Vị pharaoh không thể bị lãng quên - Kate Green: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
606 từ 156 từ/phút

Tổng quan video: Cuộc điều tra lịch sử này tìm hiểu vì sao hình ảnh và tên của nữ pharaoh Hatshepsut bị xóa bỏ nhiều thập kỷ sau khi bà qua đời. Video đối chiếu các cách giải thích với thời điểm phá hoại và những tư liệu còn lại, rồi kết luận rằng triều đại của bà có lẽ bị xem là mối đe dọa đối với Ma’at, quan niệm trật tự của Ai Cập gắn với quyền lực nam giới; việc kiểm duyệt không triệt để đã giúp hậu thế tái dựng câu chuyện của bà. Các điểm tiếng Anh chính: 1. damnatio memoriae, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu thuật ngữ lịch sử Latin này là hành động cố ý phá hủy tên tuổi, hình ảnh và ký ức công chúng về một người, thay vì chỉ là cách nói chung về sự lãng quên. Sự phân biệt đó làm rõ hành động trung tâm được điều tra xuyên suốt video. 2. But the evidence suggests — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách một bài bình luận lịch sử chuyển từ lời cáo buộc có thể đúng sang nhận định vững chắc hơn dựa trên bằng chứng. Cụm chuyển ý này có thể dùng để phản bác suy đoán, đưa ra phát hiện trái chiều và báo hiệu rằng luận điểm tiếp theo được hậu thuẫn mạnh hơn. 3. piece together — Cụm động từ: Dùng cụm động từ này để diễn đạt việc từng bước tái dựng một sự kiện từ hồ sơ không đầy đủ, manh mối rời rạc hoặc ký ức từng phần. Cách nói này đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu lịch sử, điều tra và quá trình suy luận kết hợp nhiều mảnh thông tin thành một lời giải thích mạch lạc.

Nội dung bài học

3 and a half thousand years ago in Egypt,

0:06

3500 năm trước ở Ai Cập,

a noble pharaoh was the victim of a violent attack. Mạch ý

0:10

một pharaoh cao quý là nạn nhân của một cuộc tấn công bạo lực.

But the attack was not physical.

0:14

Nhưng cuộc tấn công không phải về mặt thể xác.

Mạch ý

the victim of a violent attack ... not physical: tạo rồi điều chỉnh một dự đoán

Cụm the victim of a violent attack trước tiên khiến người nghe nghĩ đến nghĩa thông thường của attack: bạo lực thể chất nhằm vào một người. Nhưng the attack was not physical lập tức loại bỏ cách hiểu đó và khiến người nghe phải hiểu attack theo nghĩa rộng hơn. Ở đây, từ này chỉ việc tên tuổi, hình ảnh và sự hiện diện trong lịch sử của vị pharaon bị phá hủy về sau. Cách tổ chức hai bước này tạo sự tò mò bằng cách thiết lập một dự đoán rồi điều chỉnh nó.

Luyện tập

Việc chuyển từ a violent attack sang not physical có tác dụng gì trong lời kể?

  1. Nói rằng cuộc tấn công chỉ là tưởng tượng và chưa từng xảy ra.
  2. Trước tiên gợi ra bạo lực thể chất, sau đó chuyển nghĩa của attack sang sự tổn hại đối với lịch sử và ký ức.
  3. Xác định kẻ tấn công trước khi giới thiệu nạn nhân.
Xem đáp án

Trước tiên gợi ra bạo lực thể chất, sau đó chuyển nghĩa của attack sang sự tổn hại đối với lịch sử và ký ức.

This royal had been dead for 20 years.

0:16

Vị hoàng tộc này đã qua đời được 20 năm.

The attack was historical,

0:19

Cuộc tấn công mang tính lịch sử,

an act of damnatio memoriae, Văn hóa

0:21

một hành động damnatio memoriae (xóa bỏ ký ức),

the damnation of memory.

0:24

sự nguyền rủa ký ức.

Văn hóa

damnatio memoriae: cố ý xóa khỏi ký ức công cộng

damnatio memoriae là một thuật ngữ lịch sử bằng tiếng Latinh, chỉ nỗ lực có chủ ý nhằm lên án một người bằng cách xóa tên, hình ảnh, văn khắc hoặc hồ sơ của người đó khỏi tầm nhìn và ký ức công cộng. Cụm theo sau, the damnation of memory, là phần giải thích ngắn bằng tiếng Anh. Trong ngữ cảnh này, thuật ngữ mô tả sự xóa bỏ về chính trị và lịch sử, chứ không phải việc quên thông thường hay chỉ là một lời nguyền tôn giáo.

Luyện tập

Trong phần giải thích lịch sử này, damnatio memoriae chỉ điều gì?

  1. Cố ý xóa tên, hình ảnh hoặc hồ sơ của một người khỏi ký ức công cộng
  2. Quên một ngày tháng vì đã quá lâu
  3. Ban phước tôn giáo cho một người cai trị đã qua đời
Xem đáp án

Cố ý xóa tên, hình ảnh hoặc hồ sơ của một người khỏi ký ức công cộng

Somebody smashed the pharaoh's statues,

0:26

Ai đó đã đập vỡ các bức tượng của pharaoh,

took a chisel and attempted to erase Thành ngữ

0:29

dùng đục và cố gắng xóa

the pharaoh's name and image from history.

0:31

tên và hình ảnh của pharaoh khỏi lịch sử.

Thành ngữ

erase X from history: xóa X khỏi ghi chép lịch sử

Trong erase the pharaoh's name and image from history, erase không chỉ có nghĩa là xóa những dấu vết nhìn thấy được. Cụm này có nghĩa là cố loại bỏ bằng chứng và ghi chép về sự tồn tại của vị vua để các thế hệ sau không biết hoặc không nhớ đến người đó. Cấu trúc erase X from history biến một hành động vật lý thành phép ẩn dụ về ghi chép lịch sử và ký ức tập thể. Các từ from history cho thấy phạm vi lớn hơn mà người ta muốn làm cho X biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc erase X from history: The dictator tried to ____ his rival ____ history.

Xem đáp án

erase · from

Who was this pharaoh?

0:35

Vị pharaoh này là ai?

And what was behind the attack? Cách dùng từ

0:36

Và đằng sau cuộc tấn công này là gì?

Cách dùng từ

behind the attack: nguyên nhân hoặc động cơ của cuộc tấn công

Trong behind the attack, behind chỉ nguyên nhân, động cơ hoặc lực thúc đẩy ẩn phía sau đã dẫn đến cuộc tấn công. Nó không mô tả một vị trí vật lý. Mẫu câu hỏi What was behind X? hỏi điều gì đã gây ra hoặc thúc đẩy một sự kiện, quyết định, thay đổi hay vấn đề.

Luyện tập

Trong câu hỏi “What was behind the attack?”, behind hỏi về điều gì?

  1. Nguyên nhân hoặc động cơ của cuộc tấn công
  2. Nơi những kẻ tấn công đã đứng
  3. Điều xảy ra sau cuộc tấn công
Xem đáp án

Nguyên nhân hoặc động cơ của cuộc tấn công

Here's the key. Mạch ý

0:39

Đây là mấu chốt.

The pharaoh Hatshepsut was a woman.

0:40

Pharaoh Hatshepsut là một người phụ nữ.

Mạch ý

Here's the key: giới thiệu điểm mấu chốt

Here's the key báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là manh mối hoặc ý chính cần thiết để hiểu phần trước. Trong câu này, câu tiếp theo đưa ra sự thật then chốt: Hatshepsut was a woman. Key được dùng theo nghĩa bóng, không phải một chiếc chìa khóa thật. Cụm từ này tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ câu hỏi hoặc điều bí ẩn sang điểm giúp giải đáp nó.

Luyện tập

Here's the key có chức năng gì trong lời giải thích này?

  1. Nó nói rằng người ta đã tìm thấy một chiếc chìa khóa thật.
  2. Nó báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là manh mối quan trọng.
  3. Nó chuyển chủ đề sang một chi tiết không liên quan.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là manh mối quan trọng.

In the normal course of things, Cụm từ

0:44

Theo lẽ thường,

Cụm từ

In the normal course of things: nêu diễn biến thông thường

In the normal course of things có nghĩa là nếu các sự việc diễn ra theo quy luật thường thấy hoặc trong hoàn cảnh bình thường. Trong phần giải thích lịch sử này, cụm từ thiết lập dự đoán thông thường rằng một pharaoh sẽ là nam giới trước khi hướng sự chú ý đến Hatshepsut như một trường hợp ngoại lệ. Course ở đây có nghĩa là cách các sự việc phát triển theo thời gian, không phải một khóa học ở trường. Khi đứng đầu câu, cả cụm từ tạo khung để người nghe hiểu thông tin theo sau là quy luật thông thường, rồi có thể so sánh nó với một ngoại lệ.

Luyện tập

In the normal course of things có nghĩa là gì?

  1. Dọc theo tuyến đường thực tế quen thuộc
  2. Trong một tiết học bình thường ở trường
  3. Nếu các sự việc diễn ra theo quy luật thường thấy
Xem đáp án

Nếu các sự việc diễn ra theo quy luật thường thấy

she should never have been pharaoh. Ngữ pháp

0:46

bà không bao giờ nên trở thành pharaoh.

Ngữ pháp

should never have been pharaoh: đánh giá một kết quả trong quá khứ

Should never have been + vai trò hoặc trạng thái dùng để đánh giá một tình huống trong quá khứ đã thực sự xảy ra. Cấu trúc này cho biết theo một quy tắc, kỳ vọng hoặc niềm tin nào đó, kết quả ấy lẽ ra không nên xảy ra. Ở đây, have been đặt lời đánh giá vào quá khứ: bà thực sự đã trở thành pha-ra-ông. Đây không phải là lời khuyên về việc bà nên làm gì lúc này; câu nói cho rằng địa vị trước đây của bà trái với những kỳ vọng thông thường của thời đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc should + never + have been: Under those rules, he ____ the manager.

Xem đáp án

should never have been

Although it was legal for a woman to be a monarch, Ngữ pháp

0:47

Mặc dù việc một người phụ nữ trở thành quân vương là hợp pháp,

it disturbed some essential Egyptian beliefs.

0:50

điều này đã phá vỡ một số tín ngưỡng thiết yếu của người Ai Cập.

Ngữ pháp

Although it was legal ...: mở đầu quan hệ nhượng bộ

Although mở đầu một quan hệ nhượng bộ: trước tiên câu thừa nhận rằng việc một phụ nữ làm quân vương là hợp pháp. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra một sự thật tương phản: điều đó vẫn làm xáo trộn một số niềm tin cốt lõi của người Ai Cập. Mẫu Although A, B có nghĩa là A đúng, nhưng B vẫn đúng bất chấp A. Ý chính thường nằm ở B, vì vậy although không đưa ra nguyên nhân như because.

Luyện tập

although thể hiện điều gì trong câu này? "Although the museum was closing, the guide answered one more question."

  1. Việc bảo tàng sắp đóng cửa được thừa nhận, nhưng điều đó không ngăn người hướng dẫn trả lời.
  2. Bảo tàng sắp đóng cửa vì người hướng dẫn đã trả lời một câu hỏi.
  3. Người hướng dẫn trả lời, vì vậy bảo tàng bắt đầu đóng cửa.
Xem đáp án

Việc bảo tàng sắp đóng cửa được thừa nhận, nhưng điều đó không ngăn người hướng dẫn trả lời.

Firstly,

0:54

Thứ nhất,

the pharaoh was known as the living embodiment Văn hóa

0:54

pharaoh được coi là hiện thân sống

of the male god Horus.

0:57

của nam thần Horus.

Văn hóa

hiện thân sống của nam thần Horus

Trong quan niệm về vương quyền của Ai Cập cổ đại, pha-ra-ông được hiểu là Horus, một nam thần gắn với vương quyền, hiện diện trong một người cai trị đang sống. Ở đây, embodiment có nghĩa là một người tạo hình thức cụ thể trên trần thế cho một bản sắc thần thánh, chứ không phải chỉ trông giống vị thần đó. Vì quan niệm này gắn ngôi vị vua với một nam thần, việc một phụ nữ đảm nhận vai trò ấy có thể được mô tả là làm xáo trộn một tư tưởng tôn giáo và chính trị đã được xác lập, chứ không chỉ là phá vỡ một tập quán xã hội.

Luyện tập

the living embodiment of the male god Horus có nghĩa gì trong câu này?

  1. Pha-ra-ông được xem là Horus hiện diện trong một người cai trị bằng xương bằng thịt.
  2. Pha-ra-ông là người kể chuyện về Horus.
  3. Pha-ra-ông chỉ trông giống các hình ảnh của Horus.
Xem đáp án

Pha-ra-ông được xem là Horus hiện diện trong một người cai trị bằng xương bằng thịt.

Secondly,

1:00

Thứ hai,

disturbance to the tradition of rule by men

1:01

sự phá vỡ truyền thống cai trị bởi nam giới

was a serious challenge to Ma'at, Văn hóa

1:04

là một thách thức nghiêm trọng đối với Ma'at,

a word for truth

1:07

một từ chỉ chân lý

expressing a belief in order and justice

1:08

thể hiện niềm tin vào trật tự và công lý

vital to the Egyptians.

1:11

rất quan trọng đối với người Ai Cập.

Văn hóa

Ma'at: sự thật, trật tự và công lý

Ma'at là một khái niệm quan trọng của Ai Cập cổ đại, kết hợp sự thật, trật tự, công lý và trạng thái cân bằng đúng đắn của thế giới. Cụm a word for truth chỉ là lời giải thích ngắn; order and justice cho thấy ý nghĩa rộng hơn cần thiết ở đây. Vì vậy, a serious challenge to Ma'at có ý nghĩa lớn hơn việc không đồng tình với một tập quán. Sự thay đổi được mô tả là mối đe dọa đối với trật tự đạo đức, xã hội và vũ trụ rộng lớn hơn mà người Ai Cập tin rằng cần được duy trì.

Luyện tập

Ma'at đóng góp ý nghĩa gì cho câu này?

  1. Đó là tên của vị vua cụ thể đã chống lại ngai vàng.
  2. Nó chỉ một sự thật riêng lẻ không có ý nghĩa xã hội hoặc tôn giáo.
  3. Khái niệm này kết hợp sự thật với trật tự và công lý được cho là duy trì đời sống Ai Cập.
Xem đáp án

Khái niệm này kết hợp sự thật với trật tự và công lý được cho là duy trì đời sống Ai Cập.

Hatshepsut had perhaps tried to adapt to this belief

1:13

Hatshepsut có lẽ đã cố gắng thích nghi với tín ngưỡng này

in the link between order and patriarchy

1:16

về mối liên hệ giữa trật tự và chế độ phụ hệ

through her titles.

1:19

thông qua các tước hiệu của bà.

She took the name Ma'at-kare, Cụm từ

1:20

Bà lấy tên là Ma'at-kare,

Cụm từ

took the name Ma'at-kare: chọn dùng một tên hoặc tước hiệu

Trong take the name X, take có nghĩa là “chọn dùng và bắt đầu sử dụng”, không phải cầm hay lấy một vật theo nghĩa đen. Câu này cho biết bà đã chọn Ma'at-kare làm tên hoặc tước hiệu của mình. Cấu trúc có thể áp dụng là take/took the name + tên. Cấu trúc này giới thiệu tên đó như một cách gọi mới mà một người bắt đầu sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take the name: When he became king, he ____ Aurelius.

Xem đáp án

took the name

and sometimes referred to herself as Hatshepsu Cụm từ

1:22

và đôi khi tự gọi mình là Hatshepsu

with a masculine word ending.

1:26

với một đuôi từ mang tính nam.

Cụm từ

referred to herself as Hatshepsu: dùng một cách gọi để nói về chính mình

Refer to oneself as X có nghĩa là “tự gọi hoặc mô tả mình là X”. Trong câu này, herself chỉ ngược lại she, còn as giới thiệu tên Hatshepsu. Cấu trúc có thể áp dụng là refer to + đại từ phản thân + as + tên, chức danh hoặc cách mô tả. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I refer to myself, she refers to herself và they refer to themselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của refer to oneself as: During the interview, Nora ____ a community organizer.

Xem đáp án

referred to herself as

But apparently,

1:28

Nhưng rõ ràng,

these efforts didn't convince everyone,

1:29

những nỗ lực này không thuyết phục được tất cả mọi người,

and perhaps someone erased Hatshepsut's image

1:31

và có lẽ ai đó đã xóa bỏ hình ảnh của Hatshepsut

so that the world would forget the disturbance to Ma'at Ngữ pháp

1:34

để thế giới sẽ quên đi sự xáo trộn đối với Ma'at

and Egypt could be balanced again.

1:37

và Ai Cập có thể lấy lại sự cân bằng.

Ngữ pháp

so that ... would/could: diễn đạt mục đích của hành động trong quá khứ

Ở đây, so that giới thiệu mục đích của việc xóa hình ảnh Hatshepsut: người thực hiện hành động hy vọng mọi người sẽ quên sự xáo trộn và Ai Cập có thể lấy lại cân bằng. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là “vì vậy” hay chỉ kể lại điều xảy ra tiếp theo. Would forget và could be balanced trình bày những kết quả được mong muốn từ góc nhìn của người thực hiện hành động trong quá khứ. Ma'at ở đây đại diện cho trật tự và sự cân bằng, vì vậy balanced again có nghĩa là trật tự đó sẽ được khôi phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là "in order that": Liam lowered his voice ____ the baby would stay asleep.

Xem đáp án

so that

Hatshepsut,

1:40

Hatshepsut,

moreover,

1:41

hơn nữa,

was not the legitimate heir to the throne, Cách dùng từ

1:41

không phải là người thừa kế hợp pháp của ngai vàng,

but a regent, Văn hóa

1:44

mà là một nhiếp chính vương,

a kind of stand-in co-monarch.

1:45

một dạng đồng quân vương thay thế.

Cách dùng từ

legitimate heir to the throne: người thừa kế ngai vàng hợp pháp

Trong legitimate heir to the throne, heir là người có quyền thừa kế, còn the throne đại diện cho vị trí và quyền lực của quân chủ. Legitimate có nghĩa là quyền đó được công nhận theo các quy tắc kế vị đã được chấp nhận. Toàn bộ cụm từ chỉ người được chính thức công nhận là có quyền trở thành quân chủ tiếp theo. Cụm từ này mô tả địa vị thể chế, không đánh giá người đó có tốt về mặt đạo đức hay không. Trong câu này, địa vị đó được đối chiếu với vai trò nhiếp chính hoặc đồng quân chủ thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ vị quân chủ tương lai được chính thức công nhận: Under the kingdom's succession laws, the princess was the ____.

Xem đáp án

legitimate heir to the throne

Văn hóa

regent: một kiểu đồng quân vương thay quyền

Regent là người tạm thời thực thi vương quyền vì quân vương còn quá nhỏ, vắng mặt hoặc không thể cai trị. Trong câu này, nhà vua còn nhỏ nên cần đến vai trò chính thức đó; regent không chỉ là một trợ lý. Cụm a kind of stand-in co-monarch là lời giải thích không trang trọng, không phải một tước hiệu chính xác. Cụm này mô tả regent là người thay mặt quân vương cai trị trong khi quân vương vẫn giữ vương vị.

Luyện tập

Một vị vua mười tuổi vẫn giữ vương vị, nhưng người cô thực thi vương quyền thay ông. Người cô giữ vai trò gì?

  1. A visiting monarch: quân vương đến từ một vương quốc khác
  2. A regent: người cai trị thay mặt vị vua trẻ
  3. An assistant: người quản lý công việc hằng ngày của vị vua trẻ
Xem đáp án

A regent: người cai trị thay mặt vị vua trẻ

The Egyptian kingship traditionally passed Cụm từ

1:48

Ngôi vua Ai Cập theo truyền thống được truyền

from father to son.

1:50

từ cha sang con trai.

Cụm từ

passed from father to son: sự truyền từ A sang B

Ở đây, passed có nghĩa là được chuyển giao hoặc thừa kế, chứ không phải đi ngang qua một địa điểm. Vương quyền chuyển từ người cha là người nắm giữ trước đó sang người con trai là người nắm giữ tiếp theo. Cấu trúc pass from A to B đánh dấu hướng truyền. Cấu trúc này có thể mô tả việc truyền quyền lực, tài sản, tước hiệu, kiến thức hoặc truyền thống; father to son đặc biệt mô tả sự truyền thừa theo dòng nam.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ thể hiện hướng thừa kế: The family farm passed ____ aunt ____ niece.

Xem đáp án

from · to

It passed from Thutmose I

1:52

Nó được truyền từ Thutmose I

to his son Thutmose II,

1:54

cho con trai ông là Thutmose II,

Hatshepsut's husband.

1:55

chồng của Hatshepsut.

It should have passed from Thutmose II

1:57

Đáng lẽ nó phải được truyền từ Thutmose II

directly to his son Thutmose III,

2:00

trực tiếp cho con trai ông là Thutmose III,

But Thutmose III was a little boy

2:02

Nhưng Thutmose III chỉ là một cậu bé

when his father died.

2:04

khi cha mình qua đời.

Hatshepsut,

2:06

Hatshepsut,

the dead pharaoh's chief wife and widow,

2:07

người vợ cả và góa phụ của vị pharaoh đã khuất,

stepped in to help as her stepson's regent, Cụm động từ

2:10

bước ra giúp đỡ với tư cách là nhiếp chính cho con trai riêng của chồng,

Cụm động từ

stepped in to help: đứng ra giúp đỡ khi cần thiết

Step in có nghĩa là tham gia vì cần sự giúp đỡ, cần hành động hoặc cần người đảm nhận trách nhiệm. Ở đây, nó là một cụm động từ, không phải hành động bước vào bên trong theo nghĩa vật lý. Trong stepped in to help, to help nêu mục đích của việc tham gia. Cụm từ này cho thấy bà đã đảm nhận vai trò nhiếp chính cần thiết lúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của step in theo sau bởi to help: When the lead singer lost her voice, Mia ____ and performed the final song.

Xem đáp án

stepped in to help

but ended up ruling beside him Cụm từ

2:13

nhưng cuối cùng lại cai trị bên cạnh cậu

as a fully fledged pharaoh. Cách dùng từ

2:15

như một pharaoh thực thụ.

Cụm từ

ended up ruling beside him: kết quả cuối cùng

End up + -ing diễn tả kết quả cuối cùng của một tình huống phát triển theo thời gian: ended up ruling nghĩa là việc cai trị là điều cuối cùng đã xảy ra. Cấu trúc này thường gợi ý rằng đó không phải kế hoạch hoặc vai trò ban đầu, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa kết quả là ngẫu nhiên hoặc xấu. Beside him nghĩa là bên cạnh hoặc cùng với ông. Vì vậy, toàn bộ đoạn này cho thấy vai trò của bà đã phát triển thành cùng ông cai trị, thay vì chỉ hỗ trợ ông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của end up + lead: Priya joined the project as a volunteer but ____ the whole team.

Xem đáp án

ended up leading

Cách dùng từ

fully fledged pharaoh: địa vị pharaon trọn vẹn

Ở đây, fully fledged có nghĩa là đã phát triển đầy đủ và có vị thế hoàn toàn vững chắc trong một vai trò. A fully fledged pharaoh là một pharaon theo đúng nghĩa, có địa vị và quyền lực của chức vụ đó, chứ không phải người chỉ hỗ trợ hoặc tạm thời đảm nhiệm vai trò. Cách nói này bắt nguồn từ hình ảnh chim non đã mọc đủ lông để bay, nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa bóng. Mẫu fully fledged + vai trò hoặc tổ chức cho thấy một người hay một tổ chức đã vượt qua giai đoạn ban đầu, chưa hoàn chỉnh hoặc đang đào tạo.

Luyện tập

Câu nào dùng fully fledged để nói rằng địa vị hoặc trình độ của một người đã hoàn chỉnh?

  1. Maya started her first class and was still learning the basics.
  2. After completing her training, Maya became a fully fledged architect.
  3. Maya wore a costume covered with feathers.
Xem đáp án

After completing her training, Maya became a fully fledged architect.

Perhaps Thutmose III was angry about this.

2:17

Có lẽ Thutmose III đã tức giận về điều này.

Perhaps he was the one who erased her images.

2:20

Có lẽ ông là người đã xóa bỏ hình ảnh của bà.

It's also possible that someone wanted to dishonor Hatshepsut

2:23

Cũng có khả năng ai đó muốn bôi nhọ Hatshepsut

because she was a bad pharaoh.

2:26

vì bà là một pharaoh tồi.

But the evidence suggests Mạch ý

2:29

Nhưng các bằng chứng cho thấy

she was actually pretty good.

2:30

thực ra bà khá tài giỏi.

Mạch ý

But the evidence suggests: chuyển từ khả năng sang bằng chứng

But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi khả năng được nêu trong câu đầu tiên. Sau đó, the evidence trở thành cơ sở cho nhận định tiếp theo, vì vậy cụm từ này sắp xếp thông tin theo trình tự: một khả năng được nêu trước, rồi đến một kết luận trái ngược dựa trên bằng chứng. Ở đây, suggests có nghĩa là “hướng đến” hoặc “ủng hộ ý kiến rằng”. Đây là cách nói thận trọng: bằng chứng nghiêng về kết luận rằng bà thực ra đã làm khá tốt, nhưng động từ này không khẳng định điều đó đã được chứng minh tuyệt đối.

Luyện tập

But the evidence suggests có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Cụm từ thêm một phỏng đoán không có căn cứ và đồng ý với câu đầu tiên.
  2. Cụm từ chuyển từ một khả năng trước đó sang kết luận trái ngược được bằng chứng ủng hộ.
  3. Cụm từ yêu cầu bằng chứng đưa ra lời khuyên cho ai đó.
Xem đáp án

Cụm từ chuyển từ một khả năng trước đó sang kết luận trái ngược được bằng chứng ủng hộ.

She competently fulfilled the traditional roles of the office. Cụm từ

2:32

Bà đã hoàn thành xuất sắc các vai trò truyền thống của chức vụ.

Cụm từ

competently fulfilled the traditional roles of the office: hoàn thành thành thạo các vai trò truyền thống của chức vụ

Trong câu này, office có nghĩa là một chức vụ chính thức, cụ thể là vị trí pharaoh, chứ không phải căn phòng nơi mọi người làm việc. The traditional roles of the office là những nhiệm vụ và chức năng theo truyền thống được mong đợi ở người giữ chức vụ đó. Competently fulfilled có nghĩa là bà đã thực hiện những nhiệm vụ ấy một cách thành thạo và đạt mức yêu cầu. Cách diễn đạt này đưa ra đánh giá trang trọng về việc một người hoàn thành các trách nhiệm đã được xác lập của chức vụ tốt đến đâu, thay vì chỉ nói chung rằng người đó làm tốt.

Luyện tập

fulfilled the traditional roles of the office có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tạo ra một số chức vụ mới
  2. Thực hiện những nhiệm vụ theo truyền thống được mong đợi ở chức vụ đó
  3. Làm việc hiệu quả bên trong một tòa nhà văn phòng
Xem đáp án

Thực hiện những nhiệm vụ theo truyền thống được mong đợi ở chức vụ đó

She was a great builder.

2:35

Bà là một nhà kiến thiết vĩ đại.

Her mortuary temple, Cách dùng từ

2:37

Ngôi đền tưởng niệm của bà,

Djeser-Djeseru,

2:38

Djeser-Djeseru,

was an architectural phenomenon at the time

2:39

là một hiện tượng kiến trúc vào thời điểm đó

and is still admired today.

2:42

và vẫn được chiêm ngưỡng cho đến ngày nay.

Cách dùng từ

mortuary temple: ngôi đền tang lễ và tưởng niệm

Mortuary temple là ngôi đền được xây để tưởng niệm một người cai trị đã qua đời và để thực hiện các nghi lễ hoặc hoạt động thờ cúng liên quan đến người đó sau khi chết. Trong thuật ngữ lịch sử này, mortuary mô tả mục đích tang lễ và tưởng niệm của ngôi đền. Nó không có nghĩa là nhà xác hiện đại hoặc một tòa nhà chỉ dùng để lưu giữ thi thể. Ở đây, Djeser-Djeseru là tên ngôi đền tang lễ của Hatshepsut.

Luyện tập

Trong một bộ phim tài liệu về Ai Cập cổ đại, mortuary temple là gì?

  1. Ngôi đền để tưởng niệm một người cai trị đã qua đời và thực hiện các nghi lễ liên quan đến người đó
  2. Cơ sở hiện đại lưu giữ thi thể trước khi chôn cất
  3. Một văn phòng chính quyền thông thường
Xem đáp án

Ngôi đền để tưởng niệm một người cai trị đã qua đời và thực hiện các nghi lễ liên quan đến người đó

She enhanced the economy of Egypt,

2:44

Bà đã thúc đẩy nền kinh tế của Ai Cập,

conducting a very successful trade mission Cụm từ

2:46

tiến hành một phái đoàn thương mại rất thành công

to the distant land of Punt. Văn hóa

2:49

đến vùng đất Punt xa xôi.

Cụm từ

conducting a very successful trade mission: thực hiện một sứ mệnh thương mại rất thành công

Conduct a trade mission có nghĩa là tổ chức và thực hiện một chuyến thăm chính thức đã được lên kế hoạch hoặc một hoạt động có tổ chức nhằm thúc đẩy thương mại. Conduct mang sắc thái trang trọng và cho thấy hoạt động được quản lý, có mục tiêu rõ ràng; mission ở đây là một nhiệm vụ chính thức hoặc thương mại, không phải hoạt động truyền giáo. Mệnh đề -ing conducting a very successful trade mission giải thích cách bà đã thúc đẩy nền kinh tế Ai Cập.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng bằng dạng quá khứ của conduct: The regional government ____ a trade mission to Canada last year.

Xem đáp án

conducted

Văn hóa

distant land of Punt: Punt với tư cách tên riêng

Punt là tên riêng của một địa điểm hoặc khu vực xuất hiện trong các ghi chép thương mại của Ai Cập cổ đại. Vị trí chính xác của nơi này trên bản đồ hiện đại vẫn chưa chắc chắn; ở đây, chỉ cần hiểu đó là điểm đến của sứ mệnh thương mại. Distant land miêu tả Punt là nơi ở xa Ai Cập và làm cho hành trình có cảm giác xa xôi, quan trọng hơn. Chữ P viết hoa và cấu trúc land of Punt cho thấy Punt là địa danh, không phải động từ thông thường punt trong tiếng Anh.

Luyện tập

Punt chỉ điều gì trong câu này?

  1. Hành động đá một quả bóng.
  2. Một sứ mệnh tôn giáo được cử đi từ Ai Cập.
  3. Một địa điểm hoặc khu vực có tên trong các ghi chép thương mại của Ai Cập cổ đại.
Xem đáp án

Một địa điểm hoặc khu vực có tên trong các ghi chép thương mại của Ai Cập cổ đại.

She had strong religious connections.

2:51

Bà có những kết nối tôn giáo mạnh mẽ.

She even claimed to be the daughter Văn hóa

2:53

Bà thậm chí còn tuyên bố mình là con gái

of the state god Amun.

2:55

của vị thần quốc gia Amun.

Văn hóa

claimed to be the daughter of the state god Amun: tuyên bố một danh tính thần thánh

Cấu trúc claim to be + cụm danh từ cho biết một người tự khẳng định mình có một danh tính hoặc địa vị nào đó. Cấu trúc này không trình bày danh tính ấy như một sự thật đã được chứng minh, nên người kể giữ một khoảng cách nhất định với lời tuyên bố. Ở đây, việc tự gọi mình là “con gái của thần quốc gia Amun” tạo sức mạnh chính trị cho lời tuyên bố. Amun là một vị thần quan trọng của Ai Cập cổ đại và gắn chặt với vương quyền. Vì vậy, mối quan hệ thần thánh được tuyên bố này giúp củng cố tính chính danh của người cai trị, chứ không mô tả một quan hệ gia đình thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của claim to be: The visitor ____ the new manager, but nobody could verify his identity.

Xem đáp án

claimed to be

And she had a successful military career

2:58

Và bà đã có một sự nghiệp quân sự thành công

with a Nubian campaign

3:00

với chiến dịch Nubia

and claims she fought alongside her soldiers in battle.

3:02

và tự nhận bà đã chiến đấu cùng binh lính của mình trong trận chiến.

Of course,

3:06

Tất nhiên,

we have to be careful when we assess Mạch ý

3:07

chúng ta phải cẩn thận khi đánh giá

the success of Hatshepsut's career,

3:08

thành công trong sự nghiệp của Hatshepsut,

since most of the evidence was written by Hatshepsut herself. Mạch ý

3:11

vì hầu hết bằng chứng đều do chính Hatshepsut viết ra.

Mạch ý

we have to be careful when we assess: thận trọng trước khi đánh giá

Khung we have to be careful when we assess... xuất hiện trước một lời đánh giá và nhắc người nghe không nên chấp nhận quá nhanh một kết luận đơn giản. Careful ở đây có nghĩa là thận trọng trong suy nghĩ và phán đoán, không phải giữ an toàn trước nguy hiểm thể chất. Mệnh đề bắt đầu bằng since đưa ra lý do cần thận trọng: phần lớn bằng chứng đến từ chính Hatshepsut nên có thể phản ánh quan điểm của bà. Khung này giúp người nói giới hạn mức độ chắc chắn của một nhận định trước khi trình bày hoặc thảo luận nó.

Luyện tập

we have to be careful when we assess... có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó chứng minh rằng bằng chứng đầy đủ và không thiên lệch.
  2. Nó cảnh báo rằng việc xem xét bằng chứng có thể gây tổn thương thể chất.
  3. Nó mở đầu một lời đánh giá thận trọng vì bằng chứng có thể phản ánh quan điểm của một người.
Xem đáp án

Nó mở đầu một lời đánh giá thận trọng vì bằng chứng có thể phản ánh quan điểm của một người.

Mạch ý

since most of the evidence was written by Hatshepsut herself: since dùng để đưa ra lý do

Ở đây, since có nghĩa là “vì” và dùng để đưa ra lý do cần thận trọng khi xem xét một kết luận. Nó cho biết tại sao nguồn của bằng chứng lại quan trọng, chứ không cho biết một việc bắt đầu từ khi nào. Cấu trúc bị động đưa most of the evidence lên trước, còn herself nhấn mạnh rằng chính Hatshepsut là nguồn viết ra bằng chứng. Bằng chứng do người đang được đánh giá tự viết có thể có lợi cho chính người đó, vì vậy ta có lý do để vẫn giữ sự hoài nghi.

Luyện tập

since có chức năng gì trong “We should verify the claim, since the report was written by the company itself”?

  1. Nó đánh dấu thời điểm người ta bắt đầu nghi ngờ lời khẳng định.
  2. Nó tạo sự tương phản giữa báo cáo và công ty.
  3. Nó đưa ra lý do cần nghi ngờ lời khẳng định.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do cần nghi ngờ lời khẳng định.

She tells her own story in pictures and writing

3:15

Bà kể câu chuyện của chính mình qua tranh vẽ và chữ viết

on the walls of her mortuary temple

3:18

trên các bức tường đền tưởng niệm của mình

and the Red Chapel she built for Amun.

3:20

và Nhà nguyện Đỏ mà bà xây cho Amun.

So who committed the crimes Thành ngữ

3:23

Vậy ai đã phạm những tội ác

against Hatshepsut's memory?

3:25

đối với ký ức về Hatshepsut?

Thành ngữ

committed the crimes against Hatshepsut's memory: ẩn dụ về ký ức lịch sử

Trong crimes against Hatshepsut's memory, memory chỉ cách các thế hệ sau nhớ đến Hatshepsut và cách bà được ghi lại trong lịch sử, chứ không phải những ký ức nằm trong tâm trí của chính bà. Việc gọi những hành động đó là crimes against that memory là một phép ẩn dụ mang tính phán xét và lên án mạnh mẽ. Cách nói này coi việc phá hoại hình ảnh, tên tuổi hoặc ghi chép lịch sử về bà là một sai trái nghiêm trọng về đạo đức, dù crime ở đây không nhất thiết là một cáo buộc theo luật hiện đại.

Luyện tập

“crimes against Hatshepsut's memory” trong câu hỏi này có nghĩa là gì?

  1. Việc đánh cắp những ghi chú trong đó Hatshepsut viết lại ký ức cá nhân.
  2. Những hành động làm tổn hại cách các thế hệ sau nhớ đến bà.
  3. Những hành vi phạm pháp do Hatshepsut quên các sự kiện gần đây.
Xem đáp án

Những hành động làm tổn hại cách các thế hệ sau nhớ đến bà.

The most popular suspect is her stepson,

3:27

Kẻ tình nghi phổ biến nhất là con riêng của chồng bà,

nephew,

3:29

cháu trai,

and co-ruler Thutmose III.

3:30

và người đồng cai trị Thutmose III.

Did he do it out of anger Cụm từ

3:32

Liệu ông ta có làm điều đó vì tức giận

because she stole his throne? Thành ngữ

3:34

vì bà đã đánh cắp ngai vàng của ông?

Cụm từ

out of anger: vì tức giận

out of anger cho biết tức giận là động cơ đứng sau một hành động. Trong câu này, người nói hỏi liệu sự tức giận có khiến anh ấy làm như vậy hay không; out of ở đây chỉ nguyên nhân, không chỉ sự di chuyển ra khỏi một nơi. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả những động cơ khác, chẳng hạn out of fear (vì sợ hãi), out of curiosity (vì tò mò) hoặc out of love (vì yêu thương).

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất với ý này? Cô ấy xóa tin nhắn vì sự tức giận đã thúc đẩy hành động đó: ______.

  1. out of respect
  2. out of anger
  3. out of curiosity
Xem đáp án

out of anger

Thành ngữ

stole his throne: cướp ngai vàng của anh ấy

stole his throne dùng stole, dạng quá khứ đơn của steal, để trình bày việc mất một địa vị hoàng gia như một sự việc đã hoàn tất trong quá khứ. Ở đây, throne là cách nói ẩn dụ cho quyền cai trị hoặc địa vị hoàng gia, không chỉ là một chiếc ghế vật chất. Steal gợi ý rằng quyền lực đã bị lấy đi một cách bất công. Vì vậy, cụm này thể hiện sự việc từ góc nhìn của người đã mất địa vị.

Luyện tập

Trong câu "The prince said his uncle had stolen his throne", cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Chú của hoàng tử đã mang đi một chiếc ghế thật
  2. Chú của hoàng tử đã lấy quyền lực hoàng gia mà hoàng tử tin là thuộc về mình
  3. Chú của hoàng tử đã dạy hoàng tử cách cai trị
Xem đáp án

Chú của hoàng tử đã lấy quyền lực hoàng gia mà hoàng tử tin là thuộc về mình

This is unlikely,

3:35

Điều này khó xảy ra,

since the damage wasn't done Ngữ pháp

3:37

vì sự phá hoại đã không được thực hiện

until 20 years after Hatshepsut died.

3:38

cho đến 20 năm sau khi Hatshepsut qua đời.

Ngữ pháp

wasn't done until 20 years after...: một sự việc xảy ra muộn

Cấu trúc not ... until ... cho biết một sự việc không xảy ra trước một thời điểm được nêu ra; nó chỉ xảy ra khi đến thời điểm đó. Ở đây, việc phá hoại xảy ra 20 năm sau khi Hatshepsut qua đời, chứ không kéo dài suốt 20 năm. Khoảng thời gian chậm trễ này khiến cách giải thích rằng đó là phản ứng tức giận tức thời trở nên kém thuyết phục. Nói chung, not until nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra muộn hơn dự kiến.

Luyện tập

Cách diễn đạt thời gian trong "The repairs weren't completed until two months after the storm" có nghĩa là gì?

  1. Việc sửa chữa tiếp diễn suốt hai tháng.
  2. Việc sửa chữa chỉ hoàn tất sau khi đã qua hai tháng.
  3. Việc sửa chữa hoàn tất trước cơn bão.
Xem đáp án

Việc sửa chữa chỉ hoàn tất sau khi đã qua hai tháng.

That's a long time to hang onto anger Cụm động từ

3:41

Đó là một thời gian dài để ôm giữ sự tức giận

and then act in a rage.

3:43

và sau đó hành động trong cơn thịnh nộ.

Cụm động từ

to hang onto anger: tiếp tục ôm giữ cơn giận

Hang onto có nghĩa là giữ một thứ gì đó và không buông nó ra. Trong hang onto anger, đối tượng là một cảm xúc, vì vậy cụm từ này có nghĩa là tiếp tục cảm thấy tức giận hoặc oán giận thay vì để cảm xúc đó nguôi đi. Cụm nguyên mẫu to hang onto anger mô tả điều một người làm trong suốt khoảng thời gian dài đó. Hình ảnh cầm giữ một vật khiến cơn giận được hình dung như một thứ mà người đó không buông ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hang onto: Even after the apology, she continued to ____ her anger.

Xem đáp án

hang onto

Maybe Thutmose III did

3:46

Có thể Thutmose III đã làm điều đó

it to make his own reign look stronger, Ngữ pháp

3:47

để làm cho triều đại của chính mình trông vững mạnh hơn,

Ngữ pháp

to make his own reign look stronger: khiến triều đại của mình có vẻ hùng mạnh hơn

Cụm từ chỉ mục đích to make his own reign look stronger giải thích vì sao hành động đó có thể đã được thực hiện. Sau to, make đi với tân ngữ his own reign và động từ nguyên mẫu look; stronger mô tả triều đại ấy sẽ hiện ra như thế nào. Ở đây, look stronger có nghĩa là “có vẻ hùng mạnh hơn trong mắt người khác”. Cấu trúc này có thể diễn tả sự thay đổi về ấn tượng, nên không nhất thiết có nghĩa là triều đại thực sự trở nên hùng mạnh hơn.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành cụm từ chỉ mục đích: We added a larger title ____. (make / the page / look / clearer)

Xem đáp án

to make the page look clearer

but it is most likely that he or someone else erased the images Mạch ý

3:49

nhưng nhiều khả năng nhất là ông ta hoặc ai đó khác đã xóa các hình ảnh

so that people would forget

3:53

để mọi người sẽ quên đi

that a woman ever sat on Egypt's throne. Thành ngữ

3:55

rằng một người phụ nữ đã từng ngồi trên ngai vàng của Ai Cập.

Mạch ý

it is most likely that: khả năng cao nhất là

it is most likely that dùng để đưa ra lời giải thích mà người nói đánh giá là có xác suất cao nhất. it ở đầu không chỉ một người hay vật cụ thể mà hướng tới mệnh đề that phía sau, nơi chứa nhận định thực sự. Khung này sắp xếp phần trình bày bằng cách chuyển từ các khả năng khác sang lời giải thích được bằng chứng hiện có ủng hộ nhiều nhất. Most likely vẫn đánh dấu một suy luận, không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào trình bày một lời giải thích là có khả năng cao nhất nhưng không khẳng định điều đó hoàn toàn chắc chắn?

  1. It is certain that the sensor failed during the storm.
  2. It is most likely that the sensor failed during the storm.
  3. It is possible that the sensor failed during the storm.
Xem đáp án

It is most likely that the sensor failed during the storm.

Thành ngữ

ever sat on Egypt's throne: từng lên ngôi trị vì Ai Cập

Trong câu này, sat on Egypt's throne có nghĩa là nắm giữ vương quyền Ai Cập và cai trị với tư cách quân chủ. Throne tượng trưng cho vương quyền, chứ không chỉ là một chiếc ghế. Ever nhấn mạnh rằng sự việc đã thực sự xảy ra vào một thời điểm nào đó trong lịch sử. Cả cụm làm nổi bật sự thật rằng một người phụ nữ từng thực sự cai trị Ai Cập.

Luyện tập

ever sat on Egypt's throne có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một người phụ nữ ngồi một lúc trên chiếc ghế ở Ai Cập.
  2. Một người phụ nữ đã cai trị Ai Cập với tư cách quân chủ vào một thời điểm nào đó trong lịch sử.
  3. Một người phụ nữ chưa bao giờ được phép đến gần ngai vàng Ai Cập.
Xem đáp án

Một người phụ nữ đã cai trị Ai Cập với tư cách quân chủ vào một thời điểm nào đó trong lịch sử.

This gender anomaly was simply too much of a threat to Ma'at Ghi chú

3:58

Sự bất thường về giới tính này đơn giản là một mối đe dọa quá lớn đối với Ma'at

Cách dùng từ

gender anomaly: hiện tượng bị xem là lệch khỏi kỳ vọng về giới

Anomaly là điều khác với khuôn mẫu hoặc kỳ vọng thông thường. Trong phân tích lịch sử này, gender anomaly có nghĩa là sự hiện diện của một nữ pharaon bị xem là không phù hợp với khuôn mẫu mà xã hội kỳ vọng về giới của người cai trị. Cụm từ này mô tả một nhận định dựa trên các chuẩn mực của hệ thống đó. Nó không có nghĩa rằng làm phụ nữ thì vốn dĩ là sai hoặc có khiếm khuyết.

Luyện tập

gender anomaly có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một tình huống bị xã hội lịch sử đó xem là nằm ngoài khuôn mẫu giới được kỳ vọng.
  2. Bằng chứng rằng phụ nữ vốn dĩ không phù hợp để cai trị.
  3. Một chẩn đoán y khoa dành cho pharaon.
Xem đáp án

Một tình huống bị xã hội lịch sử đó xem là nằm ngoài khuôn mẫu giới được kỳ vọng.

Cụm từ

too much of a threat to Ma'at: mối đe dọa ở mức không thể chấp nhận

Too much of a threat to X có nghĩa là một sự việc đe dọa X ở mức cao đến mức không thể chấp nhận được. Ở đây, too much mô tả mức độ của một mối đe dọa duy nhất; nó không có nghĩa là có nhiều mối đe dọa riêng biệt. Giới từ to cho biết đối tượng nào đang gặp nguy hiểm. Trong tư tưởng Ai Cập cổ đại, Ma'at đại diện cho trật tự, công lý và sự cân bằng của vũ trụ. Trong câu này, việc gọi sự bất thường đó là a threat to Ma'at cho thấy nó bị xem là một thách thức đối với toàn bộ hệ thống trật tự ấy.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu too much of a + danh từ: The cracked support beam was ____ a risk to ignore.

Xem đáp án

too much of

and had to be obliterated from history. Cách dùng từ

4:02

và phải bị xóa sổ khỏi lịch sử.

Cách dùng từ

had to be obliterated from history: phải bị xóa sạch khỏi lịch sử

Be obliterated from history có nghĩa là bị loại bỏ khỏi sử liệu và ký ức tập thể một cách triệt để đến mức gần như hoặc hoàn toàn không còn dấu vết. Obliterated mạnh hơn nhiều so với một từ trung tính như removed. Had to be là cấu trúc bị động diễn tả sự bắt buộc. Cấu trúc này cho thấy việc xóa bỏ được những người trong hệ thống lịch sử đó xem là cần thiết; nó không tự động cho thấy người kể chuyện đồng tình.

Luyện tập

Trong câu này, be obliterated from history gợi ý mạnh nhất điều gì?

  1. Bị loại khỏi sử liệu và ký ức tập thể một cách triệt để nhất có thể
  2. Ít được nhắc đến hơn trong một thời gian ngắn
  3. Được sửa một lỗi nhỏ trong tài liệu lịch sử
Xem đáp án

Bị loại khỏi sử liệu và ký ức tập thể một cách triệt để nhất có thể

Happily,

4:05

Thật may mắn,

the ancient censors were not quite thorough enough. Ý định

4:06

những người kiểm duyệt thời cổ đại đã không làm việc đủ triệt để.

Ý định

were not quite thorough enough: lời đánh giá tiêu cực có chừng mực

Trong were not quite thorough enough, not quite ... enough cho biết những người kiểm duyệt không đạt đến mức độ triệt để cần thiết. Đây là cách nói nhẹ và có chừng mực rằng họ đã không làm công việc đủ kỹ lưỡng. Happily cho thấy thất bại này lại là điều tốt theo góc nhìn của người nói: một số bằng chứng vẫn còn. Việc nhận xét công việc phá hủy của những người kiểm duyệt là chưa đủ triệt để tạo ra chút mỉa mai, vì người nói cảm thấy nhẹ nhõm chứ không thất vọng.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu gồm hai từ để lời phê bình nhẹ nhàng hơn: The instructions were ____ clear enough for a beginner.

Xem đáp án

not quite

Enough evidence survived for us to piece together what happened, Cụm động từ

4:09

Đủ bằng chứng đã tồn tại để chúng ta chắp vá lại những gì đã xảy ra,

Cụm động từ

piece together: tái dựng từ những bằng chứng rời rạc

Piece together có nghĩa là kết hợp những phần thông tin rời rạc và chưa đầy đủ cho đến khi một bức tranh hoàn chỉnh hơn trở nên rõ ràng. Trong câu này, bằng chứng còn sót lại cho phép mọi người tái dựng chuyện đã xảy ra. Đây là một cụm động từ có tân ngữ: what happened là nội dung được tái dựng. Hình ảnh gợi ra việc ghép các mảnh nhỏ của trò xếp hình, vì vậy cụm từ này thường nói đến quá trình suy luận dần dần, chứ không phải nhận được ngay một câu trả lời hoàn chỉnh.

Luyện tập

Điền cụm động từ mục tiêu gồm hai từ: The files were incomplete, but the analyst used them to ____ the sequence of events.

Xem đáp án

piece together

so the story of this unique,

4:13

để câu chuyện về người phụ nữ độc nhất vô nhị,

powerful woman can now be told.

4:14

và quyền lực này giờ đây có thể được kể lại.