Winton Thích Làm Trò Ngốc Nghếch! 🤪 | Đoạn Cắt Bluey Hài Hước Từ Stories - Mùa 3 🌈 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
246 từ 152 từ/phút

Tổng quan video: Indy mất tự tin khi con ngựa bằng sáp ong của mình bị nhầm thành con bò, nhưng các bạn không chấp nhận câu chuyện kết thúc bằng việc cô bé bỏ cuộc và đề nghị thay đổi đoạn kết. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. First, / then / then / and finally — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách sắp xếp nhiều hành động thành một trình tự rõ ràng. Khung diễn đạt này giúp bạn trình bày các bước làm đồ thủ công, kể lại quá trình tạo ra một vật hoặc thuật lại chuỗi sự kiện mà không phải nối mọi bước chỉ bằng and. 2. told herself she wasn't very good. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu rằng tell oneself diễn tả điều một người tự nói trong lòng hoặc khiến bản thân tin vào, chứ không phải lời nói hướng đến người khác. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nói về đối thoại nội tâm, tự thuyết phục và ảnh hưởng của đánh giá tiêu cực về bản thân đối với những lựa chọn sau đó. 3. why don't you tell a different story? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra why don't you...? là cách tự nhiên để đưa ra lời gợi ý, không phải câu hỏi theo nghĩa đen nhằm truy vấn lý do. Mẫu câu này hữu ích khi đề xuất một hướng khác, nhẹ nhàng khích lệ ai đó hoặc mời họ cân nhắc lại quyết định.

Nội dung bài học

One day Indy's class were making animals out of beeswax. Ghi chú

0:00

Một ngày nọ, lớp của Indy đang nặn các con vật bằng sáp ong.

Mạch ý

One day để mở đầu câu chuyện

Ở đầu một câu chuyện, One day đặt sự việc vào một ngày không xác định trong quá khứ và báo hiệu rằng câu chuyện đang bắt đầu. Cụm này tổ chức câu như một lời mở đầu câu chuyện, chứ không nêu ngày cụ thể trên lịch. Sau đó, người kể có thể giới thiệu sự việc đầu tiên. Bạn có thể dùng One day trước sự việc đầu tiên trong một câu chuyện ngắn ở quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ chỉ một ngày không xác định trong quá khứ: ____, a lost puppy followed Nina home.

Xem đáp án

One day

Cụm từ

making animals out of beeswax: cấu trúc make ... out of ...

Cụm này theo cấu trúc make + thành phẩm + out of + vật liệu. Ở đây, animals là những thứ được tạo ra, còn beeswax là vật liệu mà cả lớp tạo hình để làm ra chúng. Trong cấu trúc này, out of giới thiệu vật liệu trở thành thành phẩm; nó không có nghĩa là “ra khỏi” hay “rời đi”. Dạng có thể áp dụng lại là make something out of something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu vật liệu trong cấu trúc make + thành phẩm + cụm từ + vật liệu: They made a kite ____ newspaper.

Xem đáp án

out of

The terriers were making piranhas.

0:04

Những chú chó sục đang nặn cá piranha.

Bluey was making a whale.

0:09

Bluey đang nặn một con cá voi.

Winton was...

0:11

Winton đang...

Well,

0:15

Chà,

Winton was Winton. Ý định

0:16

Winton vẫn cứ là Winton thôi.

Ý định

Winton was Winton: vẫn là Winton quen thuộc

“Winton was Winton” không phải là một lời xác nhận danh tính theo nghĩa đen. Việc lặp lại cùng một tên cho biết anh ấy đã cư xử đúng như những người quen biết anh ấy dự đoán: vẫn mang dáng vẻ quen thuộc thường ngày của mình. Mẫu “X was X” dựa vào hiểu biết chung để người nghe tự bổ sung đặc điểm hoặc thói quen không được nói ra. Tùy ngữ cảnh và giọng điệu, câu này có thể thể hiện sự trìu mến, thích thú, cam chịu hoặc phê bình nhẹ.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện giữa những người biết rõ Alex, “Alex was Alex” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Alex vừa giới thiệu bản thân bằng cách nói tên mình.
  2. Alex cư xử theo cách quen thuộc mà mọi người vẫn nhận ra.
  3. Alex đã biến thành một người khác.
Xem đáp án

Alex cư xử theo cách quen thuộc mà mọi người vẫn nhận ra.

And Indy, the hero of this story, Mạch ý

0:18

Và Indy, nhân vật chính của câu chuyện này,

Mạch ý

the hero of this story: xác định nhân vật chính

Cụm danh từ “the hero of this story” là thành phần đồng vị được đặt sau Indy. Nó bổ sung nhãn chỉ vai trò của Indy thay vì giới thiệu một người mới; hai dấu phẩy tách cụm này ra như thông tin bổ sung. Ở đây, “hero” có nghĩa là nhân vật chính hay nhân vật trung tâm. Cụm từ đưa Indy vào trung tâm lời kể và báo hiệu rằng các sự kiện tiếp theo sẽ xoay quanh cô; nó không đòi hỏi cô đã làm một việc dũng cảm.

Luyện tập

Trong “And Indy, the hero of this story,”, “the hero of this story” chủ yếu làm nhiệm vụ gì?

  1. Xác định Indy là nhân vật trung tâm của câu chuyện.
  2. Giới thiệu một nhân vật thứ hai tên là Hero.
  3. Nói rằng Indy đã cứu một người nào đó.
Xem đáp án

Xác định Indy là nhân vật trung tâm của câu chuyện.

was making a horse.

0:20

đang nặn một con ngựa.

She worked at it very hard. Cụm từ

0:22

Cô bé đã rất chăm chỉ nặn nó.

Cụm từ

worked at it: tiếp tục nỗ lực

Work at something có nghĩa là tiếp tục nỗ lực với một nhiệm vụ hoặc kỹ năng, nhất là khi việc đó cần thời gian hoặc khá khó. Trong câu này, worked at it cho biết cô ấy liên tục bỏ công sức để làm con ngựa bằng sáp ong; very hard nhấn mạnh mức độ nỗ lực. Ở đây, it chỉ nhiệm vụ đã được nhắc đến, tức là làm con ngựa bằng sáp ong. At it không chỉ địa điểm; cấu trúc là work at + nhiệm vụ, kỹ năng hoặc vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của work at it: Learning the guitar is hard, but Leo ____ every day.

Xem đáp án

works at it

First, she made the horse's body, Mạch ý

0:24

Đầu tiên, cô bé nặn thân con ngựa,

then its legs,

0:27

sau đó là đôi chân,

then she made the tail,

0:28

tiếp theo cô nặn cái đuôi,

and finally the head.

0:30

và cuối cùng là cái đầu.

Mạch ý

First ... then ... then ... and finally: sắp xếp các bước

First đánh dấu bước mở đầu, then đưa quá trình qua các bước ở giữa, còn finally giới thiệu bước cuối cùng. Việc lặp lại then là tự nhiên khi một quy trình có nhiều hơn một hành động ở giữa. Trong câu này, các từ nối tạo ra trình tự thời gian cho cách con ngựa được làm ra. Khung trình tự này giúp người nghe theo dõi quy trình rõ ràng hơn so với một loạt hành động chỉ được nối bằng and.

Luyện tập

Hoàn thành trình tự bằng các từ nối còn thiếu: First, wash the strawberries; ____ cut them; ____ put them in a bowl; and ____, add yogurt. Dùng then cho các bước ở giữa và finally cho bước cuối cùng.

Xem đáp án

then · then · finally

Horsey.

0:32

Ngựa con.

She was very pleased with it. Cụm từ

0:34

Cô bé rất hài lòng với nó.

Cụm từ

very pleased with it: rất hài lòng với một kết quả

Be pleased with something có nghĩa là cảm thấy hài lòng với một điều gì đó hoặc cho rằng kết quả đã tốt đẹp. Ở đây, it chỉ con ngựa bằng sáp ong mà cô ấy đã làm. Very nhấn mạnh mức độ của pleased, còn with giới thiệu đối tượng được đánh giá. Cấu trúc be pleased with + danh từ hoặc đại từ có thể dùng để nói về công việc, kết quả, lựa chọn hoặc thành tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng trong be pleased with: After checking the finished model, Mia was pleased ____ the result.

Xem đáp án

with

Hey, Bluey. Look.

0:36

Này, Bluey. Nhìn này.

Oh, wow.

0:37

Ồ, chà.

But there was a problem. Mạch ý

0:38

Nhưng có một vấn đề.

Mạch ý

But there was a problem: giới thiệu bước ngoặt của câu chuyện

But nối câu này với một tình huống trước đó có vẻ thành công hoặc đã ổn thỏa, rồi đảo ngược kỳ vọng ấy. There was a problem giới thiệu một khó khăn mới, giúp người nghe biết rằng câu chuyện đang chuyển từ phần mở đầu sang xung đột. Vấn đề cụ thể vẫn chưa được giải thích. Câu ngắn này hoạt động như một dấu hiệu chuyển hướng: nó ngắt tiến trình suôn sẻ và khiến người nghe chờ đợi sự kiện tiếp theo tiết lộ điều gì đã xảy ra không đúng.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, But there was a problem. thường báo hiệu điều gì?

  1. Người kể đang cho biết thời gian chính xác của một sự kiện.
  2. Câu chuyện đang chuyển từ tiến triển suôn sẻ sang một khó khăn.
  3. Câu chuyện đã kết thúc mà không có xung đột nào.
Xem đáp án

Câu chuyện đang chuyển từ tiến triển suôn sẻ sang một khó khăn.

That's a great cow, Indy.

0:40

Con bò tuyệt lắm, Indy.

Cow?

0:42

Bò ư?

Indy's horse looked like a cow. Cụm từ

0:44

Con ngựa của Indy trông giống một con bò.

Cụm từ

looked like a cow: diễn tả sự giống nhau về vẻ ngoài

Trong looked like a cow, look có nghĩa là trông giống hoặc có vẻ như. Ở đây, nó là động từ nối diễn tả vẻ ngoài, không phải hành động hướng mắt nhìn vào đâu đó. Dạng quá khứ looked cho biết con ngựa khi ấy trông như thế nào. Dùng look like + người hoặc vật để nói rằng một người hoặc vật có vẻ ngoài giống với một đối tượng khác: A looks like B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look like: This funny rock ____ a tiny face.

Xem đáp án

looks like

Nice cow, Indy.

0:45

Bò đẹp đấy, Indy.

It's not a cow. Ý định

0:47

Đây không phải là bò.

It's a horse.

0:48

Nó là một con ngựa.

Ý định

It's not X. It's Y.: sửa một tên gọi bị nhầm

Dùng It's not X. It's Y. để sửa một tên gọi, danh tính hoặc cách phân loại bị nhầm. Câu đầu tiên bác bỏ lựa chọn sai X, còn câu thứ hai đưa ra lựa chọn đúng Y. Cách sửa gồm hai phần này rõ ràng hơn việc chỉ nói No vì nó cho người nghe biết cả điều gì sai lẫn điều gì đúng.

Luyện tập

Có người gọi đồ vật đó là spoon, nhưng thật ra nó là fork. Hoàn thành lời sửa: It's ____. It's ____.

Xem đáp án

not a spoon · a fork

No, that's a cow.

0:49

Không, đó là một con bò.

Winton.

0:52

Winton.

Yes?

0:53

Sao thế?

Winton.

0:54

Winton.

Winton, why can't you just be good? Ý định

0:56

Winton, sao em không thể ngoan một chút nhỉ?

Ý định

why can't you just be good? như một lời trách móc thiếu kiên nhẫn

Ở đây, why can't you just...? chủ yếu không phải là câu hỏi tìm lý do. Nó đóng vai trò như một lời trách móc đầy bực bội và một yêu cầu gián tiếp: người nói muốn Winton thay đổi hành vi. just ngụ ý rằng việc được yêu cầu đáng lẽ phải đơn giản hoặc hiển nhiên, nên làm tăng sắc thái thiếu kiên nhẫn. Khi nói với trẻ em, be good thường có nghĩa là ngoan ngoãn, tuân theo quy tắc hoặc ngừng gây rắc rối. Trọng tâm không phải là đánh giá đứa trẻ có tốt về mặt đạo đức hay không.

Luyện tập

Đúng hay sai: Why can't you just wait? có thể thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc trách móc thay vì hỏi lý do một cách trung lập.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

'cause I'm not good. Cách dùng từ

0:59

Vì em không ngoan ạ.

Cách dùng từ

'cause: dạng rút gọn thân mật của because

'Cause là dạng nói rút gọn, không trang trọng của because và vẫn dùng để dẫn ra lý do. Dấu nháy đơn cho biết phần đầu của từ đầy đủ đã bị lược bỏ; nó không tạo thêm một nghĩa riêng. Trong câu này, 'cause I'm not good trực tiếp đưa ra lý do để trả lời câu hỏi trước đó. Khi thấy 'cause trong hội thoại hoặc phụ đề, hãy hiểu nó bằng cách mở rộng thành because.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời thân mật bằng dạng có dấu nháy đơn đã học ở đây, mang nghĩa because: Why did you leave early? I left early ____ I felt sick.

Xem đáp án

'cause

Indy was very upset.

1:00

Indy rất buồn.

She was so upset

1:04

Cô bé buồn đến mức

when her teacher came to see if she was all right. Cụm từ

1:06

khi giáo viên đến xem cô bé có ổn không.

Cụm từ

see if she was all right: kiểm tra xem ai đó có ổn không

See if + mệnh đề có nghĩa là “kiểm tra hoặc tìm hiểu xem tình huống trong mệnh đề có đúng không”. Ở đây, giáo viên đến gần để kiểm tra tình trạng của cô bé; see không chỉ đơn thuần là “nhìn”. Trong she was all right, all right nghĩa là cảm xúc hoặc tình trạng chung của cô bé vẫn “ổn”. Mệnh đề sau if nêu tình huống cần kiểm tra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “kiểm tra xem”: Could you ____ the library is still open?

Xem đáp án

see if

Indy said,

1:08

Indy đã nói,

"I don't want to make animals out of beeswax ever again." Ngữ pháp

1:09

"Em không bao giờ muốn nặn động vật bằng sáp ong nữa."

Ngữ pháp

don't want to ... ever again: lời từ chối mạnh mẽ cho tương lai

don't want to + động từ + ever again có nghĩa là người nói không muốn thực hiện hành động đó vào bất kỳ lúc nào trong tương lai. ever again làm lời từ chối mạnh hơn nhiều so với chỉ dùng don't want to. Cấu trúc này thường xuất hiện sau một trải nghiệm tồi tệ hoặc gây buồn bực. Trong câu này, người nói đang phản ứng mạnh và từ chối toàn bộ hoạt động, chứ không chỉ nói rằng lúc này mình không muốn làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào trong tương lai”: After that awful meal, I don't want to eat there ____.

Xem đáp án

ever again

Oh, goodness me. Ý định

1:13

Ôi trời ơi.

Ý định

Dùng Oh, goodness me. để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc lo lắng một cách nhẹ nhàng

“Oh, goodness me.” là một câu cảm thán nhẹ nhàng. Trong câu này, nó thể hiện một phản ứng cảm xúc dịu dàng: sự ngạc nhiên pha lẫn lo lắng hoặc cảm thông, chứ không phải phản ứng mạnh hay thô lỗ. Ở đây, goodness không có nghĩa là phẩm chất “tốt bụng”. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là một phản ứng quen thuộc, còn cảm xúc cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng nói.

Luyện tập

Khi một giáo viên nghe rằng một đứa trẻ đang buồn và nói “Oh, goodness me.”, câu này có chức năng nào dễ xảy ra nhất?

  1. Nhẹ nhàng thể hiện sự ngạc nhiên và lo lắng.
  2. Trang trọng khen đứa trẻ tốt bụng.
  3. Ra lệnh cho đứa trẻ rời đi ngay lập tức.
Xem đáp án

Nhẹ nhàng thể hiện sự ngạc nhiên và lo lắng.

Tell me why, Indy?

1:14

Nói cho mình biết tại sao, Indy?

Because my horse looks like a cow.

1:16

Bởi vì con ngựa của em trông giống một con bò.

And why do you think that is? Ý định

1:18

Và em nghĩ tại sao lại như vậy?

Ý định

Dùng why do you think that is? để mời người khác suy ngẫm

“Why do you think that is?” yêu cầu người nghe tự suy nghĩ và giải thích nguyên nhân của một tình huống đã được nhắc đến. Người nói không đưa ra nguyên nhân mà để người nghe có khoảng trống suy ngẫm. Ở đây, why hỏi về lý do, do you think cho thấy câu trả lời cần thể hiện quan điểm của người nghe, còn that is chỉ toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến, không phải một đồ vật ở xa.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tiếp theo bằng đúng cụm từ dùng để mời người khác giải thích tình huống: The printer works upstairs but not downstairs. ____?

Xem đáp án

Why do you think that is

Because

1:20

Bởi vì

And then Indy said something very sad.

1:22

Và sau đó Indy nói một điều rất buồn.

I'm not very good. Cách dùng từ

1:25

Em nặn không giỏi lắm.

Cách dùng từ

not very good: lược bỏ at it

Ở đây, not very good đánh giá khả năng của người nói trong hoạt động đã được nhắc đến. Ý đầy đủ là I'm not very good at it; at it được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết đó là hoạt động nào. Trong ngữ cảnh nói về kỹ năng, good có nghĩa là có năng lực hoặc làm tốt một việc. Ở đây, từ này không nói về phẩm chất đạo đức. Not very cũng làm lời tự nhận xét nhẹ hơn so với cách nói thẳng hơn là I'm bad at it.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, câu "I'm not very good." có nghĩa là gì?

  1. Người nói đang bảo rằng mình là người xấu về mặt đạo đức.
  2. Người nói nghĩ rằng mình không giỏi hoạt động đang được nhắc tới.
  3. Người nói đang bảo rằng bản thân hoạt động đó không tốt.
Xem đáp án

Người nói nghĩ rằng mình không giỏi hoạt động đang được nhắc tới.

So, rather than work at it, Ngữ pháp

1:31

Vì vậy, thay vì cố gắng hơn,

Ngữ pháp

rather than work at it: nêu hành động không được chọn

Ở đây, rather than giới thiệu một hành động không được chọn. Rather than work at it có nghĩa là thay vì tiếp tục bỏ công sức vào việc đó; work at something có nghĩa là tiếp tục cố gắng để tiến bộ hoặc đạt được tiến triển. Động từ nguyên mẫu work đứng sau rather than. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm này tạo ra sự đối lập: trước tiên là lựa chọn bị loại bỏ, sau đó là hành động thực sự xảy ra. Nó diễn tả sự lựa chọn hoặc thay thế, không phải thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để giới thiệu hành động không được chọn: Maya decided to ask for help ____ pretend she understood.

Xem đáp án

rather than

Indy never made anything out of beeswax ever again. Ngữ pháp

1:32

Indy không bao giờ nặn bất cứ thứ gì bằng sáp ong nữa.

Ngữ pháp

never ... ever again: một kết thúc hoàn toàn dứt khoát

never ... ever again cho biết rằng kể từ một thời điểm trong quá khứ, hành động đó không xảy ra thêm vào bất cứ lúc nào. Trong câu này, made anything out of beeswax có nghĩa là “làm bất cứ thứ gì bằng sáp ong”; never và ever again kết hợp để nhấn mạnh rằng Indy đã hoàn toàn dừng việc đó. Ever ở đây không phải là một từ phủ định thứ hai. Trong lời kể, sự kết hợp này trình bày hậu quả lâu dài của một trải nghiệm như một kết thúc rõ ràng. Nó nhấn mạnh và dứt khoát hơn cách chỉ nói rằng cô ấy không làm việc đó nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cho biết hành động đã chấm dứt vĩnh viễn sau một sự kiện trong quá khứ: She never touched that paint ____.

Xem đáp án

ever again

What?

1:36

Cái gì?

Why?

1:37

Tại sao?

Because she told herself she wasn't very good. Cụm từ

1:38

Bởi vì cô ấy tự nhủ rằng mình nặn không giỏi lắm.

Cụm từ

told herself she wasn't very good: lời tự nhủ và tự đánh giá

Trong told herself she wasn't very good, told đi với đại từ phản thân herself: người nhận lời nói cũng chính là người được gọi là she. Mệnh đề she wasn't very good diễn tả suy nghĩ về năng lực của bản thân mà cô ấy lặp lại hoặc chấp nhận. Trong câu này, cụm từ cho thấy một sự tự đánh giá giúp giải thích quyết định của cô ấy. Nó thuật lại điều cô ấy tự nói với mình, chứ không phải một sự thật khách quan chứng minh rằng cô ấy thực sự kém khả năng. Tell oneself có thể chỉ lời nói thầm trong đầu hoặc lời nói thành tiếng với chính mình, nhưng trong ngữ cảnh này nó tự nhiên được hiểu là lời tự nhủ.

Luyện tập

Trong câu "Because she told herself she wasn't very good", told herself cho thấy điều gì?

  1. Cô ấy nhờ người khác đánh giá khả năng của mình.
  2. Cô ấy nói điều đó với một người phụ nữ khác.
  3. Cô ấy tự nói điều đó với mình như một niềm tin hoặc sự tự đánh giá.
Xem đáp án

Cô ấy tự nói điều đó với mình như một niềm tin hoặc sự tự đánh giá.

Oh, yeah.

1:40

Ồ, đúng rồi.

I did.

1:41

Cháu đã nói thế.

And it's true.

1:42

Và đó là sự thật.

I'm not.

1:43

Cháu không giỏi.

The end. Mạch ý

1:44

Hết.

Mạch ý

The end. như một công thức kết thúc câu chuyện

The end. là một công thức cố định báo cho người nghe biết rằng câu chuyện đã kết thúc. Ở đây, nó đóng vai trò là tín hiệu khép lại câu chuyện, chứ không phải một cụm danh từ thông thường dùng để gọi tên phần kết. Khi được đặt sau sự việc cuối cùng, nó đánh dấu ranh giới giữa câu chuyện và phần trò chuyện tiếp theo. Nhờ đó, người nghe biết rằng những lời sau là phản ứng đối với câu chuyện đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành công thức kết thúc thường dùng sau câu chuyện ngắn này: The rabbit found its way home at last. ____.

Xem đáp án

The end

I don't like that story, Calypso. Ý định

1:48

Cháu không thích câu chuyện đó đâu, Calypso.

Ý định

don't like that story: trực tiếp nói rằng mình không thích

don't like that story là một phần của cấu trúc I don't like + danh từ. Cấu trúc này đưa ra ý kiến tiêu cực rõ ràng: người nói trực tiếp cho biết mình không thích câu chuyện. Ở đây, that story xác định câu chuyện vừa được nhắc đến và cả hai bên đều biết. That có thể chỉ lại một điều mà hai người đã biết; nó không nhất thiết biểu thị khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Hai người bạn vừa nghe xong một câu chuyện. Câu nào trực tiếp nói rằng người nói không thích câu chuyện cụ thể đó?

  1. I don't like stories.
  2. I don't know that story.
  3. That story doesn't like me.
  4. I don't like that story.
Xem đáp án

I don't like that story.

Me neither. Ý định

1:50

Tớ cũng thế.

Ý định

Me neither. để đồng tình với một phát biểu phủ định

Me neither. là một câu đáp ngắn trong văn nói, có nghĩa là “tôi cũng không”. Câu này dùng để đồng tình với một phát biểu phủ định của người khác. Trong đoạn hội thoại này, câu trước là I don't like that story, nên người đáp đang nói rằng mình cũng không thích câu chuyện đó. Ý phủ định nằm ở neither, vì vậy câu đáp tiếp tục cùng một thái độ phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp của B bằng cụm từ chuẩn gồm hai từ, bắt đầu bằng Me và thể hiện sự đồng tình phủ định. A: I don't enjoy crowded buses. B: ____.

Xem đáp án

Me neither

But it's your story. Ý định

1:51

Nhưng đó là câu chuyện của cháu mà.

Ý định

it's your story: trao quyền quyết định cho người nghe

Trong it's your story, your cho biết câu chuyện thuộc về người nghe. Trong ngữ cảnh này, mối liên hệ đó không chỉ xác định quyền sở hữu mà còn trao cho người nghe quyền quyết định câu chuyện được kể hoặc kết thúc như thế nào. But biến câu này thành lời đáp trước sự không hài lòng của người nghe. Ngay cả khi không thích phiên bản hiện tại, người nghe vẫn có thể nắm quyền chủ động và thay đổi nó. Câu nói khuyến khích sự lựa chọn và tính chủ động chứ không sửa lại thông tin về người viết câu chuyện.

Luyện tập

Một người bạn muốn thay đổi phần kết. Trong But it's your story, your chủ yếu ngụ ý điều gì?

  1. Câu chuyện đã được kiểm chứng và hoàn toàn có thật.
  2. Người nghe phải trả câu chuyện lại cho chủ sở hữu.
  3. Người nghe có thể quyết định câu chuyện phát triển như thế nào.
Xem đáp án

Người nghe có thể quyết định câu chuyện phát triển như thế nào.

I liked how I was in it. Ngữ pháp

1:53

Cháu thích việc mình có mặt trong đó.

Ngữ pháp

liked how + mệnh đề: khen một đặc điểm hoặc cách sắp xếp cụ thể

Like how + mệnh đề giúp bạn nêu rõ đặc điểm, cách thức hoặc cách sắp xếp cụ thể mà bạn thích. Trong câu này, how I was in it cho biết điều người nói thích: mình xuất hiện trong câu chuyện. Ở đây, how không tạo thành câu hỏi mà mở đầu một lời kể. in it có nghĩa là “trong câu chuyện”, chứ không phải ở bên trong một địa điểm theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc like how + mệnh đề: I liked ____ the coach encouraged us.

Xem đáp án

how

I don't like how Indy gives up. Ghi chú

1:54

Cháu không thích cách Indy bỏ cuộc.

Ngữ pháp

don't like how + mệnh đề: phê bình một hành động hoặc diễn biến cụ thể

Don't like how + mệnh đề chỉ rõ một hành vi, cách một sự việc xảy ra hoặc diễn biến câu chuyện mà người nói không thích. Ở đây, vấn đề cụ thể là Indy bỏ cuộc, chứ không phải người nói không thích bản thân Indy. Ở đây, how không tạo thành câu hỏi mà mở đầu một lời kể, vì vậy mệnh đề giữ trật tự trần thuật thông thường: Indy gives up, không phải does Indy give up.

Luyện tập

Câu nào phê bình hành vi của Leo mà không nói rằng người nói không thích bản thân Leo?

  1. I asked how Leo talks to his teammates.
  2. I don't like Leo.
  3. I don't like how Leo talks to his teammates.
Xem đáp án

I don't like how Leo talks to his teammates.

Cụm động từ

gives up: ngừng cố gắng

Ở đây, gives up có nghĩa là ngừng cố gắng, tức là bỏ cuộc. Indy quyết định không tiếp tục làm những con vật bằng sáp ong vì nghĩ rằng mình không giỏi việc đó. Give up là một cụm động từ, vì vậy nghĩa này không phải là phép cộng nghĩa đen của give và up. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít Indy, give chuyển thành gives: Indy gives up.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của give up để hoàn thành câu: When the puzzle gets difficult, Mia always ____.

Xem đáp án

gives up

Well, why don't you tell a different story? Ý định

1:56

Chà, sao cháu không kể một câu chuyện khác nhỉ?

Ý định

Why don't you tell a different story?: đưa ra lời gợi ý

Why don't you + động từ nguyên mẫu...? thường được dùng để đưa ra lời gợi ý. Ở đây, người nói gợi ý người nghe kể một câu chuyện khác như một cách giải quyết, chứ không yêu cầu người nghe giải thích tại sao chưa làm như vậy. Sau don't you, dùng động từ nguyên mẫu: tell, không dùng tells, told hoặc telling. Có thể hiểu câu này giống như How about telling a different story?

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý thân thiện bằng cấu trúc mục tiêu: ____ ask the librarian for help?

Xem đáp án

Why don't you

Yeah, and make me really muscly. Ngữ pháp

1:58

Vâng, và hãy làm cho cháu thật cơ bắp nhé.

Ngữ pháp

make me really muscly: make + tân ngữ + tính từ

Trong make me really muscly, make có nghĩa là “khiến cho trở nên”, không phải “chế tạo”. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: me là người chịu tác động, còn muscly mô tả trạng thái kết quả. Really nhấn mạnh mức độ của tính từ. Dùng cấu trúc này khi một người hoặc sự vật khiến người hay vật khác ở vào một trạng thái, như trong make me happy, make it clear hoặc make the room quiet.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make + tân ngữ + tính từ để diễn đạt “Câu đùa có thể khiến tôi cảm thấy vui”: The joke can ____.

Xem đáp án

make me happy

Please? Ý định

2:01

Làm ơn?

Ý định

Please? đứng riêng như lời nài nỉ sau một yêu cầu

Khi Please? đứng riêng sau một lời yêu cầu, nó thêm một lời nài nỉ ngắn. Người nói không hỏi please có nghĩa là gì, mà đang muốn người nghe đồng ý hoặc trả lời. Dấu hỏi giúp cho thấy người nói vẫn đang chờ câu trả lời. So với please nằm trong một câu yêu cầu đầy đủ, Please? tách riêng thường thể hiện nhiều cảm xúc hơn.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng Please? đứng riêng để nhắc lại lời yêu cầu và chờ sự đồng ý?

  1. Can I stay five more minutes? Please?
  2. Please close the door.
  3. The magic word is please.
Xem đáp án

Can I stay five more minutes? Please?

Um, okay. Ý định

2:02

Ừm, được thôi.

Ý định

Um, okay.: chấp nhận sau một thoáng do dự

Từ okay thể hiện sự chấp nhận: người nói đồng ý với đề xuất hoặc sẵn lòng làm theo. Từ đệm um đứng trước cho thấy người nói suy nghĩ hoặc do dự một chút trước khi trả lời. Khi đi cùng nhau, Um, okay. cho biết người nói do dự trong chốc lát rồi chấp nhận. Câu này thường nghe không nhanh chóng hoặc nhiệt tình bằng cách nói thẳng Okay.

Luyện tập

Một người bạn đề nghị thay đổi kế hoạch. Câu trả lời nào thể hiện sự do dự ngắn rồi chấp nhận?

  1. Absolutely!
  2. Um, okay.
  3. No, thanks.
Xem đáp án

Um, okay.