Khoa học về Cầu vồng! ... VÀ Tại sao Tai nghe lại hay bị Rối đến vậy.: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
973 từ 173 từ/phút

Giới thiệu: Michael giải thích vì sao cầu vồng phụ thuộc vào người quan sát, rồi tách rainbow thành rain và bow để nói về nút thắt và petrichor. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Where you are dictates where the rainbow will appear to you. — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu hai mệnh đề where như thành phần danh từ quanh dictates để diễn đạt một vị trí quyết định vị trí khác. 2. made up of — Cụm động từ: hiểu là “được cấu tạo từ” và dùng để mô tả vật liệu, nhóm, hệ thống hoặc khái niệm. 3. the blood of stone. The blood of the earth, of the ground. — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: liên hệ hình ảnh thơ với petrichor chứ không phải máu thật, và tránh dịch quá sát chữ các ẩn dụ tương tự.

Nội dung bài học

Hey Vsauce,

0:00

Chào Vsauce,

Michael here and I'm celebrating the holidays in my mom's basement.

0:01

Michael đây, và tôi đang đón kỳ nghỉ lễ trong tầng hầm nhà mẹ tôi.

But a few days ago,

0:05

Nhưng vài ngày trước,

MadmegzOfEpic @tweetsauce this question.

0:06

MadmegzOfEpic đã gửi câu hỏi này đến @tweetsauce.

Now at first I was like, Cách dùng từ

0:10

Lúc đầu, tôi đã nghĩ:

"The end of a rainbow?

0:12

“Điểm cuối của cầu vồng ư?

Cách dùng từ

Dùng was like, “...” để dẫn vào một phản ứng trong quá khứ

Trong cách kể chuyện thân mật, was like dùng để dẫn vào phản ứng, suy nghĩ hoặc lời nói của người nói vào lúc đó. Ở đây, nó dẫn vào suy nghĩ“The end of a rainbow?”; nó không có nghĩa là “giống với”. Cấu trúc be like + lời nói hoặc suy nghĩ được trích dẫn làm cho câu chuyện sinh động hơn. Phần trích dẫn có thể là lời nói chính xác hoặc chỉ là cách tái hiện gần đúng điều ai đó đã nghĩ hay nói.

Luyện tập

Hoàn thành lời kể thân mật bằng cụm từ mục tiêu dùng để dẫn vào một phản ứng trong quá khứ: When the rabbit vanished, I ____, "Where did it go?"

Xem đáp án

was like

Of course you can't get there.

0:13

Tất nhiên là bạn không thể đến đó.

Everybody knows that."

0:14

Ai cũng biết điều đó.”

But then I said,

0:15

Nhưng rồi tôi nói:

"Why?

0:17

“Tại sao?

I mean, Ý định

0:18

Ý tôi là,

what would happen if I saw a rainbow and I fired a camera bullet at the rainbow? Ngữ pháp

0:18

chuyện gì sẽ xảy ra nếu tôi nhìn thấy một cầu vồng rồi bắn một viên đạn gắn camera về phía nó?

Ý định

Dùng I mean, để làm rõ hoặc mở rộng một ý

Ở đây, I mean là một dấu hiệu diễn ngôn giúp người nói có khoảng trống để chuyển một câu hỏi mơ hồ thành câu hỏi cụ thể hơn. Sau khi hỏi “Why?”, người nói dùng nó để dẫn vào giả định chi tiết về việc nhìn thấy cầu vồng rồi bắn một viên đạn máy ảnh vào cầu vồng. Trong hội thoại, I mean có thể làm rõ, sửa lại hoặc mở rộng điều vừa được nói. Chức năng của nó ở đây là “để tôi nói rõ hơn”, chứ không phải động từ mean mang nghĩa “có nghĩa là”.

Luyện tập

Trong câu nào I mean dẫn vào một phiên bản cụ thể hơn của ý người nói?

  1. We need to arrive early. I mean, before eight o'clock.
  2. What does this symbol mean?
  3. Her silence means she is upset.
Xem đáp án

We need to arrive early. I mean, before eight o'clock.

Ngữ pháp

What would happen if ...? để hỏi kết quả giả định

“What would happen if ...?” mở ra một tình huống tưởng tượng và hỏi về kết quả của nó. Cấu trúc là What would happen if + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ? Ở đây, saw và fired tạo khoảng cách giả định: người nói đang tưởng tượng một thí nghiệm không có thật, chứ không kể lại các sự kiện trong quá khứ. Would happen nêu hệ quả được tưởng tượng.

Luyện tập

Bạn đang hỏi về một thế giới tưởng tượng. Hãy hoàn thành câu hỏi: What ____ if nobody needed sleep?

Xem đáp án

would happen

What would the footage look like?" Ngữ pháp

0:24

Đoạn phim ghi được sẽ trông như thế nào?”

Ngữ pháp

What would the footage look like? như một câu hỏi giả định

“What would X look like?” hỏi một thứ sẽ trông như thế nào hoặc kết quả nhìn thấy được của nó sẽ có hình thức gì trong một tình huống tưởng tượng. X có thể là đồ vật, thiết kế, hình ảnh, biểu đồ hoặc một kết quả khác, chứ không chỉ là khuôn mặt hay cơ thể của một người. Ở đây, X là footage, nghĩa là đoạn video được ghi lại. Would tiếp nối thí nghiệm tư duy trước đó; nó đánh dấu một kết quả giả định, không phải một lời yêu cầu lịch sự.

Luyện tập

Dùng would và it để hoàn thành câu hỏi giả định: What ____ look like?

Xem đáp án

would it

Well,

0:26

Chà,

I found that in this impossible journey to a rainbow,

0:26

tôi nhận ra rằng trong hành trình bất khả thi đến một cầu vồng này,

you can learn a lot.

0:29

bạn có thể học được rất nhiều điều.

For instance,

0:31

Chẳng hạn,

the rainbow that you see is unique to you. Cụm từ

0:32

cầu vồng mà bạn nhìn thấy là dành riêng cho bạn.

Cụm từ

unique to you: chỉ giới hạn ở một người quan sát

Trong câu này, unique to you có nghĩa là cầu vồng bạn thấy gắn với vị trí quan sát cụ thể của riêng bạn; một người ở vị trí khác sẽ không thấy chính xác cùng một cầu vồng. Cấu trúc be unique to + người, địa điểm, nhóm hoặc sự vật có nghĩa là “chỉ tồn tại, xảy ra hoặc áp dụng cho đối tượng đó”. Nó không chỉ có nghĩa là “mang lại cảm giác rất đặc biệt”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc hai từ trong bài có nghĩa là “chỉ giới hạn ở”: This exact view is ____ people standing on the roof.

Xem đáp án

unique to

That's right.

0:36

Đúng vậy.

Anybody nearby will also see a rainbow,

0:36

Bất kỳ ai ở gần cũng sẽ nhìn thấy một cầu vồng,

but their rainbow will be slightly different.

0:39

nhưng cầu vồng của họ sẽ hơi khác.

There's a different rainbow for everybody.

0:41

Mỗi người đều có một cầu vồng khác nhau.

And that's because rainbows are apparent phenomena. Cách dùng từ

0:43

Đó là vì cầu vồng là một hiện tượng biểu kiến.

Cách dùng từ

apparent phenomena: hiện tượng biểu kiến do điều kiện quan sát chi phối

Ở đây, apparent mô tả một thứ xuất hiện trước mắt người quan sát trong những điều kiện cụ thể. Có thể nhìn thấy cầu vồng, nhưng vị trí mà nó dường như tồn tại phụ thuộc vào người quan sát, ánh sáng và các giọt nước. Vì vậy, apparent phenomena không có nghĩa là “những hiện tượng rõ ràng”. Trong lời giải thích khoa học này, apparent chỉ hình ảnh được quan sát thấy chứ không phải một vật thể duy nhất nằm ở một vị trí cố định.

Luyện tập

Trong câu “This light ring is an apparent phenomenon that changes with the viewer’s position,” apparent có nghĩa là gì?

  1. Nó là thứ tưởng tượng và không thể nhìn thấy.
  2. Mọi người đều dễ dàng nhận thấy nó.
  3. Nó xuất hiện trong những điều kiện quan sát cụ thể.
Xem đáp án

Nó xuất hiện trong những điều kiện quan sát cụ thể.

Where you are dictates where the rainbow will appear to you. Ngữ pháp

0:47

Vị trí của bạn quyết định cầu vồng sẽ xuất hiện ở đâu trước mắt bạn.

Ngữ pháp

Where you are dictates where...: mệnh đề where có chức năng như danh từ

Where you are là một mệnh đề where có chức năng như danh từ, chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của dictates, từ này ở đây có nghĩa là determines, nên mệnh đề giữ trật tự câu trần thuật: you are, không phải are you. Mệnh đề where thứ hai nêu vị trí kết quả do vị trí thứ nhất quyết định. Mẫu có thể áp dụng lại là Where + chủ ngữ + động từ + determines hoặc dictates + where + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một mệnh đề where làm chủ ngữ và một mệnh đề where khác sau determines?

  1. Where do you stand determines where can the camera see you?
  2. Where you stand determines where can the camera see you?
  3. Where you stand determines where the camera can see you.
Xem đáp án

Where you stand determines where the camera can see you.

Rainbows happen because sunlight behind your body

0:52

Cầu vồng hình thành vì ánh sáng Mặt Trời từ phía sau cơ thể bạn

enters into raindrops in front of you

0:55

đi vào những giọt mưa ở phía trước,

that then reflect it back into your eyeballs.

0:57

rồi được chúng phản xạ trở lại mắt bạn.

And there's a rainbow because raindrops not only reflect light, Ngữ pháp

1:00

Cầu vồng xuất hiện vì những giọt mưa không chỉ phản xạ ánh sáng,

they also refract it.

1:03

mà còn khúc xạ nó.

Ngữ pháp

not only reflect light ... also refract it: bổ sung một sự thật song song

Not only ... also nối hai hành động song song do các giọt mưa thực hiện: reflect light và refract it. Not only báo hiệu rằng một sự thật khác sắp được bổ sung, còn also đánh dấu sự thật được thêm vào và nhấn mạnh đó. Đại từ it chỉ lại light. Trong hội thoại, có thể lược bỏ but khi mệnh đề thứ hai có also, như trong câu này. Mẫu có thể áp dụng lại là Chủ ngữ + not only + cụm động từ, chủ ngữ hoặc đại từ + also + cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc theo cặp bằng từ còn thiếu: This jacket not only keeps me warm; it ____ keeps me dry.

Xem đáp án

also

Refraction occurs whenever any type of wave enters a new medium

1:06

Hiện tượng khúc xạ xảy ra mỗi khi bất kỳ loại sóng nào đi vào một môi trường mới

where its speed is changed.

1:10

nơi tốc độ của nó bị thay đổi.

And in order to change speed, Cụm từ

1:12

Và để thay đổi tốc độ,

that wave must change direction.

1:14

sóng đó phải đổi hướng.

Cụm từ

in order to + động từ nguyên mẫu để nêu mục đích rõ ràng

In order to nêu ra một mục tiêu và liên kết mục tiêu đó với hành động cần thiết để đạt được nó. Trong câu này, việc đổi hướng được trình bày là điều sóng phải làm để tốc độ của nó thay đổi; order ở đây không có nghĩa là mệnh lệnh hay thứ tự. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. So với động từ nguyên mẫu chỉ có to, cấu trúc này làm cho quan hệ mục đích rõ ràng hơn, nên hữu ích khi giải thích các bước và cơ chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu mục đích rõ ràng gồm ba từ đã học ở đây: The sensor adjusts its angle ____ receive a stronger signal.

Xem đáp án

in order to

So when white light from the sun enters a raindrop,

1:16

Vì vậy, khi ánh sáng trắng từ Mặt Trời đi vào một giọt mưa,

it is refracted.

1:19

nó bị khúc xạ.

It changes direction.

1:21

Nó đổi hướng.

And different wavelengths of light,

1:22

Những bước sóng ánh sáng khác nhau,

which means different colors, Mạch ý

1:24

tức là những màu sắc khác nhau,

are refracted differently.

1:26

bị khúc xạ theo những cách khác nhau.

Mạch ý

which means để đưa ra ngay lời giải thích dễ hiểu

Which means đưa ra ngay một cách diễn đạt lại dễ hiểu cho ý vừa nêu trước đó. Trong câu này, different colors giải thích different wavelengths of light bằng từ ngữ đơn giản hơn; đó không phải là một kết quả mới riêng biệt, và which cũng không phải từ để hỏi. Phần which means được ngăn bằng dấu phẩy, tạm thời xen vào cấu trúc câu lớn rồi đưa người nghe trở lại ý chính: different wavelengths of light are refracted differently. Cách này cho phép người nói nêu thuật ngữ chuyên môn trước và giải thích ngay mà không cần bắt đầu một câu mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để đưa ra ngay một lời giải thích dễ hiểu: The fabric is waterproof, ____ water cannot pass through it.

Xem đáp án

which means

So they get separated into what we know as ROY G. BIV. The geometry of a spherical raindrop means Văn hóa

1:27

Vì thế, chúng tách ra thành dải màu mà ta gọi là ROY G. BIV. Hình học của một giọt mưa hình cầu đồng nghĩa với việc

Văn hóa

ROY G. BIV. như một mẹo nhớ thứ tự màu

ROY G. BIV. là một mẹo ghi nhớ được trình bày giống tên của một người. Các chữ cái lần lượt đại diện cho tên màu tiếng Anh red, orange, yellow, green, blue, indigo và violet. Trong câu này, nhãn giống tên người ấy chỉ thứ tự quen thuộc của các màu khi quang phổ được tách ra. Nhận ra mẹo này giúp tránh hiểu nhầm Roy G. Biv là một người có thật.

Luyện tập

ROY G. BIV. giúp người dùng tiếng Anh nhớ điều gì?

  1. Tên của bảy người
  2. Các hướng trên la bàn
  3. Thứ tự các màu tiếng Anh red, orange, yellow, green, blue, indigo và violet
Xem đáp án

Thứ tự các màu tiếng Anh red, orange, yellow, green, blue, indigo và violet

that this spectrum of colors will only be visible to you

1:34

quang phổ màu này chỉ hiện ra trước mắt bạn

from a very specific angle relative to where you are. Cụm từ

1:38

ở một góc rất cụ thể so với vị trí của bạn.

Cụm từ

relative to: dùng một điểm tham chiếu

Trong relative to where you are, relative to có nghĩa là xét trong quan hệ với một thứ hoặc dùng thứ đó làm điểm tham chiếu. Góc quan sát cần thiết được xác định dựa trên vị trí của người quan sát, chứ không phải là một hướng tuyệt đối. Cấu trúc là relative to + cụm danh từ hoặc câu hỏi lồng như where you are. Có thể dùng cấu trúc này khi một vị trí, phép đo, chuyển động hoặc sự so sánh phụ thuộc vào một mốc đã nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là dùng một thứ làm điểm tham chiếu: The camera's angle is adjusted ____ the horizon.

Xem đáp án

relative to

And that angle is about 40 to 42 degrees

1:41

Góc đó vào khoảng 40 đến 42 độ

from the angle of your head to your head's shadow.

1:45

tính từ hướng nối đầu bạn với bóng của chính mình.

Here's a way to think about it. Mạch ý

1:48

Có thể hình dung thế này.

Mạch ý

Here's a way to think about it: giới thiệu một mô hình tư duy

Câu này báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một mô hình tư duy hoặc góc nhìn hữu ích để giúp một ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu hơn. Here's là dạng rút gọn của here is, còn it chỉ chủ đề đã được đề cập trước đó. Trong ngữ cảnh này, think about it không phải là lời yêu cầu suy nghĩ kỹ hơn về một quyết định. Toàn bộ câu tổ chức phần giải thích bằng cách giới thiệu một cách có thể dùng để hiểu chủ đề.

Luyện tập

Người nói thường báo hiệu điều gì bằng câu Here's a way to think about it?

  1. Một góc nhìn hoặc mô hình tư duy hữu ích sắp được giới thiệu.
  2. Người nghe phải đưa ra quyết định ngay lập tức.
  3. Người nói đang kết thúc phần giải thích.
Xem đáp án

Một góc nhìn hoặc mô hình tư duy hữu ích sắp được giới thiệu.

The spectrum of a rainbow is firing out of raindrops

1:49

Quang phổ cầu vồng phát ra từ các giọt mưa

between the angle of 40 and 42 degrees.

1:52

trong khoảng góc từ 40 đến 42 độ.

So if you move forward,

1:55

Vì vậy, nếu bạn tiến về phía trước,

you'll just see that rainbow coming from different drops,

1:57

bạn sẽ chỉ thấy cầu vồng ấy phát ra từ những giọt mưa khác,

except light that reflects more than one time inside the raindrop.

2:00

ngoại trừ ánh sáng phản xạ nhiều hơn một lần bên trong giọt mưa.

Now,

2:05

Giờ thì,

in order for this light to get to your eyes, Ngữ pháp

2:06

để ánh sáng này đến được mắt bạn,

it has to reflect at a very specific angle.

2:07

nó phải phản xạ ở một góc rất cụ thể.

Ngữ pháp

in order for this light to get to your eyes: nêu rõ chủ ngữ của động từ nguyên mẫu

In order for + danh từ/đại từ + to + động từ diễn đạt mục đích hoặc kết quả cần thiết, đồng thời nêu rõ chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu. Ở đây, this light là thứ phải get to your eyes; for không có nghĩa là hành động được thực hiện vì lợi ích của ánh sáng. Mệnh đề chính sau đó nêu điều kiện cần thiết: ánh sáng phải phản xạ ở một góc rất cụ thể. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi chủ ngữ của động từ nguyên mẫu khác với chủ ngữ của mệnh đề chính hoặc khi chủ ngữ đó cần được nêu rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in order for + noun + to. Dùng voice search và work: ____, the app must have permission to use the microphone.

Xem đáp án

In order for voice search to work

So it's only visible about 50 to 53 degrees from your perspective. Cụm từ

2:10

Vì vậy, từ góc nhìn của bạn, nó chỉ hiện ra ở khoảng 50 đến 53 độ.

Cụm từ

from your perspective: góc nhìn vật lý hoặc lập trường cá nhân

Ở đây, from your perspective có nghĩa là “từ vị trí thực tế mà bạn đang quan sát”. Góc được đo theo vị trí mà bạn, người quan sát, đang nhìn từ đó, vì vậy phát biểu này phụ thuộc vào một điểm quan sát cụ thể chứ không mô tả một góc chung cho tất cả mọi người. Cụm từ này cũng có thể giới thiệu cách một người hiểu một tình huống. Ngữ cảnh quyết định perspective nói đến góc nhìn vật lý hay quan điểm cá nhân; trong câu này, các con số và khả năng nhìn thấy cho thấy rõ ý nghĩa không gian.

Luyện tập

“from your perspective” có nghĩa gì trong câu ví dụ?

  1. Từ vị trí thực tế mà bạn đang quan sát
  2. Theo sở thích cá nhân của bạn
  3. Ở một góc cố định chung cho mọi người quan sát
Xem đáp án

Từ vị trí thực tế mà bạn đang quan sát

And this, my friends,

2:14

Và đây, các bạn thân mến,

is the double rainbow.

2:15

chính là cầu vồng đôi.

Now again,

2:17

Một lần nữa,

because of spherical geometry,

2:18

do hình học của hình cầu,

these raindrops are not going to be able to reflect light to your eyeballs

2:20

những giọt mưa này sẽ không thể phản xạ ánh sáng vào mắt bạn

between 42 to 50 degrees,

2:23

trong khoảng từ 42 đến 50 độ,

which means that the area between a primary and secondary rainbow

2:26

nghĩa là vùng nằm giữa cầu vồng sơ cấp và thứ cấp

is darker than the rest of the sky.

2:29

tối hơn phần còn lại của bầu trời.

This area is known as Alexander's dark band. Cụm từ

2:32

Vùng này được gọi là dải tối của Alexander.

Cụm từ

is known as: giới thiệu một tên gọi đã được công nhận

Is known as là cấu trúc bị động be known as + tên hoặc danh hiệu. Cấu trúc này cho biết mọi người thường gọi hoặc nhận diện một sự vật bằng tên đứng sau as; ở đây, Alexander's dark band là tên gọi đã được công nhận của khu vực này. Thay đổi be cho phù hợp với thì và chủ ngữ: is known as, was known as hoặc are known as. Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu một thuật ngữ, tên gọi khác hoặc danh hiệu lịch sử, đồng thời tập trung vào đối tượng được đặt tên chứ không phải người đặt tên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be known as: The yearly meteor shower ____ the Perseids.

Xem đáp án

is known as

Oh, and there's way more than we can even cover here.

2:37

Ồ, và còn nhiều điều hơn hẳn những gì ta có thể trình bày ở đây.

For instance,

2:39

Chẳng hạn,

if the sun is already set,

2:40

nếu Mặt Trời đã lặn,

but the moon is behind you producing enough light,

2:41

nhưng Mặt Trăng ở phía sau bạn và tạo ra đủ ánh sáng,

you can get a moonbow.

2:44

bạn có thể thấy cầu vồng Mặt Trăng.

Also cool,

2:47

Một điều thú vị khác là

reflection rainbows.

2:48

cầu vồng phản chiếu.

If one of these occurs with a normal rainbow,

2:49

Nếu một cầu vồng như vậy xuất hiện cùng với cầu vồng bình thường,

you'll have two rainbows that don't line up, Cụm động từ

2:51

bạn sẽ thấy hai cầu vồng không trùng khớp,

that aren't parallel.

2:54

không song song với nhau.

Cụm động từ

don't line up để diễn tả vị trí không thẳng hàng

Ở đây, don't line up có nghĩa là hai hình ảnh cầu vồng không nằm ở các vị trí tương ứng hoặc không theo cùng một đường căn chỉnh thị giác. Cụm động từ này mô tả vị trí của các vật so với nhau. Khi nói về hình dạng, văn bản, cạnh hoặc dấu mốc, line up có nghĩa là căn thẳng hàng. Trong câu này, cụm từ không mang nghĩa mọi người xếp hàng.

Luyện tập

Hai nhãn đáng lẽ phải bắt đầu ở cùng một vị trí theo chiều ngang, nhưng một nhãn bị lệch sang phải. Câu nào mô tả vấn đề chính xác nhất?

  1. The labels aren't parallel.
  2. The labels don't match in color.
  3. The labels don't line up.
Xem đáp án

The labels don't line up.

The reason is that one of these rainbows is not coming from sunlight behind the viewer, Ngữ pháp

2:55

Lý do là một trong hai cầu vồng này không đến từ ánh nắng phía sau người quan sát,

but instead from sunlight reflected from the lake below.

3:00

mà đến từ ánh nắng phản chiếu từ mặt hồ bên dưới.

Ngữ pháp

The reason is that + một mệnh đề hoàn chỉnh

The reason is that mở đầu lời giải thích cho một kết quả hoặc tình huống đã được nhắc đến. Trong câu này, cấu trúc đó báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo giải thích vì sao hai hình ảnh cầu vồng khác nhau. Về ngữ pháp, sau that là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng: one of these rainbows is not coming.... Mẫu có thể tái sử dụng là The reason is that + mệnh đề.

Luyện tập

Dùng chính xác mẫu giải thích nguyên nhân trong bài để hoàn thành câu: The picnic moved indoors; ____ heavy rain was expected.

Xem đáp án

the reason is that

Because you can only see a rainbow from a certain angle,

3:05

Vì bạn chỉ có thể thấy cầu vồng từ một góc nhất định,

if you move your body,

3:07

nếu bạn di chuyển cơ thể,

you will continue to see that rainbow from the same angle,

3:09

bạn vẫn sẽ thấy cầu vồng đó từ cùng một góc,

which means the rainbow will move with you.

3:11

nghĩa là cầu vồng sẽ di chuyển cùng bạn.

It will appear to be following you. Ngữ pháp

3:14

Nó sẽ có vẻ như đang đi theo bạn.

Ngữ pháp

appear to be following: hành động quan sát được, không phải sự thật đã xác nhận

“Appear to be following” có nghĩa là, dựa trên những gì bạn nhìn thấy, nó dường như đang đi theo bạn. Cấu trúc “appear to be + -ing” diễn tả một hành động có vẻ đang tiếp diễn nhưng vẫn để ngỏ khả năng hành động đó không thực sự xảy ra. Ở đây, “appear” có nghĩa là “có vẻ”, không phải “xuất hiện”. Câu này mô tả một hiệu ứng nhìn thấy được một cách thận trọng, chứ không khẳng định vật đó thực sự di chuyển theo bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc “appear to be + -ing” mang nghĩa “dường như đang di chuyển”: From the train, the moon ____ beside us.

Xem đáp án

appears to be moving

Now this is particularly apparent when you're flying in an airplane

3:16

Điều này đặc biệt dễ nhận thấy khi bạn đang bay trên máy bay

high above the ground, moving quickly.

3:20

ở rất cao so với mặt đất và di chuyển nhanh.

Now because you're so far off the ground,

3:22

Vì bạn ở cách mặt đất rất xa,

the rainbow,

3:25

cầu vồng,

which is centered around your shadow, Cụm từ

3:25

với tâm nằm quanh bóng của bạn,

Cụm từ

centered around: xác định trung tâm hoặc trọng tâm chính

“Is centered around” có nghĩa là một vật có một điểm cụ thể làm tâm. Trong câu này, bóng của bạn đánh dấu tâm hình học; “around” không chỉ có nghĩa là “ở đâu đó gần đây”. Cấu trúc này cũng có thể chỉ chủ đề hoặc trọng tâm chính. Chẳng hạn, một sự kiện có thể lấy âm nhạc làm trọng tâm. Trong cả hai cách dùng, danh từ sau “around” là trung tâm tổ chức toàn bộ hình dạng, hoạt động hoặc cuộc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “is centered around” để thể hiện trọng tâm chính của sự kiện: Our science fair ____ the theme of clean energy.

Xem đáp án

is centered around

is actually 100% completely visible,

3:27

thực ra hiện ra trọn vẹn 100%,

which means none of it is hiding below the horizon,

3:31

nghĩa là không có phần nào bị khuất dưới đường chân trời,

which means you see a circular rainbow.

3:33

nên bạn nhìn thấy một cầu vồng hình tròn.

And as you can see, Mạch ý

3:36

Và như bạn có thể thấy,

as the plane flies through the clouds,

3:37

khi máy bay bay xuyên qua những đám mây,

the rainbow continues to be in the same apparent position.

3:39

cầu vồng vẫn tiếp tục xuất hiện ở cùng một vị trí biểu kiến.

Mạch ý

as you can see: hướng sự chú ý đến bằng chứng nhìn thấy được

“As you can see” là một dấu hiệu diễn ngôn hướng sự chú ý của người nghe đến bằng chứng đang nhìn thấy được hoặc được hai bên cùng quan sát. Khi đứng trước nhận xét, cụm từ này sắp xếp phần giải thích theo trình tự bằng chứng trước, kết luận sau. Nó không phải là câu hỏi xem người nghe có khả năng nhìn thấy hay không.

Luyện tập

Trong câu “As you can see, the blue line falls after noon,” cụm “as you can see” có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là đường màu xanh đi xuống vì người nghe nhìn vào nó.
  2. Nó hỏi xem thị lực của người nghe có đủ tốt hay không.
  3. Nó hướng người nghe đến bằng chứng nhìn thấy được có tác dụng hỗ trợ phát biểu.
Xem đáp án

Nó hướng người nghe đến bằng chứng nhìn thấy được có tác dụng hỗ trợ phát biểu.

So if I fired a bullet camera right at a rainbow,

3:43

Vì vậy, nếu tôi bắn một viên đạn gắn camera thẳng về phía cầu vồng,

the rainbow would not get closer.

3:46

cầu vồng sẽ không đến gần hơn.

Instead,

3:48

Thay vào đó,

it would appear to recede just as fast as the camera approached it. Ngữ pháp

3:48

nó sẽ có vẻ lùi ra xa đúng bằng tốc độ camera tiến lại gần.

Ngữ pháp

just as fast as: nhấn mạnh tốc độ bằng nhau

“Just as fast as” dùng cấu trúc just as + tính từ/trạng từ + as để so sánh hai hành động hoặc sự vật có cùng mức độ. Ở đây, fast mô tả cầu vồng có vẻ lùi ra xa nhanh đến mức nào, còn as thứ hai đưa hành động máy quay tiến lại gần vào làm chuẩn so sánh. Just nhấn mạnh sự ngang bằng: hai tốc độ biểu kiến trùng nhau. Trong phép so sánh này, cả hai as đều không mang nghĩa “bởi vì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh ngang bằng chính xác mang nghĩa “với cùng tốc độ”: “Lena cycled ____ her brother.”

Xem đáp án

just as fast as

Rainbow is a classic compound word, Cách dùng từ

3:53

“Rainbow” là một từ ghép điển hình,

a word that is made up of two or more words that can stand on their own. Ghi chú

3:55

tức là một từ được tạo nên từ hai từ trở lên có thể đứng độc lập.

Cách dùng từ

compound word: từ được tạo nên từ các từ độc lập

Từ ghép là một đơn vị từ vựng được tạo nên từ hai từ trở lên mà mỗi từ cũng có thể hoạt động độc lập. Trong câu này, rainbow là toàn bộ từ ghép, còn rain và bow là hai thành phần của nó. Nhận biết từ ghép giúp bạn chia từ vựng lạ thành các phần có nghĩa và đưa ra phỏng đoán ban đầu về ý nghĩa. Phỏng đoán đó chỉ là một gợi ý, không phải sự bảo đảm, vì nghĩa đã được xác lập của từ ghép có thể cụ thể hơn nghĩa đen của từng phần.

Luyện tập

Lựa chọn nào là một từ ghép được tạo từ hai từ có thể đứng độc lập?

  1. quickly, từ quick + -ly
  2. very tall, một cụm từ thông thường gồm hai từ
  3. toothbrush, từ tooth + brush
Xem đáp án

toothbrush, từ tooth + brush

Cụm động từ

be made up of: diễn đạt thành phần cấu tạo

Trong cấu trúc be made up of, toàn thể đứng trước cụm từ này và các thành phần đứng sau of. Ở đây, a word là toàn thể, còn two or more independent words là các thành phần. Mẫu cấu trúc là be + made up of + các thành phần. Nó có nghĩa là «được tạo thành từ» hoặc «gồm có»; trong cấu trúc này, made up không có nghĩa là «bịa ra».

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là «gồm có»: The committee is ____ volunteers from five neighborhoods.

Xem đáp án

made up of

Thành ngữ

stand on their own: tự tồn tại hoặc hoạt động độc lập

Trong câu này, stand on their own có nghĩa là “tồn tại hoặc hoạt động như những từ độc lập mà không cần thuộc một cụm từ lớn hơn”. Đây là cách dùng ẩn dụ, không liên quan đến việc đứng theo nghĩa vật lý. Cấu trúc X can stand on its/their own cho biết X đã hoàn chỉnh, dễ hiểu, có sức thuyết phục hoặc có thể hoạt động mà không cần sự hỗ trợ của thứ khác. Từ sở hữu phải phù hợp với X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh mang nghĩa “hoạt động độc lập”: The two proposals are clear enough to ____.

Xem đáp án

stand on their own

So let's unpack these a bit beginning with bow, Thành ngữ

3:59

Hãy phân tích chúng một chút, bắt đầu với “bow”,

a decorative knot.

4:02

một nút thắt trang trí.

Thành ngữ

unpack these: phân tích ý tưởng theo từng bước

Ở đây, unpack these có nghĩa là xem xét từng bước các yếu tố này và giải thích mỗi yếu tố chứa gì hoặc có nghĩa gì. Unpack được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không có va-li hay gói đồ nào được mở ra. Cấu trúc unpack + chủ đề/ý tưởng/vấn đề thường được dùng khi người nói chuyển từ một tổng thể cô đọng hoặc phức tạp sang phần phân tích rõ ràng hơn. Ở đây, these chỉ các phần của từ đang được thảo luận.

Luyện tập

Trong một cuộc họp, có người nói: “Let's unpack these concerns one at a time.” Unpack có nghĩa gì ở đây?

  1. Trì hoãn việc thảo luận những mối lo ngại
  2. Lấy những mối lo ngại ra khỏi va-li
  3. Xem xét và giải thích kỹ những mối lo ngại
Xem đáp án

Xem xét và giải thích kỹ những mối lo ngại

Here are some brand new headphones.

4:04

Đây là một chiếc tai nghe mới tinh.

They're perfectly together,

4:07

Nó được xếp gọn gàng,

everything's fine,

4:09

mọi thứ đều ổn,

and uh they're perfectly straight.

4:10

và, ờ, dây hoàn toàn thẳng.

But quickly,

4:12

Nhưng chẳng bao lâu sau,

after being in my pocket or in a backpack,

4:13

khi được bỏ vào túi quần hoặc ba lô,

headphones inevitably tie themselves up into weird knots.

4:15

dây tai nghe chắc chắn sẽ tự cuốn thành những nút kỳ quặc.

The same goes for Christmas tree lights and electrical wires. Cụm từ

4:18

Đèn trang trí cây thông Noel và dây điện cũng vậy.

Cụm từ

Dùng 'The same goes for ...' để thêm một trường hợp tương tự

The same goes for + cụm danh từ có nghĩa là một nhận định hoặc kết luận vừa được nêu cũng đúng với một người, sự vật hoặc tình huống khác. Trong câu này, đặc điểm dễ bị rối được mở rộng sang đèn cây Giáng sinh và dây điện. Mẫu câu này giúp người nói thêm một trường hợp tương tự mà không cần lặp lại toàn bộ nhận định. Goes ở đây thuộc một cụm cố định, không diễn tả sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mở rộng quy tắc đầu tiên sang địa điểm thứ hai: The front door must stay locked at night. ____ the back door.

Xem đáp án

The same goes for

Why does that happen?

4:21

Tại sao chuyện đó lại xảy ra?

I mean,

4:22

Ý tôi là,

are there some kind of like weird evil elves sneaking around

4:22

có phải mấy yêu tinh xấu xa kỳ quặc nào đó đang lén lút quanh đây,

when we're not looking

4:25

khi chúng ta không để ý,

tying wires into knots?

4:26

để thắt dây điện thành nút không?

Hmm.

4:28

Hừm.

Maybe,

4:29

Có thể,

but probably not.

4:29

nhưng chắc là không.

Instead,

4:30

Thay vào đó,

the answer lies in mathematics. Thành ngữ

4:31

câu trả lời nằm ở toán học.

Thành ngữ

Dùng 'The answer lies in ...' để chỉ nguồn gốc của giải pháp

The answer lies in + cụm danh từ có nghĩa là câu trả lời, lời giải thích hoặc giải pháp được tìm thấy trong lĩnh vực, nguyên nhân, phương pháp hoặc yếu tố cốt lõi đó. Ở đây, toán học được trình bày như nguồn của lời giải thích. Lies là cách dùng ẩn dụ của lie với nghĩa “nằm ở” hoặc “được tìm thấy”, không phải “nói điều không đúng” và cũng không phải hành động nằm theo nghĩa đen. Mẫu câu này hướng sự chú ý đến cơ sở quan trọng của một lời giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng lies in để trình bày nguồn gốc của một giải pháp?

  1. The final decision lies with the director.
  2. The answer lies in better training.
  3. The spare key lies on the top shelf.
Xem đáp án

The answer lies in better training.

Mathematicians have jiggled strings around inside boxes

4:34

Các nhà toán học đã lắc những sợi dây trong các hộp

to determine not only what types of knots will randomly occur, Ngữ pháp

4:37

để xác định không chỉ những loại nút thắt nào sẽ ngẫu nhiên xuất hiện,

but how often they will.

4:40

mà cả tần suất chúng xuất hiện.

Ngữ pháp

Cấu trúc not only what ... but how often ...

Sau determine, not only ... but ... nối song song hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp: what types of knots will randomly occur và how often they will. Câu nêu một phương diện trước là loại nút thắt, rồi bổ sung phương diện thứ hai là tần suất; determine chi phối cả hai mệnh đề. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật. Vì vậy, mệnh đề thứ hai là how often they will (occur), chứ không phải how often will they occur. Occur được lược bỏ sau will vì có thể khôi phục từ mệnh đề đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc not only ... but: The traffic study determined ____ which routes drivers chose, but how often they used them.

Xem đáp án

not only

And of course,

4:42

Và tất nhiên,

what they found is that it's much more likely for a string to fall into a knotted position Ngữ pháp

4:42

họ phát hiện ra rằng một sợi dây có khả năng rơi vào trạng thái thắt nút cao hơn nhiều

than a relatively rare unknotted one.

4:47

so với trạng thái không thắt nút vốn tương đối hiếm.

Ngữ pháp

what they found is that ...: đưa kết quả lên làm trọng tâm

Ở đây, what they found là một mệnh đề quan hệ tự do, hay mệnh đề danh từ, có nghĩa là “điều hoặc kết quả họ tìm thấy”; what không mở đầu một câu hỏi. Toàn bộ mệnh đề đóng vai trò chủ ngữ của câu. Sau động từ nối is là một mệnh đề với that nêu nội dung của phát hiện. Khung What X found is that ... đưa kết luận lên làm trọng tâm trước khi trình bày nó, vì vậy rất tự nhiên trong lời giải thích và báo cáo nghiên cứu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng khung trình bày kết quả để làm nổi bật kết luận của một nhóm?

  1. What did the team find is that the new schedule reduced delays.
  2. What the team found is that the new schedule reduced delays.
  3. The team found what is that the new schedule reduced delays.
Xem đáp án

What the team found is that the new schedule reduced delays.

Ngữ pháp

much more likely for ... to ... than: có khả năng cao hơn nhiều để...

Trong cấu trúc it is much more likely for A to do X than Y, for A giới thiệu đối tượng có hành động hoặc kết quả đang được đánh giá. Ở đây, a string là vật rơi vào một trong hai vị trí. more likely ... than so sánh xác suất của hai kết quả, còn much cho biết mức chênh lệch lớn. one ở cuối thay cho position, vì vậy câu đang so sánh một vị trí có nút thắt với một vị trí không có nút thắt, chứ không so sánh sợi dây với vị trí.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh xác suất bằng much more likely for ... to ... than: It is ____ a flight ____ be delayed in winter ____ in summer.

Xem đáp án

much more likely for · to · than

Furthermore,

4:50

Hơn nữa,

once a string is knotted,

4:51

một khi sợi dây đã bị thắt nút,

it resists being untied, Ngữ pháp

4:54

nó sẽ chống lại việc bị gỡ ra,

Ngữ pháp

resists being untied: khó bị tháo ra

Sau resist phải dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to. Trong resists being untied, being untied là danh động từ bị động: sợi dây là đối tượng nhận hành động tháo nút. Cụm từ này có nghĩa là nút thắt khiến sợi dây khó được tháo ra. Resist không có nghĩa là sợi dây chống lại một cách có ý thức; vật vô tri cũng có thể resist một hành động bằng cách khiến hành động đó khó thực hiện hoặc kém hiệu quả hơn.

Luyện tập

Dùng động từ damage để hoàn thành danh động từ bị động sau resists: This protective coating resists ____.

Xem đáp án

being damaged

which is pretty much the definition of a knot. Cụm từ

4:55

mà đó gần như chính là định nghĩa của một nút thắt.

Cụm từ

Dùng pretty much để đưa ra nhận định gần đúng

Pretty much là một cụm từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “gần như”, “hầu như” hoặc “về cơ bản”. Trong câu này, nó cho biết đặc điểm khó tháo ra đủ gần để được xem là định nghĩa của một nút thắt, nhưng vẫn chừa một chút khoảng trống cho sự phóng đại. Ở đây, pretty không có nghĩa là “xinh đẹp”. Hai từ kết hợp thành một cụm bổ nghĩa giúp lời khẳng định bớt tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật mục tiêu có nghĩa là “gần như hoặc về cơ bản”: With one piece left, the puzzle is ____ finished.

Xem đáp án

pretty much

So,

4:57

Vì vậy,

it'll remain knotted and twisted up until a person comes along and unties it. Cụm động từ

4:58

nó sẽ cứ bị thắt và xoắn lại cho đến khi có người đến gỡ ra.

Cụm động từ

comes along với nghĩa “xuất hiện hoặc đến”

Ở đây, comes along có nghĩa là “xuất hiện hoặc đến sau”, thường là vào một thời điểm hữu ích hoặc quan trọng. Mệnh đề với until trình bày việc người đó đến như một sự kiện có thể thay đổi tình hình. Trong cách kể chuyện, someone comes along có thể đưa một người mới vào câu chuyện mà không cần giải thích chính xác họ đến từ đâu. Ở đây, cụm này không có nghĩa là người đó vốn đang đi cùng người khác.

Luyện tập

Trong câu “We waited by the locked door until a teacher came along,”, came along có nghĩa là gì?

  1. Một giáo viên bảo chúng tôi nhanh lên.
  2. Một giáo viên đã đến hoặc xuất hiện.
  3. Một giáo viên đã tiến bộ.
Xem đáp án

Một giáo viên đã đến hoặc xuất hiện.

But what about rain? Mạch ý

5:04

Nhưng còn mưa thì sao?

Mạch ý

Dùng But what about ...? để chuyển chủ đề

But what about rain? dùng cấu trúc But what about + danh từ hoặc ý tưởng để nêu ra một phần có liên quan nhưng chưa được bàn đến. Ở đây, câu hỏi chuyển phần giải thích từ bow trong rainbow sang rain. Đây là câu hỏi dùng để sắp xếp thông tin, không phải yêu cầu cung cấp kiến thức chung về mưa. Người nói dùng nó để báo hiệu rằng bây giờ sẽ xem xét phần còn lại.

Luyện tập

Trong phần giải thích này, người nói dùng “But what about rain?” để làm gì?

  1. Hỏi dự báo thời tiết ngày mai
  2. Giới thiệu một phần khác của từ vẫn cần được giải thích
  3. Khẳng định rằng mưa hoàn toàn không liên quan đến cầu vồng
Xem đáp án

Giới thiệu một phần khác của từ vẫn cần được giải thích

Well,

5:05

Chà,

we know that rain is part of what's responsible for the visual experience of a rainbow. Cách dùng từ

5:06

ta biết mưa là một phần nguyên nhân tạo nên trải nghiệm thị giác về cầu vồng.

Cách dùng từ

what's responsible for: nêu nguyên nhân

Trong câu này, what's responsible for chỉ điều góp phần gây ra hoặc tạo nên một thứ gì đó. Mưa được trình bày là một trong những yếu tố tạo nên trải nghiệm thị giác về cầu vồng. Cấu trúc X is responsible for Y có thể nêu nguyên nhân, nhất là khi X là sự vật, sự kiện hoặc quá trình. Ở đây, câu không có nghĩa là mưa có nhiệm vụ hay đáng bị trách.

Luyện tập

Trong câu “A software bug was responsible for the delay.”, “was responsible for” có nghĩa là gì?

  1. gây ra hoặc góp phần gây ra sự chậm trễ
  2. có nhiệm vụ quản lý sự chậm trễ
  3. được phát hiện sau khi xảy ra sự chậm trễ
Xem đáp án

gây ra hoặc góp phần gây ra sự chậm trễ

But what about the olfactory sensation of rain? Cách dùng từ

5:11

Nhưng còn cảm giác khứu giác về mưa thì sao?

The smell of rain.

5:15

Mùi của mưa.

Cách dùng từ

“Olfactory sensation”: cách nói trang trọng về khứu giác

“Olfactory” có nghĩa là liên quan đến khứu giác, vì vậy “olfactory sensation” chỉ một trải nghiệm cảm giác được nhận biết qua mũi. Trong câu này, cụm từ nói cụ thể về mùi của mưa, chứ không phải hình dáng hay vị của mưa. Người nói trước tiên dùng một cụm danh từ trang trọng, mang sắc thái khoa học, rồi ngay lập tức diễn đạt lại là “the smell of rain”. Việc chuyển từ cách nói trang trọng sang cách nói đơn giản giúp người nghe liên hệ từ ngữ chuyên môn với cách diễn đạt hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào là cách diễn đạt lại bằng ngôn ngữ hằng ngày rõ ràng nhất cho “the olfactory sensation of rain”?

  1. What about the color of rain?
  2. What about the smell of rain?
  3. What about the taste of rain?
Xem đáp án

What about the smell of rain?

There's actually a name for the way rain smells.

5:17

Thực ra, mùi của mưa có một tên gọi.

It's called petrichor. Cách dùng từ

5:21

Nó được gọi là petrichor.

Cách dùng từ

“Petrichor”: mùi sau cơn mưa trên mặt đất khô

Danh từ “petrichor” là tên gọi chính xác cho mùi đất đặc trưng có thể nhận thấy sau khi mưa rơi xuống mặt đất khô. Từ này gọi tên một mùi, chứ không phải bản thân mưa, mặt đất hay dầu thực vật. Trong câu này, “It’s called petrichor” trả lời trực tiếp câu hỏi về tên gọi: cách mô tả hằng ngày “the way rain smells” được thay bằng một từ chuyên biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chính xác chỉ mùi đất sau khi mưa rơi xuống mặt đất khô: After the first shower in weeks, the air was filled with ____.

Xem đáp án

petrichor

Naturalists have given the smell of rain a name

5:22

Các nhà tự nhiên học đã đặt tên cho mùi mưa

because they have found a specific cause for the smell of rain.

5:25

vì họ đã tìm ra một nguyên nhân cụ thể tạo nên mùi ấy.

During dry times,

5:29

Trong những thời kỳ khô hạn,

plants exude in oil.

5:30

cây cối tiết ra một loại dầu.

And the point of this oil is to slow down seed germination and plant growth Ghi chú

5:32

Mục đích của loại dầu này là làm chậm quá trình nảy mầm của hạt và sinh trưởng của cây

Ngữ pháp

the point of this oil is to ...: nêu mục đích hoặc chức năng

Trong câu này, the point of this oil có nghĩa là “mục đích hoặc chức năng của loại dầu này”. Cụm từ cho biết dầu tồn tại để làm gì hoặc được cho là có tác dụng gì; point ở đây không có nghĩa là “ý chính” hay “đầu nhọn”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là the point of + danh từ + is to + động từ nguyên mẫu. Người nói có thể nêu một sự vật rồi trình bày mục đích hoặc chức năng của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nêu mục đích đã học: ____ the safety rule ____ prevent accidents.

Xem đáp án

The point of · is to

Cụm động từ

slow down: làm giảm tốc độ của quá trình hoặc chuyển động

Slow down có nghĩa là “làm cho một sự việc xảy ra hoặc phát triển với tốc độ thấp hơn”. Ở đây, cụm động từ này được dùng theo cách có tân ngữ: dầu khiến hai quá trình là hạt nảy mầm và cây phát triển diễn ra chậm hơn. Down là một phần của cụm động từ và không diễn tả chuyển động đi xuống. Kết quả là tốc độ hoặc nhịp độ giảm, chứ không nhất thiết dừng hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm động từ có nghĩa là “làm cho một vật di chuyển chậm hơn”: Too many cars can ____ the school bus.

Xem đáp án

slow down

so they can wait until there's more water.

5:36

để chúng có thể chờ đến khi có nhiều nước hơn.

But once the rain comes, Ngữ pháp

5:38

Nhưng khi mưa đến,

this oil is washed into the air and we smell it,

5:40

loại dầu này bị cuốn vào không khí và chúng ta ngửi thấy nó,

creating petrichor, Ngữ pháp

5:43

tạo nên petrichor,

the smell of rain.

5:44

mùi của mưa.

Ngữ pháp

once the rain comes, với vai trò mệnh đề kích hoạt theo thời gian

Once mở đầu một mệnh đề thời gian: once the rain comes có nghĩa là ‘ngay khi mưa đến’ hoặc ‘sau khi trời bắt đầu mưa’. Nó đánh dấu mưa là yếu tố kích hoạt, chứ không diễn tả số lần xảy ra. Mệnh đề chính cho biết điều xảy ra sau yếu tố kích hoạt đó. Mẫu once + chủ ngữ + động từ ở hiện tại thường dùng khi giải thích quy trình hoặc đưa ra chỉ dẫn; ngay cả khi kết quả nói về tương lai, mệnh đề thời gian vẫn thường dùng thì hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ một từ trong bài học này để cho thấy việc đèn đổi màu là yếu tố kích hoạt: ____ the light turns green, press the button.

Xem đáp án

Once

Ngữ pháp

creating petrichor, với vai trò mệnh đề -ing chỉ kết quả

Trong creating petrichor, creating là hiện tại phân từ mở đầu một mệnh đề -ing không chia. Đứng sau dấu phẩy, mệnh đề này bổ sung kết quả của toàn bộ quá trình trước đó: dầu được đưa vào không khí, chúng ta ngửi thấy nó và điều này tạo ra petrichor. Vì creating ở đây không có thì hữu hạn và cũng không có chủ ngữ riêng được nêu rõ, nó không phải là động từ chính của câu và không có nghĩa là dầu cố ý tạo ra thứ gì đó. Mẫu dấu phẩy + -ing có thể nối một sự việc với hệ quả của nó một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của create để thêm kết quả của phản ứng: The two chemicals reacted, ____ a bright blue color.

Xem đáp án

creating

So the next time you smell rain,

5:46

Vì vậy, lần tới khi bạn ngửi thấy mùi mưa,

think about this word petrichor and where it comes from.

5:47

hãy nghĩ đến từ “petrichor” và nguồn gốc của nó.

You're not just smelling nature or certain plant oils,

5:50

Bạn không chỉ đang ngửi thấy thiên nhiên hay một số loại dầu thực vật,

you are smelling by definition Cụm từ

5:53

theo đúng định nghĩa, bạn đang ngửi thấy

the blood of stone. Thành ngữ

5:55

máu của đá.

Cụm từ

By definition: điều được suy ra từ ý nghĩa của một thuật ngữ

Trong câu này, by definition có nghĩa là “theo đúng nghĩa chặt chẽ của một từ hoặc khái niệm”. Người nói cho biết cụm từ phía sau được suy ra từ ý nghĩa của tên gọi petrichor, chứ không phải từ một phân tích mới về những thành phần vật lý có trong mùi đó. Cụm từ này cũng tổ chức sự chuyển đổi từ một lời miêu tả thông thường sang kết luận giàu chất thơ dựa trên định nghĩa: nếu hiểu thuật ngữ qua các gốc từ, mùi đó có thể được diễn đạt lại thành “máu của đá”. Nói chung, dùng by definition khi một nhận định buộc phải đúng do cách một thuật ngữ được định nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa “là kết quả tất yếu từ ý nghĩa của thuật ngữ”: A triangle has three sides ____.

Xem đáp án

by definition

The blood of the earth,

5:58

Máu của Trái Đất,

of the ground.

6:00

của mặt đất.

Thành ngữ

The blood of stone ... the blood of the earth như một ẩn dụ giàu chất thơ

The blood of stone là một ẩn dụ giàu chất thơ, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng đá có chứa máu. Bằng cách gán thứ gắn với một cơ thể sống cho đá, đất trời và mặt đất, người nói nhân hóa thiên nhiên và biến ý nghĩa liên quan đến petrichor thành một hình ảnh về mùi sau cơn mưa. Các mảnh câu ngắn phía sau lặp lại The blood of ... và mở rộng hình ảnh từ stone sang earth rồi ground. Sự mở rộng bằng cách lặp này tạo cho lời giải thích một kết thúc có nhịp điệu và mạnh mẽ. Trong các văn bản khác, cấu trúc đó có thể báo hiệu rằng một ẩn dụ đang được diễn đạt lại và mở rộng, chứ không phải các thành phần thực tế mới đang được liệt kê.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất phần được nhấn mạnh trong câu?

  1. Cách diễn đạt này liệt kê ba tên khoa học khác nhau của dầu thực vật.
  2. Cách diễn đạt này nói rằng máu thật là một thành phần vật lý của mùi đó.
  3. Cách diễn đạt này cảnh báo rằng ngửi mùi mặt đất ướt là nguy hiểm.
  4. Cách diễn đạt này dùng ẩn dụ giàu chất thơ và sự mở rộng bằng lặp lại để kết nối petrichor với đất trời.
Xem đáp án

Cách diễn đạt này dùng ẩn dụ giàu chất thơ và sự mở rộng bằng lặp lại để kết nối petrichor với đất trời.

And as always,

6:01

Và như mọi khi,

thanks for watching.

6:02

cảm ơn các bạn đã theo dõi.