Các nền văn minh cổ đại làm kem như thế nào? - Vivian Jiang: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo lịch sử kem lạnh, từ những món tráng miệng ướp lạnh dành cho tầng lớp tinh hoa thời cổ đại, qua sharbat Ba Tư và các công thức châu Âu, đến sản xuất đại trà, công nghệ làm lạnh và sự phổ biến trên toàn thế giới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. believed to have originated in — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cấu trúc tường thuật bị động kết hợp với động từ nguyên mẫu hoàn thành trình bày nguồn gốc lịch sử như một nhận định được nhiều người tin nhưng chưa được chứng minh hoàn toàn. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nói thận trọng về nguồn gốc món ăn, phong tục, phát minh hoặc truyền thống mà không biến bằng chứng chưa chắc chắn thành sự thật. 2. pivoted to producing ice cream. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách pivot to doing something diễn tả sự chuyển hướng chiến lược trong hoạt động hoặc kinh doanh. Ở đây, cụm từ giải thích việc các hãng bia ứng phó với lệnh cấm rượu bằng cách chuyển sang sản xuất kem; nó cũng dùng được khi nói về thay đổi nghề nghiệp, chính sách hoặc kế hoạch doanh nghiệp. 3. will never thaw. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Nhận ra nghĩa đen của thaw là tan băng và phép ẩn dụ kết bài cho rằng tình yêu dành cho kem sẽ không bao giờ phai nhạt. Ví dụ cho thấy từ vựng gắn với chủ đề có thể tạo nên một đoạn kết dí dỏm, đáng nhớ và mang hai lớp nghĩa.
Nội dung bài học
“On a hot spring afternoon in 1963,” dùng để mở đầu lời kể
Cụm từ ở đầu câu không chỉ cho biết sự việc xảy ra khi nào. Bằng cách nêu rõ mùa, thời điểm trong ngày và năm, nó hoạt động như cảnh quay đầu tiên của một câu chuyện và đưa người đọc đến một thời điểm cụ thể. Kiểu mở đầu này sắp xếp lời kể bằng cách dựng bối cảnh trước khi giới thiệu con người và sự kiện. Nó có thể khiến nội dung lịch sử hoặc phi hư cấu trở nên sống động, thay vì chỉ trình bày thời gian như một chi tiết phụ rời rạc.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu “On a hot spring afternoon in 1963,” có chức năng chính gì trong lời kể này?
- Khẳng định rằng mọi buổi chiều mùa xuân đều nóng
- Đưa người đọc đến một thời điểm cụ thể trước khi sự kiện bắt đầu
- Liệt kê theo thứ tự mọi ngày tháng trong câu chuyện
Xem đáp án
Đưa người đọc đến một thời điểm cụ thể trước khi sự kiện bắt đầu
two men sent by the American CIA snuck into the cafeteria of the Havana Libre Hotel. Ghi chú
0:10hai người đàn ông do CIA Mỹ cử đến đã lẻn vào quán tự phục vụ của Khách sạn Havana Libre.
sent by the American CIA: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
sent by the American CIA là một cụm phân từ quá khứ đặt sau two men. Nó cho biết hai người đàn ông là bên nhận hành động: CIA đã cử họ đi. Đây là dạng rút gọn của two men who were sent by the American CIA. Trong một cụm danh từ dài, trước hết hãy tìm danh từ trung tâm two men, sau đó đọc sent by... như thông tin giúp xác định hai người đàn ông đó. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong tin tức và lời kể lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động rút gọn của “who were sent by”: Two nurses ____ the hospital joined the rescue team.
Xem đáp án
sent by
snuck into: lẻn vào
Snuck là một dạng quá khứ của sneak. Snuck into có nghĩa là “đi vào một nơi thật khẽ hoặc một cách bí mật”, thường để không bị nhìn thấy hay ngăn lại. Into thể hiện chuyển động từ bên ngoài vào bên trong căng tin. Cụm này bổ sung sắc thái hành động kín đáo và có thể không được phép mà entered không thể hiện. Trong ngữ cảnh mới, hãy hiểu X snuck into Y là X bí mật vào bên trong Y, chứ không chỉ đơn giản là X đi vào.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với snuck into trong ví dụ?
- Họ cử một người khác vào trong.
- Họ đến thăm công khai theo lịch trình.
- Họ bí mật đi vào và cố gắng không để ai chú ý.
Xem đáp án
Họ bí mật đi vào và cố gắng không để ai chú ý.
Their directive was to retrieve a poison pill from the freezer Ngữ pháp
0:17Chỉ thị của họ là lấy một viên thuốc độc từ tủ đông
Their directive was to retrieve: nêu một nhiệm vụ chính thức
Trong Their directive was to retrieve..., directive có nghĩa là chỉ thị chính thức từ một người có thẩm quyền. Động từ nguyên mẫu to retrieve nêu hành động mà chỉ thị đó yêu cầu. Mẫu sở hữu + directive + be + to-infinitive trình bày một nhiệm vụ theo cách trang trọng và có tính tổ chức. Cách nói này mạnh và chính thức hơn việc nói rằng ai đó có một ý tưởng hoặc nhận được một lời gợi ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng directive + be + to retrieve: Her ____ the missing file.
Xem đáp án
directive was to retrieve
and slip it into the chocolate milkshake of Fidel Castro, Cụm từ
0:20và lén bỏ nó vào ly sữa lắc sô-cô-la của Fidel Castro,
slip it into: lén cho một vật vào bên trong
Trong slip it into the chocolate milkshake, slip là ngoại động từ, có nghĩa là nhanh chóng đặt một vật vào bên trong mà không gây chú ý. Ở đây, slip không mang nghĩa “trượt chân”. Cấu trúc có thể áp dụng là slip + tân ngữ + into + nơi đến. Trong câu này, it chỉ viên thuốc độc, còn the chocolate milkshake là nơi đến được giới thiệu bằng into.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của slip để diễn tả một hành động kín đáo, không gây chú ý: Noah waited until the room was empty, then ____ a note into the desk drawer.
Xem đáp án
slipped
the Cuban leader who was known to devour up to 18 scoops of ice cream after lunch. Cụm từ
0:24nhà lãnh đạo Cuba vốn nổi tiếng có thể ngấu nghiến tới 18 viên kem sau bữa trưa.
was known to + động từ: một thói quen được biết đến rộng rãi
was known to + động từ nguyên mẫu cho biết hành vi hoặc đặc điểm của một người đã được nhiều người biết đến. Trong câu này, devour nói đến một hành vi thường xuyên được biết hoặc được kể lại, chứ không phải hành động đang diễn ra ngay lúc đó. Cấu trúc là be known to + động từ nguyên mẫu. Dạng của be thể hiện thời: was known to devour, is known to arrive, v.v. Cấu trúc này không có nghĩa là “đang trong quá trình trở nên nổi tiếng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be known to: The librarian ____ remember every visitor's name.
Xem đáp án
was known to
up to 18 scoops: mức tối đa, không phải lượng cố định
Trong up to 18 scoops, cấu trúc up to + số chỉ lượng cao nhất có thể đạt tới. Lượng thực tế có thể thấp hơn; nó không có nghĩa là lần nào cũng đúng 18 viên. Cấu trúc này đưa ra giới hạn trên cho các đại lượng như sức chứa, thời lượng, tốc độ hoặc giá cả. Ở đây, giới hạn cao bất thường làm cho thói quen ăn uống được kể lại có vẻ cực đoan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ, bắt đầu bằng up và có nghĩa là “tối đa”: This room can hold ____ 500 people.
Xem đáp án
up to
While exact details of the story are contested, Mạch ý
0:29Mặc dù các chi tiết chính xác của câu chuyện vẫn còn gây tranh cãi,
While exact details of the story are contested: While chỉ sự nhượng bộ
Ở đây, While mang nghĩa although, tức là “mặc dù”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng các chi tiết chính xác của câu chuyện vẫn còn gây tranh cãi trước khi người viết tiếp tục kể. Việc đặt giới hạn này lên trước giúp xác định ranh giới của những gì có thể trình bày như sự thật. Nó cho thấy rõ sự không chắc chắn mà không biến điều đó thành trọng tâm, một cách tổ chức hữu ích khi vẫn có thể đưa ra nhận định rộng hơn dù một số chi tiết còn gây tranh cãi.
Luyện tập
While có chức năng gì trong câu này? While some details are disputed, the main event is well documented.
- Nó tạo sự tương phản bằng cách thừa nhận một hạn chế.
- Nó hỏi cuộc tranh cãi bắt đầu khi nào.
- Nó cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án
Nó tạo sự tương phản bằng cách thừa nhận một hạn chế.
It's rumored that: đánh dấu thông tin chưa được xác nhận
It's rumored that ... dùng để giới thiệu một lời khẳng định được nhiều người truyền miệng nhưng chưa được xác nhận đầy đủ. Đây là một cấu trúc tường thuật bị động: it làm chủ ngữ hình thức, còn mệnh đề that chứa nội dung của lời đồn. Trong câu này, cấu trúc ấy báo hiệu rằng phần tiếp theo nên được hiểu là thông tin được thuật lại, chứ không phải một sự thật mà người nói đích thân bảo đảm. Nó tạo khoảng cách giữa người nói và lời khẳng định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật dạng rút gọn trong bài, mang nghĩa mọi người nói như vậy nhưng chưa được xác nhận: ____ a hidden room lies beneath the school.
Xem đáp án
It's rumored that
Froze to the freezer coils: đông lại và dính vào
Froze to the freezer coils có nghĩa là vật đó dính vào các cuộn dây vì bị đông lại. Freeze to + một bề mặt hoặc vật thể diễn tả sự bám dính do băng giá, chứ không chỉ là trở nên lạnh. Giới từ to xác định vật hoặc bề mặt nơi xảy ra sự bám dính do đông lạnh. Nếu không có to, froze sẽ không diễn tả mối quan hệ bám dính này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì quá khứ có nghĩa là dính vào một bề mặt do bị đông lạnh: Overnight, the wet towel ____ the metal railing.
Xem đáp án
froze to
foiling the CIA's plan: foil được dùng như động từ
Trong foiling the CIA's plan, foil là động từ mang nghĩa ngăn một kế hoạch thành công. Foiling là dạng -ing, còn kế hoạch là đối tượng bị làm cho thất bại. Cách dùng này thường xuất hiện khi một âm mưu, cuộc tấn công, vụ cướp hoặc ý đồ bị ngăn chặn thành công. Nó không liên quan đến danh từ foil, nghĩa là một tấm kim loại mỏng.
Luyện tập
Foiling trong foiling the CIA's plan có nghĩa là gì?
- ngăn kế hoạch của CIA thành công
- bọc kế hoạch trong lá kim loại
- viết một kế hoạch mới cho CIA
Xem đáp án
ngăn kế hoạch của CIA thành công
and granting Castro many more days to satiate his sweet tooth. Thành ngữ
0:39và cho Castro thêm nhiều ngày nữa để thỏa mãn cơn thèm đồ ngọt của mình.
to satiate his sweet tooth: động từ trang trọng đi cùng thành ngữ đời thường
Sweet tooth là một thành ngữ chỉ sự yêu thích mạnh mẽ đối với đồ ăn ngọt, chứ không phải một loại răng. To satiate his sweet tooth có nghĩa là thỏa mãn hoàn toàn mong muốn ăn đồ ngọt của ông ấy. Satiate tương đối trang trọng, còn sweet tooth mang tính giao tiếp hằng ngày. Khi kết hợp hai cách nói này, phần kết nghe có vẻ cố ý khoa trương và hơi hài hước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng satiate và thành ngữ sweet tooth: After dinner, he ordered cake to ____.
Xem đáp án
satiate his sweet tooth
has held a unique role in: một vị trí trừu tượng lâu dài
Ở đây, has held a unique role in có nghĩa là “đã giữ một vị trí đặc biệt trong……” hoặc “đã có tầm quan trọng riêng trong……”. Held được dùng theo nghĩa trừu tượng; kem không thực sự cầm nắm thứ gì. Has held là thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nối một vai trò được hình thành trong quá khứ với tầm quan trọng vẫn tiếp tục ở hiện tại, nên phù hợp để khái quát ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa lâu dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng biểu đạt được tô nổi bật: For generations, this library ____ the town's cultural life.
Xem đáp án
has held a unique role in
history, culture, and cravings: định khung luận điểm bằng danh sách ba phần
Ba danh từ được nối song song xác định ba cấp độ của chủ đề: history chỉ sự thay đổi theo thời gian, culture chỉ những tập quán và ý nghĩa được chia sẻ, còn cravings chỉ cảm giác thèm và ham muốn cá nhân. Việc chuyển từ thế giới công cộng rộng lớn sang cảm xúc cá nhân nhanh chóng mở rộng phạm vi chủ đề. Là một phần của luận điểm mở đầu, danh sách ba phần này tạo khung thông tin: nó cho khán giả biết phần giải thích sẽ khám phá những loại mối liên hệ nào. Danh sách cân đối cũng giúp người nghe dễ nhận ra và ghi nhớ phạm vi đó.
Luyện tập
Danh sách ba phần history, culture, and cravings chủ yếu làm gì trong câu này?
- Nó giới hạn chủ đề ở ba loại kem.
- Nó nói rằng ba danh từ là những tên gọi khác nhau của cùng một ý tưởng.
- Nó định khung chủ đề ở các cấp độ lịch sử, văn hóa và cá nhân.
Xem đáp án
Nó định khung chủ đề ở các cấp độ lịch sử, văn hóa và cá nhân.
But where did it come from?: câu hỏi chuyển sang chủ đề nguồn gốc
But where did it come from? chuyển video từ phần mở đầu thu hút sự chú ý sang câu hỏi chính về nguồn gốc. Ở đây, it chỉ ice cream, còn where ... come from hỏi về nguồn gốc lịch sử của nó chứ không hỏi vị trí thực tế của nó ở hiện tại. But ở đầu câu báo hiệu hướng triển khai thông tin đang thay đổi: nội dung thú vị trước đó đã giới thiệu chủ đề, và giờ người nói đặt ra câu hỏi mà phần tiếp theo sẽ trả lời. Kiểu tổ chức từ câu hỏi đến phần giải thích này thường xuất hiện trong video và bài viết giáo dục.
Luyện tập
But where did it come from? chủ yếu có chức năng gì trong đoạn này?
- Nó hỏi một ít kem hiện đang nằm ở vị trí nào.
- Nó đưa ra câu trả lời cuối cùng về nơi kem xuất hiện.
- Nó chuyển từ phần mở đầu thu hút sự chú ý sang câu hỏi về nguồn gốc của kem.
Xem đáp án
Nó chuyển từ phần mở đầu thu hút sự chú ý sang câu hỏi về nguồn gốc của kem.
The first accounts of cold desserts and iced drinks Cách dùng từ
0:51Những ghi chép đầu tiên về các món tráng miệng lạnh và đồ uống có đá
The first accounts of: accounts mang nghĩa ghi chép lịch sử
Trong The first accounts of cold desserts and iced drinks, accounts có nghĩa là những mô tả được viết lại hoặc thuật lại, tức các ghi chép lịch sử cho biết về những món ăn và đồ uống đó. Từ này không có nghĩa là tài khoản ngân hàng hay hồ sơ trực tuyến. Cấu trúc accounts of + chủ đề cho biết các ghi chép hoặc lời thuật lại nói về điều gì. First đánh dấu những ghi chép sớm nhất hiện được biết đến, vì vậy cụm từ này chỉ bằng chứng thời kỳ đầu chứ không phải bản thân những món tráng miệng đầu tiên.
Luyện tập
Trong The first accounts of cold desserts, accounts có nghĩa là gì?
- những tài khoản ngân hàng đầu tiên
- những hồ sơ mạng xã hội sớm nhất
- những ghi chép bằng văn bản hoặc lời thuật lại ban đầu
Xem đáp án
những ghi chép bằng văn bản hoặc lời thuật lại ban đầu
date back as early as: nhấn mạnh một thời điểm rất xa xưa
Date back có nghĩa là nguồn gốc hoặc ghi chép về một sự vật có thể được truy về một thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, chủ ngữ là the first accounts, nên cụm từ cho biết đã có bằng chứng bằng văn bản vào thế kỷ thứ nhất; date ở đây không có nghĩa là hẹn hò. As early as tạo thêm sự nhấn mạnh: thời điểm đó sớm hơn điều người đọc có thể dự đoán. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + date(s) back as early as + thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm date back as early as: The oldest town records ____ 1320.
Xem đáp án
date back as early as
these icy treats were mainly enjoyed by the royal elites. Cách dùng từ
1:02những món đồ uống lạnh này chủ yếu được giới thượng lưu hoàng gia thưởng thức.
ancient Rome, Mughal India, and Tang Dynasty China: danh sách xuyên các nền văn minh
Ba tên gọi xác định các bối cảnh lịch sử: La Mã cổ đại; Ấn Độ dưới Đế quốc Mughal; và Trung Quốc thời nhà Đường. Đây không phải là danh sách các quốc gia hiện đại. Việc đặt chúng trong cùng một danh sách sau including mở rộng bối cảnh sang nhiều khu vực và thời kỳ. Câu này cho thấy các món lạnh được thưởng thức trong nhiều nền văn minh; nó không khẳng định cả ba đều phát minh ra các món đó và cũng không xác định một nơi xuất xứ duy nhất.
Luyện tập
Danh sách ancient Rome, Mughal India, and Tang Dynasty China chủ yếu thiết lập điều gì trong câu?
- Các món này được phát minh trong cùng một thành phố vào cùng một thời điểm.
- Những món lạnh này có lịch sử trải rộng qua nhiều nền văn minh.
- Cả ba tên gọi đều chỉ các quốc gia hiện nay.
Xem đáp án
Những món lạnh này có lịch sử trải rộng qua nhiều nền văn minh.
the royal elites: tầng lớp trên gắn với triều đình
Cụm the royal elites chỉ một nhóm nhỏ thuộc tầng lớp trên, có nhiều quyền lực và gắn với một vị quân chủ hoặc triều đình. Royal giới hạn elites trong bối cảnh cung đình hoặc giai cấp cai trị, vì vậy cụm này không đơn giản có nghĩa là tất cả người giàu. Trong câu này, cụm từ cho thấy các món ngọt lạnh chủ yếu dành cho những người có địa vị và nguồn lực đặc biệt. Nó liên hệ khả năng tiếp cận món ăn với quyền lực xã hội và đặc quyền.
Luyện tập
the royal elites trong câu này là những ai?
- Tất cả những người có đủ tiền mua món tráng miệng
- Những công nhân làm nước đá cho công chúng
- Những người quyền lực thuộc tầng lớp trên và gắn với triều đình
Xem đáp án
Những người quyền lực thuộc tầng lớp trên và gắn với triều đình
And finding the means to freeze these delicacies wasn't always easy. Cụm từ
1:06Và việc tìm ra phương tiện để làm đông lạnh những món ngon này không phải lúc nào cũng dễ dàng.
finding the means to freeze: means dùng như danh từ
Trong finding the means to freeze, means là danh từ chỉ các phương pháp, công cụ, tiền bạc hoặc những nguồn lực khác cần thiết để đạt được một kết quả. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là find, have hoặc lack the means to do something. Ở đây, finding the means bao gồm việc làm cho quá trình đông lạnh trở nên khả thi trên thực tế, chứ không chỉ là nghĩ ra một kỹ thuật. Trong cụm này, means không phải là động từ mang nghĩa “có nghĩa là”.
Luyện tập
Dùng cấu trúc the means to do something để hoàn thành câu: The clinic finally found ____ keep the medicine cold.
Xem đáp án
the means to
trek up high mountains to harvest glacial ice and snow: vượt đường núi gian nan để thu gom băng và tuyết
Ở đây, trek up high mountains có nghĩa là đi bộ một quãng đường dài và khó khăn vào vùng núi cao. Cụm động từ nguyên mẫu to harvest glacial ice and snow cho biết mục đích của hành trình đó. Trong ngữ cảnh này, harvest có nghĩa là thu gom một nguồn tài nguyên có sẵn trong tự nhiên để sử dụng, chứ không chỉ là thu hoạch cây trồng. Hai động từ tạo thành một chuỗi hành động rõ ràng: trải qua hành trình gian nan rồi thu gom băng và tuyết.
Luyện tập
Câu nào dùng trek một cách tự nhiên cho hành trình khó khăn và harvest cho việc thu gom tài nguyên thiên nhiên?
- The workers trekked into the forest to harvest bamboo.
- The workers took a short walk around the office to attend a meeting.
- The workers rode an elevator upstairs to collect their mail.
Xem đáp án
The workers trekked into the forest to harvest bamboo.
Meanwhile, ancient Persians built shallow insulated pools of water
1:18Trong khi đó, người Ba Tư cổ đại đã xây dựng những hồ nước nông cách nhiệt
and utilized a technique known as sky cooling. Cách dùng từ
1:22và sử dụng một kỹ thuật được gọi là làm mát nhờ bầu trời.
a technique known as sky cooling: giới thiệu tên của một kỹ thuật
Cụm a technique known as sky cooling giới thiệu tên của một kỹ thuật. Known as là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho technique và có nghĩa là 'that is called'. Mẫu câu ngắn gọn này thường được dùng khi lời giải thích giới thiệu một thuật ngữ: a method, process, or technique known as X. Ở đây, sky cooling là thuật ngữ được giới thiệu. Nó chỉ việc làm mát nước bằng cách để nhiệt thoát về phía bầu trời đêm, chứ không có nghĩa là chính bầu trời trở nên lạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là 'được gọi là': The engineers tested a process ____ flash freezing.
Xem đáp án
known as
At night, the shallow pools would naturally radiate heat Cách dùng từ
1:25Vào ban đêm, các hồ nước nông sẽ tỏa nhiệt một cách tự nhiên
radiate heat into...: bức xạ nhiệt vào...
Ở đây, radiate heat into... có nghĩa là truyền năng lượng nhiệt ra ngoài bằng bức xạ về phía không gian xung quanh. Các hồ nước nông bức xạ nhiệt về phía bầu trời đêm khô ráo và mất năng lượng nhiệt; radiate mang nghĩa vật lý, khoa học chứ không phải nghĩa bóng “thể hiện mạnh mẽ một cảm xúc hoặc phẩm chất”. Cấu trúc radiate heat into + địa điểm cho biết năng lượng được truyền là nhiệt và chỉ ra hướng truyền. Nó giúp giải thích quá trình làm lạnh: năng lượng nhiệt rời khỏi phần nước ấm hơn và truyền ra môi trường xung quanh.
Luyện tập
Hoàn thành câu khoa học bằng cụm từ truyền nhiệt được nhấn mạnh: At night, the roof panels ____ the cold night sky.
Xem đáp án
radiate heat into
causing them to dip below the ambient temperature and freeze. Ngữ pháp
1:30khiến chúng giảm xuống dưới nhiệt độ môi trường và đóng băng.
causing... to dip below...: nêu kết quả giảm xuống dưới một mốc
Causing them to... là một cụm chỉ kết quả dùng hiện tại phân từ. Cụm này quay lại bổ nghĩa cho mệnh đề trước: việc các hồ nước mất nhiệt tạo ra kết quả theo sau. Them chỉ các hồ nước nông đã được nhắc đến, ở đây được hiểu là nước trong hồ và nhiệt độ của nó. Dip below có nghĩa là giảm xuống thấp hơn một mốc tham chiếu đã nêu. Ở đây, mốc đó là ambient temperature, tức nhiệt độ của môi trường xung quanh. Cả cụm liên kết nguyên nhân với một kết quả có thể đo được, thay vì bắt đầu một mệnh đề chính mới.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nguyên nhân-kết quả bằng dạng phù hợp của cause và dip: A cold front arrived, ____ temperatures ____ below zero.
Xem đáp án
causing · to dip
Yet the cream-based treat we know today made a much later debut. Cụm từ
1:35Tuy nhiên, món tráng miệng làm từ kem mà chúng ta biết ngày nay đã ra mắt muộn hơn nhiều.
made a much later debut: xuất hiện lần đầu muộn hơn rất nhiều
Make a debut có nghĩa là “xuất hiện lần đầu”, thường theo cách đáng chú ý hoặc trước công chúng. Trong câu này, món ăn hiện đại làm từ kem được xem như một thứ lần đầu bước vào lịch sử; debut không chỉ dùng cho người biểu diễn. Trong a much later debut, later cho biết lần xuất hiện đầu tiên diễn ra muộn hơn, còn much nhấn mạnh khoảng cách thời gian lớn. Cả cụm cho biết dạng món ăn này xuất hiện muộn hơn rất nhiều so với những món đông lạnh trước đó được đem ra so sánh.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng truyền hình màu xuất hiện lần đầu muộn hơn truyền hình đen trắng rất nhiều?
- Color television did a much later debut than black-and-white television.
- Color television made a much later debut than black-and-white television.
- Color television made a much late debut than black-and-white television.
Xem đáp án
Color television made a much later debut than black-and-white television.
It was originally inspired by sherbet, or sharbat in Arabic, Ghi chú
1:39Nó ban đầu được lấy cảm hứng từ sherbet, hay sharbat trong tiếng Ả Rập,
inspired by sherbet: xác định nguồn cảm hứng
Be inspired by X có nghĩa là X mang lại một ý tưởng hoặc ảnh hưởng. Ở đây, sherbet đã ảnh hưởng đến giai đoạn phát triển ban đầu của món ăn hiện đại làm từ kem, nhưng cụm từ này không nói rằng hai món ăn giống hệt nhau hoặc một món được sao chép chính xác từ món kia. Trong cấu trúc bị động be inspired by + nguồn, thứ nhận ảnh hưởng làm chủ ngữ. Originally cho biết ảnh hưởng này thuộc về giai đoạn đầu của quá trình phát triển.
Luyện tập
Một thợ làm bánh chú ý đến màu sắc của cảnh hoàng hôn và dùng chúng trong một thiết kế bánh mới. Chiếc bánh không sao chép một chiếc bánh hay bản kế hoạch cụ thể nào. Câu nào mô tả đúng nhất mối quan hệ này?
- The cake design was based on a detailed cake plan.
- The cake design was inspired by the sunset.
- The cake design was copied exactly from the sunset.
Xem đáp án
The cake design was inspired by the sunset.
sharbat in Arabic: tên gọi liên quan trong một ngôn ngữ khác
Trong “sherbet, or sharbat in Arabic,”, or giới thiệu một tên gọi có liên quan để giúp giải thích mối liên hệ của từ này giữa các ngôn ngữ. in Arabic có nghĩa là “trong tiếng Ả Rập”, không phải “ở một nơi nói tiếng Ả Rập”. Cụm từ này cung cấp một manh mối lịch sử ngắn: sherbet và sharbat có liên hệ thông qua việc vay mượn ngôn ngữ và truyền bá văn hóa, nên ở đây chúng không được trình bày như hai món hoàn toàn không liên quan. Tên món ăn được vay mượn thường thay đổi cách viết và cách phát âm khi đi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Luyện tập
Trong “sherbet, or sharbat in Arabic,”, in Arabic cho người đọc biết điều gì?
- Nó nói rằng Arabic là tên của một món tráng miệng đông lạnh.
- Nó xác định sharbat là một tên gọi hoặc dạng từ tiếng Ả Rập có liên quan.
- Nó nói rằng chỉ có thể tìm thấy sharbat ở các nước nói tiếng Ả Rập.
Xem đáp án
Nó xác định sharbat là một tên gọi hoặc dạng từ tiếng Ả Rập có liên quan.
an icy drink believed to have originated in Persia Ngữ pháp
1:44một loại đồ uống có đá được cho là có nguồn gốc từ Ba Tư
believed to have originated in: tường thuật một nguồn gốc chưa chắc chắn
believed to have originated in... là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho an icy drink. Khi viết đầy đủ, cụm này là an icy drink that is believed to have originated in Persia. Cấu trúc tường thuật bị động is believed to trình bày nguồn gốc như một quan điểm được thuật lại hoặc được nhiều người tin, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh trực tiếp. to have originated là động từ nguyên mẫu hoàn thành. Nó đặt sự kiện bắt đầu trước niềm tin hoặc lời tường thuật ở hiện tại; nó không có nghĩa là thức uống này đang bắt đầu xuất hiện bây giờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu. Dùng believed và dạng nguyên mẫu hoàn thành của originate: The board game is ____ India.
Xem đáp án
believed to have originated in
and subsequently gained popularity in the Middle Ages. Cụm từ
1:47và sau đó trở nên phổ biến vào Thời Trung Cổ.
subsequently gained popularity: trở nên phổ biến sau đó
Subsequently có nghĩa là “sau đó” và đặt sự thay đổi này sau một sự kiện xảy ra trước đó. Gained popularity có nghĩa là “được nhiều người yêu thích hoặc biết đến hơn”; popularity là danh từ trừu tượng chỉ trạng thái được ưa chuộng. Cả cụm subsequently gained popularity thể hiện một trình tự: một việc xảy ra trước, rồi chủ ngữ trở nên phổ biến sau đó. Mẫu này có thể dùng để mô tả sự lan rộng của một sản phẩm, phong tục, ý tưởng hoặc xu hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “sau đó trở nên phổ biến”: The puzzle was featured in a magazine and ____ among families.
Xem đáp án
subsequently gained popularity
European travelers brought sharbat recipes home
1:51Những du khách châu Âu đã mang các công thức sharbat về nhà
and began creating their own chocolate, pinecone,
1:54và bắt đầu tạo ra các loại thức uống giải khát mang hương vị của riêng họ như sô-cô-la, quả thông,
and even eggplant-flavored takes on the refreshment. Cách dùng từ
1:58và thậm chí cả hương vị cà tím.
takes on the refreshment: danh từ take chỉ một phiên bản sáng tạo
Trong takes on the refreshment, takes là dạng số nhiều của danh từ đếm được take. A take on something là một phiên bản, cách xử lý hoặc cách diễn giải riêng, thường được định hình bởi ý tưởng của một người. Ở đây, their own và các từ chỉ hương vị bổ nghĩa cho danh từ số nhiều takes, còn on the refreshment cho biết loại đồ uống được biến tấu. Cụm này có nghĩa là những phiên bản sáng tạo của đồ uống đó, không phải động từ take on.
Luyện tập
Trong câu “The café offers a tropical take on hot chocolate,” a take on có nghĩa là gì?
- một phiên bản sáng tạo của thứ gì đó
- một chuyển động cơ thể đột ngột
- một nhiệm vụ mà ai đó đồng ý thực hiện
Xem đáp án
một phiên bản sáng tạo của thứ gì đó
In 1692, Antonio Latini, a Neapolitan chef,
2:02Năm 1692, Antonio Latini, một đầu bếp người Napoli,
recorded a recipe for a unique milk-based version, Cách dùng từ
2:07đã ghi lại công thức cho một phiên bản làm từ sữa độc đáo,
milk-based version: tạo tính từ với -based
Milk-based là tính từ ghép, có nghĩa là một thứ dùng sữa làm nền hoặc nguyên liệu chính. Từ này bổ nghĩa cho version, vì vậy a milk-based version là một dạng được làm từ sữa thay vì từ một nền khác. Cấu trúc X-based biến danh từ X thành tính từ mang nghĩa được xây dựng, dựa vào hoặc chủ yếu làm từ X. Danh từ theo sau và ngữ cảnh cho biết mối quan hệ cụ thể, như trong plant-based food và research-based advice.
Luyện tập
Tạo một tính từ từ milk + -based để hoàn thành câu: The shop sells a ____ dessert.
Xem đáp án
milk-based
which some historians dub the first ice cream. Cách dùng từ
2:10mà một số nhà sử học mệnh danh là loại kem đầu tiên.
dub ... the first ice cream: đặt một danh hiệu mang tính đánh giá
Ở đây, dub có nghĩa là đặt cho một người hoặc một vật một tên gọi hay danh hiệu cụ thể. Cấu trúc thông thường là dub A B, không có as. Trong mệnh đề quan hệ này, which giữ vị trí A và chỉ phiên bản làm từ sữa đã được nhắc đến trước đó; the first ice cream là B, tức tên gọi mà một số nhà sử học đặt cho nó. Dub thường gợi ý một tên gọi công khai hoặc mang tính đánh giá, chứ không chỉ là tên dùng hằng ngày. Some historians giới hạn phạm vi của nhận định: đây là cách phân loại của những nhà sử học đó, không nhất thiết là sự thật được mọi người đồng ý.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của dub để hoàn thành cấu trúc đặt tên: Reviewers ____ the film a modern classic.
Xem đáp án
dubbed
as these recipes set sail alongside European settlers to North America. Cụm từ
2:17khi những công thức này theo chân những người định cư châu Âu đến Bắc Mỹ.
expanded its reach: tiếp cận nhiều người hoặc địa điểm hơn
Ở đây, expanded its reach có nghĩa là kem đã lan đến nhiều nơi và nhiều người hơn. Reach là danh từ chỉ khu vực hoặc nhóm người mà một thứ có thể tiếp cận hay gây ảnh hưởng, chứ không phải động tác đưa tay ra với tới. Mệnh đề bắt đầu bằng as giải thích điều đó xảy ra như thế nào: những người định cư đã mang các công thức đến Bắc Mỹ. Mẫu expand its reach có thể mô tả một sản phẩm, dịch vụ, tổ chức hoặc ý tưởng trở nên phổ biến hay có ảnh hưởng trong phạm vi rộng hơn.
Luyện tập
Dùng expand ở thì quá khứ và reach như một danh từ để hoàn thành câu: By offering free online lessons, the music school ____ beyond the city.
Xem đáp án
expanded its reach
set sail alongside: cùng nhau đi bằng đường biển
Set sail có nghĩa là “ra khơi hoặc bắt đầu hành trình trên biển”, còn alongside ở đây có nghĩa là “cùng với”. Cụm từ tạo ra hình ảnh những công thức vượt đại dương cùng những người định cư châu Âu. Công thức không thể tự đi thuyền. Tác giả nhân hóa chúng để nói rằng những người định cư đã mang chúng đến Bắc Mỹ, khiến quá trình lan truyền trong lịch sử giống như một chuyến đi biển sinh động.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong “A family recipe set sail alongside the travelers,” công thức được nhân hóa và những người đi đường đã mang nó theo trong chuyến đi biển.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
Yet, it was still mainly enjoyed by the upper classes Cách dùng từ
2:22Tuy nhiên, nó vẫn chủ yếu được giới thượng lưu thưởng thức
the upper classes: những người ở tầng lớp trên của xã hội
The upper classes chỉ những nhóm nằm gần đỉnh của hệ thống phân tầng xã hội và kinh tế, thường là những người có nhiều của cải, địa vị hoặc quyền lực hơn. Ở đây, class có nghĩa là tầng lớp xã hội, không phải lớp học. Cụm từ này giúp giải thích ai có thể tiếp cận một thứ đắt tiền hoặc hiếm có: thứ đó chủ yếu dành cho những người có đặc quyền trong xã hội.
Luyện tập
Trong câu này, the upper classes chỉ những người nào?
- Những người giàu có và có địa vị xã hội cao
- Học sinh trong các lớp học nâng cao
- Những người ngồi ở tầng trên
Xem đáp án
Những người giàu có và có địa vị xã hội cao
George Washington is said to have spent the equivalent of 6,600 in today's dollars Ghi chú
2:34Người ta nói rằng George Washington đã tiêu số tiền tương đương 6.600 đô la ngày nay
is said to have spent: tường thuật một hành động xảy ra trước đó
Is said to have spent có nghĩa là “người ta nói rằng ông ấy đã chi tiền”, đồng thời giữ một khoảng cách nhất định với lời khẳng định đó. Khung tường thuật bị động is + said + to không cần nêu một nguồn tin cụ thể. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have spent cho thấy việc chi tiền xảy ra trước lời tường thuật hiện tại. Nó diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ, không phải một mệnh lệnh yêu cầu chi tiền và cũng không phải việc chi tiền đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng đúng của say và cross để diễn tả rằng hiện nay người ta tường thuật về một lần băng qua đã xảy ra trước đó: The explorer ____ the island alone.
Xem đáp án
is said to have crossed
the equivalent of 6,600 in today's dollars: giá trị tương đương theo đô la hiện nay
Trong cụm the equivalent of 6,600 in today's dollars, equivalent chỉ một khoản tiền có giá trị bằng hoặc gần tương đương. In today's dollars cho biết một khoản tiền trong quá khứ đã được quy đổi sang giá trị đô la Mỹ hiện nay. Ở đây, khoản chi đó được mô tả là có giá trị khoảng 6.600 đô la theo cách tính ngày nay. Cách diễn đạt này giúp người đọc so sánh tiền ở những thời kỳ khác nhau. Nó không có nghĩa là George Washington đã dùng đô la hiện đại, cũng không có nghĩa con số thực tế ông trả lúc đó nhất thiết là 6.600.
Luyện tập
Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?
- Cụm này nói rằng 6.600 là số tiền gốc chưa quy đổi được ghi trong tài liệu lịch sử.
- Cụm này nói rằng tiền giấy hiện đại đã được dùng để mua hàng.
- Cụm này đưa ra giá trị đô la Mỹ hiện tại ước tính của một khoản tiền trong quá khứ.
Xem đáp án
Cụm này đưa ra giá trị đô la Mỹ hiện tại ước tính của một khoản tiền trong quá khứ.
It was on American soil that the frozen dessert entered its golden age, Ghi chú
2:43Chính trên đất Mỹ, món tráng miệng đông lạnh này đã bước vào thời kỳ hoàng kim,
It was on American soil that...: nhấn mạnh địa điểm
Cấu trúc It was + tiêu điểm + that + phần còn lại tạo thành câu chẻ. Ở đây, on American soil là tiêu điểm, vì vậy câu này làm nổi bật Mỹ là địa điểm quan trọng nơi món tráng miệng đông lạnh bước vào thời kỳ hoàng kim. It ở đầu câu không thay thế cho món tráng miệng đông lạnh. Nếu bỏ khung câu chẻ, câu trung tính là The frozen dessert entered its golden age on American soil. Sự việc cơ bản không thay đổi, nhưng câu chẻ nhấn mạnh địa điểm và thường tạo sự đối chiếu với những nơi khác có thể được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu chẻ để nhấn mạnh địa điểm in this workshop. Dùng cấu trúc It was X that...: ____ in this workshop ____ the idea first appeared.
Xem đáp án
It was · that
entered its golden age: bắt đầu bước vào thời kỳ cực thịnh
Entered its golden age có nghĩa là “bắt đầu giai đoạn thành công và có ảnh hưởng nhất”. Golden age là cách nói ẩn dụ về một thời kỳ tăng trưởng, sáng tạo hoặc đạt thành tựu đặc biệt, chứ không phải một thời đại có màu vàng theo nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ cho thấy món tráng miệng đông lạnh bắt đầu bước vào một giai đoạn phát triển quan trọng tại Hoa Kỳ. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là enter one's golden age, trong đó từ sở hữu thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “bắt đầu giai đoạn thành công nhất”: After several breakthrough albums, the band ____.
Xem đáp án
entered its golden age
as inventors and entrepreneurs began to engineer ways
2:47khi các nhà phát minh và doanh nhân bắt đầu thiết kế các phương pháp
bring it to the masses: giúp một thứ trở nên phổ biến rộng rãi
Bring it to the masses có nghĩa là “làm cho người bình thường có thể tiếp cận nó trên quy mô rộng”. Ở đây, it chỉ món tráng miệng đông lạnh, còn the masses nghĩa là công chúng nói chung, không phải khối lượng vật lý hay đơn giản là một số lượng lớn. Mẫu bring something to the masses có thể áp dụng trong nhiều tình huống, thường diễn tả một sản phẩm, công nghệ, dịch vụ hoặc hình thức văn hóa chuyển từ chỗ chỉ một nhóm nhỏ hay tầng lớp tinh hoa có thể tiếp cận sang chỗ công chúng rộng rãi cũng có thể sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bring ... to the masses trong bài: Affordable headsets could ____.
Xem đáp án
bring virtual reality to the masses
Nancy Johnson patented a revolutionary ice cream making machine, Cách dùng từ
2:55Nancy Johnson đã được cấp bằng sáng chế cho một chiếc máy làm kem mang tính cách mạng,
đăng ký bằng sáng chế cho một chiếc máy làm kem mang tính cách mạng
Ở đây, patented có nghĩa là Nancy đã chính thức có được sự bảo hộ pháp lý bằng bằng sáng chế cho chiếc máy. Từ này không chỉ có nghĩa là bà đã phát minh hoặc chế tạo nó. Revolutionary mô tả chiếc máy là thứ tạo ra thay đổi lớn trong cách thực hiện một công việc. Khi đi cùng nhau, các từ này cho thấy chiếc máy vừa được pháp luật bảo hộ vừa có ảnh hưởng lớn, chứ không chỉ đơn thuần là mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ ở thì quá khứ có nghĩa là “đã có được sự bảo hộ pháp lý bằng bằng sáng chế”: After years of work, the inventor ____ her new safety device.
Xem đáp án
patented
which made the process easier for any home cook. Ngữ pháp
3:02giúp quá trình này trở nên dễ dàng hơn đối với bất kỳ đầu bếp gia đình nào.
made the process easier: khiến quá trình trở nên dễ dàng hơn
Made the process easier sử dụng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Made là động từ gây khiến, the process là tân ngữ và easier mô tả trạng thái của tân ngữ sau khi thay đổi. Trong câu này, chiếc máy khiến việc làm kem trở nên ít khó khăn hơn. Cấu trúc tương tự có thể cho thấy một công cụ, quy tắc hoặc sự thay đổi tác động đến nhiệm vụ như thế nào: make something easier, safer, faster hoặc clearer.
Luyện tập
Hãy dùng dạng quá khứ của make, tân ngữ the instructions và dạng so sánh hơn của easy để hoàn thành câu: The pictures ____ to follow.
Xem đáp án
made the instructions easier
And storing ice cream was no longer an obstacle, Cụm từ
3:05Và việc bảo quản kem không còn là một trở ngại nữa,
was no longer an obstacle: không còn là trở ngại
Trong câu này, was no longer an obstacle có nghĩa là trước đây việc bảo quản kem từng gây khó khăn, nhưng đến thời điểm được nhắc tới thì nó không còn cản trở tiến triển nữa. Cụm no longer đánh dấu sự thay đổi từ trạng thái trước đó đến một mốc thời gian về sau. Obstacle có thể là một khó khăn trừu tượng, chẳng hạn như chi phí, khoảng cách hoặc vấn đề kỹ thuật; nó không nhất thiết phải là một vật thể chắn đường. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là something + be + no longer an obstacle.
Luyện tập
“Storage was no longer an obstacle” có nghĩa là gì?
- Việc bảo quản trở thành một vật cản hữu hình vào lúc đó.
- Việc bảo quản từng là một vấn đề, nhưng đến lúc đó thì không còn nữa.
- Việc bảo quản chưa bao giờ gây ra bất kỳ khó khăn nào.
Xem đáp án
Việc bảo quản từng là một vấn đề, nhưng đến lúc đó thì không còn nữa.
Ice King Frederic Tudor: biệt hiệu đứng trước tên
Ở đây, Ice King là một biệt hiệu không chính thức được đặt trước tên Frederic Tudor. Nó nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ và vai trò quan trọng của ông trong ngành buôn bán băng ở thế kỷ 19; đây không phải là tước hiệu hoàng gia hay một nhân vật kỳ ảo. Trong lời kể lịch sử, một biệt hiệu hoặc nhãn mô tả có thể đứng ngay trước tên người để cho biết vai trò hoặc danh tiếng cần chú ý. Hãy hiểu New England businessman và Ice King là những cách mô tả Frederic Tudor, không phải các phần trong tên hợp pháp của ông.
Luyện tập
Nên hiểu Ice King trong “Ice King Frederic Tudor” như thế nào?
- Tên gọi và tên đệm trong tên hợp pháp của ông
- Một biệt hiệu không chính thức nhấn mạnh tầm quan trọng của ông trong ngành buôn bán băng
- Một tước vị hoàng gia chính thức mà Frederic Tudor nắm giữ
Xem đáp án
Một biệt hiệu không chính thức nhấn mạnh tầm quan trọng của ông trong ngành buôn bán băng
the ice trade: ngành nước đá tự nhiên trong lịch sử
Ở đây, the ice trade chỉ ngành kinh doanh trong lịch sử chuyên khai thác, lưu trữ, vận chuyển và bán nước đá tự nhiên, đặc biệt là trước khi công nghệ làm lạnh cơ học trở nên phổ biến. Trade chỉ cả một ngành kinh doanh, không phải một lần đổi chác nước đá. Ngành này giúp người ở xa nơi khai thác vẫn có thể mua được nước đá. Bối cảnh đó giải thích vì sao sự phát triển của the ice trade có thể giúp việc bảo quản và bán thực phẩm cần giữ lạnh trở nên dễ dàng hơn.
Luyện tập
Trong câu nói về lịch sử này, the ice trade có nghĩa là gì?
- Một lần hai người tùy ý đổi các viên đá cho nhau
- Ngành khai thác, vận chuyển và bán nước đá tự nhiên
- Ngành kinh doanh hiện đại chuyên bán tủ đông gia đình
Xem đáp án
Ngành khai thác, vận chuyển và bán nước đá tự nhiên
shipping ... to ... across the globe: quy mô và phạm vi
Shipping ... to ... diễn tả việc vận chuyển hàng hóa đến người nhận hoặc địa điểm đích. Ở đây, ship là động từ có nghĩa là vận chuyển hoặc gửi hàng và không giới hạn phương tiện ở tàu thủy. Thousands of tons of ice nêu số lượng khổng lồ và loại hàng hóa, households nêu người nhận, còn across the globe cho biết phạm vi địa lý rộng lớn. Khi kết hợp lại, các phần này thể hiện quy mô và mạng lưới của hoạt động phân phối hàng loạt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc ship ... to ... trong bài học: The company is ____ thousands of medical kits ____ clinics across the country.
Xem đáp án
shipping · to
Soon, ice cream was on every street corner. Thành ngữ
3:21Chẳng bao lâu sau, kem đã xuất hiện ở mọi góc phố.
on every street corner: cách nói phóng đại mang nghĩa “gần như khắp nơi”
On every street corner có nghĩa đen là “ở mọi góc phố”. Ở đây, cụm từ này là một cách nói phóng đại có chủ ý: kem đã trở nên phổ biến và dễ tìm, chứ không nhất thiết được bán ở từng góc phố không có ngoại lệ. Khi cụm từ này mô tả cửa hàng, sản phẩm hoặc biển hiệu, hãy hiểu là “có ở gần như khắp khu vực”.
Luyện tập
Dùng cụm bốn từ trong bài học để hoàn thành câu: By summer, there seemed to be a smoothie stand ____.
Xem đáp án
on every street corner
political turmoil brought Italian immigrants to cities Cách dùng từ
3:26sự hỗn loạn chính trị đã mang những người nhập cư Ý đến các thành phố
political turmoil: tình trạng bất ổn chính trị nghiêm trọng
Political turmoil chỉ tình trạng bất ổn và rối loạn nghiêm trọng trong đời sống chính trị của một quốc gia hoặc khu vực. Turmoil mạnh hơn một cuộc tranh luận hay bất đồng thông thường và cho thấy cuộc sống bình thường có thể bị gián đoạn. Trong câu này, cụm danh từ làm chủ ngữ và nêu nguyên nhân dẫn đến việc di chuyển vào các thành phố. Cụm từ này hữu ích trong lịch sử và tin tức khi tóm tắt một giai đoạn chính trị bất ổn trên phạm vi rộng.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng political turmoil?
- Chính phủ chuyển giao quyền lực một cách hòa bình sau một cuộc bầu cử thường lệ.
- Hai người bạn bất đồng về việc nên xem bộ phim nào.
- Nhiều tháng tranh giành quyền lực bằng bạo lực làm đất nước rối loạn và buộc người dân phải chạy trốn.
Xem đáp án
Nhiều tháng tranh giành quyền lực bằng bạo lực làm đất nước rối loạn và buộc người dân phải chạy trốn.
where many took up jobs as street vendors Cụm động từ
3:32nơi nhiều người đảm nhận công việc như những người bán hàng rong
took up jobs as street vendors: bắt đầu làm nghề bán hàng rong
Ở đây, took up jobs as street vendors có nghĩa là nhiều người bắt đầu làm nghề bán hàng rong. Took up là dạng quá khứ của take up, còn jobs là tân ngữ. Cụm bắt đầu bằng as cho biết nghề nghiệp: as street vendors. Trong cấu trúc này, take up có nghĩa là bắt đầu một công việc hoặc hoạt động, chứ không phải cầm hay nhấc một vật lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu của bài để diễn đạt rằng họ bắt đầu làm những công việc đó: After arriving in the town, several newcomers ____ market vendors.
Xem đáp án
took up jobs as
selling licks of ice cream for roughly a penny each. Cách dùng từ
3:34bán những phần kem để liếm với giá khoảng một xu mỗi phần.
licks of ice cream: những phần kem nhỏ trong bối cảnh lịch sử
Ở đây, licks là danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Licks of ice cream có nghĩa là những phần kem rất nhỏ được bán để người mua liếm ăn, còn each chỉ từng phần như vậy. Đây là cách nói mang tính lịch sử, gắn với việc bán hàng rong giá rẻ. A lick không phải là đơn vị khẩu phần tiêu chuẩn ngày nay, vì vậy hãy hiểu cụm từ theo ngữ cảnh thay vì dùng nó như scoop.
Luyện tập
Trong bối cảnh lịch sử này, licks of ice cream có nghĩa là gì?
- những người bán hàng rong bán kem
- các hành động liếm kem
- những phần kem nhỏ được bán riêng từng phần
Xem đáp án
những phần kem nhỏ được bán riêng từng phần
a drink thought to have therapeutic properties at the time, Cách dùng từ
3:44một loại đồ uống được cho là có đặc tính trị liệu vào thời điểm đó,
thought to have therapeutic properties: được cho là có đặc tính trị liệu
Thought to have là dạng bị động rút gọn của that was thought to have. Ý đầy đủ là a drink that was thought to have therapeutic properties: người ở thời đó tin rằng đồ uống này có những đặc tính ấy. Therapeutic properties có nghĩa là những đặc tính có thể giúp điều trị hoặc làm giảm một vấn đề sức khỏe. Ở đây, properties có nghĩa là tính chất hoặc đặc điểm, không phải bất động sản. Cách diễn đạt này chỉ thuật lại một niềm tin vào thời đó; nó không xác nhận rằng đồ uống thực sự có hiệu quả y khoa.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với thought to have therapeutic properties?
- Nó đã được chứng minh là chữa được mọi bệnh.
- Mọi người tin rằng nó có lợi cho sức khỏe, nhưng cách diễn đạt này không xác nhận niềm tin đó là đúng.
- Nó muốn sở hữu những tòa nhà dùng cho việc điều trị y tế.
Xem đáp án
Mọi người tin rằng nó có lợi cho sức khỏe, nhưng cách diễn đạt này không xác nhận niềm tin đó là đúng.
combining soda ... with ice cream: kết hợp X với Y
Cấu trúc chính là combine X with Y, nghĩa là kết hợp X và Y. Ở đây, X là soda và Y là ice cream: combining soda with ice cream. Các từ nằm giữa soda và with ice cream bổ sung thông tin về soda chứ không làm gián đoạn cấu trúc. Khi đọc một câu dài, hãy tạm gác phần giải thích chen giữa sang một bên rồi nối combining soda với with ice cream.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc combine X with Y: The designer combined old photographs ____ new music for the exhibit.
Xem đáp án
with
the soda fountain: quầy nước ngọt có ga thời xưa
Trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ này, soda fountain không phải là đài phun nước trang trí. Đó là quầy hoặc khu vực bên trong một cửa hàng, nơi người ta pha chế và phục vụ nước ngọt có ga, kem và các loại đồ uống như soda kem. Những quầy như vậy thường nằm trong hiệu thuốc và trở thành nơi mọi người có thể ngồi, mua đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ và giao lưu. Vì vậy, cụm từ này có thể chỉ cả quầy phục vụ lẫn địa điểm gặp gỡ xung quanh quầy.
Luyện tập
Trong bối cảnh lịch sử của câu này, the soda fountain là gì?
- Đài phun nước trang trí ngoài trời
- Một hương vị kem
- Quầy hoặc khu vực trong cửa hàng phục vụ nước ngọt có ga và kem
Xem đáp án
Quầy hoặc khu vực trong cửa hàng phục vụ nước ngọt có ga và kem
the sale of alcohol was banned in 1920: bối cảnh thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ
Câu này đề cập đến sự khởi đầu của thời kỳ Cấm rượu trên toàn nước Mỹ vào năm 1920. Luật liên bang nhìn chung cấm sản xuất, bán và vận chuyển các loại đồ uống có cồn gây say; câu chỉ nhắc đến việc bán vì nó đang giải thích điều gì đã xảy ra với những cơ sở kinh doanh phụ thuộc vào việc bán rượu. Mốc thời gian này cho thấy một thay đổi chính sách lớn trên toàn quốc, chứ không phải một quy định nhỏ ở địa phương. Vì các quán rượu không còn được bán rượu hợp pháp, họ có lý do mạnh mẽ để thay đổi những gì mình cung cấp. Điều này giải thích sự chuyển đổi kinh doanh được nhắc đến sau đó.
Luyện tập
Tại sao câu này nhắc đến lệnh cấm năm 1920?
- Để giải thích vì sao các cơ sở bán rượu phải thay đổi những gì họ cung cấp
- Để nói rằng kem cũng bị cấm cùng với rượu
- Để cho thấy mọi loại đồ uống đều trở thành bất hợp pháp
Xem đáp án
Để giải thích vì sao các cơ sở bán rượu phải thay đổi những gì họ cung cấp
many American saloons reinvented themselves as soda fountains, Cụm từ
3:55nhiều quán rượu ở Mỹ đã tự làm mới mình thành các quầy soda,
reinvented themselves as soda fountains: chuyển mình thành các quầy nước ngọt
Trong câu này, reinvented themselves as soda fountains có nghĩa là các quán rượu đã thay đổi định vị kinh doanh và trở thành những nơi bán nước ngọt cùng các món tương tự. themselves chỉ ngược lại danh từ số nhiều saloons, còn as giới thiệu bản sắc mới. Reinvent oneself as không có nghĩa đen là tự phát minh lại chính mình. Cụm này diễn tả một sự thay đổi lớn về vai trò, hình ảnh hoặc cách hoạt động và cũng có thể dùng cho cá nhân, công ty hay tổ chức.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của reinvent itself as để hoàn thành câu: The old warehouse ____ an indoor market.
Xem đáp án
reinvented itself as
and breweries like Anheuser-Busch and Yuengling
4:00và các nhà máy bia như Anheuser-Busch và Yuengling
pivoted to producing ice cream: chuyển sang sản xuất kem
Ở đây, pivoted to producing ice cream có nghĩa là các hãng bia đã thay đổi hướng kinh doanh và bắt đầu làm kem. pivot được dùng theo nghĩa bóng: nó diễn tả một bước chuyển hướng chiến lược, không phải một động tác xoay vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là pivot to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong to producing, to là giới từ, vì vậy producing là dạng -ing dùng để gọi tên hoạt động mới.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của pivot to và dạng -ing của offer để hoàn thành câu: When the office closed, the consultant ____ online workshops.
Xem đáp án
pivoted to offering
refrigeration technology was improving rapidly.
4:07công nghệ làm lạnh đang cải thiện một cách nhanh chóng.
the average American home had a freezer
4:11hầu hết các ngôi nhà bình thường ở Mỹ đều có một chiếc tủ đông
that could house a quart of ice cream. Cách dùng từ
4:14có thể chứa một quart kem (khoảng gần 1 lít).
could house a quart of ice cream: động từ house mang nghĩa chứa
Ở đây, house là động từ, nghĩa là có đủ chỗ để chứa hoặc cất giữ. Vì đứng sau could, từ này ở dạng nguyên thể; freezer là vật chứa và ice cream là thứ nằm bên trong. A quart là đơn vị thể tích, tương đương khoảng 0,95 lít ở Hoa Kỳ. Lượng này được dùng để mô tả sức chứa của tủ đông.
Luyện tập
Trong “a freezer that could house a quart of ice cream”, house có nghĩa là gì?
- Tủ đông trông giống một ngôi nhà làm bằng kem.
- Tủ đông có đủ chỗ để chứa lượng kem đó.
- Tủ đông chuyển kem vào nhà của một người nào đó.
Xem đáp án
Tủ đông có đủ chỗ để chứa lượng kem đó.
Today, ice cream continues to take on new forms, Cụm động từ
4:21Ngày nay, kem tiếp tục mang những hình thức mới,
take on new forms: phát triển những hình thức khác nhau
Take on new forms có nghĩa là bắt đầu có hoặc phát triển những hình thức khác nhau. Ở đây, kem tiếp tục thay đổi những hình thức mà nó xuất hiện; câu này không nói rằng kem nhận một nhiệm vụ. Continues to take on trình bày sự thay đổi đó như một quá trình vẫn đang tiếp diễn. Khi take on đi với form, shape, color hoặc character, cụm từ này thường có nghĩa là mang hoặc có được đặc điểm hay vẻ ngoài đó.
Luyện tập
Trong “As technology changes, classrooms may take on new forms”, take on new forms có nghĩa là gì?
- Cạnh tranh với các nhóm mới
- Nhận thêm trách nhiệm
- Phát triển thành những hình thức khác nhau
Xem đáp án
Phát triển thành những hình thức khác nhau
and while some of its mysteries may never be solved, Ngữ pháp
4:24và trong khi một số bí ẩn của nó có thể không bao giờ được giải đáp,
while some of its mysteries may never be solved: while mang nghĩa nhượng bộ
Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong lúc. Từ này mở đầu một ý nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng một số câu hỏi về chủ đề có thể vẫn không có lời giải. Mệnh đề với while chuẩn bị cho mệnh đề chính theo sau. Cấu trúc này cho phép bạn thừa nhận sự không chắc chắn hoặc một giới hạn trước khi nêu kết luận mà bạn vẫn muốn nhấn mạnh.
Luyện tập
while có chức năng gì trong câu này?
- Cho thấy hai sự việc đang xảy ra cùng một lúc.
- Thừa nhận rằng một số bí ẩn có thể vẫn chưa được giải đáp và chuẩn bị cho kết luận chính.
- Hỏi sẽ mất bao lâu để giải đáp các bí ẩn.
Xem đáp án
Thừa nhận rằng một số bí ẩn có thể vẫn chưa được giải đáp và chuẩn bị cho kết luận chính.
our love for ice cream will never thaw. Thành ngữ
4:29tình yêu của chúng ta dành cho kem sẽ không bao giờ tan chảy.
will never thaw: phép ẩn dụ liên quan đến kem
Nghĩa đen của thaw là tan băng hoặc không còn bị đông cứng. Ở đây, love không thể tan băng theo nghĩa vật lý. Câu này biến thế giới lạnh và đông cứng của kem thành một phép ẩn dụ: tình yêu của mọi người dành cho kem sẽ không bao giờ phai nhạt. Từ thaw cũng tạo nên một đoạn kết vui nhộn. Nó gợi lại chủ đề món tráng miệng đông lạnh, vì vậy câu vừa thể hiện tình cảm bền lâu vừa tạo ra một cách chơi chữ nhỏ.
Luyện tập
will never thaw có nghĩa gì trong câu này?
- Cảm xúc của họ bị đóng băng theo nghĩa vật lý.
- Kem không bao giờ có thể tan chảy.
- Tình yêu của họ dành cho kem sẽ không phai nhạt.
Xem đáp án
Tình yêu của họ dành cho kem sẽ không phai nhạt.
Did you know that popcorn generates almost 40% Cách dùng từ
4:34Bạn có biết rằng bỏng ngô tạo ra gần 40%
generates almost 40% of all movie theater profits: tạo ra gần 40% tổng lợi nhuận
Trong câu này, generate có nghĩa là “tạo ra hoặc đem lại một kết quả”, chứ không phải chế tạo một vật thể. Popcorn ở đây đại diện cho việc bán bỏng ngô, và hoạt động này tạo ra lợi nhuận cho các rạp chiếu phim. Almost 40% of all movie theater profits cho biết tỷ lệ này thấp hơn 40% một chút. Cấu trúc nguồn + generate + số lượng hoặc tỷ lệ + profit hoặc revenue thường được dùng khi dữ liệu chỉ ra lợi ích kinh doanh đến từ đâu.
Luyện tập
Câu nào dùng generate tự nhiên nhất để cho biết một hoạt động kinh doanh tạo ra một phần lợi nhuận?
- The restaurant generates its staff their weekly wages.
- The cooks generate the meals before noon.
- Weekend delivery orders generate 30% of the restaurant's profits.
Xem đáp án
Weekend delivery orders generate 30% of the restaurant's profits.
in sites dating back a thousand years? Cụm từ
4:41tại những khu di tích có niên đại một ngàn năm trước?
sites dating back a thousand years: những địa điểm có từ một nghìn năm trước
Dating back a thousand years là một cụm hiện tại phân từ đứng sau sites để bổ nghĩa cho danh từ này. Đây là dạng rút gọn của sites that date back a thousand years, vì vậy tiếng Anh có thể đặt phần mô tả sau danh từ mà không cần dùng một mệnh đề quan hệ đầy đủ. Ở đây, date back có nghĩa là “đã tồn tại từ quá khứ” hoặc “bắt nguồn từ quá khứ”. Cụm này cho biết các địa điểm có lịch sử lùi xa đến mức nào và không liên quan đến việc hẹn hò tình cảm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm phân từ gồm hai từ có nghĩa là “bắt nguồn từ ba trăm năm trước”: The archive protects maps ____ three hundred years.
Xem đáp án
dating back
Keep exploring the history of your favorite foods
4:43Hãy tiếp tục khám phá lịch sử của các món ăn yêu thích của bạn