Bạn có giải được câu đố mật mã không? - Ganesh Pai: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
544 từ 173 từ/phút

Tổng quan video: Một thành viên của nhóm kháng chiến giải được mật mã gồm ba số bằng cách kết hợp tích, các tổng và manh mối cuối về tính duy nhất, nhờ đó cả nhóm trốn thoát qua hành lang số 13. Các điểm tiếng Anh chính: 1. dystopian world, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết cụm từ này như tín hiệu thể loại về một xã hội hư cấu bị chế độ áp bức hoặc độc tài kiểm soát. Nó báo trước các yếu tố như bạo chúa, cảnh giam cầm và trò giải trí chết người, chứ không chỉ đơn thuần mô tả một thế giới tồi tệ. 2. the product of the three numbers — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu rằng product trong toán học là kết quả của phép nhân, không phải một mặt hàng. Nhờ đó, bạn có thể diễn giải chính xác manh mối đầu tiên và dùng đúng thuật ngữ khi nói về phương trình, tổ hợp số và câu đố logic. 3. if the hallway number had matched / Zara would have known — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc giả định quá khứ này để suy luận về một điều kiện đã không xảy ra cùng kết quả tưởng tượng của nó. Nếu tổng là duy nhất, Zara đã biết mã ngay lúc đó; vì cô vẫn hỏi thêm manh mối, hành động ấy trở thành bằng chứng rằng có một tổng xuất hiện nhiều lần.

Nội dung bài học

In this dystopian world, your resistance group is humanity's last hope. Ghi chú

0:09

Trong thế giới đen tối này, nhóm kháng chiến của bạn là hy vọng cuối cùng của nhân loại.

Văn hóa

dystopian world: một xã hội áp bức

Trong câu này, dystopian world chỉ một xã hội hư cấu bị định hình bởi sự kiểm soát áp bức, bất công nghiêm trọng hoặc tình trạng mất tự do. Cụm từ này thiết lập trật tự xã hội của câu chuyện, chứ không chỉ tạo ra bầu không khí u tối. Đây là dấu hiệu nhận biết thể loại trong tiểu thuyết, phim và trò chơi. Nó không chỉ có nghĩa là một thế giới tồi tệ, tương lai hay khoa học viễn tưởng; bối cảnh tương lai chỉ là dystopian khi bản thân xã hội có tính áp bức sâu sắc hoặc tước đi phẩm giá con người.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá, bối cảnh nào được mô tả chính xác nhất là dystopian world?

  1. Một hòn đảo biệt lập nguy hiểm vì thường xuyên có bão.
  2. Một thuộc địa hòa bình có rô-bốt y tế tiên tiến và quyền tự do cá nhân rộng rãi.
  3. Một thành phố nơi chính phủ giám sát mọi cuộc trò chuyện và chỉ định công việc cho từng công dân.
Xem đáp án

Một thành phố nơi chính phủ giám sát mọi cuộc trò chuyện và chỉ định công việc cho từng công dân.

Văn hóa

resistance group: lực lượng có tổ chức chống lại quyền lực

Trong câu này, resistance group có nghĩa là một nhóm có tổ chức, chủ động chống lại thế lực cai trị, lực lượng chiếm đóng hoặc một hệ thống áp bức. Resistance chỉ cuộc đấu tranh chung, còn group chỉ những người cùng hành động. Ở đây, cụm từ mang ý nghĩa thuộc bối cảnh chính trị, chiến tranh hoặc truyện phiêu lưu. Nó không phải là một câu lạc bộ bình thường, và resistance cũng không có nghĩa là điện trở hay chỉ đơn giản là sự miễn cưỡng.

Luyện tập

Trong phần tóm tắt một câu chuyện, nhóm nào phù hợp nhất để gọi là resistance group?

  1. Những người hàng xóm gặp nhau hằng tuần để trao đổi mẹo làm vườn.
  2. Những cư dân bí mật tổ chức lại để chống một đội quân chiếm đóng.
  3. Các nhân viên cấp cứu đi vào những tòa nhà hư hại để cứu người sống sót.
Xem đáp án

Những cư dân bí mật tổ chức lại để chống một đội quân chiếm đóng.

Thành ngữ

humanity's last hope: cơ hội cuối cùng để cứu mọi người

Trong câu này, humanity's last hope có nghĩa là người, nhóm hoặc giải pháp duy nhất còn lại có thể cứu toàn bộ loài người. Humanity ở đây chỉ toàn nhân loại, không phải lòng nhân đạo hay phẩm chất nhân văn. Last hope không chỉ đơn giản là niềm hy vọng đứng cuối trong một danh sách. Cụm từ cho biết các giải pháp khác đã không còn hoặc đã thất bại, vì vậy đây là cơ hội thành công cuối cùng.

Luyện tập

humanity's last hope có nghĩa là gì trong câu này?

  1. lần cuối cùng con người cảm thấy có hy vọng
  2. người cuối cùng còn có hy vọng
  3. niềm hy vọng duy nhất còn lại có thể cứu toàn nhân loại
Xem đáp án

niềm hy vọng duy nhất còn lại có thể cứu toàn nhân loại

Unfortunately, you've all been captured by the tyrannical rulers and brought to the ancient Colosseum for their deadly entertainment. Ghi chú

0:15

Thật không may, tất cả các bạn đã bị những kẻ cai trị độc tài bắt giữ và đưa đến Đấu trường La Mã cổ đại làm trò giải trí chết người của chúng.

Cách dùng từ

tyrannical rulers: những kẻ thống trị áp bức và lạm dụng quyền lực

Tyrannical rulers là những người nắm quyền cai trị một cách tàn nhẫn, bất công và lạm dụng thẩm quyền. Tyrannical mạnh hơn strict rất nhiều: nó gợi ý sự áp bức chứ không chỉ là việc áp dụng quy tắc nghiêm khắc. Tính từ này thể hiện sự đánh giá rất tiêu cực. Trong câu này, nó xác định những kẻ thống trị là người áp bức chứ không chỉ là những lãnh đạo có yêu cầu cao.

Luyện tập

Tình huống nào mô tả tyrannical rulers chính xác nhất?

  1. Họ yêu cầu mọi người tuân theo một bộ quy tắc công bằng.
  2. Họ bỏ tù những người chỉ trích và kiểm soát người dân bằng nỗi sợ.
  3. Họ được yêu thích vì chia sẻ quyền lực.
Xem đáp án

Họ bỏ tù những người chỉ trích và kiểm soát người dân bằng nỗi sợ.

Văn hóa

ancient Colosseum và hình ảnh các cuộc trình diễn La Mã

Colosseum là tên của đấu trường vòng tròn khổng lồ ở La Mã cổ đại. Nơi này gắn liền với các màn trình diễn công khai, bao gồm những trận đấu của võ sĩ giác đấu và các sự kiện nguy hiểm khác. Ở đây, ancient Colosseum gợi lên hình ảnh lịch sử đó. Vì vậy, deadly entertainment có nghĩa là một màn trình diễn tàn nhẫn được tổ chức cho những kẻ cai trị, chứ không phải một chuyến tham quan bình thường đến một tòa nhà cổ.

Luyện tập

ancient Colosseum chủ yếu bổ sung ý nghĩa gì cho cảnh này?

  1. Ý tưởng về một sân thể thao hiện đại bình thường không có ý nghĩa lịch sử
  2. Hình ảnh các màn trình diễn công khai của La Mã, nơi nguy hiểm và bạo lực trở thành trò giải trí
  3. Ý tưởng về một tòa nhà yên tĩnh chỉ dùng để cất giữ đồ vật cổ
Xem đáp án

Hình ảnh các màn trình diễn công khai của La Mã, nơi nguy hiểm và bạo lực trở thành trò giải trí

Before you're thrown into the dungeon, you see many numbered hallways leading outside,

0:23

Trước khi bị ném vào ngục tối, bạn nhìn thấy nhiều dãy hành lang được đánh số dẫn ra bên ngoài,

but each exit is blocked by an electric barrier with a combination keypad.

0:28

nhưng mỗi lối ra đều bị chặn bởi một hàng rào điện có bàn phím mã số.

You learn that one of you will be allowed to try to escape by passing a challenge, Ngữ pháp

0:34

Bạn biết được rằng một người trong số các bạn sẽ được phép cố gắng trốn thoát bằng cách vượt qua một thử thách,

Ngữ pháp

will be allowed to try to escape: sự cho phép trong tương lai ở thể bị động

will be allowed to có nghĩa là một người sẽ nhận được sự cho phép để làm điều gì đó. Cấu trúc là will + be + allowed + to + động từ nguyên mẫu, nên nó diễn đạt sự cho phép trong tương lai bằng thể bị động: một quy tắc hoặc người có thẩm quyền sẽ cấp phép. Hành động được cho phép ở đây là try to escape. try to chỉ một nỗ lực chứ không bảo đảm thành công; người đó nhận được cơ hội thử trốn thoát.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng will, cấu trúc cho phép ở thể bị động và try to: The rules will give one player permission to make an attempt at opening the door. One player ____ open the door.

Xem đáp án

will be allowed to try to

Ngữ pháp

by passing a challenge: by + -ing để diễn tả phương thức

Ở đây, by + dạng -ing giải thích cách thực hiện hành động phía trước. by passing a challenge có nghĩa là hoàn thành thử thách là cách để có được cơ hội trốn thoát. Trong pass a challenge, pass có nghĩa là vượt qua hoặc hoàn thành thử thách thành công. Nó không có nghĩa là đi ngang qua thử thách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của động từ trong ngoặc: You can unlock the door ____ the QR code. (scan)

Xem đáp án

by scanning

while everyone else will be fed to the mutant salamanders the next morning. Ngữ pháp

0:39

trong khi tất cả những người khác sẽ bị đem cho những con kỳ nhông đột biến ăn thịt vào sáng hôm sau.

Ngữ pháp

while ... will be fed to: sự đối chiếu và dạng bị động ở tương lai

Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “còn”, không phải “trong khoảng thời gian khi”. Nó đối chiếu số phận của tất cả những người còn lại với cơ hội thử trốn thoát của một người. will be fed to là dạng bị động ở tương lai. Trong cấu trúc chủ động feed A to B, A được đưa cho B làm thức ăn; khi A trở thành chủ ngữ, cấu trúc sẽ là A will be fed to B. Vì vậy, những người còn lại là nạn nhân chứ không phải người thực hiện việc cho ăn.

Luyện tập

Trong câu “The ripe fruit will go to the market, while the bruised fruit will be fed to the pigs,”, điều gì sẽ xảy ra với những trái cây bị dập?

  1. Chúng sẽ được đưa cho lợn làm thức ăn.
  2. Chúng sẽ cho lợn ăn.
  3. Lợn sẽ cho chúng ăn.
Xem đáp án

Chúng sẽ được đưa cho lợn làm thức ăn.

With her perfect logical reasoning, Zara is the obvious choice. Ghi chú

0:44

Với khả năng suy luận logic hoàn hảo của mình, Zara là một lựa chọn hiển nhiên.

Ngữ pháp

With her perfect logical reasoning: With + cụm danh từ làm căn cứ

Ở đầu câu, With + cụm danh từ có thể nêu một điều kiện, nguồn lực hoặc phẩm chất làm cơ sở cho mệnh đề chính. Ở đây, With her perfect logical reasoning có nghĩa là khả năng suy luận của Zara là căn cứ để chọn cô ấy. Trong cách dùng này, With không có nghĩa là “ở cùng với”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là With + lợi thế hoặc nguồn lực, + kết quả hoặc nhận định.

Luyện tập

Trong With her perfect logical reasoning, with thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Zara thành công mặc dù không có khả năng đó.
  2. Khả năng của Zara là cơ sở cho nhận định đó.
  3. Zara đang ở cùng một người khác.
Xem đáp án

Khả năng của Zara là cơ sở cho nhận định đó.

Cụm từ

the obvious choice: người hoặc phương án rõ ràng phù hợp nhất

The obvious choice có nghĩa là người hoặc phương án mà ta có thể dễ dàng nhận ra là phù hợp. Ở đây, choice chỉ chính Zara, tức người được chọn, chứ không phải hành động lựa chọn. The thể hiện Zara là lựa chọn nổi bật và rõ ràng. Obvious cho biết các lý do rất dễ nhận thấy; bản thân từ này không mang ý phê phán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ứng viên rõ ràng phù hợp nhất”: With ten years of relevant experience, Lena is ____ for team leader.

Xem đáp án

the obvious choice

You hand her a concealed audio transmitter so that the rest of you can listen along. Ghi chú

0:48

Bạn đưa cho cô ấy một máy phát âm thanh giấu kín để những người còn lại có thể lắng nghe.

Ngữ pháp

so that the rest of you can...: diễn đạt mục đích

Ở đây, so that mở đầu phần nêu mục đích của việc đưa máy phát cho cô ấy: giúp những người còn lại có thể nghe. Mệnh đề này trả lời vì sao hành động được thực hiện, chứ không chỉ cho biết điều gì xảy ra tiếp theo. Mẫu có thể áp dụng là hành động chính + so that + chủ ngữ + can/could + động từ. Mệnh đề đầy đủ sau so that cho phép nêu rõ một người hoặc nhóm khác sẽ thực hiện hành động thứ hai.

Luyện tập

Câu nào cho biết rõ rằng việc đưa đèn lại gần nhằm giúp mọi người nhìn thấy bản đồ?

  1. Please move the lamp closer even though everyone can see the map.
  2. Please move the lamp closer so that everyone can see the map.
  3. Please move the lamp closer because everyone can see the map.
Xem đáp án

Please move the lamp closer so that everyone can see the map.

Cụm từ

listen along: nghe theo khi sự việc diễn ra

Listen along có nghĩa là theo dõi một hoạt động đang diễn ra bằng cách nghe trong lúc hoạt động đó xảy ra. Trong câu này, những người khác nghe diễn biến theo thời gian thực thay vì trực tiếp tham gia. Along bổ sung ý cùng người khác đi theo một trình tự hoặc trải nghiệm. Ở đây, từ này không mang nghĩa chỉ hướng trong không gian như trong along a road.

Luyện tập

Trong câu gốc, listen along có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Di chuyển bên cạnh âm thanh
  2. Theo dõi và nghe sự kiện trong lúc nó diễn ra
  3. Đọc to lời nhắn
Xem đáp án

Theo dõi và nghe sự kiện trong lúc nó diễn ra

As Zara is led away, Ngữ pháp

0:54

Khi Zara bị dẫn đi,

Ngữ pháp

As Zara is led away: bối cảnh đồng thời và thể bị động

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “vào lúc”. Từ này mở đầu một mệnh đề thời gian làm bối cảnh, còn mệnh đề sau dấu phẩy nêu sự việc chính xảy ra cùng lúc. Is led away là dạng bị động ở thì hiện tại đơn của lead away. Zara là người nhận hành động: có người hộ tống hoặc đưa cô ấy đi, dù người đó không được nhắc đến. Cụm này không có nghĩa là Zara tự mình rời đi.

Luyện tập

As Zara is led away cho biết điều gì?

  1. Zara tự chọn bước đi một mình.
  2. Zara dẫn một người khác đi.
  3. Có người đưa Zara đi trong khi một sự việc khác diễn ra.
Xem đáp án

Có người đưa Zara đi trong khi một sự việc khác diễn ra.

you hear her footsteps echo through one of the hallways

0:55

bạn nghe thấy tiếng bước chân của cô ấy vang vọng qua một trong những dãy hành lang

then stop.

0:59

rồi dừng lại.

A voice announces that she must enter a code

1:00

Một giọng nói thông báo rằng cô ấy phải nhập một mã số

consisting of three positive whole numbers Ghi chú

1:03

bao gồm ba số nguyên dương

Cách dùng từ

positive whole numbers: các số nguyên lớn hơn 0

Positive whole numbers là các số nguyên lớn hơn 0: 1, 2, 3, v.v. Cụm từ này không bao gồm 0, số âm, số thập phân hoặc phân số. Ở đây, positive chỉ một tính chất toán học chứ không phải thái độ, còn whole cho biết số đó không có phần thập phân hoặc phân số. Khi đi cùng nhau, hai từ đặt ra hai điều kiện: mỗi số vừa phải dương vừa phải là số nguyên.

Luyện tập

Nhóm nào chỉ chứa positive whole numbers?

  1. 2, 5.5, 7
  2. -1, 6, 10
  3. 0, 3, 8
  4. 1, 4, 9
Xem đáp án

1, 4, 9

in ascending order. Cách dùng từ

1:06

theo thứ tự tăng dần.

Ngữ pháp

consisting of làm thành phần bổ nghĩa sau danh từ

Consisting of là một cụm hiện tại phân từ đặt sau a code. Cụm này bổ nghĩa cho danh từ đó và cho biết mã được tạo thành từ những gì: ba số nguyên dương. Cụm này không biến đổi theo thì, nên không phải là một động từ chính khác. Đây là dạng ngắn hơn của a code that or which consists of three positive whole numbers và thường xuất hiện trong định nghĩa, quy tắc và phần mô tả.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của consist và giới từ bắt buộc để hoàn thành câu: Choose a password ____ eight letters.

Xem đáp án

consisting of

Cách dùng từ

in ascending order: từ nhỏ nhất đến lớn nhất

In ascending order có nghĩa là được sắp xếp từ giá trị nhỏ nhất đến giá trị lớn nhất. Với ngày tháng, cụm này có thể nghĩa là từ sớm nhất đến muộn nhất; với chữ cái, thường là từ A đến Z. Trong quy tắc này, các số liền kề được phép bằng nhau: mỗi số có thể lớn hơn hoặc bằng số đứng trước. Vì vậy, một danh sách đã sắp xếp không nhất thiết phải tăng nghiêm ngặt ở mọi vị trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu chỉ dẫn bằng cụm từ mục tiêu bắt đầu bằng in và có nghĩa là “từ nhỏ nhất đến lớn nhất”: Sort the scores ____.

Xem đáp án

in ascending order

So the second number is greater than or equal to the first, Cách dùng từ

1:08

Vì vậy, số thứ hai lớn hơn hoặc bằng số thứ nhất,

Cách dùng từ

greater than or equal to: bao gồm trường hợp bằng nhau

Greater than or equal to có nghĩa là một giá trị có thể lớn hơn giá trị khác hoặc bằng chính xác giá trị đó. Ký hiệu của quan hệ này là ≥. Ở đây, số thứ hai có thể lớn hơn số thứ nhất, nhưng cũng được phép bằng số thứ nhất. Các từ or equal to rất quan trọng: nếu bỏ chúng đi, quy tắc sẽ yêu cầu số thứ hai phải lớn hơn hẳn.

Luyện tập

Nếu điều kiện là “x is greater than or equal to 5”, lựa chọn nào đáp ứng điều kiện?

  1. x = 5
  2. x = 4
  3. x = 3
Xem đáp án

x = 5

and the third is greater than or equal to the second.

1:11

và số thứ ba lớn hơn hoặc bằng số thứ hai.

She may ask for up to three clues, Ngữ pháp

1:15

Cô ấy có thể yêu cầu tối đa ba gợi ý,

Ngữ pháp

may ask for up to: sự cho phép có giới hạn tối đa

Trong một quy tắc, may cho biết hành động được phép thực hiện, còn ask for có nghĩa là yêu cầu hoặc xin. Up to three đặt ra mức tối đa có bao gồm số ba, vì vậy may ask for up to three clues có nghĩa là cô ấy được phép yêu cầu không quá ba manh mối. Cô ấy không phải dùng đủ cả ba. Quy tắc cho phép yêu cầu ít hơn, kể cả không yêu cầu gì, nhưng không cho phép vượt quá ba.

Luyện tập

Quy tắc này có nghĩa là gì? A player may ask for up to three clues.

  1. Người chơi phải yêu cầu đúng ba manh mối.
  2. Người chơi phải yêu cầu ít nhất ba manh mối.
  3. Người chơi được phép yêu cầu không quá ba manh mối.
Xem đáp án

Người chơi được phép yêu cầu không quá ba manh mối.

but if she makes a wrong guess Ghi chú

1:17

nhưng nếu cô ấy đoán sai

Cụm từ

makes a wrong guess: cụm kết hợp từ make a guess

Make a guess là cụm kết hợp từ thông dụng khi guess là danh từ đếm được. Trong makes a wrong guess, makes hòa hợp với she, a giới thiệu một lần phỏng đoán và wrong cho biết kết quả của lần phỏng đoán đó là sai. Không thay make bằng do trong trường hợp này. Guess cũng có thể được dùng làm động từ, như trong she guesses wrong, nhưng khi đó không có a và cũng không dùng make.

Luyện tập

Động từ nào tạo thành cụm kết hợp từ chuẩn trong câu này? If you are not sure, _____ a guess.

  1. do
  2. make
  3. perform
Xem đáp án

make

or says anything else,

1:19

hoặc nói bất cứ điều gì khác,

she'll be thrown back into the dungeon.

1:21

cô ấy sẽ bị ném trở lại ngục tối.

Ngữ pháp

if ... or ..., she'll be thrown back: hai yếu tố kích hoạt, một hậu quả

Ở đây, if mở đầu điều kiện kích hoạt một quy tắc. Mệnh đề if dùng các dạng hiện tại makes và says, còn mệnh đề chính dùng will trong she'll để nêu hậu quả. Trong quy tắc và lời cảnh báo, mẫu này thường có nghĩa là “khi điều kiện này xảy ra, kết quả này sẽ theo sau”. Hai điều kiện được nối bằng or: đoán sai và nói bất cứ điều gì khác là hai yếu tố kích hoạt riêng biệt. Chỉ cần một trong hai xảy ra là đủ. Be thrown back là dạng bị động ở tương lai, nên một người hoặc một thứ gì đó sẽ đưa cô ấy trở lại; không phải cô ấy tự quay lại.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc ở câu điều kiện loại một bằng dạng đúng của touch và stop: If you ____ the red button or open the side door, the machine ____.

Xem đáp án

touch · will stop

For the first clue, Mạch ý

1:24

Đối với gợi ý đầu tiên,

the voice says

1:25

giọng nói nói rằng

the product of the three numbers Cách dùng từ

1:26

tích của ba con số

is 36.

1:28

là 36.

Mạch ý

“For the first clue,” như một cụm từ xác định chủ đề

“For the first clue,” là cụm từ được đưa lên đầu để xác định chủ đề cho mệnh đề theo sau. Nó có nghĩa là “về manh mối đầu tiên”: người nói đang chuyển sang cung cấp thông tin liên quan đến manh mối số một. Ở đây, for không mang nghĩa “để nhằm làm gì đó”. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này sắp xếp trình tự thông tin và báo cho người nghe biết câu tiếp theo gắn với manh mối, bước hoặc mục nào trong danh sách. Có thể tiếp tục mẫu này với “For the second clue, ...” hoặc “For the final step, ...”.

Luyện tập

Trong câu này, “For the first clue,” có tác dụng gì?

  1. Nó đánh dấu câu tiếp theo là thông tin về manh mối đầu tiên.
  2. Nó cho biết manh mối đầu tiên kéo dài trong một khoảng thời gian.
  3. Nó cho biết giọng nói đang nói nhằm lấy được manh mối đầu tiên.
Xem đáp án

Nó đánh dấu câu tiếp theo là thông tin về manh mối đầu tiên.

Cách dùng từ

the product of the three numbers: kết quả của phép nhân

Trong toán học, product có nghĩa là kết quả của phép nhân. “the product of the three numbers” là một giá trị duy nhất thu được khi nhân cả ba số với nhau; câu này cho biết giá trị đó là 36. Các cấu trúc thường gặp là “the product of A and B” và “the product of the numbers”. Ngữ cảnh toán học kích hoạt nghĩa chuyên biệt này, chứ không phải nghĩa thương mại thông thường là một thứ được sản xuất hoặc bán.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng “the product of the three numbers is 36”?

  1. Nhân cả ba số với nhau được 36.
  2. Cộng cả ba số với nhau được 36.
  3. Mỗi số trong ba số đều là 36.
Xem đáp án

Nhân cả ba số với nhau được 36.

When Zara asks for the second clue,

1:30

Khi Zara yêu cầu gợi ý thứ hai,

it tells her the sum of the numbers Cách dùng từ

1:33

nó cho cô ấy biết tổng của các con số

Cách dùng từ

the sum of the numbers: kết quả cộng các số

Trong câu này, the sum of the numbers có nghĩa là kết quả nhận được khi cộng các số lại với nhau. Cụm này chỉ một tổng duy nhất, không phải từng số riêng lẻ. Cấu trúc the sum of X có nghĩa là tổng thu được khi cộng tất cả các giá trị trong X. Ví dụ, tổng của 3, 4 và 5 là 12.

Luyện tập

Trong một bài toán, the sum of the numbers có nghĩa là gì?

  1. Kết quả của việc nhân các số với nhau
  2. Kết quả của việc cộng các số lại với nhau
  3. Một nhóm số không được xác định cụ thể
Xem đáp án

Kết quả của việc cộng các số lại với nhau

is the same as the number Cụm từ

1:35

giống với số

of the hallway she entered.

1:36

của hành lang mà cô ấy đã bước vào.

Cụm từ

the same as: diễn tả sự bằng nhau hoàn toàn

Trong câu này, A is the same as B cho biết hai giá trị số bằng nhau: tổng ở bên trái khớp với số hành lang ở bên phải. Dùng cấu trúc A is the same as B để so sánh hai sự vật, giá trị hoặc kết quả và nói rằng chúng giống hệt nhau ở khía cạnh đang xét. Từ as giới thiệu vế thứ hai của phép so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tạo với same: My answer is ____ yours.

Xem đáp án

the same as

There's a long silence. Mạch ý

1:39

Có một sự im lặng kéo dài.

Mạch ý

There's a long silence: sự im lặng như một manh mối tự sự

“There's a long silence.” đẩy câu chuyện tiến lên bằng cách ghi nhận một khoảng dừng sau manh mối. Vì Zara không nhập câu trả lời ngay, khoảng dừng này trở thành bằng chứng cho thấy cô ấy chưa thể hành động một cách chắc chắn. Trong một câu chuyện, một câu đơn giản nói về sự im lặng có thể định hướng suy luận của người xem. Nó làm chậm cảnh phim, tạo hồi hộp và gợi ra sự do dự hoặc chưa chắc chắn, thay vì chỉ là lời miêu tả bối cảnh.

Luyện tập

Đúng hay sai: Khi người kể nói “There's a long silence.” giữa một manh mối và phản ứng của nhân vật, câu này có thể báo hiệu sự do dự và tạo hồi hộp, chứ không chỉ miêu tả bối cảnh.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

You're sure Zara remembers the hallway number,

1:41

Bạn chắc chắn Zara nhớ số hành lang,

but there's no way for you to know it, Cụm từ

1:44

nhưng không có cách nào để bạn biết điều đó,

Cụm từ

there's no way for you to know it: cấu trúc no way for someone to do something

“There's no way for you to know it” có nghĩa là bạn không có thông tin hoặc phương tiện cần thiết để biết điều đó. Ở đây, no way diễn tả sự bất khả thi về mặt thực tế hoặc logic; nó không phải là câu cảm thán đứng riêng “No way!”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là there is no way for + person + to + base verb. Cụm có for nêu người gặp tình huống bất khả thi, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động không thể thực hiện.

Luyện tập

Dùng cấu trúc no way for someone to do để hoàn thành câu: There is ____ for her to solve the puzzle without the missing clue.

Xem đáp án

no way

and she can't say it outloud.

1:46

và cô ấy không thể nói to lên.

If Zara could enter the passcode at this point, Ghi chú

1:49

Nếu Zara có thể nhập mã ngay lúc này,

Cụm từ

at this point: giai đoạn hiện tại

At this point có nghĩa là “bây giờ, ở giai đoạn hiện tại của một quá trình hoặc tình huống”. Trong câu này, cụm từ đặt hành động mà Zara có thể thực hiện vào giai đoạn đã đạt tới cho đến lúc đó. Ở đây, point là một giai đoạn về thời gian hoặc tiến độ, không phải một dấu chấm hay vị trí vật lý. Cụm từ giúp sắp xếp lời giải thích bằng cách đánh dấu quá trình suy luận hiện đã đi đến đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “ở giai đoạn hiện tại”: We have tested two ideas, but we still need more evidence ____.

Xem đáp án

at this point

she would.

1:52

cô ấy đã làm thế.

Ngữ pháp

If Zara could ..., she would: điều kiện giả định và phép lược bỏ

Ở đây, If Zara could enter the passcode ..., she would trình bày việc nhập mật mã như một hành động Zara sẽ làm nếu cô ấy có thể. Trong ngữ cảnh này, cô ấy vẫn chưa làm, nên câu cho thấy điều kiện cần thiết vẫn chưa được đáp ứng. Sau would, cụm động từ lặp lại enter the passcode at this point được lược bỏ. Ý đầy đủ là she would enter the passcode at this point; người nghe khôi phục hành động bị thiếu từ mệnh đề if.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, câu If Zara could enter the passcode at this point, she would có nghĩa là gì?

  1. Zara sẽ nhập mật mã nếu cô ấy có thể làm vậy lúc này, nhưng điều kiện cần thiết vẫn chưa được đáp ứng.
  2. Zara đã nhập mật mã và có thể sẽ nhập lại.
  3. Có người đang ra lệnh cho Zara nhập mật mã.
Xem đáp án

Zara sẽ nhập mật mã nếu cô ấy có thể làm vậy lúc này, nhưng điều kiện cần thiết vẫn chưa được đáp ứng.

But instead, Mạch ý

1:53

Nhưng thay vào đó,

she asks for the third clue.

1:54

cô ấy yêu cầu gợi ý thứ ba.

Mạch ý

But instead: thay kết quả được dự đoán bằng kết quả thực tế

But instead giới thiệu một kết quả thay thế điều mà ngữ cảnh trước đó khiến người nghe dự đoán. Ở đây, hành động được dự đoán không xảy ra; thay vào đó, cô ấy xin manh mối thứ ba. Ở đầu câu, but tạo sự tương phản, còn instead nhấn mạnh sự thay thế. Hãy hiểu hành động tiếp theo là “không phải hành động được dự đoán, mà là hành động này”.

Luyện tập

But instead ở đây thể hiện mối quan hệ thông tin nào?

  1. Hai hành động xảy ra cùng lúc.
  2. Hành động thực tế thay thế hành động được dự đoán.
  3. Nó chỉ cho biết điều gì xảy ra tiếp theo.
Xem đáp án

Hành động thực tế thay thế hành động được dự đoán.

And the voice announces

1:57

Và giọng nói thông báo

that the largest number appears only once in the combination. Cách dùng từ

1:58

rằng số lớn nhất chỉ xuất hiện một lần trong tổ hợp mã số.

Cách dùng từ

the largest number appears only once: đếm số lần xuất hiện

Trong the largest number appears only once, appears có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “được tìm thấy”. Only once cho biết tổng số lần xuất hiện trong tổ hợp chính xác là một. Cấu trúc là thành phần + appears + tần suất. Ở đây, cấu trúc này loại bỏ mọi tổ hợp có số lớn nhất lặp lại; appears không có nghĩa là “có vẻ”.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của appear + only once: In this code, the highest digit ____.

Xem đáp án

appears only once

Moments later,

2:03

Một lúc sau,

the buzz of the electric barrier stops for a few seconds,

2:04

tiếng vo ve của hàng rào điện dừng lại trong vài giây,

and you realize that Zara has escaped.

2:08

và bạn nhận ra rằng Zara đã trốn thoát.

Unfortunately,

2:11

Thật không may,

her transmitter is no longer in range, Cụm từ

2:12

máy phát của cô ấy không còn trong phạm vi kết nối,

Cụm từ

no longer in range: ngoài tầm phủ sóng

No longer cho biết một trạng thái trước đây đã kết thúc. Trong câu này, máy phát từng ở trong khoảng cách hoạt động được, nhưng hiện giờ thì không còn nữa. In range có nghĩa là ở đủ gần để tín hiệu của máy phát có thể được thu nhận. Cả cụm giải thích rằng khoảng cách đã khiến thiết bị không thể tiếp tục truyền âm thanh sử dụng được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có in, mang nghĩa chiếc drone trước đây nằm trong tầm tín hiệu nhưng hiện giờ thì không: The controller lost contact because the drone was ____.

Xem đáp án

no longer in range

so that's all the information you get. Mạch ý

2:15

vì vậy đó là tất cả thông tin bạn nhận được.

Mạch ý

that's all the information you get: không còn manh mối mới

That's all the information you get khép lại việc cung cấp thông tin. Câu này cho người nghe biết rằng những dữ kiện đã nêu chính là toàn bộ thông tin có thể sử dụng. Trong một câu đố hoặc nhiệm vụ, câu này đặt ra ranh giới bằng chứng cho bước tiếp theo: hãy suy luận từ các manh mối hiện có thay vì chờ manh mối mới. Đây là quy tắc của nhiệm vụ, không chỉ là lời phàn nàn rằng có quá ít thông tin.

Luyện tập

Trong một câu đố, 'That's all the information you get' có chức năng gì?

  1. Câu này mời người nghe tự tạo thêm dữ kiện.
  2. Câu này khép lại tập hợp bằng chứng, vì vậy sẽ không có thêm manh mối.
  3. Câu này nói rằng thông tin trước đó là sai.
Xem đáp án

Câu này khép lại tập hợp bằng chứng, vì vậy sẽ không có thêm manh mối.

Can you find the solution? Mạch ý

2:17

Bạn có thể tìm ra giải pháp không?

Mạch ý

Can you find the solution? như một lời thách đố dành cho khán giả

Trong ngữ cảnh video câu đố này, Can you find the solution? không chỉ là câu hỏi theo nghĩa đen về khả năng của người xem. Nó tạm dừng phần kể chuyện và mời khán giả trở thành người trực tiếp giải quyết vấn đề. Ở đây, solution có nghĩa là đáp án hoặc cách giải câu đố. Khi hướng đến khán giả, mẫu Can you + động từ...? có thể chuyển một phần giải thích thành lời thách đố thân thiện.

Luyện tập

Trong một video câu đố, chức năng chính của "Can you find the solution?" là gì?

  1. Thông báo rằng câu đố đã được giải xong
  2. Mời khán giả tham gia giải câu đố
  3. Hỏi liệu khán giả có thể tìm thấy một đồ vật hay không
Xem đáp án

Mời khán giả tham gia giải câu đố

You're worried about the fact that you don't know Zara's hallway number, Cụm từ

2:30

Bạn lo lắng về việc không biết số hành lang của Zara,

Cụm từ

the fact that + một mệnh đề hoàn chỉnh

the fact that đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh và đóng gói tình huống do mệnh đề đó diễn tả thành một đơn vị có chức năng gần giống danh từ. Trong câu này, that you don't know Zara's hallway number nêu rõ sự thật cụ thể gây ra nỗi lo. Mẫu câu ở đây là be worried about the fact that + chủ ngữ + động từ. Sau that phải là một mệnh đề hoàn chỉnh, không chỉ là một cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để trình bày mệnh đề theo sau như một sự thật: We cannot ignore ____ the data is incomplete.

Xem đáp án

the fact that

but you decide to start from the beginning anyways. Cụm từ

2:33

nhưng bạn quyết định cứ bắt đầu từ đầu xem sao.

Cụm từ

start from the beginning: bắt đầu từ bước đầu tiên

Trong câu này, start from the beginning có nghĩa là bắt đầu từ bước đầu tiên của một quy trình rồi thực hiện theo thứ tự, thay vì bắt đầu từ một điểm ở giữa. The beginning là điểm khởi đầu của quá trình suy luận, không nhất thiết là một địa điểm cụ thể. Dùng cụm này khi bắt đầu hoặc làm lại một phần giải thích, câu chuyện, cuộc điều tra hay chuỗi bước từ phần sớm nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “quay lại bước đầu tiên”: The instructions are confusing, so let's ____.

Xem đáp án

start from the beginning

From the first clue,

2:36

Từ gợi ý đầu tiên,

you work out all of the eight possible combinations Cụm động từ

2:38

bạn tính ra tất cả 8 tổ hợp có thể

Cụm động từ

work out: tính toán hoặc suy ra một kết quả

Ở đây, work out có nghĩa là tính toán hoặc suy ra điều gì đó bằng thông tin có sẵn và quá trình lập luận. Tân ngữ all of the eight possible combinations đặt cụm này trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề, vì vậy nó không có nghĩa là tập thể dục.

Luyện tập

Trong “you work out all of the eight possible combinations”, work out có nghĩa là gì?

  1. tập thể dục bằng các tổ hợp
  2. đưa các tổ hợp ra ngoài
  3. tính toán hoặc suy ra các tổ hợp
Xem đáp án

tính toán hoặc suy ra các tổ hợp

that come out to a product of 36. Cụm động từ

2:41

mang lại tích là 36.

Cụm động từ

come out to: cho ra kết quả tính toán

Ở đây, come out to có nghĩa là “cho ra một kết quả cụ thể sau khi tính toán”. Mệnh đề quan hệ that come out to a product of 36 mô tả những lựa chọn có kết quả phép nhân bằng 36. Cấu trúc là chủ ngữ + come out to + kết quả. Phần sau to nêu kết quả; còn phép tính là cộng, nhân, tính giá hay cách khác thì phải dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của come out to để hoàn thành câu: After tax, the final bill ____ thirty dollars.

Xem đáp án

comes out to

One of these must be right, Ngữ pháp

2:43

Một trong số này chắc chắn phải đúng,

but which one?

2:45

nhưng là tổ hợp nào?

Ngữ pháp

must be right: một kết luận logic mạnh

Trong must be right, must thể hiện một kết luận mạnh dựa trên logic: trong số các lựa chọn hiện có, nhất thiết phải có một lựa chọn đúng. Câu này không yêu cầu ai làm việc gì. Cấu trúc must + be + trạng thái hoặc mô tả có thể thể hiện điều người nói kết luận từ bằng chứng. Ngữ cảnh rất quan trọng vì trong những câu khác, must cũng có thể diễn tả quy tắc hoặc nghĩa vụ.

Luyện tập

Trong câu “The answer matches every clue, so it must be right,” must be right thể hiện điều gì?

  1. Một kết luận mạnh dựa trên các manh mối
  2. Một khả năng yếu với rất ít bằng chứng
  3. Một quy tắc mà ai đó phải tuân theo
Xem đáp án

Một kết luận mạnh dựa trên các manh mối

Now comes the hard part. Mạch ý

2:46

Bây giờ mới đến phần khó.

Mạch ý

Now comes the hard part: thông báo một giai đoạn mới

Trong Now comes the hard part, now đánh dấu sự chuyển sang một giai đoạn mới chứ không chỉ nói về thời gian. Câu này thông báo rằng một giai đoạn mới—phần khó—đang bắt đầu và hướng sự chú ý đến nội dung tiếp theo. Trật tự là Now + comes + chủ ngữ. Đặt comes trước chủ ngữ tạo cảm giác giai đoạn đó đang “xuất hiện”. Trật tự trung tính hơn The hard part comes now cũng có thể dùng, nhưng không tạo cảm giác chuyển ý rõ hoặc hơi kịch tính bằng cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc thông báo giai đoạn mới bằng dạng đúng của come: The easy steps are finished. Now ____ the final challenge.

Xem đáp án

comes

Even though you don't know which number you're looking for, Ghi chú

2:48

Mặc dù bạn không biết mình đang tìm con số nào,

Cụm động từ

looking for: cố tìm ra một mục tiêu

Cụm động từ look for có nghĩa là “tìm kiếm” hoặc “cố tìm ra” một người, đồ vật, câu trả lời hay thông tin. Nó diễn tả việc tìm kiếm chứ không phải hướng mắt đang nhìn. Trong which number you're looking for, which number là mục tiêu của for. Cụm này xuất hiện ở trước vì nó mở đầu câu hỏi gián tiếp, nên for được giữ lại ở cuối một cách tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “cố tìm ra”: Leo is ____ his missing library book.

Xem đáp án

looking for

you decide to work out the sum of each combination's three numbers.

2:51

bạn quyết định tính tổng của ba con số trong mỗi tổ hợp.

Ngữ pháp

Even though: trở ngại có thật nhưng không ngăn được kết quả

Even though thể hiện quan hệ nhượng bộ: mệnh đề theo sau nêu một trở ngại có thật hoặc được xem là sự thật, nhưng trở ngại đó không ngăn nội dung của mệnh đề chính đúng hoặc xảy ra. Ở đây, trở ngại là không biết cần tìm số nào. Dù vậy, bạn vẫn quyết định tính các tổng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Even though + mệnh đề, mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài học này, thể hiện mưa là một trở ngại có thật: ____ the rain was heavy, the game continued.

Xem đáp án

Even though

That's when it hits you. Thành ngữ

2:56

Đó là lúc bạn nhận ra vấn đề.

Thành ngữ

That's when it hits you: khoảnh khắc chợt nhận ra

Trong thành ngữ này, it hits you có nghĩa là bạn đột nhiên hiểu, nhận ra hoặc nhớ ra điều gì đó. Không có vật gì thực sự va vào bạn; hit diễn tả ý tưởng hoặc sự thật như thể nó bất ngờ ập vào tâm trí. That's when chỉ đúng thời điểm xảy ra sự nhận thức ấy. Câu này cho biết sự việc trở nên rõ ràng vào chính thời điểm đó.

Luyện tập

Trong câu That's when it hits you., điều gì xảy ra?

  1. Bạn đột nhiên hiểu hoặc nhận ra điều gì đó.
  2. Bạn quyết định đánh ai đó.
  3. Một vật thực sự va vào bạn.
Xem đáp án

Bạn đột nhiên hiểu hoặc nhận ra điều gì đó.

All but two of the sums are unique. Cách dùng từ

2:57

Tất cả các tổng đều là duy nhất, ngoại trừ hai tổng.

Cách dùng từ

All but two = tất cả trừ hai

Trong cụm all but two of the sums, but có nghĩa là “ngoại trừ”, không phải “nhưng”. Cấu trúc all but + số lượng + of + nhóm loại số lượng được nêu ra khỏi toàn bộ nhóm. Vì vậy, câu này nói rằng có hai tổng là ngoại lệ và tất cả các tổng còn lại đều là duy nhất. Câu này không nói rằng chỉ có hai tổng là duy nhất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc all but + số lượng để hoàn thành câu với nghĩa “mọi vận động viên trừ hai người”: ____ of the runners finished the race.

Xem đáp án

All but two

Cách dùng từ

unique = chỉ có một tổ hợp tương ứng

Ở đây, unique là một thuật ngữ trong logic và toán học. Một tổng được mô tả là unique chỉ được tạo ra bởi một tổ hợp, chứ không phải bởi hai hay nhiều tổ hợp khác nhau. Cách dùng này nói đến việc chỉ có một kết quả đối chiếu có thể có hoặc không có kết quả trùng lặp. Nó không chỉ có nghĩa là thú vị, sáng tạo hay khác thường.

Luyện tập

Trong câu “The code gives a unique result,” unique có nghĩa là gì?

  1. Kết quả lớn hơn tất cả các kết quả khác.
  2. Kết quả chỉ có một đối tượng tương ứng có thể có.
  3. Kết quả thú vị hoặc khác thường.
Xem đáp án

Kết quả chỉ có một đối tượng tương ứng có thể có.

And if the hallway number had matched any of these, Ngữ pháp

3:00

Và nếu số hành lang khớp với bất kỳ số nào trong số các tổng duy nhất này,

Zara would have known the correct combination right then and there Thành ngữ

3:03

Zara sẽ biết ngay tổ hợp chính xác ngay lúc đó

Thành ngữ

right then and there: ngay lập tức tại chỗ

Right then and there là một cụm từ cố định, có nghĩa là ngay lập tức, đúng vào thời điểm và tại địa điểm đó. Right ở đây có tác dụng nhấn mạnh; nó không mang nghĩa đúng hay hướng đối diện với left. Trong câu này, cụm từ cho biết Zara lẽ ra đã biết tổ hợp ngay tại chỗ mà không phải chờ đợi.

Luyện tập

Điền cụm từ cố định có nghĩa là ngay lập tức tại chỗ: When the smoke alarm rang, we left the room ____.

Xem đáp án

right then and there

without asking for the third clue. Ngữ pháp

3:07

mà không cần yêu cầu gợi ý thứ ba.

Ngữ pháp

if ... had matched, ... would have known: điều trái với sự thật trong quá khứ

Cặp cấu trúc if + had + quá khứ phân từ và would have + quá khứ phân từ diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ cùng kết quả cũng không xảy ra. Ở đây, had matched nêu điều kiện, còn would have known nêu kết quả lẽ ra đã xảy ra. Câu này suy luận ngược từ điều thực sự đã xảy ra: Zara không biết tổ hợp vào lúc đó, vì vậy số hành lang không trùng với một khả năng có thể giúp xác định chắc chắn đáp án.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện trái với sự thật trong quá khứ bằng các động từ check và notice: If Emma ____ the map, she ____ the shorter route.

Xem đáp án

had checked · would have noticed

Ngữ pháp

without asking for: without + động từ dạng -ing

Without là một giới từ. Khi theo sau nó là một hành động, động từ phải ở dạng -ing: without + asking. Ask for có nghĩa là “xin” hoặc “yêu cầu”, vì vậy without asking for the third clue cho biết người đó không xin manh mối thứ ba. Cấu trúc without + -ing cho biết một hành động xảy ra trong khi một hành động hoặc bước khác không xảy ra. Ở đây, việc xin manh mối là bước được bỏ qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của ask: Maya fixed the bike without ____ for help.

Xem đáp án

asking

Since she did ask for the clue, Ngữ pháp

3:09

Vì cô ấy đã yêu cầu gợi ý,

Ngữ pháp

Since she did ask: lý do và did dùng để nhấn mạnh

Since ở đây giới thiệu một lý do hoặc sự việc đã biết: việc cô ấy xin manh mối trở thành cơ sở cho kết luận theo sau. Ở đây, nó có nghĩa như “bởi vì” hoặc “xét rằng”, chứ không phải “từ một thời điểm trong quá khứ cho đến nay”. Trong did ask, did không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Nó nhấn mạnh một câu khẳng định ở quá khứ. Dạng thông thường là she asked; she did ask nhấn mạnh rằng hành động xin thực sự đã xảy ra, đặc biệt khi sự việc đó quan trọng đối với lập luận.

Luyện tập

Trong câu “Since Omar did lock the door, we can leave safely,” Since và did lock có chức năng gì?

  1. Chúng đưa ra lý do và nhấn mạnh rằng việc khóa cửa thực sự đã xảy ra.
  2. Chúng cho biết việc khóa cửa bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.
  3. Chúng biến câu khẳng định thành câu hỏi về cánh cửa.
Xem đáp án

Chúng đưa ra lý do và nhấn mạnh rằng việc khóa cửa thực sự đã xảy ra.

the hallway number must have matched the only sum Ngữ pháp

3:11

số hành lang chắc chắn phải khớp với tổng duy nhất

that appears more than once in the list, Cụm từ

3:14

xuất hiện nhiều hơn một lần trong danh sách,

13.

3:17

là 13.

Ngữ pháp

must have matched: suy luận chắc chắn về quá khứ

Must have + quá khứ phân từ diễn tả một suy luận chắc chắn về tình huống trong quá khứ. Must have matched có nghĩa là bằng chứng khiến người nói kết luận rằng con số đó đã khớp từ trước. Ở đây, must không đưa ra mệnh lệnh hay diễn tả nghĩa vụ. Nó kết nối các manh mối với kết luận về quá khứ rằng số hành lang đã khớp với 13.

Luyện tập

Hoàn thành suy luận chắc chắn về quá khứ: The grass is wet, so it ____ rained last night.

Xem đáp án

must have

Cụm từ

more than once: ít nhất hai lần

More than once có nghĩa là “ít nhất hai lần”. Cụm từ này mô tả tần suất một việc xảy ra hoặc một thứ xuất hiện. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho appears và đánh dấu một tổng xuất hiện lặp lại trong danh sách. Nó không có nghĩa là ai đó được thêm một cơ hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “ít nhất hai lần”: I have read this chapter ____, so I remember it well.

Xem đáp án

more than once

But which of the two combinations that add up to 13 is correct? Cụm động từ

3:18

Nhưng tổ hợp nào trong hai tổ hợp cộng lại bằng 13 là đúng?

Cụm động từ

add up to 13: có tổng bằng 13

Trong câu này, add up to 13 có nghĩa là các số khi cộng lại có tổng bằng 13. Chủ ngữ the two combinations chỉ hai nhóm số có tổng bằng 13. Cấu trúc là số lượng hoặc hạng mục + add up to + tổng. Ở đây, to dẫn vào tổng cuối cùng; nó không có nghĩa là một thứ di chuyển hoặc tăng lên đến 13.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ tạo với add và có nghĩa là “có tổng bằng”: The four scores ____ 100.

Xem đáp án

add up to

1 6 6 or 2 2 9?

3:22

1 6 6 hay 2 2 9?

That's where the third clue comes in. Cụm động từ

3:25

Đó là lúc gợi ý thứ ba phát huy tác dụng.

Cụm động từ

That's where ... comes in: đó là lúc ... phát huy tác dụng

That's where the third clue comes in. có nghĩa là manh mối thứ ba trở nên hữu ích hoặc có liên quan ở thời điểm này. Comes in được dùng theo nghĩa bóng; manh mối không thực sự đi vào một nơi nào đó. Cấu trúc That's where X comes in chỉ giai đoạn hoặc tình huống mà X bắt đầu có vai trò. Where có thể chỉ một điểm trong quy trình hoặc lập luận, chứ không chỉ một địa điểm thực tế.

Luyện tập

comes in có nghĩa là gì ở đây? That's where the third clue comes in.

  1. Manh mối thứ ba bị loại khỏi vấn đề.
  2. Manh mối thứ ba trở nên hữu ích ở thời điểm này.
  3. Manh mối thứ ba thực sự đi vào một căn phòng.
Xem đáp án

Manh mối thứ ba trở nên hữu ích ở thời điểm này.

Since it tells us that the largest number must be unique, Ngữ pháp

3:27

Vì nó cho chúng ta biết số lớn nhất phải là số duy nhất,

Ngữ pháp

must be unique như một điều kiện bắt buộc

Ở đây, must be diễn tả một điều kiện bắt buộc được suy ra từ manh mối. Trong mọi đáp án hợp lệ, số lớn nhất chỉ được xuất hiện một lần; nếu không, manh mối sẽ không được thỏa mãn. Cấu trúc must + be + tính từ diễn tả một trạng thái bắt buộc hoặc cần đúng về mặt logic. Cấu trúc này không nói rằng con số có nghĩa vụ hành động; unique gọi tên điều kiện mà nó phải đáp ứng.

Luyện tập

Trong câu này, must be unique cho biết điều gì về số lớn nhất?

  1. Nó muốn trở nên khác thường.
  2. Nó bắt buộc chỉ được xuất hiện một lần.
  3. Có lẽ trước đây nó là duy nhất.
Xem đáp án

Nó bắt buộc chỉ được xuất hiện một lần.

2 2 9 must be the code.

3:30

2 2 9 phải là mã số.

When night falls, Cụm từ

3:33

Khi màn đêm buông xuống,

Cụm từ

When night falls: khi ban đêm bắt đầu

Night falls là một cách diễn đạt cố định phổ biến, có nghĩa là ánh sáng ban ngày mờ dần và ban đêm bắt đầu. Falls được dùng theo nghĩa hình ảnh; không có thứ gì thực sự rơi xuống. When mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Vì vậy, When night falls có nghĩa là “khi ban đêm bắt đầu” và đặt ra thời điểm cho sự việc xảy ra sau đó.

Luyện tập

When night falls ở đây có nghĩa là gì?

  1. Khi màn đêm thực sự rơi xuống
  2. Khi ban đêm bắt đầu
  3. Khi ai đó bị ngã vào ban đêm
Xem đáp án

Khi ban đêm bắt đầu

you and the others escape through hallway 13

3:34

bạn và những người khác trốn thoát qua hành lang 13

and rejoin Zara outside.

3:37

và đoàn tụ với Zara ở bên ngoài.

You've freed yourselves through math and logic. Cụm từ

3:39

Các bạn đã tự giải phóng mình bằng toán học và logic.

Cụm từ

through math and logic: diễn đạt phương thức được sử dụng

Trong cụm through math and logic, through giới thiệu phương thức tạo ra một kết quả. Ở đây, toán học và logic là phương pháp được sử dụng; through không diễn tả chuyển động qua một địa điểm thật. Kết quả nằm ở phần You've freed yourselves, còn cụm bắt đầu bằng through giải thích kết quả đó xảy ra bằng cách nào. Mẫu này thường dùng với phương pháp hoặc quá trình trừu tượng, chẳng hạn đạt được kết quả thông qua luyện tập, làm việc nhóm hoặc suy luận cẩn thận.

Luyện tập

Câu nào dùng through để giới thiệu phương pháp tạo ra một kết quả?

  1. We walked through the empty hallway.
  2. The class improved through daily practice.
  3. She looked through the window.
Xem đáp án

The class improved through daily practice.

Now it's time to free the rest of the world. Ngữ pháp

3:42

Bây giờ là lúc giải phóng phần còn lại của thế giới.

Ngữ pháp

it's time to free: thông báo hành động tiếp theo

It's time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thời điểm thực hiện một hành động đã đến. Trong it's time to free, free là động từ nguyên mẫu và nêu hành động cần xảy ra tiếp theo. Cấu trúc này không chỉ cho biết giờ giấc. Nó có thể thông báo một kế hoạch, thúc giục mọi người hành động hoặc đưa câu chuyện sang bước tiếp theo. Now khiến lời kêu gọi hành động có cảm giác cần được thực hiện ngay.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định dùng để thông báo hành động tiếp theo: ____ start the science experiment.

Xem đáp án

It's time to

Hi everybody.

3:48

Chào mọi người.

If you liked this riddle,

3:48

Nếu bạn thích câu đố này,

try solving these two.

3:50

hãy thử giải hai câu này nhé.