Tại Sao Ấm Tử Sa Lại Đắt Đỏ Đến Vậy | Đắt Đỏ: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
861 từ 193 từ/phút

Giới thiệu video: Đất sét Nghi Hưng quý hiếm, công việc thủ công, cấp bậc nghệ nhân và văn hóa trà Trung Quốc giải thích giá cao của ấm tử sa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Cụm động từ dating back to đặt nguồn gốc của một truyền thống hay đồ vật vào thời kỳ cụ thể và nối lịch sử đó với ý nghĩa hiện nay. 2. Mẫu ngữ pháp believed to enhance quy một hiệu quả cho điều người ta tin thay vì khẳng định là sự thật, giúp phân biệt nhận định được thuật lại với kết quả đã xác lập. 3. Điểm nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng gọi tên đồ vật vừa dùng được vừa được trân trọng vì thiết kế, tay nghề và ý nghĩa văn hóa: functional art.

Nội dung bài học

Zisha teapots are made by artisans like Boqin Tang.

0:05

Những chiếc ấm trà Tử Sa do các nghệ nhân như Boqin Tang chế tác.

She had to study for 25 years to be considered a senior teapot maker,

0:09

Cô phải học nghề suốt 25 năm mới được công nhận là nghệ nhân làm ấm trà bậc cao,

which lets her sell a teapot like this for $20,000 to $30,000. Ngữ pháp

0:14

nhờ đó cô có thể bán một chiếc ấm như thế này với giá từ 20.000 đến 30.000 đô la.

Ngữ pháp

which lets her sell: mệnh đề kết quả với let

Trong câu này, which chỉ toàn bộ sự việc đứng trước: sau 25 năm học nghề, cô ấy được công nhận là nghệ nhân làm ấm trà cao cấp. Mệnh đề which bổ sung kết quả thực tế của danh hiệu đó: cô có thể bán một chiếc ấm với giá rất cao. Cấu trúc là which + lets + người + động từ nguyên mẫu không to. Sau let dùng sell, không dùng to sell: let her sell. Cấu trúc này có thể nối một điều kiện, bằng cấp hoặc quyết định với cơ hội mà nó tạo ra.

Luyện tập

Dùng which + let + người + động từ nguyên mẫu không to để hoàn thành câu: Maya's application was approved, ____ the course without paying tuition.

Xem đáp án

which let her attend

Anyway,

0:19

Dù sao thì,

you have to just go through the process like this. Cụm động từ

0:20

bạn cũng phải trải qua quy trình như thế này.

Cụm động từ

go through: trải qua và hoàn tất một quy trình

Ở đây, go through có nghĩa là trải qua và thực hiện mọi giai đoạn cần thiết của một quy trình bắt buộc. Cụm này không chỉ sự di chuyển xuyên qua một địa điểm; trọng tâm là làm theo các bước cho đến khi hoàn tất quy trình. Dùng go through + process, procedure, training, review hoặc difficult period để mô tả việc tham gia và trải qua các giai đoạn, nhất là khi chúng bắt buộc, kéo dài hoặc khó khăn.

Luyện tập

Dùng cụm động từ có nghĩa là trải qua mọi giai đoạn bắt buộc để hoàn thành câu: Before joining the research team, every applicant must ____ a security-screening process.

Xem đáp án

go through

You have to show me your skills.

0:24

Bạn phải cho tôi thấy tay nghề của mình.

You have to work hard to do this.

0:27

Bạn phải nỗ lực hết sức để làm được việc này.

It's true, right?

0:29

Đúng vậy, phải không?

Yeah.

0:30

Vâng.

But before Tang ever touches the clay,

0:32

Nhưng trước cả khi Tang chạm tay vào đất sét,

the process starts with a unique raw material that's disappearing.

0:35

quy trình đã bắt đầu từ một nguyên liệu thô độc đáo đang dần biến mất.

So what does it take to make a Zisha teapot? Ngữ pháp

0:41

Vậy cần những gì để làm ra một chiếc ấm trà Tử Sa?

Ngữ pháp

What does it take to make ...?: hỏi về những điều cần thiết

Trong mẫu câu hỏi “What does it take to do something?”, take có nghĩa là “đòi hỏi” hoặc “cần”. Người nói đang hỏi về nguồn lực, điều kiện, công sức, thời gian hoặc kỹ năng cần để đạt được kết quả; take ở đây không có nghĩa là “mang đi”. It là chủ ngữ hình thức, còn động từ nguyên mẫu có to nêu mục tiêu. Mẫu này hữu ích khi câu trả lời có thể gồm nhiều loại yêu cầu chứ không chỉ một vật cụ thể.

Luyện tập

Dùng mẫu What does it take to do something? để hỏi rộng về kỹ năng, công sức, thời gian và nguồn lực cần thiết: What ____ to restore an old painting?

Xem đáp án

does it take

And why are they so expensive?

0:44

Và tại sao chúng lại đắt đến vậy?

Zisha teapots were one of the first teapots ever made, Ngữ pháp

0:50

Ấm trà Tử Sa là một trong những loại ấm trà đầu tiên từng được chế tác,

dating back to 10th-century China. Cụm động từ

0:53

có từ Trung Quốc vào thế kỷ thứ 10.

Ngữ pháp

one of the first teapots ever made: thuộc nhóm đầu tiên, không phải duy nhất đầu tiên

“One of the first teapots ever made” xếp ấm trà Tử Sa vào một nhóm những chiếc ấm xuất hiện rất sớm. Đây là lời khẳng định lịch sử thận trọng: chiếc ấm thuộc nhóm đầu tiên, nhưng không nhất thiết là ví dụ duy nhất xuất hiện sớm nhất. Cấu trúc là one of + the first + danh từ đếm được số nhiều + ever made. One of yêu cầu dạng số nhiều teapots vì nó chọn một thành viên từ một tập hợp. Ever made mở rộng phạm vi so sánh sang các ví dụ được chế tác trong suốt lịch sử.

Luyện tập

Một số mẫu xe tương tự xuất hiện vào khoảng cùng thời điểm. Câu nào thận trọng nói rằng mẫu xe này thuộc nhóm xuất hiện sớm nhất mà không khẳng định nó là mẫu xe duy nhất xuất hiện đầu tiên?

  1. It was one of the first electric car ever made.
  2. It was one of the first electric cars ever made.
  3. It was the first electric car ever made.
Xem đáp án

It was one of the first electric cars ever made.

Cụm động từ

dating back to 10th-century China:bắt nguồn từ Trung Quốc thế kỷ 10

Dating back to có nghĩa là bắt nguồn từ hoặc đã tồn tại từ một thời điểm trong quá khứ. Ở đây, cụm từ này cho biết lịch sử của ấm trà tử sa có thể bắt nguồn từ Trung Quốc vào thế kỷ 10. Cụm từ có dạng -ing đứng sau mệnh đề chính để bổ sung thông tin nền về những chiếc ấm trà. Chủ thể theo nghĩa của dating là những chiếc ấm trà, không phải từ made ở gần đó.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống và cho biết cây cầu đã tồn tại từ thế kỷ 12? The stone bridge, ____, still serves the town.

  1. returning to
  2. was made in
  3. dating back to
Xem đáp án

dating back to

They're named after the rare clay that is made from Cụm động từ

0:56

Chúng được đặt tên theo loại đất sét quý hiếm làm từ

350-million-year-old Zisha ore.

0:58

quặng Tử Sa 350 triệu năm tuổi.

Cụm động từ

named after the rare clay:được đặt tên theo loại đất sét quý hiếm

Named after có nghĩa là tên của một người, địa điểm, đồ vật hoặc nhóm người được lấy từ một người hay sự vật khác. Ở đây, tên của những chiếc ấm trà bắt nguồn từ loại đất sét quý hiếm được làm từ quặng tử sa. Cấu trúc là be named after + nguồn gốc của tên. After là một phần của cụm cố định này, nên nó chỉ nguồn gốc của tên chứ không chỉ trình tự thời gian.

Luyện tập

Khi tên của công viên bắt nguồn từ một nhà thơ địa phương, cụm từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống? The park was ____ a local poet.

  1. made from
  2. dated back to
  3. named after
Xem đáp án

named after

The ore can only be found in Dingshuzhen, Ngữ pháp

1:02

Loại quặng này chỉ có thể được tìm thấy ở thị trấn Đinh Thục,

primarily in Huanglong Mountain.

1:04

chủ yếu tại núi Hoàng Long.

Ngữ pháp

can only be found in: giới hạn nơi một vật tồn tại

Trong can only be found in, can + be found tạo thành thể bị động với động từ khuyết thiếu: cấu trúc này cho biết có thể tìm thấy một vật ở đâu mà không nêu người tìm ra nó. Only giới hạn địa điểm. Ở đây, quặng không tồn tại hoặc không có sẵn bên ngoài khu vực được nêu; câu không có nghĩa là người ta chỉ thỉnh thoảng mới tìm thấy quặng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác cho biết loài lan không tồn tại ở bất kỳ nơi nào khác: This rare orchid ____ one valley.

Xem đáp án

can only be found in

It's near the city of Yixing,

1:06

Nơi này nằm gần thành phố Nghi Hưng,

which is known as China's ceramics capital. Cách dùng từ

1:08

vốn được mệnh danh là kinh đô gốm sứ của Trung Quốc.

Cách dùng từ

China's ceramics capital: capital mang nghĩa trung tâm ngành

Trong China's ceramics capital, capital được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một nơi đặc biệt nổi tiếng hoặc quan trọng về gốm sứ, chứ không phải thủ đô chính trị của Trung Quốc. Mẫu a place's + field + capital thường xuất hiện trong phần giới thiệu và nội dung quảng bá. Mẫu này nhấn mạnh một nơi là trung tâm hàng đầu của một hoạt động hoặc ngành nghề; danh xưng có thể thể hiện danh tiếng chứ không phải danh hiệu chính thức.

Luyện tập

Trong câu “The town is the region's chocolate capital,” chocolate capital có nghĩa là gì?

  1. Nơi duy nhất trong khu vực có sô-cô-la
  2. Trung tâm nổi tiếng nhất của khu vực về sô-cô-la
  3. Nơi đặt chính quyền chính trị của khu vực
Xem đáp án

Trung tâm nổi tiếng nhất của khu vực về sô-cô-la

Zisha teapot experts have been using the same process for over 600 years. Ngữ pháp

1:11

Các chuyên gia về ấm trà Tử Sa đã sử dụng cùng một quy trình suốt hơn 600 năm.

Ngữ pháp

have been using ... for over 600 years.:sử dụng liên tục hơn 600 năm

Have been using là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cụm này cho biết việc sử dụng quy trình đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Trọng tâm là hoạt động kéo dài, không phải một lần sử dụng đã hoàn tất. For over 600 years dùng for trước một khoảng thời gian để nói hoạt động đã kéo dài bao lâu. Over ở đây có nghĩa là hơn, không phải ở phía trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của preserve: The museum ____ the original maps for over a century.

Xem đáp án

has been preserving

The ore is powdered, Ngữ pháp

1:18

Quặng được nghiền thành bột,

then folded,

1:19

sau đó được gấp lại,

and worked in a way to create small pockets that promote airflow

1:20

rồi được xử lý theo cách tạo ra những túi khí nhỏ giúp không khí lưu thông

in two directions throughout the pot.

1:24

theo hai hướng khắp thân ấm.

Ngữ pháp

is powdered, then folded, and worked:các hành động bị động liên tiếp

Trợ động từ bị động is chi phối ba phân từ quá khứ được nối song song là powdered, folded và worked. Quặng là đối tượng nhận cả ba hành động, vì vậy chuỗi này có nghĩa là is powdered, is folded và is worked, dù is không được lặp lại trước hai động từ sau. Ở đây, worked có nghĩa là được xử lý hoặc tạo hình trong quá trình chế tác, không phải có một công việc. Cách nối này trình bày các công đoạn theo thứ tự và giúp phần mô tả quy trình ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành chuỗi bị động hiện tại bằng một động từ be: The fabric ____, then stitched, and pressed before shipping.

Xem đáp án

is cut

This is known as dual porosity. Cách dùng từ

1:27

Đặc tính này được gọi là độ xốp kép.

Cách dùng từ

dual porosity: hai hệ hoặc đường dẫn lỗ xốp

Trong câu này, dual porosity gọi tên một đặc tính của vật liệu xốp. Porosity là sự hiện diện và cách sắp xếp của các khoảng trống hoặc kênh nhỏ, còn dual cho biết cấu trúc lỗ xốp đó có hai loại, hai thang kích thước, hai hướng hoặc hai mạng đường dẫn liên kết với nhau, tùy theo ngữ cảnh kỹ thuật. Cụm này không có nghĩa là ấm trà có đúng hai lỗ lớn nhìn thấy được. Ở đây, thuật ngữ này củng cố ý rằng các kênh cực nhỏ có thể cho phép không khí đi qua vật liệu.

Luyện tập

Trong phần mô tả vật liệu, dual porosity có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Nó có cấu trúc lỗ xốp gồm hai loại hoặc hai đường dẫn.
  2. Nó chứa lượng vật liệu rắn nhiều gấp đôi.
  3. Nó có đúng hai lỗ nhìn thấy được.
Xem đáp án

Nó có cấu trúc lỗ xốp gồm hai loại hoặc hai đường dẫn.

And Zisha teapot makers and customers say this oxygen flow can intensify the flavor of tea, Cụm từ

1:29

Các nghệ nhân làm ấm Tử Sa và khách hàng cho rằng luồng oxy này có thể làm hương vị trà đậm đà hơn,

just like with a finely aerated wine. Mạch ý

1:35

giống như rượu vang được cho tiếp xúc với không khí đúng cách.

Cụm từ

intensify the flavor: làm hương vị đậm hơn

Trong intensify the flavor, intensify là ngoại động từ có nghĩa là “làm cho mạnh hoặc rõ nét hơn”, còn the flavor là thứ trở nên mạnh hơn. Cấu trúc là intensify + danh từ, như trong intensify the aroma, color, pressure hoặc feeling. Cụm từ này mô tả sự gia tăng về cường độ hoặc mức độ dễ nhận thấy. Bản thân nó không nói rằng hương vị trở nên ngon hơn; muốn đưa ra đánh giá đó thì cần thêm cách diễn đạt khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng động từ có nghĩa là “làm cho mạnh hoặc rõ nét hơn” mà không nói rằng kết quả tốt hơn: The slow reduction can ____ the flavor of the sauce.

Xem đáp án

intensify

Mạch ý

giống như đối với rượu vang được sục khí kỹ

Just like with + cụm danh từ dùng để đưa vào một phép so sánh. Ở đây, cụm này liên hệ tác động của luồng oxy trong quá trình làm trà Zisha với trường hợp quen thuộc là rượu vang được sục khí, giúp người nghe dễ hình dung tác động được nêu hơn. Like ở đây có nghĩa là “theo cách tương tự”, không phải “thích”. Phép so sánh chỉ nói về khía cạnh tác động liên quan, chứ không khẳng định trà và rượu vang trải qua đúng cùng một quy trình.

Luyện tập

Cụm just like with a finely aerated wine có chức năng gì trong câu?

  1. Chứng minh trà và rượu vang trải qua đúng cùng một quy trình.
  2. Đưa vào một phép so sánh với trường hợp quen thuộc.
  3. Nói rằng người nói thích loại rượu vang đó.
Xem đáp án

Đưa vào một phép so sánh với trường hợp quen thuộc.

It's one of a few of Zisha's special properties believed to enhance the taste of the tea. Ngữ pháp

1:38

Đây là một trong số ít đặc tính đặc biệt của Tử Sa được cho là giúp tăng hương vị của trà.

Ngữ pháp

được cho là có thể làm tăng

believed to + động từ là một cấu trúc bị động rút gọn dùng để truyền đạt thông tin. Trong câu này, the property là chủ ngữ; về mặt logic, câu có nghĩa là người ta tin đặc tính đó có thể làm tăng vị trà. Những người tin như vậy có thể là những người làm ấm trà và khách hàng được nhắc đến trước đó, dù câu này không nêu rõ. Cấu trúc này truyền đạt một quan điểm mà không trình bày nó như một sự thật đã được xác nhận. Cách nói này thận trọng: người nói quy nhận định đó cho người khác thay vì trực tiếp khẳng định đặc tính ấy làm tăng vị trà.

Luyện tập

Câu nào thuật lại một niềm tin một cách thận trọng thay vì trình bày kết quả như điều đã được xác lập?

  1. This coating has been shown to protect the metal from moisture.
  2. This coating protects the metal from moisture.
  3. This coating is believed to protect the metal from moisture.
Xem đáp án

This coating is believed to protect the metal from moisture.

Scientific analysis shows that the mineral composition of Zisha Mạch ý

1:44

Phân tích khoa học cho thấy thành phần khoáng chất của Tử Sa

allows the temperatures to fluctuate less when these pots are put to heat. Ngữ pháp

1:48

giúp nhiệt độ ít dao động hơn khi những chiếc ấm này được làm nóng.

Mạch ý

Phân tích khoa học cho thấy…

Scientific analysis shows that là một cấu trúc dùng để trình bày bằng chứng. Scientific analysis nêu nguồn thông tin, còn shows that mở đầu cho kết luận được bằng chứng đó hỗ trợ. Mệnh đề that trình bày nội dung sau đó như một phát hiện dựa trên bằng chứng, không phải ý kiến cá nhân. Shows that cho thấy sự hỗ trợ khá mạnh, nhưng không tự động có nghĩa là mọi nhận định liên quan đến chủ đề đều đã được chứng minh.

Luyện tập

Hãy chọn câu sử dụng đúng cấu trúc nguồn bằng chứng + shows that + kết luận hoàn chỉnh.

  1. The survey suggests that most commuters prefer the earlier ferry.
  2. The survey shows that most commuters prefer the earlier ferry.
  3. The survey show that most commuters prefer the earlier ferry.
Xem đáp án

The survey shows that most commuters prefer the earlier ferry.

Ngữ pháp

Giúp nhiệt độ dao động ít hơn

allows the temperatures to fluctuate less sử dụng cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive. Allows là động từ, the temperatures là tân ngữ, còn to fluctuate là hành động mà tân ngữ được tạo điều kiện để thực hiện; less bổ nghĩa cho fluctuate và có nghĩa là “ở mức độ nhỏ hơn”. Ở đây, thành phần khoáng chất được mô tả như một điều kiện tạo ra tác động: nó khiến những thay đổi nhiệt độ nhỏ hơn trở nên có thể. Cấu trúc này mô tả tác động hoặc khả năng, không đảm bảo rằng mọi thay đổi nhiệt độ sẽ biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive: The flexible hinge ____ open smoothly.

Xem đáp án

allows the lid to

Fewer fluctuations means the flavor of the tea is more likely to be preserved. Ngữ pháp

1:52

Nhiệt độ càng ít dao động thì hương vị trà càng có khả năng được giữ nguyên.

Ngữ pháp

is more likely to be preserved: dự đoán bị động thận trọng

More likely to cho biết một kết quả có xác suất xảy ra cao hơn so với trong một điều kiện hoặc tình huống khác. Cụm này không có nghĩa là kết quả đó được bảo đảm. Ở đây, to be preserved là động từ nguyên mẫu bị động: hương vị của trà là đối tượng nhận hành động bảo tồn. Mẫu be more likely to + động từ nguyên mẫu bị động liên kết một điều kiện với kết quả có khả năng xảy ra mà không khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào đưa ra đúng một dự đoán thận trọng về kết quả bị động?

  1. With regular backups, the files will certainly be recovered after a crash.
  2. With regular backups, the files are more likely to recover after a crash.
  3. With regular backups, the files are more likely to be recovered after a crash.
Xem đáp án

With regular backups, the files are more likely to be recovered after a crash.

Making Zisha teapots is a painstaking process. Cách dùng từ

2:00

Làm ấm trà Tử Sa là một quy trình vô cùng công phu.

Cách dùng từ

painstaking process: công việc tỉ mỉ và tốn nhiều công sức

Painstaking mô tả công việc được thực hiện với sự cẩn thận, kiên nhẫn và chú ý sát sao đến từng chi tiết. Vì vậy, một painstaking process là quá trình đòi hỏi cao và thường chậm, bởi độ chính xác và tay nghề cần nỗ lực bền bỉ. Từ này đánh giá công sức và sự cẩn trọng trong quá trình; nó không nói theo nghĩa đen rằng công việc gây đau đớn về thể chất.

Luyện tập

Một nhóm bảo tàng cẩn thận ghi lại và làm sạch từng chi tiết của một bức bích họa mỏng manh. Mô tả nào phù hợp nhất với công việc này?

  1. It is a painful process.
  2. It is a painstaking process.
  3. It is a casual process.
Xem đáp án

It is a painstaking process.

Each step is done by hand.

2:06

Mọi công đoạn đều được thực hiện bằng tay.

Artists first smash the prepared Zisha clay into very thin layers with a wooden mallet.

2:09

Đầu tiên, nghệ nhân dùng vồ gỗ đập đất sét Tử Sa đã chuẩn bị thành những lớp thật mỏng.

It can take a year to learn how to do this correctly. Ngữ pháp

2:21

Có thể mất một năm mới học được cách thực hiện công đoạn này chính xác.

Ngữ pháp

It can take a year to learn: diễn tả thời gian cần để học

Trong It can take a year to learn, it là chủ ngữ giả: nó đứng ở vị trí chủ ngữ nhưng không gọi tên một vật nào. Hoạt động thật sự xuất hiện sau to, trong to learn how to do this correctly. Can trình bày khoảng thời gian như một khả năng chứ không phải một sự thật chắc chắn, còn a year nêu thời lượng ước tính. Cấu trúc này cũng dùng để nói một kỹ năng hoặc một quá trình có thể mất bao lâu để hoàn thành.

Luyện tập

It can take a year to learn cho biết điều gì?

  1. Ai cũng cần đúng một năm để học kỹ năng này.
  2. Từ it gọi tên một vật cụ thể đang học kỹ năng này.
  3. Học kỹ năng này có thể mất một năm, tùy vào người học hoặc tình huống.
Xem đáp án

Học kỹ năng này có thể mất một năm, tùy vào người học hoặc tình huống.

For a round teapot,

2:25

Với một chiếc ấm tròn,

the largest slice is formed into a tube on a revolving round plate.

2:26

miếng đất sét lớn nhất được cuộn thành ống trên một bàn xoay tròn.

Boqin will then pat the body using a thin wooden tool,

2:34

Sau đó, Boqin dùng một dụng cụ gỗ mảnh để vỗ tạo hình thân ấm,

beating the clay into the desired shape. Cụm từ

2:37

đập đất sét thành hình dáng mong muốn.

Cụm từ

beating the clay into the desired shape: diễn tả một hành động và kết quả

Trong beating the clay into the desired shape, beating là dạng -ing dùng để gọi tên hành động diễn ra trong quá trình. Ở đây, beat có nghĩa là dùng một dụng cụ đập hoặc gõ vật liệu nhiều lần. Into đánh dấu kết quả của hành động: việc đập nhiều lần làm đất sét biến thành hình dạng mong muốn. Cụm này nhấn mạnh cả phương pháp lẫn hình dạng cuối cùng, chứ không nói đến việc bạo lực với một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ giới thiệu kết quả: The craft worker beat the metal ____ a shallow bowl.

Xem đáp án

into

For more intricate teapots,

2:41

Với những chiếc ấm cầu kỳ hơn,

makers scratch patterns onto the hardened clay and attach extra decor,

2:42

nghệ nhân khắc hoa văn lên đất sét đã cứng rồi gắn thêm chi tiết trang trí,

all of which can increase the final value. Ngữ pháp

2:46

tất cả đều có thể làm tăng giá trị sau cùng.

Ngữ pháp

all of which: chỉ mọi mục trong một danh sách

Trong mệnh đề quan hệ không xác định all of which can increase the final value, which chỉ lại hai công đoạn đứng trước: khắc hoa văn và gắn thêm đồ trang trí. All làm rõ phạm vi: cả hai công đoạn đều có thể làm tăng giá trị, chứ không chỉ danh từ gần which nhất là decor. Sau khi nêu một nhóm sự vật, hành động hoặc sự việc có chung kết quả hay đặc điểm, có thể dùng dấu phẩy + all of which + động từ. Cấu trúc này giúp tránh lặp lại cả danh sách làm chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm quan hệ gồm ba từ, mang nghĩa mọi mục được liệt kê đều có cùng lợi ích: The kit includes a map, a flashlight, and a battery-powered radio, ____ can be useful during an emergency.

Xem đáp án

all of which

Zisha teapots are typically small and hold just a cup of water, Cách dùng từ

2:50

Ấm trà Tử Sa thường nhỏ và chỉ chứa được một chén nước,

so they don't require much clay.

2:54

nên không cần nhiều đất sét.

Cách dùng từ

hold dùng để chỉ sức chứa của vật chứa hoặc địa điểm

Ở đây, hold có nghĩa là “có đủ không gian hoặc sức chứa cho”, không phải “cầm bằng tay” hay “sở hữu”. Ấm trà chỉ có sức chứa một tách nước; just nhấn mạnh lượng nhỏ này và giúp giải thích vì sao chỉ cần ít đất sét. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là vật chứa, địa điểm hoặc thiết bị + hold + lượng hay thứ được chứa: một chai có thể chứa hai lít, một hội trường có thể chứa 500 người và một ổ đĩa có thể lưu nhiều tệp. Cách dùng này có thể mô tả sức chứa ngay cả khi vật chứa hiện đang trống.

Luyện tập

Đọc câu “This auditorium can hold 800 people.” Hold có nghĩa là gì?

  1. có đủ sức chứa cho
  2. nắm bằng tay
  3. giữ làm tài sản cá nhân
Xem đáp án

có đủ sức chứa cho

But getting that little bit of clay isn't simple or affordable.

2:56

Nhưng để có được dù chỉ một ít đất sét ấy cũng không hề dễ hay rẻ.

The limited supply of Zisha ore Cụm từ

3:01

Nguồn cung quặng Tử Sa hạn chế

boosts the cost of the raw material.

3:03

đẩy chi phí nguyên liệu thô lên cao.

Cụm từ

limited supply: nguồn cung hạn chế

Trong limited supply, limited bổ nghĩa cho supply và có nghĩa là chỉ có một lượng hạn chế được cung cấp. Cụm từ này mô tả lượng có thể lấy được, không nói về chất lượng hay công dụng của vật liệu. Trong câu này, nguồn cung quặng tử sa hạn chế được nêu là lý do khiến nguyên liệu thô có giá cao hơn. Nói rộng hơn, nguồn cung hạn chế có thể đẩy giá lên khi người mua vẫn muốn sản phẩm đó.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là chỉ có một lượng hạn chế của thứ gì đó được cung cấp?

  1. high demand
  2. easy access
  3. poor quality
  4. limited supply
Xem đáp án

limited supply

To protect the resource,

3:06

Để bảo vệ nguồn tài nguyên này,

China's government has banned mining in Huanglong. Ngữ pháp

3:08

chính phủ Trung Quốc đã cấm khai thác mỏ ở Hoàng Long.

Ngữ pháp

banned mining: cấm khai thác

Trong cụm từ này, banned là quá khứ phân từ của ban, còn mining là danh động từ gọi tên hoạt động. Banned mining có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền đã cấm hoạt động khai thác, không có nghĩa là quặng không thể được khai thác. Chính phủ là chủ ngữ, nên câu này trình bày lệnh cấm như một biện pháp chính thức để bảo vệ tài nguyên. Khi cấm một hoạt động, dùng ban theo sau là danh từ chỉ hoạt động hoặc danh động từ, như trong ban mining, ban fishing hoặc ban smoking.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc ban + hoạt động để nói rằng một cơ quan có thẩm quyền cấm hoạt động đó?

  1. The city banned residents to use fireworks in the park.
  2. The city banned from fireworks in the park.
  3. The city banned to use fireworks in the park.
  4. The city banned fireworks in the park.
Xem đáp án

The city banned fireworks in the park.

In 2005,

3:11

Năm 2005,

Yixing Huanglong Mountain was closed,

3:12

khu khai thác trên núi Hoàng Long ở Nghi Hưng bị đóng cửa,

and raw ore of Zisha clay has grown by

3:15

và giá quặng thô dùng làm đất sét Tử Sa đã tăng

hundreds of times.

3:18

gấp hàng trăm lần.

And every year,

3:19

Và mỗi năm,

it's still going up because raw ore is a non-renewable resource.

3:20

giá vẫn tiếp tục tăng vì quặng thô là tài nguyên không thể tái tạo.

Boqin uses clay her family has reserved since the '90s.

3:24

Boqin sử dụng đất sét mà gia đình cô đã dự trữ từ thập niên 1990.

That's also the decade that she officially began making these teapots.

3:28

Đó cũng là thập niên cô chính thức bắt đầu làm những chiếc ấm này.

To achieve her senior title,

3:32

Để đạt danh hiệu nghệ nhân bậc cao,

Boqin needed 25 years of experience,

3:34

Boqin cần có 25 năm kinh nghiệm,

at least five gold awards for her creations,

3:36

các tác phẩm của cô phải giành được ít nhất năm giải vàng,

and to pass a rigorous test.

3:39

và vượt qua một kỳ kiểm tra khắt khe.

This teapot is one of the pots

3:41

Chiếc ấm trà này là một trong những chiếc ấm

I made when I was

3:43

tôi đã làm khi đang

trying to get my senior artisan title,

3:45

cố gắng đạt danh hiệu nghệ nhân bậc cao,

or something like that. Ý định

3:47

hay đại loại thế.

Ý định

Dùng or something like that để đánh dấu một chi tiết gần đúng

“Or something like that” liên hệ ngược lại với phần mô tả ngay trước đó và cho biết phần mô tả ấy chỉ mang tính gần đúng. Ở đây, người nói nhớ mối liên hệ chung với việc đạt danh hiệu nghệ nhân cao cấp, nhưng không khẳng định mọi chi tiết hoặc cách diễn đạt đều chính xác. Dùng cụm này khi ý chính là đúng nhưng tên gọi, con số, mô tả hoặc ký ức có thể hơi khác. Nó chừa chỗ để người nghe sửa lại; nó không đưa ra một lựa chọn thứ hai cụ thể.

Luyện tập

Phần kết nào cho biết người nói không chắc về chi tiết chính xác? The repair will cost fifty dollars, ___.

  1. or something like that
  2. for example
  3. in other words
Xem đáp án

or something like that

I went home that night and she was there checking my work.

3:50

Tối hôm đó, khi tôi về nhà, cô ấy đã ở đó kiểm tra tác phẩm của tôi.

Every step of the way, Thành ngữ

3:52

Trong từng công đoạn,

she was there checking my work.

3:53

cô ấy đều ở đó kiểm tra tác phẩm của tôi.

Thành ngữ

Every step of the way: trong suốt toàn bộ quá trình

“Every step of the way” là một thành ngữ có nghĩa là trong suốt toàn bộ quá trình, ở mọi giai đoạn quan trọng. Trong câu này, nó nhấn mạnh rằng cô ấy liên tục kiểm tra công việc từ đầu đến cuối. “Steps” ở đây là các giai đoạn của một quá trình, không nhất thiết là những bước chân thật. Cụm này thường mô tả sự hỗ trợ, hướng dẫn, giám sát hoặc tham gia liên tục.

Luyện tập

Một huấn luyện viên đã hỗ trợ Maya từ buổi tập đầu tiên đến cuộc thi cuối cùng. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?

  1. The coach supported Maya every step of the way.
  2. The coach supported Maya only at the final competition.
  3. The coach showed Maya each move step by step.
Xem đáp án

The coach supported Maya every step of the way.

She was taking pictures of every step.

3:55

Cô ấy chụp ảnh từng công đoạn.

I worked for three days

3:57

Tôi đã làm suốt ba ngày

doing this work.

4:00

để hoàn thành công việc này.

This work was very hard.

4:01

Công việc này rất khó.

The next level for Boqin to achieve,

4:05

Cấp bậc tiếp theo mà Boqin cần đạt được,

which is also the highest,

4:07

đồng thời cũng là cấp cao nhất,

is the title of master craftsman. Văn hóa

4:08

là danh hiệu nghệ nhân bậc thầy.

This requires at least 30 years of experience.

4:11

Danh hiệu này đòi hỏi ít nhất 30 năm kinh nghiệm.

Văn hóa

danh hiệu bậc thầy thủ công

Trong câu này, the title of master craftsman gọi tên cấp bậc chính thức cao nhất trong hệ thống nghề thủ công đang được mô tả. Đây không chỉ là lời khen chung chung dành cho một người rất giỏi. Câu tiếp theo nêu điều kiện liên quan: để đạt cấp bậc này cần ít nhất 30 năm kinh nghiệm. Bối cảnh đó giúp giải thích vì sao địa vị nghề nghiệp của Boqin góp phần vào giá trị mà khách hàng dành cho tác phẩm của ông.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, the title of master craftsman thể hiện điều gì?

  1. Bản thân nguyên liệu thô đã được trao một danh hiệu thủ công chính thức.
  2. Boqin đã đạt cấp bậc chính thức cao nhất trong hệ thống nghề thủ công được mô tả.
  3. Boqin chỉ được khen xã giao vì đã làm ra một chiếc ấm đẹp.
Xem đáp án

Boqin đã đạt cấp bậc chính thức cao nhất trong hệ thống nghề thủ công được mô tả.

Why?

4:14

Tại sao?

Because customers aren't paying for just the finite raw material, Ngữ pháp

4:15

Vì khách hàng không chỉ trả tiền cho nguồn nguyên liệu thô hữu hạn,

but also for a high level of artistry.

4:18

mà còn trả cho trình độ nghệ thuật cao.

Ngữ pháp

aren't paying for just ... but also for: không chỉ trả tiền cho... mà còn cho...

Dạng phủ định ở đây không loại bỏ việc trả tiền cho nguyên liệu. Phạm vi của just là “chỉ”: khách hàng vẫn trả tiền cho nguyên liệu, nhưng đó không phải là toàn bộ giá trị. Mẫu aren't paying for just X, but also for Y bổ sung một cơ sở trả tiền thứ hai. Việc lặp lại for trước cả hai cụm danh từ giữ cho hai phần song song và làm rõ quan hệ bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ trong bài để cho thấy mức giá bao gồm cả hai thứ: Families ____ a meal, ____ a hands-on cooking lesson.

Xem đáp án

aren't paying for just · but also for

It's just that this artisan has a market reputation

4:21

Nghệ nhân này vốn có danh tiếng trên thị trường

and market reputation

4:24

và danh tiếng trên thị trường ấy

that also affects the value of the Zisha teapot.

4:26

cũng ảnh hưởng đến giá trị của ấm trà Tử Sa.

It's just that it may seem like it's just a craft from a craft perspective, Ghi chú

4:29

Nếu xét dưới góc độ thủ công, nó có vẻ chỉ là một món đồ thủ công,

but the value of the clay already exists.

4:32

nhưng bản thân đất sét vốn đã có giá trị.

Ý định

may seem like:diễn đạt thận trọng một ấn tượng ban đầu

Trong may seem like, may biểu thị khả năng, còn seem like trình bày phần theo sau như một vẻ ngoài hoặc ấn tượng. Kết hợp lại, cụm này có nghĩa là một thứ có thể trông như thế nào đó, chứ không khẳng định đó chắc chắn là sự thật. Trong câu này, người nói trước hết thừa nhận ấn tượng bề ngoài, rồi dùng but để đưa ra một đánh giá khác. Cách nói này giúp bạn thừa nhận một thứ trông như thế nào mà vẫn để ngỏ cho cách hiểu khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tốt nhất rằng một thứ có thể tạo ra ấn tượng đó mà không khẳng định ấn tượng ấy là sự thật?

  1. The new museum is a small building, but it has three floors underground.
  2. The new museum seems like a small building, so it definitely has only one floor.
  3. The new museum may seem like a small building, but it has three floors underground.
Xem đáp án

The new museum may seem like a small building, but it has three floors underground.

Cụm từ

from a craft perspective, ...: xác lập góc độ đánh giá

From a craft perspective là một cụm giới từ xác lập góc nhìn cho phần đánh giá theo sau. Cụm này có nghĩa là khi một sự vật được đánh giá dựa trên các đặc điểm liên quan đến nghề thủ công, chứ không phải từ một vị trí quan sát theo nghĩa vật lý. Trong câu này, cụm từ đó giới hạn ấn tượng just a craft ở một góc nhìn nhất định. Nhờ vậy, but có thể chuyển sự chú ý sang giá trị riêng của đất sét.

Luyện tập

Câu nào nêu đúng góc độ được dùng để đưa ra đánh giá?

  1. In a safety perspective, the shortcut is a bad idea.
  2. From a safety, the shortcut is a bad idea.
  3. From a safety perspective, the shortcut is a bad idea.
Xem đáp án

From a safety perspective, the shortcut is a bad idea.

And the second thing is that if it can be considered art,

4:35

Thứ hai, nếu nó có thể được xem là nghệ thuật,

the value of the clay will be higher.

4:37

giá trị của đất sét sẽ cao hơn.

The value of this teapot will be higher.

4:39

Giá trị của chiếc ấm này cũng sẽ cao hơn.

So that's why Zisha teapots

4:42

Đó là lý do ấm trà Tử Sa đắt đỏ đến vậy.

For tea enthusiasts,

4:47

Với những người đam mê trà,

buying a senior or master's Zisha teapot is like buying functional art. Cách dùng từ

4:48

mua một chiếc ấm Tử Sa của nghệ nhân bậc cao hoặc bậc thầy cũng giống như mua một tác phẩm nghệ thuật có công năng.

Cách dùng từ

functional art: đồ vật được tạo ra để sử dụng và thưởng thức

Functional art là nghệ thuật vừa có công dụng thực tế, vừa được đánh giá cao về thiết kế hoặc tay nghề chế tác. Một chiếc ấm có thể dùng để pha trà, đồng thời cũng được thưởng thức như một món đồ thủ công. Ở đây, functional không chỉ có nghĩa là hoạt động đúng cách. Từ này cho biết tính hữu dụng là một phần trong mục đích của tác phẩm, vì vậy cụm từ kết hợp giá trị thực tế với giá trị nghệ thuật.

Luyện tập

Đồ vật nào được mô tả đúng nhất là functional art?

  1. Một bức tranh chỉ được tạo ra để treo trong phòng trưng bày.
  2. Một dụng cụ nhà máy chỉ được coi trọng vì hoạt động hiệu quả.
  3. Một chiếc bát gốm làm thủ công, được thiết kế cho bữa ăn hằng ngày và được yêu thích vì hình dáng.
Xem đáp án

Một chiếc bát gốm làm thủ công, được thiết kế cho bữa ăn hằng ngày và được yêu thích vì hình dáng.

Functional in that it's made for a great tea-drinking experience. Cụm từ

4:53

Có công năng vì nó được tạo ra để mang lại trải nghiệm uống trà tuyệt vời.

Cụm từ

in that: nêu khía cạnh hoặc lý do cụ thể

In that giới thiệu khía cạnh hoặc lý do cụ thể làm cho một nhận định trở thành đúng. Ở đây, cụm này giải thích chính xác vì sao chiếc ấm là functional: nó được làm ra để cải thiện trải nghiệm uống trà. Cấu trúc là nhận định + in that + mệnh đề hoàn chỉnh. Cụm này có thể mang nghĩa “vì sự thật là” hoặc “ở chỗ”, đồng thời nhấn mạnh đặc điểm cụ thể hỗ trợ nhận định trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ dùng để giới hạn nhận định vào một khía cạnh cụ thể: The new schedule is helpful ____ it gives us more planning time.

Xem đáp án

in that

And like art,

4:56

Và giống một tác phẩm nghệ thuật,

because drinkers appreciate the delicate work and skill required to make it.

4:57

vì người uống trân trọng sự tinh xảo cùng tay nghề cần có để làm ra nó.

It's just that making teapots

5:03

Việc làm ấm trà

is mainly about the charm.

5:07

chủ yếu nằm ở cái thần.

Your charm has to be there.

5:10

Cái thần của bạn phải hiện diện trong tác phẩm.

You have to work hard to do this.

5:13

Bạn phải nỗ lực hết sức để làm được việc này.

You have to be very strict with yourself and with the work. Cụm từ

5:15

Bạn phải cực kỳ nghiêm khắc với bản thân và với công việc.

Cụm từ

Rất nghiêm khắc với bản thân

Be strict with someone có nghĩa là đặt ra những yêu cầu nghiêm khắc đối với một người và không dễ dàng chấp nhận công việc cẩu thả hay lời bào chữa. Ở đây, yourself cho thấy người nói cũng áp dụng các tiêu chuẩn cao đó cho hành vi và công việc của chính mình. Very tăng mức độ của strict. Cụm từ này diễn tả tính tự giác cao, không phải sự khắc nghiệt về thể chất, và có thể được áp dụng vào luyện tập, học tập hoặc bất kỳ công việc nào cần chất lượng ổn định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là đặt ra những tiêu chuẩn rất nghiêm khắc cho bản thân: During the final week before the competition, you need to ____ and follow the training plan.

Xem đáp án

be very strict with yourself

You have to take every single step seriously. Cụm từ

5:21

Bạn phải nghiêm túc trong từng công đoạn.

Cụm từ

Nghiêm túc với từng bước một

Take something seriously có nghĩa là coi một điều là quan trọng và dành sự chú ý cẩn thận cho điều đó. Take ở đây không nói về việc mang một vật theo nghĩa đen mà tạo thành một mẫu động từ thông dụng với tân ngữ và seriously. Every single nhấn mạnh riêng từng bước, vì vậy chỉ dẫn này không bỏ sót bước nào. Toàn bộ cụm từ cho biết cả quy trình phải được xử lý cẩn thận, không được bỏ qua hoặc xem nhẹ bất kỳ giai đoạn nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là coi mọi giai đoạn đều quan trọng và không có ngoại lệ: When handling dangerous equipment, you must ____.

Xem đáp án

take every single step seriously

You have to make every single teapot perfectly.

5:24

Bạn phải làm từng chiếc ấm thật hoàn hảo.

Your body has to be

5:27

Thân ấm phải...

You are round

5:29

Nếu thân ấm có dáng tròn

or you are

5:30

hoặc có dáng...

you can just look at your mouth.

5:32

bạn chỉ cần nhìn vào miệng ấm.

You can't have a pot that's this big Ngữ pháp

5:34

Không thể có một chiếc ấm lớn thế này

and a mouth that's this small.

5:36

mà miệng ấm lại nhỏ thế này.

Ngữ pháp

this big ... this small: this + tính từ để chỉ mức độ được cho thấy

Trong “this big” và “this small”, this chỉ một mức độ kích thước cụ thể mà người nói đang cho thấy, hình dung, hoặc đã xác lập qua ngữ cảnh. Cấu trúc này gần với nghĩa “lớn đến mức này” hoặc “nhỏ đến mức này”, trong đó tính từ mô tả mức độ được chỉ ra.

Luyện tập

Trong “The bag is this heavy”, this bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Một mức độ nặng cụ thể mà người nói đang cho thấy hoặc nhắc đến
  2. Một từ hạn định mà tính từ “heavy” bắt buộc phải dùng để bổ nghĩa cho danh từ
  3. Chỉ ý rằng chiếc túi nặng hơn mọi chiếc túi khác
Xem đáp án

Một mức độ nặng cụ thể mà người nói đang cho thấy hoặc nhắc đến

Or this handle

5:37

Hoặc chiếc quai này

This handle has to be a certain way.

5:40

Chiếc quai này phải có hình dáng phù hợp.

A telltale sign of just how well a teapot is crafted Cụm từ

5:43

Một dấu hiệu rõ ràng cho thấy chiếc ấm được chế tác khéo léo đến đâu

is how liquid pours from the neck.

5:46

là cách chất lỏng chảy ra từ cổ vòi.

Cụm từ

A telltale sign: một dấu hiệu cho thấy rõ điều thực sự đang xảy ra

Trong “a telltale sign”, telltale mô tả một dấu hiệu làm lộ ra thông tin có thể không nhìn thấy ngay. Đó là một manh mối mà sự xuất hiện của nó cho thấy rõ sự thật đằng sau một tình huống.

Luyện tập

Trong “A sudden silence was a telltale sign that the meeting had gone badly”, “a telltale sign” có nghĩa là gì?

  1. Một dấu vết trang trí không có ý nghĩa hữu ích
  2. Một sự bảo đảm cuối cùng rằng tình huống chỉ có một nguyên nhân có thể xảy ra
  3. Một manh mối cho thấy rõ tình trạng tiềm ẩn
Xem đáp án

Một manh mối cho thấy rõ tình trạng tiềm ẩn

The tea should pour out splatter-free from a well-made Zisha teapot. Cách dùng từ

5:48

Trà từ một chiếc ấm Tử Sa được chế tác tốt phải chảy ra mà không văng tóe.

Cách dùng từ

splatter-free: diễn tả việc rót không bắn tóe

Tính từ ghép splatter-free cho biết khi rót sẽ không bị bắn tóe, tức là không có những giọt trà nhỏ văng ra nhiều hướng. Ở đây, -free có nghĩa là “không có” hoặc “không bị”; nó mô tả kết quả của việc rót, không nói về giá cả hay sự tự do của người rót. Mẫu danh từ + -free có tính năng tạo từ: nó có thể cho biết một sản phẩm, quy trình hoặc tình huống không có chất, đặc điểm hay vấn đề không mong muốn. Trong câu này, dòng trà rót không bắn tóe được xem là dấu hiệu có thể quan sát của một ấm trà được làm tốt.

Luyện tập

Trong câu này, splatter-free có nghĩa là gì?

  1. Trà không mất tiền.
  2. Khi rót, không có những giọt bẩn bắn ra.
  3. Ấm trà có thể di chuyển tự do.
  4. Việc rót không có giới hạn.
Xem đáp án

Khi rót, không có những giọt bẩn bắn ra.

In the end,

5:53

Sau cùng,

it's the importance tea-making and tea-drinking have in China Ngữ pháp

5:54

chính tầm quan trọng của việc pha và uống trà ở Trung Quốc

that makes such expensive teapots worth what customers pay. Ngữ pháp

5:58

khiến những chiếc ấm đắt đỏ như vậy xứng đáng với số tiền khách hàng bỏ ra.

Ngữ pháp

It's ... that ...: nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm trà và uống trà ở Trung Quốc

Đây là cấu trúc it-cleft với mẫu It is/was X that Y. Thành phần X là the importance tea-making and tea-drinking have in China, vì vậy câu này đưa yếu tố đó lên làm lý do quyết định khiến những ấm trà đắt như vậy xứng đáng với số tiền khách hàng trả. Trọng tâm không nằm ở bản thân những chiếc ấm trà. Trong X, tea-making and tea-drinking have in China có nghĩa là “tầm quan trọng của việc làm trà và uống trà ở Trung Quốc”; từ quan hệ that bổ nghĩa cho importance đã được lược bỏ. Còn that trong that makes ... mở đầu mệnh đề của it-cleft và có chức năng khác. It đầu tiên là một phần của cấu trúc, không thay cho chiếc ấm trà.

Luyện tập

Câu nào sử dụng it-cleft đúng để nhấn mạnh rằng vị trí yên tĩnh là lý do quán cà phê trở nên nổi tiếng?

  1. The café popular that was the quiet location.
  2. The quiet location was it that made the café popular.
  3. It was the quiet location that made the café popular.
  4. It was made the café popular by the quiet location.
Xem đáp án

It was the quiet location that made the café popular.

Ngữ pháp

worth what customers pay: xứng đáng với số tiền khách hàng trả

Trong worth what customers pay, worth được theo ngay sau bởi một mệnh đề quan hệ hợp nhất. What customers pay có nghĩa là “số tiền khách hàng trả”, vì vậy toàn bộ mệnh đề hoạt động như một cụm danh từ sau worth. Cụm này cho biết những chiếc ấm trà có đủ giá trị để biện minh cho số tiền đã trả, ngay cả khi số tiền đó khác nhau tùy khách hàng hoặc không được nêu rõ. Với nghĩa này, không chèn to; worth to pay không đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Sắp xếp worth, what, we và paid theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: After five years of reliable use, the laptop was ____.

Xem đáp án

worth what we paid

So for example,

6:02

Ví dụ,

I saw and liked this piece of art.

6:02

tôi nhìn thấy và thích tác phẩm nghệ thuật này.

I buy it and take it home.

6:04

Tôi mua rồi mang nó về nhà.

That's the connection between me and it.

6:05

Đó là mối liên kết giữa tôi và nó.

Chinese people call it "yuanfen." Văn hóa

6:07

Người Trung Quốc gọi đó là “yuanfen”.

It's a special connection.

6:08

Đó là một mối liên kết đặc biệt.

Văn hóa

yuanfen: mối gắn kết có ý nghĩa và dường như được định sẵn

Yuanfen là cách viết pinyin của từ tiếng Quan thoại 缘分. Từ này chỉ một sự gắn kết hoặc cuộc gặp gỡ có ý nghĩa, khiến người ta cảm thấy hoàn cảnh hoặc số phận đã đưa hai phía đến với nhau. Ở đây, từ này mô tả mối gắn kết của người nói với một đồ vật nghệ thuật, vì vậy nó không chỉ giới hạn ở tình yêu hay thậm chí ở quan hệ giữa người với người. Gọi nó là special connection chỉ là cách giải thích gần đúng bằng tiếng Anh; riêng connection không mang cùng hàm ý văn hóa về một cuộc gặp gỡ dường như đã được định sẵn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, yuanfen gần nhất với ý nghĩa nào?

  1. Một mối quan hệ chỉ mang tính lãng mạn giữa hai người
  2. Một mối gắn kết có ý nghĩa, dường như do hoàn cảnh hoặc số phận tạo nên
  3. Bằng chứng rằng người nói sở hữu hợp pháp món đồ
Xem đáp án

Một mối gắn kết có ý nghĩa, dường như do hoàn cảnh hoặc số phận tạo nên