Thần thoại về Loki và nhành tầm gửi chết chóc - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Những giấc mơ báo tử của Baldur khiến Frigg tìm kiếm sự bảo vệ từ muôn loài, nhưng Loki lợi dụng cây tầm gửi bị bỏ sót, gây ra cái chết của Baldur, ngăn chàng trở về từ Hel rồi bị các vị thần trừng phạt. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Determined to protect her son from these grim prophecies, — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách cụm tính từ ở đầu câu nêu quyết tâm và động cơ của nhân vật trước hành động chính. Bạn có thể dùng cấu trúc gọn này để nối một quyết định kiên định với hành động tiếp theo trong thần thoại, tiểu sử và các thể loại tự sự khác. 2. despair swept over the crowd. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách sweep over biến cảm xúc thành một sức mạnh lan nhanh khắp cả đám đông. Điều này giúp bạn nhận ra phép nhân hóa và mô tả phản ứng tập thể đột ngột sinh động hơn so với việc chỉ nói rằng mọi người đều trở nên buồn bã. 3. dousing Asgard's brightest light. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra việc dập tắt ánh sáng rực rỡ nhất Asgard gián tiếp tượng trưng cho hành động giết Baldur. Hiểu ánh sáng là biểu tượng của sự sống, hy vọng và lòng tốt sẽ giúp bạn giải mã cách văn chương nói về cái chết hoặc mất mát và tạo những ẩn dụ tương tự.
Nội dung bài học
son of All-Father Odin: All-Father là tước hiệu thần thoại của Odin
Trong cụm này, All-Father là một tước hiệu thần thoại của Odin. Tước hiệu ấy khắc họa ông như một hình tượng người cha giữa các vị thần Bắc Âu; nó không có nghĩa đen rằng ông là cha ruột của tất cả mọi người. Cấu trúc son of + tước hiệu + tên xác định thân phận của Baldur bằng cả quan hệ gia đình lẫn địa vị. Việc dùng tước hiệu khiến lời giới thiệu trở nên trang trọng và đậm màu sắc thần thoại.
Luyện tập
All-Father có nghĩa là gì trong câu này?
- Tên của toàn bộ gia đình Baldur
- Một cách gọi thông thường dành cho cha của bất kỳ ai
- Một tước hiệu thần thoại của Odin, khắc họa ông như hình tượng người cha giữa các vị thần
Xem đáp án
Một tước hiệu thần thoại của Odin, khắc họa ông như hình tượng người cha giữa các vị thần
was the gentlest and most beloved being in all of Asgard. Ngữ pháp
0:16là người dịu dàng và được yêu mến nhất trong toàn cõi Asgard.
the gentlest and most beloved ... in all of Asgard: hai dạng cấp cao nhất với phạm vi so sánh đầy đủ
The gentlest và most beloved là hai cách miêu tả ở cấp cao nhất cùng bổ nghĩa cho một danh từ là being. Gentlest diễn tả mức độ hiền hòa cao nhất, còn most beloved có nghĩa là được yêu mến hơn bất kỳ người hay sự vật nào khác trong nhóm so sánh. In all of Asgard xác định nhóm so sánh đó và nhấn mạnh toàn bộ phạm vi. Khung có thể áp dụng lại là the + miêu tả cấp cao nhất + danh từ + in all of + địa điểm hoặc nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành khung cấp cao nhất này bằng cụm từ chỉ phạm vi: the + superlative + noun + in all of + range. She was the most trusted guide ____ the kingdom.
Xem đáp án
in all of
Baldur's soothing presence eased his subjects' woes, Cụm từ
0:23sự hiện diện xoa dịu của Baldur đã làm vơi đi nỗi đau của thần dân,
soothing presence eased ... woes: sự hiện diện dịu dàng làm vơi nỗi khổ
Trong “soothing presence”, soothing diễn tả tác động làm người khác bình tâm chỉ nhờ việc Baldur có mặt. Eased ở đây là động từ có nghĩa là “làm cho bớt nghiêm trọng”, còn his subjects' woes là nỗi đau khổ hoặc khó khăn của những người dưới quyền cai trị của ông. Câu này xem sự hiện diện của ông, chứ không phải một hành động cụ thể, là nguyên nhân đem lại sự nhẹ nhõm. Nói rộng hơn, ease có thể nối một nguồn an ủi với nỗi đau, sự lo lắng hoặc căng thẳng đã giảm bớt.
Luyện tập
Câu nào dùng ease với nghĩa “làm cho nỗi đau, sự lo lắng hoặc căng thẳng bớt nghiêm trọng”?
- She eased the box onto the floor.
- The puzzle was easy after the hint.
- The warm bath eased the tension in my shoulders.
Xem đáp án
The warm bath eased the tension in my shoulders.
but lately he was plagued by troubles of his own. Thành ngữ
0:27nhưng dạo gần đây anh lại bị ám ảnh bởi những rắc rối của chính mình.
was plagued by troubles of his own: liên tục bị vấn đề cá nhân đeo bám
Was plagued by là một cấu trúc bị động. Plague ở đây là động từ có nghĩa là “gây phiền toái lặp đi lặp lại hoặc trong thời gian dài”. Phép ẩn dụ này miêu tả troubles như một sức mạnh dai dẳng và khó thoát khỏi. Of his own cho biết những nỗi phiền muộn này thuộc về chính Baldur. Phần này đặt khó khăn cá nhân của ông trong thế tương phản với nỗi đau mà ông từng xoa dịu cho người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “liên tục bị gây khó khăn bởi”: The project was ____ repeated delays.
Xem đáp án
plagued by
foretelling his own imminent death. Cách dùng từ
0:33tiên đoán về cái chết sắp xảy ra của chính mình.
imminent death: cận kề nhưng không nhất thiết xảy ra ngay lập tức
Trong imminent death, imminent có nghĩa là một việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Từ này thường gợi cảm giác nguy hiểm hoặc đe dọa, vì vậy cụm từ cho biết cái chết đang đến gần. Imminent diễn tả sự gần kề về thời gian chứ không chỉ một thời điểm chính xác. Ở đây, những ảo ảnh cho thấy cái chết của Baldur đang đến gần, nhưng từ này không nói rằng nó sẽ xảy ra ngay lập tức.
Luyện tập
Trong ví dụ, imminent death có nghĩa là gì?
- cái chết có thể xảy ra trong tương lai xa
- cái chết rất gần thời điểm xảy ra
- cái chết đã xảy ra
Xem đáp án
cái chết rất gần thời điểm xảy ra
Determined to protect her son from these grim prophecies, Ngữ pháp
0:37Quyết tâm bảo vệ con trai khỏi những lời tiên tri nghiệt ngã này,
Determined to ...: động lực được nêu trước hành động chính
Determined to protect her son from these grim prophecies là một cụm tính từ đặt trước mệnh đề chính. Cụm này miêu tả Nữ hoàng Frigg, chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau, đồng thời cho biết quyết tâm và mục đích của bà trước khi kể bà đã làm gì. Cụm này không phải là một vị ngữ hoàn chỉnh. Mẫu có thể dùng lại là Determined to + động từ nguyên mẫu, + chủ ngữ + động từ chính; chủ ngữ được hiểu ngầm của determined phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Dùng Determined to và các từ protect her team để hoàn thành câu: ____, Maya reported the threat immediately.
Xem đáp án
Determined to protect her team
across the Nine Realms: khắp Chín Cõi
Trong ngữ cảnh thần thoại Bắc Âu này, tên riêng viết hoa the Nine Realms chỉ chín thế giới tạo nên vũ trụ thần thoại, chứ không phải chín quốc gia hiện đại hay khu vực hành chính. Across the Nine Realms cho thấy hành trình của Frigg trải khắp toàn bộ thế giới thần thoại ấy, nhấn mạnh quy mô to lớn của nỗ lực này.
Luyện tập
The Nine Realms trong câu này chỉ điều gì?
- Chín quốc gia hiện đại
- Chín căn phòng trong một cung điện
- Chín thế giới trong thần thoại Bắc Âu
Xem đáp án
Chín thế giới trong thần thoại Bắc Âu
begging all living things not to harm Baldur. Ngữ pháp
0:45cầu xin mọi sinh vật sống đừng làm hại Baldur.
beg + tân ngữ + not to + động từ nguyên mẫu
Beg someone not to do something có nghĩa là đưa ra một lời cầu xin rất mạnh mẽ và khẩn thiết để một người hoặc một nhóm tránh thực hiện hành động nào đó. Ở đây, all living things là tân ngữ của beg, còn not to harm Baldur nêu hành động mà họ được cầu xin tránh làm. Vị trí của not rất quan trọng: cấu trúc là beg + tân ngữ + not to + động từ nguyên mẫu. Nếu bỏ not, lời cầu xin sẽ mang nghĩa ngược lại.
Luyện tập
Hoàn thành lời cầu xin phủ định khẩn thiết này bằng beg + tân ngữ + not to + động từ nguyên mẫu: The hikers begged the guide ____ leave them behind.
Xem đáp án
not to
Her grace moved each being she encountered, Cách dùng từ
0:48Sự ân sủng của bà đã làm cảm động từng sinh thể bà gặp,
moved each being: move mang nghĩa “làm xúc động”
Ở đây, moved có nghĩa là “gây ra một phản ứng cảm xúc mạnh” hoặc “làm xúc động”. Her grace là nguyên nhân, còn each being she encountered là bên trải nghiệm cảm xúc đó. Câu này không miêu tả việc bất kỳ ai thay đổi vị trí. Nghĩa này thường xuất hiện khi chủ ngữ là một nguyên nhân gợi cảm xúc như lòng tốt, âm nhạc, câu chuyện hoặc bài phát biểu: something moves someone. Nó thường diễn tả cảm xúc sâu sắc, chứ không chỉ đơn giản là thích.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp với moved trong Her grace moved each being she encountered?
- Sự nhân hậu của nàng khiến mọi sinh linh thay đổi vị trí vật lý.
- Sự nhân hậu của nàng làm mọi sinh linh nàng gặp đều xúc động.
- Sự nhân hậu của nàng khiến mọi sinh linh di chuyển nhanh hơn.
Xem đáp án
Sự nhân hậu của nàng làm mọi sinh linh nàng gặp đều xúc động.
gave their word: dùng give one's word để đưa ra lời hứa
gave their word là dạng quá khứ của give one's word, một thành ngữ có nghĩa là “đưa ra một lời hứa nghiêm túc” hoặc “đưa ra sự bảo đảm”. Ở đây, word chỉ lời hứa, không phải một từ riêng lẻ được nói ra. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo người đưa ra lời hứa: I give my word, she gave her word và they gave their word. Trong câu này, their phù hợp với danh sách số nhiều, còn gladly cho thấy lời hứa được đưa ra một cách tự nguyện và vui vẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu ở dạng quá khứ: They ____ that they would keep the plan secret.
Xem đáp án
gave their word
threw a great feast: mở một đại tiệc
Trong threw a great feast, threw là dạng quá khứ của throw và có nghĩa là “tổ chức và làm chủ tiệc”, chứ không phải “ném thứ gì đó lên không trung”. Toàn bộ cụm từ cho biết Frigg đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng. Throw a feast là một kết hợp động từ–danh từ có thể dùng trong những tình huống khác. Great mô tả bữa tiệc là hoành tráng hoặc ấn tượng, còn to celebrate nêu mục đích của bữa tiệc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng kết hợp đã học ở dạng quá khứ: To celebrate the harvest, the village ____.
Xem đáp án
threw a feast
and soon the gods took turns testing Baldur's immunity. Cụm từ
1:06và chẳng mấy chốc, các vị thần thay phiên nhau thử nghiệm sự bất tử của Baldur.
took turns testing Baldur's immunity: lần lượt thử Baldur
Take turns doing something có nghĩa là hai người trở lên lần lượt thực hiện cùng một hoạt động. Trong câu này, các vị thần không cùng lúc thử Baldur; mỗi vị chỉ thử khi đến lượt mình. Cấu trúc là take turns + dạng -ing. Ở đây, take chuyển sang dạng quá khứ took, còn testing gọi tên hoạt động được thực hiện lặp lại theo lượt. Danh từ turns vẫn ở dạng số nhiều trong cấu trúc này; nó chỉ những lượt hoặc cơ hội hành động, không phải sự đổi hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take turns: During rehearsal, the actors ____ reading the lines aloud.
Xem đáp án
took turns
Lurking in the corner với vai trò cụm -ing đầu câu
Cụm hiện tại phân từ đứng đầu câu Lurking in the corner có nghĩa là Loki đang ẩn mình hoặc ở một góc mà không gây chú ý, thường mang sắc thái đang quan sát hoặc chờ đợi. Cụm này nêu trạng thái và vị trí của Loki trước hành động chính. Ở đây, Lurking không phải là động từ đã chia của một câu hoàn chỉnh. Người thực hiện hành động lurking được ngầm hiểu phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau, tức Loki. Nhờ vậy, người kể có thể dựng cảnh ngắn gọn trước khi nói nhân vật đã làm gì.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing đầu câu để miêu tả chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Lurking behind the curtain, there was a quiet conversation.
- Lurking behind the curtain, the conversation sounded suspicious.
- Lurking behind the curtain, the spy listened quietly.
Xem đáp án
Lurking behind the curtain, the spy listened quietly.
rolled his eyes: cử chỉ thể hiện sự khó chịu hoặc không tin
Rolled his eyes miêu tả Loki đưa mắt lên trên hoặc đảo mắt như một phản ứng có thể nhìn thấy. Trong ngữ cảnh này, cử chỉ quen thuộc ấy thể hiện sự khó chịu, không tin, mất kiên nhẫn hoặc khinh thường, chứ không phải chuyển động mắt trung tính. Cấu trúc có thể áp dụng lại là roll + từ hạn định sở hữu + eyes: I rolled my eyes; she rolled her eyes. Từ sở hữu thay đổi theo người thực hiện cử chỉ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của roll one's eyes và từ sở hữu phù hợp với Nina: After hearing the same excuse for the third time, Nina ____.
Xem đáp án
rolled her eyes
The trickster god had never cared for Baldur the bright Ghi chú
1:15Vị thần lừa lọc chưa bao giờ quan tâm đến Baldur tỏa sáng
had never cared for với nghĩa “chưa bao giờ thích”
Trong had never cared for Baldur, care for có nghĩa là “thích” hoặc “có thiện cảm với”. Mệnh đề này cho biết vị thần lừa lọc chưa từng thích Baldur vào bất kỳ thời điểm nào trước đoạn này của câu chuyện. Care for cũng có thể mang nghĩa “chăm sóc”, nhưng cách hiểu đó không phù hợp ở đây vì câu đang mô tả thái độ đối với Baldur, chứ không nói về trách nhiệm chăm sóc anh ấy. Nghĩa “thích” đặc biệt phổ biến trong câu phủ định và câu hỏi, đồng thời thường nhẹ hơn dislike hoặc hate.
Luyện tập
had never cared for Baldur có nghĩa là gì trong câu này?
- Ông ta chưa bao giờ chăm sóc Baldur.
- Ông ta chưa bao giờ lo lắng cho Baldur.
- Ông ta chưa bao giờ thích Baldur.
Xem đáp án
Ông ta chưa bao giờ thích Baldur.
Baldur the bright: Name + the + adjective như một biệt hiệu sử thi
Baldur the bright tuân theo cấu trúc Name + the + adjective. Bright đóng vai trò là một biệt hiệu, tức danh hiệu mang tính miêu tả gắn với tên Baldur. Nó thể hiện sự rực rỡ như một đặc điểm định hình nhân vật và, trong bối cảnh thần thoại này, liên hệ anh với ánh sáng thay vì chỉ nói rằng anh trông sáng ở thời điểm đó. Cấu trúc này tạo cho lời kể sắc thái sử thi hoặc truyền kỳ. Khi đọc thần thoại, lịch sử hoặc truyện kỳ ảo, hãy nhận ra toàn bộ cụm này là một đơn vị gồm tên và danh hiệu.
Luyện tập
Cấu trúc trong Baldur the bright có tác dụng gì ở đây?
- Nó trao cho Baldur một biệt hiệu mang tính sử thi dựa trên đặc điểm định hình nhân vật.
- Nó nói rằng Baldur đang tạm thời đứng trong luồng ánh sáng mạnh.
- Nó dùng vị trí thông thường trong tiếng Anh hiện đại để đặt bất kỳ tính từ nào sau tên người.
Xem đáp án
Nó trao cho Baldur một biệt hiệu mang tính sử thi dựa trên đặc điểm định hình nhân vật.
and found his new gift profoundly irritating. Ngữ pháp
1:18và cảm thấy món quà mới của anh ta vô cùng chướng tai gai mắt.
found his new gift profoundly irritating: find + tân ngữ + tính từ
Trong câu này, found có nghĩa là cho là hoặc cảm thấy, không phải tìm thấy. Cấu trúc là find + tân ngữ + tính từ: his new gift là tân ngữ, còn irritating mô tả cách chủ ngữ đánh giá nó. Profoundly bổ nghĩa cho irritating và làm cho nhận xét trở nên rất mạnh. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là find someone or something + adjective, như trong find the task difficult.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find để thể hiện một nhận xét: I ____ the instructions surprisingly clear.
Xem đáp án
found
Surely there was a flaw in Frigg's plan. Cụm từ
1:22Chắc chắn có một lỗ hổng trong kế hoạch của Frigg.
flaw in Frigg's plan: a flaw in + danh từ trừu tượng
A flaw in Frigg's plan có nghĩa là một điểm yếu hoặc khiếm khuyết bên trong kế hoạch. Flaw không chỉ dùng cho một vết hoặc lỗi nhìn thấy được trên đồ vật; khi đi với danh từ trừu tượng như plan, argument, system hoặc design, từ này chỉ một đặc điểm có thể khiến sự việc thất bại hoặc hoạt động không tốt. Cấu trúc thường dùng là a flaw in + danh từ vì khiếm khuyết được xem là nằm bên trong kế hoạch, lập luận hoặc hệ thống đó.
Luyện tập
Dùng flaw và giới từ phù hợp để hoàn thành câu: The reviewer noticed a serious ____ the proposal.
Xem đáp án
flaw in
Taking the form of an old woman: mang một diện mạo mới
Take the form of có nghĩa là xuất hiện hoặc tồn tại dưới hình dạng của một thứ gì đó. Ở đây, taking the form of an old woman nghĩa là mang dáng vẻ của một bà lão để cải trang, chứ không phải điền một loại giấy tờ gọi là form hay chỉ trông giống bà lão. Cụm -ing ở đầu câu cho biết cách thức hoặc trạng thái của hành động theo sau. Chủ thể được ngầm hiểu của cụm này cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính: Loki mang hình dạng đó rồi thực hiện các hành động chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: Their support ____ weekly phone calls.
Xem đáp án
took the form of
Loki crept to Frigg's side and feigned confusion. Cách dùng từ
1:27Loki lẻn đến bên Frigg và giả vờ bối rối.
feigned confusion: cố ý tỏ ra bối rối
Feign có nghĩa là cố ý làm cho một cảm xúc, tình trạng hoặc phản ứng không có thật trông như thật. Vì vậy, feigned confusion nghĩa là Loki cố tình tỏ ra bối rối; cụm này thể hiện sự lừa dối chứ không phải sự không chắc chắn thật sự. Ở đây, feign là ngoại động từ nên nhận trực tiếp danh từ confusion: feign + cảm xúc hoặc trạng thái. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong văn kể chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: Mia understood the instructions, but she ____ to make her friends laugh.
Xem đáp án
feigned confusion
whom they all loved so dearly: đại từ quan hệ tân ngữ trang trọng
Trong whom they all loved so dearly, whom chỉ ngược lại Baldur và làm tân ngữ của loved: they all loved him. Dấu phẩy cho biết mệnh đề quan hệ này bổ sung thông tin về Baldur; nó không đặt câu hỏi và cũng không cung cấp thông tin cần thiết để xác định đó là Baldur nào. Whom là dạng tân ngữ trang trọng của who. Ở đây, nó tạo cho lời kể sắc thái văn chương và văn viết hơn; cùng cấu trúc này có thể bổ sung thông tin không thiết yếu về một người trong văn bản trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng này bằng đại từ quan hệ làm tân ngữ: Dr. Lee, ____ everyone trusted, led the investigation.
Xem đáp án
whom
pressed on: tiếp tục bất chấp trở ngại
Pressed on là dạng quá khứ của cụm động từ press on. Ở đây, nó có nghĩa là bà lão tiếp tục đặt câu hỏi hoặc thúc đẩy cuộc trò chuyện sau khi Frigg đã trả lời; bà ta không dừng lại. Nói rộng hơn, press on có nghĩa là tiếp tục một hành động hoặc mục tiêu bất chấp khó khăn, sự chống đối hoặc nản lòng. Không có đồ vật nào bị ấn theo nghĩa vật lý; on bổ sung ý tiếp tục tiến lên.
Luyện tập
Trong câu 'The first route was blocked, but the hikers pressed on,' pressed on có nghĩa là gì?
- Họ vẫn tiếp tục bất chấp trở ngại.
- Họ chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Họ ấn một chiếc nút thật.
Xem đáp án
Họ vẫn tiếp tục bất chấp trở ngại.
"Surely you didn't receive a vow from everything?" Ý định
1:43"Chắc chắn ngài đã không nhận được lời thề từ mọi thứ chứ?"
Surely you didn't ...? như một câu hỏi phủ định mang tính dẫn dắt
Trong Surely you didn't ...?, surely cho thấy người nói có một kỳ vọng rất mạnh: họ cho rằng nội dung phủ định mới đúng. Ở đây, câu hỏi ngụ ý rằng Frigg không thể thực sự nhận được lời thề từ tất cả mọi thứ. Vì câu hỏi đã hướng câu trả lời đến ý rằng Frigg không nhận được lời thề từ mọi thứ, đây không phải là một câu hỏi trung lập. Loki dùng nó để gây sức ép, khiến Frigg xác nhận rằng có ngoại lệ; surely có chức năng dẫn dắt câu trả lời chứ không chỉ mang nghĩa “chắc chắn”.
Luyện tập
Surely you didn't ...? truyền đạt điều gì trong "Surely you didn't check every file by hand?"
- Người nói chắc chắn rằng mọi tệp đều được kiểm tra thủ công.
- Người nói hỏi một cách trung lập mà không mong đợi câu trả lời cụ thể nào.
- Người nói cho rằng không phải mọi tệp đều được kiểm tra thủ công và đang thúc ép người nghe xác nhận.
Xem đáp án
Người nói cho rằng không phải mọi tệp đều được kiểm tra thủ công và đang thúc ép người nghe xác nhận.
The only being she hadn't visited was mistletoe. Ngữ pháp
1:49Sinh vật duy nhất mà bà chưa đến thăm là cây tầm gửi.
The only ... was ... để xác định một ngoại lệ duy nhất
Chủ ngữ The only being she hadn't visited trước hết thu hẹp toàn bộ nhóm xuống còn một thành viên. Sau đó, động từ chính was xác định thành viên đó là mistletoe. only là từ đánh dấu mistletoe là ngoại lệ duy nhất. Mẫu có thể áp dụng là The only + danh từ + mệnh đề xác định danh từ đó + be + đáp án. Mẫu này dùng để nêu một điều bỏ sót, giới hạn hoặc lỗ hổng duy nhất. Trong she hadn't visited, đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc whom được lược bỏ: she hadn't visited [that being].
Luyện tập
Hoàn thành mẫu The only ... was ... để xác định một ngoại lệ duy nhất: The ____ room we hadn't searched ____ the attic.
Xem đáp án
only · was
After all, để đưa ra lý do hỗ trợ
Ở đây, After all đưa ra một lý do khiến lời khẳng định trước đó có vẻ hợp lý. Cụm từ này báo cho người nghe rằng nội dung tiếp theo là lời giải thích hỗ trợ hoặc lời nhắc về một sự thật quan trọng. Trong cách dùng này, nó không mang nghĩa thời gian là 'sau tất cả mọi thứ'. Khi đứng đầu câu như vậy, nó có thể được hiểu gần như 'lý do là...' hoặc 'hãy nhớ rằng...'.
Luyện tập
After all báo hiệu điều gì trong ngữ cảnh này?
- Sự việc cuối cùng trong một chuỗi
- Một lý do hỗ trợ ý trước đó
- Một sự việc xảy ra vào lúc muộn hơn
Xem đáp án
Một lý do hỗ trợ ý trước đó
what god could fear a trifling weed? Ghi chú
1:53vị thần nào lại có thể sợ một loài cỏ dại tầm thường?
what god could ...? dưới dạng câu hỏi tu từ
Đây là một câu hỏi tu từ, không phải yêu cầu nêu tên một vị thần. Câu trả lời ngầm là 'không có ai': người nói muốn nói rằng không vị thần nào có thể sợ một thứ được mô tả là ngọn cỏ tầm thường. Với một giả định rõ ràng là khó xảy ra, dạng what + danh từ + could + động từ...? trình bày ý tưởng đó như một điều không thể hoặc vô lý. Ở đây, nó còn thể hiện thái độ coi thường: việc gọi ngọn cỏ là trifling cho thấy người nói đánh giá thấp mối nguy hiểm.
Luyện tập
Câu hỏi tu từ này thực sự có nghĩa là gì?
- Người nói tin rằng không vị thần nào có thể sợ một ngọn cỏ tầm thường như vậy.
- Người nói cho rằng mọi vị thần đều sợ ngọn cỏ đó.
- Người nói muốn biết cụ thể vị thần nào đang sợ hãi.
Xem đáp án
Người nói tin rằng không vị thần nào có thể sợ một ngọn cỏ tầm thường như vậy.
trifling weed: coi một thứ là không đáng kể
Trong trifling weed, trifling là tính từ chỉ một thứ nhỏ bé hoặc không quan trọng đến mức dường như không đáng được chú ý nghiêm túc. Từ này bổ nghĩa cho weed và thêm sắc thái coi thường; nó không chỉ mô tả kích thước của loài cây. Câu hỏi xem loài cỏ dại này là vô hại. Trong câu chuyện, sự coi thường đầy tự tin ấy rất quan trọng vì cây tầm gửi bị bỏ qua về sau lại gây hậu quả chết người. Vì vậy, cụm từ này cũng cho thấy sự đánh giá thấp nguy hiểm.
Luyện tập
Trong câu này, trifling thêm thái độ nào cho weed?
- Người ta đã biết nó có thể gây chết người.
- Nó rất linh thiêng và không được chạm vào.
- Nó quá tầm thường để có thể là một mối đe dọa thực sự.
Xem đáp án
Nó quá tầm thường để có thể là một mối đe dọa thực sự.
At this: nối thông tin trước đó với một phản ứng tức thời
At this có nghĩa là “khi điều này vừa xảy ra hoặc vừa được nói ra”. Ở đây, this chỉ ngược lại thông tin vừa được tiết lộ—rằng cây tầm gửi là điểm yếu đã bị bỏ qua—chứ không chỉ hành động Loki lao ra ngoài ở phía sau. Khi đứng đầu câu, At this tổ chức câu chuyện bằng cách biến thông tin trước đó thành yếu tố kích hoạt phản ứng tức thời của Loki. Cụm này thể hiện nhiều hơn trình tự đơn thuần: hành động tiếp theo xảy ra để đáp lại điều có trước.
Luyện tập
Trong câu ví dụ, this trong At this chỉ điều gì?
- Nhánh cây mà Loki đã tìm thấy từ trước
- Hành động Loki lao ra ngoài
- Thông tin vừa được tiết lộ
Xem đáp án
Thông tin vừa được tiết lộ
had grown even rowdier: grow + tính từ
Ở đây, grow + tính từ có nghĩa là “dần trở nên...”, không phải “lớn lên về mặt thể chất”. Rowdier là dạng so sánh hơn của rowdy, còn even nhấn mạnh rằng cuộc vui đã đạt mức ồn ào và mất kiểm soát cao hơn. Had grown ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho thấy sự thay đổi đã xảy ra trước thời điểm anh ấy trở lại.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ hoàn thành của grow + tính từ để hoàn thành câu: By the time we reached shelter, the wind ____ stronger.
Xem đáp án
had grown
But not every god was enjoying the party. Ngữ pháp
2:05Nhưng không phải vị thần nào cũng đang tận hưởng bữa tiệc.
not every god: phủ định một phần
Not every + danh từ số ít là cấu trúc phủ định một phần, có nghĩa là “không phải tất cả”. Trong câu này, ít nhất một vị thần không tận hưởng bữa tiệc, còn một số hoặc nhiều vị thần khác có thể vẫn đang tận hưởng nó. Đừng mở rộng ý phủ định ra toàn bộ nhóm. Not every god không có nghĩa là no god.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp với câu “Not every seat was taken”?
- Ít nhất một ghế chưa có người ngồi.
- Tất cả các ghế đều đã có người ngồi.
- Không có ghế nào có người ngồi.
Xem đáp án
Ít nhất một ghế chưa có người ngồi.
sat dejected: sit + tính từ để diễn tả tư thế và trạng thái
Trong sat dejected, sat cho biết tư thế của Hodur, còn dejected là tính từ miêu tả trạng thái cảm xúc của anh ấy cùng lúc đó. Cụm này có nghĩa là anh ấy đang ngồi trong tâm trạng chán nản; dejected không phải là một hành động thứ hai. Cấu trúc sit + tính từ giúp người kể thể hiện cả tư thế cơ thể lẫn trạng thái trong một hình ảnh ngắn gọn. Hodur was dejected kém trực quan hơn vì chỉ cho biết cảm xúc.
Luyện tập
Câu nào dùng sit + tính từ để thể hiện cả tư thế lẫn trạng thái của một người?
- Lena sat silent while the others celebrated.
- Lena sat quietly while the others celebrated.
- Lena became silent after the others celebrated.
Xem đáp án
Lena sat silent while the others celebrated.
Seeing his opportunity: cụm phân từ dẫn vào hành động
Seeing his opportunity là một cụm hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Cụm này đưa việc nhận ra cơ hội lên trước hành động chính và cho thấy sự nhận ra đó là thời điểm cũng như động lực của điều xảy ra tiếp theo. Ở đây, seeing có nghĩa là nhận thấy hoặc nhận ra, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Chủ ngữ được hiểu ngầm của seeing phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau: cùng một người nhận ra cơ hội rồi hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng Seeing her opportunity, để người nhận ra cơ hội cũng chính là người hành động?
- Seeing her opportunity, the room became quiet before Maya spoke.
- Seeing her opportunity, Maya's final question appeared on the screen.
- Seeing her opportunity, Maya asked the final question.
Xem đáp án
Seeing her opportunity, Maya asked the final question.
the trickster slyly offered Hodur a chance to participate. Cụm từ
2:15kẻ lừa lọc xảo quyệt đưa cho Hodur cơ hội tham gia.
offer someone a chance to do something: cho ai đó cơ hội làm việc gì
Trong offered Hodur a chance to participate, Hodur là người nhận cơ hội, còn to participate cho biết cơ hội đó dành cho việc gì. Cấu trúc có thể áp dụng là offer + someone + a chance + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, offer có nghĩa là tạo cơ hội cho ai đó; không có nghĩa là người đó đã tận dụng cơ hội ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu offer someone a chance to do something: The science fair offered Leo ____ present his invention.
Xem đáp án
a chance to
arm someone with something: trang bị cho ai đó vũ khí hoặc phương tiện hữu ích
Trong armed him with mistletoe, arm là động từ có nghĩa là trang bị cho ai đó một thứ có thể dùng làm vũ khí hoặc nguồn lực. Ở đây, cây tầm gửi được cung cấp để dùng làm vũ khí; arm không chỉ bộ phận cơ thể. Cấu trúc có thể áp dụng là arm + someone + with + something. Cấu trúc này có thể mang nghĩa đen với vũ khí hoặc nghĩa bóng khi ai đó được trang bị dữ kiện, công cụ hay kỹ năng giúp họ hành động.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: The safety instructor armed the hikers ____ maps and emergency supplies.
Xem đáp án
with
and told Hodur to hurl with all his might. Thành ngữ
2:24và bảo Hodur hãy ném với tất cả sức mạnh của mình.
hurl with all his might: ném bằng toàn bộ sức lực
With all his might là một cụm từ cố định có nghĩa là “dùng toàn bộ sức lực hoặc nỗ lực mà anh ấy có thể”. Ở đây, might là danh từ mang nghĩa “sức mạnh”, không phải động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng có thể xảy ra. Trong hurl with all his might, hurl vốn đã có nghĩa là “ném mạnh”, còn cụm từ theo sau nhấn mạnh thêm mức độ của hành động. Từ sở hữu thay đổi theo từng người: with all my might, with all her might hoặc with all their might.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “dùng toàn bộ sức lực của cô ấy”: Maya pushed the heavy door with all her ____.
Xem đáp án
might
The mistletoe pierced Baldur's chest with deadly force.
2:28Cây tầm gửi đâm thủng ngực Baldur với lực chí mạng.
light quickly flickered out: ẩn dụ cái chết bằng ánh sáng tắt lịm
Flicker out theo nghĩa đen miêu tả ngọn lửa hoặc ánh sáng chập chờn rồi tắt. Trong câu này, light quickly flickered out thể hiện cái chết của Baldur qua hình ảnh trực quan đó. Vì Baldur gắn liền với ánh sáng, light vừa chỉ bản chất của ông vừa chỉ sự sống của ông. Câu này truyền tải cái chết và sự mất mát bằng phép ẩn dụ, chứ không chỉ nói rằng một ngọn đèn thật đã bị tắt.
Luyện tập
light quickly flickered out chủ yếu truyền tải điều gì trong câu này?
- Cái chết của Baldur được miêu tả như một ánh sáng tắt đi.
- Một ngọn đèn thật đã bị cố ý tắt.
- Các vị thần tạo ra một ngọn lửa sáng hơn.
Xem đáp án
Cái chết của Baldur được miêu tả như một ánh sáng tắt đi.
despair swept over the crowd: cảm xúc như một sức mạnh lan rộng
Trong câu này, despair được hình dung như một con sóng hoặc sức mạnh lớn tràn qua đám đông. Swept over cho biết cảm xúc ấy lan nhanh và ảnh hưởng đến nhiều người cùng một lúc. Swept là dạng quá khứ của sweep, nhưng ở đây không có nghĩa là “đã quét dọn”. Khi chủ ngữ là cảm xúc hoặc sự thay đổi bầu không khí, sweep over someone hoặc sweep over a group thường diễn tả một cảm xúc mạnh, bất ngờ, như thể bao trùm lấy mọi người.
Luyện tập
Hình ảnh trong despair swept over the crowd có nghĩa là gì?
- Sự tuyệt vọng nhanh chóng lan qua mọi người và bao trùm họ.
- Mọi người bình thản giấu sự tuyệt vọng của mình với nhau.
- Đám đông thực sự quét dọn khu vực đó.
Xem đáp án
Sự tuyệt vọng nhanh chóng lan qua mọi người và bao trùm họ.
the impact of Baldur's death could be felt across the Nine Realms. Ngữ pháp
2:39tác động từ cái chết của Baldur có thể được cảm nhận khắp Chín Thế giới.
could be felt across the Nine Realms: nhấn mạnh ảnh hưởng trên diện rộng
Cấu trúc bị động could be felt tập trung vào ảnh hưởng, chứ không phải những người nhận thấy ảnh hưởng đó. Felt ở đây có nghĩa là “được nhận thấy hoặc trải nghiệm”, không phải “được chạm bằng tay”. Across the Nine Realms cho biết phạm vi: ảnh hưởng đã lan đến toàn bộ thế giới thần thoại. Nói rộng hơn, impact/effects + can/could be felt across + địa điểm, nhóm hoặc lĩnh vực là một cách hữu ích để nói rằng một sự kiện gây ra hậu quả rộng khắp và có thể nhận thấy được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động trong bài học: The effects of the power outage could ____ the entire city.
Xem đáp án
be felt across
But from the weeping masses ... stepped forward: từ đau buồn đến hành động
But đánh dấu sự chuyển hướng từ nỗi đau chung sang hành động. Cụm mở đầu from the weeping masses giữ đám đông đau buồn ở vị trí làm nền, còn Hermod the brave trở thành tâm điểm mới và người bắt đầu hành động. Ở đây, stepped forward có nghĩa bóng bên cạnh chuyển động thực tế: Hermod bước ra để tình nguyện hoặc nhận trách nhiệm. Vì vậy, câu này đưa câu chuyện từ nỗi đau tập thể sang quyết định hành động của một cá nhân.
Luyện tập
Câu được tô nổi bật có chức năng gì trong mạch kể chuyện?
- Câu này tiếp tục tập trung vào nỗi đau của đám đông và không đưa ra hành động mới nào.
- Câu này chuyển từ đám đông đau buồn sang một người tình nguyện đứng ra hành động.
- Câu này nói rằng Hermod vô tình bước đến gần đám đông thêm một bước.
Xem đáp án
Câu này chuyển từ đám đông đau buồn sang một người tình nguyện đứng ra hành động.
The warrior god believed that with the help of Odin's mighty steed,
2:48Vị thần chiến binh tin rằng với sự trợ giúp của chiến mã dũng mãnh của Odin,
There was no plane he could not reach: cấu trúc no ... not
Cấu trúc no + noun + subject + could not + verb kết hợp hai yếu tố phủ định. Cấu trúc này cho biết không tồn tại dù chỉ một ngoại lệ: mọi plane đều nằm trong khả năng tiếp cận của người đó. Đây là cách nhấn mạnh phạm vi hoặc năng lực không có giới hạn. Ở đây, plane có nghĩa là một tầng hay cõi tồn tại, không phải máy bay. Có thể diễn đạt lại là He could reach every plane để dễ hiểu hơn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất there was no plane he could not reach?
- He could reach only one realm.
- He could not reach any realm.
- He could reach every realm.
Xem đáp án
He could reach every realm.
the halls of Hel herself: Hel trong thần thoại Bắc Âu
Hel là tên riêng trong thần thoại Bắc Âu. Tên này có thể chỉ nhân vật nữ cai quản một cõi của người chết, đồng thời cũng có thể chỉ cõi gắn liền với nhân vật đó. Trong the halls of Hel herself, herself làm rõ rằng câu đang nhấn mạnh chính Hel: đây là những đại sảnh thuộc về Hel hoặc do Hel cai quản. Đừng coi Hel là cách viết sai của hell. Câu này dùng một tên riêng trong thần thoại Bắc Âu, vì vậy không nên áp toàn bộ ý nghĩa của hell trong Kitô giáo hoặc tiếng Anh hằng ngày vào cảnh này.
Luyện tập
Trong câu này, Hel chỉ điều gì?
- Một tên trong thần thoại Bắc Âu gắn với nhân vật nữ và cõi người chết của nhân vật đó
- Từ tiếng Anh thông thường dùng cho bất kỳ đại sảnh lớn nào
- Cách viết sai không trang trọng của danh từ chung hell
Xem đáp án
Một tên trong thần thoại Bắc Âu gắn với nhân vật nữ và cõi người chết của nhân vật đó
The god rode for nine days and nine nights, Mạch ý
3:00Vị thần cưỡi ngựa trong chín ngày và chín đêm,
for nine days and nine nights: nhấn mạnh lời kể bằng cấu trúc cân đối
For mở đầu một khoảng thời gian: cụm từ này cho biết vị thần đã cưỡi ngựa trong bao lâu. Hai phần tương ứng, nine days và nine nights, sắp xếp thông tin thời gian theo một cấu trúc cân đối thay vì chỉ đưa ra một tổng thời gian đơn giản. Trong lối kể chuyện thần thoại hoặc sử thi, cặp ngày và đêm này khiến hành trình có vẻ đặc biệt dài và gian khổ, đồng thời tạo cho câu văn một nhịp điệu trang trọng. Nó nhấn mạnh thời lượng, nhưng tự nó không chứng minh rằng người cưỡi ngựa chưa từng dừng lại.
Luyện tập
Ngoài việc nêu thời lượng, for nine days and nine nights tạo ra hiệu quả chính nào trong câu này?
- Nó nói rằng vị thần chỉ di chuyển vào ban ngày.
- Nó chia hành trình thành chín điểm đến riêng biệt.
- Nó nhấn mạnh hành trình kéo dài và tạo cho lời kể một nhịp điệu sử thi.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh hành trình kéo dài và tạo cho lời kể một nhịp điệu sử thi.
paths paved with bone: diễn tả vật liệu của bề mặt bằng paved with
paved with bone là một cụm bị động rút gọn dùng để miêu tả bề mặt của những con đường: chúng được lát hoặc phủ bằng xương. Cụm này cho biết vật liệu tạo nên bề mặt, không miêu tả việc di chuyển trên đường. Ở đây, bone được dùng như danh từ chỉ chất liệu, gợi lên hình ảnh rất nhiều xương. Trong cảnh kỳ ảo, hình ảnh này mang nghĩa đen nhưng cố ý gây ấn tượng mạnh và đậm tính văn chương, khiến cõi âm trở nên đầy đe dọa.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu để nói rằng một bề mặt được lát bằng một chất liệu: The garden path was ____ white stone.
Xem đáp án
paved with
When he finally reached the queen of the underworld, Văn hóa
3:09Khi cuối cùng ngài đến trước mặt nữ hoàng của thế giới ngầm,
the queen of the underworld: nhận ra nữ vương thần thoại của cõi người chết
the queen of the underworld là một cụm danh từ hoạt động như một danh hiệu: queen xác định một nữ vương, còn of the underworld cho biết nàng cai quản cõi nào. Ở đây, underworld có nghĩa là cõi người chết mang tính thần thoại hoặc siêu nhiên. Cụm từ này giới thiệu nàng như người có quyền kiểm soát cõi đó, chứ không chỉ là một nữ hoàng tình cờ sống dưới lòng đất. Nó cũng báo hiệu bối cảnh thần thoại hoặc kỳ ảo; trong câu chuyện này, việc đến gặp nàng quan trọng vì nàng có quyền quyết định số phận của người chết.
Luyện tập
Trong câu này, underworld có nghĩa là gì?
- một cõi người chết trong thần thoại
- một tầng hầm bí mật bên dưới cung điện
- thế giới hiện đại của tội phạm có tổ chức
Xem đáp án
một cõi người chết trong thần thoại
Hermod begged her to return Baldur to his family. Ngữ pháp
3:12Hermod cầu xin bà hãy trả Baldur lại cho gia đình.
begged her to return...: cấu trúc beg someone to do something
Cấu trúc beg someone to do something có nghĩa là khẩn thiết cầu xin một người thực hiện hành động nào đó. Ở đây, her là người được Hermod cầu xin; to return Baldur to his family nêu hành động mà ông muốn cô ấy thực hiện. Vì vậy, tân ngữ sau beg không phải là người được đưa trở về. Trong return Baldur to his family, Baldur là người được đưa trở về còn his family là đích đến.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Nora khẩn thiết cầu xin Eli đừng mở cửa?
- Nora begged Eli not to open the door.
- Nora begged Eli to open the door.
- Eli begged Nora not to open the door.
Xem đáp án
Nora begged Eli not to open the door.
considered taking pity: consider doing và take pity
Ở đây, consider đi với dạng -ing taking. Consider doing something có nghĩa là suy nghĩ về một hành động có thể thực hiện trước khi quyết định, vì vậy considered taking pity không nói rằng Hel đã thật sự tỏ lòng thương xót. Take pity có nghĩa là cảm thấy thương cảm, thường đi kèm phản ứng khoan dung hoặc giúp đỡ. Khi nêu người nhận sự thương cảm, cấu trúc thường dùng là take pity on someone.
Luyện tập
'The landlord considered taking pity on the tenant' cho chúng ta biết điều gì?
- Chủ nhà đã tha thứ cho người thuê nhà.
- Chủ nhà đã nghĩ đến việc tỏ lòng khoan dung, nhưng câu không nêu quyết định cuối cùng.
- Chủ nhà không hề thương cảm và từ chối giúp đỡ.
Xem đáp án
Chủ nhà đã nghĩ đến việc tỏ lòng khoan dung, nhưng câu không nêu quyết định cuối cùng.
but she wanted to know the extent of the gods' mourning. Cách dùng từ
3:17nhưng bà muốn biết mức độ tiếc thương của các vị thần.
the extent of the gods' mourning: mức độ hoặc phạm vi
Trong câu này, the extent of the gods' mourning có nghĩa là sự đau buồn của các vị thần mạnh và lan rộng đến mức nào. Extent chỉ mức độ hoặc phạm vi, chứ không phải một địa điểm cụ thể. Cấu trúc the extent of + danh từ là cách trang trọng để hỏi hoặc mô tả một điều gì đó lớn, nghiêm trọng hoặc có phạm vi rộng đến đâu.
Luyện tập
Trong câu “She wanted to know the extent of the gods' mourning”, the extent có nghĩa trực tiếp nhất là gì?
- số lượng các vị thần có thể nói
- nơi các vị thần đang để tang
- sự đau buồn của họ mạnh và lan rộng đến mức nào
Xem đáp án
sự đau buồn của họ mạnh và lan rộng đến mức nào
agreed to relinquish Baldur's soul: chính thức từ bỏ quyền kiểm soát
To relinquish Baldur's soul có nghĩa là từ bỏ quyền kiểm soát hoặc sở hữu linh hồn của Baldur và giải phóng linh hồn ấy. Câu này cho thấy Hel là người đang nắm quyền kiểm soát đó. Relinquish là một động từ trang trọng, thường được dùng khi từ bỏ quyền lực, quyền lợi, yêu sách, chức vụ hoặc sự sở hữu. Sắc thái của nó nặng và trang nghiêm hơn các cách nói thông thường như give up hoặc hand over.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng động từ trong bài học: In the signed settlement, she agreed to ____ her claim to the property.
Xem đáp án
relinquish
every living thing wept at Baldur's death.
3:26mọi sinh vật sống đều rơi lệ vì cái chết của Baldur.
if Hermod could prove that: đặt điều kiện dựa trên bằng chứng
Ở đây, if mở đầu điều kiện phải được đáp ứng trước khi Baldur có thể được thả. Nó có nghĩa là “chỉ với điều kiện là”, không phải “khi”. Hermod could prove that đặt ra yêu cầu về bằng chứng. Sau prove là một mệnh đề that nêu sự việc mà Hermod phải chứng minh. Vì câu chuyện được kể trong bối cảnh quá khứ, could là dạng của can phù hợp với bối cảnh đó; nó không có nghĩa là Hermod đã chứng minh thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc điều kiện và bằng chứng if + can prove that: The insurer will pay for the repair ____ the storm caused the damage.
Xem đáp án
if you can prove that
Hermod shot back to the land of the living. Cụm động từ
3:29Hermod lao ngay về vùng đất của người sống.
shot back to the land of the living: nhanh chóng quay lại, không phải nổ súng
Shot là dạng quá khứ của shoot, nhưng shot back ở đây diễn tả chuyển động rất nhanh: Hermod vội vã quay trở lại. Cụm chỉ đích đến to the land of the living cho thấy rõ đây là nghĩa chuyển động; không liên quan đến súng. The land of the living là một cách nói cố định, hơi kịch tính, chỉ thế giới của những người đang sống, đặc biệt khi được đặt đối lập với âm phủ hoặc người chết.
Luyện tập
Trong câu nào shot back có cùng nghĩa chuyển động nhanh như trong ví dụ?
- Maya shot back to the office when she realized she had left her keys there.
- Maya shot back, “That isn't true.”
- The guard shot back at the attackers.
Xem đáp án
Maya shot back to the office when she realized she had left her keys there.
He met with every creature that Frigg visited earlier,
3:32Ngài gặp gỡ mọi sinh vật mà Frigg đã đến thăm trước đó,
all of which: thêm thông tin về toàn bộ một nhóm
All of which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung. Cụm này quay lại chỉ every creature mà Frigg đã đến thăm trước đó và cho biết mọi thành viên trong nhóm ấy đều khóc và cầu xin. Mẫu từ chỉ lượng + of which cho phép thêm một thông tin về một phần hoặc toàn bộ thành viên của nhóm đồ vật hay sinh vật không phải người đã được nhắc đến. Ở đây, all khiến thông tin áp dụng cho cả nhóm.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành đúng câu trang trọng nói về đồ vật này? The museum displayed four ancient maps, ___ were carefully restored.
- all of them
- all of whom
- all of which
Xem đáp án
all of which
He would not let his work be so easily undone. Ngữ pháp
3:44Hắn sẽ không để tác phẩm của mình bị phá hủy dễ dàng như vậy.
would not let his work be so easily undone: không để thành quả dễ dàng bị đảo ngược
Would not let thể hiện sự từ chối dứt khoát trong lời kể ở quá khứ này. Cấu trúc là let + tân ngữ + be + quá khứ phân từ: his work là tân ngữ, còn be undone mô tả điều anh ta không cho phép xảy ra với thành quả đó. Ở đây, undone có nghĩa là bị đảo ngược, hủy bỏ hoặc làm mất tác dụng. His work chỉ kết quả từ kế hoạch của anh ta, vì vậy câu này không nói rằng công việc chưa hoàn thành. Nó có nghĩa là anh ta không cho phép người khác phá bỏ điều mình đã đạt được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng let + months of progress + be undone: We cannot ____ because of one bad week.
Xem đáp án
let months of progress be undone
it might reveal his hand in Baldur's murder. Thành ngữ
3:50điều đó có thể làm lộ bàn tay của hắn trong vụ sát hại Baldur.
reveal his hand in...: làm lộ sự tham gia bí mật
Trong câu này, hand được dùng theo nghĩa ẩn dụ. reveal his hand in Baldur's murder có nghĩa là việc can thiệp quá lộ liễu có thể làm lộ vai trò bí mật của hắn trong vụ sát hại, chứ không phải làm lộ một bộ phận cơ thể. Hình ảnh này bắt nguồn từ trò chơi bài: khi người chơi để lộ bài trên tay, những người khác có thể suy ra vị thế hoặc chiến lược của người đó. Theo nghĩa rộng hơn, reveal/show one's hand là làm lộ ý định, chiến lược hoặc mối liên hệ vốn được che giấu. Ở đây, phép ẩn dụ được mở rộng sang sự tham gia bí mật vào một hành động.
Luyện tập
reveal his hand in Baldur's murder có nghĩa là gì trong câu này?
- Điều đó có thể cho thấy hắn bị thương ở tay trong vụ sát hại.
- Điều đó có thể làm lộ sự tham gia bí mật của hắn vào vụ sát hại.
- Điều đó có thể khiến hắn thú nhận mà không làm lộ bất kỳ vai trò nào.
Xem đáp án
Điều đó có thể làm lộ sự tham gia bí mật của hắn vào vụ sát hại.
Disguising himself as...: mệnh đề -ing đầu câu chỉ danh tính giả
Disguising himself as a ferocious giant là một mệnh đề hiện tại phân từ đứng đầu câu. Nó nêu hoàn cảnh hoặc cách thức của hành động theo sau: cùng một người mang diện mạo của người khổng lồ rồi thực hiện hành động chính. Trong câu đầy đủ, chủ ngữ được hiểu ngầm là Loki. Mẫu có thể áp dụng là disguise oneself as + danh tính, vai trò hoặc sinh vật. Đại từ phản thân chỉ trở lại người thực hiện việc cải trang, còn as giới thiệu danh tính giả, không phải danh tính thật. Vì mệnh đề -ing đứng trước mệnh đề chính, chủ ngữ ngầm của nó phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu disguise oneself as: Disguising ____ ____ a delivery driver, Lena entered the office unnoticed.
Xem đáp án
herself · as
but the giant within spewed only contempt for the deceased. Cách dùng từ
4:07nhưng người khổng lồ bên trong chỉ phun ra sự khinh miệt đối với người đã khuất.
the howling wind and craggy rocks ... declared their love for Baldur: phép nhân hóa thiên nhiên
Gió rít và những tảng đá gồ ghề không phải là con người, nhưng câu này trao cho chúng một khả năng của con người: có thể tuyên bố tình yêu. Đây là phép nhân hóa. Ở đây, “tuyên bố tình yêu” mang âm hưởng của một lời công bố trang trọng trước công chúng, chứ không phải lời tường thuật theo nghĩa đen rằng thiên nhiên có thể nói. Cấu trúc này khiến nỗi đau có vẻ lan tỏa khắp nơi: ngay cả những phần khác nhau của cảnh vật cũng được miêu tả như đang để tang Baldur. Hãy đọc mệnh đề này như một cách kể chuyện thần thoại sinh động để sắp xếp cảnh, thay vì thắc mắc gió hay đá thực sự có thể nói như thế nào.
Luyện tập
Câu này sử dụng biện pháp tu từ nào khi gió và đá được miêu tả như đang tuyên bố tình yêu?
- Bản tin thời tiết theo nghĩa đen
- Phép nhân hóa
- Lời trích dẫn trực tiếp
Xem đáp án
Phép nhân hóa
spewed only contempt for the deceased: bày tỏ sự khinh miệt dữ dội
Trong spewed only contempt for the deceased, spewed là một phép ẩn dụ giàu hình ảnh. Nghĩa đen của nó gợi ra việc một thứ gì đó bị đẩy mạnh ra ngoài, nên ở đây sự khinh miệt của gã khổng lồ được thể hiện như một dòng chảy dữ dội và ghê tởm, chứ không phải một ý kiến bình thản. Cụm từ này có nghĩa là hắn bày tỏ sự khinh miệt và thù địch mãnh liệt đối với người đã chết. the deceased là một cụm danh từ trang trọng để chỉ người đã chết; ở đây nó chỉ Baldur. Khi được dùng cùng nhau, cách diễn đạt này khiến việc gã khổng lồ từ chối than khóc nghe có vẻ cố ý và vô cùng thiếu tôn trọng.
Luyện tập
Trong câu này, spewed only contempt for the deceased truyền đạt điều gì?
- Một lời bày tỏ sự khinh miệt mạnh mẽ và thù địch đối với người đã chết
- Một dòng chất lỏng phun ra theo nghĩa đen
- Một lời bình thản nói rằng mình không đồng ý
Xem đáp án
Một lời bày tỏ sự khinh miệt mạnh mẽ và thù địch đối với người đã chết
No matter how much Hermod begged: van xin đến đâu cũng không đổi kết quả
No matter how much Hermod begged là một mệnh đề nhượng bộ. No matter how much đưa ra mức độ rất cao của một hành động; ở đây, how much nói về mức độ mạnh hay yếu, không phải số lượng. Mệnh đề này cho thấy tình huống phía trước không thể thay đổi kết quả chính: dù Hermod van xin tha thiết đến đâu, cô ấy vẫn không khóc. Cấu trúc này hữu ích khi muốn nói rằng nỗ lực, áp lực hoặc sự thay đổi không ảnh hưởng đến điều xảy ra sau đó.
Luyện tập
No matter how much Hermod begged thể hiện điều gì trong câu này?
- Lời van xin của cô ấy rất mạnh mẽ nhưng không thay đổi kết quả
- Câu này hỏi Hermod đã van xin bao nhiêu lần
- Hermod chỉ van xin một lần
Xem đáp án
Lời van xin của cô ấy rất mạnh mẽ nhưng không thay đổi kết quả
shed a single tear: không rơi dù chỉ một giọt nước mắt
Shed a single tear có nghĩa là để một giọt nước mắt rơi xuống. Trong câu này, would not shed a single tear có nghĩa là không có dù chỉ một giọt nước mắt nào xuất hiện. Vì vậy, cụm này không chỉ nói rằng cô ấy không khóc mà còn nhấn mạnh hoàn toàn không có cảm xúc nào biểu hiện ra bên ngoài, cho thấy cô ấy không hề lay động trước lời van xin của Hermod. Shed là động từ thường đi với tear hoặc tears trong văn miêu tả và văn kể chuyện. Ở đây, shed không có nghĩa là cởi bỏ, mất đi hay cái lán nhỏ; các từ a single tear xác định nghĩa của nó.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định trong câu này: She would not ____.
Xem đáp án
shed a single tear
With his last hope dashed: with + danh từ + quá khứ phân từ
With + danh từ + quá khứ phân từ dùng để đưa vào một trạng thái nền đi kèm với mệnh đề chính. Ở đây, his last hope là danh từ chịu tác động, còn dashed có nghĩa là bị phá tan hoặc tiêu tan, không phải chạy thật nhanh. Cụm từ này cho biết trạng thái đó đã tồn tại khi vị thần bắt đầu thương tiếc lần nữa. Cấu trúc cô đọng này đặc biệt hữu ích khi chuyển từ một tình huống sang kết quả hoặc phản ứng của nó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng with + danh từ + quá khứ phân từ để nêu kế hoạch đã bị hủy như trạng thái nền?
- With the team canceling the plan, the team left early.
- After the plan was canceled, the team left early.
- With the plan canceled, the team left early.
Xem đáp án
With the plan canceled, the team left early.
But an echo from the cave rang out above his sobs. Cụm động từ
4:23Nhưng một tiếng vang từ hang động vang lên lấn át tiếng nức nở của ngài.
rang out above his sobs: âm thanh vang lên át tiếng ồn nền
Rang out mô tả một âm thanh đột ngột vang lên rõ ràng, lớn và đủ mạnh để truyền qua một khoảng không. Above his sobs có nghĩa là tiếng vọng được nghe rõ át hoặc vượt trên tiếng nức nở của ông, không phải nằm ở vị trí cao hơn ông về mặt vật lý. Ở đây, rang là dạng quá khứ của ring và mô tả một âm thanh được tạo ra, không phải một cuộc gọi điện thoại. Cụm rang out above his sobs làm cho tiếng vọng nổi bật trong lúc ông đang khóc.
Luyện tập
Trong câu này, rang out above his sobs có nghĩa là gì?
- Âm thanh phát ra từ một nơi nằm cao hơn ông về mặt vật lý.
- Điện thoại của ông reo khi ông đang khóc.
- Một âm thanh rõ và lớn vang lên át tiếng khóc của ông.
Xem đáp án
Một âm thanh rõ và lớn vang lên át tiếng khóc của ông.
Loki's twisted cackle was well known to every Asgardian, Cụm từ
4:27Tiếng cười khúc khích bệnh hoạn của Loki vốn đã quen thuộc với mọi người dân Asgard,
be well known to every Asgardian: được mọi người Asgard biết rõ
Be well known to + người hoặc nhóm người có nghĩa là chủ ngữ được những người đó biết rõ hoặc nhận ra. Chủ ngữ là người hay vật mà họ biết, còn to giới thiệu những người biết chủ ngữ; to ở đây không chỉ hướng chuyển động. Trong câu này, mọi người Asgard đều nhận ra tiếng cười rất đặc trưng của Loki. Well nhấn mạnh known, cho thấy tiếng cười này được biết đến rộng rãi và rất dễ nhận ra.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là tất cả cư dân địa phương đều biết rõ cây cầu?
- The bridge is well known for all local residents.
- All local residents are well known to the bridge.
- The bridge is well known to all local residents.
Xem đáp án
The bridge is well known to all local residents.
to accost the trickster: lao tới chặn và chất vấn kẻ xảo quyệt
Accost someone có nghĩa là tiến đến gần ai đó rồi nói với họ một cách đột ngột, táo bạo hoặc hung hăng, thường khiến cuộc tiếp xúc có vẻ không được chào đón. Sắc thái của từ này mạnh hơn nhiều so với meet someone. Ở đây, to accost the trickster là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích vì sao anh ta lao tới. Accost là ngoại động từ, nên người bị chặn và chất vấn đứng ngay sau động từ: accost the trickster.
Luyện tập
Câu nào dùng accost một cách tự nhiên?
- Maya accosted her close friend with a warm birthday greeting.
- Maya accosted her brother at their planned family dinner.
- A stranger accosted Maya outside the station and demanded money.
Xem đáp án
A stranger accosted Maya outside the station and demanded money.
Loki took the form of a salmon and wriggled into the waterfall.
4:38Loki biến thành một con cá hồi và uốn éo trượt vào thác nước.
was guaranteed until...: thiết lập bước ngoặt
Trong câu này, until không chỉ đánh dấu một thời điểm. Mệnh đề đầu trình bày việc trốn thoát như một điều chắc chắn; mệnh đề có until nêu sự kiện đã chấm dứt sự chắc chắn đó. Mẫu này tổ chức câu chuyện theo dạng X was certain until Y happened: trước tiên thiết lập một kết quả được mong đợi, sau đó tiết lộ bước ngoặt làm kết quả ấy đảo chiều. Vì vậy, câu này ngụ ý rằng khi Thor xuất hiện, việc trốn thoát không còn được đảm bảo nữa.
Luyện tập
Câu nào dùng until để nêu một kết quả được dự đoán trước rồi đảo ngược kết quả đó?
- The rescue seemed certain until the bridge collapsed.
- The rescue succeeded because the bridge collapsed.
- The rescue began when the bridge collapsed.
Xem đáp án
The rescue seemed certain until the bridge collapsed.
bound him with...: trói ai đó bằng một vật
Ở đây, bound là dạng quá khứ đơn của bind, có nghĩa là trói hoặc giữ ai đó để họ không thể di chuyển tự do. Trong bind someone with something, tân ngữ trực tiếp là người hoặc vật bị trói, còn with giới thiệu phương tiện dùng để trói. Trong câu này, him là người bị trói và a poisonous serpent là thứ các vị thần dùng để trói anh ta. Mẫu có thể áp dụng lại là bind + tân ngữ + with + đồ vật hoặc vật liệu dùng để trói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bind và giới từ dùng để giới thiệu vật dùng để trói: The guards ____ the prisoner ____ iron chains.
Xem đáp án
bound · with
Loki would remain chained until the end of days. Thành ngữ
4:54Loki sẽ bị xích cho đến tận ngày tận thế.
remain chained until the end of days: bị xiềng xích đến tận cùng thời gian
Trong remain chained, remain có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái”, còn chained miêu tả trạng thái Loki liên tục bị xiềng xích. Cấu trúc này thể hiện hình phạt như một tình trạng không thay đổi. Until the end of days có nghĩa là “cho đến tận cùng thời gian hoặc khi thế giới kết thúc”, chứ không phải “trong vài ngày”. Sắc thái sử thi và tôn giáo khiến hình phạt có vẻ là kết cục cuối cùng và gần như vĩnh viễn.
Luyện tập
Trong câu chuyện thần thoại này, until the end of days có nghĩa là gì?
- cho đến khi thời gian hoặc thế giới kết thúc
- cho đến khi một vài ngày thông thường kết thúc
- cho đến khi ngày hôm nay kết thúc
Xem đáp án
cho đến khi thời gian hoặc thế giới kết thúc
as punishment for dousing Asgard's brightest light. Thành ngữ
5:01như một hình phạt cho việc dập tắt ánh sáng rực rỡ nhất của Asgard.
dousing Asgard's brightest light: dập tắt ánh sáng rực rỡ nhất của Asgard
Douse thường có nghĩa là dập tắt lửa hoặc ánh sáng, thường bằng chất lỏng. Ở đây, dousing được dùng theo nghĩa ẩn dụ: Baldur được miêu tả là Asgard's brightest light, vì vậy việc gây ra cái chết của anh được diễn tả như hành động dập tắt ánh sáng ấy. Brightest light đại diện cho một nhân vật được yêu quý, hiện thân của sự sống, lòng tốt và hy vọng. Hình ảnh này khiến mất mát có vẻ nặng nề và giàu chất văn chương hơn động từ trực tiếp killing.
Luyện tập
Trong câu này, dousing Asgard's brightest light chủ yếu có nghĩa là gì?
- làm bầu trời đêm tối hơn
- kết liễu cuộc đời của người tượng trưng cho ánh sáng và hy vọng
- đổ nước lên một ngọn đèn ở Asgard
Xem đáp án
kết liễu cuộc đời của người tượng trưng cho ánh sáng và hy vọng
but luck always seems to be on Loki's side. Thành ngữ
5:10nhưng may mắn dường như luôn đứng về phía Loki.
He may be chained up ... but ...: nhượng bộ trước ý chính
Cấu trúc may be ..., but ... thừa nhận một tình huống ở mệnh đề đầu, rồi chuyển sang một ý mạnh hơn hoặc tương phản sau but. Trong câu này, người nói thừa nhận khả năng hoặc thực tế Loki bị xiềng xích trong một thời gian rất dài, rồi nhấn mạnh rằng may mắn dường như vẫn đứng về phía anh ta. Ở đây, may không chỉ là một dự đoán đơn lẻ về việc anh ta có bị xiềng xích hay không. Khi đi cùng but, nó đặt mệnh đề đầu làm bối cảnh nhượng bộ, cho thấy điều đó không ngăn cản ý quan trọng hơn ở mệnh đề sau. Cấu trúc này thường có thể hiểu là “dù ... thì ...”.
Luyện tập
Câu nào dùng may be ..., but ... để thừa nhận một ý trước khi nhấn mạnh một ý tương phản?
- The plan may be costly, so it will save us time.
- The plan may be costly, or it will save us time.
- The plan may be costly, but it will save us time.
Xem đáp án
The plan may be costly, but it will save us time.
luck always seems to be on Loki's side:may mắn đứng về phía Loki
Trong luck is on someone's side, on someone's side không chỉ vị trí vật lý. May mắn được nhân hóa như một sức mạnh ủng hộ ai đó hoặc khiến các sự việc diễn ra có lợi cho người đó. Vì vậy, luck always seems to be on Loki's side có nghĩa là các sự việc trong câu chuyện dường như liên tục giúp Loki, ngay cả khi tình cảnh của anh ta trông rất tệ. Always seems to be kết hợp một xu hướng lặp lại với cách quan sát thận trọng: người nói trình bày đây là điều mà các sự việc cho thấy, chứ không khẳng định đó là một quy luật tuyệt đối. Cấu trúc tương tự cũng có thể diễn tả sự ủng hộ của con người hoặc lợi thế do một sức mạnh trừu tượng như thời gian hay pháp luật tạo ra.
Luyện tập
luck seems to be on Maya's side có nghĩa là gì trong câu này?
- May mắn đang đứng bên cạnh cơ thể Maya theo nghĩa đen.
- Các sự việc dường như có lợi cho Maya.
- Maya đang đứng ở một phía của căn phòng.
Xem đáp án
Các sự việc dường như có lợi cho Maya.
where gods, giants, and monsters all battle for the future.
5:15nơi các vị thần, người khổng lồ và quái vật cùng chiến đấu vì tương lai.
Enter Ragnarok: giới thiệu một sự kiện mới đầy kịch tính
Ở đây, Enter Ragnarok có chức năng giống một chỉ dẫn sân khấu: nó thông báo Ragnarok là sự kiện lớn tiếp theo trong câu chuyện. Cụm từ này tổ chức mạch kể bằng cách chuyển sang một giai đoạn mới đầy kịch tính; nó không bảo khán giả đi vào một địa điểm. Trong cấu trúc Enter + noun, danh từ được trình bày như một thứ vừa xuất hiện trên sân khấu. Ragnarok là cuộc chiến tận thế trong thần thoại Bắc Âu, vì vậy cụm từ báo hiệu rằng trận chiến quyết định này giờ trở thành trọng tâm của câu chuyện.
Luyện tập
Enter Ragnarok có chức năng gì trong lời kể này?
- Cụm từ bảo khán giả nhấn phím Enter.
- Cụm từ thông báo Ragnarok là sự kiện kịch tính tiếp theo.
- Cụm từ ra lệnh cho khán giả đi vào một nơi có tên Ragnarok.
Xem đáp án
Cụm từ thông báo Ragnarok là sự kiện kịch tính tiếp theo.
Join forces with Odin and save Valhalla from destruction with this video. Cụm từ
5:19Hãy hợp sức với Odin và cứu Valhalla khỏi sự hủy diệt bằng video này.
Join forces with Odin: hợp lực vì một mục tiêu chung
Join forces with Odin có nghĩa là kết hợp nỗ lực của bạn với Odin và cùng nhau hành động. Trong cụm từ cố định này, forces chỉ sức mạnh, nguồn lực hoặc hành động mà các bên hợp lại, không nhất thiết là quân đội. Cấu trúc là join forces with + person or group. Có thể thêm mục đích chung bằng to + verb, như trong join forces with a team to solve a problem. Ở đây, câu mệnh lệnh Join forces... là lời kêu gọi hành động mang tính quảng bá, mời khán giả tham gia một liên minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của join forces with: Last year, our school ____ a local charity to collect winter coats.
Xem đáp án
joined forces with
And maybe lock Loki back up once you're done. Cụm động từ
5:24Và có thể khóa Loki lại một lần nữa sau khi bạn hoàn thành.
lock Loki back up: mẫu lock someone back up
Trong lock Loki back up, cụm cốt lõi là lock someone up, nghĩa là “nhốt hoặc giữ ai đó ở một nơi họ không thể rời đi”. Back thêm ý quay lại trạng thái trước đó, vì vậy câu này nói đến việc nhốt Loki lại, chứ không chỉ nhốt một lần. Mẫu có thể áp dụng là lock + người + back + up: lock him back up. Ở đây back diễn tả việc trở lại trạng thái cũ, còn up hoàn chỉnh cụm lock up; đừng tách back up thành một cụm động từ khác mang nghĩa “sao lưu” hoặc “hỗ trợ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lock someone back up: The prisoner left his cell for a medical exam, and afterward the guards ____.
Xem đáp án
locked him back up