Vì sao bạn nên đọc "Chuyện người tùy nữ"? - Naomi R. Mercer: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Phân tích cách Chuyện người tùy nữ của Margaret Atwood dùng một tương lai phản địa đàng dựa trên tiền lệ lịch sử, sự phi nhân hóa Offred và hiểm họa của thái độ thụ động trong xã hội để khảo sát quyền lực độc đoán cùng sự phản kháng. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. speculative fiction, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu đây là thể loại văn học phát triển những khả năng xã hội, chính trị hoặc công nghệ do con người tưởng tượng. Trong video, thuật ngữ này định vị Gilead không phải như một dự báo chắc chắn, mà như lời cảnh báo có cơ sở được xây dựng từ những tập tục từng thật sự xuất hiện trong lịch sử. 2. a two-legged womb — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra phép ẩn dụ cố ý tước bỏ nhân tính, biến Offred thành một người chỉ còn chức năng sinh sản. Bạn có thể giải thích cách hình ảnh cụ thể truyền tải sự vật hóa, bạo lực thể chế và thái độ cay đắng mạnh hơn một lời miêu tả theo nghĩa đen. 3. exploration of the consequences of complacency — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng cụm danh từ trang trọng này để chuyển từ kể lại cốt truyện sang phân tích chủ đề lớn của tác phẩm. Cụm từ giúp bạn bàn về cách sự chấp nhận thụ động tạo điều kiện cho quyền lực bất công bành trướng và lý do tiểu thuyết vẫn mang ý nghĩa chính trị.
Nội dung bài học
In Margaret Atwood's near-future novel, Cách dùng từ
0:06Trong cuốn tiểu thuyết về tương lai gần của Margaret Atwood,
near-future novel: tiểu thuyết lấy bối cảnh tương lai gần
Trong near-future novel, near-future là một tính từ ghép cho biết câu chuyện diễn ra khi nào: ở một thời điểm trong tương lai không quá xa hiện tại. Nó bổ nghĩa cho novel chứ không nói cuốn sách sẽ được xuất bản khi nào. Vì thế giới tưởng tượng ở gần hiện tại, cách gọi này thường gợi ý rằng các xu hướng xã hội, chính trị hoặc công nghệ hiện nay có thể phát triển một cách hợp lý thành thế giới trong câu chuyện.
Luyện tập
Trong câu 'Lena is reading a near-future novel about food shortages,' near-future mô tả điều gì?
- Câu chuyện diễn ra trong tương lai không quá xa hiện tại.
- Cuốn tiểu thuyết sẽ sớm được xuất bản.
- Cuốn tiểu thuyết được viết từ thời quá khứ xa xôi.
Xem đáp án
Câu chuyện diễn ra trong tương lai không quá xa hiện tại.
a Christian fundamentalist regime called The Republic of Gilead Văn hóa
0:11một chế độ theo chủ nghĩa trào lưu chính thống Cơ Đốc có tên là Cộng hòa Gilead
Christian fundamentalist regime: hệ tư tưởng tôn giáo và quyền cai trị chính trị
Trong Christian fundamentalist regime, regime có nghĩa là một hệ thống chính trị nắm quyền cai trị, còn Christian fundamentalist xác định hệ tư tưởng tôn giáo nghiêm ngặt làm nền tảng cho sự cai trị đó. Ở đây, fundamentalist có nghĩa là theo đuổi cách diễn giải giáo lý tôn giáo nghiêm khắc và không thỏa hiệp; nó không có nghĩa là cơ bản hay nền tảng. Vì vậy, toàn bộ cụm từ mô tả Gilead là một nhà nước hư cấu mà giới cầm quyền dùng hệ tư tưởng đó để tổ chức chính quyền và kiểm soát xã hội, chứ không chỉ là một nhóm hay một giáo hội Cơ Đốc.
Luyện tập
Trong câu 'The game depicts a Christian fundamentalist regime that controls schools and the press,' mô tả nào phù hợp nhất với Christian fundamentalist regime?
- Một cộng đồng Cơ Đốc thông thường không có quyền lực nhà nước
- Một chính phủ chỉ cung cấp các dịch vụ công cơ bản
- Một hệ thống chính trị có sự cai trị dựa trên hệ tư tưởng Cơ Đốc giáo chính thống cực đoan
Xem đáp án
Một hệ thống chính trị có sự cai trị dựa trên hệ tư tưởng Cơ Đốc giáo chính thống cực đoan
has staged a military coup: tổ chức và tiến hành đảo chính
Trong cụm từ chính trị stage a coup, stage có nghĩa là tổ chức và thực hiện một nỗ lực nhằm giành chính quyền. Military coup là cuộc đảo chính do lực lượng quân đội lãnh đạo hoặc dựa vào sức mạnh quân sự. Ở đây, staged không có nghĩa là “biểu diễn trước khán giả” và cũng không tự động cho thấy sự kiện đó là giả. Thì hiện tại hoàn thành trong has staged trình bày cuộc đảo chính như một hành động đã hoàn tất và có ý nghĩa đối với tình hình chính trị sau đó.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của stage để hoàn thành câu: The generals ____ a coup and took control of the capital.
Xem đáp án
staged
and established a theocratic government in the United States. Văn hóa
0:17và thiết lập một chính phủ thần quyền ở Hoa Kỳ.
theocratic government: sự cai trị dựa trên thẩm quyền tôn giáo
Theocratic government là hệ thống trong đó giới chức tôn giáo hoặc luật tôn giáo trực tiếp kiểm soát quyền lực chính trị hay tạo nền tảng cho việc cai trị. Trong câu này, cụm từ xác định loại chính phủ đã được thiết lập. Từ này mô tả cơ cấu cai trị, chứ không chỉ nói đến một chính phủ hoặc xã hội nơi tôn giáo có vai trò quan trọng về văn hóa.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là a theocratic government?
- Giới chức tôn giáo hoặc luật tôn giáo trực tiếp cai trị nhà nước.
- Chính phủ đóng cửa công sở trong một ngày lễ tôn giáo.
- Phần lớn người dân theo tôn giáo, nhưng các thể chế dân sự vẫn độc lập.
Xem đáp án
Giới chức tôn giáo hoặc luật tôn giáo trực tiếp cai trị nhà nước.
but in practice a few men have structured Gilead
0:24nhưng trên thực tế, một vài người đàn ông đã cấu trúc Gilead
theoretically ... but in practice: đối chiếu quy tắc được công bố với thực tế
Trạng từ theoretically trình bày điều mà chế độ này được cho là phải làm theo thiết kế đã công bố: hạn chế tất cả mọi người. But in practice chuyển sang điều thực sự xảy ra khi hệ thống vận hành: một số ít đàn ông nắm quyền lực. Khung này tổ chức lập luận bằng cách trước tiên thừa nhận bức tranh chính thức hoặc được kỳ vọng, rồi chỉ ra kết quả thực tế trái ngược với nó. Ở đây, theoretically không đưa ra một giả thuyết khoa học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung đối chiếu theoretically ... but in practice: The program ____ serves every neighborhood, ____ the wealthiest areas receive most of the funding.
Xem đáp án
theoretically · but in practice
so they have all the power: so giới thiệu kết quả
Trong so they have all the power, so giới thiệu hệ quả từ cách một số ít đàn ông tổ chức Gilead. Đại từ they chỉ những người đàn ông đó: cách sắp đặt này khiến họ nắm toàn bộ quyền lực. Hãy hiểu mẫu câu là hành động hoặc sự sắp đặt + so + mệnh đề kết quả. Mệnh đề thứ hai không chỉ là một sự việc khác; nó cho biết hành động trước đó tạo ra điều gì.
Luyện tập
Trong "The new settings reduced the brightness so the battery lasted longer," so thể hiện mối quan hệ nào?
- Mệnh đề thứ hai nêu lý do của hành động thứ nhất.
- Hai mệnh đề được trình bày như những sự việc không liên quan.
- Mệnh đề thứ hai nêu kết quả của hành động thứ nhất.
Xem đáp án
Mệnh đề thứ hai nêu kết quả của hành động thứ nhất.
meaning it theorizes about possible futures.
0:37nghĩa là nó đưa ra các giả thuyết về những tương lai có thể xảy ra.
speculative fiction: tưởng tượng những tương lai có thể xảy ra
Speculative fiction là một nhãn văn học rộng dành cho những câu chuyện đặt câu hỏi 'Nếu... thì sao?' và khám phá các xã hội, công nghệ, lịch sử hoặc tương lai được tưởng tượng. Trong câu này, mệnh đề theo sau, meaning it theorizes about possible futures, trực tiếp giải thích nhãn này. Ở đây, speculative có nghĩa là tưởng tượng và suy luận về các khả năng. Nó không mang nghĩa đầu cơ tài chính, và tác phẩm khám phá những kết quả có thể xảy ra chứ không tuyên bố rằng mình dự đoán được tương lai.
Luyện tập
Trong câu này, speculative fiction có nghĩa là gì?
- Hư cấu chỉ ghi lại những sự kiện thực sự đã xảy ra
- Hư cấu về việc kiếm tiền bằng các khoản đầu tư rủi ro
- Hư cấu khám phá những khả năng tưởng tượng và các tương lai có thể xảy ra
Xem đáp án
Hư cấu khám phá những khả năng tưởng tượng và các tương lai có thể xảy ra
This is a fundamental characteristic shared by both utopian and dystopian texts.
0:40Đây là đặc điểm cơ bản chung của cả văn bản không tưởng và phản địa đàng (dystopia).
The possible futures in Atwood's novels are usually negative or dystopian,
0:46Những tương lai khả dĩ trong tiểu thuyết của Atwood thường mang tính tiêu cực hoặc phản địa đàng,
where the actions of a small group have destroyed society as we know it. Thành ngữ
0:51nơi hành động của một nhóm nhỏ đã phá hủy xã hội như chúng ta biết.
as we know it: trong hình thức quen thuộc
As we know it có nghĩa là 'trong hình thức quen thuộc với chúng ta'. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho society, và it cũng chỉ society: nhóm nhỏ đó đã thay đổi hoặc phá hủy xã hội một cách căn bản đến mức nó không còn là xã hội mà mọi người nhận ra. Cụm từ này thường tạo sắc thái nhấn mạnh mạnh, đôi khi đầy kịch tính. Nó thường chỉ sự kết thúc hoặc biến đổi lớn của một hình thức quen thuộc, chứ không chỉ nói rằng chúng ta 'biết' điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là 'trong hình thức quen thuộc của nó': The new law could reshape the housing market ____.
Xem đáp án
as we know it
Utopian and dystopian writing tends to parallel political trends.
0:57Văn học không tưởng và phản địa đàng thường song hành với các xu hướng chính trị.
Utopian writing frequently depicts an idealized society
1:02Văn học không tưởng thường phác họa một xã hội lý tưởng hóa
that the author puts forth as a blueprint to strive toward. Ghi chú
1:05mà tác giả đưa ra như một bản thiết kế để hướng tới.
puts forth: chính thức trình bày một ý tưởng hoặc đề xuất
Ở đây, puts forth có nghĩa là “trình bày hoặc đề xuất điều gì đó để người khác xem xét”. Tân ngữ của cụm từ này là xã hội được lý tưởng hóa, tức một mô hình trừu tượng do tác giả đưa ra; vì vậy, put không mô tả hành động đặt một vật ở đâu đó theo nghĩa vật lý. Cấu trúc put forth + idea, argument, theory, proposal hoặc plan thường gặp trong thảo luận trang trọng. Trong câu này, nó cho thấy tác giả đưa xã hội ấy ra như một mô hình nghiêm túc chứ không chỉ đơn thuần nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài học này: The committee ____ a detailed proposal for public review.
Xem đáp án
puts forth
as a blueprint to strive toward: một mô hình và mục tiêu
Trong as a blueprint, as gán cho xã hội được lý tưởng hóa một vai trò: tác giả trình bày nó như một mô hình về cách xã hội có thể được thiết kế. Blueprint ở đây là một phép ẩn dụ chứ không phải bản vẽ kiến trúc thật. Cụm nguyên mẫu to strive toward mô tả bản thiết kế ấy như một mục tiêu mà con người có thể tiếp tục nỗ lực hướng tới. Khi kết hợp lại, các từ này trình bày xã hội vừa như một sự chỉ dẫn, vừa như một lý tưởng để tiến gần đến, chứ không nhất thiết là kế hoạch có thể sao chép y nguyên.
Luyện tập
as a blueprint to strive toward có nghĩa là gì trong câu này?
- như hồ sơ về một xã hội đã tồn tại
- như một mô hình mà mọi người có thể nỗ lực hướng tới
- như một bản vẽ xây dựng mà mọi người phải sao chép
Xem đáp án
như một mô hình mà mọi người có thể nỗ lực hướng tới
but rather warnings about the ways in which societies can set themselves on the path to destruction. Thành ngữ
1:14mà đúng hơn là những lời cảnh báo về cách mà các xã hội có thể tự đẩy mình vào con đường diệt vong.
not necessarily ... but rather để điều chỉnh và chuyển trọng tâm của một nhận định
Not necessarily giới hạn nhận định đầu tiên: các tác phẩm phản địa đàng không phải lúc nào cũng hoặc tất yếu là lời dự đoán. Điều này không có nghĩa là chúng hoàn toàn không thể dự đoán điều gì. But rather chuyển sự chú ý của người đọc sang ý chính mà người viết cho là chính xác hơn: các tác phẩm phản địa đàng có chức năng cảnh báo. Trong cấu trúc này, rather có nghĩa là «chính xác hơn» hoặc «mà đúng hơn là», chứ không phải «khá».
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc điều chỉnh gồm hai phần được học ở đây: The meeting is ____ a final decision, ____ a chance to gather more information.
Xem đáp án
not necessarily · but rather
can set themselves on the path to destruction như một ẩn dụ về con đường
Set themselves on the path to destruction biến một quá trình trong tương lai thành ẩn dụ về con đường. Cụm này có nghĩa là các xã hội có thể đưa ra những lựa chọn khiến họ bắt đầu tiến về phía sự diệt vong; không có con đường thật nào ở đây. Đại từ phản thân themselves quay lại chỉ societies và nhấn mạnh rằng chính hành động của các xã hội góp phần tạo ra mối nguy. Can cho thấy đây là một khả năng; bị đặt lên con đường đó có nghĩa là bắt đầu đi theo hướng ấy, chứ không phải sự hủy diệt đã hoàn tất.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với could set themselves on the path to destruction?
- Các xã hội đã bị hủy diệt hoàn toàn.
- Các xã hội đang xây một con đường thật ở nơi nguy hiểm.
- Những lựa chọn của chính các xã hội có thể khởi đầu một quá trình dẫn họ đến chỗ diệt vong.
Xem đáp án
Những lựa chọn của chính các xã hội có thể khởi đầu một quá trình dẫn họ đến chỗ diệt vong.
when many conservative groups attacked the gains made by the second-wave feminist movement. Văn hóa
1:24khi nhiều nhóm bảo thủ công kích những thành quả đạt được của phong trào nữ quyền làn sóng thứ hai.
second-wave feminist: một giai đoạn lịch sử của phong trào nữ quyền
Trong second-wave feminist movement, second-wave chỉ một giai đoạn lịch sử của phong trào nữ quyền; wave là phép ẩn dụ cho một giai đoạn của phong trào xã hội, không phải làn sóng biển theo nghĩa đen. Thuật ngữ này thường chỉ hoạt động đấu tranh phát triển từ đầu thập niên 1960 và đòi hỏi sự bình đẳng xã hội và pháp lý rộng hơn, gồm những thay đổi trong công việc, đời sống gia đình và quyền sinh sản. Ở đây, cách gọi này đặt các “thành quả” và phản ứng của phe bảo thủ vào bối cảnh lịch sử đó.
Luyện tập
second-wave có chức năng gì trong cụm second-wave feminist movement?
- Nó xác định một giai đoạn lịch sử của phong trào nữ quyền.
- Nó có nghĩa là phong trào có đúng hai thành viên.
- Nó nói rằng phong trào diễn ra gần biển.
Xem đáp án
Nó xác định một giai đoạn lịch sử của phong trào nữ quyền.
This movement had been advocating greater social and legal equality for women since the early 1960s. Ngữ pháp
1:30Phong trào này đã ủng hộ quyền bình đẳng xã hội và pháp lý lớn hơn cho phụ nữ từ đầu những năm 1960.
had been advocating ... since ...: sự tiếp diễn trước một mốc quá khứ
Had been advocating là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc had been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày việc vận động như một quá trình liên tục kéo dài đến một mốc tham chiếu trong quá khứ. Since the early 1960s cho biết điểm bắt đầu của quá trình. Trong ngữ cảnh này, mốc quá khứ xảy ra sau đó là năm 1985, nên câu có nghĩa là đến lúc ấy, phong trào đã vận động trong nhiều năm. Chỉ riêng thì này không cho biết hoạt động có tiếp tục đến hiện tại hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn của advocate và cụm since 1962: By 1985, the organization ____ equal access ____.
Xem đáp án
had been advocating · since 1962
The Handmaid's Tale imagines a future in which the conservative counter-movement gains the upper hand Thành ngữ
1:37Chuyện người tùy nữ tưởng tượng ra một tương lai trong đó phong trào phản kháng của phe bảo thủ chiếm ưu thế
gains the upper hand: giành thế thượng phong
Gain the upper hand là một thành ngữ có nghĩa là giành được lợi thế trước đối thủ hoặc có nhiều quyền kiểm soát hơn trong một cuộc cạnh tranh, xung đột hay đàm phán. Cụm này không nói về vị trí thực tế của bàn tay. Ở đây, gains thể hiện một sự thay đổi: phong trào đối trọng bảo thủ trở thành bên mạnh hơn. Cụm này diễn tả việc có lợi thế, chứ không nhất thiết là đã giành chiến thắng cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “đã giành được lợi thế”: After presenting decisive evidence, the defense ____.
Xem đáp án
gained the upper hand
but makes women completely subservient to men. Cách dùng từ
1:47mà còn khiến phụ nữ hoàn toàn phục tùng nam giới.
not only demolishes ... but makes: thêm kết quả thứ hai song song
Not only ... but ... là cấu trúc đi đôi dùng để bổ sung ý thứ hai cho ý thứ nhất. Trong câu này, cùng một chủ ngữ chi phối hai cụm động từ song song: demolishes the progress ... và makes women ... . Ở đây, but có nghĩa là “và thêm vào đó”, chứ không biểu thị sự đối lập. Phần thứ hai thường chứa thông tin mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn. Ở đây, ý nghĩa chuyển từ việc xóa bỏ tiến bộ sang việc áp đặt sự lệ thuộc hoàn toàn. Có thể thêm also sau but, nhưng không có từ đó thì cấu trúc vẫn hoàn chỉnh.
Luyện tập
Dùng not only ... but also ... và các động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: The update ____ loading times ____ battery life. (reduce; improve)
Xem đáp án
not only reduced · but also improved
subservient to men: sự phục tùng trong quan hệ bất bình đẳng
Subservient to có nghĩa là bị đặt dưới sự kiểm soát của người khác và phải tuân theo hoặc phục vụ họ. Cụm từ này thường gợi sự thiếu tự chủ và một quan hệ quyền lực bất bình đẳng. Ở đây, completely subservient to men nói rằng hệ thống buộc phụ nữ phải chịu quyền lực của nam giới. Nó không chỉ có nghĩa là helpful hay supportive.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng nhất một tổ chức đã mất tính độc lập và phải phục tùng một người cai trị?
- The courts are supportive of the ruler.
- The courts are subservient to the ruler.
- The courts are subordinate to the appeals court in the legal hierarchy.
Xem đáp án
The courts are subservient to the ruler.
Gilead divides women in the regime into distinct social classes
1:51Gilead chia phụ nữ trong chế độ này thành các tầng lớp xã hội riêng biệt
based upon their function as status symbols for men. Cách dùng từ
1:55dựa trên chức năng của họ như những biểu tượng địa vị cho nam giới.
status symbols for men: thể hiện địa vị của nam giới
Status symbol là một người hoặc vật được coi trọng vì thể hiện sự giàu có, uy tín, quyền lực hoặc địa vị xã hội cho người khác thấy. Cụm từ này không chỉ nói đến một biểu tượng; status cho biết biểu tượng đó thể hiện điều gì. Trong câu này, for men xác định địa vị của ai đang được thể hiện. Gọi phụ nữ là status symbols biến họ thành công cụ phô bày cấp bậc hoặc quyền lực của nam giới, khiến cụm từ mang tính phê phán và vật hóa con người.
Luyện tập
Trong câu "A private office became a status symbol among junior executives," status symbol có nghĩa là gì?
- Thứ công khai thể hiện địa vị xã hội hoặc uy tín
- Biển chỉ vị trí nhân viên phải ngồi
- Biểu trưng chính thức mà công ty bắt buộc phải dùng
Xem đáp án
Thứ công khai thể hiện địa vị xã hội hoặc uy tín
Even their clothing is color-coded. Cách dùng từ
1:59Ngay cả quần áo của họ cũng được mã hóa bằng màu sắc.
color-coded: dùng màu sắc để đánh dấu các loại
Color-coded có nghĩa là được sắp xếp sao cho mỗi màu đại diện cho một loại, trạng thái hoặc thông tin nhất định. Trong câu này, màu trang phục đánh dấu địa vị xã hội; câu không chỉ nói rằng quần áo có nhiều màu. Từ ghép này là một tính từ phân từ bắt nguồn từ color-code. Nó có thể mô tả bất kỳ hệ thống nào trong đó màu sắc có chức năng gắn nhãn một cách nhất quán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có nghĩa là được sắp xếp thành các loại dựa trên màu sắc: The emergency map is ____, with red showing high-risk areas and green showing safe zones.
Xem đáp án
color-coded
Women are no longer allowed to read or move about freely in public,
2:01Phụ nữ không còn được phép đọc sách hay tự do đi lại nơi công cộng,
and fertile women are subject to state-engineered rape Cách dùng từ
2:05và những phụ nữ có khả năng sinh sản phải chịu cảnh bị hãm hiếp do nhà nước sắp xếp
subject to state-engineered rape: bị cưỡng ép chịu bạo lực mang tính thể chế
Ở đây, are subject to có nghĩa là những người phụ nữ bị buộc phải trải qua một điều có hại. Cụm từ đặt họ vào vị trí bị tác động và không có quyền tự quyết; nó không diễn tả sự quan tâm, khuynh hướng hay lựa chọn tự nguyện. State-engineered bổ nghĩa cho rape. Engineered có nghĩa là được cố ý thiết kế và tổ chức, còn state- xác định chế độ là thể chế chịu trách nhiệm. Toàn bộ cụm từ mô tả bạo lực tình dục như một chính sách có hệ thống, chứ không phải hành vi cá nhân đơn lẻ.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất nghĩa của subject to state-engineered rape trong câu này?
- Họ bị buộc phải chịu đựng bạo lực tình dục do nhà nước cố ý tổ chức.
- Họ có thể nghiên cứu cách nhà nước thiết kế các cơ quan công quyền.
- Họ tự nguyện tham gia một chương trình sinh sản được nhà nước hỗ trợ.
Xem đáp án
Họ bị buộc phải chịu đựng bạo lực tình dục do nhà nước cố ý tổ chức.
Although The Handmaid's Tale is set in the future,
2:13Mặc dù Chuyện người tùy nữ lấy bối cảnh trong tương lai,
was that she wouldn't use any event or practice
2:19là bà sẽ không sử dụng bất kỳ sự kiện hay hủ tục nào
that hadn't already happened in human history. Ngữ pháp
2:22mà chưa từng xảy ra trong lịch sử nhân loại.
self-imposed rules: những quy tắc bạn tự đặt ra cho mình
Self-imposed có nghĩa là do chính mình lựa chọn và áp đặt cho bản thân. Ở đây, self-imposed rules là những giới hạn viết lách mà Atwood tự quyết định tuân theo, chứ không phải yêu cầu do người khác đặt ra. Tính từ self-imposed đứng trước danh từ để chỉ nguồn gốc của một quy tắc hoặc giới hạn: người hay nhóm chịu giới hạn cũng chính là bên đặt ra giới hạn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chính xác có nghĩa là những quy tắc bạn tự đặt ra cho mình: To stay focused, I follow two ____ about social media.
Xem đáp án
self-imposed rules
hadn't already happened in human history: quá khứ xảy ra trước thời điểm viết
Hadn't happened là thì quá khứ hoàn thành ở dạng phủ định: had + not + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết chưa có sự việc nào xảy ra tính đến một mốc tham chiếu trong quá khứ; ở đây là lúc Atwood chọn chất liệu cho tác phẩm. Already hướng sự chú ý vào việc trước đó đã có tiền lệ hay chưa. Vì cụm từ đứng sau wouldn't use any event or practice that..., nó mô tả những chất liệu bà sẽ loại bỏ; toàn bộ quy tắc có nghĩa là bà chỉ sử dụng những sự kiện và tập tục từng xảy ra trong lịch sử loài người.
Luyện tập
Trong câu này, hadn't already happened in human history có nghĩa là gì?
- Sự việc đó đã xảy ra trước đây, nhưng Atwood không biết.
- Sự việc đó xảy ra lần đầu đúng vào lúc Atwood đang viết.
- Tính đến thời điểm viết trong quá khứ, sự việc đó chưa có tiền lệ lịch sử nào, nên Atwood sẽ loại bỏ nó.
Xem đáp án
Tính đến thời điểm viết trong quá khứ, sự việc đó chưa có tiền lệ lịch sử nào, nên Atwood sẽ loại bỏ nó.
The book is set in Cambridge, Massachusetts,
2:25Cuốn sách lấy bối cảnh ở Cambridge, Massachusetts,
a city that during the American colonial period
2:28một thành phố mà trong thời kỳ thuộc địa của Mỹ
had been ruled by the theocratic Puritans. Văn hóa
2:31đã bị cai trị bởi những người Thanh giáo thần quyền.
theocratic Puritans: sự cai trị tôn giáo trong lịch sử thuộc địa
Trong câu này, theocratic mô tả quyền cai trị chính trị bị chi phối mạnh bởi thẩm quyền và các chuẩn mực tôn giáo. Puritans chỉ một phong trào Tin Lành cụ thể có ảnh hưởng tại New England thời thuộc địa, chứ không có nghĩa là toàn bộ người theo Kitô giáo. Bối cảnh này liên kết quá khứ thuộc địa của Cambridge với chính quyền tôn giáo của Gilead: địa điểm ấy khiến chế độ hư cấu gợi lại lịch sử cai trị tôn giáo nghiêm khắc tại địa phương.
Luyện tập
Trong câu này, theocratic Puritans xác định đối tượng nào chính xác nhất?
- Những người hoàn toàn tách tôn giáo khỏi chính quyền
- Một nhóm tôn giáo cụ thể trong lịch sử được mô tả là cai trị thông qua thẩm quyền tôn giáo
- Tất cả người theo Kitô giáo sống tại châu Mỹ thời thuộc địa
Xem đáp án
Một nhóm tôn giáo cụ thể trong lịch sử được mô tả là cai trị thông qua thẩm quyền tôn giáo
the Republic of Gilead resembles the strict rules that were present in Puritan society. Cách dùng từ
2:35Cộng hòa Gilead giống với những quy tắc nghiêm ngặt từng tồn tại trong xã hội Thanh giáo.
resembles the strict rules: cấu trúc resemble nhận tân ngữ trực tiếp
Resembles có nghĩa là tương tự hoặc có những đặc điểm dễ nhận thấy giống với một đối tượng khác. Ở đây, từ này tạo ra một phép so sánh mang tính phân tích: trật tự xã hội của Gilead có những đặc điểm giống với các quy tắc nghiêm ngặt của xã hội Thanh giáo, nhưng không khẳng định hai bên hoàn toàn giống nhau. Resemble là ngoại động từ nên tân ngữ đứng ngay sau nó: dùng A resembles B, không dùng A resembles to B. Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít the Republic of Gilead yêu cầu dạng resembles.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của resemble: The new policy closely ____ an earlier proposal.
Xem đáp án
resembles
and regulation of every aspect of people's lives and relationships. Cách dùng từ
2:45và sự quản lý mọi khía cạnh trong cuộc sống cũng như các mối quan hệ của con người.
banishment of dissenters: trục xuất những người bất đồng chính kiến
banishment of dissenters là một cụm danh từ trang trọng. banishment có nghĩa là buộc người khác rời khỏi một nơi hoặc cộng đồng, còn dissenters là những người công khai phản đối một niềm tin, chính sách hoặc nhà cầm quyền đã được xác lập. Cụm từ với of cho biết ai là người bị trục xuất. Khi chuyển banish dissenters thành cụm danh từ, câu này trình bày hành động đó như một thông lệ mang tính thể chế trong danh sách các quy tắc và biện pháp kiểm soát. Vì vậy, cụm từ gợi lên sự đàn áp nghiêm trọng về chính trị hoặc tôn giáo, chứ không phải bất đồng thông thường.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng banishment of dissenters?
- Hai người bạn bình tĩnh thảo luận về những ý kiến khác nhau.
- Một giáo viên yêu cầu học sinh giải thích một ý tưởng khác thường.
- Nhà cầm quyền buộc những người công khai phản đối phải rời khỏi cộng đồng.
Xem đáp án
Nhà cầm quyền buộc những người công khai phản đối phải rời khỏi cộng đồng.
regulation of every aspect of people's lives and relationships: kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống và các mối quan hệ
Cấu trúc regulation of + cụm danh từ cho biết điều gì bị kiểm soát chính thức hoặc bị chi phối bởi các quy tắc. Ở đây, cụm danh từ sau of là every aspect of people's lives and relationships, vì vậy phạm vi bao gồm cả đời sống riêng tư lẫn cách con người thiết lập quan hệ với nhau. Every aspect khiến sự kiểm soát mang tính toàn diện chứ không giới hạn. Trong danh sách này, cụm danh từ trình bày sự kiểm soát như một hoạt động có hệ thống và mang tính thể chế, chứ không phải lời khuyên hay cách quản lý thông thường.
Luyện tập
Dùng cấu trúc được tô nổi bật để hoàn thành câu: The new rules led to the ____ of private life.
Xem đáp án
regulation of every aspect
the parallels to Massachusetts Puritans were personal as well as theoretical.
2:51những điểm tương đồng với những người Thanh giáo ở Massachusetts không chỉ là lý thuyết mà còn mang tính cá nhân.
She spent several years studying the Puritans at Harvard,
2:56Bà đã dành vài năm nghiên cứu về Thanh giáo tại Harvard,
be descended from Mary Webster: là hậu duệ của Mary Webster
Ở đây, be descended from Mary Webster có nghĩa là Mary Webster là một trong những tổ tiên của bà ấy. Cấu trúc là be + descended from + một người, gia đình hoặc nhóm người. Possibly cho thấy mối quan hệ gia đình này chưa chắc chắn, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Cách diễn đạt này nói về dòng dõi, không phải chuyển động đi xuống. Nó đặc biệt hữu ích trong gia phả, tiểu sử và các ghi chép lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt về dòng dõi đã học: According to family records, she is ____ a nineteenth-century poet.
Xem đáp án
descended from
accused of witchcraft: bị cáo buộc hành nghề phù thủy
Accused of witchcraft có nghĩa là có người cáo buộc người phụ nữ ấy hành nghề phù thủy. Trong cụm danh từ này, accused of witchcraft là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho a Puritan woman; nó tương đương với who was accused of witchcraft. Bị cáo buộc không có nghĩa là đã được chứng minh có tội. Trong các xã hội thuộc địa Thanh giáo, hành nghề phù thủy bị xem là một tội nghiêm trọng về cả tôn giáo lẫn pháp luật, và một lời cáo buộc có thể dẫn đến xét xử hoặc hành quyết. Bối cảnh này khiến cụm từ gắn với lịch sử đàn áp và nỗi sợ hãi của công chúng, chứ không chỉ là một chi tiết giả tưởng.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: trong accused of witchcraft, bản thân cách diễn đạt đã nói rằng người phụ nữ được chứng minh là có tội.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
we've only skimmed the surface of: chỉ đề cập những điều cơ bản
Skim the surface of a topic có nghĩa là chỉ đề cập đến một phần nhỏ và nông của chủ đề chứ không tìm hiểu sâu. Surface được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ lớp dễ thấy hoặc dễ hiểu nhất của một vấn đề phức tạp. Trong câu này, only nhấn mạnh rằng phần giải thích trước đó rất hạn chế. Từ of ở cuối nối cụm từ này với details đã được nhắc đến trước đó, vì vậy người nói đang thừa nhận rằng vẫn còn nhiều điều cần được tìm hiểu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ: In our ten-minute discussion, we only ____ the problem.
Xem đáp án
skimmed the surface of
slowly come into focus through the eyes of its characters, Thành ngữ
3:13dần trở nên rõ nét qua con mắt của các nhân vật,
slowly come into focus: dần trở nên rõ ràng
Come into focus theo nghĩa đen mô tả một hình ảnh từ mờ trở nên sắc nét. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các chi tiết trở nên rõ ràng và dễ hiểu khi khán giả nhìn sự việc qua góc nhìn của các nhân vật. Slowly nhấn mạnh quá trình hé lộ dần dần. Thông tin được tích lũy từng chút một thay vì được giải thích toàn bộ cùng lúc. Bạn cũng có thể dùng come into focus khi một quy luật, nguyên nhân, kế hoạch hoặc bức tranh tổng thể trở nên rõ ràng hơn theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa 'trở nên rõ ràng': As we gather more evidence, the full picture will ____.
Xem đáp án
come into focus
through the eyes of its characters: ẩn dụ về góc nhìn của nhân vật
Through the eyes of someone là một ẩn dụ về góc nhìn, có nghĩa là “từ góc nhìn và trải nghiệm của người hoặc nhóm đó”. Ở đây, thế giới trong tiểu thuyết dần trở nên rõ ràng khi người đọc biết các nhân vật cảm nhận, cảm thấy và hiểu điều gì; câu này không có nghĩa là mắt của họ thực sự nhìn thấy mọi chi tiết. Cụm từ cho biết thông tin được lọc qua góc nhìn của các nhân vật thay vì được trình bày như một lời kể hoàn toàn khách quan và tách biệt. Trong phân tích tự sự, cụm từ giúp xác định kiến thức và giới hạn nhận thức của ai đang định hình cách hiểu của người đọc.
Luyện tập
Trong phân tích văn học, through the eyes of its characters có nghĩa là gì?
- không có góc nhìn của bất kỳ nhân vật nào
- bằng cách nhìn vào bên trong đôi mắt thật của các nhân vật
- từ góc nhìn và trải nghiệm của các nhân vật
Xem đáp án
từ góc nhìn và trải nghiệm của các nhân vật
a handmaid in the household of a commander. Văn hóa
3:20một tùy nữ trong hộ gia đình của một chỉ huy.
a handmaid in the household of a commander: các vai trò thể chế ở Gilead
Ở Gilead, handmaid và commander chỉ những vị trí mang tính thể chế trong hệ thống thứ bậc của chế độ, không phải các nghề nghiệp thông thường. Handmaid là một phụ nữ bị phân vào gia đình của một Commander trong một hệ thống cưỡng ép sinh sản; Commander là một quan chức nam cấp cao có quyền lực. Cụm đồng vị a handmaid in the household of a commander xác định vị trí được áp đặt cho Offred và sự lệ thuộc của cô trong gia đình đó. Cụm từ cho thấy quyền lực và giới tính tổ chức hoàn cảnh của cô như thế nào, chứ không chỉ cho biết cô làm việc ở đâu.
Luyện tập
Trong câu này, a handmaid in the household of a commander cho biết điều gì về Offred?
- Cô là một nhân viên bình thường tự do chọn công việc quản gia.
- Cô giữ một vị trí được phân định trong hệ thống thứ bậc xã hội mang tính cưỡng ép của Gilead.
- Cô chỉ huy những người lính sống trong gia đình đó.
Xem đáp án
Cô giữ một vị trí được phân định trong hệ thống thứ bậc xã hội mang tính cưỡng ép của Gilead.
and a normal middle-class American life.
3:29và một cuộc sống bình thường của tầng lớp trung lưu Mỹ.
But when the fundamentalist regime comes into power, Cụm từ
3:31Nhưng khi chế độ trào lưu chính thống lên nắm quyền,
comes into power: bắt đầu cầm quyền
Come into power có nghĩa là “bắt đầu nắm quyền lực chính trị” hoặc “bắt đầu cai trị”. Ở đây, comes hòa hợp với chủ ngữ số ít the fundamentalist regime. Cụm từ này đánh dấu sự chuyển đổi từ chưa cai trị sang cai trị. Trong mệnh đề có when, cụm từ này xác định thời điểm cho các sự kiện theo sau. Power ở đây là quyền kiểm soát chính trị, không phải điện hay năng lượng thể chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come into power: After the election, the coalition ____.
Xem đáp án
came into power
Offred is denied her identity: cấu trúc bị động deny someone something
Trong Offred is denied her identity, is denied là dạng bị động. Cấu trúc chủ động tương ứng là deny someone something: một thế lực bên ngoài tước bỏ danh tính của Offred. Việc đặt Offred làm chủ ngữ tập trung sự chú ý vào người phải chịu mất mát, chứ không phải thế lực gây ra điều đó. Ở đây, deny không có nghĩa là Offred nói danh tính của mình là giả. Nó có nghĩa là một thế lực tước bỏ hoặc từ chối công nhận danh tính của cô. Cấu trúc bị động tương tự xuất hiện trong be denied access, rights hoặc an opportunity.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một người khác đã từ chối trao cho Maya một cơ hội?
- Maya denied that the opportunity existed.
- Maya denied someone else the opportunity.
- Maya was denied the opportunity.
Xem đáp án
Maya was denied the opportunity.
and reduced to being: bị hạ thấp xuống chỉ còn một vai trò thấp kém
Be reduced to being có nghĩa là bị ép buộc hoặc bị đối xử như thể chỉ còn là một vai trò hay chức năng thấp kém và hạn hẹp hơn. Trong câu này, những khía cạnh khác trong bản sắc của một con người hoàn chỉnh bị tước bỏ, và cô ấy chỉ được coi trọng vì khả năng sinh sản. Reduced ở đây không diễn tả sự giảm xuống về số lượng. Cấu trúc bị động be reduced to being + cụm danh từ trình bày trạng thái bị hạ thấp sau cùng; to là giới từ nên được theo sau bởi being.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bị đối xử như thể chỉ còn là một vai trò thấp kém và hạn hẹp”: After the merger, the engineers were ____ numbers on a chart.
Xem đáp án
reduced to being
a two-legged womb: ẩn dụ phi nhân hóa
A two-legged womb là một ẩn dụ cố ý gây sốc. Two-legged gợi lên một cơ thể người biết đi, nhưng womb lại thay thế cả một con người bằng một cơ quan sinh sản duy nhất, như thể giá trị duy nhất của cô ấy là sinh con. Đây không phải là mô tả giải phẫu theo nghĩa đen. Vì cách diễn đạt này được giới thiệu là lời của chính Offred, nó thể hiện việc cô nhận ra và lên án một hệ thống biến phụ nữ thành công cụ để gia tăng dân số.
Luyện tập
Trong câu này, a two-legged womb chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Một lời khen về sức mạnh thể chất
- Lời phê phán gay gắt việc hạ thấp phụ nữ thành chức năng sinh sản
- Một mô tả trung lập về cấu tạo cơ thể khác thường
Xem đáp án
Lời phê phán gay gắt việc hạ thấp phụ nữ thành chức năng sinh sản
She initially accepts the loss of her fundamental human rights
3:46Ban đầu, cô chấp nhận việc mất đi các nhân quyền cơ bản của mình
in the name of: lý do được viện dẫn để biện minh
“In the name of” đi với danh từ hoặc dạng -ing để nêu một nguyên tắc, mục tiêu hay lý do được viện dẫn nhằm biện minh cho một hành động. Ở đây, stabilizing the new government là lý do được tuyên bố cho việc chấp nhận mất các quyền cơ bản. Cách diễn đạt này có thể khiến người đọc so sánh một mục tiêu nghe có vẻ chính đáng với tổn hại gây ra để đạt mục tiêu đó. Trong câu này, sự tương phản ấy tạo giọng hoài nghi và phê phán, dù bản thân cụm từ không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “dùng an toàn công cộng làm lý do biện minh được tuyên bố”: The city restricted nighttime travel ____ public safety.
Xem đáp án
in the name of
and thoughts of herself and other individuals.
3:58và suy nghĩ của chính cô cũng như của các cá nhân khác.
extends into attempts to control: mở rộng phạm vi kiểm soát
“Extend into” diễn tả một phạm vi, ảnh hưởng hoặc hoạt động vượt khỏi giới hạn trước đó và đi vào một lĩnh vực mới. Ở đây, sự kiểm soát của nhà nước mở rộng để bao gồm các nỗ lực nhắm vào ngôn ngữ, hành vi và suy nghĩ; đây là sự mở rộng mang tính trừu tượng, không phải chuyển động vật lý. “Attempts to control” là một cụm danh từ: attempts là danh từ trung tâm, còn to control cho biết mục tiêu của những nỗ lực đó. Attempts diễn tả sự cố gắng, vì vậy bản thân câu này không khẳng định rằng mọi hình thức kiểm soát đều thành công.
Luyện tập
Chọn cách hiểu phù hợp nhất: “The government's influence extends into attempts to control online discussion.”
- Ảnh hưởng mở rộng đến cả những nỗ lực kiểm soát thảo luận trực tuyến, nhưng không nói rằng các nỗ lực đó thành công.
- Ảnh hưởng kết thúc trước khi có người cố tác động đến thảo luận trực tuyến.
- Ảnh hưởng trở nên giới hạn ở việc kiểm soát vật lý các tòa nhà chính phủ.
Xem đáp án
Ảnh hưởng mở rộng đến cả những nỗ lực kiểm soát thảo luận trực tuyến, nhưng không nói rằng các nỗ lực đó thành công.
Myself is a thing I must compose as one composes a speech."
4:07Bản thân tôi là thứ tôi phải tự sắp xếp lại giống như người ta soạn thảo một bài diễn văn."
compose myself ... compose as one composes a speech: sự lặp lại của compose
Trong I compose myself, compose oneself là một cách nói cố định có nghĩa là lấy lại bình tĩnh và tự chủ. Trong as one composes a speech, compose có nghĩa là tạo ra và sắp xếp từ ngữ một cách cẩn thận. Việc lặp lại cùng một động từ khiến hình thức của câu cũng truyền tải ý tưởng: người nói xem myself như một thứ cần được tổ chức, gần giống như cách ngôn ngữ được tổ chức. Cách chơi chữ này liên kết sự kiểm soát cảm xúc với việc kiến tạo bản sắc; nó không có nghĩa là cô ấy đang viết chính mình theo nghĩa đen.
Luyện tập
Việc lặp lại compose có tác dụng gì trong câu này?
- Nó nói rằng người nói đang thực sự viết tên của chính mình.
- Nó dùng compose hai lần chỉ với nghĩa sáng tác âm nhạc.
- Nó chuyển từ việc lấy lại khả năng tự chủ sang việc sắp xếp một bài diễn văn, qua đó liên kết bản ngã với một thứ được kiến tạo bằng ngôn ngữ.
Xem đáp án
Nó chuyển từ việc lấy lại khả năng tự chủ sang việc sắp xếp một bài diễn văn, qua đó liên kết bản ngã với một thứ được kiến tạo bằng ngôn ngữ.
She likens language to the formulation of identity. Cụm từ
4:13Cô so sánh ngôn ngữ với sự hình thành bản sắc.
likens language to the formulation of identity: cấu trúc liken A to B
Liken A to B có nghĩa là trình bày A như một thứ giống B ở một khía cạnh quan trọng hoặc giúp làm sáng tỏ ý nghĩa. Ở đây, A là language và B là the formulation of identity, vì vậy cô ấy tạo ra một phép loại suy giữa ngôn ngữ và quá trình hình thành bản sắc. Liken là một động từ, không phải nghĩa “thích” của like. Cấu trúc chủ động là “chủ ngữ + liken + A + to + B”; đuôi -s trong likens hòa hợp với chủ ngữ she.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc liken A to B: The review likens the old house ____ a sleeping giant.
Xem đáp án
to
Her words also acknowledge the possibility of resistance.
4:17Những lời của cô cũng thừa nhận khả năng của sự phản kháng.
dare to break the ... rules: lòng can đảm bất chấp rủi ro
Dare to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có đủ can đảm để làm điều khó khăn, nguy hiểm hoặc có thể bị chỉ trích. Ở đây, dare to break the political, intellectual, and sexual rules cho thấy những người này chủ động thách thức các hạn chế dù biết có thể phải chịu hậu quả. Break the rules có nghĩa là vi phạm quy tắc, không phải làm hỏng chúng về mặt vật lý. Các tính từ political, intellectual và sexual cho biết những loại hạn chế nào đang bị thách thức.
Luyện tập
Trong câu "A reporter dared to publish the evidence despite repeated threats," dared to nhấn mạnh điều gì?
- Phóng viên có sự cho phép chính thức để công bố.
- Phóng viên đã thể hiện lòng can đảm khi hành động bất chấp nguy hiểm.
- Phóng viên đã vô tình công bố bằng chứng.
- Phóng viên có khả năng kỹ thuật để công bố.
Xem đáp án
Phóng viên đã thể hiện lòng can đảm khi hành động bất chấp nguy hiểm.
It's resistance ... that drives the plot: cấu trúc chẻ với it
Câu này dùng cấu trúc chẻ với it: It is/was + thành phần được nhấn mạnh + that/who + phần còn lại của mệnh đề. Thành phần được nhấn mạnh là resistance; người nói trình bày nó như câu trả lời then chốt cho câu hỏi “Điều gì thúc đẩy cốt truyện?”. Phần chen vào the actions of people who dare to break the political, intellectual, and sexual rules giải thích resistance ở đây có nghĩa là gì. Phần này không làm gián đoạn cấu trúc: it's và that drives the plot kết hợp với nhau. Câu cơ sở mang tính trung lập là Resistance drives the plot.
Luyện tập
Hoàn thành câu chẻ bằng đúng khung It is ... that: ____ trust ____ keeps the group together.
Xem đáp án
It is · that
the novel's exploration of the consequences of complacency Mạch ý
4:33sự khám phá của cuốn tiểu thuyết về hậu quả của sự tự mãn
exploration of the consequences of complacency (khai thác hậu quả của tính tự mãn)
Cụm danh từ the novel's exploration of X gói ý được diễn đạt bởi the novel explores X thành một đơn vị. Ở đây, X là the consequences of complacency: những điều có thể xảy ra khi người ta quá tự mãn hoặc quá yên tâm đến mức không còn nhận ra rủi ro. Trong phân tích văn học, exploration có nghĩa là xem xét một chủ đề, chứ không phải một chuyến đi. Cấu trúc này chuyển trọng tâm bình luận từ các sự kiện trong cốt truyện sang điều mà tác phẩm đang khảo sát; a work's exploration of + topic có thể đóng vai trò một đơn vị thông tin trong câu phê bình dài hơn.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá, the film's exploration of the consequences of isolation có nghĩa là gì?
- Bộ phim theo chân các nhà thám hiểm đi đến một nơi biệt lập.
- Bộ phim xem xét sự cô lập có thể dẫn đến điều gì.
- Bộ phim thể hiện sự cô lập như một niềm hạnh phúc đơn giản.
- Người đánh giá chỉ phân tích doanh thu phòng vé của bộ phim.
Xem đáp án
Bộ phim xem xét sự cô lập có thể dẫn đến điều gì.
and how power can be wielded unfairly Cụm từ
4:37và cách mà quyền lực có thể bị sử dụng một cách bất công
power can be wielded unfairly (quyền lực có thể được sử dụng một cách bất công)
Wield power là một cụm kết hợp trang trọng, có nghĩa là sử dụng hoặc thực thi quyền lực để tác động đến con người hoặc sự kiện. Theo nghĩa đen, wield có thể diễn tả việc cầm và sử dụng vũ khí hoặc công cụ; nhưng khi đi với power, từ này chỉ việc điều khiển quyền hạn hoặc ảnh hưởng mang tính trừu tượng. Trong power can be wielded unfairly, dạng bị động can be wielded giữ trọng tâm ở cách quyền lực được thực thi thay vì người thực thi nó. Unfairly tạo ra đánh giá tiêu cực; bản thân wield không có nghĩa là lạm dụng.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ mục tiêu bằng dạng đúng của wield: Without oversight, power can be ____ unfairly.
Xem đáp án
wielded
makes Atwood's chilling vision of a dystopian regime ever relevant. Cụm từ
4:40làm cho tầm nhìn ớn lạnh của Atwood về một chế độ phản địa đàng luôn luôn mang tính thời sự.
ever relevant: ý nghĩa bền vững
Trong ever relevant, ever có nghĩa là ‘luôn luôn’ hoặc ‘liên tục’. Cụm từ này mô tả một điều vẫn tiếp tục gắn với những mối quan tâm hiện tại và vẫn có ý nghĩa; nó không có nghĩa là điều đó chỉ từng phù hợp một lần trong quá khứ. Sau makes Atwood's ... vision, ever relevant là bổ ngữ tính từ mô tả trạng thái của vision. Cách diễn đạt cô đọng này thường được dùng để giải thích vì sao một tác phẩm, lời cảnh báo hoặc tư tưởng cũ vẫn đáng được chú ý.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của ever relevant trong ví dụ?
- Điều đó chỉ có ý nghĩa một lần trong quá khứ.
- Điều đó có thể trở nên liên quan lần đầu tiên.
- Điều đó tiếp tục có ý nghĩa theo thời gian.
- Hiện điều đó quan trọng hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây.
Xem đáp án
Điều đó tiếp tục có ý nghĩa theo thời gian.
You can download an audio version of this book or any other book on the TED-Ed book recs list by visiting audible.com/ted-ed.
4:46Bạn có thể tải xuống phiên bản sách nói của cuốn sách này hoặc bất kỳ cuốn sách nào khác trong danh sách đề xuất của TED-Ed bằng cách truy cập audible.com/teded.
Every free trial encourages Audible to continue supporting our nonprofit mission.
4:54Mỗi lần dùng thử miễn phí là một sự khích lệ để Audible tiếp tục hỗ trợ sứ mệnh phi lợi nhuận của chúng tôi.