Bạn có giải được câu đố cây cầu không? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
543 từ 178 từ/phút

Mô tả video: Bốn người lần lượt cần 1, 2, 5 và 10 phút để qua một cây cầu dây chỉ chịu được hai người, đồng thời phải dùng chung một chiếc đèn trước khi lũ thây ma đột biến đuổi kịp sau hơn 17 phút một chút. Lời giải là cho hai người nhanh nhất qua trước, để hai người chậm nhất đi cùng nhau và giao các lượt mang đèn quay lại cho người nhanh, nhờ đó cả nhóm thoát được đúng lúc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. might not have been the best idea. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu cách dạng modal perfect nói về quá khứ kết hợp với lời phủ định giảm nhẹ để thể hiện sự đánh giá khi nhìn lại và nỗi hối tiếc mang tính tự trào, thay vì thẳng thừng gọi quyết định đó là tồi tệ; dùng cách nói này để nhận xét một lựa chọn đáng ngờ với giọng tế nhị và hài hước. 2. must either hold the lantern or stay right next to it. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết must either...or... là cấu trúc đặt ra một nghĩa vụ bắt buộc nhưng cho phép hai phương án thực hiện. Dùng cấu trúc này để nêu rõ luật của câu đố, hướng dẫn hay điều kiện an toàn khi chỉ cần đáp ứng một trong hai lựa chọn là đạt yêu cầu. 3. The key is to minimize the time wasted — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra The key is to... báo hiệu sự chuyển hướng từ việc trình bày trở ngại sang chiến lược cốt lõi. Dùng khung này để tóm tắt nguyên tắc quyết định trong lời giải, kế hoạch hoặc lựa chọn; ở đây, thời gian bị lãng phí được giảm bằng cách cho hai người chậm nhất đi cùng nhau và dành người nhanh cho các lượt quay lại.

Nội dung bài học

Taking that internship in a remote mountain lab might not have been the best idea. Ý định

0:08

Nhận công việc thực tập tại một phòng thí nghiệm trên núi hẻo lánh đó có lẽ không phải là ý tưởng tốt nhất.

Ý định

might not have been the best idea: làm nhẹ một đánh giá tiêu cực về quá khứ

Cấu trúc might not have been + cụm danh từ nhìn lại một tình huống trong quá khứ và đưa ra đánh giá tiêu cực theo cách nhẹ đi. Ở đây, not the best idea là cách cố ý nói giảm: người nói thừa nhận rằng nhận kỳ thực tập là một lựa chọn không hay, chứ không thực sự cân nhắc một xác suất chưa chắc chắn. So với That was a bad idea, động từ tình thái might và dạng so sánh nhất phủ định not the best khiến nhận xét bớt thẳng thừng. Trong một câu chuyện, cách nói này thường tạo sắc thái hối tiếc mang tính tự trào hoặc hài hước: giờ đây người nói đã biết lựa chọn đó có kết quả không tốt.

Luyện tập

Trong câu này, người nói chủ yếu muốn diễn đạt điều gì bằng might not have been the best idea?

  1. Người nói vẫn chưa chắc kỳ thực tập đó có tồn tại hay không.
  2. Giờ đây người nói cho rằng nhận kỳ thực tập có lẽ là một quyết định không hay.
  3. Người nói tin rằng kỳ thực tập là lựa chọn tốt nhất có thể.
Xem đáp án

Giờ đây người nói cho rằng nhận kỳ thực tập có lẽ là một quyết định không hay.

Pulling that lever with the skull symbol Ngữ pháp

0:14

Việc kéo cái cần gạt có biểu tượng đầu lâu đó

just to see what it did Ngữ pháp

0:16

chỉ để xem nó làm gì

probably wasn't so smart either. Ý định

0:18

có lẽ cũng không thông minh cho lắm.

Ngữ pháp

Pulling that lever: dùng mệnh đề -ing làm chủ ngữ

Pulling that lever mở đầu một mệnh đề -ing được dùng làm chủ ngữ của câu. Cấu trúc này biến hành động thành đối tượng được đánh giá. Chủ ngữ đầy đủ kéo dài đến just to see what it did, còn probably wasn't so smart either nhận xét về hành động đó. Đây không phải là thì tiếp diễn. Dạng tiếp diễn cần một chủ ngữ cùng với be, như trong You were pulling the lever. Khi mệnh đề -ing làm chủ ngữ, toàn bộ hành động thường được xem là một hoạt động và đi với động từ số ít: Pulling the lever was risky.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề -ing làm chủ ngữ để đánh giá một hành động?

  1. She checked the lock twice before leaving.
  2. We were checking the lock when the phone rang.
  3. Checking the lock twice was a good idea.
Xem đáp án

Checking the lock twice was a good idea.

Ngữ pháp

just to see what it did: mục đích tùy hứng và trật tự câu hỏi gián tiếp

Just to see what it did cho biết lý do kéo chiếc cần: người đó làm vậy chỉ vì tò mò. Just khiến mục đích nghe có vẻ nhỏ nhặt và tùy hứng, qua đó cho thấy hành động mạo hiểm này khá bốc đồng. What it did là câu hỏi gián tiếp sau see. Khi nằm trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự câu kể—what + chủ ngữ + động từ—chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp What did it do?

Luyện tập

Câu nào dùng just to một cách tự nhiên để diễn tả một động cơ nhỏ và có trật tự câu hỏi gián tiếp chính xác?

  1. I clicked the link just to seeing where it went.
  2. I clicked the link just to see where did it go.
  3. I clicked the link just to see where it went.
Xem đáp án

I clicked the link just to see where it went.

Ý định

probably wasn't so smart either: lời phê bình nhẹ bổ sung cho một sai lầm trước đó

Probably wasn't so smart là cách nói giảm nhẹ rằng hành động đó thiếu khôn ngoan. Trong cụm phủ định này, smart có nghĩa là sáng suốt chứ không nói về trí thông minh, còn probably làm cho lời đánh giá nhẹ hơn. Either nối lời đánh giá tiêu cực này với một lựa chọn tồi khác đã được nhắc đến: hành động này cũng không khôn ngoan. Cách bổ sung như vậy có thể tạo ra sắc thái hài hước tỉnh bơ.

Luyện tập

Người nói đã nhắc đến một quyết định tồi. Câu nào nhẹ nhàng bổ sung một quyết định tồi thứ hai?

  1. Taking the shortcut probably wasn't so smart either.
  2. Either taking the shortcut or waiting was possible.
  3. Taking the shortcut was definitely a smart choice too.
Xem đáp án

Taking the shortcut probably wasn't so smart either.

But now is not the time for regrets Cụm từ

0:20

Nhưng bây giờ không phải là lúc để hối hận

because you need to get away from these mutant zombies fast. Cụm động từ

0:23

vì bạn cần phải nhanh chóng tránh xa những thây ma đột biến này.

Cụm từ

now is not the time for regrets: chuyển từ hối tiếc sang hành động

Now is not the time for regrets có nghĩa là việc nghĩ về những sai lầm trong quá khứ không được làm chậm hành động cần thiết lúc này. Cụm này chuyển sự chú ý từ điều đã xảy ra sai sang việc cần làm tiếp theo. Mẫu có thể dùng lại là Now is not the time for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, regrets chỉ những suy nghĩ hối tiếc được tạm gác lại; câu này không hứa rằng sau đó sẽ có một khoảng thời gian riêng để hối tiếc.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc khẩn cấp bằng đúng cụm từ chuyển sự chú ý từ hối tiếc sang hành động: ____; we need to fix the problem now.

Xem đáp án

Now is not the time for regrets

Cụm động từ

get away from: thoát khỏi một nguồn nguy hiểm

Get away from có nghĩa là di chuyển ra xa một người, một nơi hoặc một nguồn nguy hiểm để không còn ở gần nữa. Trong câu này, sau from là these mutant zombies, nguồn gây nguy hiểm. Hãy xem get away from là một cụm động từ hoàn chỉnh. From giới thiệu người hoặc vật mà ta đang chạy thoát khỏi; get ở đây không có nghĩa là “nhận được”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get, away và giới từ cần thiết để diễn đạt “di chuyển ra xa một mối nguy”: We need to ____ the burning car.

Xem đáp án

get away from

With you are the janitor, Ngữ pháp

0:28

Cùng với bạn có người lao công,

the lab assistant,

0:29

trợ lý phòng thí nghiệm,

and the old professor.

0:30

và vị giáo sư già.

Ngữ pháp

With you are: đảo ngữ sau cụm with được đưa lên đầu

Trong With you are..., With you là cụm giới từ được đưa lên đầu câu. Chủ ngữ thật nằm sau động từ: the janitor, the lab assistant, and the old professor. Vì chủ ngữ này ở số nhiều nên động từ là are. Cách đảo này đưa bối cảnh lên trước—ai đang ở cùng bạn—rồi mới giới thiệu mọi người dưới dạng danh sách. Trật tự thông thường là The janitor, the lab assistant, and the old professor are with you. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu giới thiệu đảo ngữ bằng ba từ tiếng Anh mang nghĩa “đi cùng tôi”: ____ two guides and a medic.

Xem đáp án

With me are

You've gotten a head start, Cụm từ

0:32

Các bạn đã có lợi thế xuất phát trước,

but there's only one way to safety, Mạch ý

0:33

nhưng chỉ có một con đường duy nhất để đến nơi an toàn,

across an old rope bridge spanning a massive gorge. Cách dùng từ

0:36

đó là băng qua một cây cầu dây thừng cũ kỹ bắc qua một hẻm núi lớn.

Cụm từ

You've gotten a head start: lợi thế nhờ bắt đầu sớm

You've gotten là dạng rút gọn của you have gotten. Trong tiếng Anh Mỹ, thì hiện tại hoàn thành này cho biết lợi thế đã được giành từ trước và hiện giờ vẫn còn có tác dụng. A head start là khoảng thời gian hoặc tiến độ có thêm nhờ bắt đầu trước người khác hoặc trước khi công việc chính bắt đầu. Cụm từ này không nói về cái đầu của một người và chỉ diễn tả lợi thế ban đầu, chứ không bảo đảm chiến thắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu hiện tại hoàn thành theo tiếng Anh Mỹ bằng get a head start: By collecting the data early, we've ____ on the report.

Xem đáp án

gotten a head start

Mạch ý

there's only one way to safety: xác lập một con đường duy nhất có thể đi

Cấu trúc there is only one way to + danh từ thu hẹp mọi khả năng xuống còn một con đường hoặc một phương pháp. Ở đây, way to safety có nghĩa là con đường hoặc cách thức dẫn đến một nơi hay trạng thái an toàn. Trong truyện hoặc câu đố, câu này đặt ra một điều kiện giới hạn: chi tiết tiếp theo sẽ xác định lối thoát duy nhất được phép sử dụng. Câu này không có nghĩa là đã có người được an toàn.

Luyện tập

There is only one way to safety cho người nghe biết điều gì?

  1. Có nhiều tuyến đường an toàn đều có thể sử dụng.
  2. Nhóm người đó đã an toàn.
  3. Chỉ có đúng một con đường hoặc phương pháp có thể dẫn đến nơi an toàn.
Xem đáp án

Chỉ có đúng một con đường hoặc phương pháp có thể dẫn đến nơi an toàn.

Cách dùng từ

spanning a massive gorge: span là động từ và cụm bổ nghĩa sau danh từ

Trong spanning a massive gorge, span là ngoại động từ có nghĩa là vươn hoặc bắc từ bên này sang bên kia. Old rope bridge là vật bắc ngang, còn gorge là khoảng không mà cây cầu vượt qua. Spanning a massive gorge là cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho an old rope bridge. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ an old rope bridge that spans a massive gorge. Cấu trúc này bổ sung thông tin miêu tả ngắn gọn sau danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của span: We stopped beside a steel bridge ____ the river.

Xem đáp án

spanning

You can dash across in a minute Cụm từ

0:40

Bạn có thể lao qua trong một phút

while the lab assistant takes 2 minutes. Ngữ pháp

0:43

trong khi người trợ lý phòng thí nghiệm mất 2 phút.

Cụm từ

dash across: di chuyển nhanh sang phía bên kia

Dash across có nghĩa là di chuyển rất nhanh từ một phía của không gian hoặc tuyến đường sang phía bên kia. Dash tạo cảm giác nhanh và khẩn trương; across cho biết hướng di chuyển sang phía đối diện. Trong câu này, cụm từ mô tả việc băng qua trong một phút là nhanh và dứt khoát. Dùng cấu trúc dash across + địa điểm khi chuyển động kết thúc ở phía bên kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dash và giới từ có nghĩa là từ một phía sang phía bên kia: We need to ____ the field before the gate closes.

Xem đáp án

dash across

Ngữ pháp

while the lab assistant takes 2 minutes: sự tương phản với while

Ở đây, while nối hai sự việc có thể so sánh: bạn cần một phút, còn trợ lý phòng thí nghiệm cần hai phút. Chức năng chính của từ này là làm nổi bật sự khác biệt về thời gian băng qua của hai người. While cũng có thể mang nghĩa trong khoảng thời gian mà, nhưng đó không phải nghĩa chính ở đây. Khi while nối các sự việc song song có giá trị khác nhau, hãy hiểu nó là sự tương phản tương tự whereas.

Luyện tập

Chức năng chính của while trong câu ví dụ là gì?

  1. Nó nói rằng cả hai người băng qua chính xác cùng một lúc.
  2. Nó đối chiếu thời gian mà hai người cần.
  3. Nó cho biết trợ lý phòng thí nghiệm đang chờ.
Xem đáp án

Nó đối chiếu thời gian mà hai người cần.

The janitor is a bit slower and needs 5 minutes,

0:46

Người lao công chậm hơn một chút và cần 5 phút,

and the professor takes a whole 10 minutes Cụm từ

0:49

còn giáo sư mất đến tận 10 phút

Cụm từ

takes a whole 10 minutes: nhấn mạnh một khoảng thời gian dài

Trong takes a whole 10 minutes, a whole nhấn mạnh con số mười phút và khiến khoảng thời gian này có vẻ dài, đáng chú ý hoặc nhiều hơn dự kiến. Ở đây, whole không miêu tả một vật nguyên vẹn. Cấu trúc có thể áp dụng là take + a whole + số + đơn vị thời gian số nhiều. Khi bỏ a whole, câu chỉ thông báo thời gian cần thiết theo cách trung tính hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nhấn mạnh đã học: The field trip took a ____ three hours.

Xem đáp án

whole

holding on to the ropes every step of the way. Ghi chú

0:52

vừa đi vừa phải bám chặt vào dây thừng ở mỗi bước.

Cụm động từ

holding on to the ropes: duy trì sự nắm chắc

Trong holding on to the ropes, hold on to có nghĩa là nắm một vật và tiếp tục giữ chặt vật đó. Dạng -ing cho thấy hành động này tiếp diễn trong khi người đó di chuyển. Hãy hiểu hold on to là một cụm động từ. Danh từ sau to cho biết vật được nắm giữ; ở đây là the ropes.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn an toàn bằng cụm từ đã học: ____ the rail when the train starts moving.

Xem đáp án

Hold on to

Thành ngữ

every step of the way: từ từng bước đến toàn bộ quá trình

Every step of the way có thể mang nghĩa đen là từng bước trong một hành trình. Trong câu này, hành động bám vào dây thừng tiếp diễn suốt lúc đi qua, nên cụm từ cũng phù hợp với hành động thực tế. Cụm từ này cũng thường có nghĩa là “trong suốt toàn bộ quá trình”. Nó nhấn mạnh rằng một hành động, trạng thái hoặc sự hỗ trợ tiếp diễn từ đầu đến cuối, chứ không chỉ xảy ra ở một thời điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học này có nghĩa là “trong suốt toàn bộ quá trình”: I'll help you ____.

Xem đáp án

every step of the way

By the professor's calculations, Cụm từ

0:56

Theo tính toán của giáo sư,

the zombies will catch up to you Cụm động từ

0:58

bầy thây ma sẽ đuổi kịp các bạn

in just over 17 minutes. Cụm từ

1:00

chỉ trong hơn 17 phút nữa.

Cụm từ

By the professor's calculations: nêu căn cứ cho một dự đoán

Trong By the professor's calculations, by có nghĩa là “theo” hoặc “dựa trên”. Phần mở đầu này cho biết các phép tính của giáo sư là căn cứ cho dự đoán theo sau; nó không mô tả vị trí của bất kỳ ai. Cấu trúc có thể áp dụng lại là By + dạng sở hữu + calculations/estimate, sau đó là kết luận. Dạng sở hữu có thể là my, our hoặc the engineer's.

Luyện tập

Cách mở đầu nào diễn đạt tự nhiên rằng một kết quả bằng số đến từ các phép tính của kỹ sư?

  1. By the engineer's calculations
  2. In the engineer's opinion
  3. Beside the engineer
Xem đáp án

By the engineer's calculations

Cụm động từ

catch up to you: đuổi kịp bạn từ phía sau

Catch up to you có nghĩa là đến được vị trí của bạn sau khi ban đầu ở phía sau hoặc di chuyển chậm hơn. Catch up diễn tả việc thu hẹp khoảng cách, còn to giới thiệu người được đuổi kịp. Cấu trúc catch up to + người hoặc nhóm có thể nói về khoảng cách thực tế hoặc sự chênh lệch về tiến độ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu: Maya is ahead, but I may catch ____ her before the bridge.

Xem đáp án

up to

Cụm từ

in just over 17 minutes: hơn 17 phút một chút kể từ bây giờ

Trong câu này, in + một khoảng thời gian cho biết sự việc trong tương lai sẽ xảy ra khi nào: sau khi khoảng thời gian đó trôi qua. Just over 17 minutes có nghĩa là hơn 17 phút một chút, không phải đúng 17 phút. Ở đây, just cho thấy mức chênh lệch nhỏ, còn over đặt lượng thời gian ở phía trên con số 17.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là 'hơn hai giờ một chút kể từ bây giờ': The repair will be finished ____ two hours.

Xem đáp án

in just over

So you only have that much time Cách dùng từ

1:03

Vì vậy bạn chỉ có bấy nhiêu thời gian

to get everyone across and cut the ropes. Cụm từ

1:05

để đưa tất cả mọi người qua cầu và cắt đứt những sợi dây thừng.

Cách dùng từ

only have that much time: chỉ lại một giới hạn thời gian đã biết

Trong that much time, that chỉ lại khoảng thời gian đã được nêu trước đó: hơn 17 phút một chút. Cụm này có nghĩa là “khoảng thời gian đã nêu đó”, chứ không phải “nhiều thời gian”. Only have cho thấy khoảng thời gian ấy là toàn bộ giới hạn có thể dùng cho nhiệm vụ. Cấu trúc này giúp người nói nhắc lại một lượng đã biết mà không cần lặp lại con số.

Luyện tập

Trong câu gốc, that much time chỉ điều gì?

  1. Giới hạn hơn 17 phút một chút đã được nêu trước đó
  2. Một lời hứa mơ hồ rằng có rất nhiều thời gian
  3. Thời gian cần thiết sau khi cắt dây thừng
Xem đáp án

Giới hạn hơn 17 phút một chút đã được nêu trước đó

Cụm từ

get everyone across: làm cho cả nhóm đến được phía bên kia

Get everyone across dùng cấu trúc chỉ kết quả get + object + across. Ở đây, get có nghĩa là “làm cho, giúp hoặc sắp xếp để ai đó đến một nơi”, còn across cho biết kết quả: mọi người đến được phía bên kia. Chủ ngữ không nhất thiết phải tự mình đưa từng người qua. Cụm này tập trung vào việc bảo đảm quá trình vượt sang bên kia được hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được tô nổi bật, có nghĩa là “bảo đảm mọi người đều đến được phía bên kia”: The river is rising, so we need to ____ before dark.

Xem đáp án

get everyone across

Unfortunately,

1:08

Không may là,

the bridge can only hold two people at a time. Ngữ pháp

1:09

cây cầu chỉ có thể chịu được sức nặng của hai người cùng lúc.

Ngữ pháp

can only hold ... at a time: nêu giới hạn sức chứa

Trong câu này, hold có nghĩa là chịu tải hoặc có chỗ chứa, không phải cầm trong tay. Can only cho biết một giới hạn, two people nêu số lượng tối đa, còn at a time có nghĩa là trong mỗi lượt hoặc đối với một nhóm tại cùng một thời điểm. Mẫu có thể áp dụng lại can only hold + số lượng + at a time cho biết một vật có thể chịu hoặc chứa bao nhiêu người hay đồ vật trong mỗi lần. Nó không nói tổng số người có thể sử dụng vật đó theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành quy định về sức chứa bằng can only hold ... at a time: This small elevator ____ four people ____.

Xem đáp án

can only hold · at a time

To make matters worse, Mạch ý

1:13

Tồi tệ hơn nữa,

it's so dark out that you can barely see, Ngữ pháp

1:14

bên ngoài trời tối đến mức bạn gần như không thể nhìn thấy gì,

Mạch ý

To make matters worse: thêm một diễn biến làm tình hình tệ hơn

To make matters worse là cụm chuyển ý cho biết sự việc tiếp theo làm một tình huống vốn đã xấu trở nên tệ hơn. Matters ở đây chỉ toàn bộ tình hình, không phải các đồ vật cụ thể. Cụm này sắp xếp câu chuyện bằng cách đánh dấu chi tiết tiếp theo là một bước tăng thêm độ khó, chứ không chỉ là một thông tin bổ sung. Trong câu này, bóng tối là một vấn đề mới bên cạnh giới hạn sức chứa của cây cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý được nhấn mạnh để thêm một vấn đề khác: The road was already closed. ____, the backup route flooded.

Xem đáp án

To make matters worse

Ngữ pháp

so dark out that you can barely see: cấu trúc kết quả so...that...

Cấu trúc so + tính từ hoặc trạng từ + that + mệnh đề cho biết một mức độ rất cao gây ra một kết quả. Trong câu này, so dark out thể hiện mức độ tối, còn that you can barely see thể hiện kết quả. Ở đây, out có nghĩa là “ở bên ngoài”, không phải “di chuyển ra ngoài”. Barely see có nghĩa là chỉ có thể nhìn thấy một cách rất khó khăn, chứ không phải hoàn toàn không nhìn thấy gì.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so...that...: The backpack was ____ heavy ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so · that

and the old lantern you grabbed on your way Cụm từ

1:16

và chiếc đèn lồng cũ mà bạn vớ lấy trên đường đi

only illuminates a tiny area. Cách dùng từ

1:19

chỉ chiếu sáng được một khu vực nhỏ xíu.

Cụm từ

on your way: trên đường đến một điểm đến

On your way có nghĩa là “trong khi đang đi đến một nơi nào đó”. Trong câu này, chiếc đèn lồng là thứ bạn lấy trong chuyến đi, chứ không phải thứ bạn thực hiện một chuyến đi riêng để lấy. Cụm từ này thể hiện việc lấy đèn lồng là một hành động phụ trong hành trình. Người nghe vẫn có thể hiểu điểm đến từ ngữ cảnh ngay cả khi nó không được nêu sau way.

Luyện tập

Hoàn thành bằng on + từ sở hữu + way để diễn đạt “trong lúc tôi về nhà”: I picked up some bread ____ home.

Xem đáp án

on my way

Cách dùng từ

only illuminates a tiny area: chỉ chiếu sáng một khu vực rất nhỏ

Ở đây, illuminates có nghĩa là “chiếu sáng lên”. Từ này mô tả ánh sáng thật từ chiếc đèn lồng, không phải nghĩa bóng “làm cho một ý tưởng trở nên rõ ràng hơn”. Only giới hạn tầm chiếu của đèn, còn a tiny area chỉ không gian rất nhỏ nhận được ánh sáng. Cả cụm cho biết ánh sáng chỉ bao phủ một khu vực nhỏ.

Luyện tập

Trong câu “The lantern only illuminates a tiny area”, cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Nó bật mọi ngọn đèn ở gần đó.
  2. Nó chỉ chiếu sáng một không gian rất nhỏ.
  3. Nó giải thích rõ một không gian rất nhỏ.
Xem đáp án

Nó chỉ chiếu sáng một không gian rất nhỏ.

Can you figure out a way Cụm động từ

1:22

Bạn có thể nghĩ ra cách nào

to have everyone escape in time? Ngữ pháp

1:23

để mọi người trốn thoát kịp thời không?

Cụm động từ

figure out a way to do something: nghĩ ra cách làm một việc

Figure out a way có nghĩa là phát triển hoặc tìm ra một phương pháp khả thi bằng cách suy nghĩ kỹ về một vấn đề. Ở đây, figure out hoạt động như một cụm động từ; figure không chỉ hình vẽ hay con số. Cấu trúc thường gặp là figure out a way to + động từ. Phần sau way nêu mục tiêu. Trong một câu đố, cụm này yêu cầu tìm lời giải bằng suy luận, chứ không chỉ đưa ra một ý tưởng bất kỳ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “phát triển giải pháp bằng cách suy nghĩ”: The route is blocked, so we need to ____ to reach the village before dark.

Xem đáp án

figure out a way

Ngữ pháp

have everyone escape: have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong have everyone escape, have mang nghĩa khiến hoặc sắp xếp và đi theo cấu trúc have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Everyone chỉ những người thực hiện hành động, vì vậy escape dùng dạng nguyên mẫu và không có to. Mục tiêu ở đây là sắp xếp hoặc khiến tất cả mọi người thoát kịp thời gian, chứ không chỉ để người nói tự thoát. Có thể dùng lại cấu trúc này khi một người sắp xếp hoặc khiến người khác thực hiện một hành động.

Luyện tập

Dùng have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to để hoàn thành câu với nghĩa “sắp xếp cho mọi vị khách đăng ký”: The organizer will ____ at the desk.

Xem đáp án

have every guest sign in

Remember,

1:26

Hãy nhớ,

no more than two people can cross the bridge together. Ngữ pháp

1:27

không quá hai người được cùng qua cầu.

Ngữ pháp

no more than two people: giới hạn tối đa

No more than two people đặt ra giới hạn tối đa: số người có thể là hai hoặc ít hơn, nhưng không thể là ba người trở lên. Trong quy tắc này, cụm từ có nghĩa là tối đa hai người được cùng nhau qua cầu. Hãy hiểu no more than như một cụm từ giới hạn hoàn chỉnh. Từ no phủ định more than, vì vậy cụm này không có nghĩa là “ít nhất hai người”.

Luyện tập

Chọn nghĩa đúng của câu sau: No more than two people can cross together.

  1. Tối đa hai người có thể cùng nhau đi qua.
  2. Ít nhất hai người phải cùng nhau đi qua.
  3. Hơn hai người có thể cùng nhau đi qua.
Xem đáp án

Tối đa hai người có thể cùng nhau đi qua.

Anyone crossing must either hold the lantern Ngữ pháp

1:30

Bất cứ ai qua cầu đều phải cầm đèn lồng

or stay right next to it. Cụm từ

1:33

hoặc đi sát cạnh nó.

Ngữ pháp

must either ... or ...: hai cách để đáp ứng một yêu cầu

Must cho biết đây là một quy tắc chứ không phải lời gợi ý. Either ... or ... đưa ra hai cách hợp lệ để làm theo quy tắc đó: cầm đèn lồng hoặc ở sát ngay bên cạnh nó. Người đi qua phải đáp ứng ít nhất một trong hai điều. Sau động từ khuyết thiếu must, cả hai lựa chọn đều dùng động từ nguyên mẫu: hold và stay. Cấu trúc song song must either A or B hữu ích khi một quy tắc cho phép hai cách để đáp ứng cùng một yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc must either A or B: For this assignment, you must ____ make a poster ____ record a short video.

Xem đáp án

either · or

Cụm từ

stay right next to it: tiếp tục ở ngay sát bên cạnh nó

Stay có nghĩa là tiếp tục ở cùng một vị trí. Next to có nghĩa là «bên cạnh», còn right nhấn mạnh ý này: right next to có nghĩa là «ngay sát bên cạnh» hoặc «rất gần». Vì vậy, stay right next to it yêu cầu người đó tiếp tục ở rất gần, chứ không chỉ đi ngang qua gần đó. Ở đây, it chỉ chiếc đèn lồng. Right là từ nhấn mạnh mang nghĩa «ngay» hoặc «trực tiếp»; nó không có nghĩa là phía bên phải.

Luyện tập

Trong câu 'Please stay right next to me in the crowd,' right có tác dụng gì?

  1. Nó có nghĩa là phía bên phải của người nói.
  2. Nó khiến next to mang nghĩa «ngay sát bên cạnh».
  3. Nó có nghĩa là ở lại đó là hành động đúng.
Xem đáp án

Nó khiến next to mang nghĩa «ngay sát bên cạnh».

And any of you can safely wait in the dark

1:35

Và bất kỳ ai trong các bạn đều có thể an toàn chờ đợi trong bóng tối

on either side of the gorge. Cụm từ

1:38

ở bất kỳ bờ hẻm núi nào.

Cụm từ

on either side of the gorge: chọn một trong hai phía

Trong câu diễn tả sự cho phép này, on either side of the gorge có nghĩa là “ở một trong hai phía của hẻm núi”. Một người có thể chọn phía này hoặc phía kia; người đó không phải ở cả hai phía. Either được dùng khi có hai lựa chọn. Ở đây, cấu trúc can + wait khiến cụm từ này diễn tả một lựa chọn địa điểm được cho phép. Trong những câu khác, either side đôi khi cũng có thể mô tả sự vật ở mỗi bên, vì vậy cần dựa vào cấu trúc câu và ngữ cảnh để xác định.

Luyện tập

Một người hướng dẫn nói: “You may wait on either side of the gate.” Quy tắc này cho phép điều gì?

  1. Bạn phải chờ ở cả hai phía của cổng.
  2. Bạn có thể chọn một trong hai phía của cổng.
  3. Bạn chỉ có thể chờ ở phía đối diện với người hướng dẫn.
Xem đáp án

Bạn có thể chọn một trong hai phía của cổng.

Most importantly, Mạch ý

1:40

Quan trọng nhất là,

everyone must be safely across

1:41

mọi người phải sang được bên kia an toàn

before the zombies arrive.

1:43

trước khi bầy thây ma đến.

Mạch ý

Most importantly: đánh dấu điểm có mức ưu tiên cao nhất

Most importantly là cụm từ tổ chức thông tin ở đầu câu, dùng để xếp nội dung tiếp theo vào vị trí quan trọng nhất. Ở đây, cụm từ này cho người nghe biết rằng đưa mọi người sang phía bên kia trước khi lũ thây ma đến là quy tắc không được bỏ qua. Dấu phẩy tách cụm từ định hướng này khỏi mệnh đề chính. Cụm từ không chỉ thêm một sự việc khác mà còn hướng người nghe dành mức ưu tiên cao nhất cho thông tin theo sau.

Luyện tập

Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng quy tắc thắt dây an toàn có mức ưu tiên cao nhất?

  1. Meanwhile, everyone must wear a seat belt.
  2. For example, everyone must wear a seat belt.
  3. Most importantly, everyone must wear a seat belt.
Xem đáp án

Most importantly, everyone must wear a seat belt.

Otherwise,

1:45

Nếu không,

the first zombie could step on the bridge

1:46

thây ma đầu tiên có thể bước lên cầu

while people are still on it. Ngữ pháp

1:48

trong khi vẫn còn người trên đó.

Ngữ pháp

while people are still on it: sự trùng nhau về thời gian

Trong câu này, while mở đầu một tình huống trùng thời gian với một sự kiện khác: xác sống có thể bước lên cầu trong lúc mọi người vẫn còn ở trên đó. Still cho biết trạng thái trước đó—mọi người đang ở trên cầu—vẫn chưa kết thúc. Cách kết hợp while ... still ... giúp đánh dấu khoảng thời gian mà một sự kiện mới có thể xảy ra trước khi trạng thái đang tiếp diễn kết thúc. Ở đây, sự trùng thời gian đó tạo ra nguy hiểm.

Luyện tập

Mệnh đề được làm nổi bật cho biết điều gì trong câu này?

  1. Mệnh đề này đối lập lựa chọn của mọi người với lựa chọn của xác sống.
  2. Mọi người rời cầu trước khi xác sống có thể đến gần.
  3. Mọi người vẫn ở trên cầu khi xác sống có thể bước lên đó.
Xem đáp án

Mọi người vẫn ở trên cầu khi xác sống có thể bước lên đó.

Finally,

1:50

Cuối cùng,

there are no tricks to use here. Mạch ý

1:51

không có mánh khóe nào để sử dụng ở đây cả.

Mạch ý

there are no tricks to use here: loại trừ cách lách luật

Trong phần giải thích câu đố này, there are no tricks to use here đặt ra giới hạn trước khi người nói bàn về những lời giải có thể có. Câu này bảo người nghe đừng tìm cơ chế ẩn, lỗ hổng trong quy tắc hoặc cách khéo léo để lách các quy tắc đã cho. Ở đây, tricks có nghĩa là những cách đặc biệt để lách điều kiện, không phải màn biểu diễn ảo thuật. Câu này thu hẹp những loại đáp án được chấp nhận: hãy giải câu đố theo đúng các quy tắc đã cho.

Luyện tập

Trong phần giải thích câu đố, There are no tricks to use here. cho biết điều gì?

  1. Mọi lời giải khác thường đều được phép.
  2. Bạn phải làm theo các quy tắc đã nêu mà không dựa vào một lỗ hổng ẩn.
  3. Một màn biểu diễn ảo thuật không nằm trong câu đố.
Xem đáp án

Bạn phải làm theo các quy tắc đã nêu mà không dựa vào một lỗ hổng ẩn.

You can't swing across,

1:53

Bạn không thể đu người qua,

use the bridge as a raft, Ngữ pháp

1:54

dùng cây cầu làm bè,

or befriend the zombies.

1:56

hoặc kết bạn với bầy thây ma.

Ngữ pháp

Cấu trúc use X as Y trong use the bridge as a raft

Use X as Y có nghĩa là làm cho X đảm nhận chức năng hoặc vai trò được nêu bằng Y. Trong câu này, X là the bridge và Y là a raft: ý tưởng là dùng cây cầu làm bè. Ở đây, as đánh dấu một chức năng hoặc vai trò thực tế, không chỉ là phép so sánh về sự giống nhau. Vì cụm từ này là một mục trong danh sách chịu sự chi phối của can't, người nói đang loại bỏ lựa chọn này.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc use X as Y: During the picnic, we used a cooler ____ a table.

Xem đáp án

as

At first, Mạch ý

2:05

Lúc đầu,

it might seem like no matter what you do, Ngữ pháp

2:06

có vẻ như cho dù bạn làm gì đi nữa,

you're just a minute or two short of time. Cụm từ

2:08

bạn vẫn thiếu mất một hoặc hai phút.

Mạch ý

At first báo hiệu một ấn tượng ban đầu

At first đặt nội dung tiếp theo vào góc nhìn hoặc trạng thái ban đầu, chứ không phải kết luận cuối cùng. Trong câu này, nó cho người nghe biết rằng it might seem... chỉ mô tả ấn tượng đầu tiên về vấn đề. Cụm từ này thường tổ chức thông tin theo kiểu nêu vẻ ngoài ban đầu rồi đưa ra sự điều chỉnh hoặc thay đổi về sau, ngay cả khi phần tương phản nằm ở câu tiếp theo. Nó khiến người nghe chờ đợi but then... hoặc một lời giải thích khác.

Luyện tập

Điền từ chuyển tiếp đánh dấu ấn tượng ban đầu thay vì bước đầu tiên: ____, the maze looked impossible, but then Mia saw a hidden path.

Xem đáp án

At first

Ngữ pháp

no matter what you do: hành động nào cũng dẫn đến cùng một kết quả

No matter what you do có nghĩa là “bất kể bạn thực hiện hành động nào”. Cụm này bao gồm mọi hành động có thể có và cho biết kết quả trong mệnh đề chính dường như không thay đổi. Về ngữ pháp, no matter what you do là một mệnh đề nhượng bộ. No matter what đưa ra phạm vi lựa chọn không giới hạn, you là chủ ngữ và do là động từ; mệnh đề chính theo sau nêu kết quả vẫn giữ nguyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no matter what, sau đó là you choose: ____, I will support you.

Xem đáp án

No matter what you choose

Cụm từ

be a minute or two short of time: đo một phần thiếu hụt nhỏ

Cấu trúc be + số lượng + short of + tổng số hoặc nguồn lực cần thiết cho biết chính xác còn thiếu bao nhiêu. Ở đây, a minute or two là phần thiếu hụt, nên thời gian hiện có ít hơn thời gian cần thiết một hoặc hai phút. Just làm cho phần thiếu hụt đó có vẻ nhỏ. Short ở đây diễn tả sự không đủ, không nói về chiều cao của một người hay chiều dài vật lý của một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng two players và cấu trúc be + amount + short of: The team needs ten players but has only eight. The team is ____ a full team.

Xem đáp án

two players short of

But there is a way. Mạch ý

2:10

Nhưng có một cách.

Mạch ý

But there is a way: chuyển ý để giới thiệu giải pháp

But đảo ngược ấn tượng trước đó rằng vấn đề này dường như không có lời giải. There is a way có nghĩa là tồn tại một phương pháp hoặc giải pháp khả thi; way ở đây không phải là một con đường thực tế. Là một câu chuyển ý ngắn, câu này đưa phần giải thích từ khó khăn sang đáp án. Vì chưa tiết lộ ngay phương pháp, nó cũng có thể tạo sự chờ đợi cho nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, But there is a way. có chức năng gì?

  1. Xác nhận rằng không thể có bất kỳ giải pháp nào.
  2. Chỉ đường đến một con đường thực tế.
  3. Chuyển hướng phần giải thích và thông báo rằng có một giải pháp.
Xem đáp án

Chuyển hướng phần giải thích và thông báo rằng có một giải pháp.

The key is to minimize the time wasted Mạch ý

2:12

Chìa khóa là giảm thiểu thời gian lãng phí

by the two slowest people

2:15

bởi hai người chậm nhất

by having them cross together. Ngữ pháp

2:16

bằng cách để họ qua cầu cùng nhau.

Mạch ý

The key is to minimize the time wasted: nêu chiến lược trung tâm

The key is to + động từ nguyên mẫu dùng để nêu hành động hoặc nguyên tắc quan trọng nhất trong một giải pháp. Ở đây, key có nghĩa là điểm mấu chốt, không phải đồ vật dùng để mở khóa. To minimize the time wasted có nghĩa là giảm thời gian bị lãng phí xuống mức thấp nhất có thể. Phần còn lại của câu giải thích cách áp dụng chiến lược đó: để hai người chậm nhất đi qua cùng nhau. Cấu trúc này tóm gọn phần lập luận chi tiết thành một chiến lược trung tâm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng để nêu chiến lược quan trọng nhất: ____ minimize distractions while you study.

Xem đáp án

The key is to

Ngữ pháp

by having them cross together: by + -ing để nêu phương pháp

By + dạng -ing cho biết phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by having them cross together có nghĩa là sắp xếp để hai người cùng đi qua trong một lượt là cách giảm thiểu thời gian bị lãng phí. Trong cấu trúc have + người + động từ nguyên mẫu, have có nghĩa là “sắp xếp hoặc khiến ai đó làm việc gì”, không phải “sở hữu”. Vì vậy, sau them là cross, không phải to cross hay crossing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của have trong cấu trúc by + -ing để nêu phương pháp: The coach made practice safer ____ everyone wear a helmet.

Xem đáp án

by having

And because you'll need to make a couple of return trips with the lantern, Cụm từ

2:19

Và vì bạn sẽ cần phải thực hiện một vài chuyến đi lại với chiếc đèn lồng,

you'll want to have the fastest people available to do so. Cụm từ

2:22

bạn sẽ muốn những người nhanh nhất có sẵn làm việc đó.

Cụm từ

make a couple of return trips: thực hiện một vài chuyến quay lại

Khi đi với trip, make có nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành một chuyến đi; không có nghĩa là tạo ra chuyến đi. A return trip là chuyến quay lại phía hoặc địa điểm ban đầu. Ở đây, a couple of có nghĩa là hai, nên cả cụm cho biết sẽ cần hai chuyến quay lại mang theo chiếc đèn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cần có hai hoặc một số ít chuyến quay lại?

  1. We need to create a couple of back journeys.
  2. We need to do a couple of return travels.
  3. We need to make a couple of return trips.
Xem đáp án

We need to make a couple of return trips.

Cụm từ

available to do so: rảnh và có thể thực hiện hành động đã nói trước đó

Trong available to do so, available miêu tả một người đang rảnh và có thể nhận nhiệm vụ. Ở đây, từ này không có nghĩa là “được bày bán”. Do so thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó, tức là quay lại cùng chiếc đèn lồng. Cách nói này tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ, vì vậy hành động trước đó phải rõ ràng trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu mà không lặp lại “carry the boxes”. Hãy dùng cụm hai từ thay cho hành động trước đó: We may need someone to carry the boxes, and Mia is available to ____.

Xem đáp án

do so

So,

2:26

Vì vậy,

you and the lab assistant quickly run across with the lantern,

2:27

bạn và trợ lý phòng thí nghiệm nhanh chóng chạy qua với chiếc đèn lồng,

though you have to slow down a bit to match her pace. Ghi chú

2:31

mặc dù bạn phải đi chậm lại một chút để bắt kịp tốc độ của cô ấy.

Ngữ pháp

though ... have to slow down ... to match her pace: thêm một giới hạn mang ý nhượng bộ

Ở đây, though mở đầu một ý nhượng bộ: nó bổ sung một sự thật làm hạn chế lợi thế vừa được nhắc đến. Bạn có thể đi nhanh, nhưng khi đi cùng cô ấy, bạn phải giảm tốc độ để hai người vẫn đi cùng nhau. Have to thể hiện sự cần thiết, a bit cho biết mức giảm tốc độ chỉ nhỏ, còn to match her pace nêu mục đích. Pace ở đây nghĩa là tốc độ đi bộ của cô ấy.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện một hạn chế bất ngờ: Nora can finish the trail quickly, ____ she has to slow down when she walks with her younger cousin.

  1. because
  2. though
  3. so
Xem đáp án

though

Cụm động từ

slow down: giảm tốc độ

Slow down là cụm động từ có nghĩa là giảm tốc độ hoặc đi chậm lại. Trong câu này, bạn phải di chuyển chậm hơn vì người kia đang đi với tốc độ chậm hơn. Ở đây, down thể hiện sự giảm tốc độ chứ không phải chuyển động xuống dưới. Slow down có thể dùng cho sự di chuyển, tốc độ nói, công việc hoặc bất kỳ quá trình nào trở nên chậm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là giảm tốc độ: Please ____ and speak clearly.

Xem đáp án

slow down

Cụm từ

to match her pace: mục đích và cùng tốc độ

To match her pace có nghĩa là để di chuyển với cùng tốc độ như cô ấy. Ở đây, match có nghĩa là điều chỉnh tốc độ của bạn cho bằng tốc độ của cô ấy, còn pace có nghĩa là tốc độ hoặc nhịp độ. Động từ nguyên mẫu có to diễn tả mục đích: nó giải thích vì sao bạn chậm lại. Cách dùng to + động từ nguyên mẫu này thường trả lời câu hỏi tại sao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng match someone's pace và dùng her: Lina was walking slowly, so I adjusted my speed to ____.

Xem đáp án

match her pace

After 2 minutes,

2:34

Sau 2 phút,

both of you are across,

2:35

cả hai người đã qua được bên kia,

and you,

2:37

và bạn,

as the quickest, Ngữ pháp

2:38

là người nhanh nhất,

run back with the lantern.

2:39

cầm đèn lồng chạy quay lại.

Ngữ pháp

as the quickest: thêm vai trò hoặc đặc điểm để giải thích lý do

Trong câu này, as the quickest có nghĩa là “vì bạn là người nhanh nhất trong nhóm” hoặc “với tư cách là người nhanh nhất”. Cụm từ này giải thích vì sao bạn là người được yêu cầu cầm đèn chạy trở lại. Đây là một cụm giải thích được chèn vào câu; hai dấu phẩy tách nó khỏi mệnh đề chính you run back with the lantern. Ở đây, as giới thiệu một vai trò hoặc đặc điểm có liên quan, không mang nghĩa “trong khi” và không mở đầu mệnh đề chỉ thời gian.

Luyện tập

Trong câu “Noah, as the tallest, reached the top shelf,”, as the tallest có nghĩa là gì?

  1. Noah với tới chiếc kệ vì cậu ấy là người cao nhất.
  2. Noah với tới chiếc kệ theo cách giống như người cao nhất.
  3. Noah trở nên cao hơn trong lúc đang với tới chiếc kệ.
Xem đáp án

Noah với tới chiếc kệ vì cậu ấy là người cao nhất.

Only 3 minutes have passed. Ngữ pháp

2:41

Mới chỉ có 3 phút trôi qua.

Ngữ pháp

Only 3 minutes have passed: thời gian tích lũy đến hiện tại

Have passed là dạng hiện tại hoàn thành của pass. Khi một khoảng thời gian làm chủ ngữ, cấu trúc này cho biết bao nhiêu thời gian đã trôi qua từ một thời điểm bắt đầu trước đó đến hiện tại. Only nhấn mạnh rằng khoảng thời gian đó ít: thông tin cập nhật là đến giờ mới chỉ có ba phút trôi qua. Chủ ngữ số nhiều 3 minutes đi với have, không phải has.

Luyện tập

Hoàn thành thông tin cập nhật về thời gian hiện tại bằng thì hiện tại hoàn thành: Only five minutes ____.

Xem đáp án

have passed

So far, so good. Thành ngữ

2:42

Cho đến nay, mọi việc vẫn ổn.

Thành ngữ

So far, so good: đánh giá tích cực về tiến độ cho đến hiện tại

So far, so good là một cách nói cố định, có nghĩa là mọi việc đã diễn ra tốt đẹp cho đến thời điểm hiện tại. Câu này đánh giá tích cực về tiến độ, nhưng không hứa rằng phần còn lại cũng sẽ thuận lợi. Hãy dùng câu này khi một nhiệm vụ, kế hoạch, chuyến đi hoặc quá trình khác vẫn đang tiếp diễn. Trong câu này, người nói xác nhận rằng các bước trước đó đã diễn ra tốt đẹp rồi mới nói tiếp.

Luyện tập

Một nhóm đã hoàn thành nửa đầu dự án mà không gặp vấn đề, nhưng công việc vẫn chưa kết thúc. So far, so good có nghĩa là gì?

  1. Toàn bộ dự án chắc chắn sẽ thành công.
  2. Mọi việc đã diễn ra tốt đẹp cho đến giờ.
  3. Dự án đã di chuyển một quãng đường dài.
Xem đáp án

Mọi việc đã diễn ra tốt đẹp cho đến giờ.

Now comes the hard part. Mạch ý

2:44

Bây giờ đến phần khó khăn.

Mạch ý

Now comes the hard part: đảo trật tự để đánh dấu giai đoạn tiếp theo

Now comes the hard part đặt now ở đầu câu rồi dùng trật tự động từ–chủ ngữ: comes + the hard part. Trật tự chủ ngữ–động từ thông thường là The hard part comes now. Cấu trúc đảo này giới thiệu phần khó như điều sẽ xuất hiện tiếp theo. Trong một lời giải thích hoặc câu chuyện, nó đánh dấu sự chuyển đoạn: phần chuẩn bị đã kết thúc và giai đoạn khó sắp bắt đầu.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, Now comes the hard part chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nói rằng giai đoạn khó đã kết thúc.
  2. Hỏi phần nào là phần khó.
  3. Báo hiệu rằng giai đoạn khó tiếp theo đang bắt đầu.
Xem đáp án

Báo hiệu rằng giai đoạn khó tiếp theo đang bắt đầu.

The professor and the janitor take the lantern and cross together.

2:46

Giáo sư và người lao công cầm đèn lồng và đi qua cùng nhau.

This takes them 10 minutes,

2:50

Họ mất 10 phút,

since the janitor has to slow down for the old professor, Ngữ pháp

2:52

vì người lao công phải đi chậm lại để đợi vị giáo sư già,

Ngữ pháp

since the janitor has to slow down ...: nêu lý do

Ở đây, since có nghĩa là because, tức là “bởi vì”. Mệnh đề theo sau giải thích tại sao việc qua cầu mất mười phút: người lao công phải đi theo tốc độ của vị giáo sư chậm hơn. Mệnh đề với since có thể bổ sung lý do cho ý chính. Trong slow down for someone, for cho biết tốc độ hoặc nhu cầu của ai khiến một người phải giảm tốc độ.

Luyện tập

since giới thiệu điều gì trong ví dụ?

  1. Lý do việc qua cầu mất mười phút
  2. Sự tương phản giữa người lao công và vị giáo sư
  3. Thời điểm người lao công bắt đầu công việc
Xem đáp án

Lý do việc qua cầu mất mười phút

who keeps muttering Cụm từ

2:55

người không ngừng lẩm bẩm

that he probably shouldn't have given the zombies night vision. Ghi chú

2:56

rằng ông có lẽ không nên cung cấp khả năng nhìn trong đêm cho bọn thây ma.

Cụm từ

keeps muttering: tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại việc nói nhỏ

Keep + động từ-ing cho biết một hành động tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại, vì vậy keeps muttering có nghĩa là tiếp tục lẩm bẩm hoặc lẩm bẩm hết lần này đến lần khác. Mutter có nghĩa là nói bằng giọng nhỏ và không rõ, thường vì ai đó bực bội, lo lắng hoặc đang tự nói với mình. Ở đây, cụm từ khiến sự hối tiếc của vị giáo sư giống như một lời than phiền nhỏ kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của keep + mutter: During group work, Leo ____ about the difficult puzzle.

Xem đáp án

keeps muttering

Ngữ pháp

shouldn't have given: hối tiếc hoặc phê bình một hành động trong quá khứ

Shouldn't have given nhìn lại một hành động đã xảy ra và đánh giá đó là một sai lầm. Anh ấy thực sự đã trao cho lũ thây ma khả năng nhìn trong đêm, nhưng giờ lại cho rằng lựa chọn đó là sai. Cấu trúc là should not have + quá khứ phân từ. Dùng should have + quá khứ phân từ cho việc đã không xảy ra nhưng lẽ ra làm thì tốt hơn, và shouldn't have + quá khứ phân từ cho việc đã xảy ra nhưng lẽ ra nên tránh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của share cho thấy Mia đã chia sẻ bức ảnh và giờ thấy hối tiếc: Mia ____ the photo without asking.

Xem đáp án

shouldn't have shared

Văn hóa

night vision: khả năng nhìn trong bóng tối

Night vision có nghĩa là khả năng hoặc công nghệ dùng để nhìn trong bóng tối hay nơi có rất ít ánh sáng. Cụm này thường xuất hiện khi mô tả động vật, máy quay, thiết bị quân sự, trò chơi và tác phẩm khoa học viễn tưởng. Trong câu này, lũ thây ma có thể nhìn khi trời tối, vì vậy bóng tối không ngăn được chúng theo cách thông thường. Ở đây, vision chỉ thị giác, không phải một kế hoạch trừu tượng cho tương lai.

Luyện tập

Night vision có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Khả năng nhìn trong bóng tối hoặc nơi có rất ít ánh sáng
  2. Cảnh thành phố vào ban đêm
  3. Một kế hoạch cho tương lai
Xem đáp án

Khả năng nhìn trong bóng tối hoặc nơi có rất ít ánh sáng

By the time they're across, Ngữ pháp

2:59

Vào lúc họ qua được,

there are only 4 minutes left, Cụm từ

3:00

chỉ còn lại 4 phút,

Ngữ pháp

By the time they're across: đánh dấu một mốc kết thúc

By the time + mệnh đề dùng để đặt một mốc kết thúc về thời gian. Ở đây, they're across có nghĩa là họ đã sang đến phía bên kia, nên mốc đó là lúc việc băng qua đã hoàn tất. Mệnh đề chính cho biết điều gì đúng tại mốc ấy: chỉ còn bốn phút. By the time không có nghĩa là trong suốt lúc đang băng qua; cụm này tập trung vào kết quả hoặc tình trạng khi đã đến mốc thời gian đó.

Luyện tập

Cụm mở đầu trong câu “By the time they're across, there are only 4 minutes left” có nghĩa là gì?

  1. Khi họ đã sang đến phía bên kia
  2. Bốn phút trước khi họ bắt đầu băng qua
  3. Trong suốt thời gian họ đang băng qua
Xem đáp án

Khi họ đã sang đến phía bên kia

Cụm từ

there are only 4 minutes left: nói còn lại bao nhiêu

There are ... left dùng để nói còn lại bao nhiêu của một thứ gì đó. Trong câu này, left có nghĩa là còn lại, không phải hướng bên trái đối lập với bên phải. Vì minutes là số nhiều nên dùng are; với one minute thì dùng is. Only nhấn mạnh rằng lượng còn lại rất ít và thường tạo thêm cảm giác cấp bách.

Luyện tập

Đồng hồ cho biết còn hai phút. Câu nào tự nhiên và chính xác?

  1. Only two minutes have passed.
  2. There is only two minutes left.
  3. There are only two minutes left.
Xem đáp án

There are only two minutes left.

and you're still stuck on the wrong side of the bridge. Cụm từ

3:03

và bạn vẫn đang bị kẹt lại ở bên này của cây cầu.

Cụm từ

stuck on the wrong side of the bridge: mắc kẹt ở phía bất lợi của cây cầu

Be stuck có nghĩa là không thể rời đi hoặc tiếp tục tiến lên vì có thứ gì đó cản trở. On the wrong side of the bridge xác định một vị trí bất lợi: người đó vẫn chưa đến được phía cần thiết cho bước tiếp theo. Ở đây, wrong được hiểu theo mục tiêu chứ không phải là một phán xét về đạo đức. Mẫu be stuck on the wrong side of + địa điểm hoặc vật cản có thể dùng để diễn tả việc không thể đi tiếp vì đang ở phía không thuận tiện.

Luyện tập

Một con đường ngập nước ngăn cách Maya với ga tàu. “Maya is stuck on the wrong side of the flooded road” có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn sai trái về đạo đức ở gần con đường.
  2. Cơ thể cô ấy bị dính chặt vào một phía của con đường.
  3. Cô ấy không thể đến nhà ga vì đang ở phía không thuận tiện của con đường.
Xem đáp án

Cô ấy không thể đến nhà ga vì đang ở phía không thuận tiện của con đường.

But remember, Mạch ý

3:06

Nhưng hãy nhớ,

the lab assistant has been waiting on the other side, Ngữ pháp

3:07

người trợ lý phòng thí nghiệm đã đứng đợi ở bờ bên kia,

Mạch ý

But remember: tín hiệu gọi lại thông tin đã nêu trước đó

But báo hiệu một bước chuyển khỏi mạch suy nghĩ hiện tại. Sau đó, remember hướng người nghe trở lại một sự thật đã được nhắc đến vì sự thật đó có ý nghĩa đối với phần tiếp theo. Khi đi cùng nhau, But remember, là tín hiệu tổ chức thông tin: nó đưa một điều kiện trước đó trở lại trọng tâm để người nghe có thể điều chỉnh hoặc tiếp tục suy luận. Chức năng chính không phải là yêu cầu nhớ lại một ký ức cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tín hiệu nhắc nhớ gồm hai từ trong bài học: ____, we still have a spare key.

Xem đáp án

But remember

Ngữ pháp

has been waiting on the other side: sự chờ đợi kéo dài đến hiện tại

Has been waiting là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has + been + động từ-ing. Cấu trúc này cho biết việc chờ đã bắt đầu trước thời điểm hiện tại và kéo dài đến thời điểm đó. Trong câu này, người trợ lý vẫn đang chờ. On the other side cho biết địa điểm chờ. Thì này giúp sắp xếp dòng thời gian: cô ấy đã sang phía bên kia từ trước, rồi tiếp tục chờ từ lúc đó đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của wait: Maya arrived at 8:00 and is still outside. Maya ____ outside since 8:00.

Xem đáp án

has been waiting

and she is the second fastest of the group. Ngữ pháp

3:10

và cô ấy là người nhanh thứ hai trong nhóm.

Ngữ pháp

the second fastest of the group: thứ hạng với số thứ tự và dạng so sánh nhất

Mẫu the + số thứ tự + dạng so sánh nhất cho biết thứ hạng trong một nhóm. The second fastest xếp cô ấy ở vị trí thứ hai về tốc độ. Of the group xác định nhóm được dùng để so sánh. Cụm này xếp hạng một đặc điểm, tức là cô ấy nhanh đến mức nào, chứ không có nghĩa cô ấy là người thứ hai đến nơi.

Luyện tập

Dùng mẫu số thứ tự + dạng so sánh nhất: Of all the runners on her team, Ava ranks number two in speed. Ava is the ____ runner on her team.

Xem đáp án

second fastest

So she grabs the lantern from the professor Cụm từ

3:13

Nên cô ấy chộp lấy chiếc đèn lồng từ tay giáo sư

and runs back across to you. Cụm từ

3:16

và chạy quay lại chỗ bạn.

Cụm từ

grabs the lantern from the professor: dùng grab ... from ... để lấy nhanh

Trong cấu trúc grab + đồ vật + from + người/nơi chốn, đồ vật là thứ được lấy, còn from cho biết nguồn của nó. Ở đây, cô ấy lấy chiếc đèn lồng từ chỗ giáo sư đang giữ; cô ấy không mang đèn lồng đến cho giáo sư. Grab tạo cảm giác hành động nhanh và trực tiếp. Tùy tình huống, từ này có thể chỉ đơn giản là lấy nhanh một thứ gì đó hoặc gợi ý việc giằng lấy nó khỏi người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grab và giới từ chỉ nguồn: She ____ the map ____ the teacher.

Xem đáp án

grabbed · from

Cụm từ

runs back across: chạy băng qua để trở lại

Trong runs back across, back cho biết chuyển động quay về phía hoặc vị trí trước đó, còn across cho biết tuyến đường đi qua một không gian hoặc ranh giới. Khi kết hợp, chúng có nghĩa là cô ấy chạy băng qua để trở lại phía mình đã ở trước đó. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là quay người rồi chạy trở lại. Việc băng qua vẫn là một phần của hành trình trở về; to you sau đó cho biết đích đến.

Luyện tập

Điền back và across vào câu theo thứ tự tự nhiên: He ran ____ ____ the bridge to his friends.

Xem đáp án

back · across

Now with only 2 minutes left, Cụm từ

3:18

Bây giờ khi chỉ còn lại 2 phút,

Cụm từ

with only 2 minutes left: nêu bối cảnh đếm ngược

With only two minutes left là một cụm dùng with để nêu bối cảnh: cụm này cho biết hành động tiếp theo xảy ra trong tình huống nào. Ở đây, with có nghĩa là “trong tình huống……”, không phải “mang theo”, còn left có nghĩa là “còn lại”. Now đặt góc nhìn ở giai đoạn hiện tại, còn only nhấn mạnh rằng thời gian còn lại rất ít và tạo cảm giác gấp gáp. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là with + khoảng thời gian + left, sau đó là hành động chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu có nghĩa là “khi chỉ còn hai phút”: ____, we must submit the file.

Xem đáp án

With only two minutes left

the two of you make the final crossing. Cụm từ

3:20

hai bạn thực hiện chuyến vượt cầu cuối cùng.

Cụm từ

make the final crossing: hoàn thành một lần băng qua

Ở đây, the two of you make the final crossing có nghĩa là hai người hoàn thành lần di chuyển cuối cùng sang phía bên kia. Trong make a/the crossing, make kết hợp với danh từ chỉ sự kiện crossing để mang nghĩa “thực hiện” hoặc “hoàn thành”, chứ không phải “tạo ra”. Crossing trình bày việc di chuyển sang phía bên kia như một sự kiện trọn vẹn, vì vậy final cho biết đây là lần băng qua cuối cùng như thế.

Luyện tập

Dùng make the crossing ở thì quá khứ và thêm final: At sunset, the hikers ____.

Xem đáp án

made the final crossing

As you step on the far side of the gorge, Ngữ pháp

3:23

Khi bạn bước lên bờ hẻm núi phía bên kia,

you cut the ropes and collapse the bridge behind you, Cách dùng từ

3:25

bạn cắt đứt các sợi dây thừng và đánh sập cây cầu phía sau mình,

Ngữ pháp

As you step ...: as chỉ thời gian cho các hành động xảy ra gần nhau

Ở đây, As you step on the far side of the gorge là một mệnh đề chỉ thời gian, có nghĩa là “khi bạn bước sang phía đối diện của hẻm núi”. Nó tạo bối cảnh thời gian cho hành động chính you cut the ropes; as ở đây không có nghĩa là “với tư cách là”. As chỉ thời gian thường diễn tả hai hành động xảy ra chồng lấn hoặc nối tiếp nhau trong khoảng thời gian rất gần. Vì vậy, việc sang đến bờ bên kia và cắt dây tạo cảm giác như một chuỗi hành động nhanh, liền mạch.

Luyện tập

Câu nào dùng hành động đầu tiên làm bối cảnh thời gian và thể hiện hai sự việc xảy ra rất gần nhau?

  1. Because I opened the window, a bird flew into the room.
  2. After I opened the window, a bird flew into the room.
  3. As I opened the window, a bird flew into the room.
Xem đáp án

As I opened the window, a bird flew into the room.

Cách dùng từ

collapse the bridge: collapse là ngoại động từ mang nghĩa làm cho sập xuống

Trong collapse the bridge, collapse là ngoại động từ: nó nhận tân ngữ trực tiếp the bridge và có nghĩa là “làm cho cây cầu sập xuống”. Chủ ngữ you gây ra sự sụp đổ; không phải chính you ngã xuống. Behind you cho biết vị trí của cây cầu so với bạn, tức là cây cầu ở phía sau bạn. Ở đây, nó không phải là thành ngữ fall behind có nghĩa là “bị tụt lại phía sau”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng collapse + một tân ngữ để cho biết đội thi công đã làm bức tường nguy hiểm sập xuống: The crew removed the supports to ____.

Xem đáp án

collapse the unsafe wall

just in the nick of time. Thành ngữ

3:28

vừa kịp lúc.

Thành ngữ

just in the nick of time: vừa đúng vào phút chót

Just in the nick of time là một thành ngữ có nghĩa là vừa đúng vào thời điểm cuối cùng còn kịp, trước khi mọi việc trở nên quá muộn. Just nhấn mạnh cảm giác gần như không còn thời gian. Hãy hiểu in the nick of time như một cụm cố định. Nick ở đây không phải tên người hay mang nghĩa “vết cắt”; toàn bộ thành ngữ cho biết ai đó suýt trễ hoặc thất bại nhưng đã kịp tránh được.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất rằng một người đã đến just in the nick of time?

  1. Cô ấy đến sau khi cửa đã đóng.
  2. Cô ấy đến trước khi cửa mở mười phút.
  3. Cửa bắt đầu đóng một giây sau khi cô ấy bước vào.
Xem đáp án

Cửa bắt đầu đóng một giây sau khi cô ấy bước vào.

Maybe next summer you'll just stick to the library. Cụm động từ

3:30

Có lẽ mùa hè năm sau bạn nên chỉ ở lại thư viện thì hơn.

Cụm động từ

you'll just stick to the library: giữ lựa chọn an toàn hơn

Trong stick to the library, stick to có nghĩa là tiếp tục chọn thư viện và không đi ra ngoài lựa chọn đó. Cụm này không có nghĩa là dính cơ thể vào tòa nhà. Maybe và you'll just khiến câu nói giống một lời dự đoán hoặc đề nghị có chút trêu đùa: sau trải nghiệm nguy hiểm, người nói cho rằng lần tới người kia sẽ chọn phương án an toàn hơn. Mẫu có thể áp dụng là stick to + kế hoạch, quy tắc, chủ đề, thói quen hoặc giới hạn đã chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “không rời khỏi tuyến đường đã chọn”: The shortcut looks unsafe, so we should ____ the marked path.

Xem đáp án

stick to