Mẹ Bầu Thực Hiện Thủ Thuật Heimlich Cứu Sống Mạng Chồng: tài liệu học tiếng Anh
Inside Edition
Giới thiệu video: Một phụ nữ mang thai điều chỉnh cách làm Heimlich để cứu chồng bị nghẹn mozzarella. Sau đó, hai người kể lại tai nạn và phóng viên thử món hot dog lạ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “jumps into action” là Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng, chỉ phản ứng khẩn cấp tức thì và dứt khoát. Người học tránh nghĩa đen “nhảy” và có thể kể về hành động nhanh. 2. “Coney” thuộc Bối cảnh Văn hóa, Truyền thông & Đời thực: hot dog vùng miền Mỹ phủ sốt thịt kiểu chili. Nó giúp hiểu món ăn và từ thực đơn đặc thù văn hóa. 3. “now that” là Ngữ pháp & Mẫu câu, dùng tình huống mới làm lý do cho kết quả. Nó nối việc thoát hiểm với khả năng cười sau đó và diễn đạt hệ quả của hoàn cảnh thay đổi.
Nội dung bài học
A hungry dad digs into dinner. Cụm động từ
0:00Một ông bố đang đói bụng liền ăn ngấu nghiến bữa tối.
digs into: bắt đầu ăn một cách hào hứng
Trong câu này, digs into có nghĩa là bắt đầu ăn một cách hào hứng và ngon miệng. Tân ngữ dinner cho thấy cụm từ này đang được dùng với nghĩa ăn uống; người bố không thực sự đào bới thứ gì. Mẫu có thể áp dụng là dig into + thức ăn hoặc bữa ăn. Khi đi với một tân ngữ không phải thức ăn, dig into cũng có thể mang nghĩa bắt đầu xem xét hoặc xử lý một việc gì đó một cách nghiêm túc, vì vậy tân ngữ giúp xác định nghĩa phù hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của dig into: After the long hike, Maya sat down and ____ her sandwich.
Xem đáp án
dug into
A mozzarella stick is lodged in his throat. Cách dùng từ
0:04Một que phô mai mozzarella mắc kẹt trong cổ họng anh.
lodged in his throat: mắc chặt trong cổ họng
Ở đây, is lodged in có nghĩa là một vật bị mắc chặt bên trong một nơi nào đó và khó di chuyển hoặc lấy ra. Que phô mai mozzarella không chỉ đơn giản nằm trong cổ họng; lodged còn cho thấy có sự tắc nghẽn và nguy hiểm tiềm ẩn. Mẫu có thể áp dụng là be lodged in + địa điểm. Mẫu này mô tả một vật bị chèn hoặc cắm chặt trong không gian hẹp, một lỗ hở hoặc một loại vật liệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng lodge và giới từ đúng để diễn đạt nghĩa bị mắc chặt: The X-ray showed that a small bone was ____ the dog's throat.
Xem đáp án
lodged in
Now, pregnant mom jumps into action with the Heimlich maneuver, Ghi chú
0:22Lúc này, người mẹ đang mang thai lập tức thực hiện thủ thuật Heimlich,
“jumps into action”: lập tức hành động
“Jumps into action” là một thành ngữ có nghĩa là “lập tức bắt đầu hành động một cách dứt khoát”. Trong câu này, nó đánh dấu phản ứng nhanh của người mẹ khi tình huống trở nên khẩn cấp. Động từ jumps không mang nghĩa đen. Cấu trúc jump into action thể hiện sự chuyển đổi đột ngột từ quan sát, chờ đợi hoặc thử cách khác sang hành động có mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đã lập tức bắt đầu hành động một cách dứt khoát”: When the fire alarm sounded, the staff ____ and guided everyone outside.
Xem đáp án
jumped into action
Heimlich maneuver: thuật ngữ chỉ cách xử trí hóc nghẹn
“Heimlich maneuver” là tên gọi phổ biến có nguồn gốc từ tên một người, chỉ động tác ấn bụng được dùng như kỹ thuật xử trí hóc nghẹn để giúp người còn tỉnh táo nhưng bị tắc đường thở. Ở đây, cụm từ này gọi tên hành động sơ cứu cụ thể mà người mẹ bắt đầu thực hiện, chứ không phải một động tác cứu hộ chung chung. Các tài liệu sơ cứu hiện nay cũng có thể dùng abdominal thrusts, nghĩa là “ấn bụng”, thay cho tên Heimlich maneuver. Cách xử trí thích hợp tùy thuộc vào người gặp nạn và giai đoạn của tình huống khẩn cấp, vì vậy nhận ra thuật ngữ không có nghĩa là đã có hướng dẫn sơ cứu đầy đủ.
Luyện tập
Trong một bản tin, “the Heimlich maneuver” nói cụ thể nhất đến điều gì?
- Hồi sức tim phổi cho người bất tỉnh
- Kỹ thuật xử trí hóc nghẹn bằng động tác ấn bụng
- Bất kỳ kiểu vỗ lưng nào
Xem đáp án
Kỹ thuật xử trí hóc nghẹn bằng động tác ấn bụng
6-month baby bump: ngôn ngữ thai kỳ không trang trọng và từ bổ nghĩa ghép
Trong câu này, baby bump là cách gọi thân thiện, không trang trọng dành cho phần bụng tròn và lộ rõ trong thời kỳ mang thai. Cụm từ này chỉ bụng của người đang mang thai, không phải một chỗ sưng trên cơ thể em bé. Cụm số và đơn vị 6-month đứng trước baby bump để làm từ bổ nghĩa ghép. Ở vị trí này, month giữ dạng số ít và các từ được nối bằng dấu gạch ngang: a 6-month baby bump. Khi thời lượng được nêu riêng, dùng dạng số nhiều: she is six months pregnant.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt không trang trọng cho bụng của người mang thai sáu tháng: The photographer took pictures of her ____.
Xem đáp án
6-month baby bump
in the way: diễn đạt một trở ngại
In the way là một cụm từ cố định có nghĩa là nằm ở vị trí cản trở chuyển động hoặc khiến một hành động khó thực hiện hơn. Ở đây, bụng bầu khiến hành động thông thường không thể thực hiện dễ dàng; cụm từ này không chỉ đơn thuần có nghĩa là nằm trên một con đường hay tuyến đường. Trở ngại có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Một chiếc ghế có thể chắn cửa, còn nỗi sợ có thể cản trở quyết định. Các mẫu thường gặp là be in the way và get in the way of + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ có nghĩa là chặn hoặc cản trở: Please move the chair; it is ____, and I cannot open the door.
Xem đáp án
in the way
Mom comforts the kids as dad catches his breath. Thành ngữ
0:41Người mẹ dỗ dành các con trong lúc người bố thở lại bình thường.
catch one's breath: lấy lại hơi thở
Trong câu này, catches his breath có nghĩa là nhịp thở của bố đang trở lại bình thường sau khi ông gặp khó khăn khi thở. Catch ở đây không mang nghĩa đen thông thường là bắt hoặc nắm lấy thứ gì đó. Cấu trúc có thể áp dụng là catch + từ sở hữu + breath. Hãy đổi từ sở hữu theo người: I catch my breath, she catches her breath và they catch their breath.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của catch one's breath: After the final lap, Nina sat down to ____.
Xem đáp án
catch her breath
choke on something: nêu vật làm cản trở hô hấp
Choking on a mozzarella stick có nghĩa là thức ăn mắc trong cổ họng hoặc đường thở và khiến việc hít thở trở nên khó khăn. Cụm này nêu tên vật gây ra tình trạng nghẹn về thể chất. Dùng choke on + thức ăn hoặc đồ vật: choke on a grape, choked on a bone hoặc is choking on a toy part. Với nghĩa này, on, không phải with, đứng trước vật gây nghẹn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của choke on: During lunch, Leo suddenly ____ a grape.
Xem đáp án
choked on
the heck trong câu hỏi giàu cảm xúc
Trong What the heck happened?, the heck không chỉ một sự vật và cũng không bổ sung chi tiết về sự việc. Nó nhấn mạnh câu hỏi What happened? và thể hiện sự sốc, bối rối hoặc mất kiên nhẫn. Đây là cách thay thế nhẹ hơn cho một từ chửi thề. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “từ để hỏi + the heck...”, như Where the heck...? hoặc Why the heck...?, khi người nói muốn thêm cảm xúc mạnh hơn vào một câu hỏi thân mật.
Luyện tập
Câu hỏi nào thể hiện sự ngạc nhiên mạnh theo cách thân mật nhưng tương đối nhẹ?
- What the hell happened?
- What happened?
- What the heck happened?
Xem đáp án
What the heck happened?
a chili cheese dog and a mozzarella stick.
0:54một chiếc hot dog phủ chili và phô mai cùng một que mozzarella.
kind of như từ giảm nhẹ trong lời nói
Trong It's kind of my go-to, kind of làm nhẹ mức độ khẳng định. Người nói muốn nói rằng đây là lựa chọn thường dùng của mình, nhưng trình bày nó như điều gần đúng chứ không phải tuyệt đối. Ở đây, kind of là một từ giảm nhẹ trong hội thoại, đứng trước một cụm từ; nó không phải là cấu trúc phân loại danh từ a kind of + danh từ. Cách giảm nhẹ tương tự có thể khiến ý kiến, lời miêu tả và lời thừa nhận bớt thẳng hoặc cứng.
Luyện tập
Câu nào dùng kind of để làm cho một sở thích nghe bớt tuyệt đối?
- I definitely prefer the blue one, and I will not change my mind.
- Silk is a kind of fabric.
- I kind of prefer the blue one, but both are fine.
Xem đáp án
I kind of prefer the blue one, but both are fine.
my go-to: lựa chọn đầu tiên quen thuộc và đáng tin cậy
Ở đây, my go-to chỉ món ăn mà người nói thường chọn đầu tiên vì nó quen thuộc và đáng tin cậy. Một danh từ như choice hoặc meal được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho thấy rõ đang nói về đồ ăn. A go-to có thể đứng riêng như một danh từ để chỉ người, nơi chốn, đồ vật hoặc lựa chọn mà bạn thường dựa vào. Dấu gạch nối cho biết đây là một từ ghép, không phải cụm động từ go to có nghĩa là đi đến một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ có dấu gạch nối mang nghĩa “lựa chọn quen thuộc và đáng tin cậy của tôi”: When I need a quick lunch, the café across the street is ____.
Xem đáp án
my go-to
He layers the mozzarella stick on top of the Coney Văn hóa
0:58Anh ấy đặt que mozzarella lên trên chiếc hot dog Coney
Coney: từ chỉ món ăn theo vùng ở Hoa Kỳ
Ở đây, Coney là một từ chỉ món ăn theo vùng ở Hoa Kỳ, dùng cho loại hot dog phủ sốt thịt đã nêm gia vị; các phần phủ khác thay đổi theo phong cách địa phương. Cách gọi chili cheese dog trước đó xác nhận rằng Coney là chiếc hot dog nằm dưới thanh phô mai mozzarella. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là Coney Island hay nghĩa cũ của coney là “thỏ”. Trên thực đơn, những từ liên quan đến đồ ăn ở gần đó giúp nhận ra Coney là tên một món ăn.
Luyện tập
Trên một thực đơn địa phương ở Hoa Kỳ, Coney trong câu “I ordered a Coney with onions” có khả năng cao nhất là tên của món gì?
- Một chuyến đi đến Coney Island
- Một phần thịt thỏ
- Hot dog phủ sốt thịt đã nêm gia vị
Xem đáp án
Hot dog phủ sốt thịt đã nêm gia vị
cuts it up: nghĩa và vị trí của đại từ
Trong câu này, cuts it up có nghĩa là cắt thanh phô mai thành những miếng nhỏ hơn. Tiểu từ up bổ sung ý chia một vật thành nhiều phần; nó không có nghĩa là “hướng lên trên”. Cut up là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it, đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: cut it up. Khi tân ngữ là danh từ, cả cut up the cheese và cut the cheese up đều dùng được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cut up và đặt đại từ it vào đúng vị trí: Before adding the apple to the salad, use a knife to ____ into small pieces.
Xem đáp án
cut it up
Say what? như một phản ứng ngạc nhiên
Say what? là một phản ứng không trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên, không tin nổi hoặc sốc trước điều vừa được nói. Trong ngữ cảnh này, người nói phản ứng như thể đang hỏi “Mình có nghe đúng không vậy?”, chứ không phải ra lệnh theo nghĩa đen rằng người khác phải nói từ what. Tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, câu này cũng có thể dùng để yêu cầu người khác nhắc lại, nhưng chức năng được nhắm tới ở đây là thể hiện sự ngạc nhiên. Nhận ra đây là một lời đáp hoàn chỉnh trong hội thoại giúp tránh cách hiểu từng từ một.
Luyện tập
Một người bạn nói với bạn: “I put ice cream on my pizza.” Câu trả lời nào thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin nổi theo cách không trang trọng và tự nhiên nhất?
- Say what?
- Please say the word what.
- Could you repeat that, please?
Xem đáp án
Say what?
Time for + cụm danh từ để báo hiệu hoạt động tiếp theo
Time for + cụm danh từ là cách nói ngắn gọn, tự nhiên trong hội thoại để thông báo rằng hoạt động được nhắc đến nên bắt đầu ngay. Cụm này được hiểu là It's time for ..., dù phần It's không được nói ra. Ở đây, a bite chỉ hành động ăn, tức là cắn hoặc ăn một miếng. Câu này đánh dấu sự chuyển từ chuẩn bị đồ ăn sang nếm thử; bite không có nghĩa là vết thương do răng cắn.
Luyện tập
Hoàn thành lời thông báo thân mật bằng cấu trúc Time for + cụm danh từ: We've finished this lesson. ____ a short break.
Xem đáp án
Time for
a mouthful: một miếng đầy miệng hoặc cách diễn đạt khó nói
Trong cảnh ăn uống này, a mouthful là lượng thức ăn có trong miệng cùng một lúc. Gọi miếng vừa cắn là a mouthful cho thấy miệng rất đầy, thường khiến người ta khó nói hoặc khó nhai thoải mái. Khi chủ ngữ là một từ, tên gọi hoặc cụm từ, a mouthful cũng có thể có nghĩa là dài bất thường hoặc khó nói. Hãy dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa: dấu hiệu về thức ăn và việc ăn chỉ lượng trong miệng, còn dấu hiệu về việc nói và đặt tên chỉ cách diễn đạt khó nói. Ở đây, cụm này không có nghĩa là vết cắn của động vật.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh này: After one huge bite, Leo covered his mouth and said, "That's a mouthful." a mouthful ở đây có nghĩa là gì?
- Vết thương do răng động vật gây ra
- Một lượng thức ăn đầy miệng
- Một cái tên dài và khó phát âm
Xem đáp án
Một lượng thức ăn đầy miệng
Go to swallow cho một hành động vừa được thử bắt đầu
Trong lời kể thân mật này, go to swallow có nghĩa là “bắt đầu nuốt hoặc cố nuốt”. Người nói lược bỏ chủ ngữ I bị lặp lại: I was chewing it up, [I] go to swallow. Cách dùng này thường mở ra một hành động vừa bắt đầu thì bị gián đoạn, hoặc ngay sau đó có chuyện bất ngờ xảy ra. Nó không diễn tả việc đi đến một nơi khác để nuốt.
Luyện tập
Trong câu “I go to swallow, but it gets stuck,”, “go to swallow” có nghĩa là gì?
- Tôi đi đến một nơi nào đó để có thể nuốt
- Tôi bắt đầu nuốt hoặc cố nuốt
- Tôi dự đoán một người khác sẽ nuốt
Xem đáp án
Tôi bắt đầu nuốt hoặc cố nuốt
and part of the mozzarella stick stayed in my mouth.
1:22thì một phần que mozzarella vẫn còn trong miệng.
Went down với nghĩa đi qua cổ họng
Với The other part là chủ ngữ được ngầm hiểu, went down có nghĩa là miếng thức ăn đã đi qua cổ họng và được nuốt xuống. Down mô tả đường đi xuống qua cổ họng, chứ không phải sự hạ thấp vị trí nói chung. Cùng một mẫu nội động từ này thường được dùng với thức ăn, đồ uống và thuốc: something goes down, thường đi cùng các trạng từ như easily hoặc slowly.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go down để diễn tả viên thuốc đã đi qua cổ họng: “After a sip of water, the pill ____ easily.”
Xem đáp án
went down
but they were attached by the melted cheese. Ngữ pháp
1:28nhưng hai phần vẫn dính với nhau bởi lớp phô mai tan chảy.
were attached by the melted cheese: trọng tâm bị động và by
Were attached là thể bị động ở thì quá khứ đơn: were + quá khứ phân từ attached. Cấu trúc này đưa hai vật được đại diện bởi they vào vị trí chủ ngữ và tập trung vào trạng thái chúng được nối với nhau. By the melted cheese cho biết điều gì đã tạo ra hoặc duy trì sự kết nối. Ở đây, by có nghĩa là do tác động hoặc nhờ vào, không phải ở bên cạnh. Mẫu có thể áp dụng là: chủ ngữ + was/were + quá khứ phân từ + by + nguyên nhân, tác nhân hoặc phương tiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ đơn của attach và giới từ giới thiệu vật liệu kết nối: The two cardboard pieces ____ a strip of tape.
Xem đáp án
were attached by
went like this: giới thiệu một phần minh họa
Trong cách kể chuyện bằng hội thoại, went like this không có nghĩa là đã đi đến đâu đó. Nó có nghĩa là đã làm, phát ra âm thanh hoặc nói theo cách sắp được thể hiện, và người nói bổ sung nội dung còn thiếu bằng cách mô phỏng một động tác, nét mặt, âm thanh hoặc lời nói. Went được dùng vì câu chuyện diễn ra trong quá khứ. This chỉ vào phần minh họa diễn ra cùng lúc với lời nói, vì vậy người nghe phải dựa vào điều họ nhìn thấy hoặc nghe thấy để hiểu đối tượng được nhắc đến.
Luyện tập
Trong lúc kể chuyện, Leo mô phỏng một động tác tay kỳ lạ và nói: “Then she went like this.” went like this ở đây có nghĩa là gì?
- Cô ấy tiến lại gần một nơi tương tự.
- Cô ấy đi theo hướng mà người nói đang chỉ.
- Người nói đang minh họa động tác mà cô ấy đã làm.
Xem đáp án
Người nói đang minh họa động tác mà cô ấy đã làm.
I was like, để dẫn vào một phản ứng trong quá khứ
Trong câu này, I was like mở đầu cho phản ứng tức thời của người nói: “Oh no.” Trong lối kể chuyện thân mật, be like có thể dẫn vào điều ai đó đã nói, đã nghĩ hoặc thể hiện như một phản ứng cảm xúc. Phần sau be like thường là sự tái hiện sinh động chứ không nhất thiết là lời trích dẫn chính xác. Ở đây, cụm này chuyển câu chuyện từ việc miêu tả sự việc sang thể hiện trực tiếp phản ứng của người nói.
Luyện tập
Trong "When the lights went out, I was like, 'What happened?'", I was like có chức năng gì?
- Nó có nghĩa là người nói thích tình huống đó.
- Nó dẫn vào sự tái hiện sinh động phản ứng của người nói.
- Nó nói rằng người nói giống một người khác về ngoại hình.
Xem đáp án
Nó dẫn vào sự tái hiện sinh động phản ứng của người nói.
Cuz I'm slapping his back trying to help him. Cách dùng từ
1:32Vì tôi đang vỗ vào lưng anh ấy để cố giúp anh ấy.
Cuz là cách viết rất thân mật của because
Cuz là cách viết rất thân mật, thể hiện cách nói because trong hội thoại tự nhiên. Ở đây, nó dẫn vào lý do của hành động trước đó: người nói đang vỗ lưng anh ấy vì cô ấy cố giúp anh ấy. Ở đầu câu, Cuz có thể nối một lời giải thích với điều vừa được nói, giống như because. Cách viết này báo hiệu giọng điệu cố ý thân mật, chứ không mang một ý nghĩa nguyên nhân khác.
Luyện tập
Cuz được viết như vậy sẽ tự nhiên trong bối cảnh nào?
- Tin nhắn thân mật cho một người bạn gần gũi
- Báo cáo nghiên cứu trang trọng
- Thư giới thiệu kèm đơn xin việc
Xem đáp án
Tin nhắn thân mật cho một người bạn gần gũi
In a millisecond: cách nói cường điệu để thể hiện sự khẩn cấp
Trong câu này, In a millisecond là cách nói cường điệu: nó có nghĩa là người nói hầu như không có thời gian suy nghĩ trước khi quyết định phải làm gì, chứ không phải có người đã đo chính xác một phần nghìn giây. Các đơn vị thời gian cực ngắn thường được dùng trong lời kể để tăng cảm giác khẩn cấp. Hãy hiểu cụm này là gần như ngay lập tức, trừ khi ngữ cảnh liên quan đến việc đo thời gian chính xác trong khoa học hoặc kỹ thuật.
Luyện tập
In a millisecond truyền đạt điều gì ở đây?
- Cô ấy hầu như không có thời gian suy nghĩ trước khi hành động.
- Cô ấy đo chính xác một phần nghìn giây.
- Cô ấy chờ một lúc để xem chuyện gì sẽ xảy ra.
Xem đáp án
Cô ấy hầu như không có thời gian suy nghĩ trước khi hành động.
Like dùng làm từ đệm trong lời nói tự phát
Ở đây, like là một từ đệm trong lời nói, được dùng khi người nói đang sắp xếp câu. Nó làm cách diễn đạt nhẹ hơn và thể hiện sự ngập ngừng; nó không có nghĩa là thích và không dùng để mở đầu một phép so sánh. Khi nghe, hãy lược bỏ like trong đầu và tập trung vào việc người nói cố làm điều gì đó. Từ đệm có thể làm gián đoạn cấu trúc ngữ pháp của lời nói tự phát mà không thay đổi thông điệp chính.
Luyện tập
Trong câu so I like try to do it, like có vai trò gì?
- Nó lấp khoảng ngập ngừng khi người nói sắp xếp câu.
- Nó nói rằng người nói thích thử làm việc đó.
- Nó so sánh việc thử làm với một hành động khác.
Xem đáp án
Nó lấp khoảng ngập ngừng khi người nói sắp xếp câu.
and then I realize I have to turn sideways Mạch ý
1:39rồi nhận ra mình phải xoay người sang một bên
and then I realize như một bước ngoặt trong lời kể
“And then” đặt thời điểm tiếp theo sau những gì đã được kể, còn “I realize” đánh dấu một nhận thức mới. Khi kết hợp, “and then I realize” cho người nghe biết câu chuyện đang chuyển từ một lần thử hoặc một giả định sang việc người nói phát hiện ra điều mình phải thay đổi. Ở đây, “realize” có nghĩa là “nhận ra hoặc hiểu”, không phải “thực hiện thành công một kế hoạch”. Dạng hiện tại “I realize” có thể khiến một giai thoại trong quá khứ trở nên sống động; nếu toàn bộ lời kể dùng quá khứ, có thể nói “and then I realized”.
Luyện tập
Trong câu kể chuyện “I try the front door, and then I realize I left my keys at work,”, “and then I realize” có chức năng gì?
- Người nói liệt kê các sự việc mà không có thay đổi quan trọng nào về nhận thức.
- Người nói có một nhận thức mới sau hành động trước đó.
- Người nói thực hiện thành công một kế hoạch.
Xem đáp án
Người nói có một nhận thức mới sau hành động trước đó.
now that cho một lý do mới được xác lập
“Now that” giới thiệu một tình huống đã trở thành sự thật và trình bày nó như lý do khiến mệnh đề chính trở nên khả thi hoặc phù hợp. Cấu trúc là now that + mệnh đề, mệnh đề chính. Trong câu này, ở “on the other side” có nghĩa là sự việc gây ám ảnh đã kết thúc; vì tình huống đã thay đổi, giờ họ có thể cười về chuyện đó. Từ nối này hoạt động như một đơn vị thống nhất, chứ không chỉ có nghĩa là “vào lúc này + that”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, dùng để trình bày một tình huống mới được xác lập làm lý do: “____ the road has reopened, we can take the shorter route.”
Xem đáp án
Now that
On the other side như ẩn dụ về việc vượt qua khó khăn
Trong câu này, on the other side là một ẩn dụ về hành trình. Người nói xem sự việc gây tổn thương như điều họ đã đi xuyên qua: giai đoạn nguy hiểm hoặc khó khăn nhất đã kết thúc, nên họ có thể nhìn lại từ trạng thái tương đối an toàn. Ở đây, cụm từ không chỉ một vị trí theo nghĩa đen hay thế giới bên kia. Mẫu be on the other side có thể áp dụng trong nhiều tình huống, trình bày khó khăn như một ranh giới hoặc lối đi và thường đánh dấu sự chuyển đổi từ việc chịu đựng nó sang nhìn lại và suy ngẫm.
Luyện tập
Trong một ngữ cảnh mới, câu này có nghĩa là gì?: After months of treatment, she's finally on the other side.
- Cô ấy đang cân nhắc một lập luận khác.
- Giai đoạn khó khăn nhất của quá trình điều trị giờ đã ở phía sau cô ấy.
- Cô ấy đã chuyển sang phía đối diện của căn phòng.
Xem đáp án
Giai đoạn khó khăn nhất của quá trình điều trị giờ đã ở phía sau cô ấy.
Have a little laugh: cười nhẹ một chút
Have a laugh là cấu trúc phổ biến gồm have + danh từ chỉ hoạt động, mang nghĩa cười hoặc thấy điều gì đó hài hước. Trong ngữ cảnh này, những người nói có thể nhìn lại sự việc với một chút hài hước vì nguy hiểm trước mắt đã qua. A little làm nhẹ sắc thái của câu. Cụm này gợi một khoảnh khắc hài hước ngắn và có chừng mực, chứ không phải cười lớn hoặc xem nhẹ điều đã xảy ra. Vì vậy, have a little laugh hữu ích khi ai đó muốn làm dịu bầu không khí mà không khẳng định rằng một trải nghiệm nghiêm trọng là không quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cùng chia sẻ một khoảnh khắc hài hước ngắn và có chừng mực”: After the tense meeting ended, we could ____ about the mix-up.
Xem đáp án
have a little laugh
This is not happening right now để thể hiện sự không thể tin nổi
Ở đây, “This is not happening right now” không phải là một lời khẳng định bình tĩnh rằng sự việc không có thật. Người nói nhìn thấy nó đang xảy ra, nhưng cú sốc quá lớn khiến cô ấy không thể chấp nhận về mặt cảm xúc. “Right now” làm cho phản ứng mang tính tức thời: người nói không thể chấp nhận rằng cuộc khủng hoảng đang diễn ra đúng vào khoảnh khắc này. Trong những tình huống khác, cùng cấu trúc này có thể diễn tả sự không thể tin nổi khi một chuyện quá sức chịu đựng hoặc cực kỳ không đúng lúc bất ngờ xảy ra.
Luyện tập
Tại sân bay, Maya thấy chuyến bay của mình bị hủy chỉ vài phút trước giờ lên máy bay và nói: “This is not happening right now.” Cô ấy có khả năng muốn nói gì nhất?
- Cô ấy bị sốc và không thể chấp nhận tình huống đó về mặt cảm xúc.
- Cô ấy đang hỏi khi nào việc hủy chuyến sẽ xảy ra.
- Cô ấy tin rằng không có chuyến bay nào bị hủy.
Xem đáp án
Cô ấy bị sốc và không thể chấp nhận tình huống đó về mặt cảm xúc.
going out như một cách nói uyển chuyển thân mật chỉ việc chết
Trong “the way Dan's going out”, going out có nghĩa là chết. Mối nguy hiểm trong cảnh này khiến nghĩa đó trở nên rõ ràng; câu này không có nghĩa là Dan đang rời khỏi nhà. “The way ... is going out” tập trung vào cách mà một người có thể chết. Cách nói này làm nhẹ đi từ trực tiếp die, đồng thời có thể tạo ra sự hài hước đen tối hoặc giọng điệu thách thức.
Luyện tập
Trong một cuộc giải cứu nguy hiểm, một lính cứu hỏa nói: “This is not the way I'm going out.” going out có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- chết trong tình huống này
- ra ngoài tham dự một sự kiện xã hội
- tắt đèn
Xem đáp án
chết trong tình huống này