👶 Pocoyo và các SIÊU EM BÉ! Giải cứu thế giới cùng những Siêu em bé đáng yêu! | Pocoyo: tài liệu học tiếng Anh

Pocoyo English - Official Channel

Độ khó học tập
170 từ 173 từ/phút

Giới thiệu video: Câu chuyện lý giải vì sao Octopus sợ trẻ sơ sinh: khi còn làm người trông trẻ, một vụ nổ đã trao siêu năng lực cho hai em bé, còn kế hoạch dùng cỗ máy thời gian cuối cùng khiến anh thề sẽ không bao giờ đến gần trẻ sơ sinh nữa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. deathly afraid of — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Người học nhận ra deathly là từ nhấn mạnh mức độ rất mạnh trong tổ hợp thông dụng này, chứ không phải lời nhắc theo nghĩa đen đến cái chết. Khi dùng cả cụm, người học có thể diễn đạt nỗi sợ tột độ, đồng thời giữ đúng cấu trúc tự nhiên afraid of trước người, vật hoặc tình huống gây sợ hãi. 2. had given — Ngữ pháp và mẫu câu: Thì quá khứ hoàn thành đặt vụ nổ và việc các em bé nhận được năng lực trước vấn đề chăm sóc chúng xảy ra sau đó trong quá khứ. Cách dùng này giúp người học dựng lại trình tự của câu chuyện và phân biệt nguyên nhân xảy ra trước với những diễn biến tiếp theo được kể bằng thì quá khứ đơn. 3. That's how — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Cụm này khép lại câu chuyện bằng cách nối toàn bộ chuỗi sự kiện trước đó với kết quả là nỗi sợ kéo dài và lời thề của Octopus. Người học có thể dùng nó để kết thúc một lời giải thích rõ ràng và cho thấy nhiều nguyên nhân đã dẫn đến kết quả cuối cùng như thế nào.

Nội dung bài học

Hello kids.

0:02

Chào các em.

Are you guys reading superhero comics? Cách dùng từ

0:04

Các em đang đọc truyện tranh siêu anh hùng à?

Cách dùng từ

you guys: dạng số nhiều thân mật của you

Trong câu hỏi này, you guys có nghĩa là “các bạn, những người tôi đang nói chuyện cùng”. Cụm này cho thấy rõ người nói đang nói với một nhóm người và tạo cảm giác thân mật, thoải mái. Ở đây, guys không chỉ có nghĩa là nam giới. Trong nhiều cuộc trò chuyện tiếng Anh Mỹ hiện đại, you guys có thể dùng cho một nhóm gồm nhiều giới, dù một số người vẫn cảm thấy guys mang sắc thái giới tính.

Luyện tập

Trong câu hỏi gốc, you guys chỉ ai?

  1. Chỉ những bạn nam trong nhóm
  2. Một người đang được nói chuyện cùng
  3. Một nhóm người đang được nói chuyện cùng
Xem đáp án

Một nhóm người đang được nói chuyện cùng

I love those too.

0:06

Anh cũng thích truyện đó lắm.

Hello Octopus.

0:09

Chào Octopus.

Um Pocoyo,

0:26

Ừm Pocoyo,

we should probably explain to Little Bea why Octopus is so deathly afraid of babies. Cụm từ

0:28

có lẽ chúng ta nên giải thích cho Little Bea tại sao Octopus lại sợ em bé đến chết đi sống lại như vậy.

Cụm từ

deathly afraid of: cực kỳ sợ

Deathly afraid of có nghĩa là “cực kỳ sợ”. Cụm này giữ cấu trúc be afraid of + điều gây sợ, còn deathly làm tăng mức độ sợ hãi. Deathly ở đây dùng để nhấn mạnh chứ không mang nghĩa đen. Nó không có nghĩa là nỗi sợ sẽ gây chết người. Cụm từ thể hiện nỗi sợ rất mạnh và thường tạo cảm giác hơi kịch tính hoặc phóng đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “cực kỳ sợ”: Maya refuses to enter the cave because she is ____ bats.

Xem đáp án

deathly afraid of

There.

0:34

Đây rồi.

The time has come for you to learn the truth. Mạch ý

0:35

Đã đến lúc các em phải biết sự thật.

Mạch ý

The time has come: chuyển tiếp đầy kịch tính đến một thời điểm quan trọng

The time has come có nghĩa là “thời điểm thích hợp hoặc cần thiết cuối cùng đã đến”. Ở đây, cụm này không chỉ nói về thời gian mà còn trình bày learn the truth như bước tiếp theo quan trọng và được mong đợi từ lâu. Cụm này cũng đóng vai trò là tín hiệu chuyển ý. Người nói tạo ra một khoảng dừng trang trọng, kịch tính rồi đưa câu chuyện đến phần tiết lộ sự thật. Mẫu có thể áp dụng lại là The time has come for someone to do something.

Luyện tập

Chức năng chính của The time has come trong câu này là gì?

  1. Trang trọng báo hiệu rằng một sự thật quan trọng sắp được tiết lộ
  2. Cho người nghe biết hiện tại là mấy giờ
  3. Nói rằng người nghe đã đến muộn
Xem đáp án

Trang trọng báo hiệu rằng một sự thật quan trọng sắp được tiết lộ

The reason behind why Octopus swore never to come close to a baby again. Cụm từ

0:38

Lý do đằng sau việc Octopus thề sẽ không bao giờ lại gần một em bé nào nữa.

Cụm từ

swore never to + động từ nguyên mẫu: lời thề trang trọng rằng sẽ không làm nữa

Swore never to có nghĩa là “đã long trọng hứa rằng sẽ không làm một việc nào đó trong tương lai”. Swore là dạng quá khứ của swear, và sau never to là động từ nguyên mẫu: swore never to come. Ở đây, swear chỉ một lời hứa hoặc quyết định mạnh mẽ. Nó không có nghĩa là dùng lời lẽ thô tục như trong swear at someone.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của swear và mẫu never to để hoàn thành câu: After losing all his files, Leo ____ skip backups again.

Xem đáp án

swore never to

I think it's best if I take it from here. Thành ngữ

0:46

Tôi nghĩ tốt nhất là để tôi kể tiếp từ đây.

Thành ngữ

take it from here: tiếp quản từ thời điểm này

take it from here có nghĩa là “tôi sẽ tiếp quản và tiếp tục từ thời điểm này”. Ở đây, it chỉ nhiệm vụ, cuộc trò chuyện hoặc câu chuyện đang diễn ra, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Trong câu này, người nói tiếp quản việc kể chuyện. Cách nói này cũng hữu ích khi một người bàn giao công việc đang làm cho người khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời bàn giao bằng cụm từ cố định đã học ở trên: You've shown me the first step. I'll ____.

Xem đáp án

take it from here

The story begins long ago when Octopus was still working as a babysitter. Ghi chú

0:49

Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu trước đây khi Octopus vẫn còn làm người trông trẻ.

Mạch ý

The story begins long ago: thiết lập dòng thời gian trong quá khứ

The story begins long ago là một khung dẫn chuyện. Cụm này cho người nghe biết dòng thời gian của câu chuyện bắt đầu ở đâu và chuyển sự chú ý từ hiện tại về quá khứ xa xưa. begins không miêu tả một nhân vật bắt đầu hành động. Nó có chức năng tổ chức câu chuyện; mệnh đề có when theo sau bổ sung tình huống trong quá khứ vốn đúng tại thời điểm bắt đầu đó.

Luyện tập

The story begins long ago có tác dụng gì trong một câu chuyện?

  1. Cho biết người nói đã quên câu chuyện kết thúc thế nào.
  2. Đưa dòng thời gian của câu chuyện trở về quá khứ xa xưa.
  3. Miêu tả một nhân vật bắt đầu làm một nhiệm vụ ngay lúc này.
Xem đáp án

Đưa dòng thời gian của câu chuyện trở về quá khứ xa xưa.

Cụm từ

working as a babysitter: làm người trông trẻ

Work as + nghề nghiệp hoặc vai trò có nghĩa là thực sự làm công việc đó hoặc đảm nhận vai trò đó. Ở đây, working as a babysitter cho biết Octopus thực sự chăm sóc trẻ em như một công việc hoặc trách nhiệm được giao. As ở đây xác định vai trò công việc thật sự; nó không có nghĩa là “theo cách giống như”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ đánh dấu vai trò công việc thật sự của một người: During the museum tour, Lena worked ____ a guide.

Xem đáp án

as

Little Pato and Pocoyo wandered off into his laboratory. Cụm động từ

1:14

Little Pato và Pocoyo đã đi lạc vào phòng thí nghiệm của cậu ấy.

Cụm động từ

wandered off: rời khỏi một nơi mà không có kế hoạch rõ ràng

Wander off có nghĩa là rời xa nơi hoặc những người mà ai đó lẽ ra phải ở cùng, thường là không có kế hoạch rõ ràng hoặc không nhận ra mình đã đi xa đến mức nào. Dạng quá khứ là wandered off. Trong câu này, những đứa trẻ rời khỏi khu vực đang được trông nom và đi vào phòng thí nghiệm. Off rất quan trọng vì nó bổ sung ý rời khỏi vị trí ban đầu.

Luyện tập

Tình huống nào được miêu tả chính xác nhất bằng wandered off?

  1. Một đứa trẻ đứng cạnh giáo viên và chờ hướng dẫn.
  2. Một đứa trẻ đi theo lộ trình đã định đến vạch đích.
  3. Một đứa trẻ lặng lẽ rời khỏi khu dã ngoại trong lúc người lớn đang nói chuyện.
Xem đáp án

Một đứa trẻ lặng lẽ rời khỏi khu dã ngoại trong lúc người lớn đang nói chuyện.

The big explosion had given the babies their very own superpowers. Ghi chú

1:39

Vụ nổ lớn đã mang lại cho các em bé siêu năng lực của riêng mình.

Ngữ pháp

had given: quá khứ hoàn thành cho một nguyên nhân xảy ra sớm hơn

had given là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ given. Cấu trúc này cho thấy vụ nổ đã trao năng lực cho các em bé trước một tình huống quá khứ khác trong câu chuyện. Ở đây, had là trợ động từ, không phải động từ chính mang nghĩa sở hữu. Cấu trúc này đưa người nghe lùi từ thời điểm quá khứ của câu chuyện về một nguyên nhân còn sớm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của give: Before the guests arrived, Maya ____ everyone a name tag.

Xem đáp án

had given

Cụm từ

their very own: nhấn mạnh mạnh mẽ quyền sở hữu riêng

their very own có nghĩa là một thứ thuộc về riêng họ theo cách đặc biệt và mang tính cá nhân. Their chỉ người sở hữu, own thêm ý rằng thứ đó không thuộc về người khác, còn very làm sự nhấn mạnh này mạnh hơn. Very không mô tả các siêu năng lực mạnh đến mức nào. Cả cụm từ tạo thêm cảm giác hào hứng hoặc đặc biệt, như thể việc có năng lực của riêng mình là điều rất đáng chú ý.

Luyện tập

their very own bổ sung ý nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng các năng lực thuộc về người khác.
  2. Nó nói rằng các năng lực cực kỳ mạnh.
  3. Nó nhấn mạnh rõ rằng các năng lực thuộc về chính những em bé.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rõ rằng các năng lực thuộc về chính những em bé.

To be able to take care of the superbabies, Ghi chú

2:18

Để có thể chăm sóc những siêu em bé này,

Cụm từ

take care of: chăm sóc ai đó hoặc xử lý một việc

Take care of là một cụm từ cố định gồm nhiều từ. Khi tân ngữ là người hoặc động vật, cụm này có nghĩa là chăm sóc và đáp ứng nhu cầu của họ; trong câu này, nó có nghĩa là chăm sóc các em bé siêu năng lực. Khi đi với một nhiệm vụ, vấn đề hoặc trách nhiệm, take care of cũng có thể có nghĩa là xử lý hoặc đảm nhận việc đó. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị, thay vì tách take ra và hiểu là “mang” hoặc “dời đi”.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ bằng cụm từ cố định có nghĩa là “chăm sóc”: Could you ____ my cat this weekend?

Xem đáp án

take care of

one would need superpowers too.

2:20

người ta cũng cần phải có siêu năng lực.

Ngữ pháp

To be able to ... one would need ... để nêu điều kiện cần thiết

To be able to + động từ nêu hành động hoặc khả năng mà một người muốn đạt được. Khi đứng đầu câu, cụm này đặt ra mục tiêu hoặc điều kiện để phần còn lại của câu giải thích. One would need + danh từ cho biết bất kỳ ai trong tình huống đó sẽ cần điều gì. Ở đây, one là đại từ chỉ người nói chung, nghĩa là “một người” hoặc “bất kỳ ai”, không phải số 1; would need đặt yêu cầu này trong một tình huống giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đã học để nêu mục tiêu và điều kiện cần thiết: ____ operate this machine safely, ____ proper training.

Xem đáp án

To be able to · one would need

But Octopus didn't have any.

2:22

Nhưng Octopus thì chẳng có siêu năng lực nào cả.

His solution was a time machine.

2:27

Giải pháp của cậu ấy là một cỗ máy thời gian.

The superbabies would grow up and they'd surely be superheroes in the future. Ngữ pháp

2:29

Những siêu em bé sẽ lớn lên và chắc chắn chúng sẽ trở thành siêu anh hùng trong tương lai.

Ngữ pháp

would grow up: lớn lên trong tương lai nhìn từ quá khứ

Ở đây, would grow up cho biết rằng, nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện, việc các em bé siêu phàm lớn lên vẫn còn ở tương lai. Đây là tương lai nhìn từ quá khứ: would đặt sự việc xảy ra sau ở phía sau mốc nhìn trong quá khứ đó. grow up có nghĩa là ‘trở thành người lớn’ hoặc ‘lớn từ trẻ em thành người trưởng thành’. would ở đây không có nghĩa là ‘sẵn lòng’ và cũng không phải là lời yêu cầu lịch sự.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh Years ago, Mia's coach believed she would grow up to become a champion., would cho biết điều gì?

  1. Việc Mia từ chối lớn lên
  2. Một sự việc tương lai được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ
  3. Một lời yêu cầu lịch sự bảo Mia lớn lên
Xem đáp án

Một sự việc tương lai được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ

So Octopus brought them back in time to help him take care of them. Cách dùng từ

2:33

Vì vậy, Octopus đã đưa chúng quay ngược thời gian để giúp cậu chăm sóc chúng.

Cách dùng từ

back in time: di chuyển đến một thời điểm sớm hơn trong lịch sử

Ở đây, back in time có nghĩa là ‘đến một thời điểm sớm hơn trong lịch sử’. brought them back in time cho biết Octopus đã đưa họ từ một thời điểm về sau trở lại quá khứ. Back có thể diễn tả chuyển động ngược theo dòng thời gian, chứ không chỉ là chuyển động trong không gian vật lý. Ngữ cảnh rất quan trọng: get back in time for dinner có nghĩa là ‘trở về kịp bữa tối’, còn bring someone back in time trong câu chuyện du hành thời gian này có nghĩa là đưa người đó về quá khứ.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh A portal carried Leo back in time to the year 1800. back in time ở đây có nghĩa là gì?

  1. Vào đúng thời gian đã định
  2. Trước khi quá muộn
  3. Đến một thời điểm sớm hơn trong lịch sử
Xem đáp án

Đến một thời điểm sớm hơn trong lịch sử

That's how Octopus became so afraid of babies that he swore never to come near one ever again. Ghi chú

2:46

Đó là lý do tại sao Octopus trở nên quá sợ hãi những em bé đến mức cậu ấy thề sẽ không bao giờ lại gần chúng nữa.

Mạch ý

That's how: tóm tắt cách một kết quả xảy ra

That's how giới thiệu kết quả của một quá trình hoặc một chuỗi sự việc, với nghĩa “Sự việc đã xảy ra theo cách đó” hoặc “Những sự việc này đã dẫn đến kết quả đó”. Ở đây, cụm từ này khép lại phần giải thích trước và dẫn đến sự thay đổi của Octopus. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Trong một câu chuyện hoặc lời giải thích, có thể dùng That's how trước kết quả khi người nghe vừa được biết những sự việc tạo ra kết quả ấy.

Luyện tập

“That's how” có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Cụm từ này yêu cầu ai đó mô tả một phương pháp.
  2. Cụm từ này tóm tắt cách những sự việc trước đó dẫn đến kết quả.
  3. Cụm từ này có nghĩa là kết quả xảy ra vào thời điểm đó.
Xem đáp án

Cụm từ này tóm tắt cách những sự việc trước đó dẫn đến kết quả.

Ngữ pháp

so afraid of babies that: mức độ dẫn đến kết quả

Trong so afraid of babies that..., so tăng mức độ của cụm tính từ afraid of babies, còn that mở đầu phần nêu kết quả. Cấu trúc là so + tính từ hoặc trạng từ + that + mệnh đề kết quả: mức độ cao đến mức tạo ra điều được nói ở phía sau. Ở đây, nỗi sợ mạnh đến mức dẫn đến lời thề không bao giờ lại gần một em bé nữa. Trong cấu trúc này, bản thân so không có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The movie was ____ funny ____ we watched it twice.

Xem đáp án

so · that

What do you think Bear?

2:52

Bạn nghĩ sao Bear?

Uh

2:54

Ơ

Bear?

2:55

Bear?