Nói tiếng Anh tự nhiên: Cách dùng dạng rút gọn - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
222 từ 142 từ/phút

Tổng quan video: Bài học ngắn này ôn lại cách dạng rút gọn biến các dạng đầy đủ trong tiếng Anh thành lời nói trôi chảy hơn. Qua bảy ví dụ, video cho thấy nhịp điệu và âm yếu /əv/ góp phần tạo nên cách nói tự nhiên, tự tin như thế nào. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. contracted form; long form. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Học các thuật ngữ tiêu chuẩn dùng để phân biệt dạng rút gọn với dạng ngữ pháp đầy đủ. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi phần giải thích về ngữ pháp và phát âm, đồng thời hiểu vì sao dạng rút gọn thường phù hợp với nhịp hội thoại hơn dạng được phát âm đầy đủ từng từ. 2. I will; I'll — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết I'll là dạng rút gọn của I will và sử dụng tự nhiên khi nói về hành động tương lai, kế hoạch đã sắp xếp, lời hứa hoặc quyết định tức thời. Bạn cũng có thể liên hệ cách viết với cách phát âm /aɪl/, thay vì tách rời hay nhấn quá mức hai từ trong dạng đầy đủ. 3. could have, would have, should have; could've, would've, should've, — Ngữ pháp và mẫu câu: Ghép ba cấu trúc động từ khuyết thiếu + have này với các dạng rút gọn thông dụng và nhận ra âm yếu /əv/. Điều này giúp bạn hiểu chúng dễ hơn trong lời nói nhanh, đồng thời tránh những nhầm lẫn thường gặp khi nghe hoặc viết.

Nội dung bài học

Hello.

0:04

Xin chào.

In today's mini English lesson,

0:05

Trong bài học tiếng Anh ngắn hôm nay,

we're going to review contractions. Ngữ pháp

0:07

chúng ta sẽ ôn lại dạng viết tắt (contractions).

Ngữ pháp

we're going to + động từ: thông báo kế hoạch tiếp theo

we're là dạng rút gọn của we are, vì vậy we're going to review có nghĩa là we are going to review. Dùng we're going to + dạng nguyên thể của động từ để thông báo một kế hoạch hoặc nói điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu trước nội dung bài học. Going to không có nghĩa là di chuyển đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo bằng dạng rút gọn của we are going to: ____ start with a quick game.

Xem đáp án

We're going to

Now, contractions are particularly important

0:09

Các dạng viết tắt đặc biệt quan trọng

if you want to improve your speaking. Ngữ pháp

0:12

nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng nói của mình.

Ngữ pháp

if you want to improve your speaking: liên kết lời khuyên với mục tiêu

Mệnh đề if đặt ra điều kiện khiến phần phát biểu trước đó trở nên quan trọng. Toàn câu có nghĩa là các dạng rút gọn đặc biệt quan trọng đối với người có mục tiêu cải thiện kỹ năng nói. Ở đây, if không thể hiện sự nghi ngờ về việc người học có muốn tiến bộ hay không. Nó liên kết lời khuyên với một mục tiêu. Bạn có thể dùng lại If you want to + động từ để cho biết lời khuyên phù hợp với mục tiêu nào.

Luyện tập

Trong câu "Daily practice helps if you want to speak more clearly," mệnh đề if có chức năng gì?

  1. Nó nêu mục tiêu khiến lời khuyên trở nên phù hợp.
  2. Nó nói rằng mục tiêu đã xảy ra trong quá khứ.
  3. Nó cho thấy người nói nghi ngờ việc người học muốn tiến bộ.
Xem đáp án

Nó nêu mục tiêu khiến lời khuyên trở nên phù hợp.

They're going to help you sound Cụm từ

0:14

Chúng sẽ giúp bạn nghe có vẻ

natural and confident.

0:15

tự nhiên và tự tin hơn.

Cụm từ

help you sound natural and confident: help + người + sound + tính từ

Trong help you sound natural and confident, help được theo sau bởi người nhận sự giúp đỡ là you, rồi đến động từ nguyên mẫu sound. Ở đây, sound là động từ nối, nên natural và confident là các tính từ mô tả ấn tượng mà cách nói của bạn tạo ra cho người nghe. Cụm từ này có nghĩa là các dạng rút gọn có thể cải thiện cách bạn được cảm nhận khi nói. Nó không có nghĩa là bản thân “âm thanh” được giúp đỡ; trọng tâm là ấn tượng của người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ nối có nghĩa là “tạo một ấn tượng cho người nghe”: Speaking slowly can help you ____ calm and confident.

Xem đáp án

sound

We're going to review seven different contraction forms,

0:16

Chúng ta sẽ ôn lại bảy dạng viết tắt khác nhau,

starting with number one, Mạch ý

0:20

bắt đầu với số một,

Mạch ý

starting with number one: đánh dấu mục đầu tiên trong một trình tự

Cụm -ing starting with number one nêu mục đầu tiên trong phần ôn tập đã được lên kế hoạch. Nó nối kế hoạch chung là ôn lại bảy dạng với mục đầu tiên. Chức năng chính của cụm này là sắp xếp thông tin bằng cách cho người nghe biết mục nào đứng trước. Nó không có nghĩa là bản thân number one đang bắt đầu, và cũng không phải động từ ở thì hiện tại tiếp diễn của câu.

Luyện tập

Trong câu We'll discuss three issues, starting with the budget., starting with the budget cho người nghe biết điều gì?

  1. Cuộc thảo luận về ngân sách đã kết thúc.
  2. Ngân sách là vấn đề duy nhất được thảo luận.
  3. Ngân sách là vấn đề đầu tiên được thảo luận.
Xem đáp án

Ngân sách là vấn đề đầu tiên được thảo luận.

I am.

0:23

"I am".

Now, in Beyonce's famous song Diva, Văn hóa

0:24

Trong bài hát nổi tiếng Diva của Beyonce,

Văn hóa

Beyonce's famous song Diva: nhận biết tên bài hát

Trong cụm từ này, Diva là tên một bài hát của Beyonce. Cụm Beyonce's famous song cho biết loại tác phẩm, còn Diva nêu tên tác phẩm đó; Diva ở đây không phải là danh từ chung để chỉ một người. Tham chiếu văn hóa đại chúng này giới thiệu lời bài hát làm ví dụ. Vì vậy, những từ lặp lại sau đó cần được hiểu là lời hát được sắp theo nhịp, chứ không phải sự lặp lại trong hội thoại thông thường.

Luyện tập

Theo câu này, Diva ở đây chỉ điều gì?

  1. Diva là một dạng rút gọn được dùng trong bài hát.
  2. Diva là tên của bài hát đang được nhắc đến.
  3. Diva là tên của người đang được gọi.
Xem đáp án

Diva là tên của bài hát đang được nhắc đến.

she says,

0:27

cô ấy hát,

"I'm a I'm a-a diva.

0:28

"I'm a I'm a-a diva.

I'm a I'm a-a diva." Ngữ pháp

0:29

I'm a I'm a-a diva."

Ngữ pháp

I'm: dạng rút gọn của I am

I'm là dạng rút gọn của I am. Dấu nháy đơn cho biết một chữ cái đã được lược bỏ, còn nghĩa vẫn là I am. Trong I'm a diva, từ a đi cùng với diva; nó không phải là một phần của I'm. Trong lời nói và bài hát, I'm ngắn gọn hơn và dễ hòa vào nhịp điệu tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của I am: ____ ready for class.

Xem đáp án

I'm

Beyonce used the contracted form Cách dùng từ

0:31

Beyonce đã sử dụng dạng viết tắt

here to sound rhythmical.

0:33

ở đây để nghe có nhịp điệu hơn.

Let's imagine if she used the long form. Ngữ pháp

0:35

Hãy tưởng tượng nếu cô ấy dùng dạng đầy đủ.

Cách dùng từ

contracted form ... long form: รูปย่อและรูปเต็ม

Contracted form là dạng ngữ pháp được rút ngắn, chẳng hạn như I'm. Một số chữ cái hoặc âm bị lược đi và khi viết, dấu nháy đơn thường đánh dấu phần bị thiếu. Long form tương ứng giữ các từ ở dạng tách rời, như I am. Trong câu này, hai thuật ngữ giải thích một lựa chọn về nhịp điệu. Hai dạng có thể mang cùng ý nghĩa ngữ pháp cơ bản, nhưng contracted form ngắn hơn. Long form ở đây có nghĩa là dạng đầy đủ, không rút gọn, chứ không phải một bảng dài.

Luyện tập

Điền contracted form và long form vào chỗ trống: The expression I'm is the ____ of I am; I am is the ____.

Xem đáp án

contracted form · long form

It would be I am a I am a a diva.

0:38

Nó sẽ là "I am a I am a a diva".

Ngữ pháp

Let's imagine if ... It would be ...: tình huống tưởng tượng và kết quả

Let's imagine if ... mời người nghe hình dung một tình huống không được xem là có thật. Trong cấu trúc này, dạng quá khứ như used có thể đánh dấu một tình huống giả định thay vì thời gian trong quá khứ. It would be ... nêu kết quả bên trong tình huống được tưởng tượng đó. Ở đây, would biểu thị hệ quả giả định, không phải điều từng lặp lại trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc giả định bằng Let's imagine if và It would be: ____ the room had no windows. ____ very dark.

Xem đáp án

Let's imagine if · It would be

Hey, that sounds weird

0:42

Chà, nghe thật kỳ cục

and it just doesn't sound natural. Cụm từ

0:43

và nó nghe hoàn toàn không tự nhiên.

Cụm từ

“doesn't sound natural”: nhận xét tiếng Anh nghe không tự nhiên

“Doesn't sound natural” có nghĩa là một cách diễn đạt không giống tiếng Anh mà mọi người thường dùng, dù người nghe vẫn hiểu được. Ở đây, natural mô tả cảm giác khi nghe ngôn ngữ; nó không có nghĩa là “thuộc về thiên nhiên” hay “bẩm sinh”. Trong cấu trúc sound + tính từ, sound là động từ nối, vì vậy tính từ natural mô tả cách diễn đạt. Nhận xét này nói về độ tự nhiên và không nhất thiết khẳng định rằng ngữ pháp sai.

Luyện tập

Nhận xét nào diễn đạt đúng nhất rằng một câu vẫn hiểu được nhưng nghe không tự nhiên trong tiếng Anh?

  1. It doesn't sound nature.
  2. It doesn't sound naturally.
  3. It doesn't sound natural.
Xem đáp án

It doesn't sound natural.

Moving on to number two, Mạch ý

0:45

Chuyển sang số hai,

Mạch ý

“Moving on to number two”: báo hiệu chuyển sang mục tiếp theo

“Moving on to number two” là một câu chuyển ý dùng trong lời nói. Nó báo cho người nghe rằng mục thứ nhất đã kết thúc và hướng sự chú ý sang mục thứ hai. Ở đây, moving on diễn tả việc tiếp tục tiến qua các phần của lời giải thích, không phải di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Mẫu có thể áp dụng lại là Moving on to + một chủ đề, câu hỏi, bước hoặc mục được đánh số.

Luyện tập

Dùng Moving on to và từ chỉ số bằng tiếng Anh để hoàn thành câu chuyển ý trong lớp học: ____, let's look at the second example.

Xem đáp án

Moving on to number two

she is great Ngữ pháp

0:47

"she is great"

becomes /ʃiːz/

0:49

trở thành /ʃiːz/

/z/, she's great.

0:50

/z/, "she's great".

Ngữ pháp

she is ... she's: rút gọn she is trước tính từ

Trong she's great, she's là dạng rút gọn của she is. Nó kết hợp chủ ngữ she với động từ is trước tính từ great. Cách viết she's cũng có thể đại diện cho she has, vì vậy cần nhìn vào những từ theo sau. Trước một tính từ như great, hãy hiểu đầy đủ là she is.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của she is để hoàn thành câu: Maya is kind, and ____ great at helping people.

Xem đáp án

she's

Number three,

0:52

Số ba,

you are amazing.

0:53

"you are amazing".

Oh, I'm very positive today

0:55

Ồ, hôm nay tôi rất tích cực,

becomes /jɔː(r)/

0:57

trở thành /jɔː(r)/

you're great. Ngữ pháp

0:59

"you're great".

Ngữ pháp

you're: dạng rút gọn của you are

You're là dạng rút gọn của you are. Trong you're great, you là chủ ngữ, are là động từ và great miêu tả người đang được nói chuyện cùng. Dấu nháy đơn đánh dấu chữ a bị lược bỏ trong are. Bạn có thể kiểm tra nghĩa bằng cách triển khai you're trở lại thành you are.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của you are để hoàn thành câu: ____ ready for the game.

Xem đáp án

you're

Number four,

1:00

Số bốn,

I will see you there Ngữ pháp

1:01

"I will see you there"

becomes /aɪl/ I'll see you there.

1:03

trở thành /aɪl/ "I'll see you there".

Ngữ pháp

I will ... I'll: dạng rút gọn của I will

I'll là dạng rút gọn của I will. Trong I'll see you there, người nói cho biết họ sẽ gặp người nghe tại địa điểm đã hẹn. Phần đuôi 'll thay cho will, còn see vẫn ở dạng nguyên mẫu. Dùng I'll + động từ nguyên mẫu để nói về hành động trong tương lai, lời hứa hoặc quyết định được đưa ra ngay lúc nói. Ở đây, 'll thay cho will; nó không phải là từ all hay ill.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng dạng rút gọn của I will: ____ bring your book tomorrow.

Xem đáp án

I'll

Number five,

1:06

Số năm,

would you rather go out and get a pizza Ghi chú

1:07

"would you rather go out and get a pizza

or stay in and watch a movie?

1:10

or stay in and watch a movie?"

Ngữ pháp

Would you rather A or B?: nối hai lựa chọn bằng or

Would you rather A or B? dùng để hỏi một người thích phương án nào hơn trong hai phương án. Trong câu hỏi này, A là go out and get a pizza, B là stay in and watch a movie, còn or đánh dấu sự lựa chọn. Sau would rather, dùng động từ nguyên mẫu không có to. Giữ hai lựa chọn hành động song song, như go ... or stay .... Ở đây, rather là một phần của would rather; nó không mang nghĩa «khá» hay «hơi».

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về sở thích bằng cấu trúc hai phần: ____ play outside ____ draw a picture?

Xem đáp án

Would you rather · or

Cụm động từ

go out ... stay in: ra khỏi nhà hay ở nhà

Khi nói về kế hoạch thường ngày, go out có nghĩa là rời nhà để làm một việc gì đó, thường là đi ăn, giải trí hoặc gặp gỡ mọi người. Stay in có nghĩa là ở nhà và không ra ngoài. Trong câu hỏi này, hai cụm động từ sắp xếp hai lựa chọn đối lập: ra ngoài mua pizza hoặc ở nhà xem phim. Hãy học mỗi cụm như một đơn vị hoàn chỉnh thay vì dịch riêng out và in.

Luyện tập

Hoàn thành hai lựa chọn đối lập bằng các cụm từ mục tiêu: On Friday, we can ____ for dinner or ____ and cook at home.

Xem đáp án

go out · stay in

I'd rather stay in. /aɪd/ Cụm từ

1:11

"I'd rather stay in." /aɪd/

Cụm từ

I'd rather + động từ nguyên mẫu: diễn tả sự lựa chọn

I'd rather có nghĩa là “tôi muốn... hơn” hoặc “tôi thà...”. Cấu trúc này đưa ra câu trả lời ngắn gọn, trực tiếp cho một lựa chọn và giới thiệu hành động mà người nói thích hơn. Ở đây, I'd là dạng rút gọn của I would, không phải I had. Sau rather, dùng động từ nguyên mẫu không to: nói I'd rather stay, không nói I'd rather to stay.

Luyện tập

Điền biểu thức mục tiêu có nghĩa là “tôi muốn... hơn”: ____ take the earlier train.

Xem đáp án

I'd rather

Number six,

1:14

Số sáu,

we are meeting at the Eiffel Tower Ngữ pháp

1:15

"we are meeting at the Eiffel Tower"

becomes we're... we're meeting at the Eiffel Tower.

1:18

trở thành "we're... we're meeting at the Eiffel Tower".

Ngữ pháp

we are ... we're trước động từ -ing

We're là dạng rút gọn của we are. Dấu nháy đơn đánh dấu chữ a bị lược bỏ trong are; trong we're meeting, we're cung cấp dạng be cần có trước động từ -ing meeting. Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể diễn tả một sự kiện tương lai đã được sắp xếp. Ở đây, we're meeting có nghĩa là cuộc gặp tại Tháp Eiffel đã được lên kế hoạch; không nhất thiết là cuộc gặp đang diễn ra.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của we are để hoàn thành kế hoạch đã sắp xếp: ____ meeting outside the museum at ten tomorrow.

Xem đáp án

We're

And finally,

1:21

Và cuối cùng,

number seven,

1:23

số bảy,

with could have, would have, should have Ngữ pháp

1:24

với could have, would have, should have

it's going to become could've, would've, should've,

1:27

nó sẽ trở thành could've, would've, should've,

focusing on the /əv/ sound.

1:31

tập trung vào âm /əv/.

Ngữ pháp

could have ... could've: dạng rút gọn modal + have

Could've, would've và should've là dạng rút gọn của could have, would have và should have. Trong mỗi dạng, 've đại diện cho have. Các dạng này thường đứng trước quá khứ phân từ, như trong could've gone, would've helped và should've called. Chúng được dùng cho khả năng trong quá khứ, kết quả quá khứ được giả định hoặc những việc đáng lẽ xảy ra nhưng đã không xảy ra. Âm yếu 've có thể nghe giống of, nhưng cấu trúc ngữ pháp luôn là modal + have, không phải modal + of.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Hãy chú ý âm /əv/ ngắn sau should.

  1. You should've called me before noon.
  2. You shouldn't call me before noon.
  3. You should call me before noon.
Xem đáp án

You should've called me before noon.

v, /ˈkʊdəv/, /ˈwʊdəv/, /ˈʃʊdəv/.

1:34

v, /ˈkʊdəv/, /ˈwʊdəv/, /ˈʃʊdəv/.

Go ahead, Ý định

1:36

Hãy tiếp tục,

use the contracted forms

1:37

sử dụng các dạng viết tắt

Ý định

Go ahead để cho phép hoặc khuyến khích

Go ahead ở đây không nói về việc di chuyển về phía trước. Cụm từ này thân thiện cho phép hoặc khuyến khích người nghe bắt đầu hành động theo sau, tức là dùng các dạng rút gọn. Khi đứng trước một câu mệnh lệnh, Go ahead có thể có nghĩa là “bạn có thể làm việc đó” hoặc “đừng ngần ngại, cứ làm đi.” Sắc thái chính xác tùy vào ngữ cảnh: đó là sự cho phép khi ai đó đang chờ sự đồng ý và là sự khuyến khích khi họ cần được thúc đẩy để bắt đầu.

Luyện tập

Một người bạn đang thăm phòng bạn hỏi: "May I open the window?" Bạn trả lời: "Go ahead." Đây có phải là cách dùng Go ahead tự nhiên không?

  1. Tự nhiên
  2. Không tự nhiên
Xem đáp án

Tự nhiên

when you're talking in order to sound Ngữ pháp

1:39

khi bạn nói chuyện để nghe có vẻ

natural, confident, and fluent.

1:40

tự nhiên, tự tin và trôi chảy.

Ngữ pháp

in order to sound để diễn đạt mục đích

in order to sound giới thiệu mục đích của việc dùng các dạng rút gọn: mục tiêu là làm cho lời nói nghe tự nhiên, tự tin và trôi chảy. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu, vì vậy sound giữ nguyên dạng. Ở đây sound là động từ nối, theo sau là các tính từ natural, confident và fluent.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “với mục đích nghe có vẻ”: She slowed down ____ clearer.

Xem đáp án

in order to sound

Now, I'm gonna go and plan a lesson Cách dùng từ

1:43

Bây giờ, tôi sẽ đi chuẩn bị một bài học

Cách dùng từ

I'm gonna: cách nói thân mật để diễn tả ý định

“I'm gonna” là dạng nói thân mật của “I am going to”. Trong câu này, nó giới thiệu việc người nói định làm tiếp theo: rời đi để chuẩn bị một bài học. Cấu trúc là be + gonna + động từ nguyên mẫu. Trong “I'm gonna go”, am đã nằm trong I'm, còn go giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng dạng nói của “I am going to”: ____ help my brother with his homework.

Xem đáp án

I'm gonna

that I should've planned Ngữ pháp

1:45

mà lẽ ra tôi nên chuẩn bị

before giving this mini English lesson. Ngữ pháp

1:47

trước khi dạy bài học tiếng Anh ngắn này.

Ngữ pháp

I should've planned: nhìn lại một việc đáng lẽ phải làm trong quá khứ

“I should've planned” là dạng rút gọn của “I should have planned”. Cấu trúc should have + quá khứ phân từ nhìn lại một hành động trong quá khứ và nhận định rằng hành động đó đáng lẽ phải xảy ra. Ở đây, planned là quá khứ phân từ, và việc chuẩn bị đã không được thực hiện kịp thời. Trong câu này, người nói thể hiện chút nuối tiếc và tự đùa về việc mình thiếu chuẩn bị. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả sự nuối tiếc, suy ngẫm hoặc phê bình một hành động khác trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu suy ngẫm bằng dạng rút gọn của should have và quá khứ phân từ của start: I ____ earlier.

Xem đáp án

should've started

Ngữ pháp

before giving: before + động từ dạng -ing

Trong before giving, before là giới từ và giving là dạng -ing của give. Cụm từ này cho biết một việc xảy ra trước hành động dạy bài học tiếng Anh ngắn này. Dùng before + động từ dạng -ing để giới thiệu một hành động như một cụm chỉ thời gian ngắn, không nêu chủ ngữ sau before. Người thực hiện hành động thường được hiểu rõ từ phần còn lại của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng before + động từ dạng -ing và động từ leave: Check the door before ____ home.

Xem đáp án

leaving

Bye.

1:49

Tạm biệt.