Khoa học về 'Plan B' - Tránh thai khẩn cấp: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: Hoạt hình giải thích khi nào biện pháp tránh thai khẩn cấp tác động trong chu kỳ kinh nguyệt, cách nó ngăn rụng trứng hoặc thụ tinh, và vì sao nó không còn tác dụng sau đó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “emergency contraception or Plan B” — Bối cảnh văn hóa và đời thực: phân biệt nhóm biện pháp y khoa với tên Plan B để xác định đúng phương pháp. 2. “If taken” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu điều kiện bị động rút gọn này là “if it is taken” và dùng để nói thời điểm áp dụng thuốc. 3. “far outweigh” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: diễn đạt rằng lợi ích hoặc tác động của một phía lớn hơn rất nhiều so với rủi ro hay bất lợi của phía kia.
Nội dung bài học
many people are able to avoid unintended pregnancies. Cách dùng từ
0:03nhiều người có thể tránh mang thai ngoài ý muốn.
With + danh từ + tính từ trong “With a variety of methods available”
Trong “With a variety of methods available,” with mở đầu một hoàn cảnh bổ sung. “A variety of methods” là cụm danh từ, còn “available” là tính từ mô tả trạng thái của “methods”. Toàn bộ cụm này thiết lập điều kiện nền cho mệnh đề chính theo sau. Cụm with này không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh vì không có động từ chia theo thì, và “available” không mô tả “many people”. Có thể triển khai thành “Because a variety of methods are available, ...”, nhưng cấu trúc với with cô đọng hơn.
Luyện tập
Dùng các từ with, road và clear theo mẫu With + danh từ + tính từ: ____, the delivery arrived on time.
Xem đáp án
With the road clear
“unintended pregnancies” cho những trường hợp mang thai không được lên kế hoạch khi xảy ra
“Unintended pregnancies” là thuật ngữ trung lập chỉ những trường hợp mang thai không được chủ định hoặc lên kế hoạch tại thời điểm xảy ra. Trong lĩnh vực y tế công cộng, unintended có thể bao gồm những trường hợp có thời điểm không phù hợp với ý định của người đó, cũng như những trường hợp không được mong muốn vào thời điểm ấy. Bản thân từ này không cho biết về sau người đó cảm thấy thế nào, đưa ra quyết định gì hoặc kết quả cuối cùng ra sao. Những chi tiết đó cần có thông tin riêng.
Luyện tập
Một báo cáo cho biết những trường hợp mang thai này không được lên kế hoạch, nhưng không nói về sau chúng có được mong muốn hay không. Thuật ngữ nào trung lập và chính xác nhất?
- unexpected pregnancies
- unintended pregnancies
- unwanted pregnancies
Xem đáp án
unintended pregnancies
But what happens when things don't go quite as planned? Ghi chú
0:06Nhưng điều gì xảy ra khi mọi chuyện không diễn ra đúng như kế hoạch?
But what happens when ...: chuyển sang một ngoại lệ
Ở đây, But liên kết câu hỏi mới với phần trình bày trước đó và đánh dấu sự chuyển hướng từ trường hợp thông thường sang một ngoại lệ có thể xảy ra. Nó không có nghĩa là người nói đang bác bỏ ý trước đó. Khung what happens when ... đặt ra một câu hỏi để tổ chức nội dung tiếp theo: nó giới thiệu một tình huống có vấn đề và chuẩn bị cho người nghe đón nhận lời giải thích, chứ không nhất thiết yêu cầu họ trả lời ngay. Mẫu này hữu ích khi chuyển từ một quy tắc chung sang trường hợp trục trặc hoặc ngoại lệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng đúng khung chuyển ý từ một tình huống thông thường sang một vấn đề có thể xảy ra: The app usually saves automatically. ____ the battery dies?
Xem đáp án
But what happens when
don't go quite as planned: nói giảm nhẹ sự khác biệt so với kế hoạch
Trong câu này, things chỉ tình hình nói chung, còn don't go quite as planned có nghĩa là tình hình diễn biến khác với kế hoạch ban đầu. Go ở đây có nghĩa là “diễn biến” hoặc “tiến triển”, không phải sự di chuyển theo nghĩa vật lý. Cấu trúc not ... quite as ... có nghĩa là “không hoàn toàn đạt đến mức mong đợi”. Quite làm nhẹ mức độ sai lệch: kết quả không hoàn toàn như kế hoạch, nhưng cách nói này không khẳng định rằng mọi thứ đều thất bại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu: The outdoor concert was moved inside after the rain started, so it ____.
Xem đáp án
didn't go quite as planned
a second chance: thêm một cơ hội nữa
Trong câu này, a second chance được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ chỉ một cơ hội để giảm nguy cơ mang thai sau khi không sử dụng biện pháp tránh thai thông thường hoặc khi biện pháp đó có thể không hiệu quả. Ở đây, cơ hội đó là sử dụng biện pháp tránh thai khẩn cấp trong khoảng thời gian còn hiệu quả. Nói chung, a second chance là một cơ hội mới để cải thiện kết quả sau khi kế hoạch hoặc lần thử đầu tiên gặp vấn đề. Cụm từ không bảo đảm thành công và cũng không có nghĩa là có thể trì hoãn hành động vô thời hạn.
Luyện tập
Trong câu của video, a second chance có nghĩa là gì?
- Sự bảo đảm rằng không thể xảy ra thai kỳ
- Một thủ thuật y tế thứ hai hoàn toàn giống lần đầu và có thể thực hiện bất kỳ lúc nào
- Một cơ hội có giới hạn thời gian để giảm nguy cơ mang thai sau khi biện pháp tránh thai trước đó gặp vấn đề
Xem đáp án
Một cơ hội có giới hạn thời gian để giảm nguy cơ mang thai sau khi biện pháp tránh thai trước đó gặp vấn đề
So how does emergency contraception or Plan B work? Văn hóa
0:11Vậy biện pháp tránh thai khẩn cấp, hay Plan B, hoạt động như thế nào?
Emergency contraception hay Plan B
Emergency contraception là tên gọi chung cho các phương pháp được sử dụng sau khi quan hệ tình dục để giảm khả năng mang thai. Plan B là tên thương hiệu của một loại thuốc tránh thai khẩn cấp có chứa levonorgestrel. Trong câu hỏi này, or đưa ra một tên gọi quen thuộc mà một số người nghe có thể nhận ra; nó không làm cho hai thuật ngữ hoàn toàn tương đương. Plan B là một loại emergency contraception, còn nhóm rộng hơn có thể bao gồm những loại thuốc hoặc phương pháp khác. Các phương pháp này ngăn thai kỳ bắt đầu; chúng không chấm dứt một thai kỳ đã hình thành.
Luyện tập
Phát biểu nào sử dụng các thuật ngữ một cách chính xác?
- Mọi phương pháp emergency contraception đều chứa levonorgestrel.
- Emergency contraception chỉ là một tên thương hiệu khác của Plan B.
- Plan B là một thương hiệu và một loại nằm trong nhóm emergency contraception rộng hơn.
Xem đáp án
Plan B là một thương hiệu và một loại nằm trong nhóm emergency contraception rộng hơn.
And what exactly is happening inside the female body?
0:15Và chính xác thì điều gì đang xảy ra bên trong cơ thể phụ nữ?
many hormones are released beginning a chain reaction. Thành ngữ
0:19nhiều hormone được tiết ra, khởi đầu một chuỗi phản ứng.
menstrual cycle: toàn bộ quá trình sinh học lặp lại
Trong câu này, menstrual cycle là thuật ngữ tiêu chuẩn trong lĩnh vực sức khỏe và y khoa để chỉ chuỗi thay đổi lặp lại của hệ sinh sản, bao gồm kinh nguyệt và sự rụng trứng. During the menstrual cycle đặt việc giải phóng hormone vào trong quá trình lặp lại đó. Ở đây, cycle có nghĩa là một quá trình có trật tự quay lại qua các giai đoạn tương tự; nó không nói đến xe đạp hay một sự kiện đơn lẻ.
Luyện tập
Cách diễn đạt tiếng Anh nào gọi tên toàn bộ quá trình sinh sản lặp lại, bao gồm giai đoạn chảy máu và rụng trứng?
- period
- menstrual cycle
Xem đáp án
menstrual cycle
beginning a chain reaction: khởi đầu các tác động liên kết
Trong câu này, beginning a chain reaction có nghĩa là bắt đầu một chuỗi trong đó một thay đổi gây ra thay đổi tiếp theo, rồi thay đổi đó lại gây ra một thay đổi khác. Cụm từ có -ing giải thích kết quả của việc các hormone được giải phóng: sự giải phóng này khởi đầu cho những gì diễn ra sau đó. Ở đây, chain reaction được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ nhấn mạnh các tác động liên kết và nối tiếp nhau, chứ không phải một vụ nổ hay nhiều sự kiện không liên quan xảy ra cùng lúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ chỉ những hệ quả kích hoạt lẫn nhau: The software failure started a ____ that shut down several services.
Xem đáp án
chain reaction
which stimulates the growth of follicles and a premature egg in the ovary. Cụm từ
0:25hormone này kích thích các nang trứng và một trứng chưa trưởng thành trong buồng trứng phát triển.
stimulates the growth of: cách trang trọng để diễn đạt sự thúc đẩy phát triển
Ở đây, which chỉ FSH, còn stimulates the growth of có nghĩa là FSH thúc đẩy sự phát triển sinh học của những đối tượng được nêu sau đó. Trong ngữ cảnh này, stimulate mô tả một tác động nhân quả về sinh học, không phải sự kích động về cảm xúc. Mẫu có thể vận dụng là stimulate the growth of + cụm danh từ. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn và trang trọng để nói rằng một yếu tố thúc đẩy sự phát triển, nhưng không nhất thiết khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng stimulate và danh từ growth: Adequate sunlight ____ healthy leaf tissue.
Xem đáp án
stimulates the growth of
which helps prepare the uterus lining and triggers the brain to release luteinizing hormone or LH. Ghi chú
0:31estrogen giúp chuẩn bị niêm mạc tử cung và kích thích não tiết ra hormone lutein hóa, hay LH.
triggers the brain to release: trigger + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Trong câu này, triggers the brain to release trình bày estrogen là nguyên nhân khởi đầu một hành động của não, tức là giải phóng LH. Mẫu gây khiến có thể vận dụng là trigger + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, trigger có nghĩa là khiến một quá trình hoặc phản ứng bắt đầu, chứ không phải bóp cò theo nghĩa vật lý. Từ này thường gợi ý một sự kiện khởi phát tương đối trực tiếp, vì vậy mạnh hơn việc chỉ nói rằng hai sự kiện có liên hệ với nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng trigger + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để mô tả một cơ chế?
- A sudden pressure drop triggers the valve opens.
- A sudden pressure drop triggers the valve to open.
- A sudden pressure drop triggers to open the valve.
Xem đáp án
A sudden pressure drop triggers the valve to open.
luteinizing hormone or LH: dùng or để giới thiệu chữ viết tắt
Trong câu này, luteinizing hormone và LH là hai cách gọi cùng một hormone. Từ or giới thiệu chữ viết tắt thông dụng, vì vậy nó có nghĩa là “còn gọi là”, chứ không đưa ra lựa chọn giữa hai hormone. Các phần giải thích khoa học thường nêu thuật ngữ đầy đủ trước rồi gắn chữ viết tắt theo cách này. Sau khi mối liên hệ đã rõ, những câu sau có thể chỉ dùng LH.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng or và chữ viết tắt: The scan uses magnetic resonance imaging, ____, to create detailed pictures.
Xem đáp án
or MRI
in which the egg is released into the fallopian tubes Ngữ pháp
0:38trong đó trứng được phóng thích vào ống dẫn trứng
in which: liên kết một quá trình với điều xảy ra bên trong
In which mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả ovulation. Which quy chiếu trở lại ovulation, còn in cho biết việc giải phóng trứng xảy ra bên trong quá trình đó. Cấu trúc là giới từ + which + chủ ngữ + động từ: in which the egg is released. Đây là cách ngắn gọn và trang trọng để liên kết một quá trình, giai đoạn, hệ thống hoặc tình huống với điều xảy ra bên trong nó; ở đây nghĩa gần với during ovulation, the egg is released.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng có nghĩa là “trong thử nghiệm đó”: The researchers designed a trial ____ each participant completed two tasks.
Xem đáp án
in which
where it will spend around 12 to 24 hours waiting to be fertilized. Ngữ pháp
0:41và ở đó khoảng 12 đến 24 giờ để chờ được thụ tinh.
spend around 12 to 24 hours waiting: spend + khoảng thời gian + dạng -ing
Trong spend around 12 to 24 hours waiting, spend giới thiệu khoảng thời gian, còn waiting là hoạt động hoặc trạng thái kéo dài diễn ra trong khoảng thời gian đó. Cấu trúc là chủ ngữ + spend + khoảng thời gian + dạng -ing. Ở đây, it chỉ the egg. Sau waiting là to be fertilized, một động từ nguyên mẫu bị động nêu sự việc đang được chờ đợi; điều này không làm thay đổi quy tắc rằng động từ ngay sau khoảng thời gian phải ở dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của spend và wait: "Yesterday, the hikers ____ three hours ____ for the storm to pass."
Xem đáp án
spent · waiting
it begins to dissolve and is shed away with the uterine lining during menstruation.
0:46nó bắt đầu phân hủy và bị đào thải cùng niêm mạc tử cung trong kỳ kinh nguyệt.
it's increased by the fact that sperm can live for up to 5 days. Ghi chú
0:52nó được kéo dài vì tinh trùng có thể sống tới 5 ngày.
window of opportunity: khoảng thời gian hành động có giới hạn
Window of opportunity là phép ẩn dụ chỉ một khoảng thời gian có giới hạn, trong đó hoàn cảnh khiến một hành động trở nên khả thi hoặc có nhiều khả năng đạt hiệu quả hơn. Trong câu này, cụm từ chỉ giai đoạn sinh học mà sự thụ tinh có thể xảy ra, chứ không phải một ô cửa sổ thật. Brief nhấn mạnh rằng giai đoạn này nhanh chóng kết thúc. Cụm từ cho biết có khả năng trong một giới hạn thời gian, nhưng không đảm bảo thành công.
Luyện tập
Trong câu "The team has a narrow window of opportunity to submit the appeal," window of opportunity có nghĩa là gì?
- Sự đảm bảo rằng đơn kháng nghị sẽ thành công
- Chỉ thời điểm cuối cùng bắt buộc phải nộp
- Một khoảng thời gian có giới hạn mà việc nộp đơn kháng nghị vẫn có thể đạt hiệu quả
Xem đáp án
Một khoảng thời gian có giới hạn mà việc nộp đơn kháng nghị vẫn có thể đạt hiệu quả
is increased by the fact that + mệnh đề
Trong “it's increased by the fact that...”, it thay cho window of opportunity, còn is increased là cấu trúc bị động có nghĩa là “được làm cho dài hơn hoặc lớn hơn”. Cụm bắt đầu bằng by xác định nguyên nhân tạo ra sự gia tăng đó. the fact that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh được trình bày như một sự thật đã được xác lập: “sperm can live for up to 5 days.” Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là “X is increased by the fact that + chủ ngữ + động từ”, dùng để nối một kết quả với một mệnh đề thực tế giải thích kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ giải thích: The museum's evening capacity is ____ two extra rooms are now open.
Xem đáp án
increased by the fact that
up to + lượng tối đa
Trong “up to 5 days”, up to đặt ra giới hạn trên: tinh trùng có thể sống trong bất kỳ khoảng thời gian nào ngắn hơn, còn năm ngày là mức tối đa. Cụm này không nói rằng thời gian sống luôn luôn là năm ngày. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là “up to + số hoặc lượng”, dùng để mô tả mức cao nhất có thể của thời gian, giá cả, sức chứa, tốc độ hoặc một đại lượng đo được khác.
Luyện tập
Một viên pin có thể dùng không quá 12 giờ và một số viên dùng được ít hơn. Câu nào diễn đạt điều này chính xác?
- The battery lasts at least 12 hours.
- The battery lasts up to 12 hours.
- The battery lasts exactly 12 hours.
Xem đáp án
The battery lasts up to 12 hours.
So the keen sperm from days ago show up early to the show anxiously awaiting ovulation. Ghi chú
0:56Vì vậy, những tinh trùng háo hức từ vài ngày trước đã đến buổi diễn từ sớm, nóng lòng chờ trứng rụng.
“keen sperm” ... “anxiously awaiting ovulation”: phép nhân hóa
“Keen sperm” và “anxiously awaiting ovulation” gán cho tinh trùng sự háo hức và lo lắng của con người. Đây là phép nhân hóa: người kể miêu tả chúng như những khán giả nhiệt tình đến sớm dự một sự kiện, và sự lặp lại dí dỏm giữa “show up” với “the show” càng củng cố hình ảnh đó. Cảnh tượng ẩn dụ này giúp sắp xếp trình tự sinh học: tinh trùng từ những ngày trước có thể vẫn hiện diện trước khi rụng trứng và do đó đã sẵn sàng khi quá trình này xảy ra. Ngôn ngữ cảm xúc chỉ tạo sắc thái hài hước, chứ không khẳng định tinh trùng biết suy nghĩ, lên kế hoạch hay có cảm xúc.
Luyện tập
Việc gọi tinh trùng là “keen” và nói rằng chúng đang “anxiously awaiting ovulation” tạo ra tác dụng gì?
- Cách nói này nhân hóa tinh trùng để trình tự thời gian trở nên dễ hiểu và hài hước hơn.
- Cách nói này cho biết chính sự rụng trứng đã xảy ra sớm.
- Cách nói này khẳng định tinh trùng có ý thức lo lắng và lên kế hoạch cho việc rụng trứng.
Xem đáp án
Cách nói này nhân hóa tinh trùng để trình tự thời gian trở nên dễ hiểu và hài hước hơn.
“show up”: đến hoặc xuất hiện
Trong câu này, show up là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là “đến” hoặc “xuất hiện”. Up là một phần của cụm từ; nó không biểu thị chuyển động đi lên, và việc bỏ nó sẽ làm thay đổi nghĩa của động từ. Ở đây, show up đặt tinh trùng vào sự kiện tưởng tượng trước khi rụng trứng. Cụm danh từ theo sau, the show, lặp lại show với vai trò ngữ pháp và ý nghĩa khác, tạo thành lối chơi chữ: they show up at a show.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ được tạo từ show và có nghĩa là “đến”: The technician was supposed to be here at nine, but she didn't ____ until ten.
Xem đáp án
show up
Phân biệt birth control pills và oral contraceptives
Trong câu này, birth control pills chỉ thuốc tránh thai dùng đường uống, thường là thuốc viên chứa hormone. Đây là cách gọi phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày; văn bản y khoa hoặc nhân viên y tế có thể dùng oral contraceptives. Khi đứng một mình, birth control có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ nhiều biện pháp tránh thai. Việc thêm pills làm cho đối tượng được nói đến cụ thể là thuốc viên, chứ không phải việc tránh thai nói chung.
Luyện tập
Một người muốn nói cụ thể đến thuốc tránh thai dạng viên trong tiếng Anh hằng ngày. Họ nên chọn cách diễn đạt nào?
- birth control
- birth control pills
- contraceptive methods
Xem đáp án
birth control pills
on a regular basis: tần suất lặp lại
On a regular basis có nghĩa là một việc được thực hiện lặp đi lặp lại như một phần của quy luật liên tục, thường theo lịch trình. Trong câu này, cụm từ cho biết các viên thuốc được uống với tần suất như thế nào. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là trạng ngữ chỉ tần suất. Cụm này thường có thể được thay bằng regularly, nhưng on a regular basis mang sắc thái trang trọng và có tính giải thích hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là “đều đặn”: The laboratory reviews its safety procedures ____.
Xem đáp án
on a regular basis
the body thinks it's already released an egg or already pregnant.
1:06cơ thể tưởng rằng mình đã phóng thích trứng hoặc đã mang thai.
By increasing ...: By + -ing để diễn đạt phương thức hoặc cơ chế
Trong cụm mở đầu “By increasing progestin levels,”, by + dạng -ing trình bày phương thức hoặc cơ chế tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, nồng độ progestin cao hơn là cơ chế khiến cơ thể phản ứng như thể trứng đã được phóng ra hoặc thai kỳ đã bắt đầu. Khi được đặt ở đầu câu, cụm By + -ing trả lời câu hỏi “Điều này xảy ra bằng cách nào?” và sắp xếp phần giải thích theo thứ tự phương thức trước, kết quả sau. By ở đây không có nghĩa là “vào lúc”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của check: “____ the figures twice, we caught the mistake.”
Xem đáp án
By checking
It effectively decreases FSH and LH Cách dùng từ
1:10Điều này làm giảm nồng độ FSH và LH một cách hiệu quả
effectively với nghĩa “xét theo hiệu quả thực tế”
Trong câu này, effectively có nghĩa là “trên thực tế” hoặc “xét theo kết quả thực tế”. Sự thay đổi hormone dẫn đến kết quả là FSH và LH giảm; câu này không đánh giá quá trình đó diễn ra nhanh đến mức nào hoặc tiết kiệm nguồn lực ra sao. Nói rộng hơn, cách dùng này nhấn mạnh một hành động hoặc tình huống thực tế dẫn đến điều gì, ngay cả khi kết quả đó xảy ra gián tiếp chứ không phải được chủ ý một cách rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào dùng trạng từ có nghĩa là “trên thực tế” hoặc “xét theo kết quả thực tế”, chứ không phải “ít lãng phí thời gian hoặc công sức”?
- The staff efficiently process hundreds of passes each hour.
- The guards carefully compare every pass with an ID.
- The new rule effectively prevents anyone without a pass from entering.
Xem đáp án
The new rule effectively prevents anyone without a pass from entering.
which is only taken if regular contraception methods fail,
1:17vốn chỉ được sử dụng khi các biện pháp tránh thai thông thường thất bại,
or even within hours after intercourse.
1:26thậm chí cũng không xảy ra trong vòng vài giờ sau khi quan hệ tình dục.
The most important thing to understand is that như một cấu trúc ưu tiên thông tin
The most important thing to understand is that giới thiệu mệnh đề trong phần that theo sau như một sự thật cốt lõi mà người nghe cần ghi nhớ. Ở đây, cấu trúc này làm nổi bật khoảng thời gian giữa việc quan hệ tình dục và sự thụ tinh. Dạng so sánh cao nhất most important có chức năng tổ chức lời giải thích chứ không báo cáo một thứ hạng đã được đo lường. Mẫu có thể tái sử dụng là The most important thing to understand is that + mệnh đề hoàn chỉnh: nó thiết lập tiền đề chính trước khi thêm các chi tiết hỗ trợ.
Luyện tập
Cấu trúc mở đầu có chức năng gì trong câu này?
- Nó báo hiệu rằng mệnh đề that theo sau chỉ là một ngoại lệ nhỏ trong lời giải thích chính.
- Nó trình bày mệnh đề that theo sau như một câu hỏi để người nghe trả lời.
- Nó đánh dấu mệnh đề that theo sau là sự thật cốt lõi để hiểu lời giải thích.
Xem đáp án
Nó đánh dấu mệnh đề that theo sau là sự thật cốt lõi để hiểu lời giải thích.
undergo a few biological changes: trải qua một quá trình
Trong undergo a few biological changes, undergo có nghĩa là trải qua hoặc chịu tác động của một quá trình. Tinh trùng là thực thể thay đổi; cách diễn đạt này không mô tả tinh trùng như thể nó chủ động thực hiện những thay đổi đó. Undergo là ngoại động từ và được theo sau trực tiếp bởi một cụm danh từ gọi tên quá trình hoặc sự kiện, như trong undergo changes, undergo treatment, undergo testing và undergo review.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài có nghĩa là trải qua một quá trình: During certification, the new battery must ____ several safety tests.
Xem đáp án
undergo
and can actually work up to 5 days after intercourse.
1:38và trên thực tế, biện pháp này có thể hiệu quả tới 5 ngày sau khi quan hệ.
Dùng“This is why”để nối lý do với kết quả
Ở đây, This chỉ trở lại phần giải thích trước đó rằng quá trình sinh học dẫn đến sự thụ tinh cần thời gian. Mệnh đề sau This is why nêu kết luận rút ra từ sự thật đó: biện pháp tránh thai khẩn cấp vẫn có thể có tác dụng sau khi quan hệ tình dục. Dùng cấu trúc lý do. This is why + kết quả để dẫn người nghe từ căn cứ đã nêu đến hệ quả của nó. Why ở đây không tạo thành câu hỏi mà nối lý do đã xác lập với kết quả.
Luyện tập
Phiên bản nào trình bày đúng rằng đường đóng băng là lý do và trường mở cửa muộn là kết quả?
- The roads are icy. This is because the school is opening late.
- The roads are icy. This is why the school is opening late.
Xem đáp án
The roads are icy. This is why the school is opening late.
“the morning after” là cách nói thời gian không chính xác
Trong ngữ cảnh sức khỏe tình dục này, the morning after chỉ khoảng thời gian không lâu sau khi quan hệ tình dục, đặc biệt trong thảo luận về tránh thai khẩn cấp. Cụm từ này cũng gợi đến tên gọi quen thuộc morning-after pill, tức thuốc tránh thai khẩn cấp. Mặc dù cách diễn đạt nhắc đến sáng hôm sau, nó không đặt buổi sáng của ngày kế tiếp theo lịch làm hạn chót chính xác. Trong câu này, cụm up to 5 days after intercourse ở phía sau cho thấy một số phương pháp vẫn có thể dùng muộn hơn; thời gian thực tế phụ thuộc vào phương pháp và hướng dẫn y tế.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau: Trong câu này, the morning after đặt ra hạn chót nghiêm ngặt, vì vậy biện pháp tránh thai khẩn cấp không thể có tác dụng muộn hơn sáng hôm sau ngay lập tức.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
emergency contraception works specifically to prevent ovulation.
1:44biện pháp tránh thai khẩn cấp đặc biệt có tác dụng ngăn rụng trứng.
If taken dưới dạng điều kiện bị động rút gọn
If taken là mệnh đề điều kiện bị động rút gọn. Dạng đầy đủ ở đây là if emergency contraception is taken. Chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ vì chủ ngữ được ngầm hiểu giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, emergency contraception. Taken là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: biện pháp tránh thai là đối tượng được dùng. Mệnh đề này đặt ra điều kiện thời gian để nội dung chính có hiệu lực. Nói chung, if + quá khứ phân từ diễn đạt điều kiện một cách súc tích khi chủ thể chịu tác động đã rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một điều kiện bị động rút gọn gồm hai từ, bắt đầu bằng If và có nghĩa là thuốc được dùng: ____ as directed, this medicine can relieve the symptoms.
Xem đáp án
If taken
the egg is not released even though it may be ready
1:48trứng sẽ không được phóng thích dù có thể đã sẵn sàng
and the available sperm cannot fertilize it.
1:50và tinh trùng hiện diện không thể thụ tinh cho trứng.
In cases where để xác định một loại tình huống
In cases where có nghĩa là trong những tình huống mà. Cases chỉ các trường hợp hoặc hoàn cảnh, còn where mở đầu mệnh đề xác định những tình huống đó; nó không nói đến một địa điểm vật lý. Cụm từ này trước tiên thu hẹp nội dung bàn luận vào một nhánh hoàn cảnh cụ thể. Sau đó, mệnh đề chính nêu điều được cho là xảy ra trong nhánh đó. Cách tổ chức thông tin này phổ biến trong các phần giải thích trang trọng về y tế, chính sách, pháp lý và kỹ thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu chính sách trang trọng bằng cụm ba từ có nghĩa là trong những tình huống mà: ____ identity cannot be verified, access will be denied.
Xem đáp án
In cases where
Too late to inhibit: cơ hội đã qua
Too late to inhibit có nghĩa là thời điểm còn có thể ngăn sự rụng trứng đã qua. Ở đây, too late không chỉ đơn thuần có nghĩa là “vào lúc muộn”; too late to cho thấy việc quá muộn là lý do khiến hành động theo sau không còn khả thi. Phạm vi của điều không thể thực hiện chỉ là ức chế sự rụng trứng, chứ không phải mọi tác dụng có thể có của biện pháp tránh thai khẩn cấp. Mẫu có thể áp dụng là too late to + động từ nguyên mẫu. Dùng mẫu này khi một thời hạn, giai đoạn hoặc cơ hội đã qua, khiến hành động được nêu bằng động từ nguyên mẫu không còn đạt được kết quả mong muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu và động từ inhibit: By the time the medication was given, it was ____ ovulation.
Xem đáp án
too late to inhibit
Is thought to: tường thuật một nhận định thận trọng
Is thought to là cấu trúc bị động dùng để tường thuật, được tạo bởi be + thought + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này trình bày mệnh đề theo sau như một quan điểm hiện tại hoặc một cách giải thích được đề xuất mà không nêu những người hay bằng chứng đứng sau quan điểm đó. Ở đây, cách diễn đạt này trình bày cơ chế làm đặc chất nhầy như một nhận định thận trọng, chứ không phải một sự thật không thể nghi ngờ và đã được xác lập trực tiếp. Chủ ngữ ngữ pháp là đối tượng của nhận định, không phải đang thực sự suy nghĩ.
Luyện tập
is thought to truyền đạt điều gì trong câu này?
- Biện pháp tránh thai đang thực sự cân nhắc thực hiện một hành động.
- Cơ chế này đã được xác lập không còn chút nghi ngờ nào.
- Cơ chế này được trình bày như một quan điểm hiện tại vẫn có mức độ không chắc chắn nhất định.
Xem đáp án
Cơ chế này được trình bày như một quan điểm hiện tại vẫn có mức độ không chắc chắn nhất định.
As well, it may directly inhibit fertilization between sperm and egg. Cách dùng từ
2:00Ngoài ra, nó có thể trực tiếp ngăn cản sự thụ tinh giữa tinh trùng và trứng.
As well, ở đầu câu
Ở đầu câu này, As well có nghĩa là “ngoài ra” hoặc “cũng”. Cụm từ này giới thiệu việc trực tiếp ức chế sự thụ tinh như một tác động có thể xảy ra khác và bổ sung nó vào thông tin đã nêu trước đó. Ở đây, hãy hiểu As well là một cụm từ nối hoàn chỉnh. Nó không có nghĩa là “tốt ngang nhau” và cũng không mô tả mức độ khéo léo hay hiệu quả khi làm một việc gì đó.
Luyện tập
Trong ví dụ, “As well,” ở đầu câu có chức năng gì?
- Nó nói rằng sự thụ tinh bị ức chế với mức độ khéo léo ngang nhau.
- Nó bổ sung một tác động có thể xảy ra khác vào thông tin trước đó.
- Nó cho thấy tinh trùng và trứng đang được so sánh.
Xem đáp án
Nó bổ sung một tác động có thể xảy ra khác vào thông tin trước đó.
Clinical studies show that emergency contraception prevents pregnancy before fertilization. Ghi chú
2:04Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy biện pháp tránh thai khẩn cấp ngăn ngừa mang thai trước khi thụ tinh.
Clinical studies show that như một khung dẫn chứng
Clinical studies show that là một khung dẫn chứng: cụm này xác định nghiên cứu lâm sàng là nguồn thông tin trước khi nêu nhận định trong mệnh đề that. Cấu trúc này sắp xếp câu theo trình tự “nguồn bằng chứng → kết luận được hỗ trợ”. Ở đây, show có nghĩa là “chỉ ra thông qua kết quả”, không phải “trình bày bằng hình ảnh”. Cách diễn đạt này cho thấy nhận định dựa trên nghiên cứu chứ không phải ý kiến cá nhân của người nói. Tuy nhiên, bản thân cụm từ không cho biết có bao nhiêu nghiên cứu hoặc bằng chứng mạnh đến mức nào.
Luyện tập
Câu nào xác định trực tiếp nhất nghiên cứu lâm sàng là nguồn của một nhận định và trình bày kết quả như sự hỗ trợ rõ ràng?
- I think that regular exercise can improve sleep quality.
- Clinical studies show that regular exercise can improve sleep quality.
- Regular exercise can improve sleep quality, surprisingly.
Xem đáp án
Clinical studies show that regular exercise can improve sleep quality.
before fertilization: ranh giới thời gian then chốt
Trong câu này, before fertilization đặt tác dụng phòng ngừa được đề cập vào thời điểm trước khi tinh trùng kết hợp với trứng. Cụm từ mô tả việc phòng ngừa trước sự kiện đó, chứ không phải chấm dứt một thai kỳ đã hình thành. Thụ tinh và làm tổ là hai giai đoạn riêng biệt: làm tổ là quá trình xảy ra sau đó, khi phôi đang phát triển bám vào niêm mạc tử cung. Vì vậy, ranh giới before implantation muộn hơn và không tương đương với before fertilization.
Luyện tập
Trong câu này, before fertilization đánh dấu ranh giới thời gian nào?
- Trước khi tinh trùng kết hợp với trứng
- Sau khi một thai kỳ đã hình thành bắt đầu
- Sau khi thụ tinh nhưng trước khi làm tổ
Xem đáp án
Trước khi tinh trùng kết hợp với trứng
No studies have shown: bằng chứng cho đến hiện tại
No studies have shown kết hợp no + chủ ngữ số nhiều với thì hiện tại hoàn thành have shown. Cấu trúc này tóm tắt hồ sơ nghiên cứu từ những nghiên cứu trước đây cho đến hiện tại: không nghiên cứu hiện có nào chứng minh được tác dụng được nêu. Cách diễn đạt này báo cáo tình trạng bằng chứng hiện tại. Nó không chứng minh về mặt logic rằng tác dụng đó là không thể xảy ra hoặc nghiên cứu trong tương lai sẽ không bao giờ phát hiện ra nó.
Luyện tập
Cách hiểu nào về No studies have shown là chính xác nhất?
- Nghiên cứu đã chứng minh rằng tác dụng đó không bao giờ có thể xảy ra.
- Mọi nghiên cứu đều đã chứng minh tác dụng đó.
- Nghiên cứu cho đến nay chưa chứng minh được tác dụng đó.
Xem đáp án
Nghiên cứu cho đến nay chưa chứng minh được tác dụng đó.
nếu quá trình thụ tinh đã xảy ra
Trong mệnh đề if này, has occurred ở thì hiện tại hoàn thành. Cách dùng này trình bày sự thụ tinh như một sự kiện có thể đã hoàn tất trước thời điểm hiện tại, khi tác dụng của biện pháp tránh thai khẩn cấp đang được xem xét. Already nhấn mạnh rằng giai đoạn liên quan đã đạt tới. Nói chung, if + chủ ngữ + has/have already + quá khứ phân từ hữu ích khi một quyết định hiện tại phụ thuộc vào việc một sự kiện trước đó đã hoàn tất hay chưa. Occur là nội động từ, vì vậy dạng chủ động has occurred là đúng; has been occurred là sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành của occur và thêm already: If the system failure ____, restarting the machine now will not prevent it.
Xem đáp án
has already occurred
nor does it have any effect after implantation has occurred. Ngữ pháp
2:17cũng không có bất kỳ tác dụng nào sau khi quá trình làm tổ đã xảy ra.
ngăn quá trình làm tổ xảy ra
Stop + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện một hành động hoặc ngăn một sự kiện được nêu ra xảy ra. Ở đây, implantation là tân ngữ và happening là dạng -ing sau giới từ from, vì vậy cụm từ này có nghĩa là ngăn quá trình làm tổ xảy ra. Cùng một cấu trúc có thể dùng với người, vật và sự kiện được nêu rõ. Cụm danh từ sau stop cho biết đối tượng bị ngăn cản, còn dạng -ing cho biết hành động hoặc sự kiện bị ngăn cản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng from và dạng -ing của fall: The safety rail stops passengers ____ onto the tracks.
Xem đáp án
from falling
nor does it have any effect: đảo trợ động từ trong mệnh đề phủ định
Sau mệnh đề phủ định đứng trước, nor bổ sung một nhận định phủ định thứ hai: chủ thể cũng không có tác dụng nào sau khi quá trình làm tổ diễn ra. Về nghĩa, cấu trúc này tương đương and it does not have any effect, nhưng cô đọng và trang trọng hơn. Khi nor đứng đầu mệnh đề được bổ sung, trợ động từ đứng trước chủ ngữ: nor + does + it + động từ nguyên mẫu have. Thì của câu theo mệnh đề trước, còn does thể hiện sự hòa hợp với chủ ngữ nên have vẫn ở dạng nguyên mẫu. Nghĩa phủ định của nor cũng cho phép dùng any trong any effect; ở đây, any không khẳng định một số lượng dương.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng nor và động từ prevent: The update did not fix the login bug, ____ the crashes.
Xem đáp án
nor did it prevent
cause an abortion: diễn đạt quan hệ nhân quả
Trong cause an abortion, cause là ngoại động từ có nghĩa là “làm cho sự việc xảy ra” hoặc “chịu trách nhiệm về mặt nguyên nhân đối với kết quả”. An abortion là tân ngữ trực tiếp, vì vậy không cần giới từ giữa cause và cụm danh từ này. Trong câu này, unable to cause phủ định tác động nhân quả đó. Cụm từ này không có nghĩa là prevent an abortion và cũng không mô tả ai thực hiện thủ thuật; nó chỉ đưa ra nhận định về việc một thứ có thể gây ra kết quả đó hay không.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một loại thuốc gây ra việc phá thai, thay vì ngăn việc đó hoặc mô tả người thực hiện thủ thuật?
- The medication may prevent an abortion.
- The clinician may perform an abortion.
- The medication may cause an abortion.
Xem đáp án
The medication may cause an abortion.
and found that the benefits far outweigh any risks. Cụm từ
2:31và nhận thấy lợi ích vượt xa mọi nguy cơ.
while there are some minor side effects: while chỉ sự nhượng bộ
Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một hạn chế: các tác dụng phụ nhẹ có tồn tại. Sự nhượng bộ này tạo thế tương phản với nhận định chính về độ an toàn và lợi ích tổng thể. Mẫu có thể áp dụng lại là While + hạn chế được thừa nhận, nhận định chính; mẫu này giúp lập luận cân bằng thay vì tuyệt đối hóa.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu “while there are some minor side effects” có chức năng gì trong câu này?
- Nói rằng các tác dụng phụ xảy ra cùng lúc với các nghiên cứu.
- Đưa ra lý do chính cho thấy các loại thuốc không an toàn.
- Thừa nhận một hạn chế trước khi đưa ra nhận định chính.
Xem đáp án
Thừa nhận một hạn chế trước khi đưa ra nhận định chính.
demonstrated its safety: kết luận về độ an toàn được chứng cứ hỗ trợ
Ở đây, demonstrated có nghĩa là “cho thấy bằng chứng cứ”. Các nghiên cứu ủng hộ kết luận rằng những loại thuốc này an toàn; động từ này không mô tả việc trực tiếp trình diễn cách sử dụng thuốc. Mẫu trang trọng studies or tests + demonstrate + safety trình bày độ an toàn như một phát hiện được chứng cứ hỗ trợ. Mẫu này nhấn mạnh chứng cứ hơn câu đơn giản it is safe.
Luyện tập
Câu nào dùng “demonstrated its safety” với nghĩa dựa trên chứng cứ giống như trong ví dụ?
- At the workshop, the trainer demonstrated how to use the device safely.
- Several independent trials of the device demonstrated its safety for older adults.
- The advertisement guaranteed that the device could never cause harm.
Xem đáp án
Several independent trials of the device demonstrated its safety for older adults.
far outweigh: vượt xa
To outweigh something có nghĩa là quan trọng, có giá trị hoặc có ảnh hưởng lớn hơn một điều khác. Far nhấn mạnh mức độ so sánh: benefits không chỉ lớn hơn risks mà còn lớn hơn với khoảng cách rõ rệt. Cấu trúc thông dụng là A far outweighs B. Ở đây, chủ ngữ số nhiều benefits đi với outweigh. Cách nói này gợi hình ảnh chiếc cân, nhưng câu đang so sánh các yếu tố trừu tượng chứ không phải trọng lượng thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm hai từ mang nghĩa “quan trọng hơn rất nhiều”: The long-term benefits ____ the short training time.
Xem đáp án
far outweigh
Got a burning question you want answered? Ghi chú
2:34Có câu hỏi nào bạn đang nóng lòng muốn biết đáp án không?
burning question: câu hỏi rất muốn được giải đáp
A burning question là câu hỏi mà ai đó rất muốn có lời giải đáp vì nó có vẻ đặc biệt quan trọng hoặc cực kỳ thú vị. Burning thể hiện sự tò mò hay quan tâm mạnh mẽ; không có thứ gì thực sự đang cháy. Ở đây, cụm này khiến lời mời đặt câu hỏi trở nên sinh động và cuốn hút. Nó có thể chỉ một thắc mắc cá nhân hoặc một vấn đề quan trọng chưa được giải quyết mà cả một nhóm cùng quan tâm.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để gọi là một burning question?
- Một câu hỏi mà bạn rất muốn được giải đáp
- Một câu hỏi phải được trả lời ngay vì hành động không thể chờ đợi
- Một câu hỏi khó giải nhưng bạn không đặc biệt quan tâm
Xem đáp án
Một câu hỏi mà bạn rất muốn được giải đáp
question you want answered? với want + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong question you want answered, question là tân ngữ của want, còn answered là phần bổ ngữ ở dạng quá khứ phân từ, mô tả kết quả mong muốn đối với tân ngữ đó: câu hỏi sẽ được giải đáp. Vì vậy, a question you want answered có nghĩa là “một câu hỏi mà bạn muốn ai đó trả lời”, chứ không phải “một câu hỏi mà chính bạn muốn trả lời”. Trong mệnh đề quan hệ you want answered, danh từ được bổ nghĩa question cũng là đối tượng nhận hành động answered.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người nói muốn hồ sơ được xem xét mà không nói rằng chính họ sẽ xem xét hồ sơ đó?
- I want to review the application today.
- I want the application reviewed today.
- I want a chance to review the application today.
Xem đáp án
I want the application reviewed today.
Ask it in the comments or on Facebook and Twitter
2:36Hãy đặt câu hỏi đó trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter,
and subscribe for more weekly science videos.
2:38đồng thời đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học hằng tuần.