Dracula đã trở thành ma cà rồng nổi tiếng nhất thế giới như thế nào? - Stanley Stepanic: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
609 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo hành trình của Dracula từ văn hóa dân gian Slav và cách bệnh tật, sự phân hủy từng được dùng để giải thích những hiện tượng mai táng đáng sợ, qua cuốn tiểu thuyết ban đầu chỉ thành công vừa phải của Bram Stoker, đến cuộc tranh chấp bản quyền cùng các bản chuyển thể sân khấu và điện ảnh đã biến nhân vật thành một biểu tượng văn hóa lâu bền. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. if not for a twist of fate. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận ra if not for là điều kiện phản thực, cho biết kết quả lẽ ra đã khác nếu không có một sự kiện mang tính quyết định. Ở đây, cấu trúc đối chiếu khả năng Dracula vẫn chìm trong vô danh với danh tiếng về sau, nên rất hữu ích khi trình bày bước ngoặt trong một câu chuyện lịch sử. 2. got so out of hand that — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách get out of hand kết hợp với so ... that để nối một tình thế leo thang đến mức mất kiểm soát với hệ quả của nó. Cấu trúc giúp người học theo dõi vì sao cơn hoảng loạn về ma cà rồng khiến Nữ hoàng Áo phải cử ngự y đi điều tra, đồng thời có thể dùng để mô tả khủng hoảng dẫn đến phản ứng chính thức. 3. finding eternal life far beyond the humble pages of his birth. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Diễn giải ẩn dụ kết thúc theo hai lớp: eternal life gợi sự bất tử của ma cà rồng, còn pages of his birth tượng trưng cho cuốn tiểu thuyết nơi Dracula ra đời. Qua đó, người học nhận ra cách bình luận văn hóa tái sử dụng hình ảnh đặc trưng của chủ đề để tổng kết sức ảnh hưởng còn tiếp tục trong nhiều bản chuyển thể.

Nội dung bài học

More than a 100 years after his creator was laid to rest, Thành ngữ

0:07

Hơn 100 năm sau khi người sáng tạo ra mình được an nghỉ,

Thành ngữ

laid to rest: cách nói trang trọng cho “được an táng”

Trong câu này, was laid to rest có nghĩa là “được an táng sau khi qua đời”. Đây là dạng bị động của lay someone to rest, một cách nói giảm nhẹ và trang trọng khi nhắc đến người đã mất. Rest ở đây không có nghĩa là nghỉ ngơi hay ngủ theo cách thông thường. Trong tiểu sử, bài tưởng niệm và các câu chuyện lịch sử, cụm từ này nói đến việc an táng một cách tôn trọng và gián tiếp cho biết người đó đã qua đời.

Luyện tập

Trong câu này, was laid to rest có nghĩa là gì?

  1. được dành thời gian nghỉ ngơi
  2. được yêu cầu nằm xuống
  3. được an táng sau khi qua đời
Xem đáp án

được an táng sau khi qua đời

Dracula lives on as the most famous vampire in history. Cụm động từ

0:12

Dracula vẫn sống mãi như một ma cà rồng nổi tiếng nhất trong lịch sử.

Cụm động từ

lives on: tiếp tục tồn tại trong ký ức và ảnh hưởng

Ở đây, lives on có nghĩa là “vẫn tiếp tục được nhớ đến và có ảnh hưởng dù đã qua một thời gian dài”. Dracula là một nhân vật hư cấu, vì vậy câu này nói về sự hiện diện lâu dài của nhân vật trong văn hóa, chứ không phải sự sống sinh học theo nghĩa đen. Dùng live on theo nghĩa này với tư tưởng của một người, một tác phẩm nghệ thuật, một truyền thống, ký ức hoặc ảnh hưởng vẫn tiếp tục tác động đến mọi người sau khi con người, thời kỳ ban đầu hoặc nguồn gốc vật chất đã không còn.

Luyện tập

Cách hiểu nào về “Dracula lives on” phù hợp với câu này?

  1. Dracula tiếp tục được nhớ đến và vẫn có ảnh hưởng về văn hóa.
  2. Dracula là người có thật và vẫn còn sống về thể chất.
  3. Dracula đã chuyển đến một ngôi nhà khác.
Xem đáp án

Dracula tiếp tục được nhớ đến và vẫn có ảnh hưởng về văn hóa.

But this Transylvanian noble,

0:17

Nhưng vị quý tộc vùng Transylvania này,

neither the first fictional vampire Ngữ pháp

0:20

không phải là ma cà rồng hư cấu đầu tiên

nor the most popular of his time,

0:22

cũng không phải là nhân vật nổi tiếng nhất trong thời đại của mình,

may have remained buried in obscurity Thành ngữ

0:24

có lẽ đã bị chôn vùi trong bóng tối

Ngữ pháp

neither ... nor ...: phủ định hai mô tả song song

Neither A nor B là cấu trúc đi theo cặp, dùng để phủ định cả A lẫn B. Ở đây, Dracula được mô tả là không phải ma cà rồng hư cấu đầu tiên và cũng không phải ma cà rồng nổi tiếng nhất thời đó. Toàn bộ cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy và đóng vai trò chú thích xen giữa cho this Transylvanian noble. Nó làm giảm kỳ vọng rằng nhân vật này sẽ trở nên nổi tiếng, còn mệnh đề chính tiếp tục theo khung this Transylvanian noble ... may have remained.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp liên từ phủ định cả hai mô tả: The device is ____ cheap ____ easy to repair.

Xem đáp án

neither · nor

if not for a twist of fate. Ngữ pháp

0:27

nếu không có một bước ngoặt của số phận.

Thành ngữ

buried in obscurity: ẩn dụ cho việc mãi không được biết đến

Buried in obscurity là phép ẩn dụ cho việc bị khuất khỏi sự chú ý của công chúng, bị lãng quên hoặc không được biết đến. Obscurity chỉ trạng thái ít hoặc không được công nhận; buried khiến sự thiếu hiện diện đó có cảm giác sâu và kéo dài. Trong câu này, cụm từ nói đến khả năng Dracula không trở nên nổi tiếng, chứ không phải bị chôn cất theo nghĩa đen. Mẫu remain buried in obscurity có thể mô tả một người, tác phẩm, khám phá hoặc tài liệu tiếp tục không được chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ được nhấn mạnh, mang nghĩa “không được biết đến và không được chú ý”: Without the archive, her letters might have remained ____.

Xem đáp án

buried in obscurity

Ngữ pháp

if not for a twist of fate: yếu tố đã thay đổi kết quả

if not for + cụm danh từ có nghĩa là “nếu không có yếu tố đó”. Cấu trúc này nêu một yếu tố có thật đã ngăn một kết quả có khả năng xảy ra hoặc được hình dung. Trong câu này, kết quả được hình dung là tiếp tục không được ai biết đến. a twist of fate là một sự kiện bất ngờ đã thay đổi kết quả đó; cụm từ này không diễn tả một điều kiện thông thường vẫn có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa “nếu không có yếu tố hữu ích này”: The hikers would have been lost ____ the guide's map.

Xem đáp án

if not for

Dracula's first appearance was in Bram Stoker's 1897 novel of the same name, Cụm từ

0:30

Lần xuất hiện đầu tiên của Dracula là trong cuốn tiểu thuyết cùng tên năm 1897 của Bram Stoker,

Cụm từ

of the same name: có cùng tên hoặc nhan đề

of the same name là cụm từ đứng sau danh từ, có nghĩa là “có cùng tên hoặc nhan đề với người hay tác phẩm vừa được nhắc đến”. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho novel, vì vậy tiểu thuyết của Bram Stoker cũng có nhan đề Dracula. Cụm từ này giúp cho biết hai đối tượng có chung nhan đề mà không cần lặp lại nhan đề đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, cho biết truyện tranh cũng có tên Skybound: The series Skybound is based on a comic ____.

Xem đáp án

of the same name

but that was far from the beginning of vampire myths. Cụm từ

0:35

nhưng đó hoàn toàn không phải là khởi nguồn của huyền thoại ma cà rồng.

Cụm từ

far from the beginning of vampire myths: còn lâu mới là khởi đầu của những huyền thoại về ma cà rồng

Ở đây, far from không diễn tả khoảng cách vật lý. Cụm này bác bỏ mạnh mẽ ý kiến cho rằng sự kiện được that nhắc đến—sự xuất hiện của Dracula vào năm 1897—là khởi đầu của những huyền thoại về ma cà rồng. Mẫu có thể áp dụng là far from + danh từ, tính từ hoặc dạng -ing. Mẫu này có nghĩa là hoàn toàn không ở trong trạng thái được khẳng định, hoặc còn lâu mới đạt đến trạng thái đó, như far from the truth, far from ready và far from being finished.

Luyện tập

Trong câu nào far from thể hiện sự phủ định mạnh đối với một trạng thái trừu tượng thay vì khoảng cách vật lý?

  1. She carried the box far from the door.
  2. The cabin is far from the nearest town.
  3. The repairs helped, but the bridge is far from safe.
Xem đáp án

The repairs helped, but the bridge is far from safe.

Blood-sucking monsters had already been part of folklore Ngữ pháp

0:39

Những con quái vật hút máu đã là một phần của văn hóa dân gian

for at least 800 years.

0:42

trong ít nhất 800 năm.

Ngữ pháp

had already been ... for at least 800 years: trạng thái đã kéo dài ít nhất 800 năm trước một mốc quá khứ

Had already been là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ been. Cấu trúc này đặt trạng thái là một phần của văn hóa dân gian trước một mốc muộn hơn trong quá khứ, tức sự xuất hiện của Dracula vào năm 1897. Already nhấn mạnh rằng trạng thái đó đã được xác lập vào mốc ấy. For at least 800 years cho biết khoảng thời gian kéo dài đến mốc quá khứ đó. Khi kết hợp, các hình thức này đưa dòng thời gian lịch sử lùi về một quá khứ sớm hơn và diễn tả một trạng thái liên tục, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của already be: By 2015, the theater ____ open for three years.

Xem đáp án

had already been

It was Slavic folklore that gave us the word vampire Ngữ pháp

0:44

Chính văn hóa dân gian của người Slav đã cho chúng ta từ ma cà rồng (vampire)

or upir in old Russian.

0:47

hay upir trong tiếng Nga cổ.

Ngữ pháp

It was Slavic folklore that ...: nhấn mạnh nguồn gốc

Mẫu It was X that ... là câu chẻ dùng để đặt X vào trọng tâm thông tin. Ở đây, X là Slavic folklore, vì vậy câu này nhấn mạnh truyền thống đó là nguồn gốc của từ vampire. It ở đây không thay thế cho một vật nào. Mệnh đề bắt đầu bằng that cung cấp phần thông tin còn lại. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, câu cơ bản là Slavic folklore gave us the word vampire. Câu chẻ làm nổi bật trọng tâm và thường được dùng để xác định hoặc đính chính nguồn gốc chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ theo mẫu It was X that ...: It ____ careful planning ____ made the rescue possible.

Xem đáp án

was · that

The term's first known written mention comes from the 11th century. Cụm từ

0:50

Lần đầu tiên thuật ngữ này được ghi lại bằng văn bản là từ thế kỷ 11.

Cụm từ

first known written mention: bằng chứng hiện được biết đến, không phải sự nổi tiếng

Trong first known written mention, danh từ chính là mention. Written cho biết bằng chứng xuất hiện dưới dạng văn bản, còn first xác định đây là ví dụ sớm nhất. Known có nghĩa là “được biết dựa trên bằng chứng hiện có”, chứ không phải “nổi tiếng”. Vì vậy, cụm từ này đưa ra một nhận định thận trọng: đây là ghi chép bằng văn bản sớm nhất hiện được biết đến, nhưng một ghi chép sớm hơn vẫn có thể được phát hiện.

Luyện tập

Trong first known written mention, known cho người đọc biết điều gì?

  1. Người viết được mọi người biết đến.
  2. Nhận định này chỉ giới hạn trong bằng chứng hiện có.
  3. Lần nhắc đến đó nổi tiếng.
Xem đáp án

Nhận định này chỉ giới hạn trong bằng chứng hiện có.

Vampire lore in the region predated Christianity's arrival Cách dùng từ

0:54

Truyền thuyết về ma cà rồng trong khu vực này đã có từ trước khi đạo Cơ đốc xuất hiện

Cách dùng từ

predated Christianity's arrival: diễn đạt sự tồn tại sớm hơn

Predated là dạng quá khứ của predate, một ngoại động từ có nghĩa là “tồn tại hoặc xảy ra trước một điều khác”. Trong câu này, truyền thuyết về ma cà rồng là điều có trước, còn sự du nhập của Kitô giáo vào khu vực là mốc tham chiếu xảy ra sau. Cấu trúc X predates Y so sánh trực tiếp hai sự vật về thời gian: X lâu đời hơn hoặc bắt đầu trước Y. Tiền tố pre- mang nghĩa “trước”; date ở đây không liên quan đến một buổi hẹn hò.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của predate: These stone tools ____ the first cities in the region.

Xem đáp án

predated

and persisted despite the Church's efforts to eliminate pagan beliefs. Cụm từ

0:58

và vẫn tồn tại bất chấp những nỗ lực của Giáo hội nhằm loại bỏ các tín ngưỡng ngoại giáo.

Cụm từ

persisted despite ...: tiếp tục bất chấp sự phản đối

Persisted có nghĩa là một điều gì đó tiếp tục tồn tại theo thời gian, đặc biệt khi áp lực hoặc sự phản đối đáng lẽ có thể khiến nó chấm dứt. Despite giới thiệu lực cản đó. Câu này cho biết truyền thuyết vẫn tồn tại dù Giáo hội cố gắng loại bỏ các tín ngưỡng ngoại giáo. Cấu trúc là persist despite + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, the Church's efforts là cụm danh từ, còn to eliminate pagan beliefs giải thích mục đích của những nỗ lực đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ trong bài mang nghĩa “vẫn tiếp tục dù có trở ngại này”: The custom ____ repeated attempts to ban it.

Xem đáp án

persisted despite

Stories of vampires originated from misinterpretations of diseases Cụm từ

1:03

Những câu chuyện về ma cà rồng bắt nguồn từ sự hiểu lầm về các căn bệnh

such as rabies and pellagra and decomposition.

1:07

chẳng hạn như bệnh dại, bệnh pellagra và sự phân hủy của tử thi.

Cụm từ

originated from misinterpretations of diseases: bắt nguồn từ cách hiểu sai về bệnh tật

Originate from cho biết một điều gì đó bắt đầu hoặc phát triển từ một nguồn cụ thể. Trong câu này, các câu chuyện về ma cà rồng được cho là hình thành từ cách hiểu sai về bệnh tật và quá trình phân hủy. Ở đây, from chỉ một nguồn gốc trừu tượng chứ không phải địa điểm. Cấu trúc này cũng có thể dùng để truy tìm nguồn gốc của câu chuyện, ý tưởng, phong tục, thuật ngữ và tập quán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của originate from: The tradition ____ an old harvest ritual.

Xem đáp án

originated from

In the case of the latter, gases swelling the body Mạch ý

1:11

Trong trường hợp phân hủy, các loại khí làm sưng tấy cơ thể

Mạch ý

In the case of the latter: chuyển trọng tâm sang mục được nhắc đến sau cùng

In the case of X có nghĩa là “khi tập trung vào X” hoặc “xét về X”. The latter trỏ ngược về mục cuối cùng trong danh sách trước đó. Ở đây, danh sách kết thúc bằng decomposition, vì vậy từ này chỉ decomposition. Toàn bộ cụm từ chuyển phần giải thích từ một danh sách sang chi tiết về một mục được chọn. Khi gặp the latter, hãy nhìn lại phần trước và xác định các lựa chọn liên quan rồi mới đọc tiếp.

Luyện tập

Đọc câu và chọn nội dung mà the latter chỉ đến: The club offers painting and photography. In the case of the latter, members need a camera.

  1. photography
  2. painting
  3. the club
Xem đáp án

photography

and blood oozing from the mouth could make a corpse look Ngữ pháp

1:14

và máu rỉ ra từ miệng có thể khiến một cái xác trông

like it had recently been alive and feeding.

1:17

như thể nó vừa mới sống lại và ăn uống.

Ngữ pháp

could make a corpse look like ...: tạo ra một vẻ ngoài

Could make a corpse look like ... dùng cấu trúc gây khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. A corpse là tân ngữ và look là động từ nguyên mẫu, vì vậy không có to trước look. Could cho biết kết quả này có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Look like giới thiệu vẻ ngoài do khí và máu tạo ra. Vì theo sau là mệnh đề it had recently been alive and feeding, cụm này có nghĩa là những dấu hiệu đó có thể tạo ra ấn tượng sai về thi thể; make không có nghĩa là tạo ra một thi thể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là make + tân ngữ + look like + danh từ hoặc mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make + tân ngữ + look like: The blue light could ____ a cave.

Xem đáp án

make the room look like

Vampires were described as bloated with overgrown teeth and nails. Ngữ pháp

1:21

Ma cà rồng được mô tả là bị trương phình với răng và móng tay mọc dài.

Ngữ pháp

were described as ... with ...: mô tả chính và đặc điểm bổ sung

Were described as là dạng bị động ở quá khứ của describe A as B. Cấu trúc này thuật lại việc ma cà rồng được khắc họa như thế nào mà không nêu ai là người mô tả. Bloated là trạng thái tổng thể chính được đặt sau as. With overgrown teeth and nails bổ sung những đặc điểm có thể nhìn thấy mà ma cà rồng được cho là có. Ở đây, with mang nghĩa có những đặc điểm đó, không phải công cụ dùng để mô tả. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be described as + đặc điểm chính, with + đặc điểm bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bị động quá khứ be described as ... with ...: In an old journal, the animal ____ gentle, ____ large brown eyes.

Xem đáp án

was described as · with

This gave rise to many rituals intended to prevent the dead from rising, Ghi chú

1:25

Điều này đã làm nảy sinh nhiều nghi lễ nhằm ngăn chặn người chết sống lại,

Cụm từ

gave rise to: làm nảy sinh một kết quả

Trong câu này, gave rise to có nghĩa là “làm nảy sinh” hoặc “dẫn đến”. This chỉ những niềm tin đã được nhắc đến trước đó về ma cà rồng và xác chết, còn các nghi lễ xuất hiện sau đó là kết quả. Cấu trúc là X gives/gave rise to Y, trong đó Y gọi tên một kết quả, tình huống hoặc phản ứng mới. Rise ở đây là một phần của cả cụm từ; nó không có nghĩa là một vật thực sự đứng dậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give rise to: The discovery ____ several new questions.

Xem đáp án

gave rise to

Ngữ pháp

intended to prevent ... from rising: mục đích và sự ngăn chặn

Intended to prevent the dead from rising là một cụm phân từ quá khứ đặt sau rituals. Cụm này mô tả mục đích của các nghi lễ và có thể được viết đầy đủ thành rituals that were intended to prevent the dead from rising. Intended không phải là động từ chính của câu. Trong cụm đó, prevent theo cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing. Tân ngữ là the dead, nghĩa là “người chết”, còn rising trong ngữ cảnh này có nghĩa là trở về từ nấm mồ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mục đích và sự ngăn chặn: The screen is ____ insects ____ entering the room.

Xem đáp án

intended to prevent · from

such as burying bodies with garlic or poppy seeds,

1:30

chẳng hạn như chôn xác cùng với tỏi hoặc hạt túc,

as well as having them staked, burned, or mutilated. Ngữ pháp

1:33

cũng như đóng cọc xuyên qua, thiêu rụi hoặc cắt xén chúng.

Ngữ pháp

having them staked, burned, or mutilated: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Have + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là tân ngữ chịu tác động: có người sắp xếp, gây ra hoặc thực hiện hành động đó lên tân ngữ. Ở đây, them chỉ các thi thể hoặc người đã chết, còn staked, burned và mutilated mô tả những gì được làm với họ. Having là dạng -ing của have gây khiến trong cấu trúc này. Nó không mang nghĩa sở hữu các thi thể, và them cũng không thực hiện ba hành động đó.

Luyện tập

Câu nào dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ để diễn tả việc ai đó sắp xếp cho một vật chịu một tác động?

  1. We had repaired the roof before winter.
  2. We had the roof repaired before winter.
  3. We had a strong roof before winter.
Xem đáp án

We had the roof repaired before winter.

Vampire lore remained a local phenomenon until the 18th century, Cụm từ

1:37

Truyền thuyết về ma cà rồng vẫn chỉ là một hiện tượng địa phương cho đến thế kỷ 18,

Cụm từ

remained a local phenomenon until ...: trạng thái tiếp diễn đến một thời điểm

Remain là động từ nối trong câu này. A local phenomenon là bổ ngữ cho chủ ngữ, vì vậy cụm này có nghĩa là truyền thuyết về ma cà rồng tiếp tục chủ yếu giới hạn trong các truyền thống địa phương thay vì trở nên phổ biến rộng rãi. Until the 18th century cho biết trạng thái đó kéo dài đến khi nào. Trong ngữ cảnh này, nó chuẩn bị cho sự lan rộng về sau, nhưng bản thân until chỉ nêu điểm kết thúc chứ không giải thích thay đổi sau đó.

Luyện tập

Câu "The custom remained a local tradition until the railway arrived" có nghĩa là gì?

  1. Phong tục đó biến mất trước khi đường sắt xuất hiện.
  2. Phong tục đó tiếp tục chỉ phổ biến ở địa phương cho đến khi đường sắt xuất hiện.
  3. Phong tục đó chỉ trở thành phong tục địa phương sau khi đường sắt xuất hiện.
Xem đáp án

Phong tục đó tiếp tục chỉ phổ biến ở địa phương cho đến khi đường sắt xuất hiện.

when Serbia was caught in the struggle between two great powers, Cụm từ

1:41

khi Serbia bị cuốn vào cuộc đấu tranh giữa hai cường quốc,

the Habsburg Monarchy and Ottoman Empire. Văn hóa

1:45

Đế quốc Habsburg và Đế quốc Ottoman.

Cụm từ

was caught in the struggle between A and B: bị cuốn vào cuộc tranh giành giữa A và B

Was caught in the struggle between có nghĩa là Serbia bị cuốn vào một cuộc xung đột chính trị mà nước này không kiểm soát được. Ở đây, caught không có nghĩa là bị bắt giữ hay bị bắt về mặt thể chất. Cấu trúc be caught in + tình huống cho thấy chủ thể bị lôi vào hoặc mắc kẹt trong một tình huống khó khăn. Between giới thiệu hai bên đối địch, vì vậy cấu trúc này có thể dùng để mô tả quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân chịu ảnh hưởng của các thế lực cạnh tranh.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi cho biết điều gì về Serbia?

  1. Serbia bắt giữ lãnh đạo của cả hai quốc gia hùng mạnh.
  2. Serbia bị cuốn vào cuộc xung đột giữa hai quốc gia hùng mạnh.
  3. Serbia cố ý bắt đầu chiến tranh chống lại cả hai quốc gia hùng mạnh.
Xem đáp án

Serbia bị cuốn vào cuộc xung đột giữa hai quốc gia hùng mạnh.

Văn hóa

nền quân chủ Habsburg và Đế quốc Ottoman: hai cường quốc trong lịch sử

Nền quân chủ Habsburg và Đế quốc Ottoman là những thực thể chính trị lớn trong lịch sử, không phải thành phố hay khu vực nằm bên trong Serbia. Vào những thời kỳ khác nhau, cả hai từng cai trị lãnh thổ và cạnh tranh ảnh hưởng tại vùng Balkan cùng các khu vực xung quanh. Trong câu này, tên của họ xác định cụ thể two great powers là những thế lực nào. Bối cảnh đó giải thích vì sao Serbia được mô tả là mắc kẹt giữa các lợi ích đế quốc cạnh tranh nhau.

Luyện tập

Các tên được tô nổi trong câu này chỉ điều gì?

  1. Hai thành phố nằm bên trong Serbia
  2. Hai truyền thống dân gian của Serbia
  3. Hai cường quốc chính trị lớn từng cạnh tranh ảnh hưởng tại vùng Balkan
Xem đáp án

Hai cường quốc chính trị lớn từng cạnh tranh ảnh hưởng tại vùng Balkan

Austrian soldiers and government officials observed and documented

1:49

Những người lính và quan chức chính phủ Áo đã quan sát và ghi chép lại

the strange local burial rituals,

1:53

những nghi lễ chôn cất kỳ lạ ở địa phương,

and their reports became widely publicized. Cụm từ

1:55

và các báo cáo của họ đã được công bố rộng rãi.

Cụm từ

became widely publicized: được công chúng biết đến rộng rãi

Trong became widely publicized, became đánh dấu sự thay đổi trạng thái: các báo cáo chuyển từ phạm vi lưu hành hạn chế sang thu hút sự chú ý rộng rãi của công chúng. Widely nhấn mạnh phạm vi rộng, còn publicized có nghĩa là được làm cho công chúng biết đến qua tin tức, hoạt động quảng bá hoặc thảo luận công khai. Ở đây, publicized không chỉ có nghĩa là được in hoặc xuất bản chính thức. Cụm từ tập trung vào việc các báo cáo trở nên dễ thấy với đông đảo công chúng mà không nói ai đã phổ biến chúng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc become + widely + publicized và chuyển become sang quá khứ: After several newspapers covered the investigation, its findings ____.

Xem đáp án

became widely publicized

The resulting vampire hysteria got so out of hand Ghi chú

1:58

Chứng hoang tưởng về ma cà rồng sau đó đã vượt ngoài tầm kiểm soát

Mạch ý

The resulting vampire hysteria: liên kết kết quả với nguyên nhân

The resulting vampire hysteria gói tác động của sự kiện trước đó vào một cụm danh từ. Resulting có nghĩa là do điều vừa được mô tả gây ra, còn vampire hysteria gọi tên tác động ấy. Mẫu này giúp tổ chức phần giải thích nguyên nhân và kết quả: nêu nguyên nhân trước, rồi tiếp tục bằng the resulting + danh từ thay vì lặp lại toàn bộ sự kiện trước đó.

Luyện tập

Điền resulting để cho thấy trận ngập do sự kiện trước đó gây ra: A pipe burst overnight. The ____ flood damaged three offices.

Xem đáp án

resulting

that in 1755,

2:02

đến mức vào năm 1755,

the Austrian Empress was forced to dispatch her personal physician. Cụm từ

2:03

Nữ hoàng Áo đã buộc phải cử bác sĩ riêng của mình đến.

Ngữ pháp

got so out of hand that: mất kiểm soát đến mức dẫn đến một kết quả

Get out of hand có nghĩa là “trở nên mất kiểm soát hoặc khó xử lý”. Trong câu này, got đánh dấu sự chuyển sang trạng thái đó. Mẫu so + phần mô tả + mệnh đề có that liên kết mức độ với kết quả: sự hoảng loạn trở nên mất kiểm soát đến mức nữ hoàng đế phải hành động. In 1755 nằm trong mệnh đề kết quả; that mở đầu cho toàn bộ kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu mang nghĩa “trở nên mất kiểm soát đến mức kết quả đó xảy ra”: The crowd ____ the concert had to stop.

Xem đáp án

got so out of hand that

Cụm từ

was forced to dispatch her personal physician: buộc phải chính thức cử bác sĩ riêng đi

Was forced to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hoàn cảnh không để cho nữ hoàng đế một lựa chọn thực tế nào khác. Không nhất thiết phải có một người dùng sức ép thể chất để bắt bà làm vậy. Dispatch someone có nghĩa là chính thức cử người đó đi thực hiện một nhiệm vụ, thường là công việc chính thức hoặc khẩn cấp. Her personal physician là người được cử đi, còn nữ hoàng đế là người bị hoàn cảnh buộc phải cử bác sĩ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hoàn cảnh khiến thị trưởng phải chính thức cử một đội cứu hộ đi?

  1. The mayor casually invited a rescue team to dinner.
  2. The mayor forced a rescue team to abandon its mission.
  3. The mayor was forced to dispatch a rescue team.
Xem đáp án

The mayor was forced to dispatch a rescue team.

He investigated and put an end to the rumors Cụm từ

2:08

Ông đã điều tra và chấm dứt những tin đồn

Cụm từ

put an end to the rumors: chấm dứt những tin đồn

Put an end to something là một cụm từ cố định, có nghĩa là khiến một việc dừng lại hoàn toàn. Trong câu này, đối tượng bị chấm dứt là những tin đồn, vì vậy cụm từ cho biết cuộc điều tra đã ngăn được chúng. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là put an end to + danh từ hoặc dạng -ing. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị, thay vì diễn giải put và end theo nghĩa đen riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: The final agreement put an ____ to the dispute.

Xem đáp án

end

by publishing a thorough scientific refutation. Ngữ pháp

2:10

bằng cách xuất bản một bài bác bỏ khoa học kỹ lưỡng.

Ngữ pháp

by publishing ...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

Ở đây, by + -ing giới thiệu phương pháp được dùng để đạt được kết quả nêu trước đó. By publishing ... trả lời câu hỏi “Ông ấy đã chấm dứt những tin đồn bằng cách nào?”: ông ấy làm điều đó thông qua hành động công bố. A thorough scientific refutation là một lời bác bỏ đầy đủ, dựa trên bằng chứng và lập luận rằng một khẳng định là sai. Refutation là danh từ trang trọng, phù hợp với tranh luận khoa học hoặc công khai.

Luyện tập

Trong câu “The school reduced waste by replacing disposable trays,” cụm “by replacing disposable trays” giải thích điều gì?

  1. Lý do các khay là đồ dùng một lần
  2. Thời điểm nhà trường bắt đầu giảm rác thải
  3. Phương pháp được dùng để giảm rác thải
Xem đáp án

Phương pháp được dùng để giảm rác thải

The panic subsided,

2:13

Sự hoảng loạn lắng xuống,

but the vampire had already taken root Thành ngữ

2:15

nhưng ma cà rồng đã bắt rễ

in Western Europe's imagination,

2:17

vào trí tưởng tượng của Tây Âu,

Thành ngữ

had already taken root in Western Europe's imagination: đã bén rễ trong trí tưởng tượng của Tây Âu

Theo nghĩa đen, take root mô tả một cái cây bám rễ vào đất. Ở đây, đó là phép ẩn dụ: ma cà rồng với tư cách một hình tượng văn hóa đã ăn sâu vào trí tưởng tượng chung của Tây Âu, chứ không phải một con ma cà rồng cụ thể mọc ra rễ thật. Had already taken root dùng thì quá khứ hoàn thành để cho biết sự bén rễ này đã xảy ra trước thời điểm quá khứ đang được nói đến. Cụm này cũng có thể mô tả những ý tưởng, niềm tin, nỗi sợ hoặc truyền thống dần trở nên ăn sâu theo thời gian.

Luyện tập

“had already taken root in Western Europe's imagination” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một con ma cà rồng cụ thể đã mọc ra rễ cây thật ở đâu đó tại Tây Âu.
  2. Hình tượng ma cà rồng đã ăn sâu vào trí tưởng tượng văn hóa của Tây Âu.
  3. Người dân Tây Âu vừa mới bắt đầu quên hình tượng ma cà rồng.
Xem đáp án

Hình tượng ma cà rồng đã ăn sâu vào trí tưởng tượng văn hóa của Tây Âu.

spawning works like The Vampyre in 1819 Cách dùng từ

2:19

sản sinh ra những tác phẩm như The Vampyre năm 1819

and Joseph Sheridan Le Fanu's Carmilla in 1872.

2:22

và Carmilla của Joseph Sheridan Le Fanu năm 1872.

Cách dùng từ

spawning works like: tạo ra những tác phẩm như...

Theo nghĩa đen, spawn chỉ việc sinh con non hoặc đẻ trứng. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa bóng: spawning works like ... có nghĩa là “làm xuất hiện những tác phẩm như...”. Sự phát triển văn hóa được nhắc đến trước đó được trình bày như nguyên nhân tạo ra các tác phẩm văn học về sau. Spawning là phân từ dạng -ing bổ sung kết quả của mệnh đề trước. Works là danh từ số nhiều mang nghĩa “các tác phẩm sáng tạo”, còn like dùng để đưa ra ví dụ; cụm này không có nghĩa là “hoạt động theo cách tương tự”.

Luyện tập

“spawning works like” có nghĩa gì trong câu này?

  1. đẻ trứng bên trong các cuốn sách được nêu tên
  2. làm xuất hiện những tác phẩm như các cuốn sách được nêu tên
  3. giải thích rằng các cuốn sách được nêu tên hoạt động theo cách tương tự
Xem đáp án

làm xuất hiện những tác phẩm như các cuốn sách được nêu tên

This book would greatly influence a young Irish drama critic named Bram Stoker. Ngữ pháp

2:28

Cuốn sách này đã ảnh hưởng rất lớn đến một nhà phê bình kịch trẻ người Ireland tên là Bram Stoker.

Ngữ pháp

would greatly influence: tương lai nhìn từ quá khứ

Trong lời kể lịch sử này, would greatly influence cho biết ảnh hưởng xảy ra sau thời điểm quá khứ đang được nhắc đến. Would hướng về phía trước từ thời điểm quá khứ đó; cách dùng này được gọi là tương lai nhìn từ quá khứ. Người kể đã biết những gì xảy ra về sau, vì vậy would ở đây không khiến ảnh hưởng trở thành giả định hay điều không chắc chắn. Greatly bổ sung ý rằng ảnh hưởng đó rất lớn.

Luyện tập

Câu nào dùng would để trình bày một sự thật lịch sử xảy ra về sau từ góc nhìn trong quá khứ?

  1. The discovery might transform medicine if further tests succeeded.
  2. The discovery would transform medicine if it were real.
  3. The discovery would later transform modern medicine.
Xem đáp án

The discovery would later transform modern medicine.

Stoker, who was born in Dublin in 1847,

2:34

Stoker, sinh ra ở Dublin năm 1847,

was famously bedridden with an unknown illness until the age of seven. Cách dùng từ

2:37

nổi tiếng vì phải nằm liệt giường do một căn bệnh không xác định cho đến năm bảy tuổi.

Cách dùng từ

was famously bedridden with: được biết đến rộng rãi là phải nằm liệt giường vì bệnh

Be bedridden with an illness có nghĩa là không thể rời khỏi giường vì căn bệnh đó. Bedridden mô tả một tình trạng nghiêm trọng, chứ không chỉ là chủ động nằm nghỉ trên giường. Famously nhận xét về toàn bộ sự việc: phần tuổi thơ này của Stoker được nhiều người biết đến hoặc thường được nhắc trong các bài viết về cuộc đời ông. Nó không có nghĩa là ông nổi tiếng vì bị bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiểu sử bằng đúng cụm từ trong bài học: The poet ____ tuberculosis for several years, a fact often mentioned in biographies.

Xem đáp án

was famously bedridden with

During that time,

2:43

Trong thời gian đó,

his mother told him folktales and true tales of horror,

2:44

mẹ ông thường kể cho ông nghe những câu chuyện dân gian và những câu chuyện kinh dị có thật,

including her experiences during an outbreak of cholera in 1832. Văn hóa

2:48

bao gồm cả những trải nghiệm của bà trong trận dịch tả bùng phát năm 1832.

Văn hóa

an outbreak of cholera in: cách gọi một đợt bùng phát dịch bệnh

Trong câu này, an outbreak of cholera có nghĩa là các ca bệnh tả đột ngột xuất hiện và lan rộng trong một giai đoạn nhất định. Trong cấu trúc đầy đủ hơn during an outbreak of cholera in 1832, during đưa sự kiện vào làm khung thời gian, còn in 1832 cho biết sự kiện xảy ra khi nào. Dịch tả là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng. Chi tiết lịch sử ngắn này cho thấy trải nghiệm của bà diễn ra trong một cuộc khủng hoảng y tế công cộng và chuẩn bị cho người đọc hiểu những đoạn sau nói về cái chết hàng loạt.

Luyện tập

Điền danh từ mục tiêu bắt đầu bằng out- và có nghĩa là một nhóm ca bệnh xuất hiện đột ngột: The clinic responded to an ____ of measles.

Xem đáp án

outbreak

There, she described victims buried alive in mass graves. Văn hóa

2:54

Tại đó, bà miêu tả những nạn nhân bị chôn sống trong các ngôi mộ tập thể.

Văn hóa

victims buried alive in mass graves: phân tích cách mô tả cô đọng

victims buried alive in mass graves có thể được viết đầy đủ thành victims who were buried alive in mass graves. Cụm phân từ quá khứ buried alive in mass graves bổ nghĩa cho victims. Buried alive có nghĩa là bị đưa xuống đất khi vẫn còn sống; mass graves là những hố hoặc địa điểm chôn cất chứa nhiều thi thể, không phải nghĩa trang thông thường. Cách diễn đạt này tạo nên một bối cảnh lịch sử nặng nề về sự hoảng loạn do dịch bệnh và cái chết hàng loạt. Nó thể hiện ký ức này như một nỗi kinh hoàng có thật, chứ không phải một cảnh mai táng bình thường.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với "victims buried alive in mass graves"?

  1. Những người vẫn còn sống khi bị đưa vào các hố chôn chứa nhiều thi thể.
  2. Những người đã hồi phục sau khi đến thăm một số nghĩa trang lớn.
  3. Những người qua đời thanh thản và được chôn riêng trong phần mộ gia đình.
Xem đáp án

Những người vẫn còn sống khi bị đưa vào các hố chôn chứa nhiều thi thể.

Later in his life,

2:58

Sau này trong cuộc đời,

Stoker went on to write fantasy, romance, adventure stories, Cụm từ

3:00

Stoker tiếp tục viết những câu chuyện giả tưởng, lãng mạn, phiêu lưu,

and in 1897, Dracula.

3:04

và vào năm 1897, Dracula.

Cụm từ

went on to write: một giai đoạn về sau

Trong went on to write, went on to + động từ nguyên mẫu cho biết Stoker đã làm gì ở một giai đoạn sau trong cuộc đời. Cấu trúc này đưa mạch tiểu sử từ hoàn cảnh ban đầu sang sự nghiệp viết lách về sau; nó không mô tả chuyển động thể chất. Mẫu go on to do thường giới thiệu một hành động, giai đoạn hoặc thành tựu xảy ra sau một hành động hay giai đoạn trước đó. Hành động sau thường khác với điều đã xảy ra trước đó, ngay cả khi chỉ có thể hiểu hành động trước qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiểu sử bằng dạng quá khứ của go on to write: After working as a reporter, Maya ____ two bestselling novels.

Xem đáp án

went on to write

Although the book's main villain and namesake is thought to be based Ghi chú

3:08

Mặc dù nhân vật phản diện chính và cũng là tên của cuốn sách được cho là dựa trên

on the historical figure of Vlad the Impaler Dracula, Văn hóa

3:12

nhân vật lịch sử Vlad the Impaler Dracula,

Cách dùng từ

main villain and namesake: hai vai trò của cùng một nhân vật

Main villain có nghĩa là nhân vật đối kháng trung tâm của câu chuyện. Namesake là một người, nhân vật, địa điểm hoặc vật có cùng tên với một đối tượng khác, thường vì một bên được đặt tên theo bên kia. Ở đây, hai cách gọi cùng chỉ một nhân vật hư cấu: Dracula là nhân vật phản diện chính của cuốn sách và cũng là namesake, tức nhân vật có cùng tên với nhan đề sách. Phần nhắc đến Vlad Dracula sau đó còn liên hệ nhân vật hư cấu này với một nhân vật lịch sử cũng mang tên Dracula. Namesake không có nghĩa là “bản thân cái tên”, và and không giới thiệu thêm một nhân vật khác. Động từ số ít is xác nhận rằng main villain và namesake là hai cách mô tả cùng một nhân vật.

Luyện tập

Trong câu này, main villain and namesake cho biết điều gì về Dracula?

  1. Ông ta là nhân vật đối kháng trung tâm và có liên hệ với cái tên mà cuốn sách và nhân vật lịch sử cùng chia sẻ.
  2. Ông ta là tên của một nghề nghiệp, không phải nhân vật trong câu chuyện.
  3. Ông ta là một nhân vật thân thiện có đặc điểm đặc biệt duy nhất là một biệt danh không chính thức.
Xem đáp án

Ông ta là nhân vật đối kháng trung tâm và có liên hệ với cái tên mà cuốn sách và nhân vật lịch sử cùng chia sẻ.

Cụm từ

is thought to be based on: thể hiện nguồn gốc chưa được xác nhận

is thought to be based on có nghĩa là mọi người nhìn chung tin rằng một điều đã lấy điều khác làm nguồn gốc hoặc nguyên mẫu. Cấu trúc là X is thought to + động từ; ở đây, be based on giới thiệu nguồn gốc được cho là có liên quan. Cấu trúc bị động dùng để thuật lại ý kiến này không nêu rõ ai giữ quan điểm đó và giúp lời khẳng định mang tính dè dặt. Trong câu này, mối liên hệ được trình bày như một niềm tin phổ biến, chứ không phải sự thật đã được tác giả xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt bị động dè dặt trong bài học: The film's heroine ____ a real pilot, but the director never confirmed it.

Xem đáp án

is thought to be based on

or Vlad the Impaler,

3:15

hay Vlad Kẻ Xuyên Người,

Văn hóa

Vlad the Impaler: biệt hiệu lịch sử, không phải họ

Vlad the Impaler là biệt hiệu lịch sử bằng tiếng Anh dùng cho Vlad III, người cai trị Wallachia vào thế kỷ 15. Impaler nói đến việc ông khét tiếng vì dùng hình phạt đóng cọc; trong tên gọi này, nó là nhãn mô tả theo cấu trúc tên riêng + the + biệt hiệu, không phải họ gia đình. Ở đây, cụm từ này chỉ một nhân vật lịch sử có thật, không phải ma cà rồng Dracula hư cấu. Biệt hiệu và tên Dracula giúp giải thích mối liên hệ được tạo ra về sau, nhưng vị vua trong lịch sử và ma cà rồng trong tiểu thuyết không phải cùng một nhân vật.

Luyện tập

the Impaler có chức năng gì trong tên Vlad the Impaler?

  1. Đó là một họ gia đình thông thường không có ý nghĩa mô tả.
  2. Nó xác định Vlad là ma cà rồng hư cấu trong tiểu thuyết.
  3. Đó là biệt hiệu lịch sử liên quan đến việc Vlad sử dụng hình phạt đóng cọc.
Xem đáp án

Đó là biệt hiệu lịch sử liên quan đến việc Vlad sử dụng hình phạt đóng cọc.

the association is mostly just that they share a name. Cụm từ

3:17

sự liên hệ đó phần lớn chỉ là do họ có chung một cái tên.

Cụm từ

they share a name: có cùng tên

Ở đây, share a name có nghĩa là “có cùng tên”. Chủ ngữ số nhiều they chỉ hai đối tượng, còn share mô tả một đặc điểm mà cả hai cùng có; nó không diễn tả hành động đặt tên cho nhau. Mostly just giới hạn phạm vi của mối liên hệ được nêu: cái tên là điểm liên hệ chính, vì vậy câu này không ngụ ý rằng hai đối tượng cũng giống nhau ở những mặt khác hoặc có quan hệ chặt chẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “có cùng tên”: The two schools are unrelated, but they ____.

Xem đáp án

share a name

Other elements and characters were inspired directly and indirectly Cụm từ

3:20

Các yếu tố và nhân vật khác được truyền cảm hứng trực tiếp và gián tiếp

by various works in the Victorian era, Văn hóa

3:25

bởi nhiều tác phẩm khác nhau trong thời đại Victoria,

Cụm từ

were inspired directly and indirectly by: nguồn ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp

Be inspired by có nghĩa là một nguồn nào đó đã ảnh hưởng đến việc tạo ra một thứ. Trong cấu trúc bị động were inspired by, elements and characters là bên nhận ảnh hưởng, còn works đứng sau by là các nguồn ảnh hưởng. Directly and indirectly xác định hai con đường ảnh hưởng: một số chi tiết có thể rõ ràng đến từ các tác phẩm trước đó, trong khi những chi tiết khác có thể đến qua các truyền thống rộng hơn hoặc những tác phẩm trung gian. Cụm này không khẳng định rằng mọi yếu tố đều được chuyển thể hoặc sao chép trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào giữ đúng nhất ý nghĩa của “were inspired directly and indirectly by”?

  1. The designs were copied exactly from one earlier painting.
  2. The designs were influenced by earlier art in both immediate and less direct ways.
  3. The designs were created before the earlier art existed.
Xem đáp án

The designs were influenced by earlier art in both immediate and less direct ways.

such as The Mysterious Stranger.

3:27

chẳng hạn như The Mysterious Stranger.

Văn hóa

the Victorian era như một giai đoạn lịch sử và văn hóa

The Victorian era là giai đoạn trong lịch sử Anh khi Nữ hoàng Victoria trị vì, từ năm 1837 đến năm 1901. Trong câu này, cụm từ đặt các tác phẩm vào bối cảnh lịch sử và văn hóa của thế kỷ 19; đây không chỉ là nhãn chỉ phong cách trang trí. Khi đọc, tên một thời đại cho biết tác phẩm được tạo ra hoặc có ảnh hưởng vào thời điểm nào và trong môi trường văn hóa ra sao. Ở đây, cụm từ giúp xác định khung văn học ảnh hưởng đến các yếu tố và nhân vật.

Luyện tập

Trong câu này, the Victorian era xác định điều gì?

  1. Cụm từ chỉ nói đến một phong cách thiết kế hiện đại cầu kỳ.
  2. Cụm từ là tên của một địa điểm có tên Victorian.
  3. Cụm từ xác định giai đoạn lịch sử và văn hóa gắn với triều đại Nữ hoàng Victoria.
Xem đáp án

Cụm từ xác định giai đoạn lịch sử và văn hóa gắn với triều đại Nữ hoàng Victoria.

The novel, upon release,

3:30

Cuốn tiểu thuyết này, khi được phát hành,

was only a moderate success in its day, Cụm từ

3:31

chỉ đạt được thành công khiêm tốn vào thời của nó,

Cụm từ

a moderate success in its day: thành công hạn chế vào thời điểm đó

Trong a moderate success, moderate giới hạn mức độ thành công: cuốn tiểu thuyết thành công ở một mức nào đó nhưng không phải là một tác phẩm gây tiếng vang lớn. Only càng nhấn mạnh cách đánh giá dè dặt này. in its day có nghĩa là trong giai đoạn tác phẩm mới xuất hiện hoặc còn thịnh hành, chứ không phải trong một ngày. Toàn bộ cụm từ đưa ra một đánh giá lịch sử giới hạn trong thời điểm đó và vẫn để ngỏ khả năng danh tiếng về sau đã khác.

Luyện tập

Nhận định nào phù hợp nhất với a moderate success in its day?

  1. Tác phẩm lập tức đạt được thành công vô cùng lớn.
  2. Tác phẩm đạt kết quả khá tốt vào thời điểm đó nhưng không phải là một thành công lớn.
  3. Tác phẩm thất bại hoàn toàn trong ngày đầu tiên.
Xem đáp án

Tác phẩm đạt kết quả khá tốt vào thời điểm đó nhưng không phải là một thành công lớn.

nor was it even Stoker's most well-known work, Ngữ pháp

3:34

nó thậm chí không phải là tác phẩm nổi tiếng nhất của Stoker,

Ngữ pháp

nor was it even: đảo ngữ phủ định sau nor

Nor nối mệnh đề này với một nhận định phủ định hoặc mang tính giới hạn ở phía trước, rồi bổ sung thêm một ý phủ định với nghĩa gần như and it was not ... either. Khi nor đứng đầu mệnh đề, trợ động từ hoặc động từ be phải đứng trước chủ ngữ. Ở đây, was chuyển lên trước it: dùng nor was it, không dùng nor it was. Even nhấn mạnh ý phủ định thứ hai hoặc làm cho ý đó có vẻ bất ngờ hơn: vào thời điểm ấy, tác phẩm này thậm chí còn không phải là tác phẩm nổi tiếng nhất của Stoker. Mẫu câu này giúp nhận ra chủ ngữ đứng sau động từ đảo trong văn kể chuyện trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng nor ở đầu mệnh đề để bổ sung ý phủ định thứ hai?

  1. The play received no awards, nor was it even performed outside the city.
  2. The play received no awards, nor it was even performed outside the city.
  3. The play received no awards, nor did it even was performed outside the city.
Xem đáp án

The play received no awards, nor was it even performed outside the city.

mentioned only briefly in a 1912 obituary.

3:37

chỉ được nhắc đến một cách ngắn gọn trong một cáo phó năm 1912.

But a critical copyright battle would completely change Dracula's fate Cách dùng từ

3:42

Nhưng một cuộc chiến bản quyền mang tính quyết định đã hoàn toàn thay đổi số phận của Dracula

and catapult the character into literary renown. Thành ngữ

3:46

và đưa nhân vật này lên đỉnh cao danh tiếng văn học.

Cách dùng từ

critical copyright battle: tranh chấp pháp lý mang tính quyết định

Trong cụm từ này, copyright battle có nghĩa là tranh chấp pháp lý hoặc thương mại về việc ai sở hữu một tác phẩm được bảo hộ, hoặc ai được phép sao chép, chuyển thể, xuất bản hay phân phối tác phẩm đó. Battle được dùng theo nghĩa bóng, không chỉ một cuộc đánh nhau thực sự. Critical ở đây có nghĩa là “mang tính quyết định” hoặc “cực kỳ quan trọng”, không phải “đưa ra lời phê bình”. Cụm từ này trình bày tranh chấp như một bước ngoặt sẽ thay đổi mạnh mẽ tương lai và danh tiếng của Dracula trong mắt công chúng.

Luyện tập

Trong câu này, critical copyright battle có nghĩa gần nhất với phương án nào?

  1. Một cuộc chiến quân sự để tranh giành sách in
  2. Một bài phê bình gay gắt về chất lượng của một cuốn tiểu thuyết
  3. Một tranh chấp pháp lý mang tính quyết định về quyền đối với tác phẩm được bảo hộ
Xem đáp án

Một tranh chấp pháp lý mang tính quyết định về quyền đối với tác phẩm được bảo hộ

Thành ngữ

catapult ... into literary renown: sự thăng tiến địa vị đột ngột

Ở đây, catapult là một phép ẩn dụ chỉ việc khiến địa vị tăng lên đột ngột và rõ rệt. Cuộc chiến bản quyền không thật sự phóng nhân vật đi; nó nhanh chóng giúp nhân vật được công nhận rộng rãi trong giới văn chương. Cấu trúc là catapult + someone or something + into + một trạng thái hoặc vị thế mới. Literary renown nghĩa là được biết đến rộng rãi và kính trọng trong giới văn chương, vì vậy cụm từ này trình bày danh tiếng như kết quả của một sự thay đổi nhanh chóng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc catapult ... into ở thì quá khứ: A surprise election win ____ the local activist ____ national prominence.

Xem đáp án

catapulted · into

In 1922,

3:50

Vào năm 1922,

a German studio adapted the novel Cụm từ

3:51

một xưởng phim của Đức đã chuyển thể cuốn tiểu thuyết

into the now-classic silent film Nosferatu Cách dùng từ

3:53

thành bộ phim câm giờ đã trở thành kinh điển Nosferatu

Cụm từ

adapted the novel into: chuyển thể từ nguồn gốc sang tác phẩm mới

Trong adapt A into B, A là chất liệu gốc và B là tác phẩm hoặc loại hình truyền thông mới được tạo ra từ đó. Ở đây, the novel là nguồn gốc, còn phim câm Nosferatu là kết quả chuyển thể. Into đánh dấu sự thay đổi về hình thức, không phải sự di chuyển đến một địa điểm. Cấu trúc này thường dùng khi sách, truyện, trò chơi hoặc tác phẩm khác được chuyển thành phim, loạt phim, vở diễn hay những loại hình tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành adapt A into B ở thì quá khứ: The producer ____ the podcast ____ a television drama.

Xem đáp án

adapted · into

Cách dùng từ

now-classic silent film: phim câm ngày nay được xem là kinh điển

Trong now-classic, now cho biết thời điểm đưa ra đánh giá: ngày nay người ta xem bộ phim là một tác phẩm kinh điển. Điều đó không có nghĩa là phim đã có vị thế kinh điển ngay khi mới ra mắt. silent film là thuật ngữ lịch sử điện ảnh chỉ phim được làm không có lời thoại được thu đồng bộ. Cả cụm now-classic silent film mô tả một bộ phim câm cũ về sau đã nhận được sự công nhận lâu dài.

Luyện tập

now-classic silent film ở đây có nghĩa là gì?

  1. Một bộ phim đã được gọi là kinh điển từ trước khi phát hành.
  2. Một bộ phim câm ngày nay được xem là kinh điển.
  3. Một bộ phim có tiếng hiện đại phải được xem trong im lặng.
Xem đáp án

Một bộ phim câm ngày nay được xem là kinh điển.

without paying royalties. Cách dùng từ

3:57

mà không hề trả tiền bản quyền.

Cách dùng từ

without paying royalties: không trả tiền bản quyền

without + dạng -ing cho biết một hành động đã xảy ra nhưng một hành động khác vốn được mong đợi lại không được thực hiện. Ở đây, cấu trúc này bổ nghĩa cho adapted: hãng phim đã thực hiện việc chuyển thể nhưng không trả tiền. Trong bối cảnh bản quyền và cấp phép, royalties là khoản tiền trả cho chủ sở hữu quyền khi một tác phẩm được bảo hộ được sử dụng hoặc bán. Vì vậy, paying royalties nói về tiền, không phải vua, nữ hoàng hay những thành viên khác của hoàng gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The website streamed the recording ____, even though the artist was entitled to a share of the revenue.

Xem đáp án

without paying royalties

Despite changes in character names and minor plot points, Ngữ pháp

3:59

Bất chấp sự thay đổi về tên nhân vật và một vài tình tiết nhỏ,

the parallels were obvious,

4:02

những điểm tương đồng là quá rõ ràng,

Ngữ pháp

Despite changes in ...: despite + cụm danh từ

Despite thể hiện quan hệ nhượng bộ. Câu này thừa nhận rằng tên nhân vật và một số chi tiết nhỏ trong cốt truyện đã thay đổi, rồi cho biết những thay đổi đó không làm mất hiệu lực của nhận định chính: các điểm tương đồng vẫn rất rõ ràng. Ở đây, despite được theo sau bởi cụm danh từ changes in character names and minor plot points. Cấu trúc này hữu ích khi bạn muốn thừa nhận trước một sự thật có vẻ làm yếu lập luận, rồi cho thấy kết luận vẫn đúng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng cách trước một cụm danh từ?

  1. Despite changes to the names, the two stories still felt similar.
  2. Despite the writers changed the names, the two stories still felt similar.
  3. Despite the names were changed, the two stories still felt similar.
Xem đáp án

Despite changes to the names, the two stories still felt similar.

and the studio was sued into bankruptcy. Cụm từ

4:04

và xưởng phim này đã bị kiện cho đến phá sản.

Cụm từ

was sued into bankruptcy: into chỉ kết quả

Was sued ở thể bị động: hãng phim là bên phải chịu hành động pháp lý. Into bankruptcy nêu trạng thái kết quả, vì vậy cụm này có nghĩa là các vụ kiện cùng chi phí và áp lực của chúng đã khiến hãng phim phá sản. Đây là cấu trúc chỉ kết quả: sue someone into bankruptcy ở thể chủ động trở thành be sued into bankruptcy ở thể bị động. Into ở đây không diễn tả sự di chuyển đến một địa điểm.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “bị các vụ kiện làm cho phá sản” để hoàn thành câu: After years of costly legal action, the small firm was ____.

Xem đáp án

sued into bankruptcy

To prevent more plagiarism attempts, Ngữ pháp

4:07

Để ngăn chặn thêm những nỗ lực đạo văn,

Stoker's widow decided to establish Cách dùng từ

4:09

góa phụ của Stoker đã quyết định thiết lập

copyright over the stage version of Dracula

4:11

bản quyền đối với phiên bản kịch sân khấu của Dracula

Ngữ pháp

To prevent more plagiarism attempts: cụm chỉ mục đích ở đầu câu

To prevent more plagiarism attempts là cụm động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích. Khi đứng đầu câu, cụm này giải thích vì sao người góa phụ đưa ra quyết định: mục tiêu của bà là ngăn chặn thêm việc sao chép hoặc sử dụng tác phẩm khi chưa được phép. Cụm này không mang thì chính của câu và không đóng vai trò động từ chính. Mệnh đề chính bắt đầu từ Stoker's widow decided ..., và chủ thể được hiểu là thực hiện hành động prevent chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, Stoker's widow.

Luyện tập

Cụm mở đầu To prevent more plagiarism attempts có chức năng gì trong câu?

  1. Nêu mục đích của quyết định do người góa phụ đưa ra.
  2. Nêu hành động chính ở thì quá khứ của câu.
  3. Đóng vai trò chủ ngữ của câu.
Xem đáp án

Nêu mục đích của quyết định do người góa phụ đưa ra.

Cách dùng từ

establish copyright over: sự xác lập pháp lý và phạm vi quyền

Trong câu này, establish copyright over có nghĩa là làm cho một yêu cầu hoặc quyền kiểm soát bản quyền liên quan đến tác phẩm được pháp luật công nhận hay bảo đảm. Establish ở đây là “làm cho được công nhận là tồn tại hoặc chứng minh là có hiệu lực”, không phải “xây dựng”. Giới từ over dẫn ra tác phẩm hoặc phiên bản nằm trong phạm vi của quyền đó, tức the stage version of Dracula. Nó không diễn tả vị trí trong không gian. Cụm từ này mô tả mục tiêu pháp lý bằng ngôn ngữ lịch sử khái quát; bản thân nó không cho biết quyền phát sinh thông qua đăng ký, hợp đồng hay phán quyết của tòa án.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của cụm từ đã học: The ruling helped the photographer ____ copyright ____ the disputed images.

Xem đáp án

establish · over

by approving a production by family friend Hamilton Deane.

4:14

bằng cách phê duyệt một vở kịch do người bạn của gia đình là Hamilton Deane sản xuất.

Although Deane's adaptation made drastic cuts to the story, Cụm từ

4:19

Mặc dù bản chuyển thể của Deane đã cắt gọt đáng kể cốt truyện,

Cụm từ

made drastic cuts to the story: cắt bỏ nhiều phần của câu chuyện

Ở đây, made drastic cuts to có nghĩa là xóa bỏ hoặc rút ngắn một lượng lớn nội dung của câu chuyện. Cuts chỉ những phần bị lược bỏ trong một tác phẩm đã qua biên tập, không phải vết cắt vật lý; drastic cho thấy thay đổi rất lớn chứ không phải chỉnh sửa nhỏ. Cấu trúc có thể áp dụng là make cuts to + văn bản, kế hoạch, ngân sách hoặc dịch vụ. Thêm drastic khi mức cắt giảm rất mạnh và gây ảnh hưởng rõ rệt.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: To meet the page limit, the editor ____ the final chapter.

Xem đáp án

made drastic cuts to

it became a classic,

4:22

nó đã trở thành một tác phẩm kinh điển,

thanks largely to Bela Lugosi's performance on Broadway. Cụm từ

4:24

phần lớn là nhờ diễn xuất của Bela Lugosi trên sân khấu Broadway.

Cụm từ

thanks largely to: ghi nhận phần lớn công lao cho một nguyên nhân

Thanks largely to giới thiệu một nguyên nhân đáng được ghi nhận phần lớn công lao cho một kết quả tích cực. Largely có nghĩa là “ở mức độ lớn”, vì vậy màn trình diễn là lý do chính giúp bản chuyển thể trở thành tác phẩm kinh điển, nhưng không nhất thiết là lý do duy nhất. Sau cụm này là một cụm danh từ, chẳng hạn như màn trình diễn của một người, sự lên kế hoạch cẩn thận hoặc sự hỗ trợ mạnh mẽ.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: The community garden recovered, ____ the volunteers' hard work.

Xem đáp án

thanks largely to

Lugosi would go on to star in the 1931 film version by Universal, Cụm từ

4:28

Lugosi sau đó tiếp tục đóng vai chính trong phiên bản phim năm 1931 của Universal,

Cụm từ

would go on to star in: trình bày sự việc về sau như một sự thật

Would go on to do something là một mẫu kể chuyện hồi tưởng: từ một thời điểm sớm hơn trong quá khứ, nó hướng đến một việc thực sự xảy ra sau đó. Would ở đây không diễn tả điều kiện hay sự không chắc chắn. Star in có nghĩa là “đóng vai chính hoặc một vai quan trọng trong một tác phẩm”. Vì vậy, cụm này đưa câu chuyện của Lugosi từ công việc sân khấu trước đó đến vai diễn sau này trong bộ phim năm 1931 của Universal.

Luyện tập

Trong một bài tiểu sử, She would go on to direct three films có nghĩa là gì?

  1. Sau đó cô ấy đã đạo diễn ba bộ phim.
  2. Cô ấy sẵn lòng đạo diễn ba bộ phim nhưng đã không làm vậy.
  3. Cô ấy có thể sẽ đạo diễn ba bộ phim trong tương lai.
Xem đáp án

Sau đó cô ấy đã đạo diễn ba bộ phim.

lending the character many of his signature characteristics. Ngữ pháp

4:33

góp phần tạo nên nhiều đặc điểm đặc trưng cho nhân vật này.

Ngữ pháp

lending the character ...: mệnh đề -ing bổ sung ảnh hưởng

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, lending the character many of his signature characteristics, bổ sung ảnh hưởng của sự việc chính thay vì bắt đầu một câu độc lập. Chủ ngữ được hiểu ngầm là Lugosi: bằng việc đóng vai chính trong phim, ông góp phần định hình diện mạo và cách hành xử của nhân vật. Ở đây, lend được dùng theo mẫu lend someone or something a quality, nghĩa là “trao hoặc thêm phẩm chất đó”, chứ không phải tạm thời cho ai đó dùng một đồ vật. His chỉ Lugosi, nên đây là những đặc điểm gắn với màn trình diễn của ông và đã trở thành một phần của nhân vật.

Luyện tập

Mệnh đề -ing được làm nổi bật có chức năng gì trong câu?

  1. Nó bổ sung ảnh hưởng từ việc Lugosi đóng vai chính trong phim.
  2. Nó giới thiệu một sự việc về sau không liên quan với một chủ ngữ mới.
  3. Nó nói rằng nhân vật tạm thời cho Lugosi mượn một thứ gì đó.
Xem đáp án

Nó bổ sung ảnh hưởng từ việc Lugosi đóng vai chính trong phim.

And since then,

4:37

Và kể từ đó,

Dracula has risen again in countless adaptations, Thành ngữ

4:38

Dracula đã sống lại trong vô số bản chuyển thể,

Thành ngữ

has risen again: hình ảnh hồi sinh và sự trở lại trong văn hóa

Ở đây, has risen again có nghĩa là Dracula đã nhiều lần trở lại trong các tác phẩm chuyển thể về sau, chứ không phải ông chỉ đơn giản đứng dậy. Since then và thì hiện tại hoàn thành has risen liên kết những lần trở lại đó với khoảng thời gian từ bộ phim năm 1931 cho đến hiện tại. Cách diễn đạt này cũng gợi hình ảnh một ma cà rồng sống dậy từ cõi chết. Nó biến sự hồi sinh siêu nhiên của Dracula thành phép ẩn dụ cho sức sống lâu dài của nhân vật trong văn hóa đại chúng.

Luyện tập

has risen again có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu này nói Dracula đã thực sự đứng dậy một lần.
  2. Câu này thể hiện sự trở lại nhiều lần của nhân vật trong văn hóa qua hình ảnh hồi sinh.
  3. Câu này nói mỗi tác phẩm chuyển thể đều làm giá cuốn sách tăng lên.
Xem đáp án

Câu này thể hiện sự trở lại nhiều lần của nhân vật trong văn hóa qua hình ảnh hồi sinh.

finding eternal life Thành ngữ

4:42

tìm thấy sự sống vĩnh hằng

far beyond the humble pages of his birth.

4:43

vượt xa những trang sách khiêm tốn thuở ban đầu.

Thành ngữ

finding eternal life ... pages of his birth: sự bất tử văn hóa vượt ra ngoài tiểu thuyết

finding eternal life dùng sự bất tử siêu nhiên của Dracula làm phép ẩn dụ cho sức sống văn hóa lâu dài của nhân vật trong phim ảnh, tác phẩm sân khấu và các bản chuyển thể khác. The humble pages of his birth chỉ những trang của cuốn tiểu thuyết gốc, nơi nhân vật được sáng tạo lần đầu, còn far beyond cho thấy ảnh hưởng của nhân vật đã lan ra ngoài văn bản nguồn đó. Cụm -ing finding ... nối với mệnh đề trước và trình bày sự bất tử về văn hóa như kết quả của việc nhân vật liên tục trở lại.

Luyện tập

Ý nghĩa chính của toàn bộ phép ẩn dụ này là gì?

  1. Cơ thể Dracula được sinh ra giữa những trang giấy thật và không bao giờ có thể chết.
  2. Giấy của cuốn sách gốc đã tồn tại mà không bị hư hại.
  3. Dracula đã có được sức sống văn hóa lâu dài vượt ra ngoài cuốn tiểu thuyết nơi nhân vật được sáng tạo.
Xem đáp án

Dracula đã có được sức sống văn hóa lâu dài vượt ra ngoài cuốn tiểu thuyết nơi nhân vật được sáng tạo.