Trường học đã lỗi thời. AI sẽ khắc phục điều đó.: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.028 từ 194 từ/phút

Giới thiệu: Video cho rằng lớp học trực tuyến giảm thiếu hụt giáo viên và chi phí, nhưng cần phần mềm thích ứng để biến kho video thành việc học cá nhân hóa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. even if there were, it would be horrifically expensive. — Ngữ pháp: mệnh đề nhượng bộ phản thực chấp nhận một điều kiện tưởng tượng rồi cho thấy trở ngại vẫn còn. 2. digital Aristotle for everyone. — Cách diễn đạt ẩn dụ: điển tích Aristotle làm gia sư biến việc hướng dẫn chuyên môn, cá nhân thành hình ảnh cho phần mềm thích ứng. 3. school moves on without you. — Cụm động từ: move on là hệ thống tiếp tục sang giai đoạn kế tiếp; without you nhấn mạnh rằng học sinh không theo kịp sẽ bị bỏ lại.

Nội dung bài học

Hello Internet.

0:00

Xin chào Internet.

Recently YouTube invited me to California for a conference

0:01

Gần đây YouTube đã mời tôi đến California để tham gia một hội nghị

with a bunch of really interesting people.

0:04

với một nhóm những người thực sự thú vị.

There were many talks

0:05

Đã có rất nhiều bài nói chuyện

and giant balloons

0:06

và những quả bóng bay khổng lồ

and much discussion of what the future of education might look like,

0:07

và rất nhiều cuộc thảo luận về tương lai của giáo dục có thể sẽ như thế nào,

which is no small issue Thành ngữ

0:11

đây không phải là một vấn đề nhỏ

Thành ngữ

no small issue: nhấn mạnh bằng cách nói giảm nhẹ

Ở đây, no small issue có nghĩa là “một vấn đề rất quan trọng hoặc nghiêm trọng”. Cụm từ này phủ nhận rằng vấn đề đó là nhỏ, vì vậy nó nhấn mạnh mạnh mẽ tầm quan trọng chứ không hề xem nhẹ vấn đề. Đây là cách nhấn mạnh bằng lời lẽ có vẻ nhẹ nhàng: người nói dùng một biểu đạt phủ định có chừng mực để cho thấy tương lai của giáo dục sẽ có những tác động lớn.

Luyện tập

Trong câu “Protecting children's data is no small issue.”, no small issue có nghĩa là gì?

  1. Hoàn toàn không có vấn đề gì.
  2. Đó là một vấn đề nhỏ.
  3. Đó là một vấn đề rất quan trọng.
Xem đáp án

Đó là một vấn đề rất quan trọng.

because how society raises the next generation of scientists,

0:12

bởi vì cách xã hội nuôi dưỡng thế hệ nhà khoa học,

doctors, and programmers

0:15

bác sĩ, và lập trình viên tiếp theo

shapes the future of human civilization.

0:16

sẽ định hình tương lai của nền văn minh nhân loại.

It was an amazing few days and

0:18

Đó là một vài ngày tuyệt vời và

if you'll tolerate my ramblings, Ý định

0:20

nếu bạn chịu đựng được những lời lan man của tôi,

I'd like to share some of my thoughts on this

0:21

tôi muốn chia sẻ một vài suy nghĩ của mình về điều này

Ý định

if you'll tolerate my ramblings: lời mở đầu khiêm tốn và tự hạ mình

Ở đây, if you'll tolerate my ramblings là một cách lịch sự và hài hước để đề nghị người nghe tiếp tục lắng nghe. Ramblings mô tả những suy nghĩ của chính người nói như thể chúng có thể dài dòng hoặc chưa được sắp xếp chặt chẽ. Mệnh đề điều kiện này không thể hiện sự nghi ngờ nghiêm túc về việc được phép nói. Bằng cách khiêm tốn mô tả những điều sắp nói, người nói hạ thấp vị thế của mình và làm mềm bước chuyển sang chia sẻ ý kiến cá nhân.

Luyện tập

Một người mở đầu bằng câu “If you'll tolerate my ramblings, I'd like to share a few ideas.” Mục đích có khả năng nhất của lời mở đầu này là gì?

  1. Thông báo rằng bài nói không có chủ đề hay kế hoạch.
  2. Khiêm tốn xin người nghe kiên nhẫn trước khi chia sẻ suy nghĩ cá nhân.
  3. Chỉ trích người nghe vì thiếu kiên nhẫn.
Xem đáp án

Khiêm tốn xin người nghe kiên nhẫn trước khi chia sẻ suy nghĩ cá nhân.

as someone who's worked as an educator Mạch ý

0:23

với tư cách là một người từng làm giáo dục

both in and out of schools.

0:24

cả ở trong và ngoài nhà trường.

Mạch ý

Dùng as someone who's worked as an educator để định khung góc nhìn

Ở đây, as có nghĩa là “với tư cách là”, không phải “trong khi” hay “bởi vì”. Trước tiên, người nói nêu một phần kinh nghiệm có liên quan của mình: họ từng làm công việc giáo dục. Cấu trúc as someone who... cho người nghe biết ý kiến sắp tới dựa trên kinh nghiệm nào. Cấu trúc này làm tăng độ tin cậy, đồng thời giới hạn lời khẳng định trong góc nhìn riêng của người nói.

Luyện tập

Phần mở đầu có chức năng gì trong câu này? “As someone who's coached younger players, I think practice should stay encouraging.”

  1. Nó nói rằng việc huấn luyện diễn ra cùng lúc với ý kiến.
  2. Nó giới thiệu một người không liên quan và không rõ ý kiến của người đó.
  3. Nó nêu nguyên nhân trực tiếp khiến người nói đang huấn luyện.
  4. Nó trình bày kinh nghiệm có liên quan của người nói làm cơ sở cho ý kiến.
Xem đáp án

Nó trình bày kinh nghiệm có liên quan của người nói làm cơ sở cho ý kiến.

This is how schools have pretty much always looked,

0:26

Đây là cách mà các trường học hầu như vẫn luôn như vậy,

a guy in the front

0:28

một người đàn ông đứng phía trước

who knows all the things

0:29

người biết mọi thứ

and students who don't,

0:30

và những học sinh không biết,

so the guy tells them.

0:31

nên người đàn ông đó nói cho họ biết.

But a teacher explains things at the right pace

0:33

Nhưng một giáo viên giải thích mọi thứ với tốc độ phù hợp

for maybe one student in the room during a lesson.

0:35

cho có lẽ chỉ một học sinh trong phòng trong suốt một bài học.

Everyone else is either bored Ngữ pháp

0:38

Tất cả những người khác hoặc là đang thấy buồn chán

because they already understand the material

0:39

vì họ đã hiểu tài liệu

or lost because they're missing knowledge

0:41

hoặc bị lạc lõng vì họ đang thiếu hụt kiến thức

they should already have.

0:43

mà lẽ ra họ đã phải có.

Ngữ pháp

Either bored ... or lost: hai khả năng song song

Either ... or ... đưa ra hai khả năng. Ở đây, hai vế đều là tính từ bổ nghĩa sau is: mỗi người được mô tả là either bored or lost. Đặt bored và lost ở hai vị trí song song giúp người nghe dễ theo dõi sự tương phản. Trong một bài học, lost có nghĩa là không hiểu hoặc không theo kịp. Nó không có nghĩa là người học không biết mình đang ở đâu về mặt địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ dùng để đưa ra hai khả năng: “The extra lesson will ____ help me catch up ____ show me what to review next.”

Xem đáp án

either · or

But at the end of the lesson,

0:45

Nhưng vào cuối bài học,

regardless of student understanding, Cụm từ

0:46

bất kể học sinh có hiểu hay không,

the curriculum marches relentlessly on. Thành ngữ

0:48

chương trình giảng dạy vẫn tiếp tục tiến lên một cách không ngừng nghỉ.

Cụm từ

regardless of + cụm danh từ

Regardless of giới thiệu một yếu tố không làm thay đổi hành động hoặc kết quả. Ở đây, cụm này có nghĩa là chương trình vẫn tiếp tục tiến lên dù học sinh có thể chưa hiểu. Trong câu này, theo sau là cụm danh từ student understanding. Mẫu có thể áp dụng là regardless of + cụm danh từ; nếu theo sau là một mệnh đề, thường cần whether, như trong regardless of whether students understand.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là thời tiết sẽ không ảnh hưởng đến kế hoạch: The outdoor lesson will happen ____ the weather.

Xem đáp án

regardless of

Thành ngữ

Phép nhân hóa trong curriculum marches relentlessly on

Marches on nhân hóa chương trình học thành một thứ đang tiến lên như một đội quân. Cụm này không diễn tả việc đi bộ theo nghĩa đen; nó trình bày lịch trình như một sức mạnh cứng rắn và khó ngăn lại. Relentlessly bổ sung ý rằng chuyển động ấy tiếp tục không chút khoan nhượng hay ngừng nghỉ. Kết hợp lại, các từ này phê phán một hệ thống vẫn tiến lên ngay cả khi người học cần thêm thời gian.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ được rõ nhất hiệu quả của curriculum marches relentlessly on trong ví dụ?

  1. Câu này nói một cách trung tính rằng chương trình tiếp tục với tốc độ bình thường.
  2. Câu này trình bày chương trình như một sức mạnh vô tâm, cứ tiến lên không ngừng nghỉ.
  3. Câu này nói rằng chương trình thực sự bước đi như một hàng binh lính.
Xem đáp án

Câu này trình bày chương trình như một sức mạnh vô tâm, cứ tiến lên không ngừng nghỉ.

And whether the teacher uses a blackboard,

0:50

Và dù giáo viên có sử dụng bảng đen,

whiteboard, or SMARTboard,

0:52

bảng trắng hay bảng thông minh SMARTboard,

and whether the students use tablets,

0:53

và dù học sinh sử dụng máy tính bảng,

paper, or tablets again,

0:55

giấy, hay lại là máy tính bảng,

this system isn't really any different.

0:57

hệ thống này thực sự không có gì khác biệt.

It's just technology doing the same thing Thành ngữ

0:59

Đó chỉ là công nghệ đang làm cùng một việc

in a shinier way.

1:02

theo một cách hào nhoáng hơn.

Thành ngữ

the same thing in a shinier way: cùng một việc dưới hình thức hào nhoáng hơn

Ở đây, a shinier way có nghĩa là một cách trình bày hiện đại, ấn tượng hoặc hấp dẫn hơn. Shiny được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó mô tả sức hút của hình thức mới, chứ không phải một bề mặt phản chiếu ánh sáng. The same thing cho biết phương pháp cơ bản hoặc kết quả không thay đổi. Cả cụm tạo ra một sự đối lập mang tính hoài nghi: công nghệ trông có vẻ mới, nhưng vẫn đang làm điều đã được làm trước đây.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi dùng “technology doing the same thing in a shinier way”?

  1. Nó dùng màn hình sáng hơn để tạo ra một cách tiếp cận hoàn toàn mới.
  2. Nó trình bày một cách tiếp cận cũ dưới hình thức trông hiện đại hơn.
  3. Nó làm cho cùng một vật thể phản chiếu nhiều ánh sáng hơn về mặt vật lý.
Xem đáp án

Nó trình bày một cách tiếp cận cũ dưới hình thức trông hiện đại hơn.

But the Internet is different

1:03

Nhưng Internet thì khác

and behind the scenes Thành ngữ

1:05

và ở đằng sau hậu trường

something interesting is happening

1:06

có điều gì đó thú vị đang xảy ra

that hints at the shape of things to come. Thành ngữ

1:07

gợi ý về hình dạng của những điều sắp đến.

Thành ngữ

behind the scenes: ngoài tầm nhìn của công chúng

Behind the scenes có nghĩa là ngoài tầm nhìn của công chúng, nơi các công việc hỗ trợ, quyết định hoặc thay đổi diễn ra. Cụm này bắt nguồn từ sân khấu, nhưng ở đây không có sân khấu theo nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý khỏi những gì mọi người có thể nhìn thấy sang một quá trình ít lộ diện hơn, có thể định hình tương lai. Bản thân cụm từ không có nghĩa là quá trình đó thiếu trung thực hoặc cố ý được giữ bí mật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “ngoài tầm nhìn của công chúng”: The website looks simple, but many security checks run ____.

Xem đáp án

behind the scenes

Thành ngữ

The shape of things to come: hình dáng của tương lai

The shape of things to come có nghĩa là hình dạng hoặc hướng đi chung mà những diễn biến trong tương lai có thể có. Shape được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó nói về tương lai có thể trông như thế nào hoặc vận hành ra sao, chứ không phải hình dạng vật lý của một đồ vật. Ở đây, hints at khiến lời nói mang tính chưa chắc chắn. Điều đang xảy ra chỉ đưa ra một manh mối về tương lai, chứ không chứng minh chính xác chuyện gì sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “những diễn biến trong tương lai có thể trông như thế nào”: This new classroom design may show us ____.

Xem đáp án

the shape of things to come

In a perfect school,

1:10

Trong một ngôi trường hoàn hảo,

each student would have a personal tutor, Ngữ pháp

1:11

mỗi học sinh sẽ có một gia sư riêng,

Ngữ pháp

Each student would have a personal tutor: would giả định

In a perfect school thiết lập một điều kiện tưởng tượng, giống như nói if a school were perfect. Each student would have a personal tutor nêu kết quả trong tình huống lý tưởng đó. Would have ở đây không chỉ một thói quen trong quá khứ hay việc sở hữu trong quá khứ. Would đánh dấu một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai là giả định, chứ không phải có thật hoặc chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả tưởng tượng bằng would + have: In an ideal library, every reader ____ a quiet desk.

Xem đáp án

would have

like Aristotle to Alexander the Great. Văn hóa

1:13

giống như Aristotle đối với Alexander Đại đế.

Văn hóa

Aristotle to Alexander the Great: mối quan hệ thầy-trò

Aristotle từng là thầy của Alexander khi ông còn trẻ; về sau Alexander trở thành Alexander Đại đế. Vì vậy, điển tích này gợi lên mối quan hệ thầy-trò một kèm một nổi tiếng. Trong Aristotle to Alexander the Great, to đánh dấu vai trò của một người đối với người kia: Aristotle là thầy của Alexander. Vì vậy, digital Aristotle chỉ một gia sư riêng có năng lực rất cao, chứ không đơn thuần là một thứ liên quan đến Hy Lạp cổ đại.

Luyện tập

Aristotle to Alexander the Great gợi ra mối quan hệ nào?

  1. Aristotle là thầy riêng của Alexander, nên cụm từ này so sánh một người dạy với một người học.
  2. Alexander dạy Aristotle cách trở thành một nhà cai trị.
  3. Aristotle và Alexander cùng đi đến một địa điểm.
Xem đáp án

Aristotle là thầy riêng của Alexander, nên cụm từ này so sánh một người dạy với một người học.

But if your education policy is Aristotle for everyone,

1:16

Nhưng nếu chính sách giáo dục của bạn là cung cấp một Aristotle cho tất cả mọi người,

then there are three big problems with this.

1:19

thì sẽ có ba vấn đề lớn với điều này.

First,

1:21

Đầu tiên,

there aren't enough humans on Earth

1:21

không có đủ số lượng con người trên Trái Đất

to individually tutor every child,

1:23

để gia sư riêng cho từng đứa trẻ,

and even if there were, Ngữ pháp

1:25

và ngay cả khi có đủ,

it would be horrifically expensive.

1:26

thì nó sẽ đắt đỏ một cách khủng khiếp.

Ngữ pháp

Even if there were ... it would be ...: sự nhượng bộ giả định

Even if there were đưa ra một sự nhượng bộ giả định. Ở đây, there were thay cho ý dài hơn là there were enough humans on Earth to tutor every child. Dạng quá khứ were không nói về thời gian trong quá khứ; nó khiến điều kiện trở thành không có thật hoặc xa rời thực tế. It would be horrifically expensive đưa ra kết quả. Cấu trúc even if + quá khứ giả định, would + động từ nguyên mẫu có nghĩa là: tạm chấp nhận điều kiện tưởng tượng, nhưng kết luận vẫn không thay đổi. Ngay cả khi có đủ gia sư, chi phí vẫn sẽ là vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tạm chấp nhận một điều kiện giả định nhưng cho biết kết quả vẫn không thay đổi: ____ we had more time, the trip ____ still be too expensive.

Xem đáp án

Even if · would

And even if neither manpower nor money was a problem, Ngữ pháp

1:28

Và ngay cả khi cả nhân lực và tiền bạc đều không thành vấn đề,

not everyone is as good a tutor as Aristotle. Ngữ pháp

1:30

thì không phải ai cũng là một gia sư giỏi như Aristotle.

Ngữ pháp

neither manpower nor money: phủ định cả hai thành phần

Neither ... nor ... nối hai thành phần có hình thức ngữ pháp tương ứng và phủ định cả hai. Trong neither manpower nor money, neither đánh dấu thành phần thứ nhất, còn nor giới thiệu thành phần thứ hai; vì vậy, nhân lực không phải là vấn đề và tiền bạc cũng không phải là vấn đề. Cặp từ này hoạt động như một cấu trúc liên kết duy nhất, không phải hai cách phủ định riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng neither ... nor: ____ the red key ____ the blue key opens this door.

Xem đáp án

Neither · nor

Ngữ pháp

as good a tutor as Aristotle: tính từ đứng trước mạo từ

Cấu trúc as + tính từ + a/an + danh từ đếm được số ít + as tạo phép so sánh ngang bằng đồng thời nêu rõ vai trò hoặc loại đang được đánh giá. Trong as good a tutor as Aristotle, good đứng trước a tutor, còn Aristotle là chuẩn để so sánh. Vì toàn bộ câu có not everyone, ý nghĩa là một số người không đạt đến trình độ của Aristotle trong vai trò người dạy. Câu này không có nghĩa là không ai có thể đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as + tính từ + a/an + danh từ số ít + as: Nora is ____ careful ____ driver ____ her father.

Xem đáp án

as · a · as

But technology is solving these problems,

1:34

Nhưng công nghệ đang giải quyết những vấn đề này,

starting with number one. Mạch ý

1:36

bắt đầu với vấn đề số một.

Mạch ý

“Starting with number one” làm dấu hiệu chỉ thứ tự

Starting with number one cho người nghe biết người nói đang chuyển từ một danh sách vấn đề sang mục đầu tiên trong danh sách đó. Ở đây, number one có nghĩa là “vấn đề được liệt kê đầu tiên”, không phải “người hoặc vật quan trọng nhất”. Cấu trúc starting with + mục nêu chủ đề hoặc hành động đầu tiên trong một trình tự. Nó giúp người nghe theo dõi nội dung nào sẽ được xử lý trước khi người nói chuyển sang các mục tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu này, “starting with number one” cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói sẽ xử lý mục đầu tiên trong danh sách trước các mục khác.
  2. Người nói đang nói rằng chỉ có một vấn đề.
  3. Người nói đang khen ai đó là người quan trọng nhất.
Xem đáp án

Người nói sẽ xử lý mục đầu tiên trong danh sách trước các mục khác.

For who needs humans when the Internet Mạch ý

1:38

Vì ai cần con người khi Internet

can teach you all the things?

1:39

có thể dạy cho bạn mọi thứ?

Mạch ý

“For who needs humans when ...?” như một câu hỏi tu từ

For ở đầu câu có nghĩa là “bởi vì” và nối câu hỏi này với nhận định trước đó; nó không phải là giới từ trong một cụm như for whom. Who needs humans when ...? là một câu hỏi tu từ. Người nói chờ đợi câu trả lời mang tính đùa vui là “không ai” hoặc “hầu như không ai”, chứ không thực sự yêu cầu một người trả lời. Nhận định rằng Internet có thể teach you all the things là một sự phóng đại có chủ ý. Nó làm cho lập luận nghe tự tin và hài hước, đồng thời đưa ra một ý tưởng có thể được chất vấn hoặc giới hạn về sau.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với câu hỏi này?

  1. Chứng minh như một sự thật theo nghĩa đen rằng Internet có thể dạy mọi môn học có thể tồn tại.
  2. Yêu cầu người nghe nêu tên những người cần giáo viên con người.
  3. Dùng cách phóng đại vui vẻ để gợi ý rằng Internet có thể khiến giáo viên con người có vẻ không còn cần thiết.
Xem đáp án

Dùng cách phóng đại vui vẻ để gợi ý rằng Internet có thể khiến giáo viên con người có vẻ không còn cần thiết.

Want to learn calculus?

1:41

Bạn muốn học giải tích?

Get started. Cụm từ

1:42

Hãy bắt đầu đi.

Cụm từ

“Get started” như một lời kêu gọi bắt đầu

Get started là một cụm từ thông dụng có nghĩa là “bắt đầu” hoặc “bắt tay vào hành động”. Ở đây, get không có nghĩa là “nhận được”; get + started thể hiện sự chuyển đổi từ chưa làm một việc sang thực sự bắt đầu làm việc đó. Chủ ngữ you được lược bỏ vì đây là câu mệnh lệnh nói trực tiếp với người xem. Dạng ngắn này tạo thành lời kêu gọi rõ ràng hãy hành động ngay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “bắt đầu hành động”: We have a plan, so let's ____.

Xem đáp án

get started

Need an AP Biology course?

1:43

Cần một khóa học Sinh học AP?

Go watch this one

1:45

Hãy đi xem video này

along with hundreds of thousands of other students.

1:45

cùng với hàng trăm nghìn học sinh khác.

The Internet massively multiplies the audience of potential teachers

1:48

Internet làm nhân lên một cách khổng lồ lượng khán giả của những người có thể làm giáo viên

and solves the manpower problem.

1:52

và giải quyết bài toán về nhân lực.

But isn't cheerleading the Internet Cách dùng từ

1:54

Nhưng việc cổ vũ cho Internet

the same thing I was complaining about before,

1:56

chẳng phải cũng giống như điều mà tôi đã phàn nàn trước đây sao,

Cách dùng từ

“Cheerleading the Internet”: quảng bá nhiệt tình nhưng có thể thiếu phản biện

Ở đây, cheerleading là dạng -ing của ngoại động từ cheerlead: cheerleading the Internet có nghĩa là tích cực quảng bá hoặc ca ngợi Internet như một người ủng hộ nhiệt tình. The Internet là tân ngữ trực tiếp, không phải nơi diễn ra một hoạt động. Cách diễn đạt này mang sắc thái phê phán nhẹ. Nó gợi ý sự cổ xúy mạnh mẽ, một chiều và có thể bỏ qua các vấn đề, nên người nói đang tự hỏi liệu lời khen của mình có quá thiếu tính phản biện hay không.

Luyện tập

Trong câu “The article is cheerleading the new app,” cheerleading có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Thực hiện một màn cổ vũ theo nghĩa đen trên mạng
  2. Cho thấy ứng dụng đang dẫn dắt một đội
  3. Nhiệt tình quảng bá ứng dụng, có lẽ không có đủ sự phản biện
Xem đáp án

Nhiệt tình quảng bá ứng dụng, có lẽ không có đủ sự phản biện

new tech doing old things

1:58

rằng công nghệ mới làm những việc cũ

just with more shiny?

1:59

chỉ với vẻ ngoài hào nhoáng hơn?

After all, if you were a pre-Internet child Mạch ý

2:01

Rốt cuộc thì, nếu bạn là một đứa trẻ sống ở thời kỳ tiền Internet

with bookish inclinations, Cách dùng từ

2:03

với sở thích đọc sách,

there's always been a place to teach you all the things.

2:04

thì luôn có một nơi để dạy bạn mọi thứ.

Mạch ý

“After all” dùng để nêu lý do

After all đưa ra một lý do hỗ trợ cho ý đang được bàn đến hoặc nhắc người nghe nhớ một sự thật có liên quan. Trong câu này, nó cho thấy việc luôn có nơi để học là bằng chứng cho ý trước đó của người nói. Hãy hiểu cụm này theo nghĩa “xét cho cùng” hoặc “hãy nhớ rằng”, chứ không tách after và all ra để hiểu theo nghĩa đen. Nó tổ chức lập luận bằng cách báo hiệu rằng mệnh đề tiếp theo là bằng chứng bổ trợ.

Luyện tập

After all có chức năng gì trong câu này?

  1. Giới thiệu mục cuối cùng trong một danh sách.
  2. Đưa ra một lời nhắc hoặc lý do hỗ trợ ý trước đó.
  3. Có nghĩa là một sự việc xảy ra sau mọi sự việc khác.
Xem đáp án

Đưa ra một lời nhắc hoặc lý do hỗ trợ ý trước đó.

Cách dùng từ

“Bookish inclinations”: thiên hướng thích sách vở và học tập

Bookish inclinations có nghĩa là thiên hướng tự nhiên thích sách, đọc sách và học tập. Inclinations là một từ hơi trang trọng để nói về sở thích hoặc khuynh hướng; bookish giới hạn khuynh hướng đó vào việc đọc và những mối quan tâm trí tuệ. Trong câu này, cụm từ mô tả kiểu trẻ em có khả năng chủ động tìm tài liệu giáo dục. Nó có sắc thái hơi trang trọng và vui nhẹ. Tùy giọng điệu, bookish có thể trung tính, trìu mến hoặc hơi mang ý trêu chọc.

Luyện tập

Bookish inclinations gợi lên điều gì trong câu này?

  1. Sự không thích học ở bên ngoài trường
  2. Sở thích tự nhiên đối với sách, việc đọc và học tập
  3. Bằng chứng rằng đứa trẻ đã đọc mọi cuốn sách quan trọng
Xem đáp án

Sở thích tự nhiên đối với sách, việc đọc và học tập

And people thought that radio and TV

2:07

Và người ta đã từng nghĩ rằng đài phát thanh và TV

were going to revolutionize education

2:08

sẽ cách mạng hóa giáo dục

by giving teachers huge audiences,

2:10

bằng cách mang đến cho giáo viên lượng khán giả khổng lồ,

but here we still are. Mạch ý

2:12

nhưng chúng ta vẫn đang ở vị trí cũ.

Mạch ý

but here we still are: thay đổi được hứa hẹn đã không hoàn toàn xảy ra

Mệnh đề này đối chiếu một dự đoán đầy tự tin trong quá khứ với tình hình hiện tại. But báo hiệu một kết quả trái với mong đợi, còn still cho biết tình hình cơ bản vẫn tiếp diễn. Ở đây, here chỉ tình trạng hiện tại chứ không phải một địa điểm cụ thể. Cách kết thúc ngắn này thường thể hiện nhận xét khô khan, mỉa mai hoặc hơi bất lực: cuộc cách mạng từng được hứa hẹn đã không hoàn toàn xảy ra.

Luyện tập

Đọc câu sau: People predicted online tools would end traditional classrooms, but here we still are. but here we still are ngụ ý điều gì?

  1. Dự đoán đó đã trở thành sự thật.
  2. Mọi người đều đang đứng tại cùng một địa điểm thực tế.
  3. Các lớp học truyền thống vẫn tồn tại bất chấp dự đoán đó.
Xem đáp án

Các lớp học truyền thống vẫn tồn tại bất chấp dự đoán đó.

These are good points,

2:14

Đó là những quan điểm hay,

but the Internet also solves the cost problem

2:15

nhưng Internet cũng giải quyết được bài toán về chi phí

in a way that radio and TV never could.

2:17

theo một cách mà đài phát thanh và TV không bao giờ làm được.

Real shows are expensive to make,

2:20

Các chương trình thực sự thì rất tốn kém để thực hiện,

and even the best of educational TV

2:22

và ngay cả những chương trình truyền hình giáo dục tốt nhất

often gets pushed aside for dumber, Cụm động từ

2:24

cũng thường bị đẩy sang một bên để nhường chỗ cho những thứ ngớ ngẩn hơn,

more popular stuff that,

2:26

những thứ phổ biến hơn,

Cụm động từ

gets pushed aside: bị thứ khác chiếm chỗ

Trong gets pushed aside, push aside là một cụm động từ có nghĩa là loại một thứ khỏi sự chú ý, mức độ ưu tiên hoặc cơ hội. Dạng bị động cho thấy truyền hình giáo dục bị mất chỗ chứ không phải tự chọn rút lui. Cấu trúc be hoặc get pushed aside for something xác định thứ thay thế nó: nội dung phổ biến hơn giành lấy sự chú ý và nguồn lực. Ở đây không có hành động đẩy bằng tay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu The safety plan got pushed aside for a cheaper proposal, điều gì đã xảy ra?

  1. Kế hoạch an toàn mất mức độ ưu tiên vì đề xuất rẻ hơn đã thay thế nó.
  2. Kế hoạch an toàn được giữ lại để sử dụng sau.
  3. Kế hoạch an toàn được di chuyển sang phía bên kia căn phòng theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Kế hoạch an toàn mất mức độ ưu tiên vì đề xuất rẻ hơn đã thay thế nó.

not coincidentally, Mạch ý

2:28

mà không phải ngẫu nhiên,

is also more profitable.

2:29

cũng mang lại nhiều lợi nhuận hơn.

Mạch ý

“Not coincidentally” như một dấu hiệu gợi quan hệ nhân quả

“Not coincidentally” là lời bình xen vào về mối liên hệ giữa việc phổ biến hơn và việc sinh lời nhiều hơn. Cụm từ này cho biết hai sự thật không chỉ tình cờ xảy ra cùng nhau: có lẽ có một nguyên nhân kết nối chúng. Các dấu phẩy tách cụm từ này khỏi phần miêu tả chính của câu. Nhờ vậy, người nói có thể thêm một gợi ý mang tính đánh giá về quan hệ nhân quả mà không cần dừng lại để trình bày một lập luận đầy đủ.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The new plan is simpler and, not coincidentally, much cheaper,”, “not coincidentally” thể hiện điều gì?

  1. Người nói không biết kế hoạch có rẻ hơn hay không.
  2. Sự đơn giản và chi phí thấp hơn có lẽ có liên quan với nhau.
  3. Chi phí thấp hơn hoàn toàn là do ngẫu nhiên.
Xem đáp án

Sự đơn giản và chi phí thấp hơn có lẽ có liên quan với nhau.

This is known as the History Channel effect. Văn hóa

2:30

Đây được gọi là hiệu ứng History Channel.

Văn hóa

“The History Channel effect” như một tên gọi không chính thức

Ở đây, “the History Channel effect” là tên gọi không chính thức cho một xu hướng trong truyền thông: các chương trình lịch sử hoặc giáo dục nghiêm túc bị đẩy sang một bên bởi nội dung mang tính giải trí hơn, được nhiều người yêu thích hơn và sinh lời nhiều hơn. Tên gọi này dựa trên những lời chỉ trích rằng thương hiệu truyền hình History Channel của Hoa Kỳ đã rời xa chương trình lịch sử truyền thống. Trong câu này, nó đóng vai trò là một phép so sánh ngắn gọn, chứ không phải tên của một hiệu ứng học thuật đã được chính thức công nhận.

Luyện tập

Nên hiểu “the History Channel effect” trong câu này như thế nào?

  1. Là tiêu đề của một tập chương trình truyền hình cụ thể
  2. Là một định luật khoa học chính thức do History Channel tạo ra
  3. Là tên gọi không chính thức của người nói cho hiện tượng nội dung nghiêm túc bị thay thế bởi chương trình phổ biến và sinh lời nhiều hơn
Xem đáp án

Là tên gọi không chính thức của người nói cho hiện tượng nội dung nghiêm túc bị thay thế bởi chương trình phổ biến và sinh lời nhiều hơn

But the cost to access the Internet

2:33

Nhưng chi phí để truy cập Internet

is only going down,

2:35

chỉ đang giảm xuống,

as is the cost to make stuff for the Internet, Ngữ pháp

2:36

cũng như chi phí để tạo ra những thứ trên Internet,

Ngữ pháp

as is the cost ... để bổ sung một xu hướng tương tự

Trong as is the cost..., as có nghĩa là “và điều tương tự cũng đúng với”, chứ không phải “bởi vì” hay “trong khi”. Cấu trúc này bổ sung một sự việc thứ hai có cùng xu hướng: chi phí làm nội dung cho Internet cũng đang giảm. Động từ đứng trước cụm danh từ: as + is + the cost.... Cách đảo ngữ này giúp tránh lặp lại toàn bộ vị ngữ going down. Cấu trúc thường đi với be; với các động từ khác, tiếng Anh có thể dùng as do/does/did + chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu song song trang trọng mang nghĩa chi phí thứ hai cũng đang giảm: The price of the equipment is falling, ____ the cost of delivery.

Xem đáp án

as is

which is why a guy with some paper and a marker in his bedroom

2:39

đó là lý do tại sao một chàng trai với một vài tờ giấy và cây bút dạ trong phòng ngủ của mình

can pull in a million views a month Cụm động từ

2:42

có thể thu hút một triệu lượt xem mỗi tháng

Cụm động từ

pull in a million views a month: thu hút lượng người xem có thể đo đếm

Ở đây, pull in có nghĩa là “thu hút” hoặc “nhận được”. Người sáng tạo có thể pull in a million views, tức là sản phẩm của người đó nhận được một triệu lượt hoạt động có thể đo đếm từ khán giả. A million views là tổng số, còn a month cho biết khoảng thời gian. Mẫu pull in + số lượng cũng thường được dùng với tiền, khách hàng, đơn đặt hàng, phiếu bầu và các kết quả có thể đo đếm khác.

Luyện tập

Câu nào dùng pull in một cách tự nhiên với nghĩa thu hút lượng khán giả có thể đo đếm?

  1. The new cooking clip pulls in 50,000 views every weekend.
  2. The new cooking clip pulls at 50,000 views every weekend.
  3. The new cooking clip pulls the screen in every weekend.
Xem đáp án

The new cooking clip pulls in 50,000 views every weekend.

at essentially zero cost Cụm từ

2:44

với chi phí cơ bản là bằng không

and doesn't have to worry about competition

2:46

và không phải lo lắng về sự cạnh tranh

Cụm từ

at essentially zero cost: với chi phí thực tế gần như bằng không

At ... cost cho biết cần bao nhiêu tiền hoặc nguồn lực để đạt được một kết quả. Ở đây, at essentially zero cost có nghĩa là kênh có thể thu hút lượt xem trong khi gần như không phải chi tiền. Essentially làm giảm tính tuyệt đối của zero: số không được trình bày như một cách tóm tắt thực tế, chứ không phải một khẳng định toán học chính xác. Vẫn có thể có các khoản chi nhỏ, chi phí thiết bị hoặc thời gian làm việc của con người.

Luyện tập

Một dự án nhỏ có vài khoản chi không đáng kể, nhưng tổng chi tiêu gần như bằng không. Câu nào thể hiện rõ ý nghĩa gần đúng này?

  1. The project is free for every customer.
  2. The project runs at essentially zero cost.
  3. The project runs at exactly zero cost.
Xem đáp án

The project runs at essentially zero cost.

from stuff like this.

2:48

từ những thứ giống như thế này.

So the Internet solves problems one and two,

2:49

Vì vậy Internet giải quyết được vấn đề số một và số hai,

but educational videos still aren't personalized to students,

2:51

nhưng các video giáo dục vẫn không được cá nhân hóa cho học sinh,

and that leaves YouTube as a library of video,

2:54

và điều đó để lại YouTube giống như một thư viện video,

not a tutor like Aristotle.

2:57

chứ không phải là một gia sư như Aristotle.

But you can build on top of YouTube, Cụm động từ

2:59

Nhưng bạn có thể xây dựng dựa trên nền tảng của YouTube,

Cụm động từ

build on top of YouTube: phát triển dựa trên nền tảng YouTube

Trong lĩnh vực công nghệ, build on top of a platform có nghĩa là dùng một nền tảng hiện có làm cơ sở rồi thêm một lớp, sản phẩm hoặc tính năng khác. Ở đây, YouTube cung cấp các video và cơ sở hạ tầng nền, còn một hệ thống mới có thể bổ sung các chức năng xung quanh chúng. Cụm từ này nhấn mạnh việc mở rộng từ cái có sẵn thay vì bắt đầu từ con số không. On top of được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó mô tả sự phụ thuộc hoặc cấu trúc nhiều lớp, chứ không phải vị trí vật lý.

Luyện tập

Một dịch vụ bản đồ hiện có cung cấp dữ liệu và nhóm của bạn thêm một công cụ lập lộ trình phụ thuộc vào dịch vụ đó. Câu nào mô tả thiết kế này chính xác nhất?

  1. We are building above the map service.
  2. We are building a route-planning tool on top of the map service.
  3. We are building the map service.
Xem đáp án

We are building a route-planning tool on top of the map service.

and what I see coming is this: Mạch ý

3:01

và điều mà tôi thấy sắp đến là thế này:

digital Aristotle for everyone. Thành ngữ

3:03

một Aristotle kỹ thuật số cho mọi người.

Mạch ý

what I see coming is this: hướng tới một dự đoán sắp được nêu

What I see coming là một mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ của is. Ở đây, coming có nghĩa là một xu hướng đang hình thành hoặc sẽ xuất hiện trong tương lai. Vì vậy, mệnh đề này giới thiệu nội dung tiếp theo như một dự đoán của người nói. This hướng tới nội dung phía sau chứ không quay lại nội dung phía trước. Dấu hai chấm tạo một nhịp dừng, rồi nêu ý chính của dự đoán: digital Aristotle for everyone. Cấu trúc này giúp người nghe nhận ra bước chuyển từ phần dẫn dắt sang luận điểm chính.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất chức năng của "what I see coming is this:" trong câu?

  1. Nó giới thiệu dự đoán của người nói và hướng tới ý chính sau dấu hai chấm.
  2. Nó đưa ra ví dụ để hỗ trợ một ý đã được nêu sau dấu hai chấm.
  3. Nó cho biết một người đang thực sự đi về phía người nói.
Xem đáp án

Nó giới thiệu dự đoán của người nói và hướng tới ý chính sau dấu hai chấm.

Thành ngữ

digital Aristotle for everyone: ẩn dụ về việc dạy kèm cá nhân

Digital Aristotle là một phép ẩn dụ, không phải tên của một sản phẩm có thật. Aristotle được giới thiệu là người thầy riêng xuất sắc của Alexander Đại đế; digital cho biết phần mềm có thể đảm nhận một vai trò tương tự. For everyone mở rộng tầm nhìn đó: sự hướng dẫn chất lượng cao và phù hợp với từng cá nhân sẽ không còn bị giới hạn cho một người học có đặc quyền. Nhãn gọi ngắn gọn này giúp người nói tiếp tục nhắc đến toàn bộ ý tưởng đó.

Luyện tập

Trong câu này, digital Aristotle có nghĩa là gì?

  1. một sản phẩm chính thức có tên Aristotle mà mọi người đều phải mua
  2. một gia sư kỹ thuật số tiên tiến có thể cung cấp cho mỗi người sự hướng dẫn chất lượng cao và phù hợp với cá nhân
  3. một bản sao kỹ thuật số của sách và hình ảnh Aristotle
Xem đáp án

một gia sư kỹ thuật số tiên tiến có thể cung cấp cho mỗi người sự hướng dẫn chất lượng cao và phù hợp với cá nhân

A computer program that tutors students individually

3:05

Một chương trình máy tính hướng dẫn học sinh một cách cá nhân

by pulling from a library of videos like YouTube, Cụm từ

3:08

bằng cách trích xuất từ một thư viện video như YouTube,

Cụm từ

pulling from a library of videos: lấy nội dung từ thư viện video

Ở đây, pulling from a library có nghĩa là chọn và lấy video từ một bộ sưu tập có sẵn để chương trình sử dụng. Pulling không chỉ hành động kéo theo nghĩa vật lý. Cấu trúc pull from + nguồn cho biết tài liệu đến từ đâu. Có thể không nêu thứ được lấy nếu ngữ cảnh đã làm rõ; trong câu này, đó là các video.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là lấy thông tin từ một nguồn: The dashboard ____ several trusted databases.

Xem đáp án

pulls from

a program that tests students on what they know,

3:11

một chương trình kiểm tra học sinh về những gì họ biết,

and more importantly, Mạch ý

3:13

và quan trọng hơn là,

adapts to the way they learn over time Cụm từ

3:14

thích nghi với cách học của họ theo thời gian

Mạch ý

more importantly: nâng mức ưu tiên của ý tiếp theo

More importantly cho người nghe biết rằng ý tiếp theo đáng được coi trọng hơn ý vừa được nêu. Ở đây, việc thích nghi với cách học của học sinh được trình bày là lợi ích lớn hơn so với việc chỉ kiểm tra những gì các em biết. Cụm này nhận xét về toàn bộ mệnh đề tiếp theo và sắp xếp ý theo mức độ ưu tiên. Nó thường đứng trước mệnh đề quan trọng hơn và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Nó không có nghĩa là sớm hơn về thời gian hay nhiều hơn về số lượng.

Luyện tập

Câu nào trình bày thời lượng pin cả ngày là lợi ích quan trọng hơn trọng lượng nhẹ?

  1. The laptop is light, while its battery lasts all day.
  2. The laptop is light and, more importantly, its battery lasts all day.
  3. The laptop is light, and its battery also lasts all day.
Xem đáp án

The laptop is light and, more importantly, its battery lasts all day.

Cụm từ

adapt to the way they learn over time: điều chỉnh dần dần

Adapts to có nghĩa là “thay đổi để đáp lại một điều gì đó”. Ở đây, chương trình là thứ thay đổi, còn cách học của học sinh là điều mà chương trình đáp lại. To là giới từ, theo sau là cụm danh từ the way they learn; đây không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Over time cho biết sự điều chỉnh này diễn ra dần dần khi chương trình thu thập thêm thông tin. Cấu trúc adapt to + cụm danh từ hoặc dạng -ing có thể diễn tả việc thích nghi với một người, tình huống, thói quen hoặc môi trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của adapt và giới từ cần thiết: The study app ____ each learner's progress over time.

Xem đáp án

adapts to

by comparing the effectiveness of different videos Ngữ pháp

3:16

bằng cách so sánh hiệu quả của các video khác nhau

and different tests to discover,

3:18

và các bài kiểm tra khác nhau để khám phá ra,

scientifically,

3:20

về mặt khoa học,

what works best.

3:21

điều gì mang lại hiệu quả tốt nhất.

Ngữ pháp

by comparing ... to discover: phương pháp và mục đích

By comparing ... giải thích phương pháp: việc so sánh là cách để đạt được kết quả. Sau by, comparing dùng dạng -ing. To discover ... giải thích mục đích: khám phá là mục tiêu của việc so sánh. Sau to chỉ mục đích, discover dùng dạng nguyên mẫu. Scientifically là trạng từ được chèn vào để cho thấy phát hiện này dựa trên bằng chứng có hệ thống chứ không phải sự phỏng đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của compare và make. Dùng chỗ trống thứ nhất cho phương pháp và chỗ trống thứ hai cho mục đích: The team improved the guide ____ two drafts ____ the instructions clearer.

Xem đáp án

by comparing · to make

This isn't a fantasy. Mạch ý

3:23

Đây không phải là một sự tưởng tượng.

Mạch ý

This isn't a fantasy: bác bỏ và chuyển ý

Ở đây, This chỉ toàn bộ ý tưởng vừa được mô tả, chứ không phải một video hay một chương trình riêng lẻ. Fantasy có nghĩa là một kế hoạch không có thật hoặc chỉ tồn tại trong tưởng tượng, vì vậy câu này khẳng định rằng ý tưởng đó có thể thành hiện thực. Câu phủ định ngắn này đáp lại một sự phản đối có thể được đưa ra: “Nghe giống khoa học viễn tưởng.” Nó cũng chuyển bài nói từ việc trình bày một viễn cảnh sang đưa ra những bằng chứng đang có trong hiện tại.

Luyện tập

Trong đoạn này, chức năng chính của This isn't a fantasy là gì?

  1. Nó thừa nhận rằng kế hoạch chỉ có thể tồn tại trong trí tưởng tượng của một người.
  2. Nó bác bỏ một nghi ngờ có thể xuất hiện và chuyển từ viễn cảnh sang bằng chứng cho thấy viễn cảnh đó đã bắt đầu trở thành hiện thực.
  3. Nó nói rằng một video cụ thể là tác phẩm hư cấu.
Xem đáp án

Nó bác bỏ một nghi ngờ có thể xuất hiện và chuyển từ viễn cảnh sang bằng chứng cho thấy viễn cảnh đó đã bắt đầu trở thành hiện thực.

There are people building parts of this right now,

3:25

Ngay bây giờ đang có những người xây dựng các phần của hệ thống này,

even if digital Aristotle isn't their explicit goal. Ngữ pháp

3:27

ngay cả khi Aristotle kỹ thuật số không phải là mục tiêu rõ ràng của họ.

Ngữ pháp

even if ... isn't their explicit goal: ngay cả khi đó không phải mục tiêu được nêu rõ

Even if mở đầu một ý nhượng bộ: ý chính vẫn đúng bất chấp điều kiện theo sau. Ở đây, mọi người đang xây dựng các phần liên quan ngay lúc này, dù việc tạo ra một “Aristotle kỹ thuật số” có phải là mục tiêu được họ nêu rõ hay không. Cách diễn đạt này thừa nhận một giới hạn có thể tồn tại nhưng không làm yếu đi khẳng định chính. Nó không nói rằng các nhà phát triển đều bí mật có cùng mục tiêu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, mang nghĩa một trở ngại có thể xảy ra sẽ không làm thay đổi quyết định: We'll play outside ____ it gets cold.

Xem đáp án

even if

And one of these places is the Khan Academy,

3:30

Và một trong những nơi này là Khan Academy,

which is more than just Sal's soothing voice. Ngữ pháp

3:32

điều đó còn hơn cả giọng nói êm dịu của Sal.

Ngữ pháp

more than just ...: không giới hạn ở một đặc điểm

Trong câu này, more than just cho biết không nên thu hẹp Khan Academy thành một đặc điểm quen thuộc duy nhất, đó là giọng nói điềm tĩnh của Sal. Cụm từ hướng sự chú ý đến những phần quan trọng khác, chẳng hạn như phần mềm đằng sau các bài học. Dùng more than just + cụm danh từ để điều chỉnh một cách nhìn chưa đầy đủ: một sự vật còn có vai trò, giá trị hoặc đặc điểm khác ngoài điều rõ ràng nhất. Ở đây, more than không so sánh lượng âm thanh.

Luyện tập

Câu nào dùng more than just để nói rằng một mô tả là đúng nhưng chưa đầy đủ?

  1. The library has more quiet rooms than the school.
  2. The library is more than just a quiet room; it is also a place to learn new skills.
  3. The library is just across the street from the school.
Xem đáp án

The library is more than just a quiet room; it is also a place to learn new skills.

If this does not blow your mind, Thành ngữ

3:36

Nếu điều này không làm bạn kinh ngạc,

you have no emotion.

3:39

bạn là người không có cảm xúc.

Thành ngữ

blow your mind: khiến ai đó vô cùng kinh ngạc

Blow your mind là một thành ngữ thân mật có nghĩa là khiến bạn vô cùng kinh ngạc hoặc sửng sốt. Trong câu này, người nói cho rằng điều vừa được trình bày ấn tượng đến mức một người xem bình thường phải có phản ứng mạnh. Cụm từ này mang nghĩa bóng: không có thứ gì thật sự phát nổ hay bị tổn hại. Mệnh đề sau là lời nói quá mang tính hài hước để tăng cảm giác hào hứng, chứ không phải lời đánh giá nghiêm túc về cảm xúc của ai đó.

Luyện tập

Một người bạn biểu diễn cho bạn xem một màn ảo thuật bài đáng kinh ngạc. Câu đáp nào diễn đạt tự nhiên rằng màn ảo thuật đó khiến bạn vô cùng kinh ngạc?

  1. That trick changed my mind.
  2. That trick slipped my mind.
  3. That trick blew my mind.
Xem đáp án

That trick blew my mind.

Behind the website is incredibly complicated software

3:41

Đứng đằng sau trang web là một phần mềm vô cùng phức tạp

testing everything about student learning,

3:44

kiểm tra mọi thứ về việc học của học sinh,

the effectiveness of different videos,

3:46

hiệu quả của các video khác nhau,

different tests,

3:48

các bài kiểm tra khác nhau,

and different ways of asking questions.

3:48

và những cách đặt câu hỏi khác nhau.

And while it may seem primitive now, Ngữ pháp

3:51

Và mặc dù bây giờ nó có vẻ còn sơ khai,

technology only gets better faster.

3:52

nhưng công nghệ chỉ ngày càng tốt hơn nhanh hơn.

Ngữ pháp

mặc dù hiện giờ nó có vẻ còn sơ khai

Ở đây, while mở đầu một mệnh đề nhượng bộ, không phải mệnh đề chỉ thời gian. Người nói trước hết thừa nhận công nghệ trông như thế nào ở hiện tại, rồi đưa ra nhận định tương phản rằng nó sẽ tiến bộ nhanh hơn. May seem khiến primitive chỉ là ấn tượng ở hiện tại chứ không phải một sự thật chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng là while + chủ ngữ + may seem + phần mô tả, sau đó là mệnh đề chính điều chỉnh hoặc cân bằng cách nhìn ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhượng bộ trong bài: ____ basic now, the design could improve quickly.

Xem đáp án

While it may seem

When digital Aristotle arrives,

3:55

Khi Aristotle kỹ thuật số xuất hiện,

it will be cheaper,

3:57

nó sẽ rẻ hơn,

less labor-intensive,

3:57

ít tốn nhiều sức lao động hơn,

and better than human teachers ever could be.

3:59

và tốt hơn so với những gì giáo viên con người từng có thể làm.

I often hear the argument that digital Aristotle

4:02

Tôi thường nghe lập luận rằng Aristotle kỹ thuật số

or something like it will free teachers

4:04

hoặc một thứ gì đó tương tự sẽ giải phóng giáo viên

to float around the classroom helping kids

4:06

để họ có thể dạo quanh lớp học giúp đỡ lũ trẻ

work on interesting projects.

4:08

thực hiện những dự án thú vị.

And while that might happen in the near term, Mạch ý

4:10

Và mặc dù điều đó có thể xảy ra trong ngắn hạn,

I don't think that's the long-term reality.

4:12

tôi không nghĩ đó là thực tế trong dài hạn.

Mạch ý

trong ngắn hạn... thực tế dài hạn

In the near term giới hạn might happen trong một khoảng thời gian ngắn. Nhờ đó, người nói có thể thừa nhận một khả năng trong tương lai gần mà không xem nó là kết quả lâu dài. The long-term reality chuyển trọng tâm sang điều được dự đoán sẽ vẫn đúng theo thời gian. Hai cụm từ này sắp xếp lập luận theo thang thời gian: trước tiên thừa nhận có giới hạn một khả năng ngắn hạn, sau đó đưa ra kết luận dài hạn.

Luyện tập

Câu nào đối chiếu chính xác một tác động ngắn hạn có thể xảy ra với một đánh giá có tính lâu dài?

  1. The patch may work in the near term, but it is not a long-term solution.
  2. The patch may work in the long term, but it is not a near-term solution.
  3. The patch may work in the near-term, but it is not a long term solution.
Xem đáp án

The patch may work in the near term, but it is not a long-term solution.

For what happens when digital Aristotle Mạch ý

4:15

Vì điều gì sẽ xảy ra khi Aristotle kỹ thuật số

truly knows students better than the teacher?

4:17

thực sự hiểu học sinh rõ hơn cả giáo viên?

Mạch ý

For what happens when ...? như một bước lập luận tu từ

For ở đầu câu nối câu hỏi này với nhận định trước đó: nó đưa ra lý do để nghi ngờ rằng một tình trạng ngắn hạn sẽ tiếp tục đúng trong dài hạn. Ở đây, For mang nghĩa “bởi vì”, chứ không phải “nhằm mục đích gì”. Mẫu what happens when ...? đưa ra một điều kiện giả định và thúc đẩy người nghe suy nghĩ về hệ quả. Nó đóng vai trò là một bước lập luận mang tính tu từ, vì vậy người nói không khẳng định rằng Aristotle kỹ thuật số đã hiểu học sinh hơn giáo viên và cũng không nhất thiết yêu cầu một câu trả lời dựa trên sự thật ngay lập tức.

Luyện tập

Câu hỏi được làm nổi bật có chức năng gì trong lập luận?

  1. Nó hỏi giáo viên nào đã tạo ra Aristotle kỹ thuật số.
  2. Nó đưa ra một hệ quả giả định và yêu cầu người nghe suy nghĩ xa hơn ngắn hạn.
  3. Nó thông báo rằng hệ thống đã hiểu mọi học sinh rõ hơn giáo viên.
Xem đáp án

Nó đưa ra một hệ quả giả định và yêu cầu người nghe suy nghĩ xa hơn ngắn hạn.

When for every topic of human endeavor,

4:19

Khi mà ở mọi chủ đề trong nỗ lực của con người,

it's able to take the best and brightest kids Thành ngữ

4:22

nó có khả năng đưa những đứa trẻ giỏi nhất và sáng dạ nhất

further down the path of knowledge Thành ngữ

4:25

đi xa hơn trên con đường tri thức

than their teachers ever could?

4:26

so với những gì giáo viên của chúng từng có thể làm?

Thành ngữ

the best and brightest: chỉ một nhóm xuất sắc

the best and brightest là một cách nói ghép quen thuộc để chỉ những người được xem là có năng lực, thông minh hoặc triển vọng nhất. Best và brightest mô tả một nhóm duy nhất được đánh giá cao, không phải hai nhóm riêng biệt. Trong câu này, kids là danh từ, vì vậy the best and brightest cùng bổ nghĩa cho kids. Khi không có danh từ theo sau, các tính từ có thể tự đại diện cho những người ấy, như trong We hired the best and brightest.

Luyện tập

Dùng cách nói cố định mang nghĩa “những người có năng lực và tài năng nhất” để hoàn thành câu: The scholarship aims to support ____ students from every region.

Xem đáp án

the best and brightest

Thành ngữ

further down the path of knowledge: xem việc học là sự tiến bộ về phía trước

further down the path of knowledge là một phép ẩn dụ về việc đạt đến một giai đoạn học tập nâng cao hơn. Trong câu này, cụm từ đó nói rằng gia sư kỹ thuật số có thể đưa những học sinh có năng lực tiến xa hơn trong hành trình học tập so với giáo viên của các em.

Luyện tập

Trong câu này, further down the path of knowledge có nghĩa là gì?

  1. Rời xa việc học
  2. Ở một giai đoạn học tập nâng cao hơn
  3. Ở một nơi thấp hơn về mặt vật lý
  4. Dừng quá trình học tập
Xem đáp án

Ở một giai đoạn học tập nâng cao hơn

I doubt that schools will go away.

4:29

Tôi nghi ngờ việc các trường học sẽ biến mất.

After all,

4:31

Rốt cuộc thì,

they aren't just about learning, Ngữ pháp

4:31

chúng không chỉ dành cho việc học tập,

but also freeing parents to work in the economy

4:32

mà còn giải phóng cha mẹ để họ làm việc trong nền kinh tế

Ngữ pháp

not just about learning, but also freeing parents to work in the economy: hai chức năng

Cấu trúc not just A, but also B trình bày hai chức năng hoặc tác động trong cùng một nhận định. Ở đây, they chỉ các trường học: trường học không chỉ là nơi học tập mà còn giúp cha mẹ có thể đi làm bằng cách trông trẻ trong giờ học.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng not just ... but also ... để cho thấy thư viện công cộng có hai chức năng?

  1. Public libraries are not just about borrowing books, and but also giving people a quiet place to work.
  2. Public libraries are just not about borrowing books, but also giving people a quiet place to work.
  3. Public libraries are not just about borrowing books, but also giving people a quiet place to work.
  4. Public libraries not just about borrowing books, but also giving people a quiet place to work.
Xem đáp án

Public libraries are not just about borrowing books, but also giving people a quiet place to work.

while their feral children are turned into civilized adults. Thành ngữ

4:35

trong khi những đứa trẻ hoang dã của họ được biến thành những người lớn văn minh.

Thành ngữ

feral children ... civilized adults như một cách phóng đại gây cười

Ở đây, feral không khẳng định theo nghĩa đen rằng những đứa trẻ là động vật hoang dã. Đây là cách nói phóng đại gây cười: chúng được hình dung là khó kiểm soát và thiếu thói quen xã hội, còn civilized adults đại diện cho những người có kỷ luật và hòa nhập xã hội mà trường học được cho là tạo nên. Cấu trúc bị động are turned into thể hiện trường học là lực lượng tạo ra sự thay đổi. Sự tương phản mạnh giữa feral và civilized hài hước cô đọng vai trò xã hội hóa của nhà trường thành một hình ảnh trước và sau cực đoan.

Luyện tập

Sự tương phản trong "their feral children are turned into civilized adults" chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Trường học dạy trẻ em cách làm việc với động vật hoang dã.
  2. Trường học được mô tả một cách hài hước như nơi biến những đứa trẻ khó bảo thành người có khả năng hòa nhập xã hội.
  3. Những đứa trẻ thật sự sống trong tự nhiên trước khi đi học.
Xem đáp án

Trường học được mô tả một cách hài hước như nơi biến những đứa trẻ khó bảo thành người có khả năng hòa nhập xã hội.

But schools will be radically different,

4:38

Nhưng các trường học sẽ khác đi một cách triệt để,

and there will be far fewer teachers Ngữ pháp

4:40

và sẽ có ít giáo viên hơn rất nhiều

working in them doing far less.

4:42

làm việc ở trong đó và làm ít việc hơn rất nhiều.

Ngữ pháp

far fewer + danh từ đếm được và far less + lượng

Trong far fewer teachers, fewer bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều teachers. Trong doing far less, less chỉ lượng công việc hoặc hoạt động ít hơn; danh từ work được ngầm hiểu thay vì được nói ra. Far đứng trước cả hai dạng so sánh để cho thấy sự khác biệt lớn chứ không chỉ một chút. Cấu trúc song song giúp câu so sánh cả số lượng giáo viên lẫn khối lượng công việc họ làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng far fewer và far less ở đúng vị trí: The new app has ____ errors and uses ____ storage than the old one.

Xem đáp án

far fewer · far less

And while that's not great news for teachers, Mạch ý

4:45

Và mặc dù đó không phải là tin vui cho giáo viên,

it's awesome news for students and society.

4:47

đó lại là một tin tuyệt vời cho học sinh và xã hội.

Mạch ý

While chỉ sự tương phản: không tốt cho giáo viên... tuyệt vời cho học sinh và xã hội

Ở đây, while thể hiện sự tương phản chứ không phải quan hệ thời gian. Cùng một thay đổi được dự đoán lại có tác động trái ngược: đó là tin xấu đối với giáo viên nhưng là tin rất tốt đối với học sinh và xã hội. Cấu trúc While X is true for A, Y is true for B đặt hai đánh giá cạnh nhau. Cấu trúc này giúp nêu sự đánh đổi hoặc chỉ ra bên được lợi và bên chịu thiệt mà không khiến người nghe nghĩ rằng mọi người đều chịu tác động giống nhau.

Luyện tập

Trong ví dụ, while thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Nó đối chiếu cách cùng một tình huống tác động đến các nhóm khác nhau.
  2. Nó nói rằng giáo viên tạo ra lợi ích cho học sinh.
  3. Nó nói rằng hai sự việc xảy ra chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án

Nó đối chiếu cách cùng một tình huống tác động đến các nhóm khác nhau.

Right now,

4:50

Ngay lúc này,

if you're a student doing poorly,

4:50

nếu bạn là một học sinh học kém,

school moves on without you. Cụm động từ

4:52

trường học vẫn tiếp tục bước đi mà không có bạn.

Cụm động từ

move on without you: tiếp tục mà không chờ bạn

Move on có nghĩa là tiếp tục sang giai đoạn, chủ đề hoặc phần tiếp theo của một quá trình. Ở đây, school chỉ chương trình học và tiến độ cố định của nó: chương trình vẫn tiến lên ngay cả khi một học sinh chưa hiểu nội dung hiện tại. Without you bổ sung ý loại một người ra ngoài. Không có tòa nhà nào đang di chuyển; ý ở đây là quá trình không chờ người học nên người đó có thể bị bỏ lại phía sau. Mẫu có thể áp dụng lại X moves on without Y có nghĩa là X tiếp tục mà không chờ hoặc không bao gồm Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này mang nghĩa “tiếp tục sang giai đoạn tiếp theo”: If we miss the final deadline, the project will ____ without us.

Xem đáp án

move on

And if you're doing well,

4:53

Và nếu bạn đang học tốt,

school holds you back. Cụm động từ

4:55

trường học lại kìm hãm bạn lại.

Cụm động từ

“hold someone back”: kìm hãm sự tiến bộ của ai đó

Ở đây, school holds you back có nghĩa là hệ thống trường học khiến bạn không thể tiến bộ nhanh như khả năng vốn có. Hold someone back là một cụm động từ mang nghĩa hạn chế sự tiến bộ hoặc phát triển của một người; không phải có ai đó thật sự dùng tay kéo người ấy lại. Cụm từ này có nghĩa rộng hơn việc bắt học sinh lưu ban. Trong câu này, việc mọi người phải học cùng một tốc độ làm chậm lại một người học có kết quả tốt.

Luyện tập

Trong câu “The fixed training schedule is holding Lena back,” holding Lena back có nghĩa là gì?

  1. Nó đang giúp Lena tiến bộ nhanh hơn.
  2. Nó đang thật sự kéo Lena ra xa.
  3. Nó đang hạn chế sự tiến bộ của Lena.
Xem đáp án

Nó đang hạn chế sự tiến bộ của Lena.

In the future,

4:57

Trong tương lai,

I see every human using a digital Aristotle for their whole life.

4:57

tôi nhìn thấy mỗi con người sẽ sử dụng một Aristotle kỹ thuật số trong suốt cuộc đời của họ.

A tutor personalized to them,

5:01

Một gia sư được cá nhân hóa cho họ,

teaching them exactly what they need to learn

5:03

dạy họ chính xác những gì họ cần học

when they're best ready for it.

5:05

vào thời điểm họ sẵn sàng tiếp thu nhất.

And when that comes,

5:07

Và khi điều đó đến,

we'll have both a better educational system Ngữ pháp

5:08

chúng ta sẽ có cả một hệ thống giáo dục tốt hơn

and a better society.

5:10

và một xã hội tốt đẹp hơn.

Ngữ pháp

“both a better educational system and a better society”: bao gồm hai kết quả

Both ... and ... nối hai thành phần và cho biết cả hai đều được bao gồm. Ở đây, dự đoán nói đến hai kết quả: một hệ thống giáo dục tốt hơn và một xã hội tốt đẹp hơn. Đây không phải là lựa chọn giữa hai kết quả đó. Hai phần nên có cấu trúc song song. Trong câu này, cả hai phía đều dùng a + better + cụm danh từ, khiến cặp cấu trúc cân đối và dễ theo dõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đi đôi cho biết cả hai lợi ích đều được bao gồm: The update makes the app ____ faster ____ easier to use.

Xem đáp án

both · and

I want to thank YouTube EDU

5:15

Tôi muốn gửi lời cảm ơn đến YouTube EDU

and the people who ran

5:17

và những người đã điều hành

it for bringing me out to California Cụm động từ

5:17

nó vì đã đưa tôi đến California

to meet up with these awesome people. Cụm động từ

5:19

để gặp gỡ những con người tuyệt vời này.

Cụm động từ

bring someone out to + địa điểm

Trong cấu trúc bring someone out to a place, bring có nghĩa là khiến hoặc sắp xếp để một người đi đến địa điểm đích. Ở đây, bringing me out to California cho thấy YouTube EDU đã mời người nói và giúp chuyến đi trở thành hiện thực. Out tạo thêm cảm giác đi từ nơi người đó thường ở đến một nơi xa hơn hoặc đến địa điểm tổ chức sự kiện. Nó không có nghĩa là đi từ trong nhà ra ngoài trời.

Luyện tập

Một lễ hội đã mời Nina và sắp xếp cho cô ấy đi từ một thành phố khác đến Edinburgh. Câu nào diễn đạt ý này tốt nhất?

  1. The festival brought Edinburgh out to Nina.
  2. The festival brought Nina out to Edinburgh.
  3. The festival took Nina out of Edinburgh.
Xem đáp án

The festival brought Nina out to Edinburgh.

Cụm động từ

meet up with + người

Meet up with someone có nghĩa là gặp hoặc tụ họp với người đó, thường theo kế hoạch trước và vì mục đích thân mật hoặc giao lưu. Trong phụ đề, cụm từ này diễn tả việc gặp những người ấy ở California chứ không phải tình cờ gặp họ. Cấu trúc là meet up with + người hoặc nhóm. With giới thiệu người mà ta gặp: meet up with these people.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm ba từ có nghĩa là “gặp gỡ”: I'm going to ____ Sara at the café after school.

Xem đáp án

meet up with

I had more interesting conversations

5:21

Tôi đã có nhiều cuộc trò chuyện thú vị hơn

over the space of a few days Cụm từ

5:23

trong khoảng thời gian vài ngày

than I normally get to have

5:24

so với những gì tôi thường có

over the space of a few months.

5:25

trong khoảng thời gian vài tháng.

Cụm từ

over the space of a few days ... over the space of a few months: so sánh các khoảng thời gian

Over the space of + một khoảng thời gian có nghĩa là trong suốt khoảng thời gian đó. Ở đây, space chỉ một quãng thời gian chứ không phải không gian vật lý. Việc lặp lại cụm từ này tạo ra sự so sánh rõ ràng: nhiều cuộc trò chuyện thú vị đã tích lũy trong vài ngày, trong khi bình thường phải mất vài tháng mới đạt được số lượng đó. Có thể dùng cấu trúc này để so sánh những gì xảy ra hoặc tích lũy trong hai khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai chỗ trống bằng đúng cấu trúc over the space of + khoảng thời gian. Dùng three days cho chỗ trống thứ nhất và three weeks cho chỗ trống thứ hai. We received more messages ____ than we usually receive ____.

Xem đáp án

over the space of three days · over the space of three weeks

If you want to see what the best of education

5:27

Nếu bạn muốn xem nền giáo dục tốt nhất

looks like right now,

5:29

trông như thế nào ở thời điểm hiện tại,

go check out their channels. Cụm động từ

5:29

hãy đi kiểm tra các kênh của họ.

Cụm động từ

check out: lời mời thân mật để khám phá

Check out có nghĩa là xem, ghé thăm hoặc khám phá một thứ gì đó để tìm hiểu thêm. Vì tân ngữ là their channels, câu này mời người nghe vào xem những kênh đó; nó không có nghĩa là trả phòng khách sạn hay thanh toán tại cửa hàng. Check out là cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng sau hoặc nằm giữa hai từ: check out the channel / check the channel out. Đại từ phải đứng ở giữa: check it out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là xem hoặc khám phá: If you enjoy drawing, ____ this art channel.

Xem đáp án

check out

And if you want to hear more on this topic,

5:31

Và nếu bạn muốn nghe thêm về chủ đề này,

I've put together a playlist of talks Cụm động từ

5:32

tôi đã tập hợp một danh sách phát các bài nói chuyện

Cụm động từ

put together a playlist of talks: tổng hợp danh sách phát các bài nói chuyện

Ở đây, put together có nghĩa là “tạo ra một thứ hoàn chỉnh bằng cách chọn, thu thập và sắp xếp các phần riêng biệt”. Người nói đã chọn một số bài nói chuyện rồi sắp xếp chúng thành danh sách phát; cụm từ này không nói về việc nối các đồ vật lại với nhau theo nghĩa vật lý. Thì hiện tại hoàn thành trong I've put together cho biết danh sách phát đã được hoàn tất và hiện có thể sử dụng. Mẫu này cũng dùng được với những thứ khác được tạo từ nhiều phần, chẳng hạn như báo cáo, đội nhóm hoặc kế hoạch sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put together ở dạng cần dùng sau I've. Bộ tài liệu đã hoàn tất và hiện sẵn sàng sử dụng: For the workshop, I've ____ a folder of useful articles.

Xem đáp án

put together

that I hope you like.

5:34

mà tôi hy vọng bạn sẽ thích.