Tại sao hệ mét lại quan trọng - Matt Anticole: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
630 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày cách Cách mạng Pháp thay thế các đơn vị địa phương thiếu nhất quán bằng hệ mét, quá trình hệ thống này lan rộng không đồng đều trên thế giới, và lý do các chuẩn phổ quát vẫn thiết yếu đối với khoa học hiện đại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. have to do with — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Học cách hỏi hai chủ đề thoạt nhìn không liên quan có mối quan hệ gì với nhau. Mẫu câu ngắn gọn này đặc biệt hữu ích khi mở đầu phần giải thích bằng một câu hỏi gây tò mò rồi mới hé lộ điểm kết nối. 2. switching to a new Republican calendar with 10-day weeks — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng nước Pháp thời cách mạng đã đưa vào lịch Cộng hòa với tuần mười ngày nhằm tổ chức lại xã hội theo lý tính và giảm ảnh hưởng của nhà thờ bằng cách loại bỏ ngày Chủ nhật. 3. And just as it arose from a political revolution, the metric system remains crucial for the scientific revolutions to come. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách just as tạo phép song hành để khép lại lập luận: cuộc cách mạng chính trị khai sinh hệ mét được đặt tương ứng với những cuộc cách mạng khoa học tương lai sẽ phụ thuộc vào hệ thống này.

Nội dung bài học

What does the French Revolution have to do with the time Cụm từ

0:06

Cuộc Cách mạng Pháp có liên quan gì đến lần

NASA accidentally crashed a 200 million dollar orbiter Cụm từ

0:09

NASA vô tình làm rơi một tàu quỹ đạo trị giá 200 triệu đô la

into the surface of Mars?

0:14

xuống bề mặt sao Hỏa?

Cụm từ

What does X have to do with Y?: hỏi mối liên hệ giữa X và Y

Trong What does X have to do with Y?, have to do with là một cụm từ cố định có nghĩa là “có liên quan đến”. Câu hỏi này hỏi X và Y có mối liên hệ gì; nó không diễn tả nghĩa vụ. Đặt hai chủ đề bất ngờ vào cấu trúc này báo hiệu rằng phần giải thích tiếp theo sẽ kết nối chúng. Ở đây, Cách mạng Pháp và tai nạn tàu quỹ đạo trên sao Hỏa được đặt cạnh nhau để khơi gợi sự tò mò.

Luyện tập

Trong câu “What does this have to do with our project?”, người nói đang hỏi điều gì?

  1. Điều này liên quan thế nào đến dự án của chúng ta?
  2. Dự án của chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ nào?
  3. Ai bắt buộc phải làm dự án đó?
Xem đáp án

Điều này liên quan thế nào đến dự án của chúng ta?

Cụm từ

crash something into something: khiến một vật đâm vào mục tiêu

Cấu trúc crash + tân ngữ + into + mục tiêu có nghĩa là chủ ngữ khiến tân ngữ va mạnh vào mục tiêu. Into đánh dấu hướng chuyển động và vật bị va vào. Trong câu này, NASA là chủ ngữ, the orbiter là tân ngữ và the surface of Mars là mục tiêu va chạm. Accidentally cho biết vụ va chạm không xảy ra có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc quá khứ crash + the drone + into a tree: The operator lost control and ____.

Xem đáp án

crashed the drone into a tree

Actually, Mạch ý

0:17

Thực ra,

everything.

0:18

là mọi thứ.

Mạch ý

Actually, everything. như một câu trả lời đảo ngược mạnh mẽ dự đoán

Actually báo hiệu rằng câu trả lời sẽ sửa lại hoặc đảo ngược điều người nghe dự đoán từ câu hỏi trước đó. Câu trả lời trọng tâm chỉ gồm một từ, everything, có nghĩa là “hai điều này liên quan rất nhiều đến nhau”, chứ không mang nghĩa đen là “mọi thứ trên đời”. Việc trả lời cực ngắn tạo ra sự nhấn mạnh và cảm giác hồi hộp: kết luận bất ngờ được đưa ra trước, rồi người nói mới giải thích mối liên hệ. Kiểu tổ chức hỏi trước rồi trả lời ngắn như vậy thường được dùng để tạo phần mở đầu thu hút.

Luyện tập

Sau câu hỏi về việc hai điều có liên quan hay không, Actually, everything. thực hiện chức năng diễn ngôn nào?

  1. Câu này báo hiệu người nói sắp chuyển sang chủ đề mới.
  2. Câu này đảo ngược mạnh mẽ suy nghĩ rằng hai điều không liên quan.
  3. Câu này liệt kê mọi nguyên nhân có thể có.
Xem đáp án

Câu này đảo ngược mạnh mẽ suy nghĩ rằng hai điều không liên quan.

That crash happened due to an error in converting between two measurement systems, Cụm từ

0:19

Vụ va chạm đó xảy ra do sai sót trong việc chuyển đổi giữa hai hệ thống đo lường,

US customary units and their SI or metric equivalence. Văn hóa

0:24

hệ đo lường thông thường của Mỹ và hệ đo lường tương đương SI hay hệ mét.

Cụm từ

due to an error in converting between two measurement systems để nêu nguyên nhân do lỗi chuyển đổi

due to giới thiệu nguyên nhân của vụ va chạm và theo sau nó là một cụm danh từ. Ở đây, cụm danh từ đó là an error in converting between two measurement systems, vì vậy nguyên nhân là một lỗi xảy ra trong quá trình chuyển đổi. Trong cấu trúc an error in doing something, in + dạng -ing xác định quá trình xảy ra lỗi. between liên kết việc chuyển đổi với hai hệ thống, còn các tên theo sau xác định cụ thể hai hệ thống đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “do một lỗi trong quá trình chuyển đổi”: The file corruption was ____ between the two formats.

Xem đáp án

due to an error in converting

Văn hóa

US customary units và đơn vị tương đương trong SI hoặc hệ mét

US customary units là các đơn vị đo lường được sử dụng theo truyền thống tại Hoa Kỳ, chẳng hạn như inch, foot và pound. SI là Hệ đơn vị quốc tế, sử dụng các đơn vị hệ mét như meter và kilogram. Ở đây, their SI or metric equivalence chỉ đại lượng hoặc đơn vị tương ứng trong hệ thống kia sau khi quy đổi. Customary mô tả cách dùng đã trở thành thông lệ, không nói về sự lịch sự.

Luyện tập

Cụm từ này có nghĩa gì trong ngữ cảnh trên?

  1. Các đơn vị đo lường thông dụng của Hoa Kỳ và đơn vị hoặc giá trị tương ứng trong SI hay hệ mét
  2. Các đơn vị đo được chọn để lời nói trang trọng nghe lịch sự
  3. Hai tên gọi của cùng một hệ thống, trong đó mọi đơn vị đều có cùng giá trị số
Xem đáp án

Các đơn vị đo lường thông dụng của Hoa Kỳ và đơn vị hoặc giá trị tương ứng trong SI hay hệ mét

So what's the connection to the French Revolution?

0:29

Vậy mối liên hệ với Cách mạng Pháp là gì?

Let's explain.

0:31

Hãy cùng giải thích.

For the majority of recorded human history, Mạch ý

0:33

Trong phần lớn lịch sử được ghi chép của nhân loại,

units like the weight of a grain or the length of a hand

0:35

các đơn vị như trọng lượng của một hạt lúa hay chiều dài của một bàn tay

weren't exact and varied from place to place. Cụm từ

0:39

không chính xác và thay đổi tùy theo từng nơi.

Mạch ý

Trong phần lớn lịch sử nhân loại được ghi chép

Cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu cho biết toàn bộ nhận định đúng trong phần lớn quá khứ đã được con người ghi chép. Việc đặt cụm này lên đầu tạo ra một bối cảnh lịch sử rộng trước khi câu giải thích rằng các đơn vị đo thay đổi tùy theo từng nơi. Recorded human history là lịch sử được biết đến qua văn bản hoặc những tư liệu lâu bền khác. Recorded không nói về việc ghi âm, và giai đoạn này hẹp hơn toàn bộ thời gian tồn tại của loài người.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ này giới hạn nhận định ở giai đoạn sau khi công nghệ ghi âm được phát minh.
  2. Cụm từ này cho biết nhận định về sự khác nhau giữa các đơn vị đúng trong phần lớn quá khứ được ghi chép.
  3. Cụm từ này xác định một năm chính xác khi các đơn vị đo thay đổi.
Xem đáp án

Cụm từ này cho biết nhận định về sự khác nhau giữa các đơn vị đúng trong phần lớn quá khứ được ghi chép.

Cụm từ

varied from place to place: khác nhau tùy địa điểm

Trong câu này, varied from place to place có nghĩa là các phép đo không giống nhau ở mọi nơi. Dạng quá khứ varied diễn tả sự khác biệt giữa các địa điểm, chứ không phải sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Mẫu câu có thể áp dụng là something varies from place to place: hình thức, giá trị hoặc quy tắc của một sự vật thay đổi tùy theo địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của vary: Before the national rule was introduced, recycling requirements ____ from place to place.

Xem đáp án

varied

And different regions didn't just use varying measurements, Ngữ pháp

0:42

Và các khu vực khác nhau không chỉ sử dụng các phép đo khác nhau,

they had completely different number systems as well.

0:45

họ còn có các hệ thống số hoàn toàn khác nhau.

Ngữ pháp

didn't just ... as well: thêm một ý thứ hai mạnh hơn

Didn't just ... as well tạo quan hệ “không chỉ... mà còn...” giữa hai thông tin đều đúng. Ở đây, việc sử dụng các phép đo khác nhau là thông tin thứ nhất; việc có những hệ thống số hoàn toàn khác nhau được thêm vào như một khác biệt thứ hai có phạm vi rộng hơn. Didn't just không có nghĩa là các khu vực không sử dụng các phép đo khác nhau. Mẫu này sắp xếp thông tin theo hướng tăng tiến: A là đúng, còn B bổ sung điều bất ngờ hơn, quan trọng hơn hoặc có ảnh hưởng rộng hơn. As well có nghĩa là “cũng” và đánh dấu ý được bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu didn't just ... as well: The coach ____ explain the rule; she demonstrated it ____.

Xem đáp án

didn't just · as well

By the late Middle Ages, Mạch ý

0:48

Vào cuối thời Trung Cổ,

the Hindu-Arabic decimal system mostly replaced Roman numerals and fractions in Europe. Văn hóa

0:50

hệ thập phân Hindu-Arabic hầu như đã thay thế chữ số La Mã và phân số ở châu Âu.

Mạch ý

By the late Middle Ages: đặt mốc giới hạn thời gian

Trong “By the late Middle Ages”, by đặt giai đoạn cuối thời Trung Cổ làm một mốc giới hạn. Mệnh đề theo sau mô tả một thay đổi phần lớn đã xảy ra khi đến mốc đó, chứ không nói về phương thức gây ra thay đổi. Cụm từ chỉ thời gian này sắp xếp thông tin lịch sử: trước tiên nó nêu mốc thời gian đã đạt tới, sau đó câu trình bày kết quả đã hình thành tại mốc ấy. Sự thay đổi có thể đã phát triển dần dần trước mốc giới hạn.

Luyện tập

by có chức năng gì trong “By the late Middle Ages”?

  1. Nó có nghĩa là sự thay đổi xảy ra bằng một phương pháp gọi là thời Trung Cổ.
  2. Nó đặt giai đoạn cuối thời Trung Cổ làm một mốc giới hạn.
  3. Nó nói rằng sự thay đổi chỉ xảy ra bên trong giai đoạn đó.
Xem đáp án

Nó đặt giai đoạn cuối thời Trung Cổ làm một mốc giới hạn.

Văn hóa

Hindu-Arabic decimal system: giá trị vị trí ở cơ số mười

Hindu-Arabic decimal system là hệ thống số theo vị trí ở cơ số mười, thường được viết bằng các chữ số từ 0 đến 9. Vị trí của một chữ số cho biết hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm và tiếp tục như vậy; số 0 có thể giữ một vị trí không có giá trị. “Hindu-Arabic” là tên gọi lịch sử liên quan đến sự phát triển của hệ thống này ở Ấn Độ và việc truyền bá nó qua giới học thuật Ả Rập. Tên gọi này không có nghĩa là hệ thống chỉ được dùng ở Ấn Độ hoặc các vùng Ả Rập. Trong câu này, thuật ngữ chỉ hệ thống được đối chiếu với chữ số La Mã.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với Hindu-Arabic decimal system?

  1. Đó là hệ thống số chỉ được sử dụng ở Ấn Độ và các nước Ả Rập.
  2. Nó sử dụng các chữ số 0-9 với giá trị vị trí dựa trên lũy thừa của mười.
  3. Nó chỉ sử dụng các ký hiệu như I, V và X.
Xem đáp án

Nó sử dụng các chữ số 0-9 với giá trị vị trí dựa trên lũy thừa của mười.

But efforts by scholars like John Wilkins Ngữ pháp

0:56

Nhưng những nỗ lực của các học giả như John Wilkins

to promote standard decimal-based measures were less successful.

0:59

nhằm thúc đẩy các thước đo tiêu chuẩn dựa trên hệ thập phân đã ít thành công hơn.

Ngữ pháp

efforts by ... to promote ...: chủ thể và mục tiêu

Trong cụm danh từ này, efforts là danh từ chính. by scholars like John Wilkins cho biết những người thực hiện nỗ lực, còn to promote standard decimal-based measures là cụm động từ nguyên mẫu có to nêu mục tiêu của họ. Cụm nguyên mẫu diễn tả hướng mà hoạt động muốn đạt tới, chứ không phải một kết quả đã hoàn thành. Mẫu có thể áp dụng là efforts by + người hoặc nhóm + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ dùng để mở đầu mục tiêu của những nỗ lực: The volunteers continued their efforts ____ restore the old library.

Xem đáp án

to

With a quarter million different units in France alone, Ngữ pháp

1:03

Với một phần tư triệu đơn vị khác nhau chỉ riêng tại Pháp,

any widespread change would require massive disruption.

1:06

bất kỳ sự thay đổi rộng rãi nào cũng sẽ đòi hỏi một sự xáo trộn lớn.

Ngữ pháp

With ... in France alone: thiết lập bối cảnh

Cụm từ mở đầu bằng with nêu tình huống khiến phần còn lại của câu trở nên hợp lý. Ở đây, có thể triển khai thành: Given that there were a quarter million different units in France alone.... Bối cảnh được đưa ra trước, sau đó mới đến nhận định về sự xáo trộn do thay đổi gây ra. In France alone có nghĩa là “chỉ riêng tại Pháp”; alone giới hạn phạm vi đếm vào một địa điểm để nhấn mạnh. A quarter million có nghĩa là 250.000.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm with ở đầu câu để nêu bối cảnh dẫn đến kết quả?

  1. With only one bus available, the group had to make two trips.
  2. With only one bus was available, the group had to make two trips.
  3. With there was only one bus available, the group had to make two trips.
Xem đáp án

With only one bus available, the group had to make two trips.

And in 1789,

1:11

Và vào năm 1789,

that disruption came. Mạch ý

1:13

sự xáo trộn đó đã đến.

Mạch ý

that disruption came: nhắc lại ý trước và đánh dấu bước ngoặt

That disruption nhắc lại massive disruption vừa được đề cập trước đó. Từ chỉ định that gói ý trước vào một cụm danh từ ngắn, nhờ vậy lời kể có thể tiếp tục mà không cần lặp lại phần giải thích. Ở đây, came có nghĩa là sự kiện đã xảy ra hoặc xuất hiện như một diễn biến lịch sử, chứ không phải chuyển động vật lý. Câu này nối điều đã được dự đoán trước đó với việc nó trở thành hiện thực vào năm 1789 và báo hiệu một bước ngoặt.

Luyện tập

that disruption came có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nhắc lại một biến động đã được dự đoán và nói rằng biến động đó xảy ra vào năm 1789.
  2. Nó giới thiệu một biến động mới không liên quan đến phần thảo luận trước.
  3. Nó nói rằng có người đã mang một biến động đến Pháp theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nó nhắc lại một biến động đã được dự đoán và nói rằng biến động đó xảy ra vào năm 1789.

The leaders of the French Revolution didn't just overthrow the monarchy. Mạch ý

1:15

Các nhà lãnh đạo của Cách mạng Pháp không chỉ lật đổ chế độ quân chủ.

They sought to completely transform society

1:19

Họ tìm cách biến đổi hoàn toàn xã hội

according to the rational principles of the Enlightenment. Văn hóa

1:21

theo các nguyên tắc hợp lý của Thời kỳ Khai sáng.

Mạch ý

didn't just overthrow ... They sought to transform ...: mở rộng phạm vi

Didn't just overthrow the monarchy xác nhận rằng việc lật đổ chế độ quân chủ thực sự đã xảy ra. Phần phủ định tác động lên just, mang nghĩa chỉ; nó không phủ nhận hành động overthrow. Câu tiếp theo mở rộng phạm vi từ việc thay đổi một chính quyền sang việc định hình lại toàn bộ xã hội. Mẫu didn't just A. They sought to B. cho phép người viết trình bày A là sự thật, rồi giới thiệu B như một mục tiêu lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành ví dụ mới bằng đúng mẫu didn't just ... sought to: The club ____ collect donations. It ____ build a long-term support program.

Xem đáp án

didn't just · sought to

Văn hóa

theo các nguyên lý duy lý của thời kỳ Khai sáng

According to the rational principles of... có nghĩa là “lấy các nguyên tắc dựa trên lý trí làm định hướng hành động”. Ở đây, according to giới thiệu những tiêu chuẩn được dùng để biến đổi xã hội. The Enlightenment chỉ phong trào tư tưởng Khai sáng ở châu Âu, đề cao lý trí, khoa học và việc chất vấn quyền lực truyền thống. Cụm từ này không có nghĩa là khoảnh khắc một cá nhân đột nhiên hiểu ra điều gì; nghĩa lịch sử này giải thích vì sao cải cách xã hội được trình bày như một dự án duy lý.

Luyện tập

the Enlightenment có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một phong trào tư tưởng châu Âu tập trung vào lý trí và khoa học
  2. Khoảnh khắc một người đột nhiên đạt được sự thấu hiểu cá nhân
  3. Một đơn vị đo lường khoa học mới
Xem đáp án

Một phong trào tư tưởng châu Âu tập trung vào lý trí và khoa học

When the new government took power, Cụm từ

1:25

Khi chính phủ mới lên nắm quyền,

Cụm từ

chính phủ lên nắm quyền

Trong government took power, took power có nghĩa là “giành được quyền kiểm soát chính trị và bắt đầu điều hành”. Power ở đây chỉ quyền lực chính trị, không phải sức mạnh thể chất hay năng lượng. Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi về chủ thể kiểm soát một quốc gia hoặc tổ chức. Nó thường được dùng để đánh dấu thời điểm một nhóm cầm quyền mới bắt đầu điều hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì quá khứ trong bài này có nghĩa là “bắt đầu điều hành”: After the election, the new government ____.

Xem đáp án

took power

the Academy of Sciences

1:27

Viện Hàn lâm Khoa học

convened to reform the system of measurements. Cách dùng từ

1:29

đã triệu tập để cải cách hệ thống đo lường.

Cách dùng từ

convened to reform: họp chính thức với một mục đích

Trong câu này, convened có nghĩa là “họp một cách chính thức và có tổ chức”. Chủ ngữ là một cơ quan, the Academy of Sciences, nên động từ này thể hiện đây là một hoạt động chính thức chứ không phải một cuộc gặp thân mật. Cụm động từ nguyên mẫu to reform the system of measurements cho biết mục đích của cuộc họp. Reform nghĩa là thay đổi một hệ thống hiện có để cải thiện nó; câu này nêu mục tiêu chứ không nhất thiết nói rằng việc cải cách đã hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một cơ quan chính thức đã họp với mục đích thay đổi một chính sách lỗi thời?

  1. The council convened to reform the outdated policy.
  2. The council approved the outdated policy without meeting.
  3. The council postponed reform of the outdated policy.
Xem đáp án

The council convened to reform the outdated policy.

Old standards based on arbitrary authority or local traditions Cách dùng từ

1:33

Các tiêu chuẩn cũ dựa trên thẩm quyền độc đoán hoặc truyền thống địa phương

were replaced with mathematical and natural relationships. Ngữ pháp

1:37

đã được thay thế bằng các mối quan hệ toán học và tự nhiên.

Cách dùng từ

based on arbitrary authority or local traditions: nêu ra cơ sở bị phê phán

Cụm phân từ quá khứ based on arbitrary authority or local traditions bổ nghĩa cho Old standards và cho biết những tiêu chuẩn đó dựa trên điều gì. Có thể viết đầy đủ là “Old standards that were based on arbitrary authority or local traditions”. Ở đây, arbitrary miêu tả một loại quyền lực thiếu nguyên tắc rõ ràng và khách quan, còn local traditions là những tập quán được truyền lại ở các địa phương cụ thể. Khi đối lập với mathematical and natural relationships, cụm từ này phê phán các cơ sở cũ là do con người đặt ra và không nhất quán giữa các nơi.

Luyện tập

Vì sao một quy tắc được mô tả là based on arbitrary authority lại bị phê phán?

  1. Nó phụ thuộc vào một quyết định thiếu nguyên tắc rõ ràng và khách quan.
  2. Nó tuân theo một mối quan hệ toán học mà ai cũng có thể kiểm chứng.
  3. Nó phát triển từ bằng chứng được thu thập ở nhiều khu vực.
Xem đáp án

Nó phụ thuộc vào một quyết định thiếu nguyên tắc rõ ràng và khách quan.

Ngữ pháp

were replaced with ...: tập trung vào thứ cũ và thứ thay thế

Trong cấu trúc bị động A was replaced with B, A là thứ cũ bị loại bỏ và B là thứ thay thế được đưa vào vị trí đó. Trong câu này, old standards là A, còn mathematical and natural relationships là B. Thể bị động tập trung vào sự thay đổi của các tiêu chuẩn chứ không tập trung vào người thực hiện thay đổi. Cấu trúc này cũng có thể dùng để mô tả thay đổi về quy tắc, hệ thống, vật liệu và thiết bị.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc bị động replace A with B để diễn đạt rằng khóa điện tử trở thành loại khóa mới?

  1. The old locks replaced with electronic locks.
  2. The old locks were replaced with electronic locks.
  3. Electronic locks were replaced with the old locks.
Xem đáp án

The old locks were replaced with electronic locks.

For example,

1:41

Ví dụ,

the meter from the Greek word for measure

1:42

mét, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là đo lường,

was defined as 1/10 millionth between the equator and North Pole. Cụm từ

1:44

được định nghĩa bằng 1/10 triệu khoảng cách giữa xích đạo và Bắc Cực.

Cụm từ

was defined as: đưa ra một định nghĩa chính thức

X was defined as Y có nghĩa là Y được đặt làm ý nghĩa, phép đo hoặc phạm vi phân loại chính thức và chính xác của X. Trong câu này, cụm từ giới thiệu định nghĩa lịch sử của mét là một phần mười triệu khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực, chứ không chỉ là một lời mô tả chung. Cấu trúc bị động này thường gặp trong văn bản khoa học, kỹ thuật, pháp luật và chính sách vì nó tập trung vào thuật ngữ hoặc tiêu chuẩn được định nghĩa. Nội dung sau as cung cấp định nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa chính thức bằng dạng quá khứ của be defined as: Under the old policy, a minor ____ anyone under eighteen.

Xem đáp án

was defined as

And the new metric system was, in the words of the Marquis de Condorcet, Cụm từ

1:49

Và hệ mét mới, theo lời của Hầu tước de Condorcet, là

"for all people, for all time." Mạch ý

1:54

"cho mọi người, cho mọi thời đại."

Cụm từ

in the words of the Marquis de Condorcet: xác định nguồn của lời nói

“In the words of + người” có nghĩa là “dùng chính cách diễn đạt của người đó”. Ở đây, cụm từ này cho biết phần mô tả được trích dẫn phía sau là lời của Hầu tước de Condorcet. Cụm từ này chỉ nguồn của cách diễn đạt, chứ không nói về vị trí “bên trong” các từ. Nó có thể dẫn vào một câu trích dẫn nguyên văn hoặc một cách nói gắn liền với một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dẫn vào lời nói đáng nhớ của huấn luyện viên: ____ our coach, “Calm minds make smart choices.”

Xem đáp án

In the words of

Mạch ý

for all people, for all time: song song hóa phạm vi con người và thời gian

Câu trích dẫn dùng hai cụm giới từ có cùng hình thức: “for all people” và “for all time”. Khung lặp lại “for all + cụm danh từ” đặt phạm vi về con người song song với phạm vi về thời gian. “For all people” cho thấy hệ thống này mang tính phổ quát, còn “for all time” có nghĩa là vĩnh viễn hoặc mãi mãi, chứ không phải ở từng thời điểm cụ thể. Sự cân đối làm cho câu ngắn gọn, có nhịp điệu và giống một khẩu hiệu.

Luyện tập

Câu nào dùng các cụm song song có cùng hình thức để nhấn mạnh ngang nhau một nhóm người và một khoảng thời gian?

  1. We built the park for every neighbor, for every generation.
  2. We built the park because every generation needs one.
  3. We built the park for every neighbor and it opened on Tuesday.
Xem đáp án

We built the park for every neighbor, for every generation.

Standardizing measurements had political advantages for the revolutionaries as well. Ngữ pháp

1:57

Việc chuẩn hóa các phép đo cũng có những lợi thế chính trị cho những người làm cách mạng.

Ngữ pháp

Standardizing measurements had political advantages: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Standardizing measurements là một cụm danh động từ: standardizing gọi tên một hành động, còn measurements là tân ngữ của nó. Toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ cho had political advantages. Cụm này có nghĩa là “hành động hoặc chính sách tiêu chuẩn hóa các đơn vị đo lường”, chứ không phải “các đơn vị đo lường đang được tiêu chuẩn hóa”. Một cụm động từ dạng -ing có thể biến một hành động hoặc chính sách thành chủ đề của lời giải thích. Phần còn lại của mệnh đề sau đó có thể nêu tác động, giá trị hoặc kết quả của hành động đó, như trong Reducing waste saves money.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của standardize: ____ safety checks reduces confusion.

Xem đáp án

Standardizing

Nobles could no longer manipulate local units to extract more rent from commoners, Ghi chú

2:02

Tầng lớp quý tộc không còn có thể thao túng các đơn vị địa phương để bóc lột thêm tiền thuê của dân thường,

Ngữ pháp

could no longer manipulate: khả năng từng có nhưng sau đó chấm dứt

Could no longer manipulate có nghĩa là trước đây giới quý tộc có thể thao túng các đơn vị địa phương, nhưng một thay đổi về sau đã loại bỏ khả năng đó. No longer đánh dấu sự chuyển đổi từ “trước đây có thể” sang “sau đó không thể nữa”. Trong cấu trúc could no longer + động từ nguyên mẫu, could đặt khả năng hoặc điều có thể xảy ra trong quá khứ, no longer cho biết điều đó đã chấm dứt, còn manipulate giữ nguyên dạng cơ bản. Cấu trúc này có thể diễn tả một hạn chế do quy định, hệ thống hoặc tình huống mới gây ra. Bản thân nó không cho biết hạn chế đó liên quan đến sự cho phép, năng lực thực tế hay cơ hội.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? After the gate system changed, visitors could no longer enter without a pass.

  1. Sau khi hệ thống thay đổi, khách bắt đầu có thể vào mà không cần thẻ.
  2. Trước đây khách có thể vào mà không cần thẻ, nhưng sau đó điều này trở thành không thể.
  3. Khách chưa bao giờ có thể vào mà không cần thẻ.
Xem đáp án

Trước đây khách có thể vào mà không cần thẻ, nhưng sau đó điều này trở thành không thể.

Cách dùng từ

extract more rent from commoners: lấy thêm tiền thuê bằng quyền lực

Trong extract more rent from commoners, extract có nghĩa là giành lấy một thứ bằng áp lực hoặc quyền lực, chứ không phải tách một chất ra khỏi vật khác. Cấu trúc là extract A from B: A là thứ bị lấy (more rent), còn B là nguồn cung cấp thứ đó (commoners, tức những người không thuộc giới quý tộc). Trong văn bản xã hội và kinh tế, extract thường mang sắc thái phê phán. Ở đây, từ này cho thấy giới quý tộc dùng quyền kiểm soát các đơn vị địa phương để buộc dân thường trả nhiều hơn, vì vậy nó mạnh và kém trung tính hơn collect.

Luyện tập

Câu nào dùng extract với cùng nghĩa xã hội hoặc kinh tế mang tính phê phán như trong ví dụ?

  1. The landlord collected the rent on Monday.
  2. The ruler extracted heavy taxes from farmers.
  3. The scientist extracted salt from the water.
Xem đáp án

The ruler extracted heavy taxes from farmers.

while the government could collect taxes more efficiently. Mạch ý

2:08

trong khi chính phủ có thể thu thuế hiệu quả hơn.

Mạch ý

while the government could collect taxes more efficiently: nối thêm kết quả thứ hai

Ở đây, while không có nghĩa là trong khoảng thời gian một việc diễn ra. Nó nối thêm một kết quả có liên quan: giới quý tộc không còn có thể thao túng các đơn vị địa phương, trong khi chính phủ có thể thu thuế hiệu quả hơn. Trong văn bản giải thích, A, while B có thể đặt hai kết quả, nhóm người hoặc xu hướng cạnh nhau, thường kèm theo sự tương phản nhẹ. Chức năng của nó ở đây gần với whereas hoặc “mặt khác”; nó không mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian.

Luyện tập

Trong câu nào while sắp xếp hai kết quả tương phản hoặc song song thay vì chỉ thời gian?

  1. Online sales increased, while store visits declined.
  2. Please wait here for a while.
  3. I read the instructions while the computer restarted.
Xem đáp án

Online sales increased, while store visits declined.

And switching to a new Republican calendar with 10-day weeks Văn hóa

2:11

Và việc chuyển sang Lịch Cộng hòa mới với tuần 10 ngày

reduced church power by eliminating Sundays. Ngữ pháp

2:15

đã làm giảm quyền lực của nhà thờ bằng cách loại bỏ các ngày Chủ nhật.

Văn hóa

chuyển sang một loại lịch Cộng hòa mới với tuần mười ngày

Cụm từ này chỉ lịch Cộng hòa Pháp được đưa vào sử dụng trong thời kỳ Cách mạng Pháp. Nó sắp xếp lại lịch theo nền cộng hòa mới và thay tuần bảy ngày bằng chu kỳ mười ngày. Ở đây, Republican có nghĩa là liên quan đến nền cộng hòa của nước Pháp cách mạng, chứ không phải Đảng Cộng hòa hiện đại của Hoa Kỳ. Việc loại ngày Chủ nhật truyền thống khỏi nhịp sinh hoạt hằng tuần làm gián đoạn hoạt động thờ phượng thường kỳ của Kitô giáo, qua đó giúp giải thích vì sao cải cách này có thể làm suy giảm quyền lực của Giáo hội.

Luyện tập

Trong câu này, a Republican calendar có nghĩa là gì?

  1. Một loại lịch được tạo ra ở nước Pháp thời cách mạng và dùng các chu kỳ mười ngày.
  2. Lịch vận động tranh cử do Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ hiện đại sử dụng.
  3. Một loại lịch Kitô giáo có thêm nhiều ngày Chủ nhật.
Xem đáp án

Một loại lịch được tạo ra ở nước Pháp thời cách mạng và dùng các chu kỳ mười ngày.

Ngữ pháp

reduced ... by eliminating ...: dùng by + -ing để nêu phương thức

Trong reduced church power by eliminating Sundays, by + -ing nêu phương thức tạo ra kết quả. Lịch này làm suy giảm quyền lực của Giáo hội bằng hành động loại bỏ ngày Chủ nhật. Dùng verb + object + by + -ing để trả lời “Việc này được thực hiện như thế nào?”. Cụm by giải thích phương tiện hoặc cơ chế; nó không mang nghĩa thời hạn như by trong by Friday.

Luyện tập

Hoàn thành bằng by và dạng -ing của cut: The café saved money ____ food waste.

Xem đáp án

by cutting

Adoption of this new system wasn't easy. Cách dùng từ

2:20

Việc áp dụng hệ thống mới này không hề dễ dàng.

Cách dùng từ

Adoption of this new system: danh từ trang trọng chỉ việc áp dụng một hệ thống

Adoption of this new system là một cụm danh từ trang trọng, chỉ quá trình chấp nhận và bắt đầu đưa hệ thống mới này vào sử dụng. Cụm bắt đầu bằng of cho biết đối tượng được áp dụng là một hệ thống mang tính khái niệm, không phải một con người. Cách danh từ hóa này thường gặp trong văn bản lịch sử, chính sách và kỹ thuật. Trong câu này, wasn't easy đánh giá quá trình khiến mọi người chấp nhận và sử dụng hệ thống là không dễ dàng.

Luyện tập

Adoption of this new system có nghĩa gì trong câu này?

  1. Quá trình đặt tên cho hệ thống mới này
  2. Quy trình pháp lý để nhận một đứa trẻ vào gia đình
  3. Quá trình chấp nhận và bắt đầu đưa hệ thống mới này vào sử dụng
Xem đáp án

Quá trình chấp nhận và bắt đầu đưa hệ thống mới này vào sử dụng

In fact, it was a bit of a mess. Thành ngữ

2:22

Trên thực tế, nó khá là lộn xộn.

Thành ngữ

a bit of a mess: cách nói thân mật và giảm nhẹ để chỉ sự lộn xộn

a bit of a mess là một cụm danh từ thân mật, dùng để nói rằng một tình huống, quá trình hoặc cách sắp xếp nào đó thiếu trật tự hoặc không diễn ra suôn sẻ. Ở đây, mess được dùng theo nghĩa bóng, không nhất thiết chỉ sự bẩn thỉu về mặt vật chất. a bit làm giảm mức độ của lời phê bình. Vì vậy, một vấn đề khá nghiêm trọng vẫn có thể được nói nhẹ đi; cụm này không đo chính xác mức độ lộn xộn. Trong câu này, nó tóm tắt một cách nhẹ nhàng những khó khăn của việc chuyển đổi hệ thống.

Luyện tập

Trong a bit of a mess ở câu này, a bit có tác dụng gì?

  1. Nó làm cho lời phê bình nghe nhẹ nhàng hơn, dù tình huống có thể khá lộn xộn.
  2. Nó làm cho cách mô tả trở nên trang trọng và mang tính kỹ thuật.
  3. Nó nói rằng chỉ có một lượng nhỏ bụi bẩn thực tế.
Xem đáp án

Nó làm cho lời phê bình nghe nhẹ nhàng hơn, dù tình huống có thể khá lộn xộn.

At first,

2:24

Ban đầu,

people used new units alongside old ones, Cụm từ

2:25

mọi người sử dụng các đơn vị mới cùng với các đơn vị cũ,

and the Republican calendar was eventually abandoned. Ngữ pháp

2:29

và Lịch Cộng hòa cuối cùng cũng bị bãi bỏ.

Cụm từ

people used new units alongside old ones: dùng song song đơn vị mới và cũ

Cụm 'used new units alongside old ones' có nghĩa là người ta sử dụng các đơn vị mới đồng thời tiếp tục sử dụng các đơn vị cũ. Ở đây, alongside chỉ việc sử dụng song song, không chỉ vị trí vật lý ở bên cạnh. Ones thay cho danh từ đã lặp lại, nên old ones có nghĩa là old units. Dùng use X alongside Y khi hai hệ thống, công cụ hoặc phương pháp cùng tồn tại, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi một bên thay thế hoàn toàn bên kia.

Luyện tập

Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu tiếng Anh: During the transition, the clinic used digital records ____ paper files.

Xem đáp án

alongside

Ngữ pháp

Republican calendar was eventually abandoned: cấu trúc bị động và kết cục cuối cùng

Cụm 'Republican calendar was eventually abandoned' sử dụng cấu trúc bị động: lịch là đối tượng nhận hành động, còn những người ngừng sử dụng nó không được nêu tên. Vì vậy, trọng tâm của câu nằm ở kết cục cuối cùng của cuốn lịch. eventually có nghĩa là “cuối cùng, sau một khoảng thời gian”, còn abandoned có nghĩa là “bị từ bỏ hoặc không còn được sử dụng”. Ở đây, abandoned mạnh hơn việc chỉ đơn giản là bị lãng quên.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một kế hoạch cuối cùng đã bị từ bỏ sau khi nhiều lần thử nghiệm thất bại?

  1. The original plan eventually abandoned the committee after repeated tests failed.
  2. The original plan was eventually abandoned after repeated tests failed.
  3. The original plan was eventually forgotten after repeated tests failed.
Xem đáp án

The original plan was eventually abandoned after repeated tests failed.

When Napoleon Bonaparte took power,

2:32

Khi Napoleon Bonaparte lên nắm quyền,

he allowed small businesses to use traditional measurements

2:34

ông cho phép các doanh nghiệp nhỏ sử dụng các phép đo truyền thống

redefined in metric terms. Cụm từ

2:37

được định nghĩa lại theo hệ mét.

Cụm từ

redefined in metric terms: định nghĩa lại các đơn vị đo theo hệ mét

Ở đây, redefined in metric terms có nghĩa là các đơn vị đo truyền thống được gán những định nghĩa dựa trên hệ mét. Cụm phân từ này bổ nghĩa cho traditional measurements và cho biết các doanh nghiệp nhỏ được dùng loại đơn vị đo nào. Cấu trúc in ... terms có nghĩa là mô tả hoặc định nghĩa một điều gì đó dựa trên một hệ thống hay khuôn khổ nhất định. Terms ở đây chỉ một tập hợp khái niệm hoặc tiêu chuẩn, không phải học kỳ hay điều khoản hợp đồng.

Luyện tập

Trong câu này, redefined in metric terms có nghĩa là gì?

  1. Đưa ra định nghĩa mới dựa trên hệ mét
  2. Đưa vào các điều khoản của một hợp đồng về hệ mét
  3. Sử dụng trong một học kỳ về đo lường
Xem đáp án

Đưa ra định nghĩa mới dựa trên hệ mét

But the metric system remained standard for formal use, Cụm từ

2:40

Nhưng hệ mét vẫn là tiêu chuẩn cho mục đích sử dụng chính thức,

Cụm từ

remained standard for formal use: tiếp tục là tiêu chuẩn trong các bối cảnh chính thức

Ở đây, remained standard có nghĩa là hệ mét tiếp tục là tiêu chuẩn được chấp nhận. Remain là động từ liên kết; standard là bổ ngữ cho chủ ngữ và mô tả trạng thái tiếp tục của hệ mét. For formal use giới hạn trạng thái đó trong các bối cảnh chính thức, mang tính thể chế, chuyên môn hoặc không thân mật. Vì vậy, câu này cho phép có một số linh hoạt trong đời sống hằng ngày, nhưng nói rằng trong các bối cảnh chính thức, hệ mét vẫn được dùng làm tiêu chuẩn.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng hệ mét tiếp tục giữ vị thế là tiêu chuẩn trong các bối cảnh chính thức?

  1. The metric system remained standard for formal use.
  2. The metric system became standard for formal use.
  3. The metric system was standard for formal use.
Xem đáp án

The metric system remained standard for formal use.

and it spread across the continent along with France's borders. Mạch ý

2:43

và nó lan rộng khắp lục địa cùng với biên giới của Pháp.

Mạch ý

spread across ... along with France's borders: lan rộng cùng với sự mở rộng biên giới

Spread across the continent có nghĩa là lan rộng khắp cả lục địa. Along with kết nối sự lan rộng đó với một diễn biến khác xảy ra cùng lúc: hệ thống này lan rộng khi lãnh thổ hoặc phạm vi ảnh hưởng của Pháp được mở rộng. France's borders không có nghĩa là các đường biên giới di chuyển như một vật thể. Trong ngữ cảnh lịch sử này, cụm từ đó khái quát sự mở rộng lãnh thổ hoặc quyền lực của Pháp. Mẫu spread across ... along with ... có thể dùng để mô tả một sự lan rộng trên diện rộng đi kèm với một thay đổi khác.

Luyện tập

Along with trong câu này cho biết mối quan hệ nào?

  1. Sự lan rộng của hệ thống đi kèm với sự mở rộng lãnh thổ của Pháp.
  2. Hệ thống chỉ lan rộng sau khi Pháp mất lãnh thổ.
  3. Hệ thống gắn về mặt vật lý với biên giới Pháp.
Xem đáp án

Sự lan rộng của hệ thống đi kèm với sự mở rộng lãnh thổ của Pháp.

While Napoleon's empire lasted eight years, Ngữ pháp

2:48

Mặc dù đế chế của Napoleon chỉ kéo dài tám năm,

its legacy endured far longer.

2:50

di sản của nó lại tồn tại lâu hơn rất nhiều.

Ngữ pháp

While Napoleon's empire lasted eight years, its legacy endured far longer: đối lập giữa thời gian tồn tại và ảnh hưởng

While ở đầu câu này tạo ra sự nhượng bộ và đối lập, mang nghĩa dù hoặc mặc dù chứ không chỉ quan hệ về thời gian. Câu nêu việc đế chế tồn tại tám năm như một sự thật đối lập với việc di sản của nó kéo dài lâu hơn nhiều. Legacy nghĩa là những ảnh hưởng lâu dài hoặc các thể chế do một người hay một thời kỳ để lại. Far longer nghĩa là lâu hơn rất nhiều; far nhấn mạnh dạng so sánh. Câu này đánh giá một đế chế tồn tại trong thời gian ngắn bằng cách nhấn mạnh ảnh hưởng lâu dài mà nó để lại.

Luyện tập

Trong câu này, While có nghĩa là trong khi, không phải dù hoặc mặc dù.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Some European countries reverted to old measurements upon independence. Cách dùng từ

2:53

Một số nước châu Âu đã trở lại với các phép đo cũ khi giành được độc lập.

Cách dùng từ

reverted to ... upon independence: trở lại hệ thống cũ vào một sự kiện quan trọng

Reverted to có nghĩa là “trở lại trạng thái hoặc cách làm từng được dùng trước đây”. Trong câu này, old measurements là hệ đo lường cũ mà một số quốc gia áp dụng lại; to giới thiệu trạng thái hoặc hệ thống mà họ quay về. Upon independence là cụm từ chỉ thời gian ngắn gọn, có nghĩa là “khi họ giành được độc lập”. Cụm này cho biết sự thay đổi xảy ra khi nào. Trong văn bản lịch sử và chính sách, upon + danh từ chỉ sự kiện thường thay cho một mệnh đề dài hơn như when the country gained independence.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cách diễn đạt trang trọng trong bài học: The country ____ its previous legal code ____.

Xem đáp án

reverted to · upon independence

Others realized the value of standardization in an age of international trade. Mạch ý

2:58

Những nước khác nhận ra giá trị của sự chuẩn hóa trong thời đại thương mại quốc tế.

Mạch ý

in an age of international ...: dùng age để thiết lập bối cảnh rộng

In an age of international trade đặt lời nhận định trong một bối cảnh lịch sử và xã hội rộng. Ở đây, age có nghĩa là một thời đại được định hình bởi một điều kiện quan trọng, không phải số tuổi của một người. Cấu trúc in an age of + cụm danh từ giúp giải thích vì sao nhận định chính lại quan trọng. Thương mại quốc tế tạo ra nhu cầu về các tiêu chuẩn chung, vì vậy bối cảnh này giúp người nghe dễ hiểu hơn giá trị của việc tiêu chuẩn hóa.

Luyện tập

in an age of international trade có chức năng gì trong câu?

  1. Thiết lập một bối cảnh lịch sử và xã hội rộng.
  2. Nêu tên một đơn vị đo lường cụ thể.
  3. Nêu chính xác tuổi của một người.
Xem đáp án

Thiết lập một bối cảnh lịch sử và xã hội rộng.

After Portugal and the Netherlands switched to metric voluntarily, Cụm từ

3:03

Sau khi Bồ Đào Nha và Hà Lan tự nguyện chuyển sang hệ mét,

Cụm từ

switched to metric: chuyển sang hệ mét

Switched to metric là dạng quá khứ của cấu trúc switch to + danh từ. Cụm này cho biết Bồ Đào Nha và Hà Lan chuyển từ một hệ thống đo lường khác sang hệ mét; voluntarily nhấn mạnh rằng họ tự lựa chọn thay đổi. Trong ngữ cảnh đo lường, metric có thể là cách nói rút gọn của metric system. Nói rộng hơn, switch to đánh dấu hệ thống, công cụ, phương pháp, dịch vụ hoặc lựa chọn mới được dùng sau một sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách điền giới từ còn thiếu: The lab switched ____ metric for all measurements.

Xem đáp án

to

other nations followed,

3:08

các quốc gia khác đã theo sau,

with colonial empires spreading the system around the world. Ngữ pháp

3:09

cùng với các đế quốc thực dân truyền bá hệ thống này ra khắp thế giới.

Ngữ pháp

with colonial empires spreading the system around the world: with + danh từ + -ing

With colonial empires spreading the system around the world dùng cấu trúc with + danh từ + -ing. Colonial empires là cụm danh từ và cũng là chủ thể được hiểu của spreading, vì vậy spreading mô tả một quá trình đi kèm với sự việc chính, còn mệnh đề chính nói rằng các quốc gia khác cũng làm theo. Cụm with bổ sung bối cảnh về cách hệ thống tiếp tục lan rộng mà không biến colonial empires thành chủ ngữ chính của một mệnh đề thứ hai. Cấu trúc rút gọn này đặc biệt hữu ích trong văn viết lịch sử, tin tức và văn bản giải thích.

Luyện tập

Cụm with có chức năng gì trong câu này? Other nations followed, with colonial empires spreading the system around the world.

  1. Thêm một quá trình đi kèm mô tả hệ thống đã lan rộng như thế nào
  2. Biến spreading thành động từ chính của câu
  3. Cho thấy các đế quốc thuộc địa là những quốc gia đã làm theo
Xem đáp án

Thêm một quá trình đi kèm mô tả hệ thống đã lan rộng như thế nào

As France's main rival, Britain had resisted revolutionary ideas Ngữ pháp

3:14

Là đối thủ chính của Pháp, Anh đã chống lại những ý tưởng cách mạng

and retained its traditional units. Cách dùng từ

3:18

và giữ lại các đơn vị truyền thống của mình.

Ngữ pháp

As France's main rival: as + vai trò

Ở đây, as có nghĩa là “trong vai trò hoặc vị thế của”, không phải “khi”. Cụm danh từ France's main rival xác định mối quan hệ của Anh với Pháp. Đặt ở đầu câu, As France's main rival cung cấp bối cảnh cho những hành động tiếp theo của Anh. Bạn có thể dùng as + cụm danh từ chỉ vai trò để liên kết vai trò, tư cách hoặc vị thế của một người với việc họ làm.

Luyện tập

Câu nào dùng as để giới thiệu vai trò của một người?

  1. Maya is as tall as her brother.
  2. As the meeting ended, Maya turned off the lights.
  3. As the team captain, Maya made the final decision.
Xem đáp án

As the team captain, Maya made the final decision.

Cách dùng từ

retained its traditional units: tiếp tục giữ lại

Trong retained its traditional units, retained có nghĩa là “tiếp tục giữ lại”. Các đơn vị này đã tồn tại từ trước và Anh không thay thế hay từ bỏ chúng. Retain thường diễn đạt sự tiếp tục một cách chính xác và tương đối trang trọng. Từ này phổ biến khi nói về hệ thống, chính sách, quyền, hồ sơ, đặc điểm hoặc chức vụ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một tổ chức tiếp tục sử dụng hệ thống đã có?

  1. The school replaced its original grading system.
  2. The school regained control of the building.
  3. The school retained its original grading system.
Xem đáp án

The school retained its original grading system.

But over the next two centuries, Mạch ý

3:21

Nhưng trong hai thế kỷ tiếp theo,

the British Empire slowly transitioned,

3:22

Đế quốc Anh đã dần dần chuyển đổi,

first approving the metric system as an optional alternative Mạch ý

3:25

đầu tiên là chấp thuận hệ mét như một giải pháp thay thế tùy chọn

before gradually making it official.

3:29

trước khi dần dần biến nó thành chính thức.

Mạch ý

over the next two centuries: sự thay đổi trong một khoảng thời gian

Over the next two centuries đặt ra khung thời gian cho quá trình chuyển đổi chậm. Cụm từ này có nghĩa là sự thay đổi diễn ra trong suốt hai thế kỷ tiếp theo sau mốc thời gian vừa được nhắc đến, chứ không xảy ra cùng một lúc sau hai thế kỷ. Ở đây, over có nghĩa là trong suốt một khoảng thời gian. Cấu trúc này hữu ích khi diễn tả sự phát triển hoặc thay đổi dần dần qua một khoảng thời gian.

Luyện tập

Câu nào trình bày sự thay đổi như một quá trình diễn ra trong năm năm tiếp theo?

  1. After five years, the library expanded its services.
  2. Over the next five years, the library expanded its services.
  3. For the next five years, the library kept the same opening hours.
Xem đáp án

Over the next five years, the library expanded its services.

Mạch ý

first approving ... before gradually making it official: sắp xếp các giai đoạn

First approving ... before gradually making it official chia quá trình chuyển đổi thành hai giai đoạn: Đế quốc Anh trước tiên cho phép dùng hệ mét như một lựa chọn, rồi sau đó trao cho nó địa vị chính thức. Hai cụm từ dạng -ing giải thích transitioned diễn ra như thế nào. First và before sắp xếp thứ tự; ở đây, before giới thiệu giai đoạn xảy ra sau, không phải lý do của giai đoạn đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng first ... before ... để thể hiện hai giai đoạn theo đúng thứ tự?

  1. The city adopted the system because the test was gradual.
  2. The city tested and rejected the system at the same time.
  3. The city first tested the system before gradually adopting it nationwide.
Xem đáp án

The city first tested the system before gradually adopting it nationwide.

However,

3:31

Tuy nhiên,

this switch came too late for 13 former colonies Ngữ pháp

3:31

sự thay đổi này đã đến quá muộn đối với 13 cựu thuộc địa

that had already gained independence.

3:35

đã giành được độc lập.

Ngữ pháp

came too late for ... that had already ...: bỏ lỡ cơ hội tác động đến một nhóm

came too late for + một nhóm có nghĩa là sự thay đổi xảy ra quá muộn để có thể tác động đến nhóm đó. Mệnh đề quan hệ that had already gained independence giải thích lý do: had gained ở thì quá khứ hoàn thành, đặt việc giành độc lập trước sự kiện quá khứ xảy ra sau, tức là sự thay đổi. Ở đây, former colonies chỉ những nơi từng là thuộc địa trong quá khứ nhưng lúc đó không còn là thuộc địa nữa. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích vì sao một thay đổi đến sau không tác động đến những người hoặc nhóm có hoàn cảnh đã thay đổi từ trước.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một thay đổi không thể tác động đến một nhóm vì một việc khác đã xảy ra từ trước?

  1. The new rule came early enough for travelers to change their plans.
  2. The travelers bought tickets after the new rule was announced.
  3. The new rule came too late for travelers who had already bought nonrefundable tickets.
Xem đáp án

The new rule came too late for travelers who had already bought nonrefundable tickets.

The United States of America

3:38

Hợp chủng quốc Hoa Kỳ

stuck with the English units of its colonial past, Cụm động từ

3:39

vẫn gắn bó với các đơn vị Anh của quá khứ thuộc địa,

Cụm động từ

stuck with the English units: tiếp tục sử dụng cùng một hệ thống

stuck with là dạng quá khứ của stick with. Ở đây, cụm này có nghĩa là Hoa Kỳ tiếp tục sử dụng các đơn vị đo kiểu Anh thay vì chuyển sang một hệ đo lường khác. Nó không có nghĩa là các đơn vị bị dính vào một vật nào đó theo nghĩa vật lý. of its colonial past liên kết các đơn vị này với thời kỳ thuộc địa của Anh trước đó. Nói chung, stick with cho biết một người hoặc nhóm vẫn giữ nguyên lựa chọn, kế hoạch, phương pháp hoặc hệ thống khi có những phương án khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục với cùng một lựa chọn”: After comparing the two routes, we decided to ____ the safer one.

Xem đáp án

stick with

and today remains one of only three countries Ngữ pháp

3:43

và ngày nay vẫn là một trong ba quốc gia duy nhất

which haven't fully embraced the metric system.

3:45

chưa hoàn toàn áp dụng hệ mét.

Ngữ pháp

remains one of only ... which haven't fully embraced ...: một ngoại lệ hiếm hoi vẫn tiếp diễn

remains cho biết cùng một trạng thái vẫn tiếp diễn đến hiện tại. one of only three countries đặt chủ thể vào một nhóm rất nhỏ; mệnh đề quan hệ which haven't fully embraced the metric system xác định điều khiến nhóm đó trở nên khác thường. Ở đây, embraced được dùng theo nghĩa bóng là “chấp nhận và áp dụng”, không phải ôm bằng tay. fully cho biết việc áp dụng chưa hoàn toàn, chứ không nhất thiết là hoàn toàn không áp dụng.

Luyện tập

Phần được tô nổi bật cho chúng ta biết điều gì?

  1. Quốc gia đó vẫn thuộc một nhóm rất nhỏ chưa hoàn toàn áp dụng hệ mét.
  2. Quốc gia đó đã thực sự ôm chào đón ba quốc gia sử dụng hệ mét.
  3. Quốc gia đó gần đây đã trở thành quốc gia duy nhất phát minh ra hệ mét.
Xem đáp án

Quốc gia đó vẫn thuộc một nhóm rất nhỏ chưa hoàn toàn áp dụng hệ mét.

Despite constant initiatives for metrication, Ngữ pháp

3:48

Bất chấp những sáng kiến liên tục về việc áp dụng hệ mét,

many Americans consider units like feet and pounds more intuitive. Ngữ pháp

3:51

nhiều người Mỹ coi các đơn vị như foot và pound thì trực quan hơn.

Ngữ pháp

Despite constant initiatives for metrication: despite + cụm danh từ

Despite mở đầu một ý nhượng bộ: thông thường, các sáng kiến này sẽ khiến người ta kỳ vọng hệ mét được dùng rộng rãi hơn, nhưng mệnh đề chính lại nêu một kết quả trái với kỳ vọng đó. Despite là giới từ, vì vậy constant initiatives for metrication là một cụm danh từ, không phải mệnh đề đầy đủ. metrication nghĩa là quá trình chuyển sang hoặc thúc đẩy việc sử dụng hệ mét.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để mở đầu một ý nhượng bộ?

  1. Despite it rained heavily, the game continued.
  2. Although the heavy rain, the game continued.
  3. Despite the heavy rain, the game continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the game continued.

Ngữ pháp

cho rằng những đơn vị như feet và pound trực quan hơn

Ở đây, consider đi với một tân ngữ và một bổ ngữ tính từ: units like feet and pounds là đối tượng được đánh giá, còn more intuitive cho biết người nói nhìn nhận những đơn vị đó như thế nào. More cho thấy có sự so sánh với một lựa chọn hoặc tiêu chuẩn khác. Câu này có nghĩa là những đơn vị đó có vẻ dễ hiểu hoặc dễ sử dụng hơn, không phải more intuitive chỉ bổ nghĩa cho pounds.

Luyện tập

Trong câu này, more intuitive mô tả điều gì?

  1. units like feet and pounds
  2. only pounds
  3. many Americans
Xem đáp án

units like feet and pounds

And ironically,

3:56

Và trớ trêu thay,

some regard the once revolutionary metric system Ngữ pháp

3:57

một số người coi hệ mét từng mang tính cách mạng

as a symbol of global conformity.

4:00

như một biểu tượng của sự rập khuôn toàn cầu.

Ngữ pháp

coi hệ mét từng mang tính cách mạng là biểu tượng của sự đồng nhất toàn cầu

regard X as Y là cấu trúc tương đối trang trọng, có nghĩa là nhìn nhận hoặc xếp X vào Y. Trong câu này, X là the once revolutionary metric system, còn as Y đưa ra cách phân loại hoặc đánh giá dành cho nó: a symbol of global conformity. Once revolutionary cho biết hệ mét từng được xem là mang tính cách mạng trong quá khứ. Ironically nêu sự tương phản giữa hình ảnh trước đây và cách nhìn phê phán hiện tại; conformity gợi ý áp lực phải theo cùng một chuẩn mực, chứ không chỉ là sự thống nhất trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu: Many readers regard the novel ____ a modern classic.

Xem đáp án

as

Nevertheless, Mạch ý

4:03

Tuy nhiên,

the metric system is almost universally used in science and medicine,

4:04

hệ mét gần như được sử dụng phổ biến trong khoa học và y tế,

and it continues to evolve according to its original principles. Cụm từ

4:09

và nó tiếp tục phát triển theo các nguyên tắc ban đầu.

Mạch ý

Nevertheless, ... is almost universally used: báo hiệu sự tương phản mạnh

Nevertheless cho biết mệnh đề tiếp theo vẫn đúng bất chấp tình huống vừa được nhắc đến. Ở đây, nội dung chuyển từ sự phản đối hệ mét đã nói trước đó sang một thực tế tương phản: hệ mét được sử dụng gần như phổ biến trong khoa học và y học. Khi đứng đầu câu, từ nối này sắp xếp lập luận theo cách trước tiên thừa nhận một phía, sau đó đưa ra một sự thật trái ngược hoặc mạnh hơn dự đoán. Nó không chỉ đơn thuần bổ sung thêm một thông tin.

Luyện tập

Nevertheless ở đầu câu này có chức năng gì?

  1. Cho biết sự việc xảy ra khi nào.
  2. Thừa nhận ý trước đó rồi đưa ra một thực tế tương phản.
  3. Bổ sung một thực tế khác cùng hướng với ý trước.
Xem đáp án

Thừa nhận ý trước đó rồi đưa ra một thực tế tương phản.

Cụm từ

continues to evolve according to its original principles: tiếp tục phát triển theo các nguyên tắc ban đầu

continues to evolve cho biết hệ mét tiếp tục phát triển thay vì giữ nguyên. Cấu trúc continue to + động từ diễn tả một hành động hoặc quá trình vẫn đang tiếp diễn. according to its original principles nêu cơ sở định hướng cho sự phát triển đó. Ở đây, according to có nghĩa là “theo” hoặc “phù hợp với”, chứ không phải “bởi vì”. Hệ thống có thể thay đổi trong khi quá trình phát triển vẫn tuân theo các nguyên tắc ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu năm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục phát triển theo sự định hướng của”: The safety standard ____ new scientific evidence.

Xem đáp án

continues to evolve according to

For a long time,

4:13

Trong một thời gian dài,

standard units were actually defined by carefully maintained physical prototypes. Ngữ pháp

4:14

các đơn vị chuẩn thực sự được xác định bởi các nguyên mẫu vật lý được bảo quản cẩn thận.

Ngữ pháp

standard units were actually defined by physical prototypes: thể bị động với by

Mệnh đề này dùng thể bị động ở quá khứ đơn: standard units là đối tượng được xác định, vì vậy trọng tâm nằm ở các đơn vị chứ không phải những người xác định chúng. Cụm từ bắt đầu bằng by nêu các vật thể tham chiếu được dùng làm cơ sở cho định nghĩa. Ở đây, prototypes có nghĩa là các vật thể tham chiếu chính thức, không phải mẫu thử ban đầu của một sản phẩm mới. Carefully maintained bổ nghĩa cho các vật thể tham chiếu đó: chúng phải được bảo quản để tiêu chuẩn luôn nhất quán. Actually nhấn mạnh rằng đây thực sự là phương pháp từng được sử dụng, dù ngày nay điều đó có thể gây bất ngờ. Cấu trúc có thể áp dụng X was/were defined by Y nêu X trước, rồi cho biết vật tham chiếu, quy tắc hoặc cơ quan có thẩm quyền đã quyết định X.

Luyện tập

standard units were defined by physical prototypes có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các đơn vị tiêu chuẩn quyết định hình dạng của các mẫu chuẩn vật lý.
  2. Các mẫu chuẩn vật lý đóng vai trò là vật tham chiếu dùng để xác định các đơn vị tiêu chuẩn.
  3. Các đơn vị tiêu chuẩn được dùng để tạo ra những mẫu thử sản phẩm mới.
Xem đáp án

Các mẫu chuẩn vật lý đóng vai trò là vật tham chiếu dùng để xác định các đơn vị tiêu chuẩn.

But thanks to improving technology and precision, Cụm từ

4:19

Nhưng nhờ vào công nghệ và độ chính xác được cải thiện,

these objects with limited access and unreliable longevity Cách dùng từ

4:22

những vật thể với khả năng tiếp cận hạn chế và tuổi thọ không đáng tin cậy này

are now being replaced with standards based on universal constants, Ngữ pháp

4:27

giờ đây đang được thay thế bằng các tiêu chuẩn dựa trên các hằng số phổ quát,

Cụm từ

thanks to improving technology and precision: nêu một nguyên nhân thuận lợi

Thanks to ở đây có nghĩa là vì hoặc nhờ, đồng thời hàm ý rằng nguyên nhân đó có ích hoặc dẫn đến kết quả đáng mong muốn. Cụm từ này nêu công nghệ và độ chính xác ngày càng được cải thiện là lý do các vật thể cũ giờ đây có thể được thay thế; nó không trực tiếp cảm ơn bất kỳ ai. But nối lý do này với sự tương phản so với những hạn chế trước đó. Improving cho thấy cả technology và precision đều đang tốt lên, đặc biệt là khả năng thực hiện các phép đo chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng thanks to để nêu một nguyên nhân có ích?

  1. Maya said, "Thanks for explaining the new bus route."
  2. Thanks to the new bus route, Maya gets to school twenty minutes earlier.
  3. Despite the new bus route, Maya still has a long walk to school.
Xem đáp án

Thanks to the new bus route, Maya gets to school twenty minutes earlier.

Cách dùng từ

with limited access and unreliable longevity: khả năng tiếp cận hạn chế và độ bền lâu dài không chắc chắn

With limited access and unreliable longevity là một cụm từ bắt đầu bằng with, nêu hai nhược điểm của các vật thể này. Limited access có nghĩa là không phải ai cũng có thể dễ dàng tiếp cận, kiểm tra hoặc sử dụng chúng. Unreliable longevity có nghĩa là chúng có thể không duy trì được sự ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài. Ở đây, access nói về khả năng tiếp cận hoặc sử dụng trong thực tế, không phải là lối vào. Longevity nói về thời gian một vật thể hoặc một chuẩn vẫn sử dụng được và đáng tin cậy; từ này không chỉ dùng cho tuổi thọ của con người.

Luyện tập

Trong câu này, with limited access and unreliable longevity cho biết điều gì về các vật thể?

  1. Chúng chỉ có vài lối vào nhưng được bảo đảm sẽ tồn tại mãi mãi.
  2. Ít người có thể dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng chúng, và chúng có thể không còn đáng tin cậy theo thời gian.
  3. Ai cũng có thể dễ dàng sử dụng chúng, mặc dù chi phí chế tạo rất cao.
Xem đáp án

Ít người có thể dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng chúng, và chúng có thể không còn đáng tin cậy theo thời gian.

like the speed of light. Văn hóa

4:31

như tốc độ ánh sáng.

Ngữ pháp

are now being replaced with ...: đang được thay thế ở hiện tại

Are now being replaced là thể bị động tiếp diễn ở hiện tại: are + being + quá khứ phân từ. Chủ ngữ these objects nhận hành động, còn now cho biết quá trình thay thế đang diễn ra, chứ không chỉ được lên kế hoạch hoặc đã hoàn tất. With standards giới thiệu thứ mới đang thay thế các vật thể. Based on universal constants là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho standards: standards that are based on universal constants.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng năm từ tiếng Anh. Đặt now sau are, dùng thể bị động tiếp diễn ở hiện tại của replace và kết thúc cụm từ bằng with: In many offices, paper forms ____ digital ones.

Xem đáp án

are now being replaced with

Văn hóa

tốc độ ánh sáng với tư cách là một hằng số vật lý phổ quát

Ở đây, the speed of light gọi tên một hằng số khoa học cụ thể: tốc độ ánh sáng truyền trong chân không. Cụm này không chỉ đơn giản nói rằng ánh sáng chuyển động rất nhanh. Trong câu, cụm này được dùng làm ví dụ về một hằng số phổ quát có thể làm cơ sở cho một tiêu chuẩn đo lường. Vì cơ sở tham chiếu đến từ tự nhiên chứ không phải một vật thể cụ thể, nó có thể được định nghĩa và tái tạo một cách nhất quán.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, speed of light chỉ điều gì?

  1. A general comment that light is very fast
  2. A stable physical constant used as a scientific reference
  3. A measurement that changes when a physical object gets older
Xem đáp án

A stable physical constant used as a scientific reference

Consistent measurements are such an integral part of our daily lives Ngữ pháp

4:33

Các phép đo nhất quán là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta

that it's hard to appreciate what a major accomplishment for humanity

4:37

đến nỗi khó có thể nhận ra đây là một thành tựu to lớn đối với nhân loại

they've been.

4:41

như thế nào.

Ngữ pháp

such an integral part ... that ... they've been: quá quen thuộc nên khó nhận ra tầm quan trọng

Phần được nhấn mạnh sử dụng cấu trúc such + tính từ + cụm danh từ + that-clause. Những phép đo nhất quán được trình bày là quá thiết yếu và quen thuộc trong đời sống hằng ngày đến mức mọi người khó nhận ra tầm quan trọng của chúng. Integral part có nghĩa là “một phần thiết yếu, không thể thiếu”, không chỉ là “một phần hoàn chỉnh”. Ở đây, appreciate có nghĩa là nhận ra giá trị hoặc tầm quan trọng. Phần cuối what a major accomplishment for humanity they've been là một ý mang tính cảm thán nằm trong câu: they chỉ consistent measurements, và người nói nhấn mạnh thành tựu này lớn lao đến mức nào.

Luyện tập

Hãy chọn câu sử dụng đúng such + noun phrase + that để thể hiện mức độ và kết quả của nó.

  1. The library is such an important part of the neighborhood that people miss it when it closes.
  2. The library is so an important part of the neighborhood that people miss it when it closes.
  3. The library is such important part of the neighborhood that people miss it when it closes.
Xem đáp án

The library is such an important part of the neighborhood that people miss it when it closes.

And just as it arose from a political revolution, Mạch ý

4:43

Và giống như cách nó nảy sinh từ một cuộc cách mạng chính trị,

the metric system remains crucial for the scientific revolutions to come.

4:45

hệ mét vẫn đóng vai trò quan trọng đối với các cuộc cách mạng khoa học trong tương lai.

Mạch ý

just as it arose from a political revolution ... remains crucial for the scientific revolutions to come: nối quá khứ với tương lai

Mệnh đề mở đầu, just as it arose from a political revolution, ở đây tạo ra một phép so sánh chứ không diễn tả quan hệ thời gian. It chỉ the metric system, còn arose from có nghĩa là ‘ra đời từ’ hoặc ‘có nguồn gốc từ’; cuộc cách mạng chính trị ở đây là Cách mạng Pháp. Mệnh đề chính hướng sự chú ý đến tương lai: hệ mét vẫn thiết yếu đối với những biến đổi khoa học sẽ diễn ra. Bằng cách nối nguồn gốc chính trị trong quá khứ với vai trò khoa học trong tương lai, câu này gợi lại ý mở đầu và khép lại lập luận theo phong cách một bài diễn thuyết.

Luyện tập

Câu nào dùng just as để tạo phép so sánh giống như câu mục tiêu?

  1. Just as sunlight helps plants grow, good sleep helps the body recover.
  2. Just as I reached the bus stop, the bus pulled away.
  3. Good sleep helps the body recover after a long day.
Xem đáp án

Just as sunlight helps plants grow, good sleep helps the body recover.