Điều Gì Xảy Ra Khi Bạn Bỏ Cần Sa?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: nghiên cứu và trải nghiệm cá nhân theo dõi quá trình cai cần sa đến ngày 28, lý do khó dừng lại và cách hệ thống não trở về mức nền. Các điểm tiếng Anh chính: 1. being pitched to us as — Cụm cố định và kết hợp từ: hiểu pitch X to someone as Y là quảng bá một điều bằng hình ảnh thuyết phục chứ không phải ném nó, đồng thời nhận ra sắc thái hoài nghi của thể bị động. 2. on the other hand, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: theo dõi sự tương phản giữa triệu chứng đang giảm và nhóm triệu chứng khác đang tăng. 3. find myself ordering — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng find oneself doing để diễn tả việc chợt nhận ra mình có một hành vi không dự định hoặc lặp lại khi nhìn lại thói quen.
Nội dung bài học
And in Canada, marijuana dispensaries are popping up everywhere like they're Tim Hortons for weed. Ghi chú
0:03Còn ở Canada, các cửa hàng bán cần sa mọc lên khắp nơi, cứ như Tim Hortons phiên bản cần sa vậy.
Popping up: nhanh chóng xuất hiện ở nhiều nơi
Trong câu này, are popping up everywhere có nghĩa là các cửa hàng bán cần sa đang xuất hiện hoặc mở cửa ở nhiều nơi trong một thời gian ngắn. Cụm từ này không diễn tả chuyển động vật lý hướng lên trên. Cụm động từ là pop up. Ở đây, up là một phần của cụm từ và góp phần diễn tả sự xuất hiện đột ngột hoặc dễ nhận thấy; dạng tiếp diễn are popping up nhấn mạnh rằng sự gia tăng vẫn đang tiếp diễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh có nghĩa là “nhanh chóng xuất hiện ở nhiều nơi”: New food stalls are ____ across the city.
Xem đáp án
popping up
Like they're Tim Hortons for weed: phép so sánh mang màu sắc Canada
Tim Hortons là chuỗi cửa hàng cà phê và đồ ăn nhanh gắn liền với đời sống thường nhật ở Canada, nổi tiếng vì có các địa điểm trên khắp đất nước. Chỉ cần biết bối cảnh tối thiểu này là có thể hiểu thương hiệu được dùng như cách gọi tắt cho một thứ quen thuộc và dường như có ở khắp nơi. Khi nói các cửa hàng này like they're Tim Hortons for weed, người nói hài hước so sánh mức độ dễ bắt gặp và số lượng của chúng với Tim Hortons. For weed xác định vai trò được so sánh: các cửa hàng cần sa được hình dung như phiên bản tương đương của chuỗi quen thuộc này trong thế giới cần sa, chứ không phải các cửa hàng Tim Hortons bán cần sa.
Luyện tập
Phép so sánh like they're Tim Hortons for weed trong câu này hàm ý điều gì?
- Tim Hortons đã bắt đầu bán cần sa tại các địa điểm ở Canada.
- Các cửa hàng cần sa đã trở nên phổ biến và quen thuộc ở Canada như các địa điểm Tim Hortons.
- Mọi cửa hàng cần sa ở Canada đều thuộc sở hữu của Tim Hortons.
Xem đáp án
Các cửa hàng cần sa đã trở nên phổ biến và quen thuộc ở Canada như các địa điểm Tim Hortons.
And I in Toronto can even order these little THC drinks delivered to my front door from the Canadian government.
0:08Tôi ở Toronto thậm chí còn có thể đặt mấy chai nước THC bé xíu này từ chính phủ Canada và được giao tận cửa.
Weed is being pitched to us as kind of amazing, right? Cụm từ
0:15Cần sa đang được quảng bá với chúng ta như một thứ khá tuyệt vời, đúng không?
being pitched to us as: sự định hướng quảng bá đang diễn ra
Mẫu bị động X is being pitched to an audience as Y có nghĩa là ai đó đang chủ động giới thiệu hoặc quảng bá X để người nghe nhìn nhận X như Y. Trong câu này, weed là X, us là đối tượng tiếp nhận và kind of amazing là hình ảnh tích cực đang được quảng bá. Being tạo thành thể bị động tiếp diễn, vì vậy trọng tâm nằm ở cách hình ảnh đang được định hướng tới người nghe, chứ không phải ai đang thực hiện việc đó. Ở đây, pitch có nghĩa là đề xuất, tiếp thị hoặc tạo dựng hình ảnh, không phải ném.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ được tô nổi bật: At the sales event, this app is ____ a stress-free way to manage money.
Xem đáp án
being pitched to us as
Well, a recent survey found that 4.3% of Americans have tried to quit marijuana at least six times and failed.
0:18Nhưng một khảo sát gần đây cho thấy 4,3% người Mỹ đã cố bỏ cần sa ít nhất sáu lần mà vẫn thất bại.
Plus, now withdrawal symptoms are being fully understood.
0:24Thêm nữa, giờ đây người ta đã hiểu đầy đủ về các triệu chứng cai.
So, today we are going to explain exactly what happens to your body when you try to quit weed.
0:27Vì vậy, hôm nay chúng ta sẽ giải thích chính xác điều gì xảy ra với cơ thể khi bạn cố bỏ cần sa.
Day one to two of quitting is when withdrawal symptoms start.
0:32Ngày thứ nhất đến thứ hai sau khi bỏ là lúc các triệu chứng cai bắt đầu.
A meta-analysis of over 23,000 people found that Cách dùng từ
0:34Một phân tích tổng hợp trên hơn 23.000 người cho thấy
47% had at least three of the following withdrawal symptoms:
0:3947% gặp ít nhất ba trong số các triệu chứng cai sau:
meta-analysis: tổng hợp thống kê từ nhiều nghiên cứu
Meta-analysis là một phương pháp nghiên cứu kết hợp kết quả của nhiều nghiên cứu hiện có bằng phương pháp thống kê để ước tính xu hướng hoặc hiệu ứng tổng thể. Nó không chỉ đơn giản là một cuộc khảo sát hoặc thí nghiệm lớn duy nhất. Trong câu này, over 23,000 people biểu thị tổng số người tham gia được đại diện trong các nghiên cứu được đưa vào, còn 47% là kết quả tổng thể do phép tổng hợp báo cáo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ học thuật chỉ sự kết hợp bằng thống kê các phát hiện từ nhiều nghiên cứu: The researchers conducted a ____ of 18 clinical trials.
Xem đáp án
meta-analysis
nausea, headaches, depressed mood, difficulty getting to sleep, Cụm từ
0:43buồn nôn, đau đầu, tâm trạng chán nản, khó đi vào giấc ngủ,
difficulty getting to sleep: khó đi vào giấc ngủ
Trong danh sách triệu chứng này, difficulty getting to sleep có nghĩa là gặp khó khăn khi bắt đầu ngủ. Cụm từ này nói đến giai đoạn trước khi giấc ngủ bắt đầu, không phải việc tỉnh giấc sau đó hoặc ngủ không ngon sau khi đã thiếp đi. Cấu trúc difficulty + động từ dạng -ing diễn tả khó khăn khi thực hiện một hoạt động. Ở đây, getting to sleep có nghĩa là đi vào trạng thái ngủ, không phải có được cơ hội để ngủ.
Luyện tập
Câu nào diễn tả cụ thể việc gặp khó khăn khi bắt đầu ngủ?
- I sleep well, but I do not have enough time to sleep.
- I fall asleep quickly, but I have difficulty staying asleep.
- Even when I am tired, I have difficulty getting to sleep.
Xem đáp án
Even when I am tired, I have difficulty getting to sleep.
sweating, anger, nervousness, decreased appetite, and strange dreams.
0:47đổ mồ hôi, tức giận, bồn chồn, giảm cảm giác thèm ăn và có những giấc mơ kỳ lạ.
is proportional to the amount of marijuana you've been consuming. Cụm từ
0:57tỷ lệ thuận với lượng cần sa mà bạn đã sử dụng.
is proportional to: sự thay đổi liên kết giữa hai đại lượng
Trong câu này, is proportional to liên kết hai đại lượng: nguy cơ xuất hiện triệu chứng cai nghiện và lượng đã sử dụng. Cụm từ cho biết khi lượng sử dụng tăng thì nguy cơ cũng tăng theo một cách tương ứng. Trong toán học chặt chẽ, proportional có nghĩa là tỷ số không đổi, như trong y = kx. Trong các lời giải thích về sức khỏe hoặc giải thích thông thường, từ này đôi khi được dùng kém chính xác hơn để nói rằng một thứ càng nhiều thì thứ kia cũng có xu hướng càng nhiều. Câu này cho biết hướng của mối quan hệ nhưng không đưa ra công thức.
Luyện tập
Trong một mô hình, khi số lượng máy tăng gấp đôi, mức sử dụng năng lượng cũng tăng gấp đôi. Câu nào mô tả đúng nhất mối quan hệ này?
- Energy use is correlated with the number of machines.
- Energy use is proportional to the number of machines.
- Energy use is unrelated to the number of machines.
Xem đáp án
Energy use is proportional to the number of machines.
For example, someone who consumed marijuana three times a week
1:01Ví dụ, một người dùng cần sa ba lần mỗi tuần
would likely have less withdrawal symptoms than someone who consumed marijuana every day. Ngữ pháp
1:04có thể sẽ gặp ít triệu chứng cai hơn người dùng cần sa hằng ngày.
less withdrawal symptoms than: so sánh số lượng
Trong câu này, less withdrawal symptoms than so sánh số lượng triệu chứng mà hai người hoặc hai nhóm trải qua. Less biểu thị một lượng nhỏ hơn, còn than giới thiệu người được dùng làm mốc so sánh. Vì symptoms là danh từ đếm được số nhiều, ý nghĩa ở đây là “số triệu chứng ít hơn”, không phải “triệu chứng có mức độ nhẹ hơn”. Trong tiếng Anh trang trọng đã qua biên tập, fewer withdrawal symptoms than thường được ưu tiên hơn.
Luyện tập
Câu nào là lựa chọn phù hợp nhất trong tiếng Anh trang trọng đã qua biên tập nếu ý định là diễn đạt số lượng triệu chứng ít hơn?
- The weekly users reported less severe withdrawal symptoms than the daily users.
- The weekly users reported less withdrawal symptoms than the daily users.
- The weekly users reported fewer withdrawal symptoms than the daily users.
Xem đáp án
The weekly users reported fewer withdrawal symptoms than the daily users.
Day three of quitting is when irritability and anxiety peak.
1:09Ngày thứ ba sau khi bỏ là lúc sự cáu kỉnh và lo âu đạt đỉnh.
Thankfully, they begin to dissipate in the coming days,
1:12May thay, chúng bắt đầu dịu đi trong những ngày tiếp theo,
but on the other hand, the strange dreams and difficulty getting to sleep only begin to increase on day three. Mạch ý
1:15nhưng mặt khác, những giấc mơ kỳ lạ và tình trạng khó ngủ lại chỉ bắt đầu tăng lên vào ngày thứ ba.
on the other hand: giới thiệu một mặt tương phản
On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một mặt của chủ đề sang một mặt khác tạo nên sự tương phản. Ở đây, những triệu chứng được nói trước đó đang giảm, nhưng các triệu chứng liên quan đến giấc ngủ bắt đầu tăng lên, vì vậy cụm từ này giúp người nghe tổ chức lại thông tin theo quan hệ tương phản. Cụm này vẫn có thể xuất hiện dù on the one hand không được nói rõ, miễn là mặt thứ nhất đã rõ từ ngữ cảnh. Nó không chỉ một bàn tay theo nghĩa vật lý và cũng không chỉ đơn thuần bổ sung một sự việc khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối tương phản gồm bốn từ trong bài học: The first plan is cheaper. ____, the second plan is much faster.
Xem đáp án
On the other hand
chronic cannabis users may induce intrinsic sleep problems.
1:25việc sử dụng cần sa lâu dài có thể gây ra những vấn đề nội tại về giấc ngủ.
has led to new research suggesting that: xây dựng một mạch bằng chứng thận trọng
Chuỗi diễn đạt này tổ chức thông tin thành một mạch bằng chứng. This information nêu bằng chứng đã có; has led to new research trình bày bằng chứng đó như lý do khiến người ta tiến hành nghiên cứu thêm; còn suggesting that đưa ra cách diễn giải tạm thời từ nghiên cứu mới. Suggesting không có nghĩa là proving. Khi kết hợp với may ở phần sau của câu, từ này giúp kết luận giữ được mức độ thận trọng thích hợp: nghiên cứu hướng đến một mối liên hệ có thể tồn tại nhưng không khẳng định rằng quan hệ nhân quả đã được xác lập.
Luyện tập
Câu nào sử dụng mẫu này phù hợp nhất để kết nối bằng chứng trước đó, nghiên cứu tiếp theo và một kết luận tạm thời?
- Earlier observations suggest that new research has already proved that screen light delays sleep.
- Earlier observations have led to new research proving that screen light may possibly delay sleep.
- Earlier observations have led to new research suggesting that screen light may delay sleep.
Xem đáp án
Earlier observations have led to new research suggesting that screen light may delay sleep.
Around day four of quitting is when the amazing physiological changes in your brain start to occur.
1:30Khoảng ngày thứ tư sau khi bỏ là lúc những thay đổi sinh lý đáng kinh ngạc bắt đầu diễn ra trong não bạn.
Marijuana contains molecules which mimic natural neurotransmitters that are already in your brain called cannabinoids.
1:35Cần sa chứa các phân tử mô phỏng những chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên vốn có trong não, được gọi là cannabinoid.
At baseline, cannabinoids circulate at lower quantities in your body, Cách dùng từ
1:41Ở trạng thái cơ bản, cannabinoid lưu thông trong cơ thể với lượng thấp,
At baseline: trạng thái tham chiếu trong nghiên cứu
At baseline đặt phép đo vào một trạng thái tham chiếu đã được xác định. Trong câu này, cụm từ đó chỉ mức cannabinoid tương đối thấp trong cơ thể trước khi sử dụng cần sa hoặc trước khi có một thay đổi khác, để có thể so sánh với lượng đo được về sau. Trong văn bản y khoa và nghiên cứu, baseline có thể là trạng thái ban đầu được đo hoặc trạng thái bình thường hay trạng thái tham chiếu do nghiên cứu quy định. Nó không có nghĩa đen là một giới hạn dưới và cũng không nhất thiết là giá trị thấp nhất có thể có.
Luyện tập
At baseline có nghĩa gì ở đây: At baseline, participants' heart rates were recorded before they received the medication?
- Ở nhịp tim thấp nhất mà mỗi người tham gia có thể có
- Trong trạng thái tham chiếu được xác định trước khi dùng thuốc
- Ở phần mở đầu theo trình tự thời gian của báo cáo viết
Xem đáp án
Trong trạng thái tham chiếu được xác định trước khi dùng thuốc
but when you ingest marijuana, you create an influx of cannabinoids into your system. Cụm từ
1:45nhưng khi bạn dùng cần sa, một lượng lớn cannabinoid sẽ tràn vào hệ thống cơ thể.
an influx of cannabinoids: một lượng lớn đi vào hệ thống
An influx of cannabinoids có nghĩa là một lượng lớn cannabinoid đi vào cơ thể, đặc biệt trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Influx trình bày sự thay đổi như một chuyển động đi vào một nơi hoặc hệ thống, chứ không chỉ là trạng thái thứ gì đó đã có sẵn. Mẫu có thể vận dụng là an influx of + danh từ. Mẫu này có thể nói về người, tiền, thông tin hoặc chất đi vào một nơi nào đó với số lượng lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một luồng lớn đột ngột đi vào một nơi: After the concert ended, the station experienced ____ passengers.
Xem đáp án
an influx of
an increase in the psychoactive component THC, aka Delta-9 tetrahydrocannabinol, Cách dùng từ
1:51sự gia tăng thành phần hướng thần THC, hay còn gọi là Delta-9 tetrahydrocannabinol,
aka Delta-9 tetrahydrocannabinol: giới thiệu một tên gọi khác
Aka là dạng viết tắt phổ biến của also known as. Trong mẫu X, aka Y, Y cung cấp một tên khác, bí danh, biệt danh hoặc tên gọi khác cho cùng một người hay sự vật. Ở đây, aka liên kết THC với tên hóa học đầy đủ Delta-9 tetrahydrocannabinol. Nó không giới thiệu một chất thứ hai; cả hai tên đều chỉ cùng một thành phần.
Luyện tập
Dùng đúng dạng viết tắt mục tiêu có nghĩa là also known as để hoàn thành câu: Eric Blair, ____ George Orwell, wrote Nineteen Eighty-Four.
Xem đáp án
aka
noobs: tiếng lóng trên mạng mang tính hạ thấp người thiếu kinh nghiệm
Noobs là dạng số nhiều của noob, một biến thể tiếng lóng trên mạng có liên quan đến newbie. Từ này chỉ những người thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một hoạt động, đặc biệt là trong trò chơi hoặc cộng đồng trực tuyến. Ở đây, nhãn gọi này được dùng như một lời hạ thấp mang tính đùa cợt: người nói giả vờ rằng chỉ những người thiếu sành sỏi mới nói THC. Nó thể hiện thái độ và sự khoe khoang gây cười, chứ không phải nhận định khoa học về THC hay người sử dụng nó.
Luyện tập
Cách hiểu nào thể hiện chính xác nhất ý nghĩa của noobs trong câu?
- Nó chỉ những người không sử dụng THC.
- Nó dùng tiếng lóng trên mạng để hạ thấp những người thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu sành sỏi.
- Nó gọi một cách trung lập những người mới bước vào một lĩnh vực khoa học.
Xem đáp án
Nó dùng tiếng lóng trên mạng để hạ thấp những người thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu sành sỏi.
"How much Delta-9 tetrahydrocannabinol you got in there, bud?"
2:02"Trong đó có bao nhiêu Delta-9 tetrahydrocannabinol thế, ông bạn?"
The THC you've consumed while getting stoned resembles the natural neurotransmitter anandamide Cách dùng từ
2:05Lượng THC bạn nạp vào khi phê cần tương tự chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên anandamide
getting stoned: phê do cần sa
Getting stoned là cách diễn đạt không trang trọng, có nghĩa là rơi vào trạng thái say hoặc phê do ma túy, đặc biệt là cần sa. Trong câu này, while getting stoned nêu hoàn cảnh khi THC được hấp thụ. Cụm từ này không mang nghĩa đen: không ai biến thành đá hoặc bị đá đập trúng. Ở đây nó chỉ trạng thái do chất gây nghiện tạo ra, trong khi phần giải thích xung quanh chuyển sang ngôn ngữ khoa học về THC và chất dẫn truyền thần kinh.
Luyện tập
Dùng get stoned ở dạng ngữ pháp đúng để hoàn thành câu: He regretted ____ before the exam.
Xem đáp án
getting stoned
and creates increased neuronal activity in certain parts of your brain,
2:10và làm tăng hoạt động của tế bào thần kinh ở một số vùng trong não,
which cause thoughts, imagination, and perception to magnify.
2:14khiến suy nghĩ, trí tưởng tượng và nhận thức được khuếch đại.
The THC binding to your neurons also affects dopamine and norepinephrine levels in the body,
2:18THC liên kết với tế bào thần kinh cũng tác động đến nồng độ dopamine và norepinephrine trong cơ thể,
which can lead to euphoria, pain modulation, and anxiety.
2:24có thể dẫn đến cảm giác hưng phấn, điều biến cơn đau và lo âu.
But the thing is, as you continue to consume weed, it becomes harder to quit. Mạch ý
2:28Nhưng vấn đề là càng tiếp tục dùng cần sa, bạn càng khó bỏ.
The thing is, như một khung hội thoại
The thing is là một khung diễn ngôn trong lời nói, báo hiệu rằng “Đây mới là điểm hoặc vấn đề chính.” Trong câu này, nó chuyển sự chú ý sang một hệ quả quan trọng của việc tiếp tục sử dụng cần sa: việc từ bỏ trở nên khó khăn hơn. Thing ở đây không chỉ một đồ vật. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một công cụ tổ chức cuộc trò chuyện và hướng sự chú ý đến điều người nghe cần cân nhắc tiếp theo.
Luyện tập
The thing is có chức năng gì trong câu này? The plan sounds simple. The thing is, we only have one hour.
- Nó cho biết người nói đã kết thúc chủ đề.
- Nó giới thiệu khó khăn chính.
- Nó gọi tên một đồ vật cụ thể.
Xem đáp án
Nó giới thiệu khó khăn chính.
You start to create a desensitization and down-regulation of your endocannabinoid receptors, Cách dùng từ
2:32Bạn bắt đầu khiến các thụ thể endocannabinoid giảm độ nhạy và giảm mức biểu hiện,
Desensitization và down-regulation của thụ thể
Desensitization tập trung vào việc các thụ thể phản ứng yếu hơn với kích thích. Down-regulation tập trung vào việc tế bào làm giảm số lượng hoặc mức độ sẵn có của thụ thể, thường bằng cách thay đổi quá trình tạo ra, loại bỏ hoặc sự hiện diện của chúng trên bề mặt tế bào. Câu này nối hai thuật ngữ bằng and vì việc tiếp xúc liên tục với THC có thể dẫn đến cả hai kiểu thích nghi. Chúng là hai cơ chế có liên quan, chứ không phải hai tên gọi cho cùng một thay đổi hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Một nghiên cứu phát hiện rằng số lượng thụ thể vẫn giữ nguyên nhưng chúng phản ứng yếu hơn. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất thay đổi này?
- down-regulation
- desensitization
- receptor production
Xem đáp án
desensitization
Since this receptor modulates systems of short-term memory,
2:40Vì thụ thể này điều chỉnh các hệ thống trí nhớ ngắn hạn,
increased cannabis use means a decrease in short-term memory.
2:44việc sử dụng cần sa gia tăng đồng nghĩa với trí nhớ ngắn hạn suy giảm.
THC also affects neurons involved in the experience of novelty.
2:48THC cũng tác động đến các tế bào thần kinh liên quan đến trải nghiệm về sự mới lạ.
even for mundane repetitive tasks like washing dishes.
2:57ngay cả với những việc tẻ nhạt, lặp đi lặp lại như rửa bát.
an exciting sense of novelty: cảm giác mới lạ đầy hào hứng
A sense of novelty là cảm giác một điều gì đó có vẻ mới, tươi mới hoặc chưa quen thuộc. Ở đây, novelty là một đặc tính trừu tượng, không phải một món đồ lạ mắt hay mánh gây chú ý. Exciting bổ nghĩa cho sense: sự mới lạ đó tạo ra hứng thú và năng lượng. Cấu trúc tính từ + sense of + danh từ có thể diễn tả cảm nhận do một trải nghiệm mang lại, ngay cả khi bản thân hoạt động rất bình thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là cảm giác mới lạ đầy hứng khởi: The weekend art displays give the familiar cafe ____.
Xem đáp án
an exciting sense of novelty
It's why you might get stoned and walk down your same street and feel like everything is heightened.
3:00Đó là lý do bạn có thể phê cần, đi trên con phố quen thuộc mà cảm thấy mọi thứ đều sống động hơn.
But regular cannabis use leads to the down-regulation of these same neurons,
3:08Nhưng việc dùng cần sa thường xuyên khiến chính các tế bào thần kinh này bị điều hòa giảm,
making it harder to quit and making it harder to feel the bliss of a new experience while sober. Ngữ pháp
3:12làm bạn khó bỏ hơn và cũng khó cảm nhận niềm vui từ một trải nghiệm mới khi tỉnh táo.
Các kết quả song song với making it harder to ... and making it harder to ...
Hai mệnh đề -ing được phối hợp diễn tả hai kết quả của tình huống trong mệnh đề chính. Making quay lại chỉ toàn bộ sự việc phía trước là nguyên nhân; nó không giới thiệu một người khác đang thực hiện hành động make. Mỗi mệnh đề dùng cấu trúc make + it + tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to. It có chức năng báo trước: những hành động thực sự trở nên khó khăn là to quit và to feel the bliss. Việc lặp lại making it harder to tạo cấu trúc song song rõ ràng và đặt hai hệ quả ở vị trí ngang nhau.
Luyện tập
Dùng mẫu kết quả lặp lại making it harder to + verb. Hoàn thành câu với find rồi read theo đúng thứ tự: The dim lighting obscures the signs, ____ the exit and ____ the map.
Xem đáp án
making it harder to find · making it harder to read
After too much weed, you might go to Paris for the first time and see the Eiffel Tower and be like,
3:18Sau khi dùng quá nhiều cần sa, có thể bạn sẽ đến Paris lần đầu, nhìn thấy Tháp Eiffel rồi nói,
That's it. dùng để thể hiện sự thất vọng
Ở đây, That's it. không chỉ đơn giản là xác định đúng sự vật hoặc thông báo rằng một việc đã kết thúc. Đây là phản ứng thất vọng, mang nghĩa “Chỉ có vậy thôi à?” hoặc “Không còn gì nữa sao?”. Cụm từ này có cách hiểu đó khi thứ vừa được tiết lộ không đạt kỳ vọng. Câu hỏi đầy hoài nghi và lời nhận xét mang tính xem thường theo sau cho thấy rõ sự không hài lòng của người nói.
Luyện tập
Một người bạn chờ một giờ để nhận “bữa ăn đặc biệt” nhưng chỉ được một chiếc bánh quy nhạt. Người đó nói: “That's it.” Câu này có nghĩa gì?
- Người nói thất vọng và đã mong đợi nhiều hơn.
- Người nói đã xác định đúng chiếc bánh quy.
- Người nói đang thông báo rằng mình đã nấu ăn xong.
Xem đáp án
Người nói thất vọng và đã mong đợi nhiều hơn.
Should we ...? và let's not ... khi cùng đưa ra quyết định
Trong Should we go up it?, cấu trúc Should we + động từ nguyên mẫu chủ yếu không dùng để hỏi về nghĩa vụ. Nó đưa ra một hành động khả thi để người nói và người nghe cùng quyết định. Trong No, let's not go up it., let's not + động từ nguyên mẫu là một lời đề nghị chung mang nghĩa phủ định: người nói đề xuất rằng cả hai đều không thực hiện hành động đó. Hai câu kết hợp thành một lượt trao đổi ngắn theo kiểu đề nghị rồi từ chối.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị và lời từ chối chung bằng các cụm từ mục tiêu: ____ take the bus? No, ____ take it during rush hour.
Xem đáp án
Should we · let's not
But thankfully, on day four of quitting marijuana,
3:27Nhưng may thay, vào ngày thứ tư sau khi bỏ cần sa,
the CB1 cannabinoid receptors will likely have returned to normal functioning. Ngữ pháp
3:30các thụ thể cannabinoid CB1 có thể đã trở lại hoạt động bình thường.
will likely have returned: dự kiến hoàn tất trước một mốc tương lai
Will have returned là thì tương lai hoàn thành, có cấu trúc will + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này xem việc trở lại hoạt động bình thường là đã hoàn tất trước một mốc tương lai, ở đây là ngày thứ tư sau khi ngừng sử dụng cần sa. Likely đứng sau will để làm cho dự đoán thận trọng hơn. Câu này nói rằng các thụ thể được kỳ vọng sẽ trở lại bình thường vào lúc đó, chứ không đảm bảo kết quả chắc chắn xảy ra.
Luyện tập
Dùng will, likely, have và dạng đúng của recover để hoàn thành câu: By tomorrow morning, the network ____ from the outage.
Xem đáp án
will likely have recovered
for the neuronal changes in your brain to go back to baseline.
3:38là những thay đổi ở tế bào thần kinh trong não sẽ trở về trạng thái cơ bản.
it only takes around ... for ... to ...: diễn đạt khoảng thời gian ước tính
Câu này dùng mẫu it takes + khoảng thời gian + for + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to. It là chủ ngữ giả; tình huống thực sự là những thay đổi thần kinh trong não trở lại mức cơ sở. Trong phần bắt đầu bằng for, cụm danh từ the neuronal changes in your brain là chủ ngữ được hiểu của go back. Only trình bày khoảng thời gian này là tương đối ngắn, còn around cho thấy four days là một con số ước tính. Khi kết hợp, chúng có nghĩa là quá trình được mô tả là mất khoảng bốn ngày, chứ không phải chính xác bốn ngày trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Sắp xếp các từ tiếng Anh trong ngoặc để hoàn thành câu: ____ the paint to dry. (it / takes / around two hours / for)
Xem đáp án
It takes around two hours for
Now, this is new research, and I think it is important that we continue to study this,
3:42Đây là nghiên cứu mới, và tôi nghĩ điều quan trọng là chúng ta phải tiếp tục tìm hiểu,
especially as the popularity of weed skyrockets. Mạch ý
3:45đặc biệt khi mức độ phổ biến của cần sa đang tăng vọt.
especially as ... skyrockets: củng cố nhận định bằng một xu hướng đang tăng tốc
Especially as đưa vào một hoàn cảnh đang phát triển khiến nhận định trước đó trở nên cấp thiết hơn: việc tiếp tục nghiên cứu càng quan trọng vì mức độ phổ biến của cần sa đang tăng nhanh. Ở đây, as vừa mang nghĩa một việc đang xảy ra đồng thời, vừa thể hiện mối liên hệ về nguyên nhân; nó không có nghĩa theo cùng một cách như. Skyrockets mô tả mức tăng là rất nhanh và mạnh. Cấu trúc nhận định hoặc đề xuất + especially as + xu hướng đang tăng tốc là cách ngắn gọn để củng cố lập luận bằng việc đặt thay đổi bối cảnh cấp thiết nhất sau ý chính.
Luyện tập
Câu nào dùng especially as để liên kết một đề xuất với xu hướng đang tăng tốc?
- We should expand train service, especially as the city's population is skyrocketing.
- She arranged the files especially neatly before lunch.
- He ran as quickly as his coach.
Xem đáp án
We should expand train service, especially as the city's population is skyrocketing.
We need lots of long-term evidence about how this could be affecting our brains.
3:48Chúng ta cần rất nhiều bằng chứng dài hạn về cách điều này có thể ảnh hưởng đến não bộ.
I am focusing on how the THC affects the systems in your body.
3:52Tôi đang tập trung vào cách THC tác động đến các hệ thống trong cơ thể bạn.
How you get that THC into you might involve smoking,
3:55Cách bạn đưa THC vào cơ thể có thể là hút,
and the act of smoking could have lasting effects on your lungs. Cụm từ
3:59và hành động hút có thể để lại tác động lâu dài lên phổi.
lasting effects on: những hậu quả tiếp tục theo thời gian
Lasting effects on + danh từ có nghĩa là những hậu quả tiếp tục tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể sau nguyên nhân hoặc sự kiện trực tiếp. Lasting nhấn mạnh tính kéo dài, nhưng bản thân từ này không có nghĩa là vĩnh viễn. Trong câu này, cụm từ quy tác động kéo dài cụ thể cho hành động hút và xác định phổi là đối tượng chịu ảnh hưởng. Cụm kết hợp này hữu ích khi trình bày hậu quả dài hạn bằng ngôn ngữ trung lập và chú trọng bằng chứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa những hậu quả tiếp tục trong thời gian dài: The policy may have ____ small businesses.
Xem đáp án
lasting effects on
But there is actually a specific way that the THC in your system
4:02Nhưng thực ra có một cơ chế cụ thể khiến THC trong cơ thể bạn
can have longer impacts on your neurology in your brain.
4:05có thể gây tác động lâu dài hơn đến hệ thần kinh trong não.
If you consume too much marijuana during development, such as in adolescence,
4:09Nếu dùng quá nhiều cần sa trong giai đoạn phát triển, chẳng hạn như tuổi vị thành niên,
you can create long-term neurophysiological effects.
4:13bạn có thể gây ra những ảnh hưởng sinh lý thần kinh lâu dài.
So, yeah, I started smoking weed in grade 10, which by definition is adolescence. Mạch ý
4:17Vậy đấy, tôi bắt đầu hút cần sa từ lớp 10, mà theo định nghĩa thì đó là tuổi vị thành niên.
By definition: kết luận xuất phát từ một ý nghĩa đã được xác lập
By definition cho biết một nhận định xuất phát từ ý nghĩa đã được xác lập của một thuật ngữ hoặc phạm trù, chứ không phải từ cảm nhận cá nhân của người nói. Trong câu này, lớp 10 được xếp vào giai đoạn vị thành niên theo định nghĩa liên quan. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này nối một sự phân loại với cơ sở logic của nó: một khi định nghĩa được chấp nhận, kết luận sẽ theo đó mà hình thành. Nó không có nghĩa là người nói đang tạo ra một định nghĩa mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết kết luận xuất phát từ ý nghĩa đã được xác lập: A square has four sides ____.
Xem đáp án
by definition
Whoopsies: vui đùa thừa nhận một lỗi lầm
Whoopsies là một biến thể vui đùa và có phần trẻ con của whoops. Nó nhẹ nhàng thừa nhận một lỗi lầm, sự cố nhỏ hoặc một nhận thức gây ngượng ngùng, thay vì đưa ra lời xin lỗi nghiêm túc. Ở đây, người nói dùng sự hài hước để làm nhẹ lời tự phê bình sau khi nhận ra một hàm ý khó chịu từ hành vi trước đó. Cách dùng từ vui đùa cố ý khiến phản ứng nghe bớt nghiêm trọng.
Luyện tập
Hãy đánh giá phản ứng này có phù hợp không: Sau khi gây ra một sự cố an toàn nghiêm trọng tại nơi làm việc, một người chỉ nói: “Whoopsies.”
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
As a closeted gay kid in a high school with no other gay kids, Cách dùng từ
4:24Là một cậu bé gay chưa công khai ở một trường trung học không có học sinh gay nào khác,
closeted gay kid: bạn trẻ đồng tính chưa công khai danh tính
Trong closeted gay kid, closeted có nghĩa là người nói là người đồng tính nhưng chưa công khai chia sẻ danh tính đó với những người xung quanh. Đây là tính từ bổ nghĩa cho gay kid; nó không có nghĩa là người đó thật sự ở trong tủ quần áo. Từ này cho thấy khoảng cách giữa danh tính riêng tư và việc công khai danh tính. Trong câu này, khoảng cách đó giúp giải thích sự cô lập của người nói ở trường; nó không có nghĩa là danh tính ấy không chắc chắn hoặc không có thật.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này: không có sự cho phép của Alex, Sam công khai gọi Alex là “a closeted gay person” chỉ dựa trên suy đoán.
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
to be honest, they were the most fashionable. Ý định
4:30thành thật mà nói, họ là những người ăn mặc thời thượng nhất.
drawn to: sức hút tự nhiên hoặc theo bản năng
Trong was ... drawn to that ... crowd, be drawn to có nghĩa là cảm thấy bị thu hút một cách tự nhiên bởi một người, nhóm người, địa điểm, ý tưởng hoặc hoạt động. Ở đây, cụm từ mô tả mong muốn theo bản năng của người nói là được ở gần hoặc thuộc về nhóm đó, chứ không phải một lực kéo vật lý. Cấu trúc là be + drawn + to + danh từ hoặc dạng -ing: She is drawn to quiet places; He was drawn to working outdoors. Cụm từ này thường gợi ý rằng lý do mang tính cảm xúc hoặc không hoàn toàn có ý thức.
Luyện tập
Câu nào diễn tả rõ nhất sức hút theo bản năng đối với một địa điểm, thay vì sự tò mò thực tế hoặc sự hấp dẫn thể xác?
- I was drawn to the small bookstore as soon as I saw it.
- I was physically attracted to the actor.
- I was interested in the bookstore's opening hours.
Xem đáp án
I was drawn to the small bookstore as soon as I saw it.
To be honest như một dấu hiệu của sự chân thật
“To be honest” mở đầu một lý do hoặc ý kiến chân thật mà người nói muốn bày tỏ thẳng thắn. Ở đây, cụm từ này khiến “they were the most fashionable” trở thành một lời giải thích mang tính cá nhân và trực tiếp hơn, thay vì một câu trả lời trau chuốt hoặc đúng như mọi người mong đợi. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là người nói đã nói dối trước đó. Nó báo cho người nghe rằng ý tiếp theo đặc biệt thẳng thắn.
Luyện tập
Trong câu “To be honest, I chose this plan because it is easier,” cụm “to be honest” báo hiệu điều gì?
- Người nói sắp đưa ra một lý do cá nhân chân thật.
- Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Người nói thừa nhận rằng mọi điều đã nói trước đó đều là dối trá.
Xem đáp án
Người nói sắp đưa ra một lý do cá nhân chân thật.
Come up to someone: tiến lại gần và bắt đầu tiếp xúc
“Come up to someone” có nghĩa là tiến lại gần người đó, thường là đủ gần để nói chuyện hoặc tương tác. Trong câu này, mọi người tiến đến gần người nói rồi đưa ra một nhận xét trực tiếp. Từ up ở đây không chỉ chuyển động hướng lên. Cấu trúc là come up to + người; đại từ đứng sau to, như trong come up to me, chứ không phải come me up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “come up to me”: After the concert, a fan ____ and asked for a photo.
Xem đáp án
came up to me
be like dùng để dẫn lời theo cách thân mật
Trong câu này, be like là một cách dẫn lời thân mật: nó giới thiệu điều người khác sẽ nói hoặc một màn tái hiện gần đúng lời nói đó. Ở đây, like không mang nghĩa “giống với”. Cụm I'd be like được lặp lại sau đó chuyển giọng đang được tái hiện về phản ứng của chính người nói. Trong lối kể chuyện thân mật, be like có thể dẫn lời nói, suy nghĩ, phản ứng trên khuôn mặt hoặc thái độ, giúp người nghe theo dõi người đang được tái hiện là ai.
Luyện tập
Trong phụ đề, be like có chức năng gì?
- Nó khiến lời được trích dẫn trở nên trang trọng và chính xác hơn.
- Nó nói rằng một người có ngoại hình giống người khác.
- Nó dẫn vào lời nói hoặc phản ứng của ai đó theo cách thân mật.
Xem đáp án
Nó dẫn vào lời nói hoặc phản ứng của ai đó theo cách thân mật.
I'm sort of like a quirky cool like skater, bro.
4:37Tôi kiểu như một tay trượt ván khác người mà cực ngầu ấy, ông bạn.
Avril Lavigne như một biểu tượng pop punk và trượt ván
Avril Lavigne là một ca sĩ người Canada có hình ảnh trước công chúng vào đầu những năm 2000 gắn liền với pop punk, trang phục lấy cảm hứng từ trượt ván cùng thái độ nổi loạn và không theo lối thông thường. Khi nói I'm Avril Lavigne but a boy, người nói không khẳng định mình thực sự là cô ấy. Anh mượn hình tượng dễ nhận biết đó để thể hiện mình là phiên bản nam của một người trượt ván ngầu và khác biệt; sự hài hước đến từ việc dùng hình ảnh người nổi tiếng để giải thích về bản thân.
Luyện tập
I'm Avril Lavigne but a boy có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?
- Anh khẳng định mình là Avril Lavigne đang cải trang.
- Anh so sánh hình ảnh của mình với hình tượng trượt ván và pop punk của Avril Lavigne.
- Anh nói rằng mình có cùng quốc tịch với Avril Lavigne.
Xem đáp án
Anh so sánh hình ảnh của mình với hình tượng trượt ván và pop punk của Avril Lavigne.
As a queer kid, weirdly, weed was an asset for me. Cách dùng từ
4:42Là một đứa trẻ queer, kỳ lạ thay, cần sa lại là một lợi thế đối với tôi.
asset for me với nghĩa là lợi thế thiết thực
Trong câu này, asset không có nghĩa là tài sản hay tiền bạc. Nó chỉ điều đã mang lại cho người nói một lợi thế thiết thực hoặc giúp người nói trong một tình huống xã hội khó khăn. Cấu trúc X is an asset for someone đánh giá X là hữu ích cho người đó trong một bối cảnh cụ thể. Cấu trúc này đánh giá tích cực vai trò của X trong tình huống đó, chứ không khẳng định X luôn có lợi.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh 'Knowing both languages is a major asset for this role,' asset có nghĩa là gì?
- Một tài khoản tài chính
- Một lợi thế hữu ích
- Một trở ngại nghiêm trọng
Xem đáp án
Một lợi thế hữu ích
all those reasons aside như một cách chuyển ý để đưa trọng tâm trở lại
All those reasons aside báo cho người nghe rằng các lý do đã đề cập sẽ tạm thời không được tính vào bước tiếp theo của lập luận. Những lý do đó không bị phủ nhận; người nói chỉ đang chuyển sự chú ý sang một điểm khác. Cấu trúc cụm danh từ + aside đưa thông tin trước đó xuống làm bối cảnh và đánh dấu việc quay lại mạch thảo luận chính.
Luyện tập
Dùng all, those, reasons và aside, mỗi từ một lần, để hoàn thành câu chuyển ý: '____, we still need stronger evidence.'
Xem đáp án
all those reasons aside
scientific evidence now suggests that I could have been doing long-term damage to my neurophysiology. Ngữ pháp
4:47bằng chứng khoa học hiện cho thấy có thể tôi đã gây tổn hại lâu dài đến sinh lý thần kinh của mình.
could have been doing long-term damage: khả năng kéo dài trong quá khứ
Could have been doing là cấu trúc modal perfect progressive: could + have + been + dạng -ing. Ở đây, cấu trúc này trình bày tổn hại lâu dài như một quá trình có thể đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian trước đây, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ đã được xác nhận rõ ràng. Dạng này nhìn lại quá khứ từ hiện tại, đồng thời kết hợp tính không chắc chắn với tính kéo dài. Could diễn tả khả năng có thể xảy ra, không phải năng lực, nên người nói không khẳng định rằng một chẩn đoán cá nhân đã chứng minh có tổn hại.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “I could have been doing long-term damage”?
- Một bác sĩ đã xác nhận rằng một sự kiện duy nhất gây ra tổn hại vĩnh viễn.
- Tôi có khả năng gây tổn hại nhưng đã chọn không làm như vậy.
- Có thể tôi đã liên tục gây tổn hại trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
Xem đáp án
Có thể tôi đã liên tục gây tổn hại trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
Was it worth it?: cân nhắc lợi ích so với cái giá phải trả
Worth it dùng để hỏi liệu lợi ích hoặc giá trị của một lựa chọn trong quá khứ có xứng với chi phí, công sức, rủi ro hoặc sự hy sinh hay không. it thứ nhất chỉ lựa chọn hoặc trải nghiệm đang được đánh giá; it thứ hai thuộc mẫu cố định be worth it. Là một câu hỏi ngắn, Was it worth it? có thể thực sự yêu cầu một lời đánh giá hoặc đóng vai trò chuyển ý mang tính tu từ, khiến người nghe cân nhắc lại sự đánh đổi. Ở đây, câu hỏi chuyển từ trải nghiệm cá nhân trước đó sang việc thảo luận về rủi ro có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm cố định gồm hai từ sử dụng worth: “The repair was expensive, but the car now runs perfectly. Was it ____?”
Xem đáp án
worth it
when it comes to: thu hẹp chủ đề
When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể mà phát biểu sau đó đề cập đến. Ở đây, cụm này giới hạn nhận định trong phạm vi các tác động lâu dài của cần sa lên tế bào thần kinh, nên câu không khái quát về mọi tác động của cần sa. Cấu trúc là when it comes to + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Nó có chức năng tạo khung chủ đề, không phải mệnh đề thời gian hay cách nói theo nghĩa đen rằng một thứ gì đó đang đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tạo khung chủ đề trong bài học: “____ long-term safety, the patient's age matters.”
Xem đáp án
When it comes to
Okay, but back to day five to seven of quitting weed. Mạch ý
5:00Được rồi, nhưng hãy quay lại với ngày thứ năm đến thứ bảy sau khi bỏ cần sa.
back to day five to seven: quay lại dòng thời gian chính
Back to day five to seven là một cách chuyển ý hội thoại có lược bỏ. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang kết thúc phần nói ngoài lề và tiếp tục dòng thời gian đã tạm dừng trước đó ở giai đoạn từ ngày thứ năm đến ngày thứ bảy. Mẫu có thể tái sử dụng là back to + một chủ đề, nhiệm vụ hoặc điểm trước đó trong một trình tự. Ở đây, back tổ chức mạch thảo luận chứ không mô tả chuyển động lùi về phía sau.
Luyện tập
Hoàn thành cách chuyển ý dùng để tiếp tục dòng thời gian trước đó: “After that brief aside, ____ day five to seven.”
Xem đáp án
back to
A recent study found most people who tried to quit marijuana would fail on days five to seven.
5:02Một nghiên cứu gần đây cho thấy hầu hết những người cố bỏ cần sa đều thất bại vào ngày thứ năm đến thứ bảy.
And it was hardest for people who were dependent on marijuana.
5:08Và giai đoạn này khó khăn nhất với những người lệ thuộc cần sa.
Marijuana dependence can be defined as someone who has consumed weed daily for 10 years Cách dùng từ
5:11Lệ thuộc cần sa có thể được định nghĩa là tình trạng một người đã dùng cần sa hằng ngày trong 10 năm
and has attempted to quit numerous times but not made it past day seven.
5:16và đã cố bỏ nhiều lần nhưng chưa bao giờ vượt qua ngày thứ bảy.
It can also be defined by a continued use of marijuana despite social, psychological, and physical impairments. Ngữ pháp
5:20Tình trạng này cũng có thể được xác định bằng việc tiếp tục dùng cần sa bất chấp những tổn hại về xã hội, tâm lý và thể chất.
Sự khác nhau giữa can be defined as và can also be defined by
Trong can be defined as, as dẫn vào cách diễn đạt hoặc phần mô tả cho biết một khái niệm là gì. Ở câu đầu, người nói mô tả sự lệ thuộc vào cần sa dựa trên trường hợp của một người; đây là phần khái quát mang tính minh họa, không phải tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng đầy đủ hoặc duy nhất. Trong can also be defined by, by dẫn vào một đặc điểm hoặc tiêu chí dùng để nhận diện khái niệm. Ở đây, việc tiếp tục dùng cần sa bất chấp tác hại được trình bày như một đặc điểm nhận diện. Nói chung, define X as Y trình bày Y như định nghĩa hoặc loại của X, còn define X by Y nêu các đặc điểm hoặc tiêu chí giúp phân biệt X.
Luyện tập
Câu nào dùng defined by để dẫn vào các đặc điểm tạo nên nét đặc trưng của một sự vật?
- A good emergency plan is defined by clear roles and regular practice.
- A good emergency plan defined clear roles and regular practice.
- A good emergency plan is defined as a plan used during emergencies.
Xem đáp án
A good emergency plan is defined by clear roles and regular practice.
despite + cụm danh từ
Despite tạo ra quan hệ tương phản: việc sử dụng vẫn tiếp diễn ngay cả khi có những tác hại nghiêm trọng về xã hội, tâm lý và thể chất. Ba tính từ tạo thành một danh sách đẳng lập và đều bổ nghĩa cho impairments. Về ngữ pháp, despite là giới từ nên ở đây nó được theo sau bởi cụm danh từ social, psychological, and physical impairments. Nó cũng có thể đi trước dạng -ing. Để dùng một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, hãy dùng although/even though + mệnh đề hoặc despite the fact that + mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào đặt một cụm danh từ trực tiếp sau despite một cách chính xác?
- Despite of the heavy rain, the match continued.
- Despite it was raining heavily, the match continued.
- Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án
Despite the heavy rain, the match continued.
is less severe than dependence on alcohol, cocaine, or opiates. Ngữ pháp
5:34ít nghiêm trọng hơn lệ thuộc vào rượu, cocaine hoặc các chất dạng thuốc phiện.
It should be noted that: nêu điều kiện giới hạn một cách trang trọng
It should be noted that là một khung tổ chức diễn ngôn phi cá nhân, hướng người đọc chú ý đặc biệt đến mệnh đề theo sau. Ở đây, nó đưa ra một điều kiện giới hạn: sự lệ thuộc có tồn tại, nhưng mức độ nghiêm trọng tương đối thấp hơn. Trong khung này, should be noted không yêu cầu ai đó thực sự viết ghi chú. Nó đánh dấu thông tin theo sau là quan trọng đối với việc diễn giải lập luận một cách chính xác và giúp người viết bổ sung sự cân bằng mà không đột ngột đổi hướng trình bày.
Luyện tập
Hoàn thành câu trong báo cáo trang trọng bằng khung nhắc nhở phi cá nhân gồm năm từ: “____ these estimates exclude unreported cases.”
Xem đáp án
It should be noted that
less severe than: so sánh mức độ thấp hơn
Less severe than tuân theo cấu trúc less + tính từ + than để so sánh mức độ. Trong câu này, sự lệ thuộc vào cần sa được đặt ở mức thấp hơn trên thang đo độ nghiêm trọng so với các dạng lệ thuộc được liệt kê sau than. Cụm từ này vẫn khẳng định dạng lệ thuộc thứ nhất là có thật và có thể nghiêm trọng. Nó không có nghĩa là nhẹ, an toàn hay vô hại; đây chỉ là một sự so sánh tương đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh chính xác mang nghĩa “có mức độ nghiêm trọng thấp hơn”: “The second reaction was ____ the first, but it still required treatment.”
Xem đáp án
less severe than
But for marijuana, days five to seven are important days to focus on when trying to quit
5:38Nhưng với cần sa, ngày thứ năm đến thứ bảy là những ngày quan trọng cần đặc biệt chú ý khi cố gắng cai
as statistically they are the biggest hurdle. Thành ngữ
5:43vì theo thống kê, đây là trở ngại lớn nhất.
the biggest hurdle: trở ngại khó vượt qua nhất
Trong câu này, the biggest hurdle là phép ẩn dụ chỉ giai đoạn hoặc trở ngại khó khăn nhất khi cai cần sa. Câu này không nói đến rào cản thể thao thật; biggest có nghĩa là rào cản chính hoặc khó vượt qua nhất. Phép ẩn dụ này diễn tả một quá trình khó khăn như một vật cản phải vượt qua trước khi có thể tiếp tục tiến bộ. Cách dùng này có thể được áp dụng tự nhiên cho kế hoạch, việc học, đàm phán và quá trình hồi phục.
Luyện tập
Trong câu này, the biggest hurdle có nghĩa là gì?
- Phần thưởng cuối cùng cho việc cai
- Dụng cụ thể thao lớn nhất
- Trở ngại khó vượt qua nhất
Xem đáp án
Trở ngại khó vượt qua nhất
I mean, I feel this: chuyển sang sự đồng cảm cá nhân
I mean ở đây đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn: nó báo hiệu rằng người nói đang làm rõ hoặc định khung lại phần giải thích mang tính sự thật trước đó từ góc nhìn cá nhân. Ở đây, nó không thực sự dùng để mở đầu một định nghĩa. I feel this có nghĩa là “điều này phù hợp với trải nghiệm của chính tôi” hoặc “tôi rất đồng cảm với điều này”. Khi kết hợp, hai mệnh đề chuyển lời nói từ việc bàn về số liệu thống kê sang sự chia sẻ bản thân đầy đồng cảm.
Luyện tập
Sau khi trình bày một số liệu thống kê, người nói nói “I mean, I feel this.” Họ đang làm gì?
- Họ đang nói rằng mình có thể chạm vào số liệu thống kê.
- Họ chuyển sang nói rằng trải nghiệm đó tạo được sự đồng cảm mạnh mẽ với cá nhân mình.
- Họ đang sửa lại số liệu thống kê vì nó sai.
Xem đáp án
Họ chuyển sang nói rằng trải nghiệm đó tạo được sự đồng cảm mạnh mẽ với cá nhân mình.
Yes, it's been decades, thankfully not daily,
5:47Đúng, chuyện này đã kéo dài hàng chục năm, may mà không phải ngày nào cũng dùng,
And it is on day five to seven where I usually find myself ordering a little edible from the gov gov Ngữ pháp
5:52Và vào ngày thứ năm đến thứ bảy, tôi thường nhận ra mình đang đặt một món ăn cần sa nho nhỏ từ bên chính phủ
Find myself ordering: nhận ra một thói quen không được lên kế hoạch
Find myself ordering theo cấu trúc find oneself + -ing. Ở đây, find không có nghĩa là “tìm kiếm”, mà là nhận ra rằng mình đang làm điều gì đó hoặc nhận thấy bản thân đang ở trong tình huống ấy. Cấu trúc này thường thể hiện hành động là không được lên kế hoạch, diễn ra tự động, mang tính thói quen hoặc gây bất ngờ. So với I order, nó tạo thêm khoảng cách tự quan sát: người nói đang nhìn lại hành vi lặp đi lặp lại của chính mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tự nhìn nhận, mang nghĩa người nói nhận ra một thói quen không được lên kế hoạch: After stressful meetings, I often ____ snacks I don't really want.
Xem đáp án
find myself ordering
and taking my Just Dance skills to the next level. Thành ngữ
5:57rồi nâng kỹ năng Just Dance của mình lên một tầm cao mới.
Nâng kỹ năng Just Dance của tôi lên một tầm cao mới
Take something to the next level có nghĩa là cải thiện, phát triển hoặc tăng cường một điều gì đó vượt qua giai đoạn hiện tại. Tân ngữ nằm giữa take và to the next level, theo cấu trúc take + something + to the next level. Trong câu này, something là my Just Dance skills. Cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: nó đưa ra lời khẳng định vui vẻ và phóng đại về một sự tiến bộ lớn, dù next level cũng có thể gợi đến ngôn ngữ của trò chơi điện tử.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “cải thiện đáng kể”: Regular feedback can help you ____ your presentation skills ____.
Xem đáp án
take · to the next level
It's also honestly because the weekend comes and I want to watch a movie stoned.
5:59Thành thật mà nói, cũng là vì cuối tuần đến và tôi muốn phê cần khi xem phim.
To be honest, in my adult years, I don't know if I've ever entered a movie theater not stoned.
6:03Nói thật, từ khi trưởng thành đến giờ, tôi không biết mình đã bao giờ bước vào rạp phim mà không phê cần chưa.
For me, movie theaters represent the munchies and spending about $79,000 on their largest popcorn, Ghi chú
6:07Với tôi, rạp phim đồng nghĩa với cơn thèm ăn và việc chi khoảng 79.000 đô la cho cỡ bỏng ngô lớn nhất,
the munchies: cơn thèm đồ ăn vặt liên quan đến cần sa
Trong câu này, the munchies chỉ cảm giác rất muốn ăn đồ ăn vặt sau khi dùng cần sa. Cụm từ này gợi liên tưởng không trang trọng đến văn hóa ma túy, vì vậy nó truyền đạt nhiều hơn ý chỉ hơi đói. Danh từ này thường ở dạng số nhiều và hay đi với the: have the munchies hoặc get the munchies. Ở đây, nó gọi tên cơn thèm ăn liên quan đến cần sa mà người nói gắn với việc đi xem phim.
Luyện tập
Trong câu “After smoking cannabis, Leo got the munchies,” cụm từ the munchies có nghĩa là gì?
- Mong muốn xem thêm một bộ phim
- Đau bụng sau khi ăn
- Cảm giác rất muốn ăn đồ ăn vặt
Xem đáp án
Cảm giác rất muốn ăn đồ ăn vặt
spending about $79,000: phép cường điệu hài hước bằng con số
Cụm spending about $79,000 gán một mức giá phi lý đến mức không thể có cho một phần bỏng ngô. Số tiền này là phép cường điệu bằng con số có chủ ý: người nói đang chế giễu cảm giác đồ ăn ở rạp phim đắt đến mức nào, chứ không ước tính giá thực tế. Dùng about trước một con số khổng lồ nhưng chính xác đến mức kỳ lạ tạo ra giọng điệu tỉnh bơ, giả như đang nêu dữ kiện. Điều đó hướng người nghe hiểu con số là lời phàn nàn được phóng đại của người nói, thay vì thông tin thực tế.
Luyện tập
Tại quầy minibar của khách sạn, Maya nói: “I just spent about $12,000 on this tiny bottle of water.” Khả năng cao nhất là cô ấy đang làm gì?
- Giải thích rằng chai chứa 12.000 giọt nước
- Báo cáo một khoản phí đã xác minh với độ chính xác cao
- Phóng đại giá để hài hước phàn nàn rằng món đồ quá đắt
Xem đáp án
Phóng đại giá để hài hước phàn nàn rằng món đồ quá đắt
then the gummies to eat to take the popcorn out of my teeth while I'm eating the popcorn,
6:15sau đó ăn kẹo dẻo để lấy bỏng ngô ra khỏi kẽ răng trong lúc vẫn đang ăn bỏng ngô,
and also nachos with an extra fake cheese so I have enough fake cheese to kill a small horse. Thành ngữ
6:19và cả nachos thêm phô mai giả, để tôi có đủ phô mai giả giết chết một con ngựa nhỏ.
enough fake cheese to kill a small horse: lối cường điệu gây cười
Ở đây, enough fake cheese to kill a small horse có nghĩa là một lượng phô mai giả nhiều đến mức phi lý. Hậu quả được tưởng tượng ra được cố ý làm cho bất khả thi hoặc cực đoan, vì vậy đây là lối nói cường điệu gây cười chứ không phải một khẳng định thực tế về độc tính. Cấu trúc có thể áp dụng lại là enough + noun + to + extreme result. Nó mô tả số lượng dư thừa đến mức dường như có thể gây ra một hậu quả được phóng đại.
Luyện tập
Trong câu này, enough fake cheese to kill a small horse truyền đạt điều gì?
- Một lời cường điệu hài hước cho thấy lượng phô mai giả nhiều đến mức phi lý
- Một cảnh báo thực tế rằng lượng này đã được chứng minh về mặt y khoa là gây chết ngựa
- Một phép đo chính xác về lượng phô mai đã gọi
- Một kế hoạch cho ngựa ăn phô mai giả
Xem đáp án
Một lời cường điệu hài hước cho thấy lượng phô mai giả nhiều đến mức phi lý
But finally, if you make it to day 28 of no weed, Cụm động từ
6:25Nhưng cuối cùng, nếu bạn trụ được đến ngày thứ 28 không dùng cần sa,
make it to day 28: đạt đến một cột mốc khó khăn
Make it to day 28 có nghĩa là đạt đến ngày thứ hai mươi tám một cách thành công. Make it to kết hợp make it, mang nghĩa thành công, với to, từ đánh dấu đích đến hoặc cột mốc; nó không có nghĩa là tạo ra ngày 28. Khác với một lời thông báo trung tính về việc đến nơi, make it to thường gợi ý rằng việc đến đó đòi hỏi nỗ lực, có trở ngại hoặc chưa chắc thành công. Cụm này có thể dùng với thời điểm, địa điểm, sự kiện và giai đoạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make it to: Despite two canceled trains, we ____ the airport before check-in closed.
Xem đáp án
made it to
Your affected endocannabinoid system and CB1 receptors will return to baseline, Cụm từ
6:30Hệ endocannabinoid và các thụ thể CB1 bị ảnh hưởng sẽ trở về trạng thái cơ bản,
return to baseline: trở về mức tham chiếu
Trong câu này, return to baseline có nghĩa là hệ endocannabinoid và các thụ thể CB1 sẽ trở về trạng thái tham chiếu dùng để so sánh sau khi bị tác động. Baseline là mức ban đầu hoặc mức đã được đo trước đó, không mặc nhiên là giá trị lý tưởng, khỏe mạnh hay giống hệt nhau đối với mọi người. Mẫu X returns to baseline có thể được dùng cho số đo, triệu chứng, hoạt động của hệ thống và hiệu suất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là trở về mức tham chiếu đã xác định: After the temporary rise, the hormone reading should ____ within two hours.
Xem đáp án
return to baseline
I'm not saying that ... để làm rõ và ngăn hiểu lầm
Ở đây, I'm not saying that mở đầu một lời làm rõ nhằm ngăn cách hiểu sai từ trước. Người nói bác bỏ kết luận mạnh hơn mà người nghe có thể rút ra—rằng thông tin này đồng nghĩa với một chỉ dẫn phải bỏ ngay—mà không rút lại bản thân thông tin đó. Mẫu có thể áp dụng là I'm not saying that + mệnh đề. Nó xác định giới hạn cho điều bạn khẳng định trước khi bạn trình bày điều mình thực sự muốn nói, đề xuất hoặc dự định làm.
Luyện tập
Một đồng nghiệp nói: “The schedule is risky. I'm not saying that we should cancel the project, but we need a backup plan.” I'm not saying that có chức năng gì?
- Nó hứa rằng dự án sẽ tiếp tục mà không có bất kỳ thay đổi nào.
- Nó rút lại khẳng định rằng lịch trình có rủi ro.
- Nó ngăn suy luận mạnh hơn rằng người nói đang đề xuất hủy dự án.
- Nó thông báo rằng người khác đã ra lệnh hủy dự án.
Xem đáp án
Nó ngăn suy luận mạnh hơn rằng người nói đang đề xuất hủy dự án.
But I think it's really important to understand what will happen to you if you do decide to quit. Ngữ pháp
6:44Nhưng tôi nghĩ hiểu rõ điều gì sẽ xảy ra nếu bạn quyết định bỏ là vô cùng quan trọng.
Do nhấn mạnh trong do decide to quit
Trong mệnh đề khẳng định này, do là trợ động từ nhấn mạnh được đặt trước động từ nguyên mẫu decide. Nó không mang nghĩa 'thực hiện' và không thay thế decide; decide vẫn đi với động từ nguyên mẫu có to là to quit. Trong if you do decide..., sự nhấn mạnh làm nổi bật quyết định như một khả năng thực sự đáng chú ý. Người nói không ra lệnh cho người nghe phải từ bỏ; ý nghĩa là 'nếu bạn thực sự quyết định từ bỏ', vừa tôn trọng lựa chọn của người nghe vừa nhấn mạnh điều được nói tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh làm nổi bật một quyết định thực sự: If you ____ decide to move abroad, tell me before you book anything.
Xem đáp án
do
and I do think that education and learning is what allows you to make the best choices for you. Cụm từ
6:49và tôi thực sự nghĩ rằng giáo dục và học hỏi giúp bạn đưa ra những lựa chọn tốt nhất cho bản thân.
make the best choices for you: đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với mình
Make a choice là cụm từ kết hợp chuẩn trong tiếng Anh để diễn tả việc chọn giữa nhiều phương án; khi nói đến nhiều quyết định, cụm này trở thành make choices. The best choices for you có nghĩa là những lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu, mục tiêu và hoàn cảnh của chính bạn. Ở đây, for you cho biết những lựa chọn đó phù hợp với ai; nó không có nghĩa là người khác quyết định thay bạn.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ kết hợp chuẩn: Reliable information can help you ____ the best choices for you.
Xem đáp án
make
And I think science shows us that quitting weed isn't as easy as we might think it is. Ngữ pháp
6:53Tôi nghĩ khoa học cho thấy bỏ cần sa không dễ như chúng ta vẫn tưởng.
Không dễ như chúng ta có thể nghĩ
Cấu trúc not as + adjective + as cho biết một sự việc không đạt đến mức độ do tiêu chuẩn so sánh đặt ra. Ở đây, việc bỏ cần sa không dễ như dự kiến, vì thế khó hơn dự kiến. Tuy nhiên, cách diễn đạt này tự nó không có nghĩa là việc cai cần sa cực kỳ khó. Trong as we might think it is, might think trình bày sự kỳ vọng như một khả năng hoặc giả định phổ biến, thay vì khẳng định rằng chắc chắn ai cũng tin như vậy. it is ở cuối hoàn chỉnh mệnh đề so sánh thứ hai: it chỉ lại quitting weed, còn easy được hiểu ngầm sau is. Vì vậy, đây không phải là sự lặp lại vô nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng easy và cấu trúc so sánh not as ... as: Learning to drive isn't ____ people might think it is.
Xem đáp án
as easy as
You can click a link to our podcast where we discuss more about the science of quitting weed.
6:58Bạn có thể nhấp vào đường liên kết đến podcast của chúng tôi, nơi chúng tôi bàn sâu hơn về khoa học của việc bỏ cần sa.
Make sure you're subscribed, and we'll see you next week for a new science video.
7:03Hãy nhớ đăng ký kênh, và hẹn gặp lại vào tuần sau trong một video khoa học mới.