Giải Thích Về Vi Lượng Đồng Căn – Chữa Lành Ôn Hòa Hay Lừa Đảo Trắng Trợn?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.280 từ 178 từ/phút

Giới thiệu video: Video xem xét sự pha loãng vi lượng đồng căn, hiệu ứng giả dược và ngành kinh doanh. Quan tâm đến bệnh nhân rất quan trọng nhưng không thể thay thế điều trị đã được chứng minh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Then, and only then, would his remedies work — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra đảo ngữ sau only then để nhấn mạnh một điều kiện phải có trước. 2. beyond a shadow of a doubt — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu đây là mức chắc chắn rất cao, không dịch shadow theo nghĩa đen. 3. Faith can move mountains, but sugar water can't cure cancer. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thấy phần kết trân trọng niềm tin và sự đồng cảm rồi đặt giới hạn rõ ràng cho tuyên bố y tế.

Nội dung bài học

Homeopathy may be the most controversial

0:01

Vi lượng đồng căn có lẽ là phương pháp gây nhiều tranh cãi nhất

but also the most popular alternative medicine.

0:03

nhưng cũng là phương pháp y học thay thế phổ biến nhất.

While some argue against it,

0:06

Trong khi một số người phản đối nó,

others swear by its great power and effectiveness. Cụm động từ

0:08

những người khác lại thề thốt về sức mạnh và hiệu quả tuyệt vời của nó.

Cụm động từ

Swear by: tin chắc rằng một điều gì đó có hiệu quả

Swear by something có nghĩa là tin tưởng rất mạnh mẽ rằng một thứ có tác dụng tốt. Trong câu này, những người khác rất tin vào sức mạnh và hiệu quả của liệu pháp vi lượng đồng căn; họ không thực sự đưa ra lời thề. Cấu trúc là swear by + danh từ hoặc đại từ. Cụm từ này thường thể hiện sự ủng hộ nhiệt tình dựa trên trải nghiệm cá nhân đối với một sản phẩm, phương pháp, cách điều trị hoặc thói quen.

Luyện tập

Câu nào dùng swear by với nghĩa rất tin tưởng vào hiệu quả của một điều gì đó?

  1. After years of use, Lena swears by this study method.
  2. Lena swore at the broken printer.
  3. Lena swore to return the book tomorrow.
Xem đáp án

After years of use, Lena swears by this study method.

How does homeopathy work?

0:12

Vi lượng đồng căn hoạt động như thế nào?

How did it become what it is today

0:15

Làm thế nào nó trở thành như ngày nay

and what can modern medicine learn from it?

0:17

và y học hiện đại có thể học được gì từ nó?

The first principle of homeopathy is like cures like. Văn hóa

0:30

Nguyên lý đầu tiên của vi lượng đồng căn là 'lấy độc trị độc'.

Văn hóa

Like cures like: nguyên tắc của liệu pháp vi lượng đồng căn

Like cures like là cách tóm tắt truyền thống về nguyên tắc đầu tiên của liệu pháp vi lượng đồng căn. Nguyên tắc này cho rằng một chất có thể gây ra một số triệu chứng ở người khỏe mạnh có thể được dùng để điều trị các triệu chứng tương tự ở người bệnh. Điều này giải thích học thuyết, chứ không chứng minh rằng phương pháp điều trị có hiệu quả về mặt y khoa. Về ngữ pháp, like thứ nhất là chủ ngữ, cures là động từ và like thứ hai là tân ngữ. Cả hai từ like đều có nghĩa là “một thứ tương tự”, tạo thành cấu trúc “một thứ tương tự chữa một thứ tương tự”.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với like cures like trong câu?

  1. Một chất có thể gây ra một số triệu chứng có thể được dùng để điều trị các triệu chứng tương tự.
  2. Mọi căn bệnh đều nên được điều trị bằng chính xác cùng một loại thuốc.
  3. Những thứ trông giống nhau luôn có cùng tác dụng y khoa.
Xem đáp án

Một chất có thể gây ra một số triệu chứng có thể được dùng để điều trị các triệu chứng tương tự.

Remedies use ingredients that cause the symptoms you want to cure.

0:34

Các phương thuốc sử dụng các thành phần gây ra các triệu chứng mà bạn muốn chữa.

In practice, that means that remedies against fever could, for example, Mạch ý

0:38

Trong thực tế, điều đó có nghĩa là thuốc hạ sốt có thể, ví dụ,

be made from belladonna, which also causes fever.

0:42

được làm từ cây belladonna, một loại cây cũng gây sốt.

Mạch ý

In practice, that means that...: từ nguyên tắc đến kết quả thực tế

Ở đây, “In practice” có nghĩa là “khi nguyên tắc được áp dụng thực tế”, chứ không phải “trong lúc luyện tập”. Trong “that means that”, từ “that” thứ nhất chỉ lại nguyên tắc “lấy cái giống để chữa cái giống” đã nêu trước đó; từ “that” thứ hai mở đầu mệnh đề giải thích kết quả của nguyên tắc ấy. Toàn bộ khung “In practice, that means that ...” chuyển từ một ý tưởng trừu tượng sang hệ quả thực tế. Mệnh đề theo sau giải thích nguyên tắc đó dẫn đến cách làm nào, rồi “for example” đưa ra một trường hợp cụ thể.

Luyện tập

Cụm nào chuyển quy tắc an toàn thành một yêu cầu thực tế một cách rõ ràng? “The club has a safety rule. ______ every visitor must sign in at the front desk.”

  1. In theory,
  2. For example,
  3. In practice, that means that
Xem đáp án

In practice, that means that

A mixture based from bee venom

0:45

Một hỗn hợp có nguồn gốc từ nọc ong

is used to treat itchy swellings and so on.

0:47

được sử dụng để điều trị các vết sưng ngứa, v.v.

The second principle is a special method of preparation called potentization. Văn hóa

0:50

Nguyên lý thứ hai là một phương pháp pha chế đặc biệt gọi là 'thêm dược lực'.

Văn hóa

potentization: thuật ngữ bào chế trong vi lượng đồng căn

“Potentization” là thuật ngữ được dùng trong vi lượng đồng căn để chỉ quá trình bào chế trong đó một chất được pha loãng và lắc nhiều lần. Trong câu, “called potentization” đặt tên cho “phương pháp bào chế đặc biệt”. Đây là thuật ngữ nội bộ của hệ thống vi lượng đồng căn. Hãy hiểu nó là tên của phương pháp, không phải bằng chứng cho thấy quá trình này làm một phương thuốc mạnh hơn hoặc có hiệu quả y khoa.

Luyện tập

Trong phần mô tả vi lượng đồng căn theo hướng trình bày sự thật, “potentization” gọi tên điều gì?

  1. Một quá trình bào chế gồm việc pha loãng và lắc nhiều lần
  2. Bằng chứng khoa học rằng một phương thuốc trở nên hiệu quả hơn
  3. Cơn sốt do belladonna gây ra
Xem đáp án

Một quá trình bào chế gồm việc pha loãng và lắc nhiều lần

The idea is that diluting and agitating the ingredients Ngữ pháp

0:55

Ý tưởng là việc pha loãng và lắc các thành phần

activates their curative powers and enhances their effect.

0:58

sẽ kích hoạt khả năng chữa bệnh của chúng và tăng cường tác dụng.

Ngữ pháp

diluting and agitating ... activates như một quá trình kết hợp duy nhất

Trong câu này, diluting and agitating the ingredients gọi tên một quy trình kết hợp duy nhất. Vì hai hành động ở dạng -ing được trình bày như một quá trình thống nhất, động từ số ít activates được dùng một cách tự nhiên. Hai cụm từ nối bằng and thường đi với động từ số nhiều. Chỉ dùng động từ số ít khi các hoạt động được phối hợp được hiểu là một đơn vị, thói quen, phương pháp hoặc ý tưởng duy nhất; dùng số nhiều khi chúng là các chủ ngữ hoặc hoạt động riêng biệt.

Luyện tập

Chọn động từ thể hiện hai hành động liên quan như một quy trình duy nhất: Measuring and mixing the powder ___ the first step.

  1. are
  2. is
Xem đáp án

is

To do this, the ingredient is dissolved in alcohol or distilled water.

1:02

Để làm điều này, thành phần được hòa tan trong cồn hoặc nước cất.

Homeopaths take one part of the solution and mix it with nine parts of water,

1:06

Các nhà vi lượng đồng căn lấy một phần dung dịch và trộn với chín phần nước,

diluting it down to 1/10 of its original concentration and shaking it. Cụm từ

1:10

pha loãng nó xuống 1/10 nồng độ ban đầu và lắc đều.

Cụm từ

diluting it down to một nồng độ cuối cùng

Cấu trúc dilute something down to + giá trị có nghĩa là thêm chất lỏng cho đến khi nồng độ giảm xuống một mức cuối cùng thấp hơn. Ở đây, dung dịch được làm cho chỉ còn một phần mười nồng độ ban đầu. Down biểu thị sự giảm xuống chứ không phải chuyển động xuống dưới trong không gian, còn to giới thiệu điểm cuối. Cấu trúc này hữu ích khi cần nêu rõ nồng độ, tỷ lệ hoặc độ mạnh cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc dilute ... down to và các từ one quarter: Add water to the solution, ____ of its original concentration.

Xem đáp án

diluting it down to one quarter

What you have now is a 1x potency,

1:15

Những gì bạn có bây giờ là dược lực 1x,

one part ingredient and nine parts solvent,

1:17

một phần thành phần và chín phần dung môi,

named after the Roman numeral X for 10.

1:20

được đặt tên theo chữ số La Mã X có nghĩa là 10.

Now this process is repeated.

1:23

Bây giờ quá trình này được lặp lại.

Take one part, mix it with nine parts of pure water,

1:25

Lấy một phần, trộn với chín phần nước tinh khiết,

and shake it vigorously.

1:28

và lắc mạnh.

Now you have 2x.

1:30

Bây giờ bạn có 2x.

You do this again and again until you reach the desired grade of potency.

1:32

Bạn làm điều này lặp đi lặp lại cho đến khi đạt được mức độ dược lực mong muốn.

The finished remedy is then taken orally

1:36

Phương thuốc hoàn chỉnh sau đó được dùng qua đường uống

or sometimes it's applied as little sugar pellets that are sold as globuli.

1:38

hoặc đôi khi được bôi lên những viên đường nhỏ xíu được bán dưới dạng viên hoàn.

A 20x potency, for example,

1:42

Ví dụ, dược lực 20x,

is like dissolving one aspirin pill

1:44

giống như việc hòa tan một viên thuốc aspirin

in the water volume of the whole Atlantic.

1:45

vào lượng nước của toàn bộ Đại Tây Dương.

But many are much more extreme, like 30c, for example.

1:49

Nhưng nhiều loại còn cực đoan hơn thế, ví dụ như 30c.

C means that the mixture has one part ingredient and 99 parts water.

1:53

C có nghĩa là hỗn hợp có một phần thành phần và 99 phần nước.

So the commonly sold 30c mixture means one part ingredient

1:57

Vì vậy, hỗn hợp 30c thường được bán có nghĩa là một phần thành phần

and 1 million billion billion billion billion billion parts of water.

2:02

và 1 triệu tỷ tỷ tỷ tỷ tỷ phần nước.

If we wanted a globuli pill with a single atom of the original ingredient, Ngữ pháp

2:08

Nếu chúng ta muốn có một viên hoàn chứa một nguyên tử của thành phần ban đầu,

then our pill would be the diameter

2:11

thì viên thuốc của chúng ta sẽ có đường kính

of the distance between the Earth and the Sun.

2:13

bằng khoảng cách giữa Trái đất và Mặt trời.

Ngữ pháp

If we wanted ... then our pill would be ...: câu điều kiện giả định

Trong câu điều kiện này, wanted là dạng quá khứ được dùng để tạo khoảng cách với thực tế, chứ không phải để nói về một mong muốn trong quá khứ. If we wanted ... đặt ra một điều kiện tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai, không được xem là một kế hoạch có thật. Mệnh đề kết quả dùng would be để nêu điều sẽ xảy ra trong thế giới tưởng tượng đó. Then có thể được lược bỏ, nhưng nó làm cho bước suy luận từ điều kiện đến kết quả rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành giả định không có thật bằng dạng đúng của want và be: If we ____ a garden, then this empty lot ____ the best place for it.

Xem đáp án

wanted · would be

150 million km.

2:16

150 triệu km.

A pill so massive that it would collapse into a black hole

2:18

Một viên thuốc đồ sộ đến mức nó sẽ sụp đổ thành một lỗ đen

under its own mass.

2:21

dưới chính khối lượng của nó.

Because of this, potentization is one of the biggest criticisms of homeopathy.

2:23

Vì điều này, việc 'thêm dược lực' là một trong những điểm bị chỉ trích lớn nhất của vi lượng đồng căn.

The extreme dilution is supposed to make the ingredients more potent. Ngữ pháp

2:27

Việc pha loãng cực độ được cho là để làm cho các thành phần mạnh hơn.

Ngữ pháp

is supposed to: thuật lại kết quả được kỳ vọng hoặc được tuyên bố

Ở đây, is supposed to truyền đạt điều mà một lý thuyết hoặc lời khẳng định cho là sẽ xảy ra: việc pha loãng cực độ được kỳ vọng hoặc được tuyên bố là làm tăng hiệu lực. Câu này không trình bày sự gia tăng đó như một sự thật đã được xác nhận. Khi chủ ngữ là vật vô tri và theo sau là một tác động như make the ingredients more potent, be supposed to thể hiện một kỳ vọng được thuật lại chứ không phải nghĩa vụ của một người. Ngữ cảnh quyết định cụm từ này thuật lại kỳ vọng hay mô tả quy tắc hoặc nghĩa vụ.

Luyện tập

Trong “The new coating is supposed to reduce heat loss,” is supposed to thể hiện điều gì?

  1. Tác động đó được kỳ vọng hoặc được tuyên bố, nhưng không được trình bày là chắc chắn.
  2. Mọi lớp phủ đều có nghĩa vụ tuân theo một quy tắc.
  3. Tác động đó đã được chứng minh mà không còn bất kỳ nghi ngờ nào.
Xem đáp án

Tác động đó được kỳ vọng hoặc được tuyên bố, nhưng không được trình bày là chắc chắn.

But on a physical level, this doesn't really make sense.

2:32

Nhưng ở cấp độ vật lý, điều này thực sự không có ý nghĩa.

Most homeopathic remedies are diluted so much Ngữ pháp

2:35

Hầu hết các phương thuốc vi lượng đồng căn đều bị pha loãng quá nhiều

that not a single atom of the active ingredient is left in them.

2:38

đến mức không còn một nguyên tử hoạt chất nào sót lại trong đó.

Ngữ pháp

diluted so much that: mức độ cực cao và kết quả

Ở đây, diluted so much that có nghĩa là “được pha loãng đến mức cực độ khiến một kết quả cụ thể xảy ra”. Much bổ nghĩa cho mức độ của hành động diluted, còn that dẫn vào kết quả: không còn lại nguyên tử nào của hoạt chất. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là verb + so much that + result clause. Cấu trúc này liên kết trực tiếp mức độ của một hành động với hệ quả của nó; that ở đây không dùng để định nghĩa remedies.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả gồm ba từ, có nghĩa là “đến mức độ lớn khiến”: The paint had faded ____ the sign was almost unreadable.

Xem đáp án

so much that

The explanation of why the mixture still works

2:41

Lời giải thích tại sao hỗn hợp vẫn có tác dụng

is that shaking the mixture after every dilution

2:44

là việc lắc hỗn hợp sau mỗi lần pha loãng

leaves behind a spirit-like essence of the ingredient. Cụm động từ

2:47

sẽ để lại một 'tinh chất linh hồn' của thành phần đó.

Cụm động từ

leaves behind: khiến một thứ vẫn còn lại

Trong câu này, leaves behind có nghĩa là “khiến một thứ vẫn còn lại sau khi quá trình kết thúc”. Việc lắc sau mỗi lần pha loãng được cho là để lại một tinh chất giống như linh hồn, vì vậy behind là một phần của cụm động từ chứ không phải thông tin về vị trí của tinh chất. Tân ngữ là a spirit-like essence of the ingredient. Cụm động từ này có thể diễn tả cả phần còn lại hữu hình lẫn ảnh hưởng trừu tượng: một vết bẩn, một vấn đề hoặc một ký ức đều có thể bị để lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của leave behind, mang nghĩa “khiến một thứ vẫn còn lại”: The cleaning process ____ a thin film on the glass.

Xem đáp án

leaves behind

Basically, the idea is that water remembers what was put into it. Thành ngữ

2:51

Về cơ bản, ý tưởng là nước ghi nhớ những gì đã được đưa vào đó.

Thành ngữ

Phép nhân hóa trong “water remembers”

Water remembers là phép nhân hóa: cách nói này trao cho nước một khả năng trí óc của con người. Trong câu này, nó tóm gọn lời khẳng định rằng những chất từng được đưa vào nước sẽ để lại một dạng dấu vết lâu dài. Bản thân cách diễn đạt này không chứng minh rằng nước có trí nhớ. Phần mở đầu Basically, the idea is that cho thấy người kể chỉ đang tóm tắt đơn giản một lời khẳng định sắp được xem xét.

Luyện tập

Water remembers có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó nhân hóa nước để tóm tắt lời khẳng định rằng những chất trong quá khứ để lại dấu vết.
  2. Nó nói rằng mọi người thường quên uống nước.
  3. Nó chứng minh rằng nước có tâm trí con người.
Xem đáp án

Nó nhân hóa nước để tóm tắt lời khẳng định rằng những chất trong quá khứ để lại dấu vết.

But if this were true, then every substance that ever met a drop of water Ngữ pháp

2:55

Nhưng nếu điều này là sự thật, thì mọi chất từng chạm vào một giọt nước

would leave an essence behind

2:59

đều sẽ để lại tinh chất

and lead to unpredictable effects when it was accidentally ingested.

3:01

và dẫn đến những tác động không thể đoán trước khi vô tình nuốt phải.

Ngữ pháp

if this were true, ... would leave an essence behind: câu điều kiện phản thực

If this were true đặt ra một điều kiện xa thực tế hoặc phản thực. Người nói tạm thời tưởng tượng lời khẳng định trước đó là đúng, đồng thời cho thấy họ chưa chấp nhận nó như một sự thật đã được xác lập. Were ở đây là dạng phi thực trang trọng dùng với mọi chủ ngữ, vì vậy this were không phải là sự hòa hợp với chủ ngữ số nhiều. Would leave an essence behind nêu hệ quả tưởng tượng; would đó cũng chi phối lead ở phần sau của câu. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu, dùng để kiểm tra một ý tưởng đáng ngờ bằng cách lần theo các hệ quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu điều kiện xa thực tế trang trọng bằng hai dạng động từ còn thiếu: If the map ____ accurate, we ____ be at the lake already.

Xem đáp án

were · would

Think of all the stuff that lives and floats in the oceans.

3:05

Hãy nghĩ về tất cả những thứ đang sống và trôi nổi trong đại dương.

Every sip of water would be a supercharged homeopathic cocktail. Thành ngữ

3:08

Mỗi ngụm nước sẽ là một ly cocktail vi lượng đồng căn siêu mạnh.

Thành ngữ

Ẩn dụ mỉa mai supercharged homeopathic cocktail

Trong câu này, supercharged có nghĩa là được hình dung như có tác dụng cực mạnh, còn cocktail chỉ một hỗn hợp gồm nhiều thành phần hoặc tác động, không nhất thiết là đồ uống có cồn. Khi đi cùng nhau, các từ này mô tả mỗi ngụm nước như một hỗn hợp các chất vi lượng đồng căn có tác dụng rất mạnh. Hình ảnh này được cố ý phóng đại và mang giọng mỉa mai. Nó cho thấy rằng nếu giả định trước đó đúng, nước bình thường sẽ có những tác động mạnh và phức tạp đến mức phi lý. Mẫu “từ bổ nghĩa mạnh+từ chỉ hỗn hợp dùng theo nghĩa bóng” có thể làm nổi bật tính khó tin của một tuyên bố.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The energy drink is advertised as a supercharged cocktail of vitamins and caffeine,” supercharged cocktail có nghĩa là gì?

  1. một loại đồ uống có cồn được phục vụ nóng
  2. một loại đồ uống đã được tích điện
  3. một hỗn hợp có tác dụng mạnh bất thường
Xem đáp án

một hỗn hợp có tác dụng mạnh bất thường

So how did homeopathy become the most successful alternative medicine?

3:12

Vậy làm thế nào vi lượng đồng căn trở thành phương pháp y học thay thế thành công nhất?

In the 18th century, medicine was very different from today.

3:18

Vào thế kỷ 18, y học rất khác so với ngày nay.

Treatments like bloodletting left the patient worse off than before. Cụm từ

3:21

Các phương pháp điều trị như chích máu làm cho bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn trước.

Cụm từ

worse off than before để diễn tả hoàn cảnh tệ hơn

Worse off có nghĩa là ở trong tình trạng tệ hơn hoặc khó khăn hơn. Ở đây, cụm từ cho biết sức khỏe của bệnh nhân sau khi điều trị tệ hơn trước đó; off là một phần của cụm từ cố định chứ không có nghĩa là “rời đi”. Than before lấy tình trạng trước đó làm mốc so sánh. Cụm từ này có thể so sánh sức khỏe, tài chính, sự an toàn, cơ hội hoặc mức sống nói chung và thường đứng sau be, become hoặc leave someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “ở trong tình trạng tệ hơn trước”: The unexpected medical bills left Ana ____.

Xem đáp án

worse off than before

So German physician Samuel Hahnemann wanted a non-invasive,

3:25

Vì vậy, bác sĩ người Đức Samuel Hahnemann muốn có một phương pháp chữa bệnh tự nhiên,

natural way of healing and developed homeopathy.

3:29

không xâm lấn và đã phát triển vi lượng đồng căn.

And in fact, homeopathic hospitals were soon successful

3:33

Và trên thực tế, các bệnh viện vi lượng đồng căn đã sớm thành công

because doing no harm beats doing harm. Ngữ pháp

3:36

bởi vì không gây hại còn hơn là gây hại.

Ngữ pháp

doing no harm beats doing harm: so sánh hành động bằng mệnh đề -ing

Hai cụm có doing đều gọi tên một hành động. Chúng là các mệnh đề -ing được dùng như danh từ, nên có thể tạo thành hai vế của phép so sánh. Ở đây, beats có nghĩa là ‘tốt hơn’ hoặc ‘mang lại kết quả tốt hơn’, chứ không phải ‘đánh’. Mẫu doing X beats doing Y có thể được tái sử dụng để so sánh ngắn gọn hai cách hành động.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng hai hoạt động bằng dạng -ing và dùng beats với nghĩa ‘tốt hơn’?

  1. Check your work beats rush to finish.
  2. Checking your work hits rushing to finish.
  3. Checking your work beats rushing to finish.
Xem đáp án

Checking your work beats rushing to finish.

Hahnemann imposed very strict rules on his patients.

3:40

Hahnemann đã áp đặt những quy tắc rất nghiêm ngặt đối với bệnh nhân của mình.

First, you had to avoid coffee,

3:43

Đầu tiên, bạn phải tránh cà phê,

tea, alcohol, spicy food,

3:45

trà, rượu, đồ ăn cay,

sweet food, no old cheese,

3:47

đồ ngọt, không phô mai cũ,

no onions, no meat,

3:49

không hành tây, không thịt,

no clothes made from sheep's wool,

3:51

không mặc quần áo làm từ len cừu,

but also no sedentary work,

3:53

mà còn không được làm công việc ít vận động,

no sitting inside in stuffy air,

3:54

không ngồi trong nhà nơi không khí ngột ngạt,

no warm rooms, no riding horses,

3:56

không phòng ấm áp, không cưỡi ngựa,

no napping, no playing games,

3:58

không ngủ trưa, không chơi trò chơi,

no masturbation,

4:01

không thủ dâm,

and of course no reading pornographic texts,

4:02

và tất nhiên là không đọc các văn bản khiêu dâm,

and many more.

4:04

và nhiều thứ khác nữa.

Then, and only then, would his remedies work Ngữ pháp

4:06

Sau đó, và chỉ sau đó, phương thuốc của ông mới phát huy tác dụng

according to the inventor of homeopathy.

4:08

theo lời của người phát minh ra vi lượng đồng căn.

Ngữ pháp

Then, and only then, would his remedies work: đảo ngữ sau only then ở đầu câu

Only then đặt ra một giới hạn thời gian nghiêm ngặt. Khi cụm này được chuyển lên đầu câu, tiếng Anh đặt trợ động từ trước chủ ngữ: would his remedies, không phải his remedies would. Mẫu này được gọi là đảo trợ động từ và chủ ngữ. Trật tự thông thường là His remedies would work only then. Then, and only then tạo sự nhấn mạnh mạnh: các phương thuốc được cho là chỉ có tác dụng sau khi mọi điều kiện trước đó đã được đáp ứng. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt động từ khuyết thiếu would đã cho vào vị trí cần thiết sau only then ở đầu câu: The safety check had to finish first. Only then ____ the doors open.

Xem đáp án

would

Of course, all of these instructions are ignored and not talked about today.

4:11

Tất nhiên, tất cả những hướng dẫn này đều bị bỏ qua và không được nhắc đến ngày nay.

Medicine has changed a lot in the last 150 years.

4:16

Y học đã thay đổi rất nhiều trong 150 năm qua.

Never before in human history have we enjoyed a comparable level of health. Ngữ pháp

4:20

Chưa bao giờ trong lịch sử loài người, chúng ta được tận hưởng một mức độ sức khỏe tương đương.

Ngữ pháp

Never before ... have we: đảo ngữ sau cụm từ phủ định

Khi Never before ... đứng đầu câu, ý được nhấn mạnh rõ rệt: ở mọi thời điểm trước đó trong lịch sử loài người, chưa từng có điều gì tương đương với tình hình này. Cụm từ phủ định ở đầu câu làm đảo vị trí của chủ ngữ và trợ động từ. Trong thì hiện tại hoàn thành, have chuyển lên trước chủ ngữ we: Never before ... have we enjoyed ..., không phải Never before ... we have enjoyed .... Mẫu có thể áp dụng là Never before + have/has + chủ ngữ + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ của thì hiện tại hoàn thành ở đúng vị trí đảo ngữ: Never before ____ we seen such rapid progress.

Xem đáp án

have

Never have we lived as long.

4:25

Chưa bao giờ chúng ta sống lâu như vậy.

And this is largely due to the new tools we've developed. Cụm từ

4:27

Và điều này phần lớn là nhờ vào các công cụ mới mà chúng ta đã phát triển.

Cụm từ

largely due to: nguyên nhân chính nhưng không phải duy nhất

Largely due to có nghĩa là “chủ yếu do”. Ở đây, các công cụ mới được trình bày là nguyên nhân chính giúp sức khỏe được cải thiện, nhưng vẫn có thể tồn tại những nguyên nhân khác. Sau due to là một cụm danh từ, như due to the new tools. Từ largely điều chỉnh mức độ mạnh của nhận định về quan hệ nguyên nhân; cụm từ này không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Câu nào nói rằng giao thông là nguyên nhân chính gây ra sự chậm trễ nhưng vẫn cho phép có những nguyên nhân khác?

  1. The delay was largely due to traffic.
  2. The delay was entirely due to traffic.
  3. The delay was partly due to traffic.
Xem đáp án

The delay was largely due to traffic.

Modern diagnostics, double-blinded studies,

4:30

Chẩn đoán hiện đại, các nghiên cứu mù đôi,

and scientific evaluation to check and prove which stuff works.

4:33

và đánh giá khoa học để kiểm tra và chứng minh những gì có tác dụng.

Thanks to these tools, after countless studies and reviews,

4:37

Nhờ những công cụ này, sau vô số nghiên cứu và đánh giá,

we know beyond a shadow of a doubt Thành ngữ

4:40

chúng ta biết chắc chắn rằng

that homeopathy does not have any effect beyond placebo. Cách dùng từ

4:42

vi lượng đồng căn không có bất kỳ tác dụng nào ngoài hiệu ứng giả dược.

Thành ngữ

Beyond a shadow of a doubt: hoàn toàn chắc chắn

Beyond a shadow of a doubt có nghĩa là hoàn toàn chắc chắn, không còn chỗ cho sự nghi ngờ. Ở đây, cụm từ cho thấy kết luận đã được rất nhiều nghiên cứu xác lập vững chắc; shadow không mang nghĩa đen. Cụm từ này có thể đứng sau các động từ như know hoặc prove và trước một mệnh đề bắt đầu bằng that, như trong know beyond a shadow of a doubt that something is true. Nó trình bày một nhận định là chắc chắn, chứ không chỉ có khả năng cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ trong bài: The timestamp proves ____ that the file was uploaded before noon.

Xem đáp án

beyond a shadow of a doubt

Cách dùng từ

Effect beyond placebo: lợi ích vượt trên phản ứng giả dược

An effect beyond placebo là sự cải thiện lớn hơn phản ứng giả dược. Phản ứng giả dược là thay đổi do kỳ vọng, sự quan tâm hoặc trải nghiệm được điều trị tạo ra, chứ không phải do một phương pháp điều trị có hoạt tính cụ thể. Trong câu này, does not have any effect beyond placebo không có nghĩa là không ai cảm thấy khá hơn. Nó có nghĩa là các nghiên cứu không tìm thấy lợi ích bổ sung, riêng có của phương pháp điều trị, vượt trên mức mà giả dược có thể tạo ra.

Luyện tập

Câu "The treatment showed no effect beyond placebo" có nghĩa là gì?

  1. Phương pháp điều trị đó không cho kết quả tốt hơn giả dược.
  2. Nó không gây ra bất kỳ thay đổi nào ở bất kỳ ai.
  3. Nhóm dùng giả dược không có bất kỳ sự cải thiện nào.
Xem đáp án

Phương pháp điều trị đó không cho kết quả tốt hơn giả dược.

But even so, who cares why it works if it helps people? Mạch ý

4:46

Nhưng ngay cả như vậy, ai thèm quan tâm tại sao nó hoạt động nếu nó giúp ích cho mọi người?

Mạch ý

But even so ... who cares ...? để nhượng bộ rồi chất vấn

“But even so” có nghĩa là “dù vậy”. Cụm này nhanh chóng thừa nhận ý vừa được nhắc đến, rồi chuyển lập luận sang một hướng khác. “Who cares why it works if it helps people?” là một câu hỏi tu từ, không phải yêu cầu nêu tên một người. Nó đưa ra một sự chất vấn thực tế: nếu mọi người nhận được lợi ích, có lẽ lý do không quan trọng. Trong lập luận này, người kể đưa ra quan điểm đó để xem xét, chứ không nhất thiết coi đó là kết luận cuối cùng.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong lập luận?

  1. Câu này thừa nhận một ý, rồi chất vấn liệu lời giải thích có quan trọng không nếu mọi người được giúp đỡ.
  2. Câu này hỏi người nào chịu trách nhiệm giải thích nó hoạt động như thế nào.
  3. Câu này kết luận rằng bất cứ thứ gì hữu ích cũng phải có sẵn một lời giải thích khoa học đã được chứng minh.
Xem đáp án

Câu này thừa nhận một ý, rồi chất vấn liệu lời giải thích có quan trọng không nếu mọi người được giúp đỡ.

Maybe you tried it and felt better.

4:50

Có thể bạn đã thử và cảm thấy tốt hơn.

Or you know someone that got over a horrible disease Cụm động từ

4:52

Hoặc bạn biết ai đó đã vượt qua một căn bệnh khủng khiếp

while using homeopathic remedies.

4:55

trong khi sử dụng các phương pháp vi lượng đồng căn.

Cụm động từ

got over với nghĩa hồi phục sau một điều gì đó

Trong got over a horrible disease, got over là dạng quá khứ của get over và có nghĩa là “hồi phục sau” hoặc đã vượt qua căn bệnh thành công. Over là một phần của cụm động từ; nó không mô tả chuyển động qua phía trên một vật. Cụm từ này chỉ nói rằng việc hồi phục đã xảy ra. Nó không cho biết điều gì gây ra sự hồi phục, vì vậy while ở phần sau của câu chỉ đặt hai sự việc vào cùng một khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ ở dạng quá khứ có nghĩa là recovered from: After two weeks of rest, Mia finally ____ the flu and went back to school.

Xem đáp án

got over

And there are plenty of reports of it working for children and animals.

4:57

Và có rất nhiều báo cáo về việc nó có hiệu quả đối với trẻ em và động vật.

What do we make of these experiences? Cụm động từ

5:01

Chúng ta hiểu thế nào về những trải nghiệm này?

Cụm động từ

make of trong “What do we make of ...?”

Trong câu hỏi What do we make of ...?, make of có nghĩa là “hiểu, diễn giải hoặc đánh giá”. Phần đứng sau of là bằng chứng, sự việc hoặc hành vi đang được xem xét; make ở đây không có nghĩa là “tạo ra”. Câu hỏi này yêu cầu một cách diễn giải hoặc kết luận, đặc biệt khi các sự thật gây bất ngờ hoặc chưa rõ ràng. Trong câu này, người nói đang hỏi nên rút ra kết luận gì từ những trải nghiệm được thuật lại.

Luyện tập

Trong câu hỏi “What do you make of these results?”, make of có nghĩa là gì?

  1. tạo ra từ vật liệu
  2. diễn giải hoặc đánh giá
  3. lặp lại từng từ một
Xem đáp án

diễn giải hoặc đánh giá

The placebo effect is very real and not imaginary.

5:03

Hiệu ứng giả dược là rất thực và không phải là tưởng tượng.

No matter how smart you are, you're not immune to it. Ghi chú

5:07

Bất kể bạn thông minh đến đâu, bạn cũng không miễn dịch với nó.

Ngữ pháp

Cấu trúc No matter how + tính từ + chủ ngữ + be

No matter how + tính từ + chủ ngữ + be mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Cấu trúc này có nghĩa là dù đặc điểm đó ở mức độ rất cao, kết quả trong mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Ở đây, việc rất thông minh không ngăn một người bị tác động. how smart you are không phải là câu hỏi trực tiếp, nên vẫn giữ trật tự câu kể: chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng no matter how đúng để cho thấy việc rất mệt không làm thay đổi kết quả?

  1. No matter how tired you are, you still need to lock the door.
  2. No matter how are you tired, you still need to lock the door.
  3. No matter what tired you are, you still need to lock the door.
Xem đáp án

No matter how tired you are, you still need to lock the door.

Cụm từ

immune to: không bị một ảnh hưởng tác động

Ở đây, immune to được dùng theo nghĩa bóng. To be immune to an effect có nghĩa là một tác động không thể ảnh hưởng đến bạn. Vì vậy, not immune to it có nghĩa là ngay cả người thông minh vẫn có thể chịu ảnh hưởng của hiệu ứng giả dược. Cấu trúc là be immune to + danh từ hoặc đại từ. Cấu trúc này có thể diễn tả khả năng miễn dịch thật sự với bệnh tật, nhưng cũng dùng được với những ảnh hưởng như áp lực, thành kiến, quảng cáo hoặc nỗi sợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là ‘vẫn có thể chịu ảnh hưởng’: Even experienced players are not ____ stress before a big game.

Xem đáp án

immune to

If people believe that something will help them feel better,

5:10

Nếu mọi người tin rằng điều gì đó sẽ giúp họ cảm thấy tốt hơn,

their trust alone has the desired effect.

5:13

thì niềm tin của họ đã tạo ra hiệu quả mong muốn.

And it's been proven that the placebo effect can be transferred.

5:16

Và người ta đã chứng minh rằng hiệu ứng giả dược có thể được lan truyền.

Children and animals rely on their parents or keepers

5:19

Trẻ em và động vật dựa vào cha mẹ hoặc người chăm sóc của chúng

and are in tune to their emotions.

5:22

và đồng điệu với cảm xúc của họ.

If a parent has a lot of trust in a treatment and eases up, Cụm động từ

5:24

Nếu cha mẹ rất tin tưởng vào một phương pháp điều trị và thư giãn,

this can help a child relax and help relieve symptoms.

5:27

điều này có thể giúp đứa trẻ thư giãn và giúp giảm các triệu chứng.

Cụm động từ

eases up: trở nên bớt căng thẳng

Ở đây, eases up có nghĩa là trở nên bớt căng thẳng và không còn phản ứng với mức độ lo lắng như trước. Trạng thái bình tĩnh hơn của cha mẹ có thể giúp trẻ thư giãn. Cụm này không diễn tả chuyển động lên trên. Ease up ở đây là một cụm động từ nội động: bản thân người hoặc tình huống trở nên bớt căng thẳng hay nghiêm trọng. Nó có thể diễn tả một người thư giãn hoặc mưa, cơn đau, áp lực hay khối lượng công việc nặng nề giảm bớt.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của ease up để hoàn thành câu: When the nurse said everything was fine, Leo ____ and began to smile.

Xem đáp án

eased up

This can also be observed with animals

5:31

Điều này cũng có thể quan sát thấy ở động vật,

who react strongly to the body language cues of the people caring for them. Cụm từ

5:33

chúng phản ứng mạnh mẽ với các tín hiệu ngôn ngữ cơ thể của người chăm sóc chúng.

Cụm từ

body language cues: những tín hiệu phi ngôn ngữ cụ thể

Trong body language cues, cues có nghĩa là những tín hiệu nhỏ giúp người ta nhận ra hoặc suy đoán điều gì đó. Ở đây, chúng là các chi tiết phi ngôn ngữ như tư thế, chuyển động, nét mặt hoặc sự căng cứng của cơ thể. Cụm từ này gọi tên một cách tự nhiên những dấu hiệu cụ thể trong ngôn ngữ cơ thể. Nó cụ thể hơn body language đứng riêng: body language là hình thức giao tiếp rộng hơn, còn body language cues là từng đặc điểm mà người quan sát nhận thấy và phản ứng lại.

Luyện tập

Chọn cụm từ tự nhiên để hoàn thành câu: The counselor watched the child's posture and facial expression for ____.

  1. spoken instructions
  2. body language cues
  3. physical treatments
Xem đáp án

body language cues

But the most powerful tool of homeopathy is time. Mạch ý

5:38

Nhưng công cụ mạnh mẽ nhất của vi lượng đồng căn là thời gian.

Mạch ý

most powerful tool of homeopathy is time: một sự hé lộ bất ngờ

Câu này tạo ra sự chờ đợi mạnh mẽ bằng the most powerful tool of homeopathy và trì hoãn thông tin chính cho đến time. Việc kết thúc bằng từ gây bất ngờ này tạo hiệu ứng hé lộ và chuyển lập luận sang hướng phê phán. Tool được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Ý ở đây không phải thời gian thật sự là một phương pháp điều trị vi lượng đồng căn, mà là nhiều vấn đề tự cải thiện theo thời gian. Nếu sự cải thiện được cho là nhờ phương thuốc, tác động tự nhiên của thời gian có thể bị hiểu nhầm thành bằng chứng rằng liệu pháp vi lượng đồng căn có hiệu quả.

Luyện tập

Trong “But the most powerful tool of homeopathy is time,” việc kết thúc câu bằng time tạo ra tác dụng gì?

  1. Nó tạo ra một sự hé lộ bất ngờ để hỗ trợ quan điểm phê phán về quá trình hồi phục tự nhiên.
  2. Nó đưa ra định nghĩa từng bước về liệu pháp vi lượng đồng căn.
  3. Nó liệt kê thời gian như một phương thuốc vi lượng đồng căn chính thức.
Xem đáp án

Nó tạo ra một sự hé lộ bất ngờ để hỗ trợ quan điểm phê phán về quá trình hồi phục tự nhiên.

Our bodies are survival machines.

5:41

Cơ thể chúng ta là những cỗ máy sinh tồn.

Infections pass on their own after a few days.

5:43

Nhiễm trùng tự khỏi sau vài ngày.

But if you take some remedy when you already feel sick

5:46

Nhưng nếu bạn uống một loại thuốc nào đó khi bạn đã cảm thấy ốm

and then start getting better,

5:49

và sau đó bắt đầu khỏe lại,

it feels like it did indeed cure you,

5:50

bạn sẽ có cảm giác như thể nó thực sự đã chữa khỏi cho bạn,

while actually it would have happened anyway. Ngữ pháp

5:52

trong khi thực tế điều đó đằng nào cũng sẽ xảy ra.

Ngữ pháp

would have happened anyway: kết quả trong quá khứ vốn vẫn xảy ra

Would have happened diễn tả một kết quả mà người nói cho rằng vẫn sẽ xảy ra trong một tình huống quá khứ khác. Điều kiện được ngầm hiểu ở đây là “ngay cả khi không dùng phương thuốc nào”. Anyway nhấn mạnh rằng hành động đang được nói đến sẽ không làm thay đổi kết quả. Vì vậy, người nói bác bỏ mối quan hệ nhân quả được cho là có: chỉ riêng việc khỏe hơn sau đó không chứng minh rằng phương thuốc đã tạo ra sự cải thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng would have, dạng quá khứ phân từ của arrive và anyway: The package was already out for delivery, so even without my call, it ____.

Xem đáp án

would have arrived anyway

The homeopathy industry likes to play the gentle alternative to big pharma. Ghi chú

5:55

Ngành công nghiệp vi lượng đồng căn thích đóng vai trò là một giải pháp thay thế nhẹ nhàng cho ngành công nghiệp dược phẩm lớn (big pharma).

Thành ngữ

play the gentle alternative to big pharma: tự thể hiện là lựa chọn nhẹ nhàng

Ở đây, play có nghĩa là tự thể hiện mình như hoặc đảm nhận vai trò của, chứ không phải tham gia một trò chơi. Ngành này quảng bá hình ảnh bản thân như một lựa chọn nhẹ nhàng thay cho các công ty dược phẩm lớn. Vì người dẫn chuyện dùng likes to play, cách diễn đạt tạo ra khoảng cách mang tính phê phán. Nó mô tả một vai trò mà ngành này muốn công chúng tin vào nhưng không xác nhận rằng hình ảnh đó là thật. Big pharma là cách gọi không trang trọng và thường mang tính phê phán dành cho các công ty dược phẩm lớn, quyền lực hoặc toàn bộ ngành dược phẩm.

Luyện tập

Đọc câu này: The company likes to play the caring alternative to large banks. Play gợi ra điều gì?

  1. Công ty thi đấu trong một trò chơi với các ngân hàng lớn.
  2. Công ty tự thể hiện trong vai trò đó, và người nói có thể hoài nghi.
  3. Công ty đã được chính thức chứng minh là quan tâm hơn mọi ngân hàng lớn.
Xem đáp án

Công ty tự thể hiện trong vai trò đó, và người nói có thể hoài nghi.

But the homeopathic industry is big pharma. Mạch ý

5:59

Nhưng bản thân ngành công nghiệp vi lượng đồng căn cũng là một thế lực dược phẩm lớn.

Văn hóa

big pharma như một nhãn ngành mang tính phê phán

big pharma là cách gọi chung không chính thức dành cho các công ty dược phẩm rất lớn, nhất là khi người nói tập trung vào sức mạnh thị trường, lợi nhuận, hoạt động vận động hành lang hoặc ảnh hưởng của họ. Đây không phải tên chính thức của một công ty và cũng không có nghĩa đen là “thuốc lớn”. Trong câu này, cách gọi đó mang sắc thái phê phán. Người dẫn chuyện dùng nó như một nhãn chỉ hành vi đầy quyền lực và hướng đến lợi nhuận của cả ngành, khiến việc so sánh với ngành vi lượng đồng căn trở nên sắc bén.

Luyện tập

Trong câu này, big pharma trực tiếp chỉ điều gì nhất?

  1. Các loại thuốc được đóng trong bao bì lớn bất thường
  2. Các công ty dược phẩm lớn được nhìn nhận như một tập thể, thường chú trọng đến quyền lực và lợi nhuận của họ
  3. Một công ty duy nhất được đăng ký chính thức với tên Big Pharma
Xem đáp án

Các công ty dược phẩm lớn được nhìn nhận như một tập thể, thường chú trọng đến quyền lực và lợi nhuận của họ

Mạch ý

“Nhưng ngành vi lượng đồng căn chính là ngành dược phẩm lớn”: nêu ra rồi đảo ngược

Câu đầu tiên thiết lập sự đối lập: ngành vi lượng đồng căn tự thể hiện mình là lựa chọn nhẹ nhàng thay cho big pharma. Sau đó, câu ngắn bắt đầu bằng But thay sự đối lập ấy bằng một quan hệ đồng nhất: the homeopathic industry is big pharma. Việc lặp lại big pharma và chuyển từ alternative to X sang is X tạo nên một cú đảo chiều tu từ. Kiểu cấu trúc nêu ra rồi lật ngược này làm cho khẳng định thứ hai mạnh hơn; ở đây, ngành đó được xếp loại về mặt tu từ dựa trên quy mô và hành vi, chứ không phải theo loại hình doanh nghiệp pháp lý.

Luyện tập

Cặp câu nào dùng cùng kiểu cấu trúc nêu ra rồi đảo ngược?

  1. They call it a side project. But it is their main business.
  2. They call it a side project, so we scheduled it for Friday.
  3. They call it a side project. It started last year.
Xem đáp án

They call it a side project. But it is their main business.

Billions of dollars are made with extreme profit margins. Cách dùng từ

6:03

Hàng tỷ đô la được kiếm ra với tỷ suất lợi nhuận cực cao.

Cách dùng từ

“profit margins” như một thước đo khả năng sinh lời

Profit margin là phần doanh thu bán hàng còn lại dưới dạng lợi nhuận sau khi trừ chi phí, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm. Nó đo khả năng sinh lời so với doanh thu chứ không phải tổng số tiền kiếm được. Trong câu này, extreme profit margins có nghĩa là một phần lớn bất thường trong doanh thu của ngành trở thành lợi nhuận. Billions mô tả quy mô số tiền kiếm được, còn margins cho biết hoạt động bán hàng sinh lời đến mức nào.

Luyện tập

Một bản tin viết: “The product has very high profit margins.” Điều đó có nghĩa là gì?

  1. Một phần lớn doanh thu bán hàng còn lại dưới dạng lợi nhuận sau khi trừ chi phí.
  2. Sản phẩm được bán với giá gần bằng chi phí của nó.
  3. Tổng doanh thu của công ty chắc chắn phải lên tới hàng tỷ đô la.
Xem đáp án

Một phần lớn doanh thu bán hàng còn lại dưới dạng lợi nhuận sau khi trừ chi phí.

The homeopathy industry has its own lobby organizations Văn hóa

6:06

Ngành công nghiệp vi lượng đồng căn có các tổ chức vận động hành lang riêng

and fights its enemies as hard as it can.

6:09

và chiến đấu với kẻ thù của mình một cách khốc liệt nhất có thể.

Văn hóa

“lobby organizations” trong chính trị và quản lý

Cụm lobby organization chỉ một nhóm cố gắng tác động đến chính sách của chính phủ, luật pháp hoặc quyết định quản lý vì lợi ích mà nhóm đó đại diện. Ở đây, ngành vi lượng đồng căn có những nhóm có tổ chức để bảo vệ quan điểm của ngành và gây ảnh hưởng đến người ra quyết định thay mặt cho ngành. Trong cách dùng này, lobby chỉ hoạt động vận động chính trị chứ không phải sảnh vào của một tòa nhà. Cụm từ này cho thấy một ngành có thể có ảnh hưởng chính trị được phối hợp bên cạnh sức mạnh thương mại.

Luyện tập

Trong một bản tin về các quy tắc an toàn mới, lobby organization có khả năng làm gì nhất?

  1. Cố gắng tác động đến các quan chức đang quyết định các quy tắc.
  2. Đón khách tại sảnh vào của một văn phòng.
  3. Đo lường lợi nhuận mà một công ty kiếm được từ mỗi lần bán hàng.
Xem đáp án

Cố gắng tác động đến các quan chức đang quyết định các quy tắc.

A lot of money is on the line. Thành ngữ

6:12

Có rất nhiều tiền được đặt cược vào đó.

Thành ngữ

on the line: một điều quan trọng đang gặp rủi ro

Ở đây, on the line có nghĩa là “có nguy cơ bị mất hoặc chịu thiệt hại nghiêm trọng”. Câu này cho biết số phận của một khoản tiền lớn phụ thuộc vào điều xảy ra tiếp theo. Thành ngữ này thường đứng sau be: tiền bạc, công việc, sự nghiệp, danh tiếng hoặc thậm chí tính mạng đều có thể be on the line. Nó diễn tả một điều quan trọng thực sự đang bị đe dọa, chứ không phải một vật nằm trên đường kẻ thật.

Luyện tập

Trong “A lot of money is on the line”, on the line có nghĩa là gì?

  1. Một khoản tiền lớn có thể bị mất.
  2. Số tiền đã được xếp thành một hàng.
  3. Có thể truy cập số tiền qua internet.
Xem đáp án

Một khoản tiền lớn có thể bị mất.

Globally, the market is expected to reach over 17 billion by 2024. Cụm từ

6:14

Trên toàn cầu, thị trường này dự kiến sẽ đạt hơn 17 tỷ vào năm 2024.

Cụm từ

is expected to reach + một con số

Is expected to reach là cấu trúc bị động dùng để nêu dự báo. the market là đối tượng được dự đoán, còn reach có nghĩa là “đạt đến một mức hoặc con số cụ thể”. Câu này trình bày dự báo vào thời điểm đó rằng thị trường sẽ vượt 17 tỷ vào năm 2024. Mẫu có thể áp dụng lại là subject + be expected to reach + number + by + time. Dạng bị động không nêu người đưa ra dự báo và tập trung sự chú ý vào kết quả được dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành dự báo bằng cấu trúc mục tiêu: The city's population ____ two million by 2030.

Xem đáp án

is expected to reach

Some critics even argue that the homeopathic industry is bad for public health

6:20

Một số nhà phê bình thậm chí còn lập luận rằng ngành công nghiệp vi lượng đồng căn có hại cho sức khỏe cộng đồng

because it creates distrust in proven medicine.

6:24

vì nó tạo ra sự mất lòng tin vào các phương pháp y học đã được chứng minh.

The belief in homeopathy correlates with skepticism about vaccinations. Cách dùng từ

6:27

Niềm tin vào vi lượng đồng căn có tương quan với sự hoài nghi về tiêm chủng.

Cách dùng từ

correlates with: sự liên hệ, không phải quan hệ nhân quả

Trong câu này, correlates with có nghĩa là hai thái độ có xu hướng xuất hiện cùng nhau: về mặt thống kê, niềm tin vào liệu pháp vi lượng đồng căn càng mạnh thì sự hoài nghi về việc tiêm chủng càng lớn. Cấu trúc là A correlates with B. Cấu trúc này nêu mối quan hệ giữa các biến, chứ không cho biết hướng tác động và không chứng minh rằng A gây ra B.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện hai thói quen thường xuất hiện cùng nhau nhưng không cho thấy thói quen này tạo ra thói quen kia. Câu nào trình bày chính xác phát hiện đó?

  1. One habit correlates with the other.
  2. The habits are identical.
  3. One habit causes the other.
Xem đáp án

One habit correlates with the other.

This can discourage people to seek the help they need Ngữ pháp

6:32

Điều này có thể làm nản lòng mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ mà họ cần

Ngữ pháp

Dùng discourage people from seeking, không dùng discourage people to seek

Dạng discourage people to seek không phải là cấu trúc chuẩn cho nghĩa này. Tiếng Anh chuẩn dùng discourage people from seeking: discourage + người + from + động từ dạng -ing. Discourage có nghĩa là khiến ai đó ít sẵn lòng hoặc ít có khả năng thực hiện một hành động hơn. Đừng áp dụng cấu trúc to + động từ nguyên mẫu của encourage; hai động từ này đi với các cấu trúc khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trong ngoặc và cấu trúc chuẩn của discourage: High fees can discourage families ____ for help. (ask)

Xem đáp án

from asking

when their lives or the lives of their children are on the line.

6:34

khi mạng sống của họ hoặc mạng sống của con cái họ đang bị đe dọa.

But there is actually a key to the success of homeopathy

6:38

Nhưng thực ra có một chìa khóa dẫn đến sự thành công của vi lượng đồng căn

that we could and should copy.

6:42

mà chúng ta có thể và nên học hỏi.

The first consultation with a homeopath can take hours and is very personal.

6:45

Lần tư vấn đầu tiên với bác sĩ vi lượng đồng căn có thể mất hàng giờ và mang tính cá nhân rất cao.

For a patient who's already been on a pilgrimage from doctor to doctor, Thành ngữ

6:50

Đối với một bệnh nhân đã chạy chữa từ bác sĩ này sang bác sĩ khác,

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của on a pilgrimage from doctor to doctor

Ở đây, on a pilgrimage là phép ẩn dụ cho một hành trình tìm kiếm lâu dài và khó khăn, đòi hỏi sự kiên trì, hy vọng và thường đi kèm cảm giác thất vọng. Cụm này không mô tả một chuyến hành hương tôn giáo. From doctor to doctor cho thấy bệnh nhân đã gặp nhiều bác sĩ vì vẫn chưa tìm được câu trả lời rõ ràng hoặc giải pháp hiệu quả. Khi kết hợp lại, các từ này miêu tả việc tìm kiếm lời giải y khoa như một hành trình mệt mỏi, chứ không phải một lần chuyển tuyến thông thường.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với "on a pilgrimage from doctor to doctor" trong câu này?

  1. Một bệnh nhân đã gặp nhiều bác sĩ trong một thời gian dài nhưng vẫn đang tìm kiếm câu trả lời.
  2. Một bệnh nhân đang thực hiện chuyến đi tôn giáo cùng với một bác sĩ.
  3. Một bệnh nhân được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa một lần trong quá trình chăm sóc thông thường.
Xem đáp án

Một bệnh nhân đã gặp nhiều bác sĩ trong một thời gian dài nhưng vẫn đang tìm kiếm câu trả lời.

this level of attention and empathy

6:53

mức độ quan tâm và đồng cảm này

can make a huge difference to their well-being, Cụm từ

6:55

có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với sức khỏe của họ,

even if the conversation was not the point of the therapy.

6:58

ngay cả khi cuộc trò chuyện không phải là mục đích của liệu pháp.

Cụm từ

Make a huge difference to: tạo ra ảnh hưởng rất lớn

Make a huge difference to có nghĩa là “tạo ra ảnh hưởng rất lớn đối với một người hoặc sự vật”. Trong câu này, ảnh hưởng đó là tích cực: sự quan tâm và đồng cảm cải thiện đáng kể trạng thái thể chất và tinh thần của bệnh nhân. Difference ở đây nói về tác động, không phải sự khác nhau khi so sánh hai thứ. Cấu trúc là make a/an + adjective + difference to + person or thing. Huge nhấn mạnh mức độ lớn của tác động, còn người hoặc sự vật sau to là đối tượng chịu tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. Sắp xếp các từ sau theo đúng thứ tự và thêm mạo từ cần thiết: make, huge, difference, to. A few kind words can ____ a worried child.

Xem đáp án

make a huge difference to

Modern medicine is efficient.

7:01

Y học hiện đại rất hiệu quả.

It saves millions of lives each year.

7:03

Nó cứu sống hàng triệu người mỗi năm.

But it's also a strictly organized system.

7:06

Nhưng nó cũng là một hệ thống được tổ chức chặt chẽ.

Tight budgets force doctors and nurses to deal with lots of patients. Ngữ pháp

7:09

Ngân sách eo hẹp buộc các bác sĩ và y tá phải giải quyết với rất nhiều bệnh nhân.

Ngữ pháp

force doctors and nurses to deal with: cấu trúc force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong force someone to do something, tân ngữ chỉ người hoặc nhóm người nằm giữa force và động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này nối áp lực bên ngoài với hành động mà nó gây ra. Ở đây, ngân sách eo hẹp là nguồn áp lực; các bác sĩ và y tá buộc phải xử lý nhiều bệnh nhân với thời gian và nguồn lực hạn chế. Force là một từ mạnh: nó cho thấy những người đó hầu như không có lựa chọn thực tế. Nó không chỉ nói một cách trung tính rằng hành động ấy là cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng force và dấu hiệu nguyên mẫu phù hợp: A sudden staff shortage may ____ the clinic manager ____ cancel some appointments.

Xem đáp án

force · to

Consultations need to be time-efficient, Mạch ý

7:14

Các cuộc tư vấn cần phải tiết kiệm thời gian,

diagnoses made quickly,

7:16

chẩn đoán được thực hiện nhanh chóng,

treatments fast,

7:18

điều trị nhanh chóng,

Mạch ý

Consultations need to be..., diagnoses made..., treatments fast: lược bỏ song song

Phần đầu cung cấp khung đầy đủ: consultations need to be time-efficient. Hai phần sau lược bỏ các từ bị lặp: diagnoses need to be made quickly và treatments need to be fast. Đây là phép lược bỏ song song, không phải ba câu hoàn chỉnh và độc lập. Việc để khung lặp lại ở dạng ngầm hiểu giúp người nói nhanh chóng xếp nối ba áp lực. Danh sách song song đi từ các buổi khám đến chẩn đoán rồi điều trị, đặt cả ba dưới cùng một yêu cầu về tốc độ.

Luyện tập

Phiên bản đầy đủ nào khôi phục đúng các từ đã bị lược bỏ?

  1. Consultations need to make diagnoses quickly, and treatments need to save time.
  2. Consultations are time-efficient because diagnoses and treatments are always fast.
  3. Consultations need to be time-efficient, diagnoses need to be made quickly, and treatments need to be fast.
Xem đáp án

Consultations need to be time-efficient, diagnoses need to be made quickly, and treatments need to be fast.

which can leave patients feeling invisible, Ngữ pháp

7:20

điều này có thể khiến bệnh nhân cảm thấy vô hình,

scared, and left behind. Cụm động từ

7:22

sợ hãi và bị bỏ lại phía sau.

Ngữ pháp

leave patients feeling + tính từ

Trong leave patients feeling invisible, scared, and left behind, leave có nghĩa là “khiến ai đó tiếp tục ở trong một trạng thái do sự việc tạo ra”, chứ không phải “rời đi”. Patients là tân ngữ, còn feeling ... mô tả kết quả về cảm xúc. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là leave + người + feeling + tính từ hoặc quá khứ phân từ. Cấu trúc này thường cho biết một sự kiện, thông điệp hoặc hệ thống khiến ai đó cảm thấy thế nào sau khi sự việc xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng leave + người + feeling để mô tả một kết quả về cảm xúc?

  1. The rushed appointment left Maya feeling ignored.
  2. The rushed appointment left Maya feel ignored.
  3. The rushed appointment left feeling Maya ignored.
Xem đáp án

The rushed appointment left Maya feeling ignored.

Cụm động từ

feel left behind: cảm thấy bị loại trừ hoặc bị bỏ lại phía sau

Trong feel left behind, left behind là một cụm quá khứ phân từ mô tả trạng thái của một người. Cụm này có nghĩa là cảm thấy mình bị phớt lờ, bị loại ra ngoài hoặc không thể theo kịp trong khi người khác được quan tâm hoặc tiến lên. Ở đây, cụm từ mang ý nghĩa xã hội và cảm xúc, không phải vị trí: không ai thực sự bỏ bệnh nhân lại ở một nơi nào đó. Ý nghĩa này cũng có thể áp dụng cho những thay đổi trong trường học, công nghệ, công việc hoặc xã hội.

Luyện tập

Công việc của Alex vẫn đúng tiến độ, nhưng anh ấy cảm thấy bị loại ra ngoài khi đồng nghiệp thảo luận về một ứng dụng mới. Câu nào mô tả đúng nhất trải nghiệm cảm xúc của anh ấy?

  1. He is standing behind his coworkers.
  2. He has fallen behind in his work.
  3. He feels left behind.
Xem đáp án

He feels left behind.

This is what modern medicine can learn from homeopathy. Mạch ý

7:24

Đây là những gì y học hiện đại có thể học được từ vi lượng đồng căn.

Mạch ý

Dùng This is what ... can learn from ... để nêu kết luận

Cấu trúc This is what X can learn from Y biến một nhận xét trước đó thành kết luận chính. Ở đây, This chỉ ngược lại việc dành thêm thời gian, sự quan tâm và sự đồng cảm cho từng bệnh nhân, còn what modern medicine can learn trình bày ý tưởng ấy như một bài học. Learn from có nghĩa là rút ra một bài học hữu ích từ sự so sánh. Câu này không có nghĩa là y học hiện đại nên sao chép các phương thuốc vi lượng đồng căn hay chấp nhận lý thuyết của phương pháp này.

Luyện tập

“This is what modern medicine can learn from homeopathy” có vai trò gì trong lập luận?

  1. Câu này đưa ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Câu này nói rằng y học hiện đại nên áp dụng mọi phương pháp điều trị vi lượng đồng căn.
  3. Câu này trình bày một bài học kết luận được rút ra từ phần thảo luận trước.
Xem đáp án

Câu này trình bày một bài học kết luận được rút ra từ phần thảo luận trước.

It meets a human need that has been left unfulfilled.

7:28

Nó đáp ứng một nhu cầu của con người mà trước đây chưa được thỏa mãn.

We need to make time for the individual again, Cụm từ

7:32

Chúng ta cần dành thời gian cho mỗi cá nhân một lần nữa,

Cụm từ

make time for: chủ động dành thời gian

Make time for someone or something có nghĩa là chủ động sắp xếp lịch trình để có thể dành sự quan tâm cho người hoặc hoạt động đó. Cụm từ này thể hiện sự ưu tiên và nỗ lực, nhất là khi đang bận; nó không có nghĩa đen là tạo ra thêm thời gian. Trong câu gốc, the individual chỉ từng bệnh nhân được nhìn nhận như một con người riêng biệt. Người nói kêu gọi ngành chăm sóc sức khỏe một lần nữa dành sự quan tâm cá nhân cho từng bệnh nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này, mang nghĩa chủ động sắp xếp thời gian cho một người quan trọng: Even during a busy week, I ____ my grandmother.

Xem đáp án

make time for

see people, not numbers. Mạch ý

7:34

coi bệnh nhân là con người, không phải những con số.

Mạch ý

see people, not numbers: chuyển trọng tâm bằng X, not Y

Ở đây, see có nghĩa là “nhìn nhận và đối xử theo một cách nhất định”, chứ không chỉ là “nhìn thấy bằng mắt”. Người nói muốn những người chăm sóc nhận ra mỗi bệnh nhân là một con người có nhu cầu riêng. Mẫu ngắn X, not Y sắp xếp thông tin bằng cách điều chỉnh thứ tự ưu tiên: X là trọng tâm cần giữ, còn Y là cách nhìn cần loại bỏ hoặc hạ xuống hàng thứ yếu. people, not numbers. phê phán việc để các chỉ số che khuất trải nghiệm cá nhân; câu này không có nghĩa là dữ liệu y tế vô ích.

Luyện tập

Câu nào dùng X, not Y để điều chỉnh trọng tâm và đặt nhu cầu của con người lên trước?

  1. At the shelter, listen to the families, not just the statistics.
  2. At the shelter, add the families to the statistics.
  3. At the shelter, ignore both the families and the statistics.
Xem đáp án

At the shelter, listen to the families, not just the statistics.

But as important as empathy is, it's not a substitute for actual treatment. Ghi chú

7:36

Nhưng mặc dù sự đồng cảm rất quan trọng, nó không thể thay thế cho việc điều trị thực sự.

Ngữ pháp

as important as empathy is: cấu trúc nhượng bộ đứng trước

Ở đây, as important as empathy is không phải là phép so sánh ngang bằng. Khi as + tính từ + as + chủ ngữ + be được đặt trước mệnh đề chính, cấu trúc này có nghĩa là “mặc dù chủ ngữ rất [tính từ]”. Vì vậy, trước tiên người nói thừa nhận rằng sự đồng cảm rất quan trọng. Mệnh đề nhượng bộ được đưa lên trước này chuẩn bị cho một giới hạn hoặc sự tương phản trong mệnh đề chính. Nó tạo ra lập luận cân bằng: trước tiên thừa nhận một điểm mạnh, sau đó giải thích điều mà điểm mạnh đó không thể làm được.

Luyện tập

Dùng cấu trúc nhượng bộ đứng trước as + important + as + empathy + be để hoàn thành câu: ____, it cannot replace medical care.

Xem đáp án

As important as empathy is

Cụm từ

not a substitute for actual treatment: không thể thay thế việc điều trị thực sự

Trong câu này, not a substitute for actual treatment có nghĩa là sự đồng cảm không thể thay thế việc chăm sóc y tế thực sự, có cơ sở bằng chứng. Sự đồng cảm vẫn quan trọng; cụm từ này chỉ giới hạn những gì nó có thể làm chứ không phủ nhận giá trị của nó. Dùng X is not a substitute for Y để nói rằng X có thể hữu ích nhưng không thể đảm nhận vai trò cần thiết của Y.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một điều có thể hữu ích nhưng không được thay thế việc chăm sóc y tế?

  1. Comforting words can help, so medical care is unnecessary.
  2. Comforting words can help, but they are not a substitute for medical care.
  3. Comforting words are an alternative to medical care.
Xem đáp án

Comforting words can help, but they are not a substitute for medical care.

Faith can move mountains, but sugar water can't cure cancer. Ghi chú

7:42

Niềm tin có thể dời non lấp biển, nhưng nước đường không thể chữa được bệnh ung thư.

Thành ngữ

Faith can move mountains: thành ngữ move mountains

Move mountains là một thành ngữ có nghĩa là đạt được điều gì đó có vẻ vô cùng khó khăn hoặc không thể thực hiện. Vì vậy, Faith can move mountains ca ngợi sức mạnh của niềm tin; nó không nói về việc di chuyển một ngọn núi theo nghĩa vật lý. Phần đầu thừa nhận rằng niềm tin có thể rất mạnh mẽ. Đây là một sự nhượng bộ: từ but sau đó đặt ra giới hạn cho những gì niềm tin có thể làm trong y học.

Luyện tập

move mountains có nghĩa là gì trong câu tiếng Anh “With patience and teamwork, we can move mountains”?

  1. Mang đá từ nơi này sang nơi khác
  2. Đạt được điều gì đó có vẻ vô cùng khó khăn
  3. Làm một vấn đề nhỏ có vẻ lớn hơn nhiều
Xem đáp án

Đạt được điều gì đó có vẻ vô cùng khó khăn

Mạch ý

Niềm tin có thể dời non, nhưng nước đường không thể chữa khỏi ung thư: thừa nhận giá trị rồi đặt ra giới hạn

Câu này mở đầu bằng thành ngữ mang tính hình ảnh quen thuộc Faith can move mountains. Cách nói đó thừa nhận rằng niềm tin có thể đem lại hy vọng, lòng can đảm hoặc sự kiên trì; nó không khẳng định rằng niềm tin thật sự di chuyển được núi. Sau đó, but chuyển sang một giới hạn chắc chắn và cụ thể: sugar water can't cure cancer. Ở đây, sugar water tượng trưng cho một chế phẩm không chứa hoạt chất có tác dụng điều trị. Cách tổ chức “thừa nhận một điểm rồi đặt ra giới hạn” làm cho lập trường vừa cân bằng vừa dứt khoát: sự hỗ trợ tâm lý có thể hữu ích, nhưng không thể thay thế phương pháp điều trị hiệu quả.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cùng một cấu trúc: trước tiên thừa nhận một lợi ích, sau đó dùng but để đặt ra giới hạn rõ ràng?

  1. Confidence can help you speak clearly, but it can't replace practice.
  2. Confidence cannot help anyone speak clearly.
  3. Confidence is useful because practice is important.
Xem đáp án

Confidence can help you speak clearly, but it can't replace practice.

After a short break of a few years, Kurzgesagt is back in German.

7:50

Sau một thời gian ngắn tạm nghỉ vài năm, Kurzgesagt đã trở lại bằng tiếng Đức.

Thanks to the support of Funk, we have relaunched the German channel

7:55

Nhờ sự hỗ trợ của Funk, chúng tôi đã khởi động lại kênh tiếng Đức

and are beginning to upload a video every one to two weeks.

7:58

và đang bắt đầu tải lên một video mỗi một đến hai tuần.

Besides redoing our favorite videos,

8:01

Bên cạnh việc làm lại các video yêu thích của chúng tôi,

there'll be a number of videos that will not exist in English for a while.

8:04

sẽ có một số video sẽ không có tiếng Anh trong một thời gian.

Check out the channel here, tell us what you think,

8:07

Hãy xem kênh tại đây, cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn,

and subscribe and watch a few.

8:10

và đăng ký cũng như xem thử vài video nhé.

If the channel goes well, the German videos might become a regular thing for years,

8:13

Nếu kênh hoạt động tốt, các video tiếng Đức có thể trở thành video thường xuyên trong nhiều năm,

and we might even do more languages.

8:17

và chúng tôi thậm chí có thể làm thêm nhiều ngôn ngữ khác.