Bí mật của bản giao hưởng nổi tiếng nhất thế giới - Hanako Sawada: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
654 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Video lý giải vì sao Giao hưởng số 5 của Beethoven vẫn cuốn hút, qua mối liên hệ giữa sự nghiệp độc lập của nhà soạn nhạc, cách phát triển một mô-típ tiết tấu ngắn, những đổi mới trong phối khí, hành trình từ bóng tối đến chiến thắng và ý nghĩa văn hóa lâu dài của tác phẩm. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. While his peers produced music exclusively for / Beethoven was one of the first freelance composers. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách while tạo thế tương phản trong tiểu sử giữa các nhà soạn nhạc phụ thuộc vào hoạt động tôn giáo hoặc giới bảo trợ giàu có với con đường nghề nghiệp độc lập hiếm thấy của Beethoven. Cấu trúc này giúp bạn làm nổi bật điều khiến một nhân vật khác với những người cùng thời. 2. serves as the building block for — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu ẩn dụ xây dựng dùng để nói một yếu tố nhỏ đóng vai trò nền tảng cấu trúc cho một tổng thể lớn hơn. Bạn có thể dùng nó để giải thích cách mô-típ bốn nốt nâng đỡ phần lớn một chương nhạc, hoặc cách các đơn vị cơ bản tạo nên hệ thống trong những lĩnh vực khác. 3. Morse code, / World War II, / victory amongst the Allies. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Liên hệ nhịp ngắn-ngắn-ngắn-dài của mô-típ với chữ V trong mã Morse và biểu tượng chiến thắng của phe Đồng Minh thời chiến. Bối cảnh này giúp bạn hiểu vì sao bản giao hưởng mang thêm ý nghĩa chính trị và văn hóa vượt xa không gian phòng hòa nhạc.

Nội dung bài học

These eight ferocious notes open one of the most explosive pieces of music ever composed. Ghi chú

0:12

Tám nốt nhạc dữ dội này mở đầu cho một trong những bản nhạc bùng nổ nhất từng được sáng tác.

Mạch ý

ferocious notes open: dùng chi tiết mở đầu để giới thiệu tác phẩm

Trong câu này, open là ngoại động từ: tám nốt nhạc là chủ ngữ, còn tác phẩm âm nhạc là tân ngữ. Nó có nghĩa là bắt đầu hoặc làm phần mở đầu cho một thứ gì đó, chứ không phải mở một đồ vật theo nghĩa vật lý. Ferocious là lời đánh giá sinh động về âm thanh của các nốt nhạc: mạnh, dữ dội và gần như đang tấn công. Lời thuyết minh trước hết làm nổi bật nét nhạc mở đầu đầy ấn tượng này, rồi dùng nó để giới thiệu và khắc họa toàn bộ tác phẩm.

Luyện tập

Trong câu gốc, ferocious notes open cho chúng ta biết điều gì?

  1. Tác phẩm âm nhạc khiến các nốt nhạc nhỏ nhẹ hơn.
  2. Các nốt nhạc dùng chìa khóa để mở tác phẩm âm nhạc.
  3. Những nốt nhạc mạnh mẽ bắt đầu tác phẩm âm nhạc.
Xem đáp án

Những nốt nhạc mạnh mẽ bắt đầu tác phẩm âm nhạc.

Ngữ pháp

one of the most ... ever composed: cấu trúc so sánh nhất chỉ một thành viên trong nhóm đứng đầu

Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều đặt một đối tượng vào nhóm đứng đầu; nó không nói rằng đối tượng đó là số một duy nhất. Vì vậy, pieces ở dạng số nhiều. Ever composed đứng sau pieces of music và là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, mang nghĩa that have ever been composed. Ở đây, explosive được dùng theo nghĩa bóng, chỉ sức mạnh hoặc tác động cực lớn, chứ không phải thực sự có thể phát nổ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu với influential và books: It is ____ ever written.

Xem đáp án

one of the most influential books

Ludwig van Beethoven's Symphony No. 5 premiered in 1808 on a blisteringly cold Vienna night. Ghi chú

0:19

Bản giao hưởng số 5 của Ludwig van Beethoven được công diễn lần đầu vào năm 1808 trong một đêm lạnh giá ở Vienna.

Cách dùng từ

premiered: lần đầu một tác phẩm được giới thiệu trước công chúng

Trong câu này, premiered là dạng quá khứ của động từ premiere. Vì chủ ngữ là bản giao hưởng, từ này cho biết tác phẩm đã được biểu diễn trước công chúng lần đầu tiên vào năm 1808. Động từ này đánh dấu lần đầu một tác phẩm được giới thiệu trước công chúng, chứ không chỉ là thời điểm một sự kiện bắt đầu. Nó đặc biệt hữu ích khi nói về âm nhạc, phim ảnh, kịch, chương trình truyền hình và các tác phẩm sáng tạo khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của premiere: The new ballet ____ at the city theater last Friday.

Xem đáp án

premiered

Cụm từ

blisteringly cold: nhấn mạnh cái lạnh cực độ

Blisteringly cold có nghĩa là “cực kỳ lạnh, lạnh đến mức đau buốt”. Blisteringly là trạng từ nhấn mạnh bổ nghĩa cho cold; trong câu này, nó khiến đêm Vienna hiện lên khắc nghiệt và gây khó chịu cho cơ thể. Đây là cách nói hình ảnh. Nó không có nghĩa là ai đó thật sự bị phồng rộp da; sắc thái của nó mạnh và sinh động hơn very cold rất nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng blisteringly một cách tự nhiên để miêu tả sinh động cái lạnh cực độ?

  1. She felt blisteringly a little tired.
  2. We crossed the bridge in blisteringly cold wind.
  3. The room was blisteringly normal.
Xem đáp án

We crossed the bridge in blisteringly cold wind.

The piece was just one small part of a lengthy program

0:26

Tác phẩm này chỉ là một phần nhỏ của một chương trình dài

and the orchestra had been hastily assembled and under-rehearsed. Ngữ pháp

0:30

và dàn nhạc được tập hợp vội vã, chưa được diễn tập kỹ lưỡng.

Ngữ pháp

had been hastily assembled and under-rehearsed: sự chuẩn bị bị động xảy ra trước

Had been assembled là dạng quá khứ hoàn thành bị động: had been + quá khứ phân từ. Dàn nhạc là bên nhận hành động, và việc tập hợp dàn nhạc đã hoàn tất trước sự kiện quá khứ xảy ra sau đó, tức buổi công diễn đầu tiên. Hastily cho biết việc này được thực hiện vội vàng. Under-rehearsed có nghĩa là dàn nhạc chưa tập luyện đủ. Cùng một had been áp dụng cho cả hai ý mô tả: dàn nhạc đã được tập hợp vội vàng và chưa tập luyện đầy đủ.

Luyện tập

Dùng đúng mẫu had been + hastily + assembled + and + under-rehearsed để hoàn thành câu: Before filming began, the replacement cast ____.

Xem đáp án

had been hastily assembled and under-rehearsed

But despite this inauspicious premiere, Mạch ý

0:34

Nhưng bất chấp buổi ra mắt không mấy suôn sẻ này,

the symphony quickly won acclaim. Cụm từ

0:37

bản giao hưởng đã nhanh chóng giành được sự hoan nghênh.

Mạch ý

despite this inauspicious premiere: nhượng bộ trước một kết quả tương phản

Despite this inauspicious premiere đưa bối cảnh bất lợi ra trước. Sau đó, mệnh đề chính nêu một kết quả trái với điều bối cảnh ấy khiến người ta dự đoán: bản giao hưởng nhanh chóng được ca ngợi. Cấu trúc nhượng bộ này làm nổi bật thành công bất ngờ. Ở đây, despite đi với cụm danh từ this inauspicious premiere. Inauspicious có nghĩa là bất lợi hoặc không hứa hẹn, đặc biệt khi nói về một khởi đầu. Mẫu có thể áp dụng là despite + cụm danh từ, sau đó là mệnh đề chính nêu kết quả tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách để đưa ra bối cảnh bất lợi trước một kết quả đáng ngạc nhiên?

  1. Despite the slow start, the runner won the race.
  2. Despite she won the race, the runner started slowly.
  3. Despite the runner started slowly, she won the race.
Xem đáp án

Despite the slow start, the runner won the race.

Cụm từ

won acclaim: nhận được sự khen ngợi rộng rãi

Trong win acclaim, win có nghĩa là đạt được hoặc nhận được điều gì đó nhờ thành công, chứ không phải đánh bại đối thủ. Câu này cho biết bản giao hưởng nhanh chóng nhận được sự đánh giá rất cao từ giới phê bình hoặc công chúng. Mẫu có thể áp dụng lại là win acclaim. Có thể mở rộng bằng for + lý do hoặc from + nhóm đưa ra lời khen: win acclaim for a performance; win acclaim from critics.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của win acclaim: The young scientist ____ for her discovery.

Xem đáp án

won acclaim

One critic likened the piece to glowing beams of light piercing through the darkness. Ghi chú

0:39

Một nhà phê bình đã ví tác phẩm như những tia sáng rực rỡ xuyên qua bóng tối.

Cụm từ

likened the piece to: ví tác phẩm với B

Mẫu liken A to B có nghĩa là so sánh A với B để làm nổi bật một đặc điểm chung, thường thông qua hình ảnh hoặc phép ẩn dụ. Ở đây, A là the piece và B là glowing beams of light piercing through the darkness. Nhà phê bình dùng hình ảnh đó để mô tả cảm giác mà âm nhạc mang lại; tác phẩm không thực sự được tạo nên từ ánh sáng. Likened là dạng quá khứ của liken.

Luyện tập

Dùng liken A to B ở thì quá khứ: The reviewer ____ the melody ____ a quiet river.

Xem đáp án

likened · to

Thành ngữ

glowing beams of light piercing through the darkness: ẩn dụ thị giác về âm nhạc

Cụm từ này tạo nên một ẩn dụ thị giác để miêu tả âm nhạc. Vì nhà phê bình ví tác phẩm với những luồng sáng đó nên câu không miêu tả ánh sáng có thật: các luồng sáng tượng trưng cho nét sống động và mạnh mẽ của âm nhạc, còn bóng tối gợi cảm giác nặng nề hoặc đấu tranh. Trong phê bình nghệ thuật, người viết có thể dùng một giác quan để miêu tả một giác quan khác. Khi âm thanh được hình dung như ánh sáng xuyên qua bóng tối, hãy tìm cảm xúc hoặc đặc điểm mà hình ảnh đó truyền tải thay vì xem nó là nội dung theo nghĩa đen của tác phẩm.

Luyện tập

Hình ảnh glowing beams piercing darkness gợi lên điều gì về âm nhạc?

  1. Đèn sân khấu thực sự chiếu sáng trong lúc bản nhạc được trình diễn.
  2. Âm nhạc mang cảm giác tươi sáng và mạnh mẽ, như thể có thể xuyên qua bóng tối.
  3. Âm nhạc nhẹ nhàng mờ dần và mất đi năng lượng.
Xem đáp án

Âm nhạc mang cảm giác tươi sáng và mạnh mẽ, như thể có thể xuyên qua bóng tối.

This intensity persists throughout the composition Cụm từ

0:45

Sự cường độ này kéo dài trong suốt bản nhạc

and its dramatic musicality continues to move listeners today. Cách dùng từ

0:49

và tính âm nhạc đầy kịch tính của nó tiếp tục làm người nghe cảm động cho đến ngày nay.

Cụm từ

persists throughout: tiếp tục xuyên suốt toàn bộ tác phẩm

Persists có nghĩa là ‘tiếp tục tồn tại’, còn throughout đánh dấu toàn bộ phạm vi của một sự vật. This intensity persists throughout the composition có nghĩa là cường độ ấy hiện diện từ đầu đến cuối chứ không chỉ trong một phần. Cấu trúc ‘đặc điểm + persists throughout + toàn bộ tác phẩm hoặc giai đoạn’ hữu ích khi miêu tả một tính chất trừu tượng như sự căng thẳng, năng lượng, vấn đề hoặc chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là ‘tiếp tục xuyên suốt toàn bộ tác phẩm’: A quiet tension ____ the novel.

Xem đáp án

persists throughout

Cách dùng từ

move listeners: lay động người nghe

Trong move listeners, move có nghĩa là “khiến mọi người cảm thấy một cảm xúc mạnh”, chứ không phải “thay đổi vị trí của họ”. Âm nhạc là nguyên nhân tạo ra cảm xúc, còn listeners là những người chịu tác động. Nghĩa này thường được dùng khi nói về âm nhạc, câu chuyện, bài phát biểu, phim ảnh và trải nghiệm. Nó mô tả tác động về mặt cảm xúc nhưng không nêu rõ đó là cảm xúc nào.

Luyện tập

Trong một bài nhận xét, “The final scene moved the audience.” có nghĩa là gì?

  1. Cảnh đó khiến khán giả đổi chỗ ngồi.
  2. Cảnh đó đưa khán giả sang một tòa nhà khác.
  3. Cảnh đó khiến khán giả cảm thấy một cảm xúc mạnh.
Xem đáp án

Cảnh đó khiến khán giả cảm thấy một cảm xúc mạnh.

So, what exactly makes Beethoven's Fifth so captivating? Mạch ý

0:53

Vậy, chính xác thì điều gì làm cho Bản giao hưởng số 5 của Beethoven lại cuốn hút đến vậy?

Mạch ý

What exactly makes X so captivating?: câu hỏi mở đầu phần phân tích

Mẫu What makes X so + adjective? hỏi những phẩm chất hoặc nguyên nhân nào tạo ra một kết quả nổi bật. Ở đây, makes là động từ cầu khiến: Beethoven's Fifth là tân ngữ, còn so captivating mô tả đặc điểm được tạo ra. Exactly tập trung câu hỏi vào những lý do cụ thể. Khi làm câu chuyển ý, câu hỏi này biến lời khen trước đó thành vấn đề chính mà phần giải thích sẽ trả lời. Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ phân tích vì sao bản giao hưởng cuốn hút, thay vì chỉ lặp lại rằng nó cuốn hút.

Luyện tập

Người dẫn chuyện nói: “The design is popular. So, what exactly makes it so effective?” Câu hỏi này báo hiệu điều gì?

  1. Người dẫn chuyện đã kết thúc chủ đề và đang chuyển sang nội dung khác.
  2. Người dẫn chuyện sẽ phân tích những lý do cụ thể khiến thiết kế này hiệu quả.
  3. Người dẫn chuyện đang hỏi ai là người trực tiếp chế tạo thiết kế này.
Xem đáp án

Người dẫn chuyện sẽ phân tích những lý do cụ thể khiến thiết kế này hiệu quả.

When the symphony premiered, Beethoven already had a formidable reputation. Cụm từ

0:59

Khi bản giao hưởng được công diễn, Beethoven đã có một danh tiếng lẫy lừng.

Cụm từ

had a formidable reputation: có vị thế mạnh mẽ và đáng kính

Have a formidable reputation có nghĩa là được biết đến rộng rãi vì rất tài giỏi, có ảnh hưởng hoặc khó bị vượt qua. Formidable không chỉ có nghĩa là tốt mà còn gợi sức mạnh, sự kính trọng và đôi khi cả một chút nể sợ. Had đặt danh tiếng này trong quá khứ, còn already cho thấy nó đã được gây dựng trước buổi công diễn đầu tiên của bản giao hưởng. Vì vậy, câu này giới thiệu Beethoven là một nhân vật đã có vị thế, không phải một người mới vô danh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có nghĩa là “mạnh và khó có thể xem thường”: Before the championship began, the coach had a ____ reputation.

Xem đáp án

formidable

While his peers produced music exclusively for religious functions or private events held by their wealthy patrons, Ghi chú

1:04

Trong khi những người cùng thời với ông sản xuất âm nhạc chỉ dành cho các buổi lễ tôn giáo hoặc các sự kiện riêng tư của những nhà bảo trợ giàu có,

Văn hóa

wealthy patrons: những nhà bảo trợ giàu có tài trợ cho nghệ thuật

Trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật này, wealthy patrons là những người giàu dùng tiền bạc hoặc ảnh hưởng của mình để hỗ trợ nghệ sĩ. Họ có thể tài trợ cho tác phẩm mới hoặc đặt sáng tác nhạc cho các sự kiện riêng. Patron mô tả mối quan hệ hỗ trợ hoặc tài trợ, chứ không chỉ là một giao dịch mua bán thông thường. Nhiều nhà soạn nhạc thời đó phụ thuộc vào các đơn đặt hàng có trả tiền từ nhà thờ hoặc gia đình giàu có. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao nhu cầu của các nhà bảo trợ có thể ảnh hưởng đến tác phẩm của một nhà soạn nhạc.

Luyện tập

Trong một bài viết về lịch sử nghệ thuật, wealthy patrons có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những người giàu tài trợ hoặc đặt làm tác phẩm nghệ thuật
  2. Nhân viên bán vé tại các sự kiện riêng
  3. Những người mua sắm thông thường
Xem đáp án

Những người giàu tài trợ hoặc đặt làm tác phẩm nghệ thuật

Beethoven was one of the first freelance composers.

1:10

Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc tự do đầu tiên.

Mạch ý

While his peers ... Beethoven was ...: đối chiếu hai mô hình nghề nghiệp

Ở đây, While có nghĩa là trong khi đó hoặc trái lại, chứ không chỉ có nghĩa là vào lúc. Mệnh đề While mở đầu trình bày mô hình phổ biến của những người cùng thời với Beethoven; sau đó mệnh đề chính cho thấy Beethoven khác biệt. Đặt mô hình nền trước rồi đặt trọng tâm sau làm nổi bật con đường nghề nghiệp khác thường của ông. Exclusively có nghĩa là chỉ. Wealthy patrons là những người giàu tài trợ hoặc đặt làm tác phẩm nghệ thuật, còn freelance composer làm việc độc lập thay vì phục vụ một tổ chức hoặc một nhà bảo trợ duy nhất. One of the first xếp Beethoven vào một nhóm tiên phong; cụm này không khẳng định ông là nhà soạn nhạc đầu tiên duy nhất.

Luyện tập

Vai trò chính của While trong câu ví dụ là gì?

  1. Nó đối chiếu cách làm việc của những người cùng thời với Beethoven với sự nghiệp tự do của Beethoven.
  2. Nó nói rằng những người cùng thời với Beethoven khiến ông trở thành nhà soạn nhạc tự do.
  3. Nó cho biết chính xác thời điểm Beethoven viết một tác phẩm cụ thể.
Xem đáp án

Nó đối chiếu cách làm việc của những người cùng thời với Beethoven với sự nghiệp tự do của Beethoven.

He made his living composing and selling his music to publishers in multiple countries Cụm từ

1:13

Ông kiếm sống bằng cách sáng tác và bán bản nhạc của mình cho các nhà xuất bản ở nhiều quốc gia

Cụm từ

made his living: kiếm sống bằng công việc

Make one's living có nghĩa là kiếm số tiền cần thiết cho cuộc sống hằng ngày thông qua một nghề nghiệp hoặc công việc khác. Trong made his living, made là dạng quá khứ của make và his phù hợp với chủ ngữ he; cụm từ này không được hiểu theo nghĩa đen. Các cụm -ing composing and selling his music giải thích ông đã kiếm khoản thu nhập đó bằng cách nào. Các cấu trúc make a living by doing something và make a living from something cũng rất thông dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make one's living: He ____ by repairing violins.

Xem đáp án

made his living

and showcasing his compositions to an adoring public. Cách dùng từ

1:18

và trình diễn các tác phẩm của mình trước công chúng ngưỡng mộ.

Cách dùng từ

showcasing his compositions: giới thiệu các tác phẩm như những điểm nổi bật

Khi là động từ, showcase có nghĩa là chủ ý giới thiệu một thứ sao cho những phẩm chất nổi bật hoặc ấn tượng nhất của nó được chú ý. Ở đây, showcasing his compositions nói đến việc công khai giới thiệu âm nhạc để mọi người nhận ra chất lượng và sức hấp dẫn của tác phẩm, chứ không chỉ đơn giản là cho họ nhìn thấy tác phẩm. Tân ngữ của showcase thường là một tác phẩm, kỹ năng, sản phẩm, thành tựu hoặc đặc điểm cần được làm nổi bật. Vì vậy, động từ này phù hợp khi việc giới thiệu nhằm thu hút sự quan tâm hoặc đánh giá cao.

Luyện tập

showcase bổ sung ý nghĩa gì trong câu The festival showcases young filmmakers' best work?

  1. Nó chỉ làm cho tác phẩm được nhìn thấy mà không làm nổi bật tác phẩm.
  2. Nó giữ tác phẩm tránh xa công chúng.
  3. Nó giới thiệu tác phẩm như một thứ đáng được đặc biệt chú ý.
Xem đáp án

Nó giới thiệu tác phẩm như một thứ đáng được đặc biệt chú ý.

This career choice gave him the flexibility to compose for self-expression, Ngữ pháp

1:22

Lựa chọn nghề nghiệp này giúp ông có được sự linh hoạt để sáng tác nhằm thể hiện bản thân,

Ngữ pháp

gave him the flexibility to: cho ông sự tự do để thực hiện một hành động

Cấu trúc give + someone + the flexibility + to-infinitive có nghĩa là một điều kiện hoặc lựa chọn cho một người khả năng tự do hơn khi quyết định cách thức, thời gian hoặc địa điểm thực hiện một hành động. Trong câu này, him chỉ người nhận được sự tự do đó, còn to compose nêu hành động mà ông có thể thực hiện linh hoạt hơn. Ở đây, flexibility là sự tự do trong cách sắp xếp, lựa chọn hoặc phương pháp, không phải độ dẻo của cơ thể. Phần to-infinitive rất quan trọng vì nó cho biết chính xác sự linh hoạt đó áp dụng cho hành động nào.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: A hybrid class gives learners ____ attend in person or online.

Xem đáp án

the flexibility to

and Beethoven was always pursuing new ways to translate his powerful emotions into music. Thành ngữ

1:26

và Beethoven luôn theo đuổi những cách thức mới để chuyển hóa những cảm xúc mãnh liệt của mình thành âm nhạc.

Thành ngữ

translate his powerful emotions into music: thể hiện cảm xúc dưới một hình thức khác

Ở đây, translate A into B có nghĩa là diễn đạt A hoặc tạo cho A một hình thức mới là B, chứ không phải chuyển từ ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Beethoven tạo cho những cảm xúc bên trong một hình thức mà người nghe có thể nghe thấy: âm nhạc. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc chuyển một ý tưởng, cảm xúc hoặc kiến thức sang một phương tiện khác hay thành một kết quả thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng translate A into B với nghĩa thể hiện một điều gì đó dưới một hình thức mới?

  1. The translator translated the letter into Spanish.
  2. The dancer translated her excitement into quick, energetic movements.
  3. The mechanic moved the tools into the garage.
Xem đáp án

The dancer translated her excitement into quick, energetic movements.

At the time, most composers worked within the classical style, Cụm từ

1:33

Vào thời điểm đó, hầu hết các nhà soạn nhạc đều làm việc theo phong cách cổ điển,

which offered limited options for a piece's overarching structure and instrumentation.

1:36

phong cách này mang đến những lựa chọn hạn chế về cấu trúc tổng thể và sự phối khí cho tác phẩm.

Cụm từ

worked within the classical style: sáng tạo trong một khuôn khổ

Worked within the classical style có nghĩa là sáng tác trong phạm vi những quy tắc và khả năng được phong cách đó chấp nhận. Within chỉ một ranh giới trừu tượng, không phải một vị trí vật lý. Cụm từ này không có nghĩa là các nhà soạn nhạc không có sức sáng tạo. Nó cho biết một khuôn khổ có sẵn đã định hình những lựa chọn của họ về cấu trúc và nhạc cụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng work within: Because the grant is fixed, we must ____ the approved budget.

Xem đáp án

work within

Beethoven composed most of his earlier pieces in this tradition,

1:41

Beethoven đã sáng tác hầu hết các tác phẩm trước đây của mình theo truyền thống này,

following in the footsteps of role models like Mozart and Haydn. Thành ngữ

1:45

tiếp bước những hình mẫu như Mozart và Haydn.

Thành ngữ

following in the footsteps of: tiếp bước con đường của người khác

Trong câu này, following in the footsteps of có nghĩa là lấy Mozart và Haydn làm hình mẫu rồi tiếp tục đi theo con đường nghệ thuật mà họ đại diện. Đây là nghĩa bóng: Beethoven không thực sự bước lên dấu chân của bất kỳ ai. Thành ngữ này có cấu trúc follow in the footsteps of + một người hoặc một nhóm người. Ở đây, mệnh đề -ing following ... bổ sung cách Beethoven sáng tác các tác phẩm thời kỳ đầu: ông hoạt động trong một truyền thống do các nhà soạn nhạc đi trước định hình.

Luyện tập

Trong "Lena followed in her aunt's footsteps and became an engineer," followed in her aunt's footsteps có nghĩa là gì?

  1. Lena đi ngay phía sau người cô của mình.
  2. Lena tìm dấu chân của người cô.
  3. Lena chọn con đường nghề nghiệp tương tự người cô của mình.
Xem đáp án

Lena chọn con đường nghề nghiệp tương tự người cô của mình.

But with his Fifth Symphony, Mạch ý

1:49

Nhưng với Bản giao hưởng số 5 của mình,

he experimented with elements of romanticism. Văn hóa

1:51

ông đã thử nghiệm với những yếu tố của chủ nghĩa lãng mạn.

Mạch ý

But with his Fifth Symphony: đánh dấu tương phản và chuyển trọng tâm

But báo hiệu sự tương phản với giai đoạn trước. Cụm từ mở đầu chuyển dòng thời gian và chủ đề sang Bản giao hưởng số 5, giúp người nghe chuẩn bị tiếp nhận một thay đổi trong phong cách của Beethoven. Trong with his Fifth Symphony, with đặt tác phẩm này vào vị trí tác phẩm hoặc giai đoạn cụ thể đang được bàn đến. Ý nghĩa gần với “khi ông sáng tác đến Bản giao hưởng số 5” hoặc “trong tác phẩm này”, chứ không phải nghĩa đồng hành “cùng với”.

Luyện tập

Trong "But with the new project, the team tried a different approach," But with the new project có tác dụng gì?

  1. Cụm từ nói rằng nhóm thực sự mang dự án theo bên mình.
  2. Cụm từ đánh dấu sự tương phản và chuyển sự chú ý sang những gì xảy ra trong dự án mới.
  3. Cụm từ loại dự án mới khỏi cuộc thảo luận.
Xem đáp án

Cụm từ đánh dấu sự tương phản và chuyển sự chú ý sang những gì xảy ra trong dự án mới.

Văn hóa

experimented with elements of romanticism: thử nghiệm các yếu tố của chủ nghĩa lãng mạn

Trong câu này, romanticism chỉ phong trào nghệ thuật và âm nhạc gọi là chủ nghĩa lãng mạn, chứ không phải một mối quan hệ tình cảm hay tình yêu lãng mạn. Phong trào này gắn với cách thể hiện cảm xúc mạnh hơn, sự biểu đạt cá nhân và việc mở rộng những hình thức đã có. Experimented with elements of romanticism có nghĩa là ông đã thử sử dụng một số đặc điểm của phong cách đó. Câu này không khẳng định toàn bộ tác phẩm hoặc toàn bộ âm nhạc của ông hoàn toàn thuộc thời kỳ Lãng mạn.

Luyện tập

Trong câu này, romanticism chỉ điều gì?

  1. Một bài hát được viết cho đám cưới
  2. Một mối quan hệ tình cảm trong cuộc đời nhà soạn nhạc
  3. Một phong trào nghệ thuật nhấn mạnh cảm xúc và sự biểu đạt cá nhân
Xem đáp án

Một phong trào nghệ thuật nhấn mạnh cảm xúc và sự biểu đạt cá nhân

This blossoming mode of composition was known for its expressive melodies Cụm từ

1:54

Phương thức sáng tác đang nở rộ này được biết đến với những giai điệu biểu cảm

Cụm từ

was known for + một đặc điểm nổi bật

Be known for có nghĩa là “được nhiều người biết đến nhờ một phẩm chất, thành tựu hoặc đặc điểm cụ thể”. Động từ be thay đổi theo chủ ngữ và thì, còn known for luôn đi cùng nhau. Sau for, dùng danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing để nêu đặc điểm khiến chủ ngữ được biết đến. Ở đây, was known for giới thiệu expressive melodies như một đặc điểm nổi bật của lối sáng tác này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mang nghĩa “được biết đến nhờ”: The island is ____ its clear water.

Xem đáp án

known for

extended forms and surprising instrumentations.

1:59

các hình thức mở rộng và những sự phối khí đầy bất ngờ.

The first movement of Beethoven's Fifth uses a classical sonata form

2:03

Chương đầu tiên của Bản giao hưởng số 5 của Beethoven sử dụng hình thức sonata cổ điển

in which a central musical idea is explored, developed, and repeated in an altered manner. Ngữ pháp

2:07

trong đó một ý tưởng âm nhạc trung tâm được khám phá, phát triển và lặp lại theo một cách đã được biến đổi.

Ngữ pháp

in which ... is explored, developed, and repeated: giải thích cách một hình thức hoạt động

Mệnh đề quan hệ in which ... bổ nghĩa cho cụm danh từ a classical sonata form. Ở đây, which chỉ hình thức đó, còn in which có nghĩa là “bên trong hình thức đó”, chứ không phải “trong Bản giao hưởng số 5 của Beethoven”. Trong mệnh đề, a central musical idea là chủ ngữ của ba động từ bị động song song: is explored, developed, and repeated. Cấu trúc “danh từ + in which + mệnh đề” hữu ích khi trước tiên nêu tên một hệ thống, hình thức hoặc quy trình, rồi giải thích điều gì xảy ra bên trong nó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc để giải thích điều gì xảy ra bên trong một quy trình?

  1. The factory uses a process in which sorts, melts, and reshapes glass.
  2. The factory uses a process which glass is sorted, melted, and reshaped.
  3. The factory uses a process in which glass is sorted, melted, and reshaped.
Xem đáp án

The factory uses a process in which glass is sorted, melted, and reshaped.

Within these parameters, Mạch ý

2:13

Trong những khuôn khổ này,

he explores a simple idea with incredible depth. Cụm từ

2:14

ông khám phá một ý tưởng đơn giản với chiều sâu đáng kinh ngạc.

Mạch ý

Within these parameters: đặt một ý tưởng trong những giới hạn đã nêu

Within these parameters là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. Các từ these parameters chỉ ngược lại những quy tắc của hình thức sonata cổ điển, vì vậy cụm này cho biết hành động tiếp theo diễn ra bên trong những giới hạn đó. Việc đặt cụm này lên đầu giúp xác lập khuôn khổ cho ý mới trước khi nêu nội dung: hình thức đặt ra ranh giới nhưng vẫn để lại không gian để khám phá sâu một ý tưởng. Cấu trúc này kết nối một điểm mới với các giới hạn hoặc điều kiện đã được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bên trong những giới hạn đã nêu này” và chứa từ parameters: The budget and deadline are fixed. ____, the team can choose its own design.

Xem đáp án

Within these parameters

Cụm từ

explores a simple idea with incredible depth: khai triển phong phú một ý tưởng đơn giản

Trong câu này, explores đi với tân ngữ trừu tượng a simple idea. Nó có nghĩa là anh ấy phát triển, xem xét và khai thác các khả năng của ý tưởng đó; nó không diễn tả việc di chuyển để khám phá một địa điểm. With incredible depth cho biết ý tưởng ấy được xử lý đầy đủ và phong phú đến mức nào. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là explore + chủ đề trừu tượng + with depth, dùng để khen cách khai triển một chủ đề sâu sắc và kỹ lưỡng.

Luyện tập

explores a simple idea with incredible depth có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Anh ấy thay một ý tưởng đơn giản bằng một ý tưởng phức tạp hơn.
  2. Anh ấy đi đến một nơi sâu để tìm kiếm một ý tưởng đơn giản.
  3. Anh ấy phát triển và xem xét một ý tưởng đơn giản theo cách rất phong phú.
Xem đáp án

Anh ấy phát triển và xem xét một ý tưởng đơn giản theo cách rất phong phú.

A single rhythmic motif serves as the building block for most of the movement, Thành ngữ

2:18

Một mô típ nhịp điệu duy nhất đóng vai trò là khối xây dựng cho phần lớn chương nhạc,

Thành ngữ

serves as the building block for: cung cấp đơn vị cơ bản cho một tổng thể lớn hơn

Serves as có nghĩa là hoạt động như hoặc đóng vai trò là một thứ gì đó. Theo nghĩa đen, building block là một khối nhỏ dùng để tạo nên một vật lớn hơn, nhưng ở đây nó là phép ẩn dụ chỉ một đơn vị cơ bản mà từ đó một cấu trúc lớn hơn được phát triển. Câu này nói rằng một mô-típ tiết tấu cung cấp vật liệu cơ bản cho phần lớn chương nhạc. Mẫu X serves as the building block for Y có thể được áp dụng ở tình huống khác để giải thích cách một yếu tố nhỏ hỗ trợ hoặc tạo nên một tổng thể lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng serve as và phép ẩn dụ building block: This simple rule ____ the entire game.

Xem đáp án

serves as the building block for

three short notes followed by a lingering fourth. Ngữ pháp

2:23

ba nốt ngắn theo sau là một nốt thứ tư kéo dài.

Ngữ pháp

followed by: A trước, rồi đến B

Trong A followed by B, A xuất hiện trước và B đến sau. Ở đây, ba nốt ngắn vang lên trước, rồi đến nốt thứ tư được ngân dài. Followed là quá khứ phân từ thể hiện quan hệ bị động: nhóm thứ nhất được nối tiếp bằng nhóm thứ hai. Cấu trúc gọn này hữu ích khi mô tả thứ tự, các giai đoạn hoặc những phần của một chuỗi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một buổi hội thảo diễn ra sau bài giảng?

  1. The lecture is followed by a workshop.
  2. The lecture follows by a workshop.
  3. The workshop is followed by the lecture.
Xem đáp án

The lecture is followed by a workshop.

One of Beethoven's biographers would later call this pattern the fate motif Ngữ pháp

2:26

Một trong những người viết tiểu sử của Beethoven sau này đã gọi khuôn mẫu này là mô típ định mệnh

Ngữ pháp

would later call this pattern: sự thật về sau nhìn từ quá khứ

Trong lối kể chuyện hồi tưởng, would later + động từ nguyên mẫu trình bày một sự kiện xảy ra sau này từ góc nhìn của một thời điểm trước đó trong câu chuyện. Người kể đã biết kết quả nhưng tạm thời dùng góc nhìn ở thời điểm trước đó. Vì vậy, would later call có nghĩa là người viết tiểu sử sau đó thực sự đã gọi mẫu này là fate motif. Ở đây, would không thể hiện sự lịch sự, ý muốn hay một điều kiện trái với thực tế.

Luyện tập

Trong “The young inventor would later win an international prize,” would later có nghĩa là gì?

  1. Biến sự kiện thành có điều kiện và cho biết sự kiện đó đã không xảy ra.
  2. Mô tả một thói quen lặp lại trong quá khứ.
  3. Trình bày một sự kiện về sau từ một thời điểm trước đó trong câu chuyện.
Xem đáp án

Trình bày một sự kiện về sau từ một thời điểm trước đó trong câu chuyện.

because it suggests the figure of fate knocking at the door. Thành ngữ

2:32

vì nó gợi lên hình ảnh định mệnh đang gõ cửa.

Thành ngữ

fate knocking at the door: nhân hóa một sức mạnh trừu tượng

Trong fate knocking at the door, ý niệm trừu tượng về số phận hành động như một vị khách có thể gõ cửa. Cách nhân hóa này biến sự gấp gáp của nhịp điệu thành một hình ảnh cụ thể: một sức mạnh không thể tránh khỏi dường như đang đến gần. Không có ai thực sự gõ cửa. Hình ảnh này là một cách diễn giải cảm giác mà âm nhạc tạo ra, vì vậy cần phân biệt cảnh tượng ẩn dụ với một sự kiện có thật.

Luyện tập

fate knocking at the door có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ hướng dẫn cách chơi âm thanh gõ cửa.
  2. Cụm từ nói rằng một vị khách có thật tên là Số phận đang đứng ngoài cửa.
  3. Cụm từ nhân hóa số phận thành một vị khách đang đến gần, khiến âm nhạc có cảm giác gấp gáp.
Xem đáp án

Cụm từ nhân hóa số phận thành một vị khách đang đến gần, khiến âm nhạc có cảm giác gấp gáp.

While it's not clear if Beethoven composed the motif with fate in mind, Ghi chú

2:35

Mặc dù không rõ liệu Beethoven có sáng tác mô típ này với ý nghĩ về định mệnh hay không,

Cụm từ

with fate in mind: cân nhắc số phận khi sáng tác

With X in mind có nghĩa là nghĩ đến hoặc cân nhắc X khi làm một việc. Ở đây, câu này đặt vấn đề liệu số phận có phải là một ý niệm mà Beethoven đã nghĩ đến khi sáng tác mô-típ hay không. Cấu trúc with + cụm danh từ + in mind có thể giải thích đối tượng hướng đến, mục tiêu, nhu cầu, chủ đề hoặc giới hạn đứng sau một thiết kế, kế hoạch hay lựa chọn sáng tạo.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định cho biết học sinh mới đã được cân nhắc trong quá trình thiết kế: The lesson was designed with new students ____.

Xem đáp án

in mind

these notes certainly create a gripping hook. Cách dùng từ

2:39

nhưng những nốt nhạc này chắc chắn đã tạo ra một điểm nhấn hấp dẫn.

Mạch ý

While it's not clear if ... these notes certainly ...: tách sự không chắc chắn khỏi kết luận vững chắc

While it's not clear if ... là phần mở đầu mang ý nhượng bộ: nó có nghĩa là “mặc dù chưa chắc liệu ...”, chứ không phải “trong lúc”. Cấu trúc này đặt nhận định chưa chắc chắn lên trước. Sau đó, mệnh đề chính dùng certainly để đánh dấu một đánh giá đầy tự tin về tác động có thể quan sát được. Mẫu câu này tách một lời giải thích hoặc ý định còn đáng ngờ khỏi một kết luận vững chắc hơn: While X is unclear, Y certainly ...

Luyện tập

Câu nào thừa nhận sự không chắc chắn rồi đưa ra một nhận xét đầy tự tin?

  1. While the lights were failing, the technician checked the control panel.
  2. While it's not clear why the lights failed, it is also unclear whether the backup worked.
  3. While it's not clear why the lights failed, the backup system certainly worked well.
Xem đáp án

While it's not clear why the lights failed, the backup system certainly worked well.

Cách dùng từ

gripping hook: yếu tố thu hút sự chú ý mạnh mẽ

Trong âm nhạc, video, quảng cáo và kể chuyện, hook là một phần thu hút sự chú ý và khiến người ta muốn tiếp tục nghe, xem hoặc đọc. Nó không phải là một cái móc thật. Gripping làm ý này mạnh hơn: hook đó đặc biệt thú vị hoặc cuốn hút. Trong câu này, những nốt nhạc tạo thành một ý nhạc lôi cuốn mạnh mẽ người nghe.

Luyện tập

Trong bài đánh giá một ca khúc, a gripping hook có nghĩa là gì?

  1. Một đoạn khó chơi đối với nhạc công
  2. Một dụng cụ bằng kim loại dùng để giữ đồ vật
  3. Một phần rất cuốn hút, nhanh chóng thu hút sự chú ý
Xem đáp án

Một phần rất cuốn hút, nhanh chóng thu hút sự chú ý

The rhythmic pattern creates forward movement

2:43

Khuôn mẫu nhịp điệu tạo ra chuyển động tiến về phía trước

while the prolonged fourth note signals doom. Mạch ý

2:45

trong khi nốt thứ tư kéo dài báo hiệu sự diệt vong.

Mạch ý

while the prolonged fourth note signals doom: while dùng để đối chiếu

Ở đây, while biểu thị sự đối chiếu chứ không biểu thị thời gian. Nó mở đầu một mệnh đề thứ hai có chủ ngữ và động từ riêng, rồi đặt tác dụng của mô hình tiết tấu cạnh tác dụng của nốt thứ tư được ngân dài: yếu tố thứ nhất tạo cảm giác tiến về phía trước, còn yếu tố thứ hai gợi ra tai họa đang đến gần. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là A does X, while B does Y. Trong bài phân tích, mẫu này giúp bạn nêu chức năng hoặc tác dụng khác nhau của hai yếu tố trong một câu cân đối.

Luyện tập

Câu nào dùng while chủ yếu để đối chiếu hai chức năng thay vì chỉ thời gian?

  1. The blue line is darker because Lena used a different pen.
  2. The red line shows the temperature, while the blue line shows the rainfall.
  3. While Lena was drawing the red line, the bell rang.
Xem đáp án

The red line shows the temperature, while the blue line shows the rainfall.

This motif haunts the symphony, Thành ngữ

2:48

Mô típ này ám ảnh bản giao hưởng,

Thành ngữ

haunts the symphony: mô-típ cứ trở lại và ám ảnh

Haunts được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Không phải bản giao hưởng thực sự bị một hồn ma ghé thăm; mô-típ này cứ trở lại xuyên suốt tác phẩm, giống như một ký ức hoặc sự hiện diện không thể rũ bỏ. So với recurs hoặc repeats mang sắc thái trung tính, haunts tạo thêm cảm giác ám ảnh kéo dài và thường gợi sự bất an, nỗi buồn hoặc một điều không thể quên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài học này có nghĩa là “cứ quay lại với hiệu ứng kéo dài và gây bất an”: A quiet drumbeat ____ the film from beginning to end.

Xem đáp án

haunts

including its accompanying parts and rhythmic flourishes.

2:50

bao gồm cả các phần đệm và những nét hoa mỹ của nhịp điệu.

Beethoven experiments with dozens of variations

2:54

Beethoven thử nghiệm với hàng chục biến tấu

playing out across different instruments and pitches. Cụm động từ

2:56

chơi trên các nhạc cụ và cao độ khác nhau.

Cụm động từ

playing out across: diễn ra trong nhiều phạm vi

Trong câu này, playing out có nghĩa là một quá trình phát triển hoặc dần diễn ra để người ta có thể nhìn thấy hay nghe thấy. Cụm này bổ nghĩa cho variations và cho biết nhiều phiên bản mà Beethoven tạo ra từ cùng một mô-típ dần thành hình như thế nào. Across different instruments and pitches chỉ phạm vi mà quá trình đó diễn ra. Ở đây play out không có nghĩa là biểu diễn cho đến hết; các biến tấu xuất hiện qua sự thay đổi về nhạc cụ và cao độ.

Luyện tập

Trong ví dụ, playing out across different instruments and pitches có nghĩa là gì?

  1. Các nhạc công biểu diễn xong mọi biến tấu.
  2. Các nhạc cụ được chuyền trực tiếp từ người biểu diễn này sang người khác.
  3. Các biến tấu dần được triển khai qua nhiều nhạc cụ và cao độ khác nhau.
Xem đáp án

Các biến tấu dần được triển khai qua nhiều nhạc cụ và cao độ khác nhau.

Throughout the piece,

3:00

Xuyên suốt tác phẩm,

this motif is passed around the orchestra like a whisper, Ghi chú

3:01

mô típ này được truyền quanh dàn nhạc giống như một lời thì thầm,

gradually reaching more and more instruments until it becomes a roar.

3:05

dần dần chạm tới ngày càng nhiều nhạc cụ cho đến khi nó trở thành một tiếng gầm rống.

Cụm từ

is passed around the orchestra: mô-típ di chuyển giữa các bè

Is passed around là dạng bị động của pass something around: một thứ được chuyển từ người này sang người khác hoặc từ phần này sang phần khác của một nhóm. Dạng bị động giữ this motif làm chủ đề và không nêu từng người biểu diễn là tác nhân. Ở đây, thứ được truyền đi là chất liệu âm nhạc chứ không phải đồ vật. Các nhạc cụ hoặc bè khác nhau lần lượt trình bày cùng một mô-típ. Vì vậy, around the orchestra có nghĩa là qua các phần khác nhau của dàn nhạc, chứ không phải các nhạc công chuyền một đồ vật cho nhau.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cùng một giai điệu chuyển từ bè này sang bè khác trong dàn nhạc?

  1. The melody is passed around the orchestra.
  2. The melody passes the orchestra around.
  3. The orchestra is passed around by the melody.
Xem đáp án

The melody is passed around the orchestra.

Thành ngữ

like a whisper ... until it becomes a roar: cường độ tăng dần

Ở đây, like a whisper so sánh âm thanh ban đầu của mô-típ với một thứ rất nhẹ và yên tĩnh. Đây là hình ảnh âm thanh; không có ai thực sự thì thầm. until it becomes a roar đánh dấu điểm cuối của sự thay đổi dần dần. Khi ngày càng nhiều nhạc cụ tiếp nhận mô-típ, âm nhạc chuyển từ mờ nhẹ sang mạnh mẽ; roar cũng mang nghĩa ẩn dụ, miêu tả âm thanh dày và đầy sức mạnh.

Luyện tập

like a whisper ... until it becomes a roar thể hiện điều gì trong câu này?

  1. Các nhạc công lúc đầu nói khẽ rồi sau đó hét lên.
  2. Mô-típ dần chuyển từ âm thanh mờ nhẹ sang âm thanh mạnh mẽ.
  3. Mô-típ giữ nguyên cường độ khi được chuyền qua dàn nhạc.
Xem đáp án

Mô-típ dần chuyển từ âm thanh mờ nhẹ sang âm thanh mạnh mẽ.

The motif's inventive repetition is a large part of what makes this piece so memorable, Ngữ pháp

3:10

Sự lặp lại đầy sáng tạo của mô típ là một phần lớn tạo nên sự đáng nhớ của tác phẩm này,

but it's not the only innovation on display. Mạch ý

3:15

nhưng đó không phải là sự đổi mới duy nhất được thể hiện.

Ngữ pháp

is a large part of what makes this piece so memorable: nêu một nguyên nhân quan trọng

Trong what makes this piece so memorable, what mở đầu một mệnh đề có chức năng như danh từ, mang nghĩa “điều hoặc các yếu tố khiến tác phẩm này đáng nhớ đến vậy”. Đây không phải là câu hỏi; what là chủ ngữ của makes. Khung A is a large part of what makes X so Y trình bày A như một lý do quan trọng khiến X có đặc điểm Y. A large part nhấn mạnh sự đóng góp lớn nhưng không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu a large part of what makes X so Y: Her clear examples are a large part of ____ the lesson so useful.

Xem đáp án

what makes

Mạch ý

not the only innovation on display: không phải là đổi mới duy nhất được thể hiện

Ở đây, not the only innovation thừa nhận sự đổi mới vừa được nhắc đến, đồng thời báo hiệu rằng còn có thêm những đổi mới khác. But làm rõ bước chuyển: ý trước vẫn quan trọng và người nói đang bổ sung thêm bằng chứng. Trong ngữ cảnh này, on display nghĩa là “được thể hiện rõ hoặc có thể nhận thấy”, không nhất thiết là được đặt trong một cuộc triển lãm. Cả cụm giúp chuyển tự nhiên từ một ví dụ sang những ví dụ khác.

Luyện tập

Mệnh đề thứ hai truyền đạt điều gì trong câu sau: The team's speed is impressive, but it is not the only strength on display.

  1. Các điểm mạnh của đội được đặt trong một cuộc triển lãm.
  2. Đội đó không nhanh.
  3. Đội đó còn thể hiện những điểm mạnh khác.
  4. Tốc độ là điểm mạnh duy nhất của đội.
Xem đáp án

Đội đó còn thể hiện những điểm mạnh khác.

This was the first major orchestral composition to use trombones, Ngữ pháp

3:18

Đây là sáng tác giao hưởng lớn đầu tiên sử dụng kèn trombone,

Ngữ pháp

the first ... to use trombones: tác phẩm đầu tiên sử dụng kèn trombone

Mẫu the first + danh từ + to + động từ nguyên mẫu xác định người hoặc vật đầu tiên trong một nhóm làm điều gì đó. Ở đây, major orchestral composition là cụm danh từ, còn to use trombones nêu hành động khiến tác phẩm trở thành tác phẩm đầu tiên. Chủ thể được hiểu của use là composition: tác phẩm có sử dụng kèn trombone. Mẫu câu gọn này thường được dùng khi nói về phát minh, kỷ lục, cột mốc và tiền lệ lịch sử.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu vào mẫu có nghĩa là “đầu tiên trong một nhóm”: In our model test, Bridge A was the first design ____ survive all three trials.

Xem đáp án

to

and Beethoven also employs a high-pitched piccolo and a low-pitched contrabassoon Cách dùng từ

3:23

và Beethoven cũng sử dụng kèn piccolo âm vực cao và kèn contrabassoon âm vực thấp

to give the orchestra a wider range than most classical compositions. Ngữ pháp

3:28

để mang lại cho dàn nhạc một âm vực rộng hơn so với hầu hết các sáng tác cổ điển.

Cách dùng từ

high-pitched và low-pitched: mô tả cao độ

High-pitched có nghĩa là “có cao độ cao”, còn low-pitched là “có cao độ thấp”. Trong câu này, hai từ lần lượt mô tả âm thanh thường cao của piccolo và âm thanh thấp của contrabassoon. Ở đây, pitch chỉ một âm nghe cao hay thấp đến mức nào. Nó không có nghĩa là “ném” và khác với âm lượng: âm cao có thể nhỏ, còn âm thấp có thể lớn.

Luyện tập

High-pitched chủ yếu cho biết điều gì về một âm thanh?

  1. Âm lượng của nó lớn.
  2. Nó đang di chuyển nhanh.
  3. Nó ở xa.
  4. Nó có cao độ cao.
Xem đáp án

Nó có cao độ cao.

Ngữ pháp

to give the orchestra a wider range than...: mục đích, tác dụng và so sánh

Cụm động từ nguyên mẫu to give the orchestra... giải thích mục đích hoặc tác dụng mong muốn của việc dùng những nhạc cụ đó. Give + tân ngữ + danh từ trừu tượng có nghĩa là “làm cho tân ngữ có” một điều gì đó; vì vậy, không có vật thể nào được trao tận tay dàn nhạc. A wider range than... là một cấu trúc so sánh. Ở đây, range là khoảng từ nốt thấp đến nốt cao, và phép so sánh ngầm hướng đến âm vực thường được dùng trong phần lớn các tác phẩm cổ điển. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là do something to give X a wider range than Y.

Luyện tập

Trong câu “We added more tools to give users a wider range of options than before,” cụm to give users a wider range of options than before có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng người dùng thực sự nhận được một dụng cụ đo lường.
  2. Nó giải thích tác dụng của việc thêm công cụ và so sánh các lựa chọn hiện tại của người dùng với các lựa chọn trước đây.
  3. Nó nói rằng các công cụ được thêm vào sau khi người dùng đã lựa chọn.
  4. Nó so sánh người dùng với các công cụ.
Xem đáp án

Nó giải thích tác dụng của việc thêm công cụ và so sánh các lựa chọn hiện tại của người dùng với các lựa chọn trước đây.

Exaggerated musical dynamics further heighten the drama, Cụm từ

3:32

Sự cường điệu về cường độ âm nhạc càng làm tăng thêm tính kịch tính,

Cụm từ

heighten the drama: tăng mức độ kịch tính

Trong heighten the drama, heighten có nghĩa là “làm cho một hiệu ứng mạnh hoặc dữ dội hơn”. Drama ở đây là cảm giác phấn khích, xung đột hoặc căng thẳng do âm nhạc tạo ra, chứ không phải một vở kịch sân khấu. Cấu trúc heighten + danh từ trừu tượng rất hữu ích trong văn viết phân tích: heighten tension, awareness, risk hoặc interest. Trong câu này, further cho biết sự thay đổi cường độ âm nhạc làm tăng thêm sức mạnh kịch tính.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên nhất cho câu nhận xét phim sau: The sudden silence in the final scene ______.

  1. makes the drama taller
  2. heightens the drama
  3. heightens the stage
  4. raises the drama
Xem đáp án

heightens the drama

and harmonically, the piece has a clear emotional arc, Thành ngữ

3:37

và về mặt hòa âm, tác phẩm có một cung bậc cảm xúc rõ ràng,

beginning in a somber C minor and ending in a triumphant C major. Mạch ý

3:40

bắt đầu bằng giọng Đô thứ u ám và kết thúc bằng giọng Đô trưởng đầy đắc thắng.

Thành ngữ

a clear emotional arc: đường phát triển cảm xúc rõ ràng

Emotional arc là con đường phát triển của cảm xúc theo thời gian: nó có trạng thái khởi đầu, quá trình phát triển và trạng thái kết thúc. Arc là phép ẩn dụ cho sự tiến triển, không phải một hình vòng cung theo nghĩa đen. Ở đây, clear có nghĩa là sự thay đổi dễ theo dõi. Quá trình chuyển từ giọng Đô thứ u sầu sang giọng Đô trưởng đầy chiến thắng tạo nên điểm đầu và điểm cuối cho hành trình cảm xúc của tác phẩm. Cụm từ này cũng có thể dùng để mô tả câu chuyện, bộ phim, bài phát biểu hoặc nhân vật.

Luyện tập

Mô tả nào có emotional arc?

  1. Một bài hát giữ nguyên vẻ vui tươi từ đầu đến cuối.
  2. Một căn phòng tạo cảm giác căng thẳng trong một cảnh ngắn.
  3. Một bộ phim chuyển từ sợ hãi, qua lòng can đảm, đến hy vọng.
Xem đáp án

Một bộ phim chuyển từ sợ hãi, qua lòng can đảm, đến hy vọng.

Mạch ý

beginning in ... and ending in ...: tạo khung cho điểm đầu và điểm cuối của một thay đổi

Hai cụm -ing beginning in ... và ending in ... có cấu trúc song song: một cụm đặt điểm bắt đầu, còn cụm kia đặt điểm kết thúc. Nhờ vậy, hướng thay đổi trở nên dễ theo dõi. Ở đây, in giới thiệu các giọng nhạc C minor và C major, chứ không chỉ một địa điểm thực. Cùng một mẫu này có thể sắp xếp một quá trình bằng cách nêu trạng thái đầu và trạng thái cuối.

Luyện tập

Câu nào dùng các cụm -ing song song để sắp xếp trạng thái đầu và trạng thái cuối?

  1. The story changed greatly, beginning in fear and ended in relief.
  2. The story changed greatly, began in fear and ending in relief.
  3. The story changed greatly, beginning in fear and ending in relief.
Xem đáp án

The story changed greatly, beginning in fear and ending in relief.

This progression from ominous unease to majestic resolution Mạch ý

3:46

Tiến trình từ sự bất an đầy điềm báo đến sự giải quyết hùng tráng này

Mạch ý

from ominous unease to majestic resolution: lộ trình thay đổi

Khung from A to B tạo cho một sự thay đổi trạng thái đầu và trạng thái cuối rõ ràng. Ở đây, ominous unease là cảm giác bất an ở điểm khởi đầu, còn majestic resolution là kết quả hùng tráng và ổn định. Trong âm nhạc và kể chuyện, resolution có nghĩa là sự căng thẳng dịu xuống và tác phẩm tạo cảm giác trọn vẹn. Ở đây, từ này không có nghĩa là đưa ra quyết định. Toàn bộ cụm từ biến sự thay đổi hòa âm thành một lộ trình cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu thay đổi bằng hai giới từ: Over the season, the team moved ____ confusion ____ confidence.

Xem đáp án

from · to

is a testament to Beethoven's ability to inject raw emotionality into his music. Ghi chú

3:50

là một minh chứng cho khả năng của Beethoven trong việc thổi bùng cảm xúc nguyên sơ vào âm nhạc của mình.

Cụm từ

is a testament to: trình bày một điều như bằng chứng cho một phẩm chất

Trong be a testament to, chủ ngữ được trình bày như bằng chứng rõ ràng cho phẩm chất hoặc sự thật đứng sau to. Ở đây, sự chuyển biến trong âm nhạc là bằng chứng cho khả năng đưa cảm xúc mãnh liệt vào tác phẩm của Beethoven. Testament ở đây không có nghĩa là «di chúc» theo nghĩa pháp lý. Cụm này là một cách trang trọng, mang tính đánh giá để nói rằng điều gì đó thể hiện rõ năng lực, nỗ lực, phẩm chất hoặc thành tựu của một người.

Luyện tập

Hoàn thành lời đánh giá trang trọng bằng dạng đúng của be a testament to: The team's safe return ____ months of careful planning.

Xem đáp án

is a testament to

Thành ngữ

inject raw emotionality into his music: inject A into B theo nghĩa ẩn dụ

Inject A into B theo nghĩa đen có thể mô tả việc đưa một chất vào một thứ gì đó. Ở đây, nó là phép ẩn dụ: Beethoven đưa raw emotionality vào âm nhạc, tạo cho âm nhạc một sức mạnh cảm xúc mãnh liệt. Raw emotionality có nghĩa là cảm xúc mạnh mẽ, trực tiếp, dường như chưa được lọc hoặc làm dịu. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là inject + phẩm chất trừu tượng + into + tác phẩm, bài phát biểu, hoạt động hoặc nhóm, mang nghĩa thêm phẩm chất đó để thay đổi kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của inject fresh energy into: The new captain ____ the tired squad.

Xem đáp án

injected fresh energy into

He wrote this symphony while battling with hearing loss, Thành ngữ

3:56

Ông đã viết bản giao hưởng này trong khi vật lộn với việc mất thính giác,

Thành ngữ

while battling with hearing loss: trong khi vật lộn với tình trạng mất thính lực

Trong câu này, battle with hearing loss là một phép ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là phải vật lộn trong thời gian dài với khó khăn do mất thính lực, chứ không phải đánh nhau thật sự. While + -ing thêm một hành động thứ hai xảy ra trong lúc hành động chính diễn ra: ông viết bản giao hưởng trong cùng giai đoạn phải đối phó với tình trạng mất thính lực. Mẫu while battling with + vấn đề có thể diễn tả việc tiếp tục một hoạt động trong khi đang trải qua khó khăn nghiêm trọng.

Luyện tập

'while battling with hearing loss' có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Ông phải vật lộn với tình trạng mất thính lực trong lúc viết bản giao hưởng.
  2. Tình trạng mất thính lực chỉ bắt đầu sau khi ông hoàn thành bản giao hưởng.
  3. Ông dùng bản giao hưởng để miêu tả một trận chiến quân sự.
  4. Ông đánh nhau thật sự với một người khác vì tình trạng mất thính lực.
Xem đáp án

Ông phải vật lộn với tình trạng mất thính lực trong lúc viết bản giao hưởng.

and his anguish can be heard in the composition's thunderous and repeating musical phrases. Ngữ pháp

3:59

và người ta có thể nghe thấy nỗi đau khổ của ông qua những cụm từ âm nhạc lặp đi lặp lại như sấm sét của tác phẩm.

Ngữ pháp

can be heard in: có thể được nghe thấy trong

Can be heard in theo cấu trúc can + be + quá khứ phân từ + in. Cấu trúc này cho biết một đặc điểm hoặc cảm xúc có thể được nhận ra qua âm thanh. Ở đây, âm nhạc giúp người nghe nhận ra nỗi thống khổ của nhà soạn nhạc; họ không nghe ông trực tiếp nói. Mẫu này kết nối một cách diễn giải với bằng chứng: đặc điểm + can be heard in + nguồn âm thanh hoặc chi tiết âm thanh. Trong lời bình về nghệ thuật, nó trình bày cách diễn giải như một điều khán giả có thể nhận ra trong tác phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhận xét bằng cụm từ mục tiêu can be heard in: Her sadness ____ the final melody.

Xem đáp án

can be heard in

Beethoven continued to compose even after he became completely deaf, Ngữ pháp

4:05

Beethoven vẫn tiếp tục sáng tác ngay cả sau khi bị điếc hoàn toàn,

producing innovative music until his death in 1827. Ngữ pháp

4:10

sản xuất ra những bản nhạc sáng tạo cho đến khi ông qua đời vào năm 1827.

Ngữ pháp

continued to compose even after: tiếp tục bất chấp thay đổi

Continued to compose diễn tả một hành động vẫn tiếp diễn. Even after đưa ra một tình trạng xảy ra sau đó—ông bị điếc hoàn toàn—vốn thường có thể khiến hành động ấy dừng lại. Cấu trúc continued to + động từ + even after + mệnh đề không chỉ nêu trình tự thời gian. Nó thể hiện sự nhượng bộ: hành động vẫn tiếp tục bất chấp một trở ngại hoặc thay đổi ngoài dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để nói rằng Maya vẫn làm huấn luyện viên dù chấn thương đã kết thúc mùa thi đấu của cô với tư cách vận động viên: Maya ____ the injury ended her playing season.

Xem đáp án

continued to coach even after

Ngữ pháp

producing innovative music: mệnh đề -ing bổ sung kết quả

Producing innovative music là mệnh đề phân từ -ing gắn với mệnh đề chính đứng trước, Beethoven continued to compose. Nó bổ sung điều ông đã tạo ra trong khi hoạt động đó tiếp diễn và trình bày đây là một kết quả có liên hệ chặt chẽ. Chủ ngữ được hiểu ngầm của producing là Beethoven, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Cụm này không phải là một câu hoàn chỉnh mới; nó đưa thêm thông tin một cách gọn hơn so với một mệnh đề khác như he produced innovative music.

Luyện tập

Trong câu này, raising enough money for new books có chức năng gì? Nora organized the fundraiser, raising enough money for new books.

  1. Nó đưa vào một chủ ngữ chính mới không liên quan đến Nora.
  2. Nó nói rằng những cuốn sách mới đã tổ chức Nora.
  3. Nó cho biết Nora đã ngừng tổ chức trước sự kiện gây quỹ.
  4. Nó bổ sung một kết quả có liên hệ chặt chẽ với việc Nora tổ chức sự kiện.
Xem đáp án

Nó bổ sung một kết quả có liên hệ chặt chẽ với việc Nora tổ chức sự kiện.

And the Fifth Symphony's central motif has continued to resound through the ages. Thành ngữ

4:14

Và mô típ trung tâm của Bản giao hưởng số 5 vẫn tiếp tục vang vọng qua mọi thời đại.

Thành ngữ

has continued to resound through the ages: ảnh hưởng kéo dài qua nhiều thời đại

Trong câu này, resound through the ages dùng hình ảnh âm thanh vang vọng để diễn tả ảnh hưởng văn hóa lâu dài. Mô-típ ấy vẫn đáng nhớ và có ý nghĩa qua nhiều giai đoạn lịch sử; câu không nói rằng một âm thanh thật sự cứ tiếp tục tồn tại trong không khí. Has continued to resound dùng thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nối ảnh hưởng trước đây của mô-típ với ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại, còn through the ages mở rộng khoảng thời gian ấy qua nhiều thế hệ và thời đại.

Luyện tập

Trong Her message has continued to resound through the ages., cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Nó dần mất đi toàn bộ tầm quan trọng.
  2. Nó tạo ra một âm thanh vật lý liên tục suốt nhiều thế kỷ.
  3. Chỉ người lớn tuổi mới hiểu được nó.
  4. Người thuộc nhiều thế hệ vẫn tiếp tục cảm nhận ảnh hưởng của nó.
Xem đáp án

Người thuộc nhiều thế hệ vẫn tiếp tục cảm nhận ảnh hưởng của nó.

Outside of concert halls, Mạch ý

4:19

Bên ngoài các phòng hòa nhạc,

the piece has become a symbol for suspense, revelation, and triumph. Cụm từ

4:21

tác phẩm đã trở thành biểu tượng cho sự hồi hộp, sự mặc khải và chiến thắng.

Mạch ý

Outside of concert halls: cụm mở đầu giúp mở rộng phạm vi chủ đề

Outside of concert halls là cụm từ chỉ phạm vi được đặt ở đầu câu: trước khi đưa ra ý chính, nó cho người nghe biết nhận định tiếp theo áp dụng trong phạm vi nào. Cụm từ chuyển nội dung từ những buổi biểu diễn trong phòng hòa nhạc sang đời sống văn hóa rộng hơn của tác phẩm. Ở đây, outside of có nghĩa là vượt ra ngoài bối cảnh hoặc giới hạn của một lĩnh vực, chứ không chỉ là ở bên ngoài một tòa nhà theo nghĩa vật lý. Mẫu câu này tổ chức thông tin bằng cách nêu một lĩnh vực quen thuộc trước, rồi mở rộng chủ đề sang các lĩnh vực khác.

Luyện tập

Trong ví dụ, cụm từ mở đầu Outside of concert halls có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Nó mở rộng chủ đề từ các buổi biểu diễn hòa nhạc sang cách sử dụng và ý nghĩa của tác phẩm trong những bối cảnh khác.
  2. Nó giới thiệu một nhà soạn nhạc khác.
  3. Nó nói rằng tác phẩm không bao giờ được biểu diễn trong phòng hòa nhạc.
  4. Nó chỉ đường đến một địa điểm nằm cạnh phòng hòa nhạc.
Xem đáp án

Nó mở rộng chủ đề từ các buổi biểu diễn hòa nhạc sang cách sử dụng và ý nghĩa của tác phẩm trong những bối cảnh khác.

Cụm từ

has become a symbol for: dần mang ý nghĩa biểu tượng theo thời gian

Has become a symbol for có nghĩa là một điều gì đó đã dần mang một ý nghĩa vượt ra ngoài bản thân theo nghĩa đen. Thì hiện tại hoàn thành has become nối sự thay đổi đó với hiện tại: giờ đây mọi người nhìn nhận tác phẩm như một hình ảnh đại diện cho sự hồi hộp, sự hé lộ và chiến thắng. Trong a symbol for, những từ đứng sau for nêu lên ý tưởng được biểu trưng. Chúng không chỉ người hoặc mục đích mà biểu tượng đó phục vụ.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của become a symbol for để hoàn thành câu: Over the years, the rebuilt library ____ the town's recovery.

Xem đáp án

has become a symbol for

The fate motif sounds out the letter V in Morse code, Ghi chú

4:26

Mô típ định mệnh phát ra chữ V trong mã Morse,

Cụm động từ

sounds out the letter V: tái hiện một mẫu mã bằng âm thanh

Trong câu này, sounds out the letter V có nghĩa là nhịp điệu của mô-típ tái hiện bằng âm thanh mẫu mã Morse của chữ V. Mô-típ không đọc tên chữ cái; chuỗi nốt nhạc của nó khớp với tín hiệu đã được mã hóa. Tân ngữ và phương tiện âm thanh giúp xác định nghĩa: một mẫu âm thanh không phải con người có thể sound out một mã bằng cách làm cho chuỗi mã đó nghe được.

Luyện tập

Câu nào dùng sound out với nghĩa giống như trong phụ đề?

  1. Rosa sounds her teammates out about changing the plan.
  2. The child sounds out the unfamiliar word one sound at a time.
  3. The drum pattern sounds out the letter S in Morse code.
Xem đáp án

The drum pattern sounds out the letter S in Morse code.

and during World War II, the Fifth Symphony became a code for victory amongst the Allies.

4:30

và trong Thế chiến thứ hai, Bản giao hưởng số 5 đã trở thành mật mã cho sự chiến thắng của phe Đồng minh.

Văn hóa

Mã Morse ... Thế chiến thứ hai ... chiến thắng trong phe Đồng Minh

Mã Morse biểu diễn chữ V bằng ba tín hiệu ngắn, sau đó là một tín hiệu dài. Mẫu này trùng với mô-típ mở đầu nổi tiếng ngắn-ngắn-ngắn-dài của Bản giao hưởng số 5, và V cũng là chữ cái đầu tiên của victory, nghĩa là «chiến thắng». Trong Thế chiến thứ hai, phe Đồng Minh gồm các quốc gia chiến đấu chống lại phe Trục. Mẫu V chung khiến mô-típ của bản giao hưởng được hiểu là một tín hiệu hoặc biểu tượng chiến thắng trong phe Đồng Minh. Ở đây, code có nghĩa là tín hiệu mang tính biểu tượng, không phải mã máy tính. Đây là một liên tưởng văn hóa xuất hiện về sau, chứ không phải thông điệp bí mật mà Beethoven đã cài vào tác phẩm từ đầu.

Luyện tập

Bối cảnh nào liên kết mô-típ của Bản giao hưởng số 5 với victory trong câu này?

  1. Phe Đồng Minh gọi mọi bản giao hưởng là «mã chiến thắng».
  2. Beethoven sáng tác bản giao hưởng như một thông điệp dành cho Thế chiến thứ hai.
  3. Trong câu này, code có nghĩa là bản nhạc là một phần mềm máy tính.
  4. Nhịp của chữ V trong mã Morse giống mô-típ này, và victory bắt đầu bằng V.
Xem đáp án

Nhịp của chữ V trong mã Morse giống mô-típ này, và victory bắt đầu bằng V.

The iconic composition can be found in film scores, Ngữ pháp

4:36

Bản nhạc mang tính biểu tượng này có thể được tìm thấy trong các bản nhạc phim,

and it's even been explored through musical reinterpretations and visual art. Cách dùng từ

4:39

và nó thậm chí còn được khám phá thông qua các bản tái hiện âm nhạc và nghệ thuật thị giác.

Ngữ pháp

can be found in: cho biết một thứ hiện diện ở đâu

can be found in là cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu: can + be + quá khứ phân từ found + in. Trong câu này, cấu trúc cho biết tác phẩm xuất hiện hoặc có mặt trong nhạc phim; nó không diễn tả một người cụ thể tìm thấy tác phẩm. Cấu trúc này cho phép nêu sự vật trước, rồi chỉ ra địa điểm, nguồn, phương tiện hoặc nhóm mà sự vật đó xuất hiện trong đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can, dạng bị động của find và in: This symbol ____ many traditional designs.

Xem đáp án

can be found in

Cách dùng từ

Khai thác một tác phẩm qua cách diễn giải âm nhạc mới và nghệ thuật thị giác

Trong câu này, it's có nghĩa là it has, vì vậy has been explored là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động. Cấu trúc này cho biết theo thời gian, người ta đã xem xét và thể hiện tác phẩm bằng những hình thức nghệ thuật mới; nó không nói về việc khám phá một địa điểm thật. Thể bị động trình bày quá trình ấy mà không nêu tên từng nghệ sĩ. Through giới thiệu phương tiện hoặc cách thức. Musical reinterpretations là những cách đọc và diễn giải nghệ thuật mới đối với âm nhạc đã có, chứ không phải sự lặp lại y hệt. Nghệ thuật thị giác là một phương tiện khác để phát triển hoặc thể hiện các ý tưởng từ tác phẩm.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất been explored through musical reinterpretations and visual art trong câu này?

  1. Tác phẩm đã bị nghệ thuật thị giác thay thế và không còn được trình diễn dưới dạng âm nhạc.
  2. Tác phẩm đã được tìm kiếm theo nghĩa vật lý bên trong các phòng hòa nhạc và phòng trưng bày nghệ thuật.
  3. Tác phẩm đã được xem xét và thể hiện qua những cách xử lý nghệ thuật mới và các phương tiện thị giác.
Xem đáp án

Tác phẩm đã được xem xét và thể hiện qua những cách xử lý nghệ thuật mới và các phương tiện thị giác.

But,

4:44

Nhưng,

whatever the context, Mạch ý

4:45

dù trong bối cảnh nào,

Beethoven's Fifth takes its listeners through a dark world Thành ngữ

4:47

Bản giao hưởng số 5 của Beethoven đều đưa người nghe đi qua một thế giới đen tối

then guides them into the light.

4:51

sau đó dẫn dắt họ đến với ánh sáng.

Mạch ý

Dù trong bối cảnh nào

Whatever the context là một cụm từ mở đầu mang ý nhượng bộ, có nghĩa là no matter what the context is, tức «dù trong bối cảnh nào». Đây không phải là lời mời chọn một bối cảnh bất kỳ. Cụm từ này gom các tình huống khác nhau đã được nhắc đến trước đó và mở ra một kết luận vẫn đúng trong tất cả các tình huống ấy. Đây là một mẫu hữu ích để tổ chức thông tin: whatever + cụm danh từ, theo sau là dấu phẩy và nhận định chính.

Luyện tập

whatever the context có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói đang yêu cầu người nghe chọn một bối cảnh.
  2. Nhận định đó đúng dù trong bối cảnh nào.
  3. Nhận định đó chỉ đúng trong bối cảnh vừa được nhắc đến.
Xem đáp án

Nhận định đó đúng dù trong bối cảnh nào.

Thành ngữ

takes ... through ... / guides ... into: biến đổi cảm xúc như một hành trình

Hai mệnh đề được nhấn mạnh biến trải nghiệm nghe nhạc thành một hành trình. Bản giao hưởng đóng vai trò người dẫn đường, còn người nghe được hình dung là đi qua một thế giới tối tăm và bước vào ánh sáng; họ không thực sự di chuyển. Through thể hiện bóng tối như một giai đoạn được trải qua trên đường đi, còn into thể hiện ánh sáng như trạng thái mới mà họ đạt tới. Cả lộ trình gợi ra sự chuyển biến cảm xúc từ căng thẳng và đấu tranh sang hy vọng hoặc chiến thắng.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một ẩn dụ hành trình để miêu tả sự thay đổi cảm xúc?

  1. The song takes listeners through sadness and guides them into hope.
  2. The listeners walk through a tunnel and enter a bright room.
  3. The song begins sadly but ends hopefully.
Xem đáp án

The song takes listeners through sadness and guides them into hope.

With just one violin, strings, and a harpsichord, Mạch ý

4:58

Chỉ với một cây vĩ cầm, nhạc cụ bộ dây và một cây đàn harpsichord,

Antonio Vivaldi created one of the most iconic pieces of music of the 18th century. Ngữ pháp

5:01

Antonio Vivaldi đã tạo ra một trong những tác phẩm âm nhạc mang tính biểu tượng nhất của thế kỷ 18.

Mạch ý

With just ...: nêu nguồn lực hạn chế trước một kết quả lớn

Cụm mở đầu With just ... đưa các công cụ hoặc nguồn lực hạn chế lên trước. Ở đây, with có nghĩa là “sử dụng” hoặc “bằng”, không phải “cùng với”, còn just có nghĩa là “chỉ”. Cách sắp xếp này tổ chức câu quanh một sự tương phản: ít nguồn lực được nêu trước một thành tựu ấn tượng. Đây là cách mở đầu hiệu quả cho những câu chuyện về việc sáng tạo, giải quyết hoặc đạt được điều gì đó với rất ít điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu hai từ được nhấn mạnh, có nghĩa là “chỉ sử dụng”: ____ a phone and a desk lamp, they filmed an award-winning short video.

Xem đáp án

With just

Ngữ pháp

one of the most ... of the 18th century: một trong những tác phẩm ... nhất thế kỷ 18

one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một người hoặc một vật thuộc nhóm nhỏ đứng đầu trong một phép so sánh. Danh từ vẫn ở số nhiều: one of the most iconic pieces, không phải one of the most iconic piece. of the 18th century xác định phạm vi so sánh. Nhận định này nói về âm nhạc trong giai đoạn lịch sử đó, không phải âm nhạc của mọi thời đại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng ông thuộc nhóm những nhà khoa học quan trọng nhất của thế kỷ 20?

  1. He was the most important scientist of the 20th century.
  2. He was one of the most important scientist of the 20th century.
  3. He was one of the most important scientists of the 20th century.
Xem đáp án

He was one of the most important scientists of the 20th century.

Uncover the underlying story of his masterpiece with this video. Mạch ý

5:07

Hãy khám phá câu chuyện ẩn giấu đằng sau kiệt tác của ông trong video này.

Mạch ý

Uncover the underlying story: khám phá câu chuyện ẩn sau

Uncover the underlying story là câu mệnh lệnh có chủ ngữ you được hiểu ngầm. Ở đây, uncover có nghĩa là khám phá hoặc tiết lộ thông tin chưa rõ ràng, còn underlying story là bối cảnh, lý do hoặc ý nghĩa nằm dưới bề mặt. Khi đứng ở đầu lời giới thiệu video, cụm này đóng vai trò là lời kêu gọi hành động. Nó nêu lợi ích được hứa hẹn trước và khơi gợi sự tò mò, vì vậy nghe giống lời mời xem tiếp hơn là một mệnh lệnh nghiêm khắc.

Luyện tập

Lời kêu gọi hành động nào mời người xem khám phá thông tin bối cảnh còn ẩn giấu về một bức tranh?

  1. Uncover the underlying story of the painting.
  2. Describe the colors in the painting.
  3. Close the video about the painting.
Xem đáp án

Uncover the underlying story of the painting.