Đánh mất tiếng mẹ đẻ ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
892 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Julie Sedivy nhớ lại khi đến Canada với tư cách một trẻ tị nạn chỉ nói tiếng Séc, rồi dần đánh mất ngôn ngữ đầu tiên trước khi kết nối lại với nó. Trải nghiệm của bà cho thấy bản sắc ngôn ngữ, văn hóa và quốc gia có thể cùng tồn tại trong một con người, đồng thời góp phần tạo nên sự chấp nhận lớn hơn giữa các nhóm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. native language or mother tongue — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu hai cách gọi phổ biến dành cho ngôn ngữ học từ cha mẹ trong thời thơ ấu, đồng thời nhận ra mother tongue nói đến ngôn ngữ định hình trải nghiệm ban đầu và bản sắc, chứ không mang nghĩa đen. 2. as best I could. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách nói tự nhiên rằng mình đã làm mọi điều có thể trong hoàn cảnh khó khăn, đặc biệt khi kể về việc xoay xở với hiểu biết chưa đầy đủ, nguồn lực hạn chế hoặc một môi trường xa lạ. 3. both of Mexican ancestry, and speak Spanish and be a full-fledged American, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách cấu trúc both ... and ... liên kết nguồn gốc, ngôn ngữ và quốc tịch như những bản sắc có thể đồng thời tồn tại, rồi dùng cấu trúc này để bác bỏ quan niệm rằng thuộc về một nền văn hóa thì phải loại trừ nền văn hóa khác.

Nội dung bài học

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:11

Tôi là Sam.

And I'm Rob.

0:12

Và tôi là Rob.

In this program, we'll be hearing about an issue experienced by many child refugees who are forced to leave their home. Ghi chú

0:13

Trong chương trình này, chúng ta sẽ nghe về một vấn đề mà nhiều trẻ em tị nạn bị buộc phải rời bỏ quê hương phải trải qua.

Mạch ý

we'll be hearing about để báo trước nội dung chương trình

Ở đây, we'll be hearing about báo trước chủ đề sẽ xuất hiện tiếp theo trong chương trình. Cụm này không chủ yếu đặt hành động nghe vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thì tương lai tiếp diễn trình bày nội dung như một phần trong tiến trình đã được lên kế hoạch của chương trình. Trong phần mở đầu của chương trình, bài học hoặc bài nói, nó giúp người nghe nhận ra nội dung họ sắp tiếp cận.

Luyện tập

Câu mở đầu nào báo trước một cách tự nhiên nhất chủ đề mà khán giả sắp được tiếp cận?

  1. At this moment, we are hearing traffic outside the studio.
  2. Last week, we heard about how cities can reduce waste.
  3. In today's program, we'll be hearing about how cities can reduce waste.
Xem đáp án

In today's program, we'll be hearing about how cities can reduce waste.

Ngữ pháp

an issue experienced by many child refugees: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Experienced by many child refugees đứng sau issue và bổ nghĩa cho danh từ đó. Issue là điều được trải qua, còn many child refugees nêu những người trải qua vấn đề ấy. Cụm này là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: an issue experienced by many child refugees có nghĩa là an issue that is experienced by many child refugees. Experienced không phải là một động từ chính khác có refugees làm chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của experience: The pressure ____ by many new employees can be intense.

Xem đáp án

experienced

Ngữ pháp

are forced to leave their home: bị buộc phải rời nhà ngoài ý muốn

Are forced to leave cho biết người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài khiến những trẻ em tị nạn này phải rời đi; đây không được trình bày như một lựa chọn tự nguyện. Câu bị động tập trung vào những người chịu áp lực, chứ không phải người hay sự việc gây ra áp lực đó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là chủ ngữ + be + forced + to + động từ nguyên mẫu: someone is forced to do something. Ở dạng chủ động, mẫu câu là something forces someone to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng simple past của be forced to + cancel để cho thấy hành động đó không phải là tự nguyện: Because of the power cut, the theatre ____ the evening show.

Xem đáp án

was forced to cancel

The loss of their first native language or mother tongue Cách dùng từ

0:20

Đó là sự mất mát ngôn ngữ bản địa đầu tiên hay tiếng mẹ đẻ của các em

Cách dùng từ

native language or mother tongue: ngôn ngữ được tiếp thu từ thời thơ ấu

Native language và mother tongue ở đây đều chỉ một ngôn ngữ mà một người tiếp thu tự nhiên từ thời thơ ấu, thường thông qua gia đình hoặc cộng đồng. Mother tongue là một cách diễn đạt cố định, không phải chỉ “lưỡi của người mẹ” theo nghĩa đen và cũng không nhất thiết là ngôn ngữ mà mẹ của người đó sử dụng. Or đưa ra một tên gọi khác cho cùng một ý cơ bản: người nói diễn đạt lại native language bằng mother tongue. Ngôn ngữ này vẫn có thể gắn với tuổi thơ và bản sắc, ngay cả khi một ngôn ngữ khác về sau trở thành ngôn ngữ mà người đó thành thạo nhất hoặc sử dụng thường xuyên nhất.

Luyện tập

Tại sao cụm từ lại nói native language or mother tongue?

  1. Phân biệt ngôn ngữ của một đứa trẻ với ngôn ngữ mà mẹ của trẻ sử dụng
  2. Chỉ một ngoại ngữ được học sau này ở trường
  3. Đưa ra hai tên gọi gần tương đương cho một ngôn ngữ được tiếp thu từ thời thơ ấu
Xem đáp án

Đưa ra hai tên gọi gần tương đương cho một ngôn ngữ được tiếp thu từ thời thơ ấu

as they start a new life learning to speak a new language in a new country. Cụm từ

0:24

khi các em bắt đầu một cuộc sống mới, học cách nói một ngôn ngữ mới tại một quốc gia mới.

Cụm từ

start a new life: bắt đầu lại sau một thay đổi lớn

Trong câu này, start a new life có nghĩa là bắt đầu sống ở một nơi mới và xây dựng cuộc sống hằng ngày khác tại đó. Cụm từ này không có nghĩa là sự sống về mặt sinh học của một người bắt đầu lại. Cụm từ diễn tả một thay đổi lớn như một khởi đầu mới. Nó thường bao gồm nhà ở, thói quen, các mối quan hệ, công việc hoặc ngôn ngữ mới, chứ không chỉ là một hoạt động nhỏ mới bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ trong bài này, mang nghĩa bắt đầu lại sau một thay đổi lớn: After moving abroad, Maya hoped to ____.

Xem đáp án

start a new life

Julie Sedivy and her family left their home in what was then Czechoslovakia and is now the Czech Republic Văn hóa

0:29

Julie Sedivy và gia đình cô đã rời bỏ quê hương, nơi khi đó là Tiệp Khắc và nay là Cộng hòa Séc,

Văn hóa

in what was then Czechoslovakia and is now the Czech Republic: một địa điểm qua hai thời kỳ

Cụm in what was then Czechoslovakia and is now the Czech Republic xác định vị trí của một ngôi nhà bằng cách đối chiếu bối cảnh chính trị trong lịch sử với hiện tại. Then chỉ thời điểm gia đình Julie sống ở đó; now chỉ thời điểm câu chuyện được kể. Tiệp Khắc sau đó tách thành Cộng hòa Séc và Slovakia. Câu này có nghĩa là nhà của Julie nằm trong phần lãnh thổ Tiệp Khắc cũ mà hiện nay thuộc Cộng hòa Séc, chứ không phải gia đình cô có nhà ở hai nơi.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật cho biết điều gì về ngôi nhà của Julie?

  1. Đó là một địa điểm được mô tả trong hai bối cảnh chính trị lịch sử khác nhau.
  2. Gia đình cô chuyển từ Tiệp Khắc đến Cộng hòa Séc trong cùng một chuyến đi.
  3. Tiệp Khắc và Cộng hòa Séc có toàn bộ lãnh thổ hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Đó là một địa điểm được mô tả trong hai bối cảnh chính trị lịch sử khác nhau.

during the Cold War when Julie was a small child. Văn hóa

0:35

trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh khi Julie còn là một đứa trẻ.

Văn hóa

during the Cold War: bối cảnh lịch sử của Chiến tranh Lạnh

During the Cold War đặt sự việc được nhắc đến trong giai đoạn căng thẳng chính trị và quân sự kéo dài sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt là giữa các khối do Hoa Kỳ và Liên Xô dẫn đầu. Ở đây, cụm từ này cho biết tình hình quốc tế nào là bối cảnh cho thời thơ ấu của Julie. Cold không miêu tả thời tiết. Tên gọi Cold War phản ánh một cuộc đối đầu không biến thành chiến tranh tổng lực trực tiếp giữa hai siêu cường, dù giai đoạn này vẫn có các cuộc khủng hoảng, áp lực chính trị và xung đột ở những nơi khác. Bối cảnh đó giúp người nghe hiểu những chỗ nhắc đến political refugees về sau.

Luyện tập

during the Cold War bổ sung bối cảnh gì cho câu này?

  1. Một trận chiến cụ thể diễn ra vào mùa đông
  2. Một đợt thời tiết lạnh bất thường
  3. Một giai đoạn căng thẳng chính trị quốc tế
Xem đáp án

Một giai đoạn căng thẳng chính trị quốc tế

After several years traveling through Europe,

0:39

Sau vài năm rong ruổi qua châu Âu,

they arrived in Canada as political refugees with no English. Ghi chú

0:41

họ đã đến Canada với tư cách là người tị nạn chính trị và không hề biết tiếng Anh.

Cách dùng từ

as political refugees: nêu một thân phận thực tế

Ở đây, as political refugees cho biết họ đến Canada với thân phận nào: câu này trình bày rằng vào lúc đến nơi, họ là những người tị nạn chính trị. As có nghĩa là “với vai trò hoặc tư cách là”, không có nghĩa là “bởi vì” và cũng không chỉ có nghĩa là “giống như”. Political refugee là người tìm nơi an toàn xa quê nhà vì nguy hiểm hoặc sự đàn áp chính trị. Nói rộng hơn, as + vai trò hoặc thân phận cho biết một người tham gia một hành động với tư cách gì, như trong She joined the team as a volunteer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cho biết vai trò thực tế của Maya: Maya joined the clinic ____ a volunteer.

Xem đáp án

as

Cụm từ

with no English: bổ sung trạng thái không có khả năng tiếng Anh

Trong câu này, with no English là cấu trúc with + cụm danh từ, bổ sung trạng thái của những người tị nạn khi họ đến nơi: họ không thể giao tiếp bằng tiếng Anh. English ở đây chỉ năng lực ngôn ngữ, không phải một đồ vật mà họ không có. Cấu trúc ngắn gọn này có thể bổ sung một hoàn cảnh đi kèm với người hoặc hành động. With no + danh từ thường có nghĩa là ai đó hoàn toàn không có một nguồn lực, khả năng hoặc sự hỗ trợ cần thiết trong tình huống đó.

Luyện tập

with no English có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Họ không thể giao tiếp bằng tiếng Anh khi đến nơi.
  2. Họ không mang theo sách tiếng Anh.
  3. Họ đã quyết định ngừng học tiếng Anh.
Xem đáp án

Họ không thể giao tiếp bằng tiếng Anh khi đến nơi.

We'll be hearing about Julie's childhood

0:45

Chúng ta sẽ được nghe về tuổi thơ của Julie

when learning English started to replace her native language Czech. Ngữ pháp

0:47

khi việc học tiếng Anh bắt đầu thay thế tiếng Séc, ngôn ngữ mẹ đẻ của cô.

Ngữ pháp

when ... started to replace ...: giới thiệu một thay đổi đã bắt đầu

Mệnh đề với when chỉ khoảng thời gian trong thời thơ ấu của Julie khi sự chuyển đổi ngôn ngữ bắt đầu. Learning English là chủ ngữ, started to replace là cụm động từ, còn her native language Czech là yếu tố bắt đầu mất đi vị trí trước đó. Ở đây, learning English đại diện cho việc học và sử dụng tiếng Anh ngày càng tăng. Started to replace cho biết quá trình thay thế đã bắt đầu; nó không có nghĩa là tiếng Séc biến mất ngay lập tức hoặc hoàn toàn. Nói chung, A started to replace B cho thấy một hoạt động, hệ thống hoặc thói quen mới hơn bắt đầu đảm nhận vai trò của B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ trong bài học thể hiện sự bắt đầu của quá trình thay thế: In many offices, email ____ paper memos during the 1990s.

Xem đáp án

started to replace

And as usual, we'll be learning some new vocabulary as well. Cụm từ

0:51

Và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới.

Cụm từ

And as usual: giới thiệu một phần thường lệ

And as usual có nghĩa là hoạt động tiếp theo diễn ra theo cách vẫn thường diễn ra. Ở đây, cụm này giới thiệu việc học từ vựng mới như một phần thường lệ của chương trình. Khi đứng đầu câu, as usual nhận xét về toàn bộ mệnh đề. And nối phần quen thuộc này với điều người nói vừa nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành cụm mục tiêu as usual: As ____, we'll finish the class with a short quiz.

Xem đáp án

usual

But first,

0:55

Nhưng trước tiên,

I have a question Rob.

0:56

Tôi có một câu hỏi cho Rob.

Julie's family left their home as political refugees,

0:58

Gia đình Julie đã rời quê hương với tư cách là người tị nạn chính trị,

but every year millions of people are also displaced because of war, Cách dùng từ

1:01

nhưng mỗi năm cũng có hàng triệu người phải di dời vì chiến tranh,

persecution, or the damaging effects of climate change. Cụm từ

1:06

sự bức hại, hoặc tác động tàn phá của biến đổi khí hậu.

Cách dùng từ

are also displaced because: buộc phải rời nơi ở do khủng hoảng

Are displaced là dạng bị động. Trong bối cảnh nhân đạo và tin tức, cụm này có nghĩa là người dân bị buộc phải rời khỏi nhà hoặc nơi cư trú thường xuyên; nó không mô tả một cuộc chuyển nhà bình thường và tự nguyện. Also đánh dấu việc phải rời nơi ở này là một sự việc hoặc nhóm thông tin bổ sung trong phần thảo luận. Trong cụm đầy đủ because of, các danh từ hoặc cụm danh từ sau of nêu nguyên nhân: chiến tranh, sự đàn áp hoặc những tác động gây thiệt hại của biến đổi khí hậu.

Luyện tập

Câu nào dùng displaced chính xác trong bối cảnh khủng hoảng?

  1. The family chose a larger apartment nearby, so they were displaced.
  2. The tourists changed seats on the bus, so they were displaced.
  3. The conflict forced thousands of families from their homes, leaving them displaced.
Xem đáp án

The conflict forced thousands of families from their homes, leaving them displaced.

Cụm từ

the damaging effects of climate change: hậu quả có hại từ một nguyên nhân

Trong câu này, the damaging effects of climate change có nghĩa là “những hậu quả có hại do biến đổi khí hậu gây ra”. Damaging bổ nghĩa cho effects, còn of climate change xác định nguồn gây ra những tác động đó. Cấu trúc the damaging effects of + danh từ liên kết một nguyên nhân với những kết quả có hại của nó. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một vấn đề gây ra thiệt hại thực tế như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “những hậu quả có hại do một điều gì đó gây ra”: The report describes the ____ prolonged drought.

Xem đáp án

damaging effects of

So, according to the United Nations, Mạch ý

1:09

Vậy, theo Liên Hợp Quốc,

how many people around the world are currently living as displaced refugees?

1:12

hiện có bao nhiêu người trên toàn thế giới đang sống như những người tị nạn bị mất nhà cửa?

Mạch ý

So + according to the United Nations: chuyển ý và nêu nguồn thông tin

So liên kết câu hỏi này với phần thảo luận ngay trước đó. Sau đó, according to the United Nations đặt nguồn thông tin trước câu hỏi để người nghe biết câu trả lời cần dựa trên thông tin của ai. Khung có thể tái sử dụng là So, according to + nguồn, + câu hỏi hoặc lời khẳng định. So điều phối sự chuyển ý; according to quy thông tin về một tổ chức, báo cáo, nghiên cứu hoặc cá nhân.

Luyện tập

Cách mở đầu nào vừa liên kết với phần thảo luận trước vừa nêu một nguồn bên ngoài trước khi đặt câu hỏi?

  1. So, in my opinion, why did attendance fall?
  2. Because of the survey, why did attendance fall?
  3. So, according to the survey, why did attendance fall?
Xem đáp án

So, according to the survey, why did attendance fall?

Is it A, 3 million,

1:17

Là A, 3 triệu,

B, 53 million,

1:19

B, 53 triệu,

or C, 103 million?

1:21

hay C, 103 triệu?

I'll guess it's 103 million. Ý định

1:24

Tôi đoán là 103 triệu.

Ý định

I'll guess it's 103 million: đưa ra câu trả lời chưa chắc chắn

Ở đây, I'll guess giới thiệu con số như một câu trả lời mà người nói chọn khi chưa hoàn toàn chắc chắn. I'll là dạng rút gọn của I will, còn will giúp thể hiện rằng người nói quyết định đưa ra phỏng đoán ngay lúc đó. Câu này vẫn đưa ra một đáp án rõ ràng, nhưng đánh dấu 103 million là một câu trả lời mang tính thăm dò. Nếu chỉ nói It's 103 million, người nói sẽ có vẻ đang tự tin khẳng định một sự thật hơn.

Luyện tập

Bạn đang trả lời một câu hỏi đố nhưng không chắc chắn. Câu nào thể hiện con số đó như một phỏng đoán rõ nhất?

  1. It's definitely 103 million.
  2. I'll guess it's 103 million.
  3. I've confirmed that it's 103 million.
Xem đáp án

I'll guess it's 103 million.

I'll reveal the answer later in the program Rob. Mạch ý

1:27

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình, Rob.

Mạch ý

I'll reveal the answer later in the program: sắp xếp việc tiết lộ đáp án vào phần sau

Người dẫn chương trình dùng I'll reveal the answer later in the program để cho khán giả biết chương trình được sắp xếp như thế nào: đáp án hiện được giữ lại và sẽ được công bố ở phần sau của cùng chương trình. Reveal có nghĩa là làm cho thông tin trước đó chưa được biết trở nên công khai. Cách báo trước nội dung sắp tới này tạo sự hồi hộp và hứa rằng câu hỏi sẽ được giải đáp sau. Rob là người được gọi trực tiếp, không phải một phần của đáp án.

Luyện tập

Câu "I'll reveal the answer later in the program" có chức năng gì trong chương trình?

  1. Yêu cầu Rob kết thúc chương trình ngay lập tức.
  2. Trì hoãn đáp án và báo rằng đáp án sẽ xuất hiện sau.
  3. Nói rằng đáp án đã được đưa ra trước đó.
Xem đáp án

Trì hoãn đáp án và báo rằng đáp án sẽ xuất hiện sau.

Like many child refugees,

1:30

Giống như nhiều trẻ em tị nạn khác,

Julie spoke only her mother tongue Czech at home with her brothers, sisters, and parents Cách dùng từ

1:32

Julie chỉ nói tiếng mẹ đẻ là tiếng Séc ở nhà với anh, chị, em và cha mẹ mình,

Cách dùng từ

spoke only her mother tongue Czech: phạm vi mà only giới hạn

Trong Julie spoke only her mother tongue, Czech, only giới hạn ngôn ngữ mà cô ấy nói trong bối cảnh gia đình được nhắc đến. Điều đó có nghĩa tiếng Séc là ngôn ngữ duy nhất cô ấy sử dụng ở đó; nếu không có only, câu chỉ đơn thuần nói rằng cô ấy nói tiếng Séc. Ở đây, Czech xác định her mother tongue là ngôn ngữ nào. Câu này mô tả việc sử dụng ngôn ngữ ở nhà, nên bản thân nó không chứng minh rằng Julie không thể nói bất kỳ ngôn ngữ nào khác ở nơi khác.

Luyện tập

Only cho chúng ta biết điều gì trong câu này?

  1. Julie không thể học bất kỳ ngôn ngữ nào khác ngoài tiếng Séc.
  2. Tiếng Séc là ngôn ngữ duy nhất Julie sử dụng trong bối cảnh gia đình được nhắc đến.
  3. Julie chỉ nói tiếng Séc với cha mẹ chứ không nói với anh chị em.
Xem đáp án

Tiếng Séc là ngôn ngữ duy nhất Julie sử dụng trong bối cảnh gia đình được nhắc đến.

who in the beginning spoke no English at all. Cụm từ

1:38

những người mà ban đầu hoàn toàn không nói được tiếng Anh.

Cụm từ

spoke no English at all: phủ định hoàn toàn

Trong spoke no English at all, no đứng ngay trước danh từ English và tạo ra ý phủ định hoàn toàn: những người đó không thể nói được chút tiếng Anh nào. Một cách diễn đạt tương đương thường gặp là didn't speak any English at all. At all nhấn mạnh thêm ý phủ định. Cụm này cho thấy lúc đầu khả năng nói tiếng Anh của họ bằng không, chứ không chỉ ở mức hạn chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc no ... at all để diễn đạt khả năng bằng không: At first, Maya spoke ____.

Xem đáp án

no English at all

Here she describes to Michael Rosen,

1:41

Tại đây cô ấy miêu tả với Michael Rosen,

presenter of BBC Radio 4 program Word of Mouth,

1:43

người dẫn chương trình Word of Mouth của đài BBC Radio 4,

going to an English-speaking school for the first time. Cụm từ

1:47

về việc đi học tại một ngôi trường nói tiếng Anh lần đầu tiên.

Cụm từ

for the first time: đánh dấu trải nghiệm đầu tiên

For the first time cho biết trước dịp này, người đó chưa từng thực hiện hoặc trải nghiệm hành động ấy. Ở đây, việc học tại một trường sử dụng tiếng Anh được xem là một trải nghiệm mới. Cụm từ này thường đứng sau hành động mà nó bổ nghĩa: do something for the first time. Nó biến toàn bộ hành động thành một sự việc xảy ra lần đầu tiên.

Luyện tập

Câu nào cho biết Maya chưa từng lái xe trên đường cao tốc trước dịp này?

  1. Maya drove on the motorway again.
  2. Maya drove on a motorway for the first time.
  3. At first, Maya was nervous about driving on a motorway.
Xem đáp án

Maya drove on a motorway for the first time.

So you went into school not to start off with really understanding what was going on, Ghi chú

1:51

Vậy là bạn đã đến trường mà ban đầu không thực sự hiểu chuyện gì đang diễn ra,

Cụm từ

not to start off with: trạng thái phủ định lúc ban đầu

Trong câu nói này, to start off with có nghĩa là initially hoặc at first, tức là “lúc đầu”. Phủ định áp dụng cho really understanding: khi mới vào trường, người đó chưa thực sự hiểu chuyện gì đang xảy ra. Các từ xuất hiện theo thứ tự not to start off with vì trong lời nói tự phát, cụm từ chỉ thời gian có thể chen vào giữa mệnh đề. Hãy hiểu đây là khung thời gian chỉ giai đoạn đầu, không phải cấu trúc chỉ mục đích not to + động từ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại đúng nhất ý nghĩa của phần được nhấn mạnh trong ngữ cảnh này?

  1. You never understood what was happening at school.
  2. You did not want school to begin.
  3. At first, you did not really understand what was happening.
Xem đáp án

At first, you did not really understand what was happening.

Cụm động từ

“what was going on”: chuyện gì đang xảy ra

Trong what was going on, cụm động từ go on có nghĩa là “xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Cả mệnh đề có nghĩa là “chuyện gì đang xảy ra” hoặc “tình hình lúc đó ra sao”, chứ không có nghĩa là ai đó đang đi đến một nơi nào đó. Cách nói này thường dùng để hỏi hoặc mô tả tình hình chung đang diễn biến vào thời điểm đó, thay vì chỉ một hành động riêng lẻ.

Luyện tập

Dùng go on để hoàn thành câu bằng mệnh đề có nghĩa là “chuyện gì đang xảy ra”: I joined the call late and did not know ____.

Xem đáp án

what was going on

is that right? Ý định

1:56

có đúng vậy không?

Ý định

dùng is that right? để xác nhận cách hiểu của bạn

Is that right? đứng sau phần tóm tắt của người nói và có nghĩa là “Tôi hiểu như vậy có đúng không?”. Câu hỏi này đề nghị người kia xác nhận hoặc sửa lại phần tóm tắt. Trong một cuộc phỏng vấn, câu hỏi ngắn này trao lượt nói lại cho người kia mà không trình bày phần tóm tắt như một điều chắc chắn.

Luyện tập

Bạn vừa tóm tắt kế hoạch của một đồng nghiệp và muốn họ xác nhận hoặc sửa lại. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Are you right?
  2. Is that right?
  3. That is definitely right.
Xem đáp án

Is that right?

That's right.

1:57

Đúng vậy.

I just kind of interpreted things as best I could. Ghi chú

1:57

Tôi chỉ cố gắng hiểu mọi thứ theo cách tốt nhất có thể.

Ý định

just kind of: cách nói giảm nhẹ thân mật

Trong câu này, just kind of đứng trước interpreted để làm cho lời nói bớt chính xác và bớt chắc chắn. Người nói trình bày cách hiểu của mình là gần đúng, chứ không phải hoàn chỉnh hoặc hoàn toàn tự tin. kind of là thành phần giảm nhẹ chính, còn just tạo thêm sắc thái xuề xòa và giảm mức độ. Cấu trúc này cũng có thể làm mềm một ký ức, giả định, hành động hoặc cảm giác khi bạn không muốn nói quá tuyệt đối.

Luyện tập

Trong câu “I just kind of interpreted things,”, just kind of có tác dụng gì?

  1. Làm cho lời nói mang tính gần đúng và bớt quả quyết.
  2. Đánh dấu cách diễn giải là một kết luận trang trọng.
  3. Cho biết cách diễn giải hoàn toàn chính xác.
Xem đáp án

Làm cho lời nói mang tính gần đúng và bớt quả quyết.

Cụm từ

as best I could: làm tốt nhất có thể trong điều kiện hạn chế

as best I could là một cụm trạng từ mang tính thành ngữ, có nghĩa là “tốt nhất trong khả năng của tôi ở hoàn cảnh đó”. Cụm này bổ nghĩa cho interpreted và cho thấy người nói đã thật sự cố gắng dù thông tin, kỹ năng hoặc hoàn cảnh của họ có hạn. could phù hợp với interpreted nói về quá khứ. Với tình huống hiện tại, dạng thường dùng là as best I can.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm cố định có nghĩa là “tốt nhất trong khả năng của tôi vào lúc đó”: The directions were confusing, but I followed them ____.

Xem đáp án

as best I could

And my memory of that is that that was not particularly difficult or traumatic. Ghi chú

2:02

Và ký ức của tôi về điều đó là nó không đặc biệt khó khăn hay gây chấn thương tâm lý.

Ngữ pháp

my memory of that is that that...: trình bày qua khung hồi tưởng

Cấu trúc my memory of that is that... trình bày phần theo sau như ký ức hiện tại của người nói về một sự việc trong quá khứ. Về ngữ pháp, memory là từ trung tâm của cụm danh từ my memory of that. Vì vậy, lời nói này thể hiện ấn tượng cá nhân còn lưu trong ký ức, không nhất thiết là một bản ghi khách quan. Ba từ that có chức năng khác nhau. Trong of that, that chỉ sự việc đã được nhắc đến; that sau is mở đầu nội dung của ký ức; that cuối cùng là chủ ngữ của was và cũng chỉ sự việc đó.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ phần mô tả như ký ức hiện tại của người nói về một sự việc trong quá khứ?

  1. I expect the next visit to be welcoming.
  2. The visit was clearly a success for everyone.
  3. My memory of the visit is that everyone was welcoming.
Xem đáp án

My memory of the visit is that everyone was welcoming.

Ý định

not particularly difficult or traumatic: một đánh giá phủ định có chừng mực

Ở đây, not particularly có nghĩa là “không đặc biệt” hoặc “không đến mức đáng kể”. Cụm này làm giảm mức độ của cả difficult và traumatic, nên người nói nhớ rằng trải nghiệm đó không đặc biệt khó khăn và cũng không đặc biệt gây tổn thương tâm lý. Đây là một đánh giá phủ định có chừng mực, không phải lời khẳng định rằng trải nghiệm đó hoàn toàn dễ dàng hoặc không gây ra chút đau khổ nào. Một mức độ khó khăn hoặc đau khổ nhất định vẫn có thể đã tồn tại.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: "The task was not particularly difficult" có nghĩa là nhiệm vụ hoàn toàn không có khó khăn.

  1. Sai: nhiệm vụ có thể hơi khó, chỉ là không đặc biệt khó.
  2. Đúng: nhiệm vụ hoàn toàn không có khó khăn.
Xem đáp án

Sai: nhiệm vụ có thể hơi khó, chỉ là không đặc biệt khó.

I think by then I'd had the experience of being dunked into various unfamiliar languages numerous times Ghi chú

2:06

Tôi nghĩ lúc đó tôi đã có trải nghiệm bị 'nhúng' vào nhiều ngôn ngữ xa lạ khác nhau nhiều lần

Ngữ pháp

by then I'd had the experience of: trải nghiệm có trước một thời điểm trong quá khứ

by then đặt ra một mốc tham chiếu trong quá khứ và có nghĩa là “chậm nhất là vào lúc đó” hoặc “đến lúc đó”. I'd had là dạng rút gọn của I had had. had thứ nhất là trợ động từ của thì quá khứ hoàn thành, còn had thứ hai là quá khứ phân từ của have. Cả cụm cho biết trải nghiệm này đã xảy ra trước mốc quá khứ đó. The experience of được theo sau bởi dạng -ing: the experience of being dunked... Cấu trúc này trình bày sự việc như một trải nghiệm mà người nói đã tích lũy, còn numerous times cho biết nó đã lặp lại nhiều lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì quá khứ hoàn thành rút gọn và cấu trúc the experience of + -ing: By then, ____ giving several presentations.

Xem đáp án

I'd had the experience of

Thành ngữ

being dunked into various unfamiliar languages như một phép ẩn dụ

Being dunked into various unfamiliar languages là một phép ẩn dụ. Theo nghĩa đen, dunk là đẩy hoặc nhúng một vật vào chất lỏng; ở đây, languages đại diện cho các môi trường ngôn ngữ. Vì vậy, người nói muốn diễn tả việc mình đột ngột bị đặt giữa những ngôn ngữ chưa quen thuộc. Dạng bị động being dunked nhấn mạnh rằng trải nghiệm này xảy đến với người nói, thay vì là một lựa chọn chậm rãi và hoàn toàn có kiểm soát. Hình ảnh này tạo thêm cảm giác chìm vào môi trường mới một cách đột ngột, mạnh mẽ và bị bao quanh.

Luyện tập

being dunked into various unfamiliar languages ở đây gợi lên điều gì?

  1. Người nói thực sự bị đẩy vào một vật chứa đầy chất lỏng.
  2. Người nói đột ngột bị bao quanh bởi những ngôn ngữ mình không biết rõ.
  3. Người nói từ từ chọn một ngôn ngữ quen thuộc để học.
Xem đáp án

Người nói đột ngột bị bao quanh bởi những ngôn ngữ mình không biết rõ.

and I had faith that it would sort itself out Ghi chú

2:12

và tôi có niềm tin rằng mọi chuyện rồi sẽ tự ổn thỏa,

Cụm từ

I had faith that: tin tưởng vào một kết quả

Trong câu này, I had faith that có nghĩa là “tôi tin hoặc tin tưởng rằng...”. Người nói tin vào kết quả dù lúc đó kết quả ấy vẫn chưa chắc chắn. Faith ở đây không mang nghĩa tôn giáo. Cấu trúc là have faith that + mệnh đề. Had đặt niềm tin đó trong quá khứ, còn mệnh đề sau that nêu kết quả được mong đợi.

Luyện tập

Câu nào dùng have faith một cách tự nhiên để giới thiệu kết quả được mong đợi bằng một mệnh đề hoàn chỉnh?

  1. I have faith that the team will recover.
  2. I expect the team to recover.
  3. I have faith in the team.
Xem đáp án

I have faith that the team will recover.

Cụm động từ

it would sort itself out: sự việc sẽ tự ổn thỏa

Ở đây, it would sort itself out có nghĩa là tình huống hoặc vấn đề sẽ dần ổn thỏa mà người nói không cần trực tiếp xử lý. Trong cách diễn đạt này, sort out không mang nghĩa “phân loại”. Itself là đại từ phản thân phù hợp với it và thêm ý “tự nó”. Would diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ: tại thời điểm trong quá khứ ấy, đây là kết quả được mong đợi sẽ xảy ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một vấn đề có thể tự được giải quyết mà không có ai chủ động sửa nó?

  1. Jamie may sort the problem out.
  2. The problem may sort itself out.
  3. The clerk may sort the files out.
Xem đáp án

The problem may sort itself out.

and that everything would be just fine Ý định

2:14

và mọi thứ sẽ tốt đẹp thôi,

Ý định

and that everything would be just fine: bổ sung một kỳ vọng mang tính trấn an

and that bổ sung thêm một mệnh đề nội dung cho ý nghĩ, niềm tin hoặc lời nói trước đó. Nó báo cho người nghe rằng phần tiếp theo là một điều nữa được tin hoặc được nói ra. everything would be just fine diễn tả một kỳ vọng mang tính trấn an rằng mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp. would nhìn về tương lai từ một thời điểm trong quá khứ, còn just fine ở đây có nghĩa là «hoàn toàn ổn», không phải chỉ «tàm tạm».

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trấn an gồm hai từ trong bài: The guide said help was coming and that everything would be ____.

Xem đáp án

just fine

and it was of course.

2:16

và tất nhiên là như vậy.

At school, Julie was dunked into unfamiliar situations,

2:18

Tại trường học, Julie đã bị 'nhúng' (dunked) vào những tình huống xa lạ,

a bit like a biscuit being dunked into a cup of tea. Mạch ý

2:23

hơi giống như một chiếc bánh quy bị nhúng vào tách trà.

Mạch ý

a bit like a ...: giới thiệu một phép so sánh tương đối

a bit like a giới thiệu một phép so sánh trước danh từ đếm được số ít. Nó báo cho người nghe rằng hình ảnh tiếp theo là một sự so sánh giúp giải thích hoặc hình dung chủ đề, chứ không phải định nghĩa theo nghĩa đen. a bit chủ ý làm cho mức độ so sánh chỉ mang tính tương đối: hai sự vật có một điểm giống nhau hữu ích, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Trong ví dụ, hình ảnh chiếc bánh quy được nhúng vào trà giúp minh họa cho lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ dùng để giới thiệu một phép so sánh tương đối: This app is ____ shared noticeboard.

Xem đáp án

a bit like a

Often, dunk means to dip something into a liquid, Cách dùng từ

2:26

Thường thì, 'dunk' có nghĩa là nhúng một vật gì đó vào chất lỏng,

Cách dùng từ

dunk means to dip something into a liquid: nhúng một vật vào chất lỏng

Ở đây, dunk được định nghĩa bằng động từ đơn giản hơn là dip: đặt một vật vào chất lỏng, thường chỉ trong thời gian ngắn. Cấu trúc X means to + động từ nguyên mẫu giải thích X mô tả hành động nào. Nghĩa đen này tạo ra hình ảnh rõ ràng về một vật đi vào chất lỏng. Hình ảnh đó cũng giúp bạn hiểu cách dùng ẩn dụ xuất hiện sau đó, khi một người đột nhiên bị đặt vào một tình huống mới.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: "She dunked the biscuit into her tea." Dunk có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy đặt chiếc bánh quy bên cạnh chiếc cốc.
  2. Cô ấy đặt chiếc bánh quy vào trà trong chốc lát.
  3. Cô ấy nghiền chiếc bánh quy trước khi uống trà.
Xem đáp án

Cô ấy đặt chiếc bánh quy vào trà trong chốc lát.

but here the meaning is that Julie was suddenly dropped into a new situation for a while, Ghi chú

2:29

nhưng ở đây ý nói là Julie đã đột ngột bị thả vào một hoàn cảnh mới trong một khoảng thời gian,

Mạch ý

but here the meaning is: chuyển sang nghĩa theo ngữ cảnh

Cấu trúc but here the meaning is báo hiệu sự chuyển đổi từ một định nghĩa thông thường hoặc đã được nhắc đến trước đó sang cách hiểu cần thiết trong ngữ cảnh hiện tại. But đánh dấu sự tương phản, còn here có nghĩa là “trong ví dụ hoặc đoạn văn này”. Sau is, người nói đưa ra nghĩa theo ngữ cảnh; trong câu gốc, that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh để giải thích nghĩa đó. Cấu trúc này giúp người nghe phân biệt nghĩa chung với nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Cấu trúc "but here the meaning is" cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói đang chuyển từ nghĩa thông thường sang nghĩa cần thiết trong ngữ cảnh này.
  2. Người nói đang lặp lại cùng một định nghĩa mà không thay đổi trọng tâm.
  3. Người nói đang kết thúc phần giải thích trước khi đưa ra ý nghĩa.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển từ nghĩa thông thường sang nghĩa cần thiết trong ngữ cảnh này.

Thành ngữ

was suddenly dropped into a new situation for a while: sự thay đổi hoàn cảnh đột ngột và tạm thời

Was suddenly dropped into a new situation là một cách diễn đạt bị động mang nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là Julie bị đặt vào những hoàn cảnh xa lạ rất nhanh, chứ không phải cô thực sự bị rơi từ trên cao xuống. Dạng bị động cho thấy các sự việc xung quanh đã gây ra thay đổi này, thay vì Julie chủ ý lựa chọn. For a while giới hạn thời gian: hoàn cảnh mới chỉ mang tính tạm thời. Mẫu có thể áp dụng trong các ngữ cảnh khác là be dropped into + a situation, role, or task, diễn tả việc đột ngột bước vào một điều gì đó, thường khi có rất ít sự chuẩn bị.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với was suddenly dropped into a new situation for a while trong câu này?

  1. Julie thực sự rơi từ trên cao xuống và nằm trên mặt đất trong chốc lát.
  2. Julie lên kế hoạch cẩn thận và chọn một nếp sinh hoạt quen thuộc sẽ kéo dài mãi mãi.
  3. Julie bất ngờ bị đặt vào những hoàn cảnh xa lạ trong một khoảng thời gian có giới hạn.
Xem đáp án

Julie bất ngờ bị đặt vào những hoàn cảnh xa lạ trong một khoảng thời gian có giới hạn.

then taken out as her family traveled through Europe. Cụm động từ

2:34

sau đó lại được đưa ra khi gia đình cô đi qua châu Âu.

Cụm động từ

then taken out: dạng bị động ngầm hiểu Julie was taken out

Then taken out có nghĩa là sau đó được đưa ra hoặc bị tách khỏi hoàn cảnh ấy. Cụm này đối lập với was dropped into: ban đầu Julie bước vào hoàn cảnh tạm thời, rồi sau đó được đưa ra khi gia đình tiếp tục hành trình. Chủ ngữ và trợ động từ bị lược bỏ để tránh lặp lại. Cấu trúc đầy đủ là Julie was suddenly dropped into ..., then [Julie was] taken out .... Taken vẫn là quá khứ phân từ đi với was được ngầm hiểu, vì vậy Julie là đối tượng nhận cả hai hành động.

Luyện tập

Trong câu này, cách hiểu nào mở rộng then taken out một cách chính xác?

  1. Sau đó, Julie tự lấy một thứ gì đó ra khỏi hoàn cảnh ấy.
  2. Sau đó, hoàn cảnh ấy đưa Julie đi du lịch.
  3. Sau đó, Julie được đưa ra khỏi hoàn cảnh ấy.
Xem đáp án

Sau đó, Julie được đưa ra khỏi hoàn cảnh ấy.

By the time she arrived in Canada, Ngữ pháp

2:38

Đến lúc cô ấy đến Canada,

Julie had been exposed to several other languages, Cụm từ

2:40

Julie đã được tiếp xúc với vài ngôn ngữ khác,

Ngữ pháp

By the time she arrived in Canada: đánh dấu một quá khứ xảy ra trước

By the time she arrived in Canada lấy thời điểm Julie đến Canada làm mốc tham chiếu trong quá khứ. Mệnh đề này dùng thì quá khứ đơn vì nó nêu sự kiện xảy ra sau trong hai sự kiện quá khứ. Mệnh đề chính dùng thì quá khứ hoàn thành, had been exposed, để từ mốc đó nhìn lại một trải nghiệm đã xảy ra trước đó. Cấu trúc thường gặp là By the time + quá khứ đơn, ... had + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng By the time và dạng quá khứ hoàn thành của finish: ____ the guests arrived, we ____ dinner.

Xem đáp án

By the time · had finished

Cụm từ

had been exposed to several other languages: đã tiếp xúc trước đó, không phải đã thành thạo

Had been exposed to là dạng bị động ở thì quá khứ hoàn thành của be exposed to. Cụm này cho biết trước một mốc khác trong quá khứ, Julie đã từng gặp hoặc trải nghiệm một số ngôn ngữ thông qua môi trường xung quanh. Việc tiếp xúc không nhất thiết có nghĩa là đã học chính thức hoặc sử dụng thành thạo. Với ngôn ngữ, be exposed to thường có nghĩa là nghe thấy, nhìn thấy hoặc sống trong môi trường có ngôn ngữ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ hoàn thành của be exposed to: Before the internship began, Leo ____ technical English through online courses.

Xem đáp án

had been exposed to

including Italian and French.

2:43

bao gồm cả tiếng Ý và tiếng Pháp.

She had experienced many difficulties,

2:45

Cô đã trải qua rất nhiều khó khăn,

but never given up hope of finding a new home. Cụm từ

2:48

nhưng không bao giờ từ bỏ hy vọng tìm được một ngôi nhà mới.

Cụm từ

given up hope of finding...: cấu trúc give up hope of + -ing

Give up hope of + -ing có nghĩa là không còn tin rằng kết quả được nhắc đến có thể xảy ra. Of là giới từ nên ở đây theo sau nó là dạng -ing finding. Never đảo ngược ý đó: cô ấy không ngừng hy vọng. Given là quá khứ phân từ và dùng chung had đã xuất hiện phía trước, vì vậy cấu trúc đầy đủ là had experienced ... but had never given up....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give up hope of + -ing: After several failed searches, they ____ the missing keys.

Xem đáp án

gave up hope of finding

Julie had faith, Cụm từ

2:52

Julie có niềm tin (faith),

Cụm từ

Julie had faith: have faith không có thành phần bổ sung

Had faith có nghĩa là Julie vẫn giữ một cảm giác tin tưởng hoặc tự tin vững chắc. Faith ở đây không nhất thiết mang nghĩa tôn giáo; nó chỉ niềm tin mạnh mẽ rằng mọi việc có thể kết thúc tốt đẹp. Have faith có thể đứng mà không cần thành phần bổ sung khi ngữ cảnh đã làm rõ đối tượng được tin tưởng hoặc kết quả được mong đợi. Với nghĩa “niềm tin” này, faith thường là danh từ không đếm được nên không có a.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have faith: The result was uncertain, but the team still ____.

Xem đáp án

had faith

in other words, Mạch ý

2:53

nói cách khác,

trust or confidence that everything would sort itself out,

2:54

là sự tin tưởng hoặc tự tin rằng mọi chuyện sẽ tự ổn thỏa (sort itself out),

Mạch ý

in other words như một tín hiệu diễn đạt lại

In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng, trực tiếp hoặc ngắn gọn hơn. Ở đây, cụm từ này dẫn vào trust or confidence như một cách diễn đạt lại ý vừa được nhắc đến. Khi nghe thấy cụm từ này, hãy hiểu phần theo sau là lời diễn đạt lại hoặc giải thích, chứ không phải một chủ đề mới hay một ví dụ.

Luyện tập

Trong câu The café has closed permanently; in other words, it will not reopen, in other words có chức năng gì?

  1. Đưa ra một ví dụ từ một nhóm lớn hơn.
  2. Mở đầu một chủ đề mới không liên quan.
  3. Diễn đạt lại ý đầu tiên rõ ràng hơn.
Xem đáp án

Diễn đạt lại ý đầu tiên rõ ràng hơn.

a phrase meaning to stop being a problem automatically without having to do anything. Ngữ pháp

2:59

một cụm từ có nghĩa là tự động không còn là vấn đề nữa mà không cần phải làm gì cả.

Ngữ pháp

without having to do anything: không cần thực hiện hành động

Khi without được theo sau bởi một động từ, động từ đó dùng dạng -ing. Trong without having to do anything, having to là dạng -ing của have to, vì vậy cả cụm có nghĩa là không cần phải làm gì cả. Trọng tâm là không có yêu cầu phải hành động: vấn đề tự biến mất và con người không cần can thiệp. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là without having to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu without having to + động từ nguyên mẫu: I can use the new version immediately ____ restart the computer.

Xem đáp án

without having to

Over the following years, Mạch ý

3:04

Trong những năm sau đó,

Mạch ý

Over the following years như một khung thời gian trong lời kể

Over the following years có nghĩa là trong những năm diễn ra sau thời điểm đó trong câu chuyện. Ở đây, over chỉ một khoảng thời gian kéo dài, không mang nghĩa vị trí ở phía trên một vật. Khi được đặt ở đầu câu, cụm này đẩy dòng thời gian của câu chuyện về phía trước và trình bày các sự kiện tiếp theo như những diễn biến trong suốt giai đoạn đó, chứ không phải một sự việc xảy ra tại đúng một thời điểm.

Luyện tập

Trong câu chuyện này, Over the following years thể hiện mối quan hệ thời gian nào?

  1. Trong những năm diễn ra sau thời điểm đó
  2. Trong những năm trước thời điểm đó
  3. Tại đúng một thời điểm vài năm sau
Xem đáp án

Trong những năm diễn ra sau thời điểm đó

Julie faced many challenges, Cụm từ

3:06

Julie phải đối mặt với nhiều thử thách,

Cụm từ

faced many challenges: gặp phải những khó khăn đáng kể

Trong Julie faced many challenges, faced là dạng quá khứ của động từ face. face a challenge có nghĩa là gặp phải một khó khăn đáng kể cần được ứng phó; bản thân cụm này không cho biết khó khăn đã được giải quyết hay chưa. many phải đi với dạng số nhiều challenges. Câu này là một lời tóm tắt khái quát và có thể mở đầu cho danh sách những vấn đề cụ thể mà Julie phải xử lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ face many challenges: New teachers often ____ during their first year.

Xem đáp án

face many challenges

going to school and making friends, Ngữ pháp

3:08

như đi học và kết bạn,

helping her parents as they struggled in the English-speaking world, Cách dùng từ

3:10

giúp đỡ cha mẹ khi họ vật lộn trong thế giới nói tiếng Anh,

Cách dùng từ

struggled in the English-speaking world: chật vật trong môi trường dùng tiếng Anh

Struggled có nghĩa là cha mẹ cô gặp khó khăn lớn khi xoay xở với cuộc sống hằng ngày. Cụm từ này gợi ý một quá trình cố gắng kéo dài, không phải một vấn đề nhỏ chỉ xảy ra trong chốc lát. The English-speaking world là cách gọi rộng cho các xã hội và môi trường thường ngày nơi tiếng Anh là ngôn ngữ công cộng chính. Ở đây, nó bao gồm môi trường ngôn ngữ và xã hội trong công việc, trường học, dịch vụ và đời sống cộng đồng; khó khăn của họ không chỉ giới hạn ở việc học tiếng Anh.

Luyện tập

The English-speaking world có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Môi trường xã hội và đời sống thường ngày rộng lớn nơi tiếng Anh chiếm ưu thế
  2. Tất cả các quốc gia mà mọi cư dân đều đến từ nước Anh
  3. Một nơi chỉ có giáo viên tiếng Anh sinh sống
Xem đáp án

Môi trường xã hội và đời sống thường ngày rộng lớn nơi tiếng Anh chiếm ưu thế

and grieving for her native language which she slowly forgot Cách dùng từ

3:14

và đau buồn cho ngôn ngữ mẹ đẻ mà cô dần quên lãng,

Ngữ pháp

going..., helping... và grieving...: danh sách -ing song song

Đoạn này sắp xếp ba trải nghiệm chính thành một danh sách song song: đi học và kết bạn; giúp đỡ cha mẹ; và đau buồn vì tiếng mẹ đẻ. Các động từ chính đều dùng dạng -ing, khiến chuỗi dài này cân đối và liên kết với nhau. Những dạng -ing này nêu các trải nghiệm tạo nên một nhóm thử thách lớn hơn. Bản thân -ing không tạo thành thì tiếp diễn; thì tiếp diễn thường cần một dạng của be, như was trong was going.

Luyện tập

Chức năng chính của các cụm -ing trong đoạn này là gì?

  1. Chúng biến đoạn này thành ba câu hoàn chỉnh, riêng biệt.
  2. Chúng cho thấy mọi hành động đều đang xảy ra vào lúc nói.
  3. Chúng tạo thành một danh sách song song nêu rõ các thử thách.
Xem đáp án

Chúng tạo thành một danh sách song song nêu rõ các thử thách.

and with it the chance to speak Czech with her dad before he passed away. Thành ngữ

3:18

cùng với đó là cơ hội được nói tiếng Séc với cha cô trước khi ông qua đời.

Cách dùng từ

grieving for her native language: đau buồn vì mất tiếng mẹ đẻ

Trong grieving for her native language, grieve for có nghĩa là cảm thấy đau buồn sâu sắc vì mất đi một điều quý giá. Cách diễn đạt này xem việc dần mất đi ngôn ngữ là một mất mát đáng để thương tiếc, chứ không chỉ là một vấn đề nhỏ về trí nhớ. Tân ngữ của grieve for có thể là một mất mát trừu tượng quan trọng, không chỉ là một người đã qua đời. Ở đây, cụm từ tạo thêm sức nặng cảm xúc cho mối liên hệ giữa ngôn ngữ đầu tiên, gia đình và bản sắc.

Luyện tập

“grieving for her native language” gợi lên điều gì trong câu này?

  1. Cô cảm thấy đau buồn sâu sắc vì đang dần mất đi một phần cốt lõi trong cuộc đời.
  2. Cô bực bội vì một lớp học ngôn ngữ quá khó.
  3. Cô đang ăn mừng cơ hội nói một ngôn ngữ khác.
Xem đáp án

Cô cảm thấy đau buồn sâu sắc vì đang dần mất đi một phần cốt lõi trong cuộc đời.

Thành ngữ

before he passed away: trước khi ông qua đời

Passed away là cách nói giảm nói tránh của died. Cụm từ này nói đến cái chết của một người nhưng khiến câu nói nghe nhẹ nhàng và tôn trọng hơn. Trong before he passed away, before đặt cơ hội nói chuyện với người cha vào thời điểm trước khi ông qua đời. Passed away ở đây không có nghĩa là ông chỉ rời đi hoặc chuyển nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu chia buồn bằng cụm nói giảm nói tránh nhẹ nhàng gồm hai từ có nghĩa là died: I was sorry to hear that your grandfather ____.

Xem đáp án

passed away

Julie shares her thoughts on losing and refinding her mother tongue in her book Memory Speaks. Cách dùng từ

3:23

Julie chia sẻ những suy nghĩ của mình về việc đánh mất và tìm lại tiếng mẹ đẻ trong cuốn sách 'Memory Speaks' của mình.

Cách dùng từ

Đánh mất rồi tìm lại tiếng mẹ đẻ

Cụm từ này trình bày tiếng mẹ đẻ như một điều cô từng đánh mất rồi sau đó tìm lại được. Losing có thể chỉ việc mất hoặc suy giảm khả năng sử dụng ngôn ngữ ấy, hoặc trở nên xa cách với nó; refinding có nghĩa là khôi phục mối liên hệ từng có. Vì mother tongue gắn với tuổi thơ, gia đình, văn hóa và bản sắc, refinding ở đây gợi nhiều hơn việc học lại từ vựng. Hai dạng -ing song song losing và refinding thể hiện trải nghiệm của cô như một quá trình đi từ xa cách đến phục hồi.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với refinding her mother tongue?

  1. Nối lại mối liên hệ với ngôn ngữ thời thơ ấu mà cô đã trở nên xa cách.
  2. Lần đầu học một ngoại ngữ hoàn toàn xa lạ.
  3. Chọn một ngôn ngữ mới vì nó hữu ích trong công việc.
Xem đáp án

Nối lại mối liên hệ với ngôn ngữ thời thơ ấu mà cô đã trở nên xa cách.

Through it all, Mạch ý

3:29

Xuyên suốt mọi chuyện,

Mạch ý

Through it all với vai trò chuyển ý trong câu chuyện

Through it all có nghĩa là “trong toàn bộ chuỗi trải nghiệm vừa được nhắc đến”. Đại từ it ở đây không chỉ một vật cụ thể; it all gom nhiều sự kiện hoặc khó khăn trước đó thành một tổng thể. Khi được đặt trước mệnh đề tiếp theo, cụm từ báo hiệu rằng trạng thái, niềm tin hoặc hành động được nói đến sau đó vẫn tiếp diễn bất chấp những trải nghiệm ấy. Nó tổ chức câu chuyện bằng cách nhìn lại những gì đã xảy ra, rồi chuyển sự chú ý sang điều vẫn không thay đổi.

Luyện tập

Sau vài tháng khó khăn, câu nào cho biết Maya vẫn duy trì cùng một thói quen trong suốt thời gian đó?

  1. After all, Maya kept calling her family every Sunday.
  2. Through it all, Maya kept calling her family every Sunday.
  3. At last, Maya kept calling her family every Sunday.
Xem đáp án

Through it all, Maya kept calling her family every Sunday.

Julie kept alive her belief that by speaking two, Ghi chú

3:29

Julie vẫn giữ vững niềm tin rằng bằng việc nói hai,

Cụm từ

kept alive her belief that: giữ cho một niềm tin trừu tượng không phai nhạt

Trong câu này, kept alive her belief có nghĩa là Julie tiếp tục gìn giữ niềm tin để nó không phai nhạt. Alive được dùng theo nghĩa bóng; niềm tin không thực sự là một vật sống. Trật tự phổ biến hơn là kept her belief alive. Ở đây, tân ngữ dài her belief that ... được đặt sau alive, còn that mở đầu cho toàn bộ điều cô ấy tin. Cách đặt tân ngữ ra sau này đặc biệt tự nhiên trong văn viết trang trọng khi tân ngữ có một mệnh đề that dài.

Luyện tập

“Julie kept alive her belief that...” có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Julie chứng minh rằng niềm tin đó là đúng.
  2. Julie tiếp tục giữ niềm tin đó.
  3. Julie thay niềm tin đó bằng một niềm tin mới.
Xem đáp án

Julie tiếp tục giữ niềm tin đó.

three,

3:32

ba,

or even more languages,

3:33

hoặc thậm chí nhiều ngôn ngữ hơn,

we don't forget who we are, Ngữ pháp

3:35

chúng ta không quên đi mình là ai,

but instead gain a sense of tolerance,

3:37

mà thay vào đó có được cảm giác về sự khoan dung,

Ngữ pháp

by speaking ...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

Cụm by + -ing ở đầu câu giải thích phương pháp hoặc cách thức liên quan đến kết quả trong mệnh đề chính. By speaking ... có nghĩa là “thông qua việc nói...”, vì vậy việc nói nhiều ngôn ngữ được trình bày như cách tạo ra những kết quả theo sau. Sau giới từ by, dùng dạng -ing speaking, không dùng speak hoặc to speak. Two, three, or even more là cách liệt kê với số lượng tăng dần; even nhấn mạnh con số lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng by + -ing của động từ trong ngoặc: ____ the map before leaving, we avoided getting lost. (check)

Xem đáp án

By checking

Ngữ pháp

don't forget ... but instead gain ...: thay kết quả dự đoán bằng kết quả thực tế

Cấu trúc not A, but instead B bác bỏ một kết quả được dự đoán hoặc gây lo ngại, rồi thay bằng kết quả mà người nói muốn nhấn mạnh. Ở đây, we don't forget who we are là nỗi lo bị bác bỏ, còn gain a sense of tolerance là kết quả tích cực. Vì forget và gain có chung chủ ngữ we, câu không cần lặp lại we sau but instead. Hãy dùng cấu trúc này để điều chỉnh một dự đoán, chứ không chỉ để bổ sung sự việc thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not ... but instead ...: Learning another language does ____ erase your identity, ____ helps you understand other people.

Xem đáp án

not · but instead

an idea which she talked about with BBC Radio 4's Word of Mouth.

3:40

một ý tưởng mà cô đã nói đến trong chương trình Word of Mouth của BBC Radio 4.

The idea that you can be both of Mexican ancestry, Ngữ pháp

3:45

Ý tưởng rằng bạn có thể vừa mang gốc gác Mexico,

for example,

3:49

ví dụ như vậy,

and speak Spanish and be a full-fledged American,

3:49

vừa nói tiếng Tây Ban Nha và vừa là một người Mỹ thực thụ,

Ngữ pháp

both of Mexican ancestry ... and ... a full-fledged American: những bản sắc cùng tồn tại

Cấu trúc both ... and ... trình bày hai mặt cùng đúng vào một thời điểm. Ở đây, một mặt là có tổ tiên người Mexico; mặt còn lại bao gồm việc nói tiếng Tây Ban Nha và là một người Mỹ đúng nghĩa. Câu này xem các bản sắc văn hóa, ngôn ngữ và quốc gia ấy là những điều có thể cùng tồn tại, không phải các lựa chọn loại trừ lẫn nhau. Mặt thứ hai chứa nhiều hơn một ý có liên quan, còn for example tạm thời ngắt dòng thông tin sau mặt thứ nhất. Trong một câu dài như thế này, hãy theo dõi hai phần chính của cấu trúc both ... and ...; đừng coi mỗi từ and ở gần đó là dấu hiệu của một lựa chọn mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and ...: Maya is ____ a skilled engineer ____ a patient mentor.

Xem đáp án

both · and

or in my case, Mạch ý

3:54

hoặc trong trường hợp của tôi,

Mạch ý

or in my case: chuyển sang ví dụ cá nhân

In my case có nghĩa là “trong trường hợp của riêng tôi”. Cụm từ này chuyển phần thảo luận từ một ví dụ chung hoặc trải nghiệm của người khác sang ví dụ cá nhân của người nói. Ở đây, or giới thiệu một ví dụ khác nhằm củng cố cùng một ý. Nó không đưa ra lựa chọn bắt buộc và cũng không bác bỏ điều đã nói trước đó.

Luyện tập

Người nói báo hiệu điều gì bằng “or in my case”?

  1. Đính chính rằng ví dụ trước đó là sai
  2. Chuyển từ một ví dụ chung sang tình huống của chính người nói
  3. Đưa ra một lựa chọn mà người nghe phải thực hiện
Xem đáp án

Chuyển từ một ví dụ chung sang tình huống của chính người nói

come from a country like the Czech Republic,

3:55

đến từ một quốc gia như Cộng hòa Séc,

continue to speak my language and to be a Canadian and very proudly so Ngữ pháp

3:58

tiếp tục nói ngôn ngữ của tôi và trở thành một người Canada với niềm tự hào lớn,

Ngữ pháp

continue to speak ... and to be ...: các ý song song với very proudly so

Sau continue, hai cụm nguyên mẫu có to là to speak my language và to be a Canadian được nối song song. Việc lặp lại to làm rõ hai ý ngang hàng: tiếp tục nói ngôn ngữ của mình và tiếp tục giữ căn tính Canada có thể cùng tồn tại. Trong and very proudly so, so thay cho being a Canadian, tức căn tính vừa được nêu. Proudly bổ sung thái độ tích cực của người nói mà không cần lặp lại toàn bộ cụm từ.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh truyền đạt điều gì?

  1. Việc là người Canada chỉ được trình bày như lý do người nói sử dụng ngôn ngữ đó.
  2. Người nói có thể tiếp tục nói ngôn ngữ của mình và vẫn là người Canada, đồng thời tự hào về căn tính Canada ấy.
  3. Người nói phải ngừng sử dụng ngôn ngữ đó trước khi có thể là người Canada.
Xem đáp án

Người nói có thể tiếp tục nói ngôn ngữ của mình và vẫn là người Canada, đồng thời tự hào về căn tính Canada ấy.

and very invested in Canada as a society. Cách dùng từ

4:03

và gắn bó sâu sắc với Canada như một xã hội của mình.

Cách dùng từ

very invested in Canada as a society: sự gắn bó cá nhân với xã hội Canada

Ở đây, be invested in có nghĩa là quan tâm sâu sắc đến một điều gì đó và cảm thấy những gì xảy ra với điều đó có ý nghĩa đối với bản thân. Very nhấn mạnh mức độ gắn bó về cảm xúc, xã hội hoặc giá trị; trong ngữ cảnh này, cụm từ không nói đến đầu tư tài chính. Canada as a society trình bày Canada như một cộng đồng có đời sống công dân chung, chứ không chỉ là một địa điểm, chính phủ hay thị trường. Vì vậy, cụm từ diễn tả sự quan tâm sâu sắc và tham gia tích cực vào xã hội Canada.

Luyện tập

Trong câu “Maya is deeply invested in her school community,”, invested in có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cô ấy đã mua cổ phần của trường.
  2. Cô ấy quan tâm đến cộng đồng và gắn bó với cộng đồng đó.
  3. Cô ấy tình cờ sống gần trường.
Xem đáp án

Cô ấy quan tâm đến cộng đồng và gắn bó với cộng đồng đó.

There's a number of studies that suggest that the very presence of people with blended ideas in a society Ghi chú

4:06

Có một số nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của những người có tư tưởng kết hợp trong một xã hội

Mạch ý

a number of studies that suggest: thận trọng giới thiệu bằng chứng nghiên cứu

Cụm từ này báo trước rằng có một số nghiên cứu ủng hộ nhận định theo sau. Nó tổ chức thông tin bằng cách trình bày nhận định tiếp theo như một ý kiến dựa trên bằng chứng chứ không chỉ mang tính cá nhân, nhờ đó lập luận nghe bớt chủ quan hơn. A number of có nghĩa là “một số”, còn mệnh đề quan hệ that suggest giới thiệu điều mà các nghiên cứu chỉ ra. Trong ngôn ngữ nghiên cứu, suggest có nghĩa là “cho thấy” hoặc “hướng đến”, không phải “đề nghị”, và nó vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn thay vì khẳng định đã có bằng chứng tuyệt đối.

Luyện tập

a number of studies that suggest có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ đưa ra con số nghiên cứu chính xác.
  2. Cụm từ giới thiệu sự hỗ trợ từ một số nghiên cứu trong khi vẫn giữ kết luận thận trọng.
  3. Cụm từ nói rằng các nghiên cứu đang đề nghị một hành động.
Xem đáp án

Cụm từ giới thiệu sự hỗ trợ từ một số nghiên cứu trong khi vẫn giữ kết luận thận trọng.

Cụm từ

the very presence of: nhấn mạnh chính sự hiện diện

Trong the very presence of, very không có nghĩa là “cực kỳ”. Khi very đứng trước danh từ cùng với the, the very nhấn mạnh rằng chính sự vật đó đã đủ hoặc có vai trò quan trọng. Ở đây, cụm từ tập trung vào thực tế là trong xã hội có những người mang các ý tưởng pha trộn. Cấu trúc the very + danh từ thường có nghĩa là “chính sự vật hoặc sự thật đó”. Nó có thể cho thấy không cần thêm hành động nào mà vẫn tạo ra tác động.

Luyện tập

Trong câu “The very presence of a camera made everyone more careful,” very nhấn mạnh điều gì?

  1. Chiếc máy quay ở cực kỳ gần mọi người.
  2. Việc chiếc máy quay có mặt ở đó đã đủ tạo ra tác động.
  3. Mọi người đều rất thành thạo việc sử dụng máy quay.
Xem đáp án

Việc chiếc máy quay có mặt ở đó đã đủ tạo ra tác động.

seem to lead to greater acceptance between groups. Cụm từ

4:13

dường như dẫn đến sự chấp nhận lẫn nhau lớn hơn giữa các nhóm.

Cụm từ

to lead to greater acceptance between groups: diễn đạt một kết quả

Trong seem to lead to..., to đầu tiên đánh dấu động từ nguyên mẫu sau seem. Cấu trúc lead to + cụm danh từ có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần tạo ra một kết quả”. Ở đây, kết quả là greater acceptance between groups. Greater cho biết mức độ chấp nhận cao hơn trước hoặc cao hơn trong một tình huống khác, còn between groups đặt sự chấp nhận đó trong mối quan hệ giữa các nhóm. Lead to có thể dẫn đến kết quả tích cực hoặc tiêu cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lead to ở dạng đúng: Clear rules can ____ fewer mistakes.

Xem đáp án

lead to

It creates the sense that this is not an either or, Ghi chú

4:17

Nó tạo ra cảm giác rằng đây không phải là chuyện chọn một trong hai,

Mạch ý

It creates the sense that: nối bằng chứng với một ấn tượng

“It creates the sense that” đưa ra ấn tượng được tạo nên bởi những sự việc hoặc chi tiết đã nhắc đến trước đó. “It” quay lại chỉ thông tin phía trước, còn mệnh đề sau that nêu cách hiểu được hình thành: trong câu này, tình huống không có vẻ là một lựa chọn bắt buộc giữa hai phương án. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hướng “nguyên nhân hoặc bằng chứng → ấn tượng tổng thể”. Ở đây, “sense” có nghĩa là ấn tượng hoặc nhận thức, không phải giác quan cơ thể. Cách diễn đạt này đưa ra một cách hiểu chứ không khẳng định rằng kết luận đã được chứng minh trực tiếp.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The open design ____ everyone is welcome.

Xem đáp án

creates the sense that

that we can coexist perhaps precisely because we have evidence that these cultures can coexist within a single person. Mạch ý

4:20

mà chúng ta có thể cùng tồn tại có lẽ chính bởi vì chúng ta có bằng chứng rằng các nền văn hóa này có thể cùng tồn tại trong một con người.

Cách dùng từ

this is not an either or: bác bỏ lựa chọn bắt buộc

Trong “this is not an either or”, “an either-or” đóng vai trò là danh từ, chỉ một tình huống được đặt trong khuôn khổ phải lựa chọn giữa hai phương án loại trừ lẫn nhau. “Not” bác bỏ toàn bộ khuôn khổ đó. Sự bác bỏ này mở đường cho ý tưởng cùng tồn tại: hai nền văn hóa có thể hiện diện trong một người, vì vậy vấn đề không cần bị thu gọn thành A đối đầu với B. Trong văn viết đã được biên tập, danh từ này thường có dấu gạch nối: “an either-or”.

Luyện tập

Trong câu “For this team, flexibility and accountability are not an either-or,”, “not an either-or” có nghĩa là gì?

  1. Bạn phải chọn một và loại bỏ phương án còn lại.
  2. Không cần xem hai điều này là những lựa chọn loại trừ lẫn nhau.
  3. Cả hai phương án đều không thể thực hiện.
Xem đáp án

Không cần xem hai điều này là những lựa chọn loại trừ lẫn nhau.

Mạch ý

perhaps precisely because: nói dè dặt nhưng nhấn mạnh lý do

Trong câu này, perhaps làm cho nhận định về quan hệ nguyên nhân trở nên thận trọng: người nói đưa ra đó như một cách giải thích có thể đúng chứ không phải điều chắc chắn. Sau đó, precisely because đặt trọng tâm mạnh vào lý do được because giới thiệu. Hai chức năng này không mâu thuẫn. Perhaps làm giảm mức độ chắc chắn của người nói, còn precisely chỉ ra lý do nào sẽ mang tính quyết định nếu nhận định là đúng. Cách kết hợp này giúp người nói trình bày kết luận một cách dè dặt mà vẫn nhấn mạnh lý do chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ cho biết sự việc theo sau chính là lý do: The small shop feels welcoming ____ it is not polished.

Xem đáp án

precisely because

For Julie,

4:28

Đối với Julie,

there's no contradiction in being a Canadian refugee speaking Czech Ngữ pháp

4:28

không có mâu thuẫn nào trong việc là một người tị nạn Canada nói tiếng Séc

Ngữ pháp

there's no contradiction in being...: bản sắc và hành động có thể cùng tồn tại

There's no contradiction in + -ing có nghĩa là một tình huống, hành động hoặc bản sắc không xung khắc với một sự thật khác về cùng một người. Ở đây, câu nói cho biết bản sắc người tị nạn Canada của Julie và việc cô nói tiếng Séc có thể cùng tồn tại. Sau giới từ in là mệnh đề -ing being a Canadian refugee speaking Czech. Being là thành phần chính của mệnh đề, còn speaking Czech mô tả Julie bên trong mệnh đề đó. Toàn bộ mệnh đề gọi tên tình huống được cho là không mâu thuẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc năm từ trong bài học, mang nghĩa hai hành động không xung khắc: ____ working independently and asking for help when needed.

Xem đáp án

There is no contradiction in

or a Spanish-speaking immigrant who's a full-fledged or fully developed American. Cách dùng từ

4:33

hoặc một người nhập cư nói tiếng Tây Ban Nha, đồng thời là một người Mỹ thực thụ (full-fledged) hay phát triển toàn diện.

Cách dùng từ

a full-fledged or fully developed American: một người Mỹ trọn vẹn

Trong câu này, a full-fledged American chỉ một người có bản sắc Mỹ đầy đủ và hoàn toàn chính đáng, chứ không phải người chỉ được xem là người Mỹ một phần. Cụm từ nhấn mạnh rằng việc là người nhập cư nói tiếng Tây Ban Nha không khiến người đó kém chất Mỹ hơn. Người nói thêm or fully developed để giải thích ngay cho full-fledged. Ở đây, nó nói đến một bản sắc hoặc địa vị đã hình thành đầy đủ, không phải sự phát triển thể chất hay tinh thần của người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “có tư cách thành viên đầy đủ”: After the trial period, Priya became a ____ member of the committee.

Xem đáp án

full-fledged

These are not either or situations,

4:39

Đây không phải là những tình huống hoặc thế này hoặc thế kia (either or),

cases where there is only a choice between two options

4:41

tức là những trường hợp chỉ có một sự lựa chọn giữa hai phương án

with no third possibility.

4:44

mà không có khả năng thứ ba.

Instead, Mạch ý

4:46

Thay vào đó,

a peaceful coexistence can develop as shown in the life of Julie Sedivy herself.

4:47

một sự chung sống hòa bình có thể phát triển như được thể hiện trong chính cuộc đời của Julie Sedivy.

Mạch ý

Instead, ... can develop: đưa ra một kết quả thay thế

Instead là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cho người nghe biết rằng cần thay kỳ vọng hoặc lập luận buộc phải chọn một trong hai trước đó bằng một kết luận khác. Nó không chỉ bổ sung một sự thật mà còn chuyển hướng lập luận sang sự chung sống hòa bình. Mệnh đề a peaceful coexistence can develop đưa ra phương án thay thế đó. Can develop nghĩa là sự chung sống như vậy có thể dần hình thành, nên câu chuyển từ việc bác bỏ xung đột hoặc lựa chọn bắt buộc sang trình bày một kết quả chung có thể xảy ra.

Luyện tập

Người nói trước tiên bác bỏ lập luận rằng hai truyền thống không thể cùng tồn tại. Instead báo hiệu điều gì trong “Instead, a peaceful coexistence can develop”?

  1. Nó đưa ra một ví dụ hỗ trợ cho cùng lập luận đó.
  2. Nó thay lập luận đó bằng một khả năng khác.
  3. Nó cho thấy sự chung sống đã xảy ra sớm hơn.
Xem đáp án

Nó thay lập luận đó bằng một khả năng khác.

Right,

4:53

Đúng vậy,

it's time to reveal the answer to my question. Mạch ý

4:54

đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi.

Mạch ý

Dùng It's time to reveal... để chuyển sang phần công bố

Cấu trúc It's time to + động từ nguyên thể cho biết thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến. Ở đây, to reveal là dạng nguyên thể theo sau time, còn reveal the answer có nghĩa là công bố một đáp án trước đó bị giấu hoặc chưa được tiết lộ. Trong câu này, cụm từ giúp tổ chức mạch chương trình: nó kết thúc phần thảo luận và báo hiệu phần công bố đáp án bắt đầu. Cấu trúc tương tự cũng có thể dùng để thông báo bước tiếp theo trong lớp học, cuộc họp hoặc sự kiện.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành câu chuyển ý: The votes have been counted. It's time ____ reveal the winner.

Xem đáp án

to

How many people around the world,

4:56

Có bao nhiêu người trên khắp thế giới,

like Julie,

4:58

giống như Julie,

are living as displaced refugees?

4:59

đang sống dưới tư cách là người tị nạn bị mất nhà cửa?

Well,

5:02

Chà,

I said it was 103 million.

5:02

tôi đã nói là 103 triệu.

Was I right? Ý định

5:04

Tôi có đúng không?

Ý định

Dùng Was I right? để xác nhận một câu trả lời trước đó

Was I right? dùng để yêu cầu xác nhận rằng một câu trả lời, phỏng đoán hoặc nhận định được đưa ra trước đó là đúng. Was thể hiện câu trả lời hoặc nhận định đó như một thời điểm trong quá khứ đã kết thúc, ngay cả khi nó chỉ xảy ra vài giây trước. Ở đây, right là tính từ mang nghĩa đúng, không phải hướng bên phải. Câu hỏi sử dụng động từ be: Was I right?

Luyện tập

Bạn đã trả lời xong và muốn kiểm tra xem câu trả lời trước đó có đúng không. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. Was I right?
  2. Was it right?
  3. Am I right?
Xem đáp án

Was I right?

And that was the correct answer Rob, Ý định

5:05

Và đó là câu trả lời chính xác, Rob,

Ý định

That was the correct answer, Rob: xác nhận câu trả lời đúng

That was the correct answer xác nhận rằng câu trả lời vừa được đưa ra là đúng. Dạng quá khứ was chỉ lại phần trả lời đã hoàn tất, còn correct answer là cụm danh từ thông dụng cho một câu trả lời khớp với đáp án được mong đợi. Rob là người được gọi trực tiếp: người nói đang báo kết quả cho Rob. Rob không thuộc cụm correct answer, và khi nói thường có một khoảng ngắt ngắn trước tên.

Luyện tập

Câu nào xác nhận một cách tự nhiên rằng ai đó đã trả lời đúng câu hỏi trong cuộc thi đố vui?

  1. That was the corrected answer.
  2. That was the answer correctly.
  3. That was the correct answer.
Xem đáp án

That was the correct answer.

a number which,

5:08

một con số mà,

according to the UN,

5:09

theo Liên Hợp Quốc,

is only going to grow. Ngữ pháp

5:10

sẽ chỉ tiếp tục tăng lên.

Ngữ pháp

is only going to grow: dự đoán sự gia tăng liên tục

Cấu trúc chủ ngữ + is only going to grow dùng be going to + động từ nguyên mẫu grow để dự đoán sự gia tăng trong tương lai. Grow có thể diễn tả một con số, nhu cầu, vấn đề, ảnh hưởng hoặc một thứ không sống khác trở nên lớn hơn hay mạnh hơn; từ này không nhất thiết chỉ sự lớn lên của sinh vật. Only giới hạn hướng được dự đoán: người nói mong đợi sự gia tăng thay vì giữ nguyên hoặc giảm xuống. Ở đây, từ này không có nghĩa là một lượng nhỏ mà nhấn mạnh rằng xu hướng tăng có khả năng tiếp tục.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The waiting list is only going to grow.

  1. Danh sách chờ được dự đoán sẽ tiếp tục dài thêm.
  2. Danh sách chờ được dự đoán chỉ dài thêm một chút.
  3. Danh sách chờ vừa mới bắt đầu dài thêm.
Xem đáp án

Danh sách chờ được dự đoán sẽ tiếp tục dài thêm.

Now it's time to recap the vocabulary we've learned from this program Mạch ý

5:13

Bây giờ là lúc để ôn lại những từ vựng chúng ta đã học từ chương trình này

Mạch ý

Dùng Now it's time to recap... để mở đầu phần ôn tập

Now it's time to recap... báo hiệu rằng một phần ôn tập ngắn sắp bắt đầu. Cấu trúc Now it's time to + động từ đánh dấu việc chuyển sang giai đoạn tiếp theo đã được dự kiến, còn recap có nghĩa là trình bày lại ngắn gọn các ý chính. Ở đây, the vocabulary we've learned from this program là nội dung sẽ được ôn lại. Toàn bộ câu dẫn người nghe từ phần giảng dạy sang phần tổng kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cấu trúc Now + it's time to + recap: ____ the key points from today's lesson.

Xem đáp án

Now it's time to recap

about losing our mother tongue,

5:16

về việc mất đi tiếng mẹ đẻ (mother tongue),

the native language we were brought up speaking by our parents. Cụm động từ

5:19

ngôn ngữ bản địa mà chúng ta được cha mẹ dạy nói từ lúc lớn lên.

Cụm động từ

were brought up speaking... để diễn tả môi trường ngôn ngữ thời thơ ấu

Trong were brought up, bring up có nghĩa là nuôi nấng và chăm sóc một đứa trẻ. Dạng bị động tập trung vào những người nhận sự nuôi dạy đó, còn by our parents cho biết ai đã nuôi dạy họ. Speaking bổ sung hoạt động diễn ra trong quá trình nuôi dạy ấy. Trong mệnh đề quan hệ the native language we were brought up speaking, the native language được hiểu là tân ngữ của speaking; vì vậy, cụm này diễn tả một ngôn ngữ được sử dụng từ thời thơ ấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của bring up, sau đó là speaking: Maya ____ Japanese at home.

Xem đáp án

was brought up speaking

If something is dunked,

5:23

Nếu một thứ gì đó bị 'dunked',

it's dipped into a liquid

5:25

nó được nhúng vào một chất lỏng

like a biscuit in a cup of tea.

5:26

giống như một chiếc bánh quy trong một tách trà.

But if someone is dunked into a situation,

5:29

Nhưng nếu một người bị 'dunked into' một tình huống nào đó,

they're suddenly placed into a new and unfamiliar setting

5:31

họ đột nhiên bị đưa vào một bối cảnh mới mẻ và xa lạ

before being removed again after a short time.

5:35

trước khi bị đưa ra trở lại sau một thời gian ngắn.

If you have faith in something or someone,

5:38

Nếu bạn có 'faith' vào một điều gì đó hay một ai đó,

you have trust or confidence in them.

5:40

bạn có sự tin tưởng hoặc sự tự tin vào họ.

The phrasal verb to sort itself out

5:43

Cụm động từ 'to sort itself out'

means to stop being a problem without having to do anything.

5:46

có nghĩa là không còn là một vấn đề nữa mà không cần phải làm bất cứ điều gì.

The adjective full-fledged means completely developed.

5:49

Tính từ 'full-fledged' có nghĩa là phát triển toàn diện, thực thụ.

And finally,

5:53

Và cuối cùng,

an either or is a situation where only a choice between two options is possible

5:54

'an either or' là một tình huống mà chỉ có thể lựa chọn giữa hai phương án

with no third alternative.

5:59

và không có phương án thay thế thứ ba.

And that brings us to the end of this program. Mạch ý

6:02

Và điều đó đã đưa chúng ta đến phần kết của chương trình này.

Mạch ý

Dùng That brings us to the end of... để kết thúc một hoạt động có trình tự

That chỉ nội dung vừa được hoàn thành. Cấu trúc that brings us to the end of... trình bày nội dung trước đó như bước cuối cùng đưa toàn bộ chương trình đến phần kết. Câu này không miêu tả sự di chuyển thật mà dùng để tổ chức mạch thông tin. Nó báo hiệu phần nội dung chính đã kết thúc, nhưng người dẫn vẫn có thể nói lời cảm ơn hoặc lời chào tạm biệt cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu để kết thúc một hội thảo: ____ today's workshop.

Xem đáp án

That brings us to the end of

Bye for now. Ý định

6:04

Tạm biệt nhé.

Ý định

Bye for now như một lời chào tạm thời

Bye for now là cách thân thiện để kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc chương trình. For now có nghĩa là “vào lúc này, tạm thời” và khiến lời chào mang tính tạm thời: cuộc tương tác hiện tại kết thúc nhưng hai bên vẫn có thể liên lạc lại. Cụm này cho thấy khả năng sẽ gặp, nói chuyện hoặc nghe lại trong tương lai, nhưng không khẳng định rằng lần tiếp theo đã được sắp xếp.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu dùng cho lời chào thân thiện và tạm thời: ____. See you next week.

Xem đáp án

Bye for now

Bye-bye.

6:05

Tạm biệt.

Six Minute English

6:07

Six Minute English

from the BBC.

6:08

từ đài BBC.