Đau ruột thừa có cảm giác như thế nào? - David R. Flum: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
659 từ 128 từ/phút

Giới thiệu video: Từ trường hợp Leonid Rogozov tự cắt bỏ ruột thừa ở Nam Cực, video giải thích những chức năng có thể có của ruột thừa, cách tình trạng tắc nghẽn dẫn đến viêm và vỡ, cũng như phương pháp điều trị viêm ruột thừa hiện nay bằng phẫu thuật hoặc kháng sinh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. it became clear that — Cụm từ khuôn mẫu và kết hợp từ: Học cách cho biết một chẩn đoán hoặc kết luận dần trở nên rõ ràng khi bằng chứng được tích lũy; đây là mẫu câu hữu ích trong giải thích y khoa, báo cáo và lập luận. 2. What we do know is — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách người nói chuyển từ các giả thuyết chưa chắc chắn về ruột thừa sang những dữ kiện đáng tin cậy, đồng thời dùng cấu trúc này để nhấn mạnh điều có thể khẳng định chắc chắn. 3. started in the emergency room and continued at home. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách hai phân từ quá khứ được nối với nhau mô tả ngắn gọn các giai đoạn của liệu trình kháng sinh mà không lặp lại cấu trúc bị động, rồi áp dụng mẫu này khi trình bày phương pháp điều trị hoặc quy trình.

Nội dung bài học

In April 1961,

0:07

Vào tháng 4 năm 1961,

the 6th Soviet Antarctic Expedition took a harrowing turn. Ghi chú

0:09

Chuyến thám hiểm Nam Cực lần thứ 6 của Liên Xô đã gặp một bước ngoặt kinh hoàng.

Văn hóa

6th Soviet Antarctic Expedition: cấu tạo tên chính thức của một nhiệm vụ

6th Soviet Antarctic Expedition là tên chính thức của một nhiệm vụ khoa học có tổ chức do Liên Xô thực hiện tại Nam Cực. Trong bối cảnh năm 1961 này, expedition cũng có thể chỉ đoàn thực hiện nhiệm vụ; nó không có nghĩa là một nhóm du lịch thông thường. Danh từ chính Expedition nằm ở cuối. Các thành phần phía trước lần lượt cho biết thứ tự, đơn vị hoặc quốc gia liên quan và khu vực: 6th + Soviet + Antarctic. Nhận ra mẫu này giúp bạn hiểu các tên chính thức khác của nhiệm vụ và đoàn thám hiểm.

Luyện tập

6th Soviet Antarctic Expedition trong câu chỉ điều gì?

  1. Một nhiệm vụ khoa học có tổ chức của Liên Xô tại Nam Cực, là nhiệm vụ thứ sáu trong một chuỗi
  2. Du khách Liên Xô thứ sáu thực hiện chuyến đi cá nhân đến Nam Cực
  3. Một tuyến tham quan Nam Cực của Liên Xô có sáu khúc rẽ
Xem đáp án

Một nhiệm vụ khoa học có tổ chức của Liên Xô tại Nam Cực, là nhiệm vụ thứ sáu trong một chuỗi

Thành ngữ

took a harrowing turn: diễn biến chuyển sang hướng đầy đau khổ

Trong took a harrowing turn, turn có nghĩa là sự thay đổi trong diễn biến sự việc, không phải sự thay đổi hướng đi theo nghĩa vật lý. Cấu trúc take a/an + tính từ + turn có nghĩa là một tình huống phát triển theo cách được tính từ đó mô tả. Harrowing có nghĩa là vô cùng đau khổ hoặc đáng sợ, thường do nguy hiểm, khổ đau hoặc sang chấn. Toàn bộ cụm từ báo hiệu rằng tình hình của chuyến thám hiểm đã trở nên hết sức đáng sợ và đau đớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này có nghĩa là “trở nên cực kỳ đáng sợ và đau khổ”: The overnight voyage ____ when the engine failed during the storm.

Xem đáp án

took a harrowing turn

Dr. Leonid Rogozov,

0:14

Bác sĩ Leonid Rogozov,

the team's only physician,

0:16

bác sĩ duy nhất của đội,

began feeling weak and feverish

0:18

bắt đầu cảm thấy yếu và sốt

with an excruciating pain in his right side. Cách dùng từ

0:21

với cơn đau dữ dội ở bên phải.

Cách dùng từ

excruciating pain: cơn đau gần như không thể chịu nổi

“Excruciating pain” có nghĩa là cơn đau dữ dội đến mức cực kỳ khó chịu đựng. Excruciating mạnh hơn nhiều so với painful hoặc very painful. Trong câu này, cụm từ đó cho thấy cơn đau ở bên phải là một triệu chứng nghiêm trọng, chứ không phải sự khó chịu thông thường. Nói chung, excruciating diễn tả mức đau đớn về thể chất hoặc tinh thần gần như không thể chịu nổi.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với excruciating pain?

  1. cơn đau nhẹ và dễ bỏ qua
  2. cơn đau ngắn chỉ xảy ra một lần
  3. cơn đau dữ dội đến mức gần như không thể chịu nổi
Xem đáp án

cơn đau dữ dội đến mức gần như không thể chịu nổi

After a few days,

0:26

Sau vài ngày,

it became clear that he had appendicitis, Cụm từ

0:27

rõ ràng là ông bị viêm ruột thừa,

Cụm từ

it became clear that: một kết luận dần trở nên rõ ràng

“It became clear that + mệnh đề” trình bày một kết luận chuyển từ chưa chắc chắn sang rõ ràng khi bằng chứng xuất hiện hoặc sự việc phát triển. Became nhấn mạnh sự thay đổi này, thay vì chỉ nói rằng kết luận đã hiển nhiên tại một thời điểm nhất định. It là chủ ngữ đón trước, còn thông tin thực sự nằm trong mệnh đề với that. Ở đây, nội dung trở nên rõ ràng là “he had appendicitis”. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một chẩn đoán, phát hiện hoặc nhận định đã hình thành như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho thấy một kết luận dần trở nên rõ ràng: After the engineers checked the data, ____ the sensor was faulty.

Xem đáp án

it became clear that

an infection that can cause the appendix to burst. Ngữ pháp

0:30

một bệnh nhiễm trùng có thể gây vỡ ruột thừa.

Ngữ pháp

can cause the appendix to burst: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong can cause the appendix to burst, cause đi theo cấu trúc cause + object + to-infinitive. The appendix là sự vật chịu tác động, còn to burst nêu kết quả mà tình trạng nhiễm trùng có thể gây ra. To-infinitive ở đây là thành phần bổ sung kết quả, không phải cụm từ chỉ mục đích: ruột thừa không vỡ để đạt được một mục đích nào đó. Cấu trúc này liên kết nguyên nhân với hành động hoặc sự thay đổi do nguyên nhân đó tạo ra.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu vào câu: Excess pressure can cause the glass ____ crack.

Xem đáp án

to

And Rogozov knew that if his appendix did rupture, Ngữ pháp

0:35

Và Rogozov biết rằng nếu ruột thừa của mình bị vỡ,

Ngữ pháp

appendix did ...: did nhấn mạnh trong if his appendix did rupture

Trong if his appendix did rupture, did là trợ động từ do được dùng để nhấn mạnh. Nó thêm ý thực sự hoặc quả thật vào khả năng ruột thừa bị vỡ; đây không chỉ là một từ dùng để đánh dấu thì quá khứ. Vì did đã mang thông tin về thì, rupture giữ nguyên dạng cơ bản. Mệnh đề if vẫn nêu một điều kiện, nên cách diễn đạt này nhấn mạnh một khả năng đáng lo ngại mà không khẳng định rằng việc ruột thừa bị vỡ đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Điền dạng quá khứ của do dùng để nhấn mạnh: If the emergency generator ____ fail, the hospital would switch to battery power.

Xem đáp án

did

it would likely kill him.

0:38

nó rất có thể sẽ giết chết ông.

Outside a blizzard raged, Cụm từ

0:40

Bên ngoài một trận bão tuyết đang hoành hành,

Cụm từ

blizzard raged, ...: miêu tả một trận bão tuyết dữ dội kéo dài

Trong “a blizzard raged”, raged là động từ không cần tân ngữ, cho biết trận bão tuyết đang diễn ra với sức mạnh lớn và dữ dội kéo dài. Từ này tạo cảm giác chuyển động và sức mạnh cho cơn bão, thay vì chỉ nói rằng có một trận bão tuyết. Rage cũng có thể miêu tả các hiện tượng tự nhiên và những sự việc mạnh mẽ khác, nên ở đây không có nghĩa là trận bão tuyết biết tức giận như con người. Cách diễn đạt sống động này giúp giải thích vì sao điều kiện bên ngoài khiến việc rời đi trở nên nguy hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của rage: Last night, the wildfire ____ across the valley for six hours.

Xem đáp án

raged

making it dangerous for him to leave the station Ngữ pháp

0:43

khiến ông gặp nguy hiểm nếu rời khỏi trạm

Ngữ pháp

making it dangerous for him to leave ...: diễn tả kết quả

Trong “making it dangerous for him to leave”, cụm -ing bổ sung kết quả do tình huống ở mệnh đề trước tạo ra: các điều kiện khiến việc anh ấy rời đi trở nên nguy hiểm. Đây là cách nối nguyên nhân và kết quả một cách ngắn gọn. Cấu trúc là make + it + tính từ + for someone + to do something. Ở đây it là tân ngữ hình thức, báo trước hành động phía sau là for him to leave; making có nghĩa là “khiến tình huống này xảy ra”, không phải tạo ra một đồ vật.

Luyện tập

“making it dangerous for him to leave” có chức năng gì trong câu?

  1. Bổ sung kết quả do tình huống trước đó gây ra
  2. Cho biết mục đích anh ấy rời khỏi nhà ga
  3. Nói rằng anh ấy đang tích cực chế tạo một thứ nguy hiểm
Xem đáp án

Bổ sung kết quả do tình huống trước đó gây ra

or to have anyone else travel in.

0:45

hoặc để người khác đi vào.

So,

0:49

Vì vậy,

Rogozov faced a gut-wrenching choice. Thành ngữ

0:49

Rogozov phải đối mặt với một sự lựa chọn đau lòng.

Thành ngữ

gut-wrenching choice: một lựa chọn đau đớn đến xé lòng

Trong “a gut-wrenching choice”, gut-wrenching là một phép ẩn dụ mạnh để chỉ một lựa chọn gây ra nỗi đau tinh thần tột độ, sự sợ hãi hoặc giằng xé nội tâm. Cụm từ này không nói về việc dạ dày thật sự bị vặn. Cách diễn đạt này cho thấy lựa chọn đó mang tính hủy hoại về mặt cảm xúc chứ không chỉ đơn giản là khó. Nói rộng hơn, gut-wrenching cũng có thể mô tả một quyết định, mất mát hoặc tin tức rất khó tiếp nhận về mặt cảm xúc.

Luyện tập

Trong câu này, “gut-wrenching choice” có nghĩa là gì?

  1. một lựa chọn dễ dàng và vui vẻ
  2. một lựa chọn gây đau đớn tột độ về mặt cảm xúc
  3. một lựa chọn liên quan đến việc điều trị vấn đề dạ dày
Xem đáp án

một lựa chọn gây đau đớn tột độ về mặt cảm xúc

Wait for help that may never come

0:53

Chờ đợi sự giúp đỡ có thể không bao giờ đến

or cut open his own abdomen Cụm động từ

0:55

hoặc tự mổ bụng mình

Cụm động từ

or cut ... open: đưa ra một lựa chọn khác và cắt để mở ra

Ở đây, or nối hành động này với lựa chọn được nhắc đến trước đó và đưa ra một khả năng khác, vì vậy “or cut” dùng để giới thiệu một lựa chọn thay thế. Cụm đầy đủ là cut open: cut chỉ hành động, còn open là tiểu từ chỉ kết quả, cho biết việc cắt tạo ra một chỗ mở. Khi tân ngữ là một bộ phận cơ thể hoặc một đồ vật, cut open có nghĩa là cắt để mở nó ra, chứ không chỉ tạo một vết cắt nhỏ trên bề mặt. Trong câu này, cụm từ mô tả việc cắt mở bụng.

Luyện tập

Trong “or cut open his own abdomen”, những từ được nhấn mạnh bổ sung ý nghĩa gì?

  1. or chỉ một địa điểm, còn cut open có nghĩa là mở thứ gì đó bằng chìa khóa
  2. or đưa ra trình tự thời gian, còn cut open có nghĩa là chạm nhẹ vào bề mặt
  3. or đưa ra một lựa chọn khác, còn cut open có nghĩa là tạo chỗ mở bằng cách cắt
Xem đáp án

or đưa ra một lựa chọn khác, còn cut open có nghĩa là tạo chỗ mở bằng cách cắt

and remove the appendix himself.

0:58

và tự mình cắt bỏ ruột thừa.

While Rogozov's predicament may have been extreme, Ngữ pháp

1:01

Mặc dù tình cảnh của Rogozov có thể là cực đoan,

appendicitis is not uncommon. Cách dùng từ

1:05

viêm ruột thừa không hề hiếm gặp.

Ngữ pháp

While ... may have been extreme: thừa nhận trước một trường hợp đặc biệt

Ở đây, While mở đầu một ý nhượng bộ, nên có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề đầu thừa nhận rằng tình cảnh của Rogozov có thể là một trường hợp cực đoan; sau đó, mệnh đề chính chuyển sang nhận định khái quát hơn về bệnh viêm ruột thừa. Cấu trúc While X may have been Y, Z cho phép người viết thận trọng thừa nhận một cách đánh giá có thể đúng về trường hợp trong quá khứ mà không biến nó thành ý chính. May have been làm cho sự thừa nhận này bớt tuyệt đối thay vì trình bày nó như một sự thật chắc chắn.

Luyện tập

While có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Cho biết bệnh viêm ruột thừa xảy ra cùng lúc với tình cảnh của Rogozov.
  2. Trình bày tình cảnh của Rogozov là nguyên nhân gây viêm ruột thừa.
  3. Thừa nhận trường hợp của Rogozov có thể cực đoan trước khi nêu một ý khái quát hơn.
Xem đáp án

Thừa nhận trường hợp của Rogozov có thể cực đoan trước khi nêu một ý khái quát hơn.

Cách dùng từ

not uncommon: cách nói dè dặt rằng một điều khá phổ biến

Not uncommon phủ định uncommon, vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là “không hiếm” hoặc “khá phổ biến”. Trong câu này, cụm từ cho biết viêm ruột thừa xảy ra đủ thường xuyên để không nên bị xem là hiện tượng hiếm gặp. So với common, not uncommon ít trực tiếp hơn và không khẳng định một tần suất chính xác hoặc rất cao. Cách nói giảm nhẹ này tạo sắc thái thận trọng cho các lời giải thích mang tính thực tế hoặc trang trọng.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ được cả ý nghĩa lẫn sắc thái dè dặt của not uncommon?

  1. Điều đó hiếm và chỉ thỉnh thoảng xảy ra.
  2. Điều đó không hiếm, nhưng câu không nói chính xác nó phổ biến đến mức nào.
  3. Điều đó cực kỳ phổ biến.
Xem đáp án

Điều đó không hiếm, nhưng câu không nói chính xác nó phổ biến đến mức nào.

It affects roughly one in 12 people. Cách dùng từ

1:08

Nó ảnh hưởng đến khoảng 1 trên 12 người.

Cách dùng từ

one in 12 people: diễn đạt một tỷ lệ thống kê

One in 12 people có nghĩa là một người trong mỗi nhóm 12 người, tức khoảng 1/12 dân số. Trong câu này, roughly cho biết con số đó là số ước tính chứ không phải kết quả đếm chính xác. Cấu trúc one in + số + danh từ số nhiều chỉ nhóm dùng để nêu tần suất thống kê. Cấu trúc này mô tả một tỷ lệ trong dân số, không phải người thứ mười hai theo thứ tự và cũng không phải một cá nhân cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc one in + number mang nghĩa “một trong mỗi tám người”: The survey found that remote work is common for ____ commuters.

Xem đáp án

one in eight

So,

1:11

Vậy,

what causes appendicitis?

1:12

nguyên nhân nào gây ra viêm ruột thừa?

And why is this organ so prone to bursting? Cụm từ

1:14

Và tại sao cơ quan này lại dễ bị vỡ đến vậy?

Cụm từ

so prone to bursting: cấu trúc be prone to + -ing

Be prone to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có xu hướng hoặc dễ gặp một điều gì đó, đặc biệt là một sự việc không mong muốn. Ở đây, so prone to bursting nghĩa là cơ quan này có xu hướng bị vỡ đặc biệt cao; so nhấn mạnh mức độ đó. Trong prone to, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, burst chuyển thành danh động từ bursting. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong các cụm như prone to infection và prone to overheating.

Luyện tập

Dùng prone to và dạng đúng của overheat để hoàn thành câu: Older laptops are ____ when their vents are blocked.

Xem đáp án

prone to overheating

The appendix is a small worm-shaped pouch attached to the large intestine Cách dùng từ

1:18

Ruột thừa là một túi nhỏ hình giun gắn vào ruột già,

Cách dùng từ

small worm-shaped: kết hợp kích thước với danh từ + shaped

Trong small worm-shaped pouch, small và worm-shaped đều bổ nghĩa cho pouch. Small cho biết kích thước; worm-shaped cho biết túi có hình dài, hẹp và giống con giun. Cấu trúc danh từ + shaped có nghĩa là “có hình dạng của vật được danh từ đó chỉ ra”. Cấu trúc này chỉ mô tả hình dáng bên ngoài, vì vậy worm-shaped không có nghĩa là túi chứa giun hoặc được làm từ giun.

Luyện tập

Dùng star và shaped để tạo tính từ ghép đứng trước danh từ: The child cut out a ____ piece of paper.

Xem đáp án

star-shaped

that houses a diversity of gut microbes. Cách dùng từ

1:24

nơi chứa đa dạng các vi sinh vật đường ruột.

Cách dùng từ

houses a diversity of gut microbes: house được dùng làm động từ

Ở đây, houses là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ house, có nghĩa là “chứa hoặc cung cấp nơi ở cho”. Đại từ quan hệ that là chủ ngữ, còn a diversity of gut microbes là tân ngữ trực tiếp. A diversity of nhấn mạnh rằng có nhiều loại khác nhau. Trong văn bản khoa học và cung cấp thông tin, house thường dùng để trình bày một cơ quan, tòa nhà, tổ chức hoặc môi trường sống như nơi sinh vật hay đồ vật được lưu giữ hoặc tồn tại.

Luyện tập

Dùng house ở dạng động từ chính xác: The new library ____ a collection of rare maps.

Xem đáp án

houses

Scientists long speculated Cụm từ

1:28

Các nhà khoa học từ lâu đã suy đoán

that it was a useless artifact of evolution. Cách dùng từ

1:30

rằng nó là một tàn dư vô dụng của quá trình tiến hóa.

Cụm từ

long speculated that: một ý tưởng được duy trì từ lâu nhưng chưa được chứng minh

Ở đây, long là trạng từ bổ nghĩa cho speculated. Cụm long speculated that cho biết sự suy đoán đã kéo dài hoặc được duy trì trong nhiều năm; long không nói về độ dài vật lý. Speculated that đưa ra một ý tưởng dựa trên bằng chứng chưa đầy đủ, chứ không phải một kết luận đã được chứng minh. Trong văn bản giải thích, cách diễn đạt này có thể giới thiệu một quan điểm cũ trước khi nêu bằng chứng mới ủng hộ hoặc bác bỏ quan điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “duy trì một ý tưởng chưa được chứng minh trong nhiều năm”: Researchers ____ the crater had been formed by a meteor, and later evidence supported the idea.

Xem đáp án

long speculated that

Cách dùng từ

a useless artifact of evolution: một tàn tích vô dụng của quá trình tiến hóa

Trong ngữ cảnh khoa học này, an artifact of evolution là một cấu trúc hoặc đặc điểm còn lại từ lịch sử tiến hóa. Ở đây, artifact được mở rộng khỏi nghĩa thông thường là đồ vật do con người tạo ra và mang nghĩa một kết quả còn sót lại. Tính từ useless trình bày quan điểm cũ rằng cấu trúc này không có chức năng hiện tại. Vì câu đầy đủ nói rằng các nhà khoa học đã speculated như vậy, đây là một giả thuyết được thuật lại, không phải sự thật do người kể khẳng định.

Luyện tập

a useless artifact of evolution có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một công cụ hiện đại dùng để nghiên cứu tiến hóa
  2. Một cấu trúc còn lại từ lịch sử tiến hóa và được cho là không có chức năng hiện tại
  3. Một đồ vật cổ do con người tạo ra và được trưng bày trong bảo tàng
Xem đáp án

Một cấu trúc còn lại từ lịch sử tiến hóa và được cho là không có chức năng hiện tại

Recent evidence shows that this organ

1:33

Bằng chứng gần đây cho thấy cơ quan này

independently evolved in many different mammals. Cách dùng từ

1:35

tiến hóa độc lập ở nhiều loài động vật có vú khác nhau.

Cách dùng từ

"independently evolved": tiến hóa riêng biệt trong các dòng khác nhau

Trong câu này, independently evolved có nghĩa là cùng một kiểu đặc điểm đã xuất hiện riêng biệt trong nhiều dòng tiến hóa của động vật có vú. Đặc điểm đó không chỉ được thừa hưởng một lần từ một tổ tiên chung tương đối gần của tất cả các loài này. Ở đây, independently mô tả những lịch sử tiến hóa riêng biệt, chứ không phải một cá thể động vật tự hành động một mình. Khi một đặc điểm tương tự tiến hóa nhiều lần, kiểu lặp lại đó có thể củng cố suy luận rằng đặc điểm ấy có một chức năng nào đó.

Luyện tập

Trong câu "Camera-like eyes independently evolved in octopuses and vertebrates," independently evolved có nghĩa là gì?

  1. Một con bạch tuộc cố ý thay đổi mắt của chính nó.
  2. Cả hai nhóm gần đây đã thừa hưởng đôi mắt giống hệt nhau từ cùng một loài.
  3. Đôi mắt tương tự xuất hiện riêng biệt trong hai dòng tiến hóa.
Xem đáp án

Đôi mắt tương tự xuất hiện riêng biệt trong hai dòng tiến hóa.

This suggests that it probably has some function, Mạch ý

1:39

Điều này cho thấy nó có thể có chức năng nào đó,

Mạch ý

"This suggests that": đưa ra suy luận thận trọng

This chỉ trở lại bằng chứng trong câu trước và trình bày bằng chứng đó làm cơ sở cho phần suy luận tiếp theo. Kiểu tiến hóa lặp lại là bằng chứng; it probably has some function là suy luận được rút ra. Ở đây, suggests that có nghĩa là “cho thấy rằng” hoặc “ủng hộ ý kiến rằng”, chứ không phải “đề nghị”. Cụm từ này đưa ra một kết luận hợp lý nhưng chưa chắc chắn, phù hợp với sắc thái thận trọng của probably.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong bài dùng để đưa ra suy luận thận trọng: The battery lasted longer in every test. ____ the new design is more efficient.

Xem đáp án

This suggests that

though it's likely subtle. Ngữ pháp

1:43

mặc dù có thể rất tinh vi.

Ngữ pháp

though it's likely subtle: thêm giới hạn mà không bác bỏ nhận định

Mệnh đề though it's likely subtle bổ sung ý nhượng bộ cho nhận định trước đó. Nó cho biết chức năng đang được nói đến vẫn có thể tồn tại, nhưng tác dụng có thể nhỏ hoặc khó nhận thấy. Ở đây, though không bác bỏ ý trước đó. Nó giữ nguyên nhận định chính nhưng giới hạn mức độ chắc chắn; likely thể hiện khả năng cao, còn subtle mô tả điều không rõ ràng hoặc khó nhận ra.

Luyện tập

Đọc câu sau: The treatment may help, though the effect is likely subtle. Mệnh đề có though thực hiện chức năng gì?

  1. Nó đưa ra lý do phương pháp điều trị có tác dụng.
  2. Nó vẫn giữ khả năng phương pháp điều trị có tác dụng, nhưng giới hạn mức độ dễ nhận thấy của hiệu quả.
  3. Nó chứng minh phương pháp điều trị hoàn toàn không có tác dụng.
Xem đáp án

Nó vẫn giữ khả năng phương pháp điều trị có tác dụng, nhưng giới hạn mức độ dễ nhận thấy của hiệu quả.

One possibility is that the appendix Mạch ý

1:45

Một khả năng là ruột thừa

serves as a reservoir for healthy gut bacteria. Cụm từ

1:47

đóng vai trò là nơi dự trữ cho các vi khuẩn đường ruột có lợi.

Mạch ý

One possibility is that: đưa ra một lời giải thích chưa chắc chắn

One possibility is that đánh dấu ý theo sau là một lời giải thích có thể đúng, chứ không phải một sự thật đã được xác lập. Trong câu này, vai trò được đề xuất của ruột thừa được trình bày thận trọng dưới dạng giả thuyết. Cấu trúc là One possibility + is + mệnh đề có that. Nó sắp xếp thông tin chưa chắc chắn một cách rõ ràng và để ngỏ khả năng có những lời giải thích khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc suy đoán thận trọng trong bài học: ____ the delay was caused by a software update.

Xem đáp án

One possibility is that

Cụm từ

serves as a reservoir for: đóng vai trò là nơi dự trữ cho...

serves as có nghĩa là “đóng vai trò là” hoặc “hoạt động như”, không phải là cung cấp dịch vụ. Ở đây, a reservoir for healthy gut bacteria chỉ một nơi hoặc một nguồn dự trữ có thể chứa những vi khuẩn đó, nên cả cụm diễn tả một chức năng dự trữ có thể có. Cấu trúc là chủ ngữ + serve as + vai trò hoặc chức năng + for + thứ được lưu trữ. Trong câu này, serves cho thấy chủ ngữ số ít có chức năng đó; không có nghĩa là chủ ngữ phục vụ ai.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là một vật hoạt động như nơi lưu trữ một thứ gì đó.

  1. plays a role in
  2. serves a customer
  3. serves as a reservoir for
Xem đáp án

serves as a reservoir for

Or it may play a role in mounting immune responses. Cụm từ

1:51

Hoặc nó có thể đóng vai trò trong việc thiết lập các phản ứng miễn dịch.

Cụm từ

may play a role: có thể đóng vai trò

may play a role có nghĩa là một yếu tố có thể góp phần vào hoặc ảnh hưởng đến một quá trình. may giữ cho nhận định ở mức chưa chắc chắn, còn play a role không nói rằng chủ ngữ là nguyên nhân duy nhất hay nguyên nhân chính. Cấu trúc đầy đủ là play a role in + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, cụm từ trình bày chủ ngữ như một yếu tố có thể tham gia vào việc tạo ra các phản ứng miễn dịch, chứ không phải là ai đó đang đóng vai trong một vở kịch.

Luyện tập

Chọn cụm từ diễn tả một đóng góp có thể có mà không khẳng định đó là nguyên nhân chắc chắn hoặc duy nhất: Sleep ____ memory formation.

  1. may play a role in
  2. is responsible for
  3. may cause
Xem đáp án

may play a role in

Cụm từ

mounting immune responses: khởi phát cơ chế phòng vệ miễn dịch của cơ thể

Ở đây, mount có nghĩa là khởi phát và tổ chức một phản ứng. Cơ thể huy động các cơ chế phòng vệ để chống lại tình trạng nhiễm trùng hoặc một tác nhân kích thích khác. Mounting ở dạng -ing vì đứng sau giới từ in trong cấu trúc play a role in + danh từ hoặc hoạt động dạng -ing. Toàn bộ cụm từ chỉ hoạt động mà cơ quan này có thể tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có dùng mount và mang nghĩa “khởi phát đáp ứng miễn dịch”: The vaccine helps the body ____ against the virus.

Xem đáp án

mount an immune response

What we do know is this puzzling organ Mạch ý

1:56

Điều chúng ta biết là cơ quan khó hiểu này

can cause serious complications.

1:59

có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng.

Mạch ý

What we do know is ...: nhấn mạnh thông tin đã được xác lập

What we do know is... tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ điều chưa chắc chắn hoặc suy đoán sang một điểm mà người nói trình bày là đã được xác lập. Mệnh đề sau is là trọng tâm thông tin. Do là trợ động từ nhấn mạnh trong do know, vì vậy nó mang nghĩa “thực sự biết” hoặc “biết chắc”, chứ không mang nghĩa “thực hiện một hành động”. Sau is thường có mệnh đề với that, nhưng that có thể được lược bỏ như trong ví dụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc What ... is có do nhấn mạnh để giới thiệu sự thật đã được xác lập: The cause is still unclear, but ____ the alarm worked correctly.

Xem đáp án

what we do know is that

Most cases of appendicitis

2:01

Hầu hết các trường hợp viêm ruột thừa

start with some sort of obstruction. Cụm từ

2:03

bắt đầu bằng một số loại tắc nghẽn.

Cụm từ

start with some sort of obstruction: bắt đầu bằng một dạng tắc nghẽn nào đó

start with chỉ điểm bắt đầu của một quá trình hoặc một chuỗi nguyên nhân: một việc bắt đầu khi X xảy ra. Ở đây, some sort of obstruction trình bày tình trạng tắc nghẽn như vấn đề đầu tiên trong chuỗi, nhưng không xác định chính xác loại tắc nghẽn. some sort of có nghĩa là “một dạng nào đó” hoặc “một loại nào đó”. Người nói nêu danh mục khái quát nhưng để ngỏ hình thức cụ thể; sort ở đây là danh từ có nghĩa là “loại”, không phải động từ “phân loại”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết quá trình bắt đầu với một vấn đề chưa xác định rõ loại: The system failure can ____ software error.

Xem đáp án

start with some sort of

For example,

2:06

Ví dụ,

a small dried piece of stool

2:07

một mẩu phân nhỏ bị khô

called an appendicolith Cách dùng từ

2:10

gọi là sỏi phân ruột thừa

can lodge itself in the organ's entrance. Cụm từ

2:11

có thể bị kẹt lại ở lối vào của cơ quan này.

Cách dùng từ

an appendicolith: sỏi phân ruột thừa

an appendicolith là thuật ngữ y khoa chỉ một mẩu vật chất nhỏ, cứng nằm trong ruột thừa, thường là một mảnh phân khô hoặc bị vôi hóa. Trong câu này, từ đó gọi tên vật thể có thể mắc ở lối vào của cơ quan và gây tắc nghẽn; nó không có nghĩa là một viên đá thông thường hay một vật thể từ bên ngoài đi vào cơ thể. Dùng an vì appendicolith là danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một âm nguyên âm. Thành phần appendico- liên quan đến appendix, còn -lith liên quan đến “đá” hoặc một khối cứng giống đá.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, an appendicolith chỉ điều gì?

  1. Một mảnh phân nhỏ bị cứng lại có thể làm tắc ruột thừa
  2. Một viên sỏi hình thành trong thận
  3. Tình trạng viêm ruột thừa
Xem đáp án

Một mảnh phân nhỏ bị cứng lại có thể làm tắc ruột thừa

Cụm từ

lodge itself in: mắc chặt ở bên trong

Trong câu này, lodge itself in có nghĩa là đi vào một chỗ hẹp rồi mắc chặt ở đó. Cụm từ mô tả một vật đi đến lối vào của cơ quan và nằm lại tại đó, có khả năng gây tắc nghẽn. itself là đại từ phản thân chỉ trở lại chủ ngữ. Cấu trúc này cho thấy vật đó cuối cùng bị găm vào vị trí ấy; nó không có nghĩa là vật đó có ý thức lựa chọn di chuyển.

Luyện tập

lodge itself in có nghĩa gì trong câu “A metal shard lodged itself in the narrow opening”?

  1. Nó nằm cạnh khe mở mà không đi vào.
  2. Nó đi xuyên hết khe mở mà không dừng lại.
  3. Nó đi vào khe mở và mắc chặt ở đó.
Xem đáp án

Nó đi vào khe mở và mắc chặt ở đó.

Other times,

2:15

Vào những lúc khác,

pathogens like viruses or parasites Cách dùng từ

2:15

các mầm bệnh như virus hoặc ký sinh trùng

activate the immune system, Cụm từ

2:19

kích hoạt hệ thống miễn dịch,

Cụm từ

activate the immune system: kích hoạt hệ miễn dịch

Activate the immune system có nghĩa là khiến cơ chế phòng vệ miễn dịch của cơ thể bắt đầu phản ứng hoặc tăng mức độ hoạt động. Ở đây, activate diễn tả việc khởi động một quá trình sinh học, chứ không phải bật một công tắc theo nghĩa đen. Đây là một kết hợp động từ-tân ngữ phổ biến trong các phần giải thích về y học và sức khỏe. Vắc-xin, tình trạng nhiễm trùng, phân tử hoặc tác nhân kích thích khác đều có thể kích hoạt hệ miễn dịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kết hợp từ y học mục tiêu có nghĩa là khởi động cơ chế phòng vệ miễn dịch của cơ thể: A vaccine can help ____ before the body meets the real virus.

Xem đáp án

activate the immune system

causing inflammation.

2:21

gây ra tình trạng viêm.

Cách dùng từ

pathogens like viruses or parasites: một nhóm kèm các ví dụ

Pathogens là các tác nhân sinh học có thể gây bệnh. Trong câu này, viruses và parasites là các ví dụ thuộc nhóm đó, còn toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của activate. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa such as hoặc for example. Nó không diễn tả sự yêu thích hay ưu tiên.

Luyện tập

Trong “Pathogens like certain viruses can spread quickly,” like có chức năng gì?

  1. Nó cho thấy tác nhân gây bệnh và vi-rút lây lan với cùng tốc độ.
  2. Nó đưa ra một ví dụ về tác nhân gây bệnh.
  3. Nó nói rằng các tác nhân gây bệnh thích vi-rút.
Xem đáp án

Nó đưa ra một ví dụ về tác nhân gây bệnh.

This immune response may even be triggered Ngữ pháp

2:22

Phản ứng miễn dịch này thậm chí có thể được kích hoạt

Ngữ pháp

response may even be triggered: phản ứng thậm chí có thể được kích hoạt

Trong response may even be triggered, may biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn, còn be triggered ở thể bị động: response là đối tượng nhận tác động. Mẫu cấu trúc là danh từ + may + even + be + quá khứ phân từ. Even cho thấy khả năng đó gây bất ngờ hoặc vượt xa điều dự kiến. Một cụm từ theo sau với by có thể nêu nguyên nhân, vì vậy cấu trúc này giữ response làm trọng tâm trong khi để tác nhân kích hoạt chưa chắc chắn hoặc bổ sung nó về sau.

Luyện tập

Chọn câu có nghĩa là hơi nước có thể bất ngờ khiến chuông báo động kêu, đồng thời vẫn giữ alarm làm trọng tâm.

  1. The alarm may even be triggered by steam.
  2. The alarm may even trigger steam.
  3. Steam may even be triggered by the alarm.
Xem đáp án

The alarm may even be triggered by steam.

by one of hundreds of species of bacteria Ngữ pháp

2:25

bởi một trong hàng trăm loài vi khuẩn

Ngữ pháp

by one of hundreds of species: bởi một trong hàng trăm loài

Cụm one of hundreds of species chỉ một thành viên duy nhất trong một tập hợp lớn hơn rất nhiều. Sau one of, tập hợp được diễn đạt bằng một cụm danh từ số nhiều: hundreds of species. Từ by ở đầu đánh dấu thành viên đó là nguồn, nguyên nhân hoặc tác nhân trong câu đầy đủ. Species có cùng cách viết ở số ít và số nhiều, còn hundreds of cho thấy rõ ở đây nó mang nghĩa số nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by one of hundreds of + danh từ số nhiều?

  1. The request was reviewed by one of hundred of specialists in the network.
  2. The request was reviewed by one of hundreds of specialist in the network.
  3. The request was reviewed by one of hundreds of specialists in the network.
Xem đáp án

The request was reviewed by one of hundreds of specialists in the network.

that normally reside in your gut. Cách dùng từ

2:28

thường trú ngụ trong đường ruột của bạn.

Cách dùng từ

normally reside in your gut: thường cư trú trong ruột của bạn

Reside in có nghĩa là sống hoặc hiện diện ở một nơi. Ở đây, cụm này mô tả các vi khuẩn thường hiện diện bên trong ruột; reside có thể dùng cho sinh vật chứ không chỉ cho con người. Normally có nghĩa là trong điều kiện thông thường, vì vậy cụm từ này trình bày sự hiện diện đó như một trạng thái điển hình chứ không phải tạm thời hay bất thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng chính xác gồm ba từ, mang nghĩa “thường hiện diện trong”: These harmless microbes ____ the soil.

Xem đáp án

normally reside in

As a result, Mạch ý

2:31

Kết quả là,

nearby lymph nodes swell,

2:32

các hạch bạch huyết lân cận sưng lên,

effectively closing off the appendix's opening. Cụm động từ

2:34

đóng hoàn toàn lỗ mở của ruột thừa.

Mạch ý

As a result: từ nối nguyên nhân và kết quả

As a result là từ nối ở cấp độ câu, dùng để đưa ra kết quả do thông tin vừa nêu gây ra. Nó hướng ngược về nguyên nhân và hướng người nghe tới kết quả. Trong câu này, cụm từ cho biết các hạch bạch huyết gần đó sưng lên do phản ứng miễn dịch được nói đến trước đó. Nhờ vậy, người nghe theo dõi được chuỗi nguyên nhân và kết quả thay vì xem việc sưng lên là một sự kiện riêng biệt.

Luyện tập

Điền từ nối chỉ kết quả: The road was flooded. ____, the school closed early.

Xem đáp án

As a result

Cụm động từ

off the: ý nghĩa ngăn lối trong closing off the appendix's opening

Các từ được đánh dấu nằm ở ranh giới giữa cụm động từ close off và cụm danh từ the appendix's opening. Trong closing off the appendix's opening, close off có nghĩa là bịt lỗ mở để chặn đường đi; off thêm ý tách biệt và ngăn quyền tiếp cận. The thuộc phần đầu của cụm danh từ the appendix's opening, không thuộc cụm động từ. Phân tích chuỗi này thành close + off + the opening giúp liên hệ phần chữ viết off the với ý nghĩa một lối đi bị chặn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ có nghĩa là chặn lối đi: Swelling can close ____ airway.

Xem đáp án

off the

Because the appendix is a closed loop Cách dùng từ

2:38

Bởi vì ruột thừa là một vòng khép kín

Cách dùng từ

is a closed loop: “là một cấu trúc kín”

Trong is a closed loop, is nối chủ ngữ the appendix với một cụm danh từ dùng để phân loại nó. Cần có mạo từ a vì loop là danh từ đếm được số ít. Ở đây, a closed loop có nghĩa là một lối hoặc không gian kín, không có đường mở để phần bên trong thoát ra. Đây là cách mô tả cấu trúc mang tính kỹ thuật, không phải ý nói video hay bài hát phát lặp lại.

Luyện tập

Trong câu này, is a closed loop cho biết điều gì về ruột thừa?

  1. Nó nói rằng ruột thừa phát lặp lại một video.
  2. Nó nói rằng ai đó đang xây một vật hình tròn.
  3. Nó xếp ruột thừa vào loại lối hoặc không gian kín.
Xem đáp án

Nó xếp ruột thừa vào loại lối hoặc không gian kín.

when it's sealed,

2:41

nên khi nó bị bịt kín,

pressure builds quickly. Cụm từ

2:42

áp lực tích tụ nhanh chóng.

Cụm từ

pressure builds quickly: áp suất tăng nhanh

Ở đây, builds là nội động từ: pressure là thứ tăng lên. Pressure builds có nghĩa là áp suất tích tụ hoặc tăng cao; nó không diễn tả việc xây dựng một vật thể. Quickly cho biết sự gia tăng diễn ra nhanh đến mức nào. Cách dùng trừu tượng tương tự cũng xuất hiện trong tension builds và momentum builds.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ để hoàn thành câu: Inside the sealed tank, pressure ____.

Xem đáp án

builds quickly

This creates the perfect environment Cụm từ

2:44

Điều này tạo ra môi trường hoàn hảo

for bacteria to colonize and overgrow.

2:46

để vi khuẩn xâm nhập và phát triển quá mức.

Cụm từ

the perfect environment for X to do Y: môi trường lý tưởng để X thực hiện Y

Mẫu the perfect environment for X to do Y diễn tả các điều kiện rất thuận lợi để X thực hiện hành động. Ở đây, vi khuẩn có thể định cư (colonize), rồi phát triển quá mức (overgrow). Perfect nói về mức độ phù hợp theo góc nhìn của vi khuẩn, chứ không có nghĩa kết quả nói chung là tốt. Mẫu này có thể giải thích vì sao những điều kiện cụ thể cho phép các quá trình có lợi hoặc có hại xảy ra.

Luyện tập

Trong câu này, "the perfect environment" có nghĩa là gì?

  1. Một nơi sạch sẽ mà không vi khuẩn nào có thể sống
  2. Một môi trường có lợi cho bệnh nhân
  3. Các điều kiện rất thuận lợi cho vi khuẩn
Xem đáp án

Các điều kiện rất thuận lợi cho vi khuẩn

As the inflamed appendix bloats,

2:49

Khi ruột thừa bị viêm phình to ra,

discomfort sets in, Cụm động từ

2:52

cảm giác khó chịu ập đến,

Cụm động từ

set in: một trạng thái bắt đầu và tiếp diễn

Set in là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là một trạng thái bắt đầu xuất hiện và có khả năng tiếp tục hoặc trở nên ổn định. Trong discomfort sets in, cảm giác khó chịu bắt đầu được cảm nhận và không có vẻ chỉ xảy ra trong chốc lát. Chính trạng thái đó là chủ ngữ ngữ pháp: discomfort là điều sets in. Cấu trúc này trình bày sự thay đổi như một quá trình phát triển, chứ không phải hành động do ai đó cố ý gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của set in: After sunset, the cold began to ____.

Xem đáp án

set in

and this pain is different

2:53

và cơn đau này khác biệt

from your everyday stomach ache. Cách dùng từ

2:55

so với cơn đau dạ dày thông thường của bạn.

Cách dùng từ

your everyday stomach ache: cơn đau thông thường, không phải every day

Trong câu này, your everyday stomach ache chỉ kiểu đau bụng thông thường mà người nghe có thể đã quen trong cuộc sống hằng ngày. Everyday khiến nó được hiểu là một cơn đau quen thuộc, không có gì đặc biệt, qua đó tạo sự đối lập với cơn đau khác đang được nói đến; riêng từ này không chứng minh rằng cơn đau thông thường nhất định là nhẹ. Everyday đứng trước stomach ache để cho biết loại đau bụng. Dạng viết liền một từ này có nghĩa là thông thường hoặc thường dùng, chứ không cho biết cơn đau xảy ra với tần suất nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng viết liền một từ của every day có nghĩa là thông thường: This is not an ____ headache.

Xem đáp án

everyday

It typically starts near the belly button Cụm từ

2:57

Nó thường bắt đầu gần rốn

Cụm từ

starts near the belly button: đánh dấu vị trí bắt đầu gần đúng

Starts near the belly button xác định nơi cơn đau xuất hiện đầu tiên. Start near + một địa điểm hoặc bộ phận cơ thể đánh dấu vị trí bắt đầu gần đúng; nó không có nghĩa là cơn đau sẽ tiếp tục ở đó. Với chủ ngữ số ít như it, start thêm -s và trở thành starts. Belly button có nghĩa là rốn, vì vậy near the belly button nghĩa là ở gần rốn chứ không phải chính xác ngay tại rốn.

Luyện tập

Điền dạng đúng của start near: The rash ____ my wrist.

Xem đáp án

starts near

and then migrates to the lower right abdomen Cụm từ

3:00

và sau đó di chuyển xuống vùng bụng dưới bên phải

Cụm từ

sau đó di chuyển xuống vùng bụng dưới bên phải

Trong câu này, migrate mô tả việc một triệu chứng thay đổi vị trí: cơn đau di chuyển từ vị trí trước đó xuống vùng bụng dưới bên phải. Then cho biết sự thay đổi này xảy ra ở giai đoạn sau trong trình tự. Ở đây, migrate to có nghĩa là “di chuyển đến một vị trí khác”. Từ này không chỉ dùng cho người hoặc động vật; tiếng Anh y khoa trang trọng cũng có thể dùng nó cho cơn đau hoặc các triệu chứng khác. The lower right abdomen là vùng bụng dưới bên phải tính theo cơ thể của chính bệnh nhân.

Luyện tập

then migrates to the lower right abdomen có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bản thân vùng bụng di chuyển sang bên phải.
  2. Bệnh nhân chuyển đến một quốc gia khác thông qua vùng bụng dưới bên phải.
  3. Sau đó, cơn đau di chuyển xuống vùng bụng dưới bên phải.
Xem đáp án

Sau đó, cơn đau di chuyển xuống vùng bụng dưới bên phải.

and intensifies.

3:03

và trở nên dữ dội hơn.

If left untreated, Ngữ pháp

3:05

Nếu không được điều trị,

Ngữ pháp

If left untreated: điều kiện bị động rút gọn

If left untreated là mệnh đề điều kiện bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là if it is left untreated, có nghĩa là tình trạng hoặc vấn đề đó không được điều trị và tiếp tục ở nguyên trạng thái ấy. Left là quá khứ phân từ của leave trong cấu trúc leave something + complement; untreated nêu trạng thái mà sự vật tiếp tục bị để trong đó. Left ở đây không có nghĩa là “ở phía bên trái”. Chủ ngữ và dạng be bị lược được suy ra từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng dạng rút gọn của if it is left untreated: ____, the infection may spread.

Xem đáp án

If left untreated

the appendix can continue to stretch, Cụm từ

3:06

ruột thừa có thể tiếp tục căng ra,

Cụm từ

can continue to stretch: có thể tiếp tục giãn ra

Trong can continue to stretch, can diễn tả một diễn biến có thể xảy ra, còn continue to + động từ nguyên mẫu cho biết cùng một quá trình vẫn tiếp diễn thay vì mới bắt đầu hoặc dừng lại. Ở đây, stretch có nghĩa là trở nên dài hơn, rộng hơn hoặc giãn ra dưới áp lực. Ruột thừa không chủ động thực hiện động tác kéo giãn cơ thể; áp lực bên trong đang làm nó căng giãn.

Luyện tập

Điền động từ có nghĩa là quá trình vẫn tiếp diễn: Under steady pressure, the material can ____ to stretch.

Xem đáp án

continue

hindering blood flow Ngữ pháp

3:09

cản trở lưu lượng máu

and weakening the organ walls.

3:10

và làm suy yếu các thành cơ quan.

Ngữ pháp

hindering ... and weakening ... như hai tác động song song

Câu này phối hợp hai cụm động từ -ing: hindering blood flow và weakening the organ walls. Việc dùng cùng một dạng động từ trình bày hai tác động như một cặp song song. Hai cụm này cùng gắn với mệnh đề trước và giải thích sự kéo giãn gây ra điều gì. Hindering và weakening là các dạng động từ không chia, vì vậy chúng không tạo thành hai mệnh đề chính độc lập.

Luyện tập

hindering blood flow and weakening the organ walls có chức năng gì trong câu?

  1. Chúng bổ sung hai tác động song song của tình huống trước đó.
  2. Chúng chỉ hai hành động xảy ra trước tình huống trước đó.
  3. Chúng mở đầu hai câu hoàn chỉnh mới.
Xem đáp án

Chúng bổ sung hai tác động song song của tình huống trước đó.

Eventually,

3:12

Cuối cùng,

this can cause the appendix to rupture,

3:13

điều này có thể khiến ruột thừa bị vỡ,

allowing the infection to spread within the abdomen, Ngữ pháp

3:16

cho phép tình trạng nhiễm trùng lây lan trong vùng bụng,

Ngữ pháp

allowing the infection to spread within: diễn đạt kết quả

Allowing the infection to spread within... là một mệnh đề -ing chỉ kết quả. Mệnh đề này bổ sung hệ quả của tình huống vừa được nêu trước đó: tình huống ấy khiến tình trạng nhiễm trùng có thể lan rộng trong ổ bụng. Cấu trúc là dấu phẩy + allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, allow có nghĩa là khiến điều gì đó trở nên khả thi, không phải cho phép. Cấu trúc này thường được dùng để giải thích chuỗi nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của allow để thể hiện kết quả: The drain became blocked, ____ rainwater to flood the basement.

Xem đáp án

allowing

where it can pose fatal consequences. Cách dùng từ

3:19

nơi nó có thể gây ra những hậu quả tử vong.

Cách dùng từ

pose fatal consequences: ý nghĩa và cách diễn đạt tự nhiên

Trong câu này, pose fatal consequences được dùng với ý gây ra những hậu quả có thể dẫn đến tử vong. Ở đây, pose mang nghĩa trang trọng là tạo ra hoặc gây nên một mối nguy, chứ không phải tạo dáng để chụp ảnh. Ý định diễn đạt khá rõ, nhưng pose consequences không phải là một cách kết hợp từ chuẩn trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh trang trọng và tự nhiên, hãy dùng have fatal consequences hoặc cause fatal consequences; với pose, hãy dùng một danh từ như risk hoặc threat.

Luyện tập

Câu nào là lời cảnh báo tự nhiên nhất trong tiếng Anh chuẩn?

  1. The infection can pose fatal consequences.
  2. The infection can make fatal consequences.
  3. The infection can have fatal consequences.
Xem đáp án

The infection can have fatal consequences.

Thankfully,

3:22

May mắn thay,

not all cases of appendicitis will lead to a rupture, Ngữ pháp

3:23

không phải tất cả các trường hợp viêm ruột thừa đều dẫn đến vỡ,

Ngữ pháp

not all cases ... will lead to a rupture: phủ định một phần

Trong “not all cases of appendicitis will lead to a rupture”, not all tạo thành phủ định một phần: cụm này bác bỏ khẳng định rằng mọi ca bệnh đều có kết quả đó. Nó vẫn để ngỏ khả năng một số ca có thể dẫn đến vỡ ruột thừa. Mẫu Not all + danh từ số nhiều + will lead to + kết quả giới hạn phạm vi của một dự đoán hoặc rủi ro. Ở đây, lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”, nhờ đó câu tránh đưa ra một khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

“Not all software errors will lead to a shutdown” có nghĩa là gì?

  1. Không lỗi phần mềm nào có thể khiến hệ thống tắt.
  2. Mọi lỗi phần mềm đều sẽ khiến hệ thống tắt.
  3. Một số lỗi phần mềm có thể khiến hệ thống tắt, nhưng không phải lỗi nào cũng vậy.
Xem đáp án

Một số lỗi phần mềm có thể khiến hệ thống tắt, nhưng không phải lỗi nào cũng vậy.

but it's impossible to know exactly when Ngữ pháp

3:27

nhưng không thể biết chính xác khi nào

or if the appendix will burst

3:29

hoặc liệu ruột thừa có bị vỡ hay không

Ngữ pháp

it's impossible to know exactly when or if ...: hai loại không chắc chắn

“It's impossible to know exactly ...” cho biết không có câu trả lời chính xác. It là chủ ngữ giả, còn nội dung thực nằm trong cụm nguyên mẫu: to know exactly when or if the appendix will burst. When or if bao gồm hai điều không chắc chắn cùng lúc. When hỏi về thời điểm có thể xảy ra vỡ ruột thừa; if hỏi liệu việc đó có xảy ra hay không. Cụm này không yêu cầu chọn giữa when và if. Exactly tập trung nhận định vào mức độ chính xác: vẫn có thể đưa ra ước tính sơ bộ dù không có câu trả lời chính xác.

Luyện tập

Trong “It's impossible to know exactly when or if the postponed match will take place”, điều gì chưa chắc chắn?

  1. Cả thời điểm diễn ra trận đấu và việc trận đấu có diễn ra hay không.
  2. Trận đấu chắc chắn sẽ diễn ra, nhưng chưa biết thời gian.
  3. Chỉ địa điểm chính xác nơi trận đấu sẽ diễn ra.
Xem đáp án

Cả thời điểm diễn ra trận đấu và việc trận đấu có diễn ra hay không.

from symptoms alone. Cụm từ

3:31

nếu chỉ dựa vào các triệu chứng.

Cụm từ

from symptoms alone: chỉ dựa vào các triệu chứng

Trong cụm from symptoms alone, from giới thiệu thông tin được dùng làm căn cứ, còn alone giới hạn căn cứ đó ở các triệu chứng mà thôi. Ở đây, alone có nghĩa là “chỉ” hoặc “không có thông tin nào khác”, chứ không mang nghĩa “ở trong trạng thái cô đơn”. Mẫu from + nguồn thông tin + alone có thể áp dụng trong nhiều tình huống và thường cho biết rằng một nguồn thông tin duy nhất không đủ để đưa ra kết luận đáng tin cậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là “chỉ sử dụng bằng chứng này”: You cannot determine the cause from one scan ____.

Xem đáp án

alone

So,

3:33

Vì vậy,

it's recommended

3:34

khuyến cáo

that all people with severe abdominal pain

3:35

tất cả những người bị đau bụng dữ dội

seek immediate medical attention. Cụm từ

3:38

nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Cụm từ

seek immediate medical attention: tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức

Seek immediate medical attention là cách nói trang trọng mang nghĩa “nhận trợ giúp y tế chuyên nghiệp ngay lập tức”. Seek có nghĩa là cố gắng tìm hoặc nhận được điều gì đó, immediate nghĩa là không trì hoãn, còn medical attention là việc đánh giá hoặc điều trị từ nhân viên y tế, không phải “sự chú ý” theo nghĩa thông thường. Trong câu này, cụm từ diễn tả hành động được khuyến nghị cho bất kỳ ai bị đau bụng dữ dội. Nó truyền đạt tính khẩn cấp chứ không phải lời đề nghị thông thường về việc đặt lịch khám.

Luyện tập

Hoàn thành cảnh báo khẩn cấp trang trọng bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng seek: Anyone with severe chest pain should ____.

Xem đáp án

seek immediate medical attention

Since doctors first identified appendicitis Ngữ pháp

3:41

Kể từ khi các bác sĩ lần đầu tiên xác định được viêm ruột thừa

in the late 1800s,

3:43

vào cuối những năm 1800,

an appendectomy Cách dùng từ

3:45

cắt ruột thừa

or the surgical removal of the appendix

3:47

hoặc phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa

Cách dùng từ

appendectomy or the surgical removal of the appendix: or dùng để giải thích và hậu tố -ectomy

Appendectomy có nghĩa là phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa. Hậu tố -ectomy được dùng trong thuật ngữ y khoa để chỉ một ca phẫu thuật loại bỏ một bộ phận cơ thể. Ở đây, or dẫn vào cách diễn đạt lại thuật ngữ bằng ngôn ngữ dễ hiểu hơn. Hai cụm danh từ chỉ cùng một ca phẫu thuật, không phải hai lựa chọn điều trị. Cách dùng or để giải thích như vậy thường xuất hiện khi một thuật ngữ chuyên môn được định nghĩa ngay cho công chúng rộng rãi.

Luyện tập

or có chức năng gì trong an appendectomy or the surgical removal of the appendix?

  1. Nó cho thấy hai ý tưởng đối lập nhau.
  2. Nó giải thích thuật ngữ y khoa bằng những từ đơn giản hơn.
  3. Nó đưa ra hai lựa chọn điều trị khác nhau.
Xem đáp án

Nó giải thích thuật ngữ y khoa bằng những từ đơn giản hơn.

has been the standard treatment. Cách dùng từ

3:50

đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn.

Ngữ pháp

Since doctors first identified appendicitis: mốc quá khứ được nối với hiện tại

Trong câu này, since có nghĩa là “kể từ thời điểm”, không phải “bởi vì”. Mệnh đề since nêu một sự kiện đã hoàn tất trong quá khứ để làm mốc bắt đầu: các bác sĩ lần đầu xác định bệnh viêm ruột thừa. Mệnh đề chính dùng thì hiện tại hoàn thành has been để nối mốc quá khứ đó với hiện tại. Mẫu thường gặp là Since + sự kiện ở quá khứ đơn, ... hiện tại hoàn thành ..., dùng cho trạng thái hoặc diễn biến tiếp tục từ thời điểm đó đến bây giờ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của open và hiện tại hoàn thành của serve: Since the clinic ____ in 2015, it ____ the neighborhood.

Xem đáp án

opened · has served

Cách dùng từ

standard treatment: phương pháp điều trị được công nhận và sử dụng thường quy

Trong cụm standard treatment, standard có nghĩa là một phương pháp điều trị cho một tình trạng bệnh được giới chuyên môn y tế công nhận rộng rãi và sử dụng thường quy. Từ này không có nghĩa là chất lượng chỉ ở mức trung bình hoặc tầm thường. Cụm từ này mô tả phương pháp thông thường đã được xác lập trong một thời kỳ nhất định; bản thân nó không có nghĩa đây là lựa chọn duy nhất hoặc phù hợp với mọi bệnh nhân.

Luyện tập

standard treatment có nghĩa là gì trong câu này?

  1. phương pháp điều trị được công nhận rộng rãi và sử dụng thường quy
  2. phương pháp điều trị chỉ có chất lượng trung bình
  3. phương pháp điều trị tạm thời được chọn ngẫu nhiên
Xem đáp án

phương pháp điều trị được công nhận rộng rãi và sử dụng thường quy

It's normally performed quickly,

3:52

Nó thường được thực hiện nhanh chóng,

within 24 hours of diagnosis. Cụm từ

3:54

trong vòng 24 giờ sau khi có chẩn đoán.

Cụm từ

within 24 hours of diagnosis: thời hạn được tính từ lúc chẩn đoán

Within 24 hours of diagnosis có nghĩa là trong khoảng 24 giờ bắt đầu từ lúc có chẩn đoán và không muộn hơn thời điểm kết thúc khoảng thời gian đó. Ở đây, of diagnosis xác định sự kiện được dùng làm điểm bắt đầu. Cấu trúc trang trọng within + khoảng thời gian + of + sự kiện đặt ra thời hạn được tính từ một sự kiện; cấu trúc này không có nghĩa bản thân sự kiện kéo dài trong khoảng thời gian đó.

Luyện tập

within 24 hours of diagnosis đặt ra thời hạn nào?

  1. Trong một quá trình chẩn đoán kéo dài 24 giờ
  2. Đúng 24 giờ trước khi chẩn đoán
  3. Không muộn hơn 24 giờ sau khi chẩn đoán
Xem đáp án

Không muộn hơn 24 giờ sau khi chẩn đoán

Doctors remove the inflamed organ,

3:57

Các bác sĩ cắt bỏ cơ quan bị viêm,

which can double in size, Cụm từ

3:59

có thể phình to gấp đôi kích thước,

Cụm từ

double in size: tăng kích thước lên gấp đôi

Trong double in size, double là động từ có nghĩa là “trở nên lớn gấp đôi”. Chủ ngữ là đối tượng trải qua sự thay đổi; which can double in size có nghĩa là kích thước của nó có thể đạt gấp hai lần kích thước trước đó. Cụm in size cho biết phương diện thay đổi là kích thước. Khi phù hợp với ngữ cảnh, cùng mẫu này có thể dùng với các phương diện đo lường khác, như double in number, double in value hoặc double in weight.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ double in size: If the image grows from five centimeters wide to ten centimeters wide, it will ____.

Xem đáp án

double in size

either through one large incision Ngữ pháp

4:01

thông qua một vết mổ lớn

or through several smaller incisions,

4:03

hoặc qua một vài vết mổ nhỏ hơn,

Ngữ pháp

either through ... or through ...: hai con đường thay thế

Cấu trúc either through one large incision or through several smaller incisions đưa ra hai con đường thay thế. Either mở đầu lựa chọn thứ nhất, còn or giới thiệu lựa chọn thứ hai. Hai lựa chọn là các cụm giới từ song song: through one large incision và through several smaller incisions. Việc lặp lại through giúp lời giải thích kỹ thuật dài trở nên dễ theo dõi hơn; either ... or ... có thể nối các cụm từ chứ không chỉ các từ đơn lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either ... or ... để thể hiện hai phương thức thay thế: The report can be submitted ____ through the website ____ through the app.

Xem đáp án

either · or

using a camera and small instruments.

4:06

bằng cách sử dụng một camera và các dụng cụ nhỏ.

Recovery is typically quick,

4:08

Sự phục hồi thường nhanh chóng,

and most patients are discharged Cách dùng từ

4:10

và hầu hết bệnh nhân được xuất viện

Cách dùng từ

patients are ... discharged: bệnh nhân được cho xuất viện

Trong câu này, patients are kết hợp với quá khứ phân từ discharged ở phía sau để tạo thành cụm bị động patients are discharged. Trong bối cảnh bệnh viện, cụm này có nghĩa là bệnh nhân chính thức được phép rời bệnh viện sau khi giai đoạn điều trị nội trú kết thúc. Câu bị động tập trung vào bệnh nhân và kết quả xuất viện, chứ không tập trung vào nhân viên bệnh viện là người cho phép bệnh nhân rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả ở bệnh viện trong thì hiện tại đơn bằng be discharged: After the final check, most patients ____ the same day.

Xem đáp án

are discharged

within a day or two.

4:12

trong vòng một hoặc hai ngày.

Though,

4:14

Mặc dù vậy,

if the appendix has burst,

4:14

nếu ruột thừa đã bị vỡ,

surgery can be more extensive, Cách dùng từ

4:16

cuộc phẫu thuật có thể phải mở rộng hơn,

Cách dùng từ

more extensive: có phạm vi rộng hơn

Ở đây, more extensive có nghĩa là “có phạm vi rộng hơn”: ca phẫu thuật có thể liên quan đến một vùng lớn hơn, nhiều mô hơn hoặc nhiều bước hơn. Vì phạm vi rộng hơn thường đòi hỏi nhiều công việc hơn, ca phẫu thuật cũng có thể phức tạp hơn. Bản thân extensive không có nghĩa là “phức tạp”. Ý chính của từ này là một điều gì đó bao phủ hoặc ảnh hưởng đến nhiều phần; more đánh dấu sự so sánh.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The repairs were more extensive than expected.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Việc sửa chữa bao gồm nhiều công việc hơn hoặc một khu vực lớn hơn dự kiến.
  2. Việc sửa chữa được hoàn thành nhanh hơn dự kiến.
  3. Việc sửa chữa có cường độ cao hơn nhưng phạm vi không rộng hơn.
Xem đáp án

Việc sửa chữa bao gồm nhiều công việc hơn hoặc một khu vực lớn hơn dự kiến.

as any bacteria and pus need to be thoroughly cleaned Ngữ pháp

4:19

vì mọi vi khuẩn và mủ cần được làm sạch triệt để

Ngữ pháp

need to be thoroughly + quá khứ phân từ

Need to be + quá khứ phân từ cho biết chủ ngữ cần nhận một hành động. Ở đây, bacteria and pus là đối tượng nhận hành động cleaned, chứ không phải bên thực hiện việc làm sạch. Thoroughly là trạng từ đứng trước quá khứ phân từ cleaned. Nó nhấn mạnh rằng việc làm sạch phải đầy đủ và kỹ lưỡng, vì vậy need to be thoroughly cleaned diễn tả một quy trình bị động bắt buộc phải thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bốn từ thuộc cấu trúc mục tiêu, mang nghĩa “cần được làm sạch hoàn toàn”: The filters ____ cleaned before they are reused.

Xem đáp án

need to be thoroughly

from the abdominal cavity. Cách dùng từ

4:23

khỏi khoang bụng.

Cách dùng từ

abdominal cavity: không gian bên trong vùng bụng

Abdominal cavity là thuật ngữ giải phẫu chính thức chỉ không gian bên trong vùng bụng, nơi chứa nhiều cơ quan tiêu hóa và các cơ quan khác. Ở đây, cavity có nghĩa là một khoang rỗng bên trong cơ thể. Từ này không chỉ có nghĩa là lỗ sâu răng; từ bổ nghĩa abdominal xác định rõ đang nói đến khoang nào trong cơ thể.

Luyện tập

Trong một báo cáo y khoa, abdominal cavity có nghĩa là gì?

  1. không gian bên trong vùng bụng chứa các cơ quan
  2. vùng cơ thể nằm giữa ngực và xương chậu
  3. lỗ trên răng do sâu răng gây ra
Xem đáp án

không gian bên trong vùng bụng chứa các cơ quan

In the long term, Cụm từ

4:25

Về lâu dài,

Cụm từ

In the long term như một cụm chuyển khung thời gian

In the long term có nghĩa là “khi xem xét kết quả trong một khoảng thời gian dài” hoặc “về lâu dài”. Ở đây, cụm từ này đặt khung thời gian cho nội dung tiếp theo và chuyển sự chú ý từ tác động trước mắt sang hậu quả xuất hiện về sau. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đóng vai trò chuyển ý cho toàn bộ câu và thường có dấu phẩy theo sau. Ở đây, term có nghĩa là “khoảng thời gian”, không phải “thuật ngữ chuyên môn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “khi xem xét kết quả trong một khoảng thời gian dài”: ____, regular maintenance costs less than repeated repairs.

Xem đáp án

In the long term

living without an appendix is unlikely Ngữ pháp

4:27

sống mà không có ruột thừa khó có khả năng

Ngữ pháp

living without an appendix is: cụm -ing làm chủ ngữ

Trong living without an appendix is, toàn bộ cụm living without an appendix là chủ ngữ. Cụm -ing này gọi tên một trạng thái và đóng vai trò chủ ngữ; is bắt đầu vị ngữ. Trong tiếng Anh, một hành động hoặc trạng thái có thể trở thành chủ đề mà không cần chủ ngữ chỉ người. Vì toàn bộ trạng thái được xem là một sự việc, nó đi với động từ số ít is. Living ở đây không thuộc thì hiện tại tiếp diễn vì không có trợ động từ đứng trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số ít ở thì hiện tại của be: Living alone ____ difficult for some people.

Xem đáp án

is

to lead to any health issues. Cụm từ

4:29

dẫn đến bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Cụm từ

lead to any health issues: lead to + kết quả

Ở đây, lead to có nghĩa là ‘gây ra hoặc tạo nên một kết quả’. Trong cụm này, kết quả là any health issues, vì vậy người nói đang đề cập đến khả năng các vấn đề sức khỏe xuất hiện như một hệ quả. Trong lead to, to là giới từ. Sau đó phải là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: lead to delays; lead to losing time. Không đặt trực tiếp động từ nguyên mẫu sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là ‘gây ra hoặc tạo nên một kết quả’: Ignoring the warning signs can ____ bigger problems later.

Xem đáp án

lead to

Today,

4:32

Ngày nay,

thanks to medical advances, Cụm từ

4:32

nhờ những tiến bộ y tế,

Cụm từ

thanks to medical advances: thanks to + nguyên nhân hữu ích

Thanks to giới thiệu nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, thanks to medical advances có nghĩa là ‘do những tiến bộ y học’ hoặc ‘nhờ sự hỗ trợ của những tiến bộ y học’; cụm này không diễn tả hành động cảm ơn ai đó. Thanks to thường cho thấy nguyên nhân đó có ích hoặc góp phần tạo ra kết quả tốt. Sau cụm này là một cụm danh từ, và nó có thể đứng đầu câu trước dấu phẩy.

Luyện tập

Câu nào dùng thanks to theo nghĩa tích cực thông thường, không mang ý mỉa mai?

  1. Thanks to the broken alarm, we missed the train.
  2. Thanks to the clear map, we found the trail quickly.
  3. Thanks to we checked the map, we found the trail.
Xem đáp án

Thanks to the clear map, we found the trail quickly.

many patients avoid surgery altogether. Cụm từ

4:34

nhiều bệnh nhân hoàn toàn tránh được việc phẫu thuật.

Cụm từ

avoid surgery altogether: hoàn toàn tránh phẫu thuật

Trong câu này, avoid surgery altogether có nghĩa là hoàn toàn không phải phẫu thuật. Trạng từ altogether ở cuối câu nhấn mạnh avoid: ca phẫu thuật được tránh hoàn toàn, chứ không chỉ được giảm bớt hoặc trì hoãn. Mẫu avoid + danh từ hoặc hành động + altogether có thể dùng để nói rằng một việc được loại bỏ hoàn toàn khỏi các lựa chọn hoặc nhu cầu.

Luyện tập

Trong câu “A digital pass let us avoid the ticket line altogether,” altogether có nghĩa là gì?

  1. hoàn toàn—không cần phải xếp hàng mua vé
  2. tạm thời—có thể sẽ dùng hàng chờ đó sau này
  3. theo nhóm—mọi người cùng nhau xếp hàng mua vé
Xem đáp án

hoàn toàn—không cần phải xếp hàng mua vé

Doctors have learned that appendicitis

4:37

Các bác sĩ đã nhận ra rằng viêm ruột thừa

can often be treated with a simple course of antibiotics Cách dùng từ

4:39

thường có thể được điều trị bằng một đợt kháng sinh đơn giản

Cách dùng từ

with a simple course of antibiotics: một liệu trình điều trị theo kế hoạch

Ở đây, with giới thiệu phương pháp điều trị được sử dụng, còn a course of antibiotics có nghĩa là một khoảng thời gian điều trị theo kế hoạch, trong đó thuốc kháng sinh được uống hoặc sử dụng theo lịch. Course chỉ thời gian hoặc phác đồ điều trị, không phải môn học hay tuyến đường. Simple mô tả việc điều trị là tương đối đơn giản; nó không có nghĩa là một viên thuốc hay một liều duy nhất. Mẫu có thể áp dụng là treat something with a course of medicine.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh chính xác có nghĩa là một khoảng thời gian điều trị kháng sinh theo kế hoạch: The doctor prescribed a seven-day ____.

Xem đáp án

course of antibiotics

started in the emergency room Ngữ pháp

4:43

bắt đầu ở phòng cấp cứu

and continued at home.

4:45

và tiếp tục duy trì ở nhà.

Ngữ pháp

started ... and continued ... như một thành phần bổ nghĩa bằng phân từ quá khứ rút gọn

Cụm started in the emergency room and continued at home là một thành phần bổ nghĩa gồm hai phân từ quá khứ song song, bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước là a course of antibiotics. Nó cho biết liệu trình đó được thực hiện ở đâu và như thế nào: bắt đầu ở một nơi rồi tiếp tục ở nơi khác. Hai phân từ này không tạo ra chủ ngữ mới. Dạng đầy đủ có thể là a course of antibiotics that was started in the emergency room and continued at home. Dạng rút gọn thêm thông tin sau danh từ mà không cần lặp lại that was.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh ban đầu, started in the emergency room and continued at home bổ nghĩa cho điều gì?

  1. home
  2. the emergency room
  3. the course of antibiotics
Xem đáp án

the course of antibiotics

No matter the chosen course of treatment, Ngữ pháp

4:47

Cho dù chọn phương pháp điều trị nào,

it's likely to be less distressing than Rogozov's, Ngữ pháp

4:49

nó cũng có thể ít đau đớn hơn so với Rogozov,

Ngữ pháp

No matter the chosen course of treatment như một phần mở đầu chỉ sự nhượng bộ

Phần mở đầu No matter the chosen course of treatment là một thành phần chỉ sự nhượng bộ. Nó có nghĩa là “bất kể chọn liệu trình điều trị nào” và báo hiệu rằng nhận định phía sau vẫn đúng với mọi lựa chọn điều trị. No matter hoạt động như một đơn vị trong trường hợp này; nó không có nghĩa là sự lựa chọn không quan trọng. Mẫu ngắn gọn no matter + cụm danh từ trong ngữ cảnh này tương đương với một mệnh đề đầy đủ hơn như no matter which course of treatment is chosen.

Luyện tập

Phần mở đầu No matter the chosen course of treatment cho người nghe biết điều gì?

  1. Chưa có liệu trình điều trị nào được chọn.
  2. Việc lựa chọn liệu trình điều trị bị coi là không quan trọng.
  3. Nhận định phía sau áp dụng bất kể liệu trình điều trị nào được chọn.
Xem đáp án

Nhận định phía sau áp dụng bất kể liệu trình điều trị nào được chọn.

Ngữ pháp

less distressing than Rogozov's: ít gây đau khổ hơn trải nghiệm của Rogozov

Cấu trúc less + adjective + than dùng để so sánh mức độ. less distressing than Rogozov's có nghĩa là việc điều trị hoặc trải nghiệm hiện tại được dự đoán sẽ gây ít đau đớn, lo âu hoặc khổ sở về tinh thần hơn việc điều trị hay trải nghiệm của Rogozov. Rogozov's là dạng sở hữu được dùng độc lập. Một danh từ như experience hoặc operation được lược bỏ vì ngữ cảnh đã làm rõ; đối tượng được so sánh là trải nghiệm của Rogozov, không phải trực tiếp là con người Rogozov.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng less + adjective + than. Dùng distressing: The follow-up procedure was ____ the first one.

Xem đáp án

less distressing than

who after giving himself local anesthesia, Cách dùng từ

4:53

người sau khi tự gây tê cục bộ cho bản thân,

Cách dùng từ

giving himself local anesthesia: tự gây tê cục bộ cho mình

Local anesthesia là thuốc hoặc biện pháp làm mất cảm giác ở một vùng cụ thể trên cơ thể, trong khi người đó thường vẫn tỉnh táo. Trong cụm từ y khoa này, local có nghĩa là giới hạn ở một phần cơ thể, không phải ‘ở gần’ hay ‘thuộc địa phương’. Giving himself cho thấy Rogozov vừa là người thực hiện vừa là người nhận thuốc gây tê. Đại từ phản thân himself chỉ ngược lại người thực hiện hành động.

Luyện tập

Trong câu này, giving himself local anesthesia có nghĩa là gì?

  1. Một bác sĩ ở gần đã khiến ông ấy hoàn toàn mất ý thức.
  2. Ông ấy đi đến nơi khác để được gây mê.
  3. Ông ấy tự dùng thuốc để làm tê một vùng trên cơ thể mình.
Xem đáp án

Ông ấy tự dùng thuốc để làm tê một vùng trên cơ thể mình.

removed his own appendix,

4:56

đã tự mình cắt bỏ ruột thừa của mình,

stitched himself up, Cụm động từ

4:59

tự khâu vết thương lại,

Cụm động từ

stitched himself up: tự khâu kín vết thương của mình

Trong ngữ cảnh y khoa này, stitched himself up có nghĩa là anh ấy tự dùng chỉ khâu kín vết thương của mình. Himself là tân ngữ: người thực hiện việc khâu và người được khâu là cùng một người. Ở đây, up là tiểu từ chỉ kết quả. Nó cho thấy vết thương đã được khâu kín hoặc xử lý xong, chứ không diễn tả hướng khâu đi lên.

Luyện tập

Trong một câu chuyện y khoa, “He stitched himself up” có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy dùng chỉ khâu kín vết thương của mình.
  2. Anh ấy sửa quần áo cho người khác.
  3. Anh ấy tự nâng mình lên trên.
Xem đáp án

Anh ấy dùng chỉ khâu kín vết thương của mình.

and resumed his regular duties Cụm từ

5:00

và tiếp tục các nhiệm vụ thường ngày của mình

Cụm từ

resumed his regular duties: quay lại thực hiện các nhiệm vụ thường ngày

Resumed có nghĩa là bắt đầu làm lại một việc sau khi bị gián đoạn. Từ này hàm ý rằng các nhiệm vụ đó đã từng được thực hiện trước đây; đây là sự quay lại chứ không phải lần đầu bắt đầu. His regular duties là các trách nhiệm công việc bình thường, thường ngày của anh ấy. Trong cụm này, regular mô tả những việc vốn thuộc về vai trò đó, chứ không phải các nhiệm vụ được thực hiện theo những khoảng thời gian chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng resumed và regular duties: After a month of medical leave, Priya ____.

Xem đáp án

resumed her regular duties

just two weeks later.

5:02

chỉ hai tuần sau đó.

Nevertheless, Mạch ý

5:04

Tuy nhiên,

thanks to his story,

5:05

nhờ câu chuyện của ông,

Mạch ý

Nevertheless: đưa ra quan hệ nhượng bộ

Nevertheless là từ nối câu có nghĩa là “bất chấp điều vừa được nói”. Từ này thừa nhận ý trước đó, rồi đưa ra thông tin vẫn đúng hoặc vẫn quan trọng dù có điều ấy. Khi đứng đầu câu, từ này thường được theo sau bằng dấu phẩy. Nó sắp xếp lập luận thành một sự thật đã nêu, rồi đến một kết quả bất ngờ nhưng vẫn đúng. Ở đây, thanks to his story bắt đầu phần kết quả đó.

Luyện tập

Câu nào dùng nevertheless để cho thấy một kết quả vẫn đúng bất chấp sự thật trước đó?

  1. The route was longer than expected. In other words, it took ten minutes.
  2. The route was longer than expected. For example, it crossed two bridges.
  3. The route was longer than expected. Nevertheless, we arrived before dark.
Xem đáp án

The route was longer than expected. Nevertheless, we arrived before dark.

doctors on remote stations in Antarctica Văn hóa

5:07

các bác sĩ tại các trạm xa xôi ở Nam Cực

Văn hóa

remote stations in Antarctica: các căn cứ nghiên cứu bị cô lập về địa lý

Remote stations in Antarctica chỉ các căn cứ nghiên cứu ở Nam Cực nằm xa thị trấn, bệnh viện và phương tiện giao thông thông thường. Remote bổ nghĩa cho stations và diễn tả sự cô lập về địa lý; stations ở đây là các căn cứ có nhân viên làm việc, không phải ga tàu. Cụm từ này cung cấp bối cảnh thực tế: khoảng cách xa, điều kiện khắc nghiệt và khả năng sơ tán hạn chế khiến việc chuẩn bị y tế trở nên quan trọng. Nói chung, remote đi với một địa điểm có nghĩa là nơi đó khó tiếp cận hoặc xa các dịch vụ thông thường.

Luyện tập

Trong câu nào remote có cùng nghĩa về địa lý như trong remote stations in Antarctica?

  1. The technician checked the machine remotely.
  2. She used the remote to change the channel.
  3. The nurse visits remote villages by boat.
Xem đáp án

The nurse visits remote villages by boat.

now know to bring plenty of antibiotics Ngữ pháp

5:10

giờ đây đã biết mang theo nhiều loại kháng sinh

Ngữ pháp

know to bring: biết rằng cần mang theo

Trong câu này, know to bring có nghĩa là “hiểu rằng mang theo một thứ gì đó là hành động đúng hoặc cần thiết”. Các bác sĩ đã rút ra rằng họ nên mang theo nhiều thuốc kháng sinh. Cấu trúc know to + động từ tập trung vào việc nhận ra hoặc nhớ một hành động cần thực hiện. Nó không có nghĩa là có kỹ năng hoặc biết phương pháp thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Trong câu “Experienced campers know to bring extra water,” know to bring có nghĩa là gì?

  1. Họ biết số nước thêm đã được mang đến đâu.
  2. Họ biết phương pháp vận chuyển thêm nước.
  3. Họ hiểu rằng mình nên mang thêm nước.
Xem đáp án

Họ hiểu rằng mình nên mang thêm nước.

to treat appendicitis just in case. Cụm từ

5:12

để điều trị viêm ruột thừa phòng trường hợp khẩn cấp.

Cụm từ

just in case: chuẩn bị cho một khả năng chưa chắc xảy ra

Just in case có nghĩa là “để đề phòng một điều có thể xảy ra”. Ở đây, thuốc kháng sinh được mang theo để có thể điều trị nếu viêm ruột thừa xảy ra; căn bệnh này có khả năng xảy ra nhưng không được dự đoán hay chắc chắn sẽ xảy ra. Khi đứng cuối câu, just in case có thể không nêu rõ khả năng cụ thể nếu ngữ cảnh đã giúp người nghe hiểu được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “để đề phòng”: I packed an extra phone battery ____.

Xem đáp án

just in case

Before modern medicine and anesthesia, Mạch ý

5:17

Trước khi có nền y học và gây mê hiện đại,

Mạch ý

Before modern medicine and anesthesia dùng làm khung lịch sử

Before modern medicine and anesthesia là một cụm từ chỉ thời gian được đặt ở đầu câu. Cụm này đặt câu hỏi theo sau vào thời kỳ mà dịch vụ y tế hiện đại và kỹ thuật gây mê chưa có sẵn. Ở đây, before tạo ra một khung lịch sử rộng chứ không chỉ nói đến một thời điểm trên dòng thời gian. Khung này sắp xếp thông tin bằng cách gợi ra sự đối chiếu giữa phẫu thuật thời trước và y học ngày nay.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu Before modern medicine and anesthesia có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm từ nêu tên những người thực hiện các ca phẫu thuật.
  2. Cụm từ nói rằng y học hiện đại đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể.
  3. Cụm từ đặt câu hỏi theo sau vào một giai đoạn lịch sử trước đây.
Xem đáp án

Cụm từ đặt câu hỏi theo sau vào một giai đoạn lịch sử trước đây.

how did patients undergo surgeries Cách dùng từ

5:20

các bệnh nhân đã trải qua các cuộc phẫu thuật

like an appendectomy?

5:22

như cắt ruột thừa như thế nào?

Cách dùng từ

patients undergo surgeries: bệnh nhân trải qua phẫu thuật

Patients undergo surgeries có nghĩa là bệnh nhân tiếp nhận và trải qua các thủ thuật phẫu thuật. Bệnh nhân là người được thực hiện thủ thuật, chứ không phải người tiến hành thủ thuật đó. Undergo là ngoại động từ nên nhận tân ngữ trực tiếp: dùng undergo surgery, không dùng undergo to surgery. Dạng số nhiều surgeries có thể chỉ nhiều ca phẫu thuật hoặc nhiều loại phẫu thuật khác nhau.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng việc một bệnh nhân tiếp nhận ca phẫu thuật?

  1. Patients undergo to surgery.
  2. Patients perform surgery.
  3. Patients undergo surgery.
Xem đáp án

Patients undergo surgery.

Explore the methods doctors used throughout history

5:24

Khám phá các phương pháp mà các bác sĩ đã sử dụng trong suốt chiều dài lịch sử

before modern anesthesia existed

5:27

trước khi có thuốc gây mê hiện đại

with this video.

5:30

cùng video này.