Các nền văn minh cổ đại làm kem như thế nào? - Vivian Jiang: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
653 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo lịch sử kem lạnh, từ những món tráng miệng ướp lạnh dành cho tầng lớp tinh hoa thời cổ đại, qua sharbat Ba Tư và các công thức châu Âu, đến sản xuất đại trà, công nghệ làm lạnh và sự phổ biến trên toàn thế giới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. believed to have originated in — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cấu trúc tường thuật bị động kết hợp với động từ nguyên mẫu hoàn thành trình bày nguồn gốc lịch sử như một nhận định được nhiều người tin nhưng chưa được chứng minh hoàn toàn. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nói thận trọng về nguồn gốc món ăn, phong tục, phát minh hoặc truyền thống mà không biến bằng chứng chưa chắc chắn thành sự thật. 2. pivoted to producing ice cream. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách pivot to doing something diễn tả sự chuyển hướng chiến lược trong hoạt động hoặc kinh doanh. Ở đây, cụm từ giải thích việc các hãng bia ứng phó với lệnh cấm rượu bằng cách chuyển sang sản xuất kem; nó cũng dùng được khi nói về thay đổi nghề nghiệp, chính sách hoặc kế hoạch doanh nghiệp. 3. will never thaw. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Nhận ra nghĩa đen của thaw là tan băng và phép ẩn dụ kết bài cho rằng tình yêu dành cho kem sẽ không bao giờ phai nhạt. Ví dụ cho thấy từ vựng gắn với chủ đề có thể tạo nên một đoạn kết dí dỏm, đáng nhớ và mang hai lớp nghĩa.

Nội dung bài học

On a hot spring afternoon in 1963, Mạch ý

0:07

Vào một buổi chiều mùa xuân nóng nực năm 1963,

Mạch ý

“On a hot spring afternoon in 1963,” dùng để mở đầu lời kể

Cụm từ ở đầu câu không chỉ cho biết sự việc xảy ra khi nào. Bằng cách nêu rõ mùa, thời điểm trong ngày và năm, nó hoạt động như cảnh quay đầu tiên của một câu chuyện và đưa người đọc đến một thời điểm cụ thể. Kiểu mở đầu này sắp xếp lời kể bằng cách dựng bối cảnh trước khi giới thiệu con người và sự kiện. Nó có thể khiến nội dung lịch sử hoặc phi hư cấu trở nên sống động, thay vì chỉ trình bày thời gian như một chi tiết phụ rời rạc.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu “On a hot spring afternoon in 1963,” có chức năng chính gì trong lời kể này?

  1. Khẳng định rằng mọi buổi chiều mùa xuân đều nóng
  2. Đưa người đọc đến một thời điểm cụ thể trước khi sự kiện bắt đầu
  3. Liệt kê theo thứ tự mọi ngày tháng trong câu chuyện
Xem đáp án

Đưa người đọc đến một thời điểm cụ thể trước khi sự kiện bắt đầu

two men sent by the American CIA snuck into the cafeteria of the Havana Libre Hotel. Ghi chú

0:10

hai người đàn ông do CIA Mỹ cử đến đã lẻn vào quán tự phục vụ của Khách sạn Havana Libre.

Ngữ pháp

sent by the American CIA: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

sent by the American CIA là một cụm phân từ quá khứ đặt sau two men. Nó cho biết hai người đàn ông là bên nhận hành động: CIA đã cử họ đi. Đây là dạng rút gọn của two men who were sent by the American CIA. Trong một cụm danh từ dài, trước hết hãy tìm danh từ trung tâm two men, sau đó đọc sent by... như thông tin giúp xác định hai người đàn ông đó. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong tin tức và lời kể lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động rút gọn của “who were sent by”: Two nurses ____ the hospital joined the rescue team.

Xem đáp án

sent by

Cách dùng từ

snuck into: lẻn vào

Snuck là một dạng quá khứ của sneak. Snuck into có nghĩa là “đi vào một nơi thật khẽ hoặc một cách bí mật”, thường để không bị nhìn thấy hay ngăn lại. Into thể hiện chuyển động từ bên ngoài vào bên trong căng tin. Cụm này bổ sung sắc thái hành động kín đáo và có thể không được phép mà entered không thể hiện. Trong ngữ cảnh mới, hãy hiểu X snuck into Y là X bí mật vào bên trong Y, chứ không chỉ đơn giản là X đi vào.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với snuck into trong ví dụ?

  1. Họ cử một người khác vào trong.
  2. Họ đến thăm công khai theo lịch trình.
  3. Họ bí mật đi vào và cố gắng không để ai chú ý.
Xem đáp án

Họ bí mật đi vào và cố gắng không để ai chú ý.

Their directive was to retrieve a poison pill from the freezer Ngữ pháp

0:17

Chỉ thị của họ là lấy một viên thuốc độc từ tủ đông

Ngữ pháp

Their directive was to retrieve: nêu một nhiệm vụ chính thức

Trong Their directive was to retrieve..., directive có nghĩa là chỉ thị chính thức từ một người có thẩm quyền. Động từ nguyên mẫu to retrieve nêu hành động mà chỉ thị đó yêu cầu. Mẫu sở hữu + directive + be + to-infinitive trình bày một nhiệm vụ theo cách trang trọng và có tính tổ chức. Cách nói này mạnh và chính thức hơn việc nói rằng ai đó có một ý tưởng hoặc nhận được một lời gợi ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng directive + be + to retrieve: Her ____ the missing file.

Xem đáp án

directive was to retrieve

and slip it into the chocolate milkshake of Fidel Castro, Cụm từ

0:20

và lén bỏ nó vào ly sữa lắc sô-cô-la của Fidel Castro,

Cụm từ

slip it into: lén cho một vật vào bên trong

Trong slip it into the chocolate milkshake, slip là ngoại động từ, có nghĩa là nhanh chóng đặt một vật vào bên trong mà không gây chú ý. Ở đây, slip không mang nghĩa “trượt chân”. Cấu trúc có thể áp dụng là slip + tân ngữ + into + nơi đến. Trong câu này, it chỉ viên thuốc độc, còn the chocolate milkshake là nơi đến được giới thiệu bằng into.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của slip để diễn tả một hành động kín đáo, không gây chú ý: Noah waited until the room was empty, then ____ a note into the desk drawer.

Xem đáp án

slipped

the Cuban leader who was known to devour up to 18 scoops of ice cream after lunch. Cụm từ

0:24

nhà lãnh đạo Cuba vốn nổi tiếng có thể ngấu nghiến tới 18 viên kem sau bữa trưa.

Cụm từ

was known to + động từ: một thói quen được biết đến rộng rãi

was known to + động từ nguyên mẫu cho biết hành vi hoặc đặc điểm của một người đã được nhiều người biết đến. Trong câu này, devour nói đến một hành vi thường xuyên được biết hoặc được kể lại, chứ không phải hành động đang diễn ra ngay lúc đó. Cấu trúc là be known to + động từ nguyên mẫu. Dạng của be thể hiện thời: was known to devour, is known to arrive, v.v. Cấu trúc này không có nghĩa là “đang trong quá trình trở nên nổi tiếng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be known to: The librarian ____ remember every visitor's name.

Xem đáp án

was known to

Cụm từ

up to 18 scoops: mức tối đa, không phải lượng cố định

Trong up to 18 scoops, cấu trúc up to + số chỉ lượng cao nhất có thể đạt tới. Lượng thực tế có thể thấp hơn; nó không có nghĩa là lần nào cũng đúng 18 viên. Cấu trúc này đưa ra giới hạn trên cho các đại lượng như sức chứa, thời lượng, tốc độ hoặc giá cả. Ở đây, giới hạn cao bất thường làm cho thói quen ăn uống được kể lại có vẻ cực đoan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ, bắt đầu bằng up và có nghĩa là “tối đa”: This room can hold ____ 500 people.

Xem đáp án

up to

While exact details of the story are contested, Mạch ý

0:29

Mặc dù các chi tiết chính xác của câu chuyện vẫn còn gây tranh cãi,

Mạch ý

While exact details of the story are contested: While chỉ sự nhượng bộ

Ở đây, While mang nghĩa although, tức là “mặc dù”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng các chi tiết chính xác của câu chuyện vẫn còn gây tranh cãi trước khi người viết tiếp tục kể. Việc đặt giới hạn này lên trước giúp xác định ranh giới của những gì có thể trình bày như sự thật. Nó cho thấy rõ sự không chắc chắn mà không biến điều đó thành trọng tâm, một cách tổ chức hữu ích khi vẫn có thể đưa ra nhận định rộng hơn dù một số chi tiết còn gây tranh cãi.

Luyện tập

While có chức năng gì trong câu này? While some details are disputed, the main event is well documented.

  1. Nó tạo sự tương phản bằng cách thừa nhận một hạn chế.
  2. Nó hỏi cuộc tranh cãi bắt đầu khi nào.
  3. Nó cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó tạo sự tương phản bằng cách thừa nhận một hạn chế.

it's rumored that the pill, however, Mạch ý

0:32

nhưng có tin đồn rằng viên thuốc đó,

Mạch ý

It's rumored that: đánh dấu thông tin chưa được xác nhận

It's rumored that ... dùng để giới thiệu một lời khẳng định được nhiều người truyền miệng nhưng chưa được xác nhận đầy đủ. Đây là một cấu trúc tường thuật bị động: it làm chủ ngữ hình thức, còn mệnh đề that chứa nội dung của lời đồn. Trong câu này, cấu trúc ấy báo hiệu rằng phần tiếp theo nên được hiểu là thông tin được thuật lại, chứ không phải một sự thật mà người nói đích thân bảo đảm. Nó tạo khoảng cách giữa người nói và lời khẳng định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật dạng rút gọn trong bài, mang nghĩa mọi người nói như vậy nhưng chưa được xác nhận: ____ a hidden room lies beneath the school.

Xem đáp án

It's rumored that

froze to the freezer coils and broke, Cụm từ

0:34

đã đóng băng vào các cuộn dây tủ đông và vỡ vụn,

Cụm từ

Froze to the freezer coils: đông lại và dính vào

Froze to the freezer coils có nghĩa là vật đó dính vào các cuộn dây vì bị đông lại. Freeze to + một bề mặt hoặc vật thể diễn tả sự bám dính do băng giá, chứ không chỉ là trở nên lạnh. Giới từ to xác định vật hoặc bề mặt nơi xảy ra sự bám dính do đông lạnh. Nếu không có to, froze sẽ không diễn tả mối quan hệ bám dính này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì quá khứ có nghĩa là dính vào một bề mặt do bị đông lạnh: Overnight, the wet towel ____ the metal railing.

Xem đáp án

froze to

foiling the CIA's plan Cách dùng từ

0:37

làm thất bại kế hoạch của CIA

Cách dùng từ

foiling the CIA's plan: foil được dùng như động từ

Trong foiling the CIA's plan, foil là động từ mang nghĩa ngăn một kế hoạch thành công. Foiling là dạng -ing, còn kế hoạch là đối tượng bị làm cho thất bại. Cách dùng này thường xuất hiện khi một âm mưu, cuộc tấn công, vụ cướp hoặc ý đồ bị ngăn chặn thành công. Nó không liên quan đến danh từ foil, nghĩa là một tấm kim loại mỏng.

Luyện tập

Foiling trong foiling the CIA's plan có nghĩa là gì?

  1. ngăn kế hoạch của CIA thành công
  2. bọc kế hoạch trong lá kim loại
  3. viết một kế hoạch mới cho CIA
Xem đáp án

ngăn kế hoạch của CIA thành công

and granting Castro many more days to satiate his sweet tooth. Thành ngữ

0:39

và cho Castro thêm nhiều ngày nữa để thỏa mãn cơn thèm đồ ngọt của mình.

Thành ngữ

to satiate his sweet tooth: động từ trang trọng đi cùng thành ngữ đời thường

Sweet tooth là một thành ngữ chỉ sự yêu thích mạnh mẽ đối với đồ ăn ngọt, chứ không phải một loại răng. To satiate his sweet tooth có nghĩa là thỏa mãn hoàn toàn mong muốn ăn đồ ngọt của ông ấy. Satiate tương đối trang trọng, còn sweet tooth mang tính giao tiếp hằng ngày. Khi kết hợp hai cách nói này, phần kết nghe có vẻ cố ý khoa trương và hơi hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng satiate và thành ngữ sweet tooth: After dinner, he ordered cake to ____.

Xem đáp án

satiate his sweet tooth

Ice cream has held a unique role in our world's history, Ghi chú

0:43

Kem đã giữ một vai trò độc nhất trong lịch sử thế giới,

culture, and cravings.

0:46

văn hóa và sự thèm ăn của chúng ta.

Cụm từ

has held a unique role in: một vị trí trừu tượng lâu dài

Ở đây, has held a unique role in có nghĩa là “đã giữ một vị trí đặc biệt trong……” hoặc “đã có tầm quan trọng riêng trong……”. Held được dùng theo nghĩa trừu tượng; kem không thực sự cầm nắm thứ gì. Has held là thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nối một vai trò được hình thành trong quá khứ với tầm quan trọng vẫn tiếp tục ở hiện tại, nên phù hợp để khái quát ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa lâu dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu đạt được tô nổi bật: For generations, this library ____ the town's cultural life.

Xem đáp án

has held a unique role in

Mạch ý

history, culture, and cravings: định khung luận điểm bằng danh sách ba phần

Ba danh từ được nối song song xác định ba cấp độ của chủ đề: history chỉ sự thay đổi theo thời gian, culture chỉ những tập quán và ý nghĩa được chia sẻ, còn cravings chỉ cảm giác thèm và ham muốn cá nhân. Việc chuyển từ thế giới công cộng rộng lớn sang cảm xúc cá nhân nhanh chóng mở rộng phạm vi chủ đề. Là một phần của luận điểm mở đầu, danh sách ba phần này tạo khung thông tin: nó cho khán giả biết phần giải thích sẽ khám phá những loại mối liên hệ nào. Danh sách cân đối cũng giúp người nghe dễ nhận ra và ghi nhớ phạm vi đó.

Luyện tập

Danh sách ba phần history, culture, and cravings chủ yếu làm gì trong câu này?

  1. Nó giới hạn chủ đề ở ba loại kem.
  2. Nó nói rằng ba danh từ là những tên gọi khác nhau của cùng một ý tưởng.
  3. Nó định khung chủ đề ở các cấp độ lịch sử, văn hóa và cá nhân.
Xem đáp án

Nó định khung chủ đề ở các cấp độ lịch sử, văn hóa và cá nhân.

But where did it come from? Mạch ý

0:48

Nhưng nó đến từ đâu?

Mạch ý

But where did it come from?: câu hỏi chuyển sang chủ đề nguồn gốc

But where did it come from? chuyển video từ phần mở đầu thu hút sự chú ý sang câu hỏi chính về nguồn gốc. Ở đây, it chỉ ice cream, còn where ... come from hỏi về nguồn gốc lịch sử của nó chứ không hỏi vị trí thực tế của nó ở hiện tại. But ở đầu câu báo hiệu hướng triển khai thông tin đang thay đổi: nội dung thú vị trước đó đã giới thiệu chủ đề, và giờ người nói đặt ra câu hỏi mà phần tiếp theo sẽ trả lời. Kiểu tổ chức từ câu hỏi đến phần giải thích này thường xuất hiện trong video và bài viết giáo dục.

Luyện tập

But where did it come from? chủ yếu có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó hỏi một ít kem hiện đang nằm ở vị trí nào.
  2. Nó đưa ra câu trả lời cuối cùng về nơi kem xuất hiện.
  3. Nó chuyển từ phần mở đầu thu hút sự chú ý sang câu hỏi về nguồn gốc của kem.
Xem đáp án

Nó chuyển từ phần mở đầu thu hút sự chú ý sang câu hỏi về nguồn gốc của kem.

The first accounts of cold desserts and iced drinks Cách dùng từ

0:51

Những ghi chép đầu tiên về các món tráng miệng lạnh và đồ uống có đá

date back as early as the first century. Cụm từ

0:54

có niên đại từ tận thế kỷ thứ nhất.

Cách dùng từ

The first accounts of: accounts mang nghĩa ghi chép lịch sử

Trong The first accounts of cold desserts and iced drinks, accounts có nghĩa là những mô tả được viết lại hoặc thuật lại, tức các ghi chép lịch sử cho biết về những món ăn và đồ uống đó. Từ này không có nghĩa là tài khoản ngân hàng hay hồ sơ trực tuyến. Cấu trúc accounts of + chủ đề cho biết các ghi chép hoặc lời thuật lại nói về điều gì. First đánh dấu những ghi chép sớm nhất hiện được biết đến, vì vậy cụm từ này chỉ bằng chứng thời kỳ đầu chứ không phải bản thân những món tráng miệng đầu tiên.

Luyện tập

Trong The first accounts of cold desserts, accounts có nghĩa là gì?

  1. những tài khoản ngân hàng đầu tiên
  2. những hồ sơ mạng xã hội sớm nhất
  3. những ghi chép bằng văn bản hoặc lời thuật lại ban đầu
Xem đáp án

những ghi chép bằng văn bản hoặc lời thuật lại ban đầu

Cụm từ

date back as early as: nhấn mạnh một thời điểm rất xa xưa

Date back có nghĩa là nguồn gốc hoặc ghi chép về một sự vật có thể được truy về một thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, chủ ngữ là the first accounts, nên cụm từ cho biết đã có bằng chứng bằng văn bản vào thế kỷ thứ nhất; date ở đây không có nghĩa là hẹn hò. As early as tạo thêm sự nhấn mạnh: thời điểm đó sớm hơn điều người đọc có thể dự đoán. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + date(s) back as early as + thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm date back as early as: The oldest town records ____ 1320.

Xem đáp án

date back as early as

In civilizations including ancient Rome, Văn hóa

0:57

Trong các nền văn minh bao gồm La Mã cổ đại,

Mughal India, and Tang Dynasty China,

0:59

Ấn Độ dưới thời Mughal, và Trung Quốc thời nhà Đường,

these icy treats were mainly enjoyed by the royal elites. Cách dùng từ

1:02

những món đồ uống lạnh này chủ yếu được giới thượng lưu hoàng gia thưởng thức.

Văn hóa

ancient Rome, Mughal India, and Tang Dynasty China: danh sách xuyên các nền văn minh

Ba tên gọi xác định các bối cảnh lịch sử: La Mã cổ đại; Ấn Độ dưới Đế quốc Mughal; và Trung Quốc thời nhà Đường. Đây không phải là danh sách các quốc gia hiện đại. Việc đặt chúng trong cùng một danh sách sau including mở rộng bối cảnh sang nhiều khu vực và thời kỳ. Câu này cho thấy các món lạnh được thưởng thức trong nhiều nền văn minh; nó không khẳng định cả ba đều phát minh ra các món đó và cũng không xác định một nơi xuất xứ duy nhất.

Luyện tập

Danh sách ancient Rome, Mughal India, and Tang Dynasty China chủ yếu thiết lập điều gì trong câu?

  1. Các món này được phát minh trong cùng một thành phố vào cùng một thời điểm.
  2. Những món lạnh này có lịch sử trải rộng qua nhiều nền văn minh.
  3. Cả ba tên gọi đều chỉ các quốc gia hiện nay.
Xem đáp án

Những món lạnh này có lịch sử trải rộng qua nhiều nền văn minh.

Cách dùng từ

the royal elites: tầng lớp trên gắn với triều đình

Cụm the royal elites chỉ một nhóm nhỏ thuộc tầng lớp trên, có nhiều quyền lực và gắn với một vị quân chủ hoặc triều đình. Royal giới hạn elites trong bối cảnh cung đình hoặc giai cấp cai trị, vì vậy cụm này không đơn giản có nghĩa là tất cả người giàu. Trong câu này, cụm từ cho thấy các món ngọt lạnh chủ yếu dành cho những người có địa vị và nguồn lực đặc biệt. Nó liên hệ khả năng tiếp cận món ăn với quyền lực xã hội và đặc quyền.

Luyện tập

the royal elites trong câu này là những ai?

  1. Tất cả những người có đủ tiền mua món tráng miệng
  2. Những công nhân làm nước đá cho công chúng
  3. Những người quyền lực thuộc tầng lớp trên và gắn với triều đình
Xem đáp án

Những người quyền lực thuộc tầng lớp trên và gắn với triều đình

And finding the means to freeze these delicacies wasn't always easy. Cụm từ

1:06

Và việc tìm ra phương tiện để làm đông lạnh những món ngon này không phải lúc nào cũng dễ dàng.

Cụm từ

finding the means to freeze: means dùng như danh từ

Trong finding the means to freeze, means là danh từ chỉ các phương pháp, công cụ, tiền bạc hoặc những nguồn lực khác cần thiết để đạt được một kết quả. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là find, have hoặc lack the means to do something. Ở đây, finding the means bao gồm việc làm cho quá trình đông lạnh trở nên khả thi trên thực tế, chứ không chỉ là nghĩ ra một kỹ thuật. Trong cụm này, means không phải là động từ mang nghĩa “có nghĩa là”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc the means to do something để hoàn thành câu: The clinic finally found ____ keep the medicine cold.

Xem đáp án

the means to

Wealthy Mediterranean nobility sent laborers to trek up high mountains Cụm từ

1:11

Giới quý tộc Địa Trung Hải giàu có đã cử người lao động leo lên những ngọn núi cao

to harvest glacial ice and snow.

1:15

để thu thập băng tuyết trên sông băng.

Cụm từ

trek up high mountains to harvest glacial ice and snow: vượt đường núi gian nan để thu gom băng và tuyết

Ở đây, trek up high mountains có nghĩa là đi bộ một quãng đường dài và khó khăn vào vùng núi cao. Cụm động từ nguyên mẫu to harvest glacial ice and snow cho biết mục đích của hành trình đó. Trong ngữ cảnh này, harvest có nghĩa là thu gom một nguồn tài nguyên có sẵn trong tự nhiên để sử dụng, chứ không chỉ là thu hoạch cây trồng. Hai động từ tạo thành một chuỗi hành động rõ ràng: trải qua hành trình gian nan rồi thu gom băng và tuyết.

Luyện tập

Câu nào dùng trek một cách tự nhiên cho hành trình khó khăn và harvest cho việc thu gom tài nguyên thiên nhiên?

  1. The workers trekked into the forest to harvest bamboo.
  2. The workers took a short walk around the office to attend a meeting.
  3. The workers rode an elevator upstairs to collect their mail.
Xem đáp án

The workers trekked into the forest to harvest bamboo.

Meanwhile, ancient Persians built shallow insulated pools of water

1:18

Trong khi đó, người Ba Tư cổ đại đã xây dựng những hồ nước nông cách nhiệt

and utilized a technique known as sky cooling. Cách dùng từ

1:22

và sử dụng một kỹ thuật được gọi là làm mát nhờ bầu trời.

Cách dùng từ

a technique known as sky cooling: giới thiệu tên của một kỹ thuật

Cụm a technique known as sky cooling giới thiệu tên của một kỹ thuật. Known as là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho technique và có nghĩa là 'that is called'. Mẫu câu ngắn gọn này thường được dùng khi lời giải thích giới thiệu một thuật ngữ: a method, process, or technique known as X. Ở đây, sky cooling là thuật ngữ được giới thiệu. Nó chỉ việc làm mát nước bằng cách để nhiệt thoát về phía bầu trời đêm, chứ không có nghĩa là chính bầu trời trở nên lạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là 'được gọi là': The engineers tested a process ____ flash freezing.

Xem đáp án

known as

At night, the shallow pools would naturally radiate heat Cách dùng từ

1:25

Vào ban đêm, các hồ nước nông sẽ tỏa nhiệt một cách tự nhiên

into the dry desert skies,

1:28

vào bầu trời sa mạc khô hanh,

Cách dùng từ

radiate heat into...: bức xạ nhiệt vào...

Ở đây, radiate heat into... có nghĩa là truyền năng lượng nhiệt ra ngoài bằng bức xạ về phía không gian xung quanh. Các hồ nước nông bức xạ nhiệt về phía bầu trời đêm khô ráo và mất năng lượng nhiệt; radiate mang nghĩa vật lý, khoa học chứ không phải nghĩa bóng “thể hiện mạnh mẽ một cảm xúc hoặc phẩm chất”. Cấu trúc radiate heat into + địa điểm cho biết năng lượng được truyền là nhiệt và chỉ ra hướng truyền. Nó giúp giải thích quá trình làm lạnh: năng lượng nhiệt rời khỏi phần nước ấm hơn và truyền ra môi trường xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng cụm từ truyền nhiệt được nhấn mạnh: At night, the roof panels ____ the cold night sky.

Xem đáp án

radiate heat into

causing them to dip below the ambient temperature and freeze. Ngữ pháp

1:30

khiến chúng giảm xuống dưới nhiệt độ môi trường và đóng băng.

Ngữ pháp

causing... to dip below...: nêu kết quả giảm xuống dưới một mốc

Causing them to... là một cụm chỉ kết quả dùng hiện tại phân từ. Cụm này quay lại bổ nghĩa cho mệnh đề trước: việc các hồ nước mất nhiệt tạo ra kết quả theo sau. Them chỉ các hồ nước nông đã được nhắc đến, ở đây được hiểu là nước trong hồ và nhiệt độ của nó. Dip below có nghĩa là giảm xuống thấp hơn một mốc tham chiếu đã nêu. Ở đây, mốc đó là ambient temperature, tức nhiệt độ của môi trường xung quanh. Cả cụm liên kết nguyên nhân với một kết quả có thể đo được, thay vì bắt đầu một mệnh đề chính mới.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nguyên nhân-kết quả bằng dạng phù hợp của cause và dip: A cold front arrived, ____ temperatures ____ below zero.

Xem đáp án

causing · to dip

Yet the cream-based treat we know today made a much later debut. Cụm từ

1:35

Tuy nhiên, món tráng miệng làm từ kem mà chúng ta biết ngày nay đã ra mắt muộn hơn nhiều.

Cụm từ

made a much later debut: xuất hiện lần đầu muộn hơn rất nhiều

Make a debut có nghĩa là “xuất hiện lần đầu”, thường theo cách đáng chú ý hoặc trước công chúng. Trong câu này, món ăn hiện đại làm từ kem được xem như một thứ lần đầu bước vào lịch sử; debut không chỉ dùng cho người biểu diễn. Trong a much later debut, later cho biết lần xuất hiện đầu tiên diễn ra muộn hơn, còn much nhấn mạnh khoảng cách thời gian lớn. Cả cụm cho biết dạng món ăn này xuất hiện muộn hơn rất nhiều so với những món đông lạnh trước đó được đem ra so sánh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng truyền hình màu xuất hiện lần đầu muộn hơn truyền hình đen trắng rất nhiều?

  1. Color television did a much later debut than black-and-white television.
  2. Color television made a much later debut than black-and-white television.
  3. Color television made a much late debut than black-and-white television.
Xem đáp án

Color television made a much later debut than black-and-white television.

It was originally inspired by sherbet, or sharbat in Arabic, Ghi chú

1:39

Nó ban đầu được lấy cảm hứng từ sherbet, hay sharbat trong tiếng Ả Rập,

Cụm từ

inspired by sherbet: xác định nguồn cảm hứng

Be inspired by X có nghĩa là X mang lại một ý tưởng hoặc ảnh hưởng. Ở đây, sherbet đã ảnh hưởng đến giai đoạn phát triển ban đầu của món ăn hiện đại làm từ kem, nhưng cụm từ này không nói rằng hai món ăn giống hệt nhau hoặc một món được sao chép chính xác từ món kia. Trong cấu trúc bị động be inspired by + nguồn, thứ nhận ảnh hưởng làm chủ ngữ. Originally cho biết ảnh hưởng này thuộc về giai đoạn đầu của quá trình phát triển.

Luyện tập

Một thợ làm bánh chú ý đến màu sắc của cảnh hoàng hôn và dùng chúng trong một thiết kế bánh mới. Chiếc bánh không sao chép một chiếc bánh hay bản kế hoạch cụ thể nào. Câu nào mô tả đúng nhất mối quan hệ này?

  1. The cake design was based on a detailed cake plan.
  2. The cake design was inspired by the sunset.
  3. The cake design was copied exactly from the sunset.
Xem đáp án

The cake design was inspired by the sunset.

Văn hóa

sharbat in Arabic: tên gọi liên quan trong một ngôn ngữ khác

Trong “sherbet, or sharbat in Arabic,”, or giới thiệu một tên gọi có liên quan để giúp giải thích mối liên hệ của từ này giữa các ngôn ngữ. in Arabic có nghĩa là “trong tiếng Ả Rập”, không phải “ở một nơi nói tiếng Ả Rập”. Cụm từ này cung cấp một manh mối lịch sử ngắn: sherbet và sharbat có liên hệ thông qua việc vay mượn ngôn ngữ và truyền bá văn hóa, nên ở đây chúng không được trình bày như hai món hoàn toàn không liên quan. Tên món ăn được vay mượn thường thay đổi cách viết và cách phát âm khi đi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Luyện tập

Trong “sherbet, or sharbat in Arabic,”, in Arabic cho người đọc biết điều gì?

  1. Nó nói rằng Arabic là tên của một món tráng miệng đông lạnh.
  2. Nó xác định sharbat là một tên gọi hoặc dạng từ tiếng Ả Rập có liên quan.
  3. Nó nói rằng chỉ có thể tìm thấy sharbat ở các nước nói tiếng Ả Rập.
Xem đáp án

Nó xác định sharbat là một tên gọi hoặc dạng từ tiếng Ả Rập có liên quan.

an icy drink believed to have originated in Persia Ngữ pháp

1:44

một loại đồ uống có đá được cho là có nguồn gốc từ Ba Tư

Ngữ pháp

believed to have originated in: tường thuật một nguồn gốc chưa chắc chắn

believed to have originated in... là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho an icy drink. Khi viết đầy đủ, cụm này là an icy drink that is believed to have originated in Persia. Cấu trúc tường thuật bị động is believed to trình bày nguồn gốc như một quan điểm được thuật lại hoặc được nhiều người tin, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh trực tiếp. to have originated là động từ nguyên mẫu hoàn thành. Nó đặt sự kiện bắt đầu trước niềm tin hoặc lời tường thuật ở hiện tại; nó không có nghĩa là thức uống này đang bắt đầu xuất hiện bây giờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Dùng believed và dạng nguyên mẫu hoàn thành của originate: The board game is ____ India.

Xem đáp án

believed to have originated in

and subsequently gained popularity in the Middle Ages. Cụm từ

1:47

và sau đó trở nên phổ biến vào Thời Trung Cổ.

Cụm từ

subsequently gained popularity: trở nên phổ biến sau đó

Subsequently có nghĩa là “sau đó” và đặt sự thay đổi này sau một sự kiện xảy ra trước đó. Gained popularity có nghĩa là “được nhiều người yêu thích hoặc biết đến hơn”; popularity là danh từ trừu tượng chỉ trạng thái được ưa chuộng. Cả cụm subsequently gained popularity thể hiện một trình tự: một việc xảy ra trước, rồi chủ ngữ trở nên phổ biến sau đó. Mẫu này có thể dùng để mô tả sự lan rộng của một sản phẩm, phong tục, ý tưởng hoặc xu hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “sau đó trở nên phổ biến”: The puzzle was featured in a magazine and ____ among families.

Xem đáp án

subsequently gained popularity

European travelers brought sharbat recipes home

1:51

Những du khách châu Âu đã mang các công thức sharbat về nhà

and began creating their own chocolate, pinecone,

1:54

và bắt đầu tạo ra các loại thức uống giải khát mang hương vị của riêng họ như sô-cô-la, quả thông,

and even eggplant-flavored takes on the refreshment. Cách dùng từ

1:58

và thậm chí cả hương vị cà tím.

Cách dùng từ

takes on the refreshment: danh từ take chỉ một phiên bản sáng tạo

Trong takes on the refreshment, takes là dạng số nhiều của danh từ đếm được take. A take on something là một phiên bản, cách xử lý hoặc cách diễn giải riêng, thường được định hình bởi ý tưởng của một người. Ở đây, their own và các từ chỉ hương vị bổ nghĩa cho danh từ số nhiều takes, còn on the refreshment cho biết loại đồ uống được biến tấu. Cụm này có nghĩa là những phiên bản sáng tạo của đồ uống đó, không phải động từ take on.

Luyện tập

Trong câu “The café offers a tropical take on hot chocolate,” a take on có nghĩa là gì?

  1. một phiên bản sáng tạo của thứ gì đó
  2. một chuyển động cơ thể đột ngột
  3. một nhiệm vụ mà ai đó đồng ý thực hiện
Xem đáp án

một phiên bản sáng tạo của thứ gì đó

In 1692, Antonio Latini, a Neapolitan chef,

2:02

Năm 1692, Antonio Latini, một đầu bếp người Napoli,

recorded a recipe for a unique milk-based version, Cách dùng từ

2:07

đã ghi lại công thức cho một phiên bản làm từ sữa độc đáo,

Cách dùng từ

milk-based version: tạo tính từ với -based

Milk-based là tính từ ghép, có nghĩa là một thứ dùng sữa làm nền hoặc nguyên liệu chính. Từ này bổ nghĩa cho version, vì vậy a milk-based version là một dạng được làm từ sữa thay vì từ một nền khác. Cấu trúc X-based biến danh từ X thành tính từ mang nghĩa được xây dựng, dựa vào hoặc chủ yếu làm từ X. Danh từ theo sau và ngữ cảnh cho biết mối quan hệ cụ thể, như trong plant-based food và research-based advice.

Luyện tập

Tạo một tính từ từ milk + -based để hoàn thành câu: The shop sells a ____ dessert.

Xem đáp án

milk-based

which some historians dub the first ice cream. Cách dùng từ

2:10

mà một số nhà sử học mệnh danh là loại kem đầu tiên.

Cách dùng từ

dub ... the first ice cream: đặt một danh hiệu mang tính đánh giá

Ở đây, dub có nghĩa là đặt cho một người hoặc một vật một tên gọi hay danh hiệu cụ thể. Cấu trúc thông thường là dub A B, không có as. Trong mệnh đề quan hệ này, which giữ vị trí A và chỉ phiên bản làm từ sữa đã được nhắc đến trước đó; the first ice cream là B, tức tên gọi mà một số nhà sử học đặt cho nó. Dub thường gợi ý một tên gọi công khai hoặc mang tính đánh giá, chứ không chỉ là tên dùng hằng ngày. Some historians giới hạn phạm vi của nhận định: đây là cách phân loại của những nhà sử học đó, không nhất thiết là sự thật được mọi người đồng ý.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của dub để hoàn thành cấu trúc đặt tên: Reviewers ____ the film a modern classic.

Xem đáp án

dubbed

In the 18th century,

2:14

Vào thế kỷ 18,

ice cream expanded its reach Cụm từ

2:15

kem đã mở rộng phạm vi của nó

as these recipes set sail alongside European settlers to North America. Cụm từ

2:17

khi những công thức này theo chân những người định cư châu Âu đến Bắc Mỹ.

Cụm từ

expanded its reach: tiếp cận nhiều người hoặc địa điểm hơn

Ở đây, expanded its reach có nghĩa là kem đã lan đến nhiều nơi và nhiều người hơn. Reach là danh từ chỉ khu vực hoặc nhóm người mà một thứ có thể tiếp cận hay gây ảnh hưởng, chứ không phải động tác đưa tay ra với tới. Mệnh đề bắt đầu bằng as giải thích điều đó xảy ra như thế nào: những người định cư đã mang các công thức đến Bắc Mỹ. Mẫu expand its reach có thể mô tả một sản phẩm, dịch vụ, tổ chức hoặc ý tưởng trở nên phổ biến hay có ảnh hưởng trong phạm vi rộng hơn.

Luyện tập

Dùng expand ở thì quá khứ và reach như một danh từ để hoàn thành câu: By offering free online lessons, the music school ____ beyond the city.

Xem đáp án

expanded its reach

Cụm từ

set sail alongside: cùng nhau đi bằng đường biển

Set sail có nghĩa là “ra khơi hoặc bắt đầu hành trình trên biển”, còn alongside ở đây có nghĩa là “cùng với”. Cụm từ tạo ra hình ảnh những công thức vượt đại dương cùng những người định cư châu Âu. Công thức không thể tự đi thuyền. Tác giả nhân hóa chúng để nói rằng những người định cư đã mang chúng đến Bắc Mỹ, khiến quá trình lan truyền trong lịch sử giống như một chuyến đi biển sinh động.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong “A family recipe set sail alongside the travelers,” công thức được nhân hóa và những người đi đường đã mang nó theo trong chuyến đi biển.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Yet, it was still mainly enjoyed by the upper classes Cách dùng từ

2:22

Tuy nhiên, nó vẫn chủ yếu được giới thượng lưu thưởng thức

Cách dùng từ

the upper classes: những người ở tầng lớp trên của xã hội

The upper classes chỉ những nhóm nằm gần đỉnh của hệ thống phân tầng xã hội và kinh tế, thường là những người có nhiều của cải, địa vị hoặc quyền lực hơn. Ở đây, class có nghĩa là tầng lớp xã hội, không phải lớp học. Cụm từ này giúp giải thích ai có thể tiếp cận một thứ đắt tiền hoặc hiếm có: thứ đó chủ yếu dành cho những người có đặc quyền trong xã hội.

Luyện tập

Trong câu này, the upper classes chỉ những người nào?

  1. Những người giàu có và có địa vị xã hội cao
  2. Học sinh trong các lớp học nâng cao
  3. Những người ngồi ở tầng trên
Xem đáp án

Những người giàu có và có địa vị xã hội cao

as the process to make it was quite laborious,

2:25

vì quy trình làm ra nó khá vất vả,

and its main ingredients,

2:28

và các thành phần chính của nó,

sugar, salt, and cream, were expensive.

2:30

như đường, muối, và kem tươi, đều rất đắt đỏ.

George Washington is said to have spent the equivalent of 6,600 in today's dollars Ghi chú

2:34

Người ta nói rằng George Washington đã tiêu số tiền tương đương 6.600 đô la ngày nay

Ngữ pháp

is said to have spent: tường thuật một hành động xảy ra trước đó

Is said to have spent có nghĩa là “người ta nói rằng ông ấy đã chi tiền”, đồng thời giữ một khoảng cách nhất định với lời khẳng định đó. Khung tường thuật bị động is + said + to không cần nêu một nguồn tin cụ thể. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have spent cho thấy việc chi tiền xảy ra trước lời tường thuật hiện tại. Nó diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ, không phải một mệnh lệnh yêu cầu chi tiền và cũng không phải việc chi tiền đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của say và cross để diễn tả rằng hiện nay người ta tường thuật về một lần băng qua đã xảy ra trước đó: The explorer ____ the island alone.

Xem đáp án

is said to have crossed

on ice cream in one summer alone.

2:40

chỉ để mua kem trong một mùa hè.

Cụm từ

the equivalent of 6,600 in today's dollars: giá trị tương đương theo đô la hiện nay

Trong cụm the equivalent of 6,600 in today's dollars, equivalent chỉ một khoản tiền có giá trị bằng hoặc gần tương đương. In today's dollars cho biết một khoản tiền trong quá khứ đã được quy đổi sang giá trị đô la Mỹ hiện nay. Ở đây, khoản chi đó được mô tả là có giá trị khoảng 6.600 đô la theo cách tính ngày nay. Cách diễn đạt này giúp người đọc so sánh tiền ở những thời kỳ khác nhau. Nó không có nghĩa là George Washington đã dùng đô la hiện đại, cũng không có nghĩa con số thực tế ông trả lúc đó nhất thiết là 6.600.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng 6.600 là số tiền gốc chưa quy đổi được ghi trong tài liệu lịch sử.
  2. Cụm này nói rằng tiền giấy hiện đại đã được dùng để mua hàng.
  3. Cụm này đưa ra giá trị đô la Mỹ hiện tại ước tính của một khoản tiền trong quá khứ.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra giá trị đô la Mỹ hiện tại ước tính của một khoản tiền trong quá khứ.

It was on American soil that the frozen dessert entered its golden age, Ghi chú

2:43

Chính trên đất Mỹ, món tráng miệng đông lạnh này đã bước vào thời kỳ hoàng kim,

Ngữ pháp

It was on American soil that...: nhấn mạnh địa điểm

Cấu trúc It was + tiêu điểm + that + phần còn lại tạo thành câu chẻ. Ở đây, on American soil là tiêu điểm, vì vậy câu này làm nổi bật Mỹ là địa điểm quan trọng nơi món tráng miệng đông lạnh bước vào thời kỳ hoàng kim. It ở đầu câu không thay thế cho món tráng miệng đông lạnh. Nếu bỏ khung câu chẻ, câu trung tính là The frozen dessert entered its golden age on American soil. Sự việc cơ bản không thay đổi, nhưng câu chẻ nhấn mạnh địa điểm và thường tạo sự đối chiếu với những nơi khác có thể được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ để nhấn mạnh địa điểm in this workshop. Dùng cấu trúc It was X that...: ____ in this workshop ____ the idea first appeared.

Xem đáp án

It was · that

Thành ngữ

entered its golden age: bắt đầu bước vào thời kỳ cực thịnh

Entered its golden age có nghĩa là “bắt đầu giai đoạn thành công và có ảnh hưởng nhất”. Golden age là cách nói ẩn dụ về một thời kỳ tăng trưởng, sáng tạo hoặc đạt thành tựu đặc biệt, chứ không phải một thời đại có màu vàng theo nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ cho thấy món tráng miệng đông lạnh bắt đầu bước vào một giai đoạn phát triển quan trọng tại Hoa Kỳ. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là enter one's golden age, trong đó từ sở hữu thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “bắt đầu giai đoạn thành công nhất”: After several breakthrough albums, the band ____.

Xem đáp án

entered its golden age

as inventors and entrepreneurs began to engineer ways

2:47

khi các nhà phát minh và doanh nhân bắt đầu thiết kế các phương pháp

to bring it to the masses. Cụm từ

2:51

để mang nó đến với đại chúng.

Cụm từ

bring it to the masses: giúp một thứ trở nên phổ biến rộng rãi

Bring it to the masses có nghĩa là “làm cho người bình thường có thể tiếp cận nó trên quy mô rộng”. Ở đây, it chỉ món tráng miệng đông lạnh, còn the masses nghĩa là công chúng nói chung, không phải khối lượng vật lý hay đơn giản là một số lượng lớn. Mẫu bring something to the masses có thể áp dụng trong nhiều tình huống, thường diễn tả một sản phẩm, công nghệ, dịch vụ hoặc hình thức văn hóa chuyển từ chỗ chỉ một nhóm nhỏ hay tầng lớp tinh hoa có thể tiếp cận sang chỗ công chúng rộng rãi cũng có thể sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bring ... to the masses trong bài: Affordable headsets could ____.

Xem đáp án

bring virtual reality to the masses

In Philadelphia in 1843,

2:53

Tại Philadelphia vào năm 1843,

Nancy Johnson patented a revolutionary ice cream making machine, Cách dùng từ

2:55

Nancy Johnson đã được cấp bằng sáng chế cho một chiếc máy làm kem mang tính cách mạng,

Cách dùng từ

đăng ký bằng sáng chế cho một chiếc máy làm kem mang tính cách mạng

Ở đây, patented có nghĩa là Nancy đã chính thức có được sự bảo hộ pháp lý bằng bằng sáng chế cho chiếc máy. Từ này không chỉ có nghĩa là bà đã phát minh hoặc chế tạo nó. Revolutionary mô tả chiếc máy là thứ tạo ra thay đổi lớn trong cách thực hiện một công việc. Khi đi cùng nhau, các từ này cho thấy chiếc máy vừa được pháp luật bảo hộ vừa có ảnh hưởng lớn, chứ không chỉ đơn thuần là mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ ở thì quá khứ có nghĩa là “đã có được sự bảo hộ pháp lý bằng bằng sáng chế”: After years of work, the inventor ____ her new safety device.

Xem đáp án

patented

featuring a crank and beater,

3:00

có tay quay và máy đánh trứng,

which made the process easier for any home cook. Ngữ pháp

3:02

giúp quá trình này trở nên dễ dàng hơn đối với bất kỳ đầu bếp gia đình nào.

Ngữ pháp

made the process easier: khiến quá trình trở nên dễ dàng hơn

Made the process easier sử dụng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Made là động từ gây khiến, the process là tân ngữ và easier mô tả trạng thái của tân ngữ sau khi thay đổi. Trong câu này, chiếc máy khiến việc làm kem trở nên ít khó khăn hơn. Cấu trúc tương tự có thể cho thấy một công cụ, quy tắc hoặc sự thay đổi tác động đến nhiệm vụ như thế nào: make something easier, safer, faster hoặc clearer.

Luyện tập

Hãy dùng dạng quá khứ của make, tân ngữ the instructions và dạng so sánh hơn của easy để hoàn thành câu: The pictures ____ to follow.

Xem đáp án

made the instructions easier

And storing ice cream was no longer an obstacle, Cụm từ

3:05

Và việc bảo quản kem không còn là một trở ngại nữa,

Cụm từ

was no longer an obstacle: không còn là trở ngại

Trong câu này, was no longer an obstacle có nghĩa là trước đây việc bảo quản kem từng gây khó khăn, nhưng đến thời điểm được nhắc tới thì nó không còn cản trở tiến triển nữa. Cụm no longer đánh dấu sự thay đổi từ trạng thái trước đó đến một mốc thời gian về sau. Obstacle có thể là một khó khăn trừu tượng, chẳng hạn như chi phí, khoảng cách hoặc vấn đề kỹ thuật; nó không nhất thiết phải là một vật thể chắn đường. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là something + be + no longer an obstacle.

Luyện tập

“Storage was no longer an obstacle” có nghĩa là gì?

  1. Việc bảo quản trở thành một vật cản hữu hình vào lúc đó.
  2. Việc bảo quản từng là một vấn đề, nhưng đến lúc đó thì không còn nữa.
  3. Việc bảo quản chưa bao giờ gây ra bất kỳ khó khăn nào.
Xem đáp án

Việc bảo quản từng là một vấn đề, nhưng đến lúc đó thì không còn nữa.

as by the mid-1830s,

3:08

vì vào giữa những năm 1830,

New England businessman Ice King Frederic Tudor Văn hóa

3:10

Doanh nhân vùng New England, "Vua băng" Frederic Tudor

had greatly improved the ice trade, Văn hóa

3:14

đã cải thiện đáng kể việc buôn bán nước đá,

Văn hóa

Ice King Frederic Tudor: biệt hiệu đứng trước tên

Ở đây, Ice King là một biệt hiệu không chính thức được đặt trước tên Frederic Tudor. Nó nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ và vai trò quan trọng của ông trong ngành buôn bán băng ở thế kỷ 19; đây không phải là tước hiệu hoàng gia hay một nhân vật kỳ ảo. Trong lời kể lịch sử, một biệt hiệu hoặc nhãn mô tả có thể đứng ngay trước tên người để cho biết vai trò hoặc danh tiếng cần chú ý. Hãy hiểu New England businessman và Ice King là những cách mô tả Frederic Tudor, không phải các phần trong tên hợp pháp của ông.

Luyện tập

Nên hiểu Ice King trong “Ice King Frederic Tudor” như thế nào?

  1. Tên gọi và tên đệm trong tên hợp pháp của ông
  2. Một biệt hiệu không chính thức nhấn mạnh tầm quan trọng của ông trong ngành buôn bán băng
  3. Một tước vị hoàng gia chính thức mà Frederic Tudor nắm giữ
Xem đáp án

Một biệt hiệu không chính thức nhấn mạnh tầm quan trọng của ông trong ngành buôn bán băng

Văn hóa

the ice trade: ngành nước đá tự nhiên trong lịch sử

Ở đây, the ice trade chỉ ngành kinh doanh trong lịch sử chuyên khai thác, lưu trữ, vận chuyển và bán nước đá tự nhiên, đặc biệt là trước khi công nghệ làm lạnh cơ học trở nên phổ biến. Trade chỉ cả một ngành kinh doanh, không phải một lần đổi chác nước đá. Ngành này giúp người ở xa nơi khai thác vẫn có thể mua được nước đá. Bối cảnh đó giải thích vì sao sự phát triển của the ice trade có thể giúp việc bảo quản và bán thực phẩm cần giữ lạnh trở nên dễ dàng hơn.

Luyện tập

Trong câu nói về lịch sử này, the ice trade có nghĩa là gì?

  1. Một lần hai người tùy ý đổi các viên đá cho nhau
  2. Ngành khai thác, vận chuyển và bán nước đá tự nhiên
  3. Ngành kinh doanh hiện đại chuyên bán tủ đông gia đình
Xem đáp án

Ngành khai thác, vận chuyển và bán nước đá tự nhiên

shipping thousands of tons of ice Cụm từ

3:17

vận chuyển hàng ngàn tấn đá

to households across the globe.

3:19

đến các hộ gia đình trên toàn cầu.

Cụm từ

shipping ... to ... across the globe: quy mô và phạm vi

Shipping ... to ... diễn tả việc vận chuyển hàng hóa đến người nhận hoặc địa điểm đích. Ở đây, ship là động từ có nghĩa là vận chuyển hoặc gửi hàng và không giới hạn phương tiện ở tàu thủy. Thousands of tons of ice nêu số lượng khổng lồ và loại hàng hóa, households nêu người nhận, còn across the globe cho biết phạm vi địa lý rộng lớn. Khi kết hợp lại, các phần này thể hiện quy mô và mạng lưới của hoạt động phân phối hàng loạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc ship ... to ... trong bài học: The company is ____ thousands of medical kits ____ clinics across the country.

Xem đáp án

shipping · to

Soon, ice cream was on every street corner. Thành ngữ

3:21

Chẳng bao lâu sau, kem đã xuất hiện ở mọi góc phố.

Thành ngữ

on every street corner: cách nói phóng đại mang nghĩa “gần như khắp nơi”

On every street corner có nghĩa đen là “ở mọi góc phố”. Ở đây, cụm từ này là một cách nói phóng đại có chủ ý: kem đã trở nên phổ biến và dễ tìm, chứ không nhất thiết được bán ở từng góc phố không có ngoại lệ. Khi cụm từ này mô tả cửa hàng, sản phẩm hoặc biển hiệu, hãy hiểu là “có ở gần như khắp khu vực”.

Luyện tập

Dùng cụm bốn từ trong bài học để hoàn thành câu: By summer, there seemed to be a smoothie stand ____.

Xem đáp án

on every street corner

In the late 1880s,

3:25

Vào cuối những năm 1880,

political turmoil brought Italian immigrants to cities Cách dùng từ

3:26

sự hỗn loạn chính trị đã mang những người nhập cư Ý đến các thành phố

Cách dùng từ

political turmoil: tình trạng bất ổn chính trị nghiêm trọng

Political turmoil chỉ tình trạng bất ổn và rối loạn nghiêm trọng trong đời sống chính trị của một quốc gia hoặc khu vực. Turmoil mạnh hơn một cuộc tranh luận hay bất đồng thông thường và cho thấy cuộc sống bình thường có thể bị gián đoạn. Trong câu này, cụm danh từ làm chủ ngữ và nêu nguyên nhân dẫn đến việc di chuyển vào các thành phố. Cụm từ này hữu ích trong lịch sử và tin tức khi tóm tắt một giai đoạn chính trị bất ổn trên phạm vi rộng.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng political turmoil?

  1. Chính phủ chuyển giao quyền lực một cách hòa bình sau một cuộc bầu cử thường lệ.
  2. Hai người bạn bất đồng về việc nên xem bộ phim nào.
  3. Nhiều tháng tranh giành quyền lực bằng bạo lực làm đất nước rối loạn và buộc người dân phải chạy trốn.
Xem đáp án

Nhiều tháng tranh giành quyền lực bằng bạo lực làm đất nước rối loạn và buộc người dân phải chạy trốn.

like London, Glasgow, and New York,

3:29

như London, Glasgow, và New York,

where many took up jobs as street vendors Cụm động từ

3:32

nơi nhiều người đảm nhận công việc như những người bán hàng rong

Cụm động từ

took up jobs as street vendors: bắt đầu làm nghề bán hàng rong

Ở đây, took up jobs as street vendors có nghĩa là nhiều người bắt đầu làm nghề bán hàng rong. Took up là dạng quá khứ của take up, còn jobs là tân ngữ. Cụm bắt đầu bằng as cho biết nghề nghiệp: as street vendors. Trong cấu trúc này, take up có nghĩa là bắt đầu một công việc hoặc hoạt động, chứ không phải cầm hay nhấc một vật lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu của bài để diễn đạt rằng họ bắt đầu làm những công việc đó: After arriving in the town, several newcomers ____ market vendors.

Xem đáp án

took up jobs as

selling licks of ice cream for roughly a penny each. Cách dùng từ

3:34

bán những phần kem để liếm với giá khoảng một xu mỗi phần.

Cách dùng từ

licks of ice cream: những phần kem nhỏ trong bối cảnh lịch sử

Ở đây, licks là danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Licks of ice cream có nghĩa là những phần kem rất nhỏ được bán để người mua liếm ăn, còn each chỉ từng phần như vậy. Đây là cách nói mang tính lịch sử, gắn với việc bán hàng rong giá rẻ. A lick không phải là đơn vị khẩu phần tiêu chuẩn ngày nay, vì vậy hãy hiểu cụm từ theo ngữ cảnh thay vì dùng nó như scoop.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, licks of ice cream có nghĩa là gì?

  1. những người bán hàng rong bán kem
  2. các hành động liếm kem
  3. những phần kem nhỏ được bán riêng từng phần
Xem đáp án

những phần kem nhỏ được bán riêng từng phần

Meanwhile, American druggists discovered the appeal of combining soda, Ngữ pháp

3:39

Trong khi đó, các dược sĩ người Mỹ đã khám phá ra sức hấp dẫn của việc kết hợp soda,

a drink thought to have therapeutic properties at the time, Cách dùng từ

3:44

một loại đồ uống được cho là có đặc tính trị liệu vào thời điểm đó,

Cách dùng từ

thought to have therapeutic properties: được cho là có đặc tính trị liệu

Thought to have là dạng bị động rút gọn của that was thought to have. Ý đầy đủ là a drink that was thought to have therapeutic properties: người ở thời đó tin rằng đồ uống này có những đặc tính ấy. Therapeutic properties có nghĩa là những đặc tính có thể giúp điều trị hoặc làm giảm một vấn đề sức khỏe. Ở đây, properties có nghĩa là tính chất hoặc đặc điểm, không phải bất động sản. Cách diễn đạt này chỉ thuật lại một niềm tin vào thời đó; nó không xác nhận rằng đồ uống thực sự có hiệu quả y khoa.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với thought to have therapeutic properties?

  1. Nó đã được chứng minh là chữa được mọi bệnh.
  2. Mọi người tin rằng nó có lợi cho sức khỏe, nhưng cách diễn đạt này không xác nhận niềm tin đó là đúng.
  3. Nó muốn sở hữu những tòa nhà dùng cho việc điều trị y tế.
Xem đáp án

Mọi người tin rằng nó có lợi cho sức khỏe, nhưng cách diễn đạt này không xác nhận niềm tin đó là đúng.

with ice cream,

3:47

với kem,

Ngữ pháp

combining soda ... with ice cream: kết hợp X với Y

Cấu trúc chính là combine X with Y, nghĩa là kết hợp X và Y. Ở đây, X là soda và Y là ice cream: combining soda with ice cream. Các từ nằm giữa soda và with ice cream bổ sung thông tin về soda chứ không làm gián đoạn cấu trúc. Khi đọc một câu dài, hãy tạm gác phần giải thích chen giữa sang một bên rồi nối combining soda với with ice cream.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc combine X with Y: The designer combined old photographs ____ new music for the exhibit.

Xem đáp án

with

and a new social spot was born,

3:48

và một điểm giao lưu xã hội mới đã ra đời,

the soda fountain. Văn hóa

3:51

quầy soda.

Văn hóa

the soda fountain: quầy nước ngọt có ga thời xưa

Trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ này, soda fountain không phải là đài phun nước trang trí. Đó là quầy hoặc khu vực bên trong một cửa hàng, nơi người ta pha chế và phục vụ nước ngọt có ga, kem và các loại đồ uống như soda kem. Những quầy như vậy thường nằm trong hiệu thuốc và trở thành nơi mọi người có thể ngồi, mua đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ và giao lưu. Vì vậy, cụm từ này có thể chỉ cả quầy phục vụ lẫn địa điểm gặp gỡ xung quanh quầy.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử của câu này, the soda fountain là gì?

  1. Đài phun nước trang trí ngoài trời
  2. Một hương vị kem
  3. Quầy hoặc khu vực trong cửa hàng phục vụ nước ngọt có ga và kem
Xem đáp án

Quầy hoặc khu vực trong cửa hàng phục vụ nước ngọt có ga và kem

When the sale of alcohol was banned in 1920, Văn hóa

3:52

Khi việc bán rượu bị cấm vào năm 1920,

Văn hóa

the sale of alcohol was banned in 1920: bối cảnh thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ

Câu này đề cập đến sự khởi đầu của thời kỳ Cấm rượu trên toàn nước Mỹ vào năm 1920. Luật liên bang nhìn chung cấm sản xuất, bán và vận chuyển các loại đồ uống có cồn gây say; câu chỉ nhắc đến việc bán vì nó đang giải thích điều gì đã xảy ra với những cơ sở kinh doanh phụ thuộc vào việc bán rượu. Mốc thời gian này cho thấy một thay đổi chính sách lớn trên toàn quốc, chứ không phải một quy định nhỏ ở địa phương. Vì các quán rượu không còn được bán rượu hợp pháp, họ có lý do mạnh mẽ để thay đổi những gì mình cung cấp. Điều này giải thích sự chuyển đổi kinh doanh được nhắc đến sau đó.

Luyện tập

Tại sao câu này nhắc đến lệnh cấm năm 1920?

  1. Để giải thích vì sao các cơ sở bán rượu phải thay đổi những gì họ cung cấp
  2. Để nói rằng kem cũng bị cấm cùng với rượu
  3. Để cho thấy mọi loại đồ uống đều trở thành bất hợp pháp
Xem đáp án

Để giải thích vì sao các cơ sở bán rượu phải thay đổi những gì họ cung cấp

many American saloons reinvented themselves as soda fountains, Cụm từ

3:55

nhiều quán rượu ở Mỹ đã tự làm mới mình thành các quầy soda,

Cụm từ

reinvented themselves as soda fountains: chuyển mình thành các quầy nước ngọt

Trong câu này, reinvented themselves as soda fountains có nghĩa là các quán rượu đã thay đổi định vị kinh doanh và trở thành những nơi bán nước ngọt cùng các món tương tự. themselves chỉ ngược lại danh từ số nhiều saloons, còn as giới thiệu bản sắc mới. Reinvent oneself as không có nghĩa đen là tự phát minh lại chính mình. Cụm này diễn tả một sự thay đổi lớn về vai trò, hình ảnh hoặc cách hoạt động và cũng có thể dùng cho cá nhân, công ty hay tổ chức.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của reinvent itself as để hoàn thành câu: The old warehouse ____ an indoor market.

Xem đáp án

reinvented itself as

and breweries like Anheuser-Busch and Yuengling

4:00

và các nhà máy bia như Anheuser-Busch và Yuengling

pivoted to producing ice cream. Cụm từ

4:03

đã chuyển hướng sang sản xuất kem.

Cụm từ

pivoted to producing ice cream: chuyển sang sản xuất kem

Ở đây, pivoted to producing ice cream có nghĩa là các hãng bia đã thay đổi hướng kinh doanh và bắt đầu làm kem. pivot được dùng theo nghĩa bóng: nó diễn tả một bước chuyển hướng chiến lược, không phải một động tác xoay vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là pivot to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong to producing, to là giới từ, vì vậy producing là dạng -ing dùng để gọi tên hoạt động mới.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của pivot to và dạng -ing của offer để hoàn thành câu: When the office closed, the consultant ____ online workshops.

Xem đáp án

pivoted to offering

At the same time,

4:06

Cùng lúc đó,

refrigeration technology was improving rapidly.

4:07

công nghệ làm lạnh đang cải thiện một cách nhanh chóng.

By the end of World War II,

4:10

Đến cuối Thế chiến II,

the average American home had a freezer

4:11

hầu hết các ngôi nhà bình thường ở Mỹ đều có một chiếc tủ đông

that could house a quart of ice cream. Cách dùng từ

4:14

có thể chứa một quart kem (khoảng gần 1 lít).

Cách dùng từ

could house a quart of ice cream: động từ house mang nghĩa chứa

Ở đây, house là động từ, nghĩa là có đủ chỗ để chứa hoặc cất giữ. Vì đứng sau could, từ này ở dạng nguyên thể; freezer là vật chứa và ice cream là thứ nằm bên trong. A quart là đơn vị thể tích, tương đương khoảng 0,95 lít ở Hoa Kỳ. Lượng này được dùng để mô tả sức chứa của tủ đông.

Luyện tập

Trong “a freezer that could house a quart of ice cream”, house có nghĩa là gì?

  1. Tủ đông trông giống một ngôi nhà làm bằng kem.
  2. Tủ đông có đủ chỗ để chứa lượng kem đó.
  3. Tủ đông chuyển kem vào nhà của một người nào đó.
Xem đáp án

Tủ đông có đủ chỗ để chứa lượng kem đó.

Even trucks could be equipped with freezers

4:16

Ngay cả xe tải cũng có thể được trang bị tủ đông

full of frozen treats.

4:18

đầy ắp những món tráng miệng lạnh.

Today, ice cream continues to take on new forms, Cụm động từ

4:21

Ngày nay, kem tiếp tục mang những hình thức mới,

Cụm động từ

take on new forms: phát triển những hình thức khác nhau

Take on new forms có nghĩa là bắt đầu có hoặc phát triển những hình thức khác nhau. Ở đây, kem tiếp tục thay đổi những hình thức mà nó xuất hiện; câu này không nói rằng kem nhận một nhiệm vụ. Continues to take on trình bày sự thay đổi đó như một quá trình vẫn đang tiếp diễn. Khi take on đi với form, shape, color hoặc character, cụm từ này thường có nghĩa là mang hoặc có được đặc điểm hay vẻ ngoài đó.

Luyện tập

Trong “As technology changes, classrooms may take on new forms”, take on new forms có nghĩa là gì?

  1. Cạnh tranh với các nhóm mới
  2. Nhận thêm trách nhiệm
  3. Phát triển thành những hình thức khác nhau
Xem đáp án

Phát triển thành những hình thức khác nhau

and while some of its mysteries may never be solved, Ngữ pháp

4:24

và trong khi một số bí ẩn của nó có thể không bao giờ được giải đáp,

Ngữ pháp

while some of its mysteries may never be solved: while mang nghĩa nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong lúc. Từ này mở đầu một ý nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng một số câu hỏi về chủ đề có thể vẫn không có lời giải. Mệnh đề với while chuẩn bị cho mệnh đề chính theo sau. Cấu trúc này cho phép bạn thừa nhận sự không chắc chắn hoặc một giới hạn trước khi nêu kết luận mà bạn vẫn muốn nhấn mạnh.

Luyện tập

while có chức năng gì trong câu này?

  1. Cho thấy hai sự việc đang xảy ra cùng một lúc.
  2. Thừa nhận rằng một số bí ẩn có thể vẫn chưa được giải đáp và chuẩn bị cho kết luận chính.
  3. Hỏi sẽ mất bao lâu để giải đáp các bí ẩn.
Xem đáp án

Thừa nhận rằng một số bí ẩn có thể vẫn chưa được giải đáp và chuẩn bị cho kết luận chính.

one thing is certain,

4:27

một điều chắc chắn là,

our love for ice cream will never thaw. Thành ngữ

4:29

tình yêu của chúng ta dành cho kem sẽ không bao giờ tan chảy.

Thành ngữ

will never thaw: phép ẩn dụ liên quan đến kem

Nghĩa đen của thaw là tan băng hoặc không còn bị đông cứng. Ở đây, love không thể tan băng theo nghĩa vật lý. Câu này biến thế giới lạnh và đông cứng của kem thành một phép ẩn dụ: tình yêu của mọi người dành cho kem sẽ không bao giờ phai nhạt. Từ thaw cũng tạo nên một đoạn kết vui nhộn. Nó gợi lại chủ đề món tráng miệng đông lạnh, vì vậy câu vừa thể hiện tình cảm bền lâu vừa tạo ra một cách chơi chữ nhỏ.

Luyện tập

will never thaw có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cảm xúc của họ bị đóng băng theo nghĩa vật lý.
  2. Kem không bao giờ có thể tan chảy.
  3. Tình yêu của họ dành cho kem sẽ không phai nhạt.
Xem đáp án

Tình yêu của họ dành cho kem sẽ không phai nhạt.

Did you know that popcorn generates almost 40% Cách dùng từ

4:34

Bạn có biết rằng bỏng ngô tạo ra gần 40%

of all movie theater profits?

4:37

tổng lợi nhuận của các rạp chiếu phim không?

Cách dùng từ

generates almost 40% of all movie theater profits: tạo ra gần 40% tổng lợi nhuận

Trong câu này, generate có nghĩa là “tạo ra hoặc đem lại một kết quả”, chứ không phải chế tạo một vật thể. Popcorn ở đây đại diện cho việc bán bỏng ngô, và hoạt động này tạo ra lợi nhuận cho các rạp chiếu phim. Almost 40% of all movie theater profits cho biết tỷ lệ này thấp hơn 40% một chút. Cấu trúc nguồn + generate + số lượng hoặc tỷ lệ + profit hoặc revenue thường được dùng khi dữ liệu chỉ ra lợi ích kinh doanh đến từ đâu.

Luyện tập

Câu nào dùng generate tự nhiên nhất để cho biết một hoạt động kinh doanh tạo ra một phần lợi nhuận?

  1. The restaurant generates its staff their weekly wages.
  2. The cooks generate the meals before noon.
  3. Weekend delivery orders generate 30% of the restaurant's profits.
Xem đáp án

Weekend delivery orders generate 30% of the restaurant's profits.

Or that archaeologists have found dumplings

4:39

Hay các nhà khảo cổ học đã tìm thấy sủi cảo

in sites dating back a thousand years? Cụm từ

4:41

tại những khu di tích có niên đại một ngàn năm trước?

Cụm từ

sites dating back a thousand years: những địa điểm có từ một nghìn năm trước

Dating back a thousand years là một cụm hiện tại phân từ đứng sau sites để bổ nghĩa cho danh từ này. Đây là dạng rút gọn của sites that date back a thousand years, vì vậy tiếng Anh có thể đặt phần mô tả sau danh từ mà không cần dùng một mệnh đề quan hệ đầy đủ. Ở đây, date back có nghĩa là “đã tồn tại từ quá khứ” hoặc “bắt nguồn từ quá khứ”. Cụm này cho biết các địa điểm có lịch sử lùi xa đến mức nào và không liên quan đến việc hẹn hò tình cảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm phân từ gồm hai từ có nghĩa là “bắt nguồn từ ba trăm năm trước”: The archive protects maps ____ three hundred years.

Xem đáp án

dating back

Keep exploring the history of your favorite foods

4:43

Hãy tiếp tục khám phá lịch sử của các món ăn yêu thích của bạn

with these videos.

4:46

qua những video này.