Tại sao mọi người lại quá lo lắng về toán học đến vậy? - Orly Rubinsten: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
654 từ 171 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách nỗi lo âu toán học gây ra phản ứng căng thẳng về thể chất và tiêu hao trí nhớ làm việc, vì sao thái độ của người lớn cùng môi trường áp lực cao có thể củng cố nó, và cách thư giãn, đánh giá lại trải nghiệm, tư duy phát triển cùng việc giảng dạy mang tính hỗ trợ có thể giúp ích. Kết luận là lo âu không phản ánh năng lực toán học và có thể dần được khắc phục. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. get butterflies in your stomach — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là cách nói thân mật, phổ biến để mô tả cảm giác bồn chồn trong bụng do hồi hộp chứ không nói về những con bướm theo nghĩa đen, rồi sử dụng khi nói về kỳ thi hoặc tình huống căng thẳng khác. 2. eats up working memory, — Cụm động từ: Hiểu eat up mang nghĩa ẩn dụ là tiêu tốn phần lớn một nguồn lực hữu hạn. Điều này làm rõ cơ chế lo âu cản trở kết quả và giúp bạn vận dụng cụm từ với những nguồn lực như thời gian, tiền bạc, năng lượng hoặc năng lực xử lý. 3. the growth mindset. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học thuật ngữ tâm lý học và giáo dục chỉ niềm tin rằng năng lực có thể phát triển nhờ học tập và nỗ lực. Thuật ngữ này giúp bạn hiểu lời khuyên coi năng lực toán là thứ có thể thay đổi thay vì cố định, đồng thời thảo luận ảnh hưởng của niềm tin đối với sự kiên trì.

Nội dung bài học

When French mathematician Laurent Schwartz was in high school,

0:06

Khi nhà toán học người Pháp Laurent Schwartz học trung học,

he started to worry that he wasn't smart enough to solve math problems. Ngữ pháp

0:10

ông bắt đầu lo lắng rằng mình không đủ thông minh để giải các bài toán.

Ngữ pháp

wasn't smart enough to solve: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to

Trong cấu trúc tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu, enough đứng sau tính từ và chỉ mức độ cần thiết để thực hiện hành động. Smart enough to solve có nghĩa là có đủ khả năng cần thiết để giải quyết điều gì đó. Dạng phủ định wasn't ... enough to solve cho biết mức độ cần thiết chưa đạt được. Ở đây, nó thể hiện sự lo lắng của cậu ấy về khả năng của mình; nó không chứng minh rằng cậu ấy thực sự thiếu khả năng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ tall và cấu trúc not ... enough to reach: The shelf is too high for Ben. Ben is ____ it.

Xem đáp án

not tall enough to reach

Maybe you know a similar feeling.

0:14

Có thể bạn cũng biết một cảm giác tương tự.

You sit down to take a math test and you feel your heart beat faster Ngữ pháp

0:16

Bạn ngồi xuống làm bài kiểm tra toán và cảm thấy tim đập nhanh hơn

Ngữ pháp

feel your heart beat: feel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong cấu trúc feel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, tân ngữ là người hoặc vật có hành động mà bạn trực tiếp cảm nhận được. Trong feel your heart beat, your heart là tân ngữ và beat là động từ nguyên mẫu. Trong cấu trúc chỉ sự tri giác này, không đặt to trước beat. Faster bổ nghĩa cho beat, vì vậy cả cụm có nghĩa là trực tiếp cảm nhận tim đang đập với tốc độ nhanh hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc feel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to?

  1. We felt the building shook.
  2. We felt the building to shake.
  3. We felt the building shake.
Xem đáp án

We felt the building shake.

and your palms start to sweat.

0:20

và lòng bàn tay bắt đầu đổ mồ hôi.

You get butterflies in your stomach and you can't concentrate. Thành ngữ

0:22

Bạn cảm thấy bồn chồn trong bụng và không thể tập trung.

Thành ngữ

get butterflies in your stomach: nôn nao trong bụng vì lo lắng

Get butterflies in your stomach có nghĩa là cảm thấy nôn nao trong bụng vì lo lắng hoặc háo hức. Butterflies chỉ là hình ảnh tưởng tượng, còn get ở đây có nghĩa là bắt đầu cảm thấy hoặc trải qua. Trong câu này, thành ngữ mô tả một biểu hiện thể chất của sự lo âu. Khi đi cùng can't concentrate, nó cho thấy sự căng thẳng ảnh hưởng đến cả cơ thể lẫn khả năng chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành đúng thành ngữ dùng butterflies để diễn tả sự lo lắng: Before my piano recital, I get ____.

Xem đáp án

butterflies in my stomach

This phenomenon is called math anxiety. Ngữ pháp

0:26

Hiện tượng này được gọi là chứng lo âu toán học.

Ngữ pháp

is called math anxiety: dùng be called để gọi tên một hiện tượng

Cấu trúc subject + be called + name cho biết một người, sự vật, quá trình hoặc ý tưởng được gọi bằng tên gì. Chủ ngữ là đối tượng nhận tên nên be called ở thể bị động. Ở đây, This phenomenon nhận tên gọi math anxiety. Trong cấu trúc này, called có nghĩa là được đặt tên hoặc được biết đến với tên; không có nghĩa là được liên lạc qua điện thoại. Cấu trúc tương tự có thể giới thiệu thuật ngữ mới trong phần giải thích: This process is called ...

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng bị động của call: This three-sided shape ____ a triangle.

Xem đáp án

is called

And if it happens to you,

0:29

Và nếu điều đó xảy ra với bạn,

you're not alone. Ý định

0:31

thì bạn không hề cô đơn.

Ý định

'you're not alone': trấn an bằng một trải nghiệm chung

Ở đây, sau khi đề cập đến nỗi lo âu về toán học, you're not alone trấn an người nghe bằng cách cho biết nhiều người khác cũng có trải nghiệm tương tự. Ý chính không phải là có một người khác hiện diện bên cạnh về mặt thể chất. Cụm từ này mang lại sự hỗ trợ về cảm xúc: nó trình bày vấn đề như một trải nghiệm chung và có thể thấu hiểu, nhờ đó giảm cảm giác cô lập hoặc xấu hổ.

Luyện tập

Trong câu này, người nói đang làm gì khi nói you're not alone?

  1. Cảnh báo người nghe không được đi đâu đó một mình.
  2. Nói rằng có một người khác đang ở trong phòng.
  3. Trấn an người nghe bằng cách cho biết nhiều người cũng có trải nghiệm đó.
Xem đáp án

Trấn an người nghe bằng cách cho biết nhiều người cũng có trải nghiệm đó.

Researchers think about 20% of the population suffers from it. Cụm từ

0:32

Các nhà nghiên cứu cho rằng khoảng 20% dân số mắc phải hội chứng này.

Cụm từ

'suffers from it': cấu trúc suffer from + tình trạng hoặc vấn đề

Trong suffers from it, it chỉ nỗi lo âu về toán học đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc suffer from + một tình trạng hoặc vấn đề có nghĩa là chịu đau khổ hoặc khó khăn vì tình trạng đó. From là một phần của cấu trúc động từ này; ở đây nó không diễn đạt ý nghĩa thông thường về nguồn gốc. Cách diễn đạt này thường cho thấy tình trạng đó thực sự gây ra ảnh hưởng tiêu cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cấu trúc được nhấn mạnh: Maya ____ severe allergies every spring.

Xem đáp án

suffers from

Some psychologists even consider it a diagnosable condition. Cách dùng từ

0:37

Một số nhà tâm lý học thậm chí còn coi đó là một tình trạng có thể chẩn đoán.

Cách dùng từ

a diagnosable condition: tình trạng có thể được chuyên gia chẩn đoán

Ở đây, a diagnosable condition có nghĩa là một tình trạng tâm lý hoặc sức khỏe mà chuyên gia có thể xác định thông qua chẩn đoán. Diagnosable bổ nghĩa cho condition, vì vậy cụm này trang trọng hơn việc chỉ nói a problem. Trong ngữ cảnh sức khỏe và tâm lý học, condition có nghĩa là “tình trạng” hoặc “rối loạn”, chứ không phải “điều kiện”. Cụm từ này trình bày chứng lo âu toán học như một tình trạng mà một số nhà tâm lý học có thể đánh giá chuyên môn, chứ không chỉ là cảm giác hồi hộp thông thường.

Luyện tập

a diagnosable condition có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một cảm giác tạm thời hoàn toàn không thể được chuyên gia đánh giá.
  2. Một tình trạng sức khỏe hoặc tâm lý mà chuyên gia có thể xác định thông qua chẩn đoán.
  3. Một điều kiện phải được đáp ứng trước khi điều gì đó xảy ra.
Xem đáp án

Một tình trạng sức khỏe hoặc tâm lý mà chuyên gia có thể xác định thông qua chẩn đoán.

But having mathematical anxiety doesn't necessarily mean you're bad at math. Cụm từ

0:42

Nhưng mắc chứng lo âu toán học không nhất thiết có nghĩa là bạn học kém toán.

Cụm từ

doesn't necessarily mean you're bad at math: không nhất thiết có nghĩa là bạn học toán kém

Doesn't necessarily mean cho biết kết luận có thể đúng, nhưng không chắc chắn và không tự động suy ra được. Trong câu này, một người có thể lo âu về toán học nhưng vẫn có khả năng học toán tốt. Cấu trúc X doesn't necessarily mean Y hữu ích khi sửa một nhận định khái quát quá mức. Nó giới hạn mức độ chắc chắn của mối liên hệ, chứ không khẳng định rằng X và Y không bao giờ có thể liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “không tự động cho thấy”: One low score ____ you are bad at the subject.

Xem đáp án

doesn't necessarily mean

Not even close. Ý định

0:47

Hoàn toàn không.

Ý định

Not even close: còn xa mới đúng

Not even close có nghĩa là phỏng đoán hoặc nhận định trước đó còn cách rất xa sự chính xác. Ở đây, close có nghĩa là “gần với sự thật hoặc đáp án đúng”, chứ không phải gần nhau về vị trí. Cụm này có thể tự tạo thành một câu trả lời hoàn chỉnh. Not even làm lời phủ định mạnh hơn: ý kiến đó thậm chí còn không gần đúng.

Luyện tập

Một người bạn đoán chiếc áo khoác giá 200 đô la chỉ có giá 20 đô la. Câu trả lời nào nhấn mạnh rằng phỏng đoán đó còn cách rất xa sự chính xác?

  1. That's about right.
  2. Very close.
  3. Not even close.
Xem đáp án

Not even close.

Laurent Schwartz went on to win the Fields Medal, Ghi chú

0:48

Laurent Schwartz sau đó đã giành được Huy chương Fields,

the highest award in mathematics.

0:51

giải thưởng cao quý nhất trong toán học.

Cụm từ

went on to win: một thành tựu về sau

went on to win là dạng quá khứ của go on to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này đặt việc giành giải ở giai đoạn sau trên dòng thời gian: sau phần trước của câu chuyện, Laurent Schwartz đã giành được Huy chương Fields. Ở đây, go on không diễn tả sự di chuyển về thể chất. Động từ nguyên mẫu có to giới thiệu một hành động hoặc kết quả mới xảy ra sau đó, vì vậy cấu trúc này thường xuất hiện trong tiểu sử và câu chuyện cuộc đời.

Luyện tập

Hoàn thành dòng thời gian nghề nghiệp bằng dạng quá khứ của go on to become: After working as an assistant, Maya ____ the department director.

Xem đáp án

went on to become

Văn hóa

the Fields Medal, the highest award in mathematics: thành phần đồng vị giải thích giải thưởng

Huy chương Fields là một trong những danh hiệu danh giá nhất của toán học. Bối cảnh này cho thấy sau đó Schwartz đã đạt tới mức thành tựu cao nhất trong lĩnh vực này. Cụm danh từ sau dấu phẩy, the highest award in mathematics, là thành phần đồng vị. Nó giải thích nhanh về giải thưởng phía trước chứ không nêu một huy chương hay sự kiện khác.

Luyện tập

Cụm the highest award in mathematics có chức năng gì trong câu?

  1. Nó giải thích vì sao Huy chương Fields quan trọng.
  2. Nó mô tả một bài toán.
  3. Nó nêu tên giải thưởng thứ hai mà Laurent Schwartz đã giành được.
Xem đáp án

Nó giải thích vì sao Huy chương Fields quan trọng.

People might think that they're anxious about math because they're bad at it. Cụm từ

0:53

Mọi người có thể nghĩ rằng họ lo lắng về toán vì họ học kém môn này.

Cụm từ

anxious about math: anxious about + chủ đề

anxious about math có nghĩa là lo lắng hoặc bất an về môn toán. Tính từ anxious diễn tả cảm xúc, còn about giới thiệu đối tượng của sự lo lắng đó. Cấu trúc là anxious about + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, math là chủ đề gây lo lắng; bản thân cụm từ này không chứng minh rằng người đó học toán kém.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng anxious và giới từ phù hợp: Leo feels ____ tomorrow's math test.

Xem đáp án

anxious about

But it's often the other way around. Thành ngữ

0:57

Nhưng thường thì ngược lại.

Thành ngữ

the other way around: đảo ngược một mối quan hệ

The other way around có nghĩa là một mối quan hệ bị đảo ngược. Ở đây, mối quan hệ bị đảo ngược là nguyên nhân và kết quả: thay vì kết quả học toán kém gây ra lo lắng, chính sự lo lắng làm kết quả học toán kém đi. Dùng cụm từ này khi ý trước đó có hai hướng, thứ tự hoặc vai trò có thể hoán đổi và bạn muốn nói rằng hướng thực tế là ngược lại. Trong câu này, cụm từ không diễn tả hành động quay người theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài này, mang nghĩa hai vai trò bị đảo ngược: I thought Rosa was calling Amir, but it was ____.

Xem đáp án

the other way around

They're doing poorly in math because they're anxious about it. Ngữ pháp

0:59

Họ học toán kém vì họ lo lắng về nó.

Ngữ pháp

doing poorly in ... because ...: kết quả và nguyên nhân

Doing poorly in math có nghĩa là đạt kết quả thấp hoặc học toán không tốt. Poorly là trạng từ mô tả họ thể hiện như thế nào. Mệnh đề với because đưa ra nguyên nhân: họ lo lắng về môn toán nên kết quả toán bị ảnh hưởng. Trong anxious about it, it chỉ math. Nếu đặt kết quả kém sau because, quan hệ nguyên nhân và kết quả trong lời khẳng định sẽ bị đảo ngược.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa sự lo lắng là nguyên nhân còn kết quả toán kém là kết quả?

  1. They're doing poorly in math, and they're anxious about it.
  2. They're anxious about math because they're doing poorly in it.
  3. They're doing poorly in math because they're anxious about it.
Xem đáp án

They're doing poorly in math because they're anxious about it.

Some psychologists think that's because math anxiety decreases a cognitive resource called working memory. Cách dùng từ

1:03

Một số nhà tâm lý học cho rằng đó là do sự lo âu toán học làm giảm một nguồn lực nhận thức được gọi là trí nhớ làm việc.

Cách dùng từ

a cognitive resource called working memory: một nguồn lực nhận thức gọi là trí nhớ làm việc

Trí nhớ làm việc là một hệ thống tinh thần có dung lượng giới hạn, giữ thông tin trong thời gian ngắn khi bạn sử dụng hoặc thay đổi thông tin đó, chẳng hạn như giữ một con số trong đầu khi tính toán. Trong câu này, gọi nó là nguồn lực nhận thức có nghĩa đây là năng lực tinh thần có thể dùng để thực hiện một nhiệm vụ. Cấu trúc a cognitive resource called working memory trước tiên cho biết đó là loại sự vật gì, sau đó dùng called để giới thiệu tên chuyên môn. Ở đây, working là một phần cố định của thuật ngữ; nó không có nghĩa là trí nhớ đang làm việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ tâm lý học gồm hai từ trong bài: The mental system that briefly holds and works with information is called ____.

Xem đáp án

working memory

That's the short-term memory system

1:09

Đó là hệ thống trí nhớ ngắn hạn

that helps you organize the information you need to complete a task.

1:11

giúp bạn sắp xếp các thông tin cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ.

Worrying about being able to solve math problems or not doing well on a test eats up working memory, Cụm động từ

1:15

Việc lo lắng về việc có giải được bài toán hay không hoặc làm bài không tốt sẽ ngốn hết trí nhớ làm việc,

Cụm động từ

eats up working memory: chiếm mất nhiều năng lực của trí nhớ làm việc

Eat up là một cụm động từ có nghĩa là sử dụng hoặc lấy đi một lượng lớn nguồn lực có giới hạn. Trong eats up working memory, nghĩa được dùng theo lối ẩn dụ: sự lo lắng chiếm năng lực tinh thần mà lẽ ra có thể dùng để giải quyết vấn đề. Chủ ngữ là toàn bộ cụm Worrying about ..., vì vậy động từ ở thì hiện tại dùng dạng số ít eats up. Nghĩa tương tự có thể dùng với các nguồn lực như time, money, energy, storage space và attention.

Luyện tập

Dùng cụm động từ eat up ở dạng đúng: This app ____ battery power quickly.

Xem đáp án

eats up

leaving less of it available to tackle the math itself. Ngữ pháp

1:21

để lại ít dung lượng hơn để giải quyết chính bài toán đó.

Ngữ pháp

leaving less of it available to tackle the math: dùng mệnh đề -ing để nêu kết quả

Mệnh đề -ing bắt đầu bằng leaving cho biết kết quả của hành động được nêu ngay trước đó. Ở đây, leave có nghĩa là “khiến một thứ duy trì ở một trạng thái nào đó”, chứ không phải “rời đi”. Trong cấu trúc leave + lượng/tân ngữ + available + to + động từ, it chỉ trí nhớ làm việc, còn to tackle the math cho biết phần trí nhớ đó sẽ được dùng để làm gì. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là một hành động trước đó sử dụng tài nguyên, khiến lượng tài nguyên còn dùng được cho nhiệm vụ tiếp theo giảm đi.

Luyện tập

Cụm -ing được nhấn mạnh cho biết điều gì?

  1. Nó nói rằng có người đi ra khỏi lớp học toán.
  2. Nó giới thiệu một hành động không liên quan xảy ra sau đó.
  3. Nó cho biết kết quả của một hành động trước đó.
Xem đáp án

Nó cho biết kết quả của một hành động trước đó.

People can suddenly struggle with even basic math skills Cụm từ

1:24

Mọi người có thể đột nhiên gặp khó khăn với cả những kỹ năng toán học cơ bản

like arithmetic that they've otherwise mastered. Cách dùng từ

1:28

như số học mà họ vốn đã thành thạo.

Cụm từ

struggle with even basic math skills: thấy khó ngay cả với kỹ năng cơ bản

Struggle with + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là thấy một nhiệm vụ, kỹ năng hoặc vấn đề nào đó khó. Ở đây, cụm này nói đến việc gặp khó khăn khi sử dụng các kỹ năng toán học cơ bản, chứ không nói đến đánh nhau. Even tạo sự nhấn mạnh và cho thấy tình huống này đáng ngạc nhiên. Khó khăn có thể ảnh hưởng đến cả những kỹ năng cơ bản mà người ta đã thành thạo, chứ không chỉ những nội dung toán khó hoặc xa lạ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đã học có nghĩa là “thấy một điều gì đó khó”: After missing several lessons, Leo began to ____ fractions.

Xem đáp án

struggle with

Cách dùng từ

they've otherwise mastered: otherwise mang nghĩa “trong hoàn cảnh bình thường”

Trong they've otherwise mastered, otherwise có nghĩa là “trong hoàn cảnh bình thường hoặc hoàn cảnh khác”. Từ này bổ nghĩa cho mastered: đó là những phép tính họ đã học và bình thường có thể làm được. Cách dùng này đối chiếu một tình huống ngoại lệ với trạng thái thường ngày. Ở đây, sự lo lắng có thể cản trở một kỹ năng mà bình thường họ có; otherwise không có nghĩa là “nếu không thì”.

Luyện tập

Trong câu “Anxiety can disrupt arithmetic that they've otherwise mastered,” otherwise mastered có nghĩa là gì?

  1. Họ phải thành thạo nó, nếu không sẽ có chuyện xấu xảy ra.
  2. Họ chưa bao giờ học nó.
  3. Họ đã thành thạo nó trong hoàn cảnh bình thường.
Xem đáp án

Họ đã thành thạo nó trong hoàn cảnh bình thường.

Academic anxiety certainly isn't limited to math, Cụm từ

1:31

Chứng lo âu học thuật chắc chắn không chỉ giới hạn ở môn toán,

but it does seem to happen much more frequently Ngữ pháp

1:35

nhưng nó dường như xảy ra thường xuyên hơn nhiều

and cause more harm in that subject.

1:37

và gây ra nhiều tác hại hơn trong môn học đó.

Cụm từ

isn't limited to math: mở rộng phạm vi ra ngoài môn toán

Be limited to + danh từ dùng để nêu ranh giới của một phạm vi. Dạng phủ định isn't limited to math có nghĩa toán không phải là môn duy nhất xuất hiện sự lo lắng trong học tập. Cụm từ này trước hết vẫn giữ toán làm ví dụ chính, sau đó mở rộng nhận định để bao gồm các môn khác. Nó không phủ nhận rằng vấn đề tồn tại trong môn toán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “không chỉ xảy ra ở”: This problem ____ large cities.

Xem đáp án

isn't limited to

Ngữ pháp

does seem to happen much more frequently: does dùng để nhấn mạnh

Ở đây, does là do nhấn mạnh trong câu khẳng định. Sau nó là động từ nguyên mẫu seem, và nó làm cho nhận định mạnh hơn: hiện tượng này quả thực dường như xảy ra thường xuyên hơn nhiều. Tuy vậy, seem vẫn cho thấy đây là một quan sát thận trọng chứ không phải sự thật tuyệt đối. does seem vừa giúp người nói nhấn mạnh xu hướng, vừa giữ lại mức độ chưa chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào vừa đưa ra một quan sát thận trọng, vừa nhấn mạnh rõ rằng bằng chứng ủng hộ quan sát đó?

  1. The new plan does seems to help.
  2. The new plan seems to help.
  3. The new plan does seem to help.
Xem đáp án

The new plan does seem to help.

So why would that be? Mạch ý

1:40

Vậy tại sao lại như thế?

Mạch ý

So why would that be?: chuyển từ quan sát sang nguyên nhân

So nối câu hỏi với điều vừa được quan sát, còn that chỉ toàn bộ tình huống đó. Câu hỏi đóng vai trò như một chiếc cầu: nó kết thúc phần nêu hiện tượng và mở sang phần giải thích các nguyên nhân có thể có. Would ở đây không nêu một điều kiện if cụ thể. Nó tạo cho câu hỏi sắc thái tìm hiểu và hơi dè dặt, đồng thời mời người nghe suy nghĩ tại sao tình huống đó có thể xảy ra.

Luyện tập

Một người nói: "The plants near the window grew twice as fast. So why would that be?" Câu hỏi này có chức năng gì?

  1. Câu hỏi chuyển từ kết quả quan sát được sang các nguyên nhân có thể có.
  2. Câu hỏi đưa ra kết luận cuối cùng mà không giải thích thêm.
  3. Câu hỏi chuyển chủ đề sang một vấn đề không liên quan.
Xem đáp án

Câu hỏi chuyển từ kết quả quan sát được sang các nguyên nhân có thể có.

Researchers aren't yet sure,

1:42

Các nhà nghiên cứu vẫn chưa chắc chắn,

but some studies suggest that the way children are exposed to math Cụm từ

1:44

nhưng một số nghiên cứu cho thấy cách trẻ em tiếp xúc với toán học

by their parents and teachers play a large part. Cụm từ

1:47

từ cha mẹ và giáo viên đóng một vai trò lớn.

Cụm từ

be exposed to math: được tiếp xúc với môn toán

Be exposed to something có nghĩa là được tiếp xúc với một điều gì đó hoặc để điều đó trở thành một phần trong trải nghiệm của mình. Ở đây, are exposed to math mô tả cách trẻ em tiếp xúc với toán học qua lời nói và hành động của cha mẹ và giáo viên. Exposed không tự động mang nghĩa nguy hiểm. Khi đi với môn học, ngôn ngữ, ý tưởng hoặc văn hóa, cụm từ này thường mang sắc thái trung tính và tập trung vào trải nghiệm hoặc thông tin mà một người nhận được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được tiếp xúc với”: At the science center, children are ____ new ideas through hands-on activities.

Xem đáp án

exposed to

Cụm từ

play a large part (in ...): có ảnh hưởng mạnh

Play a large part có nghĩa là có ảnh hưởng mạnh đến một kết quả hoặc tình huống. Ở đây, play mang nghĩa 'đóng một vai trò', không phải 'vui chơi' hay 'chơi nhạc'. Để nêu lĩnh vực hoặc quá trình chịu ảnh hưởng, dùng play a large part in + danh từ hoặc dạng -ing; khi kết quả đã rõ, cụm từ có thể đứng một mình. Động từ hòa hợp với chủ ngữ: Family support plays a large part..., còn Parents play a large part....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là “có ảnh hưởng mạnh”: Family support ____ in building a child's confidence.

Xem đáp án

plays a large part

If parents talk about math like something challenging and unfamiliar, Ngữ pháp

1:50

Nếu cha mẹ nói về toán học như một thứ gì đó đầy thách thức và xa lạ,

children can internalize that. Cách dùng từ

1:54

trẻ em có thể nội tâm hóa điều đó.

Ngữ pháp

If parents talk about...: liên kết điều kiện với một kết quả có thể xảy ra

Mệnh đề If nêu một điều kiện: một cách cụ thể mà cha mẹ có thể nói về toán học. Mệnh đề chính children can internalize that đưa ra một kết quả có thể xảy ra. Ở đây, can thể hiện khả năng, không có nghĩa là kết quả chắc chắn xảy ra. Trong điều kiện này, talk about math like something challenging and unfamiliar có nghĩa là nói về toán học như thể đó là điều đầy thử thách và xa lạ. Ở đây, like không có nghĩa là “thích”.

Luyện tập

Mệnh đề If được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng trẻ chắc chắn đã thay đổi quan điểm.
  2. Nó nêu một điều kiện có thể dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính.
  3. Nó hỏi liệu cha mẹ có thích toán học hay không.
Xem đáp án

Nó nêu một điều kiện có thể dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính.

Cách dùng từ

internalize that: tiếp thu thông điệp bên ngoài thành suy nghĩ của chính mình

Internalize có nghĩa là tiếp thu một ý tưởng hoặc thái độ từ bên ngoài cho đến khi nó trở thành một phần trong niềm tin, cảm xúc hoặc cách suy nghĩ của chính mình. Ở đây, that chỉ lại thông điệp rằng toán học đầy thử thách và xa lạ. Từ này diễn tả nhiều hơn việc ghi nhớ thông điệp: thông điệp bắt đầu định hình cách chính trẻ nhìn nhận toán học.

Luyện tập

children can internalize that có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Lặp lại chính xác từng từ theo trí nhớ mà không tin chúng.
  2. Bỏ qua thông điệp ngay khi vừa nghe thấy.
  3. Tiếp thu thông điệp từ bên ngoài cho đến khi nó trở thành một phần trong cách suy nghĩ của chính mình.
Xem đáp án

Tiếp thu thông điệp từ bên ngoài cho đến khi nó trở thành một phần trong cách suy nghĩ của chính mình.

Teachers with math anxiety are also likely to spread it to their students. Ngữ pháp

1:57

Những giáo viên mắc chứng lo âu toán học cũng có khả năng lây lan nó cho học sinh của mình.

Ngữ pháp

are likely to spread it to their students: có khả năng truyền điều đó sang học sinh

Be likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc có khả năng cao sẽ xảy ra nhưng không chắc chắn. Ở đây, are also likely to spread nêu một nguy cơ có thể xảy ra chứ không phải một dự đoán chắc chắn. Đại từ it chỉ math anxiety. Spread something to someone được dùng theo nghĩa bóng ở đây: sự lo lắng của giáo viên có thể ảnh hưởng đến học sinh và khiến các em cảm thấy lo lắng tương tự.

Luyện tập

Câu nào dự đoán một cách thận trọng và đúng cấu trúc rằng cảm xúc của một người có thể ảnh hưởng đến người khác?

  1. An anxious captain is likely to spread that fear to the team.
  2. An anxious captain is likely spread that fear to the team.
  3. An anxious captain will likely to spread that fear to the team.
Xem đáp án

An anxious captain is likely to spread that fear to the team.

Pressure to solve problems quickly dials up stress even more. Cụm động từ

2:01

Áp lực phải giải bài thật nhanh càng làm gia tăng sự căng thẳng.

Cụm động từ

dials up stress even more: làm mức độ căng thẳng tăng thêm

Nghĩa đen của dial up gợi đến việc xoay nút điều khiển lên một mức cao hơn. Ở đây, dials up được dùng theo nghĩa bóng và có nghĩa là “làm tăng cường độ của”. Thứ trở nên mạnh hơn là stress. Even more cho thấy căng thẳng đã tồn tại và giờ còn tăng thêm. Cách ví von về cường độ này cũng có thể dùng với pressure, tension, urgency hoặc excitement.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài này có nghĩa là “làm tăng cường độ”: A countdown clock can ____ the pressure during a quiz.

Xem đáp án

dial up

And in some cultures,

2:05

Và trong một số nền văn hóa,

being good at math is a sign of being smart in general. Cụm từ

2:06

giỏi toán là dấu hiệu của sự thông minh nói chung.

Cụm từ

a sign of being smart in general: dấu hiệu của trí thông minh nói chung

Ở đây, a sign of có nghĩa là một dấu hiệu gợi ra hoặc được xem là thể hiện một phẩm chất. Câu này nói rằng việc giỏi toán được coi là dấu hiệu cho thấy một người thông minh; sign không có nghĩa là một tấm biển hay biển báo giao thông. Cấu trúc là a sign of + danh từ hoặc dạng -ing. In general có nghĩa là nhìn chung chứ không chỉ trong một môn học, vì vậy being smart in general nói đến sự thông minh trên nhiều phương diện, không chỉ là giỏi toán.

Luyện tập

Trong câu này, being good at math is a sign of being smart in general có nghĩa là gì?

  1. Điều đó chỉ áp dụng cho việc giải một bài toán.
  2. Điều đó được viết trên một tấm biển thật.
  3. Điều đó được xem là dấu hiệu cho thấy một người thông minh trong nhiều lĩnh vực.
Xem đáp án

Điều đó được xem là dấu hiệu cho thấy một người thông minh trong nhiều lĩnh vực.

When the stakes are that high, Thành ngữ

2:11

Khi áp lực lớn như vậy,

it's not surprising that students are anxious.

2:12

không có gì đáng ngạc nhiên khi học sinh cảm thấy lo lắng.

Thành ngữ

the stakes are that high: những hậu quả rất quan trọng

The stakes are high là một thành ngữ có nghĩa là những điều có thể đạt được, mất đi hoặc các hậu quả có thể xảy ra đều rất quan trọng. Trong câu này, học sinh cảm thấy lo lắng vì kết quả có ý nghĩa rất lớn; stakes không chỉ những chiếc cọc gỗ. Ở đây, that thể hiện mức độ và có nghĩa là lớn đến vậy hoặc đến mức đó. The stakes are that high chỉ lại mức độ quan trọng đã được mô tả trước đó.

Luyện tập

The stakes are that high có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những hậu quả có thể xảy ra rất quan trọng.
  2. Điểm của học sinh đã trở nên rất cao.
  3. Một số chiếc cọc gỗ cao bất thường.
Xem đáp án

Những hậu quả có thể xảy ra rất quan trọng.

Even Maryam Mirzakhani,

2:15

Thậm chí Maryam Mirzakhani,

an influential mathematician

2:17

một nhà toán học có tầm ảnh hưởng

who was the first woman to win the Fields Medal,

2:19

và là người phụ nữ đầu tiên giành được Huy chương Fields,

felt unconfident and lost interest in mathematics Cụm từ

2:21

cũng từng cảm thấy thiếu tự tin và mất hứng thú với toán học

because her math teacher in middle school didn't think she was talented.

2:24

bởi vì giáo viên toán cấp hai của cô không nghĩ cô có tài năng.

Cụm từ

lost interest in mathematics: lose interest in + chủ đề

Lost là dạng quá khứ của lose. Trong cấu trúc lose interest in + danh từ hoặc dạng -ing, in giới thiệu hoạt động hoặc chủ đề. Ở đây, lost interest in mathematics có nghĩa là sự tò mò hoặc động lực của cô ấy đối với toán học đã giảm đi. Lost không nói về một đồ vật bị thất lạc. Cụm từ này mô tả sự thay đổi về thái độ và thường hàm ý rằng trước đó đã từng có hứng thú.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lose interest in: After several repetitive lessons, Maya ____ coding.

Xem đáp án

lost interest in

So if you experience mathematical anxiety, Mạch ý

2:28

Vậy nếu bạn trải qua chứng lo âu toán học,

what can you do?

2:30

bạn có thể làm gì?

Mạch ý

So if ..., what can you do?: chuyển từ vấn đề sang giải pháp

Từ So ở đầu câu liên kết câu hỏi này với vấn đề vừa được thảo luận. Mệnh đề if nêu tình huống, còn what can you do? hướng tới các hành động hoặc lời khuyên sắp được trình bày. Trong ngữ cảnh này, người nói không kiểm tra khả năng của người nghe hay nói rằng không thể làm gì. Toàn bộ câu hỏi đóng vai trò chuyển từ phần giải thích vấn đề sang phần trình bày giải pháp.

Luyện tập

Trong một bài nói, chức năng chính của câu hỏi này là gì: "So if you experience mathematical anxiety, what can you do?"

  1. Chuyển chủ đề sang lịch sử toán học.
  2. Cho thấy không thể làm gì về vấn đề đó.
  3. Chuyển từ việc mô tả vấn đề sang giới thiệu các giải pháp có thể áp dụng.
Xem đáp án

Chuyển từ việc mô tả vấn đề sang giới thiệu các giải pháp có thể áp dụng.

Relaxation techniques like short breathing exercises

2:32

Các kỹ thuật thư giãn như bài tập hít thở ngắn

have improved test performance in students with math anxiety. Cụm từ

2:36

đã cải thiện thành tích kiểm tra ở những học sinh mắc chứng lo âu toán học.

Cụm từ

have improved test performance: báo cáo kết quả thi tốt hơn

Have improved test performance có nghĩa là “đã giúp học sinh làm bài kiểm tra tốt hơn”. Improve + performance là một cách kết hợp từ tự nhiên và khá trang trọng trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu. Test cho biết performance ở đây là mức độ một người làm bài thi tốt đến đâu, chứ không phải màn biểu diễn trên sân khấu. Thì hiện tại hoàn thành have improved trình bày sự cải thiện như một kết quả đã được quan sát và vẫn liên quan đến nội dung đang bàn. Với chủ ngữ số ít, dùng has improved.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một chương trình đã giúp những người tham gia làm bài kiểm tra tốt hơn?

  1. The researchers have improved the test by adding clearer instructions.
  2. The participants have taken the test again this week.
  3. The study program has improved test performance among participants.
Xem đáp án

The study program has improved test performance among participants.

Writing down your worries can also help. Cụm động từ

2:39

Viết ra những lo lắng của bạn cũng có thể giúp ích.

Cụm động từ

Writing down your worries: ghi lại suy nghĩ bằng lời

Write down có nghĩa là ghi lại điều gì đó bằng chữ viết. Down là một phần của cụm động từ, không có nghĩa là di chuyển bút xuống dưới. Writing down your worries có nghĩa là diễn đạt những điều khiến bạn lo lắng thành lời trên giấy hoặc thiết bị. Cụm -ing Writing down your worries đóng vai trò chủ ngữ của câu. Cụm này gọi tên hoạt động có thể giúp ích.

Luyện tập

Điền tiểu từ khiến write mang nghĩa “ghi lại”: Please write ____ your questions before class.

Xem đáp án

down

This strategy may give you a chance to reevaluate a stressful experience, Cụm từ

2:41

Chiến lược này có thể cho bạn cơ hội đánh giá lại một trải nghiệm căng thẳng,

freeing up working memory. Cụm động từ

2:45

giúp giải phóng trí nhớ làm việc.

Cụm từ

give you a chance to reevaluate: cấu trúc give someone a chance to do

Give someone a chance to do something có nghĩa là tạo ra hoặc mang đến cho một người cơ hội làm điều gì đó. Ở đây, may give you a chance to reevaluate cho biết chiến lược này có thể giúp bạn xem lại trải nghiệm căng thẳng và đánh giá nó theo một cách khác. Cấu trúc là give + người + a chance + to + động từ nguyên mẫu. Trong cách dùng này, chance có nghĩa là “cơ hội”, không phải “xác suất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc give someone a chance to do: A short pause may ____ rethink your answer.

Xem đáp án

give you a chance to

Cụm động từ

freeing up working memory: làm cho năng lực tinh thần sẵn sàng sử dụng

Free up có nghĩa là làm cho một nguồn lực đang bị chiếm dụng trở lại trạng thái có thể sử dụng. Working memory là không gian tinh thần có giới hạn dùng để giữ và xử lý thông tin, vì vậy freeing up working memory có nghĩa là làm cho phần lớn hơn của năng lực tinh thần đó sẵn sàng để sử dụng. Cụm -ing trình bày điều này như kết quả của ý trước: trải nghiệm căng thẳng chiếm ít nguồn lực tinh thần hơn, nhờ đó còn nhiều năng lực hơn cho những suy nghĩ khác. Free ở đây nói về việc giải phóng, không liên quan đến giá cả.

Luyện tập

Trong câu 'Taking notes can free up mental space for problem-solving,' free up có nghĩa là gì?

  1. làm cho không gian tinh thần không tốn tiền
  2. lấp đầy không gian tinh thần bằng nhiều chi tiết hơn
  3. làm cho năng lực tinh thần đang bị chiếm dụng trở nên sẵn dùng
Xem đáp án

làm cho năng lực tinh thần đang bị chiếm dụng trở nên sẵn dùng

And if you have the chance,

2:48

Và nếu có cơ hội,

physical activity like a brisk walk

2:49

các hoạt động thể chất như đi bộ nhanh

deepens breathing and helps relieve muscle tension,

2:51

giúp thở sâu hơn và giảm bớt căng cơ,

preventing anxiety from building. Ngữ pháp

2:54

ngăn ngừa sự lo âu tích tụ.

Ngữ pháp

preventing anxiety from building: prevent + tân ngữ + from + -ing

Cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn một sự việc hoặc sự thay đổi xảy ra hay tiếp diễn. Ở đây, building có nghĩa là “tăng dần”, vì vậy preventing anxiety from building là ngăn lo âu trở nên mạnh hơn hoặc tích tụ. Cụm -ing sau dấu phẩy, preventing..., bổ sung kết quả của những hành động trước đó: thở sâu hơn và giảm căng cơ giúp tạo ra tác dụng phòng ngừa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc prevent ... from ...: A quick check can ____ a small error ____ causing a larger problem.

Xem đáp án

prevent · from

You can also use your knowledge about the brain to change your mindset.

2:57

Bạn cũng có thể sử dụng kiến thức về não bộ để thay đổi tư duy của mình.

The brain is flexible

3:01

Não bộ rất linh hoạt

and the areas involved in math skills can always grow and develop.

3:02

và các khu vực liên quan đến kỹ năng toán học luôn có thể phát triển và lớn mạnh.

This is a psychological principle called the growth mindset. Cách dùng từ

3:07

Đây là một nguyên tắc tâm lý học được gọi là tư duy phát triển.

Cách dùng từ

the growth mindset: năng lực có thể phát triển

Tư duy phát triển là niềm tin rằng năng lực có thể tiến bộ thông qua học tập, luyện tập, các chiến lược hiệu quả và phản hồi. Ở đây, mindset chỉ một cách tư duy tương đối ổn định, không phải một ý nghĩ thoáng qua. Cụm từ này gọi tên một nguyên lý tâm lý học về cách con người hiểu và phản ứng trước năng lực của chính mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ trong bài học này: A learner who believes abilities can develop through practice has a ____.

Xem đáp án

growth mindset

Thinking of yourself as someone who can grow and improve Ngữ pháp

3:11

Nghĩ về bản thân như một người có thể phát triển và tiến bộ

can actually help you grow and improve.

3:14

thực sự có thể giúp bạn phát triển và tiến bộ.

Ngữ pháp

Thinking of yourself as someone who can grow and improve: xem mình là người có thể trưởng thành và tiến bộ

Thinking of yourself as someone who can grow and improve có nghĩa là xem bản thân là kiểu người như vậy. Trong think of A as B, as dẫn vào danh tính hoặc đặc điểm được gán cho A; ở đây, as không diễn tả sự so sánh. Toàn bộ mệnh đề -ing Thinking of yourself as... là chủ ngữ của can actually help. Trong tiếng Anh, mệnh đề -ing có thể gọi tên một hoạt động hoặc ý tưởng và biến nó thành chủ đề của câu.

Luyện tập

Trong câu Thinking of yourself as a beginner can make it easier to ask questions., cụm từ mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Nghĩ về một người mới bắt đầu
  2. Xem mình là người mới bắt đầu
  3. So sánh mình với một người mới bắt đầu
Xem đáp án

Xem mình là người mới bắt đầu

If you're a teacher or parent of young children,

3:17

Nếu bạn là một giáo viên hoặc phụ huynh của trẻ nhỏ,

try being playful with math Ngữ pháp

3:20

hãy thử kết hợp toán học với sự vui tươi

and focusing on the creative aspects.

3:21

và tập trung vào các khía cạnh sáng tạo.

Ngữ pháp

try being playful with math: thử tiếp cận toán học một cách vui vẻ và sáng tạo

Try being playful with math có nghĩa là thử cách tiếp cận này: học toán với thái độ nhẹ nhàng, tò mò và sáng tạo. Ở đây, try + -ing trình bày một hoạt động như một phương pháp đáng để thử. Being playful không có nghĩa là bỏ qua độ chính xác hoặc không chịu cố gắng. Nó có nghĩa là khám phá ý tưởng thông qua trò chơi, quy luật, câu hỏi hoặc ví dụ sáng tạo.

Luyện tập

Một đứa trẻ cảm thấy căng thẳng khi luyện chính tả. Lời gợi ý nào dùng try + -ing để đề xuất một phương pháp?

  1. Try to finish every word without a mistake.
  2. Stop practicing the words.
  3. Try turning the words into a guessing game.
Xem đáp án

Try turning the words into a guessing game.

That can build the numerical skills

3:24

Điều đó có thể xây dựng các kỹ năng số học

that help students approach math with confidence later on. Cụm từ

3:25

giúp học sinh tự tin tiếp cận toán học sau này.

Cụm từ

approach math with confidence: tiếp cận môn toán với sự tự tin

Ở đây, approach là động từ mang nghĩa “đối mặt hoặc xử lý”, không phải “tiến lại gần về mặt không gian”. Học sinh approach math with confidence khi các em bắt đầu học hoặc xử lý môn toán mà không để nỗi sợ hay sự nghi ngờ cản trở. Ý này có thể chuyển sang những tình huống khác: approach cho biết một người bắt đầu xử lý một môn học, nhiệm vụ hoặc vấn đề như thế nào, còn with confidence nêu thái độ của họ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng approach với nghĩa “xử lý” và đồng thời nêu thái độ?

  1. She approaches to the new topic with curiosity.
  2. She approaches the new topic with curiosity.
  3. She approaches the new topic to curiosity.
Xem đáp án

She approaches the new topic with curiosity.

Importantly,

3:29

Điều quan trọng là,

you should give children the time and space to work through their answers. Ghi chú

3:30

bạn nên cho trẻ thời gian và không gian để tìm ra câu trả lời của riêng mình.

Cụm từ

give children the time and space: cho trẻ thời gian và không gian

Give children the time and space nghĩa là cho trẻ đủ thời gian và sự tự do để suy nghĩ, thử nghiệm và tìm ra câu trả lời mà không bị thúc ép. Space ở đây mang nghĩa bóng: nó bao gồm khoảng trống tinh thần và tính tự chủ, chứ không chỉ là khoảng cách vật lý. Cách diễn đạt này xem việc hỗ trợ là lùi lại một chút và để người khác làm theo nhịp độ phù hợp, thay vì lập tức sửa, chỉ dẫn hoặc gây áp lực cho họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng give + players + the time and space: A good coach will ____ to learn from mistakes.

Xem đáp án

give players the time and space

Cụm động từ

work through their answers: từng bước xây dựng câu trả lời

Ở đây, work through their answers có nghĩa là đi qua từng bước suy nghĩ và dần tự xây dựng câu trả lời. Through diễn tả việc suy nghĩ như một quá trình từ đầu đến cuối, chứ không nói đến việc di chuyển xuyên qua một nơi nào đó. Cấu trúc work through + danh từ dùng được với những việc cần nhiều bước, như problem, issue hoặc một loạt details. Cấu trúc này nhấn mạnh việc xử lý cẩn thận cả quá trình cho đến khi hiểu hoặc hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “xử lý cẩn thận từng bước”: Before we decide, let's ____ the problem together.

Xem đáp án

work through

And if you're an administrator,

3:34

Và nếu bạn là người quản lý trường học,

make sure your teachers have the positive attitudes and mathematical confidence

3:36

hãy đảm bảo giáo viên của bạn có thái độ tích cực và sự tự tin về toán học

necessary to inspire confidence in all of their students.

3:40

cần thiết để truyền cảm hứng cho tất cả học sinh của họ.

Also,

3:44

Ngoài ra,

don't let anyone spread the myth Cụm từ

3:44

đừng để ai lan truyền lầm tưởng

that boys are innately better than girls at math. Cách dùng từ

3:46

rằng con trai bẩm sinh giỏi toán hơn con gái.

Cụm từ

spread the myth: lan truyền một quan niệm sai lầm

Spread the myth có nghĩa là truyền một niềm tin sai hoặc không có căn cứ cho người khác, khiến nó được lặp lại rộng rãi hơn. Ở đây, myth không có nghĩa là một câu chuyện thần thoại cổ, mà là niềm tin sai được nêu trong mệnh đề có that. Mệnh lệnh don't let anyone... bác bỏ mạnh mẽ niềm tin đó và yêu cầu mọi người không góp phần làm nó lan truyền. Cấu trúc spread the myth that + mệnh đề thường được dùng để phê phán định kiến và thông tin sai lệch.

Luyện tập

Tình huống nào có thể được miêu tả tự nhiên là spreading a myth?

  1. Chia sẻ sở thích cá nhân về âm nhạc
  2. Kể một truyền thuyết truyền thống trong giờ văn học
  3. Truyền đi một nhận định sai nhưng được nhiều người tin
Xem đáp án

Truyền đi một nhận định sai nhưng được nhiều người tin

Cách dùng từ

innately better than ...: cho rằng một lợi thế là bẩm sinh

Innately có nghĩa là một đặc điểm hoặc năng lực được xem là có sẵn từ khi sinh ra, chứ không phải do học tập, luyện tập hay môi trường tạo nên. Trong innately better than..., từ này mô tả nguồn gốc được cho là của sự khác biệt; nó không chỉ đơn thuần nhấn mạnh mức độ của better. Ở đây, mệnh đề này nhắc lại một định kiến giới mà người nói ngay sau đó bác bỏ là hoàn toàn sai. Khi innately xuất hiện trong nhận định về một nhóm người, hãy chú ý rằng sự khác biệt đang được trình bày là bẩm sinh chứ không phải do học hỏi, ngay cả khi phần văn bản xung quanh đang phản bác nhận định đó.

Luyện tập

Trong câu này, innately cho biết điều gì về lợi thế được nói đến?

  1. Lợi thế chỉ tồn tại vào lúc này.
  2. Lợi thế được cho là bẩm sinh chứ không phải do học được.
  3. Lợi thế đến từ việc luyện tập nhiều hơn.
Xem đáp án

Lợi thế được cho là bẩm sinh chứ không phải do học được.

That is completely false. Ý định

3:49

Điều đó là hoàn toàn sai sự thật.

Ý định

completely false: bác bỏ mạnh một nhận định mang tính thực tế

Completely false có nghĩa là “hoàn toàn không đúng”. Completely nhấn mạnh false, vì vậy người nói bác bỏ toàn bộ nhận định mang tính thực tế thay vì chỉ ra một lỗi nhỏ. Ở đây, That chỉ nhận định trước đó rằng con trai bẩm sinh giỏi toán hơn con gái. Đây là cách đính chính trực tiếp và dứt khoát. False đánh giá một phát biểu có đúng sự thật hay không; trong câu này, từ đó không mô tả một món đồ giả hoặc nhái.

Luyện tập

Câu nào bác bỏ một nhận định mang tính thực tế một cách rõ ràng và mạnh mẽ nhất?

  1. The claim may be slightly inaccurate.
  2. The claim is completely false.
  3. I simply have a different preference.
Xem đáp án

The claim is completely false.

If you experience math anxiety,

3:51

Nếu bạn đang trải qua chứng lo âu toán học,

it may not help to just know that math anxiety exists.

3:53

việc chỉ biết rằng chứng lo âu toán học tồn tại có thể không mang lại lợi ích gì.

Or perhaps it's reassuring to put a name to the problem. Thành ngữ

3:57

Hoặc có lẽ sẽ an tâm hơn khi gọi tên được vấn đề.

Thành ngữ

put a name to the problem: gọi tên rõ ràng vấn đề

Cấu trúc put a name to + something có nghĩa là nhận diện một điều còn mơ hồ bằng cách đặt cho nó một tên gọi hoặc nhãn rõ ràng. Ở đây, name là thuật ngữ chỉ vấn đề, không phải tên của một người. Việc gọi tên một vấn đề có thể giúp ta dễ nhận ra, thảo luận và hiểu vấn đề đó hơn. Bản thân việc này không có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “nhận diện vấn đề bằng cách đặt cho nó một tên gọi rõ ràng”: After weeks of uncertainty, the diagnosis helped us ____.

Xem đáp án

put a name to the problem

Regardless,

4:00

Dù sao thì,

if you take a look around yourself,

4:01

nếu bạn nhìn xung quanh,

the odds are good Cụm từ

4:03

khả năng cao là

that you'll see someone experiencing the same thing as you.

4:04

bạn sẽ thấy ai đó đang trải qua điều tương tự như mình.

Cụm từ

the odds are good that...: rất có thể...

The odds are good có nghĩa là một việc khá có khả năng xảy ra. Trong cách dùng này, odds chỉ cơ hội hoặc khả năng, không phải các số lẻ. Cấu trúc thường gặp là The odds are good that + mệnh đề. Cấu trúc này đưa ra nhận định chung về khả năng thay vì một tỉ lệ phần trăm chính xác, và không có nghĩa là kết quả chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

“the odds are good that...” có nghĩa là gì?

  1. Việc đó chắc chắn sẽ xảy ra.
  2. Các con số liên quan là số lẻ.
  3. Việc đó khá có khả năng xảy ra.
Xem đáp án

Việc đó khá có khả năng xảy ra.

Just remember that the anxiety is not a reflection of your ability, Thành ngữ

4:07

Chỉ cần nhớ rằng sự lo âu không phản ánh năng lực của bạn,

but it is something you can conquer with time and awareness. Thành ngữ

4:11

mà nó là điều bạn có thể vượt qua bằng thời gian và nhận thức.

Thành ngữ

is not a reflection of your ability: không phản ánh năng lực của bạn

Ở đây, a reflection of được dùng theo nghĩa trừu tượng để chỉ một dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy một phẩm chất. Cấu trúc phủ định X is not a reflection of Y nói rằng không nên xem X là bằng chứng của Y. Trong câu này, sự lo âu có thể ảnh hưởng đến cảm xúc của một người, nhưng không cho thấy người đó có năng lực đến đâu. Cấu trúc này giúp tách một cảm xúc, sự việc hoặc kết quả cụ thể khỏi một đánh giá rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào trấn an một người một cách tự nhiên rằng một kết quả không chứng minh họ thiếu năng lực?

  1. One low score is not a reflection of your overall ability.
  2. One low score is not a mirror from your overall ability.
  3. One low score does not reflect of your overall ability.
Xem đáp án

One low score is not a reflection of your overall ability.

Thành ngữ

conquer with time and awareness: vượt qua nhờ thời gian và sự tự nhận thức

Conquer được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Trong something you can conquer, something chỉ lại anxiety và là đối tượng của conquer. Từ này có nghĩa là vượt qua hoặc kiểm soát khó khăn bên trong, chứ không phải chinh phục một nơi hay đánh bại kẻ thù. With time and awareness giải thích điều gì giúp sự thay đổi đó xảy ra. Time cho thấy sự tiến bộ dần dần, còn awareness có nghĩa là nhận ra và hiểu cảm xúc cũng như phản ứng của chính mình.

Luyện tập

Câu nào dùng conquer theo nghĩa ẩn dụ để nói về việc vượt qua một thử thách bên trong?

  1. With practice and support, Lina can conquer her fear of performing.
  2. Lina can collect her fear with practice and support.
  3. The explorers hoped to conquer the island before winter.
Xem đáp án

With practice and support, Lina can conquer her fear of performing.