Tại sao chúng ta mơ?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
1.114 từ 185 từ/phút

Giới thiệu video: Michael giải thích vì sao giấc mơ khó nghiên cứu, liên hệ giấc ngủ REM với trạng thái mất trương lực cơ và trí nhớ, rồi so sánh thuyết sản phẩm phụ với thuyết mô phỏng mối đe dọa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The biggest difference being that — Ngữ pháp: nhận ra mảnh câu trong lời nói dùng để đối chiếu hoạt động não lúc thức với việc hóa chất bị ức chế. 2. epiphenomenon. — Nghĩa từ vựng và sắc thái: hiểu thuật ngữ khoa học này là sản phẩm phụ thứ cấp không có mục đích riêng. 3. barely scratch the surface — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu rằng thành ngữ giới hạn các lý thuyết ở một phần nhỏ của nghiên cứu và thừa nhận lời giải thích chưa đầy đủ.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce, Michael here

0:00

Chào, Vsauce, Michael đây,

and today we are going to talk about why we dream. Mạch ý

0:01

và hôm nay chúng ta sẽ nói về lý do tại sao chúng ta nằm mơ.

Mạch ý

are going to talk about để giới thiệu chủ đề

Are going to talk about dùng cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, cụm này báo trước chủ đề mà người nói dự định trình bày tiếp theo: tại sao chúng ta mơ. Ở phần mở đầu của video, bài học hoặc bài nói, cấu trúc này giúp người nghe biết nội dung sắp được nói đến. Ở đây, trọng tâm là giới thiệu nội dung, không phải nói rằng một sự kiện bên ngoài sắp xảy ra.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng phần giới thiệu chủ đề với be going to + động từ nguyên mẫu: “And today, we ___ why we dream.”

  1. are going to talk about
  2. are going talking about
  3. are going to talk
Xem đáp án

are going to talk about

What's going on inside our brains?

0:05

Điều gì đang diễn ra bên trong bộ não của chúng ta?

The scientific study of dreaming is called oneirology, Ngữ pháp

0:07

Ngành khoa học nghiên cứu giấc mơ được gọi là oneirology,

Ngữ pháp

is called oneirology để gọi tên thuật ngữ

Is called là cấu trúc bị động dùng để đặt hoặc giới thiệu tên: chủ ngữ + be + called + tên. Trong câu này, nghiên cứu khoa học về giấc mơ được gọi là oneirology. Cụm này có nghĩa là “được biết đến với tên là”, không phải “được gọi điện”. Dùng cấu trúc này khi tên hoặc thuật ngữ quan trọng hơn người đặt hay đưa ra tên đó. Nhờ vậy, phần giải thích tập trung vào việc một sự vật được gọi là gì, không phải ai đã đặt tên cho nó.

Luyện tập

Cụm từ nào gọi đúng tên ngành nghiên cứu côn trùng? “The study of insects ___.”

  1. called entomology
  2. is calling entomology
  3. is called entomology
Xem đáp án

is called entomology

and for most of history it didn't really exist Cụm từ

0:11

và trong phần lớn lịch sử, ngành này gần như không hề tồn tại

Cụm từ

for most of history: trong phần lớn lịch sử

“for most of history” là một cụm từ chỉ thời gian có nghĩa rộng, nghĩa là “trong phần lớn lịch sử của loài người”. For xác định khoảng thời gian đang được xét, còn most cho biết đó là phần lớn khoảng thời gian ấy, nhưng không nhất thiết là toàn bộ. Cụm từ này trình bày thông tin sau đó như một sự thật kéo dài trong phần lớn quá khứ, chứ không chỉ trong một sự kiện hay cuộc đời của một người. Trong câu này, it chỉ nghiên cứu khoa học về giấc mơ được nhắc đến trước đó. Cụm từ này cung cấp bối cảnh lịch sử: nghiên cứu đó thực sự chưa tồn tại trong phần lớn quá khứ của loài người, mặc dù hiện nay nó đã tồn tại.

Luyện tập

Chọn câu có nghĩa là tình huống này đúng trong phần lớn quá khứ, nhưng không nhất thiết đúng trong toàn bộ thời kỳ.

  1. For one moment in history, people depended on natural light after sunset.
  2. Throughout history, people depended on natural light after sunset.
  3. For most of history, people depended on natural light after sunset.
Xem đáp án

For most of history, people depended on natural light after sunset.

because you can't hold a dream.

0:13

vì bạn không thể cầm nắm một giấc mơ.

It's difficult to measure a dream. Ngữ pháp

0:16

Rất khó đo lường một giấc mơ.

Ngữ pháp

It's difficult to measure: dùng it để đánh giá nhiệm vụ trước

“It's difficult to measure” sử dụng cấu trúc it đứng trước làm chủ ngữ hình thức. It's là chủ ngữ ngữ pháp, difficult đưa ra đánh giá, còn to measure a dream nêu hành động được đánh giá. Chủ ngữ theo nghĩa thực là cụm động từ nguyên mẫu, không phải it. Đặt phần đánh giá ở đầu giúp người nghe dễ xử lý câu hơn: người nghe biết nhiệm vụ khó trước khi nghe toàn bộ nội dung của nhiệm vụ. Difficult có nghĩa là nhiệm vụ cần nhiều nỗ lực hoặc không có cách đơn giản; từ này không tự động có nghĩa là không thể.

Luyện tập

Chọn câu đặt phần đánh giá trước và hành động sau.

  1. Measuring a dream is difficult.
  2. To measure a dream is difficult.
  3. It's difficult to measure a dream.
Xem đáp án

It's difficult to measure a dream.

You can't taste it.

0:18

Bạn không thể nếm nó.

You can't see other people's dreams.

0:19

Bạn không thể nhìn thấy giấc mơ của người khác.

And if you ask them to tell you what they dreamt, Ngữ pháp

0:21

Và nếu bạn yêu cầu họ kể lại mình đã mơ thấy gì,

the results are almost always unreliable.

0:24

kết quả hầu như luôn không đáng tin cậy.

Ngữ pháp

ask them to tell you: yêu cầu ai làm gì

Cấu trúc ask + người + to + động từ có nghĩa là yêu cầu người đó làm một việc. Trong câu này, them là người được yêu cầu, còn tell you là hành động được yêu cầu: người nói muốn họ kể cho bạn nghe về những giấc mơ của mình. Đặt người được yêu cầu ở giữa ask và to + động từ. Cấu trúc này được dùng rộng rãi trong các lời yêu cầu và chỉ dẫn hằng ngày.

Luyện tập

Chọn cụm từ tự nhiên để hoàn thành câu: Before school, I will ___.

  1. ask my brother pack my lunch
  2. ask to my brother to pack my lunch
  3. ask my brother to pack my lunch
Xem đáp án

ask my brother to pack my lunch

In fact,

0:27

Trên thực tế,

it's estimated that we forget 95% of the dreams we have, Ngữ pháp

0:27

người ta ước tính rằng chúng ta quên đến 95% số giấc mơ của mình,

Ngữ pháp

it's estimated that: đưa ra một ước tính không nêu người ước tính

It's estimated that là một cấu trúc tường thuật bị động, không nêu chủ thể. Cấu trúc này đưa ra một kết quả hoặc con số mà không nói người hay nhóm nào đã đưa ra ước tính; thông tin được tường thuật nằm trong mệnh đề sau that. estimated cho biết con số chỉ mang tính gần đúng, không phải một sự thật chính xác đã được chứng minh. Ở đây, mệnh đề sau that nêu nội dung ước tính: chúng ta quên 95% những giấc mơ của mình.

Luyện tập

Không biết con số chính xác. Hãy chọn câu dùng cấu trúc tường thuật không nêu chủ thể để đưa ra một con số gần đúng.

  1. The guide reports that exactly 3,000 visitors come here each year.
  2. Researchers counted exactly 3,000 visitors here each year.
  3. It's estimated that about 3,000 visitors come here each year.
Xem đáp án

It's estimated that about 3,000 visitors come here each year.

especially within the first 10 minutes of having them.

0:32

đặc biệt là trong vòng 10 phút đầu tiên sau khi mơ.

But then, in 1952 something amazing happened. Mạch ý

0:35

Nhưng rồi vào năm 1952, một điều đáng kinh ngạc đã xảy ra.

Mạch ý

But then, để đánh dấu bước ngoặt trong câu chuyện

But then, kết hợp ý tương phản của but với sự tiến triển về thời gian của then. Trong câu này, cụm từ đưa mạch kể từ một khó khăn kéo dài đến một sự kiện quan trọng vào năm 1952. Cụm từ báo hiệu rằng điều sắp nói đến làm câu chuyện chuyển hướng hoặc nằm ngoài dự đoán, chứ không chỉ đơn giản là sự việc tiếp theo. Bạn có thể dùng cấu trúc này để dẫn vào một bước ngoặt trong câu chuyện, phần giải thích hoặc bài kể lịch sử.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu, sao cho câu thể hiện cả sự tương phản và một bước tiến mới về thời gian: The team was losing. ____ Mia scored the winning goal.

  1. Then,
  2. But,
  3. For example,
  4. But then,
Xem đáp án

But then,

Researchers at the University of Chicago found this.

0:39

Các nhà nghiên cứu tại Đại học Chicago đã phát hiện ra điều này.

It's a unique type of electrical activity

0:44

Đó là một dạng hoạt động điện đặc biệt

that occurs during a certain stage of a person's sleeping.

0:46

xuất hiện trong một giai đoạn nhất định của giấc ngủ.

When researchers awoke people during this stage,

0:50

Khi các nhà nghiên cứu đánh thức mọi người trong giai đoạn này,

they almost always reported that they had been dreaming. Ngữ pháp

0:53

họ hầu như luôn cho biết mình vừa nằm mơ.

Ngữ pháp

reported that they had been dreaming: thuật lại một hoạt động đã diễn ra liên tục trước đó

Reported that dùng để giới thiệu thông tin do một người thuật lại. Trong câu này, các nhà nghiên cứu truyền đạt điều mọi người nói về trải nghiệm của họ; điều đó không có nghĩa là các nhà nghiên cứu đã trực tiếp quan sát giấc mơ. Had been dreaming là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: had been + động từ đuôi -ing. Cấu trúc này đặt một hoạt động đang tiếp diễn trước một mốc quá khứ xảy ra sau đó, ở đây là lúc mọi người được đánh thức và báo cáo, đồng thời nhấn mạnh hoạt động kéo dài đến mốc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng cho thấy việc nằm mơ đã tiếp diễn cho đến mốc quá khứ sớm hơn: After the alarm woke Mia, she reported that she ____ about a beach.

Xem đáp án

had been dreaming

Also, at the same time,

0:56

Ngoài ra, đồng thời,

during this stage people's eyeballs are going crazy, Thành ngữ

0:58

trong giai đoạn này, nhãn cầu của mọi người chuyển động điên cuồng,

rapidly darting all over the place underneath their eyelids.

1:01

đảo nhanh khắp mọi hướng bên dưới mí mắt.

Thành ngữ

are going crazy: cách nói phóng đại về chuyển động dữ dội

Trong câu này, are going crazy là cách nói phóng đại, không trang trọng: nhãn cầu đang chuyển động cực kỳ nhanh và mạnh. Cụm từ này không có nghĩa là nhãn cầu thật sự mất trí. Mẫu go crazy có thể mô tả một hoạt động trở nên dữ dội, mãnh liệt hoặc khó kiểm soát. Cụm theo sau, rapidly darting all over the place, nói rõ chuyển động được nhắc đến ở đây.

Luyện tập

Trong “people's eyeballs are going crazy,” are going crazy có nghĩa là gì?

  1. Mí mắt đang mở ra và khép lại chậm rãi.
  2. Nhãn cầu đang mắc bệnh tâm thần.
  3. Nhãn cầu đang chuyển động cực kỳ nhanh và mạnh.
  4. Nhãn cầu đã ngừng chuyển động.
Xem đáp án

Nhãn cầu đang chuyển động cực kỳ nhanh và mạnh.

You can actually see this happening if you watch people sleep, Ngữ pháp

1:03

Bạn thực sự có thể thấy điều này nếu quan sát người khác ngủ,

Ngữ pháp

watch people sleep: watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong watch people sleep, sau watch là tân ngữ people và động từ nguyên mẫu không to sleep. Sleep chỉ hành động do people thực hiện; nó không phải là động từ chính thứ hai song song với watch. Sau các động từ tri giác như watch, cấu trúc tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to trình bày hành động được quan sát như một sự kiện trọn vẹn. Không dùng to: nói watch people sleep, không nói watch people to sleep.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu không to của cross sau watch + tân ngữ: We watched the ducklings ____ the road from one side to the other.

Xem đáp án

cross

like I usually do.

1:06

như tôi vẫn thường làm.

During REM sleep,

1:07

Trong giấc ngủ REM,

some pretty bizarre stuff happens. Cách dùng từ

1:08

một số chuyện khá kỳ lạ xảy ra.

Cách dùng từ

“Pretty bizarre stuff”: pretty thân mật và stuff không đếm được

Trong pretty bizarre stuff, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Nó tăng mức độ của bizarre; ở đây nó không có nghĩa là “xinh đẹp”. stuff là danh từ chung không đếm được, dùng cho những sự vật, sự kiện hoặc vật liệu không được gọi tên riêng lẻ. Ở đây, từ này giúp người nói nhắc ngắn gọn đến một số hiện tượng lạ trước khi giải thích chi tiết, vì vậy pretty bizarre stuff có nghĩa là “một số chuyện hoặc hiện tượng khá kỳ lạ”.

Luyện tập

“We found some pretty bizarre stuff in the old cabinet.” có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi tìm thấy một số thứ khá kỳ lạ mà người nói không nêu tên từng thứ.
  2. Chúng tôi tìm thấy nhiều món đồ lạ và stuffs là dạng đếm được thông thường.
  3. Chúng tôi tìm thấy một số đồ vật đẹp nhưng khác thường.
Xem đáp án

Chúng tôi tìm thấy một số thứ khá kỳ lạ mà người nói không nêu tên từng thứ.

If you look at the electrical activity of a brain that is in REM sleep,

1:10

Nếu quan sát hoạt động điện của một bộ não đang trong giấc ngủ REM,

it almost exactly mimics the way the brain acts when it's awake. Ngữ pháp

1:14

bạn sẽ thấy nó gần như mô phỏng chính xác cách bộ não hoạt động khi thức.

Ngữ pháp

“The way the brain acts”: the way + mệnh đề

Trong the way the brain acts, the way giới thiệu mệnh đề the brain acts và trình bày hành vi hoặc hoạt động của bộ não như một cách thức hay mô hình. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “bộ não hoạt động như thế nào”, chứ không phải một con đường hoặc hướng đi thực tế. Mẫu có thể áp dụng lại là the way + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề sau way xác định hành vi hoặc quá trình được mô tả, vì vậy mẫu này dùng được cho người, thiết bị, hệ thống và nhiều đối tượng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu có danh từ trong ghi chú này: I like ____ this app organizes my photos.

Xem đáp án

the way

The biggest difference being that the production of chemicals inside the brain, Ngữ pháp

1:18

Khác biệt lớn nhất là quá trình sản sinh các chất hóa học trong não,

like norepinephrine, serotonin, and histamine,

1:22

như norepinephrine, serotonin và histamine,

is almost completely blocked.

1:25

gần như bị chặn hoàn toàn.

Ngữ pháp

The biggest difference being that: mảnh câu -ing nối với ý trước

“The biggest difference being that” là một mảnh câu bổ sung dùng dạng -ing. Ở đây, nó thêm điểm khác biệt chính vào ý trước đó thay vì bắt đầu một câu mới hoàn chỉnh và độc lập. Mẫu “the main/biggest difference being that + mệnh đề” thường gặp trong lời nói và phần giải thích thân mật khi người nói muốn bổ sung một điểm quan trọng. “Being” khiến mảnh câu này phụ thuộc về ngữ pháp vào phần đứng trước.

Luyện tập

Trong báo cáo trang trọng dưới đây, cách sửa nào làm cho câu thứ hai trở thành câu hoàn chỉnh? The two designs look similar. The biggest difference being that one uses less energy.

  1. The biggest difference be that one uses less energy.
  2. The biggest difference is that one uses less energy.
  3. The biggest difference that one uses less energy.
Xem đáp án

The biggest difference is that one uses less energy.

And that causes the muscles to stop moving, Ngữ pháp

1:27

Điều đó khiến các cơ ngừng cử động,

which is why you can dream about flying or running around or fighting ninjas, Mạch ý

1:30

nên bạn có thể mơ thấy mình bay, chạy khắp nơi hoặc chiến đấu với ninja,

but your body doesn't move.

1:34

nhưng cơ thể bạn không hề cử động.

Ngữ pháp

cause + tân ngữ + to-infinitive để diễn tả kết quả

Trong cấu trúc “cause + tân ngữ + to-infinitive”, “cause” nêu nguyên nhân, tân ngữ chỉ người hoặc vật chịu tác động, còn to-infinitive nêu hành động hoặc sự thay đổi xảy ra sau đó. Ở đây, sự thay đổi hóa học khiến các cơ ngừng chuyển động. Khác với “make”, “cause” cần có “to” trước động từ tiếp theo: “cause someone or something to do something”. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cơ chế, vấn đề và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “cause + tân ngữ + to-infinitive”. Dùng dạng quá khứ của “cause”. The sudden noise ____ the baby ____ wake up.

Xem đáp án

caused · to

Mạch ý

which is why: nối nguyên nhân với kết quả

Trong cấu trúc A, which is why B, which chỉ ngược lại toàn bộ tình huống được nêu trong A. Ở đây, nguyên nhân là việc các cơ ngừng chuyển động; which không chỉ nói đến riêng từ moving ở gần nó. Which is why trình bày B như kết quả được A giải thích: trong giấc mơ có thể có hành động, nhưng cơ thể vẫn nằm yên. Hãy dùng cấu trúc này khi muốn nêu một sự thật hoặc cơ chế trước, rồi đưa ra hệ quả mà nó giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ trong bài học để sự việc đầu tiên trở thành lý do của kết quả: The bus was delayed, ____ we arrived late.

Xem đáp án

which is why

People who have a disorder achieving complete REM atonia

1:36

Những người mắc chứng rối loạn khiến họ không đạt được trạng thái mất trương lực cơ REM hoàn toàn

move around in their sleep and act out their dreams. Cụm động từ

1:40

sẽ cử động trong lúc ngủ và thực hiện những hành động trong giấc mơ.

Cụm động từ

act out their dreams: thực hiện các hành động trong mơ bằng cơ thể

Trong act out their dreams, act out có nghĩa là thực hiện hoặc tái hiện bằng cơ thể những hành động xảy ra trong giấc mơ. Cụm their dreams cho biết điều gì đang được tái hiện, vì vậy hành động trong mơ trở thành chuyển động thật của cơ thể. Act out cũng có thể có nghĩa là cư xử không tốt do cảm xúc mạnh, đặc biệt khi phía sau không có nội dung được đem ra diễn và ngữ cảnh nói về hành vi. Đó không phải là nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Điền dạng quá khứ của cụm động từ có nghĩa là diễn lại các sự kiện của một nội dung: Yesterday in drama class, the students ____ the story instead of only reading it.

Xem đáp án

acted out

They can even get out of bed and sleepwalk.

1:42

Họ thậm chí có thể rời khỏi giường và mộng du.

Oh, before you move forward, Mạch ý

1:45

À, trước khi đi tiếp,

I should say two things.

1:46

tôi nên nói hai điều.

Mạch ý

before you move forward dùng làm câu chuyển ý

Ở đây, before you move forward có nghĩa là “trước khi bạn tiếp tục sang phần tiếp theo”, chứ không phải “trước khi bạn bước về phía trước”. Cụm từ này tạm dừng mạch nói để người nói bổ sung trước thông tin mà người nghe cần biết. Mẫu before you move forward, ... có thể dùng để tổ chức phần hướng dẫn, bài thuyết trình hoặc cuộc họp. Nó báo hiệu rằng bước hiện tại chưa kết thúc cho đến khi thông tin bổ sung được nêu ra.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, before you move forward báo hiệu điều gì cho người nghe?

  1. Tạm dừng trước khi tiếp tục vì cần nêu thông tin quan trọng trước.
  2. Quay lại chủ đề trước và loại bỏ phần tiếp theo.
  3. Đi về phía trước trước khi người nói tiếp tục.
Xem đáp án

Tạm dừng trước khi tiếp tục vì cần nêu thông tin quan trọng trước.

One is that it's possible to wake up

1:48

Thứ nhất, bạn có thể tỉnh giấc

and not be able to move your body because you're still in REM atonia. Ngữ pháp

1:50

nhưng không thể cử động cơ thể vì vẫn đang ở trạng thái mất trương lực cơ REM.

Ngữ pháp

not be able to move để diễn tả không có khả năng

Not be able to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc vật không thể thực hiện hành động vì khả năng hoặc hoàn cảnh ngăn cản. Trong câu này, move là động từ nguyên mẫu, nên not be able to move có nghĩa là cơ thể không thể cử động dù người đó đã tỉnh dậy. Khác với can, be able to có thể biến đổi hình thức hoặc xuất hiện bên trong một cấu trúc khác. Ở đây, nó nằm trong cấu trúc song song to wake up and not be able to move; trong mệnh đề quá khứ, nó có thể trở thành was not able to move.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc mục tiêu để diễn tả rằng một tình trạng đã ngăn cản việc cử động: “After the accident, he was ____ his left arm.”

Xem đáp án

not able to move

You're completely conscious and you know that you're awake,

1:55

Bạn hoàn toàn tỉnh táo và biết rằng mình đã thức,

but your body is not ready to move.

1:56

nhưng cơ thể vẫn chưa sẵn sàng cử động.

On the flip side, Thành ngữ

1:58

Ở chiều ngược lại,

you can also be inside a dream and know that you're dreaming.

2:00

bạn cũng có thể đang ở trong một giấc mơ và biết rằng mình đang mơ.

Thành ngữ

On the flip side với vai trò dấu hiệu tương phản

On the flip side là dấu hiệu diễn ngôn thường đứng đầu câu để giới thiệu mặt đối lập hoặc bổ sung của cùng một tình huống. Ở đây, trọng tâm chuyển từ trạng thái tỉnh nhưng không thể cử động sang trạng thái đang ở trong giấc mơ và biết mình đang mơ. Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ: nó gợi cho người nghe hình dung việc lật một vật để nhìn mặt còn lại. Nó không diễn tả hành động lật một đồ vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật dùng để giới thiệu mặt đối lập: Working from home saves commuting time. ____, it can make work and personal life harder to separate.

Xem đáp án

On the flip side

This phenomenon is known as lucid dreaming, Cách dùng từ

2:05

Hiện tượng này được gọi là mơ sáng suốt,

Cách dùng từ

Lucid dreaming: sự tự nhận thức trong giấc mơ

Lucid dreaming là trải nghiệm một người đang ngủ và nằm mơ nhưng ngay trong giấc mơ vẫn nhận ra rằng mình đang mơ. Về ngữ pháp, đây là tên không đếm được của hiện tượng này; một trải nghiệm cụ thể có thể được gọi là a lucid dream. Ở đây, lucid nói đến sự tự nhận thức của người nằm mơ. Giấc mơ không nhất thiết phải rõ ràng, chân thực, hợp logic hoặc có thể điều khiển được, mặc dù một số người có thể tác động đến những gì xảy ra trong giấc mơ sáng suốt.

Luyện tập

lucid dreaming có nghĩa là gì?

  1. Người nằm mơ biết rằng mình đang mơ trong khi giấc mơ vẫn tiếp diễn.
  2. Người đó nhớ hoàn hảo mọi chi tiết của giấc mơ sau khi thức dậy.
  3. Giấc mơ tuân theo một câu chuyện hoàn toàn hợp logic.
Xem đáp án

Người nằm mơ biết rằng mình đang mơ trong khi giấc mơ vẫn tiếp diễn.

and it's particularly attractive because while I'm in a lucid dream,

2:07

và nó đặc biệt hấp dẫn vì khi đang ở trong một giấc mơ sáng suốt,

I can make conscious decisions about what I do. Cụm từ

2:11

tôi có thể chủ động quyết định mình sẽ làm gì.

Cụm từ

make conscious decisions: đưa ra quyết định có ý thức

Make a decision / make decisions là cách kết hợp từ chuẩn trong tiếng Anh để nói về việc quyết định. Ở đây, make diễn tả việc hình thành một lựa chọn, còn decision được dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng lựa chọn. Conscious bổ nghĩa cho decisions, cho thấy các quyết định được đưa ra với sự nhận thức và chủ ý chứ không phải tự động. Trong bối cảnh giấc mơ sáng suốt, từ này nhấn mạnh rằng người nói có thể kiểm soát lựa chọn của mình; nó không chỉ có nghĩa là người đó không bất tỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “chủ ý lựa chọn”: After reviewing the facts, we can ____ about the schedule.

Xem đáp án

make a conscious decision

I can go fly to wherever I want, Ngữ pháp

2:13

Tôi có thể bay đến bất cứ nơi nào mình muốn,

Ngữ pháp

wherever I want: điểm đến không bị giới hạn

Trong to wherever I want, wherever mở đầu một mệnh đề chỉ nơi chốn có nghĩa là “bất kỳ nơi nào tôi chọn”. Toàn bộ mệnh đề đứng sau to và nêu điểm đến, nhưng không giới hạn điểm đến đó ở một nơi đã biết. Khác với câu hỏi dùng where, mệnh đề này không hỏi về một địa điểm. Nó cho thấy điểm đến có thể được lựa chọn tự do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề ba từ có nghĩa là “bất kỳ nơi nào bạn chọn”: During the trip, we can stop ____.

Xem đáp án

wherever you want

or I can have a tea party with Abraham Lincoln.

2:15

hoặc tổ chức tiệc trà với Abraham Lincoln.

I'm in control. Cụm từ

2:18

Tôi nắm quyền kiểm soát.

Cụm từ

Be in control: điều khiển những gì xảy ra

Trong câu này, in control làm bổ ngữ sau be. Cụm từ này cho thấy chủ ngữ —ở đây là I— là người có khả năng chỉ đạo hành động hoặc quyết định sự việc sẽ diễn biến thế nào. Trong ngữ cảnh này, người nói muốn nói rằng họ có thể điều khiển những gì xảy ra trong giấc mơ. Nếu ngữ cảnh không cho biết rõ đối tượng bị kiểm soát, có thể nêu đối tượng đó bằng in control of + danh từ, như in control of the car hoặc in control of the situation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là người nói đang điều khiển những gì xảy ra: Everyone looked nervous, but the team leader said, "I'm ____."

Xem đáp án

in control

But achieving a lucid dream is quite elusive. Cách dùng từ

2:19

Nhưng để có được một giấc mơ sáng suốt thì không hề dễ.

Cách dùng từ

Quite elusive: rất khó đạt được

Elusive mô tả một điều được tìm kiếm nhiều lần nhưng vẫn khó tìm thấy, có được hoặc đạt được. Ở đây, việc có một giấc mơ sáng suốt không được xem là bất khả thi, mà là khó đạt được một cách ổn định. Quite bổ nghĩa cho tính từ và thêm mức độ: mục tiêu này khá hoặc rõ ràng là elusive. Elusive thường gợi ý rằng thành công vẫn cứ tuột khỏi tầm tay dù đã cố gắng, nên cụ thể hơn việc chỉ nói difficult.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất: Even after months of searching, the source of the leak remained quite ____.

  1. available
  2. elusive
  3. illusive
  4. obvious
Xem đáp án

elusive

Howcast has a great video, which I've put in the description,

2:22

Howcast có một video rất hay mà tôi đã để trong phần mô tả,

that gives some tips and tricks on how to achieve one. Cụm từ

2:25

chia sẻ một số mẹo và thủ thuật để đạt được trạng thái này.

Cụm từ

“Tips and tricks on how to...” để giới thiệu hướng dẫn thực tế

Tips and tricks là một cụm từ ghép đôi phổ biến, chỉ lời khuyên thực tế và những kỹ thuật hữu ích. Trong ngữ cảnh này, tricks có nghĩa là các cách làm khéo léo, không phải hành vi lừa dối hay trò ảo thuật. Cụm on how to achieve one cho biết lời khuyên giúp người xem làm việc gì. One thay cho a lucid dream đã được nhắc đến trước đó, nên cả đoạn có nghĩa là hướng dẫn thực tế để đạt được một giấc mơ sáng suốt. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là tips and tricks on how to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ghép đôi phổ biến chỉ lời khuyên thực tế: The workshop shares ____ on how to take clearer photos.

Xem đáp án

tips and tricks

Researchers were able to deprive mice of REM sleep by using this: Cụm từ

2:29

Các nhà nghiên cứu có thể ngăn chuột bước vào giấc ngủ REM bằng cách dùng vật này:

Cụm từ

Cấu trúc “Deprive someone of something”

Deprive đi theo cấu trúc deprive + người hoặc động vật + of + sự vật và có nghĩa là khiến đối tượng đó không có được thứ vốn thường sẵn có hoặc cần thiết. Ở đây, mice là tân ngữ của deprive, còn REM sleep là thứ mà chuột bị tước đi. Câu này nói rằng phương pháp đó khiến chuột không có được giấc ngủ REM, chứ không ngăn chúng ngủ hoàn toàn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các phần mô tả trang trọng về thí nghiệm, quyền lợi, cơ hội và nguồn lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ bắt buộc: The noise deprived the baby ____ sleep.

Xem đáp án

of

inverted inside a tub of water,

2:34

đặt úp nó trong một bồn nước,

way up to the tippy top,

2:37

với mực nước dâng gần sát đỉnh,

meaning that the mouse was only able to sit right on top of this little tiny surface.

2:38

khiến con chuột chỉ có thể ngồi ngay trên bề mặt bé xíu này.

When that happens,

2:44

Khi đó,

the mouse can still fall into non-REM sleep,

2:45

con chuột vẫn có thể bước vào giấc ngủ non-REM,

but as soon as they reach REM sleep and their muscles relax, Ngữ pháp

2:48

nhưng ngay khi bước vào giấc ngủ REM và các cơ thả lỏng,

they fall off the platform into the water,

2:50

nó sẽ rơi khỏi bệ xuống nước,

Ngữ pháp

as soon as: mối liên hệ thời gian tức thì

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian và có nghĩa là ‘ngay khi’ hoặc ‘đúng vào lúc’. Ở đây, việc bước vào giấc ngủ REM là tác nhân kích hoạt, và sự rơi xuống diễn ra gần như không có độ trễ. Mẫu câu là as soon as + mệnh đề, đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Mẫu này hữu ích khi cần cho thấy một sự việc bắt đầu đúng lúc một sự việc khác xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian mục tiêu có nghĩa là ‘ngay khi’: ____ the sensor detects movement, the door opens.

Xem đáp án

As soon as

waking up.

2:52

và tỉnh giấc.

What they found was that when mice are not allowed to achieve REM sleep, Ngữ pháp

2:53

Họ phát hiện rằng khi chuột không được phép bước vào giấc ngủ REM,

they have an incredible amount of trouble remembering things. Ngữ pháp

2:57

chúng gặp khó khăn vô cùng lớn trong việc ghi nhớ mọi thứ.

Ngữ pháp

What they found was that: nhấn mạnh một phát hiện

Cụm What they found tạo thành một mệnh đề quan hệ tự do: what có nghĩa là ‘điều mà’, không phải từ để hỏi. Toàn bộ mệnh đề gọi tên phát hiện và làm chủ ngữ của was. Khung What they found was that + mệnh đề là một câu chẻ giả. Nó trì hoãn thông tin chính đến sau was that, nhờ đó nhấn mạnh kết luận về trí nhớ. Dùng khung này để đưa một kết quả lên trước rồi mới trình bày nội dung của kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhấn mạnh dùng để trình bày phát hiện chính của các nhà nghiên cứu: ____ the blue light made the seedlings grow more slowly.

Xem đáp án

What they found was that

Ngữ pháp

have an incredible amount of trouble + -ing: vô cùng khó khăn khi làm một việc

Have trouble doing something có nghĩa là cảm thấy khó thực hiện một hoạt động. Sau trouble, hoạt động gây khó khăn thường được diễn đạt bằng dạng -ing, vì vậy remembering là dạng cần dùng ở đây, không phải to remember. An incredible amount of nhấn mạnh mức độ của trouble. Với nghĩa này, trouble là danh từ không đếm được nên amount là lựa chọn phù hợp; toàn bộ cụm từ cho biết việc ghi nhớ mọi thứ là vô cùng khó đối với họ.

Luyện tập

Dùng have trouble + -ing để hoàn thành câu: Maya ____ names at parties.

Xem đáp án

has trouble remembering

This happens in humans too.

3:01

Điều này cũng xảy ra ở con người.

If you have people remember word pairs and then you don't allow them to sleep, Ngữ pháp

3:02

Nếu bạn cho mọi người ghi nhớ các cặp từ rồi không cho họ ngủ,

the next day their memory for that stuff is incredibly terrible.

3:06

thì ngày hôm sau, trí nhớ của họ về những thứ đó sẽ tệ khủng khiếp.

Ngữ pháp

have + người + động từ nguyên mẫu: have people remember

Have + người + động từ nguyên mẫu là cấu trúc sai khiến: chủ ngữ sắp xếp, chỉ thị hoặc khiến một người khác thực hiện hành động. Trong thí nghiệm này, people là những người tham gia, còn remember word pairs là nhiệm vụ được giao cho họ. Động từ sau người không có to: dùng have people remember, không dùng have people to remember. Cấu trúc này cũng không có nghĩa là sở hữu những người có khả năng nhớ các cặp từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc sai khiến bằng dạng nguyên mẫu của practice: The coach will have the players ____ the new drill twice.

Xem đáp án

practice

But memory and REM does not stop there. Mạch ý

3:09

Nhưng mối liên hệ giữa trí nhớ và REM chưa dừng lại ở đó.

Mạch ý

does not stop there để báo hiệu rằng còn nội dung tiếp theo

Trong câu này, does not stop there là một tín hiệu tổ chức diễn ngôn: ý vừa được nhắc đến chưa phải là toàn bộ câu chuyện. Cụm từ báo cho người nghe rằng một phát hiện hoặc hệ quả liên quan khác sắp được trình bày. Cụm từ này dùng để sắp xếp thông tin chứ không diễn tả chuyển động theo nghĩa đen hoặc một địa điểm dừng lại. Có thể dùng nó để phát triển lập luận và tạo kỳ vọng rằng sẽ có thêm bằng chứng, tác động hoặc chi tiết.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu phù hợp nhất và báo hiệu rằng một lợi ích khác sẽ được nêu tiếp theo: The update made the app faster, but the improvement _____; it also reduced battery use.

  1. does not begin there
  2. does not stop there
  3. stops there
Xem đáp án

does not stop there

If a person learns a difficult new task during the day,

3:12

Nếu một người học một nhiệm vụ mới khó nhằn vào ban ngày,

say a new instrument or a new type of difficult puzzle,

3:14

chẳng hạn học chơi một nhạc cụ mới hoặc giải một dạng câu đố khó mới,

you can measure the electrical activity in their brain while they do that.

3:18

bạn có thể đo hoạt động điện trong não họ khi họ thực hiện nhiệm vụ đó.

And then, while they sleep that night,

3:21

Rồi khi họ ngủ vào đêm hôm ấy,

whether they know it or not, Cụm từ

3:23

dù họ có biết hay không,

their brain replays those electronic impulses.

3:25

não của họ sẽ phát lại những xung điện đó.

Cụm từ

whether ... or not để chỉ kết quả không thay đổi

Whether they know it or not là một cấu trúc nhượng bộ, có nghĩa là bất kể họ có nhận thức được hay không. Cấu trúc này đưa ra hai khả năng — biết và không biết — rồi cho biết mệnh đề chính vẫn đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, nó là một lời chú thích xen vào về nhận thức của họ, không phải câu hỏi có-không cần được trả lời. Mẫu whether + mệnh đề + or not có thể nhấn mạnh rằng kiến thức, lựa chọn hoặc sở thích không làm thay đổi kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhượng bộ whether ... or not: ____ they realize it ____, the deadline still applies.

Xem đáp án

Whether · or not

Many popular theories about why we dream are variations on the idea that while we sleep, Cụm từ

3:28

Nhiều giả thuyết phổ biến về lý do chúng ta nằm mơ là những biến thể của ý tưởng cho rằng khi ngủ,

Cụm từ

variations on the idea that: những biến thể của cùng một ý tưởng cốt lõi

Cụm variations on the idea that chỉ những hình thức hoặc phiên bản khác nhau dựa trên cùng một ý tưởng cốt lõi. Các học thuyết có thể khác nhau về chi tiết, nhưng cùng chia sẻ nhận định cơ bản được giới thiệu sau that; chúng không hoàn toàn là cùng một học thuyết. Ở đây, on trình bày ý tưởng như một nền tảng hoặc chủ đề, còn that mở đầu cho mệnh đề hoàn chỉnh ý của cụm từ. Cách nói này nhóm nhiều học thuyết quanh một nền tảng chung mà vẫn giữ lại những điểm khác biệt giữa chúng.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một số kế hoạch cùng chia sẻ một ý tưởng cơ bản nhưng khác nhau về chi tiết?

  1. The plans are variations at the idea that the park should be easier to use.
  2. The plans are variations with the idea that the park should be easier to use.
  3. The plans are variations on the idea that the park should be easier to use.
Xem đáp án

The plans are variations on the idea that the park should be easier to use.

the unconscious part of our brain is busy organizing memories Ngữ pháp

3:34

phần vô thức trong não chúng ta bận rộn sắp xếp ký ức

Ngữ pháp

is busy organizing memories: đang bận sắp xếp ký ức

Cấu trúc be busy + động từ-ing có nghĩa là đang bận làm một hoạt động nào đó. Trong is busy organizing memories, organizing memories nêu tên công việc đang diễn ra, và bộ não được mô tả như thể có thể chủ động làm việc với ký ức. Busy nhấn mạnh hoạt động đang chiếm thời gian hoặc sự chú ý. Cấu trúc này diễn tả sự tham gia đang diễn ra, chứ không chỉ một mục đích trong tương lai; vì vậy câu nói trình bày việc sắp xếp ký ức như một công việc diễn ra trong lúc ngủ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng be busy + động từ-ing để chỉ một hoạt động đang diễn ra?

  1. The librarian is busy to label the new books.
  2. The librarian is busy labeling the new books.
  3. The librarian is busy label the new books.
Xem đáp án

The librarian is busy labeling the new books.

and strengthening connections from the day before that we need in the future,

3:37

và củng cố những liên kết hình thành từ ngày hôm trước mà ta sẽ cần trong tương lai,

while getting rid of the junk that would otherwise clog the brain. Ghi chú

3:41

đồng thời loại bỏ những thứ rác rưởi mà nếu để lại sẽ làm tắc nghẽn não.

Cụm động từ

Getting rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Trong getting rid of the junk, getting rid of có nghĩa là loại bỏ thông tin mà não không cần hoặc giải phóng não khỏi thông tin đó. Junk ở đây mang nghĩa ẩn dụ: nó chỉ thông tin vô ích chứ không phải rác vật chất. Cấu trúc cố định là get rid of + danh từ hoặc đại từ. Get thay đổi hình thức theo thì hoặc thể, như getting trong câu, nhưng rid và of luôn đi cùng nhau: get rid of clutter, get rid of a problem, get rid of it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu get rid of ở dạng phù hợp với câu: We are finally ____ these broken chairs.

Xem đáp án

getting rid of

Thành ngữ

Would otherwise clog the brain: điều kiện ngầm hiểu và phép ẩn dụ

Would otherwise clog the brain có nghĩa là thông tin vô ích sẽ làm não bị tắc nghẽn nếu việc dọn bỏ không diễn ra. Otherwise chỉ tình huống ngược lại, còn would trình bày kết quả giả định của tình huống đó. Mệnh đề if không được nói ra vì getting rid of the junk đã cung cấp điều kiện. Clog thường mô tả vật gì đó làm tắc một đường ống hoặc lối đi. Ở đây từ này mang nghĩa ẩn dụ: thông tin không cần thiết sẽ khiến não quá tải và cản trở việc suy nghĩ rõ ràng, chứ không làm não tắc nghẽn về mặt vật lý.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với would otherwise clog the brain trong câu?

  1. Thông tin vô ích sẽ khiến não quá tải nếu không bị loại bỏ.
  2. Não sẽ tự loại bỏ thông tin vô ích mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào.
  3. Thông tin vô ích đã làm não tắc nghẽn về mặt vật lý.
Xem đáp án

Thông tin vô ích sẽ khiến não quá tải nếu không bị loại bỏ.

Now, so the theory goes, Mạch ý

3:44

Theo giả thuyết này,

these electrical impulses are detected by our conscious brain,

3:46

những xung điện đó được phần não có ý thức phát hiện,

Mạch ý

so the theory goes: thuật lại một lời giải thích chưa được xác nhận

Ở đây, so the theory goes được chen vào lời khẳng định để cho biết đó là điều một lý thuyết đề xuất, chứ không phải sự thật đã được xác lập. Cụm từ hướng dẫn người nghe cách nhìn nhận phần giải thích xung quanh trước khi câu tiếp tục. Trong cách dùng để thuật lại quan điểm này, goes có nghĩa là “được phát biểu như vậy” hoặc “có nội dung như vậy”, chứ không chỉ sự di chuyển. Cụm từ cũng giúp người nói giữ khoảng cách với lời khẳng định và đôi khi thể hiện chút hoài nghi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thuật lại cho biết lời khẳng định là một lý thuyết chứ không phải sự thật đã được chứng minh: The new schedule helps children sleep better—or ____.

Xem đáp án

so the theory goes

and our cortex freaks out and doesn't know what it means, Cụm động từ

3:49

và vỏ não hoảng loạn vì không biết chúng có nghĩa gì,

Cụm động từ

freaks out: phản ứng vì đột ngột hoảng sợ hoặc bối rối

Trong câu này, freaks out có nghĩa là “phản ứng với sự hoảng sợ hoặc bối rối đột ngột và dữ dội”. Vỏ não được nhân hóa như thể nó hoảng loạn vì không thể diễn giải các tín hiệu. Cụm động từ này mô tả một phản ứng về cảm xúc hoặc tinh thần và thường được phóng đại để tạo hiệu ứng; chủ ngữ không thực sự làm một hành động có tên là freak.

Luyện tập

Trong câu “My little brother freaks out when the lights suddenly go off,” freaks out có nghĩa là gì?

  1. Cậu ấy bật đèn trở lại.
  2. Cậu ấy trở nên rất hoảng sợ hoặc khó chịu.
  3. Cậu ấy bình tĩnh giải thích vấn đề.
Xem đáp án

Cậu ấy trở nên rất hoảng sợ hoặc khó chịu.

and so it tries its best to create a cohesive story, Cụm từ

3:52

nên nó cố hết sức tạo nên một câu chuyện mạch lạc,

Cụm từ

tries its best to create: cấu trúc try one's best to do something

Trong câu này, tries its best to create có nghĩa là nỗ lực hết mức có thể để tạo ra điều gì đó. Vỏ não được nhân hóa và được miêu tả như thể nó có thể cố gắng; cụm từ này không đảm bảo rằng nó sẽ thành công. Cấu trúc là try + từ hạn định sở hữu + best + to + động từ nguyên mẫu. Từ hạn định sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: I try my best, she tries her best, it tries its best và they try their best. Trong cấu trúc cố định này, cần dùng từ sở hữu chứ không dùng the; try the best to do something không phải cách nói chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của try one's best to. Mia wanted to help, so she ____ solve the problem.

Xem đáp án

tried her best to

Cụm từ

create a cohesive story: kết nối các phần thành một thể thống nhất

Ở đây, create a cohesive story có nghĩa là sắp xếp những chất liệu rời rạc để các phần của câu chuyện kết nối với nhau và tạo cảm giác như một thể thống nhất. Cohesive nhấn mạnh sự liên kết và thống nhất giữa các phần; nó không có nghĩa là câu chuyện có thật, thú vị hoặc nhiều chi tiết. Cấu trúc create + a cohesive + danh từ hữu ích khi một người chủ động kết hợp các phần riêng lẻ thành một kết quả thống nhất, đặc biệt trong viết lách, thuyết trình, thiết kế và giải thích.

Luyện tập

Lựa chọn nào phù hợp với nghĩa của create a cohesive story trong ví dụ?

  1. create an accurate story: làm cho mọi chi tiết đều đúng với sự thật
  2. create a cohesive story: kết nối các phần riêng biệt thành một thể thống nhất
  3. create a funny story: thêm yếu tố hài hước
Xem đáp án

create a cohesive story: kết nối các phần riêng biệt thành một thể thống nhất

creating a dream.

3:56

từ đó tạo ra một giấc mơ.

This would explain why dreams are often so fantastic and seemingly random. Ghi chú

3:58

Điều này lý giải tại sao giấc mơ thường kỳ ảo và có vẻ ngẫu nhiên đến vậy.

Mạch ý

This would explain why: một suy luận dè dặt

Trong câu này, This chỉ lại cơ chế đã được đề xuất, còn would explain why trình bày nội dung phía sau như một kết quả mà cơ chế đó có thể giải thích. Cấu trúc là This would explain why + mệnh đề. Ở đây, would đánh dấu một suy luận dè dặt: nếu ý tưởng được đề xuất là đúng, nó có thể giải thích điều quan sát được. Chức năng chính của would không phải là diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích mang tính giả thuyết bằng cụm từ mục tiêu: If the road were flooded, ____ the bus is late.

Xem đáp án

this would explain why

Cách dùng từ

Seemingly random: vẻ bề ngoài chưa chắc là sự thật

Seemingly random có nghĩa là có vẻ không có quy luật. Seemingly mô tả ấn tượng mà người quan sát nhận được, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh về bản thân sự vật. Vì vậy, cụm từ này vẫn để ngỏ khả năng có một nguyên nhân hoặc quy luật chưa được nhìn thấy. Trong câu này, những giấc mơ có vẻ ngẫu nhiên ở bề mặt, mặc dù lý thuyết được đề xuất cố gắng giải thích cách chúng hình thành.

Luyện tập

Cụm từ nào thể hiện rõ nhất rằng các dấu chỉ có vẻ không theo quy luật, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng có một hình ẩn?

  1. truly random
  2. seemingly random
  3. carefully arranged
Xem đáp án

seemingly random

They're not supposed to make sense. Ngữ pháp

4:02

Chúng vốn không cần phải hợp lý.

Ngữ pháp

not supposed to make sense: chức năng được kỳ vọng, không phải thất bại

Trong câu này, be not supposed to + động từ nguyên mẫu cho biết không có một kỳ vọng hoặc chức năng được định trước. Nó không có nghĩa là những giấc mơ đã phạm quy tắc hoặc không hoàn thành nghĩa vụ. Make sense có nghĩa là “mạch lạc về logic hoặc có thể hiểu được”. Toàn bộ cụm từ nói rằng giấc mơ không được kỳ vọng phải tạo thành một câu chuyện logic, vì thế việc chúng thiếu logic không phải là một thất bại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: A surreal painting isn't ____ immediately.

Xem đáp án

supposed to make sense

They're not an actual message from our brain.

4:03

Chúng không phải là thông điệp thực sự từ não chúng ta.

It's just the results of our cortex is trying to synthesize the noise

4:05

Đó chỉ là kết quả của việc vỏ não cố tổng hợp những tín hiệu nhiễu

coming from all the work being done back in the unconscious.

4:09

phát sinh từ mọi hoạt động đang diễn ra trong phần vô thức.

Under this way of thinking, Mạch ý

4:13

Theo cách lý giải này,

dreams are an epiphenomenon. Cách dùng từ

4:14

giấc mơ là một hiện tượng phụ.

Mạch ý

Under this way of thinking: đặt nhận định trong khuôn khổ một quan điểm

Under this way of thinking là một cụm giới từ mở đầu câu, dùng để thiết lập khuôn khổ cho nhận định theo sau. Under được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là “trong phạm vi các giả định của”, chứ không phải một vị trí vật lý. Bằng cách đặt khuôn khổ lên trước, người nói giới hạn phạm vi của nhận định “giấc mơ là một hiện tượng phụ”. Nhận định được trình bày như kết luận trong một lý thuyết, không phải một sự thật vô điều kiện.

Luyện tập

Lựa chọn nào trình bày một nhận định là chỉ đúng trong phạm vi của quan điểm đã được nêu trước đó?

  1. Under this way of thinking, the policy seems fair.
  2. Because of this, the policy seems fair.
  3. After this, the policy seems fair.
Xem đáp án

Under this way of thinking, the policy seems fair.

They're not a primary process that has a purpose.

4:16

Chúng không phải là một quá trình chính có mục đích.

Cách dùng từ

epiphenomenon: hiện tượng thứ sinh, không phải quá trình chính

Epiphenomenon là một hiện tượng thứ sinh nảy sinh từ hoặc xuất hiện cùng một quá trình nền tảng hơn. Khi gọi giấc mơ là epiphenomenon, người nói xem chúng là sản phẩm phụ chứ không phải quá trình chính có mục đích riêng. Ở đây, chủ ngữ số nhiều dreams được xem chung như một loại hiện tượng. Từ này không chỉ có nghĩa là “một sự kiện hiếm gặp hoặc kỳ lạ”; ý quan trọng là vị thế thứ yếu của nó so với một quá trình khác.

Luyện tập

Trong câu này, epiphenomenon có nghĩa là gì?

  1. Một sự kiện hiếm gặp không rõ nguyên nhân
  2. Một hiện tượng thứ sinh do một quá trình nền tảng hơn tạo ra
  3. Quá trình chính được thiết kế để đạt một mục đích
Xem đáp án

Một hiện tượng thứ sinh do một quá trình nền tảng hơn tạo ra

Instead,

4:19

Thay vào đó,

they're the accidental result of a more important Cụm từ

4:20

chúng là kết quả ngẫu nhiên của một quá trình quan trọng hơn

process going on behind the conscious brain. Cụm động từ

4:22

đang diễn ra phía sau phần não có ý thức.

Cụm từ

accidental result of: kết quả ngoài ý muốn do một điều gì đó gây ra

Cấu trúc X is the accidental result of Y cho biết Y gây ra X, nhưng việc tạo ra X không phải là mục tiêu của Y. Ở đây, accidental bổ nghĩa cho result, còn of dẫn vào quá trình gây ra kết quả đó. Vì vậy, accidental trong ngữ cảnh này có nghĩa là “không có chủ ý” hoặc “phát sinh kèm theo”. Nó không nhất thiết có nghĩa là đã xảy ra tai nạn, va chạm hay sự cố.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “một kết quả ngoài ý muốn do điều gì đó gây ra” để hoàn thành câu: The strange color was the ____ the new lighting system.

Xem đáp án

accidental result of

Cụm động từ

going on với nghĩa “đang diễn ra”

Ở đây, going on có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Cụm từ này cho thấy quá trình quan trọng hơn đang hoạt động trong nền, bên ngoài nhận thức có ý thức. Khi chủ ngữ là một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình, be going on thường trả lời cho câu hỏi “What is happening?”. Ngữ cảnh quyết định nghĩa này vì go on có những nghĩa khác trong các cấu trúc khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học này có nghĩa là “đang xảy ra”: A quiet change is ____ inside the organization.

Xem đáp án

going on

But some researchers don't believe that.

4:26

Nhưng một số nhà nghiên cứu không tin như vậy.

They believe that dreams serve a primary purpose, Cụm từ

4:28

Họ tin rằng giấc mơ phục vụ một mục đích chính,

and that purpose is to prepare us for threats. Cụm từ

4:31

và mục đích đó là giúp chúng ta chuẩn bị đối phó với các mối đe dọa.

Cụm từ

serve a primary purpose: thực hiện chức năng chính

Trong câu này, serve có nghĩa là “thực hiện” hoặc “hoàn thành”, chứ không phải “cung cấp dịch vụ cho ai đó”. Serve a purpose có nghĩa là có một chức năng hữu ích hoặc lý do để tồn tại, còn primary cho biết chức năng đó là chức năng chính. Mẫu X serves a purpose hữu ích khi giải thích vì sao một thiết kế, quy tắc, hành vi hoặc quá trình sinh học tồn tại, hoặc nó thực hiện chức năng gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này có nghĩa là “thực hiện chức năng chính của nó”: The red stripe on the step ____: it warns people about the change in height.

Xem đáp án

serves a primary purpose

Cụm từ

prepare someone for something: chuẩn bị cho ai đó đối mặt với điều gì

Trong prepare us for threats, prepare + người + for + cụm danh từ có nghĩa là giúp người đó sẵn sàng đối mặt với một tình huống trong tương lai. Ở đây, us chỉ những người được chuẩn bị, còn threats chỉ điều họ có thể phải đối mặt sau này. Dùng cấu trúc prepare someone for something khi thử thách trong tương lai được nêu dưới dạng một sự việc hoặc tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc prepare someone for something: The safety drill will ____ us ____ emergencies.

Xem đáp án

prepare · for

They think this because the most prevalent emotions felt during dreams are negative: Cách dùng từ

4:34

Họ nghĩ vậy vì những cảm xúc phổ biến nhất trong giấc mơ đều mang tính tiêu cực:

abandonment, anger, and the most common of all,

4:40

cảm giác bị bỏ rơi, tức giận, và phổ biến hơn cả là

anxiety.

4:43

lo âu.

Cách dùng từ

prevalent emotions: phổ biến, không phải mãnh liệt

Trong prevalent emotions, prevalent có nghĩa là những cảm xúc này thường xuất hiện hoặc phổ biến rộng rãi trong các giấc mơ. Từ này mô tả tần suất chúng xuất hiện, chứ không phải mức độ mạnh khi được cảm nhận. Dùng prevalent để thảo luận sự phân bố của một tình trạng, hành vi, ý kiến hoặc cảm xúc trong một nhóm, địa điểm hoặc khoảng thời gian.

Luyện tập

Trong cụm prevalent emotions, prevalent cho chúng ta biết điều gì?

  1. Những cảm xúc đó luôn dễ chịu.
  2. Những cảm xúc đó thường xuất hiện trong nhóm hoặc bối cảnh liên quan.
  3. Những cảm xúc đó được cảm nhận cực kỳ mạnh.
Xem đáp án

Những cảm xúc đó thường xuất hiện trong nhóm hoặc bối cảnh liên quan.

The theory goes like this: Mạch ý

4:44

Giả thuyết này diễn giải như sau:

Back when we were early humans especially, Ngữ pháp

4:46

Đặc biệt là thuở loài người còn ở thời sơ khai,

we had no idea what kind of threats we might encounter during the day. Ngữ pháp

4:48

chúng ta không hề biết mình có thể gặp loại đe dọa nào trong ngày.

Mạch ý

The theory goes like this: để mở đầu lời giải thích

The theory goes like this: là một tín hiệu tổ chức diễn ngôn, chuyển từ việc nêu tên hoặc tóm tắt một lý thuyết sang giải thích cách lý thuyết đó hoạt động. Dấu hai chấm hướng về phần sau: các chi tiết tiếp theo chính là nội dung của lý thuyết. Ở đây, người nói dùng cụm này để bắt đầu một phần trình bày có trình tự về con người thời kỳ đầu và những mối đe dọa chưa biết. Người nghe nên chờ đợi một lời giải thích có tổ chức, chứ không phải một kết luận hay bằng chứng rằng lý thuyết đó đúng.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng đúng cụm từ báo hiệu một lời giải thích chi tiết: “____: First, the app compares the two files.”

Xem đáp án

The theory goes like this

Ngữ pháp

Back when để nói về một giai đoạn xa trong quá khứ

Back when giới thiệu một thời điểm trong quá khứ và tạo cho câu sắc thái hồi tưởng, thường gợi cảm giác “từ rất lâu rồi”. Back nhấn mạnh khung thời gian hướng về quá khứ; nó không diễn tả sự di chuyển quay trở lại. Sau cụm này là một mệnh đề, như trong back when we were early humans. Cụm từ thiết lập một hoàn cảnh trước đây, thường là hoàn cảnh đã thay đổi, trước khi người nói kể điều gì đã xảy ra hoặc điều kiện lúc đó như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành ký ức bằng cụm hai từ tạo cảm giác hồi tưởng về một thời xa xưa: “____ I was a child, we wrote letters by hand.”

Xem đáp án

Back when

Ngữ pháp

what kind of threats we might encounter trong câu hỏi gián tiếp

what kind of threats we might encounter là một câu hỏi gián tiếp, nêu rõ thông tin mà họ không biết. Đây là nội dung đi sau had no idea, không phải một câu hỏi trực tiếp đứng riêng. Vì nằm trong một câu trần thuật, mệnh đề này giữ trật tự từ của câu trần thuật: chủ ngữ we đứng trước động từ khuyết thiếu might. might encounter diễn tả khả năng chưa chắc chắn, còn what kind of threats hỏi về loại mối đe dọa.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng câu hỏi gián tiếp sau had no idea?

  1. We had no idea what kind of threats we might encounter.
  2. We had no idea what kind of threats might we encounter.
  3. What kind of threats we might encounter, we had no idea.
Xem đáp án

We had no idea what kind of threats we might encounter.

And so, to prepare us,

4:51

Vì vậy, để chuẩn bị cho chúng ta,

our brain would simulate anxieties while we slept to make us better prepared Ngữ pháp

4:53

não sẽ mô phỏng cảm giác lo âu khi ta ngủ để giúp ta chuẩn bị tốt hơn

for that feeling in the real world.

4:58

cho cảm giác đó trong thế giới thực.

Ngữ pháp

to make us better prepared: khiến chúng ta chuẩn bị tốt hơn

to make us better prepared là một cụm chỉ mục đích, giải thích vì sao bộ não mô phỏng những nỗi lo âu. Cụm này có nghĩa là làm cho chúng ta sẵn sàng hơn để đối mặt với cảm giác đó trong đời thực. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: make + us + prepared. Better là dạng so sánh hơn, cho thấy mức độ chuẩn bị cao hơn trước. Trong cấu trúc này, sau make dùng tính từ prepared, không dùng to prepare.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng make + tân ngữ + tính từ để thể hiện sự thay đổi về mức độ chuẩn bị?

  1. The rehearsal made us to be better prepared for the performance.
  2. The rehearsal made us better prepared for the performance.
  3. The rehearsal made better prepared us for the performance.
Xem đáp án

The rehearsal made us better prepared for the performance.

So people who had terrifying dreams

5:00

Vì thế, những người có giấc mơ đáng sợ

were better at dealing with anxiety in the real world Cụm động từ

5:02

sẽ ứng phó với lo âu trong thế giới thực tốt hơn

Cụm động từ

Dealing with anxiety: deal with + danh từ

Deal with + danh từ có nghĩa là xử lý, quản lý hoặc ứng phó với một vấn đề, nhiệm vụ, con người hay cảm xúc. Ở đây, dealing with anxiety có nghĩa là kiểm soát sự lo âu và ảnh hưởng của nó trong đời sống hằng ngày; cụm này không nhất thiết có nghĩa là làm cho sự lo âu biến mất. Trong better at dealing with, giới từ at được theo sau bởi dạng -ing dealing. With là một phần của cụm động từ và dùng để giới thiệu điều đang được xử lý.

Luyện tập

Dùng deal with ở dạng đúng để hoàn thành câu: She is getting better at ____ anxiety before exams.

Xem đáp án

dealing with

and had stronger genes.

5:05

và có những gen mạnh hơn.

All right, so the theories we discussed today are quite popular,

5:07

Được rồi, các giả thuyết chúng ta thảo luận hôm nay khá phổ biến,

but they don't really enjoy a consensus. Cách dùng từ

5:10

nhưng thực ra vẫn chưa có sự đồng thuận.

Cách dùng từ

Enjoy a consensus trong văn phong trang trọng: nhận được sự ủng hộ chung

Trong tiếng Anh trang trọng, enjoy có thể mang nghĩa có, nhận được hoặc hưởng lợi từ một trạng thái thuận lợi, thay vì cảm thấy thích thú với điều gì đó. Một lý thuyết enjoys a consensus là lý thuyết nhận được sự đồng thuận hoặc ủng hộ rộng rãi từ một nhóm. Ở đây, don't really enjoy a consensus cho biết các lý thuyết này tuy phổ biến nhưng chưa được giới nghiên cứu chấp nhận như một quan điểm chung đã được xác lập. Consensus mang tính tập thể: ý kiến của riêng một người không tạo thành sự đồng thuận.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng đề xuất đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi của tập thể?

  1. The proposal reaches a broad consensus among the committee members.
  2. One committee member enjoys a broad consensus.
  3. The proposal enjoys a broad consensus among the committee members.
Xem đáp án

The proposal enjoys a broad consensus among the committee members.

Not everyone agrees on them, Ngữ pháp

5:12

Không phải ai cũng tán thành chúng,

Ngữ pháp

Not everyone: “không phải tất cả”, không phải “không một ai”

Trong Not everyone, not phủ định ý “tất cả mọi người” của everyone như một nhóm trọn vẹn. Cụm này có nghĩa là “không phải tất cả mọi người”. Có ít nhất một người không đồng ý, nhưng một số người vẫn có thể đồng ý. Cấu trúc này được gọi là phủ định bộ phận. Nó bác bỏ nhận định áp dụng cho tất cả mọi người mà không nói rằng số người đồng ý bằng không.

Luyện tập

Câu Not everyone agrees có nghĩa là gì?

  1. Mọi người đều đồng ý.
  2. Không có ai đồng ý.
  3. Có ít nhất một người không đồng ý; những người khác có thể đồng ý.
Xem đáp án

Có ít nhất một người không đồng ý; những người khác có thể đồng ý.

and they barely scratch the surface of scientific thought about dreams. Thành ngữ

5:13

và chúng mới chỉ chạm đến bề nổi của tư duy khoa học về giấc mơ.

Thành ngữ

barely scratch the surface: chỉ đề cập đến một phần rất nhỏ

To scratch the surface dùng hình ảnh cào nhẹ trên bề mặt để nói rằng ta mới bắt đầu tìm hiểu một điều gì đó mà chưa đi sâu. Barely làm cho mức độ còn nhỏ hơn nữa. Vì vậy, barely scratch the surface có nghĩa là chỉ đề cập đến một phần rất nhỏ của một chủ đề lớn hơn nhiều. Ở đây, cụm này cho biết các ý tưởng được nhắc đến chỉ là phần giới thiệu ngắn về tư duy khoa học đối với giấc mơ, chứ không phải lời giải thích đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “chỉ đề cập đến một phần rất nhỏ”: This ten-minute talk can ____ of the topic.

Xem đáp án

barely scratch the surface

But that's kind of the cool thing about dreams.

5:18

Nhưng đó cũng chính là điều thú vị ở giấc mơ.

Think of it like this. Mạch ý

5:21

Hãy hình dung thế này.

Here is the Eagle Nebula,

5:22

Đây là Tinh vân Đại Bàng,

a giant structure in outer space 6,500 light-years away.

5:24

một cấu trúc khổng lồ ngoài không gian, cách chúng ta 6.500 năm ánh sáng.

Mạch ý

Think of It Like This để mở ra một góc nhìn mới

Think of it like this báo cho người nghe biết rằng người nói sắp trình bày lại một ý tưởng từ một góc nhìn mới, dễ hình dung hơn. Ở đây, it chỉ vấn đề đã được bàn đến trước đó, chứ không chỉ một vật thể cụ thể. Cụm từ này giúp tổ chức lời giải thích: nó tạm dừng mạch suy nghĩ hiện tại rồi đưa Tinh vân Đại Bàng vào làm đối tượng so sánh. Trong các ngữ cảnh khác, có thể dùng nó trước một phép so sánh, ví dụ hoặc mô hình đơn giản hóa để giúp người nghe hiểu một ý tưởng trừu tượng dễ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chuyển ý dùng để mở đầu một phép so sánh đơn giản hơn: ____: a seed is like a tiny package holding a future plant.

Xem đáp án

Think of it like this

But despite its distance, Ngữ pháp

5:29

Nhưng dù nó xa đến vậy,

we pretty much know what it's made out of. Ghi chú

5:31

chúng ta vẫn biết khá rõ nó được cấu tạo từ những gì.

Ngữ pháp

Despite Its Distance: Despite + cụm danh từ

Despite its distance mở đầu một quan hệ nhượng bộ. Khoảng cách rất xa của tinh vân tạo ra dự đoán rằng con người sẽ biết rất ít về nó, nhưng mệnh đề chính đưa ra sự tương phản bất ngờ: con người phần lớn biết nó được tạo thành từ những gì. Despite là giới từ, vì vậy ở đây nó được theo sau bởi cụm danh từ its distance. Cấu trúc có thể vận dụng trong ngữ cảnh khác là despite + cụm danh từ hoặc danh động từ, sau đó là một kết quả vẫn đúng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng cách để mở đầu một cụm danh từ?

  1. Despite it was cold, the children played outside.
  2. Despite the cold weather, the children played outside.
  3. Despite of the cold weather, the children played outside.
Xem đáp án

Despite the cold weather, the children played outside.

Cách dùng từ

pretty much: gần như, nhưng chưa hoàn toàn

Pretty much có nghĩa là “gần như” hoặc “về cơ bản”. Trong câu này, người nói biết gần như toàn bộ vật đó được tạo thành từ gì, nhưng vẫn chừa khả năng có một phần nhỏ chưa biết. Đặt pretty much trước ý mà bạn muốn làm cho bớt tuyệt đối: pretty much know, pretty much finished hoặc pretty much the same. Cụm này giúp khái quát mà không khẳng định điều đó đúng 100%.

Luyện tập

Chỉ còn một chi tiết nhỏ chưa biết. Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất? We ____ know how the machine works.

  1. not at all
  2. pretty much
  3. completely
Xem đáp án

pretty much

Cụm động từ

be made out of: nêu vật liệu cấu thành

Be made out of có nghĩa là “được làm hoặc cấu thành từ một vật liệu”. Trong what it's made out of, what hỏi về vật liệu hoặc các chất, còn of vẫn ở cuối câu hỏi được lồng trong câu. Cụm này có thể mô tả thành phần ngay cả khi không có ai thực sự chế tạo vật đó. Ở đây, nó có nghĩa là “nó gồm những chất gì”, không phải “ai đó đã bịa ra câu chuyện gì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “được cấu thành từ vật liệu này”. The robot costume is ____ recycled cardboard.

Xem đáp án

made out of

We know that it's 100 trillion km tall. Mạch ý

5:33

Chúng ta biết nó cao 100 nghìn tỷ km.

We know what caused it,

5:35

Chúng ta biết điều gì tạo ra nó,

and we know where it's going to be in 750 million years.

5:37

và biết 750 triệu năm nữa nó sẽ ở đâu.

But last night,

5:41

Nhưng đêm qua,

I had dreams,

5:41

tôi đã nằm mơ,

and no one really knows why or for what reason.

5:43

và không ai thực sự biết tại sao tôi lại mơ hay để làm gì.

Mạch ý

We know ... no one really knows why: tổ chức sự đối lập giữa điều đã biết và chưa biết

Việc lặp lại We know ở đầu câu trình bày một loạt sự thật như những thông tin chắc chắn và có tổ chức. Dùng lại cùng một khuôn mẫu tạo đà cho lời nói và khiến người nói có vẻ tự tin khi nói về những sự kiện vô cùng xa xôi. Tuy nhiên, no one really knows why đảo ngược khuôn mẫu đó: no one phủ định lời khẳng định đầy tự tin trước đó của cả nhóm, còn why chỉ ra rằng lời giải thích về nguyên nhân vẫn đang thiếu. Sự chuyển đổi này đối lập sự chắc chắn về vũ trụ xa xôi với sự không chắc chắn về một giấc mơ cá nhân; điều được so sánh là những gì con người có thể giải thích, chứ không phải kích thước vật lý.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc lặp lại We know rồi chuyển sang no one really knows why là gì?

  1. Nó so sánh kích thước vật lý của tinh vân với kích thước của một giấc mơ.
  2. Nó đối lập kiến thức chắc chắn về những điều xa xôi với sự không chắc chắn về một trải nghiệm cá nhân.
  3. Nó đưa ra một số lời giải thích khoa học về lý do con người nằm mơ.
  4. Nó cho thấy người nói đã quên những sự thật vừa nêu.
Xem đáp án

Nó đối lập kiến thức chắc chắn về những điều xa xôi với sự không chắc chắn về một trải nghiệm cá nhân.

And that's pretty cool.

5:47

Và điều đó khá thú vị.

And that's why

5:48

Và đó là lý do

thanks for watching.

5:49

cảm ơn các bạn đã theo dõi.

If you want to learn more about the world,

5:57

Nếu muốn tìm hiểu thêm về thế giới,

I highly recommend Smarter Every Day. Ý định

5:59

tôi rất khuyên bạn xem Smarter Every Day.

Ý định

I highly recommend: một lời khuyên mạnh mẽ và lịch sự

I highly recommend có nghĩa là người nói đưa ra lời khuyên tích cực và mạnh mẽ dựa trên một đánh giá tốt. Highly là trạng từ bổ nghĩa cho recommend, vì vậy cụm này mạnh hơn I recommend nhưng vẫn là một lời đề nghị, không phải mệnh lệnh. Cấu trúc thông thường là I highly recommend + danh từ hoặc hoạt động, như trong I highly recommend this book hoặc I highly recommend visiting early.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ nhưng lịch sự: After trying several beginner dictionaries, ____ this one.

Xem đáp án

I highly recommend

It's a show here on YouTube by a guy named Destin,

6:01

Đó là một chương trình trên YouTube của một anh chàng tên Destin,

who I've met.

6:04

người mà tôi đã từng gặp.

He's awesome.

6:04

Anh ấy rất tuyệt.

I've learned a lot from him.

6:05

Tôi đã học được rất nhiều từ anh ấy.

He's the guy who did the chicken thing from the Leanback.

6:06

Anh ấy là người làm vụ con gà trong Leanback.

He's also studied what causes poop splash,

6:08

Anh ấy cũng nghiên cứu nguyên nhân nước bắn lên khi đi đại tiện,

slow-motion water balloons,

6:11

bóng nước trong cảnh quay chậm,

and has a lot of guns and explosions.

6:13

và có rất nhiều súng cùng những vụ nổ.

What more could you ask for? Ý định

6:15

Bạn còn đòi hỏi gì hơn nữa?

Ý định

What more could you ask for? như một lời khen bằng câu hỏi tu từ

“What more could you ask for?” là một câu hỏi tu từ. Người nói không thật sự yêu cầu người nghe kể thêm một điều khác. Câu này có nghĩa là những điều vừa được nhắc đến rất hấp dẫn và gần như có mọi thứ mà một người có thể mong muốn. Trong lời giới thiệu tích cực, câu hỏi này hào hứng khép lại một danh sách ưu điểm. Trong ngữ cảnh khác, giọng nói có thể khiến cùng những lời đó mang ý mỉa mai.

Luyện tập

Mia nói: “The park has swings, a pond, and free ice cream today. What more could you ask for?” Câu hỏi cuối của cô ấy có nghĩa là gì?

  1. Công viên đã có gần như mọi thứ mà cô ấy có thể muốn.
  2. Cô ấy đang hỏi còn thiếu điều gì.
  3. Cô ấy cần ai đó đưa cho mình một danh sách dài hơn.
Xem đáp án

Công viên đã có gần như mọi thứ mà cô ấy có thể muốn.

So do me a favor and go check it out Ghi chú

6:16

Vậy hãy giúp tôi một việc và ghé xem chương trình

Ý định

do me a favor để mở đầu lời nhờ

“Do me a favor” trình bày hành động theo sau như một việc giúp đỡ người nói. Ở đây, nó dẫn vào “go check it out”, khiến lời kêu gọi hành động giống một lời nhờ cá nhân hơn là một chỉ dẫn trung lập. Cấu trúc thường gặp là do me a favor and + động từ nguyên thể. Những từ sau and cho biết người nói muốn được giúp việc gì.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ bằng cụm bốn từ trình bày hành động tiếp theo như một việc giúp đỡ cá nhân: “____ and hold the door for me, please.”

Xem đáp án

Do me a favor

Cụm động từ

check it out: khám phá điều được giới thiệu

Trong câu này, check it out có nghĩa là đi xem, khám phá hoặc trải nghiệm điều đang được giới thiệu. Đây là lời rủ chung để xem nó như thế nào, không phải yêu cầu kiểm tra một thứ ở bên ngoài theo nghĩa đen. Check out là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it, đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: check it out, không phải check out it. Trong go check it out, người nói đang khuyến khích người nghe đi xem thử.

Luyện tập

Một người bạn giới thiệu một bảo tàng mới và muốn bạn đến khám phá nơi đó. Lựa chọn nào hoàn chỉnh câu với đại từ ở đúng vị trí? “You should ___ this weekend.”

  1. look it up
  2. check it out
  3. check out it
Xem đáp án

check it out

and subscribe if you like it.

6:18

rồi đăng ký theo dõi nếu bạn thích.

And if you haven't seen it yet,

6:19

Và nếu bạn chưa xem,

go check out WhatsUpHow's review of my beard.

6:20

hãy xem bài đánh giá của WhatsUpHow về bộ râu của tôi.

I've got that in the description.

6:22

Tôi đã để nó trong phần mô tả.

And as always, thanks for watching.

6:23

Và như mọi khi, cảm ơn các bạn đã theo dõi.