Một Con Tàu Đã Gây Ra Ách Tắc Toàn Cầu Như Thế Nào: tài liệu học tiếng Anh

neo

Độ khó học tập
1.033 từ 163 từ/phút

Giới thiệu video: Ever Given chặn Kênh đào Suez vào tháng 3 năm 2021, được giải cứu rồi vẫn gây gián đoạn vận tải biển và chuỗi cung ứng toàn cầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. come to a standstill. — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Nghĩa là giao thông hoặc hoạt động dừng hoàn toàn; dùng cho vận tải, sản xuất, kinh doanh hoặc đàm phán. 2. in quick succession — Cụm cố định và kết hợp từ: Nghĩa là nhiều sự kiện nối tiếp nhau gần như không có khoảng nghỉ; dùng khi một chuỗi dồn dập gây áp lực lên năng lực xử lý. 3. It might seem as if — Ngữ pháp và mẫu câu: Đưa ra thận trọng một ấn tượng ban đầu sắp được sửa lại; dùng để đối chiếu vẻ bề ngoài với thực tế.

Nội dung bài học

On March 23,

0:04

Vào ngày 23 tháng 3,

2021,

0:05

năm 2021,

the container ship Ever Given was on its journey

0:07

tàu container Ever Given đang trên hành trình

between the port of Tanjung Pelepas in Malaysia

0:09

giữa cảng Tanjung Pelepas ở Malaysia

and Rotterdam in the Netherlands

0:12

và Rotterdam ở Hà Lan

when it was sailing through the Suez Canal in Egypt.

0:14

khi nó đang đi qua Kênh đào Suez ở Ai Cập.

According to the shipping company, Mạch ý

0:19

Theo công ty vận tải,

Mạch ý

According to + một nguồn

According to + một nguồn cho người nghe biết thông tin theo sau đến từ đâu. Ở đây, công ty vận tải biển được nêu là nguồn của nhận định này. Cụm từ này tổ chức câu bằng cách tách thông tin được thuật lại khỏi đánh giá riêng của người nói. Nó không có nghĩa là người nói đồng ý với nguồn tin.

Luyện tập

According to có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó giải thích công ty vận tải biển đã vận chuyển con tàu như thế nào.
  2. Nó xác định công ty vận tải biển là nguồn của thông tin.
  3. Nó cho biết người nói đồng ý với công ty vận tải biển.
Xem đáp án

Nó xác định công ty vận tải biển là nguồn của thông tin.

the vessel was hit by a strong sandstorm

0:21

con tàu đã bị trúng một trận bão cát mạnh

with wind speeds up to 74 km an hour,

0:23

với sức gió lên tới 74 km/h,

causing it to no longer be steerable. Ngữ pháp

0:26

khiến nó không còn khả năng chuyển hướng.

Ngữ pháp

causing it to no longer be steerable: kết quả và trạng thái đã chấm dứt

Mệnh đề dấu phẩy + causing nêu kết quả của toàn bộ sự việc đứng trước. Causing là dạng -ing, không phải một động từ chính thứ hai song song với was hit. It chỉ con tàu. No longer be steerable có nghĩa là trước đó con tàu có thể được điều khiển bằng bánh lái, nhưng khả năng này đã mất đi vì cơn bão.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng causing + tân ngữ + no longer be: The power failure disabled the elevator, ____ operational.

Xem đáp án

causing it to no longer be

At 7:40 a.m. local time,

0:31

Vào lúc 7:40 sáng theo giờ địa phương,

the ship rammed into the side wall of the canal. Cụm từ

0:33

con tàu đâm sầm vào thành kênh.

Cụm từ

rammed into: đâm mạnh vào

Trong câu này, rammed into có nghĩa là “đâm mạnh vào”. Con tàu đang di chuyển và va vào tường kênh đào với lực lớn; ram ở đây là động từ. Cấu trúc ram into + mục tiêu diễn tả một vật đang chuyển động va mạnh vào mục tiêu. Nó có thể dùng cho tai nạn hoặc một cú đâm có chủ ý, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để xác định ý định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của ram into: The out-of-control bus ____ a concrete barrier.

Xem đáp án

rammed into

About half an hour later,

0:38

Khoảng nửa giờ sau,

the first Egyptian tugboats and firefighting ships arrived,

0:39

những chiếc tàu lai dắt và tàu cứu hỏa đầu tiên của Ai Cập đã đến,

but freeing the ship will prove to be a difficult undertaking. Ngữ pháp

0:43

nhưng việc giải cứu con tàu sẽ chứng tỏ là một nhiệm vụ khó khăn.

Ngữ pháp

prove to be: rốt cuộc cho thấy là

Ở đây, will prove to be có nghĩa là “rốt cuộc sẽ cho thấy là” hoặc “sau này sẽ trở nên rõ ràng là”. Người kể dự đoán rằng những diễn biến sau đó sẽ cho thấy việc giải thoát con tàu là một nhiệm vụ khó khăn. Trong cấu trúc prove to be + bổ ngữ, prove hoạt động như một động từ nối. Nó nối chủ ngữ freeing the ship với cụm danh từ a difficult undertaking; câu này không có nghĩa là ai đó sẽ chính thức đưa ra bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của prove to be: The shortcut ____ slower than the main road.

Xem đáp án

proved to be

The first images began to circulate on the internet Cụm từ

0:48

Những hình ảnh đầu tiên bắt đầu lan truyền trên internet

Cụm từ

began to circulate on the internet: bắt đầu lan truyền trên mạng

Ở đây, circulate có nghĩa là được truyền từ người này sang người khác hoặc từ trang web này sang trang web khác. Các hình ảnh không chuyển động theo vòng tròn; ngày càng có nhiều người xem và chia sẻ chúng trên mạng. Began to đánh dấu thời điểm sự lan truyền đó bắt đầu. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói rằng hình ảnh đã được đăng, vì nó tập trung vào quá trình hình ảnh tiếp tục lưu truyền trong cộng đồng trực tuyến.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất những bức ảnh bắt đầu được nhiều người dùng và trang web chia sẻ mà không khẳng định chúng đã trở nên cực kỳ nổi tiếng?

  1. The photos began to circulate on the internet.
  2. The photos were posted online.
  3. The photos went viral.
Xem đáp án

The photos began to circulate on the internet.

and showed that the ship has dug itself into the side wall. Cụm từ

0:51

và cho thấy con tàu đã tự cắm chặt vào bức tường bên hông.

Cụm từ

dug itself into: cắm sâu vào

Ở đây, dug là dạng quá khứ phân từ của dig, được dùng sau has. Con tàu không thực sự dùng dụng cụ để đào và cũng không hành động có chủ ý. Cú va chạm đã đẩy một phần con tàu vào sâu trong bức tường bên, khiến nó trông như thể con tàu đã tự đào một chỗ cho mình ở đó. Cấu trúc dig + đại từ phản thân + into diễn tả chủ thể bị cắm hoặc lún sâu vào một vật, thường do chuyển động hay hành động của chính chủ thể. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: the ship đi với itself. Cấu trúc này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như trong dig yourself into trouble, khi hành động của chính mình khiến một tình huống xấu trở nên khó thoát hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của dig, đại từ phản thân dành cho the truck và into: On impact, the truck ____ the soft earth.

Xem đáp án

dug itself into

And satellite images reveal how the ship is completely blocking passage

0:54

Và hình ảnh vệ tinh tiết lộ cách con tàu hoàn toàn chặn đứng lối đi

through the canal.

0:59

qua kênh đào.

The Ever Given is a type of ship

1:07

Ever Given là một loại tàu

that can carry a maximum of 20,124 containers,

1:09

có thể chở tối đa 20.124 container,

which makes it one of the largest container ships in the world. Ngữ pháp

1:14

khiến nó trở thành một trong những tàu container lớn nhất thế giới.

Ngữ pháp

Cấu trúc và chức năng của which makes it one of the largest container ships in the world

Mệnh đề which đứng sau dấu phẩy nhận xét về toàn bộ sự việc phía trước: con tàu có thể chở tối đa 20.124 container. Nó không chỉ nói về riêng từ containers. Mệnh đề này biến con số về sức chứa thành kết luận về vị thế của con tàu. Trong which makes it one of ..., which là chủ ngữ, it là tân ngữ chỉ con tàu, còn one of the largest container ships in the world là bổ ngữ cho tân ngữ. Mẫu có thể áp dụng lại là “sự việc, which makes + tân ngữ + bổ ngữ”, dùng để nối bằng chứng với một đánh giá hoặc kết quả.

Luyện tập

Trong câu “The bridge can carry 30 tons, which makes it suitable for heavy trucks,”, which nói đến điều gì?

  1. Chỉ riêng danh từ tons
  2. Sự việc cây cầu có thể chịu được 30 tấn
  3. Những chiếc xe tải hạng nặng
Xem đáp án

Sự việc cây cầu có thể chịu được 30 tấn

To make the size clearer, Mạch ý

1:19

Để làm cho kích thước rõ ràng hơn,

here is a person for comparison.

1:21

đây là một người để so sánh.

Mạch ý

To make the size clearer dùng làm dấu hiệu nêu mục đích

To make the size clearer là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Nó có nghĩa là in order to make the size easier to understand, vì vậy cụm này giải thích lý do người nói sắp đưa hình ảnh một người ra để so sánh. To không đánh dấu điều xảy ra tiếp theo theo trình tự thời gian. Đặt cụm chỉ mục đích ở đầu câu giúp định hướng thông tin: trước hết nêu mục tiêu giao tiếp, sau đó giới thiệu hình ảnh, ví dụ hoặc đối tượng so sánh hữu ích. Khung có thể áp dụng lại là “To make + chủ đề + tính từ so sánh hơn, here is/are + phương tiện hỗ trợ”.

Luyện tập

Dùng các từ và cụm từ tiếng Anh to, make, the route và clearer để hoàn thành cụm chỉ mục đích: “____, here is the full route on one page.”

Xem đáp án

To make the route clearer

Here is the Titanic.

1:27

Đây là tàu Titanic.

And here is the Empire State Building

1:31

Và đây là Tòa nhà Empire State

in New York laid on its side. Cụm từ

1:33

ở New York khi được đặt nằm ngang.

Cụm từ

laid on its side: được đặt nằm nghiêng

“Laid on its side” mô tả tư thế được hình dung của Tòa nhà Empire State: thay vì đứng thẳng, tòa nhà được thể hiện nằm ngang và tựa trên một mặt bên. Ở đây, “laid” là quá khứ phân từ của ngoại động từ “lay”, nghĩa là “đặt hoặc sắp một vật vào vị trí nào đó”. Cụm phân từ đứng sau danh từ và bổ sung thông tin về tư thế của vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm quá khứ phân từ có nghĩa là “được đặt nằm ngang thay vì đứng thẳng”: The diagram shows the tower ____ beside the river.

Xem đáp án

laid on its side

Early attempts to free the ship with tugboats alone

1:37

Những nỗ lực ban đầu nhằm giải cứu con tàu chỉ bằng tàu lai dắt

did not lead to success,

1:41

đã không dẫn đến thành công,

and excavators began trying to free the ship.

1:43

và máy xúc bắt đầu cố gắng giải cứu con tàu.

The profile of the Suez Canal is angled on the sides,

1:46

Cấu trúc của Kênh đào Suez được làm dốc ở hai bên,

which means it only has its full depth in the middle.

1:50

có nghĩa là nó chỉ đạt được độ sâu tối đa ở phần giữa.

A fleet of tugboats trying to free the Ever Given.

1:54

Một đội tàu lai dắt cố gắng giải cứu Ever Given.

President Biden says the U.S. is ready to assist.

1:57

Tổng thống Biden nói rằng Mỹ sẵn sàng hỗ trợ.

Dutch firm Smit Salvage and Nippon Salvage from Japan

2:01

Công ty Smit Salvage của Hà Lan và Nippon Salvage từ Nhật Bản

have been brought in to rescue the Ever Given. Cụm động từ

2:05

đã được đưa đến để giải cứu Ever Given.

Cụm động từ

brought in: mời hỗ trợ từ bên ngoài

Trong câu này, “brought in” có nghĩa là các tổ chức chuyên môn bên ngoài được mời hoặc được sắp xếp để tham gia hoạt động giải cứu. Cụm này không nói đến việc di chuyển các công ty vào một địa điểm thực tế. “Have been brought in” là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: các công ty là bên nhận hành động, còn người đã liên hệ với họ không được nêu ra. Cấu trúc này giữ trọng tâm ở sự hỗ trợ chuyên môn mới được bổ sung.

Luyện tập

Một công ty phần mềm cần chuyên môn bên ngoài để xử lý vấn đề bảo mật. Câu nào nói rằng công ty đã mời một chuyên gia bên ngoài tham gia hỗ trợ?

  1. The company brought in a cybersecurity expert.
  2. The company brought up a cybersecurity expert.
  3. The company brought the cybersecurity report into the office.
Xem đáp án

The company brought in a cybersecurity expert.

Salvage crews have been working round the clock, Thành ngữ

2:08

Các đội cứu hộ đã làm việc suốt ngày đêm,

Thành ngữ

round the clock: liên tục, suốt ngày đêm

Trong câu này, round the clock có nghĩa là “liên tục, suốt ngày đêm”. Cụm từ cho thấy công việc cứu hộ không dừng lại, có thể nhờ các đội thay phiên nhau làm việc. Đây là một thành ngữ: clock không nói đến việc di chuyển quanh mặt đồng hồ. Hãy dùng cụm từ này để mô tả một hoạt động hoặc dịch vụ tiếp diễn đủ 24 giờ trong ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “liên tục, suốt ngày đêm”: The emergency repair team worked ____ for two days, with crews taking shifts.

Xem đáp án

round the clock

at the moment concentrating on digging tons of sand Cụm từ

2:10

hiện tại tập trung vào việc đào hàng tấn cát

out from under the ship's bow and stern. Cách dùng từ

2:14

từ dưới mũi và đuôi tàu.

Cụm từ

concentrating on digging: concentrate on + dạng -ing

Trong concentrating on digging, on là giới từ trong cấu trúc concentrate on + danh từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, digging chứ không phải dig đứng sau on. Ở đây, cụm từ cho biết việc đào cát là trọng tâm chính của các đội vào thời điểm hiện tại. Cấu trúc này có thể mô tả ưu tiên hiện tại của một người, một nhóm hoặc một kế hoạch.

Luyện tập

Dùng concentrate on và dạng đúng của revise để hoàn thành câu: At the moment, the team is ____ the safety plan.

Xem đáp án

concentrating on revising

Cách dùng từ

bow and stern: mũi và đuôi tàu

Trong câu này, bow là đầu phía trước của tàu, tức mũi tàu, còn stern là đầu phía sau, tức đuôi tàu. Bow and stern đi cùng nhau để gọi hai đầu theo chiều dài của con tàu. Trong tin tức hàng hải, báo cáo cứu hộ hoặc chỉ dẫn trên tàu, hãy hiểu bow and stern là mũi tàu và đuôi tàu. Ngữ cảnh về tàu loại trừ các nghĩa khác của bow, chẳng hạn như chiếc nơ hoặc động tác cúi người.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Hãy chú ý đến bow and stern.

  1. The crew observed the bow from the stern before departure.
  2. The crew inspected the boat's stern before departure.
  3. The crew inspected the bow and stern before departure.
Xem đáp án

The crew inspected the bow and stern before departure.

The stern of the vessel is now free,

2:17

Đuôi tàu hiện đã thoát ra,

and the Egyptian authorities say they're hoping

2:19

và chính quyền Ai Cập nói rằng họ đang hy vọng

higher tides and the arrival of more tugboats on Sunday

2:21

thủy triều dâng cao hơn và sự xuất hiện của nhiều tàu lai dắt hơn vào Chủ nhật

will help their operation.

2:24

sẽ hỗ trợ cho hoạt động của họ.

The artificial canal connects the Red Sea to the Mediterranean Sea.

2:28

Kênh đào nhân tạo này kết nối Biển Đỏ với Biển Địa Trung Hải.

For the busy trade routes between the Indian Ocean and the North Atlantic,

2:35

Đối với các tuyến thương mại sầm uất giữa Ấn Độ Dương và Bắc Đại Tây Dương,

the canal cuts travel times for container ships Cụm từ

2:39

kênh đào cắt giảm thời gian di chuyển của các tàu container

by around 8 to 10 days,

2:42

khoảng 8 đến 10 ngày,

Cụm từ

cuts travel times: rút ngắn thời gian di chuyển

Ở đây, cuts có nghĩa là làm giảm, còn travel times là khoảng thời gian cần thiết cho các hành trình. Cut travel time là cách kết hợp động từ và danh từ tự nhiên trong ngữ cảnh giao thông, hậu cần và hiệu suất; nó không diễn tả hành động cắt vật lý. Có thể dùng travel time ở số ít cho một chuyến đi hoặc như một đại lượng chung, và dùng travel times ở số nhiều khi nói đến nhiều tuyến đường hoặc hành trình. Khoảng thời gian theo sau cho biết tiết kiệm được bao nhiêu thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “giảm thời gian cần thiết”: The new tunnel ____ by 30 minutes.

Xem đáp án

cuts travel time

as the only alternative is to circumnavigate the entire African continent.

2:45

vì lựa chọn thay thế duy nhất là đi vòng qua toàn bộ lục địa Châu Phi.

The canal is an important source of revenue for Egypt. Cụm từ

2:51

Kênh đào là một nguồn thu nhập quan trọng của Ai Cập.

Cụm từ

source of revenue: tiền của một tổ chức đến từ đâu

Source of revenue chỉ một thứ mang tiền về cho doanh nghiệp, tổ chức hoặc chính phủ. Trong câu này, kênh đào mang lại doanh thu cho Ai Cập thông qua các khoản phí mà người sử dụng phải trả. Revenue là số tiền nhận được trước khi trừ chi phí, vì vậy không giống profit. Một cấu trúc phổ biến là “X is a source of revenue for Y”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: Licensing fees are an important ____ for the software company.

Xem đáp án

source of revenue

The country receives more than 5 billion US dollars annually

2:55

Nước này nhận được hơn 5 tỷ đô la Mỹ hàng năm

through transit fees,

2:59

thông qua phí quá cảnh,

which in turn means that the average price per transit Mạch ý

3:01

điều này cũng có nghĩa là mức giá trung bình cho mỗi lần qua kênh

is over $300,000.

3:05

là hơn 300.000 đô la.

Mạch ý

in turn means that: thêm bước lập luận tiếp theo

In turn có nghĩa là “với tư cách là kết quả tiếp theo trong một chuỗi”. Trong which in turn means that, which quay lại chỉ sự việc trước đó, còn in turn báo hiệu rằng sự việc ấy dẫn đến một kết luận khác. Ở đây, tổng số tiền hằng năm được nêu trước, rồi được dùng để suy ra mức phí trung bình cho mỗi lượt quá cảnh. Cụm này giúp người nghe theo dõi bước lập luận tiếp theo; trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là “lần lượt”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối bốn từ trong bài học: The new schedule reduces delays, which ____ passengers can make more reliable connections.

Xem đáp án

in turn means that

One limitation, however, Mạch ý

3:09

Tuy nhiên, một hạn chế là

is that a large part of the route

3:10

một phần lớn của tuyến đường

can only be shipped in a single lane.

3:12

chỉ có thể được lưu thông bằng một làn duy nhất.

Mạch ý

Dùng One limitation, however, để chuyển sang ý hạn chế tương phản

One limitation nêu ra một nhược điểm sau khi các lợi ích đã được trình bày. Cụm này báo cho người nghe biết rằng phần giải thích đang chuyển sang mặt tiêu cực của bài phân tích. However là dấu hiệu tương phản được chèn vào câu. Từ này liên kết hạn chế đó với điểm tích cực trước đó; nó không cho biết hạn chế nghiêm trọng đến mức nào. Mẫu có thể áp dụng lại là One limitation, however, is that + mệnh đề, với however được ngăn cách bằng dấu phẩy ở hai bên.

Luyện tập

Tuyến xe buýt mới nhanh hơn nhưng có ít chuyến hơn. Từ nối nào hoàn thành phần chuyển ý phù hợp nhất? One limitation, ____, is that buses come only once an hour.

  1. for example
  2. therefore
  3. however
Xem đáp án

however

Therefore, traffic has to alternate Cụm từ

3:15

Do đó, giao thông phải luân phiên

between north traveling and south traveling ships.

3:18

giữa các tàu đi về phía bắc và phía nam.

Cụm từ

alternate between A and B để diễn tả sự luân phiên

Ở đây, alternate là động từ có nghĩa là luân phiên. Vì chỉ có một làn, tàu đi về phía bắc và tàu đi về phía nam sử dụng tuyến đường vào những thời điểm khác nhau thay vì cùng lúc. Mẫu alternate between A and B nêu hai hoạt động, trạng thái hoặc nhóm thay phiên nhau. Mẫu này diễn tả sự chuyển đổi lặp lại, không phải một lần lựa chọn duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng alternate cùng giới từ đúng để diễn tả hai hoạt động luân phiên lặp lại: During long study sessions, I ____ reading and taking notes.

Xem đáp án

alternate between

There are waiting areas,

3:22

Có những khu vực chờ,

such as in the Great Bitter Lake,

3:23

chẳng hạn như ở Hồ Great Bitter,

where ships can hold for traffic,

3:25

nơi các tàu có thể dừng lại chờ giao thông,

and where they have the opportunity to turn around if necessary. Cụm động từ

3:27

và nơi chúng có cơ hội quay đầu nếu cần thiết.

Cụm động từ

turn around để đổi sang hướng ngược lại

Trong câu này, turn around có nghĩa là tàu đổi hướng để có thể đi theo chiều ngược lại. Cụm từ mô tả một thao tác quay đầu thực tế, không phải việc cải thiện một tình huống. Turn around có thể được dùng không có tân ngữ như trong câu gốc, hoặc có tân ngữ: turn the ship around. Khi có tân ngữ, tân ngữ nằm giữa turn và around.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ được tô nổi bật mang nghĩa quay sang hướng ngược lại: A delivery truck reaches a dead end and must ____ to leave.

Xem đáp án

turn around

Since 2015,

3:32

Kể từ năm 2015,

due to the construction of the New Suez Canal,

3:33

nhờ việc xây dựng Kênh đào Suez Mới,

a larger part of the canal has two lanes

3:37

một phần lớn hơn của kênh đào có hai làn

and is therefore navigable in both directions at the same time. Cách dùng từ

3:39

và do đó có thể lưu thông theo cả hai hướng cùng một lúc.

Cách dùng từ

navigable in both directions cho tàu thuyền lưu thông theo cả hai hướng

Navigable có nghĩa là một tuyến đường thủy có các điều kiện vật lý cho phép tàu thuyền đi qua. In both directions bổ sung ý rằng tàu thuyền có thể di chuyển theo một trong hai hướng đối diện nhau. Cụm từ này mang tính trang trọng và thường gặp trong mô tả về giao thông cũng như cơ sở hạ tầng. Trong câu đầy đủ, at the same time nói rõ rằng giao thông hai chiều có thể diễn ra đồng thời; riêng navigable in both directions không nhất thiết bao hàm ý đồng thời đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ được tô nổi bật, mô tả đường thủy mà tàu thuyền có thể sử dụng theo cả hai hướng: After dredging, the channel was ____.

Xem đáp án

navigable in both directions

However, there's only a single lane

3:44

Tuy nhiên, chỉ có một làn đường duy nhất

where the Ever Given is stuck,

3:46

tại nơi Ever Given bị mắc kẹt,

which means all traffic on the canal

3:48

điều đó có nghĩa là toàn bộ giao thông trên kênh

has come to a standstill. Thành ngữ

3:50

đã đi đến chỗ đình trệ.

Thành ngữ

come to a standstill: đình trệ hoàn toàn

“Come to a standstill” có nghĩa là đi đến trạng thái mà chuyển động hoặc hoạt động đã dừng hoàn toàn. “Come to” đánh dấu sự chuyển đổi sang trạng thái đó, còn “a standstill” là trạng thái không có chuyển động hay tiến triển. Trong câu này, chủ ngữ là “all traffic”, vì vậy cụm từ cho biết việc lưu thông trên toàn bộ kênh đào đã dừng lại, chứ không chỉ nói một con tàu đứng yên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “dừng hoàn toàn”: After the power failure, production ____.

Xem đáp án

came to a standstill

Over the course of the blockage, Cụm từ

3:54

Trong suốt quá trình tắc nghẽn,

Cụm từ

Over the course of + một giai đoạn hoặc sự kiện

“Over the course of” có nghĩa là “trong suốt khoảng thời gian mà một giai đoạn hoặc sự kiện diễn ra”. Ở đây, course chỉ sự trôi qua và phát triển của thời gian, không phải một khóa học hay tuyến đường. Cụm từ này thường tạo khung cho một kết quả, thay đổi hoặc tổng số được hình thành xuyên suốt khoảng thời gian đó, thay vì một việc chỉ xảy ra tại một thời điểm riêng lẻ. Đây là một cụm giới từ và phải được theo sau bởi một cụm danh từ chỉ giai đoạn hoặc sự kiện: “over the course of the blockage”. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, nó xác lập khung thời gian cho thông tin phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm bốn từ nhấn mạnh sự thay đổi trong toàn bộ giai đoạn: ____ the semester, Maya's writing steadily improved.

Xem đáp án

Over the course of

about 370 ships were waiting for passage

3:56

khoảng 370 con tàu đang chờ để được đi qua

on both sides of the canal,

3:59

ở cả hai phía của kênh đào,

and it is estimated that every day

4:01

và người ta ước tính rằng mỗi ngày

this incident held up goods worth $9.6 billion US dollars. Cụm động từ

4:04

sự cố này đã giữ chân lượng hàng hóa trị giá 9,6 tỷ đô la Mỹ.

Cụm động từ

held up với nghĩa “làm chậm trễ”

Trong câu này, held up có nghĩa là “làm chậm trễ hoặc tạm thời ngăn không cho tiến triển”. Việc kênh đào bị tắc không nâng hàng hóa lên; nó ngăn dòng lưu chuyển bình thường, khiến lượng hàng hóa trị giá hàng tỷ đô la bị ảnh hưởng mỗi ngày. Với nghĩa này, hold up là một cụm động từ chuyển tiếp có thể tách: một sự việc có thể hold up a shipment, journey, payment, or process. Cụm này cũng thường được dùng ở thể bị động: The shipment was held up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học ở dạng quá khứ. Cụm từ phải có nghĩa là “làm chậm trễ”: A software problem ____ the payment process for two hours.

Xem đáp án

held up

The uncertainty about how long the blockade will last

4:10

Sự không chắc chắn về việc việc phong tỏa sẽ kéo dài bao lâu

makes it difficult for shipping companies to decide Ngữ pháp

4:13

khiến các công ty vận tải khó quyết định

whether it makes more sense to wait until the canal is clear Cụm từ

4:16

liệu việc chờ đợi kênh đào được giải phóng có hợp lý hơn không

Ngữ pháp

makes it difficult for ... to decide: khiến việc quyết định trở nên khó khăn

Cấu trúc make + it + adjective + for + person/group + to-infinitive cho biết một yếu tố tạo ra điều kiện khiến một hành động trở nên khó thực hiện. Ở đây, sự không chắc chắn gây ra khó khăn, shipping companies là nhóm chịu ảnh hưởng và to decide nêu hành động trở nên khó khăn. it là tân ngữ giả hoặc tân ngữ báo trước; nó không chỉ cuộc phong tỏa hay một danh từ khác. Toàn bộ hành động được đặt sau trong cấu trúc for ... to ..., giúp người nghe dễ theo dõi nguyên nhân và sự đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + it + difficult + for ở thì quá khứ: The sudden schedule change ____ the team to prepare.

Xem đáp án

made it difficult for

Cụm từ

makes more sense to + động từ: lựa chọn hợp lý hơn

Ở đây, makes more sense to giới thiệu hành động được xem là lựa chọn hợp lý hoặc thiết thực hơn trong hoàn cảnh hiện tại. Cấu trúc là make(s) more sense to + động từ nguyên mẫu, như trong makes more sense to wait. Sense ở đây chỉ tính hợp lý về logic, không phải giác quan như thị giác hay thính giác. So với việc chỉ nói một lựa chọn là better, cách diễn đạt này nhấn mạnh mức độ phù hợp của lựa chọn với sự thật, chi phí, rủi ro hoặc thời điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make more sense: With heavy rain expected all afternoon, it ____ postpone the picnic.

Xem đáp án

makes more sense to

or to send their ships on the way

4:19

hay là cử các con tàu của họ đi con đường

to the Cape of Good Hope on the southern tip of Africa.

4:21

đến Mũi Hảo Vọng ở mũi cực nam châu Phi.

Some have made this expensive decision,

4:24

Một số hãng đã đưa ra quyết định đắt đỏ này,

including the Ever Greet,

4:27

bao gồm cả tàu Ever Greet,

the sister ship of the Ever Given Cách dùng từ

4:29

con tàu chị em của Ever Given

that blocks the canal.

4:30

đang chặn kênh đào.

Cách dùng từ

sister ship: con tàu có quan hệ gần gũi

Sister ship là một con tàu khác có quan hệ gần gũi do thuộc cùng lớp tàu hoặc có cùng thiết kế cơ bản; trong một số bản tin, mối liên hệ cũng có thể được mô tả qua cùng đội tàu hoặc đơn vị vận hành. Đây là thuật ngữ chỉ quan hệ trong ngành hàng hải, không phải quan hệ gia đình theo nghĩa đen. Trong câu này, sister ship giới thiệu Ever Greet thông qua mối liên hệ chặt chẽ với Ever Given. Thuật ngữ này giúp người đọc hiểu tại sao một con tàu lại liên quan khi con tàu kia được nhắc đến.

Luyện tập

Điền thuật ngữ hàng hải tiếng Anh gồm hai từ chỉ một con tàu có quan hệ gần gũi, cùng lớp hoặc cùng thiết kế cơ bản: The Ocean Star was built to the same basic design as the Ocean Dawn, so it is the Ocean Dawn's ____.

Xem đáp án

sister ship

Both ships are operated by the shipping company Evergreen.

4:32

Cả hai con tàu đều được vận hành bởi công ty vận tải Evergreen.

Such a situation is particularly critical

4:37

Tình huống như vậy đặc biệt nghiêm trọng

for ships that have livestock on board, Cách dùng từ

4:40

đối với những con tàu có gia súc trên tàu,

for which there is not enough water and food

4:42

vì chúng không có đủ nước và thức ăn

for extremely long delays.

4:45

cho những sự chậm trễ quá dài.

Cách dùng từ

livestock on board: vật nuôi trên tàu

Trong câu này, livestock chỉ các vật nuôi được nuôi cho mục đích nông nghiệp, chẳng hạn như bò, cừu hoặc lợn. Đây là danh từ tập hợp nên nó nói đến các con vật như một nhóm. Cụm on board bổ nghĩa cho livestock và cho biết các con vật thực sự được chở trên tàu. Cả cụm livestock on board chỉ những con vật sống vẫn cần thức ăn và nước trong thời gian trì hoãn, khác với hàng hóa thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là vật nuôi thực sự được chở trên tàu: The crew checked that the ____ had enough water.

Xem đáp án

livestock on board

And the blockade came at a very unfortunate time,

4:47

Và sự cố phong tỏa này đến vào một thời điểm rất không may mắn,

as global supply chains are already operating at their limit Thành ngữ

4:50

vì chuỗi cung ứng toàn cầu vốn đã hoạt động ở mức giới hạn

Thành ngữ

already operating at their limit: đã hoạt động hết công suất

Operating at their limit có nghĩa là hoạt động ở mức công suất hoặc áp lực tối đa mà các chuỗi cung ứng có thể chịu được, hầu như không còn khả năng đáp ứng thêm nhu cầu. Their phù hợp với chủ ngữ số nhiều global supply chains. Already cho thấy tình trạng căng thẳng này đã tồn tại trước khi xảy ra sự phong tỏa. Vì vậy, sự phong tỏa gây thêm một vấn đề mới cho một hệ thống gần như không còn công suất dự phòng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các máy chủ đã không còn công suất dự phòng trước khi lưu lượng tăng vọt?

  1. The servers were already operating at their limit before the traffic spike.
  2. The servers were operating well within their limits before the traffic spike.
  3. The servers began operating at their limit after the traffic spike.
Xem đáp án

The servers were already operating at their limit before the traffic spike.

because of a result of the COVID-19 pandemic.

4:54

do hậu quả của đại dịch COVID-19.

In many countries,

4:59

Ở nhiều quốc gia,

the ratio of imports and exports has changed recently.

5:01

tỷ lệ xuất nhập khẩu đã thay đổi gần đây.

Lockdowns and decreased economic activity

5:05

Lệnh phong tỏa và hoạt động kinh tế sụt giảm

lead to lower production and fewer exports in many places,

5:09

dẫn đến sản lượng thấp hơn và xuất khẩu ít hơn ở nhiều nơi,

especially in Europe and North America.

5:12

đặc biệt là ở Châu Âu và Bắc Mỹ.

By contrast, Mạch ý

5:16

Ngược lại,

imports from Asia are still needed,

5:17

nhập khẩu từ châu Á vẫn rất cần thiết,

Mạch ý

Dùng By contrast, để giới thiệu một trường hợp khác biệt

By contrast báo cho người đọc biết rằng sự việc tiếp theo đi theo một hướng khác rõ rệt so với sự việc trước đó. Ở đây, nội dung chuyển từ việc sản xuất và xuất khẩu ở những nơi khác sụt giảm sang việc hàng nhập khẩu từ châu Á vẫn cần thiết. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bằng dấu phẩy, cụm này sắp xếp hai sự việc có thể so sánh thành một quan hệ tương phản. Nó không có nghĩa là “sau đó” và không thể hiện trình tự thời gian.

Luyện tập

Chọn từ mở đầu làm cho sự việc thứ hai tương phản rõ ràng với sự việc thứ nhất: Sales fell in Europe. ___ demand remained strong in Asia.

  1. By contrast,
  2. For example,
  3. Then,
Xem đáp án

By contrast,

for example, from China

5:20

ví dụ, từ Trung Quốc,

where production was able to start up again much sooner. Cụm động từ

5:21

nơi sản xuất đã có thể khởi động lại sớm hơn rất nhiều.

Cụm động từ

start up again để diễn tả hoạt động trở lại

Trong câu này, start up có nghĩa là “bắt đầu hoạt động”, còn again cho biết hoạt động sản xuất đã từng diễn ra trước khi bị dừng. Cả cụm start up again có nghĩa là “hoạt động trở lại”. Cách dùng này phù hợp với máy móc, hệ thống, nhà máy, dịch vụ và các hoạt động vận hành khác. Nó không có nghĩa là “thành lập một công ty khởi nghiệp”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “bắt đầu hoạt động lại”: After the repair, the machine could ____.

Xem đáp án

start up again

This leads to an imbalance and a shortage of containers

5:25

Điều này dẫn đến sự mất cân bằng và thiếu hụt container

because they leave Asia but do not come back at the same speed.

5:29

bởi vì chúng rời khỏi châu Á nhưng không quay lại với cùng tốc độ.

North America currently faces a 40% imbalance of containers,

5:34

Bắc Mỹ hiện đang đối mặt với sự mất cân bằng 40% về container,

which means that for every 100 containers that arrive, Ngữ pháp

5:39

điều đó có nghĩa là cứ 100 container đến,

only 40 are exported back.

5:43

chỉ có 40 container được xuất khẩu trở lại.

Ngữ pháp

for every 100 containers..., only 40...: thể hiện tỷ lệ bằng những con số cụ thể

for every 100 containers that arrive thiết lập một nhóm tham chiếu gồm 100 container. Mệnh đề only 40 are exported back cho biết số lượng tương ứng được đưa trở lại, tức là cứ 100 container đến thì có 40 container được đưa về. only nhấn mạnh rằng 40 là con số thấp hơn dự kiến và giúp người nghe dễ hình dung sự mất cân đối. Đây là một tỷ lệ, không phải tổng số container chỉ có 40.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh dữ liệu bằng cấu trúc for every ... only ...: ____ 50 tickets sold, ____ 10 were for the morning show.

Xem đáp án

For every · only

The delays on the Suez Canal are stressing Thành ngữ

5:48

Sự chậm trễ trên Kênh đào Suez đang gây thêm áp lực

an already tense logistics system.

5:51

lên một hệ thống hậu cần vốn đã căng thẳng.

Thành ngữ

stressing an already tense logistics system: áp lực lên một hệ thống trừu tượng

Ở đây, stressing là động từ mang nghĩa gây thêm áp lực hoặc thử thách giới hạn chịu đựng của một thứ. Hệ thống logistics được nói đến theo lối ẩn dụ như một đối tượng có thể chịu sức ép. already tense có nghĩa là hệ thống đã chịu áp lực lớn từ trước khi xảy ra sự chậm trễ trên kênh đào. tense ở đây không mô tả cảm xúc; cả cụm cho thấy một vấn đề mới đang làm vấn đề hiện có trở nên nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

stressing an already tense logistics system có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Hệ thống logistics đang trở nên lo lắng về mặt cảm xúc vì kênh đào.
  2. Sự chậm trễ trên kênh đào đang gây thêm áp lực lên một hệ thống logistics vốn đã chịu sức ép.
  3. Hệ thống logistics đang khiến mọi người thư giãn.
Xem đáp án

Sự chậm trễ trên kênh đào đang gây thêm áp lực lên một hệ thống logistics vốn đã chịu sức ép.

Heralded by a fanfare of horns, Ngữ pháp

6:00

Được báo hiệu bằng một hồi còi hân hoan,

the Ever Given is afloat at last.

6:02

Ever Given cuối cùng cũng nổi lên.

Ngữ pháp

Heralded by a fanfare of horns: cụm phân từ đầu câu

Cụm quá khứ phân từ ở đầu câu cho biết sự kiện chính được báo hiệu và chào mừng như thế nào: việc con tàu nổi trở lại được đón bằng một loạt tiếng còi mang tính nghi lễ. Ở đây, herald có nghĩa là “công khai đánh dấu hoặc báo hiệu một việc quan trọng”, chứ không chỉ là “nghe thấy”. Đặt trước mệnh đề chính, Heralded by ... cung cấp thông tin dựng cảnh về Ever Given một cách cô đọng. Quan hệ bị động được hiểu ngầm là the Ever Given was heralded by ..., vì vậy danh từ ngay sau dấu phẩy phải là đối tượng được báo hiệu hoặc chào đón.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng nhà vô địch là người được chào đón bằng tiếng reo hò?

  1. Heralded by cheers from the crowd, the champion stepped onto the stage.
  2. Heralded by cheers from the crowd, the stage lights came on as the champion entered.
Xem đáp án

Heralded by cheers from the crowd, the champion stepped onto the stage.

On March 29,

6:06

Vào ngày 29 tháng 3,

at about 3:00 p.m. local time,

6:08

lúc khoảng 3:00 chiều theo giờ địa phương,

roughly 150 hours since the ship got stuck,

6:10

khoảng 150 giờ kể từ khi con tàu bị mắc kẹt,

authorities were able to free the vessel.

6:13

các nhà chức trách đã có thể giải cứu con tàu.

They took advantage of high spring tides around full moon Cụm từ

6:18

Họ đã tận dụng đợt thủy triều mùa xuân dâng cao vào khoảng kỳ trăng rằm

and used 14 tugboats to dislodge the Ever Given.

6:21

và sử dụng 14 tàu lai dắt để đánh bật Ever Given.

Cụm từ

took advantage of: sử dụng một điều kiện thuận lợi

Trong câu này, took advantage of có nghĩa là “sử dụng một điều kiện thuận lợi để giúp đạt được mục tiêu”. Đội cứu hộ đã tận dụng đợt triều cường cao bất thường để việc di chuyển con tàu trở nên dễ dàng hơn. Cấu trúc là take advantage of + một cơ hội, nguồn lực hoặc điều kiện. Phần bổ ngữ quyết định ý nghĩa: khi đi với high tides, cụm từ mang sắc thái trung tính và thực tế; khi tân ngữ là một người, nó thường có nghĩa là lợi dụng người đó một cách không công bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đã sử dụng một điều kiện thuận lợi”: We ____ the quiet morning to record the interview.

Xem đáp án

took advantage of

The ship was then towed to the Great Bitter Lake for inspection,

6:25

Con tàu sau đó được kéo đến Hồ Great Bitter để kiểm tra,

and traffic along the Suez Canal continued at 7:00 p.m. local time.

6:28

và giao thông dọc theo Kênh đào Suez tiếp tục vào lúc 7:00 tối theo giờ địa phương.

Even though the blockade is resolved,

6:34

Ngay cả khi sự cố phong tỏa được giải quyết,

it is expected that the large wave of container ships Ngữ pháp

6:36

người ta dự kiến rằng làn sóng khổng lồ các tàu container

arriving at ports in Europe and Asia in quick succession Cụm từ

6:39

liên tiếp cập cảng ở Châu Âu và Châu Á

Cụm từ

in quick succession: liên tiếp trong khoảng thời gian rất ngắn

In quick succession có nghĩa là nhiều sự việc xảy ra nối tiếp nhau với khoảng thời gian rất ngắn ở giữa. Quick nhấn mạnh khoảng cách thời gian ngắn, còn succession trình bày các sự việc như một chuỗi. Ở đây, succession có nghĩa là chuỗi sự việc, không phải sự kế vị một danh hiệu hay chức vụ. Cụm từ này thường mô tả nhiều lần đến, hành động hoặc sự việc riêng biệt; nó không chỉ có nghĩa là một sự việc duy nhất diễn ra nhanh chóng.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ trong bài nhấn mạnh khoảng cách thời gian rất ngắn: The three runners crossed the finish line ____, only seconds apart.

Xem đáp án

in quick succession

will overwhelm the handling capacity of even the biggest ports.

6:43

sẽ làm quá tải khả năng xử lý của ngay cả những cảng lớn nhất.

Ngữ pháp

it is expected that ... will ...: cấu trúc dự đoán phi nhân xưng

Trong cấu trúc it is expected that + mệnh đề, it là chủ ngữ giả: nó không chỉ blockade hay bất kỳ danh từ nào xuất hiện trước đó. Nội dung thực sự của dự đoán nằm trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Will trong mệnh đề that giới thiệu kết quả tương lai được dự đoán. Cấu trúc bị động phi nhân xưng này thường được dùng khi bản tin hoặc báo cáo muốn nêu dự báo mà không nói ai là người đưa ra dự báo.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo trang trọng bằng đúng cấu trúc dự đoán phi nhân xưng trong bài: ____ ticket sales ____ increase next month.

Xem đáp án

It is expected that · will

So the delay is expected to cause a ripple effect Thành ngữ

6:48

Vì vậy sự chậm trễ này dự kiến sẽ gây ra hiệu ứng gợn sóng

that will add stress to port facilities and even inland infrastructure.

6:52

sẽ gia tăng áp lực cho các cơ sở cảng và thậm chí cả cơ sở hạ tầng nội địa.

Thành ngữ

“Cause a ripple effect”: gây ra những hệ quả lan rộng

Ở đây, cause a ripple effect có nghĩa là “khiến một sự việc tạo ra thêm những tác động lan ra các phần có liên kết trong một hệ thống”. Hình ảnh này bắt nguồn từ những gợn sóng lan trên mặt nước, nhưng câu đang nói về các hệ quả gián tiếp chứ không phải sóng thật. Cấu trúc là cause + a ripple effect. Mệnh đề that theo sau giải thích một phần của kết quả đang lan rộng: áp lực bổ sung tác động đến các cảng rồi đến cả cơ sở hạ tầng trong đất liền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ, mang nghĩa “tạo ra những hệ quả gián tiếp lan rộng”: One factory closure can ____ throughout the town's economy.

Xem đáp án

cause a ripple effect

A maritime accident with global implications.

6:57

Một vụ tai nạn hàng hải mang ý nghĩa toàn cầu.

Shipping analysts are already predicting disruption and price hikes.

7:00

Các nhà phân tích vận tải đã dự đoán sự gián đoạn và tăng giá.

Europe likely hit first with possible shortages of household products. Cách dùng từ

7:04

Châu Âu có thể bị ảnh hưởng đầu tiên với khả năng thiếu hụt các sản phẩm gia dụng.

Cách dùng từ

“Europe likely hit first”: ngữ pháp rút gọn trong tiêu đề

Đây là cách diễn đạt rút gọn trong tiêu đề tin tức. Nếu viết thành một câu hoàn chỉnh thông thường, nó có nghĩa là Europe is likely to be hit first, with possible shortages of household products. Tiêu đề lược bỏ is và to be để ngắn gọn hơn. Hit được hiểu là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: châu Âu là bên chịu tác động chứ không phải bên đánh vào thứ gì đó. With possible shortages bổ sung hình thức tác động được dự đoán, tức là khả năng thiếu hàng hóa.

Luyện tập

Câu đầy đủ nào diễn giải đúng nhất tiêu đề “Small businesses likely hit hardest by new fees”?

  1. New fees are likely to be hit hardest by small businesses.
  2. Small businesses are likely to impose the hardest new fees.
  3. Small businesses are likely to be hit hardest by new fees.
Xem đáp án

Small businesses are likely to be hit hardest by new fees.

So if you're at the shops and what you want isn't there

7:08

Vì vậy, nếu bạn đang ở cửa hàng và thứ bạn muốn không có ở đó

or costs a bit more,

7:11

hoặc chi phí đắt hơn một chút,

remember that ship.

7:13

hãy nhớ đến con tàu đó.

It might seem as if this blockage doesn't affect us Ngữ pháp

7:17

Có vẻ như sự cố tắc nghẽn này không ảnh hưởng đến chúng ta

because it's happening in indirect ways.

7:19

vì nó đang diễn ra một cách gián tiếp.

Ngữ pháp

It might seem as if: một ấn tượng ban đầu dè dặt

“It might seem as if” trình bày mệnh đề theo sau như một ấn tượng ban đầu có thể có, chứ không phải sự thật. “Might” làm cho nhận định trở nên dè dặt, còn “as if” dẫn vào điều mà vẻ bề ngoài gợi ra. Cấu trúc này thường mở đường cho một sự đính chính hoặc tương phản. Ở đây, nó nêu ra ấn tượng rằng sự tắc nghẽn không ảnh hưởng đến chúng ta, đồng thời để ngỏ khả năng bằng chứng sau đó sẽ bác bỏ ấn tượng này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm năm từ, dùng để nêu một vẻ bề ngoài chưa chắc chắn trước khi đính chính: ____ the shorter route is faster, but roadwork makes it slower today.

Xem đáp án

It might seem as if

But it does,

7:22

Nhưng thực sự là có,

and not just some of us, Ngữ pháp

7:23

và không chỉ một vài người trong chúng ta,

but pretty much all of us.

7:25

mà gần như là tất cả chúng ta.

Ngữ pháp

not just some of us, but pretty much all of us: mở rộng phạm vi

“Not just A, but B” thừa nhận A là đúng nhưng cho biết đó chưa phải toàn bộ vấn đề; B bổ sung thông tin rộng hơn hoặc mạnh hơn. Ở đây A là “some of us”, còn B là “pretty much all of us”, nên phạm vi được mở rộng từ một nhóm hạn chế đến gần như tất cả mọi người. “Pretty much” ở đây có nghĩa là “gần như”. Nó làm nhẹ bớt “all”, khiến câu nói vẫn có tính nhấn mạnh nhưng không khẳng định rằng từng người một đều thực sự được bao gồm.

Luyện tập

Câu nào mở rộng nhận định từ một nhóm nhỏ đến gần như tất cả mọi người?

  1. The new policy affects a few employees, but not everyone.
  2. The new policy affects not just a few employees, but pretty much everyone.
  3. The new policy may affect either a few employees or everyone.
Xem đáp án

The new policy affects not just a few employees, but pretty much everyone.

About 12% of the world trade volume passes through the Suez Canal,

7:27

Khoảng 12% khối lượng thương mại thế giới đi qua Kênh đào Suez,

and a complete blockage of it,

7:33

và việc phong tỏa hoàn toàn nó,

even just for a few days,

7:34

dù chỉ trong vài ngày,

affects an astounding amount of goods and resources

7:36

cũng ảnh hưởng đến một lượng hàng hóa và tài nguyên đáng kinh ngạc

and causes severe economic effects,

7:40

và gây ra những tác động kinh tế nghiêm trọng,

both due to direct damages Ngữ pháp

7:42

cả do những thiệt hại trực tiếp

as well as due to the uncertainty that it creates.

7:45

cũng như do sự không chắc chắn mà nó tạo ra.

Ngữ pháp

both due to ... as well as due to ... để liên kết song song hai nguyên nhân

both báo trước rằng sẽ có hai nguyên nhân. Trong câu này, nguyên nhân thứ nhất là due to direct damages, còn nguyên nhân thứ hai là due to the uncertainty that it creates. Việc lặp lại due to giúp mỗi cụm danh từ có cùng quan hệ ngữ pháp với causes severe economic effects. as well as bổ sung nguyên nhân thứ hai, chứ không tạo phép so sánh. Toàn bộ khuôn này có nghĩa là “do A và cũng do B”.

Luyện tập

Trong câu “The delay happened both due to a power failure as well as due to a scheduling error,” cấu trúc both ... as well as ... cho biết điều gì?

  1. Lỗi lập lịch được đem ra so sánh với sự cố mất điện.
  2. Hai nguyên nhân riêng biệt đã dẫn đến sự chậm trễ.
  3. Chỉ sự cố mất điện gây ra sự chậm trễ.
Xem đáp án

Hai nguyên nhân riêng biệt đã dẫn đến sự chậm trễ.