Bluey "Buổi Biểu Diễn" Tập Đầy Đủ | Ngày Của Mẹ Của Bluey & Bingo! 💙 @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh

Disney Jr.

Độ khó học tập
643 từ 140 từ/phút

Tổng quan video: Bingo nghĩ mình đã phá hỏng Ngày của Mẹ khi những sự cố liên tiếp làm gián đoạn vở kịch gia đình kể về cuộc đời Chilli. Danh sách các bước lấy lại tinh thần của mẹ giúp cô bé đối diện nỗi buồn, trở lại sân khấu và hoàn thành câu chuyện cùng Bluey. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It will take more than that to ruin my day, — Ngữ pháp và mẫu câu: Học mẫu câu trấn an dùng để nói rằng một trở ngại chưa đủ để gây ra hậu quả nghiêm trọng. Bạn có thể điều chỉnh mẫu này khi phản hồi trước sai lầm, lời chỉ trích, áp lực hoặc thất bại mà không cần đưa ra một lời khẳng định tuyệt đối, thiếu thực tế. 2. The show must go on. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng câu này nói một buổi diễn, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm vẫn cần tiếp tục bất chấp rắc rối, chứ không chỉ đề cập đến sân khấu. Trong tập phim, nó thể hiện ý chính là lấy lại tinh thần sau khi có chuyện không suôn sẻ rồi tiếp tục tiến lên. 3. what was happening was, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng khung hội thoại này để nối lại một câu chuyện hoặc lời giải thích sau khi bị gián đoạn. Nó báo hiệu người nói đang trở về mạch cũ, đồng thời tạo thời gian để sắp xếp phần tiếp theo, giống cách Bluey tiếp tục kể khi vở diễn bắt đầu lại.

Nội dung bài học

Mum.

0:08

Mẹ.

Dad.

0:14

Bố.

Bingo.

0:20

Bingo.

Bluey.

0:25

Bluey.

Happy Mother's Day.

0:31

Chúc mừng Ngày của Mẹ.

Goodness.

0:34

Trời ơi.

Oh, Bingo.

0:36

Ồ, Bingo.

Come back.

0:37

Quay lại đây.

Yeah, I thought that might happen. Ngữ pháp

0:38

Ừ, mình biết là chuyện này sẽ xảy ra mà.

Ngữ pháp

thought that might happen: một dự đoán thận trọng từ trước

Thought cho biết dự đoán này nằm trong suy nghĩ trước đó của người nói. Might happen cho biết sự việc có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn; might ở đây diễn tả khả năng, không phải năng lực. Khi được nói sau lúc sự việc bắt đầu hoặc đã xảy ra, I thought that might happen xác nhận một linh cảm trước đó mà không khẳng định người nói đã chắc chắn. Cách nói này thường thận trọng và ít mang ý trách móc hơn một dự đoán chắc chắn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thought và might để tạo một dự đoán thận trọng từ trước: The roads were icy. When the bus was delayed, I said I ____.

Xem đáp án

thought that might happen

Are you okay, Bingo?

0:42

Con có sao không, Bingo?

She's sad because she thinks she ruined your day. Cụm từ

0:44

Em ấy buồn vì nghĩ rằng em ấy đã làm hỏng ngày của mẹ.

Cụm từ

ruined your day: làm hỏng cả ngày của ai đó

Ruin someone's day có nghĩa là làm hỏng tâm trạng, kế hoạch hoặc trải nghiệm của một người trong ngày hôm đó. Bản thân ngày không bị hư hại về mặt vật lý; ruin mô tả tác động tiêu cực mạnh đến cảm nhận của người đó về ngày này. Cấu trúc là ruin + từ chỉ sở hữu + day, như ruin my day hoặc ruin their day. Cách nói này tự nhiên hơn một cụm dịch từng từ như make the day bad.

Luyện tập

Hoàn thành lời xin lỗi bằng cụm từ tự nhiên mang nghĩa làm hỏng cả ngày của ai đó: I'm sorry about the argument. I didn't mean to ____.

Xem đáp án

ruin your day

It will take more than that to ruin my day, Bingo. Ngữ pháp

0:47

Cần nhiều hơn thế mới làm hỏng được ngày của mẹ, Bingo.

Ngữ pháp

It will take more than that to ruin my day: chừng đó chưa đủ để phá hỏng ngày của tôi

Trong cấu trúc It will take more than that to + động từ, take có nghĩa là “cần đến”, không phải “mang đi” hay “loại bỏ”. More than that chỉ một lượng, nỗ lực hoặc mức độ khó lớn hơn điều vừa được nhắc tới. Trong câu này, người nói đặt ra một ngưỡng cao cho điều có thể phá hỏng ngày của mình: sự cố nhỏ này chưa đủ. Cấu trúc này có thể dùng để trấn an người khác hoặc thể hiện quyết tâm bằng cách cho thấy một trở ngại chưa đạt mức gây ra kết quả xấu.

Luyện tập

Một lời đánh giá tiêu cực chưa đủ khiến bạn bỏ cuộc. Câu trả lời nào diễn đạt ý đó bằng cấu trúc mục tiêu?

  1. It will take just one review to make me quit.
  2. It will take more than that to make me quit.
  3. I will take that review seriously before I decide.
Xem đáp án

It will take more than that to make me quit.

I ruin everything.

0:51

Con luôn làm hỏng mọi thứ.

These things happen, honey. Ý định

0:53

Chuyện này thỉnh thoảng vẫn xảy ra mà, con yêu.

Ý định

These things happen: lời an ủi sau một sự cố nhỏ

These things happen là lời đáp thường dùng để trấn an ai đó sau một lỗi nhỏ, một tai nạn nhẹ hoặc chút chuyện không may. Câu này có nghĩa là loại vấn đề đó rất bình thường và có thể xảy ra với bất kỳ ai. Người nói không chủ yếu thông báo một sự thật. Họ đang giảm cảm giác bị trách móc và nói với người kia rằng không cần tiếp tục cảm thấy có lỗi.

Luyện tập

Cách dùng này có phù hợp không? Một người bạn vô tình làm rơi cốc nhưng không ai bị thương, và bạn nói: These things happen. Let me help you clean up.

  1. Có. Câu nói trấn an người bạn về một tai nạn nhỏ và đề nghị giúp đỡ.
  2. Không. Câu này chỉ có thể dùng để mô tả sự thật khoa học.
Xem đáp án

Có. Câu nói trấn an người bạn về một tai nạn nhỏ và đề nghị giúp đỡ.

I'll tell you what I do.

0:55

Mẹ sẽ nói cho con biết mẹ thường làm gì.

Bluey, checklist.

0:56

Bluey, danh sách kiểm tra.

Oh, okay.

0:58

Ồ, vâng.

I have a little cry. Cụm từ

0:59

Mẹ khóc một chút.

Cụm từ

have a little cry: cách nói nhẹ nhàng về việc khóc trong chốc lát

Trong have a little cry, cry là danh từ đếm được, còn have có nghĩa là “trải qua hoặc thực hiện hành động này”. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “khóc trong một lúc ngắn”, chứ không phải “sở hữu một tiếng khóc”. A little khiến việc khóc được trình bày như một phản ứng ngắn và có thể kiểm soát. Ở đây, người nói xem đó là một bước nhỏ để giải tỏa nỗi buồn trước khi lấy lại tinh thần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm have + danh từ gồm bốn từ, mang nghĩa “khóc trong một lúc ngắn”: When I feel overwhelmed, I sometimes ____, and then I call a friend.

Xem đáp án

have a little cry

Check.

1:01

Xong.

Then I pick myself up. Cụm động từ

1:02

Rồi mẹ đứng dậy.

Cụm động từ

pick myself up: hồi phục sau thất bại và tiếp tục

Pick myself up được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm này có nghĩa là hồi phục sau nỗi buồn hoặc một thất bại và sẵn sàng tiếp tục, chứ không phải đứng dậy theo nghĩa đen sau khi bị ngã. Vì myself là đại từ làm tân ngữ trong cụm động từ có thể tách pick ... up, nó được đặt giữa pick và up. Đại từ này thay đổi theo chủ ngữ: I pick myself up, she picks herself up, and they pick themselves up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pick, đại từ phản thân thích hợp và up để diễn đạt “hồi phục sau một thất bại”: After a disappointing result, I ____ and try again.

Xem đáp án

pick myself up

Check.

1:04

Xong.

Dust myself off. Thành ngữ

1:05

Phủi bụi.

Thành ngữ

Dust myself off: lấy lại tinh thần và tiếp tục

Theo nghĩa đen, dust myself off có nghĩa là phủi bụi hoặc vết bẩn khỏi người hay quần áo, chẳng hạn sau khi bị ngã. Ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: một sai lầm hoặc trở ngại được hình dung như cú ngã, rồi người nói lấy lại bình tĩnh và chuẩn bị tiếp tục. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I dust myself off, you dust yourself off và she dusts herself off. Cấu trúc này cho phép áp dụng cùng một hình ảnh cho bất kỳ ai đang vượt qua trở ngại.

Luyện tập

dusted herself off có nghĩa gì ở đây? After losing the first game, Ava dusted herself off and practiced for the next one.

  1. Cô ấy vệ sinh dụng cụ thể thao.
  2. Cô ấy phủi bụi khỏi quần áo.
  3. Cô ấy vượt qua trở ngại và tiếp tục.
Xem đáp án

Cô ấy vượt qua trở ngại và tiếp tục.

Check.

1:06

Xong.

And keep going.

1:07

Và tiếp tục tiến bước.

The show must go on. Thành ngữ

1:08

Buổi biểu diễn phải tiếp tục.

Thành ngữ

The show must go on: tiếp tục bất chấp vấn đề

The show must go on là một câu nói cố định bắt nguồn từ thế giới biểu diễn trực tiếp: ngay cả khi có chuyện không ổn, buổi diễn vẫn tiếp tục. Câu này cũng được dùng ngoài sân khấu cho một sự kiện, kế hoạch hoặc nhiệm vụ vẫn tiếp tục sau trở ngại. Trong lời thoại này, nó vừa phù hợp với buổi biểu diễn đang được chuẩn bị, vừa khuyến khích mọi người không bỏ cuộc. Must thể hiện sự cần thiết hoặc quyết tâm mạnh mẽ, không phải một lời dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói cố định có nghĩa là một sự kiện hoặc kế hoạch phải tiếp tục bất chấp vấn đề: The microphone is broken, but ____.

Xem đáp án

the show must go on

The only one of those I know how to do is the crying one. Ngữ pháp

1:12

Trong số đó, điều duy nhất con biết làm là khóc.

Ngữ pháp

The only one of those ... is ...: chỉ ra mục duy nhất phù hợp

Cấu trúc The only one of those ... is ... chọn đúng một mục từ một nhóm đã được nhắc đến. Ở đây, those chỉ các bước trước đó, còn one thay cho một bước. I know how to do mô tả mục nào đang được chọn. Phần sau is, tức the crying one, cho biết mục duy nhất đó là gì. Từ nhấn mạnh only làm rõ rằng người nói làm được mục đó nhưng không làm được các mục khác trong nhóm.

Luyện tập

Câu nào nói rằng trong ba loại nhạc cụ, piano là loại duy nhất người nói biết chơi?

  1. The piano is one of the three instruments I know how to play.
  2. The only one of the three instruments I know how to play is the piano.
  3. I know how to play all three instruments, including the piano.
Xem đáp án

The only one of the three instruments I know how to play is the piano.

Then just do that one for now. Cụm từ

1:17

Vậy thì bây giờ con cứ làm thế đi.

Cụm từ

for now: làm cho một lựa chọn mang tính tạm thời

Trong cụm one for now, one chỉ mục vừa được nhắc đến, còn for now có nghĩa là tạm thời hoặc hiện tại. Lời nói này yêu cầu chọn hoặc làm mục đó như phương án trước mắt. For now cũng gợi ý rằng quyết định này có thể thay đổi sau đó. Cụm từ không có nghĩa là “vì lợi ích của hiện tại”; nó giới hạn khoảng thời gian mà lựa chọn có hiệu lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là tạm thời và có thể thay đổi sau đó: We'll use this plan ____ and review it tomorrow.

Xem đáp án

for now

Bingo, let's put on a show. Cụm từ

1:20

Bingo, chúng ta hãy làm một buổi biểu diễn.

Cụm từ

put on a show: tổ chức và trình diễn một chương trình

Put on a show là cụm từ cố định có nghĩa là tổ chức và trình diễn một chương trình cho khán giả. Ở đây, put on có nghĩa là dàn dựng hoặc trình diễn, không phải mặc quần áo. Cấu trúc là put on + một sự kiện biểu diễn, như put on a play hoặc put on a concert. Trọng tâm là làm cho sự kiện diễn ra; người put on a show có thể tổ chức, tham gia biểu diễn hoặc làm cả hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là dàn dựng một buổi biểu diễn: For the school festival, our class will ____.

Xem đáp án

put on a show

Okay.

1:22

Được.

This episode of Bluey is called The Show.

1:23

Tập phim này của Bluey có tên là Buổi biểu diễn.

Please take your seat. Cụm từ

1:27

Mời quý vị an tọa.

Cụm từ

take your seat: lời chỉ dẫn lịch sự để ngồi vào chỗ

Take your seat là lời chỉ dẫn cố định và lịch sự, có nghĩa là đi đến chỗ của mình rồi ngồi xuống. Take không có nghĩa là mang hoặc lấy chiếc ghế đi. Cụm này thường được dùng khi một sự kiện sắp bắt đầu và có thể cho thấy người nghe có chỗ ngồi được chỉ định hoặc chỗ họ cần ngồi. Dùng seat cho một người; khi nói với một nhóm, seats thường được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói với một vị khách bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là ngồi vào chỗ của mình: The ceremony will begin in one minute. Please ____.

Xem đáp án

take your seat

The show is about to start. Ngữ pháp

1:29

Buổi biểu diễn sắp bắt đầu.

Ngữ pháp

about to start: sắp bắt đầu

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc sẽ xảy ra rất sớm, thường chỉ trong vài phút hoặc vài giây tới. Trong câu này, is about to start cho khán giả biết rằng buổi diễn chưa bắt đầu nhưng thời gian chờ gần kết thúc. Ở đây, about là một phần của cấu trúc chỉ tương lai about to; nó không mang nghĩa “về” hay “liên quan đến”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “sẽ xảy ra rất sớm”: The train is ____ leave.

Xem đáp án

about to

Oh, it's so nice to go to the theater.

1:32

Ồ, được đi nhà hát thật là tuyệt.

Oh, yes.

1:34

Ồ, đúng vậy.

I've heard very good things about this production. Cụm từ

1:35

Tôi nghe nói rất nhiều điều tốt đẹp về vở kịch này.

Cụm từ

heard very good things about: thuật lại những lời khen tích cực

Hear good things about + người hoặc sự vật có nghĩa là nghe được những nhận xét hoặc thông tin tích cực từ người khác. Very làm mức độ khen ngợi mạnh hơn, còn things ở đây chỉ nhận xét, bài đánh giá hoặc phản hồi chứ không phải đồ vật cụ thể. Thì hiện tại hoàn thành trong I've heard liên kết những lời đã nghe trước đó với quan điểm hiện tại của người nói. Cách nói này thường thể hiện kỳ vọng tích cực nhưng không khẳng định người nói đã tự mình trải nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cụm từ trong bài, bao gồm very: I've ____ the new science museum.

Xem đáp án

heard very good things about

Welcome to the show.

1:38

Chào mừng đến với buổi biểu diễn.

Bingo, quick, this side!

1:41

Bingo, nhanh lên, bên này!

Bingo, you're going to play Mum, Cách dùng từ

1:47

Bingo, em sẽ đóng vai Mẹ,

Cách dùng từ

to play Mum: play + vai diễn nghĩa là “đóng vai”

Ở đây, play nhận Mum làm tân ngữ trực tiếp và có nghĩa là “đóng vai nhân vật Mẹ”. Cụm này không nói về việc chơi cùng mẹ. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là play + vai diễn hoặc nhân vật, như play the doctor hoặc play Hamlet. Chức danh hoặc tên nhân vật có thể đứng ngay sau play.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng play + vai diễn với cụm từ chính xác mang nghĩa “đóng vai bác sĩ”: In the school play, Maya will ____.

Xem đáp án

play the doctor

because you're both red.

1:49

vì cả hai đều có màu đỏ.

I promise my best

1:50

Em hứa sẽ cố gắng hết sức

I won't ruin it, Bluey.

1:51

Em sẽ không làm hỏng đâu, Bluey.

You won't.

1:53

Em sẽ không đâu.

Now, go.

1:54

Bây giờ, ra đi.

It's me.

1:58

Là em đây.

One day,

1:59

Một ngày nọ,

uh, wait on. Cách dùng từ

2:01

ờ, đợi đã.

Cách dùng từ

wait on: cách nói thân mật nghĩa là “chờ một chút”

Ở đây, wait on là một lời yêu cầu ngắn và thân mật, có nghĩa là “chờ một chút” hoặc “khoan đã”. Người nói ngắt mạch lời để dừng lại và kiểm tra điều gì đó. Đây là cách dùng khẩu ngữ mang tính vùng miền. Trong câu này, nó không phải wait on someone, cụm thường có nghĩa là “phục vụ hoặc chăm sóc ai đó”; không có người nhận dịch vụ nào được nhắc đến.

Luyện tập

Trong “Wait on, I need to check the name,”, wait on có nghĩa là “phục vụ ai đó” không?

  1. Không. Ở đây nó có nghĩa là “chờ một chút”.
  2. Có. Ở đây nó có nghĩa là “phục vụ ai đó”.
Xem đáp án

Không. Ở đây nó có nghĩa là “chờ một chút”.

What's your not Mum name?

2:02

Tên lúc không làm mẹ của mẹ là gì?

Chilli.

2:04

Chilli.

Oh, yeah.

2:05

Ồ, đúng rồi.

One day, Chilli was walking along and,

2:06

Một ngày nọ, Chilli đang đi dạo và,

um, this was before she was a mum,

2:10

ừm, lúc này là trước khi cô ấy làm mẹ,

In the olden days. Mạch ý

2:13

Vào ngày xửa ngày xưa.

Mạch ý

In the olden days: kể quá khứ như một thời đại xa xưa

Ở đầu một câu chuyện, In the olden days tạo ra một khung thời gian: những gì được kể tiếp theo thuộc về một quá khứ xa xôi và cổ xưa. Cụm này tạo cảm giác như truyện kể hoặc hoài niệm thay vì nêu một ngày cụ thể. Ở đây, một đứa trẻ dùng khung thời gian đó với giọng vui đùa để khiến thời trẻ của bố mẹ nghe như thời xa xưa. Đây là cách cố ý nói phóng đại, không phải lời khẳng định về một giai đoạn lịch sử có thật.

Luyện tập

Một người muốn nói vui rằng tuổi thơ của bố mình đã diễn ra từ thời xa xưa. Câu nào tạo khung kể chuyện đó tốt nhất?

  1. In 2005, my dad used a paper map.
  2. In the olden days, my dad had to use a paper map.
  3. My dad will use a paper map tomorrow.
Xem đáp án

In the olden days, my dad had to use a paper map.

Chilli loved playing hockey and, um,

2:15

Chilli rất thích chơi khúc côn cầu và, ừm,

dancing.

2:19

khiêu vũ.

Oh, yes.

2:20

Ồ, đúng rồi.

And dancing.

2:21

Và khiêu vũ.

I'm a good dancer.

2:26

Tôi là một vũ công giỏi.

But,

2:27

Nhưng,

she was very lonely.

2:29

cô ấy rất cô đơn.

No, I wasn't.

2:32

Không, mẹ không có.

Yeah, no, I wasn't.

2:33

Ừ, không, mẹ không có.

Yes, you were.

2:35

Có, mẹ có.

So,

2:36

Vì vậy,

she,

2:37

cô ấy,

um, where did you meet Dad?

2:39

ừm, mẹ gặp Bố ở đâu vậy?

Well, there's some dispute, Cách dùng từ

2:41

Ồ, có một chút tranh cãi,

Cách dùng từ

there's some dispute: trình bày bất đồng như một vấn đề chưa ngã ngũ

There's some dispute có nghĩa là mọi người đưa ra những lời kể khác nhau hoặc chưa hoàn toàn đồng ý về một sự thật. Cấu trúc tồn tại với there tập trung vào tình trạng có bất đồng mà không lập tức nêu tên hoặc đổ lỗi cho những người liên quan. Trong câu này, cụm đó có nghĩa là bố mẹ nhớ sự việc theo những cách khác nhau. Dispute không nhất thiết là một cuộc cãi vã gay gắt; some không xác định rõ mức độ bất đồng nên làm cho cách diễn đạt có chừng mực hơn.

Luyện tập

Hai đồng nghiệp nhớ khác nhau về địa điểm cuộc họp và bạn muốn mô tả việc này một cách trung lập. Câu nào phù hợp nhất?

  1. They are fighting over the meeting place.
  2. Everyone remembers the same meeting place.
  3. There's some dispute about where the meeting took place.
Xem đáp án

There's some dispute about where the meeting took place.

but let's just say at a party in London. Ý định

2:42

nhưng cứ cho là tại một bữa tiệc ở Luân Đôn đi.

Ý định

let's just say: không nói rõ các chi tiết phức tạp

Trong câu này, let's just say có nghĩa là “hãy dùng cách nói này và tạm gác các chi tiết phức tạp sang một bên”. Đây không phải lời đề nghị mọi người cùng lặp lại một số từ. Cụm từ này giúp người nói tiếp tục câu chuyện mà không cần giải quyết một điểm gây tranh cãi, khó xử hoặc riêng tư. Nó thường ngụ ý rằng câu chuyện đầy đủ phức tạp hơn phiên bản ngắn gọn theo sau.

Luyện tập

let's just say báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói đề nghị mọi người cùng tham dự một bữa tiệc.
  2. Người nói đưa ra một phiên bản đơn giản hóa và bỏ qua các chi tiết gây tranh cãi.
  3. Người nói muốn mọi người cùng lặp lại những từ đó.
Xem đáp án

Người nói đưa ra một phiên bản đơn giản hóa và bỏ qua các chi tiết gây tranh cãi.

Blow out your candles,

2:50

Hãy thổi nến đi,

Your Majesty. Văn hóa

2:51

Nữ hoàng bệ hạ.

Văn hóa

Your Majesty: xưng hô trực tiếp với vua hoặc nữ hoàng

Your Majesty là cách xưng hô trang trọng dùng khi nói trực tiếp với một vị vua hoặc nữ hoàng. Ở đây, Majesty là tước xưng, không phải tên của người đó. Trong câu này, cách xưng hô ấy lập tức cho biết người được nói chuyện cùng là một quân chủ và tạo ra giọng điệu hoàng gia trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành tước xưng trang trọng dùng khi nói trực tiếp với một nữ hoàng trong vở kịch: Good evening, Your ____.

Xem đáp án

Majesty

Very well.

2:52

Rất tốt.

I don't remember the Queen being there. Ngữ pháp

2:54

Bố không nhớ là Nữ hoàng có ở đó.

Ngữ pháp

remember the Queen being there: remember + tân ngữ + -ing

Ở đây, remember + the Queen + being there có nghĩa là “có ký ức về việc Nữ hoàng hiện diện ở đó”. The Queen là tân ngữ của remember, đồng thời là chủ ngữ được ngầm hiểu của being. Cụm -ing mô tả người hoặc vật như một phần của cảnh được nhớ lại. Being there không phải là động từ chính ở thể tiếp diễn của câu.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc theo cấu trúc remember + người + -ing: I remember Maya ____ by the gate. (wait)

Xem đáp án

waiting

You wouldn't. Ý định

2:56

Làm sao mà anh nhớ được.

Ý định

You wouldn't: câu trả lời tỉnh lược

Ở đây, wouldn't dùng lại vị ngữ đã được lược bỏ từ câu trước: You wouldn't remember the Queen being there. Trong hội thoại tiếng Anh, những từ đã rõ thường được lược bỏ. Would thể hiện rằng việc không nhớ là điều có thể dự đoán trong câu chuyện tưởng tượng. Tùy cách nói, câu trả lời ngắn này có thể nghe trung tính, trêu chọc hoặc hơi xem nhẹ người nghe. Ở đây, nó là một câu trả lời tỉnh lược hoàn chỉnh, không phải phần mở đầu của câu điều kiện có if.

Luyện tập

Alex nói: "I don't recognize anyone in this old team photo." Jamie đáp: "You wouldn't. It was taken before you joined." Jamie có ý gì?

  1. Bạn sẽ không nhận ra họ vì lúc đó bạn chưa gia nhập đội.
  2. Bạn đã nhận ra họ trong quá khứ.
  3. Bạn đã từ chối xem bức ảnh.
Xem đáp án

Bạn sẽ không nhận ra họ vì lúc đó bạn chưa gia nhập đội.

Then suddenly this big blue guy called,

2:57

Rồi đột nhiên, một anh chàng to lớn màu xanh tên là,

um,

3:01

ừm,

Bandit.

3:02

Bandit.

Bandit,

3:03

Bandit,

walked in. Cụm động từ

3:04

bước vào.

Cụm động từ

walked in: bước vào một căn phòng hoặc khung cảnh

Walked in có nghĩa là bước vào bằng cách đi bộ. Ở đây, in là một phần của động từ hai từ walk in và tạo hướng đi vào bên trong cho hành động. Không cần nêu địa điểm nếu người nghe đã biết đó là căn phòng hoặc khung cảnh nào. Trong một câu chuyện, nói rằng ai đó walked in có thể giới thiệu nhân vật đúng vào lúc người đó bước vào khung cảnh.

Luyện tập

Dùng walk in ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The door opened, and Mia ____.

Xem đáp án

walked in

All right, here we go. Ý định

3:05

Được rồi, bắt đầu nào.

Ý định

here we go: báo hiệu một việc bắt đầu

Here we go là tín hiệu nói thông dụng cho biết một hoạt động hoặc hành động đang bắt đầu ngay lúc này. Trong câu này, người nói dùng nó ngay trước khi bắt đầu hoạt động. Cụm này hoạt động như một chỉnh thể. Here không chỉ một địa điểm, và cả câu không có nghĩa đen là cả nhóm đang di chuyển về phía nơi này.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ thân mật báo hiệu cuộc đua bắt đầu: Everyone is ready. Here we ____!

Xem đáp án

go

Do do do do do.

3:07

Đu đu đu đu đu.

Hey, babe, Cách dùng từ

3:09

Này, em yêu,

Cách dùng từ

babe như một cách xưng hô thân mật

Babe là cách xưng hô rất thân mật và suồng sã, thường dùng với người yêu hoặc với người thân thiết đã rõ ràng chấp nhận biệt danh này. Trong "Hey, babe,", từ này dùng để gọi trực tiếp người nghe; nó không có nghĩa đen là "em bé". Ở đây, cách gọi trìu mến được phóng đại này là một phần của việc bắt chước hài hước cách người lớn đang yêu nói chuyện, nên câu thoại nghe buồn cười. Trong giao tiếp thực tế, có nên dùng hay không phụ thuộc vào mối quan hệ, chứ không chỉ vào phép lịch sự thông thường.

Luyện tập

Đánh giá nhận định: Có thể dùng babe như cách xưng hô chung và lịch sự với người vừa mới gặp.

  1. Không đúng
  2. Đúng
Xem đáp án

Không đúng

Smell this.

3:10

Ngửi cái này đi.

What?

3:11

Cái gì?

Spot-on. Cách dùng từ

3:13

Chuẩn luôn.

Cách dùng từ

Spot-on: lời đánh giá hoàn toàn chính xác

Spot-on có nghĩa là hoàn toàn chính xác hoặc đúng hoàn toàn, và có thể dùng để đánh giá một câu trả lời, phỏng đoán, lời mô tả, màn bắt chước hoặc phần thể hiện. Khi đứng một mình như "Spot-on.", từ này khẳng định mạnh rằng điều gì đó rất đúng. Ở đây, từ này đánh giá mức độ màn bắt chước tái hiện đúng bản gốc. Nó không mô tả một vật đang nằm trên một điểm cụ thể về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "Spot-on." có nghĩa là gì?

  1. Nó nên nhanh hơn.
  2. Nó nằm trên một điểm cụ thể.
  3. Nó hoàn toàn chính xác.
Xem đáp án

Nó hoàn toàn chính xác.

Ooh, delightful.

3:16

Ồ, thật thú vị.

Yes, jolly good. Cách dùng từ

3:17

Ừ, tuyệt vời.

Cách dùng từ

jolly good: lời tán thưởng cổ điển và mang tính trình diễn

Jolly good có nghĩa là “rất tốt” hoặc “tuyệt vời”. Ở đây, jolly nhấn mạnh good; nó không có nghĩa là một vật nào đó đang vui vẻ. Cụm từ này gợi lên một kiểu tán thưởng cổ điển và mang đậm hình ảnh nước Anh. Trong câu này, cách dùng từ có chủ ý khiến người nói nghe như đang đóng vai một nhân vật kiểu cách hoặc trang trọng, từ đó tạo ra sự hài hước.

Luyện tập

Tại sao “jolly good” nghe hài hước trong câu này?

  1. Đó là cách cố ý nói “very good” theo kiểu cổ điển và mang tính trình diễn.
  2. Đó là một cách nói thô lỗ dùng để từ chối điều gì đó.
  3. Nó nói theo nghĩa đen rằng đồ vật đang cảm thấy vui vẻ.
Xem đáp án

Đó là cách cố ý nói “very good” theo kiểu cổ điển và mang tính trình diễn.

Who wrote this?

3:20

Ai viết cái này vậy?

And then,

3:21

Và sau đó,

Bandit asked Chilli to marry him Cụm từ

3:23

Bandit cầu hôn Chilli

Cụm từ

asked Chilli to marry him: cấu trúc diễn đạt lời cầu hôn

Ask someone to marry you có nghĩa là cầu hôn người đó. Trong asked Chilli to marry him, Chilli là người nhận lời đề nghị, còn him chỉ người mà Chilli được đề nghị kết hôn cùng. Ở đây, vì Bandit là chủ ngữ và câu chuyện nói về lời cầu hôn của anh ấy nên him chỉ Bandit. Cấu trúc có thể áp dụng lại là ask + người + to marry + đại từ tân ngữ. Khi thuật lại một lời cầu hôn, đại từ cuối thường chỉ người đã cầu hôn: I asked her to marry me; he asked her to marry him.

Luyện tập

Hoàn thành câu tự nhiên có nghĩa là “Leo đã cầu hôn Mia”: Leo asked Mia to ____ him.

Xem đáp án

marry

on a romance trip to,

3:25

trong một chuyến đi lãng mạn đến,

um,

3:27

ừm,

Italy!

3:28

Ý!

The dump! Cách dùng từ

3:29

Bãi rác!

Cách dùng từ

The dump: một bãi rác

The dump là một cụm danh từ, nghĩa là nơi rác được mang đến hoặc bỏ lại. Mạo từ the và việc cụm này gọi tên một điểm đến cho thấy dump ở đây là một địa điểm, không phải động từ mang nghĩa vứt bỏ thứ gì đó hay chia tay ai đó. Việc thay một điểm đến lãng mạn vốn được mong đợi bằng bãi rác tạo ra sự tương phản cố ý đầy phi lý. Nói chung, hãy hiểu the dump là một điểm đến khi ngữ cảnh nói về việc mang đồ đến đâu hoặc đi đâu.

Luyện tập

Trong câu thoại này, the dump có nghĩa là gì?

  1. Hành động kết thúc một mối quan hệ tình cảm
  2. Nơi rác được mang đến hoặc bỏ lại
  3. Hành động đổ thứ gì đó ra
Xem đáp án

Nơi rác được mang đến hoặc bỏ lại

What?

3:31

Cái gì?

Oh, marry me, babe!

3:31

Ồ, cưới anh nhé, em yêu!

Oh, why should I? Ý định

3:33

Ồ, tại sao tôi phải làm vậy?

Ý định

Why should I?: chất vấn một kỳ vọng

Why should I? yêu cầu người kia giải thích tại sao họ mong đợi người nói làm một việc gì đó. Ở đây, should không chỉ đơn thuần nêu nghĩa vụ; câu hỏi có nghĩa là “Tôi có lý do gì để làm điều đó?” Vì nó chất vấn chính sự kỳ vọng ấy, cách nói này có thể thể hiện sự phản đối hoặc nghe như một lời thách thức. Trong ngữ cảnh vui đùa, cùng câu nói đó cũng có thể mang ý trêu chọc.

Luyện tập

Câu trả lời nào chất vấn lý do phải thực hiện một hành động được mong đợi và nghe hơi thách thức?

  1. Why did I carry your bag?
  2. Why can I carry your bag?
  3. Why should I carry your bag?
Xem đáp án

Why should I carry your bag?

'Cause I love you, babe.

3:35

Vì anh yêu em, em yêu.

I love your ears, babe.

3:37

Anh yêu đôi tai của em, em yêu.

Do you love my stinky feet?

3:39

Anh có yêu đôi chân bốc mùi của em không?

Oh, yeah.

3:41

Ồ, có chứ.

I loves your stinky feet. Ngữ pháp

3:42

Anh rất yêu đôi chân bốc mùi của em.

Ngữ pháp

I loves: lỗi trẻ con được dùng có chủ ý

“I loves” cố ý vi phạm quy tắc hòa hợp chuẩn giữa chủ ngữ và động từ. Với chủ ngữ ngôi thứ nhất I ở thì hiện tại đơn, dạng chuẩn là I love. Loves thường được dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như he, she hoặc it. Trong câu này, lỗi đó tạo ra giọng nói cường điệu, trẻ con và hài hước. Hãy hiểu đây là cách nhân vật diễn, không phải mẫu câu để bắt chước trong lời nói hoặc bài viết thông thường.

Luyện tập

Câu nào là tiếng Anh chuẩn khi không cố ý dùng giọng trẻ con để gây cười?

  1. I love your silly jokes.
  2. I loves your silly jokes.
  3. I loving your silly jokes.
Xem đáp án

I love your silly jokes.

And my bellybutton?

3:43

Còn rốn của em thì sao?

Oh, yeah.

3:45

Ồ, có.

I loves your bellybutton, babe.

3:45

Anh yêu rốn của em, em yêu.

That is not how it happened. Ý định

3:49

Đâu có giống như vậy đâu.

Ý định

That is not how it happened: sửa lại lời kể

That is not how it happened trực tiếp sửa lại lời kể của người khác về một sự việc. Ở đây, how dẫn vào cách thức hoặc trình tự mà sự việc xảy ra; nó không dùng để đặt câu hỏi. Câu này tập trung vào lời kể về diễn biến, chứ không chỉ đưa ra nhận xét chung là đúng hay sai. Sau đó, người nói thường sẽ giải thích điều thực sự đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu dùng riêng để sửa lời kể về cách một sự việc diễn ra: That is not ____ it happened.

Xem đáp án

how

Oh, yes, it was.

3:50

Ồ, có đấy, nó là như vậy.

And they had a big wedding,

3:53

Và họ đã có một đám cưới thật lớn,

and then,

3:56

và sau đó,

Come on, Bingo.

3:58

Nhanh lên, Bingo.

Is this a toilet break? Cụm từ

3:59

Đến giờ nghỉ đi vệ sinh à?

Cụm từ

toilet break: giờ nghỉ ngắn để đi vệ sinh

Toilet break là lúc tạm dừng một hoạt động trong thời gian ngắn để ai đó có thể đi vệ sinh. Ở đây, break có nghĩa là 'nghỉ' hoặc 'tạm dừng', không phải sự hư hỏng hay việc một thứ gì đó bị vỡ. Trong cụm danh từ toilet break, toilet cho biết mục đích của giờ nghỉ. Lunch break và coffee break cũng có cấu tạo tương tự.

Luyện tập

Toilet break ở đây có nghĩa là gì? The coach gave the team a quick toilet break halfway through practice.

  1. Một khoảng nghỉ ngắn để mọi người đi vệ sinh
  2. Tạm dừng vì nhà vệ sinh bị hỏng
  3. Thời gian dành riêng để dọn nhà vệ sinh
Xem đáp án

Một khoảng nghỉ ngắn để mọi người đi vệ sinh

No.

4:00

Không.

Bluey, I haven't ruined the show yet. Ngữ pháp

4:03

Bluey, em vẫn chưa làm hỏng buổi biểu diễn.

Ngữ pháp

haven't ... yet: một việc vẫn chưa xảy ra cho đến lúc này

Trong I haven't ruined the show yet, haven't ruined là thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định: have not + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết việc làm hỏng buổi diễn chưa xảy ra lần nào cho đến lúc này. Yet thêm ý nghĩa 'cho đến lúc này' hoặc 'vẫn chưa' và thường đứng cuối mệnh đề phủ định. Khoảng thời gian vẫn còn mở nên sự việc vẫn có thể xảy ra; ở đây, khả năng đó khiến câu nói có giọng hơi lo lắng hoặc đùa vui.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng haven't ... yet để cho thấy hành động vẫn chưa hoàn tất: I ____ packed my bag ____.

Xem đáp án

haven't · yet

Good one, Bingo.

4:05

Giỏi lắm, Bingo.

Well, I'm enjoying this very much.

4:07

Chà, mẹ đang rất thích xem màn này.

I have some minor quibbles with act one, Cách dùng từ

4:10

Bố có một chút phàn nàn với màn một,

Cách dùng từ

some minor quibbles with act one: lời phê bình nhẹ

Some minor quibbles with act one có nghĩa là một vài lời phê bình nhỏ về phần đầu của buổi biểu diễn. Trong cấu trúc have quibbles with something, with giới thiệu đối tượng bị phê bình. Minor nhấn mạnh thêm rằng những ý kiến phản đối này không nghiêm trọng. Quibbles thường liên quan đến chi tiết hơn là khuyết điểm lớn, còn act one là phần chính đầu tiên của một vở kịch hoặc buổi biểu diễn. Cách dùng từ giống một nhà phê bình khiến lời nhận xét có vẻ cố ý nghiêm túc và trau chuốt, nhờ đó tạo ra sự hài hước ở đây.

Luyện tập

Trong câu này, some minor quibbles with act one có nghĩa là gì?

  1. Một lời phàn nàn nghiêm trọng về toàn bộ buổi biểu diễn
  2. Một vài lời phê bình nhỏ về phần đầu của buổi biểu diễn
  3. Lời khen ngợi lớn dành cho người biểu diễn
Xem đáp án

Một vài lời phê bình nhỏ về phần đầu của buổi biểu diễn

but me too.

4:12

mẹ cũng vậy.

And then, Chilli had a baby in her belly.

4:13

Và sau đó, Chilli có một em bé trong bụng.

Oh.

4:17

Ồ.

It's me.

4:19

Là con đây.

How are you doing in there, little mate? Cách dùng từ

4:22

Con trong đó thế nào rồi, bạn nhỏ?

Cách dùng từ

little mate như một cách gọi trìu mến

Little mate là cách gọi ai đó một cách ấm áp và thân mật. Ở đây, mate có nghĩa là bạn bè hoặc người được gọi một cách thân thiện, chứ không phải đồng nghiệp hay đối tác kinh doanh. Little làm tăng sự dịu dàng vì người nói đang trò chuyện với một em bé. Khi dùng làm từ xưng hô trực tiếp, mate đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày ở Úc và Anh. Cụm này thể hiện sự gần gũi và tình cảm dịu dàng, không phải quan hệ đối tác theo nghĩa đen.

Luyện tập

little mate có sắc thái như thế nào trong câu này?

  1. Trang trọng và chuyên nghiệp
  2. Tức giận và đe dọa
  3. Ấm áp và trìu mến
Xem đáp án

Ấm áp và trìu mến

Okay, let's keep this moving. Ý định

4:31

Được rồi, chúng ta tiếp tục nào.

Ý định

Let's keep this moving: giữ cho tiến trình tiếp tục

“Let's keep this moving” là cách nói thân mật dùng để thúc đẩy hoạt động hoặc quy trình hiện tại tiếp tục mà không bị chậm trễ. Ở đây, this chỉ việc đang diễn ra, chẳng hạn như cuộc họp, buổi biểu diễn hoặc nhiệm vụ. Moving được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là tiến triển chứ không phải thay đổi vị trí thực tế. Cụm từ này cũng giúp điều chỉnh nhịp độ của một hoạt động.

Luyện tập

Một cuộc họp đang chậm lại và người chủ trì nói: “Let's keep this moving.” Người đó đang yêu cầu cả nhóm làm gì?

  1. Kết thúc cuộc họp ngay lập tức.
  2. Tiếp tục tiến hành cuộc họp theo đúng tiến độ.
  3. Chuyển ghế sang phòng khác.
Xem đáp án

Tiếp tục tiến hành cuộc họp theo đúng tiến độ.

So then, they...

4:33

Vậy sau đó, họ...

Bingo.

4:40

Bingo.

Ladies and gentlemen, Cụm từ

4:42

Thưa quý bà và quý ông,

Cụm từ

Ladies and gentlemen: cách xưng hô trang trọng với khán giả

“Ladies and gentlemen” là cách trang trọng truyền thống để xưng hô với toàn thể khán giả khi bắt đầu một bài phát biểu, buổi biểu diễn, nghi lễ hoặc thông báo. Cụm từ này thu hút sự chú ý của mọi người và đánh dấu lúc bắt đầu nói trước công chúng. Các từ này không chỉ hai người cụ thể. Chúng kết hợp thành một lời chào cố định dành cho toàn thể khán giả.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu trang trọng truyền thống bằng các từ ladies và gentlemen: ____, welcome to tonight's performance.

Xem đáp án

Ladies and gentlemen

we're just having some show problems.

4:43

buổi biểu diễn của chúng tôi đang gặp một chút sự cố.

Please, uh,

4:46

Xin hãy, ờ,

enjoy some dancing.

4:48

thưởng thức một điệu nhảy.

Oh, no.

4:50

Ồ, không.

Bingo, what are you doing?

4:52

Bingo, em đang làm gì vậy?

Get back out here. Cụm động từ

4:54

Quay lại đây.

Cụm động từ

Get back out here: đường di chuyển do back, out và here biểu thị

Trong Get back out here, get diễn tả sự di chuyển, còn các từ phía sau cho biết đường đi. Back có nghĩa là quay lại, out chỉ việc đi từ bên trong hoặc nơi khó nhìn thấy ra khu vực bên ngoài hay thoáng hơn, còn here chỉ hướng về vị trí của người nói. Kết hợp lại, câu mệnh lệnh này bảo ai đó đi ra và quay lại chỗ người nói. Nếu bỏ hoặc thay một từ chỉ hướng, đường di chuyển được diễn tả cũng thay đổi.

Luyện tập

Bạn đang ở ngoài sân. Một người bạn đã quay vào trong và bạn muốn họ trở ra chỗ bạn. Mệnh lệnh nào thể hiện rõ cả ba ý: quay lại, đi ra ngoài và đến vị trí của người nói?

  1. Get back out here.
  2. Get back here.
  3. Get out of here.
Xem đáp án

Get back out here.

I knew I ruined the show.

4:55

Em biết là em đã làm hỏng buổi biểu diễn mà.

It wasn't your fault. Ý định

4:58

Đó không phải lỗi của em.

Ý định

It wasn't your fault: trấn an mà không đổ lỗi

It wasn't your fault là cách nói phổ biến để trấn an một người nghĩ rằng mình đã gây ra kết quả xấu. Câu này cho biết người nói không cho rằng người đó phải chịu trách nhiệm về chuyện đã xảy ra. Ở đây, fault có nghĩa là lỗi hoặc trách nhiệm, không phải sự cố của máy móc. Wasn't hướng về một sự việc đã xảy ra; với tình huống hiện tại, người ta thường nói It's not your fault.

Luyện tập

Một người bạn tự trách mình vì cơn bão khiến sự kiện ngoài trời bị hủy. Câu trả lời nào trực tiếp cho biết cô ấy không phải chịu trách nhiệm?

  1. It wasn't your fault.
  2. Let's talk about it later.
  3. You need to take responsibility.
Xem đáp án

It wasn't your fault.

It was.

4:59

Là lỗi của em.

We can just blow up another one. Cụm động từ

5:01

Chúng ta có thể thổi một cái khác.

Cụm động từ

blow up another one: thổi phồng thêm một quả bóng

Trong câu này, blow up có nghĩa là “thổi phồng”: cho không khí vào quả bóng để nó to lên. Another one chỉ một quả bóng khác, chứ không phải một loại đồ vật khác. Blow up có nhiều nghĩa. Hãy dựa vào vật đi kèm và tình huống để chọn nghĩa: với bóng hoặc một vật có thể bơm hơi, nó thường có nghĩa là “thổi phồng”; trong tình huống phá hủy, nó có thể mang nghĩa “phá hủy bằng vụ nổ”.

Luyện tập

Trong “We can just blow up another one,” vật được lược bỏ là một quả bóng khác. Blow up có nghĩa là gì?

  1. Thổi phồng thêm một quả bóng.
  2. Làm một quả bóng khác nổ tung.
  3. Phá hủy một vật khác bằng vụ nổ.
Xem đáp án

Thổi phồng thêm một quả bóng.

Oh, there's no blue ones left. Cụm từ

5:03

Ồ, không còn cái màu xanh nào cả.

Cụm từ

there's no blue ones left: nói rằng không còn cái màu xanh nào

There's no ... left có nghĩa là không còn thứ gì đó hoặc thứ đó không còn sẵn để dùng. Ở đây, left có nghĩa là “còn lại”, không phải hướng “bên trái”. Blue ones dùng ones để thay cho một danh từ số nhiều đã rõ trong ngữ cảnh; ở đây là blue balloons. Cách này tránh lặp lại danh từ: no blue balloons left trở thành no blue ones left.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là không còn chiếc khăn sạch nào: There are no clean towels ____.

Xem đáp án

left

Oh.

5:05

Ồ.

I ruin Mother's Day every day.

5:07

Ngày nào em cũng làm hỏng Ngày của Mẹ.

There's green.

5:10

Có màu xanh lá cây nè.

But you're not green.

5:11

Nhưng em đâu phải màu xanh lá cây.

I don't mind. Ý định

5:12

Em không quan tâm.

Ý định

I don't mind: chấp nhận mà không phản đối

I don't mind có nghĩa là “Điều đó chấp nhận được với tôi” hoặc “Điều đó không làm tôi khó chịu”. Ở đây, người nói bình thản chấp nhận lựa chọn khác và khiến người kia không phải lo lắng. Trong câu này, mind là động từ có nghĩa là “phản đối hoặc cảm thấy phiền”, không phải danh từ chỉ tâm trí hay suy nghĩ. Câu trả lời ngắn này thường cho thấy người nói không phản đối mạnh mẽ, chứ không nhất thiết là rất hào hứng.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Can we meet at six instead?” Bạn trả lời: “I don't mind.” Bạn muốn nói gì?

  1. Tôi từ chối gặp nhau lúc sáu giờ.
  2. Tôi rất hào hứng vì sáu giờ là thời gian tôi thích nhất.
  3. Gặp nhau lúc sáu giờ cũng được với tôi.
Xem đáp án

Gặp nhau lúc sáu giờ cũng được với tôi.

Oh,

5:14

Ồ,

I know.

5:14

Chị biết rồi.

Let's stuff the Queen up there. Cách dùng từ

5:15

Chúng ta nhét Nữ hoàng vào đó đi.

Cách dùng từ

stuff the Queen up there: đặt một thứ theo cách thô và suồng sã

Ở đây, stuff là động từ có nghĩa là đẩy hoặc nhét một thứ vào đâu đó, thường là nhanh, chặt hoặc không mấy cẩn thận. The Queen là tân ngữ của động từ và chỉ búp bê đang được di chuyển, còn up there chỉ một vị trí cao hơn đã rõ trong cảnh. Vì stuff gợi ý cách xử lý thô bạo thay vì đặt xuống cẩn thận, câu nói nghe thiếu tôn trọng khi được dùng với một hình tượng nữ hoàng. Nghĩa này cũng có thể dùng với đồ vật thông thường, chẳng hạn như nhét quần áo vào túi.

Luyện tập

Trong “Let's stuff the Queen up there,” từ stuff gợi ý điều gì?

  1. Đặt hình tượng nữ hoàng ở đó một cách cẩn thận và tôn trọng.
  2. Nói về đồ đạc của hình tượng nữ hoàng.
  3. Đẩy hình tượng nữ hoàng vào chỗ đó một cách khá thô bạo.
Xem đáp án

Đẩy hình tượng nữ hoàng vào chỗ đó một cách khá thô bạo.

But she's an old lady.

5:17

Nhưng bà ấy là một bà lão mà.

How rude. Ý định

5:19

Thật bất lịch sự.

Ý định

How rude. với vai trò là câu cảm thán mạnh

How rude. là một câu cảm thán có nghĩa là “Thật thô lỗ”. Ở đây, how nhấn mạnh mức độ của tính từ rude; nó không hỏi mức độ thô lỗ và không cần người nghe trả lời. Cấu trúc How + tính từ! diễn tả phản ứng hoặc đánh giá mạnh, như How strange! hoặc How nice! Trong câu này, người nói đang phản đối một điều mang tính xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “How rude.”?

  1. Phê bình một hành vi là bất lịch sự
  2. Xin phép rời đi
  3. Hỏi chính xác hành vi đó thô lỗ đến mức nào
Xem đáp án

Phê bình một hành vi là bất lịch sự

Hey, um,

5:20

Này, ừm,

Oh, no.

5:21

Ồ, không.

Get back to your seat.

5:22

Quay lại chỗ ngồi của anh đi.

I have to go to the toilet. Cách dùng từ

5:23

Bố phải đi vệ sinh.

Cách dùng từ

go to the toilet trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc

Go to the toilet có nghĩa là tạm rời đi để dùng nhà vệ sinh, chứ không phải đi kiểm tra hoặc sửa bồn cầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, toilet thường chỉ cả căn phòng lẫn bồn cầu, nên go to the toilet là cách nói đời thường bình thường. Trong tiếng Anh Mỹ, go to the bathroom phổ biến hơn trong hội thoại nói chung, còn go to the restroom thường được dùng ở nơi công cộng.

Luyện tập

Tại một nhà hàng ở Hoa Kỳ, câu nào phù hợp nhất với cách nói thông dụng ở nơi công cộng?

  1. I need to go to the shower.
  2. I need to go to the restroom.
  3. I need to go to the toilet.
Xem đáp án

I need to go to the restroom.

Sit down.

5:25

Ngồi xuống.

Hey, hey.

5:26

Này, này.

Listen, Bingo.

5:27

Nghe này, Bingo.

We're finishing this show. Ý định

5:29

Chúng ta sẽ hoàn thành buổi biểu diễn này.

Ý định

We're finishing this show: tuyên bố một kế hoạch trước mắt đã được quyết định

Trong ngữ cảnh này, We're finishing this show không chỉ đơn thuần thông báo rằng phần cuối đang diễn ra. Thì hiện tại tiếp diễn trình bày việc hoàn thành buổi diễn như hành động trước mắt mà cả nhóm đã quyết định: nhóm sẽ hoàn thành nó. Chủ ngữ we're đưa những người khác vào quyết định đó, còn lời khẳng định dứt khoát kéo cả nhóm trở lại với nhiệm vụ. Nói chung, thì hiện tại tiếp diễn có thể thông báo một hành động trong tương lai gần mà người nói xem là đã được quyết định.

Luyện tập

Một nhóm đã bắt đầu thu dọn, nhưng trưởng nhóm quyết định rằng mọi người sẽ hoàn thành báo cáo tối nay. Câu nào trình bày điều này rõ nhất như một kế hoạch trước mắt và đã được quyết định của cả nhóm?

  1. We finished this report tonight.
  2. Are we finishing this report tonight?
  3. We're finishing this report tonight.
Xem đáp án

We're finishing this report tonight.

I can't.

5:31

Em không thể.

Just do it by yourself.

5:32

Chị tự làm đi.

We can't do the show without you.

5:34

Chúng ta không thể biểu diễn mà không có em.

You're Mum!

5:37

Em là Mẹ mà!

Bluey, checklist.

5:42

Bluey, danh sách kiểm tra.

Oh, okay.

5:45

Ồ, vâng.

Go.

5:46

Bắt đầu.

Have a cry.

5:47

Khóc một chút.

Check.

5:49

Xong.

Pick myself up.

5:50

Đứng dậy.

Check.

5:51

Xong.

Dust myself off.

5:53

Phủi bụi.

Check.

5:54

Xong.

And keep going.

5:55

Và tiếp tục tiến bước.

The show must go on.

5:57

Buổi biểu diễn phải tiếp tục.

Check.

5:59

Xong.

She's back.

6:02

Con bé đã trở lại.

Hooray!

6:03

Hoan hô!

Chilli, Chilli, Chilli, Chilli, Chilli.

6:05

Chilli, Chilli, Chilli, Chilli, Chilli.

What?

6:10

Gì vậy?

Hey, hey, what?

6:10

Này, này, gì thế?

Save my seat. Cụm từ

6:12

Giữ chỗ cho anh nha.

Cụm từ

Save my seat: nhờ ai đó giữ chỗ của bạn

Trong Save my seat, save có nghĩa là “giữ lại để vẫn dùng được”, chứ không phải “cứu”. Người nói nhờ ai đó giữ đúng chiếc ghế mình đang dùng hoặc đã chiếm chỗ vì họ định sẽ sớm quay lại. Câu mệnh lệnh ngắn này có chức năng như một lời nhờ dù không mang dạng câu hỏi. Có thể dùng cùng mẫu này khi tạm rời chỗ ở rạp hát, lớp học, khu vực chờ hoặc một không gian dùng chung tương tự.

Luyện tập

Điền cụm từ tiếng Anh gồm ba từ để nhờ một người bạn giữ đúng chỗ bạn đang dùng: ____ while I get some water.

Xem đáp án

Save my seat

So, um,

6:14

Và, ừm,

what was happening was, Mạch ý

6:15

những gì xảy ra là,

Mạch ý

what was happening was: quay lại phần giải thích

what was happening was ... ở đây không phải là câu hỏi. Đây là một mẫu câu khẩu ngữ đưa tình hình lúc đó lên trước rồi dẫn vào phần giải thích tiếp theo. Sau khi bị ngắt lời, người nói dùng mẫu này để quay lại câu chuyện. So và um giúp người nói có chút thời gian sắp xếp phần tiếp theo mà không nhường lượt nói.

Luyện tập

Trong câu nói “So, what was happening was, the lights kept flickering,”, what was happening was có chức năng gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe giải thích tình huống.
  2. Nó dẫn vào phần giải thích tiếp theo.
  3. Nó cho biết câu chuyện đã kết thúc.
Xem đáp án

Nó dẫn vào phần giải thích tiếp theo.

oh, yeah.

6:21

ồ, đúng rồi.

Chilli went to hospital and, Cách dùng từ

6:22

Chilli đến bệnh viện và,

Cách dùng từ

went to hospital: cách dùng mạo từ trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc

Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, went to hospital có thể có nghĩa là ai đó đến bệnh viện với tư cách bệnh nhân để được chăm sóc y tế, kể cả để sinh con. Hospital được xem như một cơ sở có chức năng y tế nên không cần mạo từ trong cách dùng này. Tiếng Anh Mỹ thường nói went to the hospital trong cùng tình huống. Vì vậy, việc không có the trong cụm từ gốc là một đặc điểm vùng miền, không phải lỗi ngữ pháp.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của go và cách dùng hospital như một cơ sở trong tiếng Anh Anh/Úc: After the accident, he ____ for treatment.

Xem đáp án

went to hospital

are you ready?

6:24

sẵn sàng chưa?

No.

6:25

Chưa.

Yes.

6:26

Rồi.

She had a baby girl. Cách dùng từ

6:27

Cô ấy sinh được một bé gái.

Cách dùng từ

had a baby girl: thông báo một ca sinh

Trong câu này, had a baby girl có nghĩa là sinh một bé gái. Trong tin tức gia đình hoặc câu chuyện y khoa, have a baby thường dùng để thông báo một ca sinh; nó không chỉ có nghĩa là sở hữu một em bé. Baby girl cho biết đứa trẻ được sinh ra là con gái. Cùng mẫu diễn đạt việc sinh con này có thể thêm thông tin khác, như had a baby boy hoặc had twins.

Luyện tập

Trong một thông báo sinh con, "Nina had a baby girl yesterday" có nghĩa là gì?

  1. Nina đã trông một bé gái.
  2. Nina đã nói chuyện với một bé gái.
  3. Nina đã sinh một bé gái.
Xem đáp án

Nina đã sinh một bé gái.

Goo-goo, ga-ga.

6:33

Gu-gu, ga-ga.

I'm going to call her, Bluey. Cách dùng từ

6:37

Mình sẽ gọi con bé là, Bluey.

Cách dùng từ

call her Bluey: đặt tên cô bé là Bluey

Ở đây, call her Bluey có nghĩa là chọn Bluey làm tên cho cô bé hoặc dùng Bluey để gọi cô bé. Call không mang nghĩa gọi điện thoại. Mẫu câu là call + người hoặc vật + tên. Tên ở cuối hoàn chỉnh ý bằng cách cho biết người hoặc vật đó sẽ được gọi là gì.

Luyện tập

Dùng call để diễn đạt việc chọn tên: We decided to ____ our new puppy Max.

Xem đáp án

call

That's me.

6:39

Đó là chị.

Ah, yeah.

6:40

À, đúng rồi.

I'm you, aren't I? Ngữ pháp

6:40

Chị là em, phải không?

Ngữ pháp

aren't I? sau I am

Ở đây, aren't I? là câu hỏi đuôi phủ định đứng sau mệnh đề khẳng định I'm ... . Người nói đã có một nhận định và muốn người nghe xác nhận: I'm you, aren't I? có nghĩa gần như “Tớ là cậu, đúng không?”. Với I am, câu hỏi đuôi phủ định thường dùng trong tiếng Anh chuẩn hiện đại là aren't I?, không phải amn't I?. Hãy ghi nhớ I'm ..., aren't I? như một mẫu cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi chuẩn sau I am: I'm early, ____?

Xem đáp án

aren't I

Let's see.

6:42

Để xem nào.

Daddy, me go boom-boom in nappy. Cách dùng từ

6:43

Bố ơi, con ị ra tã rồi.

Cách dùng từ

go boom-boom in nappy: cách nói trẻ con về việc đi ị

Trong câu này, go boom-boom là cách nói trẻ con, vui đùa để chỉ việc đi ị, còn in nappy có nghĩa là việc đó xảy ra trong tã của đứa trẻ. Toàn bộ phần được nhấn mạnh nói rằng đứa trẻ đã ị vào tã; nó không nói đến một vụ nổ theo nghĩa đen. Nappy là từ thông dụng chỉ “tã” trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc; tiếng Anh Mỹ thường dùng diaper. Việc không có từ hạn định trước nappy cũng cố ý mô phỏng cách nói của em bé; trong tiếng Anh chuẩn thông thường sẽ nói in my nappy hoặc in the nappy.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ nhỏ này, go boom-boom in nappy có nghĩa là gì?

  1. Đây là cách nói trẻ con có nghĩa là đứa trẻ đã ị vào tã.
  2. Đây là lời yêu cầu trang trọng để đứa trẻ thay quần áo.
  3. Nó có nghĩa là đứa trẻ nghe thấy một vụ nổ gần chiếc tã.
Xem đáp án

Đây là cách nói trẻ con có nghĩa là đứa trẻ đã ị vào tã.

Change me, Daddy. Cách dùng từ

6:48

Thay tã cho con đi, Bố.

Cách dùng từ

Change me: lời yêu cầu thay tã

Trong ngữ cảnh chăm sóc em bé này, Change me có nghĩa là “tháo chiếc tã bẩn của con ra và mặc cho con một chiếc tã sạch”. Tân ngữ me chỉ người được thay tã; từ diaper được lược bỏ vì tình huống đã làm rõ ý đó. Khi nói về em bé hoặc trẻ nhỏ, change + người có thể mang nghĩa thay tã cho người đó. Ở đây, cụm từ này không có nghĩa là thay đổi tính cách hay danh tính của đứa trẻ.

Luyện tập

Một em bé vừa nói rằng tã đã bẩn. Change me ở đây có nghĩa là gì?

  1. Mặc cho con một chiếc tã sạch.
  2. Đổi chỗ với con.
  3. Thay đổi tính cách của con.
Xem đáp án

Mặc cho con một chiếc tã sạch.

Dada, change me.

6:55

Bố, thay tã cho con.

The end.

6:59

Hết.

Again.

7:03

Lại nữa đi.