Lịch sử đầy lôi cuốn của các nghĩa trang - Keith Eggener: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
650 từ 137 từ/phút

Tổng quan video: Bài học lần theo quá trình các cách ứng xử với người đã khuất phát triển thành khu chôn cất chung và nghĩa trang như vườn công cộng, rồi dẫn đến việc tìm kiếm lựa chọn mới do đô thị thiếu đất và hoạt động mai táng gây tác động môi trường. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Spindly trees, rusted gates, crumbling stone, a solitary mourner. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hãy chú ý cách một chuỗi cụm danh từ giàu tính từ lập tức dựng nên khung cảnh nghĩa trang ảm đạm và xác lập cảm xúc mà không cần câu hoàn chỉnh. Bạn có thể dùng thủ pháp này để mở đầu bằng một hình ảnh sống động, cô đọng trước khi chuyển sang giải thích hoặc tạo sự tương phản lịch sử. 2. protected bodies from / shielding loved ones from — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học hai cấu trúc song song protect X from Y và shield X from Y. Trong ngữ cảnh này, chúng nêu hai lợi ích liên quan: bảo vệ thi thể khỏi các mối đe dọa bên ngoài và giúp người thân không phải chứng kiến sự phân hủy. Cách ghép này giúp bạn trình bày nhiều chức năng cân đối trong văn phong trang trọng. 3. just one step in our ever-evolving process of remembering and honoring the dead. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách phần kết đặt nghĩa trang vào một tập tục rộng lớn hơn và luôn biến đổi của con người, thay vì xem đó là hình thức tưởng niệm cuối cùng. Bạn có thể dùng just one step in... để nâng các dữ kiện lịch sử cụ thể thành một góc nhìn tổng kết bao quát hơn.

Nội dung bài học

Spindly trees, rusted gates, crumbling stone, a solitary mourner. Mạch ý

0:06

Những cái cây khẳng khiu, những cánh cổng rỉ sét, đá vụn vỡ, một người đưa tang cô độc.

Mạch ý

Spindly trees ... a solitary mourner: dùng cụm danh từ để dựng cảnh

Dòng này là một chuỗi cụm danh từ có cấu trúc song song, không phải một câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Mỗi cụm đưa ra một hình ảnh cụ thể: một kiểu cây, những phần xuống cấp của nghĩa trang và cuối cùng là một người đứng một mình. Ở phần mở đầu, các cụm từ này hoạt động như những cảnh quay nhanh. Chúng khiến người xem hình dung ra một khung cảnh u ám, cô quạnh trước khi phần giải thích bắt đầu. Vì vậy, đây là một cách mở đầu để dựng cảnh chứ không phải một danh sách đồ vật thông thường.

Luyện tập

Tác dụng chính của mảnh câu mở đầu này là gì?

  1. Kể lại một hành động hoàn chỉnh do người đưa tang thực hiện
  2. Cho biết vị trí chính xác của bốn thứ
  3. Tạo ra một chuỗi hình ảnh nhanh và thiết lập tâm trạng u ám, cô quạnh
Xem đáp án

Tạo ra một chuỗi hình ảnh nhanh và thiết lập tâm trạng u ám, cô quạnh

These things come to mind when we think of cemeteries. Cụm từ

0:15

Những điều này hiện lên trong tâm trí khi chúng ta nghĩ về nghĩa trang.

Cụm từ

come to mind: một ý tưởng tự nhiên xuất hiện

Trong come to mind, chủ ngữ ngữ pháp là ý tưởng, tên gọi, hình ảnh hoặc sự vật tự nhiên xuất hiện trong suy nghĩ của một người. Cụm này thường diễn tả một liên tưởng tức thời, không phải sự di chuyển về mặt thể chất. Ở đây, These things chỉ những hình ảnh về nghĩa trang vừa được liệt kê. Cấu trúc là X comes/come/came to mind; động từ hòa hợp với X. Một khung câu phổ biến là When I think of Y, X comes to mind.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là “tự nhiên xuất hiện như một liên tưởng”: When I think of the ocean, waves and salt air ____.

Xem đáp án

come to mind

But not so long ago, Mạch ý

0:18

Nhưng không lâu trước đây,

many burial grounds were lively places Cách dùng từ

0:20

nhiều khu chôn cất từng là những nơi sống động

Mạch ý

But not so long ago: mở đầu sự tương phản với quá khứ gần

But báo hiệu rằng lời giải thích đang chuyển hướng khỏi ý vừa được nhắc đến. Not so long ago đặt tình huống khác biệt vào quá khứ, đồng thời nhấn mạnh rằng đó không phải là một quá khứ quá xa xôi. Khi kết hợp, But not so long ago chuẩn bị cho người nghe đón nhận sự tương phản bất ngờ giữa hình ảnh quen thuộc ở hiện tại và một thực tế trong quá khứ tương đối gần. Đây là cách hữu ích để sắp xếp thông tin khi giải thích sự thay đổi theo thời gian.

Luyện tập

Trong lời giải thích này, But not so long ago báo cho người nghe biết điều gì sắp được nói đến?

  1. Một sự thật không thay đổi theo thời gian
  2. Một tình huống trong quá khứ tương đối gần, trái ngược với hiện tại
  3. Một truyền thuyết từ thời quá khứ vô cùng xa xôi
Xem đáp án

Một tình huống trong quá khứ tương đối gần, trái ngược với hiện tại

Cách dùng từ

burial grounds: nơi dùng để chôn cất người đã mất

Burial grounds là những khu đất được dùng để chôn cất người đã qua đời. Trong cụm danh từ này, burial cho biết mục đích của grounds; grounds có nghĩa là một khu vực hoặc địa điểm, chứ không chỉ là bề mặt đất dưới chân. Cụm từ này mang tính miêu tả và có nghĩa rộng. Nó đặc biệt phù hợp trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ, khi địa điểm đó có thể không phải là một nghĩa trang hiện đại được quy hoạch và quản lý.

Luyện tập

Trong một lời miêu tả lịch sử, burial grounds có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Những nơi dùng để chôn cất người đã mất
  2. Những vùng đất trống thông thường
  3. Những căn phòng dùng để tổ chức tang lễ
Xem đáp án

Những nơi dùng để chôn cất người đã mất

with blooming gardens and crowds of people

0:22

với những khu vườn nở hoa và đám đông người

strolling among the headstones.

0:25

dạo bước giữa những bia mộ.

How did our cemeteries become what they are today? Ngữ pháp

0:29

Nghĩa trang của chúng ta đã trở nên như ngày nay bằng cách nào?

Ngữ pháp

become what they are today: một sự vật đã đạt đến hình thức hiện tại như thế nào

Ở đây, become có nghĩa là “phát triển hoặc thay đổi để trở thành”, còn what they are today chỉ “hình thức hoặc trạng thái hiện tại của chúng”. Đại từ they chỉ cemeteries; what không hỏi tên gọi hay danh tính của chúng. Mẫu câu hỏi How did X become what it is/they are today? hỏi những thay đổi nào đã tạo nên hình thức hiện tại của X. Có thể dùng mẫu này để mở đầu phần giải thích về quá trình phát triển theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng số ít của “become what they are today”: How did this neighborhood ____?

Xem đáp án

become what it is today

Some have been around for centuries, Cụm từ

0:32

Một số đã tồn tại trong nhiều thế kỷ,

Cụm từ

have been around for centuries: đã tồn tại suốt nhiều thế kỷ

Ở đây, have been around có nghĩa là “đã tồn tại và vẫn tiếp tục tồn tại”. Trong cách diễn đạt này, around không nói về vị trí trong không gian. Thì hiện tại hoàn thành have been nối sự tồn tại trong quá khứ với hiện tại, còn for centuries cho biết khoảng thời gian. Toàn bộ cụm từ cho biết một số nghĩa trang đã xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước và hiện vẫn còn tồn tại.

Luyện tập

Trong “Some libraries have been around for centuries,” “have been around” có nghĩa là gì?

  1. Chúng đã di chuyển theo vòng tròn suốt nhiều thế kỷ.
  2. Chúng đã tồn tại suốt nhiều thế kỷ và hiện vẫn còn tồn tại.
  3. Chúng đã nằm gần một địa điểm khác suốt nhiều thế kỷ.
Xem đáp án

Chúng đã tồn tại suốt nhiều thế kỷ và hiện vẫn còn tồn tại.

like the world's largest,

0:34

như nghĩa trang lớn nhất thế giới,

Wadi al-Salaam, Văn hóa

0:36

Wadi al-Salaam,

where more than 5 million people are buried.

0:37

nơi có hơn 5 triệu người được chôn cất.

Văn hóa

Wadi al-Salaam như một ví dụ cụ thể về nghĩa trang

Wadi al-Salaam là tên riêng của một nghĩa trang. Trong câu này, tên đó chỉ địa điểm cụ thể được mô tả là nghĩa trang lớn nhất thế giới; đây không phải là một cụm từ chung để chỉ một loại địa điểm. Mệnh đề quan hệ với where bổ sung thông tin quan trọng về quy mô: hơn năm triệu người được chôn cất ở đó. Khi một bài thuyết minh lịch sử giới thiệu một tên riêng xa lạ theo cách này, hãy dựa vào phần mô tả xung quanh để hiểu tại sao địa điểm đó được nhắc đến.

Luyện tập

Wadi al-Salaam có vai trò gì trong câu này?

  1. Tên này chỉ nghĩa trang cụ thể được dùng làm ví dụ.
  2. Tên này mô tả một loại địa hình thông thường.
  3. Tên này chỉ một phương thức mai táng.
Xem đáp án

Tên này chỉ nghĩa trang cụ thể được dùng làm ví dụ.

But most of the places we'd recognize as cemeteries Cụm từ

0:40

Nhưng hầu hết những nơi mà chúng ta nhận ra là nghĩa trang

are much younger.

0:43

đều trẻ hơn nhiều.

Cụm từ

recognize A as B: phân loại A là B

Cấu trúc recognize A as B có nghĩa là xác định hoặc phân loại A thuộc nhóm B. Trong câu này, A là the places. Bên trong mệnh đề quan hệ, tân ngữ chỉ A đã được lược bỏ: the places (that) we'd recognize as cemeteries. B là cemeteries. Ở đây, recognize không có nghĩa là nhận ra một người hoặc vật quen thuộc nhờ trí nhớ. Nó có nghĩa là đánh giá rằng những nơi đó phù hợp với quan niệm của chúng ta về nghĩa trang; we'd là dạng rút gọn của we would.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ đánh dấu cấu trúc recognize A as B: Most people would recognize this symbol ____ a warning sign.

Xem đáp án

as

In fact,

0:44

Trên thực tế,

for much of human history, Cụm từ

0:45

trong phần lớn lịch sử nhân loại,

we didn't bury our dead at all.

0:46

chúng ta không hề chôn cất người chết.

Cụm từ

for much of human history: thiết lập một khung thời gian rộng

“For much of human history” có nghĩa là “trong một phần lớn của toàn bộ chiều dài lịch sử loài người”. Ở đây, human history được xem là một khoảng thời gian tổng thể, nên much of chỉ một phần lớn của khoảng thời gian đó; nó không có nghĩa là “nhiều con người”. Khi được đặt gần đầu câu, cụm từ này xác lập một khung thời gian lịch sử rộng cho nhận định theo sau. Nó diễn tả một xu hướng chung kéo dài lâu, chứ không phải điều đúng ở mọi thời điểm trong lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trong một phần lớn của toàn bộ chiều dài lịch sử loài người”: ____, books were copied by hand.

Xem đáp án

For much of human history

Our ancient ancestors had many other ways

0:48

Tổ tiên xa xưa của chúng ta có nhiều cách khác

of parting with the dead loved ones. Cụm từ

0:51

để từ biệt những người thân yêu đã khuất.

Cụm từ

parting with: cách diễn đạt nhẹ nhàng trong bối cảnh về cái chết

“Part with” có nghĩa là buông bỏ, từ bỏ hoặc rời xa một người hay một vật, thường kèm theo cảm giác không nỡ. Parting ở dạng -ing vì đứng sau ways of. Trong câu nói về cái chết này, “parting with the dead loved ones” nhẹ nhàng chỉ việc từ biệt những người thân yêu đã qua đời và xử lý di hài của họ. Cách diễn đạt này tập trung vào sự chia lìa về tình cảm thay vì nói thẳng các phương thức xử lý về mặt thể chất.

Luyện tập

Trong cụm từ liên quan đến cái chết “parting with the dead loved ones”, parting with truyền đạt ý gì?

  1. Tạm rời gia đình để đi du lịch
  2. Kết thúc mối quan hệ tình cảm với những người bạn đời vẫn còn sống
  3. Cách nói nhẹ nhàng về việc buông bỏ và từ biệt những người thân yêu đã qua đời
Xem đáp án

Cách nói nhẹ nhàng về việc buông bỏ và từ biệt những người thân yêu đã qua đời

Some were left in caves, Mạch ý

0:53

Một số bị bỏ lại trong hang động,

others in trees,

0:55

số khác trên cây,

or on mountaintops.

0:56

hoặc trên đỉnh núi.

Still others were sunk in lakes,

0:58

Những người khác thì bị chìm xuống hồ,

put out to sea, Cụm từ

1:00

thả ra biển,

Cụm từ

put out to sea: được đưa rời khỏi bờ

Các mục trong danh sách này dùng chung cấu trúc bị động: were cũng được hiểu là có trước put. Nếu viết đầy đủ, phần thứ hai sẽ là were put out to sea. Những người đó hoặc hài cốt của họ chịu tác động, chứ không tự lựa chọn hành động này. Out to sea chỉ hướng di chuyển rời xa đất liền về phía vùng nước ngoài khơi hoặc biển khơi. Trong ngữ cảnh này, put out to sea có nghĩa là hài cốt được đưa rời khỏi bờ như một cách xử lý, chứ không phải ai đó tự mình đi du lịch.

Luyện tập

Trong “Still others were sunk in lakes, put out to sea,”, put out to sea có nghĩa là gì?

  1. Họ bị đưa rời khỏi bờ về phía biển khơi.
  2. Họ tự chọn bắt đầu một kỳ nghỉ trên biển.
  3. Họ bị đặt trên bờ của một hồ nước.
Xem đáp án

Họ bị đưa rời khỏi bờ về phía biển khơi.

ritually cannibalized, Cách dùng từ

1:02

bị ăn thịt theo nghi thức,

or cremated.

1:04

hoặc hỏa táng.

Mạch ý

Dùng Some ... others ... still others để nhóm các ví dụ

Some ... others ... still others sắp xếp các ví dụ thành những nhóm riêng. Some giới thiệu nhóm đầu tiên, others giới thiệu một nhóm khác, còn still others thêm ít nhất một nhóm nữa chưa được nhắc đến. Ở đây, mẫu lặp này triển khai ý “nhiều cách khác” thành một danh sách rõ ràng. Trong cấu trúc này, still có nghĩa là “thêm nữa”; nó không có nghĩa là những người hoặc sự vật khác vẫn giữ nguyên trạng thái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ trong mẫu Some ... others ... still others dùng để thêm nhóm thứ ba: Some students drew posters, others made videos, and ____ built models.

Xem đáp án

still others

Cách dùng từ

ritually cannibalized: đặt hành động trong khuôn khổ một nghi lễ

Ở đây, cannibalized có nghĩa là hài cốt con người bị những người khác ăn. Trạng từ ritually cho biết việc này diễn ra như một phần của nghi lễ đã được thiết lập hoặc một tập tục văn hóa. Trạng từ này đặt hành động vào bối cảnh lịch sử hoặc nhân học, thay vì bạo lực ngẫu nhiên hay tội phạm hiện đại. Nó mô tả bối cảnh của hành động; nó không làm cho cannibalized mang nghĩa “bị ăn theo cách tượng trưng”.

Luyện tập

Ritually bổ sung ý nghĩa gì cho ritually cannibalized?

  1. Nó khiến cannibalized chỉ mang nghĩa tượng trưng.
  2. Nó nói rằng hành động xảy ra mỗi ngày.
  3. Nó trình bày hành động như một phần của tập tục nghi lễ.
Xem đáp án

Nó trình bày hành động như một phần của tập tục nghi lễ.

All of these practices,

1:05

Tất cả những tập tục này,

though some may seem strange today, Ngữ pháp

1:07

dù một số có vẻ kỳ lạ ngày nay,

were ways of venerating the dead. Cách dùng từ

1:09

đều là những cách để tôn kính người đã khuất.

Ngữ pháp

though some may seem strange today: mệnh đề nhượng bộ được chèn vào

Mệnh đề though some may seem strange today là một mệnh đề nhượng bộ được chèn vào câu. Nó thừa nhận rằng một số tập tục có thể trông kỳ lạ từ góc nhìn hiện đại, nhưng đó không phải là nhận định chính của câu. Để tìm thông điệp chính, hãy tạm thời bỏ phần nằm giữa hai dấu phẩy: All of these practices were ways of venerating the dead. Mệnh đề though bổ sung một góc nhìn tương phản mà không phủ định kết luận đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhượng bộ được tô nổi bật, sử dụng gợi ý trong ngoặc: This rule, ____, still protects workers. (it may seem old-fashioned today)

Xem đáp án

though it may seem old-fashioned today

Cách dùng từ

venerating the dead: trang nghiêm tôn kính người đã khuất

Ở đây, venerating the dead có nghĩa là đối xử với những người đã qua đời bằng sự tôn kính sâu sắc và trang nghiêm, thường được thể hiện qua các hành động truyền thống hoặc nghi lễ. Cụm từ này giải thích mục đích của những tập tục đó chứ không đánh giá xem ngày nay chúng có vẻ bình thường hay không. Động từ venerate cho thấy người, nhóm người hoặc truyền thống theo sau nó đặc biệt đáng được tôn kính. Từ này khiến sự kính trọng mang sắc thái cao quý, gần như thiêng liêng.

Luyện tập

Câu nào dùng venerate một cách tự nhiên?

  1. The shrine is a place where people venerate their ancestors.
  2. She venerated the bus driver by paying the fare.
  3. I venerate this sandwich because it tastes good.
Xem đáp án

The shrine is a place where people venerate their ancestors.

By contrast, Mạch ý

1:12

Ngược lại,

Mạch ý

By contrast: báo hiệu một phép so sánh trực tiếp

By contrast báo cho người nghe biết rằng họ cần so sánh nội dung tiếp theo với ý trước đó và chú ý đến một sự khác biệt rõ ràng. Đây không chỉ là một cách chuyển chung sang chủ đề mới. Cụm này thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề và theo sau là dấu phẩy. Trong một phần giải thích dài, nó giúp người nghe theo dõi sự chuyển đổi từ một kiểu hoặc nhận định sang một kiểu đối lập hay khác biệt rõ rệt.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để hoàn thành phép so sánh trực tiếp này? The first room is bright. _____, the second room is dark.

  1. As a result
  2. By contrast
  3. For example
Xem đáp án

By contrast

the first known burials,

1:13

những vụ chôn cất đầu tiên được biết đến,

about 120,000 years ago,

1:14

khoảng 120.000 năm trước,

were likely reserved for transgressors, Cách dùng từ

1:17

có khả năng dành riêng cho những kẻ phạm tội,

Cách dùng từ

reserved for transgressors: chỉ dành cho người vi phạm quy tắc

Trong cấu trúc be reserved for + người hoặc mục đích, reserved có nghĩa là một thứ được dành riêng hoặc giới hạn cho nhóm hay mục đích đó. Ở đây, hình thức mai táng được nhắc đến có lẽ chỉ áp dụng cho transgressors, tức những người vi phạm quy tắc, ranh giới đạo đức hoặc điều cấm kỵ. Reserved for không tự mang nghĩa có lợi. Ngữ cảnh sẽ cho biết thứ được dành riêng là một đặc quyền, một nguồn lực thông thường hay, như trong câu này, một cách đối xử tiêu cực hoặc mang tính loại trừ.

Luyện tập

reserved for transgressors có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Được giữ lại làm phần thưởng cho các nhà lãnh đạo đáng kính
  2. Được tổ chức bởi những người thực hiện nghi thức tang lễ
  3. Chỉ giới hạn cho những người đã vi phạm quy tắc hoặc điều cấm kỵ
Xem đáp án

Chỉ giới hạn cho những người đã vi phạm quy tắc hoặc điều cấm kỵ

excluding them from the usual rites Ngữ pháp

1:19

loại trừ họ khỏi những nghi lễ thông thường

intended to honor the dead.

1:22

nhằm vinh danh người chết.

Ngữ pháp

excluding them from the usual rites: cụm -ing bổ sung kết quả

Exclude A from B có nghĩa là không cho A tham gia hoặc nằm trong B. Ở đây, them chỉ transgressors đã được nhắc đến trước đó, còn the usual rites là những nghi lễ theo thông lệ dùng để tôn vinh người đã khuất. Excluding them from the usual rites là một cụm phân từ -ing gắn với phát biểu trước đó. Nó không bắt đầu một mệnh đề chính mới mà bổ sung kết quả của cách đối xử đã nêu: những người đó bị loại khỏi các nghi thức thông thường.

Luyện tập

excluding them from the usual rites có vai trò gì trong câu?

  1. Nó bổ sung kết quả của cách đối xử đã nêu trước đó.
  2. Nó bắt đầu một mệnh đề chính riêng biệt không liên quan đến phát biểu trước đó.
  3. Nó cho biết ai là người thực hiện các nghi thức.
Xem đáp án

Nó bổ sung kết quả của cách đối xử đã nêu trước đó.

But the first burials revealed some advantages over other practices. Cụm từ

1:24

Nhưng những vụ chôn cất đầu tiên bộc lộ một số lợi thế so với các tập tục khác.

Cụm từ

revealed some advantages over: cho thấy một ưu thế khi so sánh

Trong câu này, revealed có nghĩa là “làm cho trở nên rõ ràng” hoặc “cho thấy qua trải nghiệm”. Những hình thức mai táng đầu tiên không thật sự khám phá ra một bí mật; kết quả của chúng khiến các lợi ích trở nên dễ nhận thấy. Trong advantages over other practices, over giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh. Cụm này có nghĩa là việc mai táng có những lợi ích khi so với các cách làm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu đối tượng so sánh: The new filter revealed several advantages ____ the older model.

Xem đáp án

over

They protected bodies from scavengers Cụm từ

1:28

Chúng bảo vệ thi thể khỏi động vật ăn xác thối

and the elements while shielding loved ones Thành ngữ

1:31

và các yếu tố thời tiết trong khi giúp người thân tránh khỏi

from the sight of decay.

1:33

cảnh tượng phân hủy.

Cụm từ

protected X from ... while shielding X from ...: hai sự bảo vệ song song

Trong câu này, protect X from Y và shield X from Y đều có nghĩa là giữ cho X an toàn trước Y hoặc tách X khỏi Y. Hai cấu trúc được dùng song song để trình bày hai kiểu bảo vệ: thi thể được giữ khỏi tổn hại vật lý, còn những người thân yêu không phải nhìn thấy sự phân hủy. Shield không đòi hỏi phải có một chiếc khiên thật. Từ này thường nhấn mạnh một rào chắn giữa một người và điều gì đó có hại, gây khó chịu hoặc không mong muốn. While shielding ... bổ sung sự bảo vệ thứ hai diễn ra cùng với sự bảo vệ thứ nhất.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cả protect X from Y và shield X from Y?

  1. The cover protects the camera from rain while shielding the lens from blowing sand.
  2. The cover protects from the camera rain while shielding blowing sand from the lens.
  3. The cover protects the camera rain while shielding the lens from blowing sand.
Xem đáp án

The cover protects the camera from rain while shielding the lens from blowing sand.

Thành ngữ

the elements: thời tiết và các tác động tự nhiên ngoài trời

Ở đây, the elements chỉ các sức mạnh tự nhiên và thời tiết tác động đến những thứ ở ngoài trời, như gió, mưa, nóng và lạnh. Cụm này không có nghĩa là «các nguyên tố hóa học». Cấu trúc protect someone or something from the elements có nghĩa là bảo vệ người hoặc vật khỏi việc tiếp xúc với những điều kiện ngoài trời đó. Nghĩa này đặc biệt thường gặp với các động từ liên quan đến bảo vệ, nơi trú ẩn, sự phơi nhiễm hoặc hư hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ thời tiết và các sức mạnh tự nhiên ngoài trời: A waterproof shelter protects hikers from ____.

Xem đáp án

the elements

These benefits may have shifted ancient people's thinking Cụm từ

1:35

Những lợi ích này có thể đã làm thay đổi suy nghĩ của người xưa

toward graves designed to honor the dead,

1:38

hướng tới những ngôi mộ được thiết kế để tôn vinh người chết,

Cụm từ

may have shifted ... thinking toward ...: ảnh hưởng có thể có trong quá khứ

Trong may have shifted ancient people's thinking toward ..., shifted có nghĩa là khiến một cách suy nghĩ chuyển sang hướng mới. Dùng shift + someone's thinking + toward + một quan điểm, mục tiêu hoặc lời giải thích để mô tả ảnh hưởng đối với ý tưởng, chứ không phải sự di chuyển vật lý. May have shifted là cấu trúc may have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đưa ra suy luận thận trọng về một thay đổi có thể đã xảy ra trong quá khứ, thay vì khẳng định thay đổi đó chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Dùng may have và cấu trúc shift someone's thinking toward để hoàn thành câu: The documentary ____ public thinking ____ renewable energy.

Xem đáp án

may have shifted · toward

and burial became more common.

1:41

và việc chôn cất trở nên phổ biến hơn.

Sometimes these graves contained practical or ritual objects Cách dùng từ

1:43

Đôi khi những ngôi mộ này chứa các vật dụng thiết thực hoặc đồ tế lễ

suggesting belief in an afterlife Cụm từ

1:47

cho thấy niềm tin vào thế giới bên kia

where the dead might need such tools.

1:49

nơi người chết có thể cần những công cụ như vậy.

Cách dùng từ

practical or ritual objects: phân loại đồ vật theo chức năng

Trong ngữ cảnh khảo cổ học này, practical or ritual objects là những đồ vật hữu hình được đặt trong mộ và có thể phục vụ nhu cầu hằng ngày hoặc giữ vai trò nghi lễ hay tôn giáo. Practical mô tả tính hữu ích khi thực hiện công việc, còn ritual cho biết sự liên hệ với các nghi thức trang trọng hoặc hoạt động tôn giáo. Cụm từ này phân loại đồ vật theo chức năng. Ritual ở đây không có nghĩa là một thói quen cá nhân thông thường.

Luyện tập

Các nhà khảo cổ tìm thấy những đồ vật chỉ được làm cho nghi lễ tôn giáo. Cụm từ tiếng Anh nào phù hợp nhất?

  1. practical objects
  2. personal habits
  3. ritual objects
Xem đáp án

ritual objects

Cụm từ

suggesting belief in an afterlife: suy luận niềm tin từ bằng chứng

Suggesting belief in an afterlife có nghĩa là những đồ vật trong mộ đóng vai trò bằng chứng để ta suy luận rằng người xưa có lẽ tin sự sống vẫn tiếp tục sau khi chết. Ở đây, suggesting có nghĩa là cho thấy hoặc gợi ra, không phải khuyên bảo. Mệnh đề -ing suggesting belief in... quay lại phần bằng chứng phía trước và giải thích bằng chứng đó có thể mang ý nghĩa gì. Nó đưa ra một cách diễn giải mà không khẳng định đây là bằng chứng tuyệt đối.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh này: The repeated symbols are found above every doorway, suggesting belief in a protective spirit. suggesting có chức năng gì?

  1. Nó xem các biểu tượng là bằng chứng cho một niềm tin có thể đã tồn tại.
  2. Nó khuyên mọi người chấp nhận niềm tin đó.
  3. Nó chứng minh niềm tin đó với sự chắc chắn hoàn toàn.
Xem đáp án

Nó xem các biểu tượng là bằng chứng cho một niềm tin có thể đã tồn tại.

Communal burials first appeared in North Africa and West Asia Cách dùng từ

1:52

Chôn cất tập thể lần đầu tiên xuất hiện ở Bắc Phi và Tây Á

around 10 to 15,000 years ago,

1:56

khoảng 10 đến 15.000 năm trước,

around the same time as the first permanent settlements Ghi chú

1:59

cùng khoảng thời gian với những khu định cư lâu dài đầu tiên

Cụm từ

Around the same time as the first permanent settlements: thời gian ước chừng

Cấu trúc around the same time as + một danh từ hoặc sự kiện dùng để so sánh thời điểm hai việc xảy ra. Trong câu này, các từ sau as tạo thành cụm danh từ the first permanent settlements, còn ý về sự xuất hiện của những khu định cư ấy được hiểu ngầm. Từ around làm cho sự so sánh mang tính ước chừng. Hai quá trình phát triển diễn ra gần như trong cùng một giai đoạn, nhưng không nhất thiết bắt đầu vào cùng một năm hay cùng một ngày.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài này để thể hiện thời gian ước chừng: The community center opened ____ the new library.

Xem đáp án

around the same time as

in these areas.

2:02

tại những khu vực này.

Cách dùng từ

Communal burials: nơi mai táng được cộng đồng dùng chung

Communal burials là hình thức mai táng trong đó nhiều người thuộc một nhóm hoặc cộng đồng cùng dùng một nơi chôn cất hoặc được chôn cùng nhau. Ở đây, communal có nghĩa là được một cộng đồng dùng chung, chứ không chỉ đơn giản là mở cửa cho công chúng, và từ này không liên quan đến communist. Trong văn bản lịch sử hoặc khảo cổ học, cụm từ này chỉ cách tổ chức mai táng mang tính tập thể thay vì mỗi người có một nơi chôn cất riêng. Tùy vào di chỉ được mô tả, nó có thể chỉ một ngôi mộ, hầm mộ hoặc khu mai táng dùng chung.

Luyện tập

Trong một báo cáo khảo cổ học, communal burials có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. những nơi mai táng liên quan đến chính trị cộng sản
  2. những nơi mai táng được các thành viên của một cộng đồng dùng chung
  3. những đám tang mà bất kỳ ai cũng có thể xem
Xem đáp án

những nơi mai táng được các thành viên của một cộng đồng dùng chung

Văn hóa

permanent settlements: các cộng đồng định cư lâu dài

Trong khảo cổ học và lịch sử loài người, permanent settlements là những nơi con người sinh sống lâu dài và xây dựng các cộng đồng ổn định, thay vì liên tục di chuyển hoặc chỉ sử dụng các trại tạm thời. Ở đây, settlement có nghĩa là nơi con người sinh sống, không phải thỏa thuận chấm dứt một tranh chấp. Thuật ngữ này giúp liên hệ lối sống định cư với sự hình thành của những địa điểm chung cố định, chẳng hạn như khu chôn cất.

Luyện tập

Trong một văn bản khảo cổ học, permanent settlements có nghĩa là gì?

  1. Những nơi cộng đồng sinh sống lâu dài
  2. Các thỏa thuận chấm dứt tranh chấp pháp lý
  3. Các trại tạm thời chỉ dùng khi đi lại
Xem đáp án

Những nơi cộng đồng sinh sống lâu dài

These burial grounds created permanent places

2:04

Những khu chôn cất này đã tạo ra các địa điểm cố định

to commemorate the dead. Cách dùng từ

2:07

để tưởng nhớ người đã khuất.

Cách dùng từ

commemorate the dead: tưởng niệm người đã khuất một cách trang trọng

To commemorate the dead có nghĩa là tôn vinh và tưởng nhớ những người đã qua đời bằng một hành động có chủ ý, chẳng hạn như tổ chức nghi lễ, dựng tượng đài hoặc dành riêng một địa điểm. Commemorate trang trọng hơn việc chỉ dùng remember và thường gợi ý sự tưởng niệm công khai hoặc mang tính biểu tượng. Trong câu này, to commemorate giải thích mục đích của các địa điểm cố định: chúng tạo ra một cách lâu dài để mọi người tôn vinh người đã khuất.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ mục tiêu có commemorate để hoàn thành câu: The ceremony was held to ____.

Xem đáp án

commemorate the dead

The nomadic Scythians littered the steppes Văn hóa

2:09

Người Scythia du mục đã rải rác trên các thảo nguyên

with grave mounds known as kurgans. Văn hóa

2:11

bằng những gò mả được gọi là kurgan.

Văn hóa

nomadic Scythians: một dân tộc cổ trên thảo nguyên

Người Scythia là một dân tộc cổ gắn với các thảo nguyên Á-Âu. Ở đây, nomadic mô tả lối sống chăn nuôi di chuyển mà nhiều nhóm Scythia được biết đến. Thông tin nền ngắn này liên kết dân tộc ấy với thảo nguyên và giúp giải thích vì sao các gò mộ của họ xuất hiện trong cùng câu. Scythians là tên của một dân tộc trong lịch sử, không phải tên một quốc gia hiện đại hay một nghề nghiệp.

Luyện tập

Trong câu này, nomadic Scythians chỉ ai?

  1. Những người làm nghề xây mộ
  2. Một dân tộc cổ nổi tiếng với lối sống di chuyển trên thảo nguyên
  3. Công dân của một quốc gia hiện đại tên là Scythia
Xem đáp án

Một dân tộc cổ nổi tiếng với lối sống di chuyển trên thảo nguyên

Văn hóa

grave mounds known as kurgans: mô tả thông thường và thuật ngữ chuyên biệt

Trong cụm này, grave mounds đưa ra lời mô tả thông thường trước: những gò đất nhô lên trên các ngôi mộ. Từ kurgans là thuật ngữ lịch sử chuyên biệt hơn. Known as kurgans xác định tên của những gò mộ đó. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa which are known as kurgans, vì vậy người đọc có thể hiểu thuật ngữ lạ nhờ những từ thông thường ngay trước nó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc gọi tên bằng cụm hai từ trong bài học: These round homes are ____ yurts.

Xem đáp án

known as

The Etruscans built expansive necropoles, Cách dùng từ

2:15

Người Etruscan xây dựng những khu mộ rầm rộ,

their grid-patterned streets lined with tombs. Cụm từ

2:18

những con đường theo hình ô cờ của họ trải dọc các ngôi mộ.

Cách dùng từ

expansive necropoles: những khu chôn cất rộng lớn giống như thành phố

Trong phụ đề này, necropoles được dùng như dạng số nhiều của necropolis. Từ này chỉ những khu chôn cất lớn có nhiều ngôi mộ, đặc biệt là các địa điểm gắn với nền văn hóa cổ đại. Nó gợi lên ý tưởng về một thành phố của người chết, nhưng ở đây nó gọi tên một quần thể mai táng khảo cổ chứ không phải thành phố có người sinh sống. Expansive cho biết các khu chôn cất này trải rộng trên một vùng lớn. Những con đường dạng ô lưới và các hàng mộ càng làm rõ hình ảnh về một không gian mai táng rộng lớn, được quy hoạch.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với expansive necropoles trong câu này?

  1. Những khu chôn cất lớn, được quy hoạch và có nhiều ngôi mộ
  2. Những khu dân cư hiện đại nơi mọi người sinh sống
  3. Những căn phòng nhỏ dùng để cất đồ vật
Xem đáp án

Những khu chôn cất lớn, được quy hoạch và có nhiều ngôi mộ

Cụm từ

lined with tombs: các ngôi mộ xếp dọc hai bên

Ở đây, lined with tombs có nghĩa là các ngôi mộ được xếp dọc theo hai bên hoặc mép đường. Be lined with miêu tả một nơi có một hàng hoặc một dãy sự vật nằm dọc theo đó; nó không có nghĩa là các ngôi mộ đang xếp hàng chờ. Their grid-patterned streets lined with tombs là một cấu trúc miêu tả rút gọn. Có thể triển khai thành with their grid-patterned streets lined with tombs hoặc their grid-patterned streets being lined with tombs để hiểu rõ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học có nghĩa là đèn lồng được xếp dọc hai bên: The festival path was ____ lanterns.

Xem đáp án

lined with

In Rome,

2:22

Ở Rome,

subterranean catacombs housed both cremation urns Ghi chú

2:22

hầm mộ dưới lòng đất chứa cả bình đựng tro cốt hỏa táng

Văn hóa

subterranean catacombs: các lối đi mai táng dưới lòng đất

Subterranean catacombs là mạng lưới lối đi và phòng ngầm được dùng để mai táng. Subterranean là một tính từ trang trọng có nghĩa là nằm dưới mặt đất, còn catacombs cho biết nơi đó là không gian mai táng chứ không phải tầng hầm thông thường. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên địa điểm ở La Mã từng lưu giữ đồ tang lễ và di cốt người. Ý chính là catacombs kết hợp vị trí dưới lòng đất với chức năng mai táng.

Luyện tập

subterranean catacombs có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sân ngoài trời bên cạnh một ngôi đền
  2. Các lối đi và phòng ngầm dùng để mai táng
  3. Phòng chứa đồ dưới một ngôi nhà hiện đại
Xem đáp án

Các lối đi và phòng ngầm dùng để mai táng

and intact remains.

2:26

và hài cốt nguyên vẹn.

Cách dùng từ

cremation urns: bình đựng tro cốt

Cremation urns là những bình được làm để chứa tro cốt còn lại sau khi thi thể được hỏa táng. Cremation bổ nghĩa cho urns và cho biết mục đích tang lễ cụ thể của những chiếc bình này; cụm từ không có nghĩa là các vật chứa dùng cho việc đốt thông thường. Trong both cremation urns and intact remains, hai cụm danh từ gọi tên các dạng di cốt người khác nhau: tro cốt được giữ trong bình đối lập với thi thể hoặc xương không bị hỏa táng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: After cremation, the ashes were placed in a ____.

Xem đáp án

cremation urn

The word cemetery or sleeping chamber Văn hóa

2:28

Từ "nghĩa trang" (cemetery) hay phòng ngủ

was first used by ancient Greeks

2:32

lần đầu tiên được người Hy Lạp cổ đại sử dụng,

Văn hóa

cemetery or sleeping chamber: lời giải thích từ nguyên

Trong câu này, or mở đầu phần giải thích ý nghĩa lịch sử của cemetery: từ tiếng Anh này bắt nguồn từ một từ Hy Lạp cổ có nghĩa là “nơi để ngủ” hoặc “căn phòng để ngủ”. Câu không đưa ra hai tên gọi hiện đại của địa điểm có thể tùy ý thay thế cho nhau. Hình ảnh này ví cái chết như giấc ngủ. Hiểu phép ẩn dụ đó giúp ta thấy cemetery không chỉ có nghĩa hiện đại thông thường là nơi chôn cất người chết, mà còn có một lớp ý nghĩa lịch sử và văn hóa.

Luyện tập

or có chức năng gì trong cụm cemetery or sleeping chamber ở câu này?

  1. Nó đưa ra hai địa điểm hiện đại để người nghe lựa chọn.
  2. Nó giải thích hình ảnh lịch sử đằng sau cemetery.
  3. Nó cho thấy người nói không chắc cách phát âm cemetery.
Xem đáp án

Nó giải thích hình ảnh lịch sử đằng sau cemetery.

who built tombs in graveyards

2:34

những người đã xây dựng các lăng mộ trong các bãi tha ma

at the edges of their cities.

2:36

ở rìa thành phố của họ.

In medieval European cities,

2:39

Tại các thành phố châu Âu thời trung cổ,

Christian churchyards provided rare open spaces Văn hóa

2:40

sân nhà thờ Cơ đốc giáo cung cấp những không gian mở hiếm hoi

Văn hóa

Christian churchyards tại các thành phố châu Âu thời trung cổ

Ở đây, Christian churchyards là những khu đất quanh các nhà thờ Cơ Đốc giáo. Trong bối cảnh châu Âu thời trung cổ được mô tả, những nơi này cũng có mộ và được dùng làm nơi chôn cất, vì vậy churchyard có ý nghĩa rộng hơn một khoảng sân ngoài trời thông thường. Những không gian này cũng có thể tổ chức chợ, hội chợ, các cuộc họp và những hoạt động cộng đồng khác. Vì thế, cụm từ này kết nối đời sống tôn giáo, việc chôn cất và đời sống công cộng của thành phố trong cùng một không gian chung.

Luyện tập

Trong bối cảnh thời trung cổ này, Christian churchyards chỉ điều gì?

  1. Những căn phòng bên trong nhà thờ chỉ dùng cho việc thờ phượng
  2. Khu đất quanh các nhà thờ Cơ Đốc giáo, đồng thời là nơi chôn cất và sinh hoạt cộng đồng
  3. Bất kỳ nghĩa trang nào, kể cả khi không có liên hệ với nhà thờ
Xem đáp án

Khu đất quanh các nhà thờ Cơ Đốc giáo, đồng thời là nơi chôn cất và sinh hoạt cộng đồng

that accommodated the dead, Cách dùng từ

2:44

để chứa người chết,

but also hosted markets, fairs, and other events. Cách dùng từ

2:45

nhưng cũng là nơi tổ chức chợ, hội chợ và các sự kiện khác.

Cách dùng từ

accommodated the dead: cung cấp không gian mai táng

Trong accommodated the dead, accommodated có nghĩa là cung cấp đủ không gian hoặc điều kiện để an táng người chết. Chủ ngữ Christian churchyards cho thấy câu này nói về không gian mai táng, chứ không phải việc tiếp đón khách. Nói rộng hơn, accommodate có thể mô tả một địa điểm, tòa nhà hoặc hệ thống có chỗ cho người hay đồ vật, hoặc có sự điều chỉnh để đáp ứng một nhu cầu. Trong câu này, nghĩa về không gian là quan trọng nhất.

Luyện tập

accommodated the dead có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nơi đó cung cấp không gian để an táng người chết.
  2. Nơi đó yêu cầu người chết tổ chức các khu chợ.
  3. Nơi đó tiếp đón người chết như khách của khách sạn.
Xem đáp án

Nơi đó cung cấp không gian để an táng người chết.

Cách dùng từ

hosted markets, fairs, and other events: làm địa điểm tổ chức sự kiện

Ở đây, hosted có nghĩa là nơi diễn ra một hoạt động nào đó. Các nghĩa địa của nhà thờ là địa điểm thực tế dành cho chợ, hội chợ và những sự kiện khác; câu này không ngụ ý có một người chủ nhà đang tiếp đãi khách. Một địa điểm, thành phố hoặc tổ chức có thể host an event. Trong cấu trúc này, host mô tả việc cung cấp địa điểm hoặc môi trường tổ chức cho sự kiện.

Luyện tập

Câu nào dùng hosted theo cùng cách với hosted markets, fairs, and other events?

  1. The website hosted thousands of image files.
  2. The museum hosted a science fair on Saturday.
  3. Lena hosted two cousins for dinner.
Xem đáp án

The museum hosted a science fair on Saturday.

Farmers even grazed cattle in them,

2:49

Nông dân thậm chí còn chăn thả gia súc ở đó,

believing graveyard grass made for sweeter milk. Cụm động từ

2:51

tin rằng cỏ ở nghĩa trang sẽ cho ra loại sữa ngọt hơn.

Cụm động từ

made for sweeter milk: make for với nghĩa tạo ra kết quả

Trong made for sweeter milk, make for có nghĩa là giúp tạo ra hoặc dẫn đến một kết quả. Những người nông dân tin rằng khi gia súc ăn cỏ trong nghĩa trang, sữa sẽ ngọt hơn. Made là dạng quá khứ của make, còn sweeter milk sau for chỉ kết quả được tạo ra. Cụm này không có nghĩa là sữa được làm cho một người nào đó.

Luyện tập

Dùng make for ở dạng đúng để hoàn thành câu: Clear labels ____ easier reading.

Xem đáp án

make for

As cities grew during the Industrial Revolution, Văn hóa

2:55

Khi các thành phố phát triển trong cuộc Cách mạng Công nghiệp,

large suburban cemeteries replaced smaller urban churchyards.

2:58

các nghĩa trang lớn ở ngoại ô đã thay thế các sân nhà thờ nhỏ ở thành thị.

Văn hóa

the Industrial Revolution: bối cảnh lịch sử của sự phát triển đô thị

Cách mạng Công nghiệp là một thời kỳ lịch sử khi sản xuất bằng máy móc và các nhà máy phát triển, làm thay đổi công việc và xã hội. Một tác động lớn là các thành phố tăng trưởng nhanh vì nhiều người chuyển đến để tìm việc làm công nghiệp. Trong câu này, during the Industrial Revolution cho biết thời gian và bối cảnh lịch sử của sự thay đổi. Các thành phố đang phát triển cần nhiều không gian hơn, điều này giúp giải thích vì sao những nghĩa trang lớn ở ngoại ô thay thế các nghĩa địa nhỏ cạnh nhà thờ trong thành phố.

Luyện tập

during the Industrial Revolution có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng các nghĩa trang ngoại ô là những nhà máy công nghiệp.
  2. Cụm này cung cấp bối cảnh lịch sử cho sự phát triển của các thành phố và sự thay đổi địa điểm chôn cất.
  3. Cụm này nói đến một cuộc nổi dậy chính trị đã lập tức đóng cửa mọi nghĩa địa cạnh nhà thờ.
Xem đáp án

Cụm này cung cấp bối cảnh lịch sử cho sự phát triển của các thành phố và sự thay đổi địa điểm chôn cất.

Cemeteries like the 110-acre Père Lachaise in Paris Văn hóa

3:03

Những nghĩa trang như Père Lachaise rộng 110 mẫu Anh ở Paris

or the 72-acre Mt. Auburn in Cambridge, Massachusetts,

3:07

hay Mt. Auburn rộng 72 mẫu Anh ở Cambridge, Massachusetts,

were lushly landscaped gardens filled with sculpted stones and ornate tombs. Cụm từ

3:12

là những khu vườn cảnh quan tươi tốt chứa đầy đá điêu khắc và lăng mộ công phu.

Văn hóa

110-acre Père Lachaise ... 72-acre Mt. Auburn: ví dụ cụ thể kèm quy mô

“Père Lachaise” và “Mt. Auburn” là tên của những nghĩa trang cụ thể; các cụm chỉ địa điểm “in Paris” và “in Cambridge, Massachusetts” cho biết chúng nằm ở đâu. Bằng cách nêu tên địa điểm có thật, câu này đưa ra ví dụ cụ thể để làm rõ phần mô tả khái quát về những nghĩa trang lớn có dáng dấp như khu vườn. “110-acre” và “72-acre” cho biết diện tích của mỗi nghĩa trang. Khi đứng trước tên, mỗi cụm số và đơn vị được nối bằng dấu gạch ngang hoạt động như một tính từ, vì vậy acre giữ nguyên dạng số ít. Các con số giúp người đọc dễ hình dung quy mô lớn của những nơi này.

Luyện tập

Hai tên riêng và các con số diện tích có chức năng chính gì trong câu này?

  1. Chúng cho biết năm xây dựng của hai nghĩa trang.
  2. Chúng cho biết mỗi nghĩa trang có bao nhiêu ngôi mộ.
  3. Chúng đưa ra hai nghĩa trang lớn, cụ thể làm ví dụ cho một nhóm rộng hơn.
Xem đáp án

Chúng đưa ra hai nghĩa trang lớn, cụ thể làm ví dụ cho một nhóm rộng hơn.

Cụm từ

lushly landscaped gardens: cây cối xanh tốt được định hình bằng thiết kế

Trong “lushly landscaped gardens”, “landscaped” có nghĩa là không gian được chủ ý quy hoạch và sắp xếp bằng cây cối cùng các yếu tố khác; từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là “phong cảnh đẹp”. “Lushly” bổ sung ý nghĩa cây cối dồi dào, xanh tốt. Khi kết hợp, các từ này thể hiện nghĩa trang như những không gian vườn xanh tốt và được thiết kế cẩn thận, chứ không phải khu đất trơ trụi. Mẫu diễn đạt này có thể mô tả bất kỳ không gian xanh nào có nhiều cây cối và được sắp xếp có chủ đích.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với “lushly landscaped gardens”?

  1. Những khu vườn có nhiều cây cối được sắp xếp theo một thiết kế có chủ đích.
  2. Những khu vườn được để hoàn toàn hoang dã và không hề quy hoạch.
  3. Những căn phòng trong nhà được trang trí bằng tranh phong cảnh.
Xem đáp án

Những khu vườn có nhiều cây cối được sắp xếp theo một thiết kế có chủ đích.

Once a luxury reserved for the rich and powerful, Ngữ pháp

3:18

Từng là một thứ xa xỉ dành riêng cho người giàu có và quyền lực,

individually marked graves became available to the middle and working classes. Ghi chú

3:22

những ngôi mộ có đánh dấu riêng biệt đã trở nên khả dụng cho tầng lớp trung lưu và lao động.

Ngữ pháp

Once a luxury reserved for the rich and powerful: diễn tả một tình trạng trước đây

Ở đây, once có nghĩa là “trước đây” hoặc “đã từng”, chứ không phải “một lần”. Cụm từ mở đầu cho biết những ngôi mộ được đánh dấu riêng lẻ trước kia là một thứ xa xỉ mà chỉ người giàu và người có quyền lực mới có thể có. Once a luxury reserved for the rich and powerful là một cụm mở đầu được rút gọn. Dạng đầy đủ được hiểu là Individually marked graves were once a luxury reserved for the rich and powerful. Cấu trúc này đưa tình trạng cũ lên trước để mệnh đề chính cho thấy sự thay đổi về sau.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào giải thích đúng nhất Once a luxury reserved for the rich and powerful trong câu này?

  1. Trong tương lai, nó có thể trở thành một thứ xa xỉ dành cho người giàu và người có quyền lực.
  2. Ngay khi nó trở thành một thứ xa xỉ, người giàu đã đặt trước nó.
  3. Người giàu và người có quyền lực đã sử dụng nó đúng một lần.
  4. Trước đây, đó là một thứ xa xỉ mà chỉ người giàu và người có quyền lực mới có thể có.
Xem đáp án

Trước đây, đó là một thứ xa xỉ mà chỉ người giàu và người có quyền lực mới có thể có.

Cách dùng từ

individually marked graves: dấu hiệu riêng cho từng ngôi mộ

Individually marked graves là những ngôi mộ mà mỗi ngôi đều có dấu hiệu nhận dạng riêng, chẳng hạn như tên, dòng chữ khắc hoặc bia mộ. Individually cho biết dấu hiệu đó thuộc về từng ngôi mộ riêng biệt, chứ không chỉ thuộc về toàn bộ khu chôn cất. Về ngữ pháp, marked là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho graves, còn individually bổ nghĩa cho marked. Ở đây, marked có nghĩa là “được gắn dấu hiệu nhận dạng”, chứ không phải “bị dính vết bẩn” hay “bẩn”.

Luyện tập

individually marked graves có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Mỗi ngôi mộ có dấu hiệu nhận dạng riêng.
  2. Các ngôi mộ chỉ được đánh dấu một lần.
  3. Tất cả các ngôi mộ dùng chung một biển báo và không có dấu hiệu riêng.
  4. Các ngôi mộ có những vết bẩn nhìn thấy được.
Xem đáp án

Mỗi ngôi mộ có dấu hiệu nhận dạng riêng.

Văn hóa

the middle and working classes: các nhóm kinh tế-xã hội

Cụm the middle and working classes chỉ hai nhóm kinh tế-xã hội lớn: những người thuộc tầng lớp trung lưu và những người thuộc tầng lớp lao động. Ở đây, classes chỉ các nhóm được xác định theo vị thế xã hội và kinh tế, không phải các môn học hay lớp học ở trường. Đứng sau became available to, cụm từ này cho biết ai đã có thể tiếp cận. Nó cho thấy hình thức mai táng đang được nói đến đã lan rộng tới một bộ phận lớn hơn trong xã hội.

Luyện tập

Trong câu này, the middle and working classes chỉ điều gì?

  1. Hai nhóm kinh tế-xã hội
  2. Hai loại môn học ở trường
  3. Hai cấp độ đào tạo nghề
Xem đáp án

Hai nhóm kinh tế-xã hội

People visited cemeteries for funerals, Mạch ý

3:27

Mọi người đến thăm nghĩa trang để dự tang lễ,

but also for anniversaries, holidays, or simply an afternoon outdoors.

3:30

nhưng cũng vào các dịp kỷ niệm, ngày lễ hoặc chỉ đơn giản là một buổi chiều ở ngoài trời.

Mạch ý

for funerals, but also for...: bổ sung những mục đích dễ bị bỏ qua

Cụm for đầu tiên đưa ra mục đích dễ nghĩ đến nhất: tang lễ. Sau đó, but also for bổ sung các mục đích khác — những dịp kỷ niệm, ngày lễ hoặc đơn giản là một buổi chiều ngoài trời. Việc lặp lại for giữ cho các mục đích nằm trong một cấu trúc song song rõ ràng. Ở đây, but không hủy bỏ hay phủ nhận mục đích đầu tiên. Nó sửa lại một hình dung chưa đầy đủ bằng cách chuyển từ công dụng rõ ràng nhất sang những công dụng bổ sung ít được nghĩ tới hơn.

Luyện tập

for funerals, but also for anniversaries... tạo ra cách tổ chức thông tin nào?

  1. Bác bỏ mục đích đầu tiên và thay thế nó bằng các mục đích khác.
  2. Nói rằng tất cả các mục đích đều xung đột với nhau.
  3. Bắt đầu bằng một mục đích rõ ràng rồi bổ sung những mục đích ít được dự đoán hơn.
Xem đáp án

Bắt đầu bằng một mục đích rõ ràng rồi bổ sung những mục đích ít được dự đoán hơn.

By the late 19th century,

3:36

Đến cuối thế kỷ 19,

as more public parks and botanical gardens appeared,

3:37

khi nhiều công viên công cộng và vườn bách thảo xuất hiện hơn,

cemeteries began to lose visitors.

3:41

nghĩa trang bắt đầu mất đi lượng khách ghé thăm.

Today,

3:43

Ngày nay,

many old cemeteries are lonely places.

3:44

nhiều nghĩa trang cũ là những nơi vắng vẻ.

Some are luring visitors back with tours, concerts, and other attractions. Cách dùng từ

3:47

Một số đang thu hút du khách trở lại bằng các chuyến tham quan, buổi hòa nhạc và các điểm tham quan khác.

Cách dùng từ

are luring visitors back: thu hút khách quay trở lại

To lure someone back có nghĩa là dùng một điều hấp dẫn để khiến ai đó quay trở lại. Ở đây, các chuyến tham quan, buổi hòa nhạc và những hoạt động khác đang thu hút khách quay lại; back cho thấy họ trở lại chứ không phải đến lần đầu. Trong ngữ cảnh khác, lure có thể gợi ý sự cám dỗ hoặc thao túng, nhưng ở đây nó là cách diễn đạt sinh động và phần lớn trung tính về sức hút.

Luyện tập

Một trung tâm cộng đồng mở các lớp học cuối tuần miễn phí để những gia đình từng đến đây quay trở lại. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?

  1. The community center is attracting families with free weekend classes.
  2. The community center is bringing free weekend classes back to families.
  3. The community center is luring families back with free weekend classes.
Xem đáp án

The community center is luring families back with free weekend classes.

But even as we revive old cemeteries, Ngữ pháp

3:52

Nhưng ngay cả khi chúng ta hồi sinh những nghĩa trang cũ,

we're rethinking the future of burial. Cụm từ

3:54

chúng ta cũng đang suy nghĩ lại về tương lai của việc chôn cất.

Ngữ pháp

But even as we revive old cemeteries: nhưng ngay khi chúng ta hồi sinh những nghĩa trang cũ

Even as giới thiệu một hành động làm bối cảnh đang diễn ra cùng lúc với hành động chính, đồng thời báo hiệu một sự tương phản bất ngờ. But làm sự tương phản đó rõ hơn: việc hồi sinh những nghĩa trang cũ và suy nghĩ lại về tương lai của mai táng đang diễn ra cùng nhau, dù chúng có vẻ hướng về hai phía khác nhau. Dùng cấu trúc này để sắp xếp hai ý theo quan hệ “A đang xảy ra, nhưng B cũng đang xảy ra”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối even as để thể hiện sự tương phản đồng thời: ____ the library adds more e-books, it is expanding its shelves for printed books.

Xem đáp án

Even as

Cụm từ

Suy nghĩ lại về tương lai của việc mai táng

Rethinking the future of X có nghĩa là nhìn nhận lại một cách mới mẻ và thận trọng xem X nên hoạt động như thế nào trong những năm tới. Rethinking cho thấy những quan niệm hoặc cách làm hiện tại có thể cần thay đổi; nghĩa của nó mạnh hơn việc chỉ nghĩ lại về chủ đề đó. Ở đây, of burial cho biết burial là lĩnh vực có tương lai đang được xem xét lại. Cụm từ này mở ra cuộc thảo luận về những lựa chọn và phương án khác trong tương lai, chứ không chỉ dự đoán điều sẽ xảy ra.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại tiếp diễn của rethink the future of để hoàn thành câu: The city is ____ public transportation as its population grows.

Xem đáp án

rethinking the future of

Cities like London, New York, and Hong Kong are running out of burial space. Cụm động từ

3:57

Các thành phố như London, New York và Hồng Kông đang cạn kiệt không gian chôn cất.

Cụm động từ

Sắp hết không gian chôn cất

Run out of + danh từ có nghĩa là một nguồn dự trữ được sử dụng hoặc giảm dần cho đến khi chỉ còn rất ít hoặc không còn gì. Are running out of ở thì hiện tại tiếp diễn, nên sự thiếu hụt đang diễn ra; cụm này thường có nghĩa là lượng còn lại đã thấp đến mức đáng lo, không nhất thiết đã về không. Burial space là đất hoặc vị trí mộ có thể dùng để chôn cất. Vì vậy, câu này nói rằng những thành phố đó ngày càng có ít chỗ hơn để chôn cất người đã mất.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại tiếp diễn của run out of để hoàn thành câu: The hospital is ____ clean water, so more must arrive today.

Xem đáp án

running out of

Even in places where space isn't so tight, Cách dùng từ

4:02

Ngay cả ở những nơi không gian không quá chật hẹp,

Cách dùng từ

space isn't so tight: không gian có sẵn không quá hạn hẹp

Trong space isn't so tight, tight mô tả lượng không gian có thể sử dụng. Space is tight có nghĩa là còn rất ít chỗ hoặc đất trống, vì vậy space isn't so tight cho biết tình trạng thiếu không gian ít nghiêm trọng hơn, chứ không có nghĩa là không gian là vô hạn. Đây là cách dùng ẩn dụ của tight khi nói về nguồn lực. Khi đi với space, time, money hoặc budget, tight cho biết gần như không còn phần dư để sử dụng thêm.

Luyện tập

Trong câu 'Space isn't so tight in this town, so the library can add another room,' space isn't so tight có nghĩa là gì?

  1. Có nhiều không gian dùng được hơn.
  2. Các phòng có cửa ra vào hẹp.
  3. Mọi thứ đều được buộc chắc chắn.
Xem đáp án

Có nhiều không gian dùng được hơn.

cemeteries permanently occupy land that can't be otherwise cultivated or developed. Ngữ pháp

4:05

nghĩa trang vĩnh viễn chiếm giữ đất đai không thể canh tác hay phát triển theo cách khác.

Ngữ pháp

can't be otherwise cultivated or developed: otherwise chỉ cách sử dụng thay thế

Ở đây, otherwise có nghĩa là 'theo cách khác' hoặc 'cho mục đích khác'. Nó bổ nghĩa cho cultivated hoặc developed trong cấu trúc bị động can't be ... cultivated or developed; nó không dùng để đưa ra lời cảnh báo hay hậu quả. Vì đất nghĩa trang bị chiếm dụng vĩnh viễn, phần đất đó không thể được dùng cho những mục đích thay thế ấy. Cấu trúc be otherwise + quá khứ phân từ thường được dùng khi giải thích rằng một nguồn lực không còn sẵn cho một cách sử dụng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là 'được dùng cho mục đích khác': The grant is restricted and can't be ____.

Xem đáp án

otherwise used

Traditional burial consumes materials like metal, stone, and concrete Cách dùng từ

4:10

Chôn cất truyền thống tiêu thụ các vật liệu như kim loại, đá và bê tông

Cách dùng từ

consume materials: tiêu tốn tài nguyên vật liệu

Ở đây, consumes có nghĩa là “cần và sử dụng tài nguyên”, không phải “ăn”. Traditional burial là chủ ngữ ngữ pháp, còn materials là tài nguyên được sử dụng. Nghĩa này của consume có thể diễn tả lượng tài nguyên mà một quy trình, tòa nhà, máy móc hoặc hoạt động cần dùng, nhất là khi nhu cầu tài nguyên là điều đáng chú ý.

Luyện tập

consume có nghĩa là gì trong câu này? “This data center consumes a large amount of electricity.”

  1. Nó mua điện để bán lại.
  2. Nó sử dụng một lượng lớn tài nguyên.
  3. Nó ăn điện như thức ăn.
Xem đáp án

Nó sử dụng một lượng lớn tài nguyên.

and can pollute soil and groundwater with toxic chemicals. Cụm từ

4:16

và có thể làm ô nhiễm đất cũng như nước ngầm bằng hóa chất độc hại.

Cụm từ

pollute A with B: xác định đối tượng và chất gây ô nhiễm

Cấu trúc pollute A with B có nghĩa là “làm A trở nên bẩn hoặc nguy hại bằng cách đưa B vào đó”. Trong câu này, A là soil and groundwater, còn B là toxic chemicals. Cụm từ bắt đầu bằng with nêu chất gây ô nhiễm hoặc chất làm phát sinh sự ô nhiễm. Nó không chỉ có nghĩa là A ở cùng với B.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu pollute A with B: A leaking pipe can ____ the stream ____ oil.

Xem đáp án

pollute · with

With increasing awareness of the environmental costs, Ngữ pháp

4:21

Cùng với nhận thức ngày càng tăng về cái giá phải trả đối với môi trường,

people are seeking alternatives.

4:23

mọi người đang tìm kiếm các giải pháp thay thế.

Ngữ pháp

With increasing awareness of... để nêu điều kiện làm nền

Ở đầu câu, With + cụm danh từ nêu một điều kiện làm nền giúp giải thích mệnh đề chính. Ở đây, With increasing awareness of the environmental costs có nghĩa là nhận thức đang tăng lên và sự thay đổi này thúc đẩy mọi người tìm kiếm các giải pháp thay thế. Environmental costs chỉ những tác hại đối với môi trường và nhu cầu sử dụng tài nguyên đã được đề cập trước đó. Trong cấu trúc này, with không có nghĩa là mang theo thứ gì hoặc ở cùng với thứ gì. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể được hiểu là “khi điều kiện thay đổi” hoặc “do điều kiện đó”. Ở đây, nó trình bày một sự thay đổi đang diễn ra và thúc đẩy kết quả.

Luyện tập

Đọc câu sau: With growing demand for buses, the city is adding new routes. Cụm từ mở đầu có nghĩa gì?

  1. Thành phố đang mang nhu cầu đó theo nghĩa vật lý.
  2. Nhu cầu ngày càng tăng là điều kiện làm nền cho việc bổ sung các tuyến mới.
  3. Nhu cầu chỉ bắt đầu tăng sau khi các tuyến được bổ sung.
Xem đáp án

Nhu cầu ngày càng tăng là điều kiện làm nền cho việc bổ sung các tuyến mới.

Many are turning to cremation and related practices. Cụm động từ

4:26

Nhiều người đang chuyển sang hỏa táng và các tập tục liên quan.

Cụm động từ

are turning to cremation: chuyển sang một cách làm khác

Ở đây, are turning to cremation có nghĩa là mọi người đang bắt đầu chọn hoặc áp dụng hình thức hỏa táng. Turn to thường diễn tả sự thay đổi lựa chọn khi người ta tìm một cách làm, phương pháp hoặc giải pháp khác; nó không nói đến việc xoay người theo nghĩa vật lý. Thì hiện tại tiếp diễn trong are turning to trình bày điều này như một xu hướng đang phát triển. Nó cho thấy ngày càng có nhiều người đưa ra lựa chọn này, chứ không phải tất cả mọi người đều đã thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của turn to: To save energy, many offices ____ smart lighting systems.

Xem đáp án

are turning to

Along with these more conventional practices, Mạch ý

4:29

Cùng với những phương pháp thông thường hơn này,

Mạch ý

Cùng với những cách làm thông thường hơn này

Along with thêm một mục hoặc một nhóm thông tin, đồng thời liên kết nó với điều đã được nhắc đến. Ở đây, these more conventional practices nhắc lại việc hỏa táng và các cách làm liên quan tương đối quen thuộc. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo sự chuyển tiếp: người nói vẫn giữ các cách làm thông thường đó trong mạch thông tin rồi thêm những lựa chọn mới và khác lạ hơn. Ở đây, conventional có nghĩa là “thông thường” hoặc “được chấp nhận rộng rãi”, không liên quan đến convention theo nghĩa hội nghị.

Luyện tập

Trong “Along with the regular art classes, the center now offers animation workshops,” cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Cho biết các buổi học hoạt hình thay thế toàn bộ lớp mỹ thuật thông thường.
  2. Thêm các buổi học hoạt hình vào nhóm lớp học đã được nhắc đến.
  3. Chỉ đường đi bộ bên cạnh các phòng học mỹ thuật.
Xem đáp án

Thêm các buổi học hoạt hình vào nhóm lớp học đã được nhắc đến.

people can now have their remains shot into space, Ngữ pháp

4:32

giờ đây mọi người có thể phóng tro cốt của họ vào vũ trụ,

Ngữ pháp

have their remains shot into space: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả việc chủ ngữ sắp xếp để tân ngữ nhận một hành động, thường là một dịch vụ. Trong have their remains shot into space, cụm their remains là tân ngữ và shot là quá khứ phân từ của shoot. Những người đó sắp xếp việc phóng đi; câu không nói rằng chính họ trực tiếp phóng hài cốt. Trong ngữ cảnh này, have có nghĩa là “khiến hoặc sắp xếp cho việc gì xảy ra”, không phải “sở hữu”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya đã nhờ người khác giặt áo khoác của mình?

  1. Maya had cleaned her coat before dinner.
  2. Maya cleaned her coat for someone else.
  3. Maya had her coat cleaned.
Xem đáp án

Maya had her coat cleaned.

used to fertilize a tree,

4:34

sử dụng để bón cho cây,

or made into jewelry, fireworks, and even tattoo ink.

4:36

hoặc làm thành đồ trang sức, pháo hoa và thậm chí cả mực xăm.

In the future,

4:42

Trong tương lai,

options like these may replace burial completely. Cụm từ

4:43

các lựa chọn như thế này có thể thay thế hoàn toàn việc chôn cất.

Cụm từ

may replace burial completely: có thể thay thế hoàn toàn việc chôn cất

Trong cấu trúc A may replace B completely, A được trình bày là thứ có thể thay thế B trong tương lai. Ở đây, options like these chỉ những cách xử lý thi hài khác đã được nhắc đến trước đó. Chúng có thể thay thế việc chôn cất hoàn toàn đến mức cách cũ không còn được sử dụng; completely nói về mức độ thay thế chứ không phải độ chắc chắn của dự đoán. May diễn tả khả năng chứ không phải một lời khẳng định chắc chắn. Vì vậy, cụm này có nghĩa là sự thay thế hoàn toàn có thể xảy ra, không phải chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may replace ... completely: If every fare becomes digital, digital passes ____ plastic cards ____.

Xem đáp án

may replace · completely

Cemeteries may be our most familiar monuments to the departed, Cách dùng từ

4:46

Nghĩa trang có thể là tượng đài quen thuộc nhất của chúng ta đối với những người đã khuất,

but they're just one step in our ever-evolving process of remembering and honoring the dead. Mạch ý

4:50

nhưng chúng chỉ là một bước trong quá trình tưởng nhớ và tôn vinh người chết không ngừng tiến hóa của chúng ta.

Cách dùng từ

monuments to the departed: đài tưởng niệm người đã khuất

A monument to someone là một công trình, địa điểm hoặc vật thể giúp lưu giữ ký ức về một người hay tôn vinh người đó. Khi gọi nghĩa trang là monuments to the departed, câu này xem nghĩa trang như nơi người sống tưởng nhớ những người đã qua đời. The departed là cách nói giảm trang trọng và thể hiện sự tôn kính dành cho người đã qua đời. Ở đây, nó không có nghĩa là những người chỉ đơn giản rời khỏi một nơi; ngữ cảnh tang lễ và tưởng niệm tạo nên nghĩa “người đã khuất”.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh trang nghiêm này, monuments to the departed có nghĩa là gì?

  1. Một công trình thay thế tất cả nghĩa trang
  2. Một biển chỉ nơi du khách nên khởi hành
  3. Một địa điểm hoặc vật thể tôn vinh những người đã qua đời
Xem đáp án

Một địa điểm hoặc vật thể tôn vinh những người đã qua đời

Mạch ý

just one step in our ever-evolving process: đặt một ví dụ vào bức tranh lớn hơn

Cụm just one step in... đặt nghĩa trang vào một quá trình lớn hơn thay vì xem đó là toàn bộ hoặc hình thức cuối cùng của việc tưởng niệm. Ở đây, just có nghĩa là “một phần trong nhiều phần khác”; nó không nói rằng nghĩa trang không quan trọng. Câu này trước hết miêu tả nghĩa trang là điều quen thuộc, rồi but mở rộng góc nhìn. Ever-evolving cho biết cách con người tưởng nhớ và tôn vinh người đã khuất vẫn tiếp tục thay đổi. Nhờ vậy, một ví dụ cụ thể trở thành một ý kết luận bao quát.

Luyện tập

Trong câu gốc, just one step in our ever-evolving process có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng nghĩa trang là hình thức tưởng niệm đầu tiên từng được tạo ra.
  2. Nó coi nghĩa trang là thứ hoàn toàn không có giá trị.
  3. Nó trình bày nghĩa trang như một phần của quá trình lớn hơn vẫn tiếp tục thay đổi.
Xem đáp án

Nó trình bày nghĩa trang như một phần của quá trình lớn hơn vẫn tiếp tục thay đổi.

All living things die,

4:57

Mọi sinh vật sống đều sẽ chết,

but is resurrection possible?

4:59

nhưng liệu sự hồi sinh có thể xảy ra?

And what's the actual difference between a living creature and a dead body anyway?

5:02

Và sự khác biệt thực sự giữa một sinh vật sống và một xác chết rốt cuộc là gì?

Check out this lesson to find out.

5:07

Hãy xem bài học này để tìm ra câu trả lời.