Điều Gì Xảy Ra Khi Bạn Bỏ Cần Sa?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
1.270 từ 188 từ/phút

Giới thiệu: nghiên cứu và trải nghiệm cá nhân theo dõi quá trình cai cần sa đến ngày 28, lý do khó dừng lại và cách hệ thống não trở về mức nền. Các điểm tiếng Anh chính: 1. being pitched to us as — Cụm cố định và kết hợp từ: hiểu pitch X to someone as Y là quảng bá một điều bằng hình ảnh thuyết phục chứ không phải ném nó, đồng thời nhận ra sắc thái hoài nghi của thể bị động. 2. on the other hand, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: theo dõi sự tương phản giữa triệu chứng đang giảm và nhóm triệu chứng khác đang tăng. 3. find myself ordering — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng find oneself doing để diễn tả việc chợt nhận ra mình có một hành vi không dự định hoặc lặp lại khi nhìn lại thói quen.

Nội dung bài học

Right now, 55 million Americans use marijuana.

0:00

Hiện có 55 triệu người Mỹ sử dụng cần sa.

And in Canada, marijuana dispensaries are popping up everywhere like they're Tim Hortons for weed. Ghi chú

0:03

Còn ở Canada, các cửa hàng bán cần sa mọc lên khắp nơi, cứ như Tim Hortons phiên bản cần sa vậy.

Cụm động từ

Popping up: nhanh chóng xuất hiện ở nhiều nơi

Trong câu này, are popping up everywhere có nghĩa là các cửa hàng bán cần sa đang xuất hiện hoặc mở cửa ở nhiều nơi trong một thời gian ngắn. Cụm từ này không diễn tả chuyển động vật lý hướng lên trên. Cụm động từ là pop up. Ở đây, up là một phần của cụm từ và góp phần diễn tả sự xuất hiện đột ngột hoặc dễ nhận thấy; dạng tiếp diễn are popping up nhấn mạnh rằng sự gia tăng vẫn đang tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh có nghĩa là “nhanh chóng xuất hiện ở nhiều nơi”: New food stalls are ____ across the city.

Xem đáp án

popping up

Văn hóa

Like they're Tim Hortons for weed: phép so sánh mang màu sắc Canada

Tim Hortons là chuỗi cửa hàng cà phê và đồ ăn nhanh gắn liền với đời sống thường nhật ở Canada, nổi tiếng vì có các địa điểm trên khắp đất nước. Chỉ cần biết bối cảnh tối thiểu này là có thể hiểu thương hiệu được dùng như cách gọi tắt cho một thứ quen thuộc và dường như có ở khắp nơi. Khi nói các cửa hàng này like they're Tim Hortons for weed, người nói hài hước so sánh mức độ dễ bắt gặp và số lượng của chúng với Tim Hortons. For weed xác định vai trò được so sánh: các cửa hàng cần sa được hình dung như phiên bản tương đương của chuỗi quen thuộc này trong thế giới cần sa, chứ không phải các cửa hàng Tim Hortons bán cần sa.

Luyện tập

Phép so sánh like they're Tim Hortons for weed trong câu này hàm ý điều gì?

  1. Tim Hortons đã bắt đầu bán cần sa tại các địa điểm ở Canada.
  2. Các cửa hàng cần sa đã trở nên phổ biến và quen thuộc ở Canada như các địa điểm Tim Hortons.
  3. Mọi cửa hàng cần sa ở Canada đều thuộc sở hữu của Tim Hortons.
Xem đáp án

Các cửa hàng cần sa đã trở nên phổ biến và quen thuộc ở Canada như các địa điểm Tim Hortons.

And I in Toronto can even order these little THC drinks delivered to my front door from the Canadian government.

0:08

Tôi ở Toronto thậm chí còn có thể đặt mấy chai nước THC bé xíu này từ chính phủ Canada và được giao tận cửa.

Thanks, Justin.

0:14

Cảm ơn nhé, Justin.

Weed is being pitched to us as kind of amazing, right? Cụm từ

0:15

Cần sa đang được quảng bá với chúng ta như một thứ khá tuyệt vời, đúng không?

Cụm từ

being pitched to us as: sự định hướng quảng bá đang diễn ra

Mẫu bị động X is being pitched to an audience as Y có nghĩa là ai đó đang chủ động giới thiệu hoặc quảng bá X để người nghe nhìn nhận X như Y. Trong câu này, weed là X, us là đối tượng tiếp nhận và kind of amazing là hình ảnh tích cực đang được quảng bá. Being tạo thành thể bị động tiếp diễn, vì vậy trọng tâm nằm ở cách hình ảnh đang được định hướng tới người nghe, chứ không phải ai đang thực hiện việc đó. Ở đây, pitch có nghĩa là đề xuất, tiếp thị hoặc tạo dựng hình ảnh, không phải ném.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ được tô nổi bật: At the sales event, this app is ____ a stress-free way to manage money.

Xem đáp án

being pitched to us as

Well, a recent survey found that 4.3% of Americans have tried to quit marijuana at least six times and failed.

0:18

Nhưng một khảo sát gần đây cho thấy 4,3% người Mỹ đã cố bỏ cần sa ít nhất sáu lần mà vẫn thất bại.

Plus, now withdrawal symptoms are being fully understood.

0:24

Thêm nữa, giờ đây người ta đã hiểu đầy đủ về các triệu chứng cai.

So, today we are going to explain exactly what happens to your body when you try to quit weed.

0:27

Vì vậy, hôm nay chúng ta sẽ giải thích chính xác điều gì xảy ra với cơ thể khi bạn cố bỏ cần sa.

Day one to two of quitting is when withdrawal symptoms start.

0:32

Ngày thứ nhất đến thứ hai sau khi bỏ là lúc các triệu chứng cai bắt đầu.

A meta-analysis of over 23,000 people found that Cách dùng từ

0:34

Một phân tích tổng hợp trên hơn 23.000 người cho thấy

47% had at least three of the following withdrawal symptoms:

0:39

47% gặp ít nhất ba trong số các triệu chứng cai sau:

Cách dùng từ

meta-analysis: tổng hợp thống kê từ nhiều nghiên cứu

Meta-analysis là một phương pháp nghiên cứu kết hợp kết quả của nhiều nghiên cứu hiện có bằng phương pháp thống kê để ước tính xu hướng hoặc hiệu ứng tổng thể. Nó không chỉ đơn giản là một cuộc khảo sát hoặc thí nghiệm lớn duy nhất. Trong câu này, over 23,000 people biểu thị tổng số người tham gia được đại diện trong các nghiên cứu được đưa vào, còn 47% là kết quả tổng thể do phép tổng hợp báo cáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ học thuật chỉ sự kết hợp bằng thống kê các phát hiện từ nhiều nghiên cứu: The researchers conducted a ____ of 18 clinical trials.

Xem đáp án

meta-analysis

nausea, headaches, depressed mood, difficulty getting to sleep, Cụm từ

0:43

buồn nôn, đau đầu, tâm trạng chán nản, khó đi vào giấc ngủ,

Cụm từ

difficulty getting to sleep: khó đi vào giấc ngủ

Trong danh sách triệu chứng này, difficulty getting to sleep có nghĩa là gặp khó khăn khi bắt đầu ngủ. Cụm từ này nói đến giai đoạn trước khi giấc ngủ bắt đầu, không phải việc tỉnh giấc sau đó hoặc ngủ không ngon sau khi đã thiếp đi. Cấu trúc difficulty + động từ dạng -ing diễn tả khó khăn khi thực hiện một hoạt động. Ở đây, getting to sleep có nghĩa là đi vào trạng thái ngủ, không phải có được cơ hội để ngủ.

Luyện tập

Câu nào diễn tả cụ thể việc gặp khó khăn khi bắt đầu ngủ?

  1. I sleep well, but I do not have enough time to sleep.
  2. I fall asleep quickly, but I have difficulty staying asleep.
  3. Even when I am tired, I have difficulty getting to sleep.
Xem đáp án

Even when I am tired, I have difficulty getting to sleep.

sweating, anger, nervousness, decreased appetite, and strange dreams.

0:47

đổ mồ hôi, tức giận, bồn chồn, giảm cảm giác thèm ăn và có những giấc mơ kỳ lạ.

Ding!

0:52

Ting!

Now, the risk of withdrawal symptoms

0:55

Giờ thì nguy cơ xuất hiện các triệu chứng cai

is proportional to the amount of marijuana you've been consuming. Cụm từ

0:57

tỷ lệ thuận với lượng cần sa mà bạn đã sử dụng.

Cụm từ

is proportional to: sự thay đổi liên kết giữa hai đại lượng

Trong câu này, is proportional to liên kết hai đại lượng: nguy cơ xuất hiện triệu chứng cai nghiện và lượng đã sử dụng. Cụm từ cho biết khi lượng sử dụng tăng thì nguy cơ cũng tăng theo một cách tương ứng. Trong toán học chặt chẽ, proportional có nghĩa là tỷ số không đổi, như trong y = kx. Trong các lời giải thích về sức khỏe hoặc giải thích thông thường, từ này đôi khi được dùng kém chính xác hơn để nói rằng một thứ càng nhiều thì thứ kia cũng có xu hướng càng nhiều. Câu này cho biết hướng của mối quan hệ nhưng không đưa ra công thức.

Luyện tập

Trong một mô hình, khi số lượng máy tăng gấp đôi, mức sử dụng năng lượng cũng tăng gấp đôi. Câu nào mô tả đúng nhất mối quan hệ này?

  1. Energy use is correlated with the number of machines.
  2. Energy use is proportional to the number of machines.
  3. Energy use is unrelated to the number of machines.
Xem đáp án

Energy use is proportional to the number of machines.

For example, someone who consumed marijuana three times a week

1:01

Ví dụ, một người dùng cần sa ba lần mỗi tuần

would likely have less withdrawal symptoms than someone who consumed marijuana every day. Ngữ pháp

1:04

có thể sẽ gặp ít triệu chứng cai hơn người dùng cần sa hằng ngày.

Ngữ pháp

less withdrawal symptoms than: so sánh số lượng

Trong câu này, less withdrawal symptoms than so sánh số lượng triệu chứng mà hai người hoặc hai nhóm trải qua. Less biểu thị một lượng nhỏ hơn, còn than giới thiệu người được dùng làm mốc so sánh. Vì symptoms là danh từ đếm được số nhiều, ý nghĩa ở đây là “số triệu chứng ít hơn”, không phải “triệu chứng có mức độ nhẹ hơn”. Trong tiếng Anh trang trọng đã qua biên tập, fewer withdrawal symptoms than thường được ưu tiên hơn.

Luyện tập

Câu nào là lựa chọn phù hợp nhất trong tiếng Anh trang trọng đã qua biên tập nếu ý định là diễn đạt số lượng triệu chứng ít hơn?

  1. The weekly users reported less severe withdrawal symptoms than the daily users.
  2. The weekly users reported less withdrawal symptoms than the daily users.
  3. The weekly users reported fewer withdrawal symptoms than the daily users.
Xem đáp án

The weekly users reported fewer withdrawal symptoms than the daily users.

Day three of quitting is when irritability and anxiety peak.

1:09

Ngày thứ ba sau khi bỏ là lúc sự cáu kỉnh và lo âu đạt đỉnh.

Thankfully, they begin to dissipate in the coming days,

1:12

May thay, chúng bắt đầu dịu đi trong những ngày tiếp theo,

but on the other hand, the strange dreams and difficulty getting to sleep only begin to increase on day three. Mạch ý

1:15

nhưng mặt khác, những giấc mơ kỳ lạ và tình trạng khó ngủ lại chỉ bắt đầu tăng lên vào ngày thứ ba.

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu một mặt tương phản

On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một mặt của chủ đề sang một mặt khác tạo nên sự tương phản. Ở đây, những triệu chứng được nói trước đó đang giảm, nhưng các triệu chứng liên quan đến giấc ngủ bắt đầu tăng lên, vì vậy cụm từ này giúp người nghe tổ chức lại thông tin theo quan hệ tương phản. Cụm này vẫn có thể xuất hiện dù on the one hand không được nói rõ, miễn là mặt thứ nhất đã rõ từ ngữ cảnh. Nó không chỉ một bàn tay theo nghĩa vật lý và cũng không chỉ đơn thuần bổ sung một sự việc khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối tương phản gồm bốn từ trong bài học: The first plan is cheaper. ____, the second plan is much faster.

Xem đáp án

On the other hand

This information has led to new research suggesting that Mạch ý

1:21

Thông tin này đã dẫn đến nghiên cứu mới cho rằng

chronic cannabis users may induce intrinsic sleep problems.

1:25

việc sử dụng cần sa lâu dài có thể gây ra những vấn đề nội tại về giấc ngủ.

Mạch ý

has led to new research suggesting that: xây dựng một mạch bằng chứng thận trọng

Chuỗi diễn đạt này tổ chức thông tin thành một mạch bằng chứng. This information nêu bằng chứng đã có; has led to new research trình bày bằng chứng đó như lý do khiến người ta tiến hành nghiên cứu thêm; còn suggesting that đưa ra cách diễn giải tạm thời từ nghiên cứu mới. Suggesting không có nghĩa là proving. Khi kết hợp với may ở phần sau của câu, từ này giúp kết luận giữ được mức độ thận trọng thích hợp: nghiên cứu hướng đến một mối liên hệ có thể tồn tại nhưng không khẳng định rằng quan hệ nhân quả đã được xác lập.

Luyện tập

Câu nào sử dụng mẫu này phù hợp nhất để kết nối bằng chứng trước đó, nghiên cứu tiếp theo và một kết luận tạm thời?

  1. Earlier observations suggest that new research has already proved that screen light delays sleep.
  2. Earlier observations have led to new research proving that screen light may possibly delay sleep.
  3. Earlier observations have led to new research suggesting that screen light may delay sleep.
Xem đáp án

Earlier observations have led to new research suggesting that screen light may delay sleep.

Around day four of quitting is when the amazing physiological changes in your brain start to occur.

1:30

Khoảng ngày thứ tư sau khi bỏ là lúc những thay đổi sinh lý đáng kinh ngạc bắt đầu diễn ra trong não bạn.

Marijuana contains molecules which mimic natural neurotransmitters that are already in your brain called cannabinoids.

1:35

Cần sa chứa các phân tử mô phỏng những chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên vốn có trong não, được gọi là cannabinoid.

At baseline, cannabinoids circulate at lower quantities in your body, Cách dùng từ

1:41

Ở trạng thái cơ bản, cannabinoid lưu thông trong cơ thể với lượng thấp,

Cách dùng từ

At baseline: trạng thái tham chiếu trong nghiên cứu

At baseline đặt phép đo vào một trạng thái tham chiếu đã được xác định. Trong câu này, cụm từ đó chỉ mức cannabinoid tương đối thấp trong cơ thể trước khi sử dụng cần sa hoặc trước khi có một thay đổi khác, để có thể so sánh với lượng đo được về sau. Trong văn bản y khoa và nghiên cứu, baseline có thể là trạng thái ban đầu được đo hoặc trạng thái bình thường hay trạng thái tham chiếu do nghiên cứu quy định. Nó không có nghĩa đen là một giới hạn dưới và cũng không nhất thiết là giá trị thấp nhất có thể có.

Luyện tập

At baseline có nghĩa gì ở đây: At baseline, participants' heart rates were recorded before they received the medication?

  1. Ở nhịp tim thấp nhất mà mỗi người tham gia có thể có
  2. Trong trạng thái tham chiếu được xác định trước khi dùng thuốc
  3. Ở phần mở đầu theo trình tự thời gian của báo cáo viết
Xem đáp án

Trong trạng thái tham chiếu được xác định trước khi dùng thuốc

but when you ingest marijuana, you create an influx of cannabinoids into your system. Cụm từ

1:45

nhưng khi bạn dùng cần sa, một lượng lớn cannabinoid sẽ tràn vào hệ thống cơ thể.

Cụm từ

an influx of cannabinoids: một lượng lớn đi vào hệ thống

An influx of cannabinoids có nghĩa là một lượng lớn cannabinoid đi vào cơ thể, đặc biệt trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Influx trình bày sự thay đổi như một chuyển động đi vào một nơi hoặc hệ thống, chứ không chỉ là trạng thái thứ gì đó đã có sẵn. Mẫu có thể vận dụng là an influx of + danh từ. Mẫu này có thể nói về người, tiền, thông tin hoặc chất đi vào một nơi nào đó với số lượng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một luồng lớn đột ngột đi vào một nơi: After the concert ended, the station experienced ____ passengers.

Xem đáp án

an influx of

Most specifically,

1:50

Cụ thể nhất là

an increase in the psychoactive component THC, aka Delta-9 tetrahydrocannabinol, Cách dùng từ

1:51

sự gia tăng thành phần hướng thần THC, hay còn gọi là Delta-9 tetrahydrocannabinol,

Cách dùng từ

aka Delta-9 tetrahydrocannabinol: giới thiệu một tên gọi khác

Aka là dạng viết tắt phổ biến của also known as. Trong mẫu X, aka Y, Y cung cấp một tên khác, bí danh, biệt danh hoặc tên gọi khác cho cùng một người hay sự vật. Ở đây, aka liên kết THC với tên hóa học đầy đủ Delta-9 tetrahydrocannabinol. Nó không giới thiệu một chất thứ hai; cả hai tên đều chỉ cùng một thành phần.

Luyện tập

Dùng đúng dạng viết tắt mục tiêu có nghĩa là also known as để hoàn thành câu: Eric Blair, ____ George Orwell, wrote Nineteen Eighty-Four.

Xem đáp án

aka

which is what I like to call it.

1:57

và đó là cái tên tôi thích dùng.

THC is for noobs. Cách dùng từ

1:58

THC là cách gọi dành cho dân gà mờ.

Cách dùng từ

noobs: tiếng lóng trên mạng mang tính hạ thấp người thiếu kinh nghiệm

Noobs là dạng số nhiều của noob, một biến thể tiếng lóng trên mạng có liên quan đến newbie. Từ này chỉ những người thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một hoạt động, đặc biệt là trong trò chơi hoặc cộng đồng trực tuyến. Ở đây, nhãn gọi này được dùng như một lời hạ thấp mang tính đùa cợt: người nói giả vờ rằng chỉ những người thiếu sành sỏi mới nói THC. Nó thể hiện thái độ và sự khoe khoang gây cười, chứ không phải nhận định khoa học về THC hay người sử dụng nó.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện chính xác nhất ý nghĩa của noobs trong câu?

  1. Nó chỉ những người không sử dụng THC.
  2. Nó dùng tiếng lóng trên mạng để hạ thấp những người thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu sành sỏi.
  3. Nó gọi một cách trung lập những người mới bước vào một lĩnh vực khoa học.
Xem đáp án

Nó dùng tiếng lóng trên mạng để hạ thấp những người thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu sành sỏi.

When I see someone with an edible, I say,

2:00

Khi thấy ai đó cầm một món ăn có cần sa, tôi sẽ hỏi,

"How much Delta-9 tetrahydrocannabinol you got in there, bud?"

2:02

"Trong đó có bao nhiêu Delta-9 tetrahydrocannabinol thế, ông bạn?"

The THC you've consumed while getting stoned resembles the natural neurotransmitter anandamide Cách dùng từ

2:05

Lượng THC bạn nạp vào khi phê cần tương tự chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên anandamide

Cách dùng từ

getting stoned: phê do cần sa

Getting stoned là cách diễn đạt không trang trọng, có nghĩa là rơi vào trạng thái say hoặc phê do ma túy, đặc biệt là cần sa. Trong câu này, while getting stoned nêu hoàn cảnh khi THC được hấp thụ. Cụm từ này không mang nghĩa đen: không ai biến thành đá hoặc bị đá đập trúng. Ở đây nó chỉ trạng thái do chất gây nghiện tạo ra, trong khi phần giải thích xung quanh chuyển sang ngôn ngữ khoa học về THC và chất dẫn truyền thần kinh.

Luyện tập

Dùng get stoned ở dạng ngữ pháp đúng để hoàn thành câu: He regretted ____ before the exam.

Xem đáp án

getting stoned

and creates increased neuronal activity in certain parts of your brain,

2:10

và làm tăng hoạt động của tế bào thần kinh ở một số vùng trong não,

which cause thoughts, imagination, and perception to magnify.

2:14

khiến suy nghĩ, trí tưởng tượng và nhận thức được khuếch đại.

The THC binding to your neurons also affects dopamine and norepinephrine levels in the body,

2:18

THC liên kết với tế bào thần kinh cũng tác động đến nồng độ dopamine và norepinephrine trong cơ thể,

which can lead to euphoria, pain modulation, and anxiety.

2:24

có thể dẫn đến cảm giác hưng phấn, điều biến cơn đau và lo âu.

But the thing is, as you continue to consume weed, it becomes harder to quit. Mạch ý

2:28

Nhưng vấn đề là càng tiếp tục dùng cần sa, bạn càng khó bỏ.

Mạch ý

The thing is, như một khung hội thoại

The thing is là một khung diễn ngôn trong lời nói, báo hiệu rằng “Đây mới là điểm hoặc vấn đề chính.” Trong câu này, nó chuyển sự chú ý sang một hệ quả quan trọng của việc tiếp tục sử dụng cần sa: việc từ bỏ trở nên khó khăn hơn. Thing ở đây không chỉ một đồ vật. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một công cụ tổ chức cuộc trò chuyện và hướng sự chú ý đến điều người nghe cần cân nhắc tiếp theo.

Luyện tập

The thing is có chức năng gì trong câu này? The plan sounds simple. The thing is, we only have one hour.

  1. Nó cho biết người nói đã kết thúc chủ đề.
  2. Nó giới thiệu khó khăn chính.
  3. Nó gọi tên một đồ vật cụ thể.
Xem đáp án

Nó giới thiệu khó khăn chính.

You start to create a desensitization and down-regulation of your endocannabinoid receptors, Cách dùng từ

2:32

Bạn bắt đầu khiến các thụ thể endocannabinoid giảm độ nhạy và giảm mức biểu hiện,

specifically the CB1 receptor.

2:38

đặc biệt là thụ thể CB1.

Cách dùng từ

Desensitization và down-regulation của thụ thể

Desensitization tập trung vào việc các thụ thể phản ứng yếu hơn với kích thích. Down-regulation tập trung vào việc tế bào làm giảm số lượng hoặc mức độ sẵn có của thụ thể, thường bằng cách thay đổi quá trình tạo ra, loại bỏ hoặc sự hiện diện của chúng trên bề mặt tế bào. Câu này nối hai thuật ngữ bằng and vì việc tiếp xúc liên tục với THC có thể dẫn đến cả hai kiểu thích nghi. Chúng là hai cơ chế có liên quan, chứ không phải hai tên gọi cho cùng một thay đổi hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện rằng số lượng thụ thể vẫn giữ nguyên nhưng chúng phản ứng yếu hơn. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất thay đổi này?

  1. down-regulation
  2. desensitization
  3. receptor production
Xem đáp án

desensitization

Since this receptor modulates systems of short-term memory,

2:40

Vì thụ thể này điều chỉnh các hệ thống trí nhớ ngắn hạn,

increased cannabis use means a decrease in short-term memory.

2:44

việc sử dụng cần sa gia tăng đồng nghĩa với trí nhớ ngắn hạn suy giảm.

THC also affects neurons involved in the experience of novelty.

2:48

THC cũng tác động đến các tế bào thần kinh liên quan đến trải nghiệm về sự mới lạ.

When THC binds specific neurons,

2:52

Khi THC liên kết với một số tế bào thần kinh nhất định,

the influx creates an exciting sense of novelty Cụm từ

2:54

dòng chất tràn vào tạo nên cảm giác mới lạ đầy hào hứng,

even for mundane repetitive tasks like washing dishes.

2:57

ngay cả với những việc tẻ nhạt, lặp đi lặp lại như rửa bát.

Cụm từ

an exciting sense of novelty: cảm giác mới lạ đầy hào hứng

A sense of novelty là cảm giác một điều gì đó có vẻ mới, tươi mới hoặc chưa quen thuộc. Ở đây, novelty là một đặc tính trừu tượng, không phải một món đồ lạ mắt hay mánh gây chú ý. Exciting bổ nghĩa cho sense: sự mới lạ đó tạo ra hứng thú và năng lượng. Cấu trúc tính từ + sense of + danh từ có thể diễn tả cảm nhận do một trải nghiệm mang lại, ngay cả khi bản thân hoạt động rất bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là cảm giác mới lạ đầy hứng khởi: The weekend art displays give the familiar cafe ____.

Xem đáp án

an exciting sense of novelty

It's why you might get stoned and walk down your same street and feel like everything is heightened.

3:00

Đó là lý do bạn có thể phê cần, đi trên con phố quen thuộc mà cảm thấy mọi thứ đều sống động hơn.

It's like, "Wow, is everything in bloom?

3:04

Kiểu như, "Chà, mọi thứ đều đang nở hoa à?

It's the middle of winter."

3:07

Đang giữa mùa đông mà."

But regular cannabis use leads to the down-regulation of these same neurons,

3:08

Nhưng việc dùng cần sa thường xuyên khiến chính các tế bào thần kinh này bị điều hòa giảm,

making it harder to quit and making it harder to feel the bliss of a new experience while sober. Ngữ pháp

3:12

làm bạn khó bỏ hơn và cũng khó cảm nhận niềm vui từ một trải nghiệm mới khi tỉnh táo.

Ngữ pháp

Các kết quả song song với making it harder to ... and making it harder to ...

Hai mệnh đề -ing được phối hợp diễn tả hai kết quả của tình huống trong mệnh đề chính. Making quay lại chỉ toàn bộ sự việc phía trước là nguyên nhân; nó không giới thiệu một người khác đang thực hiện hành động make. Mỗi mệnh đề dùng cấu trúc make + it + tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to. It có chức năng báo trước: những hành động thực sự trở nên khó khăn là to quit và to feel the bliss. Việc lặp lại making it harder to tạo cấu trúc song song rõ ràng và đặt hai hệ quả ở vị trí ngang nhau.

Luyện tập

Dùng mẫu kết quả lặp lại making it harder to + verb. Hoàn thành câu với find rồi read theo đúng thứ tự: The dim lighting obscures the signs, ____ the exit and ____ the map.

Xem đáp án

making it harder to find · making it harder to read

After too much weed, you might go to Paris for the first time and see the Eiffel Tower and be like,

3:18

Sau khi dùng quá nhiều cần sa, có thể bạn sẽ đến Paris lần đầu, nhìn thấy Tháp Eiffel rồi nói,

"That's it. Ý định

3:22

"Chỉ thế thôi à?

Is it a lighthouse?

3:23

Đó là hải đăng sao?

Oh, it's pointless.

3:24

Ôi, thật vô nghĩa.

Ý định

That's it. dùng để thể hiện sự thất vọng

Ở đây, That's it. không chỉ đơn giản là xác định đúng sự vật hoặc thông báo rằng một việc đã kết thúc. Đây là phản ứng thất vọng, mang nghĩa “Chỉ có vậy thôi à?” hoặc “Không còn gì nữa sao?”. Cụm từ này có cách hiểu đó khi thứ vừa được tiết lộ không đạt kỳ vọng. Câu hỏi đầy hoài nghi và lời nhận xét mang tính xem thường theo sau cho thấy rõ sự không hài lòng của người nói.

Luyện tập

Một người bạn chờ một giờ để nhận “bữa ăn đặc biệt” nhưng chỉ được một chiếc bánh quy nhạt. Người đó nói: “That's it.” Câu này có nghĩa gì?

  1. Người nói thất vọng và đã mong đợi nhiều hơn.
  2. Người nói đã xác định đúng chiếc bánh quy.
  3. Người nói đang thông báo rằng mình đã nấu ăn xong.
Xem đáp án

Người nói thất vọng và đã mong đợi nhiều hơn.

Okay, cool.

3:25

Ừ, hay đấy.

Should we go up it? Ý định

3:25

Ta có nên lên đó không?

No, let's not go up it.

3:26

Thôi, đừng lên.

Ý định

Should we ...? và let's not ... khi cùng đưa ra quyết định

Trong Should we go up it?, cấu trúc Should we + động từ nguyên mẫu chủ yếu không dùng để hỏi về nghĩa vụ. Nó đưa ra một hành động khả thi để người nói và người nghe cùng quyết định. Trong No, let's not go up it., let's not + động từ nguyên mẫu là một lời đề nghị chung mang nghĩa phủ định: người nói đề xuất rằng cả hai đều không thực hiện hành động đó. Hai câu kết hợp thành một lượt trao đổi ngắn theo kiểu đề nghị rồi từ chối.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị và lời từ chối chung bằng các cụm từ mục tiêu: ____ take the bus? No, ____ take it during rush hour.

Xem đáp án

Should we · let's not

We should just go home."

3:27

Ta cứ về nhà đi."

But thankfully, on day four of quitting marijuana,

3:27

Nhưng may thay, vào ngày thứ tư sau khi bỏ cần sa,

the CB1 cannabinoid receptors will likely have returned to normal functioning. Ngữ pháp

3:30

các thụ thể cannabinoid CB1 có thể đã trở lại hoạt động bình thường.

Ngữ pháp

will likely have returned: dự kiến hoàn tất trước một mốc tương lai

Will have returned là thì tương lai hoàn thành, có cấu trúc will + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này xem việc trở lại hoạt động bình thường là đã hoàn tất trước một mốc tương lai, ở đây là ngày thứ tư sau khi ngừng sử dụng cần sa. Likely đứng sau will để làm cho dự đoán thận trọng hơn. Câu này nói rằng các thụ thể được kỳ vọng sẽ trở lại bình thường vào lúc đó, chứ không đảm bảo kết quả chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Dùng will, likely, have và dạng đúng của recover để hoàn thành câu: By tomorrow morning, the network ____ from the outage.

Xem đáp án

will likely have recovered

Essentially, it only takes around four days of quitting marijuana Ngữ pháp

3:35

Về cơ bản, chỉ cần bỏ cần sa khoảng bốn ngày

for the neuronal changes in your brain to go back to baseline.

3:38

là những thay đổi ở tế bào thần kinh trong não sẽ trở về trạng thái cơ bản.

Ngữ pháp

it only takes around ... for ... to ...: diễn đạt khoảng thời gian ước tính

Câu này dùng mẫu it takes + khoảng thời gian + for + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to. It là chủ ngữ giả; tình huống thực sự là những thay đổi thần kinh trong não trở lại mức cơ sở. Trong phần bắt đầu bằng for, cụm danh từ the neuronal changes in your brain là chủ ngữ được hiểu của go back. Only trình bày khoảng thời gian này là tương đối ngắn, còn around cho thấy four days là một con số ước tính. Khi kết hợp, chúng có nghĩa là quá trình được mô tả là mất khoảng bốn ngày, chứ không phải chính xác bốn ngày trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Sắp xếp các từ tiếng Anh trong ngoặc để hoàn thành câu: ____ the paint to dry. (it / takes / around two hours / for)

Xem đáp án

It takes around two hours for

Now, this is new research, and I think it is important that we continue to study this,

3:42

Đây là nghiên cứu mới, và tôi nghĩ điều quan trọng là chúng ta phải tiếp tục tìm hiểu,

especially as the popularity of weed skyrockets. Mạch ý

3:45

đặc biệt khi mức độ phổ biến của cần sa đang tăng vọt.

Mạch ý

especially as ... skyrockets: củng cố nhận định bằng một xu hướng đang tăng tốc

Especially as đưa vào một hoàn cảnh đang phát triển khiến nhận định trước đó trở nên cấp thiết hơn: việc tiếp tục nghiên cứu càng quan trọng vì mức độ phổ biến của cần sa đang tăng nhanh. Ở đây, as vừa mang nghĩa một việc đang xảy ra đồng thời, vừa thể hiện mối liên hệ về nguyên nhân; nó không có nghĩa theo cùng một cách như. Skyrockets mô tả mức tăng là rất nhanh và mạnh. Cấu trúc nhận định hoặc đề xuất + especially as + xu hướng đang tăng tốc là cách ngắn gọn để củng cố lập luận bằng việc đặt thay đổi bối cảnh cấp thiết nhất sau ý chính.

Luyện tập

Câu nào dùng especially as để liên kết một đề xuất với xu hướng đang tăng tốc?

  1. We should expand train service, especially as the city's population is skyrocketing.
  2. She arranged the files especially neatly before lunch.
  3. He ran as quickly as his coach.
Xem đáp án

We should expand train service, especially as the city's population is skyrocketing.

We need lots of long-term evidence about how this could be affecting our brains.

3:48

Chúng ta cần rất nhiều bằng chứng dài hạn về cách điều này có thể ảnh hưởng đến não bộ.

I am focusing on how the THC affects the systems in your body.

3:52

Tôi đang tập trung vào cách THC tác động đến các hệ thống trong cơ thể bạn.

How you get that THC into you might involve smoking,

3:55

Cách bạn đưa THC vào cơ thể có thể là hút,

and the act of smoking could have lasting effects on your lungs. Cụm từ

3:59

và hành động hút có thể để lại tác động lâu dài lên phổi.

Cụm từ

lasting effects on: những hậu quả tiếp tục theo thời gian

Lasting effects on + danh từ có nghĩa là những hậu quả tiếp tục tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể sau nguyên nhân hoặc sự kiện trực tiếp. Lasting nhấn mạnh tính kéo dài, nhưng bản thân từ này không có nghĩa là vĩnh viễn. Trong câu này, cụm từ quy tác động kéo dài cụ thể cho hành động hút và xác định phổi là đối tượng chịu ảnh hưởng. Cụm kết hợp này hữu ích khi trình bày hậu quả dài hạn bằng ngôn ngữ trung lập và chú trọng bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa những hậu quả tiếp tục trong thời gian dài: The policy may have ____ small businesses.

Xem đáp án

lasting effects on

But there is actually a specific way that the THC in your system

4:02

Nhưng thực ra có một cơ chế cụ thể khiến THC trong cơ thể bạn

can have longer impacts on your neurology in your brain.

4:05

có thể gây tác động lâu dài hơn đến hệ thần kinh trong não.

If you consume too much marijuana during development, such as in adolescence,

4:09

Nếu dùng quá nhiều cần sa trong giai đoạn phát triển, chẳng hạn như tuổi vị thành niên,

you can create long-term neurophysiological effects.

4:13

bạn có thể gây ra những ảnh hưởng sinh lý thần kinh lâu dài.

So, yeah, I started smoking weed in grade 10, which by definition is adolescence. Mạch ý

4:17

Vậy đấy, tôi bắt đầu hút cần sa từ lớp 10, mà theo định nghĩa thì đó là tuổi vị thành niên.

Mạch ý

By definition: kết luận xuất phát từ một ý nghĩa đã được xác lập

By definition cho biết một nhận định xuất phát từ ý nghĩa đã được xác lập của một thuật ngữ hoặc phạm trù, chứ không phải từ cảm nhận cá nhân của người nói. Trong câu này, lớp 10 được xếp vào giai đoạn vị thành niên theo định nghĩa liên quan. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này nối một sự phân loại với cơ sở logic của nó: một khi định nghĩa được chấp nhận, kết luận sẽ theo đó mà hình thành. Nó không có nghĩa là người nói đang tạo ra một định nghĩa mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết kết luận xuất phát từ ý nghĩa đã được xác lập: A square has four sides ____.

Xem đáp án

by definition

So, whoopsies. Cách dùng từ

4:22

Vậy là, ôi thôi.

Cách dùng từ

Whoopsies: vui đùa thừa nhận một lỗi lầm

Whoopsies là một biến thể vui đùa và có phần trẻ con của whoops. Nó nhẹ nhàng thừa nhận một lỗi lầm, sự cố nhỏ hoặc một nhận thức gây ngượng ngùng, thay vì đưa ra lời xin lỗi nghiêm túc. Ở đây, người nói dùng sự hài hước để làm nhẹ lời tự phê bình sau khi nhận ra một hàm ý khó chịu từ hành vi trước đó. Cách dùng từ vui đùa cố ý khiến phản ứng nghe bớt nghiêm trọng.

Luyện tập

Hãy đánh giá phản ứng này có phù hợp không: Sau khi gây ra một sự cố an toàn nghiêm trọng tại nơi làm việc, một người chỉ nói: “Whoopsies.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

As a closeted gay kid in a high school with no other gay kids, Cách dùng từ

4:24

Là một cậu bé gay chưa công khai ở một trường trung học không có học sinh gay nào khác,

Cách dùng từ

closeted gay kid: bạn trẻ đồng tính chưa công khai danh tính

Trong closeted gay kid, closeted có nghĩa là người nói là người đồng tính nhưng chưa công khai chia sẻ danh tính đó với những người xung quanh. Đây là tính từ bổ nghĩa cho gay kid; nó không có nghĩa là người đó thật sự ở trong tủ quần áo. Từ này cho thấy khoảng cách giữa danh tính riêng tư và việc công khai danh tính. Trong câu này, khoảng cách đó giúp giải thích sự cô lập của người nói ở trường; nó không có nghĩa là danh tính ấy không chắc chắn hoặc không có thật.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: không có sự cho phép của Alex, Sam công khai gọi Alex là “a closeted gay person” chỉ dựa trên suy đoán.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

I was sort of drawn to that stoner skater crowd because, Cụm từ

4:27

tôi phần nào bị thu hút bởi nhóm dân trượt ván hay phê cần đó, bởi vì

to be honest, they were the most fashionable. Ý định

4:30

thành thật mà nói, họ là những người ăn mặc thời thượng nhất.

Cụm từ

drawn to: sức hút tự nhiên hoặc theo bản năng

Trong was ... drawn to that ... crowd, be drawn to có nghĩa là cảm thấy bị thu hút một cách tự nhiên bởi một người, nhóm người, địa điểm, ý tưởng hoặc hoạt động. Ở đây, cụm từ mô tả mong muốn theo bản năng của người nói là được ở gần hoặc thuộc về nhóm đó, chứ không phải một lực kéo vật lý. Cấu trúc là be + drawn + to + danh từ hoặc dạng -ing: She is drawn to quiet places; He was drawn to working outdoors. Cụm từ này thường gợi ý rằng lý do mang tính cảm xúc hoặc không hoàn toàn có ý thức.

Luyện tập

Câu nào diễn tả rõ nhất sức hút theo bản năng đối với một địa điểm, thay vì sự tò mò thực tế hoặc sự hấp dẫn thể xác?

  1. I was drawn to the small bookstore as soon as I saw it.
  2. I was physically attracted to the actor.
  3. I was interested in the bookstore's opening hours.
Xem đáp án

I was drawn to the small bookstore as soon as I saw it.

Ý định

To be honest như một dấu hiệu của sự chân thật

“To be honest” mở đầu một lý do hoặc ý kiến chân thật mà người nói muốn bày tỏ thẳng thắn. Ở đây, cụm từ này khiến “they were the most fashionable” trở thành một lời giải thích mang tính cá nhân và trực tiếp hơn, thay vì một câu trả lời trau chuốt hoặc đúng như mọi người mong đợi. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là người nói đã nói dối trước đó. Nó báo cho người nghe rằng ý tiếp theo đặc biệt thẳng thắn.

Luyện tập

Trong câu “To be honest, I chose this plan because it is easier,” cụm “to be honest” báo hiệu điều gì?

  1. Người nói sắp đưa ra một lý do cá nhân chân thật.
  2. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  3. Người nói thừa nhận rằng mọi điều đã nói trước đó đều là dối trá.
Xem đáp án

Người nói sắp đưa ra một lý do cá nhân chân thật.

I also always had this gay voice,

4:32

Tôi cũng luôn có chất giọng nghe rất gay này,

so when people would come up to me and be like, Ghi chú

4:34

nên khi mọi người tiến lại gần và nói kiểu,

"You're gay," I'd be like,

4:35

"Cậu là gay," tôi sẽ đáp,

Cụm động từ

Come up to someone: tiến lại gần và bắt đầu tiếp xúc

“Come up to someone” có nghĩa là tiến lại gần người đó, thường là đủ gần để nói chuyện hoặc tương tác. Trong câu này, mọi người tiến đến gần người nói rồi đưa ra một nhận xét trực tiếp. Từ up ở đây không chỉ chuyển động hướng lên. Cấu trúc là come up to + người; đại từ đứng sau to, như trong come up to me, chứ không phải come me up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “come up to me”: After the concert, a fan ____ and asked for a photo.

Xem đáp án

came up to me

Ý định

be like dùng để dẫn lời theo cách thân mật

Trong câu này, be like là một cách dẫn lời thân mật: nó giới thiệu điều người khác sẽ nói hoặc một màn tái hiện gần đúng lời nói đó. Ở đây, like không mang nghĩa “giống với”. Cụm I'd be like được lặp lại sau đó chuyển giọng đang được tái hiện về phản ứng của chính người nói. Trong lối kể chuyện thân mật, be like có thể dẫn lời nói, suy nghĩ, phản ứng trên khuôn mặt hoặc thái độ, giúp người nghe theo dõi người đang được tái hiện là ai.

Luyện tập

Trong phụ đề, be like có chức năng gì?

  1. Nó khiến lời được trích dẫn trở nên trang trọng và chính xác hơn.
  2. Nó nói rằng một người có ngoại hình giống người khác.
  3. Nó dẫn vào lời nói hoặc phản ứng của ai đó theo cách thân mật.
Xem đáp án

Nó dẫn vào lời nói hoặc phản ứng của ai đó theo cách thân mật.

"Actually, no.

4:36

"Thật ra là không.

I'm sort of like a quirky cool like skater, bro.

4:37

Tôi kiểu như một tay trượt ván khác người mà cực ngầu ấy, ông bạn.

I'm Avril Lavigne but a boy. Văn hóa

4:41

Tôi là Avril Lavigne nhưng phiên bản con trai.

Get it?"

4:42

Hiểu chứ?"

Văn hóa

Avril Lavigne như một biểu tượng pop punk và trượt ván

Avril Lavigne là một ca sĩ người Canada có hình ảnh trước công chúng vào đầu những năm 2000 gắn liền với pop punk, trang phục lấy cảm hứng từ trượt ván cùng thái độ nổi loạn và không theo lối thông thường. Khi nói I'm Avril Lavigne but a boy, người nói không khẳng định mình thực sự là cô ấy. Anh mượn hình tượng dễ nhận biết đó để thể hiện mình là phiên bản nam của một người trượt ván ngầu và khác biệt; sự hài hước đến từ việc dùng hình ảnh người nổi tiếng để giải thích về bản thân.

Luyện tập

I'm Avril Lavigne but a boy có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Anh khẳng định mình là Avril Lavigne đang cải trang.
  2. Anh so sánh hình ảnh của mình với hình tượng trượt ván và pop punk của Avril Lavigne.
  3. Anh nói rằng mình có cùng quốc tịch với Avril Lavigne.
Xem đáp án

Anh so sánh hình ảnh của mình với hình tượng trượt ván và pop punk của Avril Lavigne.

As a queer kid, weirdly, weed was an asset for me. Cách dùng từ

4:42

Là một đứa trẻ queer, kỳ lạ thay, cần sa lại là một lợi thế đối với tôi.

Cách dùng từ

asset for me với nghĩa là lợi thế thiết thực

Trong câu này, asset không có nghĩa là tài sản hay tiền bạc. Nó chỉ điều đã mang lại cho người nói một lợi thế thiết thực hoặc giúp người nói trong một tình huống xã hội khó khăn. Cấu trúc X is an asset for someone đánh giá X là hữu ích cho người đó trong một bối cảnh cụ thể. Cấu trúc này đánh giá tích cực vai trò của X trong tình huống đó, chứ không khẳng định X luôn có lợi.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'Knowing both languages is a major asset for this role,' asset có nghĩa là gì?

  1. Một tài khoản tài chính
  2. Một lợi thế hữu ích
  3. Một trở ngại nghiêm trọng
Xem đáp án

Một lợi thế hữu ích

But all those reasons aside, Mạch ý

4:45

Nhưng gạt tất cả những lý do đó sang một bên,

Mạch ý

all those reasons aside như một cách chuyển ý để đưa trọng tâm trở lại

All those reasons aside báo cho người nghe rằng các lý do đã đề cập sẽ tạm thời không được tính vào bước tiếp theo của lập luận. Những lý do đó không bị phủ nhận; người nói chỉ đang chuyển sự chú ý sang một điểm khác. Cấu trúc cụm danh từ + aside đưa thông tin trước đó xuống làm bối cảnh và đánh dấu việc quay lại mạch thảo luận chính.

Luyện tập

Dùng all, those, reasons và aside, mỗi từ một lần, để hoàn thành câu chuyển ý: '____, we still need stronger evidence.'

Xem đáp án

all those reasons aside

scientific evidence now suggests that I could have been doing long-term damage to my neurophysiology. Ngữ pháp

4:47

bằng chứng khoa học hiện cho thấy có thể tôi đã gây tổn hại lâu dài đến sinh lý thần kinh của mình.

Ngữ pháp

could have been doing long-term damage: khả năng kéo dài trong quá khứ

Could have been doing là cấu trúc modal perfect progressive: could + have + been + dạng -ing. Ở đây, cấu trúc này trình bày tổn hại lâu dài như một quá trình có thể đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian trước đây, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ đã được xác nhận rõ ràng. Dạng này nhìn lại quá khứ từ hiện tại, đồng thời kết hợp tính không chắc chắn với tính kéo dài. Could diễn tả khả năng có thể xảy ra, không phải năng lực, nên người nói không khẳng định rằng một chẩn đoán cá nhân đã chứng minh có tổn hại.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “I could have been doing long-term damage”?

  1. Một bác sĩ đã xác nhận rằng một sự kiện duy nhất gây ra tổn hại vĩnh viễn.
  2. Tôi có khả năng gây tổn hại nhưng đã chọn không làm như vậy.
  3. Có thể tôi đã liên tục gây tổn hại trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
Xem đáp án

Có thể tôi đã liên tục gây tổn hại trong một khoảng thời gian trong quá khứ.

So, was it worth it? Ý định

4:53

Vậy có đáng không?

Ý định

Was it worth it?: cân nhắc lợi ích so với cái giá phải trả

Worth it dùng để hỏi liệu lợi ích hoặc giá trị của một lựa chọn trong quá khứ có xứng với chi phí, công sức, rủi ro hoặc sự hy sinh hay không. it thứ nhất chỉ lựa chọn hoặc trải nghiệm đang được đánh giá; it thứ hai thuộc mẫu cố định be worth it. Là một câu hỏi ngắn, Was it worth it? có thể thực sự yêu cầu một lời đánh giá hoặc đóng vai trò chuyển ý mang tính tu từ, khiến người nghe cân nhắc lại sự đánh đổi. Ở đây, câu hỏi chuyển từ trải nghiệm cá nhân trước đó sang việc thảo luận về rủi ro có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm cố định gồm hai từ sử dụng worth: “The repair was expensive, but the car now runs perfectly. Was it ____?”

Xem đáp án

worth it

Because when it comes to marijuana's lasting neuronal effects, Mạch ý

4:54

Bởi khi nói đến những tác động lâu dài của cần sa lên tế bào thần kinh,

the age of your brain matters.

4:57

độ tuổi của não bộ rất quan trọng.

Mạch ý

when it comes to: thu hẹp chủ đề

When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể mà phát biểu sau đó đề cập đến. Ở đây, cụm này giới hạn nhận định trong phạm vi các tác động lâu dài của cần sa lên tế bào thần kinh, nên câu không khái quát về mọi tác động của cần sa. Cấu trúc là when it comes to + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Nó có chức năng tạo khung chủ đề, không phải mệnh đề thời gian hay cách nói theo nghĩa đen rằng một thứ gì đó đang đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tạo khung chủ đề trong bài học: “____ long-term safety, the patient's age matters.”

Xem đáp án

When it comes to

Okay, but back to day five to seven of quitting weed. Mạch ý

5:00

Được rồi, nhưng hãy quay lại với ngày thứ năm đến thứ bảy sau khi bỏ cần sa.

Mạch ý

back to day five to seven: quay lại dòng thời gian chính

Back to day five to seven là một cách chuyển ý hội thoại có lược bỏ. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang kết thúc phần nói ngoài lề và tiếp tục dòng thời gian đã tạm dừng trước đó ở giai đoạn từ ngày thứ năm đến ngày thứ bảy. Mẫu có thể tái sử dụng là back to + một chủ đề, nhiệm vụ hoặc điểm trước đó trong một trình tự. Ở đây, back tổ chức mạch thảo luận chứ không mô tả chuyển động lùi về phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành cách chuyển ý dùng để tiếp tục dòng thời gian trước đó: “After that brief aside, ____ day five to seven.”

Xem đáp án

back to

A recent study found most people who tried to quit marijuana would fail on days five to seven.

5:02

Một nghiên cứu gần đây cho thấy hầu hết những người cố bỏ cần sa đều thất bại vào ngày thứ năm đến thứ bảy.

And it was hardest for people who were dependent on marijuana.

5:08

Và giai đoạn này khó khăn nhất với những người lệ thuộc cần sa.

Marijuana dependence can be defined as someone who has consumed weed daily for 10 years Cách dùng từ

5:11

Lệ thuộc cần sa có thể được định nghĩa là tình trạng một người đã dùng cần sa hằng ngày trong 10 năm

and has attempted to quit numerous times but not made it past day seven.

5:16

và đã cố bỏ nhiều lần nhưng chưa bao giờ vượt qua ngày thứ bảy.

It can also be defined by a continued use of marijuana despite social, psychological, and physical impairments. Ngữ pháp

5:20

Tình trạng này cũng có thể được xác định bằng việc tiếp tục dùng cần sa bất chấp những tổn hại về xã hội, tâm lý và thể chất.

Cách dùng từ

Sự khác nhau giữa can be defined as và can also be defined by

Trong can be defined as, as dẫn vào cách diễn đạt hoặc phần mô tả cho biết một khái niệm là gì. Ở câu đầu, người nói mô tả sự lệ thuộc vào cần sa dựa trên trường hợp của một người; đây là phần khái quát mang tính minh họa, không phải tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng đầy đủ hoặc duy nhất. Trong can also be defined by, by dẫn vào một đặc điểm hoặc tiêu chí dùng để nhận diện khái niệm. Ở đây, việc tiếp tục dùng cần sa bất chấp tác hại được trình bày như một đặc điểm nhận diện. Nói chung, define X as Y trình bày Y như định nghĩa hoặc loại của X, còn define X by Y nêu các đặc điểm hoặc tiêu chí giúp phân biệt X.

Luyện tập

Câu nào dùng defined by để dẫn vào các đặc điểm tạo nên nét đặc trưng của một sự vật?

  1. A good emergency plan is defined by clear roles and regular practice.
  2. A good emergency plan defined clear roles and regular practice.
  3. A good emergency plan is defined as a plan used during emergencies.
Xem đáp án

A good emergency plan is defined by clear roles and regular practice.

Ngữ pháp

despite + cụm danh từ

Despite tạo ra quan hệ tương phản: việc sử dụng vẫn tiếp diễn ngay cả khi có những tác hại nghiêm trọng về xã hội, tâm lý và thể chất. Ba tính từ tạo thành một danh sách đẳng lập và đều bổ nghĩa cho impairments. Về ngữ pháp, despite là giới từ nên ở đây nó được theo sau bởi cụm danh từ social, psychological, and physical impairments. Nó cũng có thể đi trước dạng -ing. Để dùng một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, hãy dùng although/even though + mệnh đề hoặc despite the fact that + mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào đặt một cụm danh từ trực tiếp sau despite một cách chính xác?

  1. Despite of the heavy rain, the match continued.
  2. Despite it was raining heavily, the match continued.
  3. Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

It should be noted that although many scientists agree that marijuana dependence does exist, Mạch ý

5:26

Cần lưu ý rằng mặc dù nhiều nhà khoa học đồng ý tình trạng lệ thuộc cần sa thực sự tồn tại,

they also agree that dependence on marijuana

5:32

họ cũng đồng ý rằng sự lệ thuộc vào cần sa

is less severe than dependence on alcohol, cocaine, or opiates. Ngữ pháp

5:34

ít nghiêm trọng hơn lệ thuộc vào rượu, cocaine hoặc các chất dạng thuốc phiện.

Mạch ý

It should be noted that: nêu điều kiện giới hạn một cách trang trọng

It should be noted that là một khung tổ chức diễn ngôn phi cá nhân, hướng người đọc chú ý đặc biệt đến mệnh đề theo sau. Ở đây, nó đưa ra một điều kiện giới hạn: sự lệ thuộc có tồn tại, nhưng mức độ nghiêm trọng tương đối thấp hơn. Trong khung này, should be noted không yêu cầu ai đó thực sự viết ghi chú. Nó đánh dấu thông tin theo sau là quan trọng đối với việc diễn giải lập luận một cách chính xác và giúp người viết bổ sung sự cân bằng mà không đột ngột đổi hướng trình bày.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong báo cáo trang trọng bằng khung nhắc nhở phi cá nhân gồm năm từ: “____ these estimates exclude unreported cases.”

Xem đáp án

It should be noted that

Ngữ pháp

less severe than: so sánh mức độ thấp hơn

Less severe than tuân theo cấu trúc less + tính từ + than để so sánh mức độ. Trong câu này, sự lệ thuộc vào cần sa được đặt ở mức thấp hơn trên thang đo độ nghiêm trọng so với các dạng lệ thuộc được liệt kê sau than. Cụm từ này vẫn khẳng định dạng lệ thuộc thứ nhất là có thật và có thể nghiêm trọng. Nó không có nghĩa là nhẹ, an toàn hay vô hại; đây chỉ là một sự so sánh tương đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh chính xác mang nghĩa “có mức độ nghiêm trọng thấp hơn”: “The second reaction was ____ the first, but it still required treatment.”

Xem đáp án

less severe than

But for marijuana, days five to seven are important days to focus on when trying to quit

5:38

Nhưng với cần sa, ngày thứ năm đến thứ bảy là những ngày quan trọng cần đặc biệt chú ý khi cố gắng cai

as statistically they are the biggest hurdle. Thành ngữ

5:43

vì theo thống kê, đây là trở ngại lớn nhất.

Thành ngữ

the biggest hurdle: trở ngại khó vượt qua nhất

Trong câu này, the biggest hurdle là phép ẩn dụ chỉ giai đoạn hoặc trở ngại khó khăn nhất khi cai cần sa. Câu này không nói đến rào cản thể thao thật; biggest có nghĩa là rào cản chính hoặc khó vượt qua nhất. Phép ẩn dụ này diễn tả một quá trình khó khăn như một vật cản phải vượt qua trước khi có thể tiếp tục tiến bộ. Cách dùng này có thể được áp dụng tự nhiên cho kế hoạch, việc học, đàm phán và quá trình hồi phục.

Luyện tập

Trong câu này, the biggest hurdle có nghĩa là gì?

  1. Phần thưởng cuối cùng cho việc cai
  2. Dụng cụ thể thao lớn nhất
  3. Trở ngại khó vượt qua nhất
Xem đáp án

Trở ngại khó vượt qua nhất

I mean, I feel this. Ý định

5:45

Ý tôi là, tôi thấm điều này lắm.

Ý định

I mean, I feel this: chuyển sang sự đồng cảm cá nhân

I mean ở đây đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn: nó báo hiệu rằng người nói đang làm rõ hoặc định khung lại phần giải thích mang tính sự thật trước đó từ góc nhìn cá nhân. Ở đây, nó không thực sự dùng để mở đầu một định nghĩa. I feel this có nghĩa là “điều này phù hợp với trải nghiệm của chính tôi” hoặc “tôi rất đồng cảm với điều này”. Khi kết hợp, hai mệnh đề chuyển lời nói từ việc bàn về số liệu thống kê sang sự chia sẻ bản thân đầy đồng cảm.

Luyện tập

Sau khi trình bày một số liệu thống kê, người nói nói “I mean, I feel this.” Họ đang làm gì?

  1. Họ đang nói rằng mình có thể chạm vào số liệu thống kê.
  2. Họ chuyển sang nói rằng trải nghiệm đó tạo được sự đồng cảm mạnh mẽ với cá nhân mình.
  3. Họ đang sửa lại số liệu thống kê vì nó sai.
Xem đáp án

Họ chuyển sang nói rằng trải nghiệm đó tạo được sự đồng cảm mạnh mẽ với cá nhân mình.

I still consume weed.

5:46

Tôi vẫn dùng cần sa.

Yes, it's been decades, thankfully not daily,

5:47

Đúng, chuyện này đã kéo dài hàng chục năm, may mà không phải ngày nào cũng dùng,

but I do wonder if I'm dependent.

5:50

nhưng tôi vẫn tự hỏi liệu mình có bị lệ thuộc không.

And it is on day five to seven where I usually find myself ordering a little edible from the gov gov Ngữ pháp

5:52

Và vào ngày thứ năm đến thứ bảy, tôi thường nhận ra mình đang đặt một món ăn cần sa nho nhỏ từ bên chính phủ

Ngữ pháp

Find myself ordering: nhận ra một thói quen không được lên kế hoạch

Find myself ordering theo cấu trúc find oneself + -ing. Ở đây, find không có nghĩa là “tìm kiếm”, mà là nhận ra rằng mình đang làm điều gì đó hoặc nhận thấy bản thân đang ở trong tình huống ấy. Cấu trúc này thường thể hiện hành động là không được lên kế hoạch, diễn ra tự động, mang tính thói quen hoặc gây bất ngờ. So với I order, nó tạo thêm khoảng cách tự quan sát: người nói đang nhìn lại hành vi lặp đi lặp lại của chính mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tự nhìn nhận, mang nghĩa người nói nhận ra một thói quen không được lên kế hoạch: After stressful meetings, I often ____ snacks I don't really want.

Xem đáp án

find myself ordering

and taking my Just Dance skills to the next level. Thành ngữ

5:57

rồi nâng kỹ năng Just Dance của mình lên một tầm cao mới.

Thành ngữ

Nâng kỹ năng Just Dance của tôi lên một tầm cao mới

Take something to the next level có nghĩa là cải thiện, phát triển hoặc tăng cường một điều gì đó vượt qua giai đoạn hiện tại. Tân ngữ nằm giữa take và to the next level, theo cấu trúc take + something + to the next level. Trong câu này, something là my Just Dance skills. Cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: nó đưa ra lời khẳng định vui vẻ và phóng đại về một sự tiến bộ lớn, dù next level cũng có thể gợi đến ngôn ngữ của trò chơi điện tử.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “cải thiện đáng kể”: Regular feedback can help you ____ your presentation skills ____.

Xem đáp án

take · to the next level

It's also honestly because the weekend comes and I want to watch a movie stoned.

5:59

Thành thật mà nói, cũng là vì cuối tuần đến và tôi muốn phê cần khi xem phim.

To be honest, in my adult years, I don't know if I've ever entered a movie theater not stoned.

6:03

Nói thật, từ khi trưởng thành đến giờ, tôi không biết mình đã bao giờ bước vào rạp phim mà không phê cần chưa.

For me, movie theaters represent the munchies and spending about $79,000 on their largest popcorn, Ghi chú

6:07

Với tôi, rạp phim đồng nghĩa với cơn thèm ăn và việc chi khoảng 79.000 đô la cho cỡ bỏng ngô lớn nhất,

Cách dùng từ

the munchies: cơn thèm đồ ăn vặt liên quan đến cần sa

Trong câu này, the munchies chỉ cảm giác rất muốn ăn đồ ăn vặt sau khi dùng cần sa. Cụm từ này gợi liên tưởng không trang trọng đến văn hóa ma túy, vì vậy nó truyền đạt nhiều hơn ý chỉ hơi đói. Danh từ này thường ở dạng số nhiều và hay đi với the: have the munchies hoặc get the munchies. Ở đây, nó gọi tên cơn thèm ăn liên quan đến cần sa mà người nói gắn với việc đi xem phim.

Luyện tập

Trong câu “After smoking cannabis, Leo got the munchies,” cụm từ the munchies có nghĩa là gì?

  1. Mong muốn xem thêm một bộ phim
  2. Đau bụng sau khi ăn
  3. Cảm giác rất muốn ăn đồ ăn vặt
Xem đáp án

Cảm giác rất muốn ăn đồ ăn vặt

Mạch ý

spending about $79,000: phép cường điệu hài hước bằng con số

Cụm spending about $79,000 gán một mức giá phi lý đến mức không thể có cho một phần bỏng ngô. Số tiền này là phép cường điệu bằng con số có chủ ý: người nói đang chế giễu cảm giác đồ ăn ở rạp phim đắt đến mức nào, chứ không ước tính giá thực tế. Dùng about trước một con số khổng lồ nhưng chính xác đến mức kỳ lạ tạo ra giọng điệu tỉnh bơ, giả như đang nêu dữ kiện. Điều đó hướng người nghe hiểu con số là lời phàn nàn được phóng đại của người nói, thay vì thông tin thực tế.

Luyện tập

Tại quầy minibar của khách sạn, Maya nói: “I just spent about $12,000 on this tiny bottle of water.” Khả năng cao nhất là cô ấy đang làm gì?

  1. Giải thích rằng chai chứa 12.000 giọt nước
  2. Báo cáo một khoản phí đã xác minh với độ chính xác cao
  3. Phóng đại giá để hài hước phàn nàn rằng món đồ quá đắt
Xem đáp án

Phóng đại giá để hài hước phàn nàn rằng món đồ quá đắt

also getting chocolate to pour into the popcorn,

6:12

rồi còn mua sô-cô-la để đổ vào bỏng ngô,

then the gummies to eat to take the popcorn out of my teeth while I'm eating the popcorn,

6:15

sau đó ăn kẹo dẻo để lấy bỏng ngô ra khỏi kẽ răng trong lúc vẫn đang ăn bỏng ngô,

and also nachos with an extra fake cheese so I have enough fake cheese to kill a small horse. Thành ngữ

6:19

và cả nachos thêm phô mai giả, để tôi có đủ phô mai giả giết chết một con ngựa nhỏ.

Thành ngữ

enough fake cheese to kill a small horse: lối cường điệu gây cười

Ở đây, enough fake cheese to kill a small horse có nghĩa là một lượng phô mai giả nhiều đến mức phi lý. Hậu quả được tưởng tượng ra được cố ý làm cho bất khả thi hoặc cực đoan, vì vậy đây là lối nói cường điệu gây cười chứ không phải một khẳng định thực tế về độc tính. Cấu trúc có thể áp dụng lại là enough + noun + to + extreme result. Nó mô tả số lượng dư thừa đến mức dường như có thể gây ra một hậu quả được phóng đại.

Luyện tập

Trong câu này, enough fake cheese to kill a small horse truyền đạt điều gì?

  1. Một lời cường điệu hài hước cho thấy lượng phô mai giả nhiều đến mức phi lý
  2. Một cảnh báo thực tế rằng lượng này đã được chứng minh về mặt y khoa là gây chết ngựa
  3. Một phép đo chính xác về lượng phô mai đã gọi
  4. Một kế hoạch cho ngựa ăn phô mai giả
Xem đáp án

Một lời cường điệu hài hước cho thấy lượng phô mai giả nhiều đến mức phi lý

But finally, if you make it to day 28 of no weed, Cụm động từ

6:25

Nhưng cuối cùng, nếu bạn trụ được đến ngày thứ 28 không dùng cần sa,

all withdrawal symptoms disappear.

6:28

mọi triệu chứng cai sẽ biến mất.

Cụm động từ

make it to day 28: đạt đến một cột mốc khó khăn

Make it to day 28 có nghĩa là đạt đến ngày thứ hai mươi tám một cách thành công. Make it to kết hợp make it, mang nghĩa thành công, với to, từ đánh dấu đích đến hoặc cột mốc; nó không có nghĩa là tạo ra ngày 28. Khác với một lời thông báo trung tính về việc đến nơi, make it to thường gợi ý rằng việc đến đó đòi hỏi nỗ lực, có trở ngại hoặc chưa chắc thành công. Cụm này có thể dùng với thời điểm, địa điểm, sự kiện và giai đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make it to: Despite two canceled trains, we ____ the airport before check-in closed.

Xem đáp án

made it to

Your affected endocannabinoid system and CB1 receptors will return to baseline, Cụm từ

6:30

Hệ endocannabinoid và các thụ thể CB1 bị ảnh hưởng sẽ trở về trạng thái cơ bản,

Cụm từ

return to baseline: trở về mức tham chiếu

Trong câu này, return to baseline có nghĩa là hệ endocannabinoid và các thụ thể CB1 sẽ trở về trạng thái tham chiếu dùng để so sánh sau khi bị tác động. Baseline là mức ban đầu hoặc mức đã được đo trước đó, không mặc nhiên là giá trị lý tưởng, khỏe mạnh hay giống hệt nhau đối với mọi người. Mẫu X returns to baseline có thể được dùng cho số đo, triệu chứng, hoạt động của hệ thống và hiệu suất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là trở về mức tham chiếu đã xác định: After the temporary rise, the hormone reading should ____ within two hours.

Xem đáp án

return to baseline

and you might be able to understand a movie.

6:36

và biết đâu bạn sẽ hiểu nổi một bộ phim.

So, I'm not saying that you just have to go out there and quit weed right now. Ý định

6:38

Vậy nên, tôi không nói rằng bạn nhất định phải lập tức bỏ cần sa ngay bây giờ.

For example, that's not what I'm planning to do.

6:41

Ví dụ, đó không phải điều tôi định làm.

Ý định

I'm not saying that ... để làm rõ và ngăn hiểu lầm

Ở đây, I'm not saying that mở đầu một lời làm rõ nhằm ngăn cách hiểu sai từ trước. Người nói bác bỏ kết luận mạnh hơn mà người nghe có thể rút ra—rằng thông tin này đồng nghĩa với một chỉ dẫn phải bỏ ngay—mà không rút lại bản thân thông tin đó. Mẫu có thể áp dụng là I'm not saying that + mệnh đề. Nó xác định giới hạn cho điều bạn khẳng định trước khi bạn trình bày điều mình thực sự muốn nói, đề xuất hoặc dự định làm.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “The schedule is risky. I'm not saying that we should cancel the project, but we need a backup plan.” I'm not saying that có chức năng gì?

  1. Nó hứa rằng dự án sẽ tiếp tục mà không có bất kỳ thay đổi nào.
  2. Nó rút lại khẳng định rằng lịch trình có rủi ro.
  3. Nó ngăn suy luận mạnh hơn rằng người nói đang đề xuất hủy dự án.
  4. Nó thông báo rằng người khác đã ra lệnh hủy dự án.
Xem đáp án

Nó ngăn suy luận mạnh hơn rằng người nói đang đề xuất hủy dự án.

But I think it's really important to understand what will happen to you if you do decide to quit. Ngữ pháp

6:44

Nhưng tôi nghĩ hiểu rõ điều gì sẽ xảy ra nếu bạn quyết định bỏ là vô cùng quan trọng.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do decide to quit

Trong mệnh đề khẳng định này, do là trợ động từ nhấn mạnh được đặt trước động từ nguyên mẫu decide. Nó không mang nghĩa 'thực hiện' và không thay thế decide; decide vẫn đi với động từ nguyên mẫu có to là to quit. Trong if you do decide..., sự nhấn mạnh làm nổi bật quyết định như một khả năng thực sự đáng chú ý. Người nói không ra lệnh cho người nghe phải từ bỏ; ý nghĩa là 'nếu bạn thực sự quyết định từ bỏ', vừa tôn trọng lựa chọn của người nghe vừa nhấn mạnh điều được nói tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh làm nổi bật một quyết định thực sự: If you ____ decide to move abroad, tell me before you book anything.

Xem đáp án

do

Life is hard,

6:48

Cuộc sống rất khó khăn,

and I do think that education and learning is what allows you to make the best choices for you. Cụm từ

6:49

và tôi thực sự nghĩ rằng giáo dục và học hỏi giúp bạn đưa ra những lựa chọn tốt nhất cho bản thân.

Cụm từ

make the best choices for you: đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với mình

Make a choice là cụm từ kết hợp chuẩn trong tiếng Anh để diễn tả việc chọn giữa nhiều phương án; khi nói đến nhiều quyết định, cụm này trở thành make choices. The best choices for you có nghĩa là những lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu, mục tiêu và hoàn cảnh của chính bạn. Ở đây, for you cho biết những lựa chọn đó phù hợp với ai; nó không có nghĩa là người khác quyết định thay bạn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ kết hợp chuẩn: Reliable information can help you ____ the best choices for you.

Xem đáp án

make

And I think science shows us that quitting weed isn't as easy as we might think it is. Ngữ pháp

6:53

Tôi nghĩ khoa học cho thấy bỏ cần sa không dễ như chúng ta vẫn tưởng.

Ngữ pháp

Không dễ như chúng ta có thể nghĩ

Cấu trúc not as + adjective + as cho biết một sự việc không đạt đến mức độ do tiêu chuẩn so sánh đặt ra. Ở đây, việc bỏ cần sa không dễ như dự kiến, vì thế khó hơn dự kiến. Tuy nhiên, cách diễn đạt này tự nó không có nghĩa là việc cai cần sa cực kỳ khó. Trong as we might think it is, might think trình bày sự kỳ vọng như một khả năng hoặc giả định phổ biến, thay vì khẳng định rằng chắc chắn ai cũng tin như vậy. it is ở cuối hoàn chỉnh mệnh đề so sánh thứ hai: it chỉ lại quitting weed, còn easy được hiểu ngầm sau is. Vì vậy, đây không phải là sự lặp lại vô nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng easy và cấu trúc so sánh not as ... as: Learning to drive isn't ____ people might think it is.

Xem đáp án

as easy as

You can click a link to our podcast where we discuss more about the science of quitting weed.

6:58

Bạn có thể nhấp vào đường liên kết đến podcast của chúng tôi, nơi chúng tôi bàn sâu hơn về khoa học của việc bỏ cần sa.

Make sure you're subscribed, and we'll see you next week for a new science video.

7:03

Hãy nhớ đăng ký kênh, và hẹn gặp lại vào tuần sau trong một video khoa học mới.

Peace.

7:07

Chào nhé!