Làm việc linh hoạt - 6 Phút Tiếng Anh: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình giải thích rằng làm việc linh hoạt không chỉ là làm việc tại nhà, mà còn là thỏa thuận về thời gian, địa điểm và độ dài giờ làm trong khi cân bằng nhu cầu cá nhân với nhu cầu doanh nghiệp. Nội dung cũng đề cập quyền đưa ra yêu cầu tại Vương quốc Anh, định kiến với nam giới muốn linh hoạt để chăm con và mối liên hệ giữa vai trò làm cha tích cực với bình đẳng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the right to request flexible working. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu right là quyền pháp lý để đề nghị một cách sắp xếp công việc khác, chứ không bảo đảm đề nghị sẽ được chấp thuận, từ đó diễn giải chính xác các cuộc thảo luận về chính sách nơi làm việc. 2. got used to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết cụm này diễn tả việc đã quen với một hoàn cảnh mới, dùng nó trước danh từ hoặc danh động từ, đồng thời phân biệt với used to chỉ thói quen lặp lại trong quá khứ. 3. won't get equality at home, and we certainly won't get equality in the workplace either. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách hai mệnh đề song song nối bình đẳng trong gia đình với bình đẳng tại nơi làm việc, rồi vận dụng cấu trúc đó để phát triển một vấn đề chính sách cụ thể thành kết luận xã hội rộng hơn.
Nội dung bài học
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.
we're going to be talking about the world of work. Ghi chú
0:14chúng ta sẽ nói về thế giới công việc.
In this program: dấu hiệu định hướng ở phần mở đầu
In this program là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu để xác định phạm vi của phần thông tin tiếp theo. Cụm này cho người nghe biết rằng nội dung sau thuộc về chương trình này và giới thiệu chủ đề chính. Đây là một dấu hiệu tổ chức thông tin, không phải cách mô tả người nói đang ở đâu. Đặt cụm từ này lên đầu giúp người nghe hình dung trước nội dung sẽ được nói đến, rồi mới tiếp nhận chủ đề.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để xác định phạm vi của một bài học trước khi nêu chủ đề?
- I learned about clouds yesterday.
- In this lesson, we will learn how clouds form.
- Clouds can be white or gray.
Xem đáp án
In this lesson, we will learn how clouds form.
we're going to be talking about: báo trước một cuộc thảo luận đã được lên kế hoạch
we're going to be talking about kết hợp be going to với be + talking about. Trong câu này, cụm từ báo trước một cuộc thảo luận dự kiến sẽ diễn ra theo kế hoạch của chương trình. Dạng tiếp diễn trình bày cuộc thảo luận như một hoạt động sẽ được triển khai, vì vậy phù hợp khi người dẫn chương trình đưa người nghe đến phần tiếp theo của lịch trình. Cụm này không có nghĩa là cuộc thảo luận đang diễn ra ngay lúc nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be going to + be + talking about: This afternoon, we ____ how bridges stay up.
Xem đáp án
are going to be talking about
the world of work: lĩnh vực rộng về việc làm và nghề nghiệp
the world of work không chỉ một địa điểm cụ thể. Cụm này chỉ lĩnh vực rộng gồm việc làm, nghề nghiệp và đời sống công việc. Trong câu này, we're going to be talking about cho biết đó là chủ đề sắp được thảo luận. Mẫu the world of + danh từ biến một chủ đề thành một lĩnh vực rộng; world ở đây mang nghĩa trừu tượng, không phải hành tinh hay một văn phòng.
Luyện tập
Trong câu này, the world of work có nghĩa gần nhất với ý nào?
- việc làm, nghề nghiệp và đời sống công việc như một lĩnh vực rộng
- một tòa nhà văn phòng
- một nhiệm vụ duy nhất trong hôm nay
Xem đáp án
việc làm, nghề nghiệp và đời sống công việc như một lĩnh vực rộng
Traveling..., sitting... và then going home: danh sách hoạt động song song với -ing
Câu này đặt ba cụm -ing cạnh nhau: Traveling..., sitting... và going home. Chúng hoạt động như các nhãn hoạt động song song, tạo thành một danh sách ngắn gọn về những việc diễn ra trong một ngày làm việc điển hình ở văn phòng. Đoạn này không có động từ chính độc lập, nên phù hợp hơn với vai trò mô tả hoặc lời dẫn trong văn nói, chứ không phải một câu hoàn chỉnh trong văn viết trang trọng. Giữ mọi mục ở dạng -ing giúp cấu trúc song song dễ theo dõi.
Luyện tập
Câu nào dùng danh sách các hoạt động song song ở dạng -ing?
- Pack our bags, checking the map, and leaving before sunrise made the hike easier.
- Packing our bags, checking the map, and leaving before sunrise made the hike easier.
- Packing our bags, checked the map, and left before sunrise made the hike easier.
Xem đáp án
Packing our bags, checking the map, and leaving before sunrise made the hike easier.
Office work doesn't have to be such a routine. Ghi chú
0:25Công việc văn phòng không nhất thiết phải là một thói quen như vậy.
doesn't have to be: diễn tả sự không bắt buộc
Trong câu Office work doesn't have to be such a routine, doesn't have to be có nghĩa là công việc văn phòng không nhất thiết phải là một công việc theo lối cố định. Người nói đang bác bỏ ý tưởng rằng công việc văn phòng chắc chắn phải như vậy; nó vẫn có thể mang tính lặp lại, nhưng đó không phải khả năng duy nhất. Cấu trúc này diễn tả sự không cần thiết, chứ không phải sự không thể xảy ra. Nó để ngỏ những cách khác mà tình huống có thể diễn ra.
Luyện tập
Trong câu 'The test doesn't have to be difficult.', doesn't have to be diễn tả điều gì?
- Bài kiểm tra bị cấm không được khó.
- Bài kiểm tra không thể khó.
- Bài kiểm tra không nhất thiết phải khó.
Xem đáp án
Bài kiểm tra không nhất thiết phải khó.
such a routine. ... routine: cách làm việc cố định và lặp lại
Ở đây, routine chỉ một cách làm việc cố định và lặp đi lặp lại, tức một kiểu hoặc quy trình quen thuộc, chứ không phải một nhiệm vụ riêng lẻ. such a routine chỉ toàn bộ kiểu làm việc như vậy. Trong câu này, such a routine mang sắc thái hơi tiêu cực về sự đơn điệu, vì người nói cho rằng công việc văn phòng không nhất thiết phải như thế. Tuy nhiên, bản thân routine có thể mang nghĩa trung tính; chính ngữ cảnh tạo ra sắc thái phê phán ở đây. Phần The usual fixed way of doing things. ngay sau đó giải thích trực tiếp ý nghĩa này.
Luyện tập
Trong câu 'My morning routine includes a short walk.', routine có nghĩa là gì?
- một cách làm việc lặp lại
- một kế hoạch chỉ cho biết giờ giấc
- một sự kiện bất thường
Xem đáp án
một cách làm việc lặp lại
much more flexible ... these days: diễn tả hiện nay linh hoạt hơn nhiều
Trong much more flexible, much đứng trước dạng so sánh hơn more flexible để cho thấy sự khác biệt lớn, chứ không chỉ thay đổi một chút. These days có nghĩa là “dạo này” hoặc “trong giai đoạn hiện nay”. Khi đi cùng nhau, cụm này so sánh tình hình hiện tại với một tình hình trước đây không được nói rõ, và cho thấy hiện tại đã thay đổi rõ rệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu. Dùng much trước dạng so sánh hơn để diễn tả một thay đổi đáng kể: The library's booking rules are ____ flexible these days.
Xem đáp án
much more
we've all had to have a more flexible approach to work. Ghi chú
0:35tất cả chúng ta đều phải có cách tiếp cận linh hoạt hơn với công việc.
we've all had to: sự cần thiết chung vẫn liên quan đến hiện tại
we've all had to là dạng rút gọn của we have all had to. Have had to là thì hiện tại hoàn thành của have to, dùng để nối một sự cần thiết bắt đầu trong quá khứ với hiện tại, hoặc với một kết quả vẫn còn quan trọng. Had to thường cho thấy hoàn cảnh khiến hành động trở nên cần thiết, chứ không chỉ là lựa chọn cá nhân. All đứng sau have và cho biết mọi người được bao gồm trong we đều trải qua sự cần thiết đó. Ở đây, người nói trình bày sự thay đổi như một trải nghiệm chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của hiện tại hoàn thành, cho biết mọi người trong nhóm đều cần làm việc này: Since the school changed the timetable, ____ leave home earlier.
Xem đáp án
we've all had to
have a more flexible approach to work: áp dụng cách làm việc linh hoạt hơn
have a more flexible approach to work nghĩa là áp dụng một cách làm việc có thể thích nghi dễ dàng hơn. Ở đây, approach là danh từ chỉ cách xử lý một việc, còn to work cho biết cách đó hướng đến lĩnh vực công việc. Cụm này nói về phương pháp hoặc thái độ làm việc nói chung, không phải một nhiệm vụ cụ thể. Trong cấu trúc approach to + danh từ, to là giới từ; khi đối tượng là một hoạt động, dùng dạng -ing, như trong an approach to managing time.
Luyện tập
Hoàn thành câu: We need a more careful approach ____ checking the data。
Xem đáp án
to
changed our attitude to working flexibly. Cụm từ
0:41thay đổi thái độ của chúng ta đối với việc làm việc linh hoạt.
changed our attitude to working flexibly: thay đổi thái độ của chúng ta với việc làm việc linh hoạt
changed our attitude to working flexibly nghĩa là khiến cách chúng ta suy nghĩ hoặc cảm nhận về việc làm việc linh hoạt trở nên khác đi. attitude là danh từ chỉ quan điểm, cảm xúc hoặc mức độ chấp nhận của một người; to giới thiệu điều mà thái độ đó hướng đến. Ở đây, working flexibly chỉ cách tổ chức hoặc thực hiện công việc một cách linh hoạt nói chung, không phải một lần làm việc cụ thể. Cấu trúc là change someone's attitude to + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Câu nào tự nhiên có nghĩa là khóa học đã thay đổi quan điểm của chúng ta về việc sử dụng công nghệ?
- The course changed my attitude to using technology.
- The course changed my attitude for using technology.
- The course changed my approach to using technology.
Xem đáp án
The course changed my attitude to using technology.
an opportunity to work flexibly: cơ hội làm việc linh hoạt
An opportunity to work flexibly nghĩa là một cơ hội làm việc với cách sắp xếp linh hoạt, chẳng hạn như linh hoạt về nơi làm việc hoặc thời gian làm việc. Cấu trúc là opportunity to + động từ nguyên mẫu; to work cho biết cơ hội đó dùng để làm gì. Trong câu này, người nói cho biết làm việc linh hoạt đã là một lựa chọn có thể thực hiện ngay cả trước khi có virus corona. Cụm từ này cho thấy lựa chọn đó tồn tại, không có nghĩa là mọi người đều thực sự sử dụng nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ tiếng Anh còn thiếu: The course gives learners an opportunity ____ work with flexible hours.
Xem đáp án
to
according to data from: nêu nguồn dữ liệu
According to data from dùng để mở đầu một nhận định bằng cách nêu nguồn của dữ liệu. According to liên kết nhận định với bằng chứng, còn data from xác định tổ chức hoặc báo cáo đã cung cấp dữ liệu. Ở đây, người nói trình bày thông tin tiếp theo như bằng chứng từ OECD chứ không phải suy đoán cá nhân. Cụm từ này cũng giúp sắp xếp thông tin: nêu nguồn trước rồi mới đưa ra nhận định.
Luyện tập
Câu nào dùng according to data from để nêu một nguồn rõ ràng cho nhận định?
- According to data from I think, bus use has increased.
- According to data from the city council, bus use has increased.
- According to data from happy, bus use has increased.
Xem đáp án
According to data from the city council, bus use has increased.
the Organization for Economic Cooperation and Development, the OECD: tên đầy đủ và tên viết tắt
The Organization for Economic Cooperation and Development là tên đầy đủ được nêu ở đây, còn the OECD là dạng viết tắt. Dấu phẩy đặt tên viết tắt ngay cạnh tên đầy đủ để người nghe liên hệ hai tên với nhau; sau đó, người nói chỉ cần dùng the OECD. OECD là một tổ chức quốc tế do chính phủ các nước thành lập. Tổ chức này thu thập và so sánh dữ liệu từ nhiều quốc gia. Việc dẫn nguồn OECD cho thấy các con số đến từ một nguồn có uy tín được dùng để so sánh giữa các quốc gia.
Luyện tập
Cụm the Organization for Economic Cooperation and Development, the OECD có chức năng gì trong câu này?
- Cho biết OECD là tên viết tắt của tổ chức vừa được nhắc đến.
- Cho biết số giờ có trong dữ liệu.
- Cho biết OECD là quốc gia nơi người lao động sinh sống.
Xem đáp án
Cho biết OECD là tên viết tắt của tổ chức vừa được nhắc đến.
workers from which country work the longest hours? Cụm từ
1:06người lao động ở quốc gia nào làm việc nhiều giờ nhất?
work the longest hours: có tổng thời gian làm việc nhiều nhất
Work the longest hours có nghĩa là dành tổng thời gian làm việc nhiều nhất so với các nhóm khác. Hours chỉ thời gian làm việc được cộng dồn, không phải giờ trên đồng hồ như three o'clock. Long hours là cụm danh từ tự nhiên để mô tả lịch làm việc nặng hoặc kéo dài. Khi thêm the longest, cụm này trở thành dạng so sánh nhất: người lao động của một quốc gia được so sánh với tất cả các quốc gia khác trong nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu work + the longest hours: Of all the departments, the support team ____ during the holiday season.
Xem đáp án
works the longest hours
As chỉ nguyên nhân trong as I'm not on the list
Trong as I'm not on the list, as mở đầu lý do cho quyết định theo sau: người nói không có tên trong danh sách nên đề nghị chọn C, Mexico. As chỉ nguyên nhân ở đây trình bày lý do như thông tin nền và đặt trọng tâm chính vào quyết định let's go for C. Trong câu này, as có thể được hiểu như because hoặc since.
Luyện tập
as có chức năng gì trong câu này: As I'm not on the list, let's go for C?
- Nó đưa ra lý do cho lựa chọn.
- Nó so sánh người nói với một người khác.
- Nó cho biết người nói tham gia danh sách khi nào.
Xem đáp án
Nó đưa ra lý do cho lựa chọn.
go for C, Mexico với nghĩa là chọn
Trong go for C, Mexico, go for có nghĩa là “chọn”. C là phương án, còn Mexico là câu trả lời mà phương án đó đại diện; cụm từ này không diễn tả sự di chuyển thực tế. Cấu trúc go for + danh từ cho phép người nói đưa ra hoặc thông báo một lựa chọn theo cách thân mật, chẳng hạn như chọn đáp án, món ăn hoặc sản phẩm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được nhấn mạnh trong bài học: At the café, I'll ____ the tomato soup.
Xem đáp án
go for
We'll find out if that's right at the end of the program. Ghi chú
1:23Chúng ta sẽ xem điều đó có đúng không ở cuối chương trình.
find out: từ chưa biết đến tìm ra câu trả lời
Find out có nghĩa là có được thông tin mà bạn chưa biết, thường bằng cách kiểm tra, hỏi, chờ đợi hoặc quan sát điều xảy ra. Ở đây, We'll find out if... cho biết câu trả lời sẽ được biết sau đó. Sau find out có thể dùng if hoặc whether cho nội dung có câu trả lời có hoặc không, hoặc dùng từ để hỏi như why. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình đi đến câu trả lời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ find out: We need to ____ why the alarm stopped.
Xem đáp án
find out
at the end of the program: đặt hành động vào phần cuối
At the end of the program cho biết hành động sẽ xảy ra khi nào: trong phần cuối của chương trình. Trong câu này, câu trả lời được để đến thời điểm sau đó, đồng thời giúp khán giả hình dung trình tự của chương trình. Mẫu có thể áp dụng là at the end of + danh từ. Dùng mẫu này để đặt một việc vào phần cuối của một sự kiện, khoảng thời gian hoặc tác phẩm truyền thông cụ thể.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu để diễn tả rằng phần hỏi đáp diễn ra trong phần cuối của cuộc họp? We'll answer questions ___.
- by the end of the meeting
- at the end of the meeting
- in the end
Xem đáp án
at the end of the meeting
But let's talk more about flexible working now. Mạch ý
1:26Nhưng bây giờ hãy nói thêm về làm việc linh hoạt.
let's talk more about ... để quay lại và phát triển một chủ đề
Let's talk more about flexible working dùng let's để mời người nghe cùng bước vào giai đoạn tiếp theo của cuộc thảo luận. More about cho biết flexible working đã được nhắc đến và bây giờ sẽ được bàn kỹ hơn. Trong câu này, But và now cũng giúp đánh dấu việc quay lại chương trình chính. Vì vậy, cụm từ này có chức năng tổ chức mạch hội thoại chứ không chỉ đơn giản là đề nghị trò chuyện thông thường.
Luyện tập
Người nói chủ yếu làm gì khi dùng "let's talk more about flexible working now"?
- Sửa lại ý nghĩa của flexible working
- Quay lại chủ đề làm việc linh hoạt và phát triển chủ đề thêm
- Kết thúc cuộc thảo luận về làm việc linh hoạt
Xem đáp án
Quay lại chủ đề làm việc linh hoạt và phát triển chủ đề thêm
Different countries have different laws about working flexibly.
1:29Các quốc gia khác nhau có luật khác nhau về việc làm việc linh hoạt.
have had the right to request flexible working. Văn hóa
1:38đã có quyền yêu cầu làm việc linh hoạt.
the right to request flexible working: quyền yêu cầu, không bảo đảm được chấp thuận
Trong the right to request flexible working, right là danh từ chỉ điều mà luật pháp hoặc quy định chính thức cho phép một người làm. Nó không có nghĩa là “đúng”. Cấu trúc the right to + động từ nêu hành động mà người đó có quyền thực hiện. Ở đây, hành động đó là request flexible working, tức là yêu cầu hình thức làm việc linh hoạt. Nhân viên được phép gửi yêu cầu theo đúng quy trình, nhưng cách diễn đạt này không nói rằng mọi yêu cầu đều sẽ được chấp thuận.
Luyện tập
Phát biểu nào phù hợp nhất với "employees have the right to request flexible working"?
- Nhân viên có thể chính thức yêu cầu làm việc linh hoạt, nhưng không được bảo đảm sẽ được chấp thuận.
- Nhân viên được bảo đảm nhận bất kỳ hình thức làm việc linh hoạt nào họ chọn.
- Nhân viên luôn đúng mỗi khi họ làm việc theo giờ linh hoạt.
Xem đáp án
Nhân viên có thể chính thức yêu cầu làm việc linh hoạt, nhưng không được bảo đảm sẽ được chấp thuận.
What does it mean to work flexibly? để mở đầu một định nghĩa
Ở đây, But what does it mean to work flexibly? chuyển phần thảo luận từ thông tin nền sang định nghĩa. But cho thấy phần thông tin trước đó vẫn chưa trả lời câu hỏi thực tế: làm việc linh hoạt bao gồm những gì? Cấu trúc What does it mean to + động từ...? dùng để hỏi ý nghĩa thực tế, yêu cầu hoặc hệ quả của một hành động hay ý tưởng. Cấu trúc này hữu ích khi mở đầu phần giải thích một khái niệm trừu tượng.
Luyện tập
Câu hỏi này có chức năng gì trong ngữ cảnh trên?
- Câu hỏi mở đầu phần giải thích về những gì cách làm việc linh hoạt bao gồm trong thực tế.
- Câu hỏi hỏi người nghe có thích làm việc tại nhà không.
- Câu hỏi kiểm tra cách viết của từ flexibly.
Xem đáp án
Câu hỏi mở đầu phần giải thích về những gì cách làm việc linh hoạt bao gồm trong thực tế.
Sarah Jackson is a workplace consultant and visiting professor at Cranfield University School of Management. Cách dùng từ
1:44Sarah Jackson là một nhà tư vấn nơi làm việc và là giáo sư thỉnh giảng tại Trường Quản lý thuộc Đại học Cranfield.
workplace consultant: danh từ chỉ lĩnh vực đứng trước tên nghề
Trong workplace consultant, consultant là danh từ chính, dùng để gọi tên nghề nghiệp. Workplace là danh từ đứng trước để xác định lĩnh vực của chuyên gia tư vấn: môi trường làm việc, cách thức làm việc và những vấn đề liên quan đến nhân viên. Cấu trúc danh từ + tên nghề này rất phổ biến trong tiếng Anh, như career coach và business analyst. Danh từ đầu tiên phân loại chuyên gia; thông thường nó không cho biết người đó đang đứng hoặc làm việc ở đâu vào thời điểm ấy.
Luyện tập
Chức danh nào chỉ trực tiếp nhất một chuyên gia tư vấn có lĩnh vực là cách thức và môi trường làm việc?
- a visiting professor
- a workplace consultant
- a workplace assistant
Xem đáp án
a workplace consultant
Chương trình Woman's Hour của BBC Radio 4 với vai trò nguồn phỏng vấn
BBC Radio 4 là một đài phát thanh của BBC tại Vương quốc Anh, còn Woman's Hour là tên một chương trình của đài. Dạng sở hữu Radio 4's liên kết đài phát thanh với tên chương trình. Tên riêng này cho biết nguồn thông tin: cô ấy đang phát biểu trong một cuộc phỏng vấn trên đài, chứ không phải trong một cuộc trò chuyện riêng tư thông thường. Nó giúp người nghe nhận ra rằng phần giải thích tiếp theo là nội dung phỏng vấn.
Luyện tập
BBC Radio 4's Woman's Hour program cho biết điều gì trong câu này?
- Nó cho biết thông tin đến từ một cuộc phỏng vấn trong chương trình phát thanh của BBC.
- Đó là tên của một chính sách làm việc linh hoạt.
- Đó là tên công ty nơi cô ấy làm việc.
Xem đáp án
Nó cho biết thông tin đến từ một cuộc phỏng vấn trong chương trình phát thanh của BBC.
It doesn't: bác bỏ nhận định flexible working means working from home
Câu đầu nêu một quan niệm phổ biến như thể đó là định nghĩa: flexible working means working from home. Câu đáp ngắn It doesn't lập tức bác bỏ định nghĩa này trước khi người nói đưa ra phần giải thích rộng hơn. Ở đây, It chỉ flexible working, còn doesn't thay cho doesn't mean working from home. Người nói cho rằng hai ý này không hoàn toàn giống nhau; làm việc tại nhà vẫn có thể là một hình thức làm việc linh hoạt.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng cùng mẫu hai từ: Some people think being busy means being productive. ____.
Xem đáp án
It doesn't
common sense với nghĩa là phán đoán thực tế
Ở đây, common sense chỉ khả năng đưa ra phán đoán hợp lý và thực tế dựa trên hiểu biết hằng ngày cùng những sự việc trước mắt. Nó không có nghĩa là một cảm giác tình cờ phổ biến. Cấu trúc It's about + cụm danh từ dùng để xác định vấn đề hoặc nguyên tắc chính. Vì vậy, It's about common sense. coi khả năng phán đoán thực tế là điều quan trọng nhất cần cân nhắc.
Luyện tập
Trong câu "Choosing a well-lit route home is common sense," common sense có nghĩa là gì?
- Một quy định chính thức được ghi trong luật
- Một cảm giác được nhiều người chia sẻ
- Khả năng phán đoán hợp lý và thực tế
Xem đáp án
Khả năng phán đoán hợp lý và thực tế
in terms of dùng để giới thiệu các phương diện
Ở đây, in terms of dùng để giới thiệu những khía cạnh cụ thể được dùng khi xem xét công việc. Các từ để hỏi phía sau đóng vai trò như nhãn cho từng phương diện: thời điểm, địa điểm, cách thức và thời lượng. Cấu trúc là in terms of + khía cạnh hoặc phạm trù. Nó thu hẹp một câu hỏi rộng bằng cách cho người nghe biết cần xem xét phần nào của chủ đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ: The two designs differ ____ cost and durability.
Xem đáp án
in terms of
“How do the two match?” để phối hợp các nhu cầu
Trong câu hỏi này, the two chỉ nhu cầu của chính bạn và nhu cầu của gia đình bạn. Match có nghĩa là phù hợp hoặc phối hợp được với nhau trong một cách sắp xếp thực tế; từ này không có nghĩa là các nhu cầu phải hoàn toàn giống nhau. Câu hỏi muốn biết một kế hoạch có thể đáp ứng cả hai nhóm nhu cầu như thế nào. Match cũng được dùng theo nghĩa này khi so sánh lịch trình, yêu cầu hoặc cách sắp xếp để xem chúng có tương thích hay không.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, How do the two match? hỏi điều gì?
- Hai bên có thể cạnh tranh với nhau như thế nào?
- Hai nhóm nhu cầu có thể phối hợp với nhau như thế nào?
- Hai nhóm nhu cầu có thể trở nên hoàn toàn giống nhau như thế nào?
Xem đáp án
Hai nhóm nhu cầu có thể phối hợp với nhau như thế nào?
“having some choice and control over” một phạm vi quyết định
Trong cấu trúc have some choice and control over + danh từ hoặc mệnh đề hỏi, choice có nghĩa là có các lựa chọn, còn control có nghĩa là có thể tác động hoặc quyết định kết quả. Over giới thiệu phạm vi chịu tác động. Trong câu này, when, where, and how long you work là ba mệnh đề hỏi cùng phụ thuộc vào over. Toàn bộ cụm từ giải thích tính linh hoạt là việc có tiếng nói trong những phần đó của cách sắp xếp công việc.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ mục tiêu mang nghĩa có quyền hạn giới hạn để lựa chọn và tác động đến một quyết định: Team members should have some ____ when they work.
Xem đáp án
choice and control over
when, where, and how long you work như một danh sách ba khía cạnh
when, where và how long là ba thành phần nghi vấn song song, lần lượt chỉ thời gian, địa điểm và thời lượng làm việc. Khi đi cùng nhau, chúng cho biết rõ những phần nào của cách sắp xếp công việc có thể thay đổi. Kiểu liệt kê song song này giúp tổ chức một định nghĩa hoặc cách phân loại trừu tượng thành các câu hỏi rõ ràng: khi nào, ở đâu và trong bao lâu.
Luyện tập
Trong định nghĩa này, when, where, and how long you work có chức năng gì?
- Cụm này nói rằng chỉ có độ dài của ngày làm việc là có thể thay đổi.
- Cụm này liệt kê ba khía cạnh riêng biệt của hình thức làm việc linh hoạt.
- Cụm này đặt trực tiếp ba câu hỏi cho người nghe.
Xem đáp án
Cụm này liệt kê ba khía cạnh riêng biệt của hình thức làm việc linh hoạt.
agreeing that with your manager: thống nhất một cách sắp xếp với ai đó
Trong agreeing that with your manager, that chỉ những lựa chọn về thời điểm, địa điểm và thời lượng làm việc. Cấu trúc ở đây là agree something with someone: cùng thảo luận hoặc xác nhận một kế hoạch cho đến khi cả hai bên đều chấp nhận. Ở đây, agree không chỉ có nghĩa là có cùng quan điểm. Nó cho thấy cách sắp xếp công việc phải được thống nhất với quản lý thay vì do nhân viên tự quyết định. Cấu trúc có tân ngữ trực tiếp này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Luyện tập
Hãy dùng cấu trúc tiếng Anh Anh agree something with someone và các từ the seating plan để hoàn thành câu: We need to agree ____ the organizer before the event.
Xem đáp án
the seating plan with
So flexible working is not just working from home, Mạch ý
2:21Vì vậy, làm việc linh hoạt không chỉ là làm việc từ nhà,
is not just working from home: mở rộng một định nghĩa
Trong câu này, is not just working from home bác bỏ một định nghĩa quá hẹp. Làm việc tại nhà có thể là một hình thức làm việc linh hoạt, nhưng không đại diện cho toàn bộ phạm vi của khái niệm này. Cấu trúc X is not just Y trước tiên nêu một ví dụ quen thuộc, rồi báo hiệu rằng X còn bao gồm nhiều hơn Y. Cấu trúc này khiến người nghe chờ đợi thêm ví dụ hoặc một lời giải thích rộng hơn, ngay cả khi but also không xuất hiện ngay sau đó.
Luyện tập
Câu “Flexible working is not just working from home” báo hiệu điều gì?
- Làm việc tại nhà là hình thức duy nhất của làm việc linh hoạt.
- Làm việc tại nhà không phải là một hình thức làm việc linh hoạt.
- Làm việc linh hoạt còn bao gồm nhiều hình thức khác ngoài làm việc tại nhà.
Xem đáp án
Làm việc linh hoạt còn bao gồm nhiều hình thức khác ngoài làm việc tại nhà.
something we've got used to during the pandemic. Cụm từ
2:25điều mà chúng ta đã quen trong đại dịch.
got used to: trở nên quen với
Ở đây, we've got used to có nghĩa là chúng ta đã dần quen với điều đó: làm việc tại nhà trở nên quen thuộc qua trải nghiệm trong thời kỳ đại dịch. Got là một phần của thì hiện tại hoàn thành trong we've got used to, vì vậy cụm từ này liên kết quá trình thích nghi đó với hiện tại. Trong get used to something, to là một giới từ. Sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: get used to the noise, get used to it, get used to working remotely. Trong câu này, something chỉ ngược lại working from home.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get used to: At first, online meetings felt strange, but after a month I ____ having them every morning.
Xem đáp án
got used to
using our judgment to make sensible decisions. Cụm từ
2:29sử dụng phán đoán của chúng ta để đưa ra các quyết định hợp lý.
dùng khả năng phán đoán để đưa ra những quyết định hợp lý
Cụm từ này giải thích common sense được thể hiện trong hành động như thế nào. Using our judgment nghĩa là tự dùng khả năng phán đoán để đánh giá tình huống; make sensible decisions nghĩa là chọn những phương án khôn ngoan, thiết thực và hợp lý. Cụm -ing sau dấu phẩy giải thích thêm cho common sense chứ không nêu một sự việc riêng biệt. Trong using our judgment to make..., động từ nguyên mẫu có to cho biết khả năng phán đoán được dùng để làm gì.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một người nên đánh giá tình huống và lựa chọn khôn ngoan?
- Xem quyết định đó là một vấn đề cá nhân tế nhị.
- Làm theo kế hoạch thông thường mà không cân nhắc tình huống.
- Use your judgment to make a sensible decision.
Xem đáp án
Use your judgment to make a sensible decision.
So requesting to work for 2 hours a day is not sensible, Ngữ pháp
2:33Vì vậy, yêu cầu làm việc 2 giờ một ngày là không hợp lý,
requesting to work for 2 hours a day is: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Requesting to work for 2 hours a day là một cụm danh động từ được dùng làm chủ ngữ. Requesting gọi tên hành động yêu cầu, còn to work for 2 hours a day bổ sung nội dung của yêu cầu. Toàn bộ cụm từ chỉ hành động đưa ra yêu cầu này. Cấu trúc này giúp người nói đánh giá hành động thay vì trực tiếp nhận xét con người. Một cụm danh động từ chỉ một hoạt động thường đi với động từ số ít, vì vậy câu dùng is chứ không dùng are.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm danh động từ làm chủ ngữ số ít để đánh giá một yêu cầu?
- Request an extra day is reasonable in this situation.
- Requesting an extra day are reasonable in this situation.
- Requesting an extra day is reasonable in this situation.
Xem đáp án
Requesting an extra day is reasonable in this situation.
but being able to work from 12 until 8 instead of 9 to 5 might be. Văn hóa
2:36nhưng việc có thể làm việc từ 12 giờ đến 8 giờ tối thay vì 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều thì có thể hợp lý.
9 to 5 chỉ giờ làm việc văn phòng thông thường
Trong các cuộc thảo luận về công việc, 9 to 5 là cách nói ngắn gọn chỉ giờ làm việc văn phòng ban ngày thông thường, khoảng từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Cụm này cũng có thể chỉ chung một công việc văn phòng đều đặn với giờ làm cố định; đây không phải lịch làm việc chung cho mọi nơi. Ở đây, from 12 until 8 được đặt đối lập với 9 to 5. Ý chính là sự linh hoạt có thể chỉ việc chuyển một khoảng thời gian làm việc có cùng độ dài sang phần khác trong ngày, chứ không nhất thiết là làm ít giờ hơn.
Luyện tập
Đọc câu sau: Maya wants to work 9 to 5. 9 to 5 có nghĩa là gì?
- Một ca đêm kéo dài năm giờ
- Giờ làm việc văn phòng ban ngày thông thường
- Bất kỳ công việc nào bắt đầu lúc năm giờ
Xem đáp án
Giờ làm việc văn phòng ban ngày thông thường
this depends on the needs of the business, Cụm từ
2:41điều này phụ thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp,
depends on the needs of the business: phụ thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp
depends on có nghĩa là một kết quả, quyết định hoặc khả năng được chi phối bởi một điều kiện khác. Cụm danh từ sau on cho biết điều kiện đó là gì. Ở đây, the needs of the business chỉ những yêu cầu thực tế để vận hành tổ chức, chẳng hạn như nhân sự, giờ mở cửa hoặc nhu cầu của khách hàng. Cách diễn đạt này cho biết phương án làm việc không thể chỉ được quyết định theo mong muốn cá nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của depend on: The final schedule ____ the needs of the team.
Xem đáp án
depends on
you need to match your needs with that of the business. Cụm từ
2:45bạn cần làm cho nhu cầu của mình khớp với nhu cầu của doanh nghiệp.
match your needs with that of the business: điều hòa nhu cầu của bạn với nhu cầu của doanh nghiệp
Ở đây, match A with B có nghĩa là điều chỉnh hai phía để chúng có thể phối hợp với nhau. Nhu cầu của bạn được xem xét cùng với nhu cầu của doanh nghiệp và cả hai phía có thể đều cần điều chỉnh; câu này không có nghĩa là hai nhóm nhu cầu giống hệt nhau hay chỉ nhu cầu của bạn phải được đáp ứng. Trong that of the business, that được dùng với ý định thay cho the needs. Vì needs là số nhiều, tiếng Anh chuẩn và cẩn trọng thường dùng those: match your needs with those of the business. Chỉ dùng that of khi thay cho một danh từ số ít.
Luyện tập
Dùng match ... with ... để hoàn thành câu nói về việc điều hòa nguồn lực với nhu cầu: We need to ____ our staffing levels ____ customer demand.
Xem đáp án
match · with
Match here means to work equally on both sides.
2:48Khớp (match) ở đây có nghĩa là hoạt động bình đẳng cho cả hai bên.
Getting the working conditions that suit you Cụm từ
2:51Để có được điều kiện làm việc phù hợp với bạn
working conditions that suit you: điều kiện làm việc phù hợp với bạn
Working conditions chỉ các điều khoản và hoàn cảnh thực tế của một công việc, chẳng hạn như giờ làm, địa điểm, môi trường làm việc và quy định. Mệnh đề quan hệ that suit you bổ nghĩa cho working conditions. Khi một cách sắp xếp hoặc điều kiện suits you, nó phù hợp hoặc thuận tiện cho nhu cầu và hoàn cảnh của bạn. Ở đây, suit nhận người làm tân ngữ trực tiếp: the conditions suit you.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của suit someone: This plan has three payment options. Choose the one that ____.
Xem đáp án
suits you
does require some negotiation with your manager. Ghi chú
2:53đòi hỏi phải có sự đàm phán với quản lý của bạn.
does require: nhấn mạnh khẳng định bằng does + động từ nguyên mẫu
Does require là dạng khẳng định có nhấn mạnh của requires. Trợ động từ does bổ sung ý “thực sự” hoặc “quả thật”, vì vậy câu này nhấn mạnh rằng việc thương lượng là thật sự cần thiết. Cách nhấn mạnh này cũng nêu một giới hạn thực tế: bạn có thể đạt được điều kiện phù hợp, nhưng điều đó không tự động xảy ra. Sau does, require giữ nguyên dạng cơ bản. Toàn bộ mệnh đề -ing Getting the working conditions that suit you đóng vai trò chủ ngữ số ít, nên ở thì hiện tại phải dùng does require, không phải do require hoặc does requires.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của require: The job looks easy, but it ____ careful planning.
Xem đáp án
does require
some negotiation with your manager: thương lượng với một người
Some negotiation with your manager có nghĩa là cần trao đổi với quản lý ở một mức độ chưa xác định để đạt được một thỏa thuận có thể chấp nhận. Ở đây, negotiation được dùng như danh từ không đếm được chỉ một quá trình, nên some có nghĩa là “một mức độ nhất định”, chứ không phải nhiều cuộc thương lượng riêng biệt. With chỉ người còn lại tham gia cuộc trao đổi. Cụm từ này cho thấy điều kiện làm việc không do một bên tự quyết định; có thể cần điều chỉnh hoặc đạt được thỏa thuận. Bản thân negotiation không nhất thiết hàm ý tranh cãi hoặc mặc cả mang tính đối đầu.
Luyện tập
Trong câu này, “some negotiation with your manager” gợi ý điều gì một cách tự nhiên nhất?
- Quản lý của bạn đã từ chối mọi thay đổi có thể có.
- Bạn cần thảo luận các điều kiện với quản lý và cố gắng đạt được một thỏa thuận có thể chấp nhận.
- Bạn có thể tự quyết định điều kiện làm việc mà không cần báo cho quản lý.
Xem đáp án
Bạn cần thảo luận các điều kiện với quản lý và cố gắng đạt được một thỏa thuận có thể chấp nhận.
And that can be difficult if your manager is inflexible, Cách dùng từ
2:59Và điều đó có thể khó khăn nếu quản lý của bạn không linh hoạt,
inflexible: không sẵn lòng thay đổi
Ở đây, inflexible có nghĩa là “không sẵn lòng thay đổi hoặc thích nghi”. Cụm not willing to change theo sau diễn đạt lại trực tiếp tính từ này và làm rõ ý nghĩa của nó trong câu. Khi inflexible mô tả một người, quy định, lịch trình hoặc hệ thống, từ này nhấn mạnh việc thiếu khả năng điều chỉnh. Nó thường ngụ ý rằng sự thiếu linh hoạt đó đang gây ra vấn đề.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, inflexible cho biết điều gì về người quản lý?
- Người quản lý muốn công việc được hoàn thành nhanh chóng.
- Người quản lý không sẵn lòng điều chỉnh hoặc thay đổi.
- Người quản lý đưa ra chỉ dẫn rõ ràng.
Xem đáp án
Người quản lý không sẵn lòng điều chỉnh hoặc thay đổi.
an employee has a right to request flexible working,
3:06một nhân viên có quyền yêu cầu làm việc linh hoạt,
and this must be considered by the employer. Ngữ pháp
3:09và điều này phải được người sử dụng lao động xem xét.
in the UK at least: giới hạn phạm vi của một phát biểu
In the UK cho biết phát biểu này áp dụng ở đâu, còn at least đánh dấu địa điểm đó là phạm vi tối thiểu mà người nói có thể tự tin xác nhận. Toàn bộ cụm in the UK at least có nghĩa là “điều này đúng ở Vương quốc Anh, bất kể tình hình ở nơi khác ra sao”. Cụm từ giới hạn này giúp tránh khái quát hóa quá mức. Nó không nói rằng Vương quốc Anh là nơi duy nhất có quyền này mà để ngỏ tình hình tại các quốc gia khác.
Luyện tập
in the UK at least có chức năng gì trong câu?
- Đưa ra số lượng tối thiểu người lao động ở Vương quốc Anh.
- Nói rằng chỉ Vương quốc Anh có quyền này.
- Giới hạn phát biểu trong phạm vi Vương quốc Anh và để ngỏ tình hình ở các quốc gia khác.
Xem đáp án
Giới hạn phát biểu trong phạm vi Vương quốc Anh và để ngỏ tình hình ở các quốc gia khác.
must be considered by the employer: nghĩa vụ ở thể bị động
Must be considered theo cấu trúc động từ tình thái must + be + quá khứ phân từ. Đây là thể bị động: this chỉ yêu cầu của người lao động, tức điều phải được xem xét, còn by the employer nêu bên chịu trách nhiệm. Trong quy định hoặc văn bản pháp lý, thể bị động này làm nổi bật hành động bắt buộc phải thực hiện. Câu này có nghĩa là người sử dụng lao động có nghĩa vụ xem xét yêu cầu; không có nghĩa là họ bắt buộc phải chấp thuận.
Luyện tập
Hoàn thành quy định bằng đúng cấu trúc nghĩa vụ bị động trong bài: Every request ____ by the employer.
Xem đáp án
must be considered
This law initially was just for parents with a child younger than 6 years old
3:12Ban đầu, luật này chỉ dành cho những cha mẹ có con dưới 6 tuổi
everyone has the right to request flexible working,
3:20mọi người đều có quyền yêu cầu làm việc linh hoạt,
Từ năm 2014, mọi người đều có quyền yêu cầu chế độ làm việc linh hoạt
But báo hiệu sự thay đổi so với quy định trước đó có phạm vi hẹp hơn. Since 2014 nêu thời điểm bắt đầu của tình trạng mới, còn everyone cho thấy quyền yêu cầu chế độ làm việc linh hoạt đã được mở rộng ra ngoài nhóm cha mẹ được nói đến trước đó. Has the right to request có nghĩa là những người thuộc phạm vi của quy định có quyền gửi yêu cầu chính thức. Điều này không đảm bảo rằng mọi yêu cầu đều sẽ được chấp thuận.
Luyện tập
Câu được tô sáng mô tả sự thay đổi nào?
- Từ năm 2014, quyền đưa ra yêu cầu làm việc linh hoạt bắt đầu được áp dụng cho phạm vi rộng hơn nhiều.
- Từ năm 2014, mọi yêu cầu làm việc linh hoạt đều bắt buộc phải được chấp thuận.
- Chỉ những yêu cầu được gửi trong năm 2014 mới có thể được xem xét.
Xem đáp án
Từ năm 2014, quyền đưa ra yêu cầu làm việc linh hoạt bắt đầu được áp dụng cho phạm vi rộng hơn nhiều.
Fewer men seem to have their requests for flexible working accepted. Ngữ pháp
3:29Có vẻ như ít nam giới được chấp nhận yêu cầu làm việc linh hoạt hơn.
Fewer men: fewer với danh từ đếm được số nhiều
Trong fewer men, fewer bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều men và có nghĩa là số lượng nam giới ít hơn. Fewer là dạng so sánh dùng với người hoặc vật có thể đếm riêng từng cá thể. Nhóm được so sánh có thể được nêu rõ hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, cụm từ cho biết số lượng nam giới thấp hơn; nó không miêu tả từng người đàn ông là “ít hơn”.
Luyện tập
Hoàn thành bằng fewer hoặc less: There were ____ applicants this year than last year.
Xem đáp án
fewer
have their requests ... accepted: have + tân ngữ + quá khứ phân từ
Have their requests for flexible working accepted dùng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Their requests là tân ngữ chịu tác động của hành động, còn accepted mô tả trạng thái kết quả: một người khác chấp nhận các yêu cầu đó. Ở đây, have không có nghĩa là “sở hữu”. Cấu trúc này tập trung vào việc đạt được, sắp xếp hoặc trải qua một kết quả liên quan đến tân ngữ. Trong câu này, nó cho biết kết quả phê duyệt; không có nghĩa là những người đàn ông tự chấp nhận các yêu cầu ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của approve: She had her visa application ____ yesterday.
Xem đáp án
approved
when they do ask: do dùng để nhấn mạnh
Trong mệnh đề khẳng định they do ask, do nhấn mạnh ask. Cụm này có nghĩa là họ thực sự đưa ra lời đề nghị; do không tạo thành câu hỏi hay thêm một hành động riêng. Do nhấn mạnh thường được dùng để sửa hoặc bác lại một giả định. Ở đây, when they do ask trình bày việc đưa ra lời đề nghị là điều thực sự xảy ra, dù ai đó có thể nghĩ rằng việc này hiếm khi xảy ra. Sau do nhấn mạnh, dùng động từ nguyên mẫu: do ask, không phải do asks.
Luyện tập
Dùng do nhấn mạnh để cho biết hành động thực sự xảy ra: Some people seem quiet, but they ____ for help when they need it.
Xem đáp án
do ask
more likely to be turned down: có nhiều khả năng bị từ chối hơn
More likely to có nghĩa là 'có khả năng cao hơn'. Cấu trúc là more likely to + động từ nguyên mẫu. Be turned down là dạng bị động của turn down. Khi đi với một lời yêu cầu, đơn đăng ký, lời mời hoặc đề xuất, turn down có nghĩa là 'từ chối', vì vậy người đưa ra lời yêu cầu có khả năng nhận câu trả lời không đồng ý cao hơn. Ở đây, cụm này không có nghĩa là xoay người xuống dưới.
Luyện tập
turned down có nghĩa là gì trong 'The committee turned down Maya's proposal'?
- hoãn đề xuất đó
- hạ thấp đề xuất đó
- từ chối đề xuất đó
Xem đáp án
từ chối đề xuất đó
So there's a real bias there in the system. Cách dùng từ
3:39Vì vậy, có một sự thiên vị thực sự trong hệ thống.
real bias there in the system: sự thiên lệch thực sự trong hệ thống
Real bias in the system có nghĩa là một khuynh hướng bất công tồn tại trong các quy tắc, quy trình hoặc cách đưa ra quyết định lặp đi lặp lại, chứ không chỉ là thái độ không tốt của một người. Điều này có thể khiến các nhóm khác nhau nhận được cách đối xử hoặc kết quả không bình đẳng. Real nhấn mạnh lời khẳng định: người nói xem khuôn mẫu bất công đó là có thật và đáng chú ý. There chỉ lại hệ thống đang được bàn đến và đặt vấn đề ở cấp độ đó.
Luyện tập
Một báo cáo viết: There is real bias in the system. Câu này có nghĩa là gì?
- Một người có một sở thích cá nhân bình thường.
- Các quy tắc hoặc quy trình ưu ái hay gây bất lợi cho một số người một cách bất công.
- Hệ thống máy tính đã ngừng hoạt động.
Xem đáp án
Các quy tắc hoặc quy trình ưu ái hay gây bất lợi cho một số người một cách bất công.
I think, is for employers to really actively start saying to their men, Ngữ pháp
3:45tôi nghĩ, là các nhà tuyển dụng thực sự chủ động bắt đầu nói với những nhân viên nam của họ,
the most important thing that needs to happen here: điều quan trọng nhất cần xảy ra trong tình huống này
The most important thing đánh dấu ý tiếp theo là ưu tiên cao nhất. Mệnh đề quan hệ that needs to happen here giới hạn thing ở hành động cần thiết trong tình huống đang được bàn đến; here không nhất thiết chỉ một địa điểm thực tế. Khung đầy đủ là The most important thing that needs to happen here is ... . Khung này chuyển phần thảo luận từ việc mô tả một vấn đề sang việc trình bày hành động chính mà người nói đề xuất.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của khung được nhấn mạnh trong câu này là gì? The most important thing that needs to happen here is a full safety review.
- Cho biết địa chỉ thực tế nơi việc đánh giá sẽ diễn ra
- Giới thiệu hành động mà người nói xem là ưu tiên cao nhất
- Cho thấy ý tiếp theo chỉ là một đề xuất nhỏ
Xem đáp án
Giới thiệu hành động mà người nói xem là ưu tiên cao nhất
is for employers to really actively start saying: giao trách nhiệm hành động
Trong cấu trúc lớn hơn the most important thing ... is for employers to ..., for employers nêu những người được kỳ vọng sẽ hành động, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết họ nên thực hiện hành động gì. Ở đây, to really actively start saying nêu hành động cụ thể. Dùng X is for + danh từ hoặc đại từ + động từ nguyên mẫu có to khi một đề xuất nêu mục tiêu, ưu tiên hoặc bước tiếp theo trước, rồi giao trách nhiệm thực hiện cho một người hoặc nhóm người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng X is for + người + động từ nguyên mẫu có to: The next step ____ the team to test the design.
Xem đáp án
is for
we know you want to be active fathers, Cách dùng từ
3:50chúng tôi biết các bạn muốn làm những người cha tích cực,
active fathers: những người cha tham gia chăm sóc con
Ở đây, active fathers chỉ những người cha thực sự và thường xuyên tham gia nuôi dưỡng, chăm sóc con cái. Active mô tả sự tham gia vào việc chăm con và trách nhiệm gia đình, chứ không nói về năng lượng thể chất hay việc tập thể dục. Khi đi với các từ chỉ vai trò gia đình như father hoặc parent, active thường có nghĩa là gắn bó và tham gia. Công việc cụ thể có thể khác nhau; ý chính là tham gia vào cuộc sống hằng ngày và việc chăm sóc con.
Luyện tập
Trong bối cảnh này, active father có nghĩa là gì?
- Một người cha có đời sống xã hội rất bận rộn
- Một người cha tập luyện cường độ cao mỗi ngày
- Một người cha thường xuyên chia sẻ việc chăm con và tham gia vào cuộc sống của các con
Xem đáp án
Một người cha thường xuyên chia sẻ việc chăm con và tham gia vào cuộc sống của các con
because there's a whole generation of young men who do want to be active fathers. Ngữ pháp
3:51bởi vì có cả một thế hệ thanh niên trẻ thực sự muốn trở thành những người cha tích cực.
Do nhấn mạnh trong do want to be active fathers
Trong do want, do làm cho câu khẳng định mạnh hơn: những người đàn ông trẻ này thực sự có mong muốn đó. Đây là do dùng để nhấn mạnh. Động từ sau do giữ nguyên dạng cơ bản, vì vậy phải nói do want, không phải do wants hoặc do wanted. Cấu trúc này thường được dùng để trả lời sự nghi ngờ hoặc bác bỏ một giả định. Ở đây, nó nhấn mạnh rằng mong muốn trở thành những người cha tích cực tham gia chăm sóc con cái là có thật, thay vì chỉ đưa ra một nhận định trung lập với want.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh giúp sửa sự hiểu lầm: They ____ want to take part; they are simply shy.
Xem đáp án
do
Please, use the right to request flexible working như một lời kêu gọi hành động
Please + câu mệnh lệnh với động từ nguyên mẫu use trực tiếp yêu cầu người nghe hành động. Please làm cho lời kêu gọi lịch sự hơn, nhưng câu này vẫn là lời khuyến khích hành động chứ không phải phần mô tả trung lập về chính sách nơi làm việc. The right to request flexible working nghĩa là quyền yêu cầu một cách làm việc khác, chẳng hạn thay đổi giờ hoặc địa điểm làm việc. Sử dụng quyền đó nghĩa là đưa ra yêu cầu; điều này không có nghĩa người sử dụng lao động phải chấp thuận cách sắp xếp được đề nghị.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong “Please, use the right to request flexible working,” người nói đang lịch sự thúc giục người nghe hành động, chứ không chỉ nói rằng có một chính sách.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
and we certainly won't get equality in the workplace either.
4:05và chắc chắn chúng ta cũng sẽ không có sự bình đẳng ở nơi làm việc.
because until men are enabled to be active: điều kiện cần thiết phải có trước
Because đánh dấu toàn bộ mệnh đề là lý do cho một nhận định vừa được nêu trước đó. Sau đó, until đặt ra một giới hạn: kết quả trong mệnh đề chính, được diễn đạt bằng won't, không thể xảy ra trước khi điều kiện đã nêu được đáp ứng. Men are enabled to be active fathers có nghĩa là sự hỗ trợ hoặc những sắp xếp từ bên ngoài tạo cho nam giới cơ hội thực sự để đảm nhận vai trò tích cực của người cha. Ở đây, cụm từ này trình bày sự hỗ trợ đó như một bước cần thiết để tiến tới bình đẳng, chứ không chỉ nhận xét về năng lực cá nhân của nam giới.
Luyện tập
until employees are enabled to work remotely có nghĩa gì trong câu mới?
- Nhân viên bị cấm làm việc từ xa trong mọi điều kiện.
- Trước hết, nhân viên phải nhận được sự hỗ trợ hoặc những sắp xếp cần thiết để làm việc từ xa.
- Nhân viên đã hoàn thành công việc từ xa.
Xem đáp án
Trước hết, nhân viên phải nhận được sự hỗ trợ hoặc những sắp xếp cần thiết để làm việc từ xa.
won't get equality at home ... won't get equality in the workplace either: các kết quả song song
Câu này lặp lại won't get equality trong hai mệnh đề song song: trước hết là at home, sau đó là in the workplace. Việc lặp lại cùng một mẫu giúp hai lĩnh vực dễ được so sánh và trình bày nhận định thứ hai như phần mở rộng của nhận định thứ nhất. Certainly nhấn mạnh nhận định thứ hai, còn either ở cuối mệnh đề phủ định mang nghĩa «cũng». Khi kết hợp, chúng làm cho bước chuyển từ gia đình sang nơi làm việc trở nên mạnh mẽ: nếu thiếu bình đẳng ở một lĩnh vực, người nói lập luận rằng lĩnh vực kia cũng sẽ thiếu bình đẳng.
Luyện tập
Tác dụng chính của mệnh đề thứ hai, and we certainly won't get equality in the workplace either, là gì?
- Nó chuyển chủ đề sang một định nghĩa không liên quan về nơi làm việc.
- Nó bổ sung một kết quả phủ định song song ở lĩnh vực thứ hai và nhấn mạnh mối liên hệ.
- Nó sửa mệnh đề đầu bằng cách nói rằng bình đẳng trong gia đình không quan trọng.
Xem đáp án
Nó bổ sung một kết quả phủ định song song ở lĩnh vực thứ hai và nhấn mạnh mối liên hệ.
so men are more likely to have their request turned down or rejected.
4:10vậy là nam giới có nhiều khả năng bị bác bỏ hoặc từ chối yêu cầu hơn.
And Sarah says there is a bias in the system,
4:14Và Sarah nói rằng có một sự thiên vị trong hệ thống,
treating one group of people more favorably than another. Cách dùng từ
4:18đối xử với một nhóm người thuận lợi hơn nhóm khác.
treating one group of people more favorably than another: so sánh cách đối xử với hai nhóm
Trong câu này, treating one group of people more favorably than another giải thích sự thiên vị biểu hiện như thế nào: một nhóm nhận được cách đối xử tốt hơn hoặc có lợi hơn một nhóm khác. Mẫu treat X more favorably than Y so sánh cách hai nhóm được đối xử. Favorably là trạng từ bổ nghĩa cho treat, còn another thay cho another group of people.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là theo cách có lợi hơn: The funding rule treats large schools ____ small schools.
Xem đáp án
more favorably than
prevent some men being active: prevent + người + -ing
Ở đây, prevent some men being active là phần đầu của cụm dài hơn prevent some men being active fathers. Cụm này có nghĩa là điều gì đó có thể ngăn những người đàn ông ấy đảm nhận vai trò tích cực của một người cha. Cấu trúc là prevent + người + -ing. Mệnh đề -ing nêu hành động hoặc trạng thái bị cản trở. Trong tiếng Anh Anh, có thể bỏ from trong mẫu này; prevent some men from being active fathers có cùng nghĩa cơ bản.
Luyện tập
Dùng cấu trúc tiếng Anh Anh không có from và dạng đúng của enter: The locked gate prevented visitors ____ the garden.
Xem đáp án
entering
can lead to equality: nối nguyên nhân với kết quả
Trong can lead to equality, lead to có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần tạo nên”. Danh từ equality chỉ kết quả có thể xảy ra. Dùng lead to để nối một nguyên nhân, hành động hoặc điều kiện với điều xảy ra do nó. Can cho thấy sự bình đẳng là kết quả có thể xảy ra chứ không được bảo đảm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lead to: Clear rules can ____ fairer decisions.
Xem đáp án
lead to
It sounds like something that needs to be looked at. Cụm động từ
4:35Nghe có vẻ là một vấn đề cần được xem xét.
that needs to be looked at: nêu rằng một việc cần được xem xét
Mệnh đề quan hệ that needs to be looked at bổ nghĩa cho something. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét, cân nhắc hoặc xử lý”, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Needs to be looked at là cấu trúc bị động: vấn đề cần được chú ý nhưng không nêu ai sẽ xem xét nó. It sounds like làm cho nhận xét thận trọng hơn, vì vậy người nói đang nêu một mối lo thay vì ra lệnh trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của look at với nghĩa “xem xét”: This safety issue needs to ____.
Xem đáp án
be looked at
in which country do workers work the longest hours?
4:42người lao động ở quốc gia nào làm việc nhiều giờ nhất?
the average Mexican spends 2,255 hours at work per year, Cụm từ
4:52một người Mexico trung bình dành 2.255 giờ làm việc mỗi năm,
spends 2,255 hours at work per year: dành 2.255 giờ mỗi năm cho công việc
Spend có thể nhận một khoảng thời gian làm tân ngữ: một người spends + thời gian + at work. Ở đây, spends hòa hợp với chủ ngữ số ít the average Mexican, còn 2,255 hours là lượng thời gian được sử dụng. Per year có nghĩa là mỗi năm và xác định kỳ thống kê. Cấu trúc đầy đủ chủ ngữ + spend + thời gian + at work + per year là cách chính xác để trình bày thời gian làm việc hằng năm.
Luyện tập
Hoàn thành số liệu về thời gian làm việc hằng năm bằng cấu trúc được tô sáng: A full-time employee ____ 1,760 hours ____ work per year.
Xem đáp án
spends · at
the equivalent of around 43 hours per week: tương đương khoảng 43 giờ mỗi tuần
The equivalent of + một con số chỉ giá trị tương ứng khi được biểu thị bằng đơn vị hoặc khoảng thời gian khác. Ở đây, cụm danh từ sau dấu phẩy chuyển 2,255 hours per year thành con số theo tuần; nó không đưa thêm một lượng riêng biệt để cộng vào. Around cho biết con số chỉ là xấp xỉ, còn per week nêu kỳ thống kê mới. Cách quy đổi này giúp một tổng số lớn theo năm trở nên dễ hiểu hơn.
Luyện tập
Hoàn thành phép quy đổi gần đúng bằng cấu trúc danh từ được tô sáng: A yearly total of 1,000 hours is ____ 19 hours per week.
Xem đáp án
the equivalent of around
on the other hand: giới thiệu mặt tương phản
On the other hand báo hiệu rằng thông tin tiếp theo tương phản với một ý đã nêu trước đó về cùng chủ đề. Ở đây, cụm từ này trình bày tổng số giờ thấp của người Đức như mặt còn lại của phép so sánh. Được đặt sau chủ ngữ Germans, cụm từ này đóng vai trò là từ nối chen giữa câu. Nó cho người nghe biết câu này liên hệ với nội dung trước như thế nào: nó bổ sung một mặt tương phản chứ không sửa hay phủ nhận phát biểu trước đó.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất để hoàn thành sự tương phản: Maya enjoys working from home. Leo, ___, prefers the office.
- as a result
- on the other hand
- on the contrary
Xem đáp án
on the other hand
clock up the fewest hours: tích lũy tổng số thấp nhất
Clock up là cụm động từ có nghĩa là tích lũy hoặc ghi nhận một tổng số theo thời gian. Tân ngữ của nó thường là thứ có thể đo được, chẳng hạn như số giờ, số dặm, điểm số hoặc số trận thắng. Trong clock up the fewest hours, tổng số được so sánh với tất cả những tổng số khác: fewest được dùng với danh từ đếm được số nhiều hours và có nghĩa là số giờ thấp nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của clock up: Over the summer, Ava ____ 500 kilometres on her bike.
Xem đáp án
clocked up
so let's just recap some of the vocabulary we've discussed, Mạch ý
5:07vì vậy hãy cùng tóm tắt lại một số từ vựng chúng ta đã thảo luận,
Let's just recap ...: chuyển sang phần tóm tắt ngắn
Let's just recap ... mời người nghe xem lại các ý chính trước khi người nói kết thúc. Recap có nghĩa là tóm tắt ngắn gọn nội dung đã được đề cập, chứ không phải trình bày lại toàn bộ. Just làm cho phần chuyển ý nhẹ nhàng hơn và cho thấy phần ôn lại sẽ ngắn. We've discussed xác định rằng những từ vựng này đã được bàn đến trước đó, vì vậy cụm từ chuyển lời nói từ phần thảo luận chính sang phần ôn lại cuối cùng.
Luyện tập
Câu nào chuyển một buổi học sang phần ôn lại ngắn về nội dung trước đó một cách tự nhiên nhất?
- Let's introduce a completely new topic.
- Let's repeat every sentence word for word.
- Let's just recap what we learned today.
Xem đáp án
Let's just recap what we learned today.
Common sense is our judgment to make sensible decisions.
5:15Common sense (lẽ thường) là phán đoán của chúng ta để đưa ra những quyết định hợp lý.
Sometimes we say they won't budge. Thành ngữ
5:27Đôi khi chúng ta nói rằng họ won't budge (không chịu nhượng bộ).
They won't budge: từ chối thay đổi hoặc nhượng bộ
Ở đây, they won't budge có nghĩa là họ từ chối thay đổi lập trường, quyết định, yêu cầu hoặc đề nghị, ngay cả khi có người cố thuyết phục. Trong cách dùng này, budge không nói về sự di chuyển của cơ thể. Cụm từ hình dung lập trường như một thứ không dịch chuyển dù chỉ một chút. Nó sinh động và mang tính hội thoại hơn they are unwilling to change, đồng thời thường cho thấy tình huống bị bế tắc một cách khó chịu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là từ chối thỏa hiệp: The landlord ____ on the rent.
Xem đáp án
won't budge
treating one group of people more favorably than another.
5:31đối xử với một nhóm người thuận lợi hơn nhóm khác.
And being active with something means being involved with it.
5:35Và active (tích cực) với một việc gì đó có nghĩa là tham gia vào việc đó.
Well, there's no flexibility in our 6 minutes,
5:38Chà, không có sự linh hoạt nào trong 6 phút của chúng ta đâu,
we're out of time: không còn thời gian để sử dụng
Trong câu này, we're out of time có nghĩa là sáu phút có sẵn đã được dùng hết, vì vậy người nói phải dừng lại. Đây là cách diễn đạt cố định và tự nhiên để kết thúc một chương trình, cuộc họp, buổi học hoặc hoạt động có giới hạn thời gian khác. Cấu trúc be out of + danh từ có nghĩa là không còn thứ đó nữa. Ở đây, time được xem là một nguồn lực có giới hạn: we're out of time nghĩa là chúng ta không còn thời gian để sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học này có nghĩa là không còn thời gian để sử dụng: We have to end the meeting now because ____.
Xem đáp án
we're out of time
We have plenty more 6 Minute English programs to enjoy on our website at bbclearningenglish.com.
5:42Chúng tôi có rất nhiều chương trình Six Minute English khác để thưởng thức trên trang web của chúng tôi tại bbclearningenglish.com.
And check us out on Facebook, Twitter, and Instagram. Cụm động từ
5:49Và hãy tìm chúng tôi trên Facebook, Twitter và Instagram.
check us out: mời ai đó xem nội dung của bạn
Ở đây, check us out có nghĩa là đến xem chúng tôi hoặc nội dung của chúng tôi. Người nói đang mời người nghe truy cập các trang mạng xã hội của nhóm; cụm này không có nghĩa là kiểm tra chúng tôi để tìm vấn đề. Check out là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ us, đại từ phải đứng giữa check và out: nói check us out, không nói check out us.
Luyện tập
Câu nào mời mọi người xem trang Instagram của nhóm bạn một cách tự nhiên?
- Check on us on Instagram.
- Check us out on Instagram.
- Check out us on Instagram.
Xem đáp án
Check us out on Instagram.
which you can download for free from the app stores. Cụm từ
5:54bạn có thể tải xuống miễn phí từ các cửa hàng ứng dụng.
download for free from the app stores: tải xuống miễn phí từ các cửa hàng ứng dụng
Trong download for free from the app stores, for free cho biết giá: bạn không phải trả phí. from the app stores cho biết nguồn cung cấp ứng dụng. Mẫu có thể áp dụng lại là download + nội dung + for free + from + nguồn. Ở đây, which thay cho an app, nên ý đầy đủ là download the app for free from the app stores.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu bằng những từ có nghĩa là “không mất phí” và giới thiệu nguồn: You can download the guide ____ our website.
Xem đáp án
for free from
We help you learn English on the move. Thành ngữ
5:57Chúng tôi giúp bạn học tiếng Anh ngay cả khi đang di chuyển.
on the move: trong lúc đi lại
On the move là một cụm từ cố định có nghĩa là trong lúc đi lại, di chuyển từ nơi này sang nơi khác hoặc không ở tại một chiếc bàn hay lớp học cố định. Trong câu này, cụm từ cho biết dịch vụ giúp bạn học tiếng Anh dù bạn đang ở đâu. Cụm từ này không có nghĩa là đứng trên một vật đang chuyển động và cũng không yêu cầu bạn phải đang đi bộ đúng vào lúc đó. Bạn có thể đang đi học, đi làm, đi du lịch hoặc di chuyển giữa nhiều địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ cố định gồm ba từ, kết thúc bằng move và có nghĩa là “trong lúc đi lại”: Maya can study ____.
Xem đáp án
on the move