Hữu cơ có thực sự tốt hơn? Thực phẩm lành mạnh hay trào lưu lừa đảo?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.151 từ 159 từ/phút

Giới thiệu video: Bài phân tích so sánh thực phẩm hữu cơ và thông thường qua bằng chứng về dinh dưỡng, thuốc trừ sâu, đất đai và chuỗi cung ứng, rồi nhấn mạnh chất lượng chế độ ăn cùng bối cảnh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. turning from an alternative into a moral and social responsibility. — Ngữ pháp & Mẫu câu: dùng turn from X into Y cho sự thay đổi vị thế và thấy việc mua đồ hữu cơ được định hình thành nghĩa vụ. 2. on the fence about — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: nhận ra trạng thái chưa quyết định khi bằng chứng trái chiều và dùng với một chủ đề hoặc lựa chọn. 3. The bottom line is, — Diễn ngôn & Tu từ: nhận biết tín hiệu biến các so sánh chi tiết thành kết luận thực tế.

Nội dung bài học

Over the last few years, organic food has spread like wildfire. Thành ngữ

0:00

Trong vài năm qua, thực phẩm hữu cơ đã lan rộng như cháy rừng.

Thành ngữ

spread like wildfire: lan truyền nhanh và rộng

Trong câu này, spread like wildfire có nghĩa là trở nên phổ biến hoặc lan đến rất nhiều người hay nơi chốn với tốc độ cực nhanh. Thực phẩm hữu cơ không thật sự di chuyển và cũng không có đám cháy nào; phép ẩn dụ mô tả mức độ nhanh chóng và rộng khắp của sự gia tăng về độ phổ biến. Thành ngữ này có thể dùng cho tin tức, tin đồn, xu hướng, bệnh tật hoặc nội dung trực tuyến. Nó thường gợi ý rằng sự lan truyền rất khó ngăn lại, nhưng điều đang lan truyền không nhất thiết phải mang tính tiêu cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “lan truyền rất nhanh và rộng”: News of the surprise party ____ through the school by lunchtime.

Xem đáp án

spread like wildfire

Despite higher prices,

0:05

Mặc dù giá cao hơn,

buying organic is turning from an alternative into a moral and social responsibility. Ngữ pháp

0:07

việc mua sản phẩm hữu cơ đang chuyển từ một sự lựa chọn thành một trách nhiệm đạo đức và xã hội.

Ngữ pháp

turn from X into Y: chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác

Turn from X into Y trình bày sự thay đổi giữa hai trạng thái. Cụm từ sau from nêu trạng thái ban đầu, còn cụm từ sau into nêu kết quả mới: việc mua thực phẩm hữu cơ chuyển từ một lựa chọn thay thế thành điều được xem là trách nhiệm đạo đức và xã hội. Ở đây, is turning cho thấy sự thay đổi trong thái độ xã hội đang diễn ra chứ chưa hoàn tất. Cấu trúc này có thể mô tả sự thay đổi về vai trò, mục đích, bản chất hoặc điều kiện, chứ không chỉ một động tác xoay người theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn from X into Y: Her weekend baking is ____ a hobby ____ a full-time business.

Xem đáp án

turning from · into

Organic food is supposedly healthier,

0:13

Thực phẩm hữu cơ được cho là lành mạnh hơn,

more natural and more ethical.

0:16

tự nhiên hơn và đạo đức hơn.

But what do we even mean when we say organic? Ý định

0:19

Nhưng chính xác thì chúng ta có ý gì khi nói về hữu cơ?

Ý định

What do we even mean when we say organic?: làm rõ một thuật ngữ mơ hồ

Câu hỏi What do we even mean when we say organic? yêu cầu cả nhóm định nghĩa một từ quen thuộc nhưng chưa rõ ràng. Nó cho thấy mỗi người có thể đang dùng organic theo một nghĩa khác nhau. Ở đây, even làm giọng chất vấn mạnh hơn; về sắc thái, nó gần với “chính xác là” hoặc “rốt cuộc”, chứ không diễn đạt ý riêng là “thậm chí” hay bao gồm một trường hợp cực đoan. Mẫu What do we even mean when we say X? giúp làm rõ một giả định trước khi tiếp tục thảo luận.

Luyện tập

Một nhóm liên tục dùng efficient mà không định nghĩa từ này. Câu hỏi nào phù hợp nhất để chất vấn thuật ngữ mơ hồ và yêu cầu làm rõ?

  1. How often do we say the word 'efficient'?
  2. Who first used the word 'efficient'?
  3. What do we even mean when we say 'efficient'?
Xem đáp án

What do we even mean when we say 'efficient'?

There's no global consensus, Cụm từ

0:23

Không có sự đồng thuận toàn cầu,

so different regions have different definitions and rules.

0:24

vì vậy các khu vực khác nhau có những định nghĩa và quy tắc khác nhau.

Cụm từ

No global consensus: không có sự đồng thuận toàn cầu

No global consensus có nghĩa là các quốc gia, khu vực hoặc nhóm khác chưa đạt được một quan điểm hay tiêu chuẩn được chia sẻ rộng rãi. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao định nghĩa và quy tắc khác nhau giữa các khu vực. Consensus là sự đồng thuận của cả nhóm, không phải luật pháp hay ý kiến của một cá nhân. Trong no global consensus, từ này được dùng như một khái niệm không đếm được, chứ không phải một tập hợp các ý kiến cá nhân tách biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “không có sự đồng thuận toàn cầu”: There is ____ on how to label the product.

Xem đáp án

no global consensus

In general,

0:28

Nhìn chung,

organic food is farmed without GMO seeds,

0:29

thực phẩm hữu cơ được trồng mà không sử dụng hạt giống biến đổi gen,

synthetic fertilizers or synthetic pesticides.

0:32

phân bón tổng hợp hoặc thuốc trừ sâu tổng hợp.

Instead,

0:35

Thay vào đó,

organic farmers use more traditional ways of producing food like crop rotation

0:36

nông dân hữu cơ sử dụng các phương pháp sản xuất lương thực truyền thống hơn như luân canh cây trồng

and use organic fertilizers such as compost or manure.

0:41

và sử dụng phân bón hữu cơ như phân ủ hoặc phân chuồng.

While the motivation to buy organic food is clearly noble, Mạch ý

0:45

Mặc dù động lực mua thực phẩm hữu cơ rõ ràng là cao cả,

is it actually effective or just another costly trend we can skip without feeling guilty?

0:49

nhưng nó có thực sự hiệu quả hay chỉ là một xu hướng tốn kém khác mà chúng ta có thể bỏ qua mà không cảm thấy tội lỗi?

Mạch ý

While ... là cao đẹp: liệu có thật sự hiệu quả hay chỉ là một xu hướng?

Ở đây, While mở đầu một ý nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng động cơ mua thực phẩm hữu cơ là đáng trân trọng. Sau đó, câu hỏi chính chuyển trọng tâm từ ý định tốt sang kết quả thực tế: việc đó có hiệu quả hay chỉ là một xu hướng tốn kém? Cách tổ chức “thừa nhận trước, chất vấn sau” tôn trọng một điểm hợp lý nhưng biến bằng chứng và kết quả thành vấn đề trọng tâm. Câu hỏi đưa ra hai khả năng này tạo khung cho phần thảo luận tiếp theo; nó không đòi hỏi câu trả lời ngay tại thời điểm đó.

Luyện tập

Cấu trúc của câu này có tác dụng gì?

  1. Câu này thừa nhận một động cơ tốt, rồi chuyển trọng tâm sang bằng chứng về kết quả.
  2. Câu này khẳng định rằng động cơ tốt bảo đảm kết quả hiệu quả.
  3. Câu này mô tả hai hành động xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Câu này thừa nhận một động cơ tốt, rồi chuyển trọng tâm sang bằng chứng về kết quả.

Is organic food healthier?

1:04

Thực phẩm hữu cơ có tốt cho sức khỏe hơn không?

One idea associated with organic crops Cụm từ

1:06

Một quan điểm gắn liền với cây trồng hữu cơ

is that their natural cultivation is supposed to make them more nutritious and healthier. Ngữ pháp

1:09

là việc canh tác tự nhiên được cho là giúp chúng bổ dưỡng và khỏe mạnh hơn.

Cụm từ

associated with: có liên hệ với

Trong be associated with, associated có nghĩa là “được kết nối hoặc có liên hệ trong suy nghĩ, mô tả hoặc bằng chứng”. Ở đây, ý tưởng về cách canh tác tự nhiên được liên hệ với niềm tin rằng cây trồng hữu cơ giàu dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe hơn. Cụm từ này nói về sự liên hệ chứ không khẳng định một sự thật nhân quả. Nó cũng phù hợp với cách diễn đạt thận trọng của câu: One idea ... is that và is supposed to giới thiệu một niềm tin phổ biến mà không xác nhận niềm tin đó.

Luyện tập

Câu nào nói về sự liên hệ mà không khẳng định rằng một điều gây ra điều còn lại?

  1. Screen time results in shorter sleep.
  2. Screen time causes shorter sleep.
  3. Screen time is associated with shorter sleep.
Xem đáp án

Screen time is associated with shorter sleep.

Ngữ pháp

is supposed to để nói về kết quả được kỳ vọng

Ở đây, is supposed to có nghĩa là “được kỳ vọng sẽ” hoặc “được cho là sẽ”. Người nói đang trình bày ý kiến rằng cách trồng tự nhiên sẽ làm thực phẩm bổ dưỡng và tốt cho sức khỏe hơn; cụm từ này không khẳng định kết quả đó là chắc chắn. Be supposed to cũng có thể diễn tả quy tắc hoặc nghĩa vụ, như trong câu “You are supposed to wear a helmet.” Ngữ cảnh quyết định cách hiểu: dự đoán và nhận định hướng đến ý kỳ vọng, còn chỉ dẫn và trách nhiệm hướng đến ý nghĩa vụ.

Luyện tập

Trong câu “The new filter is supposed to remove most dust,” cụm “is supposed to” có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa vụ loại bỏ phần lớn bụi.
  2. Nó chắc chắn loại bỏ toàn bộ bụi.
  3. Người ta kỳ vọng hoặc cho rằng nó loại bỏ được phần lớn bụi, nhưng điều này không được bảo đảm.
Xem đáp án

Người ta kỳ vọng hoặc cho rằng nó loại bỏ được phần lớn bụi, nhưng điều này không được bảo đảm.

Indeed,

1:14

Thực vậy,

several studies found that organic foods contain more antioxidants.

1:15

một số nghiên cứu phát hiện ra rằng thực phẩm hữu cơ chứa nhiều chất chống oxy hóa hơn.

Plants produce them as a sort of homemade pesticide. Cụm từ

1:20

Cây trồng sản xuất chúng như một loại thuốc trừ sâu tự chế.

Cụm từ

as a sort of để đưa ra phép so sánh gần đúng

Trong as a sort of homemade pesticide, a sort of có nghĩa là “một thứ giống như” hoặc “thứ có thể gọi một cách rộng là”. Các chất do thực vật tạo ra được so sánh với thuốc trừ sâu tự chế vì chúng giúp bảo vệ cây; cụm từ này không đưa ra một cách phân loại khoa học nghiêm ngặt. Cấu trúc present, use hoặc describe A as a sort of B giải thích một vật thông qua một nhóm gần đúng hoặc phép so sánh. Nó chủ ý làm cho tên gọi bớt tuyệt đối.

Luyện tập

Trong “We used the big box as a sort of table,” tại sao người nói dùng “a sort of”?

  1. Để nói rằng chiếc hộp được phân loại một cách khoa học là bàn.
  2. Để cho thấy chiếc hộp có công dụng gần giống bàn dù nó không phải bàn thật.
  3. Để nói rằng chiếc hộp được làm ở cùng nhà máy với chiếc bàn.
Xem đáp án

Để cho thấy chiếc hộp có công dụng gần giống bàn dù nó không phải bàn thật.

Organic plants seem to have to work a little harder, Ngữ pháp

1:23

Các loại cây hữu cơ dường như phải làm việc chăm chỉ hơn một chút,

Ngữ pháp

seem to have to: sự cần thiết có vẻ tồn tại

Seem to have to kết hợp hai lớp nghĩa. Seem to cho biết một tình huống có vẻ đúng nhưng không được trình bày như điều chắc chắn. Have to cho biết một việc là cần thiết, thường do hoàn cảnh chứ không phải do lựa chọn cá nhân. Ở đây, cây dường như cần phải hoạt động vất vả hơn; người nói đang thận trọng đánh giá sự cần thiết đó. Nếu bỏ seem to, sự cần thiết sẽ nghe chắc chắn hơn.

Luyện tập

Câu “The seedlings seem to have to grow faster in the shade” truyền đạt điều gì?

  1. Có vẻ cây cần phát triển nhanh hơn, nhưng người nói chưa hoàn toàn chắc chắn.
  2. Cây con chỉ giả vờ phát triển nhanh hơn.
  3. Người nói chắc chắn rằng cây phải phát triển nhanh hơn.
Xem đáp án

Có vẻ cây cần phát triển nhanh hơn, nhưng người nói chưa hoàn toàn chắc chắn.

while regular plants have plenty of help from humans.

1:26

trong khi các loại cây thông thường nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ con người.

Antioxidants are believed to have some health benefits, Ngữ pháp

1:30

Chất chống oxy hóa được tin là có một số lợi ích cho sức khỏe,

Ngữ pháp

are believed to: cách tường thuật bị động thận trọng

Are believed to là một cấu trúc tường thuật bị động: be + believed + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này trình bày một ý kiến được mọi người nói chung hoặc một nguồn không nêu tên tin tưởng, mà không nói rõ ai tin như vậy. Nó tường thuật một niềm tin thay vì xác nhận sự thật. Trong câu này, nhận định về lợi ích sức khỏe được trình bày như điều mọi người chấp nhận hoặc truyền đạt, nhưng bản thân cấu trúc không nói rằng nhận định đó đã được chứng minh.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “This treatment is believed to reduce pain.” Có thể kết luận chắc chắn điều gì từ cách diễn đạt này?

  1. Báo cáo nói rằng tác dụng đã được chứng minh bằng khoa học.
  2. Có người giữ quan điểm này, nhưng cách diễn đạt không nói rằng nó đã được chứng minh.
  3. Báo cáo nêu tên tất cả những người giữ quan điểm đó.
Xem đáp án

Có người giữ quan điểm này, nhưng cách diễn đạt không nói rằng nó đã được chứng minh.

although scientists are still on the fence about them in general. Thành ngữ

1:33

mặc dù các nhà khoa học nói chung vẫn đang cân nhắc về chúng.

Thành ngữ

on the fence about: vẫn chưa quyết định

Be on the fence about something là một thành ngữ có nghĩa là chưa quyết định sẽ chọn lập trường hay phương án nào. Trong câu này, các nhà khoa học vẫn chưa có nhận định tổng quát rõ ràng về chất chống oxy hóa. Hình ảnh ẩn dụ là ngồi giữa hai phía mà chưa chọn bên nào. Sau about là chủ đề, danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “vẫn chưa quyết định”: I'm still on the ____ about joining the drama club.

Xem đáp án

fence

We have no idea if and how exactly they help us

1:36

Chúng ta không biết liệu chúng có giúp ích cho chúng ta không, giúp ích chính xác như thế nào

or how much produce you'd have to eat to absorb a certain amount.

1:40

hoặc bạn sẽ phải ăn bao nhiêu nông sản để hấp thụ một lượng nhất định.

What about organic being more nutritious?

1:44

Thế còn việc thực phẩm hữu cơ bổ dưỡng hơn thì sao?

Well, the evidence is mixed. Cụm từ

1:47

Chà, các bằng chứng trái chiều nhau.

Cụm từ

the evidence is mixed: bằng chứng cho kết quả trái chiều

The evidence is mixed có nghĩa là các nghiên cứu hoặc dữ kiện hiện có không cùng hướng đến một kết luận. Một số có thể ủng hộ một nhận định, trong khi số khác cho thấy tác động nhỏ hoặc một kết quả khác. Mixed mô tả hướng của các phát hiện, không có nghĩa là bằng chứng đã bị trộn lẫn theo nghĩa vật lý. Cụm này cho biết chưa có cơ sở để đưa ra kết luận chắc chắn.

Luyện tập

Một số nghiên cứu tìm thấy lợi ích, trong khi những nghiên cứu khác không tìm thấy tác động rõ ràng. Câu nào tóm tắt kết quả nghiên cứu chính xác nhất?

  1. There is no evidence.
  2. The evidence is mixed.
  3. The evidence points to one clear conclusion.
Xem đáp án

The evidence is mixed.

Some studies found that organic food can have slightly higher concentrations of vitamin C and omega-3 fatty acids,

1:50

Một số nghiên cứu nhận thấy thực phẩm hữu cơ có thể có nồng độ vitamin C và axit béo omega-3 cao hơn một chút,

while others did not find significant differences.

1:57

trong khi những nghiên cứu khác không tìm thấy sự khác biệt đáng kể.

Overall,

2:00

Nhìn chung,

the mixed evidence suggests that there are only small differences in nutritional value.

2:01

các bằng chứng trái chiều cho thấy chỉ có sự khác biệt nhỏ về giá trị dinh dưỡng.

So,

2:07

Vậy nên,

from the science available so far,

2:07

từ những cơ sở khoa học hiện có,

it doesn't look like organic food has significant health benefits. Ngữ pháp

2:10

có vẻ như thực phẩm hữu cơ không có những lợi ích sức khỏe đáng kể.

Ngữ pháp

it doesn't look like: một kết luận phủ định thận trọng

Trong câu này, it doesn't look like đưa ra một kết luận phủ định thận trọng: bằng chứng hiện có chưa cho thấy thực phẩm hữu cơ mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể. Look like diễn tả điều mà bằng chứng gợi ra, chứ không nói về vẻ bề ngoài. Cấu trúc it doesn't look like + mệnh đề chừa chỗ cho thông tin mới. Nó nhẹ và thận trọng hơn việc khẳng định rằng nội dung của mệnh đề chắc chắn là sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc suy luận phủ định thận trọng trong bài: Based on the evidence so far, ____ the new schedule will reduce delays.

Xem đáp án

it doesn't look like

What we do know is that eating fruit and veggies in general is good for you, Ngữ pháp

2:13

Những gì chúng ta biết là việc ăn trái cây và rau củ nói chung đều tốt cho bạn,

Ngữ pháp

What we do know is that: nhấn mạnh một sự thật đã biết

What we do know is that đưa ra một sự thật đáng tin cậy sau khi nói về điều chưa chắc chắn hoặc ý kiến bất đồng. Toàn bộ mệnh đề What we do know làm chủ ngữ, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu sự thật được xác định là đã biết. Ở đây, do là trợ động từ nhấn mạnh: nó làm mạnh thêm know và đối chiếu sự thật này với điều chưa biết. Nó không có nghĩa là “thực hiện một hành động”. Khung có thể áp dụng trong tình huống khác là What we do know is that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhấn mạnh một sự thật đã biết và đáng tin cậy sau điều chưa chắc chắn: We still do not know who changed the file. ____ the original version was saved yesterday.

Xem đáp án

What we do know is that

and most of us don't do that enough.

2:18

và hầu hết chúng ta đều không ăn đủ.

Eating veggies is more important for your health than how they were produced. Ngữ pháp

2:21

Việc ăn rau quan trọng đối với sức khỏe của bạn hơn là cách chúng được tạo ra.

Ngữ pháp

more important ... than how they were produced: so sánh tầm quan trọng và cách thức

Mẫu X is more important than how Y is done coi hành động hoặc kết quả chính quan trọng hơn phương pháp được sử dụng. Ở đây, việc ăn rau quan trọng đối với sức khỏe hơn việc rau được sản xuất theo phương pháp hữu cơ hay thông thường. Sau than, how they were produced là một mệnh đề how lồng, hoạt động như một thành phần danh từ dùng làm đối tượng so sánh. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp, và they chỉ veggies.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how để so sánh tầm quan trọng của một kết quả với cách đạt được kết quả đó?

  1. Finishing safely is more important than how quickly we finish.
  2. Finishing safely is more important than how quickly do we finish.
  3. Finishing safely is more important how quickly we finish.
Xem đáp án

Finishing safely is more important than how quickly we finish.

Is organic food more natural?

2:27

Thực phẩm hữu cơ có tự nhiên hơn không?

People don't only buy organic to get extra vitamins, Ngữ pháp

2:30

Mọi người không chỉ mua đồ hữu cơ để có thêm vitamin,

but to avoid something toxic,

2:33

mà còn để tránh thứ gì đó độc hại,

artificial pesticides and fertilizers.

2:35

các loại thuốc trừ sâu và phân bón nhân tạo.

Ngữ pháp

don't only ... to ..., but to ... để nối song song hai mục đích

Trong don't only buy organic, don't không có nghĩa là mọi người không mua sản phẩm hữu cơ. Cụm don't only cho biết việc mua sản phẩm hữu cơ có nhiều hơn một mục đích. Cấu trúc này nối hai cụm chỉ mục đích song song: to get extra vitamins và to avoid something toxic. Trong not only A, but B, A và B cần có cùng dạng ngữ pháp. Có thể thêm also thành but also B, nhưng trong câu này also có thể được lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc tập thể dục có hai mục đích và giữ hai cụm chỉ mục đích ở dạng song song?

  1. We exercise not only to stay fit but also to sleep better.
  2. We exercise not to stay fit but to sleep better.
  3. We exercise not only staying fit but also to sleep better.
Xem đáp án

We exercise not only to stay fit but also to sleep better.

And indeed,

2:38

Và quả thực,

several studies show that there actually is less pesticide residue on organic produce.

2:39

một số nghiên cứu cho thấy thực tế là có ít dư lượng thuốc trừ sâu hơn trên nông sản hữu cơ.

But here's where things get complicated. Mạch ý

2:45

Nhưng đây là lúc mọi thứ trở nên phức tạp.

Mạch ý

Đây là lúc mọi chuyện trở nên phức tạp

Here's where... chỉ giai đoạn tiếp theo của lời giải thích chứ không phải một địa điểm cụ thể. Trong câu này, người nói báo hiệu rằng ý tưởng tưởng như đơn giản vừa nêu giờ cần thêm một điều kiện quan trọng. Cấu trúc Here's where + mệnh đề giúp người nghe theo dõi sự chuyển hướng trong lập luận. Nó có nghĩa là “đây là điểm mà tình huống trở nên phức tạp hơn”.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rõ nhất rằng một lời giải thích đơn giản sắp cần thêm một điều kiện quan trọng?

  1. But here's where things get complicated.
  2. But here's where we met yesterday.
  3. But here's where the story ends.
Xem đáp án

But here's where things get complicated.

Less pesticide does not mean none at all. Ngữ pháp

2:48

Ít thuốc trừ sâu hơn không có nghĩa là không có chút nào.

Ngữ pháp

Less ... không có nghĩa là none at all

Less pesticide có nghĩa là lượng thuốc trừ sâu ít hơn. Nó không có nghĩa là lượng đó bằng không. None at all nhấn mạnh mạnh mẽ việc hoàn toàn không có. Cách lập luận có thể áp dụng ở tình huống khác là less X does not mean no X: giảm bớt và loại bỏ hoàn toàn là hai nhận định khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ mang nghĩa “bằng không”: Less waste does not mean ____.

Xem đáp án

none at all

While pesticides are supposed to be a last resort in organic farming, Cụm từ

2:51

Mặc dù thuốc trừ sâu được cho là giải pháp cuối cùng trong canh tác hữu cơ,

they're not forbidden.

2:56

nhưng chúng không bị cấm.

Cụm từ

a last resort: phương án cuối cùng sau khi các cách khác thất bại

A last resort là phương án chỉ được dùng sau khi những phương án tốt hơn hoặc an toàn hơn đã thất bại hay không thể áp dụng. Ở đây, cụm từ này đặt thuốc trừ sâu ở mức ưu tiên thấp nhất trong nông nghiệp hữu cơ. Nó không có nghĩa là thuốc trừ sâu bị cấm; nó có nghĩa là chỉ nên dùng khi các phương pháp khác không đủ hiệu quả.

Luyện tập

Điền hai từ tạo thành cụm từ cố định có nghĩa là “một phương án chỉ được dùng khi những phương pháp tốt hơn đã thất bại”: If the leak cannot be stopped any other way, shutting off water to the entire building will be a ____.

Xem đáp án

last resort

Most organic pesticides are natural toxins like vegetable oils,

2:58

Hầu hết các loại thuốc trừ sâu hữu cơ là các chất độc tự nhiên như dầu thực vật,

potash soap,

3:02

xà phòng kali,

sulfur or copper sulfates,

3:03

lưu huỳnh hoặc đồng sunfat,

but there are synthetic substances as well.

3:05

nhưng cũng có những chất tổng hợp.

What's the difference between organic and regular pesticides?

3:08

Sự khác biệt giữa thuốc trừ sâu hữu cơ và thuốc trừ sâu thông thường là gì?

Not a lot,

3:12

Không nhiều lắm,

actually.

3:12

thực tế là vậy.

Organic pesticides are not necessarily safer than conventional ones. Ngữ pháp

3:13

Thuốc trừ sâu hữu cơ không nhất thiết phải an toàn hơn các loại thuốc trừ sâu thông thường.

Ngữ pháp

not necessarily safer than ... ones: bác bỏ sự đảm bảo rằng một thứ an toàn hơn

Cấu trúc not necessarily + tính từ so sánh hơn + than có nghĩa là phép so sánh đó có thể đúng, nhưng bằng chứng hoặc quy tắc chung không đảm bảo điều đó. Cấu trúc này bác bỏ một kết luận tự động mà không khẳng định điều ngược lại. Trong câu này, thuốc trừ sâu hữu cơ có thể an toàn hơn trong một số trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng an toàn hơn. Ones thay cho pesticides để tránh lặp từ.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? "The newest model is not necessarily faster than the older one."

  1. Hai mẫu chắc chắn có tốc độ hoàn toàn giống nhau.
  2. Mẫu mới nhất có thể nhanh hơn, nhưng điều đó không được đảm bảo.
  3. Mẫu mới nhất chắc chắn phải chậm hơn.
Xem đáp án

Mẫu mới nhất có thể nhanh hơn, nhưng điều đó không được đảm bảo.

Toxic is toxic,

3:18

Độc hại là độc hại,

no matter if the substance is manufactured or derived from nature. Ngữ pháp

3:20

bất kể chất đó là nhân tạo hay có nguồn gốc từ tự nhiên.

Ngữ pháp

no matter if ... or ...: kết quả vẫn không đổi

“No matter if A or B” đưa ra hai khả năng và cho biết nhận định chính vẫn đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, việc một chất được sản xuất nhân tạo hay có nguồn gốc tự nhiên không làm thay đổi kết luận rằng chất độc vẫn là chất độc. Dù có từ if, đây là cấu trúc nhượng bộ chứ không phải điều kiện thông thường. Hãy hiểu nó như “regardless of whether A or B” và áp dụng kết luận của mệnh đề chính cho cả hai trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc no matter if ... or ...: The ticket costs ten euros, ____ you buy it online ____ at the station.

Xem đáp án

no matter if · or

In fact,

3:24

Trên thực tế,

in the case of copper sulfate,

3:25

trong trường hợp đồng sunfat,

often used on organic apples,

3:27

thường được sử dụng trên táo hữu cơ,

the organic pesticide of choice is actually more harmful to humans.

3:29

loại thuốc trừ sâu hữu cơ được lựa chọn thực sự có hại hơn cho con người.

The toxicity of any substance depends on its concentration Ngữ pháp

3:33

Độc tính của bất kỳ chất nào phụ thuộc vào nồng độ của nó

and your exposure to it,

3:37

và việc bạn tiếp xúc với nó,

not if it's natural or not.

3:39

chứ không phải nó có nguồn gốc tự nhiên hay không.

Ngữ pháp

depends on A and B, not if C: nêu và loại bỏ tiêu chí

Câu này trước hết dùng depends on để nêu các yếu tố quyết định thực sự: nồng độ và mức độ tiếp xúc. Sau đó, not if it's natural or not loại bỏ “tính tự nhiên” khỏi vai trò tiêu chí quyết định. not chỉ áp dụng cho if it's natural or not; nó không phủ định concentration hay exposure. Mẫu depends on A and B, not whether C giúp nêu các tiêu chí liên quan trước, rồi loại bỏ một tiêu chí có vẻ quan trọng nhưng thực ra không liên quan.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp với câu này?

  1. Nồng độ và mức độ tiếp xúc không ảnh hưởng đến độc tính.
  2. Nồng độ và mức độ tiếp xúc là các yếu tố thực sự; tính tự nhiên thì không.
  3. Tính tự nhiên là yếu tố duy nhất quyết định độc tính.
Xem đáp án

Nồng độ và mức độ tiếp xúc là các yếu tố thực sự; tính tự nhiên thì không.

There are a few recent studies about how our current level of pesticide exposure affects our long-term health.

3:41

Có một vài nghiên cứu gần đây về việc mức độ phơi nhiễm thuốc trừ sâu hiện tại của chúng ta ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài như thế nào.

A 2018 study from France associated never eating organic food with a higher risk of certain cancers. Cụm từ

3:48

Một nghiên cứu năm 2018 từ Pháp đã liên kết việc không bao giờ ăn thực phẩm hữu cơ với nguy cơ cao mắc một số bệnh ung thư.

Cụm từ

associate A with a higher risk of B: liên hệ A với nguy cơ B cao hơn

Ở đây, associate A with B có nghĩa là nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ thống kê giữa hai điều. A là việc không bao giờ ăn thực phẩm hữu cơ, còn B là nguy cơ mắc một số loại ung thư cao hơn. Cách diễn đạt này báo cáo một mối liên hệ, chứ không phải quan hệ nhân quả đã được chứng minh. Nó không nói rằng việc không ăn thực phẩm hữu cơ gây ra ung thư, và certain giới hạn kết luận ở một số loại ung thư.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ associate A with B: The study ____ late-night screen use ____ poorer sleep.

Xem đáp án

associated · with

The study was criticized a lot,

3:55

Nghiên cứu này đã bị chỉ trích rất nhiều,

though. Mạch ý

3:57

tuy nhiên.

Mạch ý

though ở cuối câu

Khi đứng cuối câu, though có nghĩa là however và quay lại bổ sung một sự thật tương phản. Kết quả nghiên cứu nghe có vẻ quan trọng, nhưng câu này thêm một điểm cần dè dặt: nghiên cứu đã nhận rất nhiều lời chỉ trích. Ở đây, though là dấu hiệu diễn ngôn cuối câu, không phải liên từ mở đầu một mệnh đề. Trật tự này cho phép người nói nêu thông tin chính trước rồi thêm sự tương phản như một ý bổ sung nhẹ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng từ tương phản mang tính hội thoại đặt ở cuối câu: The coffee was excellent. The cafe was expensive, ____.

Xem đáp án

though

The participants reported their dietary habits themselves,

3:58

Những người tham gia đã tự báo cáo thói quen ăn uống của họ,

while no actual tests of pesticide levels in their bodies were done.

4:01

trong khi không có cuộc kiểm tra thực tế nào về nồng độ thuốc trừ sâu trong cơ thể họ được thực hiện.

Complicating things even more, Mạch ý

4:06

Làm mọi thứ phức tạp hơn nữa,

a Danish study from 2018 found that the danger from pesticides for an adult was similar to drinking a glass of wine every three months.

4:07

một nghiên cứu của Đan Mạch từ năm 2018 phát hiện ra rằng mối nguy hiểm từ thuốc trừ sâu đối với người trưởng thành tương đương với việc uống một ly rượu vang ba tháng một lần.

Mạch ý

Complicating things even more, dùng làm cụm chuyển ý

Cụm mở đầu “Complicating things even more,” là một cụm hiện tại phân từ nhận xét về toàn bộ mệnh đề theo sau. Nó báo cho người đọc rằng nghiên cứu mới bổ sung thêm một yếu tố và khiến vấn đề khó đánh giá hơn. Cụm này không có nghĩa là nghiên cứu cố ý gây ra vấn đề. Chức năng của nó là tổ chức lập luận: người đọc được hướng dẫn xem bằng chứng mới như một lớp thông tin bổ sung làm lung lay một kết luận đơn giản.

Luyện tập

Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng một phát hiện mới khiến vấn đề khó đánh giá hơn mà không nhất thiết nói rằng tình hình đã trở nên tệ hơn?

  1. Adding to this,
  2. Complicating things even more,
  3. To make matters worse,
Xem đáp án

Complicating things even more,

The pesticides on your vegetables are nothing to lose sleep over. Thành ngữ

4:15

Thuốc trừ sâu trên rau của bạn không phải là thứ đáng để mất ngủ.

Thành ngữ

nothing to lose sleep over: không đáng lo lắng nhiều

Thành ngữ “nothing to lose sleep over” có nghĩa là một việc không nghiêm trọng đến mức phải lo lắng nhiều. Trong câu này, nó làm giảm mức độ đáng ngại của nguy cơ từ thuốc trừ sâu và trấn an người nghe. Hình ảnh ẩn dụ là nỗi lo khiến ai đó thức trắng, nhưng câu này không đưa ra lời khuyên về giấc ngủ. Mẫu có thể tái sử dụng là “be + nothing to lose sleep over”: mẫu này coi một mối lo là nhỏ hoặc có thể xử lý được.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ liên quan đến giấc ngủ có nghĩa là “không đáng lo lắng nhiều”: The small typo is ____.

Xem đáp án

nothing to lose sleep over

Despite this,

4:20

Mặc dù vậy,

we should continue to demand strict standards for our food.

4:20

chúng ta nên tiếp tục đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe cho thực phẩm của mình.

All pesticides are regulated and tested very strictly in the EU and the US.

4:24

Tất cả các loại thuốc trừ sâu đều được kiểm soát và kiểm tra rất nghiêm ngặt ở EU và Mỹ.

Every year,

4:30

Mỗi năm,

thousands of food samples are screened for pesticides.

4:31

hàng ngàn mẫu thực phẩm được sàng lọc để tìm thuốc trừ sâu.

The majority of samples have no residues or just a fraction of the tolerance level.

4:34

Phần lớn các mẫu không có dư lượng hoặc chỉ chiếm một phần nhỏ so với mức cho phép.

Right now,

4:40

Hiện tại,

contamination from bacteria and fungi is much more dangerous,

4:41

sự ô nhiễm từ vi khuẩn và nấm nguy hiểm hơn nhiều,

and on this front, the risk is the same,

4:45

và trên khía cạnh này, rủi ro là như nhau,

be it organic or regular food. Ngữ pháp

4:48

cho dù đó là thực phẩm hữu cơ hay thực phẩm thông thường.

Ngữ pháp

be it A or B: dù là A hay B

Be it A or B là một cấu trúc nhượng bộ trang trọng, có nghĩa là “whether it is A or B” hoặc “bất kể đó là lựa chọn nào”. Be ở đây là một dạng giả định cố định, không phải câu mệnh lệnh. Trong câu này, organic food và regular food là hai lựa chọn, còn nhận định về nguy cơ ô nhiễm áp dụng giống nhau cho cả hai. Mẫu có thể vận dụng là: mệnh đề chính, be it A or B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be it A or B: “The rule applies to every applicant, ____ a beginner or an expert.”

Xem đáp án

be it

Is organic food better for the environment?

4:51

Thực phẩm hữu cơ có tốt cho môi trường hơn không?

In 2017,

4:55

Năm 2017,

a meta-analysis looked at organic farming in detail Cách dùng từ

4:56

một phân tích tổng hợp đã xem xét chi tiết về canh tác hữu cơ

Cách dùng từ

meta-analysis: phân tích gộp

Meta-analysis hay phân tích gộp là phương pháp nghiên cứu kết hợp bằng thống kê kết quả của nhiều nghiên cứu cùng giải quyết một câu hỏi tương tự. Phương pháp này có thể ước tính hiệu quả tổng thể dựa trên một nền tảng bằng chứng rộng hơn so với chỉ một nghiên cứu. Ở đây, looked at organic farming in detail cho biết kết luận được rút ra từ việc tổng hợp nhiều nghiên cứu chứ không chỉ từ một thí nghiệm. Phân tích gộp thường có bước gộp kết quả bằng thống kê; không nên dùng thuật ngữ này cho mọi bài tổng quan thông thường.

Luyện tập

Mô tả nào cho biết chính xác một meta-analysis làm gì?

  1. Đưa ra ý kiến không chính thức về một số bài viết.
  2. Báo cáo một thí nghiệm có 30 người tham gia.
  3. Kết hợp bằng thống kê kết quả từ 24 nghiên cứu có thể so sánh.
Xem đáp án

Kết hợp bằng thống kê kết quả từ 24 nghiên cứu có thể so sánh.

and analyzed organic and regular foods from over 700 production sources

5:00

và phân tích thực phẩm hữu cơ và thực phẩm thông thường từ hơn 700 nguồn sản xuất

and their impact on categories like greenhouse gas emissions,

5:04

cùng tác động của chúng đối với các hạng mục như lượng khí thải nhà kính,

energy consumption and land needs.

5:07

tiêu thụ năng lượng và nhu cầu đất đai.

The result,

5:10

Kết quả là,

no production method is clearly better for the environment.

5:11

không có phương pháp sản xuất nào tốt hơn rõ ràng cho môi trường.

Organic systems use less energy than conventional ones,

5:15

Các hệ thống hữu cơ sử dụng ít năng lượng hơn các hệ thống thông thường,

but have similar greenhouse gas emissions.

5:19

nhưng có lượng khí thải nhà kính tương đương.

Organic farms use less pesticide,

5:21

Các trang trại hữu cơ sử dụng ít thuốc trừ sâu hơn,

but need much more land to produce the same amount of crop.

5:24

nhưng cần nhiều đất hơn để sản xuất cùng một lượng cây trồng.

These mixed results were also confirmed by a report from the Swedish Food Agency.

5:28

Những kết quả trái chiều này cũng đã được xác nhận bởi một báo cáo từ Cơ quan Thực phẩm Thụy Điển.

Organic and regular were equal in most regards. Cụm từ

5:33

Hữu cơ và thông thường bình đẳng về hầu hết các khía cạnh.

Cụm từ

equal in most regards: tương đương ở hầu hết các khía cạnh

Cụm equal in most regards có nghĩa là hai sự vật giống nhau hoặc gần như tương đương ở phần lớn các mặt đang được so sánh. Cụm này vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ, vì vậy nó không có nghĩa là chúng giống hệt nhau về mọi mặt. Trong cấu trúc này, regards có nghĩa là các khía cạnh hoặc tiêu chí so sánh. Nó không mang nghĩa lời hỏi thăm như regards trong Send my regards.

Luyện tập

Hai thiết kế giống nhau về màu sắc, giá cả và kích thước, nhưng một thiết kế dùng nhiều năng lượng hơn. Câu nào tóm tắt phép so sánh một cách chính xác?

  1. They send their regards.
  2. They are equal in most regards.
  3. They are equal in every regard.
Xem đáp án

They are equal in most regards.

The biggest difference was land use,

5:37

Sự khác biệt lớn nhất là việc sử dụng đất,

and here conventional farming clearly won,

5:39

và ở đây canh tác thông thường rõ ràng đã chiến thắng,

and ecotoxicity,

5:41

và độc tính sinh thái,

where organic farming has a clear advantage.

5:43

nơi canh tác hữu cơ có lợi thế rõ ràng.

So,

5:47

Vậy nên,

according to these results,

5:47

theo những kết quả này,

conventional farming actually has a little bit less impact on the environment compared to organic.

5:49

canh tác thông thường thực sự có tác động đến môi trường ít hơn một chút so với canh tác hữu cơ.

The bottom line is, Mạch ý

5:55

Tóm lại là,

organic food isn't superior to regular produce as far as we know. Cụm từ

5:56

thực phẩm hữu cơ không ưu việt hơn nông sản thông thường theo những gì chúng ta biết.

Mạch ý

The bottom line is: kết luận quan trọng nhất là

Cụm The bottom line is đóng vai trò là tín hiệu tóm tắt. Nó báo cho người nghe chuyển qua các chi tiết hỗ trợ và tập trung vào kết luận quan trọng nhất của người nói. Trong câu này, cụm từ giới thiệu kết luận thực tế rút ra từ phần so sánh trước đó. Bottom line ở đây không phải là một đường ở cuối trang; dù trong tài chính nó có thể chỉ lợi nhuận ròng, trong ngữ cảnh này nó có nghĩa là điểm mấu chốt cuối cùng.

Luyện tập

Bạn đã giải thích một số ưu điểm và nhược điểm. Cách mở đầu nào báo hiệu rõ rằng bạn sắp nêu kết luận chính cuối cùng?

  1. On the other hand, this plan will cost too much.
  2. The bottom line is, this plan will cost too much.
  3. For example, this plan will cost too much.
Xem đáp án

The bottom line is, this plan will cost too much.

Cụm từ

Dùng as far as we know để giới hạn một nhận định

“As far as we know” giới hạn một nhận định trong phạm vi thông tin hiện có. Cụm này cho biết nhận định được kiến thức hiện tại hỗ trợ, chứ không bảo đảm rằng nó sẽ luôn đúng. Trong cụm này, far chỉ phạm vi của những điều đã biết, không phải khoảng cách vật lý. Người nói để ngỏ khả năng bằng chứng trong tương lai có thể làm thay đổi kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuẩn gồm bốn từ có nghĩa là “dựa trên thông tin chúng ta hiện có”: The lake is safe for swimming, ____.

Xem đáp án

as far as we know

But organic agriculture also has an impact at a broader level. Cụm từ

6:01

Nhưng nông nghiệp hữu cơ cũng có tác động ở mức độ rộng lớn hơn.

Cụm từ

Mở rộng phạm vi phân tích với at a broader level

“At a broader level” báo hiệu sự thay đổi về quy mô của cuộc thảo luận. Cụm này chuyển trọng tâm từ một chi tiết trực tiếp hoặc tác động cục bộ sang một hệ thống, bối cảnh hoặc nhóm hệ quả rộng hơn. Ở đây, broader và level được dùng theo nghĩa ẩn dụ: phân tích bao gồm nhiều yếu tố hơn, chứ không phải một nơi rộng hoặc cao hơn về mặt vật lý. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị cho người nghe xem xét những tác động vượt ra ngoài từng loại nông sản riêng lẻ.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu và thể hiện sự chuyển đổi từ một tác động cục bộ sang góc nhìn hệ thống rộng hơn? The new bus route saves students time. ____, it may change traffic across the whole town.

  1. For example
  2. In contrast
  3. At a broader level
Xem đáp án

At a broader level

Demand is rising constantly,

6:05

Nhu cầu đang tăng lên không ngừng,

and the struggle to supply the market can lead to production methods that are less sustainable in other ways.

6:07

và cuộc đấu tranh để cung cấp cho thị trường có thể dẫn đến các phương pháp sản xuất kém bền vững theo những cách khác.

Spain,

6:13

Tây Ban Nha,

for example,

6:13

ví dụ,

grows tons of regular and organic vegetables destined for export Cách dùng từ

6:14

trồng hàng tấn rau thông thường và hữu cơ dành cho xuất khẩu

Cách dùng từ

destined for export: được dự kiến cho thị trường nước ngoài

Trong destined for export, destined có nghĩa là “được dự kiến hoặc lên kế hoạch cho một điểm đến hay mục đích sử dụng cụ thể”. Rau được sản xuất để bán ở các nước khác; câu này không nói rằng chúng đã được chuyển đi. Cấu trúc be destined for + danh từ có thể mô tả điểm đến hoặc mục đích sử dụng dự kiến của hàng hóa, vật liệu hoặc tiền. Ở đây, for export nêu mục đích sử dụng là xuất khẩu, chứ không nói về số phận của một người.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cà chua được dự kiến bán ở nước ngoài nhưng có thể vẫn chưa được chuyển đi?

  1. These tomatoes have already arrived overseas.
  2. These tomatoes are destined for export.
  3. These tomatoes were imported yesterday.
Xem đáp án

These tomatoes are destined for export.

in vast greenhouse areas which use a lot of energy

6:18

trong các khu vực nhà kính rộng lớn sử dụng nhiều năng lượng

and have other environmental impacts

6:21

và có những tác động môi trường khác

such as significantly higher greenhouse gas emissions.

6:23

chẳng hạn như lượng khí thải nhà kính cao hơn đáng kể.

And because growing demand can't be covered by domestic production,

6:28

Và bởi vì nhu cầu ngày càng tăng không thể được đáp ứng bởi sản xuất trong nước,

the global trade and organic foods is also increasing.

6:31

thương mại toàn cầu về thực phẩm hữu cơ cũng đang gia tăng.

As supply chains get more and more complex to make all kinds of foods available in organic quality, Ngữ pháp

6:35

Khi chuỗi cung ứng ngày càng trở nên phức tạp để có thể cung cấp các loại thực phẩm với chất lượng hữu cơ,

ensuring organic quality standards and regulations gets ever more difficult.

6:41

việc đảm bảo các tiêu chuẩn và quy định về chất lượng hữu cơ ngày càng trở nên khó khăn hơn.

Ngữ pháp

As ... gets more and more ..., ... gets ever more ...: liên kết hai xu hướng ngày càng tăng

Ở đây, As có nghĩa là “khi một sự thay đổi đang diễn ra”. Mệnh đề As giới thiệu xu hướng thứ nhất: chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp. Mệnh đề chính đưa ra xu hướng thứ hai phát triển cùng với nó: nhiệm vụ bảo đảm các tiêu chuẩn và quy định hữu cơ ngày càng khó khăn hơn. Ngữ cảnh cũng cho thấy xu hướng thứ nhất góp phần gây ra xu hướng thứ hai. More and more + tính từ và ever more + tính từ đều có nghĩa là “ngày càng”. Mẫu câu này hữu ích khi liên kết hai thay đổi diễn ra dần dần: As X gets more and more A, Y gets hoặc becomes ever more B.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu câu để thể hiện hai xu hướng có liên hệ?

  1. Because the city gets ever crowded, finding an apartment becomes more and difficult.
  2. As the city more and more crowded, finding an affordable apartment ever more difficult.
  3. As the city gets more and more crowded, finding an affordable apartment becomes ever more difficult.
Xem đáp án

As the city gets more and more crowded, finding an affordable apartment becomes ever more difficult.

This has led to incidences of fraud

6:47

Điều này đã dẫn đến những vụ việc gian lận

where conventional food was labeled and sold as expensive organic produce. Ngữ pháp

6:49

nơi thực phẩm thông thường được dán nhãn và bán như nông sản hữu cơ đắt tiền.

Ngữ pháp

được dán nhãn và bán như nông sản hữu cơ đắt tiền

Một trợ động từ was dùng chung cho cả hai quá khứ phân từ: was labeled và was sold. Cấu trúc bị động song song này tập trung vào điều đã xảy ra với thực phẩm thông thường, chứ không tập trung vào người thực hiện hành vi gian lận. Ở đây, as giới thiệu danh tính của sản phẩm được trình bày với người mua. Thực phẩm được giới thiệu là nông sản hữu cơ đắt tiền; as không có nghĩa là vì hoặc khi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bị động ở quá khứ đơn bằng labeled and sold as: Yesterday, the ordinary juice ____ premium organic juice.

Xem đáp án

was labeled and sold as

But organic versus conventional food isn't even an objective discussion.

6:54

Nhưng việc so sánh thực phẩm hữu cơ với thực phẩm thông thường thậm chí không phải là một cuộc thảo luận khách quan.

Organic is not simply a production method.

7:00

Hữu cơ không đơn thuần chỉ là một phương pháp sản xuất.

For many,

7:03

Đối với nhiều người,

it's an ideology.

7:04

đó là một hệ tư tưởng.

Buying organic feels right.

7:05

Mua thực phẩm hữu cơ mang lại cảm giác đúng đắn.

People want to do the correct thing for the health of their children

7:08

Mọi người muốn làm điều đúng đắn vì sức khỏe của con cái họ

and the well-being of the planet.

7:11

và sự thịnh vượng của hành tinh.

But our instinct to think of organic as good and conventional as bad

7:14

Nhưng bản năng của chúng ta khi nghĩ hữu cơ là tốt và thông thường là xấu

can get in the way of making the most reasonable decision. Thành ngữ

7:19

có thể cản trở việc đưa ra quyết định hợp lý nhất.

Thành ngữ

get in the way of: cản trở

Get in the way of là một thành ngữ có nghĩa là trở thành vật cản đối với điều gì đó hoặc khiến điều đó khó thực hiện hơn. Trong câu này, bản năng phân chia mọi thứ thành tốt hoặc xấu cản trở việc đưa ra quyết định hợp lý; không có gì thực sự chặn một con đường. Sau of, dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: get in the way of progress, get in the way of us, get in the way of making a decision.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là trở thành vật cản đối với điều gì đó: Fear can ____ asking for help.

Xem đáp án

get in the way of

The solution could be to stop seeing organic and conventional farming as irreconcilable. Ngữ pháp

7:23

Giải pháp có thể là ngừng coi canh tác hữu cơ và thông thường là những điều không thể hòa hợp.

Ngữ pháp

stop seeing A as B: ngừng xem A là B

See A as B có nghĩa là hiểu, đánh giá hoặc xếp A vào loại B. Ở đây, A là nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp thông thường, còn B là irreconcilable, tức đối lập đến mức không thể kết hợp. Stop seeing không nói về việc ngừng nhìn bằng mắt. Stop + -ing diễn tả việc chấm dứt một hành động hoặc cách suy nghĩ đang tiếp diễn, vì vậy câu này đề nghị từ bỏ cách nhìn đó.

Luyện tập

Dùng stop seeing và tính từ irreconcilable để hoàn thành câu: We should ____ the two plans ____.

Xem đáp án

stop seeing · as irreconcilable

They both have pros and cons, Cụm từ

7:29

Cả hai đều có ưu và nhược điểm,

Cụm từ

pros and cons: ưu điểm và nhược điểm

Pros and cons là một cặp từ cố định có nghĩa là ưu điểm và nhược điểm. Pros là những điểm tích cực, còn cons là những điểm tiêu cực. Cụm từ này đưa ra sự đánh giá cân bằng và thường được dùng khi so sánh các lựa chọn hoặc quyết định nên làm gì. Nó thường đứng sau các động từ như have, consider, discuss hoặc weigh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ có nghĩa là advantages and disadvantages: Before choosing a new phone, compare the ____.

Xem đáp án

pros and cons

and the best way to produce healthy food efficiently would be a combination of their best features.

7:31

và cách tốt nhất để sản xuất thực phẩm lành mạnh một cách hiệu quả sẽ là sự kết hợp các đặc tính tốt nhất của chúng.

And as for your personal shopping, Mạch ý

7:37

Và đối với việc mua sắm cá nhân của bạn,

Mạch ý

as for: chuyển sang một chủ đề nhỏ cụ thể

Trong câu này, as for chuyển phần thảo luận từ vấn đề chung sang một chủ đề nhỏ cụ thể: việc mua sắm cá nhân của người nghe. Cụm này có nghĩa gần như bây giờ, nói về... và báo cho người nghe biết nội dung nào sẽ được bàn tiếp theo. Cấu trúc là as for + cụm danh từ. Nó dùng để sắp xếp thông tin chứ không nêu nguyên nhân, vì vậy không tương đương với because of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để chuyển sang một chủ đề nhỏ mới: We have agreed on the date. ____ the location, we still need to decide.

Xem đáp án

As for

what food you should buy depends on what you expect from it. Ngữ pháp

7:39

bạn nên mua thực phẩm nào phụ thuộc vào những gì bạn mong đợi từ nó.

Ngữ pháp

what food you should buy depends on what you expect: các mệnh đề what lồng trong câu

Câu này theo khung: what food you should buy + depends on + what you expect from it. Mệnh đề what thứ nhất làm chủ ngữ của depends; mệnh đề what thứ hai làm tân ngữ của giới từ on. Mỗi mệnh đề what biến một câu hỏi mở thành một đơn vị có chức năng giống danh từ: loại thực phẩm nào bạn nên mua và kết quả bạn mong đợi. Vì đây là các mệnh đề lồng trong câu chứ không phải câu hỏi trực tiếp, chúng dùng trật tự của câu trần thuật: what food you should buy và what you expect, không dùng what food should you buy hoặc what do you expect.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự câu trần thuật trong cả hai mệnh đề what lồng trong câu?

  1. What laptop should you buy depends on what you need it for.
  2. What laptop you should buy depends on what you need it for.
  3. What laptop you should buy depends on what do you need it for.
Xem đáp án

What laptop you should buy depends on what you need it for.

If you simply want to eat healthily,

7:43

Nếu bạn đơn giản chỉ muốn ăn uống lành mạnh,

you should buy more fruit and veggies of any kind,

7:46

bạn nên mua nhiều trái cây và rau củ thuộc bất kỳ loại nào,

not necessarily organic.

7:48

không nhất thiết phải là hữu cơ.

If your concern is for the environment,

7:51

Nếu mối quan tâm của bạn là vì môi trường,

then simply buying organic won't solve this problem for you.

7:53

thì việc đơn thuần mua đồ hữu cơ sẽ không giải quyết được vấn đề này cho bạn.

The easiest option is to buy local food that's in season. Cách dùng từ

7:57

Sự lựa chọn dễ dàng nhất là mua thực phẩm địa phương theo mùa.

Cách dùng từ

in season cho thực phẩm đang đúng mùa

Trong ngữ cảnh thực phẩm, in season có nghĩa là một loại trái cây, rau củ hoặc thực phẩm khác đang có sẵn tự nhiên vào thời điểm đó trong năm theo chu kỳ canh tác tại địa phương. Ở đây, cụm từ này mô tả thực phẩm địa phương có thể mua trong mùa thu hoạch bình thường. Đây là một cụm từ cố định chỉ trạng thái: food is in season. Không thêm the; in the season thường chỉ một mùa cụ thể đã được xác định, chứ không đơn giản là tình trạng đang có sẵn tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm hai từ, mang nghĩa “có sẵn tự nhiên vào thời điểm này trong năm”: These strawberries taste best when they are ____.

Xem đáp án

in season

Basically,

8:01

Về cơ bản,

seasonal is the true organic. Mạch ý

8:02

đúng mùa mới là hữu cơ thực sự.

Mạch ý

seasonal is the true organic như một cách tái định nghĩa mang tính tu từ

Mẫu X is Y trình bày một ý tưởng như phiên bản mang tính quyết định của một ý tưởng khác. Ở đây, seasonal đại diện cho việc chọn thực phẩm phù hợp với thời gian sinh trưởng tự nhiên, còn the true organic là nhãn gọi mang tính tu từ cho lựa chọn mà người nói xem là thực sự có trách nhiệm với môi trường hơn. Mệnh đề ngắn dùng động từ nối này nén lập luận của người nói thành một kết luận giống khẩu hiệu. Đây không phải là định nghĩa pháp lý hay chứng nhận, và cũng không khẳng định rằng mọi thực phẩm đúng mùa đều có nhãn hữu cơ.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với câu Seasonal is the true organic?

  1. Dùng cách nói tu từ để trình bày việc ăn thực phẩm đúng mùa như nguyên tắc thực sự có trách nhiệm với môi trường hơn
  2. Đưa ra định nghĩa pháp lý khiến thực phẩm đúng mùa chính thức trở thành thực phẩm hữu cơ
  3. Nói rằng thực phẩm hữu cơ chỉ có trong một mùa
Xem đáp án

Dùng cách nói tu từ để trình bày việc ăn thực phẩm đúng mùa như nguyên tắc thực sự có trách nhiệm với môi trường hơn

To sum up, Mạch ý

8:05

Tóm lại,

Mạch ý

To sum up dùng để báo hiệu phần tổng kết cuối cùng

“To sum up” là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó cho người nghe hoặc người đọc biết rằng người nói đang chuyển từ các chi tiết hỗ trợ sang kết luận chính. Ở đây, sum up có nghĩa là “nêu ngắn gọn các ý chính”, không phải tính tổng. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm này nhấn mạnh phát biểu tiếp theo như thông điệp cuối cùng.

Luyện tập

Cụm chuyển ý nào cho biết rõ nhất rằng người nói sắp đưa ra một kết luận cuối cùng ngắn gọn?

  1. For example,
  2. On the other hand,
  3. To sum up,
Xem đáp án

To sum up,

an organic label is a manufacturing notice, Cách dùng từ

8:06

nhãn hữu cơ là một thông báo về sản xuất,

not a security certificate or a silver bullet for your diet. Thành ngữ

8:09

chứ không phải là giấy chứng nhận an toàn hay viên đạn bạc cho chế độ ăn uống của bạn.

Cách dùng từ

Thông báo về sản xuất, không phải giấy chứng nhận an toàn

Cấu trúc “X is A, not B” sửa một giả định bằng cách nêu loại đúng trước rồi bác bỏ loại sai. Trong câu này, nhãn hữu cơ cho biết các quy tắc sản xuất nhất định đã được tuân thủ; bản thân nhãn đó không phải là giấy chứng nhận bảo đảm sản phẩm hoàn toàn an toàn. “Manufacturing notice” là cách người nói mô tả chức năng cung cấp thông tin này bằng ngôn ngữ thông thường, không nhất thiết là tên chính thức của một văn bản pháp lý.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Nhãn là lời bảo đảm chính thức rằng sản phẩm không có bất kỳ rủi ro an toàn nào.
  2. Nhãn cung cấp thông tin về các tiêu chuẩn sản xuất, nhưng bản thân nó không bảo đảm an toàn tuyệt đối.
  3. Nhãn hoàn toàn không giải thích sản phẩm được tạo ra như thế nào.
Xem đáp án

Nhãn cung cấp thông tin về các tiêu chuẩn sản xuất, nhưng bản thân nó không bảo đảm an toàn tuyệt đối.

Thành ngữ

a silver bullet for: một giải pháp duy nhất và hoàn chỉnh

Trong câu này, a silver bullet có nghĩa là một giải pháp đơn giản duy nhất có thể giải quyết hoàn toàn một vấn đề khó. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải nói đến một viên đạn thật. Cách nói phủ định cho biết nhãn hữu cơ tự nó không thể bảo đảm một chế độ ăn lành mạnh. Nói chung, a silver bullet for X là một biện pháp duy nhất được kỳ vọng sẽ giải quyết toàn bộ sự phức tạp của X.

Luyện tập

Hoàn thành ẩn dụ chỉ một giải pháp duy nhất và hoàn chỉnh: There is no silver ____ for improving public health.

Xem đáp án

bullet

What you eat is much more important than how it's produced. Ngữ pháp

8:14

Những gì bạn ăn quan trọng hơn nhiều so với cách nó được làm ra.

Ngữ pháp

What you eat ... how it's produced: so sánh nội dung và quy trình

What you eat và how it's produced là các mệnh đề danh từ: phần thứ nhất chỉ bản thân thức ăn, còn phần thứ hai chỉ phương pháp sản xuất. Chúng dùng trật tự của câu trần thuật vì là thành phần của một câu lớn hơn, không phải câu hỏi trực tiếp. Cấu trúc X is much more important than Y tạo ra một phép so sánh mạnh. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn more important để mang nghĩa “quan trọng hơn nhiều”; nó không biểu thị số lượng lớn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề danh từ và dạng so sánh hơn được nhấn mạnh?

  1. What the device does is much more important than how it looks.
  2. What does the device do is much more important than how does it look.
  3. What the device does is very more important than how it looks.
Xem đáp án

What the device does is much more important than how it looks.