Cách Đơn Giản Hóa Cuộc Sống Của Bạn: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
989 từ 171 từ/phút

Giới thiệu video: Lịch trình đơn giản, nghỉ ngơi, hạn chế tin tức và suy ngẫm giúp tránh kích thích quá mức; đời sống yên tĩnh là sự khôn ngoan, không phải thất bại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. enough is enough. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra ranh giới dứt khoát rằng mức kích thích đã tới hạn và cần dừng lại. 2. our need to know / need not to know — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: hiểu cách cấu trúc song song đảo ngược tiền đề truyền thông và biến lựa chọn không biết thành nhu cầu chính đáng. 3. opt not to / in favor of — Ngữ pháp và mẫu câu: diễn đạt quyết định bỏ một hướng để ưu tiên hướng khác bằng dạng nguyên mẫu và danh động từ chính xác.

Nội dung bài học

It's well understood by good parents, Cụm từ

0:04

Những bậc cha mẹ tốt đều hiểu rõ rằng,

Cụm từ

well understood: được hiểu rõ

Trong well understood, well là trạng từ bổ nghĩa cho understood. Cụm này có nghĩa là “được hiểu rõ hoặc hiểu đầy đủ”, chứ không nói rằng cha mẹ thực hiện hành động hiểu một cách giỏi giang. Mẫu It is well understood that ... giới thiệu một ý như điều đã được biết hoặc chấp nhận. Ở đây, by good parents nêu những người hiểu ý đó, còn mệnh đề that theo sau cung cấp nội dung cụ thể được hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được nhận biết rõ ràng”: It is ____ that regular sleep helps children focus.

Xem đáp án

well understood

that life should only ever get so exciting for a baby. Ngữ pháp

0:06

cuộc sống của một đứa trẻ chỉ nên sôi động đến một mức độ nào đó mà thôi.

Ngữ pháp

should only ever get so exciting: đặt giới hạn tối đa

Ở đây, should nêu một giới hạn hợp lý chứ không phải dự đoán. Only ever nhấn mạnh sự hạn chế: vào bất kỳ lúc nào, tình huống cũng không nên vượt quá mức này. Get có nghĩa là “trở nên”, còn so + tính từ chỉ một mức độ được hiểu từ ngữ cảnh. Toàn bộ should only ever get so exciting có nghĩa là cuộc sống của em bé chỉ nên trở nên sôi động hoặc kích thích đến mức có thể chấp nhận được, không vượt quá mức đó.

Luyện tập

Dùng mẫu đặt giới hạn trong bài học: For a young child, the movie should ____ get ____ scary.

Xem đáp án

only ever · so

After friends have come round and brought presents and made animated faces, Cụm động từ

0:10

Sau khi bạn bè ghé chơi, mang theo quà và làm những khuôn mặt ngộ nghĩnh,

Cụm động từ

Come round để đến thăm nhà một cách thân mật

Ở đây, come round có nghĩa là “đến nhà người nói để thăm hỏi một cách thân mật”. Bạn bè đến nhà, vì vậy round không diễn tả chuyển động theo vòng tròn. Nghĩa của cụm động từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi câu chuyện liên quan đến nhà cửa, lời mời, bữa ăn hoặc trò chuyện, come round thường có nghĩa là đến thăm ai đó tại nhà.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân mật trong tiếng Anh Anh bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đến thăm nhà tôi”: Why don't you ____ for tea tomorrow?

Xem đáp án

come round

after there's been some cake and some cuddles, Mạch ý

0:15

sau khi đã ăn chút bánh và nhận được những cái ôm,

after there's been a lot of bright lights and perhaps some songs too,

0:17

sau khi có rất nhiều ánh đèn rực rỡ và có lẽ là cả vài bài hát,

Mạch ý

Lặp after ... after để tạo phần dẫn dắt có nhịp điệu

Các cụm after lặp lại tạo thành một danh sách song song. Mỗi cụm bổ sung thêm một nhóm trải nghiệm làm bối cảnh, vì vậy người nghe tiếp tục tích lũy thông tin trước khi đến mệnh đề chính. Sự lặp lại này là một cách tổ chức diễn ngôn: nó tạo nhịp cho danh sách, làm cho phần dẫn dắt có cảm giác tích lũy và chuẩn bị cho kết luận phía sau. Các cụm after là phần mở đầu phụ thuộc vào mệnh đề chính, không phải những câu hoàn chỉnh riêng biệt.

Luyện tập

Đọc câu này: After the long rehearsal, after the costume changes, after the final song, the audience cheered. Mẫu lặp after có tác dụng gì?

  1. Nó tích lũy các sự việc làm bối cảnh và trì hoãn ý chính để tạo điểm nhấn.
  2. Nó cho thấy cả ba sự việc xảy ra chính xác cùng một lúc.
  3. Nó biến mỗi cụm after thành một câu hoàn chỉnh riêng biệt.
Xem đáp án

Nó tích lũy các sự việc làm bối cảnh và trì hoãn ý chính để tạo điểm nhấn.

enough is enough. Thành ngữ

0:21

thế là đã quá đủ rồi.

Thành ngữ

Enough is enough: đặt ra giới hạn dứt khoát

Enough is enough là một cách nói cố định, cho biết giới hạn đã bị chạm tới và tình huống phải dừng lại hoặc thay đổi. Việc lặp lại enough khiến ranh giới nghe đầy đủ và dứt khoát hơn so với chỉ nói enough. Enough thứ nhất làm chủ ngữ, chỉ “những gì đã xảy ra hoặc đã được đưa ra”; enough thứ hai cho biết lượng đó đã đủ. Cụm này cũng có thể bình tĩnh đặt ra một giới hạn thực tế, chẳng hạn khi xác định rằng em bé đã nhận đủ kích thích; nó không phải lúc nào cũng thể hiện sự tức giận.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói cố định dùng để đặt ra giới hạn dứt khoát: We have delayed the decision for too long. ____; we need to choose today.

Xem đáp án

Enough is enough

The baby will start to look stern and then burst into tears Thành ngữ

0:22

Đứa trẻ sẽ bắt đầu trông có vẻ nghiêm nghị rồi bật khóc nức nở,

Thành ngữ

Burst into tears: đột nhiên bắt đầu khóc

Burst into tears có nghĩa là đột nhiên bắt đầu khóc. Burst thêm ý rằng cảm xúc xuất hiện nhanh và mạnh, vì vậy cụm này sinh động hơn so với cách nói đơn giản start crying. Ở đây, into không diễn tả sự di chuyển vật lý và không có thứ gì thật sự nổ tung. Burst into + danh từ có thể đi với một danh từ chỉ sự thay đổi hoặc hành động đột ngột; trong cụm cố định này, tears là danh từ báo hiệu việc khóc.

Luyện tập

Viết lại ý bằng burst into + một cụm danh từ: When Leo heard the good news, he suddenly began crying. When Leo heard the good news, he ____.

Xem đáp án

burst into tears

and the wise parent knows that nothing is particularly wrong,

0:26

và những người làm cha mẹ khôn ngoan biết rằng chẳng có chuyện gì đặc biệt tồi tệ cả,

though the baby may by now be wailing. Ghi chú

0:30

dù cho đứa bé lúc này có thể đang gào khóc thảm thiết.

Ngữ pháp

though: thừa nhận bằng chứng trái chiều

Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Nó thừa nhận một sự thật có vẻ mâu thuẫn với ý chính, nhưng sự thật đó không làm ý chính mất hiệu lực. Ở đây, em bé có thể đã khóc rất to, khiến người ta tưởng rằng có chuyện không ổn. Tuy vậy, người cha mẹ vẫn nhận định rằng không có gì đặc biệt bất ổn. Mệnh đề với though đưa ra bằng chứng theo hướng ngược lại, chứ không phải nguyên nhân của nhận định đó.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy sự mệt mỏi có thể ngăn Mia lại nhưng thực tế đã không ngăn được? Mia went to soccer practice, _____ she felt tired.

  1. though
  2. so
  3. because
Xem đáp án

though

Cụm từ

by now: trạng thái được dự đoán đã đạt tới trước hiện tại

By now có nghĩa là “tính đến thời điểm hiện tại” hoặc “đến lúc này”. Cụm từ này nhìn lại một khoảng thời gian trước đó và trình bày trạng thái hiện tại như một kết quả có lẽ đã phát triển tự nhiên trước lúc nói. Ở đây, nó cho thấy sau những sự việc trước đó, em bé có thể đã đến giai đoạn khóc ré lên. Nó không chỉ một hạn chót chính xác. Khác với now, by now bổ sung ý về sự tiến triển hoặc kết quả được dự đoán tính đến hiện tại.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện sự tiến triển được dự đoán tính đến hiện tại? The train left an hour ago, so it should be near the coast _____.

  1. now
  2. by then
  3. by now
Xem đáp án

by now

It's just time for a nap.

0:32

Đơn giản chỉ là đã đến lúc phải chợp mắt.

The brain needs to process,

0:35

Não bộ cần có thời gian để xử lý,

digest and divide up the welter of experiences that have been ingested. Ghi chú

0:37

tiêu hóa và phân loại một mớ hỗn độn những trải nghiệm vừa tiếp thu.

Cụm động từ

divide up: chia một tổng thể thành nhiều phần

Trong câu này, divide up có nghĩa là tách khối trải nghiệm thành những phần nhỏ hơn, dễ xử lý hơn để tâm trí có thể sắp xếp chúng. Up không chỉ hướng đi lên. Nó bổ sung ý rằng toàn bộ sự vật được xử lý bằng cách chia hoặc phân phối hết, thay vì để nguyên thành một khối chưa chia.

Luyện tập

Một câu lạc bộ có một danh sách công việc và muốn giao các công việc khác nhau cho những thành viên khác nhau. Câu nào diễn đạt kế hoạch đó chính xác nhất?

  1. Let's divide up the jobs among the members.
  2. Let's divide the number of jobs by the number of members.
  3. Let's list the jobs for the members.
Xem đáp án

Let's divide up the jobs among the members.

Cách dùng từ

a welter of: một khối lớn và rối rắm

Trong cụm the welter of experiences, welter có nghĩa là một khối lớn lộn xộn. Các trải nghiệm không chỉ nhiều mà còn gây cảm giác rối rắm và khó sắp xếp. Cấu trúc a/the welter of + danh từ số nhiều hoặc không đếm được mô tả nhiều thứ trong trạng thái mất trật tự và quá tải. Ở đây, nó giải thích vì sao các trải nghiệm cần được sắp xếp trong tâm trí.

Luyện tập

Sau khi đọc hai mươi bài viết không đồng ý với nhau, Maya có các sự kiện, nhận định và ghi chú lẫn lộn. Cụm nào mô tả đúng nhất những gì cô ấy có?

  1. a welter of information
  2. a wealth of information
  3. a bit of information
Xem đáp án

a welter of information

And so the curtains are drawn, Ngữ pháp

0:42

Và thế là rèm cửa được kéo lại,

baby is laid down next to the soft toys and soon it's asleep and calm descends. Thành ngữ

0:43

em bé được đặt nằm xuống cạnh những con thú bông, rồi chẳng mấy chốc bé chìm vào giấc ngủ và sự bình yên ập đến.

Ngữ pháp

the curtains are drawn, baby is laid down: hành động và kết quả trong câu bị động

Hai mệnh đề được nhấn mạnh đều dùng cấu trúc bị động be + past participle: are drawn và is laid down. Ở đây, draw the curtains có nghĩa là kéo rèm để đóng lại, còn lay the baby down có nghĩa là đặt em bé vào tư thế nằm. Cấu trúc bị động giữ trọng tâm ở rèm cửa, em bé và kết quả của việc chuẩn bị đi ngủ. Người chăm sóc là người thực hiện hành động có thể được hiểu dễ dàng từ tình huống, nên câu không cần nhắc lại người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của draw và lay down: At bedtime, the curtains ____, and the baby ____ gently in the crib.

Xem đáp án

are drawn · is laid down

Thành ngữ

calm descends: bầu không khí thanh bình bao trùm một nơi

Calm descends là cách nói ẩn dụ: sự yên bình được miêu tả như thể nó có thể hạ xuống và lan khắp khung cảnh. Cụm này có nghĩa là nơi đó dần trở nên yên tĩnh và thanh bình. Hình ảnh này sinh động hơn việc chỉ nói everything becomes calm. Nó giúp người kể thể hiện sự thay đổi của bầu không khí, chứ không phải một vật thể thật sự đang rơi xuống.

Luyện tập

Trong câu “The children stop shouting, and calm descends over the room,” calm descends có nghĩa là gì?

  1. Mọi người lập tức rời khỏi căn phòng.
  2. Một vật thể bình tĩnh rơi xuống từ phía trên.
  3. Căn phòng dần trở nên yên tĩnh và thanh bình.
Xem đáp án

Căn phòng dần trở nên yên tĩnh và thanh bình.

Everyone knows that life is going to be a lot more manageable again in an hour.

0:49

Mọi người đều biết rằng một giờ nữa cuộc sống sẽ trở lại dễ thở hơn rất nhiều.

Sadly, we exercise no such caution with ourselves. Cụm từ

0:55

Đáng buồn thay, chúng ta lại không hề cẩn trọng như thế với chính mình.

Cụm từ

exercise no such caution: không thận trọng như vậy

Trong exercise caution, exercise là một động từ trang trọng có nghĩa là “áp dụng” hoặc “sử dụng”, chứ không phải “tập thể dục”. Cụm từ này có nghĩa là hành động cẩn thận vì có thể có rủi ro. Ở đây, no such caution có nghĩa là “không có sự thận trọng giống như vừa được mô tả”. Such chỉ ngược lại một kiểu hoặc mức độ thận trọng đã được nhắc đến, qua đó tạo sự đối lập giữa cách con người chăm sóc người khác và chăm sóc chính mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài: We protect customer accounts carefully, but we ____ with our own passwords.

Xem đáp án

exercise no such caution

We schedule a week in which we're going to see friends every night,

1:00

Chúng ta lên lịch cho một tuần mà tối nào cũng phải đi gặp gỡ bạn bè,

in which we're going to do 12 meetings,

1:03

trong đó chúng ta sẽ phải tham gia 12 cuộc họp,

three of them requiring a lot of preparation,

1:05

ba trong số đó đòi hỏi sự chuẩn bị rất nhiều,

where we'll make a quick overnight dash to another country on the Wednesday, Cụm từ

1:08

nơi chúng ta sẽ có một chuyến bay đêm chớp nhoáng sang quốc gia khác vào ngày thứ Tư,

Cụm từ

make a quick overnight dash: thực hiện chuyến đi ngắn qua đêm một cách vội vã

Make a dash là một cụm động từ và danh từ giàu hình ảnh, có nghĩa là vội vã đi đến một nơi nào đó, thường vì thời gian có hạn. Ở đây, dash chỉ chuyến đi vội vàng, chứ không phải dấu câu. Trong make a quick overnight dash, quick làm tăng cảm giác gấp gáp, còn overnight cho biết chuyến đi ngắn có một đêm ở bên ngoài hoặc kéo dài qua một đêm. Toàn bộ cụm từ mô tả hành trình là ngắn và chịu áp lực, thay vì một chuyến đi bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ, có nghĩa là “thực hiện chuyến đi vội vàng kéo dài một đêm”: To attend the emergency meeting, Omar had to ____ to Rome and return the next morning.

Xem đáp án

make a quick overnight dash

where we'll watch three films, read 14 newspapers,

1:11

nơi chúng ta sẽ xem ba bộ phim, đọc 14 tờ báo,

change six pairs of sheets,

1:13

thay sáu bộ ga giường,

have five heavy meals after 8:00 p.m. and drink 30 cups of coffee.

1:14

ăn năm bữa thật no sau 8 giờ tối và uống 30 tách cà phê.

And then we lament that our lives are not as calm as they might be Ngữ pháp

1:17

Và rồi chúng ta than thở rằng cuộc sống của mình không được bình yên như mong muốn

and that we're close to mental collapse.

1:22

và rằng chúng ta đang cận kề với sự suy sụp tinh thần.

Ngữ pháp

không bình yên như mức có thể đạt được

Cấu trúc not as + tính từ + as so sánh mức độ thực tế với một mốc tham chiếu cao hơn. Ở đây, not as calm as cho biết cuộc sống ấy kém bình yên hơn một trạng thái khác có thể có. they quy chiếu về our lives. might be chỉ sự bình yên mà cuộc sống có thể có trong điều kiện tốt hơn, chứ không đơn thuần là dự đoán về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not as ... as và tính từ peaceful: The office is noisy today, so it is ____ it might be on a quieter day.

Xem đáp án

not as peaceful as

We refuse to take seriously how much of our babyhood is left inside our adult selves Cụm từ

1:24

Chúng ta từ chối xem xét nghiêm túc xem có bao nhiêu tính nết của thời thơ ấu còn sót lại bên trong con người trưởng thành của mình

and therefore how much care we have to take to keep things simple and very, very calm.

1:30

và do đó chúng ta cần phải cẩn thận đến mức nào để giữ cho mọi thứ luôn đơn giản và thật sự, thật sự bình yên.

Cụm từ

xem trọng

Take something seriously có nghĩa là xem một việc là quan trọng và để sự đánh giá đó ảnh hưởng đến cách suy nghĩ hoặc hành động. Ở đây, tân ngữ gồm cả việc bao nhiêu phần của thời thơ bé vẫn còn trong người lớn và người lớn phải cẩn thận đến mức nào để giữ cuộc sống đơn giản, bình yên. Seriously mô tả thái độ đối với những sự thật này. Bản thân từ đó không có nghĩa là thiệt hại nghiêm trọng đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take something seriously và đặt tân ngữ vào đúng vị trí: Please ____ the weather warning ____ and stay indoors.

Xem đáp án

take · seriously

What registers as anxiety is typically no freakish phenomenon. Ghi chú

1:37

Những gì được ghi nhận là sự lo âu thường không phải là một hiện tượng kỳ quặc nào đó.

Cách dùng từ

No freakish phenomenon: sự phủ nhận mạnh mẽ tính bất thường

No freakish phenomenon có nghĩa là “không phải một sự việc kỳ quái hoặc bất thường đến mức khó giải thích”. Freakish mạnh và mang tính phán xét hơn nhiều so với một từ chỉ đơn giản có nghĩa là “không thường gặp”. Từ phủ định no giúp tác giả bác bỏ ý tưởng rằng lo âu là một ngoại lệ kỳ quái. Nó chuẩn bị cho nhận định rằng lo âu có thể là phản ứng hợp lý trước sự kích thích quá mức.

Luyện tập

No freakish phenomenon có nghĩa là gì trong câu này?

  1. không phải một sự việc kỳ quái hoặc bất thường khác thường
  2. không phải một sự việc đã được ghi nhận chính thức
  3. không phải một sự việc hiếm khi xảy ra
Xem đáp án

không phải một sự việc kỳ quái hoặc bất thường khác thường

It is the mind's logical,

1:41

Đó là lời cầu xin hợp lý

enraged plea not to be continuously and exhaustingly overstimulated.

1:43

và đầy giận dữ của tâm trí, mong muốn đừng bị kích thích quá độ một cách liên tục và mệt mỏi nữa.

Ngữ pháp

What registers as anxiety: mệnh đề What và register as

What registers as anxiety là một mệnh đề danh từ. Nó có nghĩa là “điều hoặc trải nghiệm được cảm nhận là lo âu”, và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của is. Ở đây, register as có nghĩa là “được trải nghiệm hoặc nhận biết là”, không phải “được ghi chép chính thức”. Cấu trúc What registers as X giúp người viết nêu một triệu chứng bề ngoài trước khi giải thích điều nằm phía sau nó.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất nghĩa của What registers as anxiety trong câu?

  1. Sự kiện chính thức ghi lại sự lo âu
  2. Điều gây ra mọi trường hợp lo âu
  3. Điều được cảm nhận là lo âu
Xem đáp án

Điều được cảm nhận là lo âu

These are some of the things we may need to do to simplify our lives.

1:50

Dưới đây là một số điều chúng ta có thể cần làm để đơn giản hóa cuộc sống của mình.

It is theoretically a privilege to have a lot of people to see and things to do.

1:58

Về lý thuyết, có nhiều người để gặp và nhiều việc để làm là một đặc quyền.

It is also, psychologically speaking, Mạch ý

2:02

Nhưng xét về mặt tâm lý, điều đó cũng

exhausting and ultimately therefore rather dangerous.

2:04

gây kiệt sức và rốt cuộc lại khá nguy hiểm.

Mạch ý

“Psychologically speaking” dùng để đánh dấu góc nhìn

Ở đây, “psychologically speaking” giới hạn nhận định theo sau trong góc nhìn tâm lý. Câu này nói rằng tình huống đó gây kiệt sức và nguy hiểm xét về ảnh hưởng đối với tinh thần, chứ không nhất thiết nguy hiểm về mọi mặt. Mẫu “X speaking” có thể nêu rõ góc độ cần dùng để hiểu một nhận định. “Speaking” ở đây không mang nghĩa đen là nói; nó kết hợp với trạng từ để sắp xếp thông tin và thu hẹp phạm vi của nhận định.

Luyện tập

Trong “Financially speaking, the move makes sense,” “financially speaking” có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng việc chuyển đi hợp lý về mọi mặt có thể có.
  2. Nó nói rằng người nói đang nói to về tiền.
  3. Nó giới hạn nhận định trong góc nhìn tài chính.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định trong góc nhìn tài chính.

The manner of expression is a little dated and brutal

2:08

Cách diễn đạt có hơi cũ kỹ và phũ phàng

and one might want to quibble over the exact timings, Cụm động từ

2:11

và người ta có thể muốn tranh cãi về việc phân chia thời gian chính xác,

but this point from Friedrich Nietzsche remains acute. Cách dùng từ

2:14

nhưng quan điểm này của Friedrich Nietzsche vẫn rất sắc bén.

Cụm động từ

“Quibble over” để diễn tả bất đồng nhỏ

Trong câu này, “quibble over the exact timings” có nghĩa là tranh cãi về những chi tiết nhỏ trong các mốc thời gian. Người viết chấp nhận khả năng có một ý kiến phản đối nhỏ mà không từ bỏ quan điểm lớn hơn. Mẫu này là “quibble over + một chi tiết hoặc vấn đề”. Nó thường thể hiện rằng sự bất đồng có phạm vi hẹp hoặc kém quan trọng hơn luận điểm chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “tranh cãi về một chi tiết nhỏ”: I support the plan overall, though I could ____ the exact start time.

Xem đáp án

quibble over

Cách dùng từ

Nghĩa trừu tượng của “remains acute”

Ở đây, acute cho biết luận điểm của Nietzsche vẫn giữ được sự sắc bén. Ý tưởng ấy vẫn có sức xuyên thấu và rất phù hợp với hiện tại, dù cách diễn đạt có vẻ lỗi thời và khắc nghiệt. Đây là nghĩa đánh giá trừu tượng của acute: sắc sảo, sâu sắc hoặc có sức xuyên thấu. Trong câu này, từ đó không mô tả một căn bệnh xuất hiện đột ngột hay nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong câu này, “remains acute” có nghĩa là gì?

  1. tiếp tục sắc bén, sâu sắc và phù hợp
  2. tiếp tục là một tình trạng y khoa xuất hiện đột ngột
  3. tiếp tục được diễn đạt bằng giọng điệu tàn nhẫn
Xem đáp án

tiếp tục sắc bén, sâu sắc và phù hợp

Today, as always,

2:18

Ngày nay, cũng như mọi thời đại,

men fall into two groups,

2:19

con người được chia thành hai nhóm,

slaves and free men.

2:21

nô lệ và những người tự do.

Whoever does not have two-thirds of his day for himself is a slave, Ngữ pháp

2:23

Bất cứ ai không dành được hai phần ba thời gian trong ngày cho chính mình đều là một kẻ nô lệ,

whatever else he may be, Ngữ pháp

2:28

bất kể ông ta có thể là ai khác,

a statesman, a businessman, an official or a scholar.

2:29

một chính khách, một doanh nhân, một quan chức hay một học giả.

Ngữ pháp

“Whoever” với nghĩa “bất kỳ người nào”

Whoever mở đầu toàn bộ mệnh đề whoever does not have two-thirds of his day for himself. Cả mệnh đề đó làm chủ ngữ của is a slave. Ở đây, whoever có nghĩa là bất kỳ người nào hoặc bất kể ai. Từ này đã bao gồm ý chỉ người nói chung, nên không cần tiền ngữ như the person và cũng không đặt câu hỏi bằng who.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng một từ tiếng Anh hiện đại, trung tính có nghĩa là “bất kỳ người nào”: ____ finds the lost key may open the chest.

Xem đáp án

Whoever

Ngữ pháp

Whatever else he may be dùng để diễn tả sự nhượng bộ

“Whatever else he may be” là một mệnh đề nhượng bộ, có nghĩa là “bất kể người đó có thể còn giữ vai trò hoặc địa vị nào khác”. Whatever mở ra một phạm vi không giới hạn, else chỉ những thân phận bổ sung, còn may be diễn tả khả năng chứ không phải sự cho phép. Mệnh đề này thừa nhận người đó có thể là chính khách, doanh nhân, viên chức hoặc học giả, nhưng khẳng định rằng không thân phận nào trong số đó làm thay đổi nhận định chính. Cấu trúc này thừa nhận những sự thật khác trước khi nhấn mạnh rằng kết luận chính vẫn đúng.

Luyện tập

Trong câu “Whatever else Maya may be, she is a dependable teammate,” mệnh đề mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Maya phải chọn một vai trò khác trong đội.
  2. Maya cần được cho phép trước khi có thể gia nhập đội.
  3. Bất kể Maya có những phẩm chất hoặc vai trò nào khác, nhận định rằng cô ấy đáng tin cậy vẫn đúng.
Xem đáp án

Bất kể Maya có những phẩm chất hoặc vai trò nào khác, nhận định rằng cô ấy đáng tin cậy vẫn đúng.

We need to recognize that what is physically possible for us to achieve in a day

2:32

Chúng ta cần nhận ra rằng những gì chúng ta có thể đạt được về mặt thể chất trong một ngày

is not for that matter psychologically wise or plausible. Mạch ý

2:36

không đồng nghĩa với việc nó khôn ngoan hay hợp lý về mặt tâm lý.

Mạch ý

Not for that matter dùng để chặn một suy luận

Trong câu này, “not for that matter” liên hệ trở lại với điều có thể thực hiện về mặt thể chất và ngăn việc tự động rút ra một kết luận khác từ đó. Có thể hoàn thành việc gì đó trong một ngày không tự nó khiến kế hoạch ấy trở nên khôn ngoan hoặc hợp lý về mặt tâm lý. Cụm từ này không nói về việc làm điều gì đó “vì” một vấn đề cụ thể. Với vai trò tổ chức thông tin, for that matter nối nhận định thứ hai với ý trước đó, còn not bác bỏ mối liên hệ được gợi ra. Nó giúp tách tính khả thi khỏi sự phán đoán đúng đắn: có thể làm được hay không là một câu hỏi; có khôn ngoan hoặc thực tế hay không là một câu hỏi khác.

Luyện tập

Trong “The schedule can fit on paper, but it is not for that matter realistic for a tired team,” not for that matter diễn tả điều gì?

  1. Lịch trình không thực tế chỉ vì nó được viết trên giấy.
  2. Nhóm cần được cho phép để thay đổi lịch trình.
  3. Việc sắp vừa trên giấy không khiến lịch trình trở nên thực tế đối với một nhóm đang mệt mỏi.
Xem đáp án

Việc sắp vừa trên giấy không khiến lịch trình trở nên thực tế đối với một nhóm đang mệt mỏi.

It may well be feasible to nip over to a foreign capital or two in a day and run a company alongside managing a household, Ghi chú

2:40

Việc tạt qua một hoặc hai thủ đô nước ngoài trong một ngày và điều hành một công ty song song với việc quán xuyến gia đình có thể là khả thi,

Ngữ pháp

may well be feasible: khả năng cao được dùng để nhượng bộ

May well + dạng nguyên mẫu của động từ có nghĩa là một việc khá có khả năng xảy ra hoặc có lý do vững chắc để tin như vậy. Ở đây, feasible nghĩa là “có thể thực hiện được trong thực tế”, nên may well be feasible thừa nhận rằng lịch trình nặng nề đó thực sự có thể làm được. Cụm từ này có chức năng nhượng bộ: tác giả trước hết chấp nhận khả năng đó rồi mới chuyển sang một đánh giá khác. Nó tách biệt “có thể làm được” với “nên làm hoặc đáng làm”.

Luyện tập

Một người quản lý nói: “The schedule may well be feasible, but it would leave everyone exhausted.” Cụm từ được nhấn mạnh có chức năng gì?

  1. Cụm từ nói rằng lịch trình đó đáng chọn và khôn ngoan.
  2. Cụm từ bảo đảm rằng lịch trình chắc chắn sẽ thành công.
  3. Cụm từ thừa nhận rõ rằng lịch trình có thể thực hiện được trong thực tế.
Xem đáp án

Cụm từ thừa nhận rõ rằng lịch trình có thể thực hiện được trong thực tế.

Cụm động từ

nip over to: một chuyến đi nhanh và thân mật

Nip over to + địa điểm là cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh, có nghĩa là nhanh chóng đi đến một nơi, thường để ghé thăm hoặc làm một việc ngắn. Ở đây, nip diễn tả chuyển động nhanh chứ không mang nghĩa véo hoặc cắn. Dùng cách nói này cho việc đến một thủ đô nước ngoài khiến một chuyến đi có thể rất vất vả nghe như một việc nhỏ và dễ dàng. Cách diễn đạt nhẹ nhàng đó cố ý làm giảm mức độ nghiêm trọng của chuyến đi trong câu.

Luyện tập

Điền cách nói tiếng Anh Anh gồm ba từ đã học, chỉ một chuyến đi nhanh và ngắn; cách nói này dùng nip theo sau bởi over: We have an hour, so let's ____ the café across the street.

Xem đáp án

nip over to

Ngữ pháp

alongside + dạng -ing: alongside managing a household

Ở đây, alongside có nghĩa là “đồng thời với” và trình bày việc điều hành công ty cùng quản lý gia đình như hai trách nhiệm được thực hiện song song. Đây là nghĩa trừu tượng của alongside, không phải nghĩa chỉ vị trí “ở bên cạnh”. Khi alongside giới thiệu một hành động, hành động đó thường được diễn đạt bằng dạng -ing: alongside managing. Cấu trúc gọn này hữu ích khi muốn cho thấy hai hoạt động hoặc trách nhiệm cùng tiếp diễn.

Luyện tập

Câu nào dùng alongside đúng để thể hiện hai trách nhiệm được thực hiện song song?

  1. Leah manages the budget alongside to train new staff.
  2. Leah manages the budget alongside training new staff.
  3. Leah manages the budget alongside she trains new staff.
Xem đáp án

Leah manages the budget alongside training new staff.

but nor should we be surprised if such routines ultimately contribute to a breakdown. Ngữ pháp

2:47

nhưng chúng ta cũng không nên ngạc nhiên nếu những thói quen như vậy cuối cùng dẫn đến sự suy sụp.

Ngữ pháp

nor + trợ động từ + chủ ngữ: nor should we be surprised

Nor bổ sung một nhận định phủ định khác: “chúng ta cũng không nên ngạc nhiên”. Khi nor mở đầu một mệnh đề, tiếng Anh trang trọng đặt trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu trước chủ ngữ: nor + should + we + be surprised. Trật tự thông thường nor we should be surprised không chuẩn trong trường hợp này. Trong câu này, should thể hiện một dự đoán hợp lý, không phải nghĩa vụ. Người nói muốn nói rằng sự suy sụp sẽ là điều có thể hiểu được, chứ không bất ngờ, nếu những nếp sinh hoạt này góp phần gây ra nó.

Luyện tập

Câu nào bổ sung đúng một ý phủ định thứ hai trong tiếng Anh trang trọng?

  1. We should not ignore the warning, nor should delay we the repair.
  2. We should not ignore the warning, nor we should delay the repair.
  3. We should not ignore the warning, nor should we delay the repair.
Xem đáp án

We should not ignore the warning, nor should we delay the repair.

Plenty of it, of course,

2:55

Dĩ nhiên là cần rất nhiều,

at least seven hours

2:57

ít nhất là bảy giờ,

or if we can't manage it,

2:58

hoặc nếu chúng ta không làm được,

we need at a minimum fully to recognize how much we are deprived, Cụm từ

2:59

thì tối thiểu chúng ta cần nhận thức đầy đủ về việc mình đang bị tước đoạt sự nghỉ ngơi nhiều như thế nào,

so that we won't aggravate our sorrows by searching for abstruse explanations for them. Ghi chú

3:03

để chúng ta không làm trầm trọng thêm nỗi buồn của mình bằng cách tìm kiếm những lời giải thích sâu xa cho chúng.

Cụm từ

at a minimum để nêu yêu cầu tối thiểu

At a minimum đánh dấu bước hoặc yêu cầu thấp nhất có thể chấp nhận được. Trong câu này, dù chưa thể ngủ đủ ngay lập tức, việc nhận thức đầy đủ mình đang thiếu ngủ đến mức nào vẫn là hành động cơ bản ít nhất phải thực hiện. Cụm từ này bổ nghĩa cho yêu cầu phải nhận ra vấn đề, chứ không đặt ra số giờ ngủ tối thiểu. Fully vẫn cho biết sự nhận thức đó phải đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ mục tiêu để đặt ra yêu cầu thấp nhất có thể chấp nhận được?

  1. At a minimum, every application must include a contact email.
  2. We finished the application in a minute.
  3. The application fee has fallen to a minimum.
Xem đáp án

At a minimum, every application must include a contact email.

Ngữ pháp

so that để diễn đạt mục đích

Ở đây, so that nối một hành động với mục đích của hành động đó. Hành động là nhận thức đầy đủ mình đang thiếu ngủ đến mức nào; mục đích là tránh làm nỗi khổ tệ hơn vì tìm kiếm những lời giải thích quá phức tạp. Mệnh đề có won't mô tả một kết quả mà người nói hy vọng ngăn chặn, chứ không phải điều đã xảy ra. Mẫu có thể áp dụng là: hành động + so that + kết quả muốn đạt được hoặc muốn tránh.

Luyện tập

Câu nào dùng so that để diễn đạt mục đích?

  1. I set an alarm so that I wouldn't miss the bus.
  2. I was so tired that I missed the bus.
  3. I missed the bus because the alarm did not ring.
Xem đáp án

I set an alarm so that I wouldn't miss the bus.

Cụm từ

aggravate our sorrows: làm nỗi khổ hiện có trầm trọng hơn

Trong aggravate our sorrows, aggravate có nghĩa là “làm cho điều vốn đã đau đớn hoặc khó khăn trở nên tệ hơn”. Our sorrows là đối tượng bị tác động, vì vậy cụm từ này nói đến việc làm tăng nỗi khổ đã có chứ không phải tạo ra nỗi khổ từ con số không. Ở đây, việc tìm kiếm những lời giải thích quá phức tạp được xem là hành động có thể làm nỗi khổ sâu sắc hơn. Với nghĩa này, cấu trúc aggravate + vấn đề, triệu chứng, xung đột hoặc cảm xúc tiêu cực thường được sử dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng aggravate với nghĩa “làm một vấn đề đã có trở nên tệ hơn”?

  1. Skipping lunch may aggravate your headache.
  2. That buzzing sound really aggravates me.
  3. This medicine may relieve your headache.
Xem đáp án

Skipping lunch may aggravate your headache.

We don't necessarily have to get divorced, Ngữ pháp

3:08

Chúng ta không nhất thiết phải ly hôn,

retrain in a completely different profession or move country.

3:10

học lại một nghề hoàn toàn khác hoặc chuyển sang quốc gia khác.

We may just need to get some more rest.

3:14

Có thể chúng ta chỉ cần được nghỉ ngơi nhiều hơn một chút.

Ngữ pháp

don't necessarily have to: làm nhẹ lời khẳng định về sự cần thiết

Don't necessarily have to có nghĩa là “không phải lúc nào cũng cần hoặc không đương nhiên cần”. Phủ định chủ yếu giới hạn necessarily, vì vậy người nói không bảo rằng hành động đó bị cấm hoặc không bao giờ cần thiết. Cấu trúc này nhẹ nhàng điều chỉnh một kết luận quá tuyệt đối. We don't necessarily have to + động từ nguyên mẫu vẫn để ngỏ khả năng thực hiện hành động, đồng thời tạo chỗ cho một phương án đơn giản hơn.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Để giải quyết việc này, chúng ta phải hủy toàn bộ chuyến đi.” Câu trả lời nào nhẹ nhàng cho biết việc hủy chuyến có thể không cần thiết?

  1. We definitely have to cancel the whole trip.
  2. We must not cancel the whole trip.
  3. We don't necessarily have to cancel the whole trip.
Xem đáp án

We don't necessarily have to cancel the whole trip.

What we're taking in when we check our phones is perhaps the single greatest contributor to our mental ill health. Cụm động từ

3:18

Những gì chúng ta tiếp thu khi kiểm tra điện thoại có lẽ là nguyên nhân đơn lẻ lớn nhất gây ra sức khỏe tâm thần tồi tệ của chúng ta.

Cụm động từ

Taking in với nghĩa tiếp nhận và hấp thụ thông tin

Trong What we're taking in, take in có nghĩa là tiếp nhận thông tin rồi hấp thụ hoặc xử lý thông tin đó trong đầu. What là tân ngữ của cụm động từ trong mệnh đề, còn toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng What đóng vai trò chủ ngữ của câu. Nghĩa này dùng với thông tin, lời nói, cảnh tượng hoặc trải nghiệm đi vào sự chú ý và bắt đầu được hiểu. Ở đây, nó không có nghĩa là mang một vật vào bên trong theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “tiếp thu trong đầu”: I was nervous, so I wasn't ____ the instructions.

Xem đáp án

taking in

For most of history,

3:24

Trong phần lớn chiều dài lịch sử,

it was inconceivable that there could ever be such a thing as too much news. Cụm từ

3:25

thật không thể tưởng tượng được rằng lại có thể tồn tại một thứ gọi là quá nhiều tin tức.

Cụm từ

Such a thing as để bàn về sự tồn tại của một khái niệm

Trong such a thing as X, X gọi tên một hiện tượng hoặc khái niệm có thể tồn tại hoặc không tồn tại. Trong câu này, such a thing as too much news có nghĩa là một hiện tượng gọi là quá nhiều tin tức; thing mang nghĩa khái quát chứ không chỉ một đồ vật cụ thể. Cấu trúc này thường đứng sau ngôn ngữ nói về sự tồn tại hoặc khả năng, chẳng hạn như there is, there could be hoặc there is no. Nó cho phép người nói nêu ra, chất vấn hoặc phủ nhận sự tồn tại của cả một ý niệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ dùng để hỏi một khái niệm có tồn tại hay không: Is there ____ too much preparation?

Xem đáp án

such a thing as

Information from political circles or foreign countries was rare, prized and expensive.

3:30

Thông tin từ giới chính trị hoặc từ nước ngoài là của hiếm, quý giá và đắt đỏ.

But since the middle of the 20th century,

3:36

Nhưng kể từ giữa thế kỷ 20,

news has been commodified and in the process it's become a major, though still too little known, risk to our mental survival. Ghi chú

3:38

tin tức đã bị thương mại hóa và trong quá trình đó, nó đã trở thành một mối nguy cơ lớn, dù vẫn còn quá ít được biết đến, đối với sự tồn tại tinh thần của chúng ta.

Cách dùng từ

has been commodified: được biến thành sản phẩm thương mại

Commodify một thứ là biến nó thành sản phẩm có thể được tạo ra, tiếp thị, bán hoặc sử dụng theo cách khác để tạo lợi nhuận. Ở đây, news has been commodified có nghĩa là tin tức đã được định hình lại thành một sản phẩm thương mại cạnh tranh để thu hút sự chú ý. Cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động has been commodified tập trung vào điều đã xảy ra với tin tức theo thời gian. Nó không chỉ có nghĩa là tin tức trở nên đắt hơn.

Luyện tập

Has been commodified có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tin tức đã được biến thành một sản phẩm có thể tạo ra lợi nhuận.
  2. Tin tức đã trở nên đắt hơn nhưng ngoài ra không có gì thay đổi.
  3. Tin tức hiện đang được biên tập trước khi xuất bản.
Xem đáp án

Tin tức đã được biến thành một sản phẩm có thể tạo ra lợi nhuận.

Mạch ý

in the process: bổ sung kết quả của một thay đổi trước đó

In the process liên kết thay đổi được nêu trước đó với một kết quả bổ sung xuất hiện khi thay đổi ấy diễn ra. Ở đây, cụm từ này chỉ lại việc tin tức bị hàng hóa hóa và bổ sung hệ quả rằng tin tức đã trở thành nguy cơ đối với sự tồn tại tinh thần. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên nêu một hành động hoặc thay đổi, sau đó dùng and in the process để thêm tác động phụ hoặc kết quả có liên quan. Nó không chỉ có nghĩa là một thứ đang được xử lý.

Luyện tập

Câu nào dùng in the process để thêm kết quả của một hành động trước đó?

  1. The garage renovation is still in progress.
  2. We cleaned out the garage and, in the process, found an old photo album.
  3. We wore gloves during the process.
Xem đáp án

We cleaned out the garage and, in the process, found an old photo album.

Every minute of every day presents us with untold options for filling our minds with the mania, exploits, disasters, furies, reversals, triumphs, Cụm từ

3:46

Mỗi phút mỗi ngày đều bày ra cho chúng ta vô số lựa chọn để lấp đầy tâm trí bằng những sự cuồng nộ, chiến công, thảm họa, phẫn nộ, đảo lộn, chiến thắng,

insanity and cataclysms of complete strangers all around our benighted planet.

3:54

điên rồ và đại hồng thủy của những người hoàn toàn xa lạ trên khắp hành tinh tăm tối của chúng ta.

Cụm từ

present someone with something: trao hoặc đưa ra một điều gì đó cho ai

Trong present someone with something, present là động từ có nghĩa là “trao, cho xem hoặc đặt một thứ trước mặt ai đó để họ cân nhắc”. Ở đây, every minute được nhân hóa như thể mỗi phút đều mang đến cho chúng ta vô số lựa chọn. Cấu trúc là present + người + with + sự vật. Cấu trúc này thường miêu tả một tình huống, hệ thống, sự kiện hoặc bằng chứng mang đến cho ai đó cơ hội, thử thách, lựa chọn hoặc vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của present us with: Every Monday, the system ____ three new options.

Xem đáp án

presents us with

Always news organizations speak of our need to know and the need to know right now. Mạch ý

3:59

Các tổ chức tin tức luôn nói về nhu cầu cần phải biết của chúng ta và cần phải biết ngay lập tức.

But what they've left out is our equally great and often even greater need not to know Cụm động từ

4:05

Nhưng điều họ bỏ quên là chúng ta có một nhu cầu cũng lớn không kém và thường thậm chí còn lớn hơn thế, đó là nhu cầu không cần phải biết,

Mạch ý

our need to know ... need not to know: sự đối chiếu qua vị trí phủ định

Việc lặp lại khung need ... to know giúp tổ chức lập luận thành một phép đối chiếu. Trước tiên, tác giả nêu quan điểm quen thuộc our need to know. Sau đó, tác giả giữ nguyên các từ khóa nhưng thêm not trước to know, tạo thành our need not to know. Trong cả hai cụm, need là danh từ. Need not to know có nghĩa là “nhu cầu không tiếp nhận hoặc tránh biết một số thông tin”. Nó không đồng nghĩa với needn't know hay do not need to know, vốn chỉ nói rằng việc biết là không cần thiết. Thay đổi vị trí từ phủ định sẽ thay đổi điều được xem là nhu cầu.

Luyện tập

Câu nào nói rằng bản thân việc tránh thông tin là một nhu cầu thực sự?

  1. After a stressful day, I needn't know every new detail.
  2. After a stressful day, I don't need to know every new detail.
  3. After a stressful day, I sometimes feel a need not to know every new detail.
Xem đáp án

After a stressful day, I sometimes feel a need not to know every new detail.

Cụm động từ

left out: bỏ sót một phần quan trọng

Ở đây, left out có nghĩa là “đã bỏ sót” hoặc “không đưa vào”. Mệnh đề what they've left out nêu phần bị thiếu; phần còn lại của câu cho biết phần đó là gì. They've là dạng rút gọn của they have, vì vậy they've left out ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nhìn lại một sự bỏ sót trong phần bàn luận trước và cho thấy sự bỏ sót đó vẫn quan trọng ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ ở quá khứ có nghĩa là “đã bỏ sót”: The article ____ one important fact.

Xem đáp án

left out

because we can't change anything,

4:10

bởi vì chúng ta không thể thay đổi được gì,

because the stories are too violent, dispiriting and sad,

4:12

bởi vì những câu chuyện quá bạo lực, đáng nản lòng và buồn bã,

because our minds are fragile,

4:15

bởi vì tâm trí chúng ta rất mong manh,

because we have responsibilities closer to home, Thành ngữ

4:17

bởi vì chúng ta có những trách nhiệm gần gũi với gia đình hơn,

Thành ngữ

closer to home: liên quan trực tiếp hơn đến bản thân

Ở đây, closer to home có nghĩa là liên quan trực tiếp hơn đến cuộc sống, gia đình, cộng đồng hoặc những trách nhiệm trước mắt của chính mình, chứ không chỉ là ở gần nhà hơn về khoảng cách. Cụm từ này chuyển sự chú ý từ những vấn đề xa xôi sang những việc ảnh hưởng đến bản thân nhiều hơn hoặc có thể được xử lý trực tiếp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “liên quan đến bản thân nhiều hơn”: After the storm damaged our school, the climate discussion felt ____ than before.

Xem đáp án

closer to home

because we need to lead our own lives rather than be torn apart by stories of the lives of others Thành ngữ

4:19

bởi vì chúng ta cần phải sống cuộc đời của chính mình thay vì bị xé nát bởi câu chuyện về cuộc đời của người khác,

Thành ngữ

Be torn apart: tổn thương tinh thần mạnh theo nghĩa bóng

Trong câu này, be torn apart ở thể bị động và được dùng theo nghĩa bóng. Những câu chuyện được trình bày như một tác nhân có thể gây đau đớn tinh thần dữ dội, chứ không phải thứ thực sự xé cơ thể một người. Cụm này mạnh hơn be upset rất nhiều. Nói rộng hơn, be torn apart có thể mô tả một người bị nỗi đau áp đảo hoặc một mối quan hệ, gia đình, nhóm hay cộng đồng bị chia rẽ hoặc phá hủy nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong câu “The community was torn apart by the bitter dispute,” torn apart có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Cộng đồng bị chia rẽ nghiêm trọng và tổn thương về tinh thần.
  2. Cộng đồng chuyển đến một nơi xa xôi.
  3. Cộng đồng bình tĩnh thảo luận vấn đề.
Xem đáp án

Cộng đồng bị chia rẽ nghiêm trọng và tổn thương về tinh thần.

who are ultimately as remote from and irrelevant to us as the inhabitants of the Egyptian court of King Sneferu in late 2613 BC. Ngữ pháp

4:25

những người rốt cuộc cũng xa xôi và chẳng liên quan gì đến chúng ta như những cư dân trong cung điện Ai Cập của Vua Sneferu vào cuối năm 2613 trước Công nguyên.

Ngữ pháp

As remote from and irrelevant to us as: so sánh ngang bằng song song

Khung as + tính từ + as tạo phép so sánh ngang bằng về mức độ. Ở đây, cuộc đời của người khác được cho là xa cách và không liên hệ với chúng ta ngang với những cư dân triều đình cổ đại được dùng làm mốc so sánh. Hai tính từ được nối song song trong khung này, nhưng mỗi tính từ vẫn giữ phần bổ ngữ riêng: remote from us và irrelevant to us. Mẫu đầy đủ là as remote from ... and irrelevant to ... as ..., một cấu trúc gọn thường gặp trong lập luận trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các giới từ mà hai tính từ yêu cầu: This old rule is as remote ____ modern life and irrelevant ____ our decision as the earlier one.

Xem đáp án

from · to

Insomnia and anxiety are the mind's revenge for all the thoughts we refuse to have consciously during the day. Thành ngữ

4:36

Mất ngủ và lo âu là sự trả thù của tâm trí đối với tất cả những suy nghĩ mà chúng ta từ chối nghĩ đến một cách có ý thức trong suốt cả ngày.

Thành ngữ

“the mind's revenge” như một phép ẩn dụ

Trong câu này, “the mind's revenge” là một phép ẩn dụ. Tâm trí được miêu tả như một người đang trả đũa, còn chứng mất ngủ và lo âu được xem là hậu quả của những suy nghĩ bị gạt đi vào ban ngày. Cách nói này khiến mối quan hệ nhân quả trừu tượng trở nên sống động và đáng sợ. Nó không nói rằng tâm trí thật sự có thể lên kế hoạch trừng phạt, và cũng không nên được hiểu là một chẩn đoán y khoa.

Luyện tập

Trong câu “After I ignored my worries all day, the sleepless night felt like the mind's revenge,” cụm “the mind's revenge” gợi ra điều gì?

  1. Tâm trí thật sự quyết định trừng phạt một người.
  2. Những nỗi lo bị phớt lờ quay lại dưới dạng một hậu quả tinh thần đau đớn.
  3. Người đó đã quên hết mọi nỗi lo thành công.
Xem đáp án

Những nỗi lo bị phớt lờ quay lại dưới dạng một hậu quả tinh thần đau đớn.

In order to be able to find rest,

4:43

Để có thể tìm thấy sự nghỉ ngơi,

we need to carve off chunks of time where we have nothing to do other than lie in bed with a pad and paper in order to think. Ghi chú

4:45

chúng ta cần phải cắt ra những khoảng thời gian mà chúng ta không làm gì khác ngoài việc nằm trên giường với một cuốn sổ và cây bút để suy nghĩ.

Thành ngữ

“carve off chunks of time” để chủ động sắp xếp lịch

“Carve off chunks of time” dùng phép ẩn dụ về việc cắt một vật thể để nói về lịch trình. Cụm này có nghĩa là chủ động tách những khoảng thời gian khá dài và hữu ích ra khỏi phần còn lại của ngày để dành cho một mục đích. So với việc chỉ hy vọng mình sẽ rảnh, cách nói này nhấn mạnh một lựa chọn chủ động: bảo vệ các khoảng thời gian đó và không để những việc khác chiếm mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ được tô nổi, mang nghĩa “chủ động dành ra những khoảng thời gian dài”: To finish the course, I need to ____ every weekend for study.

Xem đáp án

carve off chunks of time

Ngữ pháp

nothing to do other than + động từ nguyên mẫu

Trong câu này, nothing to do other than lie... có nghĩa là nằm suy nghĩ là hoạt động duy nhất được lên kế hoạch trong khoảng thời gian dành riêng đó. Cụm này không có nghĩa là hoạt động ấy không liên quan đến điều gì khác. Cấu trúc là have + nothing to do + other than + động từ nguyên mẫu. Other than nêu ra ngoại lệ duy nhất cho ý 'không có gì để làm'; động từ ở đây giữ dạng nguyên mẫu vì song song với do: nothing to do ... other than lie....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết đọc sách là hoạt động duy nhất bạn đã lên kế hoạch: This afternoon, I have ____ read.

Xem đáp án

nothing to do other than

We need to consider three topics in particular.

4:52

Chúng ta cần đặc biệt xem xét ba chủ đề.

Firstly, what's making me anxious?

4:55

Thứ nhất, điều gì đang khiến tôi lo lắng?

Secondly, what's causing me pain and how?

4:57

Thứ hai, điều gì đang gây ra cho tôi nỗi đau và bằng cách nào?

And thirdly, what's exciting me?

5:00

Và thứ ba, điều gì đang làm tôi phấn khích?

We need to sift through the chaotic contents of our minds. Cụm động từ

5:03

Chúng ta cần sàng lọc qua những nội dung hỗn loạn trong tâm trí của mình.

Cụm động từ

sift through: xem xét kỹ một tập hợp lớn

Ở đây, sift through diễn tả việc cẩn thận xem xét nhiều suy nghĩ lẫn lộn, thiếu trật tự trong tâm trí để hiểu điều gì quan trọng. Những suy nghĩ được hình dung như vật liệu có thể sắp xếp hoặc tìm kiếm. Nói chung, sift through có nghĩa là xem xét từng mục trong một tập hợp lớn, thường để tìm thông tin quan trọng hoặc hữu ích. Đặt tập hợp cần xem xét sau through: sift through the files.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là 'xem xét kỹ một tập hợp lớn': The analyst must ____ thousands of survey responses before writing the report.

Xem đáp án

sift through

Every hour of living requires at least 10 minutes of sifting.

5:07

Mỗi một giờ sống cần ít nhất 10 phút để sàng lọc.

Of course, it might be pleasant to be extraordinary, famous and world-beating, Mạch ý

5:14

Tất nhiên, sẽ rất dễ chịu khi trở thành người phi thường, nổi tiếng và vượt trội trên thế giới,

but maybe it will be an even greater achievement to stay sane and kind.

5:19

nhưng có lẽ giữ được sự tỉnh táo và tử tế sẽ là một thành tựu thậm chí còn lớn hơn.

Mạch ý

Of course, ... but maybe ...: nhượng bộ rồi chuyển trọng tâm

Of course trước hết thừa nhận rằng ý đầu tiên là điều dễ hiểu: trở thành một người xuất chúng có thể rất hấp dẫn. Ở đây, cụm này đóng vai trò nhượng bộ chứ không phải kết luận cuối cùng của tác giả. but maybe chuyển sự chú ý sang ý mà tác giả muốn chúng ta cân nhắc lại. Sự tương phản đặt trọng tâm thực sự vào việc giữ được sự tỉnh táo và lòng tốt, còn maybe khiến nhận định nghe có vẻ thận trọng thay vì tuyệt đối. Mẫu Of course, A, but maybe B giúp người nói thừa nhận A trước khi hướng sự chú ý sang B.

Luyện tập

Cấu trúc Of course, A, but maybe B trong ví dụ cho biết em nên tập trung vào ý nào?

  1. Cả hai ý đều bị bác bỏ
  2. Trở nên phi thường và nổi tiếng
  3. Giữ được sự tỉnh táo và lòng tốt
Xem đáp án

Giữ được sự tỉnh táo và lòng tốt

We might opt not to conquer the world in favor of living a longer and more serene life. Ngữ pháp

5:25

Chúng ta có thể chọn không chinh phục thế giới để ưu tiên sống một cuộc đời dài hơn và thanh thản hơn.

Ngữ pháp

opt not to ... in favor of: chọn B thay cho A

Opt not to do something có nghĩa là chủ động chọn không làm một việc. Cụm này không hàm ý rằng người đó không có khả năng làm việc ấy. In favor of giới thiệu phương án được ưu tiên hơn. Sau cụm này là danh từ hoặc dạng -ing, như trong in favor of living; khi kết hợp, opt not to A in favor of B diễn tả sự đánh đổi có chủ ý từ A sang B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu opt not to ... in favor of ...: We ____ rush the decision ____ taking more time.

Xem đáp án

opt not to · in favor of

We're not backing away from a challenge, Cụm động từ

5:30

Không phải là chúng ta đang lùi bước trước thử thách,

we're simply shifting our sense of what the real challenge might be

5:32

chúng ta chỉ đơn giản là đang thay đổi nhận thức về việc thử thách thực sự có thể là gì

Cụm động từ

backing away from a challenge: lùi bước trước thử thách

Back away from có nghĩa là rút lui khỏi một việc khó vì không muốn hoặc do dự không muốn tiếp tục. Khi đi với một đối tượng trừu tượng như challenge, cụm này diễn tả việc từ bỏ sự tham gia hoặc cam kết, chứ không phải bước lùi về mặt thể chất. Ở đây, not đảo ngược ý đó: người nói phủ nhận rằng mình đang né tránh thử thách. Sự đối lập với we're simply shifting... trình bày thay đổi này như một cách xác định lại thử thách, chứ không phải sự rút lui.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong phần giải thích có nghĩa là “rút lui khỏi”: Even after the task became difficult, Lena refused to ____ the challenge.

Xem đáp án

back away from

and more importantly, where the real rewards may lie. Thành ngữ

5:36

và quan trọng hơn, phần thưởng thực sự có thể nằm ở đâu.

Thành ngữ

where the real rewards may lie: những phần thưởng thực sự có thể nằm ở đâu

Trong where the real rewards may lie, lie có nghĩa là “tồn tại” hoặc “được tìm thấy”, không phải “nói điều không đúng sự thật”. Phần thưởng được hình dung như thể nó nằm ở một nơi có thể được khám phá. Cấu trúc where + cụm danh từ + may/might lie dùng để hỏi hoặc suy xét xem một giá trị, câu trả lời, nguyên nhân hay cơ hội có thể được tìm thấy ở đâu. May làm cho nhận định mang tính chưa chắc chắn, còn real nhấn mạnh những phần thưởng có ý nghĩa nhất thay vì những phần thưởng dễ thấy nhất.

Luyện tập

Trong câu “We need to consider where the greatest opportunity may lie,” lie có nghĩa là gì?

  1. nói điều không đúng sự thật
  2. tồn tại hoặc được tìm thấy
  3. nghỉ trong tư thế nằm ngang
Xem đáp án

tồn tại hoặc được tìm thấy

A quiet life isn't necessarily one of resignation or flight. Ngữ pháp

5:40

Một cuộc sống tĩnh lặng không nhất thiết phải là sự cam chịu hay chạy trốn.

Ngữ pháp

isn't necessarily one of resignation or flight: không nhất thiết là cuộc sống cam chịu hay trốn chạy

Isn't necessarily cho biết cách hiểu được nêu ra có thể đúng, nhưng không mặc nhiên đúng. Ở đây, tác giả bác bỏ giả định rằng mọi cuộc sống yên tĩnh đều bắt nguồn từ việc đầu hàng hoặc trốn chạy, nhưng không khẳng định rằng điều đó không bao giờ xảy ra. One thay cho danh từ life, vì vậy one of resignation or flight có nghĩa là một cuộc sống mang tính cam chịu hoặc trốn chạy. Ở đây, resignation là thụ động chấp nhận hoàn cảnh không mong muốn, còn flight là chạy trốn chứ không phải đi máy bay.

Luyện tập

"isn't necessarily one of resignation or flight" trong câu có nghĩa là gì?

  1. Cuộc sống yên tĩnh bao gồm sự cam chịu và việc đi máy bay.
  2. Cuộc sống yên tĩnh không bao giờ liên quan đến việc đầu hàng hoặc trốn chạy.
  3. Cuộc sống yên tĩnh không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ việc đầu hàng hoặc trốn chạy.
  4. Cuộc sống yên tĩnh chỉ có thể bắt nguồn từ việc đầu hàng hoặc trốn chạy.
Xem đáp án

Cuộc sống yên tĩnh không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ việc đầu hàng hoặc trốn chạy.

It may constitute a supremely wise recognition

5:44

Nó có thể tạo nên một nhận thức cực kỳ khôn ngoan

that the truly satisfying things are available away from the spotlight and the big cities, Thành ngữ

5:47

rằng những điều thực sự thỏa mãn luôn có sẵn ở những nơi tránh xa ánh đèn sân khấu và các thành phố lớn,

Thành ngữ

away from the spotlight: tránh xa sự chú ý của công chúng

Spotlight ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho sự chú ý của công chúng, danh tiếng hoặc mức độ được chú ý cao. Away from the spotlight có nghĩa là nằm ngoài sự chú ý đó, chứ không phải ở xa một ngọn đèn sân khấu theo nghĩa vật lý. Trong câu này, cụm từ gợi ý rằng những điều đem lại sự mãn nguyện có thể được tìm thấy trong môi trường riêng tư, kín đáo thay vì nơi tập trung địa vị và sự công nhận của công chúng. Cụm này có thể mô tả người, công việc hoặc lối sống ít được công chúng chú ý.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa của "away from the spotlight"?

  1. Một cựu diễn viên sống kín đáo và tránh sự chú ý của truyền thông.
  2. Một nhân viên sân khấu mang một chiếc đèn ra khỏi nhà hát.
  3. Một diễn viên chờ sau sân khấu trước buổi biểu diễn.
  4. Một du khách chuyển từ thành phố lớn đến một thị trấn nhỏ.
Xem đáp án

Một cựu diễn viên sống kín đáo và tránh sự chú ý của truyền thông.

on modest salaries

5:53

với mức lương khiêm tốn

and as far as possible from the manic, sleepless competition to win the professional status race. Thành ngữ

5:54

và cách xa nhất có thể khỏi cuộc cạnh tranh điên cuồng, không ngủ để giành chiến thắng trong cuộc đua địa vị nghề nghiệp.

Thành ngữ

Ẩn dụ cuộc đua trong professional status race

Trong câu này, professional status race là phép ẩn dụ cho sự cạnh tranh liên tục để có được uy tín nghề nghiệp cao hơn người khác. Race gợi ra áp lực phải không ngừng tiến lên, so sánh bản thân và vượt lên trước; đây không phải là một cuộc thi chính thức hay kỳ thi cấp chứng chỉ. Các từ manic và sleepless làm cho phép ẩn dụ mang tính phê phán mạnh: kiểu cạnh tranh này được miêu tả là gây lo âu và kiệt sức, chứ không phải tham vọng lành mạnh.

Luyện tập

Trong câu “The promotion became part of a professional status race,” professional status race gợi ra điều gì?

  1. Một kỳ thi bắt buộc để bước vào một nghề
  2. Sự cạnh tranh liên tục để có uy tín nghề nghiệp cao hơn người khác
  3. Một sự kiện thể thao dành cho nhân viên được bấm giờ chính thức
Xem đáp án

Sự cạnh tranh liên tục để có uy tín nghề nghiệp cao hơn người khác

As we're discovering, Mạch ý

6:01

Như chúng ta đang khám phá ra,

excitement can be fun for a time,

6:02

sự phấn khích có thể rất vui trong một thời gian,

but also it kills.

6:05

nhưng nó cũng giết người.

Mạch ý

Dùng As we're discovering để dẫn vào kết luận chung

As we're discovering nhắc lại bằng chứng hoặc phần thảo luận trước đó và trình bày lời khẳng định tiếp theo như một kết luận mà người nói và người nghe đang dần cùng nhau nhận ra. Ở đây, cụm này nối lập luận trước đó với nhận định rằng sự phấn khích có thể trở nên có hại. Trong chức năng diễn ngôn này, as có nghĩa gần như “như bằng chứng đang cho chúng ta thấy”. Nó không nêu nguyên nhân của mệnh đề chính. Dạng tiếp diễn we're discovering khiến kết luận nghe như vẫn đang hình thành và được chia sẻ, thay vì đã chốt lại hoặc bị áp đặt.

Luyện tập

Một nhóm đã xem xét một số kết quả thử nghiệm. Cách mở đầu nào trình bày câu tiếp theo rõ nhất như một kết luận chung vẫn đang hình thành?

  1. As we're discovering, the new schedule reduces delays.
  2. Because we're discovering, the new schedule reduces delays.
  3. Before we're discovering, the new schedule reduces delays.
Xem đáp án

As we're discovering, the new schedule reduces delays.

Simplicity is true wisdom.

6:08

Sự đơn giản mới là trí tuệ đích thực.

We may need a lot more naps.

6:11

Chúng ta có thể cần thêm rất nhiều giấc ngủ trưa.

Do you need a detox from your devices?

6:15

Bạn có cần cai nghiện khỏi các thiết bị của mình không?

Our phone detox is designed to help give you a well-deserved break from your phone.

6:18

Liệu trình cai nghiện điện thoại của chúng tôi được thiết kế để giúp bạn có được khoảng thời gian nghỉ ngơi xứng đáng khỏi chiếc điện thoại của mình.