Cách để có được kiểu tóc như ý tại tiệm làm tóc - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
338 từ 177 từ/phút

Giới thiệu video: Bài học ngắn này hướng dẫn cách đưa ra yêu cầu chính xác tại tiệm làm tóc bằng cách nói rõ cả kết quả mong muốn lẫn điều cần tránh. Những chỉ dẫn cụ thể được đối chiếu với yêu cầu mơ hồ nhằm giảm khả năng thợ làm tóc hiểu sai ý khách hàng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I'd like to get — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách mở đầu yêu cầu về kiểu cắt hoặc dịch vụ tại salon một cách lịch sự, tự nhiên. So với I want trực tiếp hơn, cấu trúc này giúp bạn diễn đạt rõ điều mình muốn mà vẫn giữ giọng điệu phù hợp khi giao tiếp với người cung cấp dịch vụ. 2. have carte blanche to do whatever you want. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cách nói có nguồn gốc tiếng Pháp này trao cho người khác toàn quyền quyết định. Nhận ra nghĩa không theo mặt chữ giúp tránh hiểu sai và cho phép bạn giao quyền sáng tạo rộng rãi trong làm tóc, thiết kế hay các dịch vụ khác. 3. as opposed to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng cụm từ tương phản này để nêu rõ bạn muốn một lựa chọn thay vì lựa chọn khác, chẳng hạn duỗi tóc chứ không uốn tóc. Nó giúp loại trừ thẳng một phương án không mong muốn, đồng thời làm rõ sự đối lập trong yêu cầu, lời giải thích và phép so sánh.

Nội dung bài học

Yeah, I know.

0:00

Vâng, tôi biết.

I I I I love it.

0:00

Tôi tôi tôi tôi rất thích nó.

Yeah, I mean,

0:03

Vâng, ý tôi là,

I did say I want a a haircut and I didn't specify which. Ghi chú

0:05

Tôi đã nói là tôi muốn cắt tóc và tôi không chỉ định kiểu nào.

Ngữ pháp

did say: nhấn mạnh bằng did + động từ nguyên mẫu

Ở đây, did nhấn mạnh say: người nói khẳng định rằng mình thực sự đã nói điều đó. Cách dùng này thường xuất hiện khi sửa một hiểu lầm hoặc bảo vệ lời mình đã nói. Cấu trúc là did + động từ nguyên mẫu. Did đã mang ý nghĩa quá khứ, vì vậy động từ theo sau giữ nguyên dạng: did say, không phải did said.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ dùng để nhấn mạnh quá khứ: You think I forgot, but I ____ lock the door.

Xem đáp án

did

Cách dùng từ

didn't specify which: không nêu lựa chọn chính xác

Trong didn't specify which, specify có nghĩa là nêu rõ một lựa chọn hoặc chi tiết chính xác. Người nói chỉ đưa ra yêu cầu chung là muốn cắt tóc nhưng không nói muốn kiểu nào. Which thay cho which haircut hoặc which style. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ danh từ sau which khi cả hai người đều đã biết các lựa chọn có thể có.

Luyện tập

Mia xin một cây bút dạ nhưng không nói đó là loại nào. Câu nào diễn đạt đúng ý này?

  1. Mia asked for a marker, but she didn't specify which.
  2. Mia asked for a marker, but she didn't know which.
  3. Mia asked for a marker, but she didn't ask which.
Xem đáp án

Mia asked for a marker, but she didn't specify which.

So, uh yeah,

0:09

Nên là, ờ vâng,

a mohawk is is great. Cách dùng từ

0:10

kiểu mohawk rất tuyệt.

Cách dùng từ

mohawk: kiểu tóc đặc trưng với một dải tóc dài ở giữa

Ở đây, a mohawk là tên của một kiểu tóc: tóc ở hai bên được cạo hoặc cắt rất ngắn, còn một dải tóc ở giữa được để dài hơn. Mạo từ a cho thấy mohawk là danh từ đếm được chỉ kiểu tóc, không phải tên người hay tính từ. Từ này chỉ một kiểu cắt cụ thể, không phải bất kỳ kiểu tóc ngắn hay khác lạ nào. Nhận ra chi tiết này giúp giải thích vì sao kết quả cắt tóc lại gây bất ngờ.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện về việc cắt tóc, mohawk có nghĩa là gì?

  1. Một người cắt tóc.
  2. Một kiểu tóc có hai bên rất ngắn và một dải tóc dài hơn ở giữa.
  3. Một từ chung cho mọi kiểu tóc ngắn.
Xem đáp án

Một kiểu tóc có hai bên rất ngắn và một dải tóc dài hơn ở giữa.

Mhm. Mhm. Mhm.

0:12

Mhm. Mhm. Mhm.

No, I swear.

0:14

Không, tôi thề đấy.

Happy tears. Ý định

0:15

Nước mắt hạnh phúc.

These are happy tears.

0:16

Đây là những giọt nước mắt hạnh phúc.

Ý định

Happy tears: niềm vui thật hay cách che giấu vụng về

Happy tears theo nghĩa đen là những giọt nước mắt do niềm vui tạo ra. Trong cảnh này, người nói lặp lại cách gọi đó để khiến việc khóc nghe có vẻ tích cực, nhưng tình huống cho thấy đây là cách che giấu vụng về: người nói giả vờ thích kiểu tóc tệ thay vì thừa nhận sự thất vọng. Khi một câu nói tích cực trái ngược với điều đang xảy ra, nó có thể tạo thành lời đùa, cách che giấu mang tính mỉa mai hoặc cách giữ thể diện. Ngữ cảnh quyết định happy tears có chân thành hay không.

Luyện tập

Phán đoán: Nếu một đứa trẻ nói “Happy tears” trong khi rõ ràng đang giả vờ thích một chiếc bánh sinh nhật bị hỏng, cụm từ này nhất định có nghĩa là đứa trẻ thực sự vui.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Thank you.

0:18

Cảm ơn bạn.

We've all been there, Thành ngữ

0:23

Chúng ta đều từng trải qua chuyện đó,

crying on our way back from the salon

0:24

khóc trên đường từ tiệm làm tóc về nhà

because we didn't get what we want.

0:27

vì chúng ta không có được kiểu tóc mình muốn.

Thành ngữ

We've all been there: chia sẻ một trải nghiệm quen thuộc

We've all been there có nghĩa là “Tất cả chúng ta đều từng trải qua một tình huống như thế.” Ở đây, there chỉ trải nghiệm không vui được mô tả ngay sau đó, chứ không phải một địa điểm thật. Cụm từ này thể hiện sự đồng cảm: người nói xem nỗi thất vọng của một người là trải nghiệm quen thuộc với nhiều người. All thường là cách khái quát thân thiện, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng mọi người đều đã trải qua chính xác cùng một việc.

Luyện tập

Một người bạn nói: 'I forgot a person's name just after meeting them.' Trong ngữ cảnh này, We've all been there có nghĩa là gì?

  1. Tất cả chúng ta đã đến thăm cùng một nơi.
  2. Chúng ta hiểu loại trải nghiệm đó.
  3. Tất cả chúng ta đang đứng ở đằng kia.
Xem đáp án

Chúng ta hiểu loại trải nghiệm đó.

And today I'm going to help you minimize the risk of that ever happening again. Cụm từ

0:29

Và hôm nay tôi sẽ giúp bạn giảm thiểu rủi ro điều đó xảy ra lần nữa.

Cụm từ

minimize the risk of: giảm chứ không loại bỏ rủi ro

Minimize the risk of có nghĩa là làm cho khả năng xảy ra một việc không mong muốn nhỏ nhất có thể trong phạm vi hợp lý. Cụm này không đảm bảo rằng sự việc đó không thể xảy ra. Sau of, dùng một danh từ hoặc dạng -ing: minimize the risk of delays; minimize the risk of making a mistake. Trong phụ đề, that ever happening again là mệnh đề -ing nêu sự việc không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giảm rủi ro được nhấn mạnh: Wear a helmet to ____ getting hurt.

Xem đáp án

minimize the risk of

In today's mini English lesson, Mạch ý

0:33

Trong bài học tiếng Anh ngắn ngày hôm nay,

Mạch ý

In today's mini English lesson: tạo khung mở đầu bài học

In today's mini English lesson là một khung mở đầu. Cụm này cho người nghe biết nội dung tiếp theo thuộc bài học tiếng Anh ngắn của hôm nay, nhờ đó họ dễ sắp xếp và hiểu thông tin sắp tới. Ở đây, today's xác định thời gian, mini cho biết bài học ngắn và tập trung, còn English cho biết loại bài học. Toàn bộ cụm bắt đầu bằng in dẫn vào thông điệp chính; nó không chỉ nhắc đến thời gian một cách rời rạc.

Luyện tập

Câu nào mở đầu một bài học ngắn một cách tự nhiên và tạo khung cho nội dung người nghe sắp học?

  1. In today's mini English lesson, we'll learn two polite greetings.
  2. After today's mini English lesson, we'll learn two polite greetings.
  3. Our mini English lesson was yesterday, and it is over.
Xem đáp án

In today's mini English lesson, we'll learn two polite greetings.

we're going to go through different expressions that you can use at the salon Ghi chú

0:34

chúng ta sẽ điểm qua những mẫu câu khác nhau mà bạn có thể dùng tại tiệm làm tóc

Cụm động từ

go through: xem lần lượt từng mục trong một nhóm

Go through có nghĩa là xem xét, giải thích hoặc ôn lại một nhóm nội dung theo từng mục. Vì tân ngữ là different expressions, người nói đang cho biết bài học sẽ lần lượt trình bày các cách diễn đạt đó. Tân ngữ giúp xác định nghĩa. Khi đi với thông tin như câu trả lời, hướng dẫn hoặc danh sách, go through thường diễn tả việc xử lý nội dung theo thứ tự, chứ không phải chuyển động đi xuyên qua một nơi nào đó.

Luyện tập

Trong câu We will go through the answers one by one., go through có nghĩa là gì?

  1. Bỏ qua tất cả câu trả lời.
  2. Xem lại từng câu trả lời theo thứ tự.
  3. Đi xuyên qua một căn phòng.
Xem đáp án

Xem lại từng câu trả lời theo thứ tự.

Cách dùng từ

at the salon: tại tiệm làm tóc hoặc cơ sở làm đẹp

Ở đây, at the salon có nghĩa là “tại nơi cung cấp dịch vụ làm tóc hoặc làm đẹp”. Vì chủ đề là nói chuyện với thợ làm tóc, salon trong câu này chỉ cụ thể một tiệm làm tóc, đồng thời cụm từ này xác định tình huống có thể sử dụng những cách diễn đạt đó.

Luyện tập

Chọn nghĩa của at the salon trong câu này: "Mia is getting her hair cut at the salon."

  1. Nơi cung cấp dịch vụ làm tóc hoặc làm đẹp
  2. Bất kỳ loại cửa hàng nào
  3. Một căn phòng trong nhà của ai đó
Xem đáp án

Nơi cung cấp dịch vụ làm tóc hoặc làm đẹp

to make your request clear and detailed. Ngữ pháp

0:39

để làm cho yêu cầu của bạn rõ ràng và chi tiết.

Ngữ pháp

make your request clear and detailed: cấu trúc kết quả make + tân ngữ + tính từ

make your request clear and detailed theo mẫu make + tân ngữ + bổ ngữ tính từ. your request là tân ngữ, còn clear and detailed nêu kết quả: yêu cầu trở nên dễ hiểu và chứa đủ thông tin cụ thể. Mẫu này cho biết một người hoặc một vật khiến tân ngữ đạt đến một trạng thái. Các tính từ đứng sau tân ngữ vì chúng mô tả trạng thái kết quả, như trong make the rules simple hoặc make the room quiet.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu kết quả make + tân ngữ + tính từ: A simple picture can ____ the instructions clear.

Xem đáp án

make

But before we get started, Mạch ý

0:42

Nhưng trước khi chúng ta bắt đầu,

Mạch ý

But before we get ... để chuyển ý trước chủ đề chính

But before we get ... mở ra một đoạn chuyển ý, tạm hoãn chủ đề chính trong chốc lát. Trong cách nói phổ biến But before we get started, but báo hiệu một sự đổi hướng ngắn, còn before dẫn vào việc cần làm hoặc giải thích trước. Dùng khung này để sắp xếp thông tin: báo hiệu sự tạm dừng, đưa ra quy tắc, lời nhắc hoặc bước chuẩn bị, rồi tiếp tục với chủ đề chính. Phần được tô nổi chỉ là mở đầu, nên sau get thường cần có phần tiếp theo như started hoặc into the details.

Luyện tập

Câu nào dùng But before we get ... để thêm một bước cần thiết trước chủ đề chính?

  1. We got started after everyone found a worksheet.
  2. Everyone has a worksheet, so we can continue.
  3. But before we get started, please check that everyone has a worksheet.
Xem đáp án

But before we get started, please check that everyone has a worksheet.

we need to be very clear about what you want Cụm từ

0:44

chúng ta cần phải rất rõ ràng về những gì bạn muốn

Cụm từ

need to be very clear about what you want: làm rõ điều mình muốn

Trong câu này, need to be very clear about what you want có nghĩa là kết quả mong muốn phải được hiểu một cách chính xác. Trong một lời yêu cầu hoặc cuộc trao đổi dịch vụ, điều này thường có nghĩa là phải nói yêu cầu đủ cụ thể để người kia không hiểu nhầm. Clear nói về độ rõ ràng của thông tin, không phải độ lớn hay độ rõ của giọng nói. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là be clear about + chủ đề hoặc nội dung. What you want là một mệnh đề nêu nội dung cần làm rõ, còn very tạo sự nhấn mạnh mạnh.

Luyện tập

Trong câu "Before ordering, be clear about what you want," clear about có nghĩa là gì?

  1. Nói bằng giọng to hơn
  2. Làm cho kết quả mong muốn chính xác và không mơ hồ
  3. Chọn một thứ trong suốt
Xem đáp án

Làm cho kết quả mong muốn chính xác và không mơ hồ

and also and more importantly Mạch ý

0:47

và cũng như quan trọng hơn là

what you don't want.

0:48

những gì bạn không muốn.

Mạch ý

and more importantly: nâng mức ưu tiên của ý tiếp theo

'And more importantly' là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để nâng mức ưu tiên của thông tin theo sau. Cụm này cho người nghe biết rằng ý tiếp theo quan trọng hơn ý trước đó. Trong câu này, người nói chuyển từ việc bổ sung thông tin bằng 'and also' sang nhấn mạnh 'what you don't want.' Khi nghe dấu hiệu này, hãy chú ý rằng trọng tâm chính sẽ xuất hiện ngay sau đó.

Luyện tập

Trong câu 'Bring your ID, and more importantly, arrive before nine,' cụm 'and more importantly' báo hiệu điều gì?

  1. Ý theo sau có mức ưu tiên cao hơn.
  2. Người nói đang sửa ngữ pháp của ý đầu tiên.
  3. Hai ý có tầm quan trọng hoàn toàn ngang nhau.
Xem đáp án

Ý theo sau có mức ưu tiên cao hơn.

So, we need to use a mixture of do's and don'ts. Thành ngữ

0:50

Vì vậy, chúng ta cần sử dụng kết hợp giữa những việc nên làm (do's) và không nên làm (don'ts).

Thành ngữ

do's and don'ts: những hành động được khuyên làm và nên tránh

'Do's and don'ts' là một cụm danh từ số nhiều cố định, có nghĩa là những điều được khuyên làm và những điều nên tránh. 'Do's' là các hướng dẫn tích cực, còn 'don'ts' là các hướng dẫn tiêu cực. Ở đây, 'a mixture of do's and don'ts' có nghĩa là đưa ra cả hai loại hướng dẫn. Các từ này đóng vai trò danh từ sau 'of', chứ không phải trợ động từ trong câu mệnh lệnh.

Luyện tập

Trong câu 'The coach explained the do's and don'ts of practice,' cụm 'do's and don'ts' có nghĩa là gì?

  1. Những hành động đã được hoàn thành.
  2. Những điều đội nên và không nên làm.
  3. Kết quả tốt và xấu của việc chọn một đội.
Xem đáp án

Những điều đội nên và không nên làm.

For example,

0:53

Ví dụ,

I'd like to get face-shaping layers. Ghi chú

0:54

Tôi muốn tỉa layer ôm mặt.

but I don't want bangs. Ý định

0:58

nhưng tôi không muốn để mái.

Ý định

I'd like to get ... để yêu cầu dịch vụ một cách lịch sự

Ở đây, I'd like to get cho biết người nói muốn nhận một món đồ, dịch vụ hoặc kết quả nào đó một cách lịch sự. I'd là dạng rút gọn của I would, còn would like khiến lời yêu cầu nhẹ nhàng hơn I want. Trong tình huống sử dụng dịch vụ, get có thể dẫn vào thứ bạn muốn nhận hoặc muốn người khác làm cho mình. Sau đó là món đồ hoặc dịch vụ, như trong I'd like to get a trim.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu tại tiệm làm tóc bằng cách mở đầu lịch sự trong bài học: ____ a trim, please.

Xem đáp án

I'd like to get

Cách dùng từ

face-shaping layers: các lớp tóc giúp tôn dáng mặt

Trong ngôn ngữ ở tiệm làm tóc, layers là những phần tóc được cắt ở các độ dài khác nhau. Face-shaping cho biết các lớp tóc đó được bố trí quanh khuôn mặt để đường nét trông cân đối hoặc nổi bật hơn. Cụm từ này mô tả hiệu ứng thị giác do kiểu tóc tạo ra. Nó không có nghĩa là khuôn mặt của người đó bị thay đổi về mặt thể chất.

Luyện tập

Trong tiệm làm tóc, face-shaping layers có nghĩa là gì?

  1. Chỉ phần tóc ngắn được cắt ngang trên trán.
  2. Một liệu trình làm thay đổi vĩnh viễn hình dáng khuôn mặt.
  3. Tóc được cắt ở các độ dài khác nhau quanh khuôn mặt để tạo hiệu ứng thị giác tôn dáng mặt.
Xem đáp án

Tóc được cắt ở các độ dài khác nhau quanh khuôn mặt để tạo hiệu ứng thị giác tôn dáng mặt.

Ý định

I don't want bangs: đặt ranh giới rõ ràng khi yêu cầu dịch vụ

Ở đây, I don't want bangs trực tiếp loại trừ một kết quả của kiểu tóc. Trong ngữ cảnh tiệm làm tóc, bangs có nghĩa là phần tóc được cắt phủ trên trán, tức tóc mái. Mẫu câu này giúp bạn đặt ra ranh giới về điều không muốn sau khi nói điều mình muốn: I'd like X, but I don't want Y. Nói rõ cả hai phía giúp giảm suy đoán và hiểu lầm.

Luyện tập

Ở tiệm làm tóc, yêu cầu nào nói rõ rằng người nói muốn tóc tỉa lớp nhưng không muốn tóc mái?

  1. I don't want layers, but I'd like bangs.
  2. I'd like some layers and bangs.
  3. I'd like some layers, but I don't want bangs.
Xem đáp án

I'd like some layers, but I don't want bangs.

In that request,

1:00

Trong yêu cầu đó,

I made what I want very clear Ngữ pháp

1:01

tôi đã nói rất rõ ràng những gì tôi muốn

and I also made what I don't want quite clear.

1:03

và tôi cũng đã nói rất rõ ràng những gì tôi không muốn.

Ngữ pháp

made what I want very clear: make + tân ngữ + tính từ

Trong made what I want very clear, made theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Tân ngữ là toàn bộ mệnh đề what I want, còn very clear là cụm tính từ mô tả trạng thái kết quả. Cấu trúc này có nghĩa là lời yêu cầu đã làm cho thông tin về điều mong muốn trở nên rõ ràng. Mệnh đề what có thể đứng ở vị trí tân ngữ giống như một cụm danh từ: make the goal clear; make what we need clear.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc made + mệnh đề what + tính từ?

  1. The checklist made what I needed very clear.
  2. The checklist made very clear what I needed was.
  3. The checklist made what did I need very clear.
Xem đáp án

The checklist made what I needed very clear.

Saying I would like a haircut is very vague and that won't do. Ghi chú

1:07

Chỉ nói là tôi muốn cắt tóc thì rất mơ hồ và như vậy là không được.

Cách dùng từ

very vague: rất mơ hồ và chưa đủ cụ thể

Trong câu này, very vague có nghĩa là lời yêu cầu chưa đủ rõ ràng hoặc cụ thể. Lời yêu cầu không nhất thiết sai; nó chỉ thiếu những chi tiết mà người nghe cần. Dùng vague cho lời nói, chỉ dẫn, kế hoạch hoặc ý tưởng không cho thấy rõ điều được nói đến hoặc điều cần làm.

Luyện tập

very vague có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Hoàn toàn sai
  2. Rất ngắn nhưng rõ ràng
  3. Rất không rõ ràng và chưa đủ cụ thể
Xem đáp án

Rất không rõ ràng và chưa đủ cụ thể

Thành ngữ

that won't do: như thế chưa đủ tốt hoặc không thể chấp nhận

That won't do có nghĩa là “Như thế chưa đủ tốt” hoặc “Như thế không thể chấp nhận được”. Ở đây, that chỉ cách yêu cầu cắt tóc một cách mơ hồ đã được nói đến trước đó. Trong cách diễn đạt này, do có nghĩa là “phù hợp hoặc đủ”. Won't không chỉ đơn giản dự đoán rằng ai đó sẽ không thực hiện một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách diễn đạt được nhấn mạnh có nghĩa là “Như thế chưa đủ tốt”: This answer gives no details. ____.

Xem đáp án

That won't do

You need to be very clear about what you want

1:11

Bạn cần phải rất rõ ràng về những gì bạn muốn

and most importantly what you don't want.

1:14

và quan trọng nhất là những gì bạn không muốn.

Another word that you can use is just, Cách dùng từ

1:16

Một từ khác mà bạn có thể sử dụng là "just" (chỉ),

highlighting the fact that you want a very small change.

1:19

nhấn mạnh thực tế là bạn muốn một sự thay đổi rất nhỏ.

Cách dùng từ

just mang nghĩa “chỉ” trong một yêu cầu nhỏ

Ở đây, người nói giới thiệu just là một từ có thể mang nghĩa “chỉ”. Trong cụm just a trim xuất hiện sau đó, từ này cho biết khách hàng chỉ muốn một thay đổi rất nhỏ, không phải thay đổi lớn. Nó không có nghĩa là một việc vừa mới xảy ra. Ý chính là giới hạn phạm vi: just bảo người nghe không làm nhiều hơn lượng, sự việc hoặc hành động theo sau nó.

Luyện tập

Trong “I just want a small change,”, just có nghĩa là gì?

  1. Chỉ; không nhiều hơn thế
  2. Công bằng và đúng về mặt đạo đức
  3. Vừa mới
Xem đáp án

Chỉ; không nhiều hơn thế

For example,

1:22

Ví dụ,

I'd like just a trim, Cách dùng từ

1:23

tôi "just a trim" (chỉ muốn tỉa lại),

not that much, Ý định

1:24

không quá nhiều,

just a trim.

1:25

chỉ tỉa lại thôi.

Cách dùng từ

a trim để tỉa tóc nhẹ

Trong bối cảnh dịch vụ làm tóc, a trim là việc cắt một ít để làm gọn phần ngọn hoặc dáng tóc trong khi vẫn giữ gần như toàn bộ độ dài và kiểu tóc. Nó không gợi ý một sự thay đổi kiểu tóc lớn. Ở đây, trim là danh từ đếm được nên dịch vụ này được gọi là a trim. Trong I'd like a trim, cụm danh từ đó gọi tên dịch vụ mà khách hàng muốn.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu tại tiệm tóc bằng cụm danh từ hai từ mang nghĩa tỉa nhẹ: I want to keep the same hairstyle, so I'd like ____, please.

Xem đáp án

a trim

Ý định

not that much: giới hạn số lượng hoặc mức độ

Trong câu này, not that much giới hạn yêu cầu: người nói chỉ muốn tỉa tóc một chút và không muốn bị cắt nhiều như mức mà người kia có thể đang tính đến. That much chỉ một lượng hoặc mức độ được xác định nhờ tình huống: điều đã được nhắc đến, được nhìn thấy hoặc sắp xảy ra. Nó không phải một lượng cố định. Cùng mẫu này có thể giới hạn số lượng hoặc mức độ điều chỉnh.

Luyện tập

Thợ làm tóc sắp cắt nhiều tóc hơn mức bạn muốn. Câu đáp ngay lúc đó tự nhiên nhất là câu nào?

  1. Please cut off as much as possible.
  2. Not that much, please.
  3. That amount is exactly what I want.
Xem đáp án

Not that much, please.

If you don't know what you want or if you're craving a drastic change, Cụm từ

1:26

Nếu bạn không biết mình muốn gì hoặc nếu bạn đang thèm một sự thay đổi táo bạo,

then you can say

1:31

thì bạn có thể nói

Cụm từ

you're craving a drastic change: khao khát một thay đổi lớn

Ở đây, you're craving a drastic change có nghĩa là bạn rất muốn một sự thay đổi cực kỳ lớn và dễ nhận thấy. Craving thể hiện mong muốn mạnh hơn so với chỉ dùng wanting. Drastic mô tả mức độ lớn của sự thay đổi; ở đây nó không chỉ có nghĩa là một thứ trông kịch tính. Một mẫu hữu ích là crave + cụm danh từ, như trong crave a change, crave attention hoặc crave adventure. Thêm drastic cho biết kết quả phải rất khác so với tình trạng hiện tại.

Luyện tập

Lena đã chán phong cách cũ và rất muốn có một diện mạo hoàn toàn khác. Câu nào phù hợp nhất?

  1. She would like one tiny adjustment.
  2. She is craving a drastic change.
  3. She wants everything to stay exactly the same.
Xem đáp án

She is craving a drastic change.

you have carte blanche to do whatever you want. Thành ngữ

1:32

bạn có "carte blanche" (toàn quyền) làm bất cứ điều gì bạn muốn.

Thành ngữ

have carte blanche to do whatever you want: toàn quyền tự quyết định

Have carte blanche có nghĩa là có toàn bộ quyền tự do và thẩm quyền để quyết định nên làm gì. Cụm to do whatever you want nói rõ sự cho phép đó: người kia không đưa ra hướng dẫn chi tiết. Hãy hiểu carte blanche là một cách diễn đạt cố định, không phải một tấm thẻ thật. Có thể áp dụng các mẫu have carte blanche to + động từ và give someone carte blanche to + động từ.

Luyện tập

Trong câu “You have carte blanche to redesign the room,” carte blanche có nghĩa là gì?

  1. Bạn phải làm theo các chỉ dẫn thiết kế chính xác.
  2. Bạn cần một tấm thẻ đặc biệt trước khi bắt đầu.
  3. Bạn có thể đưa ra mọi quyết định về thiết kế.
Xem đáp án

Bạn có thể đưa ra mọi quyết định về thiết kế.

And the proper way to say is carte blanche.

1:35

Và cách nói chính xác là "carte blanche".

By the way,

1:38

Nhân tiện,

carte blanche is borrowed from French. Văn hóa

1:39

"carte blanche" là một từ mượn từ tiếng Pháp.

Văn hóa

is borrowed from French: cho biết nguồn gốc của một từ

Mẫu bị động be borrowed from + ngôn ngữ cho biết một từ hoặc cách diễn đạt đi vào tiếng Anh từ ngôn ngữ nào. Ở đây, is borrowed from French nói rằng tiếng Anh đã tiếp nhận carte blanche từ tiếng Pháp. Trong lịch sử ngôn ngữ, borrow là một cách nói ẩn dụ: từ đó được tiếp nhận và giữ lại để sử dụng, chứ không phải được mượn tạm rồi trả lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về nguồn gốc của từ bằng cụm từ mục tiêu: The word karaoke is ____ Japanese.

Xem đáp án

borrowed from

You can watch my other mini English lesson

1:41

Bạn có thể xem một bài học tiếng Anh ngắn khác của tôi

to find out more about borrowed words used in English.

1:43

để tìm hiểu thêm về các từ mượn được sử dụng trong tiếng Anh.

Another request that you can make is,

1:47

Một yêu cầu khác mà bạn có thể đưa ra là,

could you please just straighten my hair Ghi chú

1:49

làm ơn chỉ duỗi thẳng tóc tôi

as opposed to curling my hair? Cụm từ

1:52

thay vì uốn xoăn tóc tôi được không?

Ý định

could you please just + động từ nguyên mẫu

Trong câu này, could you please mở đầu một lời nhờ vả lịch sự; nó không hỏi liệu người nghe có khả năng làm việc đó hay không. Just giới hạn lời nhờ ở hành động theo sau: duỗi tóc thẳng và không làm thêm việc khác. Mẫu có thể áp dụng lại là Could you please just + động từ nguyên mẫu...?, dùng để đưa ra một yêu cầu cụ thể theo cách lịch sự và rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào lịch sự nhờ ai đó chỉ đổi tiêu đề?

  1. Change the title now.
  2. Could you please just change the title?
  3. Are you able to change the title?
Xem đáp án

Could you please just change the title?

Cách dùng từ

straighten my hair: duỗi thẳng tóc

Straighten my hair có nghĩa là làm cho tóc của tôi thẳng. Ở tiệm làm tóc, cụm này yêu cầu một kiểu tóc thẳng, thường được tạo bằng cách sấy hoặc dùng dụng cụ tạo kiểu. Cấu trúc straighten + tân ngữ có nghĩa là làm cho tân ngữ đó thẳng. Ở đây, my hair là thứ thay đổi hình dạng.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một kiểu tóc thẳng?

  1. Could you straighten my hair, please?
  2. Could you curl my hair, please?
  3. Could you cut my hair, please?
Xem đáp án

Could you straighten my hair, please?

Cụm từ

as opposed to: chọn A thay vì B

Ở đây, as opposed to đối chiếu hai kết quả có thể xảy ra: straighten my hair là lựa chọn được yêu cầu, còn curling my hair là phương án bị loại. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là “thay vì”. Cấu trúc A as opposed to B làm rõ sự đối chiếu. Nó diễn tả một lựa chọn hoặc sự khác biệt; bản thân nó không có nghĩa là một người đang tức giận phản đối người khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng cụm từ so sánh đã học ở đây: Could we sit outside ____ inside?

Xem đáp án

as opposed to

So, when you're making requests about something that's very dear and important to you, Cách dùng từ

1:54

Vì vậy, khi bạn đưa ra yêu cầu về một thứ gì đó rất thân thương và quan trọng với bạn,

Cách dùng từ

very dear and important to: giá trị tình cảm, không phải giá cả

Trong very dear and important to you, dear có nghĩa là quý giá về mặt tình cảm hoặc được trân trọng sâu sắc. Từ này không mô tả mức giá cao. Cả cụm cho biết một điều gì đó có giá trị tình cảm và rất quan trọng đối với bạn. Cấu trúc dear to + người cho biết ai là người trân trọng điều đó, như trong This place is dear to me. Ngữ cảnh giúp xác định dear mang nghĩa quý giá về tình cảm hay, trong một số cách dùng, mang nghĩa đắt tiền.

Luyện tập

Trong câu “This old photo is very dear to me,” dear có nghĩa là gì?

  1. Nó có giá trị tình cảm rất lớn đối với tôi.
  2. Nó tốn nhiều tiền hơn tôi dự kiến.
  3. Nó là thứ mới đối với tôi.
Xem đáp án

Nó có giá trị tình cảm rất lớn đối với tôi.

try a mixture of do's and don'ts

1:59

hãy thử kết hợp những việc nên và không nên làm

to get your message across. Cụm động từ

2:01

để truyền đạt rõ thông điệp của bạn.

Cụm động từ

get your message across: làm cho người khác hiểu ý bạn

Get your message across có nghĩa là làm cho người khác hiểu điều bạn muốn nói. Kết quả quan trọng là người đó hiểu, chứ không chỉ là bạn đã nói hoặc gửi một tin nhắn. Cấu trúc là get + message/idea/point + across. Ở đây, your message chỉ những yêu cầu về kiểu tóc. Across không diễn tả sự di chuyển trong không gian; nó cho thấy ý tưởng đã đến được với người nghe.

Luyện tập

Trong cụm này, get your message across có nghĩa là gì?

  1. Bảo đảm người khác hiểu điều bạn muốn nói.
  2. Di chuyển một tin nhắn từ phía này sang phía kia của căn phòng.
  3. Gửi một tin nhắn bằng văn bản sang phía bên kia.
Xem đáp án

Bảo đảm người khác hiểu điều bạn muốn nói.

If all else fails, Thành ngữ

2:03

Nếu mọi cách đều không hiệu quả,

Thành ngữ

If all else fails: đưa ra phương án dự phòng cuối cùng

If all else fails là một cách nói cố định, có nghĩa là nếu mọi phương pháp hoặc kế hoạch khác đều không hiệu quả. Nó báo cho người nghe biết rằng một phương án dự phòng cuối cùng sắp được đưa ra. Cụm này thường đứng đầu mệnh đề theo cấu trúc If all else fails, + phương án dự phòng. Else chỉ những lựa chọn khác đã được cân nhắc trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ cố định có nghĩa là “nếu không còn phương pháp nào khác hiệu quả”: ____, we can ask the librarian for help.

Xem đáp án

If all else fails

you can use this mini English lesson

2:04

bạn có thể sử dụng bài học tiếng Anh ngắn này

to show your hairstylist exactly what you want. Cách dùng từ

2:06

để cho thợ làm tóc của bạn thấy chính xác những gì bạn muốn.

Cách dùng từ

Hairstylist: chuyên gia chăm sóc và tạo kiểu tóc

Trong câu này, hairstylist chỉ người chuyên cắt, chỉnh hoặc tạo kiểu tóc cho bạn. Đây là tên của một nghề cụ thể, vì vậy chính xác hơn những từ chung như person hoặc worker. Từ này ghép từ hair và stylist. Một stylist có thể làm việc với tóc, quần áo hoặc hình ảnh tổng thể, còn hairstylist nói rõ rằng công việc liên quan đến tóc.

Luyện tập

Từ tiếng Anh nào chỉ rõ nhất một chuyên gia có công việc là cắt và tạo kiểu tóc?

  1. hairstylist
  2. cashier
  3. stylist
Xem đáp án

hairstylist