Phải Chấm Dứt Quy Ước Giờ Mùa Hè: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.316 từ 221 từ/phút

Giới thiệu video: Video đối chiếu lợi ích tiết kiệm điện gây tranh cãi của giờ mùa hè với tình trạng thiếu ngủ và quy định vùng không nhất quán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "it's important to note that" — Cụm từ công thức và kết hợp từ: báo hiệu một điều chỉnh trước khi giải thích rằng chỉnh đồng hồ không tạo thêm ánh nắng. 2. "effect size." — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu thuật ngữ nghiên cứu chỉ độ lớn tác động và vì sao nghiên cứu trái chiều vẫn có thể xem tác động là nhỏ. 3. "doing netizens any favors" — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu "not do someone any favors" là không làm tình thế dễ hay tốt hơn, đồng thời nghe ra lời phê bình dí dỏm về múi giờ.

Nội dung bài học

Every year, some countries move their clocks forward in the spring,

0:00

Mỗi năm, một số quốc gia vặn đồng hồ của họ nhanh hơn vào mùa xuân,

only to move them back in the autumn. Ngữ pháp

0:02

chỉ để rồi vặn lại như cũ vào mùa thu.

Ngữ pháp

only to move them back: một kết quả xảy ra sau đó ngoài dự kiến

Ở đây, only to + động từ nguyên mẫu giới thiệu điều xảy ra sau hành động đầu tiên. Sự việc sau đó được trình bày là bất ngờ, đáng thất vọng hoặc trái với kết quả mà hành động đầu tiên tưởng như đã tạo ra. Trong câu này, đồng hồ được chỉnh tiến rồi lại chỉnh lùi, vì vậy only to move them back nhấn mạnh sự đảo ngược hằng năm với giọng hơi mỉa mai. Cấu trúc này hữu ích khi nối một hành động với kết quả gây bất ngờ hoặc thất vọng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc hai từ dùng để giới thiệu một kết quả bất ngờ và đáng thất vọng: Maya rushed to the station, ____ find that the last train had left.

Xem đáp án

only to

To the vast majority of the world who doesn't participate in this odd clock fiddling, Ghi chú

0:04

Đối với đại đa số thế giới không tham gia vào trò nghịch đồng hồ kỳ quặc này,

it seems a baffling thing to do.

0:08

đó có vẻ là một việc làm khó hiểu.

Cụm từ

the vast majority of: một tỷ lệ áp đảo

The vast majority of có nghĩa là gần như toàn bộ một nhóm, nhưng không nhất thiết bao gồm từng thành viên. Vast tăng mức độ của majority, vì vậy lời khẳng định mạnh hơn most hoặc a majority of. Mẫu thông thường là the vast majority of + cụm danh từ. Trong phụ đề, cụm danh từ xác định những người trên thế giới không thay đổi đồng hồ; cách diễn đạt này trình bày họ như một nhóm chiếm tỷ lệ áp đảo.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ chỉ số lượng gồm bốn từ, mang nghĩa «một tỷ lệ áp đảo»: ____ the residents supported the plan.

Xem đáp án

The vast majority of

Cách dùng từ

Sắc thái chê bai của clock fiddling

Ở đây, clock fiddling có nghĩa là thực hiện những điều chỉnh nhỏ nhặt, rườm rà đối với đồng hồ—cụ thể là đổi giờ để áp dụng giờ mùa hè. Fiddling là danh từ chỉ hành động được tạo từ fiddle, còn clock cho biết thứ đang được điều chỉnh. Cụm này không có nghĩa là chơi đàn vĩ cầm hay sửa một chiếc đồng hồ bị hỏng. Fiddling còn thể hiện đánh giá của người nói. Thay vì từ trung tính adjustment, nó khiến hành động có vẻ quá phức tạp, phiền phức hoặc không cần thiết. Thái độ tương tự xuất hiện trong những cụm như fiddling with the settings.

Luyện tập

Trong “The coach called the repeated changes ‘more timetable fiddling,’”, fiddling gợi ý điều gì?

  1. Có người đang chơi nhạc trong khi lập thời khóa biểu.
  2. Những thay đổi có vẻ vụn vặt và có lẽ không cần thiết.
  3. Thời khóa biểu đang được sửa vì nó bị hỏng.
Xem đáp án

Những thay đổi có vẻ vụn vặt và có lẽ không cần thiết.

So what's the reason behind it?

0:10

Vậy lý do đằng sau đó là gì?

The original idea, proposed by George Hudson, Ngữ pháp

0:11

Ý tưởng ban đầu, do George Hudson đề xuất,

was to give people more sunlight in the summer.

0:14

là để cho mọi người có nhiều ánh sáng mặt trời hơn vào mùa hè.

Ngữ pháp

proposed by George Hudson dưới dạng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Proposed by George Hudson đứng ngay sau The original idea và bổ nghĩa cho danh từ đó. Đây là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: idea nhận hành động được đề xuất. Dạng đầy đủ là The original idea, which was proposed by George Hudson, was to give people more sunlight in the summer. Khi rút gọn, which was được lược bỏ, còn proposed vẫn là quá khứ phân từ. Động từ chính của câu là was trong was to give, không phải proposed. Các dấu phẩy cho thấy cụm này cung cấp thông tin nền bổ sung, chứ không phải thông tin cần thiết để xác định đó là idea nào. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong văn bản giải thích và tin tức.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để tạo một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: The bridge, ____, opened in 2020. (design / Maya Chen)

Xem đáp án

designed by Maya Chen

Of course, it's important to note that changing a clock doesn't actually make more sunlight. Cụm từ

0:16

Tất nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là việc thay đổi đồng hồ không thực sự tạo ra nhiều ánh sáng mặt trời hơn.

Cụm từ

it's important to note that: nhấn mạnh một điều kiện quan trọng

Trong câu này, it's important to note that báo cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo là một sự thật quan trọng cần chú ý: thay đổi giờ trên đồng hồ không tạo ra thêm ánh sáng mặt trời. Ở đây, note có nghĩa là chú ý hoặc nhận ra, không phải viết lại điều gì đó. Cụm từ này đóng vai trò là dấu hiệu trang trọng trước mệnh đề có that. Dùng cấu trúc It's important to note that + mệnh đề hoàn chỉnh để tạm ngắt lời giải thích và nhấn mạnh một giới hạn, sự điều chỉnh hoặc điều kiện quan trọng.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để giới thiệu một sự thật mà người đọc không được bỏ qua? The tickets are cheap, but _____ the train leaves before sunrise.

  1. it's important to note that
  2. for example
  3. as a result
Xem đáp án

it's important to note that

That's not how physics works. Ý định

0:20

Đó không phải là cách vật lý hoạt động.

Ý định

That's not how physics works: bác bỏ một lời giải thích sai

That's not how physics works là một câu khẳng định, không phải câu hỏi. Người nói bác bỏ ý tưởng trước đó vì nó không phù hợp với các quy luật vật lý. Mẫu câu có thể tái sử dụng That's not how X works cho biết người kia đã hiểu sai cách X vận hành. Nó thường thể hiện thái độ mạnh hơn một lời đính chính trung tính, nhất là khi từ not được nhấn mạnh.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong một cuộc họp trang trọng, nói That's not how budgeting works với đồng nghiệp luôn mang sắc thái trung tính và lịch sự.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But by moving the clocks forward an hour, compared to all other human activity, Ngữ pháp

0:21

Nhưng bằng cách vặn đồng hồ nhanh hơn một giờ, so với tất cả các hoạt động khác của con người,

the sun will seem to both rise and set later.

0:25

mặt trời dường như sẽ mọc và lặn muộn hơn.

Ngữ pháp

by moving: dùng by + -ing để chỉ cách thức

Trong câu này, by moving giới thiệu cách thức tạo ra kết quả. Đồng hồ được chỉnh nhanh lên, vì vậy xét theo giờ trên đồng hồ, mặt trời có vẻ mọc và lặn muộn hơn; chuyển động thực tế của mặt trời không thay đổi. Cấu trúc là by + động từ thêm -ing. Cấu trúc này nối cách thức với hành động chính hoặc kết quả và trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”. Cụm by có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Ở đây by có nghĩa là “thông qua việc”, không phải “ở bên cạnh” và cũng không phải từ chỉ tác nhân trong câu bị động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by + -ing để giải thích cách thức?

  1. We fixed the connection to restarting the router.
  2. We fixed the connection by restarting the router.
  3. We fixed the connection by restart the router.
Xem đáp án

We fixed the connection by restarting the router.

The time when the clocks are moved forward is called Daylight Saving Time Văn hóa

0:28

Khoảng thời gian khi đồng hồ được vặn nhanh hơn gọi là Giờ mùa hè

and the rest of the year is called Standard Time.

0:30

và phần còn lại của năm được gọi là Giờ tiêu chuẩn.

Văn hóa

Daylight Saving Time và Standard Time

Daylight Saving Time là khoảng thời gian trong năm khi đồng hồ được chỉnh nhanh lên, thường nhằm tận dụng thêm ánh sáng vào buổi tối. Standard Time là hệ thống giờ chính thức được dùng khi việc điều chỉnh theo mùa đó không có hiệu lực. Các tên gọi này mô tả hai hệ thống hoặc giai đoạn tính giờ, chứ không phải sự thay đổi của chính mặt trời. Ngày chuyển đổi và việc có áp dụng hệ thống này hay không phụ thuộc vào từng quốc gia hoặc khu vực.

Luyện tập

Tại một khu vực sử dụng cả hai hệ thống, việc đổi giờ theo mùa đã kết thúc và đồng hồ đã được chỉnh lùi lại. Tên gọi nào được áp dụng lúc này?

  1. giờ chính xác nhất
  2. Standard Time
  3. Daylight Saving Time
Xem đáp án

Standard Time

This switch effectively gives people more time

0:33

Việc chuyển đổi này thực sự mang lại cho mọi người nhiều thời gian hơn

to enjoy the sunshine and nice summer weather after work.

0:35

để tận hưởng ánh nắng mặt trời và thời tiết mùa hè tuyệt đẹp sau giờ làm việc.

Hudson, in particular, wanted more sunlight

0:38

Đặc biệt, Hudson muốn có nhiều ánh sáng mặt trời hơn

so he could spend more time adding to his insect collection.

0:40

để ông có thể dành nhiều thời gian hơn cho bộ sưu tập côn trùng của mình.

When winter is coming, the clocks move back,

0:43

Khi mùa đông đến, đồng hồ được vặn lại,

presumably because people don't want to go outside anymore.

0:45

có lẽ vì mọi người không còn muốn ra ngoài nữa.

But winter doesn't have this effect on everyone.

0:48

Nhưng mùa đông không mang lại tác động này cho tất cả mọi người.

If you live in a tropical place like Hawaii,

0:50

Nếu bạn sống ở một nơi nhiệt đới như Hawaii,

you really don't have to worry about seasons because they pretty much don't happen. Cách dùng từ

0:52

bạn thực sự không phải lo lắng về các mùa vì chúng hầu như không xảy ra.

Cách dùng từ

pretty much trong “pretty much don't happen”: làm nhẹ một khẳng định tuyệt đối

Pretty much là một cụm trạng từ không trang trọng, có nghĩa là “gần như”, “hầu như” hoặc “về cơ bản”. Trong pretty much don't happen, cụm này làm nhẹ đi khẳng định tuyệt đối don't happen: người nói đang nêu một nhận xét khái quát, chứ không khẳng định rằng chưa từng có mùa nào xảy ra. Cần hiểu cụm này như một đơn vị; pretty ở đây không có nghĩa là “một cách đẹp đẽ”. Nó cho biết nhận xét nhìn chung đúng trên thực tế, nhưng vẫn có thể có một vài ngoại lệ nhỏ.

Luyện tập

Trong câu “The old rules are pretty much gone now.”, pretty much cho biết điều gì?

  1. Theo một cách đẹp đẽ
  2. Gần như hoặc về cơ bản, vẫn có thể có ngoại lệ nhỏ
  3. Vào đúng một thời điểm cụ thể
Xem đáp án

Gần như hoặc về cơ bản, vẫn có thể có ngoại lệ nhỏ

Every day all year is sunny and beautiful,

0:55

Mỗi ngày quanh năm đều tràn ngập ánh nắng và tuyệt đẹp,

so Christmas is just as good of a day to hit the beach as any other. Ghi chú

0:58

vì vậy Giáng sinh cũng là một ngày tuyệt vời để đi biển như bất kỳ ngày nào khác.

Ngữ pháp

just as good of a day ... as any other: so sánh mức độ phù hợp ngang nhau

Cấu trúc just as + tính từ + as dùng để so sánh hai sự vật có cùng mức độ ở một đặc điểm nào đó. Trong just as good of a day to hit the beach as any other, ngày Giáng sinh được xem là thích hợp để đi biển không kém bất kỳ ngày nào khác. Ở đây, any other có nghĩa là bất kỳ ngày nào khác trong cùng một nhóm ngày. Câu này không nói Giáng sinh là ngày tốt nhất; câu chỉ nói ngày đó cũng phù hợp như những ngày khác cho hoạt động này.

Luyện tập

Câu nào cho biết thứ Bảy cũng thích hợp để đọc sách như bất kỳ ngày nào khác?

  1. Saturday is just as good of a day to read as any other.
  2. Saturday is a better day to read than any other.
  3. Saturday is not a good day to read.
Xem đáp án

Saturday is just as good of a day to read as any other.

Cụm từ

Hit the beach: cách nói thân mật để chỉ việc ra biển vui chơi

Trong câu này, hit the beach có nghĩa là “đi ra bãi biển và bắt đầu dành thời gian ở đó”, thường là để thư giãn, bơi lội hoặc tận hưởng ánh nắng. Hit ở đây không diễn tả hành động đánh hay va vào thứ gì. Cụm từ này thể hiện việc đi biển như một hoạt động tiếp theo đầy năng lượng và thú vị, chứ không chỉ đơn thuần là di chuyển đến một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là “đi ra bãi biển và dành thời gian ở đó”: The sun is out, so let's ____.

Xem đáp án

hit the beach

And so, Hawaii is one of two states in the Union that ignore Daylight Saving Time. Văn hóa

1:01

Và do đó, Hawaii là một trong hai tiểu bang của Hợp chủng quốc bỏ qua Giờ mùa hè.

Văn hóa

The Union dùng làm tên gọi Hoa Kỳ

Ở đây, the Union chỉ Hoa Kỳ với tư cách là một quốc gia liên bang thống nhất gồm nhiều tiểu bang. Vì vậy, one of two states in the Union có nghĩa là “một trong hai tiểu bang của Hoa Kỳ”. Chữ U viết hoa cùng chủ đề về các tiểu bang của Mỹ cho thấy đây là cách gọi đặc biệt trong bối cảnh chính trị và lịch sử. Trong câu này, nó không có nghĩa là công đoàn.

Luyện tập

Trong câu “Alaska was the 49th state admitted to the Union,” the Union có nghĩa là gì?

  1. Liên minh châu Âu
  2. một tổ chức của người lao động
  3. Hoa Kỳ với tư cách là một quốc gia liên bang
Xem đáp án

Hoa Kỳ với tư cách là một quốc gia liên bang

But the further you travel from the equator in either direction,

1:05

Nhưng khi bạn đi xa dần khỏi đường xích đạo về bất kỳ hướng nào,

the more the seasons assert themselves and you get colder and darker winters, Thành ngữ

1:08

các mùa càng thể hiện rõ rệt và bạn sẽ có những mùa đông lạnh hơn, tối tăm hơn,

making summer time much more valuable to the locals.

1:11

khiến thời gian mùa hè trở nên có giá trị hơn nhiều đối với người dân địa phương.

Thành ngữ

the seasons assert themselves: cách nhân hóa sinh động

Trong câu này, the seasons assert themselves có nghĩa là khi càng đi xa xích đạo, tác động của các mùa càng mạnh và khó bỏ qua. Mùa đông lạnh hơn, tối hơn là dấu hiệu cho thấy sự khác biệt giữa các mùa ngày càng rõ. Cụm từ này nhân hóa các mùa. Assert oneself thường miêu tả một người thể hiện sự tự tin hoặc khiến người khác chú ý đến sự hiện diện của mình. Khi chủ ngữ là một điều trừu tượng hoặc sức mạnh tự nhiên, nó có nghĩa là ảnh hưởng của điều đó trở nên rõ ràng, chứ không phải nó có ý thức nêu ra một quan điểm.

Luyện tập

Trong câu "By noon, the sun's heat began to assert itself," assert itself có nghĩa là gì?

  1. Nó dùng lời nói để công bố một quan điểm.
  2. Nó biến mất hoàn toàn.
  3. Nó trở nên rõ rệt và mạnh mẽ.
Xem đáp án

Nó trở nên rõ rệt và mạnh mẽ.

So it's no surprise that the further a country is from the equator, Ngữ pháp

1:13

Vì vậy không có gì ngạc nhiên khi một quốc gia càng xa đường xích đạo,

the more likely it uses Daylight Saving Time.

1:16

thì càng có nhiều khả năng họ sử dụng Giờ mùa hè.

Ngữ pháp

the further ..., the more likely ...: cấu trúc so sánh theo cặp

Mẫu the + dạng so sánh ..., the + dạng so sánh ... liên kết hai điều kiện đang thay đổi: khi điều kiện thứ nhất tăng lên hoặc thay đổi theo một hướng, điều kiện thứ hai cũng thay đổi theo. Ở đây, khoảng cách xa xích đạo hơn được liên kết với khả năng sử dụng giờ mùa hè cao hơn. Trong mẫu này, cả hai từ the đều là dấu hiệu ngữ pháp biểu thị mối quan hệ, không phải mạo từ xác định thông thường. Trong tiếng Anh đầy đủ và cẩn trọng, mệnh đề thứ hai là the more likely it is to use; dạng the more likely it uses trong phụ đề là cách nói rút gọn trong khẩu ngữ.

Luyện tập

Dùng mẫu so sánh theo cặp và từ so sánh more trong cả hai chỗ trống: ____ you practice, ____ confident you become.

Xem đáp án

The more · the more

Hudson proposed his idea in Wellington in 1895,

1:19

Hudson đề xuất ý tưởng của mình ở Wellington vào năm 1895,

but it wasn't well received and it took until 1916 Ghi chú

1:21

nhưng nó không được đón nhận nồng nhiệt và phải mất đến tận năm 1916

for Germany to be the first country to put it into practice. Cụm từ

1:24

Đức mới là quốc gia đầu tiên đưa ý tưởng này vào thực tiễn.

Cụm từ

wasn't well received: phản ứng không thuận lợi

Trong wasn't well received, received không có nghĩa là ý tưởng đã được chuyển đến ai đó theo nghĩa vật lý. Cụm bị động be well received có nghĩa là nhận được phản ứng thuận lợi hoặc sự chấp nhận từ khán giả, một nhóm người hay công chúng. Dạng phủ định wasn't well received cho biết ý tưởng của Hudson nhận được phản ứng không tốt hoặc thiếu nhiệt tình. Đây là cách ngắn gọn để thuật lại phản ứng của người khác mà không cần nêu từng người.

Luyện tập

Câu nào dùng received để nói về phản ứng tiêu cực thay vì việc giao nhận theo nghĩa vật lý?

  1. The committee hadn't received the proposal yet.
  2. The proposal wasn't well received by the committee.
  3. The proposal was received by email that morning.
Xem đáp án

The proposal wasn't well received by the committee.

Ngữ pháp

it took until ... for ... to ...: đánh dấu điểm kết thúc bị trì hoãn

Ở đây, it là chủ ngữ giả và không chỉ ngược lại idea của Hudson. Sự việc mang ý nghĩa chính xuất hiện sau for: Đức là quốc gia đầu tiên đưa ý tưởng đó vào thực tế. Cấu trúc it took until + thời gian + for + chủ thể + to + động từ có nghĩa là sự việc không xảy ra trước thời điểm đó và mãi đến lúc ấy mới xảy ra. Cấu trúc này nhấn mạnh một khoảng chờ đợi hoặc trì hoãn dài trước một điểm kết thúc rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ điểm kết thúc bị trì hoãn trong bài học: After several delays, ____ May ____ the team to launch the app.

Xem đáp án

it took until · for

Cụm từ

put it into practice: đưa nó vào thực tế

Put something into practice có nghĩa là bắt đầu sử dụng một ý tưởng, kế hoạch, phương pháp hoặc lý thuyết trong thực tế. Trong câu này, it chỉ ý tưởng về giờ mùa hè, vì vậy Đức đã thật sự áp dụng ý tưởng đó thay vì chỉ thảo luận về nó. Cấu trúc là put + tân ngữ + into practice. Tân ngữ có thể là một cụm danh từ hoặc đại từ: put the plan into practice; put it into practice.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put và đại từ it: The committee has approved the plan; now we need to ____.

Xem đáp án

put it into practice

Though the uber industrious Germans were less concerned Ngữ pháp

1:27

Mặc dù những người Đức cực kỳ siêng năng ít quan tâm hơn

with catching butterflies on a fine summer evening

1:29

đến việc bắt bướm vào một buổi tối mùa hè đẹp trời

than they were with saving coal to feed the war machine. Thành ngữ

1:31

so với việc tiết kiệm than để cung cấp nhiên liệu cho cỗ máy chiến tranh.

Ngữ pháp

less concerned with ... than they were with ...: quan tâm đến B hơn A

Less concerned with A than ... with B so sánh hai điều được ưu tiên. Cấu trúc này có nghĩa là B quan trọng hơn đối với những người được nhắc đến; nó không có nghĩa là A hoàn toàn không quan trọng. Trong câu này, tận hưởng một hoạt động giải trí mùa hè ít quan trọng hơn việc tiết kiệm than. Mẫu được lặp lại giúp phép so sánh rõ ràng: less concerned with A than they were with B. They were quay lại chỉ người Đức, còn concerned được hiểu là đã lược bỏ sau were.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? “Maya was less concerned with winning than she was with playing fairly.”

  1. Maya hoàn toàn không quan tâm đến chiến thắng.
  2. Đối với Maya, chiến thắng quan trọng hơn chơi công bằng.
  3. Đối với Maya, chơi công bằng quan trọng hơn chiến thắng.
Xem đáp án

Đối với Maya, chơi công bằng quan trọng hơn chiến thắng.

Thành ngữ

'feed the war machine' như một phép ẩn dụ chính trị

Trong feed the war machine, feed có nghĩa là cung cấp những gì cần thiết để một thứ tiếp tục hoạt động. The war machine không phải là một cỗ máy riêng lẻ mà là phép ẩn dụ cho hệ thống quân sự, công nghiệp và chính phủ phối hợp với nhau để tiến hành chiến tranh. Ở đây, tiết kiệm than sẽ để lại nhiều nhiên liệu hơn cho hệ thống đó. Hình ảnh này mô tả chiến tranh như một cỗ máy liên tục tiêu thụ tài nguyên.

Luyện tập

Trong câu này, feed the war machine có nghĩa là gì?

  1. Cung cấp tài nguyên để hệ thống quân sự và ngành công nghiệp thời chiến tiếp tục hoạt động.
  2. Đổ nhiên liệu vào một cỗ máy cụ thể được dùng trong chiến đấu.
  3. Cung cấp thức ăn cho binh lính vào một buổi tối mùa hè.
Xem đáp án

Cung cấp tài nguyên để hệ thống quân sự và ngành công nghiệp thời chiến tiếp tục hoạt động.

The Germans thought Daylight Saving Time would conserve energy.

1:34

Người Đức cho rằng Giờ mùa hè sẽ giúp bảo tồn năng lượng.

The reasoning goes that it encourages people to stay out later in the summer Ghi chú

1:36

Lý do là nó khuyến khích mọi người ở ngoài muộn hơn vào mùa hè

and thus use less artificial lighting.

1:39

và do đó sử dụng ít ánh sáng nhân tạo hơn.

Mạch ý

Dùng 'The reasoning goes that' để định hình lập luận

Cấu trúc The reasoning goes that giới thiệu chuỗi logic đằng sau một nhận định. Trong câu này, nó tổ chức lời giải thích theo quan hệ nguyên nhân và kết quả: mọi người ở ngoài muộn hơn nên sử dụng ít ánh sáng nhân tạo hơn. Ở đây, goes có nghĩa là “được trình bày hoặc phát triển theo cách này”, chứ không chỉ sự di chuyển vật lý. Cấu trúc này thuật lại một cách lập luận mà không tự động cho thấy người nói chấp nhận nó, vì vậy vẫn có thể kiểm tra hoặc phản bác nhận định đó.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu logic của một nhận định mà không nói rằng người nói đích thân đồng ý?

  1. It is a proven fact that longer opening hours will bring more customers.
  2. The reasoning goes that longer opening hours will bring more customers.
  3. I strongly believe that longer opening hours will bring more customers.
Xem đáp án

The reasoning goes that longer opening hours will bring more customers.

Cụm động từ

stay out later: ở ngoài đến muộn hơn

Trong câu này, stay out later có nghĩa là ở xa nhà hoặc ở ngoài trời đến một thời điểm muộn hơn bình thường. Ở đây, ánh sáng ban ngày kéo dài hơn vào buổi tối khiến mọi người không trở về nhà hoặc vào trong nhà sớm như trước. Stay out là một cụm động từ nội động: stay thể hiện sự tiếp tục, còn out trong ngữ cảnh này có nghĩa là không ở nhà hoặc không ở trong nhà. Later so sánh thời điểm trở về với thời điểm sớm hơn hoặc thông thường; nó không có nghĩa là buổi đi chơi bắt đầu muộn hơn.

Luyện tập

Leo đang ở nhà một người bạn và sẽ về nhà muộn hơn bình thường. Câu nào phù hợp với ý này?

  1. Leo is going to stay out later tonight.
  2. Leo is going to go out later tonight.
  3. Leo is going to stay up later tonight.
Xem đáp án

Leo is going to stay out later tonight.

This sounds logical and it may have worked

1:41

Điều này nghe có vẻ hợp lý và có thể đã hiệu quả

in the more regimented society of a hundred years ago,

1:43

trong xã hội có tính kỷ luật chặt chẽ hơn của một trăm năm trước,

but does it still work in the modern world?

1:46

nhưng liệu nó có còn hiệu quả trong thế giới hiện đại?

That turns out to be a surprisingly difficult question to answer. Cụm động từ

1:48

Hóa ra đây lại là một câu hỏi khó trả lời một cách đáng ngạc nhiên.

Cụm động từ

turns out to be: kết quả được phát hiện về sau

Turns out to be dùng để giới thiệu một sự thật chỉ trở nên rõ ràng sau khi điều tra, trải nghiệm hoặc khi sự việc diễn ra. Trong câu này, một câu hỏi có vẻ đơn giản lại được phát hiện là khó trả lời ngoài dự đoán. Cấu trúc là chủ ngữ + turn out + to be + cụm danh từ hoặc cụm tính từ. Động từ hòa hợp với chủ ngữ và thay đổi theo thì: it turns out to be, they turn out to be, it turned out to be. Cụm này cho thấy sự khác biệt giữa dự đoán ban đầu và điều thực tế được phát hiện.

Luyện tập

Ban đầu, Nora nghĩ nhiệm vụ này sẽ dễ. Sau khi thử làm, cô ấy phát hiện nó khó. Câu nào thể hiện rõ nhất sự thay đổi từ kỳ vọng sang kết quả thực tế?

  1. The task turned out to be hard.
  2. The task was supposed to be hard.
  3. The task seemed to be hard.
Xem đáp án

The task turned out to be hard.

For example, take mankind's greatest invention, air conditioning. Mạch ý

1:51

Ví dụ, hãy xem xét phát minh vĩ đại nhất của nhân loại, máy điều hòa không khí.

The magic box of cool that makes otherwise uninhabitable sections Ghi chú

1:54

Chiếc hộp làm mát kỳ diệu đã biến những khu vực vốn không thể ở được

of the world quite tolerable places to live.

1:57

trên thế giới thành những nơi hoàn toàn có thể sinh sống.

Mạch ý

“mankind's greatest invention” như một cách phóng đại hài hước

Gọi máy điều hòa là “mankind's greatest invention” là một cách phóng đại có chủ ý, không phải một bảng xếp hạng dựa trên sự thật. Lời khẳng định cực đoan này tạo ra giọng điệu hài hước và hào hứng. Cụm từ cũng giới thiệu máy điều hòa một cách sinh động trước khi người nói giải thích tác dụng của nó. Khi gặp một đánh giá rõ ràng là cực đoan trong lời bình luận, hãy hiểu đó là cách thiết lập giọng điệu và định khung chủ đề, trừ khi người nói đưa ra bằng chứng cho một sự so sánh nghiêm túc.

Luyện tập

Chức năng chính của “mankind's greatest invention” trong ví dụ là gì?

  1. Cụm từ dùng lời đánh giá phóng đại để giới thiệu máy điều hòa một cách hài hước.
  2. Cụm từ nói rằng máy điều hòa là phát minh đầu tiên được tạo ra cho con người.
  3. Cụm từ báo cáo kết quả của một bảng xếp hạng phát minh chính thức.
Xem đáp án

Cụm từ dùng lời đánh giá phóng đại để giới thiệu máy điều hòa một cách hài hước.

Thành ngữ

“magic box of cool” như một phép ẩn dụ vui nhộn

“Magic box of cool” là một cụm danh từ vui nhộn được sáng tạo tại chỗ và dùng để chỉ lại máy điều hòa. Magic box khiến việc làm mát nghe có vẻ nhẹ nhàng và đáng kinh ngạc, còn of cool diễn tả sự mát mẻ như thể đó là thứ được chứa trong chiếc hộp; cách miêu tả này không mang nghĩa đen. Người bình luận thường đặt những tên gọi mới giàu tưởng tượng cho các vật quen thuộc để khiến chúng sinh động và dễ hiểu hơn. Khi gặp một cụm từ như vậy, hãy dựa vào ngữ cảnh xung quanh để xác định đối tượng thật sự thay vì chỉ cộng các nghĩa đen của từng từ.

Luyện tập

Trong ví dụ, “magic box of cool” có nghĩa là gì?

  1. Một phép ẩn dụ vui nhộn cho máy điều hòa và khả năng làm mát của nó.
  2. Một chiếc hộp thật sự có sức mạnh siêu nhiên.
  3. Một thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn cho tủ lạnh di động.
Xem đáp án

Một phép ẩn dụ vui nhộn cho máy điều hòa và khả năng làm mát của nó.

Cách dùng từ

Điều kiện ngầm trong “otherwise uninhabitable”

Trong otherwise uninhabitable, otherwise có nghĩa là “nếu không nhờ điều đó” hoặc “nếu không có điều đó”. Ở đây, “điều đó” chỉ tác dụng làm mát của máy điều hòa, vì vậy cụm từ này có nghĩa là “không thể sinh sống nếu không có máy điều hòa”. Khi đứng trước tính từ, otherwise có thể rút gọn một điều kiện không được nói rõ: trong hoàn cảnh khác, trạng thái do tính từ mô tả sẽ đúng, nhưng một yếu tố đã thay đổi kết quả. Điều kiện đó phải suy ra được từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong “Solar panels made the otherwise unusable cabin comfortable,” otherwise unusable có nghĩa là gì?

  1. vẫn không sử dụng được sau khi lắp các tấm pin mặt trời
  2. không sử dụng được nếu không có các tấm pin mặt trời
  3. khác thường chứ không phải không sử dụng được
Xem đáp án

không sử dụng được nếu không có các tấm pin mặt trời

But pumping heat out of your house isn't cheap

2:00

Nhưng việc bơm nhiệt ra khỏi nhà bạn không hề rẻ

and turning on one air conditioner is the

2:02

và bật một chiếc máy điều hòa cũng

same as running dozens of tungsten light bulbs.

2:04

giống như thắp sáng hàng chục bóng đèn dây tóc.

If people get more sunshine, but they don't use it to go outside,

2:06

Nếu mọi người có nhiều ánh nắng mặt trời hơn, nhưng họ không dùng nó để ra ngoài,

then Daylight Saving Time might actually cost electricity not save it.

2:09

thì Giờ mùa hè trên thực tế có thể gây tốn điện chứ không phải tiết kiệm điện.

This is particularly true in a place like Phoenix,

2:12

Điều này đặc biệt đúng ở một nơi như Phoenix,

where the average summer high is 107° and the record is 122. Cách dùng từ

2:14

nơi nhiệt độ cao trung bình của mùa hè là 107°F (khoảng 41,6°C) và kỷ lục là 122°F (50°C).

Cách dùng từ

“average summer high” và “the record” trong bản tin thời tiết

Trong ngôn ngữ thời tiết và khí hậu, a high là nhiệt độ cao nhất đạt được trong một ngày hoặc một khoảng thời gian được nêu rõ. The average summer high là giá trị trung bình của nhiệt độ cao nhất mỗi ngày trong mùa hè, chứ không phải trung bình của mọi số đo nhiệt độ trong cả ngày. The record chỉ giá trị cực hạn được ghi nhận chính thức cho địa điểm và phép đo đó. Ở đây, sự so sánh cho thấy nó là nhiệt độ cao nhất từng được ghi nhận; các con số dùng độ Fahrenheit.

Luyện tập

Một báo cáo khí hậu viết: “The average summer high is 34°C, and the record is 46°C.” Cách hiểu nào đúng?

  1. 34°C là nhiệt độ thấp nhất mùa hè; 46°C là mức cao nhất hằng ngày thông thường.
  2. 34°C là trung bình của tất cả nhiệt độ; 46°C là nhiệt độ mới nhất được ghi lại.
  3. 34°C là trung bình các mức nhiệt độ cao nhất hằng ngày trong mùa hè; 46°C là nhiệt độ cao nhất từng được ghi nhận.
Xem đáp án

34°C là trung bình các mức nhiệt độ cao nhất hằng ngày trong mùa hè; 46°C là nhiệt độ cao nhất từng được ghi nhận.

If you suggest to an Arizonan to change their clocks in the summer

2:19

Nếu bạn gợi ý với một người dân Arizona về việc thay đổi đồng hồ vào mùa hè

to get more sunshine, they laugh in your face. Thành ngữ

2:21

để có nhiều ánh nắng hơn, họ sẽ cười thẳng vào mặt bạn.

Thành ngữ

laugh in your face: chế giễu công khai và trực tiếp

Trong laugh in someone's face, someone's thay đổi theo người bị chế giễu. Cụm này có nghĩa là phản ứng với người đó bằng sự chế giễu công khai, trực tiếp hoặc thái độ không tin mang tính khinh miệt. Trong câu này, lời đề nghị bị xem là vô lý chứ không chỉ đơn giản là buồn cười. Hình ảnh khuôn mặt thường mang nghĩa bóng: người ta không cần phải cười khi ở sát mặt người khác. Ý quan trọng là sự chế giễu được thể hiện rõ và hướng thẳng vào người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “công khai và trực tiếp chế giễu cô ấy”: When Lina proposed canceling the holiday, her brother laughed ____.

Xem đáp án

in her face

Sun and higher electricity bills are not what they want,

2:24

Nắng nóng và hóa đơn tiền điện cao hơn không phải là thứ họ muốn,

which is why Arizona is the second state that never changes their clocks. Mạch ý

2:26

đó là lý do tại sao Arizona là tiểu bang thứ hai không bao giờ thay đổi đồng hồ.

Mạch ý

which is why: nối nguyên nhân với kết quả

Which is why quay lại chỉ toàn bộ ý phía trước và giới thiệu kết quả hoặc kết luận nảy sinh từ ý đó. Trong câu này, which tóm lược cả việc không muốn có thêm ánh nắng và hóa đơn tiền điện cao hơn; nó không chỉ nói đến bills. Mẫu có thể tái sử dụng là [nguyên nhân], which is why + [kết quả]. Mẫu này giữ mối liên hệ nguyên nhân-kết quả rõ ràng mà không cần lặp lại toàn bộ nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành bằng từ nối quay lại chỉ toàn bộ nguyên nhân và giới thiệu kết quả: The gym was closed for repairs, ____ we practiced outside.

Xem đáp án

which is why

Another problem when trying to study Daylight Saving Time

2:30

Một vấn đề khác khi cố gắng nghiên cứu Giờ mùa hè

is rapid changes in technology and electrical use.

2:32

là sự thay đổi nhanh chóng về công nghệ và việc sử dụng điện năng.

As technology gets better and better and better, Mạch ý

2:35

Khi công nghệ ngày càng phát triển tốt hơn,

more electricity is dedicated to things that aren't light bulbs

2:37

nhiều điện năng hơn được dành cho những thứ không phải là bóng đèn

and the lure of a hot, sweaty, mosquito-filled day outside Cách dùng từ

2:39

và sức cám dỗ của một ngày nóng nực, đổ mồ hôi, đầy muỗi ở bên ngoài

is less appealing than technological entertainment

2:42

ít hấp dẫn hơn so với giải trí công nghệ

and climate-controlled comfort inside.

2:45

và sự thoải mái nhờ điều hòa không khí ở bên trong.

Mạch ý

better and better and better để nhấn mạnh có chủ ý

Better and better cho thấy một thứ đang tiếp tục tốt lên từng bước. Từ better thứ ba không tạo ra một phép so sánh mới; nó khiến sự cải thiện nghe đặc biệt mạnh và vẫn tiếp diễn. Vì phép lặp này nằm trong mệnh đề As ở đầu câu, nó đưa sự phát triển liên tục của công nghệ lên thành xu hướng chính dẫn dắt phần còn lại của câu. Nhịp ba phần nghe có chủ ý và mang tính khẩu ngữ, chứ không giống lời sửa lại hay sự lặp từ vô tình.

Luyện tập

Trong câu 'The rain kept getting heavier and heavier and heavier,' từ heavier thứ ba có tác dụng tự nhiên nhất là gì?

  1. Nó cho thấy người nói đã sửa lại dạng so sánh hơn.
  2. Nó chủ ý tăng mức nhấn mạnh trong lời nói cho sự thay đổi đang tiếp diễn.
  3. Nó chia cơn mưa thành ba trận bão riêng biệt.
Xem đáp án

Nó chủ ý tăng mức nhấn mạnh trong lời nói cho sự thay đổi đang tiếp diễn.

Cách dùng từ

the lure of: một sức hút hấp dẫn

Cụm danh từ the lure of X có nghĩa là sức hút hoặc sức cám dỗ mà X tạo ra. Ở đây, lure là một ý niệm trừu tượng, không phải mồi câu cá, còn phần có of nêu tên thứ tạo ra sức hút đó. Cách dùng từ trong câu này mang tính mỉa mai. Một ngày nóng nực, đẫm mồ hôi và đầy muỗi được giới thiệu như thể nó có sức hấp dẫn, nhưng những chi tiết khó chịu và less appealing cho thấy sức hút đó thật ra rất yếu. Trong ngữ cảnh khác, cụm này có thể giải thích vì sao một lựa chọn thu hút mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là 'sức hút của': The ____ easy money can hide serious risks.

Xem đáp án

lure of

Also, the horrifically energy-inefficient tungsten light bulbs

2:47

Ngoài ra, những bóng đèn dây tóc cực kỳ kém hiệu quả về mặt năng lượng

that have remained unchanged for a century

2:49

vốn không thay đổi trong suốt một thế kỷ

are giving way to CFLs and LEDs, Cụm động từ

2:51

đang nhường chỗ cho đèn huỳnh quang compact và đèn LED,

greatly reducing the amount of energy required to light a room.

2:54

giúp giảm đáng kể lượng năng lượng cần thiết để thắp sáng một căn phòng.

Cụm động từ

giving way to: dần bị thay thế

Trong câu này, X is giving way to Y có nghĩa là X đang dần mất vị trí khi Y trở nên phổ biến hơn. Bóng đèn vonfram là X, còn CFL và LED là Y. Cụm từ này thể hiện một quá trình chuyển đổi theo thời gian, không nhất thiết là một hành động thay thế có chủ ý diễn ra một lần. Hình ảnh gốc là X dịch sang một bên để nhường chỗ cho Y. Trong giao thông, give way to có nghĩa là “nhường đường cho”; nhưng khi nói về công nghệ, hệ thống hoặc xu hướng, cụm này thường có nghĩa là “bị thay thế hoặc vượt qua bởi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của give way to. Printed schedules are gradually ____ real-time travel apps.

Xem đáp án

giving way to

So even assuming that Daylight Saving Time is effective, Ngữ pháp

2:56

Vì vậy, ngay cả khi giả định rằng Giờ mùa hè có hiệu quả,

it's probably less effective with every passing year.

2:59

thì nó có lẽ sẽ ngày càng kém hiệu quả qua mỗi năm.

Ngữ pháp

even assuming that: tạm chấp nhận một tiền đề gây tranh cãi

Even assuming that giới thiệu một tiền đề mà người nói sẵn sàng tạm chấp nhận để tiếp tục lập luận. Cấu trúc này không có nghĩa là người nói tin tiền đề đó. Ở đây, hiệu quả của giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày chỉ được tạm công nhận để phục vụ việc thảo luận. Even bổ sung ý nhượng bộ: nhận định chính vẫn đúng ngay cả dưới giả định có lợi cho phía đối lập. Cấu trúc là even assuming that + mệnh đề, mệnh đề chính, và hữu ích khi kiểm tra xem kết luận có còn đứng vững trước một tiền đề gây tranh cãi hay không.

Luyện tập

Câu nào tạm chấp nhận một nhận định còn gây tranh cãi nhưng vẫn lập luận rằng một hạn chế quan trọng còn tồn tại?

  1. Given that the shortcut is faster, there is no reason to choose another route.
  2. Even assuming that the shortcut is faster, it may be unsafe after dark.
  3. The shortcut is faster, so it is always the best route.
Xem đáp án

Even assuming that the shortcut is faster, it may be unsafe after dark.

The bottom line is while some studies say Daylight Saving Time costs more electricity Ghi chú

3:02

Điểm mấu chốt là mặc dù một số nghiên cứu nói rằng Giờ mùa hè gây tốn nhiều điện hơn

and others say it saves electricity,

3:05

và những nghiên cứu khác nói rằng nó tiết kiệm điện,

the one thing they agree on is the effect size. Cách dùng từ

3:07

điều duy nhất mà họ đồng ý là quy mô tác động.

Mạch ý

The bottom line is: báo hiệu kết luận chính

“The bottom line is” báo cho người nghe biết rằng người nói sắp đưa ra kết luận quan trọng nhất sau khi cân nhắc nhiều chi tiết hoặc các quan điểm trái ngược nhau. Ở đây, cụm từ này giúp tổ chức lập luận: các nghiên cứu không thống nhất về việc lượng điện sử dụng tăng hay giảm, nhưng người nói đang chuyển sang điều quan trọng nhất. “Bottom line” mang nghĩa bóng, không phải dòng thấp nhất trên một trang giấy hay hóa đơn.

Luyện tập

Cách mở đầu nào báo hiệu rõ nhất rằng người nói đang đưa ra kết luận thực tế quan trọng nhất sau khi xem xét các bằng chứng trái ngược nhau?

  1. For example
  2. In the meantime
  3. The bottom line is
  4. On the other hand
Xem đáp án

The bottom line is

Ngữ pháp

while some ... and others ...: đối chiếu hai nhóm

Trong “while some studies say ... and others say ...”, while giới thiệu sự tương phản giữa hai nhóm nghiên cứu. Nó có nghĩa gần giống “whereas”, chứ không phải “trong lúc”. Khung song song some + danh từ số nhiều ... others ... giúp hai vế cân bằng. Others thay cho other studies nên không cần lặp lại danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu quan điểm của hai nhóm, chứ không phải để thể hiện hai hành động xảy ra cùng lúc?

  1. While Nina watered the plants, Omar swept the path.
  2. Sam listened to music while he cleaned his room.
  3. While some residents want a playground and others prefer a community garden, the council will ask everyone to vote.
Xem đáp án

While some residents want a playground and others prefer a community garden, the council will ask everyone to vote.

Cách dùng từ

effect size: kích thước hiệu ứng

Effect size là thuật ngữ nghiên cứu cho biết một khác biệt hoặc thay đổi quan sát được lớn đến mức nào. Trong câu này, nó chỉ mức độ tác động của giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày đối với lượng điện tiêu thụ. Các nghiên cứu có thể không thống nhất về việc lượng điện tăng hay giảm nhưng vẫn đồng ý rằng thay đổi đó nhỏ. Effect size không phải số người được nghiên cứu và bản thân nó không cho biết tác động có lợi hay không.

Luyện tập

Trong một báo cáo nghiên cứu, effect size cho biết điều gì?

  1. Tác động quan sát được lớn đến mức nào
  2. Kết quả có lợi hay không
  3. Có bao nhiêu người tham gia nghiên cứu
Xem đáp án

Tác động quan sát được lớn đến mức nào

Not 20% or 10%, but 1% or less,

3:09

Không phải 20% hay 10%, mà là 1% hoặc ít hơn,

which in the United States works out to be about $4 per household. Cụm động từ

3:12

điều mà ở Hoa Kỳ tính ra khoảng 4 đô la cho mỗi hộ gia đình.

Cụm động từ

works out to be: kết quả sau khi tính

Works out to be dùng để đưa ra giá trị cuối cùng có được sau khi tính toán hoặc quy đổi. Ở đây, khi quy đổi mức thay đổi 1% hoặc thấp hơn thành tiền, kết quả là khoảng 4 đô la cho mỗi hộ gia đình. Cấu trúc là chủ ngữ + work out to be + kết quả: The cost works out to be £5 each. Với nghĩa này, work out nói về kết quả tính toán, không phải tập thể dục hay giải quyết một vấn đề.

Luyện tập

Dùng works out to be để hoàn thành phép tính: After the discount, the price ____ £24.

Xem đáp án

works out to be

$4 saved or spent on electricity over an entire year

3:16

4 đô la được tiết kiệm hay chi tiêu cho tiền điện trong cả một năm

is not really a huge deal either way. Cụm từ

3:19

thực sự không phải là vấn đề quá lớn theo hướng nào cả.

Cụm từ

either way: cùng một kết luận cho hai khả năng

Ở đây, either way có nghĩa là “dù tiết kiệm được 4 đô la hay phải chi thêm 4 đô la”. Người nói nêu hai kết quả có thể xảy ra và cho biết cùng một nhận định—4 đô la không phải số tiền lớn—đúng trong cả hai trường hợp. Dùng either way để áp dụng một kết luận cho hai khả năng: A có thể xảy ra hoặc B có thể xảy ra; either way, C vẫn đúng. Ở đây, way có nghĩa là “trường hợp” hoặc “kết quả”, không phải một con đường thực tế.

Luyện tập

either way trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Cùng một nhận định được áp dụng dù tiết kiệm hay chi thêm 4 đô la.
  2. Tiết kiệm 4 đô la là quan trọng, nhưng chi 4 đô la thì không.
  3. Người nói đang chọn giữa hai tuyến đường.
Xem đáp án

Cùng một nhận định được áp dụng dù tiết kiệm hay chi thêm 4 đô la.

So the question now becomes, Mạch ý

3:21

Vì vậy câu hỏi bây giờ trở thành,

is the hassle of switching clocks twice a year worth it? Cụm từ

3:22

sự phiền toái khi phải đổi đồng hồ hai lần một năm có đáng không?

Mạch ý

the question now becomes: chuyển trọng tâm

The question now becomes báo hiệu rằng cuộc thảo luận đã bước sang một giai đoạn mới. Thông tin trước đó đã làm thay đổi vấn đề cần được chú ý, vì vậy người nói định hình lại câu hỏi trung tâm thành việc liệu sự phiền toái khi chỉnh đồng hồ có đáng hay không. Cấu trúc là the question now becomes + một câu hỏi mới. Now đánh dấu sự chuyển hướng trong lập luận, còn becomes có nghĩa là “được định hình lại thành”, chứ không phải một vật thể đang thay đổi.

Luyện tập

Một báo cáo phát hiện rằng một kế hoạch gần như không tiết kiệm được tiền. Sau đó báo cáo viết: “The question now becomes: Is the disruption worth it?” Vì sao cách chuyển ý này phù hợp?

  1. Phát hiện mới chuyển vấn đề trung tâm từ khoản tiết kiệm sang việc liệu sự xáo trộn có đáng hay không.
  2. Nó đưa ra một câu hỏi không liên quan đến báo cáo.
  3. Nó nói rằng một câu hỏi vật lý đang thay đổi hình dạng.
Xem đáp án

Phát hiện mới chuyển vấn đề trung tâm từ khoản tiết kiệm sang việc liệu sự xáo trộn có đáng hay không.

Cụm từ

worth it?: đánh giá lợi ích có xứng với chi phí hay không

Ở đây, worth it dùng để hỏi liệu lợi ích của việc chỉnh đồng hồ có đủ lớn để bù cho sự phiền toái mà việc đó gây ra hay không. it ở cuối câu chỉ toàn bộ việc chỉnh đồng hồ hai lần mỗi năm; nó không phải là một chủ ngữ ngữ pháp không có đối tượng chỉ đến. Dùng be worth it để cân nhắc một kết quả so với chi phí, công sức, thời gian chờ đợi hoặc rủi ro. Nếu một việc worth it, lợi ích của nó khiến cái giá phải trả trở nên chấp nhận được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ, mang nghĩa kết quả xứng đáng với chi phí: The repair was expensive, but the improvement was ____.

Xem đáp án

worth it

The most obvious trouble comes from sleep deprivation,

3:25

Rắc rối rõ ràng nhất đến từ việc thiếu ngủ,

an already too common affliction in the Western world

3:27

một nỗi khổ đã quá phổ biến ở thế giới phương Tây

that Daylight Saving Time makes measurably worse.

3:29

mà Giờ mùa hè làm cho tồi tệ hơn một cách có thể đo lường được.

With time-tracking software,

3:31

Với phần mềm theo dõi thời gian,

we can actually see that people are less productive

3:33

chúng ta thực sự có thể thấy rằng mọi người làm việc kém năng suất hơn

the week after the clock changes.

3:35

vào tuần sau khi đồng hồ thay đổi.

This comes with huge associated costs.

3:36

Điều này đi kèm với các chi phí liên quan khổng lồ.

To make things worse, Mạch ý

3:39

Tệ hơn nữa,

most countries take away that hour of sleep on a Monday morning. Cụm động từ

3:40

hầu hết các quốc gia đều lấy đi một giờ ngủ đó vào sáng thứ Hai.

Mạch ý

To make things worse như một cụm chuyển ý báo hiệu tình hình xấu hơn

To make things worse là cụm chuyển ý dùng ở đầu câu. Cụm này cho người nghe biết rằng tình hình vốn đã xấu và thông tin tiếp theo bổ sung một vấn đề tiêu cực mới. Ở đây, cụm từ tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ những tác hại đã nêu sang một tác hại bổ sung. Dù bắt đầu bằng to, nó không mô tả mục đích hay ý định của bất kỳ ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý có make things, cho biết một vấn đề khác đang được thêm vào: The train was already late. ____, it began to snow.

Xem đáp án

To make things worse

Cụm động từ

Nghĩa trừu tượng của take away: gây ra sự mất mát

Ở đây, take away có nghĩa là khiến người ta mất đi thứ mà lẽ ra họ có thể có. Việc chỉnh đồng hồ tiến lên làm cho đêm có vẻ ngắn hơn một giờ, vì vậy tân ngữ an hour of sleep chỉ thời gian để ngủ chứ không phải một đồ vật. Cấu trúc take away + số lượng, lợi ích, quyền hoặc cơ hội có thể diễn tả một sự mất mát trừu tượng. Chủ ngữ cho biết người, quy định hoặc sự kiện gây ra sự mất mát đó.

Luyện tập

Câu nào dùng take away để nói rằng một quy định gây ra sự mất mát trừu tượng?

  1. The new rule gives us another chance to appeal.
  2. The new rule takes away our chance to appeal.
  3. The courier takes the parcel away after lunch.
Xem đáp án

The new rule takes away our chance to appeal.

Sleep deprivation can lead to heart attacks and suicides

3:42

Thiếu ngủ có thể dẫn đến các cơn đau tim và tự tử

and the Daylight Saving Time Monday has a higher than normal spike in both.

3:45

và ngày thứ Hai của Giờ mùa hè có sự gia tăng đột biến cao hơn bình thường đối với cả hai trường hợp.

Other troubles come from scheduling meetings across time zones.

3:49

Những rắc rối khác đến từ việc lên lịch họp qua các múi giờ.

Let's say you're trying to plan a three-way conference

3:52

Giả sử bạn đang cố gắng lên kế hoạch cho một cuộc họp ba bên

between New York, London and Sydney.

3:53

giữa New York, London và Sydney.

Not an easy thing to do under the best of circumstances, Cụm từ

3:55

Đây không phải là việc dễ làm ngay cả trong những trường hợp thuận lợi nhất,

but made extra difficult when they don't agree

3:57

nhưng nó trở nên vô cùng khó khăn khi họ không thống nhất được

on when Daylight Saving Time should start and end.

3:59

về thời điểm Giờ mùa hè nên bắt đầu và kết thúc.

Cụm từ

under the best of circumstances: lấy điều kiện lý tưởng làm mốc

Under the best of circumstances có nghĩa là ngay cả khi các điều kiện thuận lợi hết mức có thể. Trong câu này, việc sắp xếp cuộc họp vẫn khó ngay cả trong tình huống lý tưởng được hình dung; sự bất đồng về giờ mùa hè sau đó khiến việc này càng khó hơn. Cụm từ đặt ra trường hợp tốt nhất làm mốc trước khi bổ sung một vấn đề. Nó không khẳng định rằng hoàn cảnh thực tế là tốt.

Luyện tập

Cụm nào khiến câu sau có nghĩa rằng nhiệm vụ này khó ngay cả trong tình huống lý tưởng? Organizing this expedition would be difficult ...

  1. under the circumstances
  2. under the best of circumstances
  3. under normal circumstances
Xem đáp án

under the best of circumstances

In the spring, Sydney is 11 hours ahead of London

4:01

Vào mùa xuân, Sydney đi trước London 11 giờ

and New York is 5 hours behind.

4:03

và New York đi sau 5 giờ.

But then New York is the first to enter Daylight Saving Time

4:05

Nhưng sau đó New York là nơi đầu tiên bước vào Giờ mùa hè

and moves its clock forward an hour.

4:07

và vặn đồng hồ nhanh hơn một giờ.

Two weeks later, London does the same.

4:09

Hai tuần sau, London cũng làm tương tự.

In one more week, Sydney, being on the opposite side of the world, Ngữ pháp

4:11

Trong một tuần nữa, Sydney, ở phía bên kia của thế giới,

leaves Daylight Saving Time and moves its clock back an hour.

4:14

rời khỏi Giờ mùa hè và vặn lại đồng hồ một giờ.

Ngữ pháp

being ... như một mệnh đề phân từ bổ sung bối cảnh

Ở đây, being ... là một mệnh đề phân từ hiện tại bổ sung. Mệnh đề này miêu tả Sydney và thêm bối cảnh: Sydney nằm ở phía bên kia thế giới nên việc đổi giờ theo mùa diễn ra vào một thời điểm khác. Mệnh đề này không chỉ một hành động riêng diễn ra cùng lúc với leaves. Cấu trúc ngắn gọn chủ ngữ + dấu phẩy + cụm being + dấu phẩy + mệnh đề chính giúp thêm lý do hoặc hoàn cảnh liên quan mà không cần một mệnh đề because đầy đủ. Chủ ngữ được hiểu ngầm của being là Sydney, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Đọc câu và chọn chức năng của cụm phân từ: Lena, being the only person with a key, opened the office.

  1. Biến opened thành thì tiếp diễn.
  2. Cung cấp bối cảnh giúp giải thích vì sao Lena mở văn phòng.
  3. Miêu tả một hành động riêng diễn ra cùng lúc.
Xem đáp án

Cung cấp bối cảnh giúp giải thích vì sao Lena mở văn phòng.

So in the space of three weeks, New York is 5 hours behind London, Cụm từ

4:17

Vì vậy trong khoảng thời gian ba tuần, New York đi sau London 5 giờ,

then 4 hours, then 5 again,

4:20

sau đó là 4 giờ, rồi lại 5 giờ,

Cụm từ

in the space of three weeks: một khoảng thời gian ngắn

Ở đây, in the space of three weeks có nghĩa là trong một khoảng thời gian ba tuần. Space được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là một khoảng thời gian, không phải không gian vật lý. Cụm từ này thường nhấn mạnh rằng nhiều sự kiện hoặc thay đổi diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên. Ở đây, nó đặt chuỗi năm giờ, rồi bốn giờ, sau đó lại năm giờ vào khung những thay đổi trong ba tuần đó; không có nghĩa là mỗi mức chênh lệch giờ kéo dài ba tuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài mang nghĩa trong khoảng thời gian ngắn này, với thay đổi lặp lại: The schedule changed three times ____ two days.

Xem đáp án

in the space of

and Sydney is either 11, 10 or 9 hours from London

4:22

và Sydney cách London 11, 10 hoặc 9 giờ

and 16, 15 or 14 hours from New York.

4:25

và cách New York 16, 15 hoặc 14 giờ.

And this whole crazy thing happens again in reverse 6 months later.

4:28

Và toàn bộ điều điên rồ này lại xảy ra theo chiều ngược lại 6 tháng sau.

Back in the Dark Ages, this might not have mattered so much, Thành ngữ

4:31

Trở lại Thời kỳ Đen tối, điều này có thể không quá quan trọng,

but in the modern interconnected world,

4:33

nhưng trong thế giới kết nối hiện đại,

Thành ngữ

Back in the Dark Ages như một cách chỉ thời gian mang tính ẩn dụ

Ở đây, Back in the Dark Ages là cách nói phóng đại hài hước về một thời xa xưa trước khi thế giới ngày nay được kết nối. Cụm này không xác định chính xác một giai đoạn cụ thể trong lịch sử châu Âu. Cụm từ miêu tả thời trước là lỗi thời hoặc kém phát triển hơn, nhờ đó làm nổi bật sự tương phản với thế giới hiện đại có tính kết nối.

Luyện tập

Trong câu này, Back in the Dark Ages có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Khoảng thời gian bên ngoài thực sự tối
  2. Giai đoạn chính xác trong lịch sử châu Âu được gọi là Thời kỳ Đen tối
  3. Một thời xa xưa và lỗi thời được miêu tả phóng đại là lạc hậu
Xem đáp án

Một thời xa xưa và lỗi thời được miêu tả phóng đại là lạc hậu

planning international meetings happens thousands and thousands of times daily.

4:35

việc lên kế hoạch cho các cuộc họp quốc tế diễn ra hàng ngàn hàng vạn lần mỗi ngày.

Shifting and inconsistent time zones isn't doing netizens any favors. Ghi chú

4:38

Các múi giờ bị dịch chuyển và không nhất quán không mang lại lợi ích gì cho cư dân mạng.

Thành ngữ

not do someone any favors: không giúp ích cho ai

Phần được tô nổi bật hoàn thành cấu trúc not do + người hoặc nhóm + any favors; ý phủ định nằm ở isn't trước đó trong câu. Ở đây, câu có nghĩa là các múi giờ thay đổi không giúp cư dân mạng và thậm chí có thể khiến họ gặp khó khăn hơn. Cấu trúc này thường thể hiện lời phê bình nhẹ nhàng. Nó nghe bớt trực diện hơn việc nói thẳng rằng điều gì đó có hại hoặc được thiết kế tệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not do someone any favors và dùng travelers làm nhóm chịu ảnh hưởng: The confusing signs are ____.

Xem đáp án

not doing travelers any favors

Cách dùng từ

netizens: người dùng internet như một cộng đồng trực tuyến

Netizens là từ kết hợp giữa internet hoặc net với citizens. Ở đây, từ này chỉ những người sử dụng internet, được nhìn nhận chung như các thành viên của một cộng đồng trực tuyến. Nó không có nghĩa là công dân của một quốc gia cụ thể.

Luyện tập

Nghĩa nào của netizens phù hợp với câu này?

  1. Những người sống ở các quốc gia có nhiều múi giờ
  2. Những người dùng internet được xem như một cộng đồng trực tuyến
  3. Những công dân có quyền truy cập internet theo luật
Xem đáp án

Những người dùng internet được xem như một cộng đồng trực tuyến

And countries aren't even consistent about Daylight Saving Time within their own borders.

4:41

Và các quốc gia thậm chí còn không nhất quán về Giờ mùa hè ngay trong chính biên giới của họ.

Brazil has Daylight Saving Time, but only if you live in the south.

4:45

Brazil có Giờ mùa hè, nhưng chỉ khi bạn sống ở miền nam.

Canada has it too, but not Saskatchewan.

4:48

Canada cũng có, nhưng không phải ở Saskatchewan.

Most of Oz does Daylight Saving Time, Văn hóa

4:50

Phần lớn nước Úc áp dụng Quy ước giờ mùa hè,

but not Western Australia, the Northern Territory or Queensland.

4:52

nhưng Tây Úc, Lãnh thổ Bắc Úc hoặc Queensland thì không.

Văn hóa

Oz là tên gọi thân mật của Australia

Trong câu này, Oz là tên gọi thân mật của Australia. Các địa danh theo sau —Western Australia, the Northern Territory và Queensland— cho thấy nghĩa được nhắc đến là nước Úc. Trong những ngữ cảnh khác, Oz có thể chỉ vùng đất hư cấu trong The Wizard of Oz. Hãy dựa vào các dấu hiệu xung quanh để xác định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Đọc câu sau: Most of Oz does Daylight Saving Time, but not Western Australia, the Northern Territory or Queensland. Oz ở đây có nghĩa là gì?

  1. Vùng đất hư cấu trong The Wizard of Oz
  2. Một thành phố ở Queensland
  3. Nước Úc
Xem đáp án

Nước Úc

And of course, the United States does have Daylight Saving Time

4:55

Và dĩ nhiên, Hoa Kỳ cũng có Giờ mùa hè

unless you live in Puerto Rico, the Virgin Islands,

4:58

trừ khi bạn sống ở Puerto Rico, Quần đảo Virgin,

American Samoa, Guam, the Northern Mariana Islands

5:00

Samoa thuộc Mỹ, Guam, Quần đảo Bắc Mariana

or as mentioned before, Hawaii and Arizona.

5:02

hoặc như đã đề cập trước đó, Hawaii và Arizona.

But Arizona isn't even consistent within itself.

5:05

Nhưng Arizona thậm chí không nhất quán trong chính nội bộ nó.

While Arizona ignores Daylight Saving Time,

5:07

Trong khi Arizona phớt lờ Giờ mùa hè,

the Navajo Nation inside of Arizona follows it. Văn hóa

5:09

thì Quốc gia Navajo bên trong Arizona lại tuân theo nó.

Inside of the Navajo Nation is the Hopi Reservation,

5:11

Bên trong Quốc gia Navajo là Khu bảo tồn Hopi,

which like Arizona ignores Daylight Saving Time.

5:14

nơi giống như Arizona, phớt lờ Giờ mùa hè.

Văn hóa

Navajo Nation và Khu bảo tồn Hopi

Hai tên này chỉ những thực thể chính trị và lãnh thổ riêng biệt của người bản địa tại Hoa Kỳ. Navajo Nation không phải là một quốc gia độc lập riêng được quốc tế công nhận, còn Reservation ở đây không có nghĩa là việc đặt chỗ khách sạn hoặc nhà hàng. Bối cảnh này giải thích vì sao quy tắc về giờ có thể thay đổi trong cùng một tiểu bang. Navajo Nation áp dụng giờ mùa hè, còn Khu bảo tồn Hopi thì không. Mặc dù Khu bảo tồn Hopi được bao quanh về mặt địa lý bởi đất của Navajo Nation tại Arizona, đây vẫn là một lãnh thổ Hopi riêng biệt; việc bị bao quanh về địa lý không có nghĩa là hai khu vực tuân theo cùng một chính quyền hoặc quy tắc về giờ.

Luyện tập

Trong câu này, “Navajo Nation” và “Hopi Reservation” chỉ điều gì?

  1. Hai lượt đặt chỗ khách sạn hoặc nhà hàng tại Arizona
  2. Những thực thể chính trị và lãnh thổ riêng biệt của người bản địa với các quy tắc giờ mùa hè khác nhau
  3. Hai quốc gia được quốc tế công nhận nằm bên trong Arizona
Xem đáp án

Những thực thể chính trị và lãnh thổ riêng biệt của người bản địa với các quy tắc giờ mùa hè khác nhau

Going deeper, inside of the Hopi Mạch ý

5:17

Đi sâu hơn nữa, bên trong Khu bảo tồn

Reservation is another part of the Navajo Nation,

5:18

Hopi lại là một phần khác của Quốc gia Navajo,

Mạch ý

Going deeper dùng làm cách chuyển ý

Going deeper là một cách chuyển ý đưa người nghe từ phần giải thích khái quát sang một lớp thông tin chi tiết hơn hoặc được lồng sâu hơn. Ở đây, cụm từ cũng phản ánh địa lý: phần giải thích chuyển vào một khu vực khác nằm bên trong một khu vực. Đây là cách dùng ẩn dụ, không phải lời nói rằng ai đó đang thực sự di chuyển xuống dưới. Hãy dùng cụm từ này để báo hiệu rằng ý tiếp theo sẽ xem xét chi tiết nhỏ hơn, nguyên nhân sâu hơn hoặc một cấp độ khác của cấu trúc phức tạp.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển ý bằng cụm từ trong bài học: We have reviewed the basic results. ____, let's examine why the two groups responded differently.

Xem đáp án

Going deeper

which does follow Daylight Saving Time.

5:21

nơi thực sự tuân theo Giờ mùa hè.

And finally, there's also a part of the Hopi Reservation

5:23

Và cuối cùng, cũng có một phần của Khu bảo tồn Hopi

elsewhere in the Navajo Nation, which doesn't.

5:26

nằm ở một nơi khác trong Quốc gia Navajo, nơi không tuân theo quy ước này.

So driving across this 100-mile stretch

5:28

Vì vậy, lái xe qua đoạn đường dài 100 dặm này

would technically necessitate seven clock changes, which is insane.

5:30

về mặt lý thuyết sẽ cần phải thay đổi đồng hồ tới bảy lần, điều đó thật điên rồ.

While this is an unusual local oddity,

5:34

Mặc dù đây là một sự kỳ quặc bất thường ở địa phương,

here's a map showing the different Daylight Saving and time zone rules

5:36

nhưng đây là một bản đồ hiển thị các quy tắc về Giờ mùa hè và múi giờ khác nhau

in all their complicated glory. Thành ngữ

5:39

trong tất cả sự phức tạp huy hoàng của chúng.

Thành ngữ

Sự mỉa mai trong "in all their complicated glory"

Khung diễn đạt "in all their ... glory" thường trình bày nhiều thứ trong trạng thái đầy đủ và ấn tượng nhất. Ở đây, "their" chỉ những quy định khác nhau được thể hiện trên bản đồ. Việc đặt tính từ mang nghĩa tiêu cực "complicated" vào khung diễn đạt có vẻ ca ngợi này tạo ra sự mỉa mai. Người nói không khen sự phức tạp mà hài hước nhấn mạnh rằng toàn bộ tình trạng rối rắm đến choáng ngợp của các quy định đều được phô bày.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng "in all their complicated glory"?

  1. Bản đồ chứng minh rằng các quy định đáng ngưỡng mộ vì chúng đơn giản.
  2. Bản đồ chỉ thể hiện những quy định đã hoạt động hiệu quả nhất.
  3. Bản đồ cho thấy toàn bộ hệ thống quy định phức tạp đến choáng ngợp.
Xem đáp án

Bản đồ cho thấy toàn bộ hệ thống quy định phức tạp đến choáng ngợp.

It's a huge mess and constantly needs updating

5:40

Đó là một mớ hỗn độn khổng lồ và liên tục cần cập nhật

as countries change their laws,

5:43

khi các quốc gia thay đổi luật pháp của họ,

which is why it shouldn't be surprising that even our digital gadgets

5:44

đó là lý do tại sao không có gì ngạc nhiên khi ngay cả các thiết bị kỹ thuật số của chúng ta

can't keep the time straight occasionally. Thành ngữ

5:47

đôi khi cũng không thể giữ cho thời gian được chính xác.

Thành ngữ

Dùng "keep the time straight" để quản lý thông tin dễ nhầm lẫn

Mẫu "keep something straight" có nghĩa là theo dõi chính xác nhiều chi tiết mà không nhầm lẫn chúng với nhau. Ở đây, "time" chỉ các quy định thay đổi về giờ mùa hè và múi giờ, chứ không chỉ thời gian hiển thị trên một chiếc đồng hồ. Vì vậy, "can't keep the time straight" có nghĩa là thiết bị kỹ thuật số đôi khi có thể áp dụng sai các quy định đó và hiển thị hoặc tính toán sai giờ địa phương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng dates trong mẫu keep ... straight: We have four project deadlines this month, so I use a calendar to ____.

Xem đáp án

keep the dates straight

So to review, Daylight Saving Time gives more sunlight

5:49

Vậy để điểm lại, Giờ mùa hè cung cấp nhiều ánh sáng mặt trời hơn

in the summer after work,

5:52

vào mùa hè sau giờ làm việc,

which depending on where you live, might be an advantage or not, Ngữ pháp

5:53

điều mà tùy thuộc vào nơi bạn sống, có thể là một lợi thế hoặc không,

and it may or may not save electricity. Ngữ pháp

5:56

và nó có thể tiết kiệm điện hoặc không.

Ngữ pháp

Dùng depending on where you live để thêm điều kiện

Depending on where you live là một mệnh đề -ing bổ sung. Ở đây, nó giới hạn nhận định might be an advantage or not: câu trả lời có thể thay đổi theo địa điểm. Đây là cách ngắn gọn để thêm điều kiện vào một nhận định chung. Hãy hiểu là kết quả phụ thuộc vào nơi bạn sống, chứ không phải một người đang phụ thuộc vào nhà ở hay vị trí của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ depending, on và traffic: The journey can take one or two hours, ____.

Xem đáp án

depending on traffic

Ngữ pháp

may or may not + động từ nguyên mẫu

May or may not để ngỏ cả hai kết quả. Trong it may or may not save electricity, người nói không khẳng định rằng biện pháp đó tiết kiệm điện, cũng không khẳng định rằng nó không tiết kiệm điện. Cấu trúc là chủ ngữ + may or may not + động từ nguyên mẫu. Đây là cách ngắn gọn để cho thấy bằng chứng hiện có chưa hỗ trợ một kết luận chắc chắn là có hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ may, or, may và not: The new shortcut ____ reduce travel time.

Xem đáp án

may or may not

But one thing is for sure, it's guaranteed to make something that should be simple, Cụm từ

5:59

Nhưng có một điều chắc chắn, nó đảm bảo sẽ làm cho một việc đáng lẽ ra phải đơn giản,

keeping track of time, quite complicated, Cụm từ

6:02

là theo dõi thời gian, trở nên khá phức tạp,

Cụm từ

one thing is for sure: ít nhất một điều là chắc chắn

One thing is for sure cho biết rằng dù những phần khác của cuộc thảo luận còn chưa chắc chắn, người nói hoàn toàn tin chắc vào một kết luận. Ở đây, cụm từ này đưa ra kết quả chắc chắn sau but: sự thay đổi chắc chắn sẽ khiến việc theo dõi thời gian phức tạp hơn. For sure diễn tả mức độ chắc chắn của nhận định; nó không có nghĩa là “để bảo đảm”.

Luyện tập

one thing is for sure có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là người nói đang kiểm tra điều gì đó để trở nên chắc chắn.
  2. Nó nói rằng mọi chi tiết trong cuộc thảo luận đều đã được chứng minh.
  3. Nó đánh dấu một kết luận là chắc chắn trong khi những điểm khác có thể vẫn chưa chắc chắn.
Xem đáp án

Nó đánh dấu một kết luận là chắc chắn trong khi những điểm khác có thể vẫn chưa chắc chắn.

Cụm từ

keeping track of time: liên tục theo dõi thời gian

Keep track of có nghĩa là tiếp tục biết hoặc theo dõi một điều gì đó khi nó thay đổi, thường bằng cách kiểm tra hoặc ghi chép. Keeping track of time có nghĩa là luôn biết thời gian hiện tại và những thay đổi liên quan đến nó. Cụm từ dạng -ing keeping track of time gọi tên “something that should be simple”. Ở đây, track là một phần của cụm từ cố định; nó không có nghĩa là đường chạy hay bản nhạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục theo dõi”: I use an app to ____ my weekly expenses.

Xem đáp án

keep track of

which is why when it comes time to change the clocks, Cụm từ

6:04

đó là lý do tại sao khi đến lúc phải vặn đồng hồ,

there's always a debate about whether or not we should. Ngữ pháp

6:06

luôn có một cuộc tranh luận về việc liệu chúng ta có nên làm vậy hay không.

Cụm từ

when it comes time to + động từ nguyên mẫu

Trong when it comes time to change the clocks, cụm từ này có nghĩa là đã đến lúc cần chỉnh đồng hồ. Nó chỉ thời điểm phải thực hiện một hành động đã được dự tính hoặc cần thiết, chứ không chỉ đơn thuần nêu ra một chủ đề. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là when it comes time to + động từ nguyên mẫu: when it comes time to decide, leave hoặc renew something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “khi đến lúc thực hiện một nhiệm vụ đã được dự tính”: When ____ choose a team leader, let everyone vote.

Xem đáp án

it comes time to

Ngữ pháp

whether or not cho lựa chọn có-hoặc-không rõ ràng

Trong a debate about whether or not we should, whether or not đưa ra hai khả năng đang được tranh luận: chỉnh đồng hồ hoặc không chỉnh. Cụm động từ sau should được lược bỏ vì change the clocks đã được hiểu từ mệnh đề trước. Dùng whether or not để mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không khi cả hai khả năng đều quan trọng. Or not làm rõ lựa chọn phủ định; nó không thêm một ý phủ định riêng cho should.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài thể hiện rõ cả khả năng có và không: The board is debating ____ to extend the deadline.

Xem đáp án

whether or not