GMO Tốt Hay Xấu? Công Nghệ Gen & Thực Phẩm Của Chúng Ta: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.298 từ 175 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích tách bằng chứng về độ an toàn của thực phẩm biến đổi gen khỏi lo ngại về nông nghiệp và quyền lực doanh nghiệp, rồi bàn về sâu bệnh, dinh dưỡng và khí hậu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. get to the bottom of this, thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: tìm sự thật và nguyên nhân gốc rễ khi câu trả lời bề mặt chưa đủ. 2. But don't just take our word for it., ngữ dụng hội thoại và thái độ: hiểu cách người nói đón trước hoài nghi và hướng đến bằng chứng thay vì đòi hỏi niềm tin. 3. Not only was this very expensive, farmers also frequently got sick., ngữ pháp và mẫu câu: nắm phép đảo sau Not only ở đầu câu và dùng also để thêm hệ quả thứ hai song song.

Nội dung bài học

GMOs are one of the most controversial areas of science. Ngữ pháp

0:01

GMO là một trong những lĩnh vực gây tranh cãi nhất của khoa học.

Ngữ pháp

one of the most + tính từ + danh từ số nhiều

Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ số nhiều cho biết một người hoặc vật thuộc nhóm có mức độ rất cao về đặc điểm đó. Cấu trúc này không có nghĩa đó là đối tượng duy nhất đứng đầu. Ở đây, areas ở dạng số nhiều vì nó gọi tên nhóm đứng sau one of. Cụm of science giới hạn lĩnh vực dùng để so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of the most + popular: This is ____ books in our library.

Xem đáp án

one of the most popular

Genetic engineering is used in many fields,

0:05

Kỹ thuật di truyền được sử dụng trong nhiều lĩnh vực,

but even though medical applications like GM insulin are widely accepted, Ngữ pháp

0:07

nhưng mặc dù các ứng dụng y tế như insulin biến đổi gen được chấp nhận rộng rãi,

the debate heats up when it comes to food and agriculture. Ghi chú

0:12

cuộc tranh luận lại trở nên gay gắt khi nói đến thực phẩm và nông nghiệp.

Ngữ pháp

even though cho sự tương phản nhượng bộ dựa trên sự thật

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó nêu một sự thật thường khiến người ta mong đợi một kết quả khác. Sau đó, mệnh đề chính cho biết điều gì vẫn xảy ra bất chấp sự thật đó. Ở đây, việc các ứng dụng y tế được chấp nhận rộng rãi tạo ra kỳ vọng về sự chấp nhận, nhưng tranh luận lại trở nên gay gắt đối với thực phẩm và nông nghiệp. Even though xem sự chấp nhận đó là sự thật, không phải một điều kiện giả định. But ở đầu câu nối toàn bộ sự tương phản này với phần thảo luận trước; even though nối sự thật với kết quả bất ngờ trong chính câu này.

Luyện tập

Chọn từ nối trình bày sự rõ ràng của bản đồ như một sự thật đã biết: ____ the map was clear, we still took the wrong path.

  1. Even though
  2. Because
  3. Even if
Xem đáp án

Even though

Cụm động từ

“heats up” với nghĩa “trở nên căng thẳng hơn”

Trong câu này, heats up có nghĩa là “trở nên căng thẳng hoặc sôi nổi hơn”. Cuộc tranh luận đang mạnh lên và gay gắt hơn; không có thứ gì thực sự tăng nhiệt độ. Cấu trúc này trình bày bản thân cuộc tranh luận là điều đang trở nên căng thẳng hơn và không nêu ai gây ra sự thay đổi đó. Mẫu tương tự cũng có thể mô tả sự cạnh tranh, xung đột hoặc thảo luận ngày càng gay gắt.

Luyện tập

Câu nào dùng heats up với nghĩa “trở nên căng thẳng hơn”?

  1. Leo heats up the soup for lunch.
  2. The oven heats up in five minutes.
  3. The competition heats up as the final round begins.
Xem đáp án

The competition heats up as the final round begins.

Cụm từ

Dùng “when it comes to” để thu hẹp chủ đề

When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể mà lời nhận xét tiếp theo sẽ đề cập. Ở đây, cụm này thu hẹp nội dung thảo luận vào thực phẩm và nông nghiệp; comes không mang nghĩa di chuyển và đến nơi. Trong cụm cố định này, to là giới từ. Theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: when it comes to safety, when it comes to them hoặc when it comes to planning.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định: When it ____ choosing a laptop, battery life matters most to me.

Xem đáp án

comes to

Why is that?

0:16

Tại sao lại như vậy?

Why is the same thing treated so differently?

0:17

Tại sao cùng một thứ lại bị đối xử khác biệt đến thế?

Let's try to get to the bottom of this and explore the facts, Thành ngữ

0:20

Hãy cùng tìm hiểu tận gốc vấn đề này và khám phá những sự thật,

Thành ngữ

get to the bottom of this: điều tra đến tận cùng

Thành ngữ “get to the bottom of this” có nghĩa là điều tra một vấn đề cho đến khi nguyên nhân thật sự hoặc lời giải thích đầy đủ trở nên rõ ràng. “Bottom” ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải một địa điểm thực tế. Cấu trúc là get to the bottom of + một vấn đề, điều bí ẩn, tình huống hoặc đại từ như this. Cách nói này cho thấy cần nhìn sâu hơn thông tin bề mặt và kiểm tra các sự thật một cách cẩn thận.

Luyện tập

Điền đúng thành ngữ trong bài có nghĩa là “điều tra kỹ việc này”: These numbers do not match, so let's ____ before we publish the report.

Xem đáp án

get to the bottom of this

the fears,

0:24

nỗi sợ hãi,

and the future of GMOs.

0:24

và tương lai của GMO.

Humans have been genetically modifying plants and animals for thousands of years. Ngữ pháp

0:42

Con người đã biến đổi gen của thực vật và động vật trong hàng ngàn năm qua.

Ngữ pháp

have been genetically modifying ... for thousands of years: hoạt động kéo dài đến hiện tại

“Have been genetically modifying” là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc have + been + động từ-ing. Với chủ ngữ số nhiều Humans, ta dùng have; chủ ngữ số ít sẽ dùng has. “For thousands of years” cho biết khoảng thời gian. Khi kết hợp, hai phần này diễn tả một hoạt động của con người bắt đầu từ rất lâu trong quá khứ và được lặp lại hoặc tiếp tục đến hiện tại. Trọng tâm là quá trình kéo dài, không phải một sự kiện đã hoàn tất. Ở đây, modifying bao gồm cả việc chọn giống có định hướng mà con người thực hiện từ lâu, chứ không chỉ công việc trong phòng thí nghiệm hiện đại.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và cụm thời gian với for. Maya bắt đầu nghiên cứu dữ liệu khí hậu cách đây ba năm và vẫn đang tiếp tục: Maya ____ climate data ____.

Xem đáp án

has been studying · for three years

Maybe a few of your crops had very good yields.

0:46

Có thể một vài cây trồng của bạn có năng suất rất tốt.

Maybe one of your wolves was especially loyal.

0:49

Có thể một con sói của bạn đặc biệt trung thành.

So, you did the smart thing and bred the plants and animals that had traits beneficial to you. Ngữ pháp

0:52

Vì vậy, bạn đã làm một việc thông minh là lai tạo những loài thực vật và động vật có những đặc điểm có lợi cho bạn.

Ngữ pháp

traits beneficial to you: cụm tính từ đứng sau danh từ

Trong traits beneficial to you, beneficial to you đứng sau traits và mô tả những đặc điểm nào đã được chọn. Toàn bộ cụm này có nghĩa tương đương với traits that were beneficial to you. Trong tiếng Anh, cụm tính từ thường được đặt sau danh từ khi tính từ có thành phần bổ nghĩa riêng; ở đây thành phần đó là to you. Cách viết này giúp cụm danh từ gọn hơn mà vẫn giữ nguyên quan hệ miêu tả.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một cụm tính từ ngắn gọn đứng sau danh từ?

  1. The school selected changes beneficial to everyone.
  2. The school selected changes beneficial everyone.
  3. The school selected beneficial to everyone changes.
Xem đáp án

The school selected changes beneficial to everyone.

Traits are just an expression of genes.

0:57

Đặc điểm chỉ là một sự biểu hiện của gen.

So, with each generation, Mạch ý

1:00

Vì vậy, với mỗi thế hệ,

those genes got more pronounced.

1:02

những gen đó ngày càng trở nên rõ nét hơn.

Mạch ý

with each generation: khung thời gian cho sự thay đổi dần dần

With each generation đặt ra khung thời gian cho sự thay đổi theo sau: các gen biểu hiện rõ hơn từng bước khi các thế hệ trôi qua. Each nhấn mạnh rằng mỗi thế hệ mới đều góp phần thúc đẩy tiến trình này. Ở đây, with có nghĩa là khi quá trình tiến triển, không phải dùng một thế hệ làm phương tiện hay cùng với một thế hệ. Đặt cụm này ở đầu câu giúp người nghe sắp xếp thông tin thành một chuỗi thay đổi dần dần.

Luyện tập

Câu nào trình bày các vòng lặp lại như những bước trong một thay đổi đang diễn ra?

  1. For each round, the coach prepared a new chart.
  2. In each round, the team made three mistakes.
  3. With each round, the team made fewer mistakes.
Xem đáp án

With each round, the team made fewer mistakes.

After thousands of years,

1:05

Sau hàng ngàn năm,

almost every single plant and animal around us is vastly different from its pre-domesticated state.

1:07

gần như mọi loài thực vật và động vật xung quanh chúng ta đều khác biệt rất lớn so với trạng thái trước khi được thuần hóa.

If humans have been changing genes for millennia,

1:13

Nếu con người đã thay đổi gen trong hàng thiên niên kỷ,

what makes a so-called genetically modified organism or GMO different? Cách dùng từ

1:15

vậy điều gì làm cho thứ được gọi là sinh vật biến đổi gen hay GMO trở nên khác biệt?

Cách dùng từ

so-called: một nhãn gọi có thể bị nghi ngờ

So-called đứng trước một cụm danh từ và cho biết mọi người sử dụng tên gọi hoặc nhãn đó. Trong câu hỏi này, nó trình bày genetically modified organism như một thuật ngữ thông dụng đang được xem xét. Cụm từ này cũng có thể tạo khoảng cách với một nhãn gọi và gợi ý rằng người nói có thể nghi ngờ độ chính xác hoặc tính hữu ích của nó. Phần so sánh phía sau hỗ trợ cách hiểu đó trong câu này, nhưng so-called không phải lúc nào cũng mang ý mỉa mai hay xúc phạm; cần dựa vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Luyện tập

So-called có khả năng thêm sắc thái nào nhất trong câu sau? The so-called shortcut took twice as long as the normal route.

  1. Nó có nghĩa là tuyến đường đã được chính thức đổi tên.
  2. Nó gợi ý rằng nhãn shortcut có thể không chính xác.
  3. Nó nói rằng tuyến đường không có tên.
Xem đáp án

Nó gợi ý rằng nhãn shortcut có thể không chính xác.

Selective breeding is basically hoping for lucky hits. Thành ngữ

1:20

Chọn lọc nhân giống về cơ bản là hy vọng vào sự may mắn.

Thành ngữ

hoping for lucky hits: chờ đợi thành công do may mắn

Hope for + danh từ có nghĩa là mong muốn hoặc chờ đợi một kết quả có thể xảy ra. Ở đây, chọn giống được mô tả là hoping for lucky hits: thực hiện nhiều lần thử và chờ các đặc điểm có ích xuất hiện một cách tình cờ. Hit ở đây là một kết quả thành công, không phải hành động đánh hay lượt truy cập trang web. Lucky khiến thành công có vẻ khó dự đoán, vì vậy phép ẩn dụ này mô tả chọn giống là kém chính xác hơn việc chọn một thay đổi di truyền cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là chờ đợi những thành công do tình cờ: They kept changing random settings and ____.

Xem đáp án

hoping for lucky hits

Genetic engineering eliminates this factor.

1:24

Kỹ thuật di truyền loại bỏ yếu tố này.

We can choose the traits we want,

1:27

Chúng ta có thể chọn những đặc điểm mà mình mong muốn,

make fruit grow bigger, immune to pests, and so on. Ngữ pháp

1:29

làm cho trái cây lớn hơn, miễn dịch với sâu bệnh, v.v.

Ngữ pháp

make fruit grow bigger: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong make fruit grow bigger, make mang nghĩa sai khiến: nó cho biết một yếu tố nào đó gây ra sự thay đổi ở trái cây. Fruit là tân ngữ của make, còn grow là động từ nguyên mẫu không to nêu sự thay đổi. Sau make mang nghĩa sai khiến, không thêm to: dùng make fruit grow, không dùng make fruit to grow. Bigger mô tả kết quả của grow. Nó cho biết trái cây trở nên lớn hơn, chứ không trực tiếp bổ nghĩa cho fruit để xác định loại trái cây đang được nói đến.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to?

  1. A warm room can make plants grow faster.
  2. A warm room can make plants to grow faster.
  3. A warm room can make grow plants faster.
Xem đáp án

A warm room can make plants grow faster.

So, why are people concerned about them?

1:33

Vậy tại sao mọi người lại lo lắng về chúng?

Let's start with one of the most common objections to GMOs. Mạch ý

1:40

Hãy bắt đầu với một trong những sự phản đối phổ biến nhất đối với GMO.

Mạch ý

Let's start with như một dấu hiệu tổ chức bài thuyết trình

Let's start with là dấu hiệu tổ chức lời nói, cho biết chủ đề đầu tiên trong một phần giải thích có trình tự. Trong câu này, người nói báo rằng ý kiến phản đối này sẽ được thảo luận trước, chứ không mời mọi người bắt đầu một hoạt động thể chất. Cấu trúc thường gặp là Let's start with + cụm danh từ, như trong Let's start with the main question. Let's tạo cho lời chuyển ý sắc thái hợp tác và thân thiện với người nghe.

Luyện tập

Dùng dấu hiệu Let's start with để giới thiệu chủ đề đầu tiên: ____ the safety question.

Xem đáp án

Let's start with

Gene flow, Văn hóa

1:44

Dòng gen,

meaning GM crops could mix with traditional crops

1:45

có nghĩa là cây trồng biến đổi gen có thể hòa trộn với cây trồng truyền thống

and introduce unwanted new characteristics into them.

1:47

và đưa những đặc tính mới không mong muốn vào chúng.

Văn hóa

Hiểu gene flow

Gene flow (dòng gen) là sự chuyển vật chất di truyền từ quần thể này sang quần thể khác thông qua sinh sản, phấn hoa, hạt giống hoặc di cư. Trong câu này, thuật ngữ chỉ khả năng gen từ cây trồng GM đi vào quần thể cây trồng truyền thống thông qua thụ phấn chéo hoặc sự pha trộn tương tự. Flow là cách nói ẩn dụ: gen không chảy như chất lỏng. Thuật ngữ này mô tả sự chuyển gen giữa các quần thể, không phải việc một gen được kích hoạt bên trong một cá thể.

Luyện tập

Đọc tình huống này: Pollen from wild plants fertilizes a nearby crop. Gene flow ở đây có nghĩa là gì?

  1. Vật chất di truyền chuyển từ quần thể này sang quần thể khác.
  2. Gen di chuyển qua thân cây như chất lỏng.
  3. Một gen được kích hoạt bên trong một cây.
Xem đáp án

Vật chất di truyền chuyển từ quần thể này sang quần thể khác.

There is a method that might guarantee complete prevention,

1:51

Có một phương pháp có thể đảm bảo việc phòng ngừa hoàn toàn,

but it's a big anti-GMO argument by itself.

1:54

nhưng bản thân nó lại là một lập luận phản đối GMO lớn.

Terminator seeds. Văn hóa

1:58

Hạt giống Kẻ hủy diệt (Terminator seeds).

The idea is that they could produce sterile plants,

2:00

Ý tưởng là chúng có thể tạo ra những cây vô sinh,

requiring farmers to buy new seeds every year. Ngữ pháp

2:03

đòi hỏi nông dân phải mua hạt giống mới mỗi năm.

Văn hóa

Hiểu Terminator seeds

Terminator seeds là tên gọi phổ biến nhưng gây tranh cãi cho một dạng công nghệ hạn chế sử dụng di truyền từng được đề xuất. Ý tưởng là cây mọc từ những hạt này sẽ tạo ra hạt không thể nảy mầm, vì vậy nông dân không thể giữ lại hạt còn khả năng nảy mầm cho vụ gieo trồng tiếp theo. Tên gọi này không nói về bạo lực. Trong câu này, nó đặt ra một cuộc tranh luận: tính vô sinh có thể hạn chế sự lan truyền của các gen đã được biến đổi, nhưng cũng có thể khiến nông dân phải mua hạt giống mới mỗi năm. Thuật ngữ này nói về một đề xuất và tranh cãi liên quan, chứ không chứng minh rằng công nghệ đã được sử dụng rộng rãi.

Luyện tập

Đánh giá cách dùng này: I bought ordinary hybrid corn, so I bought terminator seeds.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Ngữ pháp

requiring farmers ...: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Mệnh đề -ing requiring farmers to buy new seeds every year được thêm sau một mệnh đề hoàn chỉnh để nêu kết quả. Việc tạo ra cây vô sinh đồng nghĩa với việc nông dân không thể thu hạt giống dùng được cho vụ sau, vì vậy họ phải mua lại hạt giống mỗi năm. Requiring không phải là động từ hữu hạn thứ hai đứng song song với could produce, và cũng không có nghĩa là nông dân đưa ra yêu cầu. Chính toàn bộ tình huống phía trước tạo ra sự bắt buộc đó. Cấu trúc mệnh đề chính + dấu phẩy + mệnh đề -ing là cách ngắn gọn để nối một hành động hoặc tình huống với hệ quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của require để nêu kết quả của mệnh đề đầu tiên: The school introduced a special app, ____ every family to use a smartphone.

Xem đáp án

requiring

The very concept of this, however,

2:06

Tuy nhiên, chính khái niệm này,

caused a public outcry, Cụm từ

2:08

đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng,

Cụm từ

public outcry: sự phản đối tập thể mạnh mẽ

Public outcry có nghĩa là phản ứng giận dữ hoặc phản đối mạnh mẽ được nhiều người công khai bày tỏ. Trong cụm từ thông dụng cause a public outcry, một sự kiện hoặc quyết định gây ra phản ứng công khai và dễ thấy, chẳng hạn như khiếu nại, biểu tình, kiến nghị hoặc chỉ trích trên diện rộng. Outcry không chỉ giới hạn ở việc mọi người thật sự la hét. Những ý chính là cảm xúc mạnh, sự bày tỏ công khai và một phản ứng được một nhóm người đáng kể cùng chia sẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ, có nghĩa là phản ứng mạnh mẽ được nhiều người công khai bày tỏ: The proposal caused a ____.

Xem đáp án

public outcry

stopping the technology being put to use. Ngữ pháp

2:09

ngăn chặn công nghệ này được đưa vào sử dụng.

Ngữ pháp

being put to use: danh động từ bị động

Being put to use là một cụm danh động từ bị động. Being + quá khứ phân từ cho thấy technology là đối tượng chịu tác động, còn cả cụm có thể đứng ở vị trí giống danh từ. Ở đây, cụm này theo sau stopping và nêu điều đang bị ngăn cản. Put to use là một cụm cố định, nghĩa là “làm cho một thứ phục vụ mục đích thực tế” hoặc “đưa vào sử dụng thực tế”. Put ở đây không diễn tả việc đặt công nghệ ở một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng danh động từ bị động của put to use: The plan depends on the new equipment ____ before winter.

Xem đáp án

being put to use

This brings us back to the unintentional spreading of engineered DNA. Mạch ý

2:13

Điều này đưa chúng ta trở lại vấn đề lan truyền ADN biến đổi không chủ ý.

Mạch ý

This brings us back to: quay lại chủ đề chính

This brings us back to là một cụm dùng để tổ chức mạch trình bày. This chỉ toàn bộ phần vừa được giải thích, còn brings us back to báo hiệu rằng người nói đang quay lại một chủ đề chính đã được đề cập trước đó. Sau cụm này là chủ đề được tiếp tục, thường ở dạng cụm danh từ hoặc dạng -ing. Nó giúp người nghe nhận ra rằng phần giải thích bên lề đã kết thúc và mạch ý chính đang tiếp tục.

Luyện tập

Sau một phần giải thích bên lề ngắn, câu nào báo hiệu rõ ràng rằng người nói quay lại chủ đề an toàn trước đó?

  1. This reminds us that the meeting is over.
  2. This brings us back to our main question about safety.
  3. This moves us on to a new question about safety.
Xem đáp án

This brings us back to our main question about safety.

There have been cases of GMOs growing where they weren't planted,

2:18

Đã có những trường hợp GMO mọc lên ở những nơi chúng không được trồng,

and traces of modified genes found in foreign crops.

2:21

và người ta tìm thấy dấu vết của các gen biến đổi trong các loại cây trồng ở nước ngoài.

But GM plants can't run wild entirely. Thành ngữ

2:26

Nhưng cây trồng biến đổi gen không thể mọc hoang dã hoàn toàn.

Thành ngữ

Run wild: lan rộng ngoài tầm kiểm soát

Trong câu này, run wild có nghĩa là “lan rộng và sinh sôi ngoài tầm kiểm soát”. Cụm từ này mô tả điều cây biến đổi gen có thể làm, vì vậy run được dùng theo nghĩa bóng: cây không thực sự chạy, và cụm từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là mọc ngoài trời. Các từ can't ... entirely giới hạn phạm vi của nhận định. Câu này nói rằng sự lan rộng hoàn toàn mất kiểm soát là không thể xảy ra, chứ không nói rằng sẽ không bao giờ có sự lan rộng.

Luyện tập

Dùng run wild để hoàn thành câu: Without fact-checking, online rumors can ____ and cause panic.

Xem đáp án

run wild

Many crops pollinate themselves,

2:29

Nhiều loại cây trồng tự thụ phấn,

and all crops have to be related to mingle.

2:30

và tất cả các loại cây trồng phải có họ hàng với nhau mới có thể lai tạp.

There are also cultural methods like buffer zones to keep unintentional crossing at a minimum. Cụm từ

2:33

Ngoài ra còn có các phương pháp canh tác như sử dụng vùng đệm để giữ cho việc lai chéo không chủ ý ở mức tối thiểu.

Cụm từ

Keep ... at a minimum: duy trì ở mức rất thấp

Cấu trúc keep + something + at a minimum có nghĩa là “duy trì một thứ ở mức thấp nhất có thể trong thực tế”. Trong câu này, thứ được kiểm soát là unintentional crossing, tức sự lai chéo ngoài ý muốn. A minimum là một giới hạn thấp, nhưng không nhất thiết bằng không. Câu này nói rằng vùng đệm làm giảm sự lai chéo tình cờ nhiều nhất có thể trong thực tế; câu không khẳng định rằng nó bị loại bỏ hoàn toàn.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu với nghĩa rằng sự gián đoạn cần được giữ ở mức thấp nhất có thể trong thực tế? During the recording, keep interruptions ___.

  1. in minimum
  2. at least
  3. at a minimum
Xem đáp án

at a minimum

But if it's possible in principle that a GMO could unintentionally cross with a non-GMO, Cụm từ

2:38

Nhưng nếu về mặt nguyên tắc, một cây GMO có thể vô tình lai với cây không phải GMO,

there's actually a more important question.

2:43

thực sự có một câu hỏi quan trọng hơn.

Cụm từ

in principle: khả năng lý thuyết, không phải bằng chứng thực tế

in principle có nghĩa là “theo ý tưởng cơ bản hoặc lý thuyết”. Ở đây, cụm từ này cho biết việc lai ngoài ý muốn là một khả năng về mặt lý thuyết. Nó không nói rằng việc lai đó thực sự xảy ra, xảy ra thường xuyên hay đã được chứng minh. Cụm từ giúp người nói thừa nhận một khả năng có giới hạn trước khi chuyển sang câu hỏi khác.

Luyện tập

in principle có nghĩa gì trong câu này?

  1. Điều đó có thể xảy ra về mặt lý thuyết, dù có thể không xảy ra trong thực tế.
  2. Điều đó xảy ra trong phần lớn các tình huống thực tế.
  3. Đó là điểm chính của lập luận.
Xem đáp án

Điều đó có thể xảy ra về mặt lý thuyết, dù có thể không xảy ra trong thực tế.

Is food that comes from GM crops different to food from non-GM crops? Cách dùng từ

2:46

Liệu thực phẩm đến từ cây trồng biến đổi gen có khác với thực phẩm từ cây trồng không biến đổi gen?

Cách dùng từ

different to: cấu trúc được chấp nhận trong tiếng Anh-Anh

Different to nối tính từ different với đối tượng được dùng để so sánh: thực phẩm từ cây trồng biến đổi gen được so sánh với thực phẩm từ cây trồng không biến đổi gen. Câu hỏi muốn biết hai loại thực phẩm có khác nhau hay không. Different to là một cấu trúc đã được sử dụng ổn định trong tiếng Anh-Anh. Cách chọn giới từ thay đổi giữa các biến thể tiếng Anh, vì vậy cấu trúc này không mặc nhiên là sai.

Luyện tập

Đúng hay sai: Different to luôn sai trong tiếng Anh chuẩn.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

This question has been a major concern from the very beginning.

2:51

Câu hỏi này đã là một mối quan tâm lớn ngay từ đầu.

GM plants that are destined to be eaten are checked for possible dangers, Cách dùng từ

2:55

Các loài cây biến đổi gen dùng để ăn đều được kiểm tra về những rủi ro tiềm ẩn,

Cách dùng từ

destined to be eaten: mục đích đã định, không phải số phận

Ở đây, destined to be eaten có nghĩa là “được dự định hoặc lựa chọn để dùng làm thực phẩm”. Trong văn bản kỹ thuật, be destined to có thể diễn tả mục đích hoặc điểm đến cuối cùng đã được hoạch định; cụm này không nhất thiết nói về số phận. Động từ nguyên mẫu bị động to be eaten cho thấy cây trồng là đối tượng được con người ăn. Mệnh đề quan hệ giới hạn phát biểu ở những cây trồng biến đổi gen được dùng làm thực phẩm, chứ không phải mọi cây trồng biến đổi gen.

Luyện tập

Dùng destined và động từ nguyên mẫu bị động với be để diễn tả “được chính thức định để bán”: The fruit is ____ after inspection.

Xem đáp án

destined to be sold

and the results are evaluated by multiple agencies.

2:59

và kết quả được đánh giá bởi nhiều cơ quan khác nhau.

After more than 30 years and thousands of studies,

3:03

Sau hơn 30 năm và hàng ngàn nghiên cứu,

the science is in. Thành ngữ

3:05

khoa học đã đưa ra kết luận.

Thành ngữ

the science is in: bằng chứng đã đủ để đưa ra kết luận

The science is in có nghĩa là hiện đã có đủ kết quả khoa học để hỗ trợ một kết luận. Cụm từ này xem bằng chứng như thể nó vừa đến, giống như các kết quả vừa được công bố. Sau khi nhắc đến nhiều thập kỷ và hàng nghìn nghiên cứu, cụm này là một tín hiệu mạnh cho thấy người nói xem bằng chứng đã đủ vững chắc. Nó không có nghĩa đen rằng khoa học đang ở một địa điểm nào đó, cũng không có nghĩa là nghiên cứu trong tương lai không thể làm kết luận chính xác hơn.

Luyện tập

Trong “After many studies, the science is in,”, cụm được nhấn mạnh truyền đạt điều gì?

  1. Mọi nghiên cứu khoa học đã dừng lại vĩnh viễn.
  2. Hiện đã có đủ bằng chứng để hỗ trợ một kết luận.
  3. Các nhà khoa học đã bước vào tòa nhà.
Xem đáp án

Hiện đã có đủ bằng chứng để hỗ trợ một kết luận.

Eating GMO plants is no more risky than their non-GMO equivalent. Ngữ pháp

3:07

Ăn thực vật GMO không rủi ro hơn so với những thực vật không phải GMO tương đương.

Ngữ pháp

no more risky than: đặt giới hạn trên khi so sánh

Trong câu này, no more risky than có nghĩa là “không rủi ro hơn”. Câu nói cho biết việc ăn thực vật biến đổi gen không có mức rủi ro cao hơn việc ăn loại thực vật không biến đổi gen tương đương. Cấu trúc no more + tính từ + than đặt ra một giới hạn trên. Nó không chứng minh rằng cả hai bên đều hoàn toàn không có rủi ro, cũng không khẳng định mức rủi ro của chúng chính xác bằng nhau; bên thứ nhất có thể bằng hoặc thấp hơn bên thứ hai.

Luyện tập

Phát biểu nào phù hợp nhất với ý nghĩa của “The new treatment is no more risky than the standard one”?

  1. Hai phương pháp điều trị có mức rủi ro chính xác bằng nhau.
  2. Phương pháp điều trị mới không rủi ro hơn phương pháp tiêu chuẩn.
  3. Cả hai phương pháp điều trị đều hoàn toàn không có rủi ro.
Xem đáp án

Phương pháp điều trị mới không rủi ro hơn phương pháp tiêu chuẩn.

But don't just take our word for it. Ý định

3:11

Nhưng đừng chỉ tin vào lời nói của chúng tôi.

Ý định

don't just take our word for it: đề nghị người nghe kiểm tra một tuyên bố

Take someone's word for it có nghĩa là tin điều một người nói mà không yêu cầu bằng chứng. Vì vậy, don't just take our word for it có nghĩa là “đừng chỉ dựa vào lời bảo đảm của chúng tôi”. Động từ take là một phần của thành ngữ và không mang nghĩa đen. Ở đây, người nói dự đoán trước sự nghi ngờ và mời người nghe kiểm tra các nguồn thông tin. Câu này giúp tạo dựng độ tin cậy: nó thừa nhận thái độ hoài nghi và hướng người nghe đến bằng chứng nằm ngoài thẩm quyền của chính người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tin tôi mà không kiểm tra”: I could explain it again, but don't just ____—read the report yourself.

Xem đáp án

take my word for it

Sources for this and other claims are in the video description.

3:13

Các nguồn cho tuyên bố này và những tuyên bố khác đều nằm trong phần mô tả video.

But what about plants that have been engineered to be toxic?

3:17

Thế nhưng, đối với những loài cây được biến đổi để trở nên có độc thì sao?

For example, Bt crops.

3:20

Ví dụ, cây trồng Bt.

A gene borrowed from the bacterium Bacillus thuringiensis lets engineered plants produce a protein that destroys the digestive system of specific insect pests. Ngữ pháp

3:23

Một gen được mượn từ vi khuẩn Bacillus thuringiensis giúp cây biến đổi gen có khả năng tạo ra một loại protein phá hủy hệ tiêu hóa của một số loại côn trùng gây hại cụ thể.

Ngữ pháp

lets engineered plants produce: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Let dùng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Trong lets engineered plants produce, engineered plants là tân ngữ của lets, đồng thời cũng là chủ thể thực hiện hành động produce. Động từ sau tân ngữ không có to: dùng lets ... produce, không dùng lets ... to produce. Ở đây, let không có nghĩa là cho phép. Gen lấy từ vi khuẩn là một nguyên nhân vô tri làm cho việc tạo protein trở nên khả thi, vì vậy let trong ngữ cảnh này có nghĩa là “giúp” hoặc “làm cho có thể”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của track sau lets: This app lets users ____ their daily expenses.

Xem đáp án

track

The plant makes its own pesticide.

3:32

Loại cây này tự tạo ra thuốc trừ sâu của riêng nó.

Insects that eat it die.

3:35

Côn trùng ăn phải nó sẽ chết.

That sounds alarming.

3:38

Điều đó nghe có vẻ đáng báo động.

Pesticide sprays can be washed off,

3:40

Thuốc trừ sâu dạng xịt có thể rửa trôi,

while the poison in Bt crops is inside the plant.

3:42

trong khi chất độc ở cây trồng Bt lại nằm bên trong cây.

But actually, it's not a big deal.

3:45

Nhưng thực tế, đó không phải là một vấn đề lớn.

Poison is really just a question of different perspectives. Mạch ý

3:48

Chất độc thực sự chỉ là vấn đề của những góc nhìn khác nhau.

Mạch ý

a question of different perspectives: xác định yếu tố quyết định

Ở đây, a question of có nghĩa là một vấn đề được quyết định bởi điều gì đó, không phải một câu hỏi thông thường do ai đó đặt ra. Những góc nhìn khác nhau —trong ngữ cảnh này là góc nhìn của các loài khác nhau— được trình bày như yếu tố làm thay đổi việc một thứ có bị xem là chất độc hay không. Cách diễn đạt này sắp xếp lại trọng tâm của lời giải thích: thay vì xem poison là một nhãn cố định, nó hướng người nghe đến góc nhìn chi phối sự đánh giá. Có thể dùng a question of + cụm danh từ để chỉ ra yếu tố thực sự mang tính quyết định trong một cuộc thảo luận.

Luyện tập

a question of có nghĩa là gì trong “The choice is a question of cost”?

  1. Lựa chọn đó hoàn toàn không liên quan đến chi phí.
  2. Chi phí là yếu tố quyết định lựa chọn đó.
  3. Có người đang hỏi giá.
Xem đáp án

Chi phí là yếu tố quyết định lựa chọn đó.

What's harmless to one species might kill another.

3:51

Thứ vô hại với loài này có thể giết chết loài khác.

Coffee, for example,

3:54

Ví dụ, cà phê,

is a poison that kills insects,

3:55

là một chất độc giết chết côn trùng,

but is harmless to us.

3:57

nhưng lại vô hại với chúng ta.

Or take chocolate. Mạch ý

3:59

Hoặc lấy ví dụ sô-cô-la.

Mạch ý

Or take chocolate: thêm một ví dụ khác

Ở đây, take có nghĩa là “xem xét” hoặc “dùng làm ví dụ”. Or nối sô-cô-la với một ví dụ trước đó và đưa nó ra như một trường hợp khác hỗ trợ cùng lời giải thích; đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ai đó cầm hoặc ăn sô-cô-la. Cấu trúc ngắn Or take + danh từ sắp xếp thông tin bằng cách nhanh chóng chuyển sang một ví dụ song song. Nó có thể thay cho cách chuyển ý đầy đủ hơn như Consider another example: chocolate.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào dùng Or take để thêm một ví dụ song song?

  1. Dolphins use sound to find objects. Or take bats: they can navigate with echoes.
  2. Dolphins use sound to find objects. Bats are in the cave.
  3. Dolphins use sound to find objects. Take the boxes upstairs.
Xem đáp án

Dolphins use sound to find objects. Or take bats: they can navigate with echoes.

It's dangerous for dogs,

4:00

Nó nguy hiểm cho chó,

but a pleasure for humans.

4:02

nhưng lại là một niềm vui thú cho con người.

Bt crops produce a protein that is tailored to the specific design of the digestive tract of certain insects. Cụm từ

4:04

Cây trồng Bt tạo ra một loại protein được thiết kế đặc biệt cho cấu trúc đường tiêu hóa của một số loại côn trùng.

Cụm từ

is tailored to: được điều chỉnh riêng để phù hợp

Trong is tailored to, tailored là quá khứ phân từ được dùng sau be. Cụm này có nghĩa là “được điều chỉnh riêng để phù hợp với” một đối tượng, nhu cầu hoặc đặc điểm cụ thể. Ở đây, protein được mô tả là phù hợp với cấu trúc riêng của đường tiêu hóa ở một số loài côn trùng; nó không liên quan đến việc may quần áo. So với ý nghĩa rộng hơn của made for, tailored to nhấn mạnh rằng một thứ phù hợp chặt chẽ với các đặc điểm hoặc yêu cầu cụ thể đứng sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng is tailored to: The reading program ____ the needs of first-time learners.

Xem đáp án

is tailored to

It's completely harmless for us.

4:10

Nó hoàn toàn vô hại đối với chúng ta.

There's also the opposite approach.

4:13

Ngoài ra còn có cách tiếp cận ngược lại.

Plants that are engineered to be resistant to certain weed killers.

4:15

Những loài cây được kỹ thuật biến đổi để kháng lại một số loại thuốc diệt cỏ.

This way,

4:18

Bằng cách này,

farmers can use them widely,

4:19

nông dân có thể sử dụng chúng rộng rãi,

killing the other plants competing for resources without harming the crop.

4:21

tiêu diệt những loài thực vật khác đang cạnh tranh tài nguyên mà không làm hại đến cây trồng của mình.

Here we get to the dark underbelly of GMOs. Thành ngữ

4:25

Ở đây chúng ta đi đến mảng tối của GMO.

Thành ngữ

dark underbelly: mặt ẩn giấu và đáng lo ngại

Trong dark underbelly, underbelly được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này chỉ mặt ẩn giấu, đáng lo ngại hoặc thiếu đạo đức của một hệ thống, ngành nghề hay vấn đề—phần mà mọi người thường không nhìn thấy. Ở đây, get to báo hiệu sự chuyển hướng sang mặt cần được xem xét một cách phê phán trong cuộc thảo luận về GMO. Cụm từ tạo sắc thái mạnh và tiêu cực, nhưng bản thân nó không khẳng định rằng mọi GMO hoặc toàn bộ công nghệ đều xấu xa.

Luyện tập

dark underbelly có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. phần dưới theo nghĩa đen của một cây biến đổi gen
  2. mặt ẩn giấu và đáng lo ngại của một điều gì đó
  3. phần thành công và sinh lợi nhất của một điều gì đó
Xem đáp án

mặt ẩn giấu và đáng lo ngại của một điều gì đó

For the pesticide industry,

4:28

Đối với ngành công nghiệp thuốc trừ sâu,

they are big business.

4:30

đây là một ngành kinh doanh béo bở.

Over 90% of all cash crops in the US are herbicide-resistant, Cách dùng từ

4:31

Hơn 90% các loại cây trồng mang lại giá trị kinh tế tại Hoa Kỳ đều kháng thuốc diệt cỏ,

mostly to glyphosate.

4:35

chủ yếu là glyphosate.

Cách dùng từ

cash crops: cây trồng để bán

Cash crops là cây trồng được canh tác chủ yếu để bán nhằm tạo thu nhập hoặc lợi nhuận. Cash mô tả mục đích kinh tế của việc canh tác; nó không có nghĩa là người ta mua cây trồng bằng tiền mặt. Một loại cây có thể vừa là thực phẩm vừa là cash crop nếu nông dân trồng nó để bán. Trong thống kê này, cash crops chỉ những cây trồng chính được sản xuất theo hướng thương mại tại Hoa Kỳ.

Luyện tập

Câu nào dùng cash crops đúng?

  1. Tea and cotton are grown as cash crops for export.
  2. These vegetables are cash crops because the buyer paid with banknotes.
  3. Cash crops are plants grown only for a farmer's own family.
Xem đáp án

Tea and cotton are grown as cash crops for export.

As a result,

4:37

Kết quả là,

the use of glyphosate has increased greatly.

4:38

việc sử dụng glyphosate đã tăng lên đáng kể.

That isn't only bad.

4:41

Điều đó không hẳn chỉ là tồi tệ.

Glyphosate is much less harmful to humans than many other herbicides.

4:43

Glyphosate ít gây hại cho con người hơn nhiều so với các loại thuốc diệt cỏ khác.

Still,

4:47

Dù vậy,

this means farmers have a strong incentive to rely on this one method only, Cụm từ

4:48

điều này có nghĩa là nông dân có động cơ mạnh mẽ để chỉ dựa vào duy nhất phương pháp này,

casting more balanced ways of managing weeds aside. Cụm động từ

4:51

gạt sang một bên những cách kiểm soát cỏ dại cân bằng hơn.

Cụm từ

Have a Strong Incentive to Rely On: có động lực mạnh mẽ để dựa vào

Have a strong incentive to do something có nghĩa là có một lý do hoặc lợi ích đủ mạnh để khiến một hành động trở nên hấp dẫn. Ở đây, sự tiện lợi của một phương pháp kiểm soát cỏ dại tạo cho nông dân lý do thực tế để dựa vào phương pháp đó. Incentive không nhất thiết là phần thưởng bằng tiền. Đó có thể là bất kỳ lợi thế, áp lực hoặc điều kiện nào khuyến khích một lựa chọn. Cấu trúc là have + a strong incentive + động từ nguyên mẫu có to, còn rely on có nghĩa là phụ thuộc vào hoặc tiếp tục sử dụng một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có một lý do thực tế mạnh mẽ để phụ thuộc vào điều gì đó”: Because imported fuel is expensive, the city ____ local energy.

Xem đáp án

has a strong incentive to rely on

Cụm động từ

Casting ... Aside: gạt một điều gì đó sang một bên

Cast something aside có nghĩa là bác bỏ, ngừng xem xét hoặc từ bỏ một điều gì đó. Trong câu này, việc dựa vào một phương pháp khiến những cách tiếp cận cân bằng hơn bị bỏ qua; không có đồ vật nào thật sự bị di chuyển. Cast aside có thể tách ra theo cấu trúc cast + tân ngữ + aside. Vì tân ngữ dài nên casting đứng trước và aside đứng sau: casting [more balanced ways of managing weeds] aside. Mệnh đề -ing bổ sung kết quả đi kèm với lựa chọn chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cast ... aside: After the test failed, the engineers ____ the old design ____.

Xem đáp án

cast · aside

That's one of the most fundamental problems with the GMO debate.

4:55

Đó là một trong những vấn đề cơ bản nhất trong cuộc tranh luận về GMO.

Much of the criticism of this technology is actually criticism of modern agriculture Mạch ý

4:58

Phần lớn những lời chỉ trích công nghệ này thực chất là lời chỉ trích đối với nền nông nghiệp hiện đại

and the business practice of the huge corporations that control our food supply.

5:03

và hoạt động kinh doanh của các tập đoàn khổng lồ đang kiểm soát nguồn cung cấp thực phẩm của chúng ta.

Mạch ý

“Phần lớn lời chỉ trích công nghệ này thực ra là chỉ trích nông nghiệp hiện đại”: xác định lại đối tượng thực sự

Much of X is actually Y trước tiên nêu X là đối tượng bề mặt, sau đó xác định Y là đối tượng sâu xa hoặc chính xác hơn. Trong câu này, một phần lời chỉ trích có vẻ nhắm vào công nghệ được diễn giải lại thành sự chỉ trích cách nền nông nghiệp hiện đại vận hành. Actually báo hiệu việc điều chỉnh cách nhìn ban đầu. Much of giới hạn phạm vi của nhận định: người nói không cho rằng mọi lời chỉ trích công nghệ đều có cùng một đối tượng thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn giải lại trong bài học này: Much of the frustration with the new schedule ____ frustration with how it was announced.

Xem đáp án

is actually

This criticism is not only valid,

5:08

Sự chỉ trích này không chỉ hợp lý,

it's also important.

5:10

mà nó cũng rất quan trọng.

We need to change agriculture to a more sustainable model.

5:12

Chúng ta cần thay đổi nông nghiệp sang một mô hình bền vững hơn.

GMOs as a technology are actually an ally and not an enemy in that fight, Thành ngữ

5:16

GMO với tư cách là một công nghệ thực sự là một đồng minh chứ không phải kẻ thù trong cuộc chiến đó,

helping to save and protect nature and minimize our impact on the environment.

5:20

giúp cứu vớt và bảo vệ thiên nhiên, đồng thời giảm thiểu tác động của chúng ta lên môi trường.

Thành ngữ

“Là đồng minh chứ không phải kẻ thù trong cuộc đấu tranh đó”: ẩn dụ về vai trò

Ally là người hoặc thứ giúp đỡ phía của bạn, còn enemy thì chống lại phía đó. Gọi công nghệ là an ally and not an enemy đặt công nghệ vào phía hỗ trợ nỗ lực bảo vệ môi trường. That fight là cách nói ẩn dụ: nó chỉ nỗ lực lâu dài nhằm bảo vệ thiên nhiên và giảm tác hại đối với môi trường, chứ không phải chiến đấu thật. Sự đối lập về vai trò này làm thay đổi mạnh mẽ cách người nghe được hướng dẫn nhìn nhận công nghệ.

Luyện tập

Trong câu “The new recycling program is an ally, not an enemy, in our effort to cut waste,” ẩn dụ này có nghĩa là gì?

  1. Chương trình giúp ích cho nỗ lực thay vì cản trở nó.
  2. Chương trình là một người đã tham gia một trận chiến quân sự.
  3. Chương trình không liên quan đến nỗ lực đó.
Xem đáp án

Chương trình giúp ích cho nỗ lực thay vì cản trở nó.

Let's look at some positive examples.

5:30

Hãy xem xét một số ví dụ tích cực.

Eggplant is an important crop in Bangladesh,

5:32

Cà tím là một loại cây trồng quan trọng ở Bangladesh,

but often whole harvests are destroyed by pests.

5:35

nhưng thường xuyên bị sâu bệnh tàn phá toàn bộ vụ mùa.

Farmers had to rely heavily on pesticides. Cụm từ

5:38

Nông dân phải phụ thuộc rất nhiều vào thuốc trừ sâu.

Cụm từ

rely heavily on: phụ thuộc rất nhiều vào

Rely on có nghĩa là phụ thuộc vào một điều gì đó. Heavily nhấn mạnh mức độ, vì vậy rely heavily on cho biết một thứ là nguồn hỗ trợ quan trọng hoặc phương tiện chính để đạt được kết quả. Ở đây, cụm từ này cho biết thuốc trừ sâu là một phần chủ yếu trong cách nông dân bảo vệ cây trồng. Heavily mô tả mức độ phụ thuộc; nó không mang nghĩa trọng lượng theo nghĩa đen và cũng không cho biết lượng thuốc trừ sâu đã dùng.

Luyện tập

Dùng cả ba từ rely, heavily và on để hoàn thành câu: With no railway or airport, the islanders ____ ferries to reach the mainland.

Xem đáp án

rely heavily on

Not only was this very expensive, Ngữ pháp

5:41

Điều này không chỉ vô cùng tốn kém,

farmers also frequently got sick.

5:43

mà người nông dân cũng thường xuyên bị bệnh.

Ngữ pháp

Not only ... also ở đầu câu với đảo ngữ

Khi Not only đứng đầu mệnh đề thứ nhất, việc đưa thành phần mang nghĩa phủ định lên trước sẽ gây ra đảo ngữ giữa chủ ngữ và động từ. Hãy đặt dạng hữu hạn của be hoặc trợ động từ trước chủ ngữ: was this, không phải this was. Với động từ chính thông thường, dùng do, does hoặc did để tạo đảo ngữ. Mệnh đề thứ hai bổ sung kết quả còn lại và thường giữ trật tự bình thường: farmers also frequently got sick. Cấu trúc cặp này nhấn mạnh cân bằng hai hậu quả có liên quan; ở đây, this chỉ lại cách phụ thuộc vào thuốc trừ sâu đã được nói đến trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng Not only ở đầu câu đúng cách?

  1. Not only was the journey tiring, but it also took all day.
  2. Not only was tiring the journey, but it also took all day.
  3. Not only the journey was tiring, but it also took all day.
Xem đáp án

Not only was the journey tiring, but it also took all day.

The introduction of a new GM eggplant in 2013 stopped this.

5:46

Việc giới thiệu một giống cà tím biến đổi gen mới vào năm 2013 đã chấm dứt điều này.

The same Bt protein we talked about before,

5:50

Cùng một loại protein Bt mà chúng ta đã nhắc đến trước đó,

an effective killer of insects,

5:52

một chất tiêu diệt côn trùng hiệu quả,

but harmless to humans,

5:54

nhưng vô hại đối với con người,

was engineered into them.

5:55

đã được kỹ thuật cấy vào chúng.

This reduced insecticide use on eggplant by more than 80%.

5:57

Điều này đã giảm hơn 80% việc sử dụng thuốc trừ sâu trên cà tím.

The health of farmers improved,

6:01

Sức khỏe của người nông dân được cải thiện,

and their income rose dramatically.

6:03

và thu nhập của họ tăng lên đáng kể.

And sometimes,

6:05

Và đôi khi,

a GM approach is the only option.

6:06

phương pháp tiếp cận bằng GMO là lựa chọn duy nhất.

In the 1990s,

6:09

Vào những năm 1990,

the papaya industry in Hawaii was under attack from the ringspot virus, Thành ngữ

6:10

ngành công nghiệp đu đủ ở Hawaii bị virus đốm vòng tấn công,

Thành ngữ

under attack from: nguồn gây tổn hại nghiêm trọng

Under attack from xuất hiện trong cấu trúc X is under attack from Y. Cấu trúc này có nghĩa là Y đang gây tổn hại nghiêm trọng hoặc đe dọa nghiêm trọng X. Attack ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải một cuộc tấn công bằng vũ lực. Trong câu này, X là ngành đu đủ và Y là vi-rút đốm vòng. From cho biết nguồn gây hại; cách diễn đạt này mô tả vi-rút như một mối nguy mạnh và kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là đang bị một thứ gì đó gây tổn hại nghiêm trọng: The town's trees are ____ an invasive beetle.

Xem đáp án

under attack from

which threatened to wipe out Hawaiian papaya. Cụm động từ

6:14

đe dọa xóa sổ hoàn toàn loài đu đủ Hawaii.

Cụm động từ

wipe out: phá hủy hoàn toàn

Wipe out có nghĩa là phá hủy, loại bỏ hoặc làm một thứ biến mất hoàn toàn. Cụm này mạnh hơn damage rất nhiều. Ở đây, vi-rút tạo ra nguy cơ đu đủ Hawaii có thể biến mất trên quy mô tàn khốc; threatened to cho thấy đây là một kết quả có thể xảy ra và đáng lo sợ, chứ không phải kết quả đã xảy ra. Wipe out là một cụm động từ có thể tách. Với danh từ, cả wipe out the crop và wipe the crop out đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: wipe it out, không phải wipe out it.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên khi vật bị phá hủy được thay bằng đại từ it.

  1. The storm could wipe out it.
  2. The storm could out wipe it.
  3. The storm could wipe it out.
Xem đáp án

The storm could wipe it out.

The solution was a papaya genetically modified to be vaccinated against the virus. Văn hóa

6:17

Giải pháp là một loại đu đủ biến đổi gen để có khả năng kháng lại virus đó.

Văn hóa

vaccinated against the virus như một ẩn dụ về bảo vệ thực vật

Ở đây, vaccinated against the virus là một phép ẩn dụ dùng để phổ biến kiến thức khoa học. Cây đu đủ được biến đổi gen để có thể kháng vi-rút; nó không được tiêm thuốc y tế thông thường như con người. Cách dùng vaccinated đem ý tưởng y học quen thuộc—được bảo vệ khỏi bệnh tật—áp vào khả năng bảo vệ di truyền của thực vật. Hãy hiểu là 'được làm cho có khả năng kháng vi-rút', chứ không phải lời mô tả theo nghĩa đen về cách tạo ra sự bảo vệ đó.

Luyện tập

Chọn cách hiểu phù hợp nhất của vaccinated against the virus trong câu gốc.

  1. Cây đu đủ được biến đổi gen để có thể kháng vi-rút.
  2. Vi-rút được biến đổi gen để bảo vệ cây đu đủ.
  3. Cây đu đủ được tiêm mũi tiêm thông thường giống như con người.
Xem đáp án

Cây đu đủ được biến đổi gen để có thể kháng vi-rút.

Without it, Ngữ pháp

6:22

Nếu không có nó,

the state's papaya industry would have collapsed.

6:23

ngành công nghiệp đu đủ của bang này đã sụp đổ.

Ngữ pháp

Without it ... would have collapsed: kết quả quá khứ không có thật

Without it nêu một điều kiện trái với sự thật trong quá khứ. Cụm này có nghĩa là 'nếu lúc đó nó không có sẵn' hoặc 'nếu lúc đó nó không tồn tại'. Ở đây, it chỉ giống đu đủ có khả năng kháng vi-rút. Would have collapsed có cấu trúc would have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nêu kết quả quá khứ được tưởng tượng từ điều kiện đó. Ngành này thực tế không sụp đổ; người nói cho biết biện pháp can thiệp đã ngăn kết quả ấy xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định trái với sự thật trong quá khứ bằng dạng đúng của collapse: Without the emergency repairs, the bridge ____.

Xem đáp án

would have collapsed

All these stories show a very narrow application.

6:30

Tất cả những câu chuyện này đều cho thấy một ứng dụng rất hẹp.

99% of all GMOs we use right now

6:33

99% tất cả các GMO chúng ta sử dụng hiện nay

produce pesticides or are resistant against them.

6:37

tạo ra thuốc trừ sâu hoặc có khả năng kháng lại chúng.

There is so much more we could do.

6:40

Có rất nhiều điều chúng ta có thể làm.

Scientists are working on GMOs that could improve our diet.

6:43

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các GMO có thể cải thiện chế độ ăn của chúng ta.

Plants that produce more or different nutrients,

6:46

Những loài thực vật sản xuất ra nhiều hơn hoặc các chất dinh dưỡng khác nhau,

like fruit with higher antioxidant levels that help to fight diseases,

6:50

như trái cây có hàm lượng chất chống oxy hóa cao hơn giúp chống lại bệnh tật,

or rice with additional vitamins.

6:53

hoặc gạo có thêm vitamin.

On a larger scale, Mạch ý

6:55

Trên quy mô lớn hơn,

Mạch ý

On a larger scale để chuyển sang một cấp độ rộng hơn

On a larger scale báo hiệu rằng phần trình bày đang chuyển từ một trường hợp hoặc cấp độ nhỏ sang một cấp độ rộng hơn. Ở đây, cụm từ này mở rộng trọng tâm từ việc cải thiện từng loại cây trồng sang khí hậu và các hệ thống nông nghiệp. Scale ở đây có nghĩa là phạm vi phân tích hoặc tác động, không phải kích thước vật lý, cái cân hay tỉ lệ bản đồ. Cụm từ giúp người đọc theo dõi cách một ý cụ thể kết nối với một vấn đề rộng hơn.

Luyện tập

Một báo cáo trước tiên mô tả khu vườn của một trường học, sau đó chuyển sang chính sách lương thực trên toàn quốc. Cụm chuyển ý nào thể hiện rõ nhất sự thay đổi phạm vi này?

  1. At the same time,
  2. For example,
  3. On a larger scale,
  4. In other words,
Xem đáp án

On a larger scale,

we're trying to engineer plants that are more resilient to climate change. Cụm từ

6:57

chúng ta đang cố gắng tạo ra những loài cây có khả năng chống chịu tốt hơn với biến đổi khí hậu.

Cụm từ

More resilient to: có khả năng chịu đựng và phục hồi tốt hơn

More resilient to có nghĩa là có khả năng chịu đựng khó khăn, thích nghi, phục hồi hoặc tiếp tục hoạt động tốt hơn. More so sánh những cây này với cây có khả năng phục hồi kém hơn hoặc với các phiên bản trước đó. Cấu trúc là be + resilient to + tác nhân gây áp lực. Cụm này không có nghĩa là hoàn toàn không bị tổn hại; cây vẫn có thể chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu nhưng có thể ứng phó với các tác động đó hiệu quả hơn.

Luyện tập

Trong plants that are more resilient to climate change, more resilient to có nghĩa là gì?

  1. Cây được bảo đảm sẽ không bao giờ bị biến đổi khí hậu gây hại.
  2. Cây có kích thước vật lý lớn hơn các cây khác.
  3. Cây phát triển nhanh hơn vì biến đổi khí hậu có lợi.
  4. Cây có thể ứng phó với áp lực liên quan đến khí hậu và phục hồi hiệu quả hơn.
Xem đáp án

Cây có thể ứng phó với áp lực liên quan đến khí hậu và phục hồi hiệu quả hơn.

Plants that can better adapt to erratic weather and adverse soil conditions, Cụm từ

7:00

Những loài cây có thể thích nghi tốt hơn với thời tiết thất thường và điều kiện đất đai bất lợi,

Cụm từ

thích nghi với thời tiết thất thường và điều kiện đất bất lợi

Trong câu này, adapt to có nghĩa là thay đổi hoặc ứng phó thành công trước các điều kiện. Better thể hiện sự so sánh: những cây này ứng phó tốt hơn các cây được dùng làm đối tượng so sánh, dù đối tượng đó không được nêu rõ trong đoạn câu này. Erratic weather là thời tiết thay đổi thất thường và khó dự đoán, còn adverse soil conditions là điều kiện đất gây khó khăn cho sự phát triển. Cấu trúc adapt to + điều kiện có thể dùng để mô tả cách sinh vật, con người hoặc hệ thống ứng phó với môi trường.

Luyện tập

Một trang trại gặp lượng mưa thay đổi khó dự đoán và đất gây khó khăn cho cây phát triển. Câu nào phù hợp với tình huống đó?

  1. The new variety can adapt to adverse rainfall and erratic soil conditions.
  2. The new variety can adapt erratic rainfall and adverse soil conditions.
  3. The new variety can adapt to erratic rainfall and adverse soil conditions.
Xem đáp án

The new variety can adapt to erratic rainfall and adverse soil conditions.

making them resistant to droughts or floods.

7:04

làm cho chúng có khả năng chống chịu hạn hán hoặc lũ lụt.

GMOs could also not only reduce agriculture's impact on the environment,

7:08

GMO cũng có thể không chỉ làm giảm tác động của nông nghiệp lên môi trường,

but actively help to protect it.

7:12

mà còn chủ động giúp bảo vệ môi trường.

Scientists are working on crops that can draw nitrogen from the air like microbes. Cách dùng từ

7:14

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại cây trồng có thể rút nitơ từ không khí giống như vi khuẩn.

Cách dùng từ

lấy nitơ từ không khí

Ở đây, draw nitrogen from the air có nghĩa là lấy nitơ với không khí là nguồn cung cấp. Draw theo cấu trúc draw + tài nguyên + from + nguồn; nó không có nghĩa là vẽ tranh hay chỉ đơn giản là kéo một vật. Câu này mô tả một mục tiêu nghiên cứu đối với cây trồng. Cách diễn đạt này nêu nguồn và tài nguyên thu được nhưng không giải thích quá trình sinh học; like microbes cho biết vi sinh vật là hình mẫu cho ý tưởng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc draw X from Y, sử dụng tài nguyên và nguồn trong ngoặc: Some emergency radios can ____. (power / a hand crank)

Xem đáp án

draw power from a hand crank

Nitrogen is a common fertilizer,

7:19

Nitơ là một loại phân bón phổ biến,

but its buildup pollutes the groundwater and speeds up climate change. Cụm động từ

7:21

nhưng sự tích tụ của nó làm ô nhiễm nước ngầm và đẩy nhanh biến đổi khí hậu.

Cụm động từ

speeds up: làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn

Trong câu này, speeds up có nghĩa là “làm cho một điều gì đó diễn ra nhanh hơn”. Chủ ngữ là its buildup, còn climate change là quá trình được đẩy nhanh; câu này không có nghĩa là nitơ chuyển động nhanh hơn về mặt vật lý. Speed up có thể được dùng như ngoại động từ, với quá trình được đẩy nhanh làm tân ngữ, như trong speeds up climate change. Cụm này cũng có thể được dùng như nội động từ khi bản thân một quá trình trở nên nhanh hơn, như trong The recovery sped up.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một công cụ mới sẽ làm cho quá trình xem xét diễn ra nhanh hơn?

  1. The new tool will slow down the review process.
  2. The new tool will put off the review process.
  3. The new tool will speed up the review process.
Xem đáp án

The new tool will speed up the review process.

Plants that collect their own nitrogen could fix two problems at once. Cụm từ

7:26

Những loài cây tự thu thập nitơ của mình có thể giải quyết hai vấn đề cùng lúc.

Cụm từ

fix two problems at once: giải quyết cả hai vấn đề cùng lúc

Ở đây, fix two problems có nghĩa là giải quyết hai vấn đề. Fix không chỉ có nghĩa là sửa một đồ vật bị hỏng; từ này cũng có thể có nghĩa là tìm ra giải pháp cho một vấn đề. Trong câu này, at once có nghĩa là cùng một lúc. Vì cụm này đứng sau two problems, ý của câu là một phương pháp có thể xử lý cả hai vấn đề cùng nhau, chứ không phải các vấn đề phải được giải quyết ngay lập tức.

Luyện tập

Trong “One plan could fix two problems at once,”, at once có nghĩa là gì?

  1. lần lượt từng việc
  2. ngay lập tức
  3. cùng một lúc
Xem đáp án

cùng một lúc

The overuse of fertilizers in the developed world,

7:30

Việc lạm dụng phân bón ở các nước phát triển,

as well as the shortage of it in developing countries.

7:33

cũng như sự thiếu hụt của nó ở các nước đang phát triển.

We could even modify plants to become super effective carbon collectors

7:36

Chúng ta thậm chí có thể sửa đổi các loài cây để trở thành những cỗ máy thu thập carbon siêu hiệu quả

like the American chestnut tree,

7:39

giống như cây hạt dẻ Mỹ,

to mitigate and actually reverse climate change. Cụm từ

7:41

nhằm giảm thiểu và thực sự đảo ngược quá trình biến đổi khí hậu.

Cụm từ

giảm nhẹ và thực sự đảo ngược biến đổi khí hậu

Cụm động từ nguyên mẫu này nêu mục đích mong muốn của việc giúp thực vật thu gom carbon hiệu quả hơn. Mitigate climate change nghĩa là giảm mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu hoặc làm chậm các tác động có hại; nó không có nghĩa là làm vấn đề biến mất. Reverse climate change là mục tiêu mạnh hơn: đổi ngược hướng biến đổi hoặc khắc phục một số tác động của nó. And actually nâng mức độ tham vọng từ hạn chế thiệt hại lên cố gắng đảo ngược thiệt hại.

Luyện tập

Chọn cụm từ chuyển từ một mục tiêu hạn chế sang một mục tiêu mạnh hơn nhiều trong câu sau: The new method could ...

  1. reverse the damage and actually mitigate it
  2. prevent the damage and actually measure it
  3. mitigate the damage and actually reverse it
Xem đáp án

mitigate the damage and actually reverse it

With the tools we have today,

7:45

Với những công cụ mà chúng ta có ngày nay,

our imagination is the limit. Thành ngữ

7:46

trí tưởng tượng của chúng ta chính là giới hạn.

Thành ngữ

giới hạn nằm ở trí tưởng tượng của chúng ta

Our imagination is the limit là cách nói hình tượng cho biết phạm vi ý tưởng hoặc cách sử dụng có thể có dường như vô cùng rộng lớn. Câu này xem sự sáng tạo là giới hạn duy nhất đáng chú ý và tạo ra giọng điệu lạc quan, đầy tham vọng. Cách diễn đạt này cố ý phóng đại: nó nhấn mạnh tiềm năng thay vì liệt kê mọi giới hạn trong thực tế.

Luyện tập

Đánh giá ý nghĩa: Nếu ai đó nói "Our imagination is the limit," họ đang bảo đảm theo nghĩa đen rằng không hề tồn tại giới hạn thực tế nào.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

The world eats 11 million pounds of food every day.

7:53

Thế giới tiêu thụ 11 triệu pound thức ăn mỗi ngày.

A UN estimate suggests we'll need 70% more by 2050. Mạch ý

7:57

Một ước tính của Liên Hợp Quốc cho thấy chúng ta sẽ cần thêm 70% nữa vào năm 2050.

Mạch ý

A UN estimate suggests: nêu nguồn và mức độ không chắc chắn

Câu này nêu nguồn “A UN estimate” trước, rồi dùng động từ tường thuật “suggests” để định hướng cách hiểu dự đoán theo sau. Cách sắp xếp này trình bày thông tin như một nhận định có cơ sở từ một ước tính, chứ không phải lời khẳng định cá nhân thiếu căn cứ của người nói. Ở đây, “suggests” có nghĩa là “cho thấy điều gì đó có khả năng xảy ra”, không có nghĩa là “đề xuất”. Mẫu nguồn + suggests + mệnh đề giúp thuật lại bằng chứng mà vẫn giữ mức độ chắc chắn thận trọng.

Luyện tập

Câu nào quy một dự báo chưa chắc chắn cho một nguồn thông tin một cách phù hợp nhất?

  1. A UN estimate proves food demand will rise by 2050.
  2. A UN report recommends increasing food production by 2050.
  3. Food demand will definitely rise by 2050.
  4. A UN estimate suggests food demand will rise by 2050.
Xem đáp án

A UN estimate suggests food demand will rise by 2050.

We could grow that food by clearing more and more forests to create fields and pastures,

8:02

Chúng ta có thể trồng ra lượng thức ăn đó bằng cách phá thêm nhiều khu rừng để tạo ra các cánh đồng và đồng cỏ,

and by using more pesticides.

8:06

và bằng cách sử dụng nhiều thuốc trừ sâu hơn.

Or we find a way to do it on the land we've got right now

8:08

Hoặc chúng ta tìm ra cách để làm điều đó trên những vùng đất chúng ta đang có ngay lúc này

with more effective methods like GM crops.

8:11

với các phương pháp hiệu quả hơn như cây trồng biến đổi gen.

Intensifying farming instead of expanding it Ngữ pháp

8:14

Thâm canh thay vì mở rộng diện tích nông nghiệp

means GMOs could become the new organic.

8:17

có nghĩa là GMO có thể trở thành một kiểu hữu cơ mới.

Ngữ pháp

instead of expanding it: cấu trúc instead of + dạng -ing

Instead of giới thiệu hành động không được lựa chọn. Trong câu này, việc thâm canh nông nghiệp được trình bày như phương án thay thế cho expanding it. It chỉ farming, còn expanding có nghĩa là tăng diện tích đất được dùng cho nông nghiệp. Of là giới từ, vì vậy động từ theo sau thường dùng dạng -ing: instead of expanding, không phải instead of expand. Sự đối lập ở đây nói về các cách tăng sản lượng, chứ không phải ngăn nông nghiệp phát triển.

Luyện tập

Dùng dạng -ing chính xác của expand sau instead of: We should improve yields instead of ____ farmland.

Xem đáp án

expanding

In a nutshell, Mạch ý

8:21

Tóm lại,

Mạch ý

In a nutshell như một tín hiệu tóm tắt

In a nutshell báo cho người nghe biết rằng ý chính sắp được trình bày thật ngắn gọn. Ở đây, cụm từ này khép lại một phần giải thích dài hơn và dẫn vào kết luận quan trọng. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để sắp xếp thông tin, chứ không miêu tả một chiếc vỏ hạt thật. Hãy đặt nó trước phần tóm tắt ngắn gọn, thường là ở đầu câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tóm tắt gồm ba từ có chứa nutshell: ____, the cheaper plan will take more time.

Xem đáp án

In a nutshell

GMOs have the potential to not only drastically change agriculture, Ghi chú

8:22

GMO có tiềm năng không chỉ thay đổi sâu sắc nền nông nghiệp,

but to also dampen the effects of our own irresponsible behavior. Cụm từ

8:26

mà còn làm giảm bớt những tác động do hành vi vô trách nhiệm của chính chúng ta.

Cụm từ

have the potential to cho kết quả có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn

Have the potential to có nghĩa là một người hoặc một vật có khả năng tạo ra một kết quả. Cụm từ này trình bày kết quả đó như một điều có thể xảy ra trên thực tế nhưng không được bảo đảm; ở đây, hai tác động là những kết quả có thể xảy ra trong tương lai, không phải sự thật đã được xác lập. Dùng cấu trúc chủ ngữ + have/has the potential to + động từ nguyên mẫu. Dùng have với chủ ngữ số nhiều và has với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Động từ nguyên mẫu nêu hành động hoặc kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc tiết kiệm thời gian như một khả năng thực tế, chứ không phải điều được bảo đảm?

  1. This new tool has the potential to save time.
  2. This new tool saved time yesterday.
  3. This new tool will definitely save time.
Xem đáp án

This new tool has the potential to save time.

Ngữ pháp

not only ... but to also: các động từ nguyên mẫu song song

Not only ... but also nối hai ý ngang hàng và nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng. Ở đây, have the potential to dẫn vào hai hành động: drastically change agriculture và dampen the effects of irresponsible behavior. Việc lặp lại to trong but to also đánh dấu rõ phần nguyên mẫu thứ hai. Các cách viết khác có thể đặt also ở vị trí khác hoặc dùng chung một to, nhưng cách này giúp thấy rõ hai phần tương ứng. Hãy giữ hai vế cùng dạng: to not only + động từ ... but to also + động từ.

Luyện tập

Dùng not only ... but to also để hoàn thành hai động từ nguyên mẫu song song: The new filter has the potential to ____ save energy, ____ reduce waste.

Xem đáp án

not only · but to also

Cụm từ

dampen the effects of: làm giảm, không loại bỏ

Trong câu này, dampen the effects of có nghĩa là làm cho hậu quả của một điều gì đó yếu hơn hoặc bớt nghiêm trọng. Cụm từ này nói đến việc giảm nhẹ, không phải loại bỏ hoàn toàn. Dampen có thể mang nghĩa đen là làm hơi ẩm, nhưng khi đi với effects, nó mang nghĩa bóng là giảm cường độ. Cụm danh từ sau of cho biết điều gì gây ra các tác động đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cây cối làm giảm tác hại của nắng nóng mà không khẳng định nắng nóng biến mất?

  1. The trees may measure the effects of extreme heat on the playground.
  2. The trees may dampen the effects of extreme heat on the playground.
  3. The trees may eliminate extreme heat from the entire city.
Xem đáp án

The trees may dampen the effects of extreme heat on the playground.

GMOs could be our most powerful weapon Thành ngữ

8:30

GMO có thể là vũ khí mạnh mẽ nhất của chúng ta

to save our biosphere.

8:33

để cứu lấy sinh quyển của mình.

Thành ngữ

“most powerful weapon to save our biosphere” như một ẩn dụ

Trong câu này, weapon được dùng theo nghĩa ẩn dụ. GMOs không được trình bày như một vũ khí thật, mà như một phương tiện đặc biệt mạnh mẽ để bảo vệ sinh quyển. Hình ảnh chiến tranh khiến sự tàn phá môi trường giống như một cuộc đấu tranh cấp bách và trao cho công nghệ một vai trò mạnh mẽ, chủ động. Could giữ cho lời khẳng định ở mức khả năng thay vì chắc chắn, còn most powerful làm cho phép so sánh trở nên táo bạo. Kiểu ẩn dụ này thường xuất hiện trong diễn thuyết và văn viết thuyết phục để khiến một giải pháp được đề xuất có vẻ mạnh mẽ và cần thiết; bản thân ẩn dụ không chứng minh rằng giải pháp đó không có rủi ro hoặc không cần giám sát.

Luyện tập

Trong câu “GMOs could be our most powerful weapon to save our biosphere”, weapon có nghĩa là gì?

  1. Một phương tiện mạnh mẽ để bảo vệ sinh quyển
  2. Một đạo luật yêu cầu mọi người phải sử dụng GMOs
  3. Sự bảo đảm rằng GMOs không có rủi ro
  4. Một đồ vật thật dùng để tấn công người khác
Xem đáp án

Một phương tiện mạnh mẽ để bảo vệ sinh quyển

This video took more than 600 hours to make,

8:39

Video này đã mất hơn 600 giờ để thực hiện,

which would be impossible without viewer support on patreon.com.

8:42

điều mà không thể thực hiện được nếu không có sự ủng hộ của người xem trên patreon.com.

If you'd like to support carefully researched content made with love,

8:46

Nếu bạn muốn ủng hộ nội dung được nghiên cứu kỹ lưỡng và thực hiện bằng tình yêu thương,

it's really very helpful,

8:49

thì điều đó thực sự rất hữu ích,

and you can get your own bird as a reward.

8:51

và bạn có thể nhận được chú chim cho riêng mình như một phần thưởng.

If you want to learn more about genetic modification,

8:53

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về sửa đổi gen,

we have more videos explaining the opportunities and risks of the technology

8:55

chúng tôi có nhiều video giải thích về những cơ hội và rủi ro của công nghệ này

and how it could impact our future.

8:59

và nó có thể tác động đến tương lai của chúng ta như thế nào.