Có gì trong hộp thế? 🐷📦 Chuyện Kể Heo Peppa: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tổng quan video: Peppa và các bạn trong nhóm chơi hoàn thành ba trò chơi trong bữa tiệc để thu thập chìa khóa mở một chiếc hộp bí ẩn. Các bạn nhận biết đồ vật bằng xúc giác, đập piñata và chơi Pass the Parcel, rồi cùng nhau mở hộp và phát hiện phần thưởng là bánh quy Giáng sinh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. feels like jelly. — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách feel like + danh từ so sánh một cảm giác với đồ vật quen thuộc. Bạn có thể dùng mẫu này để miêu tả tự nhiên kết cấu, hương vị hoặc ấn tượng chung khi quan sát hay cố đoán một vật là gì. 2. break them open — Cụm động từ: Hiểu rằng break + tân ngữ + open diễn tả việc dùng lực khiến một vật mở ra. Vì đại từ như them đứng giữa động từ và từ chỉ kết quả, mẫu này giúp bạn đưa ra hướng dẫn rõ ràng về cách mở hộp đựng hoặc những đồ vật tương tự. 3. Me three. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Nhận ra đây là cách trẻ em biến tấu Me too một cách hài hước khi người thứ ba cũng muốn bày tỏ sự đồng tình. Hiểu câu đùa giúp bạn không diễn giải three theo nghĩa số đếm và nhận biết những lời đáp vui nhộn, cố ý không theo cách nói chuẩn trong hội thoại.
Nội dung bài học
feels so squishy: mô tả kết cấu bằng feel + tính từ
Ở đây, feels có nghĩa là “có một kết cấu nhất định khi chạm vào”, không phải “cảm thấy một cảm xúc”. Cấu trúc feel + tính từ mô tả trực tiếp cảm giác khi chạm vào vật; squishy có nghĩa là mềm và dễ biến dạng khi ấn. So nhấn mạnh tính từ theo sau. Feels so squishy có nghĩa là vật đó khi chạm vào có cảm giác rất mềm và dễ bị ấn biến dạng.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của feel để hoàn thành câu mô tả xúc giác này: This cushion ____ soft.
Xem đáp án
feels
Peppa and her playgroup are playing lots of games today.
0:11Peppa và nhóm bạn đang chơi rất nhiều trò chơi hôm nay.
feels like jelly: so sánh cảm giác bằng feel like + danh từ
Trong cấu trúc feel like + danh từ, like giới thiệu sự vật được dùng để so sánh. Ở đây, qua xúc giác, người nói nhận thấy kết cấu của vật đó giống jelly, tức thạch; câu này không nói rằng vật đó thật sự là thạch. Cấu trúc này cũng có thể so sánh những ấn tượng giác quan khác. Ngữ cảnh xung quanh cho biết giác quan nào đang được nói đến.
Luyện tập
Dùng feel để hoàn thành câu so sánh kết cấu: The toy ____ rubber.
Xem đáp án
feels like
Tastes like banana too: lược bỏ it và too mang nghĩa “cũng”
Trong lời nói thân mật, Tastes like banana là cách nói rút gọn của It tastes like banana. Chủ ngữ được hiểu ngầm là it, còn tastes là động từ ngôi thứ ba số ít chứ không phải danh từ số nhiều. Too ở cuối câu có nghĩa là “cũng”. Sau một nhận xét trước đó, từ này bổ sung rằng hương vị cũng là một đặc điểm giống chuối.
Luyện tập
Một người bạn nói: 'This drink smells like apple.' Sau khi nếm, hãy hoàn thành câu trả lời thân mật bằng dạng taste like đã lược bỏ chủ ngữ: '____ apple too.'
Xem đáp án
Tastes like
Your go: go là danh từ mang nghĩa “lượt của bạn”
Trong trò chơi hoặc hoạt động theo lượt, go có thể là danh từ mang nghĩa một cơ hội để hành động. Your go là cách nói ngắn của It's your go hoặc It's your turn. Pedro là người đang được gọi. Go ở đây không phải động từ và cũng không bảo người đó di chuyển hay rời đi.
Luyện tập
Trong một trò chơi trên bàn, hãy hoàn thành cách nói thân mật gồm hai từ có go và mang nghĩa 'It is your turn': '____, Leo.'
Xem đáp án
Your go
But I don't want to touch something smushy. Ý định
0:44Nhưng em không muốn chạm vào thứ gì đó nhão nhoẹt đâu.
don't want to để diễn đạt sự không muốn
don't want to + động từ nguyên mẫu cho biết một người không muốn thực hiện một hành động. Ở đây, don't want to touch có nghĩa là người nói có thể chạm vào nó nhưng chọn không làm vì cảm thấy ý đó khó chịu. But ở đầu câu tạo sự tương phản với điều được mong đợi: hoạt động đáng lẽ tiếp tục, nhưng người nói không muốn tham gia. Hãy dùng cấu trúc này để nói về ý muốn, không phải khả năng.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: I ____ hold the spider.
Xem đáp án
don't want to
It'll be okay để trấn an người khác
It'll be okay là cách nói thường dùng để trấn an một người đang lo lắng hoặc do dự. Trong câu này, người nói đang giúp người kia bình tĩnh và khuyến khích họ tiếp tục, chứ không đưa ra một dự đoán chi tiết. It'll là dạng rút gọn của it will. Cụm từ này hướng tới việc tình huống sẽ kết thúc an toàn hoặc ở mức chấp nhận được, nhưng chức năng chính trong hội thoại là hỗ trợ về mặt cảm xúc.
Luyện tập
Dùng lời trấn an mục tiêu để hoàn thành câu: You seem nervous, but ____.
Xem đáp án
it'll be okay
made of metal: mô tả chất liệu
Trong câu này, made of metal cho biết đồ vật được cấu tạo từ vật liệu gì. Cấu trúc be made of + material là cách thông dụng để nêu chất liệu của một đồ vật. Cold và made of metal được nối với nhau sau it's: ý đầy đủ là it is cold, and it is made of metal. Ở đây, made of mô tả đặc tính của đồ vật đã hoàn thiện, chứ không nhấn mạnh hành động chế tạo.
Luyện tập
Hoàn thành câu mô tả chất liệu bằng made of: The spoon is ____ metal.
Xem đáp án
made of
Well done: khen một thành công
Well done là một cụm từ cố định dùng để khen ai đó đã làm thành công một việc. Ở đây, cụm từ này thể hiện sự công nhận sau khi Pedro trả lời đúng. Hãy hiểu hai từ này như một cụm hoàn chỉnh. Có thể nói riêng Well done! hoặc thêm tên người nghe, như trong Well done, Pedro.
Luyện tập
Hoàn thành cụm khen ngợi cố định sau khi một người bạn thành công: Well ____!
Xem đáp án
done
key to a special mystery box: nối chìa khóa với vật mà nó mở
Trong key to a special mystery box, to nối key với vật mà chiếc chìa khóa có thể mở. Nó không diễn tả chuyển động về phía chiếc hộp. Cấu trúc là key to + danh từ. Cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa trừu tượng: the key to success chỉ yếu tố chính giúp thành công trở nên khả thi, chứ không phải chìa khóa bằng kim loại.
Luyện tập
Câu nào xác định một cách tự nhiên chiếc hộp mà chìa khóa thật có thể mở?
- This is the key toward the blue box.
- This is the key to the blue box.
- This is the key at the blue box.
Xem đáp án
This is the key to the blue box.
You need to find two more to unlock the prize. Ngữ pháp
1:11Các em cần tìm thêm hai chiếc nữa để mở khóa giải thưởng.
need to find ... to unlock the prize: hành động cần thiết và mục đích
Trong need to find, need được theo sau bởi to + động từ nguyên mẫu. Phần này nêu hành động cần thiết, đó là find. Trong to unlock the prize, to + động từ nguyên mẫu nêu mục đích của việc tìm thêm hai chiếc. Câu này có cấu trúc need to + hành động ... to + mục đích, vì vậy hai từ to có chức năng khác nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng need to cho một hành động cần thiết và cụm có to ở cuối để nêu mục đích của hành động đó?
- You press the green button because the machine needs to start.
- You need to press the green button to start the machine.
- You need the green button to start the machine.
Xem đáp án
You need to press the green button to start the machine.
two more: lượng bổ sung với cấu trúc number + more
Two more có nghĩa là “thêm hai cái” hoặc “còn cần hai cái”: vẫn cần thêm hai món ngoài số đã có. Trong câu này, vật đang được tìm đã rõ từ ngữ cảnh trước đó, nên two more có thể đứng một mình. Dùng cấu trúc number + more để thêm một số lượng: one more key, two more pages, three more minutes. Số được đặt trước more.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng hai từ để nói rằng cần thêm hai chiếc đĩa. Dùng cấu trúc number + more, viết số bằng chữ tiếng Anh và lược bỏ danh từ lặp lại: We already have three plates, but we need ____.
Xem đáp án
two more
of course: xác nhận điều tự nhiên hoặc đúng như dự đoán
Of course cho thấy người nói xem câu trả lời là tự nhiên, đúng như dự đoán hoặc hiển nhiên. Ở đây, cụm từ nhẹ nhàng xác nhận rằng hành động tiếp theo sẽ diễn ra trong trò chơi kế tiếp, chứ không chỉ cung cấp địa điểm mà không thể hiện thái độ. Cụm từ này không chỉ dùng để nói đồng ý hoặc cung cấp một sự thật; nó còn cho thấy người nói cảm thấy câu trả lời không có gì bất ngờ.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định này: Sau một câu hỏi chân thành, of course được nói với giọng gay gắt có thể nghe thiếu kiên nhẫn vì nó ngụ ý rằng câu trả lời đáng lẽ phải hiển nhiên.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
piñatas: đồ dùng trong tiệc có những món bất ngờ bên trong
Piñata là một vật trang trí dùng trong tiệc, thường làm bằng giấy và chứa kẹo, quà nhỏ hoặc những điều bất ngờ khác. Trong trò chơi ở bữa tiệc, người ta đập nó cho đến khi nó vỡ và đồ bên trong rơi ra. Trong câu này, piñatas là dạng số nhiều và chỉ những đồ vật có thể được đập vỡ để lấy đồ bên trong; từ này không có nghĩa là hộp thông thường hay thức ăn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, piñata là gì?
- Một loại trái cây ngọt được phục vụ trong bữa tiệc
- Một chiếc hộp để cất dụng cụ thể thao
- Một vật trang trí dùng trong tiệc, có đồ ngọt bên trong và được đập vỡ
Xem đáp án
Một vật trang trí dùng trong tiệc, có đồ ngọt bên trong và được đập vỡ
You have to find the exciting surprises inside. Ngữ pháp
1:26Các em phải tìm những điều bất ngờ thú vị bên trong.
have to find: diễn tả một hành động bắt buộc
Have to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động là bắt buộc. Trong have to find, find giữ nguyên dạng và cả cụm có nghĩa là bạn cần phải tìm thấy một thứ gì đó. Ở đây, người nói đang nêu mục tiêu của trò chơi. Have là một phần của cấu trúc chỉ yêu cầu have to; nó không mang nghĩa sở hữu.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng have to: You ____ find all five stars before time runs out.
Xem đáp án
have to
You break them open with these soft foam bats. Cụm động từ
1:32Các em đập vỡ chúng bằng những cây gậy xốp mềm này.
break them open: vị trí đại từ trong cấu trúc hành động-kết quả
Break + tân ngữ + open có nghĩa là dùng lực làm một vật vỡ ra và trở thành trạng thái mở. Ở đây, open là bổ ngữ chỉ kết quả: nó cho biết trạng thái của them sau hành động break. Vì them là đại từ nên phải đứng giữa break và open: break them open. Mẫu “hành động + tân ngữ + kết quả” này cũng xuất hiện trong push it shut và pull it apart.
Luyện tập
Dùng break + it + open để hoàn thành câu: The cardboard tube was sealed, so we had to ____.
Xem đáp án
break it open
full of snow: cấu trúc be full of
Be full of + danh từ có nghĩa là một đồ chứa, địa điểm hoặc vật có rất nhiều thứ gì đó bên trong, thường chỉ còn rất ít chỗ trống. Trong câu này, snow là thứ lấp đầy bên trong. Giới từ of là phần bắt buộc của cấu trúc này: nói full of snow, không nói full snow.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng be full of phù hợp với chủ ngữ: The basket ____ apples.
Xem đáp án
is full of
did it: hoàn thành thử thách thành công
Trong câu này, did it có nghĩa là “đã hoàn thành thử thách thành công”, chứ không chỉ là “đã làm một hành động”. it chỉ mục tiêu đã rõ trong tình huống. did là dạng quá khứ của do, vì vậy người nói cho biết mục tiêu đã được hoàn thành. Khi nói I did it! ngay sau lúc thành công, người nói thường thể hiện sự phấn khích, tự hào hoặc nhẹ nhõm.
Luyện tập
Một đứa trẻ cuối cùng cũng hoàn thành một câu đố khó và nói “I did it!”. Đứa trẻ muốn nói gì?
- Tôi sẽ thử sau.
- Tôi thành công rồi!
- Tôi đã làm rơi nó.
Xem đáp án
Tôi thành công rồi!
Only one more to go: còn lại một mục
Only one more to go có nghĩa là vẫn còn một mục, một bước hoặc một mục tiêu chưa hoàn thành. Only nhấn mạnh rằng phần còn lại rất ít nên sắp hoàn tất. Ở đây, to go có nghĩa là “còn lại trước khi hoàn thành toàn bộ”, không phải di chuyển đến một nơi khác. Danh từ bị lược có thể được hiểu từ ngữ cảnh, chẳng hạn còn một câu hỏi, một chiếc chìa khóa hoặc một vòng nữa.
Luyện tập
Một bài kiểm tra có mười câu hỏi. Leo đã trả lời chín câu. Hoàn thành lời cập nhật bằng cụm từ mục tiêu: Only ____.
Xem đáp án
one more to go
Pass the Parcel: một trò chơi trong tiệc trẻ em
Pass the Parcel là tên một trò chơi trong tiệc trẻ em, đặc biệt quen thuộc ở Anh. Khi nhạc vang lên, người chơi chuyền tay nhau một gói đồ được bọc nhiều lớp. Khi nhạc dừng, người đang cầm gói đồ sẽ tháo một lớp giấy bọc. Ở đây, cụm từ viết hoa là tên trò chơi, chứ không chỉ là lời yêu cầu chuyền một gói đồ. Bối cảnh này giải thích vì sao lúc nhạc dừng lại là thời điểm quan trọng và vì sao một người chơi có thể nghĩ rằng mình đã thắng.
Luyện tập
Trong câu này, Pass the Parcel là tên của điều gì?
- Một dịch vụ chuyển phát bưu điện
- Một lời yêu cầu đưa gói hàng cho ai đó
- Một trò chơi trong tiệc trẻ em có âm nhạc và gói đồ được bọc kín
Xem đáp án
Một trò chơi trong tiệc trẻ em có âm nhạc và gói đồ được bọc kín
Me three: lời đáp đùa tiếp theo Me too
Me three là một câu đáp đùa được dùng sau khi đã có người nói Me too. Vì too có cách phát âm hoàn toàn giống số two, người thứ ba đồng tình sẽ nói three để nối tiếp dãy số như một câu đùa. Ý thực sự vẫn là “tôi cũng đồng ý” hoặc “tôi cũng vậy”. Đây là cách chơi chữ có chủ ý, không phải một mẫu ngữ pháp chuẩn để thể hiện sự đồng tình.
Luyện tập
Hoàn thành câu đùa về số bằng lời đáp vui: A: I love this game. B: Me too. C: ____!
Xem đáp án
Me three
thought I won: một niềm tin trước đây
thought là dạng quá khứ của think và ở đây nó được theo sau bởi mệnh đề nội dung I won. Cấu trúc thought + mệnh đề cho biết điều người nói đã tin trước đó. Trong kiểu phản hồi này, dạng quá khứ thường ngụ ý rằng thông tin mới đã làm thay đổi hoặc khiến niềm tin đó bị nghi ngờ. Dùng I thought + mệnh đề khi nhìn lại một nhận định trước đây, nhất là khi nhận định đó hóa ra không đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của think để thể hiện một niềm tin sai trước đây: I ____ the shop closed at six, but it closes at eight.
Xem đáp án
thought
have found all three keys: kết quả có ý nghĩa ở hiện tại
have found là thì hiện tại hoàn thành: have là trợ động từ, còn found là quá khứ phân từ của find. Cấu trúc này cho biết việc tìm kiếm đã hoàn tất; have ở đây không có nghĩa là «sở hữu». Kết quả đã hoàn thành có ý nghĩa ở hiện tại: cả ba chiếc chìa khóa đều đã có sẵn nên bước tiếp theo có thể bắt đầu. Thì hiện tại hoàn thành thường nối một hành động đã kết thúc với kết quả hoặc quyết định ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của find: They ____ ____ every clue, so they can open the box now.
Xem đáp án
have · found
it's time to find out: đã đến lúc tìm hiểu
It's time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bây giờ là lúc thích hợp để làm một việc. Ở đây, cấu trúc này đưa câu chuyện sang bước tiếp theo: khám phá phần thưởng là gì. Find out có nghĩa là biết hoặc khám phá một thông tin trước đó chưa được biết. Nó không có nghĩa là xác định vị trí của một đồ vật, vì vậy find out their prize là tìm hiểu xem họ nhận được phần thưởng gì.
Luyện tập
Dùng cụm từ tiếng Anh được làm nổi bật trong ví dụ để hoàn thành câu mới: ____ which team won.
Xem đáp án
It's time to find out
Christmas biscuits: nghĩa của biscuits trong tiếng Anh-Anh
Trong tiếng Anh-Anh, biscuits thường chỉ những món bánh nướng nhỏ, thường giòn và nhiều loại có vị ngọt. Christmas biscuits là bánh quy được làm hoặc trang trí cho dịp Giáng sinh. Trong tiếng Anh-Mỹ, biscuit thường chỉ một món bánh nướng mềm và giống bánh mì. Vì chương trình dùng tiếng Anh-Anh, cụm từ ở đây có nghĩa là bánh quy Giáng sinh, không phải biscuit kiểu Mỹ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh của chương trình trẻ em Anh này, Christmas biscuits là gì?
- Biscuits kiểu Mỹ mềm và giống bánh mì
- Bánh kem Giáng sinh
- Bánh quy lễ hội hoặc bánh quy giòn
Xem đáp án
Bánh quy lễ hội hoặc bánh quy giòn
all did it together: ghi nhận công lao của cả nhóm
Trong You all did it together, all khiến you bao gồm từng thành viên trong nhóm, còn together cho thấy kết quả đến từ nỗ lực chung. Pedro là người được gọi tên để nói trực tiếp, chứ không phải người duy nhất thành công. Câu này không chỉ thông báo rằng nhiệm vụ đã hoàn thành; nó còn nhẹ nhàng chuyển lời khen từ một cá nhân sang cả nhóm. Ý có thể áp dụng ở tình huống khác là all cho biết những ai cùng chia sẻ thành quả, còn together nhấn mạnh họ đã đạt được nó bằng cách nào.
Luyện tập
Trong You all did it together, người nói đang nhấn mạnh điều gì?
- Cả nhóm cùng được ghi nhận công lao cho kết quả đó.
- Người nói không chắc nhiệm vụ đã hoàn thành hay chưa.
- Pedro đã làm mọi việc một mình.
Xem đáp án
Cả nhóm cùng được ghi nhận công lao cho kết quả đó.