Bạn Có Thể Xóa Ký Ức Tồi Tệ Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
648 từ 196 từ/phút

Giới thiệu video: việc nhớ lại sẽ tái tạo ký ức; thuốc chặn protein đã thay đổi nỗi sợ học được ở động vật và dẫn đến vấn đề đạo đức của việc quên có chọn lọc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. haunt us - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra ký ức đau buồn cứ quay lại, chứ không phải một hồn ma thật. 2. the more you reflect on old memories, the less accurate they become. - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng the more..., the less... để nối sự gia tăng của một hành động với sự suy giảm của một đặc tính. 3. If you were given a forgetting pill, would you be willing to take it? - Ngữ dụng và thái độ: hỏi về sự sẵn lòng trước một lựa chọn giả định, nhạy cảm mà không gây áp lực.

Nội dung bài học

Whether it's from an awful breakup or a traumatic life event, Ngữ pháp

0:00

Dù bắt nguồn từ một cuộc chia tay tồi tệ hay một biến cố đau thương trong đời,

some memories can haunt us for our entire lives. Thành ngữ

0:03

một số ký ức có thể ám ảnh chúng ta suốt cả cuộc đời.

Ngữ pháp

Whether ... or ...: hai khả năng, một kết quả chung

Trong “Whether it's from an awful breakup or a traumatic life event,”, whether ... or ... đưa ra hai nguồn có thể xảy ra và đặt cả hai dưới cùng một kết quả: một số ký ức có thể ám ảnh chúng ta suốt đời. Ở đây, cấu trúc này không đặt ra câu hỏi cần trả lời có hoặc không. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Whether A or B, rồi đến mệnh đề chính khi nội dung của mệnh đề chính vẫn đúng trong cả hai trường hợp. From áp dụng cho cả hai nguồn được nối bằng or nên không cần lặp lại trước a traumatic life event.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mở đầu cho thấy cùng một kết luận áp dụng trong cả hai trường hợp: “____ the delay is caused by weather or a mechanical problem, passengers will receive an update.”

Xem đáp án

Whether

Thành ngữ

haunt us: nỗi đau cảm xúc kéo dài

Khi chủ ngữ là memories, haunt us được dùng theo nghĩa bóng: những ký ức đó liên tục trở lại trong tâm trí hoặc tiếp tục gây sợ hãi, tội lỗi, buồn bã hay đau khổ khác trong thời gian dài. Hình ảnh này bắt nguồn từ một con ma không chịu rời đi, nhưng câu đang mô tả tác động tâm lý chứ không phải hoạt động siêu nhiên. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là một ký ức, sự hối tiếc, hình ảnh, quyết định hoặc sự kiện trong quá khứ + haunt + một người. Mẫu này trình bày quá khứ như một thứ có ảnh hưởng tiêu cực dai dẳng lên ai đó, chứ không phải điều họ chỉ tình cờ nhớ đến.

Luyện tập

Trong “The memory still haunts her,”, haunts có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Ký ức đó khiến cô ấy ngạc nhiên trong chốc lát rồi biến mất.
  2. Ký ức đó khiến ma xuất hiện quanh cô ấy.
  3. Ký ức đó liên tục quay lại và khiến cô ấy đau khổ về cảm xúc.
  4. Ký ức đó giúp cô ấy nhớ lại một chi tiết vui vẻ.
Xem đáp án

Ký ức đó liên tục quay lại và khiến cô ấy đau khổ về cảm xúc.

But what if there was a way that you could completely forget these altogether? Ngữ pháp

0:06

Nhưng nếu có cách giúp bạn quên sạch tất cả những điều đó thì sao?

Ngữ pháp

Dùng What if there was a way that you could ...? để hình dung một giải pháp

What if + mệnh đề ở thì quá khứ nêu ra một khả năng tưởng tượng, thường là điều chưa có thật hoặc chưa thực hiện được. Ở đây, was tạo khoảng cách giả định chứ không đặt phương pháp ấy vào quá khứ. There was a way that ... giới thiệu giải pháp được hình dung, còn mệnh đề với that cho biết giải pháp ấy có thể giúp làm gì: hoàn toàn quên những ký ức đau buồn. Altogether nhấn mạnh forget với nghĩa quên hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định bằng đúng khung What if there was a way that you could ...: ____ understand any language instantly?

Xem đáp án

What if there was a way that you could

Can science erase your bad memories?

0:10

Khoa học có thể xóa những ký ức tồi tệ của bạn không?

Memory is an incredibly complex process.

0:12

Trí nhớ là một quá trình vô cùng phức tạp.

While scientists used to believe that it was like a filing cabinet Mạch ý

0:14

Trước đây, các nhà khoa học từng cho rằng trí nhớ giống như một tủ hồ sơ

and particular memories were stored in different sections of the brain,

0:17

và từng ký ức cụ thể được lưu ở những vùng khác nhau của não,

we now know this is incorrect.

0:20

nhưng giờ đây chúng ta biết điều đó không đúng.

Mạch ý

Like a filing cabinet như một phép so sánh khoa học

Like a filing cabinet là một phép so sánh cụ thể. Nó giúp người nghe hình dung lý thuyết cũ: ký ức được cho là những mục riêng biệt, được lưu ở các vùng não khác nhau giống như tài liệu được cất trong các ngăn kéo của tủ hồ sơ. Từ like biểu thị sự tương đồng chứ không phải sự đồng nhất. Trong câu này, phép so sánh nằm trong một quan niệm mà các nhà khoa học từng tin, còn mệnh đề chính cho biết mô hình ấy hiện bị xem là không đúng; đây không phải lời mô tả thực tế hiện nay về não.

Luyện tập

Cụm like a filing cabinet có chức năng gì trong câu The brain was thought to be like a filing cabinet?

  1. Nó đưa ra một mô hình so sánh giúp ý tưởng lưu trữ trừu tượng trở nên dễ hình dung hơn.
  2. Nó khẳng định có một tủ hồ sơ văn phòng thật sự nằm trong não.
  3. Nó xác định nơi các nhà khoa học cất giữ hồ sơ nghiên cứu.
Xem đáp án

Nó đưa ra một mô hình so sánh giúp ý tưởng lưu trữ trừu tượng trở nên dễ hình dung hơn.

In fact, each memory is a brain-wide process. Mạch ý

0:22

Thực ra, mỗi ký ức là một quá trình diễn ra trên toàn bộ não bộ.

Mạch ý

In fact, như tín hiệu sửa và thay bằng lời giải thích chính xác hơn

Ở đây, “In fact,” đánh dấu bước chuyển nhằm sửa và thay thế cách giải thích trước đó. Mô hình trước vừa bị bác bỏ, và cụm này báo hiệu rằng một cách giải thích chính xác hơn sắp được đưa ra. Nó tổ chức mạch lập luận chứ không chỉ đơn thuần tăng mức độ nhấn mạnh: trước hết loại bỏ ý tưởng sai, sau đó đưa vào lời giải thích dựa trên sự thật vững chắc hơn. Trong các ngữ cảnh khác, nó cũng có thể mở đầu cho thông tin sửa lại một ý kiến hoặc trái với điều được dự đoán.

Luyện tập

Trong ví dụ, “In fact,” có chức năng gì?

  1. Nó chỉ bổ sung một chi tiết khác để ủng hộ mô hình trước.
  2. Nó chuyển mạch diễn đạt từ việc bác bỏ mô hình trước sang đưa ra lời giải thích chính xác hơn.
  3. Nó báo hiệu rằng nhận định tiếp theo chỉ là phỏng đoán.
Xem đáp án

Nó chuyển mạch diễn đạt từ việc bác bỏ mô hình trước sang đưa ra lời giải thích chính xác hơn.

If you end up remembering this video, Cụm động từ

0:25

Nếu sau này bạn vẫn nhớ video này,

it's because the cells in your brain are being triggered and fired, Cách dùng từ

0:27

đó là vì các tế bào trong não bạn được kích hoạt và phát xung,

building new connections and links and

0:30

tạo nên những kết nối và liên hệ mới,

literally rewiring the circuitry of your mind. Thành ngữ

0:32

đồng thời tái cấu trúc hệ thống mạch trong tâm trí bạn theo đúng nghĩa đen.

Cụm động từ

end up remembering: end up + -ing để diễn tả kết quả cuối cùng

“End up remembering” có nghĩa là “cuối cùng nhớ được như kết quả sau cùng của một quá trình”. End up trình bày kết quả như điều đạt tới sau khi các sự việc diễn ra, thường không được lên kế hoạch hoặc không chắc chắn từ đầu. Cấu trúc là end up + dạng -ing: end up remembering, end up waiting hoặc ended up buying. Trong cấu trúc này, không dùng trực tiếp dạng nguyên thể của động từ sau up.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của end up + eat: The café was full, so we ____ lunch in the park.

Xem đáp án

ended up eating

Cách dùng từ

triggered and fired trong khoa học thần kinh

Ở đây, triggered and fired mô tả các tế bào não được kích hoạt và tạo ra tín hiệu điện. Triggered tập trung vào việc hoạt động được khởi phát; fired dùng nghĩa của fire trong khoa học thần kinh, tức là một nơron truyền xung thần kinh. Đây là những nghĩa chuyên ngành. Trong câu này, fired không có nghĩa là “bị sa thải” hay bắn vũ khí, còn triggered cũng không chủ yếu nói về một phản ứng cảm xúc mạnh.

Luyện tập

Trong một bài viết khoa học, neurons fired trong câu “The neurons fired when the light appeared” có nghĩa là gì?

  1. Các nơron bắn vũ khí.
  2. Các nơron tạo ra tín hiệu điện.
  3. Các nơron bị sa thải khỏi công việc.
Xem đáp án

Các nơron tạo ra tín hiệu điện.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ trong rewiring the circuitry of your mind

Cụm từ này dùng phép ẩn dụ về hệ thống dây điện. Rewiring có nghĩa là thay đổi mô hình kết nối thần kinh, còn the circuitry of your mind chỉ các hệ thống não liên kết với nhau để hỗ trợ trí nhớ và suy nghĩ, chứ không phải dây điện thật. Trong literally rewiring, literally nhấn mạnh rằng việc học có thể tạo ra những thay đổi vật lý thật trong não. Tuy vậy, từ này không khiến rewiring và circuitry mất đi tính ẩn dụ.

Luyện tập

Câu nào dùng rewire với cùng phép ẩn dụ liên quan đến não?

  1. I changed my opinion after hearing the facts.
  2. The electrician will rewire the old kitchen.
  3. Regular practice can rewire the brain by strengthening useful connections.
Xem đáp án

Regular practice can rewire the brain by strengthening useful connections.

And this change is partially facilitated by proteins in the brain. Cụm từ

0:35

Và sự thay đổi này một phần được hỗ trợ bởi các protein trong não.

Cụm từ

be facilitated by: nêu yếu tố có đóng góp

Trong cấu trúc bị động be facilitated by + yếu tố, facilitated có nghĩa là một quá trình được làm cho dễ hơn, được hỗ trợ hoặc có điều kiện thuận lợi hơn, chứ không phải bị gây ra trực tiếp. Cấu trúc này nêu một điều kiện có đóng góp, không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Ở đây, partially giới hạn mức độ của nhận định: protein giúp sự thay đổi xảy ra, nhưng các yếu tố khác cũng tham gia. Cách diễn đạt này hữu ích trong văn phong học thuật hoặc báo cáo khi bằng chứng cho thấy một yếu tố có đóng góp nhưng chưa chứng minh được quan hệ nhân quả hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt chính xác nhất rằng ánh sáng tốt hơn đã hỗ trợ việc kiểm tra nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất?

  1. Better lighting was unrelated to the inspection.
  2. The inspection was partially facilitated by better lighting.
  3. The inspection was entirely caused by better lighting.
Xem đáp án

The inspection was partially facilitated by better lighting.

So what if the proteins aren't available?

0:39

Vậy nếu không có những protein đó thì sao?

Simply put, memories can't be made. Mạch ý

0:41

Nói đơn giản, ký ức không thể hình thành.

Mạch ý

Simply put: báo hiệu một cách diễn đạt lại đơn giản

Simply put là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng câu tiếp theo sẽ diễn đạt một ý tưởng phức tạp theo cách rõ ràng và ngắn gọn hơn. Ở đây, put có nghĩa là diễn đạt bằng lời, không phải đặt một vật ở đâu đó. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách đánh dấu phần theo sau là kết luận chính hoặc cách trình bày lại đơn giản hơn của lời giải thích trước đó. Nó thường được ngăn với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ gồm hai từ trong bài học dùng để mở đầu một phần tóm tắt đơn giản: '____, the new policy costs too much and helps too few people.'

Xem đáp án

Simply put

Seriously, scientists have tested this by giving animals drugs Ngữ pháp

0:43

Thật đấy, các nhà khoa học đã kiểm chứng điều này bằng cách cho động vật dùng thuốc

that prevent these proteins from forming. Ngữ pháp

0:46

có tác dụng ngăn những protein này hình thành.

Ngữ pháp

by giving animals drugs: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

By + dạng động từ -ing giải thích phương pháp được dùng để làm một việc. Ở đây, by giving animals drugs trả lời câu hỏi “Các nhà khoa học đã kiểm chứng điều này bằng cách nào?”; by chỉ quy trình, không chỉ tác nhân trong câu bị động. Trong giving animals drugs, animals là bên nhận và drugs là thứ được đưa cho bên đó. Mẫu câu là give someone something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của check: We reduced mistakes ____ each number twice.

Xem đáp án

by checking

Ngữ pháp

prevent these proteins from forming: prevent + tân ngữ + from + -ing

Prevent + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ làm một việc hoặc ngăn một sự thay đổi xảy ra. Ở đây, these proteins là tân ngữ, còn forming là sự thay đổi mà thuốc ngăn lại. Sau from, dùng dạng -ing: prevent these proteins from forming, không dùng from form. Mẫu chung là prevent someone or something from doing something.

Luyện tập

Dùng mẫu prevent + tân ngữ + from + -ing và động từ spread: This filter can ____ dust ____ through the room.

Xem đáp án

prevent · from spreading

As a result, the animals have no recollection of the things Ghi chú

0:48

Kết quả là những con vật không hề nhớ những việc

that took place shortly after the drug was taken. Cụm động từ

0:51

xảy ra ngay sau khi chúng được cho dùng thuốc.

Mạch ý

As a result để nêu một kết quả rõ ràng

As a result trình bày việc các con vật mất ký ức như hậu quả của nguyên nhân đã được mô tả trước đó: thuốc đã ngăn protein liên quan hình thành. Cụm từ này tổ chức lời giải thích theo trình tự nguyên nhân rồi đến kết quả. Người đọc cần nhìn lại thông tin phía trước để tìm nguyên nhân và hiểu mệnh đề theo sau là kết quả của nguyên nhân đó, chứ không chỉ là sự việc xảy ra tiếp theo về mặt thời gian.

Luyện tập

Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng câu thứ hai là kết quả do câu thứ nhất gây ra? The server lost power. _____, the website went offline.

  1. For example
  2. As a result
  3. Then
Xem đáp án

As a result

Cụm từ

have no recollection of để diễn tả trang trọng việc hoàn toàn không nhớ

Have no recollection of có nghĩa là hoàn toàn không nhớ gì về một người, sự kiện hoặc trải nghiệm. Trong câu này, cụm từ cho biết những con vật không thể nhớ các sự việc xảy ra ngay sau khi được cho dùng thuốc. Về ngữ pháp, recollection là danh từ trong cấu trúc have + no recollection + of. Tân ngữ đứng sau of: have no recollection of the incident hoặc have no recollection of meeting him. Cấu trúc có thể đổi thì, như trong had no recollection of.

Luyện tập

Hoàn thành bản báo cáo trang trọng bằng dạng quá khứ của have no recollection of: The witness ____ seeing the driver leave.

Xem đáp án

had no recollection of

Cụm động từ

“took place” với nghĩa “đã xảy ra”

Trong câu này, took place có nghĩa là “đã xảy ra”. Mệnh đề that took place xác định những things nào đang được nói đến: các sự việc xảy ra ngay sau khi dùng thuốc. Take place là một cụm từ cố định; take và place không giữ các nghĩa thông thường riêng biệt trong trường hợp này. Thì của cụm từ thay đổi theo cách bình thường: take place, takes place, took place, has taken place.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “xảy ra”: The award ceremony will ____ in the main hall at 7 p.m.

Xem đáp án

take place

From this research,

0:54

Từ nghiên cứu này,

scientists actually found a way to target long-term memories for deletion.

0:55

các nhà khoa học thực sự đã tìm ra cách nhắm đến và xóa các ký ức dài hạn.

You see, every single time you remember a memory, Cụm từ

0:59

Bạn thấy đấy, mỗi khi bạn nhớ lại một ký ức,

your brain is once again firing and rewiring.

1:02

não bạn lại phát xung và tái cấu trúc các kết nối.

Cụm từ

“every single time”: mọi lần, không có ngoại lệ

Trong every single time, single nhấn mạnh every. Cả cụm có nghĩa là “vào mọi lần, không có một ngoại lệ nào”; single ở đây không có nghĩa là “độc thân” và cũng không cho biết điều gì đó chỉ xảy ra một lần. Trong câu này, người nói nhấn mạnh rằng mỗi lần nhớ lại một ký ức, não luôn hoạt động và sắp xếp lại các kết nối. Cấu trúc có thể áp dụng là every single + danh từ chỉ thời gian hoặc đơn vị ở số ít, như every single day hoặc every single attempt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh ba từ có nghĩa là “vào mọi lần, không có ngoại lệ”: The printer jams ____ I try to use it.

Xem đáp án

every single time

In fact, each time you reflect on a memory, Cụm từ

1:04

Thực tế, mỗi lần bạn hồi tưởng một ký ức,

you are literally physically changing that memory in your mind.

1:06

bạn đang thực sự thay đổi ký ức đó về mặt vật lý trong tâm trí mình.

Cụm từ

reflect on a memory: suy ngẫm về một ký ức

To reflect on a memory có nghĩa là chủ động gợi lại một trải nghiệm trong quá khứ và suy nghĩ kỹ về nó, chứ không chỉ nhớ rằng trải nghiệm đó đã xảy ra. Reflect đi với on trước đối tượng được suy ngẫm: reflect on a memory. Trong câu này, chính việc nhiều lần chủ động xem lại một ký ức có thể làm ký ức đó thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “suy nghĩ kỹ về”: After the trip, I took time to ____ what I had learned.

Xem đáp án

reflect on

And each time that memory is altered a little, Ngữ pháp

1:10

Và mỗi lần ký ức ấy thay đổi một chút,

reflecting your current thoughts.

1:12

nó lại phản ánh những suy nghĩ hiện tại của bạn.

Ngữ pháp

each time ..., reflecting ... cho điều kiện lặp lại và kết quả của nó

Each time mở đầu một điều kiện thời gian lặp lại: mỗi khi ký ức được xem lại, nó thay đổi một chút. Thì hiện tại trình bày điều này như một mô hình lặp lại, chứ không phải một sự kiện chỉ xảy ra một lần. Cụm có dấu phẩy + -ing, reflecting your current thoughts, bổ sung kết quả hoặc tác động của sự thay đổi đó. Chủ thể được hiểu ngầm của cụm này là ký ức đã thay đổi: ký ức ấy dần thể hiện những suy nghĩ hiện tại của bạn.

Luyện tập

Trong câu “Each time the report is revised, it becomes clearer, reflecting the team's latest ideas,” cụm “reflecting the team's latest ideas” cho chúng ta biết điều gì?

  1. Bản báo cáo chỉ được chỉnh sửa một lần.
  2. Bản báo cáo đã chỉnh sửa thể hiện những ý tưởng mới nhất của nhóm.
  3. Những ý tưởng của nhóm đang phản chiếu ánh sáng trở lại.
Xem đáp án

Bản báo cáo đã chỉnh sửa thể hiện những ý tưởng mới nhất của nhóm.

Remembering is an act of creation and imagining,

1:14

Ghi nhớ là một hành động sáng tạo và tưởng tượng,

meaning the more you reflect on old memories, Ngữ pháp

1:16

nghĩa là bạn càng hồi tưởng nhiều về những ký ức cũ,

the less accurate they become.

1:19

chúng càng trở nên kém chính xác.

Ngữ pháp

Cấu trúc so sánh đi đôi the more ..., the less ...

Cấu trúc đi đôi the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai đại lượng cùng thay đổi. Mệnh đề đầu nêu sự thay đổi hoặc điều kiện, còn mệnh đề sau cho biết kết quả có liên quan. Trong câu này, việc suy ngẫm nhiều hơn về ký ức cũ đi cùng với độ chính xác thấp hơn. Cả hai từ the đều là dấu hiệu của cấu trúc so sánh này, không phải mạo từ xác định thông thường. Cấu trúc có thể diễn tả sự tăng hoặc giảm: the more/less ..., the more/less ....

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh đi đôi bằng more và less: ____ you revisit an old memory, ____ accurate it may become.

Xem đáp án

The more · the less

And scientists have actually quantified this change.

1:20

Và các nhà khoa học đã thực sự định lượng được sự thay đổi này.

After 9/11, Văn hóa

1:23

Sau sự kiện 11/9,

hundreds of people were asked about their memories of that dreadful day.

1:24

hàng trăm người được hỏi về ký ức của họ trong ngày kinh hoàng đó.

Văn hóa

9/11 là tên gọi của các vụ tấn công ngày 11 tháng 9

Ở đây, 9/11 là tên gọi tắt đã được dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ để chỉ các vụ tấn công khủng bố tại Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 9 năm 2001. Sự kiện lịch sử mà nhiều người cùng biết đến này giải thích vì sao người nói dùng cụm that dreadful day và vì sao các nhà nghiên cứu có thể hỏi hàng trăm người về ký ức đối với cùng một sự kiện. Trong ngữ cảnh lịch thông thường, 9/11 cũng có thể chỉ đơn giản là ngày 11 tháng 9, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu này, 9/11 chỉ điều gì?

  1. Bất kỳ sự kiện nào xảy ra vào ngày 11 tháng 9
  2. Các vụ tấn công khủng bố tại Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 9 năm 2001
  3. Chín chia cho mười một
Xem đáp án

Các vụ tấn công khủng bố tại Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 9 năm 2001

A year later, 37% of the details had changed.

1:28

Một năm sau, 37% chi tiết đã thay đổi.

By 2004,

1:31

Đến năm 2004,

nearly 50% of the details had changed or gone missing. Cụm từ

1:32

gần 50% chi tiết đã thay đổi hoặc biến mất.

Cụm từ

gone missing: trở nên mất dấu

Trong gone missing, go + tính từ tạo thành cách diễn đạt chỉ sự thay đổi trạng thái: một thứ vốn có mặt trở nên vắng mặt hoặc không thể tìm thấy nữa. Khi nói về các chi tiết trong ký ức, cụm này có nghĩa là những chi tiết đó không còn được lưu giữ hoặc truy xuất từ ký ức. Cụm này song song với changed và cả hai đều chịu sự chi phối của had; cấu trúc đầy đủ tương đương với had changed or had gone missing. Nó không có nghĩa là ai đó đã bỏ lỡ hoặc nhớ nhung những chi tiết ấy.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng hai từ của go missing dùng sau had: By the time we checked the archive, several records had ____.

Xem đáp án

gone missing

And because memories are formed and rebuilt every time, Ngữ pháp

1:36

Và vì ký ức được hình thành rồi tái tạo mỗi lần ta nhớ lại,

if you administer the protein-inhibiting drug while recalling a memory,

1:39

nếu dùng thuốc ức chế protein trong lúc nhớ lại một ký ức,

the memory can be effectively removed.

1:43

ký ức đó có thể bị xóa một cách hiệu quả.

Ngữ pháp

because ..., if ... while ..., ... can ...: lý do, điều kiện, thời gian và kết quả

Câu này xếp ba mối quan hệ quanh một kết quả. Because memories are formed and rebuilt every time đưa ra lý do hoặc cơ sở khoa học cho phần theo sau. Sau đó, mệnh đề if đặt ra điều kiện để kết quả có thể xảy ra. Bên trong mệnh đề if, while recalling a memory cho biết việc dùng thuốc diễn ra đồng thời với việc nhớ lại. Chủ ngữ được hiểu ngầm là you: bạn dùng thuốc trong khi chính bạn đang nhớ lại ký ức. Mệnh đề chính, the memory can be effectively removed, nêu kết quả có thể xảy ra. Can thể hiện một khả năng hoặc cơ chế, chứ không bảo đảm rằng kết quả sẽ luôn xảy ra. Đọc các từ nối theo thứ tự “lý do—điều kiện có hành động đồng thời—kết quả” giúp xử lý câu dài dễ dàng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng các từ nối lần lượt giới thiệu lý do, điều kiện và hành động đồng thời: ____ wet paint is easily damaged, ____ you touch the wall ____ it is drying, you can leave a mark.

Xem đáp án

Because · if · while

To test this, scientists took lab rats and played a sound for them Mạch ý

1:45

Để kiểm chứng, các nhà khoa học cho chuột thí nghiệm nghe một âm thanh

shortly followed by an electric shock. Cụm từ

1:48

rồi ngay sau đó cho chúng chịu một cú sốc điện.

Mạch ý

To test this: mở đầu để nêu mục đích thí nghiệm

To test this giới thiệu mục đích của thí nghiệm được trình bày ngay sau đó. To + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích, vì vậy ở đây cụm này có nghĩa là “để kiểm chứng ý tưởng trước đó”. Nó không chỉ có nghĩa rằng việc kiểm chứng là sự việc tiếp theo. Khi dùng làm cụm chuyển ý, nó nối một nhận định hoặc câu hỏi với phương pháp dùng để kiểm chứng. Mẫu câu hữu ích là: To test this, + chủ ngữ + hành động.

Luyện tập

Cách mở đầu nào cho thấy rõ nhất rằng hành động được thực hiện để kiểm chứng một ý tưởng đã nêu trước đó?

  1. The team repeated the experiment, and then tested this.
  2. After testing this, the team repeated the experiment.
  3. To test this, the team repeated the experiment.
Xem đáp án

To test this, the team repeated the experiment.

Cụm từ

shortly followed by an electric shock: diễn tả trình tự nối tiếp trong thời gian ngắn

Trong shortly followed by an electric shock, followed by cho biết cú sốc điện xảy ra sau âm thanh. Shortly cho biết khoảng cách thời gian giữa hai sự việc rất ngắn. Mẫu đầy đủ là A was followed by B: A xảy ra trước, sau đó đến B. Cách viết ở đây là dạng rút gọn của “a sound that was shortly followed by an electric shock”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là âm cảnh báo xuất hiện trước và đèn bắt đầu nhấp nháy một lúc ngắn sau đó?

  1. A warning tone was shortly followed by flashing lights.
  2. A warning tone and the flashing lights began at exactly the same time.
  3. A warning tone shortly followed the flashing lights.
Xem đáp án

A warning tone was shortly followed by flashing lights.

After doing this multiple times,

1:50

Sau khi lặp lại việc này nhiều lần,

the rats quickly learned that if they heard the sound,

1:52

lũ chuột nhanh chóng học được rằng nếu nghe thấy âm thanh đó,

a shock was soon to follow. Ngữ pháp

1:54

chúng sẽ sớm bị sốc điện.

Ngữ pháp

was soon to follow cho sự kiện tiếp theo được dự kiến

Trong lời kể ở quá khứ này, was to follow có nghĩa là một việc được dự kiến sẽ xảy ra tiếp theo hoặc sẽ đến sau đó. Cấu trúc be + to + động từ nguyên mẫu có thể nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ và trình bày sự kiện xảy ra sau như một hệ quả được dự đoán hoặc gần như không thể tránh khỏi. Soon cho biết khoảng cách thời gian ngắn. Follow ở đây có nghĩa là xảy ra sau, chứ không phải di chuyển phía sau một vật nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu kể chuyện trang trọng cho một sự kiện được dự kiến sẽ xảy ra tiếp theo: After the first warning, a complete shutdown ____.

Xem đáp án

was soon to follow

As a result, they would stress up and freeze every time they heard it.

1:56

Vì vậy, mỗi khi nghe thấy nó, chúng sẽ căng thẳng và đứng bất động.

Months later, these rats would still respond to the noise.

1:59

Nhiều tháng sau, những con chuột này vẫn phản ứng với âm thanh ấy.

However, if they administered the drug first, Ngữ pháp

2:02

Tuy nhiên, nếu được cho dùng thuốc trước,

the rats would lose the memory of the sound and simply continue on. Cụm động từ

2:05

lũ chuột sẽ mất ký ức về âm thanh đó và cứ tiếp tục hoạt động như bình thường.

Ngữ pháp

if they administered ... the rats would lose ... trong cấu trúc điều kiện–kết quả ở quá khứ

Mệnh đề if they administered the drug first đặt ra điều kiện, còn the rats would lose ... nêu kết quả trong điều kiện đó. Động từ ở dạng quá khứ trong mệnh đề if kết hợp với would + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề kết quả để trình bày một kết quả phụ thuộc vào điều kiện, thay vì một sự thật không kèm giới hạn. Vì câu này nằm trong phần kể lại một thí nghiệm trong quá khứ, administered cũng phù hợp với thời gian của lời kể. Cấu trúc này không nhất thiết có nghĩa là điều kiện đó không thể xảy ra; nó có thể tóm tắt điều được dự kiến hoặc được quan sát lặp lại khi điều kiện thí nghiệm ấy được áp dụng.

Luyện tập

Trong lời kể quá khứ về một thí nghiệm, If they administered the drug first, the rats would lose the memory có chức năng tự nhiên nhất là gì?

  1. Câu này nêu một sự thật phổ quát đúng trong mọi tình huống.
  2. Câu này nói rằng việc mất ký ức xảy ra trước khi thuốc được dùng.
  3. Câu này trình bày việc mất ký ức là kết quả được dự kiến trong điều kiện dùng thuốc trước.
Xem đáp án

Câu này trình bày việc mất ký ức là kết quả được dự kiến trong điều kiện dùng thuốc trước.

Cụm động từ

“continue on” để diễn tả một quá trình vẫn tiếp diễn

Trong câu này, continue on có nghĩa là tiếp tục làm điều đang diễn ra. Vì những con chuột không còn liên hệ âm thanh với nguy hiểm nên âm thanh đó không làm gián đoạn hành vi của chúng. Từ on làm nổi bật cảm giác quá trình vẫn tiếp diễn. Ở đây, on không chỉ hướng hay bề mặt. Cấu trúc này có thể mô tả một hành động, hoạt động, chuyến đi hoặc tình huống vẫn tiếp tục sau một điều có thể khiến nó dừng lại.

Luyện tập

Trong “The dog heard the noise but continued on,”, continued on có nghĩa là gì?

  1. di chuyển lên trên một vật
  2. dừng lại và phản ứng với tiếng động
  3. tiếp tục làm điều nó đang làm
Xem đáp án

tiếp tục làm điều nó đang làm

They had lost their memory of that specific noise.

2:08

Chúng đã mất ký ức về âm thanh cụ thể ấy.

To be sure the drug wasn't just causing large-scale brain damage, Ghi chú

2:11

Để chắc chắn thuốc không chỉ đơn thuần gây tổn thương não trên diện rộng,

scientists repeated these experiments with multiple tones this time.

2:15

lần này các nhà khoa học lặp lại thí nghiệm với nhiều âm thanh khác nhau.

Mạch ý

“To be sure + mệnh đề”để giới thiệu mục đích kiểm tra

Ở đây, To be sure giới thiệu mục đích của hành động tiếp theo của các nhà khoa học. Họ lặp lại thí nghiệm để kiểm tra rằng thuốc không gây tổn thương toàn bộ não. Thông tin được sắp xếp theo dạng To be sure + mệnh đề, mệnh đề chính, tức là To be sure X, they did Y. Phần mở đầu này cho người nghe biết vì sao cần làm Y và cho thấy bằng chứng đang xem xét một cách giải thích khác có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mở đầu trong bài học này để cho biết vì sao Leo kiểm tra: ____ the bike was safe, Leo checked the brakes before riding.

Xem đáp án

To be sure

Cụm từ

large-scale brain damage: phạm vi rộng, không phải kích thước vật lý

Ở đây, large-scale bổ nghĩa cho brain damage. Cụm này có nghĩa là tổn thương sẽ lan rộng hoặc có phạm vi lớn, chứ không phải là tác động có chọn lọc lên một ký ức duy nhất. Nó không có nghĩa là bản thân bộ não có kích thước lớn. Cụm từ này nêu ra một cách giải thích khác mà các nhà khoa học đang kiểm tra: loại thuốc có thể gây tổn thương trên diện rộng thay vì một thay đổi có mục tiêu gắn với một âm thanh cụ thể.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với large-scale brain damage trong câu này?

  1. Tổn thương làm cho bộ não lớn hơn về mặt vật lý
  2. Tổn thương chỉ giới hạn ở ký ức gắn với một âm thanh
  3. Tổn thương não lan rộng hoặc có phạm vi lớn
Xem đáp án

Tổn thương não lan rộng hoặc có phạm vi lớn

Both sounds would warn for a shock,

2:18

Cả hai âm thanh đều báo hiệu một cú sốc điện sắp xảy ra,

and eventually the mice would fear both.

2:20

và cuối cùng lũ chuột sợ cả hai.

But if they administered the drug and played only one of the sounds, Ngữ pháp

2:22

Nhưng nếu họ cho dùng thuốc và chỉ phát một trong hai âm thanh,

the mice would only forget that one tone

2:26

lũ chuột sẽ chỉ quên âm thanh đó

while still remaining fearful of the other.

2:28

trong khi vẫn sợ âm thanh còn lại.

Ngữ pháp

only ... only ... while still ... the other: sự tương phản có chọn lọc

only thứ nhất giới hạn điều kiện thí nghiệm: thuốc được kết hợp với một âm thanh chứ không phải cả hai. only thứ hai giới hạn kết quả: những con chuột sẽ quên chính âm thanh đó chứ không phải mọi âm thanh. while still remaining fearful of the other tạo sự tương phản giữa điều đã thay đổi và điều vẫn tiếp diễn. the other chỉ âm thanh còn lại trong cặp đã được xác định. Cấu trúc này giúp người nói trình bày một thay đổi có chọn lọc rồi giữ lại sự thật tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai lần dùng only và từ nối while still để thể hiện một thay đổi có chọn lọc cùng một sự tương phản vẫn không thay đổi: The editor changed ____ one paragraph, so the program would ____ update that paragraph ____ leaving the other untouched.

Xem đáp án

only · only · while still

Over time,

2:30

Theo thời gian,

scientists have discovered specific drugs to target particular proteins Cách dùng từ

2:31

các nhà khoa học đã tìm ra những loại thuốc chuyên biệt nhắm vào các protein cụ thể

across different parts of the brain.

2:35

ở những vùng khác nhau của não.

Cách dùng từ

Động từ y sinh target particular proteins

Trong câu thuộc ngữ cảnh y sinh này, target là một động từ. Target particular proteins có nghĩa là hướng tác dụng dự kiến của một loại thuốc vào những protein được lựa chọn. Sự tương ứng giữa specific drugs và particular proteins nhấn mạnh việc can thiệp có chọn lọc ở các vùng khác nhau của não. Động từ này nêu tiêu điểm phân tử dự kiến; nó không cho biết chính xác protein chịu loại tác động nào.

Luyện tập

Trong câu “The therapy is designed to target a receptor found on tumor cells,”, “target a receptor” có nghĩa là gì?

  1. Bảo đảm liệu pháp chỉ tác động đến thụ thể đó và không tác động đến bất kỳ thứ gì khác
  2. Dùng thụ thể làm kết quả đo lường
  3. Hướng tác dụng dự kiến của liệu pháp vào thụ thể đó
  4. Hướng liệu pháp về phía thụ thể theo nghĩa vật lý
Xem đáp án

Hướng tác dụng dự kiến của liệu pháp vào thụ thể đó

So if you experience a terrible emotion with the memory, Ngữ pháp

2:36

Vì vậy, nếu một ký ức khiến bạn trải qua cảm xúc khủng khiếp,

then targeting a protein in the emotional regions of the brain

2:39

thì việc nhắm vào một protein ở các vùng xử lý cảm xúc của não

can help to remove that connection alone,

2:42

có thể giúp chỉ xóa bỏ mối liên kết đó,

Ngữ pháp

If ..., then targeting ... can help: điều kiện và chủ ngữ danh động từ

Câu này dùng khung điều kiện—kết quả rõ ràng if ..., then .... Mệnh đề if nêu điều kiện: một cảm xúc khủng khiếp xuất hiện cùng ký ức. Mệnh đề có then nêu điều có thể hữu ích trong điều kiện đó. Trong mệnh đề kết quả, targeting a protein in the emotional regions of the brain là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của can help. Cấu trúc này coi một hành động hoặc phương pháp là thứ có thể tạo ra một kết quả, và thường xuất hiện trong lời giải thích và lời khuyên. Ở đây, that connection chỉ mối liên hệ giữa ký ức và cảm xúc khủng khiếp. Alone giới hạn that connection: ý nói chỉ loại bỏ mối liên hệ đó, không phải toàn bộ ký ức và cũng không phải thực hiện việc điều trị mà không có người khác.

Luyện tập

Điền hai từ làm rõ mối quan hệ điều kiện—kết quả. Hoạt động ở dạng -ing là chủ ngữ của mệnh đề kết quả: ____ the alarm detects smoke, ____ closing the fire doors can slow the spread.

Xem đáp án

If · then

which could be an amazing tool,

2:44

và đây có thể là một công cụ tuyệt vời,

especially for patients suffering from something like post-traumatic stress disorder. Cụm từ

2:46

đặc biệt với những bệnh nhân mắc các chứng như rối loạn căng thẳng sau sang chấn.

Cụm từ

suffering from something like post-traumatic stress disorder: chịu một tình trạng và nêu ví dụ

Ở đây, suffering from có nghĩa là đang chịu những tác động có hại của một căn bệnh hoặc vấn đề kéo dài. Giới từ from là một phần của cấu trúc thông dụng suffer from + tình trạng. Something like đưa rối loạn căng thẳng sau sang chấn ra làm một ví dụ về những tình trạng có thể được hỗ trợ. Cụm này không có nghĩa là người nói không chắc tên của tình trạng đó, đồng thời vẫn để ngỏ các trường hợp tương tự khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from và like để tạo cấu trúc cố định và giới thiệu một ví dụ có thể có: The clinic helps people suffering ____ something ____ chronic insomnia.

Xem đáp án

from · like

But while these drugs are in the very early stages, Cụm từ

2:50

Nhưng dù những loại thuốc này mới chỉ ở giai đoạn rất sơ khai,

the question remains: Mạch ý

2:53

câu hỏi vẫn còn đó:

If you were given a forgetting pill, Ý định

2:54

Nếu bạn được cho một viên thuốc giúp quên đi,

would you be willing to take it?

2:56

bạn có sẵn lòng uống nó không?

Cụm từ

in the very early stages: ở giai đoạn rất sơ khai

In the very early stages có nghĩa là đang ở gần điểm bắt đầu của quá trình phát triển hoặc thử nghiệm. Very nhấn mạnh early, vì vậy các loại thuốc vẫn chưa hoàn thiện và bằng chứng hoặc khả năng tiếp cận có thể còn hạn chế. Cụm này giới hạn mức độ tiến triển: nó nhắc người nghe không coi một ý tưởng sơ bộ là phương pháp điều trị đã sẵn sàng. Nó không có nghĩa là nghiên cứu đã thất bại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in, very, early và stages để cho thấy dự án mới chỉ bắt đầu: The prototype looks promising, but it is still ____, so it is not ready for customers.

Xem đáp án

in the very early stages

Mạch ý

The question remains: nêu ra một vấn đề chưa được giải quyết

The question remains báo hiệu rằng người nói đã tóm tắt xong những điều đã biết và giờ chuyển sự chú ý sang một vấn đề chưa được giải quyết. Ở đây, remains có nghĩa là “vẫn tồn tại như một vấn đề còn bỏ ngỏ”, chứ không phải “ở lại một nơi”. Dấu hai chấm hướng tới câu hỏi cụ thể chưa được giải quyết ngay sau đó. Vì vậy, cụm này là cầu nối hữu ích từ bằng chứng hoặc giới hạn sang một kết luận khuyến khích người nghe suy nghĩ thêm.

Luyện tập

Cụm the question remains: có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nêu ra một vấn đề vẫn chưa được giải quyết sau những sự thật trước đó.
  2. Cụm này chứng minh rằng không còn gì để tranh luận.
  3. Cụm này nói rằng câu hỏi đã bị để lại ở một địa điểm cụ thể.
Xem đáp án

Cụm này nêu ra một vấn đề vẫn chưa được giải quyết sau những sự thật trước đó.

Ý định

If you were given ..., would you be willing to ...?: hỏi lịch sự về sự sẵn lòng trong tình huống giả định

Mệnh đề if tạo ra một tình huống tưởng tượng: bạn nhận được một viên thuốc giúp quên đi chỉ có trong giả định. Were given ở thể bị động, nên có nghĩa là ai đó đưa hoặc đề nghị viên thuốc cho bạn; câu này không khẳng định rằng hiện nay đã có loại thuốc đó. Would you be willing to ... hỏi về sự sẵn lòng của cá nhân, không phải khả năng thể chất. Điều kiện giả định kết hợp với cách hỏi nhẹ nhàng giúp mời người nghe nêu ý kiến về một lựa chọn nhạy cảm mà không gây áp lực mạnh.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi lịch sự về sự sẵn lòng của một người trong tình huống tưởng tượng?

  1. If you were offered the experimental treatment, would you be willing to try it?
  2. You were offered the experimental treatment, so take it.
  3. If you are offered the experimental treatment, are you able to try it?
Xem đáp án

If you were offered the experimental treatment, would you be willing to try it?

Special thanks to audible.com

2:58

Đặc biệt cảm ơn audible.com

for supporting this episode

2:59

vì đã tài trợ cho tập này

and giving you a free audiobook of your choice Cụm từ

3:01

và tặng bạn miễn phí một cuốn sách nói tự chọn

at audible.com/asap.

3:03

tại audible.com/asap.

Cụm từ

of your choice: do bạn tự chọn

Trong cấu trúc danh từ + of your choice, cụm từ này có nghĩa là người được nói đến có quyền quyết định món cụ thể mình sẽ nhận. Ở đây, sách nói miễn phí không được chọn sẵn; người nghe tự chọn tựa sách. Cụm từ đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa: an audiobook of your choice. Trong cấu trúc này, of cho biết ai nắm quyền lựa chọn, nên nó không có nghĩa là “về lựa chọn của bạn”.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cụm từ trao quyền lựa chọn cho khách hàng: The prize includes one paperback ____; you may pick any title in the store.

Xem đáp án

of your choice

Audible is the leading provider of audiobooks

3:05

Audible là nhà cung cấp sách nói hàng đầu

with over 150,000 downloadable titles

3:07

với hơn 150.000 tựa sách có thể tải xuống

across all types of literature.

3:09

thuộc mọi thể loại văn học.

We recommend the book Undeniable: Evolution and the Science of Creation

3:11

Chúng tôi đề xuất cuốn Undeniable: Evolution and the Science of Creation

by the one and only Bill Nye the Science Guy, Cụm từ

3:14

của Bill Nye the Science Guy độc nhất vô nhị,

Cụm từ

the one and only: lời giới thiệu nhấn mạnh và hào hứng

The one and only là cách giới thiệu nhấn mạnh, trình bày một người như một nhân vật đặc biệt, nổi tiếng hoặc rất được mong đợi. Ở đây, cụm từ này thêm lời ca ngợi đầy hào hứng vào phần giới thiệu Bill Nye. Cụm từ này thường mang tính tu từ, chứ không phải một khẳng định có thể kiểm chứng rằng không tồn tại người nào tương đương. Mẫu “the one and only + tên hoặc danh xưng” giúp khán giả nhận ra giọng điệu ngưỡng mộ, giống lời dẫn chương trình của người nói.

Luyện tập

Người dẫn chương trình nói: “Please welcome the one and only Maya Chen.” Ở đây the one and only có tác dụng gì?

  1. Cụm từ này lịch sự yêu cầu Maya đến một mình.
  2. Cụm từ này chứng minh rằng không có người nào khác tên Maya.
  3. Cụm từ này hào hứng giới thiệu Maya là một người đặc biệt và nổi tiếng.
Xem đáp án

Cụm từ này hào hứng giới thiệu Maya là một người đặc biệt và nổi tiếng.

who we did a video with on this channel a while back. Ghi chú

3:16

người từng làm video cùng chúng tôi trên kênh này cách đây không lâu.

Ngữ pháp

who we did a video with: mệnh đề quan hệ có giới từ ở cuối

“Who” chỉ Bill Nye. Bên trong mệnh đề quan hệ, “we” là chủ ngữ, “did” là động từ và “who” được hiểu là người đứng sau “with” trong cấu trúc cơ bản. Ý cơ sở là we did a video with Bill Nye, trong đó did a video with có nghĩa là hợp tác với ông ấy để làm một video. Trong cấu trúc phổ biến ở văn nói này, từ quan hệ xuất hiện ở đầu mệnh đề còn giới từ được giữ ở cuối. Mệnh đề bổ sung thông tin về Bill Nye; nó không có nghĩa “who” là chủ thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Trong “who we did a video with”, “who” giữ vai trò ngữ pháp nào?

  1. Nó chỉ Bill Nye và là tân ngữ được hiểu ngầm của “with”.
  2. Nó chỉ cuốn sách và là tân ngữ của “recommend”.
  3. Nó là chủ ngữ của “did”.
Xem đáp án

Nó chỉ Bill Nye và là tân ngữ được hiểu ngầm của “with”.

Cụm từ

a while back: một thời điểm không xác định trong quá khứ

“A while back” có nghĩa là “cách đây một thời gian”. Cụm từ này đặt một sự việc vào trước hiện tại nhưng không nêu ngày tháng hoặc khoảng cách thời gian chính xác. “Back” chỉ hướng ngược về quá khứ, không phải một vị trí vật lý. Độ dài của “a while” phụ thuộc vào ngữ cảnh, nên bản thân cụm từ không nhất thiết có nghĩa là “mới đây” hay “từ rất lâu rồi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là một thời điểm không xác định trong quá khứ: “We worked together ____, but I do not remember the exact year.”

Xem đáp án

a while back

You can download this audiobook or another of your choice for free

3:19

Bạn có thể tải miễn phí cuốn sách nói này hoặc một cuốn khác do bạn chọn

at audible.com/asap.

3:21

tại audible.com/asap.

And with a subscription, you get one free book a month.

3:24

Và khi đăng ký, bạn sẽ nhận được một cuốn sách miễn phí mỗi tháng.

Special thanks to Audible for making these videos possible.

3:26

Đặc biệt cảm ơn Audible vì đã giúp những video này trở thành hiện thực.

And subscribe for more weekly science videos.

3:28

Hãy đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.