Bạn có thể nhìn thấu ngụy biện từng đánh lừa cả một thế hệ bác sĩ không? - Elizabeth Cox: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
534 từ 124 từ/phút

Tổng quan video: Video dựa vào quá trình điều tra bệnh sốt hậu sản trong thế kỷ 19 để cho thấy hai hiện tượng xuất hiện cùng nhau, hoặc xảy ra nối tiếp nhau, chưa đủ chứng minh quan hệ nhân quả. Nội dung đối chiếu một giả thuyết làm việc điều tra bế tắc với cách suy luận dựa trên bằng chứng, vốn dẫn đến việc khử trùng tay và xác định loại vi khuẩn chịu trách nhiệm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Correlation does not imply causation. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu và dùng nguyên tắc cô đọng này để phản bác những nhận định coi mối liên hệ thống kê hoặc thứ tự thời gian là bằng chứng rằng một sự kiện gây ra sự kiện khác. 2. jump to the conclusion — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết phép ẩn dụ chỉ việc đi đến phán đoán chắc chắn trước khi có đủ bằng chứng, đồng thời dùng nó khi bàn về điều tra, tranh luận hoặc những giả định thường ngày. 3. responsible for many cases of — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Dùng kết hợp từ nhân quả mang sắc thái trang trọng này để nêu một yếu tố đứng sau nhiều ca bệnh, tai nạn hoặc vấn đề xã hội, qua đó diễn đạt cụ thể hơn so với việc chỉ dùng từ cause.

Nội dung bài học

Humanity.

0:14

Nhân loại.

It's a trainwreck, Thành ngữ

0:16

Thật là một mớ hỗn độn,

Thành ngữ

a trainwreck: một tình huống thảm hại và hỗn loạn

Ở đây, a trainwreck là một phép ẩn dụ cho một tình huống cực kỳ tồi tệ, hỗn loạn và rõ ràng đang đổ vỡ. Cụm này không nói đến một vụ tai nạn đường sắt có thật. Gọi một việc là a trainwreck thể hiện sự đánh giá tiêu cực rất mạnh. Nó cũng thường ngụ ý rằng thất bại đó kịch tính đến mức mọi người vẫn tiếp tục chú ý.

Luyện tập

Trong câu "It was a trainwreck," trainwreck có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Một chuyến tàu kéo dài quá lâu
  2. Một tình huống cực kỳ tồi tệ và hỗn loạn
  3. Một vụ tai nạn đường sắt có thật
Xem đáp án

Một tình huống cực kỳ tồi tệ và hỗn loạn

but I can't look away. Thành ngữ

0:17

nhưng tôi không thể rời mắt.

Thành ngữ

I can't look away: không thể ngừng xem

Ở đây, I can't look away có nghĩa là người nói không thể ngừng xem. Không phải họ không thể cử động mắt theo nghĩa thể chất; một điều tồi tệ, ngượng ngùng hoặc gây sốc đang giữ chặt sự chú ý của họ. Mẫu X is bad, but I can't look away kết hợp sự không đồng tình với cảm giác bị cuốn hút. Dùng mẫu này để cho thấy một điều tuy khó chịu nhưng vẫn hấp dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là "tôi không thể ngừng xem": The video is awful, but I ____.

Xem đáp án

can't look away

It's 1843 and a debate is raging among physicians Cụm từ

0:20

Hiện là năm 1843 và một cuộc tranh luận đang nổ ra giữa các bác sĩ

Cụm từ

a debate is raging: một cuộc tranh luận gay gắt đang diễn ra

Trong a debate is raging, raging có nghĩa là “tiếp tục diễn ra với mức độ rất căng thẳng”. Cuộc tranh luận đang sôi nổi, vẫn tiếp diễn và chưa được giải quyết; câu này không có nghĩa bản thân cuộc tranh luận đang tức giận. Cấu trúc a debate is raging thường dùng để giới thiệu một tranh cãi lớn về vấn đề công cộng, học thuật hoặc chính sách. Nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng mọi người đang thảo luận điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là một cuộc tranh luận đang tiếp diễn rất gay gắt: A debate ____ over the proposed school schedule.

Xem đáp án

is raging

about one of the most common killers of women,

0:23

về một trong những sát thủ phổ biến nhất đối với phụ nữ,

childbed fever. Văn hóa

0:26

sốt hậu sản.

Văn hóa

childbed fever: thuật ngữ lịch sử chỉ nhiễm trùng sau sinh

Childbed fever là tên gọi lịch sử của sốt hậu sản, một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng liên quan đến giai đoạn sau khi sinh. Trong câu này, nó là căn bệnh nằm ở trung tâm cuộc tranh luận giữa các bác sĩ. Ở đây, childbed là một từ cũ liên quan đến việc sinh con và hồi phục sau sinh. Hãy hiểu childbed fever là một thuật ngữ y khoa hoàn chỉnh, không phải theo nghĩa đen là cơn sốt do giường của trẻ em gây ra.

Luyện tập

Trong lịch sử y học, childbed fever có nghĩa là gì?

  1. Một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng liên quan đến giai đoạn sau khi sinh
  2. Cơn sốt mắc phải do ngủ trên giường của trẻ em
  3. Bệnh cảm thông thường ở trẻ em
Xem đáp án

Một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng liên quan đến giai đoạn sau khi sinh

Childbed fever strikes within days of giving birth, Cách dùng từ

0:28

Sốt hậu sản tấn công trong vòng vài ngày sau khi sinh,

Cách dùng từ

strikes within days of giving birth: phát bệnh đột ngột ngay sau khi sinh

Trong câu này, strikes có nghĩa là căn bệnh xuất hiện đột ngột hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến con người. Đây là cách dùng strike theo nghĩa bóng, không phải hành động đánh về thể chất. Within days of giving birth đặt thời điểm phát bệnh vào khoảng thời gian ngắn vài ngày sau khi sinh. Cụm này chỉ một khoảng thời gian, không phải một ngày chính xác.

Luyện tập

strikes within days of giving birth trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Căn bệnh đánh một người về thể chất trong lúc sinh con.
  2. Căn bệnh luôn xuất hiện vào một ngày chính xác trên lịch.
  3. Căn bệnh xuất hiện đột ngột vài ngày sau khi sinh.
Xem đáp án

Căn bệnh xuất hiện đột ngột vài ngày sau khi sinh.

killing more than 70% of those infected, Ngữ pháp

0:31

giết chết hơn 70% số người bị nhiễm bệnh,

Ngữ pháp

killing more than 70% of those infected: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Mệnh đề -ing killing more than 70% of those infected gắn với mệnh đề chính đứng trước và cho biết kết quả của sự việc đó. Cấu trúc này diễn đạt ngắn gọn ý rằng căn bệnh đã xuất hiện và do đó gây ra tỷ lệ tử vong này. Đây không phải là một câu độc lập mới. Nguyên nhân thực hiện killing được hiểu là căn bệnh, còn those infected có nghĩa là những người đã bị nhiễm bệnh.

Luyện tập

killing more than 70% of those infected có chức năng gì trong câu đầy đủ?

  1. Nó mô tả điều những người nhiễm bệnh định làm.
  2. Nó bắt đầu một câu độc lập mới, không liên quan.
  3. Nó bổ sung kết quả do căn bệnh trong mệnh đề chính gây ra.
Xem đáp án

Nó bổ sung kết quả do căn bệnh trong mệnh đề chính gây ra.

and nobody knows what causes it.

0:35

và không ai biết nguyên nhân gây ra nó.

Obstetrician Charles Meigs has a theory.

0:38

Bác sĩ sản khoa Charles Meigs có một giả thuyết.

Having observed abdominal inflammation in patients who go on to develop the fever, Ghi chú

0:41

Sau khi quan sát thấy tình trạng viêm vùng bụng ở những bệnh nhân bị sốt sau đó,

Ngữ pháp

Having observed: một hành động đã hoàn tất trước đó

Having observed là cụm phân từ hoàn thành được tạo bởi having + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết việc quan sát đã hoàn tất trước hành động trong mệnh đề chính. Ở đây, quan sát trước đó được trình bày làm cơ sở cho nhận định theo sau. Đây không phải là thì hiện tại tiếp diễn. Cụm từ không nêu chủ ngữ riêng, vì vậy người thực hiện việc quan sát thường cũng phải là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phân từ hoàn thành của observe: ____ the evidence, the detective changed her theory.

Xem đáp án

Having observed

Cụm từ

go on to develop: một kết quả mới xuất hiện sau đó

Trong go on to develop, cấu trúc go on to + động từ nguyên mẫu cho biết một sự việc mới xảy ra sau một tình huống trước đó. Ở đây, bệnh nhân trước tiên được quan sát thấy có tình trạng viêm ổ bụng và sau đó mới mắc chứng sốt này. Cụm từ nhấn mạnh trình tự thời gian và sự tiến triển. Riêng develop chỉ gọi tên tình trạng xuất hiện sau đó, nhưng không tự nhấn mạnh mối liên hệ từ tình huống trước đến kết quả sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go on to để thể hiện một thành tích mới đạt được sau đó: After winning local contests, she ____ win the national championship.

Xem đáp án

went on to

he claims this inflammation is the cause of childbed fever.

0:46

ông cho rằng tình trạng viêm này là nguyên nhân gây ra sốt hậu sản.

Much of the medical establishment supports his theory. Cách dùng từ

0:51

Phần lớn giới y khoa ủng hộ giả thuyết của ông.

Cách dùng từ

the medical establishment: giới có thẩm quyền trong nền y học chính thống

the medical establishment là cách gọi chung các tổ chức, lãnh đạo và chuyên gia có ảnh hưởng, đại diện cho nền y học chính thống. Cụm này không chỉ một tòa nhà hay một tổ chức riêng lẻ. Trong câu này, much of cho biết một bộ phận lớn của cộng đồng y khoa đã có vị thế đang ủng hộ lý thuyết đó. Cách dùng tương tự có thể chỉ những trung tâm ảnh hưởng đã được thiết lập trong các lĩnh vực như chính trị hoặc khoa học.

Luyện tập

Trong ví dụ, the medical establishment chỉ điều gì?

  1. Một tòa nhà bệnh viện
  2. Tất cả những người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe
  3. Những cá nhân và tổ chức chính thống có ảnh hưởng trong ngành y
Xem đáp án

Những cá nhân và tổ chức chính thống có ảnh hưởng trong ngành y

Oh, come on. Ý định

0:55

Ôi, thôi nào.

Ý định

Oh, come on. để thể hiện sự không tin và mất kiên nhẫn

Trong Oh, come on., come on không phải là lời yêu cầu ai đó đến gần. Đây là phản ứng trong lời nói nhằm bác bỏ điều vừa được nói vì cho rằng nó khó tin, vô lý hoặc gây khó chịu. Ở đây, Oh làm tăng cảm xúc, còn cả câu thể hiện sự không tin và mất kiên nhẫn. Mức độ mạnh nhẹ tùy vào giọng điệu: có thể từ phản đối vui đùa đến phản bác gay gắt và có vẻ coi thường.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói 'Oh, come on.' trong ví dụ?

  1. Bình tĩnh đồng ý với câu nói trước đó
  2. Lịch sự yêu cầu ai đó bước đến gần
  3. Bác bỏ ý kiến vì cho rằng nó vô lý hoặc khó tin
Xem đáp án

Bác bỏ ý kiến vì cho rằng nó vô lý hoặc khó tin

They really leave me no choice but to teach them some skepticism. Cụm từ

0:56

Họ thực sự khiến tôi không còn cách nào khác ngoài việc dạy cho họ một chút sự hoài nghi.

Cụm từ

leave me no choice but to: trình bày một hành động bắt buộc

Trong leave me no choice but to, leave có nghĩa là “đặt ai đó vào một tình thế nhất định”, không phải “rời đi”. Cấu trúc là leave + người + no choice but to + động từ nguyên mẫu, vì vậy teach gọi tên hành động duy nhất được trình bày là có thể thực hiện. Người nói diễn đạt việc dạy tư duy hoài nghi như một hành động bị ép buộc bởi cách cư xử của người khác. So với I have to, cấu trúc này chỉ ra nguyên nhân rõ hơn và có thể thể hiện sự bực bội hoặc chuyển trách nhiệm sang người khác.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định cho biết cơn bão buộc mọi người phải hủy chuyến đi: The storm left us no choice ____ cancel the trip.

Xem đáp án

but to

That's better.

1:12

Thế này tốt hơn.

Now, Meigs,

1:14

Này, Meigs,

your argument is based on a fallacy, Cụm từ

1:16

lập luận của anh dựa trên một sự ngụy biện,

Cụm từ

argument is based on: nêu nền tảng của lập luận

Trong argument is based on, argument có nghĩa là một chuỗi lập luận, không phải một cuộc cãi vã. Cấu trúc X is based on Y cho biết X phụ thuộc vào Y như bằng chứng, giả định hoặc tiền đề. Ở đây, a fallacy được nêu là nền tảng của lập luận, nên người nói đang cho rằng cách suy luận đó dựa trên logic sai. Cấu trúc tương tự cũng có thể giải thích điều gì hỗ trợ một nhận định hoặc kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ tiêu chuẩn dùng để nêu nền tảng của lập luận: The lawyer's argument ____ two witness statements.

Xem đáp án

is based on

the false cause fallacy. Văn hóa

1:19

ngụy biện nguyên nhân sai lầm.

Văn hóa

false cause fallacy: nhầm sự liên hệ với nguyên nhân

False cause fallacy là lỗi suy luận trong đó một người xem sự liên hệ hoặc thứ tự xảy ra của các sự kiện là bằng chứng rằng sự kiện này gây ra sự kiện kia. Hai việc có thể xảy ra cùng lúc, hoặc một việc có thể xảy ra trước, mà không có nghĩa việc này gây ra việc kia. Fallacy là vấn đề trong cách suy luận, không chỉ đơn giản là một dữ kiện sai. Để nhận ra lỗi này, hãy tìm một kết luận nhân quả chỉ dựa trên thứ tự thời gian hoặc sự tương quan mà không có đủ bằng chứng.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về false cause fallacy?

  1. A player wore a new cap and then won, so the cap must have caused the win.
  2. A scientist compares two groups in a controlled experiment.
  3. A student records how many hours they studied.
Xem đáp án

A player wore a new cap and then won, so the cap must have caused the win.

Correlation does not imply causation. Mạch ý

1:21

Tương quan không có nghĩa là nhân quả.

Mạch ý

Correlation does not imply causation: tương quan và nguyên nhân

Correlation does not imply causation là một nguyên tắc cố định để đánh giá bằng chứng. Correlation có nghĩa là hai sự việc thay đổi hoặc xuất hiện cùng nhau; causation có nghĩa là một sự việc thực sự tạo ra thay đổi ở sự việc kia. Ở đây, does not imply có nghĩa là chỉ riêng sự tương quan không đủ để xác lập quan hệ nhân quả về mặt logic. Trong một lập luận, câu này ngăn việc nhảy từ một mẫu hình quan sát được sang kết luận nhân quả. Nó không nói rằng quan hệ nhân quả là không thể có; nó nói rằng cần thêm bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành nguyên tắc kiểm tra bằng chứng: Correlation does not imply ____.

Xem đáp án

causation

When two phenomena regularly occur together, Ngữ pháp

1:25

Khi hai hiện tượng thường xuyên xảy ra cùng nhau,

one does not necessarily cause the other.

1:28

hiện tượng này không nhất thiết là nguyên nhân gây ra hiện tượng kia.

Ngữ pháp

When... one does not necessarily cause the other: giới hạn kết luận nhân quả

When giới thiệu một tình huống mang tính khái quát, không phải một sự việc riêng lẻ: hai hiện tượng thường xuyên xuất hiện cùng lúc. Trong mệnh đề chính, one và the other chỉ hai hiện tượng đó. Not necessarily cause cho biết bằng chứng chưa chứng minh được quan hệ nhân quả. Quan hệ nhân quả vẫn có thể tồn tại; câu này chỉ nói rằng việc thường xuyên xuất hiện cùng nhau tự nó chưa đủ để chứng minh điều đó.

Luyện tập

Dùng hai từ trong bài có nghĩa là “không chắc chắn gây ra”: When two trends rise together, one does not ____ the other.

Xem đáp án

necessarily cause

So you say women who have inflammation

1:33

Vậy anh nói rằng những phụ nữ bị viêm

also come down with childbed fever. Cụm động từ

1:37

cũng sẽ bị sốt hậu sản.

Cụm động từ

come down with: mắc bệnh

Come down with là một cụm động từ có nghĩa là mắc một căn bệnh, thường nhấn mạnh lúc bệnh mới bắt đầu. Tên bệnh đứng sau with, như trong come down with a cold. Thì của động từ được thể hiện ở come: came down with, has come down with và is coming down with. Trong phụ đề, cụm này có nghĩa là những phụ nữ đó cũng mắc sốt hậu sản; nó không diễn tả chuyển động đi xuống.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của cụm động từ trong bài để hoàn thành câu: Several campers ____ the flu after the trip.

Xem đáp án

came down with

Therefore, the inflammation caused the fever. Mạch ý

1:39

Do đó, viêm gây ra sốt.

Mạch ý

Therefore: dấu hiệu nêu kết luận

Therefore là dấu hiệu nêu kết luận. Trong câu này, từ đó cho người nghe biết rằng “the inflammation caused the fever” đang được trình bày như một kết luận rút ra từ thông tin trước đó. Nó sắp xếp lập luận theo hướng từ tiền đề đến kết luận. Từ này chỉ cho thấy người nói kết nối các ý như thế nào; nó không chứng minh rằng kết luận là đúng. Một tiền đề yếu hoặc một suy luận sai vẫn có thể được theo sau bởi therefore.

Luyện tập

Therefore ở đây báo hiệu điều gì?

  1. Phát biểu theo sau là một lý do sẽ hỗ trợ cho kết luận được nêu sau đó.
  2. Phát biểu theo sau là một ví dụ không có liên hệ logic với thông tin trước đó.
  3. Phát biểu theo sau được trình bày như một kết luận rút ra từ thông tin trước đó.
Xem đáp án

Phát biểu theo sau được trình bày như một kết luận rút ra từ thông tin trước đó.

But that's not necessarily true. Cụm từ

1:43

Nhưng điều đó không nhất thiết là đúng.

Cụm từ

Not necessarily true: lời phản bác thận trọng

Not necessarily true có nghĩa là một nhận định có thể đúng, nhưng thông tin hiện có chưa khiến nó trở nên chắc chắn. Necessarily đi với true: người nói phủ nhận rằng nhận định đó nhất thiết phải đúng, chứ không phủ nhận khả năng nó có thể đúng. Đây là một cách phản bác thận trọng. Nó chất vấn một kết luận chưa có đủ căn cứ mà không đưa ra lời khẳng định mạnh hơn rằng kết luận đó chắc chắn sai.

Luyện tập

Một đồng đội nói: “The most expensive option must be the best.” Câu trả lời nào chất vấn kết luận đó mà không khẳng định rằng nó chắc chắn sai?

  1. That's definitely false.
  2. That's always true.
  3. That's not necessarily true.
Xem đáp án

That's not necessarily true.

Yes, yes, the inflammation comes first,

1:47

Đúng, đúng là viêm xảy ra trước,

then the fever,

1:50

sau đó mới đến sốt,

so it seems like the inflammation causes the fever. Cụm từ

1:51

nên có vẻ như viêm là nguyên nhân gây sốt.

Cụm từ

it seems like: cho thấy một kết luận chưa chắc chắn

Ở đây, it seems like dẫn vào một kết luận dựa trên bằng chứng hiện có: tình trạng viêm dường như gây ra cơn sốt. Người nói trình bày điều này như một nhận định, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Trong câu này, cấu trúc là it seems like + mệnh đề. Cấu trúc này giúp phân biệt điều mà bằng chứng hiện tại có vẻ cho thấy với điều đã được biết chắc chắn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Trong câu “It seems like the battery is dead”, người nói trình bày việc pin đã hết như một sự thật đã được chứng minh.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

But by that logic, Mạch ý

1:55

Nhưng theo logic đó,

Mạch ý

by that logic: dùng cùng một cách lập luận để chất vấn nó

by that logic là một cụm từ liên kết có nghĩa là “nếu áp dụng cách lập luận vừa được dùng”. Cụm từ này tiếp nối quy tắc trước đó và báo cho người nghe rằng ví dụ tiếp theo sẽ được đánh giá theo cùng quy tắc ấy. Ở đây, vì có But đứng trước, người nói không thể hiện sự đồng ý. Cụm từ này mở đầu cho một lời chất vấn: áp dụng cùng quy tắc vào trường hợp khác có thể tạo ra một kết quả vô lý, qua đó bộc lộ điểm yếu của lập luận ban đầu.

Luyện tập

Người nói dùng by that logic để làm gì trong lời đáp này? “You say one mistake makes a person unreliable. By that logic, no one could ever be trusted.”

  1. Chuyển sang một chủ đề không liên quan
  2. Chấp nhận khẳng định trước đó là hoàn toàn đúng
  3. Áp dụng lập luận trước đó vào một trường hợp cực đoan để chỉ ra điểm yếu
Xem đáp án

Áp dụng lập luận trước đó vào một trường hợp cực đoan để chỉ ra điểm yếu

since babies usually grow hair before teeth, Mạch ý

1:57

vì trẻ sơ sinh thường mọc tóc trước khi mọc răng,

hair growth must cause tooth growth.

2:00

việc mọc tóc chắc chắn là nguyên nhân gây ra việc mọc răng.

Mạch ý

since ... must cause ...: dùng phép loại suy vô lý để vạch ra quan hệ nhân quả sai

Câu này trước hết dùng since để đưa ra một tiền đề: tóc của trẻ sơ sinh thường mọc trước khi răng xuất hiện. Sau đó, must cause được dùng để rút ra một kết luận nhân quả cố ý vô lý. Người nói không tin rằng tóc mọc khiến răng phát triển. Bằng cách áp dụng cùng lối suy luận “xảy ra trước, vì vậy đó là nguyên nhân” vào một trường hợp rõ ràng là sai, câu này vạch ra lỗi lập luận: chỉ riêng thứ tự thời gian không chứng minh được quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với must cause trong câu này?

  1. Rút ra một kết luận vô lý để vạch rõ lối suy luận nhân quả sai
  2. Nêu một sự thật khoa học về sự phát triển của trẻ sơ sinh
  3. Thể hiện sự không chắc chắn về sự kiện nào xảy ra trước
Xem đáp án

Rút ra một kết luận vô lý để vạch rõ lối suy luận nhân quả sai

And we all know that's not true, right? Ý định

2:03

Và tất cả chúng ta đều biết điều đó không đúng, phải không?

Ý định

we all know ... right?: trình bày kiến thức chung và mời người nghe đồng tình

We all know trình bày nhận định như kiến thức chung, chứ không phải thông tin mới. Right? ở cuối câu yêu cầu người nghe xác nhận nhận định chung đó. Ở đây, người nói không chủ yếu tìm kiếm một câu trả lời mà mình chưa biết. Cách diễn đạt này đưa khán giả về cùng phía với người nói và khép lại ví dụ vô lý bằng một lời kiểm tra sự đồng tình nhẹ nhàng, có tính tương tác.

Luyện tập

Trong câu này, right? chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Biến lời khẳng định thành một yêu cầu cung cấp bằng chứng trang trọng.
  2. Mời khán giả xác nhận một nhận định được trình bày như kiến thức chung.
  3. Hỏi thông tin thực tế mới mà người nói chưa biết.
Xem đáp án

Mời khán giả xác nhận một nhận định được trình bày như kiến thức chung.

Actually, don't answer that.

2:06

Thực ra, đừng trả lời câu đó.

A couple of different things could be going on here. Cụm từ

2:08

Có một vài điều khác nhau có thể đang xảy ra ở đây.

Cụm từ

could be going on: đưa ra các cách giải thích có thể đúng

Trong could be going on, go on có nghĩa là “đang xảy ra hoặc đang hoạt động”, chứ không phải chuyển động cơ thể. Cụm này cho thấy một hoặc nhiều tình huống, nguyên nhân hay quá trình chưa thấy rõ có thể giải thích điều đang được quan sát. Could thể hiện sự không chắc chắn, vì vậy người nói đang đưa ra một số cách giải thích có thể đúng chứ chưa kết luận.

Luyện tập

Trong câu này, could be going on có nghĩa là gì?

  1. Một số người có thể đang đi bộ rời khỏi đó.
  2. Lời giải thích đã được chứng minh.
  3. Một số tình huống hoặc quá trình có thể đang gây ra điều chúng ta thấy.
Xem đáp án

Một số tình huống hoặc quá trình có thể đang gây ra điều chúng ta thấy.

First, it's possible that fever and inflammation

2:12

Đầu tiên, có thể sốt và viêm

are correlated purely by coincidence. Cụm từ

2:15

chỉ tương quan với nhau hoàn toàn do sự trùng hợp ngẫu nhiên.

Cụm từ

correlated purely by coincidence: tương quan không chứng minh quan hệ nhân quả

Correlated có nghĩa là sốt và viêm được quan sát thấy cùng nhau hoặc thay đổi theo những cách có liên quan. Purely by coincidence cho biết chỉ riêng sự trùng hợp ngẫu nhiên cũng có thể giải thích mô hình đó. Cụm này chủ ý phân biệt tương quan với quan hệ nhân quả: bản thân mô hình không cho thấy sốt gây viêm hay viêm gây sốt.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với correlated purely by coincidence?

  1. Hai điều có thể liên hệ với nhau chỉ do ngẫu nhiên.
  2. Đã chứng minh rằng sốt gây viêm.
  3. Hai điều chưa từng được quan sát thấy cùng nhau.
Xem đáp án

Hai điều có thể liên hệ với nhau chỉ do ngẫu nhiên.

Or there could be a causal relationship

2:19

Hoặc có thể có một mối quan hệ nhân quả

that's the opposite of what you think. The fever causes the inflammation

2:23

ngược lại với những gì anh nghĩ. Sốt gây ra viêm

rather than the inflammation causing the fever. Ngữ pháp

2:28

chứ không phải viêm gây ra sốt.

Ngữ pháp

rather than ... causing ...: bác bỏ lời giải thích nguyên nhân thứ hai

Rather than đưa ra lời giải thích mà người nói bác bỏ. Trong câu này, người nói chọn hướng cơn sốt gây ra tình trạng viêm và bác bỏ hướng tình trạng viêm gây ra cơn sốt. Cấu trúc A rather than B so sánh hai khả năng và ưu tiên A thay vì B. Khi hai khả năng là các lời giải thích, cấu trúc này giúp sửa lại lời giải thích nào nên được chấp nhận.

Luyện tập

Trong câu gốc, người nói bác bỏ lời giải thích nào?

  1. Cơn sốt và tình trạng viêm không liên quan đến nhau.
  2. Tình trạng viêm gây ra cơn sốt.
  3. Cơn sốt gây ra tình trạng viêm.
Xem đáp án

Tình trạng viêm gây ra cơn sốt.

Or both could share a common underlying cause Cụm từ

2:31

Hoặc cả hai đều có chung một nguyên nhân sâu xa

you haven't thought of.

2:36

mà anh chưa nghĩ đến.

Cụm từ

share a common underlying cause: một nguyên nhân sâu xa đứng sau hai kết quả

Share a common underlying cause có nghĩa là hai hiện tượng được quan sát có thể cùng bắt nguồn từ một yếu tố sâu xa hơn. Underlying mô tả một nguyên nhân không thể nhìn thấy ngay trên bề mặt. Cách nói này đưa ra lời giải thích thứ ba cho mối liên hệ giữa A và B: có thể A không gây ra B và B cũng không gây ra A; một yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến cả hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật có nghĩa là “bắt nguồn từ cùng một yếu tố sâu xa hơn”: The two problems may ____.

Xem đáp án

share a common underlying cause

If I may, Ý định

2:38

Xin phép cho tôi hỏi,

Ý định

If I may: cách lịch sự để tham gia thảo luận

If I may là lời mở đầu lịch sự được dùng trước khi ngắt lời, đặt câu hỏi hoặc bổ sung ý kiến. Người nói không đưa ra một điều kiện thực sự; cụm này chỉ xin phép được lên tiếng theo phép lịch sự. Ở đây, nó làm cho việc chuyển sang câu hỏi tiếp theo bớt đột ngột. Nó khiến cách xen vào cuộc trò chuyện trở nên tôn trọng hơn, nhưng không loại bỏ sự gay gắt có thể có trong chính câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lịch sự gồm ba từ If + I + may: ____, I'd like to add one point.

Xem đáp án

If I may

just what do you think causes inflammation? Ý định

2:40

anh nghĩ chính xác thì cái gì gây ra viêm?

Ý định

just what do you think ...?: thúc ép để có câu trả lời

Trong just what do you think ...?, just làm câu hỏi mạnh hơn. Ở đây, nó có nghĩa gần với “chính xác” hoặc “rốt cuộc”, chứ không phải “chỉ”, và thúc ép người nghe đưa ra câu trả lời rõ ràng. So với What do you think ...?, cách hỏi này mang tính thách thức hơn và có thể thể hiện sự mất kiên nhẫn, hoài nghi hoặc gây áp lực. Trong câu này, người nói đang yêu cầu giải thích nguyên nhân gây viêm chứ không chỉ hỏi ý kiến một cách tùy ý.

Luyện tập

Câu hỏi nào gây áp lực rõ ràng nhất để người nghe đưa ra lời giải thích trực tiếp?

  1. What do you think caused the failure?
  2. Just what do you think caused the failure?
  3. Do you know whether the failure had a cause?
Xem đáp án

Just what do you think caused the failure?

Hmm, nothing?

2:44

Hừm, không có gì ư?

It just is. Ý định

2:46

Nó cứ tự nhiên như vậy thôi.

Ý định

It just is.: coi một điều là sự thật mà không giải thích

It just is. có nghĩa là “Sự việc đơn giản là như vậy”. Từ just nhấn mạnh đúng một sự thật rằng tình trạng đó tồn tại; câu trả lời không đưa ra nguyên nhân hay bằng chứng. Khi dùng để trả lời một câu hỏi với why, câu này chấm dứt việc tìm kiếm lý do. Tùy ngữ cảnh, người nói có thể không có lời giải thích, cho rằng không cần giải thích hoặc đang né tránh câu hỏi; ở đây, câu trả lời mang tính né tránh chứ không phải một lời giải thích khoa học.

Luyện tập

It just is. có tác dụng gì khi được dùng để trả lời một câu hỏi với why?

  1. Nêu lý do chi tiết cho tình trạng đó.
  2. Yêu cầu người kia giải thích tình trạng đó.
  3. Coi tình trạng đó là sự thật nhưng không đưa ra lý do.
Xem đáp án

Coi tình trạng đó là sự thật nhưng không đưa ra lý do.

Really?

2:47

Thật sao?

Humor me for a moment in discussing one of your colleague's ideas. Thành ngữ

2:49

Chiều ý tôi một lát để thảo luận về ý tưởng của một trong những đồng nghiệp của anh.

Thành ngữ

Humor me for a moment: đề nghị hợp tác trong chốc lát

Humor me có nghĩa là “hãy làm theo đề nghị của tôi dù nó có vẻ không cần thiết, kỳ lạ hoặc chưa thuyết phục”. Ở đây, humor là động từ mang nghĩa chiều theo hoặc làm vừa lòng ai đó, chứ không phải “làm tôi cười”. For a moment giới hạn lời đề nghị trong một khoảng thời gian ngắn. Cụm từ này báo trước rằng người nghe có thể phản đối ý tưởng sắp được nêu ra và đề nghị họ kiên nhẫn đủ lâu để cân nhắc nó. Đây là lời xin hợp tác tạm thời, không phải lời nhận xét rằng chủ đề đó hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hãy tạm thời chiều theo tôi”: ____ and imagine that the budget is unlimited.

Xem đáp án

Humor me for a moment

Dr. Oliver Wendell Holmes.

2:54

Bác sĩ Oliver Wendell Holmes.

I know, I know you don't like his theory.

2:56

Tôi biết, tôi biết anh không thích giả thuyết của ông ấy.

You already wrote a scathing letter about it. Cách dùng từ

3:00

Anh đã viết một bức thư chỉ trích gay gắt về nó.

Cách dùng từ

scathing letter: lá thư chỉ trích gay gắt và sắc bén

Scathing có nghĩa là cực kỳ gay gắt và chỉ trích nặng nề, thường theo cách có thể khiến đối tượng bị chỉ trích xấu hổ hoặc tổn thương. Trong scathing letter, từ này mô tả giọng điệu và cách dùng từ của lá thư, chứ không phải lá thư như một đồ vật. Cụm từ này mạnh hơn nhiều so với việc chỉ không đồng ý: lá thư công kích mạnh mẽ một ý tưởng, hành động hoặc con người.

Luyện tập

Trong câu này, a scathing letter có nghĩa là gì?

  1. Một lá thư thân thiện đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng
  2. Một lá thư chỉ trích điều gì đó bằng ngôn từ nghiêm khắc và sắc bén
  3. Một lá thư trung lập cung cấp các sự thật cơ bản
Xem đáp án

Một lá thư chỉ trích điều gì đó bằng ngôn từ nghiêm khắc và sắc bén

But let's fill your students in, shall we? Ghi chú

3:03

Nhưng hãy giải thích cho sinh viên của anh biết nhé?

Cụm động từ

let's fill your students in: cho học sinh biết thông tin còn thiếu

Fill someone in có nghĩa là cho một người biết bối cảnh, chi tiết hoặc thông tin mới mà họ chưa biết. Ở đây, your students là nhóm người nhận thông tin. Cụm động từ này có thể tách ra: người nhận thông tin đứng giữa fill và in, như trong fill your students in hoặc fill them in. Từ let's biến câu nói thành lời đề nghị cùng chia sẻ thông tin đó ngay lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng fill với nghĩa “cho tôi biết thông tin còn thiếu”: I missed the meeting, so please ____ me ____.

Xem đáp án

fill · in

Ý định

shall we? sau Let's: rủ cùng làm hoặc chuyển tiếp

Trong mẫu Let's ..., shall we?, câu hỏi đuôi shall we? biến lời đề nghị thành lời mời cùng hành động. Nó cũng có thể làm cho việc chuyển sang bước tiếp theo của người nói trở nên nhẹ nhàng hơn. Ở đây, người nói không yêu cầu một quyết định chi tiết hay thực sự để ngỏ. Câu hỏi đuôi này lịch sự và hơi vui đùa, đồng thời dẫn người nghe vào phần giải thích sắp tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi chuẩn sau Let's: Let's start with the first example, ____?

Xem đáp án

shall we

Holmes noticed a pattern.

3:06

Holmes nhận ra một quy luật.

When a patient dies of childbed fever,

3:09

Khi một bệnh nhân chết vì sốt hậu sản,

a doctor performs an autopsy. Cụm từ

3:12

một bác sĩ sẽ tiến hành khám nghiệm tử thi.

Cụm từ

performs an autopsy: một cụm từ kết hợp trang trọng trong y khoa

Perform an autopsy là một cụm từ kết hợp chuẩn và trang trọng trong bối cảnh y khoa và pháp lý. Cụm này có nghĩa là tiến hành kiểm tra y khoa đối với thi thể. Ở đây, perform có nghĩa là thực hiện một quy trình chuyên môn, không phải biểu diễn trước khán giả.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ được làm nổi bật ở thì hiện tại đơn: A pathologist often ____ to determine the cause of death.

Xem đáp án

performs an autopsy

If the doctor then treats a new patient,

3:15

Nếu bác sĩ đó sau đó điều trị cho một bệnh nhân mới,

that patient often comes down with the fever.

3:18

bệnh nhân đó thường sẽ bị sốt.

Based on this correlation between autopsies of fever victims Mạch ý

3:22

Dựa trên mối tương quan giữa việc khám nghiệm tử thi các nạn nhân bị sốt

and new fever patients,

3:27

và các bệnh nhân bị sốt mới,

he proposes a possible cause.

3:29

ông đề xuất một nguyên nhân có thể xảy ra.

Mạch ý

Based on this correlation: nêu cơ sở của một đề xuất

Based on this correlation là một khung mở đầu nêu cơ sở bằng chứng: cụm từ này cho người đọc biết rằng đề xuất theo sau dựa trên một mối quan hệ được quan sát giữa hai sự việc. Mối tương quan cho thấy hai sự việc thay đổi hoặc xảy ra cùng nhau; bản thân nó không chứng minh rằng sự việc này gây ra sự việc kia. Vì vậy, possible cause nêu một giả thuyết chứ không phải một kết luận nhân quả đã được xác nhận.

Luyện tập

Based on this correlation cho người đọc biết điều gì?

  1. Mối quan hệ đã chứng minh rằng sự việc này gây ra sự việc kia.
  2. Mối quan hệ được quan sát không liên quan đến ý tưởng tiếp theo.
  3. Ý tưởng tiếp theo dùng một mối quan hệ được quan sát làm bằng chứng, nhưng vẫn chỉ mang tính tạm thời.
Xem đáp án

Ý tưởng tiếp theo dùng một mối quan hệ được quan sát làm bằng chứng, nhưng vẫn chỉ mang tính tạm thời.

Since there's no evidence that the autopsy causes the fever

3:32

Vì không có bằng chứng nào cho thấy khám nghiệm tử thi gây ra sốt

beyond this correlation,

3:36

ngoài mối tương quan này,

he doesn't jump to the conclusion that autopsy causes fever. Thành ngữ

3:38

ông không vội kết luận rằng khám nghiệm tử thi gây ra sốt.

Thành ngữ

jump to the conclusion: kết luận trước khi có đủ bằng chứng

Jump to the conclusion là một phép ẩn dụ chỉ việc đi đến một niềm tin quá nhanh trước khi kiểm tra bằng chứng. Jump gợi ý rằng các bước suy luận cần thiết đã bị bỏ qua. Trong câu này, doesn't jump to the conclusion thể hiện sự thận trọng đáng khen: người đó nhận thấy một mối tương quan nhưng không coi nó là bằng chứng rằng sự việc này gây ra sự việc kia. Cấu trúc jump to the conclusion that + mệnh đề nêu rõ niềm tin cụ thể được hình thành quá sớm.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học này để hoàn thành lời cảnh báo: Don't ____ that the missing key was stolen; it may simply have been moved.

Xem đáp án

jump to the conclusion

Instead, he suggests that doctors are infecting their patients Mạch ý

3:43

Thay vào đó, ông gợi ý rằng các bác sĩ đang lây nhiễm cho bệnh nhân của họ

Mạch ý

Instead, he suggests: thay thế lời giải thích trước đó

Instead báo hiệu rằng ý tiếp theo thay thế một kết luận hoặc lời giải thích trước đó. Ở đây, từ này hướng người đọc rời bỏ lời giải thích trước và chuyển sang một lời giải thích khác. Trong he suggests that ..., suggests trình bày mệnh đề theo sau như một lời giải thích do ông đưa ra, chứ không phải điều đã được chứng minh. Kết hợp lại, Instead, he suggests chuyển hướng lập luận sang một khả năng thay thế thận trọng hơn.

Luyện tập

Trong lập luận này, Instead, he suggests báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đã chứng minh lời giải thích tiếp theo.
  2. Lời giải thích tiếp theo thay thế lời giải thích trước đó.
  3. Câu tiếp theo chỉ bổ sung bằng chứng cho lời giải thích trước đó.
Xem đáp án

Lời giải thích tiếp theo thay thế lời giải thích trước đó.

via an invisible contaminant on their hands Cách dùng từ

3:49

thông qua một chất bẩn vô hình trên tay

and surgical instruments.

3:52

và dụng cụ phẫu thuật của họ.

Cách dùng từ

via an invisible contaminant: chỉ con đường và tác nhân gây ô nhiễm

Via giới thiệu con đường hoặc phương tiện khiến một việc xảy ra. Ở đây, từ này liên kết sự lây nhiễm với một chất gây ô nhiễm vô hình được mang trên tay và dụng cụ phẫu thuật. Contaminant là một chất hoặc tác nhân khiến một thứ trở nên nhiễm bẩn hoặc không an toàn. Trong giải thích y khoa, từ này có thể chỉ nguồn gây ô nhiễm không nhìn thấy được; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là bụi bẩn thông thường có thể nhìn thấy.

Luyện tập

Trong câu này, via an invisible contaminant cho chúng ta biết điều gì?

  1. Không có con đường hoặc phương tiện nào liên quan.
  2. Chất gây ô nhiễm có thể nhìn thấy và vô hại.
  3. Một tác nhân gây ô nhiễm vô hình là con đường hoặc phương tiện.
Xem đáp án

Một tác nhân gây ô nhiễm vô hình là con đường hoặc phương tiện.

This idea outrages most doctors

3:55

Ý tưởng này làm phẫn nộ hầu hết các bác sĩ,

who see themselves as infallible. Cách dùng từ

3:57

những người coi mình là không bao giờ sai lầm.

Cách dùng từ

see themselves as infallible: tự xem mình là không thể sai

See themselves as mô tả cách các bác sĩ nhìn nhận phẩm chất của chính mình. Cấu trúc see + đại từ phản thân + as + danh từ hoặc tính từ có nghĩa là xem bản thân theo một cách nhất định; ở đây, infallible có nghĩa là không thể sai hoặc mắc lỗi. Cụm từ này mang ý phê phán chứ không phải khen ngợi. Nó cho thấy niềm tin rằng quyền uy của họ không thể sai khiến ý tưởng này đặc biệt khó chấp nhận đối với họ. Infallible mạnh hơn confident rất nhiều.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi cho biết các bác sĩ nhìn nhận bản thân như thế nào?

  1. Họ tin rằng chỉ bệnh nhân của họ mới đưa ra quyết định.
  2. Họ tin rằng mình không thể sai.
  3. Họ cảm thấy tự tin nhưng vẫn cho rằng đôi khi mình sẽ mắc lỗi.
Xem đáp án

Họ tin rằng mình không thể sai.

Like Meigs here,

4:00

Giống như Meigs ở đây,

who refuses to consider the possibility Cụm từ

4:02

người từ chối xem xét khả năng

that he's playing a role in his patients' plight. Cụm từ

4:04

bản thân đóng vai trò trong nỗi đau khổ của bệnh nhân.

Cụm từ

refuses to consider the possibility: cố ý từ chối xem xét một khả năng

Refuses to consider the possibility có nghĩa là chủ động từ chối suy nghĩ nghiêm túc về một lời giải thích có thể đúng. Ở đây, consider có nghĩa là xem xét hoặc suy nghĩ, chứ không phải quyết định rằng điều gì đó là sự thật. Cấu trúc là refuse to consider the possibility that + mệnh đề. Refuses mạnh hơn does not consider vì nó thể hiện việc không xem xét là do không muốn, thường hàm ý sự cố chấp hoặc né tránh trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu refuses to consider the possibility: The director ____ that the deadline may be unrealistic.

Xem đáp án

refuses to consider the possibility

Cụm từ

playing a role in: góp phần tạo nên một kết quả

Trong câu này, playing a role in có nghĩa là góp phần gây ra hoàn cảnh khó khăn của các bệnh nhân hoặc chịu một phần trách nhiệm về việc đó. Ở đây, role không có nghĩa là một vai diễn. Cấu trúc play a role in + danh từ hoặc dạng -ing trình bày một người hay một yếu tố như một trong các tác nhân ảnh hưởng đến tình huống. Bản thân cấu trúc này không nói rằng đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “đã góp phần gây ra”: Poor communication played ____ the delay.

Xem đáp án

a role in

His flawed argument doesn't leave any path forward for further investigation, Thành ngữ

4:08

Lập luận đầy thiếu sót của ông ta không để lại bất kỳ con đường nào cho việc điều tra thêm,

but Holmes's does.

4:13

nhưng lập luận của Holmes thì có.

Thành ngữ

doesn't leave any path forward: không chừa lại bước tiếp theo khả thi

Ở đây, doesn't leave any path forward có nghĩa là lập luận sai sót không đưa ra cách khả thi nào để tiếp tục cuộc điều tra. Path mang nghĩa ẩn dụ: đó là phương pháp, hướng đi hoặc bước tiếp theo, chứ không phải con đường thật. Cấu trúc not leave any path forward mô tả một ý tưởng, quyết định hoặc tình huống ngăn cản tiến triển tiếp theo. Cấu trúc này hữu ích khi câu hỏi chính là liệu còn việc thiết thực nào có thể làm tiếp hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ mục tiêu mang nghĩa “một cách khả thi để tiếp tục”: The decision doesn't leave ____ for further discussion.

Xem đáp án

any path forward

It's 1847 and physician Ignaz Semmelweis

4:24

Lúc này là năm 1847 và bác sĩ Ignaz Semmelweis

has reduced the number of childbed fever deaths Ngữ pháp

4:27

đã giảm số ca tử vong do sốt hậu sản

in a clinic from 12% to 1%

4:29

tại một phòng khám từ 12% xuống còn 1%

by requiring all medical personnel to disinfect their hands Cách dùng từ

4:32

bằng cách yêu cầu tất cả nhân viên y tế khử trùng tay

Cách dùng từ

medical personnel: cách gọi tập thể trang trọng

Medical personnel là cách gọi tập thể mang tính trang trọng dành cho những người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc y tế. Trong câu này, all medical personnel có nghĩa là toàn bộ nhóm người chịu sự điều chỉnh của quy tắc vệ sinh, chứ không phải một cá nhân. personnel là danh từ có nghĩa là lực lượng lao động hoặc một nhóm nhân viên. Nó không phải personal, tính từ có nghĩa là riêng tư hoặc liên quan đến một người.

Luyện tập

Cụm từ tiếng Anh nào là cách gọi tập thể trang trọng dành cho những người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc y tế?

  1. medical personnel
  2. personal medical information
  3. medical equipment
Xem đáp án

medical personnel

after autopsies and between patient examinations.

4:36

sau khi khám nghiệm tử thi và giữa các lần khám bệnh nhân.

Ngữ pháp

has reduced the number ... from 12% to 1% by requiring ...: mức giảm, các giá trị và phương pháp

Cấu trúc là reduce the number of A from X to Y by V-ing. has reduced cho biết mức giảm đã đạt được và có liên quan đến tình huống đang được mô tả; from 12% to 1% nêu giá trị ban đầu và giá trị cuối cùng. by requiring... nêu phương pháp tạo ra sự thay đổi. Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách làm việc này”, vì vậy nó trả lời việc giảm diễn ra như thế nào chứ không phải khi nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba từ nối lần lượt đánh dấu giá trị ban đầu, giá trị cuối cùng và phương pháp: The clinic reduced the number of missed appointments ____ 40 a week ____ 12 ____ sending text reminders.

Xem đáp án

from · to · by

With this initiative,

4:40

Với sáng kiến này,

he has proven the contagious nature of childbed fever. Cách dùng từ

4:41

ông đã chứng minh được tính chất lây truyền của bệnh sốt hậu sản.

Cách dùng từ

“contagious nature”: nature với nghĩa là đặc tính cốt lõi

Ở đây, contagious nature chỉ đặc tính có thể lây từ người này sang người khác. Nature có nghĩa là phẩm chất hoặc đặc tính cốt lõi, không phải thế giới tự nhiên. Cấu trúc the + tính từ + nature of + danh từ là cách trang trọng để gọi tên một đặc tính. Trong câu này, nó biến nội dung “childbed fever is contagious” thành một cụm danh từ có thể là điều được chứng minh.

Luyện tập

Trong văn bản y khoa trang trọng, the contagious nature of the illness có nghĩa là gì?

  1. môi trường tự nhiên xung quanh căn bệnh
  2. khả năng lây lan của căn bệnh
  3. các triệu chứng nhẹ của căn bệnh
Xem đáp án

khả năng lây lan của căn bệnh

It's 1879 and Louis Pasteur

4:50

Bây giờ là năm 1879 và Louis Pasteur

has identified the contaminant

4:53

đã xác định được chất bẩn

responsible for many cases of childbed fever, Cụm từ

4:54

gây ra nhiều trường hợp sốt hậu sản,

Cụm từ

“responsible for many cases of”: diễn tả quan hệ nguyên nhân

Responsible for có thể diễn tả quan hệ nguyên nhân, chứ không chỉ nhiệm vụ của một người. Khi chủ ngữ là một vật như contaminant và phần theo sau là một kết quả như các ca bệnh, be responsible for có nghĩa là “gây ra” hoặc “là nguồn gốc của”. Ở đây, responsible for many cases of childbed fever là cụm tính từ bổ nghĩa cho contaminant. Nó tương đương với “the contaminant that caused many cases of childbed fever”.

Luyện tập

Trong câu nào responsible for diễn tả nguyên nhân thay vì nhiệm vụ?

  1. The contaminated water was responsible for many cases of illness.
  2. The supervisor was responsible for the evening shift.
  3. Nina was responsible for checking the fire doors.
Xem đáp án

The contaminated water was responsible for many cases of illness.

hemolytic streptococcus bacteria. Văn hóa

4:58

đó là vi khuẩn liên cầu tan máu.

Văn hóa

hemolytic streptococcus bacteria: gọi tên tác nhân gây nhiễm

Ở đây, hemolytic streptococcus bacteria là tên của tác nhân gây nhiễm vô hình đã được nhắc đến trước đó. Streptococcus chỉ một loại vi khuẩn, còn hemolytic có nghĩa là nó có thể phá hủy hồng cầu. Chức năng của cụm từ này là xác định danh tính: nó thay cách gọi chung contaminant bằng một tên y khoa cụ thể. Chỉ cần hiểu mối liên hệ này để theo dõi phần giải thích; câu này không đưa ra bản phân loại đầy đủ về sinh vật đó.

Luyện tập

Vai trò chính của hemolytic streptococcus bacteria trong câu này là gì?

  1. Nó xác định tác nhân gây nhiễm đã được nhắc đến trước đó.
  2. Nó đưa ra chỉ dẫn chung về việc rửa tay.
  3. Nó mô tả nơi các bác sĩ cất dụng cụ.
Xem đáp án

Nó xác định tác nhân gây nhiễm đã được nhắc đến trước đó.

Hmm, my fries are cold.

5:04

Hừm, khoai tây chiên của tôi nguội rồi.

Must be because my ice cream melted. Ngữ pháp

5:07

Chắc chắn là do kem của tôi đã chảy.

Ngữ pháp

Must be because...: suy đoán mạnh trong khẩu ngữ

Must be because... là dạng rút gọn trong hội thoại của It must be because.... Ở đây, must thể hiện một suy đoán mạnh —“tôi khá chắc đây là lý do”—, chứ không phải nghĩa vụ hay mệnh lệnh. Người nói cố ý đưa ra một nguyên nhân ngớ ngẩn cho một sự việc khác. Cách nói đầy chắc chắn khiến lập luận nhân quả sai nghe như thể đã chắc chắn, từ đó tạo nên sự hài hước. Trong bối cảnh khác, cấu trúc này cũng có thể mở đầu một suy đoán mạnh và nghiêm túc.

Luyện tập

Sau khi nhìn thấy vỉa hè ướt, câu trả lời thân mật nào đưa ra suy đoán mạnh về nguyên nhân và lược bỏ It đã được hiểu qua ngữ cảnh?

  1. Must be because it rained.
  2. You must go inside because it rained.
  3. It might be because it rained.
Xem đáp án

Must be because it rained.

So, do you think you can do my job?

5:13

Vậy, bạn có nghĩ mình có thể làm công việc của tôi không?

Let's find out, shall we?

5:16

Hãy cùng tìm hiểu xem nhé?

Click here to see if you can outsmart this fallacy. Cách dùng từ

5:18

Nhấp vào đây để xem bạn có thể đánh bại sự ngụy biện này không.

Cách dùng từ

outsmart this fallacy: một thử thách trí tuệ mang sắc thái vui

Trong câu này, outsmart this fallacy có nghĩa là nhận ra lập luận sai và không để nó đánh lừa. Một ngụy biện không thể thật sự suy nghĩ, nên người nói xem nó như một đối thủ có thể bị đánh bại bằng cách suy nghĩ cẩn thận. Tiền tố out- trong outsmart bổ sung ý nghĩa làm tốt hơn đối thủ. To outsmart someone or something là chiến thắng nhờ thông minh hơn hoặc dùng chiến lược tốt hơn. Ở đây, ý niệm cạnh tranh ấy biến đường liên kết cuối video thành một lời thách thức dành cho người xem.

Luyện tập

Trong “Click here to see if you can outsmart this fallacy”, outsmart this fallacy có nghĩa là gì?

  1. Làm cho ngụy biện trở nên thông minh hơn
  2. Mô tả ngụy biện như thể đó là một con người
  3. Nhận ra lập luận sai và tránh bị nó đánh lừa
Xem đáp án

Nhận ra lập luận sai và tránh bị nó đánh lừa