Lịch sử vs. Napoleon Bonaparte - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
707 từ 150 từ/phút

Tổng quan video: Cuộc tranh luận theo hình thức phiên tòa xem xét liệu Napoléon đã bảo vệ hay phản bội Cách mạng Pháp. Những cải cách pháp luật và sự lan tỏa của tư tưởng tự do được đặt cạnh chế độ độc tài, việc khôi phục chế độ nô lệ, các cuộc chiến tranh đế quốc và tổn thất nhân mạng khổng lồ, trước khi video đưa ra đánh giá có chủ ý cân bằng về di sản của ông. Các điểm tiếng Anh chính: 1. save the revolution or destroy it? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách một câu hỏi đặt hai lựa chọn đối lập gay gắt có thể xác lập tranh cãi trung tâm, hướng người nghe đến hai cách diễn giải cạnh tranh và tạo khung để các lập luận sau đó làm vấn đề phức tạp hơn thay vì chỉ đưa ra một đáp án đơn giản. 2. a legal code — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Hiểu rằng cụm này chỉ một hệ thống luật được tổ chức thành bộ, chứ không phải một điều luật riêng lẻ, và dùng chính xác khi bàn về cải cách của Napoléon, chính quyền hiến định hoặc sự phát triển của các hệ thống pháp luật hiện đại. 3. for better or for worse. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Nhận biết và sử dụng cách kết luận cân bằng này để nói rằng một người hay sự kiện đã để lại hệ quả lâu dài, dù tích cực hay tiêu cực, nhất là khi tổng kết một di sản lịch sử phức tạp mà không áp đặt phán xét một chiều.

Nội dung bài học

After the French Revolution erupted in 1789, Cách dùng từ

0:06

Sau khi Cách mạng Pháp bùng nổ vào năm 1789,

Cách dùng từ

French Revolution erupted: erupt cho sự khởi đầu đột ngột và mạnh mẽ

Trong “the French Revolution erupted”, erupted là nội động từ có nghĩa là “bắt đầu đột ngột và mạnh mẽ”. Từ này mở rộng hình ảnh núi lửa phun trào sang một sự kiện chính trị lớn; không có thứ gì thực sự phun lên từ mặt đất. So với began, erupted khiến sự khởi đầu có vẻ dữ dội và gây xáo trộn hơn. Cách dùng này thường xuất hiện với các sự kiện như bạo lực, biểu tình, xung đột hoặc tranh cãi.

Luyện tập

Câu nào thể hiện tình trạng bất ổn bắt đầu đột ngột và mạnh mẽ?

  1. Unrest erupted outside the station.
  2. Unrest began outside the station.
  3. Unrest gradually developed outside the station.
Xem đáp án

Unrest erupted outside the station.

Europe was thrown into chaos. Thành ngữ

0:10

châu Âu rơi vào tình trạng hỗn loạn.

Thành ngữ

was thrown into chaos: cấu trúc bị động be thrown into + trạng thái

Was thrown into chaos là dạng bị động của throw something into chaos. Europe là đối tượng chịu tác động: một sự kiện khiến trật tự chính trị và xã hội của châu Âu đột ngột rơi vào tình trạng rối loạn nghiêm trọng. Into chaos chỉ trạng thái kết quả, không phải một điểm đến vật lý. Cấu trúc này có thể chuyển đổi giữa chủ động và bị động: The crisis threw the system into chaos; The system was thrown into chaos by the crisis.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của throw ... into chaos: The festival ____ when the main stage lost power.

Xem đáp án

was thrown into chaos

Neighboring countries' monarchs feared they would share the fate of Louis XVI Cụm từ

0:13

Các vị vua của các nước láng giềng lo sợ họ sẽ chịu chung số phận với Louis XVI

Cụm từ

would share the fate of Louis XVI: chịu cùng một kết cục

Trong would share the fate of Louis XVI, share the fate of someone có nghĩa là “trải qua kết cục giống người đó”. Ở đây, fate chỉ một kết cục hoặc kết quả cụ thể, không phải một quan niệm trừu tượng về số phận. Kết cục đáng sợ là việc Louis XVI bị lật đổ và xử tử. Vì vậy, cụm từ này thể hiện dự đoán rằng họ sẽ gặp cùng một kết cục nguy hiểm và thường mang tính tiêu cực.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm share the fate of để hoàn thành câu: Unless sales improve, this store may ____ the branch that closed last year.

Xem đáp án

share the fate of

and attacked the new republic.

0:18

và đã tấn công nền cộng hòa mới.

While at home, Mạch ý

0:20

Trong khi ở trong nước,

extremism and mistrust between factions

0:21

chủ nghĩa cực đoan và sự ngờ vực giữa các phe phái

led to bloodshed. Cụm từ

0:24

đã dẫn đến đổ máu.

Mạch ý

While at home: chuyển sang tình hình trong nước

While at home chuyển sự chú ý của người nghe từ tình hình liên quan đến các nước láng giềng sang những sự kiện bên trong nước Pháp. Ở đây, at home có nghĩa là “trong nước”, không phải “bên trong một ngôi nhà riêng”. While trình bày hai tình huống là đồng thời và tương phản: áp lực từ nước ngoài đối lập với cảnh đổ máu trong nước. Cách chuyển ý này giúp sắp xếp sự đối chiếu giữa bên ngoài và bên trong trong nội dung lịch sử, tin tức hoặc phân tích.

Luyện tập

While at home có chức năng gì trong câu “While at home, extremism and mistrust between factions led to bloodshed”?

  1. Nó nói rằng các phe phái đang họp bên trong một ngôi nhà riêng.
  2. Nó chuyển lời kể từ một tình hình bên ngoài sang tình hình trong nước diễn ra đồng thời.
  3. Nó cho thấy các sự kiện trong nước xảy ra muộn hơn rất nhiều.
Xem đáp án

Nó chuyển lời kể từ một tình hình bên ngoài sang tình hình trong nước diễn ra đồng thời.

Cụm từ

led to bloodshed: thuật lại một hậu quả bạo lực

Led là dạng quá khứ của lead. Trong cấu trúc cause + lead to + result, led to bloodshed trình bày chủ nghĩa cực đoan và sự ngờ vực như những nguyên nhân tạo ra một hậu quả nghiêm trọng. Bloodshed có nghĩa là thương tích và cái chết do bạo lực gây ra, chứ không chỉ là sự chảy máu có thể nhìn thấy. Vì vậy, cụm từ này cho biết xung đột đã gây ra thương vong do bạo lực.

Luyện tập

Câu nào cho biết sự thù địch ngày càng tăng đã gây ra thương tích hoặc cái chết do bạo lực?

  1. The rising hostility led to bloodshed.
  2. The rising hostility ended without violence.
  3. The rising hostility led to a peaceful settlement.
Xem đáp án

The rising hostility led to bloodshed.

In the midst of all this conflict, Cụm từ

0:25

Giữa tất cả những xung đột này,

a powerful figure emerged to take charge of France. Cụm từ

0:27

một nhân vật quyền lực đã nổi lên để tiếp quản nước Pháp.

Cụm từ

In the midst of: nêu bối cảnh đang diễn ra trước

In the midst of all this conflict là một cụm giới từ được đưa lên đầu câu. Cụm này cho biết xung đột vẫn đang tiếp diễn và những người liên quan đang ở giữa tình thế đó. Cấu trúc là in the midst of + cụm danh từ. Khi đứng đầu câu, nó nêu bối cảnh đang diễn ra trước rồi mới giới thiệu sự kiện chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: ____ the emergency, the nurses stayed focused.

Xem đáp án

In the midst of

Cụm từ

emerged to take charge of: nổi lên và đảm nhận quyền lãnh đạo

Trong emerged to take charge of France, emerged có nghĩa là một người xuất hiện hoặc bắt đầu nổi bật như một nhân vật quan trọng, chứ không chỉ đơn giản là bước vào một nơi nào đó. Động từ nguyên mẫu có to cho biết vai trò hoặc mục đích tiếp theo: ông ấy đảm nhận quyền lãnh đạo nước Pháp. Take charge of có nghĩa là bắt đầu kiểm soát và nhận trách nhiệm đối với một người, một nhóm, một hoạt động hoặc một tình huống. Toàn bộ cấu trúc miêu tả một người trở nên nổi bật rồi nắm quyền chỉ huy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh, mang nghĩa “xuất hiện như một nhân vật quan trọng rồi đảm nhận vai trò lãnh đạo”: During the crisis, a calm leader ____ the rescue operation.

Xem đáp án

emerged to take charge of

But did he save the revolution Mạch ý

0:31

Nhưng ông ta đã cứu vãn cuộc cách mạng

or destroy it?

0:33

hay phá hủy nó?

Mạch ý

save ... or destroy it?: định hình tranh luận bằng hai lựa chọn đối lập

Câu hỏi đặt save và destroy đối lập nhau như hai cách đánh giá có thể có. Đại từ it thay cho revolution, giúp cấu trúc đối chiếu song song ngắn gọn và rõ ràng. Chức năng diễn ngôn chính của câu là định hình vấn đề: he chỉ Napoleon, và người nghe được mời lựa chọn giữa hai cách đánh giá hoàn toàn trái ngược về ảnh hưởng của ông. Kiểu mở đầu này tạo ra cuộc tranh luận trung tâm, dù câu trả lời đầy đủ có thể phức tạp hơn cả hai thái cực.

Luyện tập

Câu nào sử dụng các lựa chọn đối lập tốt nhất để định hình một cuộc tranh luận trung tâm?

  1. Who wrote the first draft of the new law?
  2. When did the new law take effect?
  3. Did the new law reduce inequality or make it worse?
Xem đáp án

Did the new law reduce inequality or make it worse?

Order, order.

0:36

Trật tự, trật tự.

Who's the defendant today? Văn hóa

0:37

Bị cáo hôm nay là ai?

Văn hóa

defendant: bên bị cáo buộc hoặc bị kiện tại tòa

Trong ngôn ngữ pháp lý và tại tòa, defendant là người hoặc bên phải trả lời một cáo buộc hình sự hay yêu cầu dân sự. Trong câu hỏi này, today dùng để hỏi ai sẽ đảm nhận vai trò đó trong phiên tòa giả định hiện tại. Từ này gọi tên một vai trò cụ thể trong vụ án. Nó không chỉ có nghĩa là người trả lời, cũng không chỉ bất kỳ ai tham gia tranh luận.

Luyện tập

Trong bối cảnh tòa án, defendant là ai?

  1. thẩm phán ra quyết định về vụ án
  2. người hoặc bên đang đối mặt với cáo buộc hay yêu cầu
  3. luật sư chất vấn nhân chứng
Xem đáp án

người hoặc bên đang đối mặt với cáo buộc hay yêu cầu

I don't see anyone.

0:38

Tôi không thấy ai cả.

Your honor, this is Napoleon Bonaparte, Ý định

0:41

Thưa quý tòa, đây là Napoleon Bonaparte,

Ý định

Your Honor: cách xưng hô trang trọng với thẩm phán

Your Honor là cách xưng hô cố định và trang trọng khi nói trực tiếp với thẩm phán tại tòa. Ở đây, cụm này đứng trước lời trình bày để thể hiện sự tôn trọng với thẩm phán và bắt đầu phát biểu một cách trang trọng. Trong cụm này, không nên tách honor ra và hiểu theo nghĩa thông thường. Hãy học hai từ cùng nhau như một cách xưng hô duy nhất tại tòa.

Luyện tập

Hoàn thành cách xưng hô trang trọng của luật sư với thẩm phán: ____, may I present the next piece of evidence?

Xem đáp án

Your Honor

the tyrant who invaded nearly all of Europe

0:44

tên bạo chúa đã xâm lược gần như toàn bộ châu Âu

to compensate for his personal stature-based insecurities. Cụm từ

0:46

để bù đắp cho sự tự ti về vóc dáng cá nhân của mình.

Cụm từ

to compensate for: bù đắp một điểm yếu hoặc mất mát

Trong câu này, to compensate for giới thiệu mục đích được cho là của cuộc xâm lược. Compensate for có nghĩa là “bù đắp hoặc cân bằng” một điểm yếu, mất mát hay bất lợi; sau for là điều được xem như phần thiếu hụt. Ở đây, cụm từ không nói đến việc trả tiền bồi thường. Nó miêu tả hành động chinh phục như một cách đối phó với cảm giác bất an về chiều cao, khiến lời buộc tội mang giọng chế giễu và suy đoán động cơ tâm lý của người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “bù đắp”: Extra rehearsal helped ____ the team's limited preparation time.

Xem đáp án

compensate for

Actually, Napoleon was at least average height for his time.

0:51

Thực ra, Napoleon ít nhất cũng có chiều cao trung bình so với thời đại của ông.

The idea that he was short comes only from British wartime propaganda. Văn hóa

0:55

Ý nghĩ cho rằng ông thấp bé chỉ xuất phát từ những lời tuyên truyền thời chiến của Anh.

Văn hóa

British wartime propaganda: thông điệp dùng để định hướng dư luận

British wartime propaganda chỉ những thông điệp được tạo ra hoặc phổ biến ở Anh trong thời chiến nhằm định hướng dư luận. Anh là đối thủ của Napoleon, vì vậy cụm từ này xác định nguồn tin từ phía kẻ thù, bên có thể hưởng lợi khi khắc họa ông theo hướng tiêu cực. Propaganda thường gợi đến thông điệp chính trị có chọn lọc, thiên lệch hoặc mang tính thao túng chứ không phải thông tin trung lập. Trong câu này, comes only from đặt nghi vấn về hình ảnh phổ biến rằng Napoleon thấp bé bằng cách xem nó là sản phẩm của hoạt động xây dựng hình ảnh trong thời chiến.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về wartime propaganda?

  1. Quảng cáo thông báo chương trình giảm giá của một cửa hàng.
  2. Áp phích được thiết kế để tăng sự ủng hộ của công chúng đối với một cuộc chiến.
  3. Tờ hướng dẫn liệt kê kích thước của một sản phẩm.
Xem đáp án

Áp phích được thiết kế để tăng sự ủng hộ của công chúng đối với một cuộc chiến.

And he was no tyrant. Ngữ pháp

1:00

Và ông không phải là một bạo chúa.

Ngữ pháp

he was no tyrant: phủ định nhấn mạnh bằng be + no + danh từ

Trong he was no tyrant, no bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ số ít tyrant theo cấu trúc be + no + danh từ. Cấu trúc này bác bỏ tyrant như một nhãn dùng để mô tả ông ấy: ông ấy hoàn toàn không phải là bạo chúa. Ở đây, no không dùng để đếm số bạo chúa và cũng không diễn tả sự sở hữu. Cấu trúc ngắn gọn này thể hiện lời phủ định như một sự đính chính dứt khoát, vì vậy thường mạnh hơn một câu phủ định trung tính.

Luyện tập

Dùng no + danh từ để bác bỏ mạnh mẽ nhãn beginner: After ten years in the field, Lena is ____.

Xem đáp án

no beginner

He was safeguarding the young republic from being crushed Cụm từ

1:01

Ông đang bảo vệ nền cộng hòa non trẻ khỏi bị nghiền nát

by the European monarchies

1:04

bởi các chế độ quân chủ châu Âu

Cụm từ

safeguarding ... from being crushed: cấu trúc safeguard A from being done

Safeguarding the young republic from being crushed theo cấu trúc safeguard + đối tượng được bảo vệ + from + mối nguy. Đối tượng được bảo vệ là the young republic, còn from being crushed nêu tác hại cần ngăn chặn. Being crushed là một mệnh đề -ing bị động: nền cộng hòa là bên chịu tác động. Ở đây, crushed được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc bị đánh bại hoặc phá hủy hoàn toàn, chứ không phải bị ép theo nghĩa đen. Young republic là một nền cộng hòa mới thành lập và vẫn còn dễ bị tổn thương.

Luyện tập

Điền giới từ cần thiết trong safeguard A from being done: The policy safeguards tenants ____ being unfairly evicted.

Xem đáp án

from

by overthrowing its government and seizing power himself. Ngữ pháp

1:06

bằng cách lật đổ chính phủ của nó và tự mình nắm quyền.

Ngữ pháp

by overthrowing ... and seizing power: by + V-ing để chỉ cách thức

Ở đây, by giới thiệu phương tiện hoặc cách thức. Nó chi phối cả hai dạng V-ing được nối song song bằng and là overthrowing và seizing, vì vậy cả hai hành động đều giải thích việc đó được thực hiện như thế nào. Trong ngữ cảnh, cách diễn đạt này mang tính mỉa mai: lật đổ chính phủ của một nước cộng hòa và tự mình nắm quyền trái ngược với tuyên bố rằng người đó đang bảo vệ nước cộng hòa ấy. Nói chung, by + V-ing giải thích hành động được dùng để tạo ra một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ giới thiệu cách thức: Maya improved her presentation ____ practicing it aloud each day.

Xem đáp án

by

Ahem, your honor.

1:10

Hừm, thưa quý tòa.

As a young and successful military officer,

1:12

Là một sĩ quan quân đội trẻ tuổi và thành đạt,

Napoleon fully supported the French Revolution

1:14

Napoleon hoàn toàn ủng hộ Cách mạng Pháp

and its ideals of liberty, equality, and fraternity. Văn hóa

1:17

cùng những lý tưởng của nó về tự do, bình đẳng và bác ái.

Văn hóa

ideals of liberty, equality, and fraternity: khẩu hiệu của Cách mạng Pháp

Cụm liberty, equality, and fraternity gọi tên những lý tưởng vốn gắn liền với Cách mạng Pháp và truyền thống cộng hòa Pháp. Trong câu này, nó gợi đến một khẩu hiệu chính trị được công nhận rộng rãi, chứ không phải một danh sách ngẫu nhiên gồm các giá trị tích cực. Ở đây, fraternity có nghĩa là sự đoàn kết, tình thân ái công dân và mối gắn kết chung giữa các công dân.

Luyện tập

Trong cụm từ lịch sử liberty, equality, and fraternity, fraternity có nghĩa là gì?

  1. Quan hệ huyết thống giữa các anh em trai
  2. Tình đoàn kết và tình thân ái công dân
  3. Một hội nam sinh trong trường đại học
Xem đáp án

Tình đoàn kết và tình thân ái công dân

But the revolutionaries were incapable of real leadership. Cụm từ

1:21

Nhưng những nhà cách mạng lại không có khả năng lãnh đạo thực sự.

Cụm từ

incapable of real leadership: không có năng lực lãnh đạo thực sự

Be incapable of + danh từ hoặc danh động từ có nghĩa là thiếu khả năng hay năng lực đối với một việc nào đó. Trong câu này, incapable of real leadership cho biết những người cách mạng không có các phẩm chất cần thiết để lãnh đạo hiệu quả. Cụm này thường xem vấn đề là sự hạn chế về năng lực, chứ không chỉ là một trở ngại tạm thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu be incapable of: This device is ____ processing high-resolution video.

Xem đáp án

incapable of

Robespierre and the Jacobins who first came to power Cụm từ

1:25

Robespierre và phe Jacobin, những người đầu tiên lên nắm quyền,

Cụm từ

first came to power: lần đầu lên nắm quyền

Come to power là một cụm từ cố định trong chính trị và lịch sử, có nghĩa là giành được quyền cai trị hoặc quyền kiểm soát. Ở đây, first đặt việc Robespierre và phái Jacobin lên nắm quyền vào giai đoạn sớm hoặc khởi đầu trong chuỗi sự kiện đang được kể. Power ở đây có nghĩa là quyền lực chính trị, không phải sức mạnh thể chất hay điện năng.

Luyện tập

Trong 'The coalition came to power after the election,' came to power có nghĩa là gì?

  1. trở nên khỏe hơn về thể chất
  2. giành được quyền lực chính trị
  3. tạo ra nhiều điện hơn
Xem đáp án

giành được quyền lực chính trị

unleashed a reign of terror on the population Văn hóa

1:29

đã gây ra một triều đại khủng bố đối với người dân

Văn hóa

unleashed a reign of terror: khởi đầu một thời kỳ cai trị bằng khủng bố

Ở đây, unleashed có nghĩa là “khiến một quá trình mạnh mẽ và nguy hiểm bắt đầu”, như thể một thứ có hại đã được thả ra. A reign of terror là giai đoạn mà người cầm quyền kiểm soát dân chúng bằng nỗi sợ hãi, bạo lực và hình phạt trên diện rộng. Trong bối cảnh Cách mạng Pháp, cụm từ này chỉ Thời kỳ Khủng bố trong lịch sử. Cách diễn đạt này thể hiện rằng phái Jacobin đã chủ động khởi động hệ thống bạo lực đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “unleashed a reign of terror” trong câu này?

  1. Họ công bố một thời kỳ cải cách hòa bình.
  2. Họ bắt đầu cai trị bằng nỗi sợ hãi và bạo lực trên diện rộng.
  3. Họ gây ra thời tiết đáng sợ trên khắp đất nước.
Xem đáp án

Họ bắt đầu cai trị bằng nỗi sợ hãi và bạo lực trên diện rộng.

with their anti-Catholic extremism Cách dùng từ

1:32

bằng chủ nghĩa cực đoan chống Công giáo của họ

and non-stop executions of everyone who disagreed with them.

1:34

và việc hành quyết không ngừng bất kỳ ai bất đồng quan điểm với họ.

Cách dùng từ

their anti-Catholic extremism: chủ nghĩa cực đoan chống Công giáo của họ

Anti-Catholic được tạo thành từ anti- mang nghĩa “chống lại” và Catholic. Từ này mô tả thái độ thù địch hoặc sự phản đối chủ động đối với Công giáo, các tổ chức Công giáo hoặc người Công giáo. Extremism là danh từ trung tâm, vì vậy toàn bộ cụm từ gắn nhãn sự phản đối đó là cực đoan; their cho biết lập trường này thuộc về những người đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Câu nào mô tả một cách trung lập những học sinh không phải là người Công giáo mà không gợi ý thái độ thù địch?

  1. The school welcomes Catholic students and opponents of Catholicism.
  2. The school welcomes Catholic and non-Catholic students.
  3. The school welcomes Catholic and anti-Catholic students.
Xem đáp án

The school welcomes Catholic and non-Catholic students.

And the Directory that replaced them was an unstable and incompetent oligarchy. Cách dùng từ

1:39

Và Chế độ Đốc chính thay thế họ lại là một chế độ đầu sỏ bất ổn và kém cỏi.

Cách dùng từ

an unstable and incompetent oligarchy: sự cai trị của một nhóm nhỏ

Oligarchy chỉ một hệ thống trong đó quyền lực chính trị nằm trong tay một nhóm nhỏ. Trong câu này, oligarchy xác định chế độ Đốc chính dựa trên cấu trúc quyền lực đó; từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là chính phủ. Unstable và incompetent bổ sung đánh giá tiêu cực của người nói. Cụm từ cho biết chính quyền của nhóm nhỏ này vừa thiếu ổn định vừa thiếu năng lực.

Luyện tập

Oligarchy có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một hệ thống do một nhóm nhỏ người kiểm soát
  2. Một hệ thống trong đó quyền lực chính trị được chia đều cho tất cả mọi người
  3. Một chính phủ trong đó một cá nhân nắm toàn bộ quyền lực
Xem đáp án

Một hệ thống do một nhóm nhỏ người kiểm soát

They needed a strong leader who could govern wisely and justly.

1:44

Họ cần một nhà lãnh đạo mạnh mẽ có thể cai trị một cách khôn ngoan và công bằng.

So, France went through that whole revolution

1:49

Vậy là, nước Pháp đã trải qua toàn bộ cuộc cách mạng đó

just to end up with another all-powerful ruler? Mạch ý

1:51

chỉ để cuối cùng lại có một nhà cai trị toàn năng khác?

Mạch ý

just to end up with: đánh dấu một kết quả cuối cùng đầy trớ trêu

End up with đưa ra kết quả mà một người cuối cùng có được sau một quá trình, thường là kết quả không được dự tính trước. Ở đây, cụm từ nối toàn bộ cuộc cách mạng với một nhà cai trị toàn quyền khác như kết quả cuối cùng. Thêm just to khiến kết quả đó được nhìn nhận là đáng thất vọng, vô ích hoặc trớ trêu: sau tất cả nỗ lực và thay đổi, kết quả lại quá giống điểm xuất phát. Cấu trúc này đối lập một quá trình lớn với một kết quả không thỏa đáng.

Luyện tập

Just to end up with thêm thái độ gì vào câu này?

  1. Kết quả cuối cùng có vẻ đáng thất vọng hoặc trớ trêu sau một quá trình lớn.
  2. Kết quả cuối cùng là mục tiêu đã được lên kế hoạch ngay từ đầu.
  3. Người nói chỉ đang cho biết kết quả xảy ra khi nào.
Xem đáp án

Kết quả cuối cùng có vẻ đáng thất vọng hoặc trớ trêu sau một quá trình lớn.

Not quite. Ý định

1:54

Không hẳn vậy.

Ý định

Not quite. để đính chính nhẹ nhàng

Not quite. là một cách nhẹ nhàng để nói rằng phát biểu hoặc câu trả lời trước đó chưa hoàn toàn chính xác. Ở đây, quite có nghĩa là “hoàn toàn”, vì vậy cả câu có nghĩa là “Điều đó chưa hoàn toàn đúng”, chứ không phải “không lắm”. Khi đứng riêng như một lời đáp, cụm này thể hiện sự không đồng ý nhưng vẫn mở đường cho phần đính chính hoặc giải thích. Nó nghe bớt thẳng thừng hơn No. hoặc That's wrong.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói rằng ngân sách đã được phê duyệt, nhưng thực tế chỉ có thiết kế được phê duyệt. Câu trả lời nào đính chính một cách nhẹ nhàng?

  1. Exactly. The budget and design were both approved.
  2. Not quite. We approved the design, not the budget.
  3. No. That is a ridiculous mistake.
Xem đáp án

Not quite. We approved the design, not the budget.

Napoleon's new powers were derived from the Constitution Cách dùng từ

1:55

Các quyền lực mới của Napoleon bắt nguồn từ Hiến pháp

Cách dùng từ

were derived from the Constitution: chỉ ra nguồn gốc chính thức

Trong were derived from the Constitution, be derived from có nghĩa là “lấy một điều gì đó làm nguồn gốc hoặc cơ sở”. Cấu trúc bị động đặt Napoleon's new powers lên trước và nêu Constitution là nguồn gốc chính thức về mặt thể chế của những quyền lực đó. Derived from không có nghĩa là được sao chép từng chữ. Khi đi với các danh từ trừu tượng như powers, rights, authority hoặc conclusions, cụm này thường giải thích một điều bắt nguồn từ đâu hoặc dựa trên cơ sở nào.

Luyện tập

Dùng biểu thức bị động be derived from để hoàn thành câu: The agency's authority ____ the statute.

Xem đáp án

is derived from

that was approved by a popular vote in the Consulate. Văn hóa

1:59

được thông qua bởi một cuộc bỏ phiếu phổ thông dưới thời Chế độ Tổng tài.

Văn hóa

was approved by a popular vote: được phê chuẩn bằng lá phiếu của người dân

Trong was approved by a popular vote, thể bị động was approved giữ đối tượng được phê chuẩn làm chủ đề và nêu cách thức phê chuẩn: người dân bỏ phiếu. Ở đây, popular liên quan đến nhân dân, không có nghĩa là được yêu thích hay đang thịnh hành. Trong văn bản chính trị, a popular vote có thể chỉ một cuộc bỏ phiếu trực tiếp của các công dân có quyền bầu cử hoặc tổng số phiếu họ bỏ. Trong câu này, việc người dân bỏ phiếu được trình bày là nguồn của sự phê chuẩn chính thức; chỉ riêng cụm từ này không cho biết quá trình đó có tự do hay công bằng hay không.

Luyện tập

Trong câu này, a popular vote chỉ điều gì?

  1. Sự phê chuẩn thông qua phiếu do người dân bỏ
  2. Sự phê chuẩn chỉ do các thành viên cơ quan lập pháp quyết định
  3. Một phương thức bỏ phiếu đang thịnh hành
Xem đáp án

Sự phê chuẩn thông qua phiếu do người dân bỏ

Ha!

2:02

Ha!

The Constitution was practically dictated at gunpoint Thành ngữ

2:03

Hiến pháp trên thực tế đã bị áp đặt dưới họng súng

Thành ngữ

was practically dictated at gunpoint: cáo buộc bị áp đặt dưới sự cưỡng ép

Ở đây, was dictated có nghĩa là “bị một bên có quyền lực hơn áp đặt hoặc quyết định”, chứ không phải “được đọc thành tiếng để người khác chép lại”. Thể bị động giữ The Constitution làm chủ đề, đồng thời mô tả nó như gần như không có quyền kiểm soát cách các điều khoản được xác lập. Practically ở đây có nghĩa là “gần như” hoặc “hầu như tương đương với”, còn at gunpoint gợi lên mối đe dọa bằng vũ lực có vũ trang. Kết hợp lại, cụm từ đưa ra lời cáo buộc mạnh rằng bản Hiến pháp được tạo ra dưới sự cưỡng ép, bất kể lúc đó có một khẩu súng hiện diện theo nghĩa đen hay không.

Luyện tập

Người nói khẳng định điều gì bằng was practically dictated at gunpoint?

  1. Bản Hiến pháp được thiết kế chủ yếu cho mục đích thực tiễn
  2. Bản Hiến pháp được đọc thành tiếng cẩn thận cho một thư ký chép lại
  3. Bản Hiến pháp gần như bị áp đặt dưới sự cưỡng ép bằng vũ lực
Xem đáp án

Bản Hiến pháp gần như bị áp đặt dưới sự cưỡng ép bằng vũ lực

in a military coup, and the public only accepted the tyrant Văn hóa

2:06

trong một cuộc đảo chính quân sự, và công chúng chỉ chấp nhận tên bạo chúa

because they were tired of constant civil war. Cụm từ

2:10

vì họ đã mệt mỏi với cuộc nội chiến triền miên.

Văn hóa

a military coup: chiếm quyền ngoài quy trình hiến định

A military coup là việc quân đội hoặc một nhóm được quân đội hậu thuẫn bất ngờ chiếm quyền lực nhà nước ngoài quy trình hiến định thông thường. Trong câu này, cụm từ cho biết quyền lực đã đổi chủ bằng cách nào; nó không có nghĩa là một cuộc tấn công quân sự thông thường. Trong lịch sử và tin tức chính trị, coup tập trung vào quyền kiểm soát chính phủ. Cụm từ này có thể mô tả một cuộc tiếp quản dù có xảy ra giao tranh kéo dài hay không.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe thấy. Chú ý nguyên âm và xem có /p/ ở cuối hay không.

  1. The speaker clearly said coup.
  2. The speaker clearly said cup.
  3. The speaker clearly said coop.
Xem đáp án

The speaker clearly said coup.

Cụm từ

tired of constant civil war: be tired of + danh từ hoặc dạng -ing

Trong cấu trúc be tired of + danh từ hoặc dạng -ing, tired có nghĩa là khó chịu, thất vọng hoặc chán ngán vì một điều gì đó kéo dài hay lặp đi lặp lại. Ở đây, tired of constant civil war cho biết công chúng không còn chịu đựng nổi cuộc xung đột đang tiếp diễn; nó không chỉ có nghĩa là mệt mỏi về thể chất hoặc buồn ngủ. Thành phần sau of nêu điều gây ra sự chán ngán. Constant nhấn mạnh ý này bằng cách cho thấy cuộc nội chiến cứ tiếp tục không ngừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu be tired of và đổi be cho phù hợp với chủ ngữ: She ____ answering the same question every day.

Xem đáp án

is tired of

Be that as it may, Mạch ý

2:14

Dù thế nào đi nữa,

Mạch ý

Be that as it may: từ chuyển ý nhượng bộ trang trọng

Be that as it may là một cách diễn đạt cố định và trang trọng, có nghĩa là “dù vậy” hoặc “tuy nhiên”. Cụm này tạm thời thừa nhận rằng ý vừa nêu trước đó có thể đúng. Sau đó, nó báo hiệu rằng người nói sẽ tiếp tục với một nhận định vẫn còn giá trị. Cụm từ sắp xếp lập luận theo thứ tự nhượng bộ trước rồi nêu ý chính sau; nó không thể hiện sự đồng ý hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định, trang trọng có nghĩa là “dù vậy”: ____, the deadline has not changed.

Xem đáp án

Be that as it may

Napoleon introduced a new constitution

2:15

Napoleon đã giới thiệu một hiến pháp mới

and a legal code that kept some of the most important Ghi chú

2:18

và một bộ luật giữ lại một số thành tựu quan trọng nhất

achievements of the revolution intact.

2:20

của cuộc cách mạng một cách nguyên vẹn.

Văn hóa

a legal code: một hệ thống luật được pháp điển hóa

Trong câu này, a legal code có nghĩa là một tập hợp luật được viết và sắp xếp có hệ thống, chứ không phải một điều luật riêng lẻ. Ở đây, code chỉ một hệ thống quy tắc có cấu trúc; nó không có nghĩa là mật khẩu hay mã lập trình máy tính. Trong bối cảnh các cuộc cải cách của Napoléon, cụm từ này chỉ Bộ luật Napoléon, một tập hợp luật dân sự được hệ thống hóa. Vì vậy, câu này đang mô tả một cuộc cải cách thể chế pháp luật.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với a legal code trong câu này?

  1. Một tập hợp luật có tổ chức
  2. Một phán quyết riêng lẻ của tòa án
  3. Một thông điệp bí mật mà luật sư sử dụng
Xem đáp án

Một tập hợp luật có tổ chức

Cụm từ

kept ... achievements ... intact: giữ nguyên vẹn các thành tựu

Kept ... intact dùng cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ tính từ. Cấu trúc này có nghĩa là giữ cho một thứ vẫn nguyên vẹn và không bị hư hại. Tân ngữ dài ở đây là some of the most important achievements of the revolution, còn intact mô tả trạng thái của những thành tựu đó sau khi được giữ lại. Trong câu này, intact mạnh hơn cách nói đơn giản rằng những thành tựu đó được giữ lại hoặc vẫn tồn tại. Từ này nhấn mạnh rằng những phần quan trọng và giá trị ban đầu của chúng không bị phá hỏng, chia nhỏ hay suy yếu.

Luyện tập

Điền tính từ có nghĩa là “nguyên vẹn và không bị hư hại”: The restoration team kept the original mural ____.

Xem đáp án

intact

Freedom of religion,

2:23

Quyền tự do tôn giáo,

abolition of hereditary privilege,

2:24

xóa bỏ đặc quyền cha truyền con nối,

and equality before the law for all men. Văn hóa

2:27

và sự bình đẳng trước pháp luật cho tất cả nam giới.

Văn hóa

equality before the law: bình đẳng trước pháp luật

Equality before the law là một cụm từ cố định trong ngữ cảnh pháp luật và quyền công dân. Cụm từ này có nghĩa là mọi người chịu cùng một tiêu chuẩn pháp lý, được bảo vệ như nhau và bị xét theo cùng một tiêu chí pháp lý, thay vì bị đối xử khác nhau vì địa vị hoặc đặc quyền thừa kế. Ở đây, before có nghĩa là “trong mối quan hệ với pháp luật”, không phải “trước” theo nghĩa thời gian. Cụm từ này nêu lên một nguyên tắc, nhưng các từ for all men theo sau lại xác định phạm vi lịch sử của câu. Trong một văn bản cũ, cách diễn đạt đó có thể chỉ nói đến nam giới, vì vậy cần kiểm tra xem trên thực tế những ai được bao gồm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, equality before the law có nghĩa là gì?

  1. Có quyền viết ra mọi đạo luật
  2. Đứng trên pháp luật
  3. Được đối xử bình đẳng trước pháp luật
Xem đáp án

Được đối xử bình đẳng trước pháp luật

All men indeed. Ý định

2:30

Quả thực là tất cả nam giới.

Ý định

All men indeed. như một lời nhắc lại đầy mỉa mai

Trong câu này, All men lặp lại những từ then chốt trong lời khẳng định trước đó. Việc thêm indeed thoạt nghe giống như đồng tình, nhưng lời phê phán xung quanh khiến sự lặp lại mang tính mỉa mai: người nói đang chỉ ra rằng sự bình đẳng được tuyên bố có phạm vi hạn chế chứ không thực sự bao gồm tất cả mọi người. Cách nói này dùng lại chính lời của người khác để đặt lời đó vào thế bị chất vấn. Indeed có thể mang nghĩa “chắc chắn”, nhưng sau một sự lặp lại có chủ ý, nó có thể làm nổi bật vấn đề trong lời nói thay vì tán thành lời đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, All men indeed. có chức năng gì?

  1. Nó chân thành xác nhận rằng mọi người đều có quyền bình đẳng.
  2. Nó hỏi chính xác có bao nhiêu người đàn ông liên quan.
  3. Nó mỉa mai lặp lại cụm từ để phơi bày sự hạn chế của thứ bình đẳng được tuyên bố.
Xem đáp án

Nó mỉa mai lặp lại cụm từ để phơi bày sự hạn chế của thứ bình đẳng được tuyên bố.

He deprived women of the rights that the revolution had given them Cụm từ

2:32

Ông ta đã tước đoạt của phụ nữ những quyền lợi mà cuộc cách mạng đã mang lại cho họ

Cụm từ

deprived women of the rights: cấu trúc deprive A of B

Cấu trúc động từ là deprive + người hoặc nhóm người + of + sự vật, tức deprive A of B. Trong câu này, women là A và the rights là B. Câu có nghĩa là ông ta lấy những quyền đó khỏi phụ nữ hoặc ngăn họ có được những quyền ấy. Deprive là một động từ trang trọng và mạnh, thường dùng với quyền, tự do, cơ hội, nguồn lực hoặc nhu cầu thiết yếu. Cần giữ of trước thứ bị mất đi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc deprive A of B: The law deprived citizens ____ basic rights.

Xem đáp án

of

and even reinstated slavery in the French colonies. Cách dùng từ

2:35

và thậm chí còn khôi phục chế độ nô lệ ở các thuộc địa của Pháp.

Cách dùng từ

reinstated slavery: khôi phục một hệ thống từng bị bãi bỏ

Trong reinstated slavery, reinstated có nghĩa là đưa một thứ trở lại hiệu lực sau khi nó đã bị loại bỏ hoặc chấm dứt. Vì vậy, cụm từ này nói đến việc khôi phục một hình thức chế độ nô lệ trước đây từng tồn tại và đã bị bãi bỏ, chứ không phải lần đầu thiết lập chế độ đó. Tiền tố re- mang ý nghĩa “lại” hoặc “một lần nữa”. Trong câu này, cách dùng từ trình bày chính sách như sự quay trở lại của một hệ thống cũ, qua đó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành động lịch sử này.

Luyện tập

Trong câu này, reinstated có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. khôi phục một thứ đã từng tồn tại
  2. tạo ra một thứ lần đầu tiên
  3. mô tả một thứ mà không thay đổi nó
Xem đáp án

khôi phục một thứ đã từng tồn tại

Haiti is still recovering from the consequences centuries later. Cụm từ

2:39

Haiti vẫn đang phải phục hồi từ những hậu quả đó sau nhiều thế kỷ.

Cụm từ

still recovering from the consequences: tiếp tục phục hồi sau những tổn hại kéo dài

still recovering from the consequences cho biết Haiti vẫn chưa hoàn toàn trở lại trạng thái ổn định sau khi chịu những kết quả của một sự kiện trước đó. Recover from chỉ nguồn gốc của khó khăn, còn consequences chỉ những kết quả hoặc tổn hại do sự việc đã xảy ra gây nên. Still cho thấy quá trình phục hồi vẫn đang tiếp diễn, còn centuries later nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài đáng kinh ngạc. Vì vậy, câu này nói về những ảnh hưởng xã hội hoặc lịch sử lâu dài, chứ không chỉ là sự hồi phục thể chất của một người sau khi mắc bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu: The coastal town is still ____ the consequences of the hurricane.

Xem đáp án

recovering from

What kind of equality is that? Ý định

2:42

Đó là loại bình đẳng gì vậy?

Ý định

What kind of equality is that? như một lời chất vấn tu từ

What kind of equality is that? có hình thức của một câu hỏi yêu cầu thông tin, nhưng ở đây lại là câu hỏi tu từ. Người nói không hỏi về một loại bình đẳng mà đang chất vấn liệu tình huống đó có thực sự xứng đáng được gọi là bình đẳng hay không. Mẫu câu có thể áp dụng rộng rãi What kind of X is that? thường mang nghĩa “Điều đó không giống một X thực sự hoặc có thể chấp nhận được.” Nó biến nhãn mà người khác sử dụng thành trọng tâm của lời phê phán.

Luyện tập

Ở đây, người nói muốn diễn đạt điều gì bằng What kind of equality is that??

  1. Người nói nghi ngờ tình huống đó có xứng đáng được gọi là bình đẳng hay không.
  2. Người nói muốn có một danh sách trung lập về các loại bình đẳng.
  3. Người nói đang hỏi ai là người tạo ra chính sách.
Xem đáp án

Người nói nghi ngờ tình huống đó có xứng đáng được gọi là bình đẳng hay không.

The only kind that could be stably maintained at the time

2:45

Loại hình duy nhất có thể được duy trì ổn định vào thời điểm đó

and still far ahead of France's neighbors. Cụm từ

2:48

và vẫn đi trước rất xa so với các nước láng giềng của Pháp.

Cụm từ

still far ahead of France's ... để thể hiện sự chênh lệch lớn

Far ahead of có nghĩa là “tiến bộ hơn hoặc đi xa hơn rất nhiều so với”. Trong câu này, sự so sánh nói về mức độ phát triển chính trị hoặc xã hội của Pháp so với các nước láng giềng, chứ không phải vị trí trong không gian. Far nhấn mạnh mức độ của ahead of, còn still cho biết lợi thế đó vẫn tồn tại bất chấp hạn chế vừa được thừa nhận. France's là dạng sở hữu mở đầu cho cụm danh từ France's neighbors.

Luyện tập

Câu nào dùng far ahead of để so sánh tiến độ hoặc năng lực thay vì vị trí trong không gian?

  1. The lab is far ahead of its competitors in battery safety.
  2. The cyclist is far ahead of the bus on this road.
  3. The sign is far ahead of us near the bridge.
Xem đáp án

The lab is far ahead of its competitors in battery safety.

Speaking of neighbors, Mạch ý

2:51

Nói về các nước láng giềng,

Mạch ý

“Speaking of neighbors,” như cầu nối sang một chủ đề liên quan

“Speaking of neighbors,” dùng Speaking of + danh từ làm dấu hiệu chuyển ý trong diễn ngôn. Cụm này nhắc lại từ neighbors trong ngữ cảnh trước và dùng từ đó làm cầu nối sang một câu hỏi liên quan. Cụm này giúp tổ chức mạch hội thoại; nó không chỉ đơn giản nói rằng ai đó đang bàn về các nước láng giềng. Mẫu có thể áp dụng là Speaking of + chủ đề, sau đó là một nhận xét hoặc câu hỏi mới có liên quan đến chủ đề đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý mục tiêu gồm hai từ, bắt đầu bằng Speaking và mang nghĩa “nhân lúc chủ đề liên quan này vừa được nhắc đến”: ____ deadlines, has the client approved the schedule?

Xem đáp án

Speaking of

what was with all the invasions? Ý định

2:52

còn tất cả những cuộc xâm lược thì sao?

Ý định

“what was with all the invasions?” như một câu hỏi chất vấn thân mật

What was with all the invasions? là cách hỏi thân mật để yêu cầu một lời giải thích, tương đương với “Tại sao lại có nhiều cuộc xâm lược đến vậy?”. Câu này thể hiện sự khó hiểu và thường có cả ngạc nhiên, khó chịu hoặc chỉ trích, nên không chỉ đơn thuần hỏi thông tin một cách trung lập. Mẫu câu là What is/was with + cụm danh từ? Dùng is cho tình huống hiện tại và was cho tình huống trong quá khứ. Ở đây, all the nhấn mạnh số lượng nhiều ngoài dự kiến hoặc tính lặp lại của các cuộc xâm lược.

Luyện tập

Một dự án có nhiều thay đổi bất ngờ vào phút chót. Câu hỏi nào thể hiện rõ nhất phản ứng thân mật, khó hiểu và hơi mang tính chỉ trích?

  1. Could you explain the schedule changes?
  2. What was with all the last-minute changes?
  3. How many changes were made?
Xem đáp án

What was with all the last-minute changes?

Great question, your honor.

2:54

Câu hỏi rất hay, thưa quý tòa.

Which invasions are we talking about?

2:56

Chúng ta đang nói về những cuộc xâm lược nào?

It was the neighboring empires who had invaded France, Ngữ pháp

2:58

Chính các đế quốc láng giềng mới là những kẻ đã xâm lược Pháp,

Ngữ pháp

It was the neighboring empires who: câu chẻ tập trung vào chủ ngữ

Đây là một câu chẻ với it: It was + người hoặc vật được tập trung + who/that + phần còn lại của mệnh đề. Ở đây, the neighboring empires là chủ ngữ được nhấn mạnh, còn who dẫn vào had invaded France. Đại từ it không chỉ một đối tượng cụ thể nào. So với câu kể thông thường The neighboring empires had invaded France, câu chẻ đặt trọng tâm mang tính đính chính vào việc ai phải chịu trách nhiệm. Hãy dùng cấu trúc này khi việc xác định đúng người hoặc nhóm người là quan trọng, đặc biệt khi cần sửa một giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu It was ... who để nhấn mạnh Elena mới là người thực sự tìm thấy chìa khóa: ____ found the key.

Xem đáp án

It was Elena who

trying to restore the monarchy Ngữ pháp

3:01

nhằm cố gắng khôi phục chế độ quân chủ

Ngữ pháp

trying to restore the monarchy: cụm -ing bổ sung mục đích

Trying to restore the monarchy là một cụm phân từ -ing bổ sung mục đích của những bên xâm lược cho hành động trước đó. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là the neighboring empires: họ xâm lược Pháp trong lúc cố gắng đưa chế độ quân chủ trở lại. Ở đây, restore có nghĩa là đưa một hệ thống hoặc trạng thái từng tồn tại trở lại. The monarchy chỉ việc cai trị bằng quân chủ như một hệ thống chính trị, không phải một đồ vật bị hỏng cần được sửa chữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục đích -ing dùng try và restore: After the outage, the company published a detailed report, ____ public trust.

Xem đáp án

trying to restore

and prevent the spread of liberty across Europe. Cụm từ

3:03

và ngăn cản sự lan truyền của tự do trên khắp châu Âu.

Cụm từ

and prevent the spread of liberty: ngăn tư tưởng tự do lan rộng

Trong prevent the spread of liberty, prevent nhận cụm danh từ the spread of liberty làm tân ngữ. Cụm này có nghĩa là ngăn tư tưởng hoặc ảnh hưởng của tự do lan đến nhiều nơi hoặc nhiều người hơn. Ở đây, spread là danh từ trừu tượng chỉ sự lưu truyền hoặc mở rộng của một điều gì đó, chứ không phải hành động vật lý là phết một chất lên bề mặt. Cấu trúc prevent the spread of + danh từ có thể diễn tả việc ngăn bệnh tật, tin đồn, bạo lực hoặc tư tưởng lan rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu cụm danh từ gồm bốn từ trong bài học: Clear communication can ____ rumors.

Xem đáp án

prevent the spread of

Twice by the time Napoleon took charge. Ngữ pháp

3:05

Hai lần trước khi Napoleon nắm quyền.

Ngữ pháp

by the time Napoleon took charge: khi Napoleon nắm quyền

By the time Napoleon took charge lấy thời điểm Napoleon nắm quyền làm mốc giới hạn hoặc điểm tham chiếu. Cụm này cho biết mốc đó đã đến và hướng sự chú ý vào điều đã đúng hoặc đã xảy ra tính đến lúc ấy. Trong mảnh câu này, Twice đếm số lần của một sự việc được hiểu từ ngữ cảnh trước. By the time sắp xếp trình tự: tính đến lúc Napoleon nắm quyền, sự việc đó đã xảy ra hai lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để đặt mốc giới hạn thời gian: ____ the bus arrived, we had already bought our tickets.

Xem đáp án

By the time

Having defended France as a soldier Ngữ pháp

3:08

Đã từng bảo vệ nước Pháp với tư cách là một người lính

and a general in those wars,

3:10

và một vị tướng trong những cuộc chiến đó,

Ngữ pháp

Having defended France ...: hành động hoàn tất trước mệnh đề chính

Having defended France ... là một mệnh đề phân từ hoàn thành, được tạo bởi having + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho thấy việc bảo vệ nước Pháp đã hoàn tất trước hành động trong mệnh đề chính, he knew. Mệnh đề này rút gọn trải nghiệm trước đó thành thông tin nền và giúp giải thích nhận định về sau. Chủ thể được hiểu ngầm giống với chủ ngữ của mệnh đề chính: he là người thực hiện cả hai hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phân từ hoàn thành của finish: ____ the safety check, Maya opened the doors.

Xem đáp án

Having finished

he knew that the best defense is a good offense. Thành ngữ

3:12

ông biết rằng cách phòng thủ tốt nhất là một cuộc tấn công sắc bén.

Thành ngữ

the best defense is a good offense: chiến lược chủ động

The best defense is a good offense là một câu tục ngữ cho rằng chủ động hành động mạnh mẽ đôi khi có thể bảo vệ bạn tốt hơn việc chờ đợi để phản ứng. Câu này xem tấn công là một chiến lược phòng thủ, chứ không phải một định nghĩa theo nghĩa đen. Ở đây, offense có nghĩa là tấn công hoặc lối chơi tấn công, không phải xúc phạm người khác. Câu tục ngữ có thể giải thích một chiến lược nhưng không chứng minh rằng chiến lược đó khôn ngoan hay chính đáng.

Luyện tập

Câu tục ngữ the best defense is a good offense có nghĩa là gì?

  1. Chủ động hành động đôi khi có thể là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân.
  2. Xúc phạm đối thủ sẽ ngăn được xung đột trong tương lai.
  3. Chiến lược an toàn nhất luôn là chờ đợi rồi phản ứng.
Xem đáp án

Chủ động hành động đôi khi có thể là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân.

An offense against the entire continent?

3:15

Một cuộc tấn công chống lại toàn bộ lục địa ư?

Peace was secured by 1802

3:17

Hòa bình đã được đảm bảo vào năm 1802

and other European powers recognized the new French regime. Văn hóa

3:20

và các cường quốc châu Âu khác đã công nhận chế độ mới của Pháp.

Văn hóa

recognized the new French regime: sự công nhận ngoại giao

Ở đây, recognized có nghĩa là các quốc gia châu Âu khác chính thức chấp nhận chính quyền mới của Pháp là cơ quan có thẩm quyền cai trị nước Pháp. Trong quan hệ quốc tế, sự công nhận liên quan đến địa vị chính trị hoặc pháp lý; nó không chỉ có nghĩa là nhận ra một điều quen thuộc. Ở đây, regime chỉ hệ thống hoặc chính quyền đang cai trị. Trong văn bản lịch sử, từ này có thể mang sắc thái trung tính, nhưng trong bình luận chính trị hiện nay, nó có thể nghe mang tính phê phán.

Luyện tập

Trong một báo cáo ngoại giao, "Several countries recognized the interim government" có nghĩa là gì?

  1. Họ chính thức chấp nhận địa vị chính trị hoặc pháp lý của chính phủ đó.
  2. Họ nhận ra các nhà lãnh đạo của chính phủ đó trong một bức ảnh.
  3. Họ lập tức tán thành tất cả các chính sách của chính phủ đó.
Xem đáp án

Họ chính thức chấp nhận địa vị chính trị hoặc pháp lý của chính phủ đó.

But Bonaparte couldn't rest unless he had control Ngữ pháp

3:24

Nhưng Bonaparte không thể nghỉ ngơi trừ phi ông kiểm soát được

of the whole continent and all he knew was fighting. Ngữ pháp

3:27

toàn bộ lục địa và tất cả những gì ông biết là chiến đấu.

Ngữ pháp

couldn't rest unless he had control: một điều kiện để dừng lại

Trong couldn't rest unless he had control..., rest có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc cảm thấy thỏa mãn, chứ không phải ngủ. Unless đưa ra điều kiện cần thiết để ông ta dừng lại: nếu không kiểm soát toàn bộ lục địa, ông ta sẽ tiếp tục theo đuổi mục tiêu. Cấu trúc couldn't rest unless... thường mô tả một mục tiêu như một nỗi ám ảnh hoặc điều không thể từ bỏ. Ở đây, nó củng cố góc nhìn phê phán đối với ham muốn kiểm soát của Bonaparte.

Luyện tập

"Leah couldn't rest unless every guest was safe" hàm ý điều gì?

  1. Cô ấy không thể ngủ vì mọi vị khách đều đã an toàn.
  2. Cô ấy sẽ không ngừng lo lắng hoặc hành động cho đến khi mọi vị khách đều an toàn.
  3. Cô ấy muốn khách rời đi để mình có thể nghỉ một lát.
Xem đáp án

Cô ấy sẽ không ngừng lo lắng hoặc hành động cho đến khi mọi vị khách đều an toàn.

Ngữ pháp

all he knew was fighting: điều duy nhất anh ta biết là chiến đấu

Trong câu này, all he knew was fighting có nghĩa là chiến đấu là cách phản ứng hoặc lối sống duy nhất mà anh ta quen thuộc. Đây không phải là danh sách theo nghĩa đen về mọi kiến thức trong đầu anh ta. Mẫu all + chủ ngữ + knew + was + bổ ngữ biến một hoạt động thành lời khái quát mạnh về một người. Ở đây, fighting là dạng -ing đứng sau was, và lời khái quát này cho thấy anh ta không biết cách hành động nào khác.

Luyện tập

Dùng mẫu all + mệnh đề để nói rằng than phiền là phản ứng duy nhất anh ta biết: ____ was complaining.

Xem đáp án

All he knew

He tried to enforce a European-wide blockade of Britain, Văn hóa

3:30

Ông đã cố gắng thực thi một cuộc phong tỏa trên toàn châu Âu đối với Anh,

Văn hóa

enforce a European-wide blockade of Britain: thực thi cuộc phong tỏa nước Anh trên toàn châu Âu

Enforce a ... blockade có nghĩa là dùng thẩm quyền và các biện pháp thực tế để làm cho cuộc phong tỏa có hiệu lực và được tuân thủ. Blockade là biện pháp hạn chế quân sự hoặc kinh tế có tổ chức đối với việc đi lại hoặc thương mại, chứ không đơn thuần là một vật chặn lối. European-wide mô tả phạm vi của chính sách, còn of Britain cho biết mục tiêu. Ở đây, Napoléon tìm cách cắt đứt thương mại của Anh bằng các biện pháp kiểm soát trên khắp châu Âu lục địa, chứ không chỉ đặt một rào cản vật lý quanh hòn đảo.

Luyện tập

Một cuộc phong tỏa chính thức đã có hiệu lực. Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng hải quân bảo đảm mọi người tuân thủ?

  1. The navy blocks the blockade.
  2. The navy imposes the blockade.
  3. The navy enforces the blockade.
Xem đáp án

The navy enforces the blockade.

invaded any country that didn't comply, Cách dùng từ

3:34

xâm lược bất kỳ quốc gia nào không tuân thủ,

Cách dùng từ

that didn't comply: không tuân theo yêu cầu

Trong that didn't comply, that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho any country. Comply có nghĩa là hành động theo một mệnh lệnh, quy tắc, yêu cầu hoặc chính sách chính thức; ở đây, các quốc gia đó đã không thực hiện chính sách được yêu cầu. Comply mô tả hành vi chứ không phải niềm tin. Một người có thể tuân thủ một yêu cầu dù không đồng ý với yêu cầu đó. Khi nêu rõ yêu cầu, cấu trúc thông thường là comply with + danh từ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một công ty đã làm theo một yêu cầu chính thức, bất kể công ty có đồng ý với yêu cầu đó hay không?

  1. The company agreed with the new rule.
  2. The company discussed the new rule.
  3. The company complied with the new rule.
Xem đáp án

The company complied with the new rule.

and launched more wars to hold onto his gains. Cụm động từ

3:36

và phát động thêm nhiều cuộc chiến để giữ lấy những gì đã giành được.

Cụm động từ

to hold onto his gains: giữ vững những gì đã giành được

To hold onto his gains là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: cụm này giải thích vì sao ông ta phát động thêm nhiều cuộc chiến. Hold onto có nghĩa là giữ lại thứ đã sở hữu và ngăn không để mất nó. Ở đây, his gains là lãnh thổ, quyền lực hoặc lợi thế đã giành được qua chiến tranh và chính trị, không phải sự tăng cơ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đội đã cố giữ một lợi thế mà họ đã có?

  1. The team accepted that it had lost the lead.
  2. The team attacked early to take the lead.
  3. The team defended carefully to hold onto its lead.
Xem đáp án

The team defended carefully to hold onto its lead.

And what was the result?

3:39

Và kết quả là gì?

Millions dead all over the continent

3:41

Hàng triệu người chết trên toàn lục địa

and the whole international order shattered. Cụm từ

3:43

và toàn bộ trật tự quốc tế bị phá vỡ.

Cụm từ

toàn bộ trật tự quốc tế tan vỡ

Trật tự quốc tế là hệ thống các quy tắc, thể chế, liên minh và quan hệ quyền lực định hình cách các quốc gia ứng xử với nhau; order ở đây không có nghĩa là đơn mua hàng hay mệnh lệnh. Shattered được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này hình dung hệ thống đó như bị vỡ thành nhiều mảnh, nhấn mạnh một sự sụp đổ nghiêm trọng và sâu rộng chứ không phải thay đổi nhỏ. Cách diễn đạt cô đọng này nêu sự tan vỡ của trật tự quốc tế như một trong các kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng shattered để diễn đạt cùng kiểu tổn hại thể chế nghiêm trọng?

  1. The crisis shattered the old political order.
  2. The committee changed the order of the agenda.
  3. The customer placed an international order online.
Xem đáp án

The crisis shattered the old political order.

You forgot the other result. Ý định

3:46

Ngài đã quên mất một kết quả khác.

Ý định

bạn đã bỏ sót kết quả còn lại

Trong cuộc tranh luận này, You forgot the other result không chỉ nói về trí nhớ. Forgot mang nghĩa "đã không đưa điều đó vào phần giải thích hoặc lập luận": người nói cho rằng người kia chỉ trình bày một tập hợp hậu quả chưa đầy đủ. Sau đó, câu này đóng vai trò phản bác và chuyển ý. Nó thừa nhận rằng một kết quả đã được bàn đến nhưng chuyển sự chú ý sang một kết quả khác có thể củng cố một kết luận khác.

Luyện tập

Trong cuộc họp trang trọng với một khách hàng mới, nói "You forgot the other result" là cách ngoại giao nhất để nêu một hậu quả bị bỏ sót.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

The spread of democratic and liberal ideals across Europe.

3:47

Sự lan tỏa của các lý tưởng dân chủ và tự do trên khắp châu Âu.

It was thanks to Napoleon that the continent was reshaped Ghi chú

3:51

Chính nhờ Napoleon mà lục địa này đã được định hình lại

Cụm từ

It was thanks to Napoleon that ...: làm nổi bật nguyên nhân

Mẫu đầy đủ là It was thanks to X that + kết quả. Cụm thanks to X nêu nguyên nhân, còn It was ... that đưa nguyên nhân đó vào vị trí trọng tâm. Ở đây, Napoléon được trình bày là lý do chính khiến lục địa được định hình lại. Mẫu này thường ghi nhận công lao của một người hoặc một yếu tố đối với kết quả. Tuy nhiên, khi kết quả rõ ràng là tiêu cực, thanks to có thể mang ý mỉa mai và quy trách nhiệm, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu thái độ của người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu nhấn mạnh để ghi nhận các tình nguyện viên là lý do nơi trú ẩn mở cửa trở lại?

  1. The volunteers thanked the shelter after it reopened.
  2. It was thanks to the volunteers that the shelter reopened.
  3. The shelter reopened so that it could thank the volunteers.
Xem đáp án

It was thanks to the volunteers that the shelter reopened.

from a chaotic patchwork of fragmented feudal and religious territories Thành ngữ

3:54

từ một mớ bòng bong hỗn loạn của các vùng lãnh thổ phong kiến và tôn giáo bị chia cắt

Thành ngữ

a chaotic patchwork of: ẩn dụ về một tổng thể chắp vá

Theo nghĩa đen, patchwork là một vật được làm từ nhiều mảnh khác nhau. Ở đây, a chaotic patchwork of là phép ẩn dụ cho một tổng thể lớn được tạo thành từ nhiều phần rời rạc mà không có trật tự rõ ràng, thống nhất. Cấu trúc a patchwork of + danh từ thường mô tả luật lệ, hệ thống, bản đồ hoặc thể chế như những thứ được chắp nối và thiếu nhất quán. Chaotic làm đánh giá tiêu cực mạnh hơn: các phần không chỉ khác nhau mà còn được tổ chức rất lộn xộn.

Luyện tập

a chaotic patchwork of temporary fixes gợi ý điều gì về một dự án?

  1. Nó tuân theo một kế hoạch duy nhất được thống nhất cẩn thận.
  2. Đó là một tổng thể lộn xộn được ghép từ những phần không ăn khớp.
  3. Đó là một tấm chăn chắp vá thật được dùng trong dự án.
Xem đáp án

Đó là một tổng thể lộn xộn được ghép từ những phần không ăn khớp.

into efficient, modern, and secular nation states Văn hóa

3:59

thành các quốc gia dân tộc hiệu quả, hiện đại và thế tục,

Ngữ pháp

reshaped from ... into ...: đánh dấu một sự chuyển đổi

reshaped from A into B trình bày một sự chuyển đổi với cả điểm đầu và điểm cuối. from giới thiệu trạng thái ban đầu, còn into giới thiệu trạng thái hình thành sau đó. Trong cụm này, các lãnh thổ phong kiến và tôn giáo bị chia cắt là hình thức ban đầu, còn các quốc gia dân tộc hiệu quả, hiện đại và thế tục là kết quả. reshape gợi ý việc tái tạo đáng kể về hình thức, cấu trúc hoặc cách tổ chức, chứ không chỉ là một thay đổi bất kỳ. Hãy đọc toàn bộ khung from ... into ... để thấy rõ hướng thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành khung chuyển đổi from ... into ...: The redesign reshaped the lobby ____ a dark waiting area ____ a bright community space.

Xem đáp án

from · into

Văn hóa

secular nation states: các quốc gia dân tộc không chịu sự cai trị trực tiếp của tôn giáo

Quốc gia dân tộc là một quốc gia có chủ quyền được tổ chức xoay quanh một cộng đồng chính trị dân tộc. Trong secular nation states, quyền lực chính trị và các thể chế công không do một tôn giáo trực tiếp cai quản. Secular mô tả cách nhà nước được tổ chức; từ này không có nghĩa là công dân không có niềm tin tôn giáo. Trong sự đối chiếu lịch sử này, cụm từ giúp đánh dấu sự chuyển đổi từ các lãnh thổ phong kiến và tôn giáo bị phân mảnh sang những nhà nước hiện đại tập quyền.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với secular nation state?

  1. Một nhà nước giữ bí mật luật pháp vì lý do an ninh.
  2. Một nhà nước yêu cầu mọi công dân phải từ bỏ tôn giáo.
  3. Một nhà nước có các thể chế công không do quyền lực tôn giáo cai quản.
Xem đáp án

Một nhà nước có các thể chế công không do quyền lực tôn giáo cai quản.

where the people held more power and rights than ever before. Cụm từ

4:03

nơi người dân nắm giữ nhiều quyền lực và quyền lợi hơn bao giờ hết.

Cụm từ

than ever before: hơn bất kỳ lúc nào trước đây

Than ever before đứng sau một ý so sánh và có nghĩa là “hơn bất kỳ thời điểm nào trước đó”. Cụm này so sánh mức độ tại thời điểm đang được nói đến với toàn bộ giai đoạn trước đó, chứ không phải với một sự kiện cụ thể trong quá khứ. Ở đây, more power and rights than ever before cho biết quyền lực và quyền lợi của người dân đã đạt mức cao hơn bất kỳ thời điểm nào trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “hơn bất kỳ thời điểm nào trước đó”: More people can access the service than ____ before.

Xem đáp án

ever

Should we also thank him for the rise of nationalism Ý định

4:08

Chúng ta có nên cảm ơn ông ta vì sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc

and the massive increase in army sizes?

4:10

và sự gia tăng ồ ạt về quy mô của các đội quân?

Ý định

Should we also thank him for ...?: câu hỏi tu từ mang tính mỉa mai

Về mặt ngữ pháp, Should we also thank him for ...? là câu hỏi liệu việc bày tỏ lòng biết ơn có phù hợp hay không. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, đó là một câu hỏi tu từ mang tính mỉa mai: chủ nghĩa dân tộc và việc quân đội mở rộng được trình bày như những hậu quả có hại, nên người nói không thực sự muốn cảm ơn ông ấy. Từ also nối câu hỏi này với lời khen trước đó. Bằng cách áp dụng cùng cách nói về sự cảm ơn cho những kết quả tiêu cực, người nói chất vấn việc chỉ ghi công cho ai đó về các kết quả tích cực có công bằng hay không.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Người nói dùng “Should we also thank him for the rise of nationalism?” như một lời đề nghị chân thành rằng mọi người nên bày tỏ lòng biết ơn.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

You can see how well that turned out a century later. Ý định

4:13

Ngài có thể thấy điều đó đã diễn ra tốt đẹp như thế nào một thế kỷ sau đó.

Ý định

Ý mỉa mai trong You can see how well that turned out

Trong câu này, You can see how well that turned out được dùng với ý mỉa mai. Cụm how well thoạt nghe có vẻ tích cực, nhưng a century later lại hướng đến những hậu quả lịch sử tai hại, vì vậy ý thật của người nói là kết quả rất tồi tệ. Cấu trúc này khiến người nghe nhìn vào bằng chứng và nhận ra sự thất bại. Trong ngữ cảnh tiêu cực, You can see how well that turned out thường có nghĩa là “kết quả tồi tệ đã quá rõ”, chứ không phải lời khen chân thành.

Luyện tập

how well trong câu này có khả năng cao nhất là truyền đạt ý gì?

  1. Kết quả vẫn chưa được biết.
  2. Mặc dù lời lẽ nghe tích cực, kết quả thực tế lại rất tệ.
  3. Kết quả rõ ràng là thành công.
Xem đáp án

Mặc dù lời lẽ nghe tích cực, kết quả thực tế lại rất tệ.

So, what would European history have been like Ngữ pháp

4:16

Vậy, lịch sử châu Âu sẽ ra sao

if it weren't for Napoleon?

4:18

nếu không có Napoleon?

Ngữ pháp

Câu hỏi phản thực What would ... have been like if it weren't for ...?

Đây là một câu hỏi phản thực về quá khứ. What would European history have been like yêu cầu ta tưởng tượng một phiên bản lịch sử khác, thay vì trình bày điều thực sự đã xảy ra. If it weren't for Napoleon có nghĩa là “nếu Napoleon không tồn tại hoặc không phải là một yếu tố có ảnh hưởng”. Ở đây, weren't đánh dấu một điều kiện không có thật, chứ không chỉ đơn thuần chỉ thời gian quá khứ. Mẫu what would ... have been like if it weren't for ... có thể được dùng lại để hỏi một tình huống trong quá khứ có thể khác đi thế nào nếu thiếu một người hoặc một điều cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi phản thực bằng cụm bốn từ có nghĩa là “nếu không có ảnh hưởng của”: What would the festival have been like ____ the volunteers?

Xem đáp án

if it weren't for

Unimaginably better.

4:20

Sẽ tốt đẹp hơn mức tưởng tượng.

Napoleon's seemingly unstoppable momentum would die in the Russian winter snows, Thành ngữ

4:24

Đà tiến tưởng chừng như không thể cản phá của Napoleon sẽ phải vùi thây trong bão tuyết mùa đông nước Nga,

Thành ngữ

seemingly unstoppable momentum: đà tiến tưởng chừng không thể ngăn cản

Ở đây, momentum có nghĩa là sức đẩy của một quá trình tiến triển, giúp một chiến dịch hoặc xu hướng tiếp tục đi tới, chứ không chỉ là khái niệm chuyển động chuyên môn trong vật lý. Cụm từ này mô tả sự bành trướng quân sự của Napoléon như một bước tiến mạnh mẽ và khó ngăn chặn. Seemingly có nghĩa là “theo vẻ bề ngoài”, vì vậy seemingly unstoppable không khẳng định rằng bước tiến ấy thực sự không thể bị ngăn lại. Nó kín đáo báo trước sự đảo chiều ở phần tiếp theo của câu.

Luyện tập

seemingly unstoppable momentum có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. Một nhóm chính trị hoặc xã hội có tổ chức
  2. Một sức đẩy tiến triển có vẻ rất khó ngăn cản
  3. Một phép đo chính xác về chuyển động vật lý
Xem đáp án

Một sức đẩy tiến triển có vẻ rất khó ngăn cản

along with most of his army.

4:29

cùng với phần lớn đội quân của ông.

Thành ngữ

would die in the Russian winter snows: đà tiến sẽ tan biến giữa tuyết mùa đông nước Nga

Chủ ngữ của would die là danh từ momentum ở phía trước. Die được dùng theo nghĩa ẩn dụ: bước tiến quân sự của Napoléon sẽ mất sức mạnh và chấm dứt tại Nga; câu này không nói rằng chính Napoléon đã chết ở đó. Would trình bày đây là một kết quả xảy ra sau, nhìn từ một thời điểm sớm hơn trong câu chuyện lịch sử. In the Russian winter snows cô đọng bối cảnh quan trọng thành một hình ảnh sống động. Điều kiện mùa đông khắc nghiệt và những vấn đề tiếp tế nghiêm trọng đã góp phần tàn phá quân đội của Napoléon trong cuộc xâm lược Nga, và thảm họa đó đã chấm dứt bước tiến từng có vẻ không thể ngăn cản.

Luyện tập

Phương án nào diễn giải đúng would die in the Russian winter snows?

  1. Chính Napoléon sẽ chết trong tuyết trong chiến dịch đó.
  2. Mùa đông nước Nga sẽ khiến bước tiến của ông mạnh mẽ hơn nữa.
  3. Đà tiến quân sự của Napoléon sẽ chấm dứt trong chiến dịch thảm khốc tại Nga.
Xem đáp án

Đà tiến quân sự của Napoléon sẽ chấm dứt trong chiến dịch thảm khốc tại Nga.

But even after being deposed and exiled, Ngữ pháp

4:31

Nhưng ngay cả sau khi bị phế truất và lưu đày,

he refused to give up, Cụm động từ

4:34

ông vẫn từ chối bỏ cuộc,

Ngữ pháp

even after being deposed and exiled: bối cảnh nhượng bộ bị động

Even after being deposed and exiled tạo ra một bối cảnh nhượng bộ: việc bị phế truất và lưu đày xảy ra trước, nhưng không dẫn đến kết quả thường được dự đoán. Even bổ sung ý bất ngờ rằng bất chấp tất cả những điều đó, ông vẫn tiếp tục. Ở đây, after đứng trước mệnh đề -ing being deposed and exiled. Being + quá khứ phân từ diễn tả trải nghiệm bị động: những người khác đã phế truất và lưu đày ông. Mẫu này có thể đặt một trở ngại trước hành động chính trái với điều được dự đoán: even after being + quá khứ phân từ, ai đó vẫn làm một việc.

Luyện tập

Dùng dạng -ing bị động của reject để hoàn thành câu: Even after ____ three times, the inventor kept improving the design.

Xem đáp án

being rejected

Cụm động từ

refused to give up: kiên quyết không chịu ngừng cố gắng

Refused to give up có nghĩa là ông chủ động không chịu ngừng cố gắng. Refuse to + động từ nguyên mẫu diễn tả lựa chọn không làm một việc, còn give up là cụm động từ mang nghĩa chấm dứt một nỗ lực. So với did not give up, refused to give up thể hiện quyết tâm mạnh hơn: áp lực hoặc thất bại đã tạo ra lý do để ông dừng lại, nhưng ông không chấp nhận kết quả đó.

Luyện tập

Dùng refuse ở thì quá khứ cùng với give up để hoàn thành câu: After three failed attempts, Lena ____ and tried again.

Xem đáp án

refused to give up

escaping from his prison and launching a bold attempt Cụm từ

4:36

trốn thoát khỏi nhà tù và tung ra một nỗ lực táo bạo

at restoring his empire

4:39

nhằm khôi phục lại đế chế của mình

Cụm từ

launch a bold attempt at doing something: khởi xướng một nỗ lực táo bạo để làm điều gì đó

Trong launching a bold attempt at restoring his empire, launch có nghĩa là “bắt đầu hoặc khởi động” một nỗ lực đã được lên kế hoạch. Từ này khiến attempt mang sắc thái có tổ chức và quan trọng, còn bold thêm ý nghĩa táo bạo và có rủi ro. Mẫu có thể áp dụng lại là launch an attempt at + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, at restoring giới thiệu mục tiêu của nỗ lực. Attempt cũng có thể đi với to + động từ nguyên mẫu, nhưng với nghĩa này thường không đi với of + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ được dùng trong launch an attempt at doing something: The town launched a bold attempt ____ turning an old factory into a library.

Xem đáp án

at

before being defeated for the second and final time.

4:41

trước khi bị đánh bại lần thứ hai và cũng là lần cuối cùng.

Bonaparte was a ruler full of contradictions, Cụm từ

4:45

Bonaparte là một nhà cai trị đầy rẫy những mâu thuẫn,

Cụm từ

a ruler full of contradictions: một nhà cai trị đầy mâu thuẫn

Gọi Bonaparte là a ruler full of contradictions có nghĩa là những phần quan trọng trong tính cách, niềm tin hoặc hành động của ông xung đột với nhau. Contradictions ở đây không phải là những lỗi thông thường, mà là các phẩm chất hoặc lập trường đối lập cùng tồn tại trong một người. Cụm từ này cũng tổ chức thông tin theo sau: trước tiên nó đưa ra nhận định tổng quát, rồi các ví dụ sau đó có thể cho thấy những xung đột cụ thể. Mẫu có thể áp dụng lại là người hoặc sự vật + full of contradictions.

Luyện tập

Trong câu "The policy promises to close the library permanently and keep it open every day, so it is full of contradictions," full of contradictions có nghĩa là gì?

  1. Nó đưa ra một lời giải thích đầy đủ và chi tiết.
  2. Nó chứa những ý tưởng xung đột với nhau.
  3. Nó chứa nhiều lỗi chính tả.
Xem đáp án

Nó chứa những ý tưởng xung đột với nhau.

defending a popular revolution by imposing absolute dictatorship Mạch ý

4:48

bảo vệ một cuộc cách mạng của nhân dân bằng cách áp đặt chế độ độc tài tuyệt đối

and spreading liberal ideals through imperial wars.

4:53

và truyền bá các lý tưởng tự do thông qua các cuộc chiến tranh đế quốc.

Mạch ý

defending ... by imposing ... and spreading ... through ...: tương phản song song

Đoạn này phối hợp hai cụm -ing: defending a popular revolution by imposing absolute dictatorship và spreading liberal ideals through imperial wars. Trong mỗi phần, by hoặc through giới thiệu phương thức được dùng để theo đuổi mục tiêu đã nêu. Thông tin được sắp xếp theo lối tương phản song song. Mỗi mục tiêu đều có vẻ tích cực—bảo vệ một cuộc cách mạng hoặc truyền bá các lý tưởng tự do—nhưng mỗi phương thức lại xung đột với mục tiêu đó—chế độ độc tài tuyệt đối hoặc chiến tranh đế quốc. Cách sắp xếp này giúp tác giả đưa ra đánh giá phức hợp thay vì chỉ khen ngợi hoặc lên án.

Luyện tập

Cấu trúc song song này chủ yếu tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Nói rằng chế độ độc tài và các lý tưởng tự do có cùng ý nghĩa.
  2. Liệt kê bốn sự kiện không liên quan theo trình tự thời gian.
  3. Nêu hai mục tiêu nghe có vẻ tích cực, mỗi mục tiêu được theo sau bởi một phương thức xung đột với nó.
Xem đáp án

Nêu hai mục tiêu nghe có vẻ tích cực, mỗi mục tiêu được theo sau bởi một phương thức xung đột với nó.

And though he never achieved his dream of conquering Europe, Ngữ pháp

4:57

Và mặc dù ông chưa bao giờ đạt được giấc mơ chinh phục châu Âu,

Ngữ pháp

though he never achieved ...: mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Nó thừa nhận một sự thật có thể đi ngược lại nhận định sắp được đưa ra: ông chưa bao giờ thực hiện được giấc mơ chinh phục châu Âu. Vì mệnh đề though là thông tin nền nên nó không phải kết luận chính. Mệnh đề chính sau dấu phẩy mang ý trọng tâm của người viết, còn And ở đầu câu nối ý nhượng bộ này với phần thảo luận trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng though để thừa nhận một hạn chế trước khi đưa ra kết luận chính?

  1. The library is small, and it has three floors.
  2. Though the library is small, it has an excellent history collection.
  3. Because the library is small, it closes at six.
Xem đáp án

Though the library is small, it has an excellent history collection.

he undoubtedly left his mark on it, Thành ngữ

5:00

nhưng không thể nghi ngờ rằng ông đã để lại dấu ấn của mình trên đó,

Thành ngữ

he undoubtedly left his mark on it: chắc chắn để lại ảnh hưởng lâu dài

Leave one's mark on something có nghĩa là tạo ra ảnh hưởng lâu dài và dễ nhận thấy đối với một điều gì đó. Ở đây, his cho biết đó là ảnh hưởng của người này, còn it chỉ châu Âu; mark được dùng theo nghĩa ẩn dụ chứ không phải một dấu vết vật lý. Undoubtedly làm lời khẳng định mạnh hơn: người nói coi sự tồn tại của ảnh hưởng đó là điều chắc chắn. Bản thân cách diễn đạt này không cho biết ảnh hưởng là tích cực hay tiêu cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave one's mark on: Her research ____ modern medicine.

Xem đáp án

left its mark on

for better or for worse. Thành ngữ

5:03

cho dù tốt hay xấu.

Thành ngữ

for better or for worse: để ngỏ việc đánh giá kết quả

For better or for worse có nghĩa là «dù kết quả tốt hay xấu». Khi đặt ở cuối một lời nhận định, cụm này bổ nghĩa cho toàn bộ nhận định và tránh trình bày sự thay đổi như một điều chỉ tích cực hoặc chỉ tiêu cực. Ở đây, cụm này liên hệ lại với nhận định rằng ông ấy đã để lại ảnh hưởng lâu dài. Nó xác nhận rằng ảnh hưởng đó tồn tại nhưng vẫn để ngỏ những đánh giá khác nhau về hệ quả. Nó có thể thừa nhận các tác động pha trộn hoặc để ngỏ việc đánh giá; tác động tốt và xấu không nhất thiết phải ngang nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là «dù ảnh hưởng tốt hay xấu»: The new highway has changed the town, ____.

Xem đáp án

for better or for worse