Sự hưng thịnh và sụp đổ của Đế quốc Assyria - Marian H Feldman: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
646 từ 143 từ/phút

Tổng quan video: Video theo dõi quá trình Assyria chuyển mình từ thành phố thương mại Ashur thành một đế chế lãnh thổ thời kỳ đầu, đồng thời giải thích cách các cuộc chinh phạt, việc cưỡng bức di dân, hệ thống hành chính, đường sá, hoạt động học thuật và thư viện của Ashurbanipal định hình quyền lực cùng di sản văn hóa trước khi đế chế sụp đổ trước Babylon và Media. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Before the sun never set on the British Empire, before Genghis Khan swept the steppe, before Rome extended its influence to encircle the Mediterranean Sea, there was ancient Assyria. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách chuỗi mệnh đề song song mở đầu bằng before tạo ra quy mô lịch sử rộng lớn và trì hoãn việc nêu chủ đề chính, từ đó hình thành phần mở đầu phim tài liệu đầy ấn tượng. Bạn cũng có thể dùng mẫu này để làm nổi bật một nhân vật, địa điểm hoặc sự kiện cổ xưa bên cạnh những ví dụ về sau quen thuộc hơn. 2. an extensive system of courtiers, provincial officials, and scholars influenced affairs. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cách văn phong thể chế trang trọng kết hợp an extensive system of với danh sách nhiều nhóm, rồi dùng influenced affairs để cho thấy quyền lực thực tế không chỉ nằm trong tay nhà vua. Hãy vận dụng cấu trúc này khi phân tích cách một chính quyền hoặc tổ chức thực sự vận hành. 3. gather up — Cụm động từ: Phân biệt gather up với gather mang nghĩa chung hơn: up bổ sung cảm giác gom những thứ rải rác thành một tập hợp hoàn chỉnh. Có thể dùng tự nhiên với bản thảo, tài liệu, đồ đạc hoặc những vật nằm phân tán, kể cả khi nói về các học giả thu thập tác phẩm cổ để sao chép và bảo tồn.

Nội dung bài học

Before the sun never set on the British Empire, Ghi chú

0:06

Trước khi mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh,

Thành ngữ

the sun never set on the British Empire: một ẩn dụ lịch sử

Trong cách nói lịch sử the sun never set on the British Empire, hình ảnh này mang nghĩa ẩn dụ. Đế quốc đó có lãnh thổ tại nhiều nơi trên thế giới, vì vậy vào bất kỳ thời điểm nào cũng có ít nhất một vùng lãnh thổ đang ở ban ngày. Ở đây, Before the sun never set... có nghĩa là “trước thời kỳ cách mô tả đó phù hợp với Đế quốc Anh”. Câu này không có nghĩa là Mặt Trời thực sự không lặn tại nước Anh.

Luyện tập

Trong cách nói lịch sử này, the sun never set on the British Empire có nghĩa là gì?

  1. Đế quốc chỉ cai trị những nơi gần Vòng Bắc Cực.
  2. Thời tiết nước Anh khiến Mặt Trời không thể lặn.
  3. Lãnh thổ trải rộng đến mức luôn có một phần của đế quốc đang ở ban ngày.
Xem đáp án

Lãnh thổ trải rộng đến mức luôn có một phần của đế quốc đang ở ban ngày.

before Genghis Khan swept the steppe, Cách dùng từ

0:09

trước khi Thành Cát Tư Hãn càn quét thảo nguyên,

Cách dùng từ

swept the steppe: càn quét thảo nguyên

Ở đây, swept là nghĩa mở rộng mang tính ẩn dụ của sweep: một lực lượng quân sự hùng mạnh tiến nhanh qua một khu vực rộng lớn. Từ này nhấn mạnh tốc độ, phạm vi rộng và thường gợi cảm giác tiến quân áp đảo. Steppe là vùng đồng cỏ rộng lớn, hầu như không có cây. Vì vậy, swept the steppe mô tả lực lượng chinh phục lao nhanh qua và kiểm soát thảo nguyên, chứ không phải quét dọn mặt đất. Nghĩa này cũng có thể dùng để mô tả quân đội, phong trào hoặc các lực lượng mạnh khác trong nội dung lịch sử và tin tức.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh The army swept across the region, defeating every opposing force, swept across chủ yếu gợi lên điều gì?

  1. Đội quân dùng chổi để quét dọn khu vực.
  2. Đội quân di chuyển chậm mà không đánh bại ai.
  3. Đội quân tiến nhanh và áp đảo qua khắp khu vực.
Xem đáp án

Đội quân tiến nhanh và áp đảo qua khắp khu vực.

before Rome extended its influence to encircle the Mediterranean Sea, Cụm từ

0:13

trước khi La Mã mở rộng tầm ảnh hưởng bao quanh Biển Địa Trung Hải,

Cụm từ

extended its influence to encircle: mở rộng ảnh hưởng để bao quanh

Extended its influence có nghĩa là mở rộng phạm vi quyền lực hoặc kiểm soát. Dạng nguyên mẫu to encircle mô tả bố cục địa lý mà sự mở rộng đó tạo ra hoặc hướng đến: ảnh hưởng của La Mã vươn ra khắp khu vực quanh Địa Trung Hải. Encircle ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó không có nghĩa là xây một vòng tròn vật lý quanh mặt nước, mà là có ảnh hưởng trên các vùng đất bao quanh biển. Cấu trúc tương tự cũng có thể mô tả ảnh hưởng chính trị, thể chế, thương mại hoặc văn hóa.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The alliance extended its influence to encircle the inland sea.

  1. Liên minh đã xây một bức tường hình tròn dưới nước.
  2. Quyền lực của liên minh thu hẹp lại chỉ còn một cảng nhỏ.
  3. Phạm vi ảnh hưởng của liên minh đã mở rộng trên các vùng đất quanh biển nội địa.
Xem đáp án

Phạm vi ảnh hưởng của liên minh đã mở rộng trên các vùng đất quanh biển nội địa.

there was ancient Assyria.

0:17

đã từng có vương quốc Assyria cổ đại.

Mạch ý

Before..., before..., before... rồi mới đến there was ancient Assyria

Ba mệnh đề before song song tạo thành một khung lịch sử dài và thống nhất. Chúng nêu những mốc quen thuộc thuộc các thời kỳ muộn hơn—Đế quốc Anh, Thành Cát Tư Hãn và La Mã—để đưa người nghe lùi dần về quá khứ xa hơn. Mệnh đề chính there was ancient Assyria xuất hiện cuối cùng và là trọng tâm của câu. Cách tổ chức này trì hoãn việc nêu chủ đề, tạo cảm giác về quy mô lịch sử rộng lớn và nhấn mạnh rằng Assyria đã tồn tại trước cả ba mốc trên.

Luyện tập

Việc lặp lại before trong câu này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Câu này dựng một khung lịch sử bằng các mốc quen thuộc, rồi giới thiệu Assyria cổ đại và có niên đại sớm hơn làm chủ đề chính.
  2. Câu này nói rằng Đế quốc Anh, Thành Cát Tư Hãn và La Mã đều tồn tại cùng thời với Assyria.
  3. Câu này coi ba mệnh đề before là các ý chính riêng biệt và không có trọng tâm ở cuối.
Xem đáp án

Câu này dựng một khung lịch sử bằng các mốc quen thuộc, rồi giới thiệu Assyria cổ đại và có niên đại sớm hơn làm chủ đề chính.

Considered by historians to be the first true empire, Assyria's innovations laid the groundwork for every superpower that's followed. Ghi chú

0:20

Được các nhà sử học coi là đế chế thực sự đầu tiên, những đổi mới của Assyria đã đặt nền móng cho mọi siêu cường nối tiếp theo.

Ngữ pháp

Considered by historians to be ... dùng làm đánh giá mở đầu

Considered by historians to be ... là một mệnh đề phân từ bị động rút gọn đặt ở đầu câu. Ý nghĩa được nhắm đến tương đương với Assyria is considered by historians to be ...: câu đưa ra đánh giá từ bên ngoài trước rồi mới nêu thông tin chính. Considered không phải là động từ chính mang thì. Mệnh đề chính là Assyria's innovations laid the groundwork ..., và laid là động từ mang thì của mệnh đề này. Một mệnh đề rút gọn ở đầu câu thường miêu tả chủ ngữ đứng ngay sau nó. Ở đây, chủ ngữ đó là Assyria's innovations, nên về mặt ngữ pháp, câu thoáng gợi rằng các đổi mới được coi là một đế chế, dù đối tượng thực sự được nhắm đến là Assyria. Trong văn viết cẩn thận, nên đặt Assyria làm chủ ngữ theo sau hoặc tách ý thành hai câu.

Luyện tập

Cách phân tích nào về cụm từ mở đầu là đúng?

  1. Đó là một mệnh đề bị động rút gọn đưa ra đánh giá từ bên ngoài; laid là động từ chính.
  2. Đó là mệnh đề chính, và considered là động từ chính mang thì.
  3. Đó là một điều kiện có nghĩa là “nếu các nhà sử học xem xét Assyria”.
Xem đáp án

Đó là một mệnh đề bị động rút gọn đưa ra đánh giá từ bên ngoài; laid là động từ chính.

Văn hóa

Ý nghĩa của true trong the first true empire

Trong the first true empire, true có nghĩa là “đáp ứng đầy đủ các đặc điểm định nghĩa một đế chế” hoặc “một đế chế theo nghĩa chặt chẽ”. Từ này đánh dấu một nhận định phân loại, không nói về sự trung thực và cũng không chỉ nói rằng đế chế ấy thực sự tồn tại. Từ first phụ thuộc vào định nghĩa đó: nhận định ở đây cho rằng Assyria là nhà nước sớm nhất được các nhà sử học phân loại theo cách này. Vì các phạm trù lịch sử có thể gây tranh luận, considered by historians trình bày nhãn này như một nhận định có nguồn, chứ không phải một sự thật không thể nghi ngờ.

Luyện tập

true có nghĩa gì trong the first true empire?

  1. Nó từng tồn tại và không phải hư cấu.
  2. Nó đáp ứng đầy đủ các tiêu chí định nghĩa một đế chế.
  3. Nó trung thực về mặt đạo đức.
Xem đáp án

Nó đáp ứng đầy đủ các tiêu chí định nghĩa một đế chế.

Thành ngữ

laid the groundwork for: tạo điều kiện cho những gì diễn ra sau đó

Lay the groundwork for có nghĩa là tạo ra những điều kiện, ý tưởng hoặc hệ thống cơ bản để một bước phát triển sau này có thể xảy ra. Trong câu này, laid là dạng quá khứ của lay, còn groundwork được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những đổi mới của Assyria đã mở đường cho các siêu cường về sau chứ không phải chuẩn bị đất theo nghĩa đen. Cụm từ này liên kết một đóng góp có trước với điều trở nên khả thi sau đó. Nó cho thấy đóng góp trước đó tạo điều kiện cho những kết quả về sau, chứ không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lay the groundwork for: The early trials ____ a safer design.

Xem đáp án

laid the groundwork for

At its height in the 7th century BCE, Cụm từ

0:29

Ở thời kỳ đỉnh cao vào thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên,

Cụm từ

At its height: ở đỉnh cao quyền lực hoặc quy mô

At its height có nghĩa là trong thời kỳ một sự vật đạt mức mạnh nhất, lớn nhất, thành công nhất hoặc có ảnh hưởng nhất. Height ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho đỉnh cao, không phải khoảng cách vật lý so với mặt đất. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này thiết lập khung thời gian cho thông tin theo sau. Ở đây, in the 7th century BCE cho biết Assyria đạt đỉnh cao đó vào thời điểm nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng At its height: ____, the studio produced its most successful films.

Xem đáp án

At its height

the Assyrian Empire stretched across modern Iraq, Syria, Lebanon, Israel, and parts of Turkey, Cụm từ

0:32

Đế chế Assyria trải dài khắp Iraq, Syria, Lebanon, Israel hiện đại, và một phần của Thổ Nhĩ Kỳ,

Iran,

0:39

Iran,

and Egypt.

0:40

cùng với Ai Cập.

Cụm từ

stretched across: trải rộng trên một khu vực lớn

Ở đây, stretched across có nghĩa là trải rộng hoặc kéo dài khắp một vùng địa lý lớn. Chủ ngữ chỉ một đối tượng có phạm vi địa lý, còn across giới thiệu khu vực hoặc những nơi được bao phủ. Across nhấn mạnh phạm vi kéo dài từ phần này sang các phần khác của một khu vực. Trong cấu trúc này, nó không có nghĩa là ở phía đối diện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của stretch across: The mountain range ____ three countries.

Xem đáp án

stretches across

Its wonders included a vast library

0:41

Các kỳ quan của nó bao gồm một thư viện rộng lớn

and large botanical and zoological park.

0:44

cùng công viên bách thảo và bách thú khổng lồ.

But the story of Assyria's rise to dominance Ghi chú

0:47

Nhưng câu chuyện về sự vươn lên thống trị của Assyria

Cụm từ

rise to dominance: vươn lên vị thế thống trị

rise to dominance chỉ quá trình trở nên đủ mạnh để giữ vị trí dẫn đầu hoặc kiểm soát. rise nói đến sự thay đổi theo hướng đi lên, còn to dominance nói đến kết quả đạt được. Trong cụm danh từ này, Assyria's cho biết đây là sự vươn lên của ai. dominance có thể chỉ ưu thế về ảnh hưởng hoặc vị thế; nó không nhất thiết có nghĩa là cai trị bằng bạo lực.

Luyện tập

Cụm the company's rise to dominance mô tả điều gì?

  1. Quá trình công ty trở thành lực lượng dẫn đầu
  2. Quyết định rời khỏi thị trường của công ty
  3. Sự nổi tiếng tăng lên nhưng không hàm ý vị trí dẫn đầu
Xem đáp án

Quá trình công ty trở thành lực lượng dẫn đầu

began many centuries earlier

0:50

đã bắt đầu từ nhiều thế kỷ trước đó

in the Late Bronze Age Văn hóa

0:52

vào Hậu kỳ Thời đại Đồ đồng

in a city called Ashur.

0:53

tại một thành phố mang tên Ashur.

Mạch ý

But the story of ... began many centuries earlier: quay lại nguồn gốc

Ở đây, But báo hiệu sự chuyển hướng trong cách tổ chức thông tin, chứ không phải một lời phản bác trực tiếp. Sau phần khái quát về Assyria ở thời kỳ đỉnh cao, lời kể quay về quá khứ để giải thích quá trình trỗi dậy ấy bắt đầu từ đâu. The story of X began ... trình bày một tiến trình lịch sử như một câu chuyện, còn many centuries earlier đặt lại mốc thời gian về quá khứ. Cấu trúc này cho phép người nói nêu kết quả về sau trước rồi quay lại nguồn gốc.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của phần được đánh dấu là gì?

  1. Giới thiệu một sự kiện hiện đại không liên quan
  2. Phủ nhận rằng Assyria từng trở thành thế lực thống trị
  3. Chuyển từ phần khái quát về giai đoạn sau trở lại nguồn gốc ban đầu của quá trình Assyria trỗi dậy
Xem đáp án

Chuyển từ phần khái quát về giai đoạn sau trở lại nguồn gốc ban đầu của quá trình Assyria trỗi dậy

Văn hóa

the Late Bronze Age: giai đoạn cuối Thời đại Đồ đồng

the Late Bronze Age là tên gọi thông dụng của giai đoạn sau trong Thời đại Đồ đồng, một thời kỳ lịch sử gắn với việc sử dụng rộng rãi công cụ và vũ khí bằng đồng. Late có nghĩa là phần sau của thời kỳ đó. Ở đây, in the Late Bronze Age đặt câu chuyện vào một khung thời gian lịch sử cổ đại; cụm từ này đóng vai trò là tên của một giai đoạn trên dòng thời gian.

Luyện tập

Trong thuật ngữ lịch sử the Late Bronze Age, Late có nghĩa là gì?

  1. Thời đại lịch sử mới nhất được biết đến hiện nay
  2. Một thời kỳ bắt đầu muộn hơn lịch trình
  3. Giai đoạn sau trong Thời đại Đồ đồng
Xem đáp án

Giai đoạn sau trong Thời đại Đồ đồng

Ashur was a tin and textiles trading center Cách dùng từ

0:56

Ashur là một trung tâm giao thương thiếc và dệt may

Cách dùng từ

tin and textiles trading center: trung tâm buôn bán thiếc và hàng dệt

Ở đây, center là danh từ trung tâm, còn trading cho biết đó là loại trung tâm nào. Tin and textiles nêu tên các mặt hàng được giao dịch tại đó. Toàn bộ cụm từ mô tả vai trò kinh tế của thành phố như một đầu mối buôn bán những mặt hàng này; center không có nghĩa là điểm chính giữa chính xác của một không gian. Để phân tích một cụm danh từ dài như thế này, hãy bắt đầu từ cuối rồi đọc ngược lại: center → trading center → tin and textiles trading center.

Luyện tập

Trong tin and textiles trading center, tin and textiles chỉ điều gì?

  1. Vị trí của trung tâm giữa hai địa điểm
  2. Các mặt hàng được giao dịch tại trung tâm
  3. Các vật liệu dùng để xây dựng trung tâm
Xem đáp án

Các mặt hàng được giao dịch tại trung tâm

located along the Tigris River Cụm từ

0:59

nằm dọc theo sông Tigris

in northern Iraq.

1:01

ở miền bắc Iraq.

Cụm từ

located along the Tigris River: nằm dọc theo sông Tigris

Located along the Tigris River có nghĩa là “nằm bên sông và chạy theo dòng sông”. Along thể hiện con sông như một yếu tố dạng tuyến và đặt Ashur bên tuyến đó hoặc trên bờ sông. Located là phân từ quá khứ, được dùng ở đây để bổ sung thông tin về vị trí địa lý của Ashur. Cấu trúc này cũng dùng được với những yếu tố dạng tuyến khác như đường sá, bờ biển và biên giới.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “nằm dọc theo chiều dài của”: The villages are ____ the coast.

Xem đáp án

located along

It shared its name with a god Cụm từ

1:02

Thành phố mang cùng tên với một vị thần

Cụm từ

share one's name with: có cùng tên với

Ở đây, shared its name with có nghĩa là “có cùng tên với”. Thành phố và vị thần đều được gọi là Ashur. Share diễn tả một cái tên mà cả hai cùng có; nó không có nghĩa là bên này đặt tên cho bên kia. Mẫu có thể áp dụng là A shares/shared its name with B. Khi chủ thể mang tên thay đổi, hãy đổi its thành từ sở hữu phù hợp như his, her hoặc their.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu ở thì quá khứ: The ancient city ____ a god.

Xem đáp án

shared its name with

thought to be an embodiment of the city Ghi chú

1:04

được cho là hiện thân của thành phố

and later of the entire empire.

1:06

và sau này là của toàn bộ đế chế.

Ngữ pháp

thought to be: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Thought to be có nghĩa là “được cho là” hoặc “được xem là”. Cụm này bổ nghĩa cho vị thần được nhắc đến ngay trước đoạn này. Dạng đầy đủ là a god who was thought to be an embodiment...; khi lược bỏ who was, ta có một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Thought mang nghĩa bị động ở đây: những người khác có niềm tin đó. Vị thần không phải là người thực hiện hành động suy nghĩ. Dạng rút gọn này giúp lời dẫn kiểu phim tài liệu và bách khoa toàn thư trình bày các quan điểm được thuật lại một cách súc tích.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc tường thuật bị động với think?

  1. The site is thought to be more than three thousand years old.
  2. The site is thought being more than three thousand years old.
  3. The site thought to be more than three thousand years old.
Xem đáp án

The site is thought to be more than three thousand years old.

Cách dùng từ

an embodiment of: mang lại hình thức cụ thể cho một ý tưởng

Trong an embodiment of the city, embodiment chỉ một người, vị thần, đồ vật hoặc thể chế mang lại hình thức cụ thể cho một ý tưởng hay bản sắc tập thể. Từ này không có nghĩa là một cơ thể vật lý thông thường. Ở đây, cụm từ cho biết vị thần được xem là hiện thân của bản sắc thành phố và về sau là bản sắc của toàn bộ đế chế. Cấu trúc an embodiment of + danh từ có thể được dùng khi một người hoặc vật thể hiện mạnh mẽ và cụ thể một phẩm chất, ý tưởng, địa điểm hoặc cộng đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “sự thể hiện cụ thể của một phẩm chất”: To the whole team, their captain was ____ courage.

Xem đáp án

an embodiment of

For the administration-minded Assyrians, Cách dùng từ

1:08

Đối với những người Assyria có đầu óc quản lý hành chính,

politics and religion were closely linked. Cụm từ

1:10

chính trị và tôn giáo có sự liên kết chặt chẽ với nhau.

Cách dùng từ

administration-minded và mẫu -minded

Administration-minded là tính từ ghép được tạo từ administration + -minded. Thành tố -minded có nghĩa là có một cách suy nghĩ nhất định hoặc đặc biệt quan tâm đến điều gì đó, vì vậy toàn bộ tính từ mô tả những người đặc biệt coi trọng hành chính và hoạt động quản trị có tổ chức. Trong câu, từ này bổ nghĩa cho Assyrians và mô tả định hướng quản trị của họ. Nó không nói theo nghĩa đen về những tâm trí thuộc về một cơ quan hành chính. Mẫu có thể vận dụng là danh từ/tính từ + -minded, như business-minded, reform-minded và open-minded.

Luyện tập

Tính từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi trọng tâm là định hướng của các nhà lãnh đạo? The rulers were ____ and valued careful record keeping.

  1. administration-minded
  2. administrative
  3. administration mind
Xem đáp án

administration-minded

Cụm từ

closely linked: có liên hệ chặt chẽ

Closely linked có nghĩa là hai điều có mối liên hệ mạnh mẽ và quan trọng. Closely là trạng từ làm tăng mức độ của linked; mối liên hệ ở đây mang nghĩa bóng, không phải một sợi xích thật. Trong câu này, were closely linked cho thấy chính trị và tôn giáo Assyria là những lĩnh vực quản lý gắn kết chặt chẽ chứ không độc lập với nhau. Các cấu trúc có thể áp dụng lại là A and B are closely linked và A is closely linked to B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là gắn kết chặt chẽ: Sleep and memory are ____.

Xem đáp án

closely linked

Around 1300 BCE,

1:14

Khoảng năm 1300 trước Công nguyên,

a high priest named Ashur-uballit I

1:16

một vị tư tế tối cao tên là Ashur-uballit I

took the title of king Cụm từ

1:20

đã tự xưng vương

Cụm từ

took the title of king: xưng tước hiệu vua

Take the title of king có nghĩa là nhận hoặc bắt đầu dùng king làm danh xưng chính thức. Took là dạng quá khứ đơn của take; take ở đây mang nghĩa bóng, không phải hành động cầm hay nhặt một vật lên. Trong lời kể lịch sử này, cụm từ đánh dấu sự thay đổi về địa vị công khai: một đại tư tế bắt đầu dùng king làm tước hiệu công khai của mình. Cấu trúc có thể áp dụng lại take the title of + designation thường gặp nhất trong văn viết lịch sử trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là đã nhận danh xưng chính thức là vua: After taking control, the ruler ____.

Xem đáp án

took the title of king

and initiated a tradition of military campaigns, Cụm từ

1:21

và khởi xướng truyền thống các chiến dịch quân sự,

effectively transforming Assyria from a city-state Ngữ pháp

1:24

chuyển đổi một cách hiệu quả Assyria từ một thành bang

to a territorial state.

1:28

thành một nhà nước lãnh thổ.

Cụm từ

initiated a tradition of: chính thức mở đầu một thông lệ lâu dài

Initiated a tradition of có nghĩa là chính thức bắt đầu một thông lệ mà sau đó tiếp tục hoặc được lặp lại. Ở đây, các chiến dịch quân sự không được trình bày như một sự kiện đơn lẻ mà là điểm khởi đầu của một mô hình kéo dài. Cấu trúc là initiate a tradition of + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi xác định nguồn gốc của một phong tục, chính sách hoặc thông lệ trong tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “bắt đầu một phong tục lâu dài”: The director ____ inviting former members to the annual meeting.

Xem đáp án

initiated a tradition of

Ngữ pháp

effectively transforming ... from ... to ...: diễn đạt kết quả thực tế

Ở đây, effectively có nghĩa là “trên thực tế” hoặc “xét theo kết quả thực tế”, chứ không phải “một cách hiệu quả”. Các chiến dịch quân sự đã dẫn đến sự thay đổi về hình thái chính trị của Assyria. Mẫu transform A from X to Y nêu đối tượng thay đổi, trạng thái trước đó và trạng thái mới. Mệnh đề -ing effectively transforming... bổ sung kết quả của hành động phía trước, thay vì giới thiệu một sự kiện chính riêng biệt khác.

Luyện tập

Trong câu 'The merger effectively transformed the studio from a local firm to a global brand,' effectively có nghĩa là gì?

  1. Trên thực tế, xét theo kết quả thực tế
  2. Chỉ tạm thời
  3. Ít lãng phí thời gian hoặc công sức
Xem đáp án

Trên thực tế, xét theo kết quả thực tế

This meant that a single administrative entity oversaw many places, Cách dùng từ

1:30

Điều này có nghĩa là một thực thể hành chính duy nhất giám sát nhiều vùng đất,

cultures, and peoples.

1:35

nền văn hóa, và các dân tộc.

Cách dùng từ

a single administrative entity oversaw: quyền kiểm soát của một cơ quan cai quản

Single nhấn mạnh rằng việc quản lý thuộc về một cơ quan cai quản thống nhất, chứ không phải nhiều chính quyền địa phương riêng biệt. Administrative entity chỉ một chính phủ, tổ chức hoặc hệ thống quản trị được xem là một đơn vị tổ chức duy nhất. Oversaw là dạng quá khứ của oversee và có nghĩa là chịu trách nhiệm giám sát hoặc cai quản. Toàn bộ cụm từ thể hiện cơ chế quản lý tập trung: một cơ quan chịu trách nhiệm đối với nhiều địa điểm, nền văn hóa và cộng đồng dân cư khác nhau.

Luyện tập

Trong ví dụ, a single administrative entity oversaw many places có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Một tổ chức tình cờ nhìn thấy nhiều nơi từ trên cao.
  2. Một cơ quan cai quản chịu trách nhiệm quản lý nhiều nơi.
  3. Nhiều chính quyền địa phương đã đến thăm cùng những nơi đó.
Xem đáp án

Một cơ quan cai quản chịu trách nhiệm quản lý nhiều nơi.

For the next 150 years,

1:37

Trong 150 năm tiếp theo,

Assyria extended its reach and thrived. Thành ngữ

1:39

Assyria đã mở rộng phạm vi ảnh hưởng và phát triển hưng thịnh.

Thành ngữ

extended its reach: mở rộng phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng

Reach ở đây là một danh từ trừu tượng, chỉ phạm vi địa điểm hoặc nhóm người mà một quốc gia có thể tác động hoặc kiểm soát. Vì vậy, extended its reach có nghĩa là Assyria mở rộng phạm vi quyền lực hoặc ảnh hưởng, chứ không phải kéo dài một cánh tay theo nghĩa vật lý. Nghĩa trừu tượng tương tự cũng có thể mô tả khán giả, độ phủ thị trường, tầm ảnh hưởng hoặc khả năng tiếp cận dịch vụ của một tổ chức. Ngữ cảnh cho biết loại phạm vi nào đã được mở rộng.

Luyện tập

Câu nào dùng reach với nghĩa trừu tượng giống như extended its reach?

  1. The news network extended its reach to smaller towns.
  2. The top shelf was beyond Leo's reach.
  3. Maya reached for the notebook beside her.
Xem đáp án

The news network extended its reach to smaller towns.

In the 12th century BCE,

1:44

Vào thế kỷ 12 trước Công nguyên,

a mysterious catastrophe

1:46

một thảm họa bí ẩn

that still bewilders archaeologists, Cách dùng từ

1:47

mà cho đến nay vẫn làm các nhà khảo cổ học bối rối,

Cách dùng từ

still bewilders archaeologists: đến nay vẫn khiến các nhà khảo cổ học bối rối

Still cho thấy tác động gây bối rối đã kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Ở đây, thảm họa này đến nay vẫn chưa được các nhà khảo cổ học giải thích rõ ràng. Bewilders có nghĩa là khiến ai đó vô cùng bối rối và không thể tìm ra lời giải thích rõ ràng. Từ này mạnh và trang trọng hơn confuses, nên phù hợp với lời kể về một bí ẩn lịch sử chưa có lời giải.

Luyện tập

still bewilders archaeologists có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các nhà khảo cổ học đang từ chối nghiên cứu điều đó.
  2. Các nhà khảo cổ học đến nay vẫn chưa thể giải thích rõ điều đó.
  3. Các nhà khảo cổ học gần đây đã giải quyết được điều đó.
Xem đáp án

Các nhà khảo cổ học đến nay vẫn chưa thể giải thích rõ điều đó.

caused the Assyrians to lose much of their territory. Ngữ pháp

1:50

đã khiến người Assyria mất đi phần lớn lãnh thổ của họ.

Ngữ pháp

cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong caused the Assyrians to lose

Cấu trúc là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Trong caused the Assyrians to lose, the Assyrians là tân ngữ, còn to lose nêu kết quả do thảm họa trước đó gây ra. Cấu trúc này trình bày kết quả như tác động của một nguyên nhân bên ngoài. Nó không hàm ý rằng người Assyria đã chọn hoặc có ý định mất lãnh thổ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The power outage caused the computers ____ shut down unexpectedly.

Xem đáp án

to

A few hundred years later, however, Mạch ý

1:53

Tuy nhiên, vài trăm năm sau,

Assyrian kings began a new round of conquests. Cụm từ

1:55

các vị vua Assyria lại bắt đầu một vòng chinh phạt mới.

Mạch ý

A few hundred years later, however: chuyển thời gian và đảo ngược xu hướng

A few hundred years later đưa dòng thời gian tiến lên vài thế kỷ. Cụm từ này cho phép người viết bỏ qua giai đoạn ở giữa và bắt đầu một chặng muộn hơn của câu chuyện. However báo hiệu rằng diễn biến về sau đảo ngược hoặc tương phản với xu hướng trước đó. Khi kết hợp với nhau, cụm từ chỉ thời gian và however tổ chức thông tin theo ý “sau đó, nhưng theo một hướng khác”, chứ không chỉ đơn giản giới thiệu sự kiện tiếp theo.

Luyện tập

'A few hundred years later, however,' báo hiệu mối quan hệ thông tin nào?

  1. Nó nêu hai nguyên nhân của cùng một sự kiện.
  2. Nó định nghĩa một thuật ngữ lịch sử.
  3. Nó đưa dòng thời gian tiến lên và báo hiệu sự đảo chiều.
Xem đáp án

Nó đưa dòng thời gian tiến lên và báo hiệu sự đảo chiều.

Cụm từ

a new round of conquests: một giai đoạn hành động mới

Trong a new round of conquests, round có nghĩa là một giai đoạn hoặc một nhóm hoạt động liên quan, không phải hình tròn. Cụm từ này gộp nhiều cuộc chinh phạt vào một giai đoạn hành động được bắt đầu lại. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là a new round of + danh từ chỉ hoạt động: a new round of talks, negotiations, tests hoặc cuts. New gợi ý rằng một giai đoạn tương tự đã xảy ra trước đó hoặc hoạt động đang được bắt đầu lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ còn thiếu trong cụm từ mục tiêu: After the first meeting failed, the two sides began a new ____ negotiations.

Xem đáp án

round of

This time,

1:59

Lần này,

they honed their administrative system Cụm từ

2:00

họ đã mài giũa hệ thống hành chính của mình

into an empire that would last generations. Ngữ pháp

2:02

thành một đế chế sẽ tồn tại qua nhiều thế hệ.

Cụm từ

Hone X into Y trong “honed their administrative system into an empire”

Ở đây, honed có nghĩa là “trau chuốt bằng cách cải thiện nhiều lần”, chứ không phải “mài sắc bằng dụng cụ”. Tân ngữ trực tiếp của nó là their administrative system. Trong cấu trúc hone X into Y, into giới thiệu kết quả đã được phát triển. Cách diễn đạt này mô tả hệ thống được trau chuốt cho đến khi có thể hình thành hoặc nâng đỡ một đế chế, nhấn mạnh quá trình dần dần thay vì một hành động tạo ra đột ngột.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của hone và giới từ chỉ kết quả để hoàn thành câu: After many revisions, the editors ____ a rough outline ____ a clear guide.

Xem đáp án

honed · into

Ngữ pháp

Would last generations: kết quả về sau nhìn từ quá khứ

Would + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả tương lai khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Trong lời kể lịch sử này, mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho an empire: vào lúc đế chế được hình thành, quãng thời gian tồn tại lâu dài của nó vẫn còn ở phía trước, nhưng người kể đã biết kết quả xảy ra sau đó. Vì vậy, would ở đây không diễn tả sự tự nguyện. Last có nghĩa là “tiếp tục tồn tại”, còn generations chỉ nhiều thế hệ kế tiếp nhau, nên mệnh đề này mô tả một đế chế đã tồn tại trong thời gian rất dài.

Luyện tập

Trong một bài kể lịch sử, “That small workshop would become a global brand” có nghĩa là gì?

  1. Xưởng nhỏ đó bị yêu cầu phải lập tức trở thành một thương hiệu toàn cầu.
  2. Về sau, xưởng nhỏ đó đã trở thành một thương hiệu toàn cầu.
  3. Xưởng nhỏ đó muốn trở thành một thương hiệu toàn cầu.
Xem đáp án

Về sau, xưởng nhỏ đó đã trở thành một thương hiệu toàn cầu.

Assyrians were military innovators and merciless conquerors. Cách dùng từ

2:05

Người Assyria là những nhà đổi mới quân sự và là những kẻ chinh phục không khoan nhượng.

Cách dùng từ

Những nhà cải cách quân sự và những kẻ chinh phục tàn nhẫn: các nhãn danh từ song song

Military innovators và merciless conquerors là hai nhãn danh từ song song cùng mô tả một nhóm người. Cụm thứ nhất nhấn mạnh khả năng tạo ra những cách chiến đấu mới; cụm thứ hai đánh giá các cuộc chinh phục của họ là tàn nhẫn và không có lòng thương xót. Nối hai nhãn bằng and tạo nên một chân dung hai mặt súc tích: nổi bật về đổi mới quân sự nhưng tàn bạo khi chinh phục. Cấu trúc này giúp lời thuyết minh lịch sử tóm tắt những đánh giá khác nhau, thậm chí trái ngược, trong một câu.

Luyện tập

Cách mô tả song song military innovators and merciless conquerors nhấn mạnh điều gì?

  1. Họ phát triển những phương pháp quân sự mới và cũng chinh phục người khác mà không chút thương xót.
  2. Họ tránh mọi thay đổi quân sự và đối xử tử tế với những người bại trận.
  3. Họ chỉ được biết đến nhờ những phát minh phục vụ hòa bình.
Xem đáp án

Họ phát triển những phương pháp quân sự mới và cũng chinh phục người khác mà không chút thương xót.

During their conquests,

2:09

Trong các cuộc chinh phạt của mình,

they used siege tactics and cruel punishments Cách dùng từ

2:11

họ sử dụng các chiến thuật bao vây và những hình phạt tàn nhẫn

Cách dùng từ

Chiến thuật vây hãm và những hình phạt tàn nhẫn

Siege tactics là các phương pháp quân sự dùng để bao vây và cô lập một nơi được phòng thủ, chẳng hạn như thành phố hoặc pháo đài, thường bằng cách cắt nguồn tiếp tế cho đến khi nơi đó đầu hàng. Siege cụ thể hơn một cuộc tấn công nói chung. Cruel punishments gọi tên những hình phạt gây đau khổ nghiêm trọng và thể hiện sự lên án rõ ràng. Khi được nối bằng and, hai cụm từ tóm tắt hai kiểu kiểm soát: phương thức chiến tranh và phương thức đe dọa hoặc trừng phạt. Trong phần thuyết minh xung quanh, các ví dụ về bạo lực cực đoan được nêu sau đó đều thuộc nhãn nghĩa rộng cruel punishments.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với cụm siege tactics and cruel punishments?

  1. Một thành phố ký thỏa thuận thương mại và giảm nhẹ mọi hình phạt.
  2. Một đội quân bao vây pháo đài và cắt nguồn tiếp tế, trong khi người cai trị áp dụng những hình phạt khắc nghiệt và gây đau đớn.
  3. Một đội quân thực hiện một đợt xung phong nhanh, trong khi người cai trị ban thưởng cho tù nhân.
Xem đáp án

Một đội quân bao vây pháo đài và cắt nguồn tiếp tế, trong khi người cai trị áp dụng những hình phạt khắc nghiệt và gây đau đớn.

for those who opposed them,

2:14

đối với những kẻ chống đối họ,

including impalement and flaying. Văn hóa

2:15

bao gồm cả đóng cọc xuyên người và lột da.

Văn hóa

impalement and flaying: đóng cọc xuyên người và lột da

Impalement là hình thức tra tấn hoặc hành quyết bằng cách dùng cọc hay vật nhọn khác đâm xuyên cơ thể. Flaying có nghĩa là lột da một người. Cả hai thuật ngữ đều chỉ những hình thức bạo lực thể xác cực kỳ tàn bạo. Ở đây, các ví dụ cụ thể này làm rõ vì sao những kẻ chinh phục Assyria được mô tả là merciless: các hình phạt như vậy được dùng để gieo rắc nỗi sợ cho người chống đối. Chúng không có nghĩa là hình phạt thông thường.

Luyện tập

Đánh giá cách dùng. Một giáo viên sử dụng câu sau như lời mô tả bình thường về kỷ luật lớp học: Late homework may lead to impalement and flaying.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

The growth of their empire was due in part Cụm từ

2:19

Sự phát triển đế chế của họ một phần nhờ vào

to their strategy of deporting local populations, Cách dùng từ

2:22

chiến lược trục xuất các quần thể cư dân địa phương của họ,

Cụm từ

was due in part to: một phần là do

Was due in part to có nghĩa là “một phần do” hoặc “một phần được gây ra bởi”. Trong câu này, cụm từ nối kết quả là sự phát triển của đế quốc với chiến lược trục xuất, một trong những nguyên nhân góp phần tạo ra kết quả đó. Cấu trúc là kết quả + be due in part to + nguyên nhân. In part giúp giới hạn mức độ khẳng định: nó để ngỏ khả năng còn có các nguyên nhân khác thay vì coi yếu tố này là lời giải thích đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một phần do”: The lower cost was due ____ improved technology.

Xem đáp án

in part to

then shifting them around the empire Cụm động từ

2:25

sau đó luân chuyển họ khắp đế chế

to fulfill different needs.

2:27

để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.

Cách dùng từ

strategy of deporting local populations: chiến lược cưỡng bức di dời dân cư địa phương

Cụm từ này gọi tên một chính sách có chủ đích: thế lực cai trị cưỡng ép các cộng đồng rời khỏi nơi họ đang sinh sống. Ở đây, deporting mô tả việc cưỡng bức di dời dân cư, không phải một cuộc chuyển nhà thông thường hay tự nguyện. Cấu trúc strategy of + -ing cho biết chiến lược gồm hành động gì. Local populations chỉ các nhóm người sống tại những khu vực bị ảnh hưởng, vì vậy đối tượng là cả cộng đồng chứ không phải từng người đi lại riêng lẻ.

Luyện tập

strategy of deporting local populations có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một kế hoạch giúp cư dân địa phương tự nguyện chuyển đi
  2. Một phương pháp đếm số người trong từng khu vực
  3. Một chính sách có kế hoạch nhằm cưỡng ép các cộng đồng địa phương rời khỏi quê nhà
Xem đáp án

Một chính sách có kế hoạch nhằm cưỡng ép các cộng đồng địa phương rời khỏi quê nhà

Cụm động từ

shifting them around: chuyển họ qua lại giữa nhiều nơi

Trong câu này, shifting them around có nghĩa là di chuyển và phân công lại cùng một nhóm người đến nhiều nơi trong đế chế. Them chỉ local populations được nhắc đến ngay trước đó, còn around gợi ý sự phân bố ở nhiều nơi thay vì một lần chuyển đơn giản đến một điểm duy nhất. Ở đây, shift là ngoại động từ trong cấu trúc shift + object + around. Nó có nghĩa là chuyển vị trí hoặc phân công lại tân ngữ, không phải danh từ shift mang nghĩa một ca làm việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ được tô đậm, mang nghĩa “di chuyển cùng một nhóm người giữa nhiều địa điểm”: The volunteers were needed at different entrances, so the coordinator kept ____.

Xem đáp án

shifting them around

This broke people's bonds with their homelands Thành ngữ

2:29

Điều này đã phá vỡ mối liên kết của người dân với quê hương của họ

Thành ngữ

broke people's bonds with their homelands: cắt đứt mối gắn kết với quê hương

Ở đây, bonds là những mối gắn kết mạnh mẽ về tình cảm, xã hội và bản sắc. Cụm từ này có nghĩa là một điều gì đó đã làm tổn hại hoặc phá hủy mối liên hệ của mọi người với nơi họ xuất thân; bonds không nói đến chứng khoán tài chính hay dây thừng thật. Break sử dụng một phép ẩn dụ vật lý: một mối quan hệ được hình dung như một sợi dây có thể bị cắt đứt. Trong những ngữ cảnh khác, bonds với gia đình, cộng đồng hoặc một địa điểm có thể được củng cố, làm suy yếu hoặc cắt đứt.

Luyện tập

broke people's bonds with their homelands có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Điều đó làm tổn hại mối gắn kết về tình cảm và xã hội của mọi người với nơi họ xuất thân.
  2. Điều đó khiến việc di chuyển về quê hương của họ trở nên bất khả thi về mặt vật lý.
  3. Điều đó làm giảm giá trị thị trường của trái phiếu do chính phủ của họ phát hành.
Xem đáp án

Điều đó làm tổn hại mối gắn kết về tình cảm và xã hội của mọi người với nơi họ xuất thân.

and severed loyalties among local groups. Cụm từ

2:31

và cắt đứt lòng trung thành giữa các nhóm cư dân địa phương.

Cụm từ

severed loyalties among local groups: cắt đứt hoàn toàn lòng trung thành giữa các nhóm

Severed có nghĩa là cắt đứt hoàn toàn hoặc theo cách rất nghiêm trọng. Loyalties là lòng trung thành hay sự quy phục: cam kết ủng hộ một nhóm hoặc tiếp tục trung thành với nhóm đó. Cụm từ này cho biết những mối trung thành vốn có đã bị phá vỡ, chứ không chỉ suy yếu trong thời gian ngắn. Among local groups cho thấy có nhiều nhóm liên quan. Thiệt hại tác động đến những mối trung thành kết nối các nhóm đó với nhau.

Luyện tập

Lựa chọn nào phù hợp nhất với ý nghĩa và mức độ mạnh của severed loyalties among local groups?

  1. Điều đó khiến các nhóm trung thành với nhau hơn.
  2. Điều đó đã phá vỡ nghiêm trọng những mối trung thành vốn có giữa các nhóm.
  3. Điều đó tạm thời thay đổi thời gian họp của các nhóm.
Xem đáp án

Điều đó đã phá vỡ nghiêm trọng những mối trung thành vốn có giữa các nhóm.

Once the Assyrians conquered an area, Ngữ pháp

2:34

Khi người Assyria chinh phục được một khu vực,

Ngữ pháp

Once + mệnh đề: ngay khi việc này xảy ra

Ở đây, Once mở đầu một mệnh đề thời gian. Nó cho biết việc chinh phục một khu vực phải xảy ra trước, chứ không mang nghĩa “một lần”. Mệnh đề once nêu sự việc đầu tiên, còn mệnh đề chính cho biết điều xảy ra sau đó. Dùng Once + chủ ngữ + động từ để sắp xếp trình tự: khi sự việc đầu tiên hoàn tất hoặc điều kiện được đáp ứng, hành động tiếp theo bắt đầu hoặc trở nên khả thi.

Luyện tập

Dùng liên từ thời gian Once để cho biết sự việc đầu tiên phải xảy ra trước bước tiếp theo: ____ the password is reset, you can sign in again.

Xem đáp án

Once

they built cities connected by well-maintained royal roads. Cụm từ

2:36

họ xây dựng các thành phố được kết nối bằng những con đường hoàng gia được bảo trì tốt.

Cụm từ

connected by well-maintained royal roads: cụm bổ nghĩa rút gọn

connected by well-maintained royal roads là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho cities. Có thể viết đầy đủ thành cities that were connected by well-maintained royal roads. Động từ chính của câu là built; connected không mở đầu một hành động chính thứ hai. Trong cấu trúc connected by + hệ thống liên kết, by cho biết phương tiện tạo ra sự kết nối. well-maintained có nghĩa là được bảo dưỡng thường xuyên và giữ trong tình trạng tốt. Trong bối cảnh lịch sử này, royal roads là những tuyến đường gắn với quyền lực đế quốc, được dùng cho việc quản lý và di chuyển quân sự, chứ không chỉ là những con đường sang trọng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những con đường được bảo trì tốt là phương tiện nối các ngôi làng?

  1. The villages connected by well-maintained roads.
  2. The villages are connected by well-maintained roads.
  3. The villages are connected to well-maintained roads.
Xem đáp án

The villages are connected by well-maintained roads.

Often,

2:40

Thường thì,

when a new king came to power, Cụm từ

2:41

khi một vị vua mới lên nắm quyền,

Cụm từ

came to power: bắt đầu nắm quyền

Trong came to power, power có nghĩa là quyền lực chính trị hoặc quyền cai trị. Cụm từ này cho biết một cá nhân, đảng phái hoặc chính phủ bắt đầu cai trị hay nắm quyền; nó không nói về điện năng hoặc thể lực. Dạng quá khứ came cho thấy sự thay đổi đó xảy ra trong quá khứ. Nói chung, come to power diễn tả quá trình chuyển sang vị thế có quyền lực, chứ không chỉ là trạng thái có sức mạnh.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: “The queen came to power in 1558.” came to power có nghĩa là gì?

  1. Nguồn điện được khôi phục.
  2. Nữ vương bắt đầu cai trị.
  3. Nữ vương hồi phục thể lực.
Xem đáp án

Nữ vương bắt đầu cai trị.

he would build a new capital.

2:42

ông sẽ xây dựng một thủ đô mới.

With each move, Mạch ý

2:44

Với mỗi lần dời đô,

new palaces and temples were erected and lavishly decorated. Ghi chú

2:45

các cung điện và đền thờ mới lại được dựng lên và trang trí xa hoa.

Mạch ý

With each move: liên kết mỗi lần dời đô với kết quả của nó

With each move là một cụm giới từ đứng đầu câu, dùng để thiết lập một sự kiện nền lặp lại. Ở đây, move chỉ việc dời đô: mỗi lần việc đó xảy ra, các cung điện và đền thờ mới lại được xây dựng và trang trí. Cấu trúc with each + danh từ đếm được số ít tổ chức thông tin trong câu bằng cách liên kết mỗi lần một sự kiện xảy ra với kết quả đi kèm. Nó trình bày việc xây dựng như một hệ quả lặp lại, chứ không phải chi tiết chỉ liên quan đến một lần dời đô.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: “With each move, new temples were built.” With each move có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng move có nghĩa là một bước chân.
  2. Nó giới hạn việc xây dựng ở lần dời đô cuối cùng.
  3. Nó liên kết mỗi lần dời đô với hoạt động xây dựng lặp lại đi kèm.
Xem đáp án

Nó liên kết mỗi lần dời đô với hoạt động xây dựng lặp lại đi kèm.

Cách dùng từ

were erected: dạng bị động trang trọng cho công trình được xây dựng

Ở đây, were erected là một cụm động từ bị động ở quá khứ: were đánh dấu thể bị động, còn erected có nghĩa là “được xây hoặc dựng lên”. Chủ ngữ new palaces and temples nhận hành động, còn người xây dựng không được nhắc đến. Trong cấu trúc này, erected không mô tả tư thế đứng thẳng. Trong các phần mô tả lịch sử và kiến trúc, erect là cách trang trọng để nói rằng một tòa nhà, tượng đài, bức tường hoặc công trình tương tự đã được xây hay dựng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bị động trang trọng trong bài học này: The stone tower ____ in 1880.

Xem đáp án

was erected

Cụm từ

lavishly decorated: được trang trí sang trọng và xa hoa

Lavishly decorated có nghĩa là “được trang trí theo cách rất sang trọng, cầu kỳ và trông đắt tiền”. Lavishly là trạng từ bổ nghĩa cho decorated; nó cho biết cả mức độ lẫn phong cách trang trí. Cụm từ này gợi nhiều hơn việc chỉ có số lượng đồ trang trí lớn. Nó thường hàm ý vật liệu đắt tiền, nhiều chi tiết hoặc cách bài trí xa hoa, phô trương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: The banquet hall had gold walls, silk curtains, and hundreds of flowers, so it was ____.

Xem đáp án

lavishly decorated

Although kings claimed absolute power, Ghi chú

2:49

Mặc dù các vị vua tuyên bố nắm giữ quyền lực tuyệt đối,

Cách dùng từ

absolute power: quyền cai trị không bị giới hạn

Trong bối cảnh chính trị và lịch sử, absolute power có nghĩa là quyền cai trị không chịu giới hạn hoặc cơ chế kiểm soát hữu hiệu nào. Absolute ở đây có nghĩa là “không bị giới hạn”, chứ không phải “chắc chắn đúng”, “có kiến thức đầy đủ” hoặc chỉ đơn giản là “rất mạnh”. Trong mệnh đề này, các vị vua tuyên bố nắm loại quyền lực đó. Từ claimed vẫn để ngỏ việc quyền lực của họ có thật sự không bị giới hạn hay không.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả chính xác nhất một người cai trị có các quyết định không chịu giới hạn pháp lý hoặc thể chế hữu hiệu nào?

  1. ceremonial authority
  2. political power
  3. absolute power
Xem đáp án

absolute power

we know that an extensive system of courtiers, Cách dùng từ

2:51

chúng ta biết rằng một hệ thống rộng lớn gồm các cận thần,

provincial officials, and scholars influenced affairs.

2:54

quan chức tỉnh, và các học giả đã có ảnh hưởng đến các công việc của đất nước.

Ngữ pháp

Although kings claimed absolute power: nhượng bộ và điều chỉnh

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: trước tiên, mệnh đề này nêu tuyên bố của các vị vua như một điều cần ghi nhận, rồi mệnh đề chính đưa ra sự thật quan trọng hơn và làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn. Cấu trúc là Although A, B; B vẫn đúng bất chấp A và thường chứa ý chính của người viết. Claimed quy ý tưởng về quyền lực tuyệt đối cho lời tuyên bố của các vị vua mà không xác nhận đó là sự thật. Ở đây, mệnh đề chính điều chỉnh hình dung đơn giản rằng một người cai trị mọi thứ bằng cách cho thấy cận thần, quan chức và học giả cũng tác động đến công việc triều chính.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu có chức năng gì trong toàn bộ câu?

  1. Nó ghi nhận tuyên bố của các vị vua trước khi mệnh đề chính trình bày một thực tế phức tạp hơn.
  2. Nó chứng minh rằng chỉ các vị vua kiểm soát mọi công việc.
  3. Nó cho thấy các cận thần công khai phủ nhận rằng các vị vua có bất kỳ quyền lực nào.
Xem đáp án

Nó ghi nhận tuyên bố của các vị vua trước khi mệnh đề chính trình bày một thực tế phức tạp hơn.

Cách dùng từ

an extensive system of ... influenced affairs: một hệ thống rộng lớn tác động đến công việc triều chính

Từ trung tâm của chủ ngữ là system. Cụm từ bắt đầu bằng of xác định các nhóm trong mạng lưới đó: courtiers là những người phục vụ trong triều đình, provincial officials làm việc trong chính quyền địa phương, còn scholars là những chuyên gia có học thức. An extensive system có nghĩa là một mạng lưới thể chế rộng lớn, không phải một cá nhân hay một cỗ máy. Ở đây, influenced affairs có nghĩa là tác động đến cách xử lý công việc công hoặc công việc của chính quyền. Trong văn phân tích lịch sử trang trọng, nghĩa của affairs do ngữ cảnh quyết định; ở đây từ này không chỉ quan hệ tình cảm.

Luyện tập

Trong câu “An extensive system of officials influenced affairs,” affairs nhiều khả năng có nghĩa là gì trong bối cảnh chính trị trang trọng?

  1. Công việc của chính quyền hoặc công việc công
  2. Đồ dùng cá nhân của các quan chức
  3. Quan hệ tình cảm bí mật
Xem đáp án

Công việc của chính quyền hoặc công việc công

At least one woman, Sammuramat,

2:58

Ít nhất có một người phụ nữ, Sammuramat,

ruled the kingdom.

3:01

đã cai trị vương quốc.

Assyrian rulers celebrated their military excursions by having representations of their exploits Ghi chú

3:02

Các nhà cai trị Assyria kỷ niệm các cuộc viễn chinh quân sự của họ bằng cách yêu cầu khắc những hình ảnh tái hiện chiến công của mình

Cách dùng từ

military excursions: các cuộc viễn chinh có vũ trang, không phải chuyến đi giải trí

Trong câu lịch sử này, military excursions có nghĩa là các cuộc viễn chinh hoặc chiến dịch quân sự. Tính từ military quyết định nghĩa của excursions, vì vậy đây là những hoạt động có vũ trang chứ không phải chuyến đi tham quan. Trong tiếng Anh hằng ngày, excursion thường gợi đến một chuyến đi ngắn. Ở đây, nó là cách gọi trang trọng và khá gián tiếp, trình bày các cuộc chiến của những người cai trị như những chuyến hành quân đáng được ghi nhận.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử, “The king recorded his military excursions” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Ông ghi lại các cuộc viễn chinh hoặc chiến dịch có vũ trang của mình.
  2. Ông viết về những chuyến du lịch tham quan thư giãn.
  3. Ông tổ chức các chuyến đi ngoại khóa cho binh lính.
Xem đáp án

Ông ghi lại các cuộc viễn chinh hoặc chiến dịch có vũ trang của mình.

Cách dùng từ

representations of their exploits: hình ảnh về những chiến công được ca ngợi

Trong câu này, representations có nghĩa là các hình ảnh thể hiện trực quan, chẳng hạn như hình chạm khắc hoặc tranh ảnh, còn exploits là danh từ số nhiều chỉ những hành động ấn tượng hoặc được ca ngợi. Cả cụm representations of their exploits có nghĩa là những hình ảnh thể hiện thành tựu của các nhà cai trị, đặc biệt là các chiến thắng quân sự. Cách diễn đạt này trình bày những hành động đó theo góc nhìn ca ngợi và anh hùng. Nó không có nghĩa là những người làm đại diện, và exploits ở đây cũng không phải động từ mang nghĩa lợi dụng ai đó một cách bất công.

Luyện tập

“The museum displayed representations of the general's exploits” có nghĩa là gì?

  1. Những hình ảnh thể hiện các chiến công được ca ngợi của vị tướng.
  2. Những người được cử đến để lợi dụng vị tướng một cách bất công.
  3. Lịch trình các chuyến đi của vị tướng.
Xem đáp án

Những hình ảnh thể hiện các chiến công được ca ngợi của vị tướng.

carved into the walls of their newly built palaces.

3:07

lên các bức tường của những cung điện mới được xây dựng.

Ngữ pháp

celebrated ... by having representations ... carved into ...: tôn vinh bằng cách cho khắc hình ảnh

Trong celebrated ... by ..., by + động từ dạng -ing giới thiệu cách được dùng để tôn vinh hoặc công khai tưởng niệm các chiến dịch quân sự. Celebrated ở đây không nhất thiết có nghĩa là các vua đã tổ chức một bữa tiệc. Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ mang nghĩa sai khiến. Trong having representations of their exploits carved, các vua sắp xếp để người khác khắc hình ảnh về những thành tựu của họ; câu không nói rằng chính các vua tự tay chạm khắc. Into xác định tường là vật liệu hoặc bề mặt bị khắc vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sai khiến have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Dùng install: The museum marked the event by ____ a plaque ____ at the entrance.

Xem đáp án

having · installed

But despite the picture of a ruthless war state projected by these records, Ghi chú

3:11

Nhưng bất chấp hình ảnh về một quốc gia chiến tranh tàn nhẫn được phản chiếu bởi những ghi chép này,

Ngữ pháp

But despite the picture of a ruthless war state: ý nhượng bộ trước khi chuyển hướng

Despite mở đầu ý nhượng bộ và theo sau là cụm danh từ the picture of a ruthless war state. Cụm này trước hết thừa nhận hình ảnh khắc nghiệt do các ghi chép tạo ra. But ở đầu câu nhấn mạnh sự chuyển hướng: người viết chuẩn bị bổ sung thông tin nhằm đặt lại vấn đề hoặc giới hạn hình ảnh đó. Cấu trúc này giúp tổ chức lập luận theo ý “dù có sự thật hoặc ấn tượng đó, sự việc vẫn còn một mặt khác”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng despite trước một cụm danh từ để tạo sự tương phản?

  1. Despite the committee appeared to agree, the committee remained divided.
  2. Although the appearance of complete agreement, the committee remained divided.
  3. Despite the appearance of complete agreement, the committee remained divided.
Xem đáp án

Despite the appearance of complete agreement, the committee remained divided.

Cách dùng từ

projected by these records: hình ảnh được tạo ra trong tâm trí người xem

Projected by these records bổ nghĩa cho picture. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động, có nghĩa là “that was projected by these records”, vì vậy các ghi chép được xem là nguồn tạo ra hình ảnh hoặc ấn tượng đó. Ở đây, project có nghĩa là “truyền đạt hoặc tạo ra một hình ảnh trong tâm trí mọi người”, chứ không phải chiếu thứ gì đó bằng máy chiếu. Trong ngữ cảnh này, these records chỉ những hình ảnh trong cung điện đã được nhắc đến trước đó, miêu tả các chiến dịch quân sự và tạo ấn tượng về một quốc gia hiếu chiến tàn nhẫn.

Luyện tập

Trong câu nào project có nghĩa là “truyền đạt một hình ảnh hoặc phẩm chất”?

  1. The technician projected the map onto the wall.
  2. The spokesperson projected calm confidence during the interview.
  3. The forecast projected higher sales for next year.
Xem đáp án

The spokesperson projected calm confidence during the interview.

the Assyrian kings were also interested in the cultural traditions of the region, Cụm từ

3:15

các vị vua Assyria cũng quan tâm đến các truyền thống văn hóa của khu vực,

especially those of Babylonia, Ngữ pháp

3:20

đặc biệt là truyền thống của Babylonia,

Cụm từ

were also interested in: bổ sung đặc điểm thứ hai

Trong câu này, were interested in cho biết các vị vua thấy một điều gì đó thú vị hoặc đáng quan tâm. Cấu trúc là be ở quá khứ + interested in + danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, đối tượng được quan tâm là các truyền thống văn hóa của khu vực. Also bổ sung mối quan tâm này như một đặc điểm thứ hai. Sau phần nói về hoạt động chiến tranh của Assyria, từ này cho thấy thêm khía cạnh văn hóa của các vị vua, qua đó điều chỉnh cách nhìn một chiều.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be + also + interested in ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The rulers ____ astronomy.

Xem đáp án

were also interested in

a separate state to the south. Văn hóa

3:22

một quốc gia độc lập ở phía nam.

Ngữ pháp

those of Babylonia: thay thế một danh từ số nhiều

Those chỉ lại cụm danh từ số nhiều cultural traditions đã xuất hiện trước đó. Vì vậy, those of Babylonia có nghĩa là the cultural traditions of Babylonia, chứ không phải người dân Babylonia. Cách thay thế này giúp tránh lặp lại danh từ số nhiều. Trong văn miêu tả và so sánh trang trọng, those of + địa điểm hoặc nhóm có thể thay cho những sự vật số nhiều đã được nhắc đến và thuộc về địa điểm hoặc nhóm đó, miễn là đối tượng được chỉ lại rõ ràng.

Luyện tập

Thay danh từ số nhiều customs bị lặp bằng cấu trúc trang trọng those of: The customs of the coastal region differ from ____ the mountain region.

Xem đáp án

those of

Văn hóa

a separate state to the south: một thực thể chính trị riêng biệt ở phía nam

Trong phần mô tả lịch sử này, a separate state có nghĩa là một thực thể chính trị tách biệt với Assyria. Ở đây, state không có nghĩa là “tình trạng” và cũng không chỉ cụ thể một tiểu bang của Hoa Kỳ. Cụm to the south xác định Babylonia nằm ở phía nam Assyria. Khi kết hợp lại, các từ này mô tả Babylonia là một thực thể chính trị khác, chứ không phải một thành phố bên trong Assyria.

Luyện tập

Trong phần mô tả lịch sử này, a separate state to the south cho biết điều gì về Babylonia?

  1. Đó là một thực thể chính trị riêng biệt nằm ở phía nam Assyria.
  2. Đó là một thành phố phía nam nằm trong Assyria.
  3. Cụm từ này mô tả tình trạng vật lý của vùng đất phía nam.
Xem đáp án

Đó là một thực thể chính trị riêng biệt nằm ở phía nam Assyria.

Babylonia had been a cultural leader for millennia, Cách dùng từ

3:24

Babylonia đã từng là một quốc gia dẫn đầu về văn hóa trong nhiều thiên niên kỷ,

Cách dùng từ

cultural leader for millennia: vị thế dẫn đầu về văn hóa suốt hàng nghìn năm

Ở đây, a cultural leader là một nơi hoặc một xã hội đi đầu về phát triển và ảnh hưởng văn hóa. leader không chỉ một người cai trị cụ thể. for millennia có nghĩa là “trong hàng nghìn năm”. millennia là dạng số nhiều của millennium, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh khoảng thời gian đặc biệt dài mà Babylonia giữ vị thế đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “đi đầu về văn hóa trong hàng nghìn năm”: The civilization was ____.

Xem đáp án

a cultural leader for millennia

stretching back to the beginning of writing Cụm từ

3:27

kéo dài từ sự khởi đầu của chữ viết

at the end of the 4th millennium BCE.

3:29

vào cuối thiên niên kỷ thứ 4 trước Công nguyên.

Cụm từ

stretching back to: truy nguyên về một mốc khởi đầu trong lịch sử

Stretching back to có nghĩa là kéo dài ngược theo thời gian đến một điểm khởi đầu xa xưa hơn. Ở đây, cụm này cho biết lịch sử đang được nói đến bắt đầu từ buổi đầu của chữ viết; stretching diễn tả một khoảng thời gian dài, không phải hành động kéo giãn về mặt vật lý. Cụm -ing này bổ sung điểm khởi đầu của lịch sử đó. Trong một câu hoàn chỉnh, mẫu có thể áp dụng là subject + stretch back to + time, period, or event, như trong A tradition stretches back to ancient times.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ khiến cụm từ mang nghĩa “có từ một thời kỳ xa xưa hơn”: The custom stretches ____ to ancient times.

Xem đáp án

back

Assyria saw itself as the inheritor and protector of this tradition. Cụm từ

3:32

Assyria tự coi mình là người kế thừa và bảo vệ truyền thống này.

Cụm từ

saw itself as the inheritor and protector: tự xác định là người kế thừa và người bảo vệ

Trong saw itself as the inheritor and protector of this tradition, saw có nghĩa là “coi là” hoặc “hiểu là”, không phải “nhìn thấy”. Mẫu see + reflexive pronoun + as + role or identity mô tả cách một người, một nhóm hoặc một quốc gia tự xác định bản thân. Inheritor cho biết Assyria tuyên bố mình tiếp nhận truyền thống từ quá khứ, còn protector cho biết Assyria tuyên bố mình có trách nhiệm gìn giữ truyền thống đó. Cách diễn đạt này thuật lại quan điểm của chính Assyria; tự nó không cho thấy những người khác cũng chấp nhận tuyên bố ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mà mẫu see oneself as yêu cầu: The museum sees itself ____ a guardian of local history.

Xem đáp án

as

Assyrian rulers supported scholars in specialties ranging from medicine to magic, Cụm từ

3:37

Các nhà cai trị Assyria đã hỗ trợ các học giả trong các chuyên ngành từ y học đến phép thuật,

Cụm từ

ranging from medicine to magic: diễn tả độ rộng của một phạm vi

Cụm phân từ ranging from medicine to magic bổ nghĩa cho specialties. Cấu trúc ranging from A to B nêu hai đầu mút để thể hiện phạm vi của một tập hợp lớn hơn; cấu trúc này thường không có nghĩa là chỉ gồm A và B. Ở đây, medicine và magic là hai lĩnh vực rất khác nhau, vì vậy cụm từ nhấn mạnh sự đa dạng của các chuyên ngành được hỗ trợ. Có thể đặt cấu trúc tương tự sau danh từ số nhiều để mô tả phạm vi chủ đề, giá cả, độ tuổi, quan điểm và nhiều yếu tố khác.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc cố định diễn tả phạm vi: The summer camp offers activities ranging ____ kayaking to filmmaking.

Xem đáp án

from

and the capital cities like Ninevah,

3:42

và các thủ đô như Ninevah,

were home to elaborate parks and gardens Cụm từ

3:45

là nơi có các công viên và khu vườn công phu

that housed plants and animals from around the empire. Cách dùng từ

3:47

chứa các loài thực vật và động vật từ khắp nơi trên toàn đế chế.

Cụm từ

were home to: nói một địa điểm từng có những gì

Were home to là dạng quá khứ của be home to dùng với chủ ngữ số nhiều. Khi chủ ngữ là một địa điểm, cụm này có nghĩa là địa điểm đó chứa, là nơi có hoặc là nơi tọa lạc của sự vật theo sau. Ở đây, các kinh đô có những công viên và khu vườn cầu kỳ. Trong cấu trúc này, home mang nghĩa ẩn dụ. Yếu tố sau to không nhất thiết phải là người hoặc nhà ở; đó có thể là một loài động vật, tổ chức, ngành công nghiệp, bộ sưu tập, công viên hoặc đặc điểm khác gắn với một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be home to: In the 1990s, the town ____ several textile factories.

Xem đáp án

was home to

Cách dùng từ

housed plants and animals: house được dùng làm động từ

Trong housed plants and animals, housed là dạng quá khứ của động từ house. Cụm này có nghĩa là một nơi cung cấp không gian cho thực vật và động vật rồi giữ chúng ở đó; house ở đây không phải là danh từ mang nghĩa “ngôi nhà”. Một địa điểm hoặc tổ chức có thể house người, động vật, bộ sưu tập, hồ sơ hoặc thiết bị. Chủ ngữ là nơi chứa hoặc bố trí các đối tượng đó, còn tân ngữ trực tiếp cho biết có gì ở bên trong.

Luyện tập

Trong câu The research center houses several rare plants, houses có nghĩa là gì?

  1. gửi chúng đến một nơi khác
  2. xây nhà riêng cho từng cây
  3. cung cấp không gian và giữ chúng ở đó
Xem đáp án

cung cấp không gian và giữ chúng ở đó

One of Assyria's final rulers, Ashurbanipal,

3:51

Một trong những nhà cai trị cuối cùng của Assyria, Ashurbanipal,

sent scholars throughout Babylonia to gather up and copy ancient literary works. Ghi chú

3:55

đã cử các học giả đi khắp Babylonia để thu thập và sao chép các tác phẩm văn học cổ đại.

Ngữ pháp

sent scholars ... to gather up and copy: cấu trúc send + người + to do

Trong sent scholars ... to gather up and copy, sent được theo sau bởi những người được cử đi, tức scholars, rồi đến động từ nguyên mẫu có to để nêu nhiệm vụ của họ. Gather up và copy là hai động từ song song cùng dùng chung một từ to. Throughout Babylonia mô tả phạm vi hoạt động của các học giả: nhiều nơi trên khắp Babylonia. Cụm này có thể đứng giữa tân ngữ và động từ nguyên mẫu có to mà không làm thay đổi cấu trúc send + tân ngữ + to do.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc send + người + khu vực + to do để mô tả một nhiệm vụ được giao?

  1. The agency sent inspectors throughout the district identify and report safety problems.
  2. The agency sent safety problems to identify and report inspectors throughout the district.
  3. The agency sent inspectors throughout the district to identify and report safety problems.
Xem đáp án

The agency sent inspectors throughout the district to identify and report safety problems.

Cụm động từ

Gather up: gom những thứ rải rác lại với nhau

Gather up có nghĩa là thu nhặt những thứ nằm rải rác hoặc ở nhiều nơi khác nhau rồi gom chúng lại. Trong câu này, các học giả thu thập những tác phẩm văn học cổ từ khắp Babylonia. Từ up ở đây không chỉ chuyển động hướng lên. Nó bổ sung ý nghĩa gom tài liệu rải rác lại với nhau, thường kèm cảm giác hoàn thành việc thu thập.

Luyện tập

Dùng gather với tiểu từ thích hợp để hoàn thành câu: After the meeting, we stayed to ____ the papers scattered around the room.

Xem đáp án

gather up

Ashurbanipal's library took the form of clay tablets Cụm từ

4:01

Thư viện của Ashurbanipal được tạo thành từ những phiến đất sét

Cụm từ

Took the form of: cho biết một thứ được trình bày như thế nào

Took the form of có nghĩa là một thứ tồn tại, xuất hiện hoặc được trình bày dưới một hình thức cụ thể. Ở đây, nội dung của thư viện được lưu giữ trên các bảng đất sét thay vì trong những cuốn sách in hiện đại. Cụm từ này mô tả hình thức hoặc phương tiện của một thứ; took không mang nghĩa đen là hành động lấy một đồ vật.

Luyện tập

Dùng cụm từ đã học ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The public apology ____ a brief statement on the company's website.

Xem đáp án

took the form of

inscribed with cuneiform in the languages of Akkadian and Sumerian. Cách dùng từ

4:04

được khắc chữ hình nêm bằng ngôn ngữ Akkadian và Sumerian.

Cách dùng từ

inscribed with cuneiform: chữ hình nêm được khắc trên bề mặt

Trong inscribed with cuneiform, inscribed là quá khứ phân từ dùng để mô tả một vật có chữ viết hoặc ký hiệu được khắc trên bề mặt. Mẫu có thể tái sử dụng be inscribed with + từ ngữ, tên, ký hiệu hoặc hệ chữ viết cho biết trên vật đó có gì. Ở đây, cuneiform là hệ chữ viết, còn tiếng Akkad và tiếng Sumer là các ngôn ngữ được thể hiện bằng hệ chữ đó. Inscribed thường gợi những dấu vết có chủ ý và bền lâu, như chạm hoặc khắc, chứ không phải chữ viết tay tùy tiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: The ancient seal was ____ cuneiform symbols.

Xem đáp án

inscribed with

The library was lost during the final sack of Ninevah in 612 BCE, Cách dùng từ

4:10

Thư viện đã bị mất trong trận cướp bóc cuối cùng tại Ninevah vào năm 612 trước Công nguyên,

Cách dùng từ

final sack of Ninevah: việc chiếm và cướp phá một thành phố

Trong final sack of Ninevah, sack là danh từ trong ngữ cảnh lịch sử và quân sự, chỉ việc chiếm một thành phố rồi cướp bóc và thường phá hủy nơi đó. Final xác định đây là cuộc tấn công cuối cùng thuộc loại này, còn during đặt việc thư viện bị thất lạc vào trong sự kiện đó. Mẫu the sack of + thành phố hoặc địa điểm gọi tên chính sự kiện bạo lực này. Ở đây, sack không phải danh từ thông thường nghĩa là “một cái bao lớn”, cũng không phải động từ thân mật nghĩa là “sa thải ai đó”.

Luyện tập

Trong câu "The sack of the coastal city destroyed its markets and temples," sack có nghĩa là gì?

  1. Khoảng thời gian dài thành phố bị bao vây
  2. Việc chiếm và cướp phá thành phố
  3. Một cái bao lớn được dùng trong thành phố
Xem đáp án

Việc chiếm và cướp phá thành phố

but thanks to a 19th century archaeological excavation, Ghi chú

4:15

nhưng nhờ có một cuộc khai quật khảo cổ học vào thế kỷ 19,

Cụm từ

but thanks to: giới thiệu nguyên nhân có lợi sau sự tương phản

Trong câu này, but thể hiện sự tương phản với nội dung trước đó. Sau đó, thanks to giới thiệu nguyên nhân giúp một kết quả tốt hơn hoặc may mắn có thể xảy ra, đó là cuộc khai quật khảo cổ. Mẫu có thể áp dụng là but thanks to + cụm danh từ, mang nghĩa “nhưng nhờ nguyên nhân hữu ích hoặc quan trọng này”. Ở đây, thanks to hoạt động như một cụm giới từ, không phải hành động cảm ơn một người nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “nhưng may mắn là nhờ”: The storm damaged the school, ____ quick repairs, classes resumed on Monday.

Xem đáp án

but thanks to

Cách dùng từ

19th century archaeological excavation: cách đọc một cụm danh từ cô đọng

Danh từ trung tâm là excavation, chỉ sự kiện đang được nhắc đến. archaeological cho biết đó là loại khai quật nào, còn 19th century cho biết nó diễn ra khi nào. Một cách đáng tin cậy để đọc loại cụm từ lịch sử cô đọng này là bắt đầu từ danh từ cuối cùng, rồi thêm các thành phần bổ nghĩa từ phải sang trái: “một cuộc khai quật khảo cổ được tiến hành vào thế kỷ 19”. Trong ngữ cảnh này, excavation là hoạt động khai quật có hệ thống để tìm và nghiên cứu tư liệu từ quá khứ, không phải việc đào đất thông thường.

Luyện tập

Trong cụm “a 19th century archaeological excavation”, từ nào là danh từ trung tâm?

  1. archaeological
  2. excavation
  3. century
Xem đáp án

excavation

many masterpieces of ancient literature,

4:19

nhiều kiệt tác của nền văn học cổ đại,

including the Epic of Gilgamesh Văn hóa

4:21

bao gồm Sử thi Gilgamesh

Văn hóa

the Epic of Gilgamesh: một tác phẩm Lưỡng Hà cổ đại

The Epic of Gilgamesh là tên tiếng Anh thông dụng của một tác phẩm văn học Lưỡng Hà cổ đại xoay quanh người anh hùng Gilgamesh. Trong nhan đề này, epic là danh từ chỉ một tác phẩm tự sự dài, không phải tính từ thân mật mang nghĩa “rất tuyệt”. Ở đây, tác phẩm được nêu làm ví dụ về nền văn học quan trọng được lưu giữ trên các bảng đất sét. Nhận ra nhan đề này giúp giải thích vì sao những bảng đất sét ấy có giá trị văn hóa và lịch sử vượt ra ngoài các ghi chép thông thường.

Luyện tập

Trong nhan đề the Epic of Gilgamesh, epic có nghĩa là gì?

  1. một bản ghi hành chính thông thường
  2. một tính từ thân mật mang nghĩa “rất tuyệt”
  3. một tác phẩm tự sự cổ đại dài
Xem đáp án

một tác phẩm tự sự cổ đại dài

and the Babylonian Creation Epic, Văn hóa

4:23

và Sử thi Sáng thế Babylonia,

Văn hóa

the Babylonian Creation Epic: một truyện kể Babylon về nguồn gốc thế giới

The Babylonian Creation Epic chỉ một văn bản thần thoại Babylon cổ đại nói về nguồn gốc và sự hình thành trật tự của thế giới, thường được biết đến với tên Enuma Elish. Trong nhan đề này, creation cho biết chủ đề của sử thi; từ này không có nghĩa là hành động thông thường nhằm làm ra một thứ gì đó. Việc tác phẩm xuất hiện trong danh sách cho thấy các bảng đất sét đã lưu giữ những truyền thống tôn giáo và văn học, chứ không chỉ có các ghi chép thực tiễn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với the Babylonian Creation Epic?

  1. một sử thi về nguồn gốc thế giới trong truyền thống Babylon
  2. một hướng dẫn hiện đại về cách làm đồ vật ở Babylon
  3. một danh sách hành chính thông thường từ Babylon
Xem đáp án

một sử thi về nguồn gốc thế giới trong truyền thống Babylon

survive today. Cách dùng từ

4:26

vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

Cách dùng từ

survive today: vẫn tồn tại đến ngày nay

Ở đây, survive today có nghĩa là “hiện vẫn tồn tại” hoặc “đã tồn tại đến tận ngày nay”. Chủ ngữ có thể là một vật vô tri, chẳng hạn như văn bản, tòa nhà, phong tục hoặc bằng chứng. Cụm từ này không hàm ý rằng vật đó có sự sống về mặt sinh học. Trong văn viết về lịch sử và văn hóa, survive thường cho biết một thứ vẫn còn tồn tại bất chấp thời gian, sự phá hủy hoặc thay đổi. Today đánh dấu điểm cuối: thứ đó vẫn hiện diện trong thời đại của chúng ta.

Luyện tập

“The poem survives today” có nghĩa là gì?

  1. Bài thơ được viết hôm nay.
  2. Bài thơ miêu tả một người đã sống sót.
  3. Bài thơ hiện vẫn còn tồn tại.
Xem đáp án

Bài thơ hiện vẫn còn tồn tại.

After centuries of rule,

4:28

Sau nhiều thế kỷ cai trị,

the Assyrian Empire fell to the Babylonians and Medes Cách dùng từ

4:29

Đế chế Assyria sụp đổ trước người Babylon và người Medes

between 612 and 609 BCE.

4:33

vào khoảng từ năm 612 đến năm 609 trước Công nguyên.

Cách dùng từ

fell to: bị đối thủ đánh bại hoặc chiếm giữ

Trong lối kể chuyện lịch sử và quân sự, fell to có nghĩa là “bị đánh bại, bị chiếm hoặc bị đặt dưới quyền kiểm soát của”. Cụm danh từ sau to nêu tên bên chiến thắng hoặc bên giành quyền kiểm soát. Ở đây, người Babylon và người Media đã đánh bại Đế quốc Assyria và chấm dứt sự cai trị của đế quốc này. Khi chủ ngữ là một thành phố, quốc gia hoặc đế quốc, fall được dùng theo nghĩa ẩn dụ: từ này mô tả việc mất quyền lực hoặc quyền kiểm soát, chứ không phải chuyển động rơi xuống theo nghĩa vật lý. Mẫu có thể áp dụng là X fell to Y, trong đó X thua và Y giành quyền kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall to, với nghĩa “bị chiếm bởi”: After a six-month siege, the fortress ____ the invading army.

Xem đáp án

fell to

Yet the innovations that the Assyrians pioneered live on. Cụm động từ

4:37

Tuy nhiên, những đổi mới do người Assyria tiên phong vẫn còn tồn tại.

Cụm động từ

live on: tiếp tục tồn tại hoặc tạo ảnh hưởng

Ở đây, live on có nghĩa là “tiếp tục tồn tại hoặc tiếp tục tạo ảnh hưởng sau khi con người, xã hội hoặc thời kỳ ban đầu đã kết thúc”. Những đổi mới không còn sống theo nghĩa đen; tác động của chúng vẫn tiếp tục trong các xã hội về sau. Trong cách dùng này, live là nội động từ, còn on bổ sung ý nghĩa tiếp diễn. Chủ ngữ thường là một điều trừu tượng như ký ức, tư tưởng, truyền thống, danh tiếng hoặc di sản.

Luyện tập

Trong câu "Even after the theater closed, its spirit lived on in the community," lived on có nghĩa là gì?

  1. Nó được biểu diễn trước khán giả trực tiếp.
  2. Nó tiếp tục tồn tại hoặc ảnh hưởng đến mọi người.
  3. Nó phụ thuộc vào cộng đồng để có thức ăn hoặc tiền.
Xem đáp án

Nó tiếp tục tồn tại hoặc ảnh hưởng đến mọi người.

Their emphasis on constant innovation, Cụm từ

4:41

Việc họ nhấn mạnh vào sự đổi mới không ngừng,

efficient administration,

4:43

quản lý hành chính hiệu quả,

and excellent infrastructure

4:45

và cơ sở hạ tầng xuất sắc

Cụm từ

emphasis on: nêu điều được ưu tiên

Emphasis on có nghĩa là tầm quan trọng hoặc sự chú ý đặc biệt dành cho một điều gì đó. Trong cụm danh từ này, on giới thiệu ba ưu tiên: đổi mới liên tục, quản lý hiệu quả và cơ sở hạ tầng xuất sắc. Mẫu có thể áp dụng là emphasis on + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing: emphasis on safety, emphasis on practical skills và emphasis on reducing waste.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chuẩn: The policy places strong emphasis ____ renewable energy.

Xem đáp án

on

set the standard for every empire that's followed Cụm từ

4:47

đã thiết lập nên tiêu chuẩn cho mọi đế chế nối tiếp

them in the region and across the globe.

4:49

họ trong khu vực và trên toàn cầu.

Cụm từ

set the standard for: thiết lập chuẩn mực

Set the standard for có nghĩa là thiết lập chuẩn mực để những người, tổ chức hoặc sản phẩm về sau được đánh giá dựa vào đó hoặc cố gắng noi theo. Ở đây, cách làm của Assyria được xem là hình mẫu cho các đế chế về sau trong khu vực và trên khắp thế giới. Set ở đây không có nghĩa là “đặt một vật ở đâu đó”. Nó có nghĩa là “thiết lập”, còn for giới thiệu nhóm hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng của chuẩn mực đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng ứng dụng mới đã trở thành chuẩn mực cho thiết kế hỗ trợ khả năng tiếp cận?

  1. The new app lowered the standard for accessible design.
  2. The new app met the standard for accessible design.
  3. The new app set the standard for accessible design.
Xem đáp án

The new app set the standard for accessible design.

Are there certain things that all empires have in common? Cụm từ

4:55

Có những điều nhất định nào mà mọi đế chế đều có điểm chung hay không?

Cụm từ

have in common: có đặc điểm chung

Have in common có nghĩa là hai hoặc nhiều người hay sự vật cùng có một đặc điểm, trải nghiệm hoặc phẩm chất. Trong câu hỏi này, certain things là tân ngữ của have, còn in common cho thấy tất cả các đế chế đều có chung những điều đó. Common ở đây không có nghĩa là “bình thường”. Một mẫu câu hỏi thường gặp là What do A and B have in common?, dùng để hỏi về những điểm giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ dùng để hỏi về các đặc điểm chung: What do these two plans ____?

Xem đáp án

have in common

Across cultures and continents, Mạch ý

4:58

Xuyên suốt các nền văn hóa và các châu lục,

what themes keep resurfacing? Cụm động từ

5:00

những chủ đề nào cứ tiếp tục tái hiện lại?

Mạch ý

Across cultures and continents để tạo khung so sánh rộng

Across cultures and continents là một cụm giới từ được đưa lên đầu câu để xác định phạm vi cho toàn bộ câu hỏi. Ở đây, across có nghĩa là “trên khắp hoặc giữa nhiều” nền văn hóa và châu lục, chứ không phải sự di chuyển vật lý qua một địa điểm duy nhất. Khi đặt khung phạm vi rộng này lên trước, người nói chuyển sự chú ý từ các trường hợp riêng lẻ sang những khuôn mẫu có thể cùng xuất hiện ở nhiều nơi trên thế giới. Đây là một cách tổ chức thông tin: trước tiên xác định phạm vi, sau đó hỏi điều gì liên tục xuất hiện trong phạm vi ấy.

Luyện tập

Trong câu hỏi này, Across cultures and continents có tác dụng gì?

  1. Cụm này tạo một khung rộng để so sánh nhiều xã hội và khu vực.
  2. Cụm này nêu một địa điểm chính xác nơi các chủ đề xuất hiện.
  3. Cụm này mô tả chuyển động vật lý từ một phía của châu lục sang phía bên kia.
Xem đáp án

Cụm này tạo một khung rộng để so sánh nhiều xã hội và khu vực.

Cụm động từ

keep resurfacing: liên tục trở lại tâm điểm chú ý

Keep resurfacing có nghĩa là “liên tục trở lại tâm điểm chú ý”. Resurface có thể mang nghĩa đen là nổi lên bề mặt lần nữa, nhưng khi đi với một chủ ngữ trừu tượng như themes, questions, memories hoặc problems, nó có nghĩa là xuất hiện trở lại hoặc lại trở nên quan trọng. Cấu trúc keep + -ing cho thấy sự việc lặp lại hoặc tiếp diễn. Ở đây, các chủ đề không chỉ được chú ý một lần; những chủ đề tương tự quay lại trong các bối cảnh khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “liên tục trở lại tâm điểm chú ý”: Even after several fixes, the same complaint ____.

Xem đáp án

keeps resurfacing

Watch this playlist to draw your own conclusions Cụm từ

5:02

Hãy xem danh sách phát này để tự đưa ra kết luận của riêng bạn

Cụm từ

draw your own conclusions: tự rút ra kết luận

Trong draw your own conclusions, draw có nghĩa là “đi đến” hoặc “rút ra”, chứ không phải “vẽ tranh”. Cụm từ này có nghĩa là xem xét thông tin hiện có và tự quyết định xem thông tin đó cho thấy điều gì. Trong câu này, your own nhấn mạnh việc phán đoán độc lập. Người nói đang mời người xem cân nhắc nội dung trong danh sách phát và tự hình thành quan điểm, thay vì chỉ chấp nhận ý kiến của người khác.

Luyện tập

Trong câu “Read the evidence and draw your own conclusions,” draw có nghĩa là gì?

  1. Kéo thứ gì đó về phía mình
  2. Đi đến hoặc rút ra kết luận
  3. Vẽ hình một thứ gì đó
Xem đáp án

Đi đến hoặc rút ra kết luận

or post your theories in the comments.

5:05

hoặc đăng các giả thuyết của bạn trong phần bình luận.