Cuốn sách bí ẩn nhất thế giới - Stephen Bax: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video khảo sát Bản thảo Voynich từ thế kỷ 15 vẫn chưa thể giải đọc, các bằng chứng ngôn ngữ học cho thấy chữ viết có thể tuân theo một hệ thống, ba cách lý giải chính về nguồn gốc, cùng những manh mối ít ỏi từ định tuổi carbon, nghiên cứu lịch sử sở hữu và việc tạm nhận diện một số từ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Deep inside đưa địa điểm lên trước lies the only copy, tạo phép đảo ngữ thuộc Ngữ pháp & mẫu câu. Bạn có thể nhận biết và dùng cấu trúc địa điểm + lies/stands/sits + chủ ngữ để giới thiệu một nơi chốn hoặc đồ vật bằng giọng trang trọng, gợi hồi hộp thường gặp trong phim tài liệu và văn kể chuyện. 2. it's written in cipher, là cách dùng Từ vựng: ý nghĩa & sắc thái thuộc lĩnh vực mật mã, cho biết văn bản được viết bằng mã bí mật. Bạn có thể phân biệt thông điệp được cố ý mã hóa với một ngôn ngữ chưa được biết đến hoặc chữ viết vô nghĩa khi bàn về tài liệu lịch sử, câu đố và bảo mật. 3. shed a little light on the mystery. là Thành ngữ & cách nói hình tượng, nghĩa là bằng chứng mới giúp một vấn đề khó trở nên rõ hơn đôi chút nhưng chưa giải quyết hoàn toàn. Bạn có thể dùng cụm này để báo cáo tiến triển hạn chế trong nghiên cứu, điều tra hoặc giải thích mà không phóng đại kết quả.
Nội dung bài học
lies the only copy of a 240-page tome, Cách dùng từ
0:10là nơi lưu giữ bản sao duy nhất của một cuốn sách dày 240 trang,
Deep inside ... lies the only copy: đảo ngữ đưa nơi chốn lên đầu
Câu này bắt đầu bằng cụm từ chỉ nơi chốn Deep inside ... Library, rồi đặt động từ chỉ vị trí lies trước chủ ngữ the only copy. Trật tự trung tính sẽ là The only copy lies deep inside ... Library. Deep inside không phải là chủ ngữ. Kiểu đảo ngữ đưa nơi chốn lên đầu này giúp người nghe hình dung khung cảnh trước, rồi mới khám phá vật quan trọng. Nó thường gặp trong lời mô tả trang trọng, phim tài liệu, bài thuyết minh và truyện kể, đặc biệt với các động từ chỉ vị trí như lie, stand, sit và hang.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên kiểu đảo ngữ đưa nơi chốn lên đầu để giới thiệu một vật?
- Near the entrance hangs a faded portrait.
- Near the entrance hangs it a faded portrait.
- Near the entrance a faded portrait is.
Xem đáp án
Near the entrance hangs a faded portrait.
recently carbon dated to around 1420. Cách dùng từ
0:14gần đây được xác định niên đại bằng carbon vào khoảng năm 1420.
240-page tome: từ trang trọng chỉ một cuốn sách lớn và đồ sộ
Trong 240-page tome, 240-page cho biết độ dài của sách, còn tome chỉ một cuốn sách lớn và đồ sộ. Khi tính từ ghép này đứng trước danh từ, page giữ dạng số ít và các từ được nối bằng dấu gạch ngang. Tome trang trọng và giàu sắc thái văn chương hơn book. Ở đây, từ này khiến bản thảo cổ có vẻ đồ sộ, quan trọng và hơi bí ẩn, thay vì chỉ đơn giản gọi nó là một cuốn sách.
Luyện tập
Từ nào thể hiện rõ nhất sắc thái trang trọng rằng cuốn sách lớn và đồ sộ? The historian opened the enormous ___ on medieval medicine.
- tome
- page
- book
Xem đáp án
tome
Được định niên đại bằng cacbon vào khoảng năm 1420
Ở đây, carbon dated có nghĩa là “được kiểm tra bằng phương pháp định tuổi cacbon phóng xạ để ước tính niên đại”. Phần to around 1420 cho biết năm gần đúng mà kết quả kiểm tra chỉ ra; around cho thấy kết quả không hoàn toàn chính xác. Trong phụ đề, carbon dated là một cụm phân từ quá khứ mô tả vật đã được nhắc đến trước đó. Dated có nghĩa là “được xác định niên đại bằng kiểm tra khoa học”, không phải “đã hẹn hò với ai đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “được kiểm tra bằng phương pháp định tuổi cacbon”: The linen fragment was ____ to around 1300.
Xem đáp án
carbon dated
Its vellum pages feature looping handwriting and hand-drawn images Cách dùng từ
0:17Các trang giấy da vellum của nó có những nét chữ ngoằn ngoèo và những hình vẽ tay
Các trang bằng giấy da bê của nó
Vellum là vật liệu viết làm từ da động vật được xử lý đặc biệt, theo truyền thống chủ yếu là da bê. Trong phần mô tả một bản thảo lịch sử, vellum pages là những trang làm từ vật liệu da này, không phải giấy thông thường. Its chỉ lại bản thảo hoặc cuốn sách đã được nhắc đến, còn vellum bổ nghĩa cho pages. Cụm này có nghĩa là “các trang bằng vellum của bản thảo”.
Luyện tập
Trong phần mô tả một bản thảo lịch sử, vellum pages là gì?
- các trang kỹ thuật số hiển thị trên màn hình
- các trang thông thường làm từ giấy in hiện đại
- các trang làm từ da động vật đã qua xử lý
Xem đáp án
các trang làm từ da động vật đã qua xử lý
seemingly stolen from a dream: một phép ẩn dụ như trong mơ
Ở đây, seemingly stolen from a dream là một phép ẩn dụ. Cụm từ này miêu tả các hình vẽ tay kỳ lạ và giống như trong mơ đến mức chúng có vẻ được lấy ra từ một giấc mơ; không có vụ trộm thật nào xảy ra. Seemingly có nghĩa là “dường như” hoặc “theo vẻ bề ngoài”, nên người viết đang trình bày một ấn tượng chứ không phải một sự thật theo nghĩa đen. Có thể dùng kiểu diễn đạt này để miêu tả sinh động nghệ thuật, phong cảnh hoặc những điều giàu trí tưởng tượng khác.
Luyện tập
Cụm từ “pictures seemingly stolen from a dream” có nghĩa là gì?
- Các hình ảnh cho thấy một tên trộm đang ngủ.
- Có người đã thật sự lấy các hình ảnh ra khỏi một giấc mơ.
- Các hình ảnh trông kỳ lạ và giống như trong mơ.
Xem đáp án
Các hình ảnh trông kỳ lạ và giống như trong mơ.
accompany the text: xuất hiện cùng nội dung viết
Ở đây, accompany the text có nghĩa là “xuất hiện hoặc được trình bày cùng với phần chữ viết”. Các hình ảnh được liệt kê trước động từ được đặt bên cạnh phần chữ trong bản thảo. Accompany không chỉ có nghĩa là “đi đâu đó cùng một người”. Trong sách, báo cáo, triển lãm và video, hình ảnh, bản đồ, chú thích hoặc âm nhạc có thể đi kèm nội dung chính và giúp bổ sung cho nội dung đó.
Luyện tập
“The diagrams accompany the article” có nghĩa là gì?
- Các sơ đồ được trình bày cùng với bài viết.
- Các sơ đồ xóa bài viết khỏi trang.
- Các sơ đồ đi đâu đó cùng với bài viết.
Xem đáp án
Các sơ đồ được trình bày cùng với bài viết.
This 24 x 16 cm book is called the Voynich Manuscript,
0:36Cuốn sách kích thước 24 x 16 cm này được gọi là Bản thảo Voynich,
and it's one of history's biggest unsolved mysteries. Cụm từ
0:41và nó là một trong những bí ẩn chưa có lời giải lớn nhất lịch sử.
one of history's biggest unsolved mysteries: one of + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều
Cụm từ này dùng cấu trúc one of + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. Ở đây, history's xác định phạm vi so sánh, biggest là dạng so sánh nhất và mysteries ở số nhiều. Câu này có nghĩa là bản thảo thuộc một nhóm nhỏ nổi bật nhất: lịch sử có nhiều bí ẩn lớn chưa được giải đáp và đây là một trong số đó. Trong trường hợp này, cụm danh từ sau one of phải ở số nhiều. Biggest không nói về kích thước vật lý của cuốn sách. Từ này cho biết bí ẩn rất lớn về mức độ quan trọng, nổi tiếng hoặc khó giải. Cách dùng ẩn dụ này của big thường xuất hiện khi nói về vấn đề, câu hỏi, sự kiện hoặc thành tựu.
Luyện tập
Dùng one of + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều. Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của old và library: This is ____ in the city.
Xem đáp án
one of the oldest libraries
The reason why? như một mảnh câu hỏi tạo sự hồi hộp
The reason why? là một mảnh câu hỏi được dùng có chủ ý. Nó tạm dừng lời kể và báo hiệu rằng phần giải thích sắp xuất hiện; câu tiếp theo đưa ra câu trả lời bằng cách nói rằng không ai hiểu bản thảo viết gì. Cách dùng này sắp xếp thông tin theo thứ tự hỏi trước, trả lời sau. Trong một câu hỏi trực tiếp đầy đủ, thông thường sẽ hỏi Why? hoặc What is the reason?, nhưng lời kể có thể dùng mảnh câu ngắn hơn này để tạo sự hồi hộp và giữ sự chú ý.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của The reason why? trong ví dụ này là gì?
- Nó cho thấy người nói đã quên mình định nói gì.
- Nó tạm dừng lời kể, đặt câu hỏi về nguyên nhân và dẫn sang câu trả lời.
- Nó đưa ra định nghĩa trang trọng cho từ reason.
Xem đáp án
Nó tạm dừng lời kể, đặt câu hỏi về nguyên nhân và dẫn sang câu trả lời.
can figure out: hiểu hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ
Figure out là một cụm động từ có nghĩa là hiểu hoặc giải quyết điều gì đó bằng cách suy nghĩ, kiểm tra hoặc thử nhiều cách. Trong câu này, can figure out có nghĩa là “có thể hiểu hoặc giải mã” nội dung chữ viết; figure và out không giữ các nghĩa đen riêng biệt. Tân ngữ có thể là danh từ, như trong figure out the puzzle, hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng what, why hay how, như trong figure out what it says.
Luyện tập
Câu nào dùng figure out với nghĩa “hiểu hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ”?
- Nina found out that the concert starts at eight from the website.
- Nina took the puzzle outside.
- Nina figured out the puzzle after checking every clue.
Xem đáp án
Nina figured out the puzzle after checking every clue.
The name comes from: giới thiệu nguồn gốc của tên
The name comes from dùng để giới thiệu nguồn gốc của một cái tên. Ở đây, câu cho biết tên đó được lấy từ Wilfrid Voynich; comes from diễn tả một nguồn gốc trừu tượng, không phải sự di chuyển trong không gian. Vì name là danh từ số ít nên động từ ở thì hiện tại là comes. Sau from có thể là một người, địa điểm, ngôn ngữ, câu chuyện hoặc nguồn gốc khác.
Luyện tập
Câu nào giải thích nguồn gốc của một cái tên một cách tự nhiên?
- The park's name comes from a local hero.
- The park comes after the museum on the map.
- The local hero comes from a town near the park.
Xem đáp án
The park's name comes from a local hero.
a Polish bookseller who came across the document Cụm động từ
0:50một người bán sách người Ba Lan, người đã tình cờ thấy tài liệu này
came across the document: tình cờ tìm thấy tài liệu
Trong came across the document, came across là dạng quá khứ của come across và có nghĩa là “tình cờ tìm thấy tài liệu”. Cụm từ này cho thấy người bán sách không chủ ý tìm riêng tài liệu đó. Ở đây, across là một phần của cụm động từ; nó không diễn tả việc di chuyển từ bên này sang bên kia tài liệu. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là come across + người hoặc vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come across: While cleaning an old desk, Maya ____ a letter she had never seen before.
Xem đáp án
came across
a Jesuit college: trường có liên hệ với Dòng Tên
Jesuit chỉ một thành viên của Dòng Tên, một dòng tu trong Giáo hội Công giáo Rôma. Khi được dùng làm tính từ trong a Jesuit college, từ này cho biết trường có liên hệ với dòng tu đó, chẳng hạn qua việc thành lập, quản lý hoặc truyền thống giáo dục. Trong câu này, cụm từ xác định loại cơ sở nơi tài liệu được tìm thấy. Jesuit không phải là địa danh hay tên người.
Luyện tập
Trong cụm a Jesuit college, Jesuit cho biết điều gì?
- Trường nằm ở một nơi có tên Jesuit.
- Trường chỉ dạy tiếng Ý.
- Trường có liên hệ với Dòng Tên, một dòng tu Công giáo.
Xem đáp án
Trường có liên hệ với Dòng Tên, một dòng tu Công giáo.
What do these bizarre words and vibrant drawings represent? Cách dùng từ
1:00Những từ ngữ kỳ lạ và những hình vẽ sống động này đại diện cho điều gì?
What Words and Drawings Represent: từ ngữ và hình vẽ thể hiện điều gì
Ở đây, represent có nghĩa là tượng trưng, đại diện hoặc truyền tải một ý nghĩa. Câu hỏi muốn biết những từ ngữ kỳ lạ và các hình vẽ nhiều màu sắc truyền tải ý nghĩa gì, chứ không hỏi chúng hành động thay mặt cho ai. Khi một ký hiệu, hình ảnh, màu sắc, từ ngữ hoặc dấu hiệu dữ liệu represent một điều gì đó, nó hướng đến một ý tưởng, vật thể, số lượng hoặc nhóm phân loại nằm ngoài chính nó. Trong câu hỏi này, chủ ngữ số nhiều words and drawings đi với dạng nguyên thể represent.
Luyện tập
Câu nào dùng represent với nghĩa tượng trưng hoặc đại diện cho một ý tưởng?
- Maya represents her school at the debate.
- The painting depicts a broken chain.
- The broken chain represents freedom.
Xem đáp án
The broken chain represents freedom.
He purchased the manuscript from the cash-strapped priest at the college Cách dùng từ
1:06Ông đã mua bản thảo từ một linh mục đang kẹt tiền tại trường
cash-strapped priest: vị linh mục đang túng thiếu
Cash-strapped có nghĩa là có rất ít tiền sẵn để sử dụng. Cụm từ này mô tả vị linh mục đang chịu áp lực tài chính; nó không có nghĩa đen là ông ấy bị tiền mặt trói lại. Cash và strapped kết hợp thành một tính từ ghép đứng trước priest, vì vậy hai từ được nối bằng dấu gạch nối. Cấu trúc tương tự có thể bổ nghĩa cho người hoặc tổ chức khác, như trong a cash-strapped family hoặc a cash-strapped school.
Luyện tập
Dùng tính từ ghép mục tiêu mang nghĩa thiếu tiền để hoàn thành câu: The ____ theater postponed its repairs.
Xem đáp án
cash-strapped
where experts have continued to puzzle over it for more than a century. Cụm từ
1:11nơi các chuyên gia đã tiếp tục đau đầu về nó trong suốt hơn một thế kỷ.
puzzle over it: trăn trở về một điều khó hiểu
Trong câu này, puzzle over it có nghĩa là tiếp tục suy nghĩ kỹ về một điều vì điều đó khó hiểu hoặc khó giải thích. Động từ puzzle thể hiện sự bối rối của người suy nghĩ; over dẫn vào đối tượng đang được xem xét. Ở đây, it chỉ bản thảo đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình suy nghĩ về một vấn đề chưa được giải quyết; puzzle ở đây không phải là danh từ “trò ghép hình” và cũng không có nghĩa là đã tìm ra lời giải.
Luyện tập
Trong câu 'The researchers puzzled over the unexpected result,' 'puzzled over' có nghĩa là gì?
- Họ nhanh chóng giải quyết nó rồi ngừng suy nghĩ.
- Họ tiếp tục suy nghĩ về điều đó vì nó khó hiểu.
- Họ nhắc đến nó mà không cố gắng tìm hiểu.
Xem đáp án
Họ tiếp tục suy nghĩ về điều đó vì nó khó hiểu.
for more than a century: khoảng thời gian dài hơn 100 năm
For more than a century là cụm từ chỉ khoảng thời gian kéo dài hơn 100 năm. For giới thiệu một hành động hoặc trạng thái kéo dài bao lâu, còn more than cho biết khoảng thời gian đó vượt quá một thế kỷ. Khi đi với have continued, cụm từ này cho thấy hoạt động kéo dài từ quá khứ đến thời điểm về sau đang được lấy làm mốc. Nó trả lời câu hỏi “Trong bao lâu?”, không phải “Bắt đầu từ khi nào?”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ chỉ khoảng thời gian dài hơn 100 năm: The museum has protected this collection ____.
Xem đáp án
for more than a century
just one that no one's ever seen before. Ngữ pháp
1:19chỉ là một ngôn ngữ mà chưa ai từng thấy trước đây.
tất cả các đặc điểm của một ngôn ngữ thực sự
Có tất cả các đặc điểm của một thứ nghĩa là thể hiện mọi đặc điểm quan trọng dùng để nhận biết nó thuộc loại đó. Ở đây, characteristics chỉ những đặc điểm giúp xác định một thứ là gì, chứ không chỉ là những chi tiết dễ gây chú ý. Trong câu này, hệ chữ viết thể hiện những quy luật được mong đợi ở một ngôn ngữ thực sự. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là have hoặc has + all the characteristics of + một loại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thể hiện mọi đặc điểm dùng để xác định một thứ”: The signal ____ a coded message.
Xem đáp án
has all the characteristics of
just one that no one's ever seen before: one dùng thay cho danh từ
One thay cho danh từ đếm được số ít language đã được nhắc đến, nên người nói không cần lặp lại a real language. Ở đây, one có nghĩa là một ngôn ngữ thuộc loại đó; nó không nhấn mạnh số 1. Mệnh đề quan hệ that no one's ever seen before bổ nghĩa cho one. Just ở đây có nghĩa là đơn giản chỉ và đưa thêm một điều giới hạn: nó có vẻ là một ngôn ngữ thực sự, nhưng là một ngôn ngữ chưa ai từng biết đến.
Luyện tập
Câu nào dùng one đúng cách để tránh lặp lại một danh từ đếm được số ít rồi thêm mệnh đề quan hệ?
- I need a backpack, preferably one has that two pockets.
- I need a backpack, preferably it that has two pockets.
- I need a backpack, preferably one that has two pockets.
Xem đáp án
I need a backpack, preferably one that has two pockets.
letters and groups of letters appear with consistent frequencies. Cụm từ
1:25các chữ cái và nhóm chữ cái xuất hiện với tần suất nhất quán.
What makes it seem real is that: nhấn mạnh lý do then chốt
Từ what ở đầu câu không dùng để đặt câu hỏi. What makes it seem real là một mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa là “điều hoặc lý do khiến nó có vẻ thật”, và toàn bộ mệnh đề này làm chủ ngữ của is. Mẫu What makes X seem Y is that + mệnh đề đặt phần giải thích sau that. Mẫu này dùng để chỉ ra lý do then chốt tạo nên một ấn tượng hoặc nhận định, thay vì chỉ nói rằng ấn tượng đó tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu nhấn mạnh nguyên nhân: ____ the scene convincing is ____ the details feel natural.
Xem đáp án
What makes · that
appear with consistent frequencies: tỷ lệ xuất hiện ổn định
Ở đây, appear có nghĩa là xuất hiện trong văn bản hoặc dữ liệu. Frequency cho biết một yếu tố xuất hiện thường xuyên đến mức nào, vì vậy letters and letter groups appear with consistent frequencies có nghĩa là tỷ lệ xuất hiện của chúng tuân theo những mẫu ổn định và có thể lặp lại. Frequencies ở dạng số nhiều vì nhiều chữ cái và nhóm chữ có thể có tỷ lệ riêng. Consistent mô tả sự ổn định của các tỷ lệ đó trong những mẫu ngôn ngữ có thể so sánh; nó không có nghĩa là mọi yếu tố đều xuất hiện thường xuyên như nhau.
Luyện tập
Câu nào nói rằng nhiều mẫu hình có tỷ lệ xuất hiện ổn định trong các tập dữ liệu khác nhau?
- Certain patterns appear frequently in one data set.
- Certain patterns appear at regular intervals during the test.
- Certain patterns appear with consistent frequencies across the data sets.
Xem đáp án
Certain patterns appear with consistent frequencies across the data sets.
has patterns you wouldn't find from a random letter generator. Ngữ pháp
1:31có những quy luật mà bạn không thể tìm thấy ở một máy tạo chữ cái ngẫu nhiên.
patterns you wouldn't find: wouldn't mang nghĩa giả định
Trong patterns you wouldn't find, patterns được theo sau bởi mệnh đề quan hệ (that) you wouldn't find. Từ that bị lược bỏ sẽ đóng vai trò tân ngữ của find. Ở đây, wouldn't không chỉ một sự việc trong quá khứ. Nó tạo ra một phép so sánh giả định ngầm: nếu các chữ cái đến từ một trình tạo ngẫu nhiên, người ta sẽ không mong đợi tìm thấy những quy luật này. Cách dùng would này thể hiện một dự đoán hợp lý trong điều kiện được giả định.
Luyện tập
Trong The sample has a pattern you wouldn't find in random noise, wouldn't find có nghĩa là gì?
- Một người từ chối tìm quy luật đó trong nhiễu ngẫu nhiên.
- Quy luật đó được dự đoán là sẽ không xuất hiện trong điều kiện giả định là nhiễu ngẫu nhiên.
- Một người đã tìm trong nhiễu ngẫu nhiên ở quá khứ nhưng không thấy quy luật đó.
Xem đáp án
Quy luật đó được dự đoán là sẽ không xuất hiện trong điều kiện giả định là nhiễu ngẫu nhiên.
we know little more than what we can see. Cụm từ
1:35chúng ta hầu như không biết gì hơn những gì ta có thể nhìn thấy.
Other than that: xác định ranh giới thông tin
Other than that có nghĩa là “ngoài điểm vừa được nhắc đến”. That chỉ lại sự việc trước đó, và cụm từ này tách sự việc ấy ra trước khi người nói mô tả phần còn lại. Khi dùng làm từ chuyển ý, cụm từ này xác định ranh giới thông tin: một sự việc đã được biết, nhưng ngoài sự việc đó ra thì chỉ biết rất ít. Nó không dùng để mở đầu một chủ đề mới không liên quan.
Luyện tập
Lựa chọn nào cho biết sạc chậm là vấn đề duy nhất của máy tính xách tay?
- The battery takes a long time to charge. Other than that, the laptop works well.
- The battery takes a long time to charge. In addition to that, the screen is too dim.
- The battery takes a long time to charge. Because of that, I usually charge it overnight.
Xem đáp án
The battery takes a long time to charge. Other than that, the laptop works well.
little more than what we can see: hầu như không có gì ngoài điều nhìn thấy
Trong câu này, little more than what we can see có nghĩa là hầu như không có thông tin nào ngoài những gì có thể nhìn thấy trực tiếp. Người nói đang nhấn mạnh rằng hiểu biết của họ rất hạn chế. Trong little more than X, little khiến lượng vượt quá X trở nên rất nhỏ, thường gần bằng không. Cụm này không có nghĩa là còn nhiều hơn nữa.
Luyện tập
“We know little more than what we can see” có nghĩa là gì?
- Chúng ta không thể nhìn thấy bất kỳ phần nào của nó.
- Chúng ta hầu như không có thông tin nào ngoài những gì có thể nhìn thấy.
- Chúng ta biết nhiều hơn hẳn những gì bằng chứng nhìn thấy được cho thấy.
Xem đáp án
Chúng ta hầu như không có thông tin nào ngoài những gì có thể nhìn thấy.
The letters are varied in style and height. Cụm từ
1:38Các chữ cái đa dạng về kiểu dáng và chiều cao.
varied in style and height: khác nhau về kiểu dáng và chiều cao
Ở đây, varied là tính từ đứng sau are. Từ này cho biết các chữ cái không hoàn toàn giống nhau; kiểu dáng và chiều cao của chúng có sự khác biệt. Cấu trúc be varied in + đặc điểm nêu phương diện mà các thành viên trong một nhóm khác nhau, chẳng hạn như màu sắc, kích thước, hình dạng hoặc giọng điệu.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ để hoàn thành câu: At the art fair, the handmade bowls are ____ color and size.
Xem đáp án
varied in
borrowed from other scripts: được vay mượn từ các hệ chữ viết khác
Ở đây, borrowed from other scripts có nghĩa là một số chữ cái được lấy hoặc điều chỉnh từ các hệ chữ viết khác. Borrowed không diễn tả việc mượn tạm một vật rồi phải trả lại. Trong ngữ cảnh này, scripts có nghĩa là “hệ chữ viết”, không phải kịch bản phim hay mã máy tính. Cấu trúc be borrowed from + nguồn được dùng để giải thích một từ, ký hiệu, thiết kế hoặc ý tưởng bắt nguồn từ đâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được lấy từ một nguồn”: The melody was ____ a folk song.
Xem đáp án
borrowed from
The taller letters have been named gallows characters. Văn hóa
1:44Những chữ cái cao hơn được đặt tên là các ký tự giá treo cổ.
gallows characters: ký tự hình giá treo cổ
Gallows characters là một tên gọi chuyên môn được dùng khi bàn về bản thảo Voynich. Cụm này chỉ một nhóm ký hiệu viết cao khác thường, và tên gọi bắt nguồn từ hình dáng cao, giống giá treo cổ của chúng. Ở đây, characters có nghĩa là dấu hiệu viết hoặc hình tự, không phải nhân vật trong một câu chuyện. Tên gọi này mô tả hình dáng; nó không cho biết âm hay ý nghĩa của các ký hiệu.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về bản thảo Voynich, gallows characters là gì?
- Các ký hiệu viết cao khác thường, được đặt tên theo hình dáng giống giá treo cổ
- Các nhân vật hư cấu đứng gần một giá treo cổ
- Các chữ cái viết hoa thông thường được dùng trong mọi bảng chữ cái
Xem đáp án
Các ký hiệu viết cao khác thường, được đặt tên theo hình dáng giống giá treo cổ
The manuscript is highly decorated throughout with scroll-like embellishments. Cụm từ
1:47Bản thảo được trang trí công phu từ đầu đến cuối với các họa tiết như cuộn giấy.
highly decorated throughout with scroll-like embellishments: trang trí cầu kỳ xuyên suốt bằng họa tiết uốn lượn
Cụm từ này miêu tả bản thảo như một tác phẩm có nhiều chi tiết trang trí. highly decorated cho biết mức độ trang trí cao, còn with dẫn vào các yếu tố dùng để trang trí. scroll-like embellishments là những chi tiết trang trí giống cuộn giấy hoặc hoa văn uốn lượn, không phải phần văn bản chính. throughout mở rộng phạm vi miêu tả ra toàn bộ bản thảo. Nó cho biết phần trang trí xuất hiện xuyên suốt tác phẩm, chứ không chỉ ở một trang hoặc một khu vực nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài có nghĩa là “được trang trí khắp nơi bằng”: The reading room is ____ star-shaped panels.
Xem đáp án
highly decorated throughout with
It appears to be written by two or more hands, Cách dùng từ
1:52Dường như nó được viết bởi hai hoặc nhiều người,
with the painting done by yet another party. Cách dùng từ
1:54với phần vẽ lại được thực hiện bởi một người khác nữa.
written by two or more hands: hand mang nghĩa nét chữ hoặc người viết
Trong phân tích bản thảo và chữ viết tay, hand có thể chỉ một kiểu chữ viết có thể nhận diện và, rộng hơn, người đã viết kiểu chữ đó. Vì vậy, two or more hands nói đến ít nhất hai người viết hoặc người sao chép khác nhau, chứ không phải những bàn tay theo nghĩa cơ thể. Cấu trúc bị động written by xác định ai chịu trách nhiệm viết. Ở đây, cách diễn đạt cho thấy kết luận được suy ra từ những điểm khác biệt nhìn thấy được trong nét chữ.
Luyện tập
Trong phần mô tả danh mục, 'The notes are in three different hands' có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Các ghi chú có ba kiểu chữ viết khác nhau.
- Các ghi chú nói về ba bức vẽ bàn tay.
- Các ghi chú được viết trong lúc cầm ba bàn tay.
Xem đáp án
Các ghi chú có ba kiểu chữ viết khác nhau.
yet another party: thêm một bên tham gia khác
Ở đây, yet another có nghĩa là “thêm một người hoặc một bên nữa, khác với những người đã được nhắc đến”. Party chỉ một người hoặc nhóm tham gia vào một hoạt động, vì vậy cụm này cho biết phần tranh được thực hiện bởi người khác với những người đã viết phần chữ. Trong cách dùng trang trọng này, party chỉ người tham gia hoặc một bên liên quan. Nó không có nghĩa là buổi tiệc hay tổ chức chính trị.
Luyện tập
Trong câu này, yet another party chỉ điều gì?
- Thêm một người hoặc nhóm khác có liên quan
- Một tổ chức chính trị khác
- Một buổi tiệc khác
Xem đáp án
Thêm một người hoặc nhóm khác có liên quan
three main theories about the manuscript's text have emerged. Mạch ý
1:59ba giả thuyết chính về văn bản của bản thảo đã xuất hiện.
three main theories ... have emerged: báo trước ba cách giải thích
Trước hết, câu này cho biết số lượng và chủ đề của các nhóm sắp được trình bày: ba giả thuyết chính về phần văn bản của bản thảo. Nhờ vậy, người nghe có thể chờ đợi một phần giải thích gồm ba ý, thường được đánh dấu bằng first, second và third. Have emerged có nghĩa là các giả thuyết dần xuất hiện hoặc hình thành qua nhiều năm. Thì hiện tại hoàn thành nối quá trình hình thành trong quá khứ với những giả thuyết vẫn tồn tại và có ý nghĩa ở hiện tại; nó không nói rằng các giả thuyết đã được chứng minh.
Luyện tập
Câu này chủ yếu có chức năng gì trong một phần giải thích?
- Chứng minh rằng cả ba giả thuyết đều đúng
- Kết thúc phần thảo luận bằng cách bác bỏ các giả thuyết
- Báo trước ba giả thuyết có thể sẽ được thảo luận tiếp theo
Xem đáp án
Báo trước ba giả thuyết có thể sẽ được thảo luận tiếp theo
The first is that it's written in cipher, Cách dùng từ
2:03Giả thuyết đầu tiên cho rằng nó được viết bằng mật mã,
deliberately designed to hide secret meaning. Ngữ pháp
2:06được cố tình thiết kế để che giấu ý nghĩa thầm kín.
It's written in cipher: được viết bằng mật mã
Ở đây, it's written in cipher có nghĩa là văn bản đã được chuyển sang một hệ thống mã hóa bí mật để che giấu ý nghĩa thông thường. Cụm giới từ in cipher mô tả hình thức mà văn bản được viết ra. Cipher không phải là một kiểu chữ viết tay và cũng không chỉ là một ngôn ngữ xa lạ. Cụm từ này hàm ý việc mã hóa có chủ ý, như phần đồng vị a secret code theo sau đã làm rõ.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "The spy's note was written in cipher," cụm "written in cipher" có nghĩa là gì?
- Được viết bằng một ngôn ngữ xa lạ
- Được viết bằng nét chữ khó đọc
- Được viết bằng một mã bí mật
Xem đáp án
Được viết bằng một mã bí mật
Deliberately designed to hide secret meaning: được cố ý thiết kế để che giấu ý nghĩa bí mật
Cụm deliberately designed to hide secret meaning bổ nghĩa cho a secret code. Designed là phân từ quá khứ: code là thứ được thiết kế, còn to hide secret meaning nêu mục đích dự kiến của việc thiết kế đó. Cấu trúc be designed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “được tạo ra hoặc sắp xếp cho một mục đích”. Deliberately nhấn mạnh rằng mục đích này là có chủ ý chứ không phải kết quả ngẫu nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh mang nghĩa “được cố ý tạo ra cho mục đích này”: The game was ____ teach children about recycling.
Xem đáp án
deliberately designed to
The second is that the document is a hoax, Cách dùng từ
2:10Giả thuyết thứ hai cho rằng tài liệu này là một trò lừa đảo,
written in gibberish to make money off a gullible buyer. Ghi chú
2:12được viết bằng những lời vô nghĩa để kiếm tiền từ một người mua cả tin.
a hoax: một trò lừa bịp có chủ ý
Trong câu này, a hoax chỉ một tài liệu bị cố ý làm giả để khiến ai đó tin rằng nó là thật. Cấu trúc X is a hoax xác định X chính là thứ giả mạo dùng để lừa dối, chứ không chỉ là một thứ có thông tin sai. Từ này mang ý nghĩa lừa dối có chủ ý. Một hoax có thể được tạo ra vì tiền, sự chú ý hoặc để mua vui, nhưng lợi nhuận không phải là điều bắt buộc.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là a hoax?
- Một lỗi đánh máy được sửa trước khi xuất bản
- Một phát hiện khảo cổ bị làm giả và được trình bày như thật
- Một tiểu phẩm hài mà mọi người đều biết là hư cấu
Xem đáp án
Một phát hiện khảo cổ bị làm giả và được trình bày như thật
written in gibberish: được viết bằng những lời vô nghĩa
Written in gibberish cho biết tài liệu được viết theo cách nào. Về ngữ pháp, đây là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho document. Gibberish chỉ lời nói hoặc văn bản không thể hiểu được và có vẻ không chứa nội dung có ý nghĩa. Ở đây, cụm từ thể hiện nhận định của giả thuyết về trò lừa bịp: phần chữ viết là những lời vô nghĩa được bịa ra, chứ không đơn thuần là một ngôn ngữ có thật mà người đọc chưa nhận diện hoặc giải mã được.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Gọi một ngoại ngữ có thật là gibberish chỉ vì bạn không hiểu là cách nói lịch sự và trung tính.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
to make money off a gullible buyer: kiếm tiền từ một người mua nhẹ dạ
Cụm động từ nguyên mẫu to make money off a gullible buyer nêu mục đích được cho là của việc viết tài liệu giả: kiếm tiền bằng cách bán nó cho một người dễ bị lừa. Trong make money off someone, off chỉ người hoặc vật mang lại lợi nhuận; nó không có nghĩa là “rời xa”. Gullible miêu tả người quá dễ tin lời người khác, vì vậy toàn bộ cụm từ hàm ý lợi dụng người mua.
Luyện tập
to make money off a gullible buyer có nghĩa là gì trong câu này?
- Giúp một người mua trở nên ít cả tin hơn
- Chuyển tiền ra xa một người mua
- Kiếm tiền từ một người dễ bị lừa
Xem đáp án
Kiếm tiền từ một người dễ bị lừa
Some speculate the author was a medieval con man, Cách dùng từ
2:15Một số người suy đoán tác giả là một kẻ lừa đảo thời trung cổ,
medieval con man: kẻ lừa đảo thời trung cổ
Con man là cách gọi không trang trọng dành cho một người đàn ông lừa người khác để lấy tiền hoặc lợi ích khác, thường bằng cách chiếm được lòng tin của họ trước. Medieval chỉ đơn giản đặt kiểu người này vào thời Trung cổ. Ở đây, con là dạng rút gọn của confidence, như trong confidence trick; nó không có nghĩa là phía phản đối trong pros and cons. Vì vậy, cụm từ này chỉ một kẻ cố tình lừa đảo, chứ không đơn thuần là người thỉnh thoảng nói dối.
Luyện tập
con man có nghĩa là gì trong câu này?
- Một người đàn ông lừa người khác, thường sau khi chiếm được lòng tin của họ
- Một người đàn ông bán hàng ở chợ
- Một người đàn ông phản đối một ý tưởng
Xem đáp án
Một người đàn ông lừa người khác, thường sau khi chiếm được lòng tin của họ
The third theory is that the manuscript is written in an actual language, Cách dùng từ
2:22Giả thuyết thứ ba là bản thảo được viết bằng một ngôn ngữ thực sự,
an actual language ... an unknown script: ngôn ngữ và hệ chữ viết
Language và script là hai khái niệm khác nhau. Ngôn ngữ là một hệ thống con người dùng để truyền đạt ý nghĩa; script là tập hợp các ký hiệu viết dùng để ghi lại ngôn ngữ đó. Trong câu này, an actual language cho biết bản thảo có thể chứa một ngôn ngữ thực sự của con người. In an unknown script cho biết hệ chữ viết của nó chưa được xác định. Hệ chữ viết chưa được biết đến không nhất thiết có nghĩa ngôn ngữ đó cũng chưa được biết đến hoặc là ngôn ngữ hư cấu.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất an actual language, but in an unknown script?
- Language và script là hai tên gọi cho cùng một thứ.
- Ngôn ngữ chắc chắn là hư cấu vì các ký hiệu trông xa lạ.
- Ngôn ngữ có thể là ngôn ngữ có thật ngay cả khi hệ chữ viết của nó chưa được biết đến.
Xem đáp án
Ngôn ngữ có thể là ngôn ngữ có thật ngay cả khi hệ chữ viết của nó chưa được biết đến.
attempting to create ... a language that was spoken but not yet written: cố gắng tạo bảng chữ cái cho một ngôn ngữ được nói nhưng chưa được viết
Attempt to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cố gắng làm một việc gì đó. Were attempting to create cho thấy nỗ lực ấy đang diễn ra trong khoảng thời gian quá khứ được nhắc đến. Mệnh đề quan hệ that was spoken but not yet written bổ nghĩa cho language. Nó cho biết mọi người đã sử dụng ngôn ngữ đó bằng lời nói, nhưng ngôn ngữ ấy chưa có hình thức chữ viết được thiết lập; nó không mô tả hành động viết câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của attempt to create: The community is ____ an alphabet for its previously unwritten language.
Xem đáp án
attempting to create
now unreadable after the culture that made it collapsed.
2:40giờ đây không thể đọc được sau khi nền văn hóa tạo ra nó sụp đổ.
In that case: tiếp tục từ một khả năng đã nêu
In that case có nghĩa là “nếu tình huống đó là thật” hoặc “trong điều kiện đó”. Ở đây, that case nhắc lại giả thuyết trước đó rằng bản thảo sử dụng một hệ chữ viết chưa được biết đến. Cụm từ này tạm xem giả thuyết đó như một điều kiện rồi đưa ra bước tiếp theo trong lập luận. Nó cho thấy một ý tưởng dẫn đến kết quả, cách phản ứng hoặc sự so sánh như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm ba từ có nghĩa là “nếu tình huống đó là thật”: The library may close early today. ____, we'll return tomorrow.
Xem đáp án
In that case
might be like: đưa ra sự so sánh thận trọng
might be like tạo ra một sự so sánh thận trọng. might cho biết ý tưởng này chỉ là khả năng chứ không chắc chắn, còn be like cho biết hai sự vật giống nhau ở những mặt có liên quan. Người nói dùng một ví dụ khác để giải thích một khả năng, chứ không khẳng định hai hệ chữ hoàn toàn giống nhau hay mối liên hệ trực tiếp giữa chúng đã được chứng minh.
Luyện tập
might be like truyền đạt điều gì trong ví dụ?
- Khả năng được nêu một cách thận trọng rằng hai sự vật tương tự nhau
- Lời khẳng định rằng hai sự vật không thể được so sánh
- Lời khẳng định chắc chắn rằng hai sự vật hoàn toàn giống nhau
Xem đáp án
Khả năng được nêu một cách thận trọng rằng hai sự vật tương tự nhau
Chữ Rongo-Rongo được tạo ra trên Đảo Phục Sinh
Rongo-Rongo là một hệ thống ký hiệu vẫn chưa được giải mã, gắn với Rapa Nui, còn được gọi là Đảo Phục Sinh. Easter Island là tên một địa danh, không phải nơi tổ chức một sự kiện lễ Phục Sinh. Người kể dùng nó làm một phép so sánh trong thế giới thực: một hệ thống ký hiệu có thể trở nên không đọc được khi nền văn hóa và kiến thức cần thiết để diễn giải nó bị mất đi. Điều này củng cố khả năng Bản thảo Voynich không đọc được vì một lý do tương tự.
Luyện tập
Tại sao người kể lại nhắc đến chữ Rongo-Rongo trong câu này?
- So sánh bản thảo với một hệ thống ký hiệu có thật nhưng vẫn chưa được giải mã
- Khẳng định bản thảo được tạo ra trên Đảo Phục Sinh
- Mô tả một lễ hội Phục Sinh nơi các hệ thống chữ viết được trưng bày
Xem đáp án
So sánh bản thảo với một hệ thống ký hiệu có thật nhưng vẫn chưa được giải mã
that hasn't stopped people from guessing what it might say.
2:47điều đó cũng không ngăn được mọi người đoán xem nó có thể nói lên điều gì.
Though ..., that hasn't stopped ...: có trở ngại nhưng hành động vẫn tiếp tục
Though biểu thị sự nhượng bộ, không biểu thị nguyên nhân. Việc không ai có thể đọc bản thảo được trình bày như một trở ngại đáng lẽ có thể chấm dứt những suy đoán; mệnh đề chính lại đưa ra kết quả trái với dự đoán rằng mọi người vẫn tiếp tục đoán. That chỉ toàn bộ sự việc vừa nêu. Trong that hasn't stopped people from guessing, cấu trúc stop someone from doing something có nghĩa là ngăn ai đó làm việc gì. Hasn't stopped cho biết đến nay trở ngại vẫn chưa ngăn được hành động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng Though và dạng rút gọn ở thì hiện tại hoàn thành của stop: ____ the trail is steep, that ____ us from hiking it.
Xem đáp án
Though · hasn't stopped
Those who believe the manuscript was an attempt to create a new form of written language Cụm từ
2:50Những người tin rằng bản thảo là một nỗ lực tạo ra một dạng ngôn ngữ viết mới
an attempt to create ...: nêu mục tiêu của một nỗ lực
Attempt ở đây là danh từ đếm được, còn to create a new form of written language là động từ nguyên mẫu có to dùng để nêu mục tiêu của nỗ lực. Mẫu có thể áp dụng lại là an attempt to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này diễn tả mục đích dự kiến, không khẳng định thành công. Trong câu này, bản thảo được xem là sản phẩm từ nỗ lực phát minh một ngôn ngữ viết; cách diễn đạt không nói rằng nỗ lực đó đã thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ trong mẫu an attempt to + động từ nguyên mẫu: The campaign was an ____ to reduce plastic waste.
Xem đáp án
attempt
containing the knowledge of the culture that produced it. Ngữ pháp
2:57chứa đựng kiến thức của nền văn hóa đã tạo ra nó.
speculate that it might be ...: đưa ra giả thuyết thận trọng
Speculate that mở đầu một kết luận được xem là có thể đúng khi bằng chứng hiện có còn hạn chế. Mệnh đề that nêu nội dung của sự suy đoán. Might be tiếp tục làm giảm mức độ chắc chắn. Khi kết hợp, speculate that + might diễn tả một giả thuyết thận trọng chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Ý tưởng về bộ bách khoa toàn thư chỉ được đưa ra như một cách giải thích có thể xảy ra.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt phù hợp nhất một cách giải thích chưa được xác nhận dựa trên bằng chứng hạn chế?
- Researchers refuse to discuss what the pattern is.
- Researchers speculate that the pattern might be a map.
- Researchers confirm that the pattern is a map.
Xem đáp án
Researchers speculate that the pattern might be a map.
containing the knowledge ...: thêm thông tin sau danh từ
Ở đây, containing the knowledge of the culture that produced it là một cụm phân từ -ing đứng sau an encyclopedia. Cụm này bổ sung thông tin về những gì có trong bộ bách khoa toàn thư. Có thể viết đầy đủ thành an encyclopedia that contains..., nên đây là cách diễn đạt mệnh đề quan hệ ngắn gọn hơn. Trong cụm này, that produced it bổ nghĩa cho the culture. produced ở đây có nghĩa là nền văn hóa đã tạo ra văn bản, còn it chỉ bản thảo hoặc văn bản giống bách khoa toàn thư đã nói trước đó, chứ không phải một sản phẩm được sản xuất trong nhà máy.
Luyện tập
Phương án nào diễn đạt lại chính xác nhất mối quan hệ trong an encyclopedia containing the knowledge of the culture that produced it?
- an encyclopedia about a culture that the encyclopedia produced
- a culture that contains the knowledge used to produce an encyclopedia
- an encyclopedia that contains the knowledge of the culture that produced it
Xem đáp án
an encyclopedia that contains the knowledge of the culture that produced it
who attempted to understand the universal laws of grammar. Cách dùng từ
3:04người đã cố gắng thấu hiểu những quy luật ngữ pháp phổ quát.
13th century philosopher Roger Bacon: xác định một nhân vật lịch sử
Cụm 13th century philosopher Roger Bacon xác định Roger Bacon là ai và cung cấp hai thông tin nền: thời kỳ ông sống và vai trò triết gia của ông. Trong câu này, thông tin đó giúp giải thích vì sao ông được nhắc đến trong một giả thuyết về người viết văn bản. Mệnh đề who phía sau cho thấy ông là một học giả thời trung cổ cố gắng tìm ra các quy luật rộng của ngôn ngữ. Ở đây, Bacon là họ của ông, không phải tên món ăn.
Luyện tập
13th century philosopher Roger Bacon có chức năng gì trong câu?
- Cụm này nêu tên một món ăn mà các triết gia thời trung cổ từng ăn.
- Cụm này xác định Roger Bacon và cho biết thời kỳ lịch sử cùng vai trò của ông.
- Cụm này nói rằng bản thảo được phát hiện vào thế kỷ 13.
Xem đáp án
Cụm này xác định Roger Bacon và cho biết thời kỳ lịch sử cùng vai trò của ông.
the universal laws of grammar: laws mang nghĩa nguyên lý chung
Trong the universal laws of grammar, laws có nghĩa là những nguyên lý cơ bản hoặc các quy luật lặp lại, không phải luật do chính phủ ban hành. Cụm of grammar cho biết lĩnh vực mà các nguyên lý đó vận hành là ngữ pháp. Universal cho thấy mục tiêu có phạm vi rộng: Roger Bacon được mô tả là đang tìm kiếm những nguyên lý làm nền tảng cho ngữ pháp của nhiều ngôn ngữ, chứ không phải một quy tắc chỉ giới hạn trong một ngôn ngữ. Trong tiếng Anh học thuật, law thường được dùng theo cách này để chỉ một nguyên lý có tính quy luật.
Luyện tập
Laws có nghĩa là gì trong cụm tiếng Anh the universal laws of grammar?
- Luật do chính phủ đặt ra và thực thi
- Chỉ dẫn do một giáo viên ngôn ngữ đưa ra
- Các nguyên lý rộng hoặc quy luật lặp lại
Xem đáp án
Các nguyên lý rộng hoặc quy luật lặp lại
the Elizabethan mystic John Dee: thời đại và thân phận
Elizabethan ở đây đặt John Dee vào thời trị vì và giai đoạn văn hóa của Nữ vương Elizabeth I của Anh vào cuối thế kỷ 16. Tính từ này cung cấp cho người đọc một mốc thời gian lịch sử. Mystic mô tả ông là người gắn với việc tìm kiếm tri thức ẩn giấu hoặc tri thức tâm linh. Toàn bộ cụm danh từ cho biết cả thời đại lẫn danh tiếng của ông, đồng thời chuẩn bị cho phần nhắc đến thuật giả kim và bói toán.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất the Elizabethan mystic John Dee?
- John Dee, luật sư chính thức của Nữ vương Elizabeth II
- John Dee, một nhà khoa học hiện đại làm việc cho người phụ nữ tên Elizabeth
- John Dee, người tìm kiếm tri thức ẩn giấu hoặc tâm linh vào thời Elizabeth I
Xem đáp án
John Dee, người tìm kiếm tri thức ẩn giấu hoặc tâm linh vào thời Elizabeth I
practiced alchemy and divination: thực hành thuật giả kim và bói toán
Ở đây, practiced có nghĩa là “theo đuổi hoặc thực hiện như một lĩnh vực hay hoạt động”, chứ không phải “lặp đi lặp lại để tiến bộ”. Hai danh từ chỉ hoạt động alchemy và divination là tân ngữ của động từ này. Alchemy là thuật giả kim, một thực hành lịch sử gắn với việc biến đổi vật chất. Divination là bói toán, tức tìm kiếm tri thức ẩn giấu hoặc dự đoán tương lai qua dấu hiệu hay nghi lễ. Khi đi cùng nhau, hai từ này cho thấy John Dee có tham gia các hoạt động huyền bí hoặc huyền thuật.
Luyện tập
Trong câu “The scholar practiced alchemy and divination,” practiced có nghĩa là gì?
- Ông ấy tham gia và thực hiện những hoạt động đó.
- Ông ấy cố gắng ngăn chặn những hoạt động đó.
- Ông ấy lặp lại các từ để cải thiện cách phát âm.
Xem đáp án
Ông ấy tham gia và thực hiện những hoạt động đó.
More fringe theories hold that ...: những giả thuyết xa dòng chính hơn cho rằng...
Fringe theories là những ý tưởng nằm ngoài dòng quan điểm chính thống và không nhận được sự ủng hộ rộng rãi. More tạo ra sự so sánh: các giả thuyết này còn xa những lời giải thích được chấp nhận hơn các giả thuyết đã nhắc trước đó. Trong thảo luận trang trọng, hold that có nghĩa là “giữ lập trường rằng” hoặc “cho rằng”. Mệnh đề sau that nêu nội dung mà giả thuyết khẳng định, vì vậy toàn bộ phần mở đầu đóng khung nội dung tiếp theo như một quan điểm tương đối ít được ủng hộ chứ không phải sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng chính xác gồm hai từ, có nghĩa là “giữ lập trường rằng”: Some fringe theories ____ the ruins were built by visitors from space.
Xem đáp án
hold that
a coven of Italian witches: một hội phù thủy người Ý
Coven là một nhóm hoặc hội gồm các phù thủy, đặc biệt trong truyện dân gian, truyền thống huyền bí và tác phẩm kỳ ảo. Trong a coven of Italian witches, Italian mô tả witches, còn coven gọi tên nhóm đó. Ở đây, cụm từ này xuất hiện trong một giả thuyết bên lề về người viết cuốn sách. Sự liên hệ với phép thuật khiến giả thuyết nghe bí ẩn và khó tin; coven không phải từ trung tính để gọi bất kỳ nhóm thông thường nào.
Luyện tập
Trong cụm a coven of Italian witches, coven gọi tên điều gì?
- Một nhóm có liên hệ cụ thể với phù thủy hoặc phép thuật
- Một nhóm nghiên cứu khoa học chuyên nghiệp
- Một gia đình người Ý bình thường
Xem đáp án
Một nhóm có liên hệ cụ thể với phù thủy hoặc phép thuật
or even by Martians: tăng tiến đến một ý tưởng đáng ngạc nhiên hơn
Liên từ or thêm một người viết có thể có khác, còn by tiếp tục cấu trúc bị động was written by.... Even đánh dấu Martians là ý tưởng gây ngạc nhiên và cực đoan hơn ý trước, nên nó trở thành điểm khó tin nhất trong danh sách. Mẫu X, or even Y sắp xếp ý theo mức độ tăng dần: Y ít được mong đợi hơn X. Mẫu này không bác bỏ X hoặc chứng minh Y; ở đây, nó tạo ra hiệu ứng phóng đại và hơi hài hước.
Luyện tập
Even biểu thị điều gì trong or even by Martians?
- Giả thuyết về các phù thủy bị bác bỏ vì không thể xảy ra
- Người Sao Hỏa được xác nhận là tác giả thật sự
- Người Sao Hỏa được trình bày như một khả năng đáng ngạc nhiên hơn các phù thủy
Xem đáp án
Người Sao Hỏa được trình bày như một khả năng đáng ngạc nhiên hơn các phù thủy
scientists have recently shed a little light on the mystery. Thành ngữ
3:23gần đây các nhà khoa học đã phần nào hé lộ bí ẩn này.
shed a little light on the mystery: làm bí ẩn sáng tỏ phần nào
Trong câu này, shed light on là một thành ngữ có nghĩa là cung cấp thông tin hoặc manh mối để giúp người khác hiểu một điều gì đó dễ hơn. Light là hình ảnh ẩn dụ cho sự hiểu biết, không phải ánh sáng thật. A little giới hạn mức độ của lời khẳng định: các nhà khoa học đã làm bí ẩn rõ hơn phần nào nhưng chưa giải được hoàn toàn. Cấu trúc thường dùng là shed light on + một câu hỏi, vấn đề, sự kiện hoặc tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là làm cho nguyên nhân rõ hơn một chút: The new report may ____ why the machine stopped.
Xem đáp án
shed a little light on
The first breakthrough was the carbon dating.
3:27Đột phá đầu tiên là phương pháp xác định niên đại bằng carbon.
back through Rome and Prague to as early as 1612, Cụm từ
3:33ngược qua Rome và Praha về khoảng thời gian sớm nhất là năm 1612,
traced the provenance of the manuscript back: lần ngược lai lịch của bản thảo
Provenance là lịch sử được ghi chép về nguồn gốc của một đồ vật, cũng như việc nó từng thuộc về ai, được di chuyển hoặc chuyển từ người sở hữu này sang người khác như thế nào. Từ này đặc biệt thường dùng cho bản thảo, tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ và hiện vật. Trong trace the provenance of the manuscript back through ... to ..., trace ... back có nghĩa là lần theo bằng chứng theo chiều ngược về một nơi hoặc thời điểm sớm hơn. Các nhà sử học đang dựng lại lịch sử sở hữu và di chuyển của bản thảo, chứ không chỉ nêu nơi khởi nguồn của nó.
Luyện tập
Trong câu "The museum verified the provenance of the necklace," bảo tàng đã xác minh điều gì?
- Lịch sử được ghi chép về nguồn gốc và quyền sở hữu của chiếc vòng cổ
- Kích thước của tủ trưng bày
- Âm thanh chính xác mà chiếc vòng cổ tạo ra
Xem đáp án
Lịch sử được ghi chép về nguồn gốc và quyền sở hữu của chiếc vòng cổ
as early as 1612: ngay từ năm 1612
“As early as 1612” có nghĩa là “ngay từ năm 1612” hoặc “lùi xa đến tận năm 1612”, nhấn mạnh rằng mốc thời gian này sớm hơn điều người ta có thể dự đoán. Trong câu này, “to as early as 1612” cho biết các nhà sử học có thể truy ngược lịch sử của bản thảo xa đến mức nào. Cấu trúc có thể áp dụng lại as early as + thời gian làm nổi bật một mốc sớm hơn dự kiến; phần còn lại của câu cho biết mốc đó đã được ghi nhận, chỉ là ước tính hay mới là khả năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ngay từ năm 1905, sớm hơn điều nhiều người có thể dự đoán”: Electric buses were operating in the city ____ 1905.
Xem đáp án
as early as
was passed from ... to ...: được chuyển từ ... sang ...
Trong “it was perhaps passed from A to B”, vật được chuyển giao là chủ ngữ. Was passed ở thể bị động: from nêu người giữ trước đó hoặc nguồn, còn to nêu người giữ mới hoặc người nhận. Ở đây, hoàng đế là nguồn có khả năng và bác sĩ của ông là người nhận. Perhaps cho thấy việc chuyển giao này chưa chắc chắn. Khung from ... to ... khiến passed mang nghĩa “được chuyển giao hoặc truyền lại”, không phải “thi đỗ” hay “qua đời”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuyển giao passed from A to B: The sealed envelope was ____ the receptionist ____ the director.
Xem đáp án
passed from · to
Holy Roman Emperor Rudolf II: tước hiệu và thân thế lịch sử
Holy Roman Emperor là một tước hiệu của người cai trị trong lịch sử, còn Rudolf II là tên của người mang tước hiệu đó. Rudolf II cai trị Đế quốc La Mã Thần thánh vào cuối thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17. Đế quốc này là một thực thể chính trị châu Âu tập trung chủ yếu ở Trung Âu; tước hiệu này không chỉ một viên chức hiện đại tại thành Rome hay một chức vụ tôn giáo thông thường. Trong câu này, toàn bộ cụm từ xác định một người có thể từng giữ bản thảo trước đó. Triều đình của ông và niềm yêu thích sưu tầm nổi tiếng khiến mối liên hệ được đề xuất trở nên dễ hiểu, nhưng perhaps cho thấy việc chuyển giao này chưa chắc chắn.
Luyện tập
Holy Roman Emperor Rudolf II xác định điều gì trong câu này?
- Tên ngôn ngữ của bản thảo
- Tước hiệu lịch sử của Rudolf II và vị trí của ông như một người có thể từng giữ bản thảo trong chuỗi sở hữu
- Một chức vụ tôn giáo hiện đại tại thành Rome
Xem đáp án
Tước hiệu lịch sử của Rudolf II và vị trí của ông như một người có thể từng giữ bản thảo trong chuỗi sở hữu
linguistic researchers recently proposed the provisional identification of a few of the manuscript's words. Cách dùng từ
3:46gần đây các nhà nghiên cứu ngôn ngữ đã đề xuất nhận dạng tạm thời cho một vài từ trong bản thảo.
In addition to ...: bổ sung một nhóm thông tin mới
In addition to có nghĩa là “ngoài ra còn” hoặc “cùng với”. Ở đây, these historical breakthroughs gom các manh mối trước đó về niên đại và lịch sử sở hữu vào một nhóm, còn mệnh đề chính giới thiệu một nhóm khác: bằng chứng ngôn ngữ học. Cách mở đầu này giúp người đọc theo dõi lập luận. Nó báo hiệu việc bổ sung thông tin chứ không phải thay thế hay phản bác thông tin trước đó, đồng thời thể hiện mối quan hệ rõ ràng hơn một từ and đơn giản.
Luyện tập
In addition to these historical breakthroughs báo hiệu điều gì ở đây?
- Tác giả bổ sung bằng chứng ngôn ngữ học sau khi thảo luận một loại bằng chứng khác
- Tác giả nói rằng nghiên cứu đã hoàn tất
- Tác giả bác bỏ toàn bộ bằng chứng lịch sử trước đó
Xem đáp án
Tác giả bổ sung bằng chứng ngôn ngữ học sau khi thảo luận một loại bằng chứng khác
provisional identification: cách nhận diện tạm thời có thể được sửa đổi
Trong provisional identification, provisional cho biết cách nhận diện này tạm thời được dùng làm kết luận làm việc nhưng vẫn chưa được xác nhận. Nó có thể thay đổi khi xuất hiện thêm bằng chứng. Ở đây, cụm từ cho thấy các nhà nghiên cứu chỉ đang đề xuất những cách đọc có thể có của một vài từ, chứ không khẳng định rằng bản thảo đã được giải mã hoàn toàn.
Luyện tập
Trong một báo cáo nghiên cứu, provisional identification có nghĩa là gì?
- Một cách nhận diện được đưa ra tạm thời và vẫn có thể sửa đổi
- Một cách nhận diện đã được chứng minh là cuối cùng và chắc chắn
- Việc từ chối đề xuất bất kỳ cách nhận diện nào
Xem đáp án
Một cách nhận diện được đưa ra tạm thời và vẫn có thể sửa đổi
Could the letters beside these seven stars spell Taurun, Ngữ pháp
3:53Liệu các chữ cái bên cạnh bảy ngôi sao này có đánh vần thành Taurun,
Could the letters ... spell Taurun?: một khả năng được nêu ra thận trọng
Could the letters ... spell Taurun? dùng cấu trúc Could + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu để hỏi liệu một cách giải thích có thể đúng hay không. Ở đây, could không nói đến khả năng mà các chữ cái sở hữu; nó khiến cách đọc được đề xuất mang tính thăm dò. Động từ spell ở đây có nghĩa là “các chữ cái tạo thành một từ hoặc tên”. Câu khẳng định trực tiếp The letters spell Taurun sẽ trình bày cách đọc đó như một sự thật, còn câu hỏi để ngỏ nó cho các bằng chứng tiếp theo.
Luyện tập
Could ... ? có chức năng gì trong ví dụ này?
- Hỏi xem các chữ cái đã học được kỹ năng đánh vần hay chưa
- Đề xuất một cách đọc có thể đúng mà không khẳng định là chắc chắn
- Khẳng định Taurun chắc chắn là cách đọc đúng
Xem đáp án
Đề xuất một cách đọc có thể đúng mà không khẳng định là chắc chắn
that includes the seven stars called the Pleiades?
3:59bao gồm bảy ngôi sao gọi là cụm sao Thất Nữ?
Taurus ... the Pleiades: Một chòm sao và một cụm sao
Taurus ở đây là tên của một chòm sao, không phải tên người. Pleiades là một cụm sao nổi bật nằm trong ranh giới của chòm Taurus khi nhìn từ Trái Đất. Vì một số ngôi sao sáng trong cụm có thể được nhìn thấy mà không cần kính thiên văn, theo truyền thống, cụm này thường được gọi là Bảy Chị Em và được thể hiện bằng bảy ngôi sao. Thông tin này giải thích mối liên hệ đang được đề xuất: các ngôi sao trong hình có thể chỉ Pleiades, từ đó hỗ trợ cách đọc một từ ở gần đó như một tên gọi liên quan đến Taurus. Cách mô tả bằng bảy ngôi sao mang tính truyền thống, không có nghĩa là cụm sao thực sự chỉ chứa bảy ngôi sao.
Luyện tập
Lời giải thích nào cung cấp kiến thức thiên văn cần thiết để hiểu câu này?
- Taurus và Pleiades là hai tên gọi của cùng một ngôi sao riêng lẻ.
- Cả hai đều là tên người được đặt tùy ý và không có vai trò thiên văn.
- Taurus chỉ một chòm sao, còn Pleiades chỉ một cụm sao nằm trong chòm sao đó.
Xem đáp án
Taurus chỉ một chòm sao, còn Pleiades chỉ một cụm sao nằm trong chòm sao đó.
for the Centaurea plant in the picture?
4:04cho loài cây Centaurea (Thanh cúc) trong bức tranh không?
Could this word be X for Y?: Đưa ra cách diễn giải tạm thời
Câu hỏi Could this word be Centaurun for the Centaurea plant in the picture? đưa ra một cách diễn giải tạm thời. Could cho thấy Centaurun chỉ là một cách đọc hoặc tên gọi có thể đúng, chứ chưa phải kết luận đã được xác nhận. Trong cấu trúc này, for giới thiệu sự vật được gọi tên hoặc được biểu thị. Nó có nghĩa là từ được đề xuất dùng để chỉ cây Centaurea; nó không nói về mục đích của cây hay đối tượng được hưởng lợi. Khung có thể áp dụng lại Could this X be Y for Z? thận trọng liên kết bằng chứng X với nhãn gọi Y được đề xuất cho đối tượng Z.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng khung Could this X be Y for Z?: ____ this symbol ____ an old sign for a river crossing?
Xem đáp án
Could · be
Perhaps, but progress is slow: khả năng đi trước một giới hạn
Perhaps không xác nhận ý trước đó là đúng. Từ này chỉ để ngỏ ý đó như một khả năng. But chuyển sự chú ý của người nghe sang giới hạn chính mà người nói muốn nhấn mạnh: tiến triển còn chậm. Khi đi cùng nhau, Perhaps, but... trước hết thừa nhận một khả năng rồi thu hẹp kết luận, nhờ đó lập luận trở nên thận trọng.
Luyện tập
Perhaps, but progress is slow. có chức năng gì trong lập luận?
- Xác nhận ý trước đó và thông báo rằng thành công đã hoàn tất.
- Bác bỏ mọi cách giải thích có thể có mà không thảo luận.
- Thừa nhận khả năng, rồi nhấn mạnh một giới hạn.
Xem đáp án
Thừa nhận khả năng, rồi nhấn mạnh một giới hạn.
crack its code: giải thành công một hệ thống ẩn
Trong crack its code, crack có nghĩa là giải hoặc giải mã thành công một thứ khó, chứ không phải làm nó hỏng về mặt vật lý. Code có thể là một mật mã thật hoặc một quy luật hay hệ thống ẩn. Its cho biết thứ nào sở hữu hoặc sử dụng code đó. Mẫu có thể áp dụng lại là crack + mạo từ hoặc từ sở hữu + code: crack its code, crack the code hoặc crack a code.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng crack và có nghĩa là “giải mật mã của nó”: The robot uses an unknown code for its messages. If we can ____, we may understand them.
Xem đáp án
crack its code
What might we find?: câu hỏi mở về các khả năng
What might we find? mời người nghe tưởng tượng ra nhiều câu trả lời có thể xảy ra. Câu hỏi này tổ chức phần tiếp theo bằng cách mở ra một loạt phỏng đoán thay vì yêu cầu một đáp án duy nhất đã biết. Might thể hiện sự không chắc chắn: việc khám phá chỉ là một khả năng, không được bảo đảm hay trình bày như sự thật. Mẫu What might we + động từ? hữu ích khi khám phá những kết quả chưa biết.
Luyện tập
Hộp thời gian vẫn chưa được mở. Câu hỏi nào mời mọi người phỏng đoán mà không giả định trước kết quả?
- What will we definitely find inside the unopened time capsule?
- What did we find inside the time capsule yesterday?
- What might we find inside the unopened time capsule?
Xem đáp án
What might we find inside the unopened time capsule?
The dream journal of a 15th-century illustrator, Cụm từ
4:12Nhật ký giấc mơ của một họa sĩ minh họa thế kỷ 15,
The dream journal: nhật ký để ghi lại giấc mơ
The dream journal có nghĩa là một cuốn nhật ký cá nhân dùng để ghi lại những giấc mơ. Ở đây, dream là danh từ đứng trước journal để cho biết cuốn nhật ký chứa nội dung gì. Journal không chỉ có nghĩa là “tạp chí học thuật”. Trong cụm này, nghĩa bản ghi cá nhân là phù hợp: bản thảo được hình dung như nơi một họa sĩ minh họa ghi lại các giấc mơ.
Luyện tập
Trong cụm The dream journal of an illustrator, dream journal có nghĩa là gì?
- Nhật ký cá nhân dùng để ghi lại những giấc mơ
- Một cuốn sách tự mình nằm mơ
- Tạp chí học thuật về nghiên cứu giấc ngủ
Xem đáp án
Nhật ký cá nhân dùng để ghi lại những giấc mơ
a bunch of nonsense: một đống điều vô nghĩa
Ở đây, a bunch of có nghĩa là “rất nhiều” hoặc “một lượng lớn”. Bunch là cách chỉ số lượng thân mật; trong cụm này, từ đó không mang nghĩa một bó hoa được buộc lại. Nonsense là danh từ không đếm được, chỉ lời nói, ý tưởng hoặc nội dung không có nghĩa. Vì vậy, a bunch of nonsense thể hiện sự đánh giá tiêu cực mạnh: người nói ngụ ý rằng nội dung đó có thể hoàn toàn không truyền tải thông điệp có ý nghĩa nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm bốn từ trong bài học này mang nghĩa “một lượng lớn nội dung vô nghĩa”: The scrambled message looked like ____ at first.
Xem đáp án
a bunch of nonsense
or the lost knowledge of a forgotten culture? Cụm từ
4:16hay là kiến thức thất lạc của một nền văn hóa bị lãng quên?
the lost knowledge of a forgotten culture: tri thức thất truyền của một nền văn hóa bị lãng quên
Danh từ trung tâm là knowledge. Lost bổ nghĩa cho nó và cho biết tri thức này từng được biết đến nhưng nay không còn có thể tiếp cận hoặc không còn được ghi nhớ. Of a forgotten culture xác định nền văn hóa từng sở hữu tri thức đó. Forgotten là quá khứ phân từ được dùng như tính từ: con người đã quên nền văn hóa ấy; không phải chính nền văn hóa đang quên điều gì. Toàn bộ cụm danh từ nhiều lớp tạo nên sắc thái trang trọng và bí ẩn thường gặp trong phim tài liệu, khảo cổ học và truyện kỳ ảo.
Luyện tập
“the lost knowledge of a forgotten culture” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Tri thức từng thuộc về một nền văn hóa mà ngày nay mọi người không còn nhớ đến rộng rãi
- Tri thức về cách một nền văn hóa rèn luyện trí nhớ
- Ghi chú của một lớp học hiện đại vừa bị để nhầm chỗ
Xem đáp án
Tri thức từng thuộc về một nền văn hóa mà ngày nay mọi người không còn nhớ đến rộng rãi
Dùng “What do you think it is?” để mời người nghe đưa ra phán đoán
“What do you think it is?” hỏi nhận định hoặc phán đoán của chính người nghe, chứ không chỉ hỏi tên của một đồ vật. Cụm do you think biến “What is it?” thành một lời hỏi xin ý kiến. Ở đây, it chỉ Bản thảo Voynich—thực chất nó là gì hoặc chứa nội dung gì. Ở cuối video, câu hỏi trực tiếp này đưa người xem vào cuộc thảo luận và mời họ suy nghĩ hoặc bình luận.
Luyện tập
Bạn và một người bạn tìm thấy một thiết bị lạ. Câu hỏi nào yêu cầu người bạn đưa ra phán đoán của riêng mình rõ ràng nhất?
- What is it?
- Do you know what it is?
- What do you think it is?
Xem đáp án
What do you think it is?