Cuộc chiến chống lại Khoa học: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
839 từ 160 từ/phút

Giới thiệu video: Video nói rằng bác bỏ bằng chứng hay làm suy yếu khoa học công hại xã hội, rồi kêu gọi bỏ phiếu sáng suốt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “helped spur the formation of” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nói rằng một bước phát triển thúc đẩy bước khác mà không coi đó là nguyên nhân duy nhất. 2. “just happens to include” — Ngữ dụng và thái độ: Sự trùng hợp bề ngoài trở thành lời mỉa mai: cắt giảm ngân sách cũng tác động đến khoa học khí hậu. 3. “Science doesn't choose a political party. It simply adheres to evidence.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Phép nhân hóa và hai câu tương phản đặt lòng trung thành đảng phái đối lập với việc tuân theo bằng chứng, làm lập luận sắc nét hơn.

Nội dung bài học

Science is everywhere.

0:00

Khoa học hiện diện ở khắp mọi nơi.

In nature's beauty,

0:03

Trong vẻ đẹp của thiên nhiên,

in a laugh between friends,

0:04

trong tiếng cười giữa bạn bè,

the buildings we build,

0:06

trong những tòa nhà chúng ta xây dựng,

and the communities we form.

0:08

và trong những cộng đồng chúng ta tạo nên.

It's constantly wondering,

0:10

Khoa học không ngừng tò mò,

asking why things are the way they are. Ngữ pháp

0:12

luôn hỏi vì sao mọi thứ lại như vậy.

Ngữ pháp

why things are the way they are: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Sau wondering hoặc asking, why mở đầu một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, cho biết điều đang được thắc mắc hoặc hỏi đến. Mệnh đề này có nghĩa là “tại sao sự vật tồn tại hoặc diễn ra dưới hình thức hiện tại”. Vì mệnh đề why nằm trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: why + chủ ngữ + động từ, như trong why things are .... Chủ ngữ và động từ chỉ đảo vị trí trong câu hỏi trực tiếp Why are things the way they are?

Luyện tập

Câu nào lồng đúng một câu hỏi với why sau asked?

  1. The researcher asked why the results were so different.
  2. The researcher asked why were the results so different.
  3. The researcher asked why did the results differ.
Xem đáp án

The researcher asked why the results were so different.

How can we make things better?

0:15

Làm thế nào để chúng ta cải thiện mọi thứ?

What are we in the grand scheme of the universe? Thành ngữ

0:17

Chúng ta là gì trong bức tranh vĩ đại của vũ trụ?

Thành ngữ

in the grand scheme of the universe: góc nhìn toàn cảnh

In the grand scheme of the universe có nghĩa là “khi chúng ta đánh giá một điều gì đó trong tương quan với toàn thể vũ trụ rộng lớn”. Ở đây, scheme có nghĩa là sự sắp xếp hoặc mô hình tổng thể, không phải một kế hoạch cụ thể hay âm mưu bí mật. Cụm từ này chuyển góc nhìn từ đời sống hằng ngày sang một quy mô lớn hơn rất nhiều. Câu hỏi muốn biết vị trí hoặc ý nghĩa của loài người từ góc nhìn vũ trụ đó, chứ không yêu cầu một scheme theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành dạng khái quát tiêu chuẩn của in the grand scheme of ...: In the ____, one delayed email will not matter.

Xem đáp án

grand scheme of things

It spans from the depths of space Ngữ pháp

0:20

Khoa học trải dài từ nơi sâu thẳm của không gian

to the device you're watching this video on right now.

0:23

đến chính thiết bị bạn đang dùng để xem video này.

Ngữ pháp

span from A to B: đánh dấu hai điểm đầu cuối của một phạm vi

Mẫu span from A to B xác định hai điểm đầu cuối và trình bày mọi thứ nằm giữa chúng như một phạm vi rộng thống nhất. Trong câu này, hai điểm đầu cuối là nơi sâu thẳm của không gian và thiết bị đang được dùng để xem video, vì vậy cách diễn đạt nhấn mạnh mức độ rộng lớn của phạm vi chủ đề. Ở đây, span là động từ và spans hòa hợp với chủ ngữ số ít it. Khung này có thể tổ chức phạm vi về địa điểm, thời gian, chủ đề hoặc mức độ; khác với việc chỉ liệt kê bằng include, nó làm nổi bật khoảng cách hoặc độ rộng giữa hai điểm đầu cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu span from A to B: The course ____ basic grammar ____ advanced academic writing.

Xem đáp án

spans from · to

During the Enlightenment Era,

0:26

Trong Thời kỳ Khai sáng,

scientific revolution brought ideas around calculus,

0:27

cuộc cách mạng khoa học đã mang đến những ý tưởng về phép tính vi tích phân,

atomic theory, and gravity to our world.

0:30

thuyết nguyên tử và lực hấp dẫn cho thế giới của chúng ta.

The Industrial Revolution saw significant technological and manufacturing developments,

0:33

Cách mạng Công nghiệp chứng kiến những bước phát triển lớn về công nghệ và sản xuất,

including the first cars,

0:38

trong đó có những chiếc ô tô đầu tiên,

and in the digital age,

0:39

còn trong thời đại kỹ thuật số,

scientists helped spur the formation of the internet as we know it, Cụm từ

0:41

các nhà khoa học đã góp phần thúc đẩy sự hình thành của internet như chúng ta biết ngày nay,

Cụm từ

helped spur the formation of: góp phần hình thành mà không nhận là nguyên nhân duy nhất

Helped spur the formation of có nghĩa là góp phần làm cho một điều gì đó phát triển hoặc xuất hiện. Spur thể hiện các nhà khoa học như một lực thúc đẩy hoặc tăng tốc, còn helped làm rõ rằng họ chỉ là một trong các yếu tố chứ không phải nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc là help + động từ nguyên mẫu + cụm danh từ: helped spur the formation of the internet. Helped to spur cũng đúng ngữ pháp, nhưng phiên bản không có to ngắn gọn và phổ biến. Khung có thể tái sử dụng X helped spur the formation of Y dùng để mô tả các lực góp phần tạo nên một công nghệ, tổ chức, thị trường hoặc phong trào.

Luyện tập

Câu nào mô tả chính xác nhất một yếu tố đã khuyến khích ngành mới xuất hiện mà không khẳng định yếu tố đó tự mình tạo ra cả ngành?

  1. The local solar industry helped form tax incentives.
  2. Tax incentives helped spur the formation of a local solar industry.
  3. Tax incentives created the local solar industry on their own.
Xem đáp án

Tax incentives helped spur the formation of a local solar industry.

as a means to share research and ideas. Cụm từ

0:44

như một phương tiện để chia sẻ nghiên cứu và ý tưởng.

Cụm từ

as we know it: hình thức hiện tại quen thuộc

Trong as we know it, it chỉ ngược lại the internet, còn know mang nghĩa “quen thuộc với”, không phải “biết một sự thật”. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “ở hình thức quen thuộc với chúng ta ngày nay”. Cụm từ thu hẹp phạm vi của nhận định: các nhà khoa học đã góp phần định hình Internet hiện đại, dễ nhận biết, chứ không tạo ra mọi loại công nghệ mạng từ con số không. Cấu trúc as we know + tân ngữ phân biệt một sự vật nói chung với phiên bản hiện quen thuộc của nó.

Luyện tập

Trong câu “Streaming changed television as we know it,”, “as we know it” có nghĩa là gì?

  1. theo một sự thật mà mọi người đều đã ghi nhớ
  2. ở hình thức quen thuộc mà nó có ngày nay
  3. trong phạm vi bằng chứng hiện tại cho phép chúng ta suy đoán
Xem đáp án

ở hình thức quen thuộc mà nó có ngày nay

Cụm từ

as a means to: trình bày phương pháp phục vụ một mục đích

As a means to trình bày sự vật hoặc hành động đứng trước như một phương pháp được dùng để đạt mục tiêu theo sau. Ở đây, Internet được mô tả là công cụ để chia sẻ nghiên cứu và ý tưởng. Means là danh từ mang nghĩa “phương pháp” hoặc “phương tiện”, không phải động từ mean. Ở đây, a means là số ít, dù danh từ này có cùng hình thức means ở số nhiều. Trong cấu trúc as a means to + động từ nguyên mẫu, to giới thiệu hành động dự kiến, như trong as a means to share.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa “như một phương pháp để đạt mục tiêu”: The city created cooling centers ____ protect residents during heat waves.

Xem đáp án

as a means to

Today, advances in medicine and agriculture

0:47

Ngày nay, những tiến bộ trong y học và nông nghiệp

have saved more lives than have been lost in all the wars in history. Ngữ pháp

0:50

đã cứu sống nhiều người hơn tổng số người thiệt mạng trong mọi cuộc chiến suốt lịch sử.

Ngữ pháp

more lives than have been lost: chủ ngữ được lược bỏ trong phép so sánh

Mẫu more + danh từ số nhiều + than so sánh hai số lượng. Ở đây, more lives là tân ngữ của have saved, còn mệnh đề sau than cung cấp số lượng thứ hai: những sinh mạng đã mất. Trong mệnh đề trang trọng và cô đọng than have been lost, danh từ được so sánh lives được ngầm hiểu là chủ ngữ nên không được lặp lại. Chuỗi trợ động từ have been tạo thể bị động của hiện tại hoàn thành, xem số sinh mạng mất đi là tổng số tính đến hiện tại và đối chiếu have saved ở thể chủ động với have been lost ở thể bị động.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh trang trọng bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của lose: The rescue program has saved more lives than ____ during the ongoing crisis.

Xem đáp án

have been lost

But despite these achievements,

0:55

Nhưng bất chấp những thành tựu này,

science and society are often at odds. Thành ngữ

0:56

khoa học và xã hội thường xung đột với nhau.

Thành ngữ

be at odds: sự bất đồng kéo dài

Be at odds có nghĩa là bất đồng hoặc xung đột. Trong câu này, khoa học và xã hội được trình bày là chưa hoàn toàn đồng thuận dù có những thành tựu khoa học; câu không khẳng định mọi nhà khoa học đều đang trực tiếp tranh cãi với mọi thành viên trong xã hội. Các mẫu thường gặp là be at odds with someone or something và be at odds over hoặc about an issue. Cụm từ này thường gợi ý sự không tương thích kéo dài giữa quan điểm, mục tiêu, bằng chứng hoặc hành động, chứ không mang nghĩa toán học của odds.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất xung đột kéo dài giữa hai phòng ban về ngân sách?

  1. The two departments agree on how to spend the budget.
  2. The two departments are calculating the odds of staying within the budget.
  3. The two departments are at odds over how to spend the budget.
Xem đáp án

The two departments are at odds over how to spend the budget.

Scientific discoveries like the Earth is round,

1:00

Những khám phá khoa học như Trái Đất có hình cầu,

that our planet revolves around the sun,

1:03

hành tinh của chúng ta quay quanh Mặt Trời,

or that diseases are spread through germs,

1:05

hay bệnh tật lây lan qua vi trùng,

were all once ideas that were rejected by society.

1:08

đều từng là những ý tưởng bị xã hội bác bỏ.

So much so that Giordano Bruno was burned at the stake for suggesting the Earth wasn't the center of the universe, Ghi chú

1:11

Sự bác bỏ ấy gay gắt đến mức Giordano Bruno bị thiêu sống trên giàn hỏa vì cho rằng Trái Đất không phải trung tâm vũ trụ,

Mạch ý

So much so that: đẩy mức độ tới một hệ quả cụ thể

So much so that liên hệ ngược lại với một tình huống hoặc mức độ đã được xác lập và dẫn vào một hệ quả chứng minh tình huống đó cực đoan đến đâu. Trong câu này, hình phạt không chỉ là một sự kiện bổ sung mà còn là bằng chứng cho mức độ mạnh mẽ của sự phản đối đã nói trước đó. Phần sau that nêu kết quả, còn điều đang được nhấn mạnh về mức độ nằm trong nội dung trước đoạn trích này. Vì vậy, từ nối này phụ thuộc vào ngữ cảnh trước và thường không thể dùng làm phần mở đầu độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối liên hệ lại với một mức độ đã được nêu và dẫn vào bằng chứng cho mức độ ấy: The town strongly resisted the proposal, ____ residents refused even to discuss it.

Xem đáp án

so much so that

Văn hóa

Was burned at the stake: hành quyết bằng lửa trong lịch sử

Was burned at the stake là một cách diễn đạt bị động, có nghĩa là một người bị hành quyết bằng cách trói vào một cọc thẳng đứng rồi thiêu đến chết. Stake ở đây là cọc hành hình, không phải tiền cược hay cổ phần tài chính. Trong câu này, cụm từ cho thấy hình phạt mang tính chết người và cực đoan, giúp người nghe hiểu mức độ nghiêm trọng của sự đàn áp thay vì hình dung một vết bỏng do tai nạn.

Luyện tập

Trong một ghi chép lịch sử, was burned at the stake có nghĩa là gì?

  1. mất tiền sau khi chấp nhận một rủi ro tài chính lớn
  2. bị hành quyết bằng cách trói vào cọc rồi châm lửa
  3. vô tình bị bỏng khi đang đứng gần một chiếc cọc
Xem đáp án

bị hành quyết bằng cách trói vào cọc rồi châm lửa

and even Galileo was sentenced to house arrest for supporting the theory. Cách dùng từ

1:18

và ngay cả Galileo cũng bị kết án quản thúc tại gia vì ủng hộ học thuyết này.

Cách dùng từ

was sentenced to house arrest: một hình phạt pháp lý chính thức

Ở đây, was sentenced to house arrest là cách diễn đạt bị động trong ngôn ngữ pháp lý: tòa án chính thức áp dụng hình phạt quản thúc tại gia đối với Galileo. House arrest buộc một người phải ở tại nơi cư trú và thường hạn chế việc đi lại; cụm này không chỉ có nghĩa là người đó bị bắt khi đang ở trong nhà. Mẫu có thể áp dụng lại là be sentenced to + punishment, như be sentenced to prison hoặc be sentenced to community service. Sentence ở đây là động từ mang nghĩa chính thức tuyên một hình phạt tư pháp, không phải danh từ có nghĩa là câu.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin pháp lý bằng đúng cụm từ chỉ hình phạt đã học ở đây: After the trial, the official ____ for six months.

Xem đáp án

was sentenced to house arrest

Today, we see the rejection of scientific evidence for vaccinations,

1:22

Ngày nay, chúng ta thấy người ta bác bỏ bằng chứng khoa học về tiêm chủng,

leading to preventable diseases like measles coming back after being wiped out in the year 2000, Ghi chú

1:26

khiến những bệnh có thể phòng ngừa như sởi quay trở lại sau khi đã bị xóa sổ vào năm 2000,

Ngữ pháp

leading to: gắn kết quả vào mệnh đề đứng trước

Leading to là một mệnh đề -ing bổ sung, trình bày kết quả của tình huống đứng trước dấu phẩy. Nó không phải là một động từ chính hữu hạn khác. Trong câu này, nguyên nhân về mặt logic là việc bác bỏ bằng chứng khoa học, còn kết quả là các bệnh có thể phòng ngừa quay trở lại. Mẫu có thể áp dụng lại là clause, leading to + result. Sau to, kết quả có thể là một cụm danh từ, như leading to delays, hoặc một mệnh đề -ing có chủ ngữ riêng, như leading to prices rising. Quan hệ logic phải rõ ràng để người đọc không gắn leading chỉ với danh từ gần nhất.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cấu trúc liên kết kết quả đã học ở đây: The server failed overnight, ____ several hours of downtime.

Xem đáp án

leading to

Cụm động từ

Wiped out với nghĩa bị loại bỏ hoàn toàn

Ở đây, wiped out có nghĩa là bị loại bỏ hoàn toàn, vì vậy bệnh sởi đã không còn lưu hành tại nơi đang được nhắc đến. Trong being wiped out, wiped out là phần quá khứ phân từ của cấu trúc bị động: measles là đối tượng chịu tác động. Wipe out nhấn mạnh kết quả và có sắc thái mạnh. Khi dùng với bệnh tật, quần thể, nợ nần hoặc đối thủ, cụm này có nghĩa là loại bỏ tất cả hoặc gần như tất cả, chứ không phải dùng khăn lau thứ gì đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất bằng một cụm động từ có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn? By 2015, the vaccination program had ____ the disease in the region.

  1. wiped down
  2. wiped off
  3. wiped out
Xem đáp án

wiped out

or the rejection of scientific evidence for climate change,

1:32

hoặc bác bỏ bằng chứng khoa học về biến đổi khí hậu,

despite the vast consensus among scientists. Cụm từ

1:35

bất chấp sự đồng thuận áp đảo trong giới khoa học.

Cụm từ

Consensus among scientists để chỉ sự đồng thuận rộng rãi

Consensus among scientists có nghĩa là một quan điểm được chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng khoa học. Among giới thiệu nhóm có các thành viên cùng chia sẻ sự đồng thuận đó. Consensus không yêu cầu mọi nhà khoa học đều phải đồng ý. Từ này diễn tả một quan điểm tập thể mạnh mẽ nhưng vẫn cho phép có một số ý kiến khác biệt, vì vậy không nên hiểu nó là unanimity.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ sự đồng thuận rộng rãi trong một nhóm: The recommendation reflects a ____ medical researchers.

Xem đáp án

consensus among

As put by Carl Sagan, Ngữ pháp

1:38

Như Carl Sagan từng nói,

Ngữ pháp

As put by Carl Sagan so với as Carl Sagan put it

Cụm mở đầu này quy ý tưởng theo sau cho Carl Sagan. Put được dùng với ý định làm quá khứ phân từ, vì vậy cụm này có thể được hiểu là “như được Carl Sagan diễn đạt”. Tuy nhiên, as put by + người nghe gượng gạo khi đứng độc lập làm lời dẫn ghi nguồn. Mẫu chủ động tự nhiên là as + người + put it, trong đó it đại diện cho ý tưởng hoặc cách diễn đạt: As Carl Sagan put it, ... Hãy dùng mẫu này làm cấu trúc thông dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng cách ghi nguồn trung tính và tự nhiên nhất trước khi trình bày lời nói hoặc ý tưởng của một người?

  1. As put by Maya, the simplest plan is often the strongest.
  2. As Maya put it, the simplest plan is often the strongest.
  3. As Maya put, the simplest plan is often the strongest.
Xem đáp án

As Maya put it, the simplest plan is often the strongest.

we live in a society exquisitely dependent on science and technology, Cách dùng từ

1:40

chúng ta sống trong một xã hội phụ thuộc sâu sắc vào khoa học và công nghệ,

Cách dùng từ

Ý nghĩa của exquisitely dependent on science and technology

Ở đây, exquisitely bổ nghĩa cho dependent. Nó tăng cường mức độ phụ thuộc, đồng thời gợi ý rằng sự phụ thuộc này có sự cân bằng tinh tế, nhạy cảm hoặc phức tạp. Trong câu văn mang tính tu từ này, xã hội dựa vào khoa học và công nghệ ở mức độ đặc biệt cao và tinh tế. Exquisitely ở đây không có nghĩa là “một cách đẹp đẽ”. Trong văn phong trau chuốt, một trạng từ gắn với sự tinh tế hoặc nhạy cảm cũng có thể nhấn mạnh mức độ và tính chất của một trạng thái.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất exquisitely dependent trong ví dụ?

  1. Phụ thuộc cực kỳ mạnh, kèm sắc thái nhạy cảm tinh tế
  2. Chỉ phụ thuộc một chút
  3. Phụ thuộc theo một cách đẹp về mặt thị giác
Xem đáp án

Phụ thuộc cực kỳ mạnh, kèm sắc thái nhạy cảm tinh tế

in which hardly anyone knows anything about science and technology. Ngữ pháp

1:44

nhưng hầu như chẳng ai biết gì về khoa học và công nghệ.

Ngữ pháp

Dùng hardly anyone knows anything để diễn đạt số lượng gần bằng không

Hardly có nghĩa là “hầu như không”. Trong hardly anyone, từ này khiến chủ ngữ mang nghĩa “hầu như không ai”, vì vậy toàn bộ mệnh đề nói rằng gần như không có ai có kiến thức về chủ đề đó. Vì ý nghĩa mang tính phủ định, tiếng Anh tự nhiên sử dụng các dạng không xác định anyone và anything. Mẫu câu là hardly anyone + động từ ở dạng khẳng định + anything; bản thân hardly đã tạo ra sắc thái gần phủ định.

Luyện tập

Dùng hardly, anyone và anything để hoàn thành câu sao cho có nghĩa là hầu như không ai có thông tin: After the system failed, ____ knew ____ about the backup plan.

Xem đáp án

hardly anyone · anything

And yet, Mạch ý

1:48

Thế nhưng,

when we look to history,

1:49

khi nhìn lại lịch sử,

we see that ignoring science has led to the crumbling of societies.

1:50

chúng ta thấy rằng việc phớt lờ khoa học đã khiến nhiều xã hội sụp đổ.

Mạch ý

And yet, như một bước ngoặt lập luận mạnh

And yet là từ nối ở đầu câu, báo cho người nghe rằng nhận định tiếp theo mâu thuẫn với điều mà nhận định trước khiến họ dự đoán. Ở đây, nó chuyển từ nghịch lý hiện đại — phụ thuộc vào khoa học nhưng lại biết rất ít về khoa học — sang bằng chứng lịch sử cho thấy việc phớt lờ khoa học gây ra hậu quả nghiêm trọng. And giữ cho câu mới gắn với lập luận đang diễn ra, còn yet bổ sung quan hệ trái với dự đoán. Khi kết hợp, chúng không chỉ thêm một sự kiện khác mà còn tạo ra bước ngoặt mạnh, khiến bằng chứng lịch sử trở thành lời đáp cho mâu thuẫn đã nêu trước đó.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành lập luận tốt nhất? The company has doubled its cybersecurity budget. ___, basic password mistakes remain common.

  1. Therefore
  2. And yet
  3. For example
Xem đáp án

And yet

Ancient Greece was a time of great learning around ideas of space, time, and light,

1:55

Hy Lạp cổ đại là thời kỳ con người học hỏi sâu rộng về các ý tưởng liên quan đến không gian, thời gian và ánh sáng,

and during the subsequent Roman Empire,

1:59

và trong Đế chế La Mã sau đó,

these ideas were mostly embraced.

2:01

những ý tưởng này phần lớn được đón nhận.

However, the Romans were complacent with the learnings of the Greeks,

2:04

Tuy nhiên, người La Mã đã tự mãn với những kiến thức học được từ người Hy Lạp,

and little innovation or exploration of new ideas around science and knowledge took place during this era.

2:07

và trong thời kỳ này, hầu như không có sự đổi mới hay khám phá các ý tưởng mới về khoa học và tri thức.

With shifting governments and values,

2:13

Khi chính quyền và các giá trị thay đổi,

emphasis on reason and science slipped away,

2:15

sự coi trọng lý trí và khoa học dần biến mất,

and Rome eventually fell into the Dark Ages. Văn hóa

2:18

và cuối cùng La Mã rơi vào Thời kỳ Đen tối.

Văn hóa

“Dark Ages” như một tên gọi lịch sử truyền thống

Trong câu này, Dark Ages là tên gọi truyền thống cho giai đoạn lịch sử châu Âu sau khi Đế quốc Tây La Mã suy tàn, đặc biệt là đầu thời Trung Cổ. Người nói dùng tên gọi này để gợi ý sự suy giảm của khoa học và hoạt động tìm hiểu bằng lý trí; dark mang tính đánh giá chứ không mô tả bóng tối theo nghĩa đen. Tên gọi này có phạm vi rộng và gây tranh luận vì nó có thể khiến cả giai đoạn bị xem là dốt nát hoặc trì trệ như nhau. Hãy nhận ra phép so sánh tiêu cực của người nói, nhưng đừng coi thuật ngữ này là một cách phân kỳ lịch sử chính xác và không có tranh cãi.

Luyện tập

Trong một bài viết lịch sử, Dark Ages có nhiều khả năng biểu thị điều gì?

  1. Một nhãn truyền thống mang tính tiêu cực cho một phần đầu thời Trung Cổ
  2. Một thời kỳ châu Âu không có ánh sáng ban ngày
  3. Một khoảng niên đại lịch sử chính xác và được chấp nhận rộng rãi
Xem đáp án

Một nhãn truyền thống mang tính tiêu cực cho một phần đầu thời Trung Cổ

Today,

2:21

Ngày nay,

despite the voices of many supporting logic and reason,

2:21

bất chấp nhiều tiếng nói ủng hộ logic và lý trí,

this war on science continues. Thành ngữ

2:24

cuộc chiến chống khoa học này vẫn tiếp diễn.

Thành ngữ

“war on science” như một ẩn dụ tu từ

Trong câu này, war on science là một ẩn dụ tu từ, không phải lời khẳng định rằng có xung đột quân sự theo nghĩa đen. Mẫu war on X trình bày những nỗ lực kéo dài nhằm làm suy yếu, bác bỏ, cắt tài trợ hoặc đàn áp X như thể đó là một chiến dịch có tổ chức. Cách đóng khung này mang tính đánh giá mạnh: nó đặt người nói vào vị trí bảo vệ khoa học và gộp nhiều chính sách hoặc hành động thành một cuộc xung đột liên tục. Khi gặp war on X, hãy chú ý đến lập trường của người nói và xem những hành động nào đang được gộp dưới nhãn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung tu từ gồm hai từ trong bài học: The campaigner described the repeated research cuts as a ____ science.

Xem đáp án

war on

In the UK,

2:28

Tại Vương quốc Anh,

investment in publicly funded research has dropped to less than 0.5% of the GDP, Ngữ pháp

2:28

đầu tư vào nghiên cứu do nhà nước tài trợ đã giảm xuống dưới 0,5% GDP,

the lowest it's been in two decades.

2:35

mức thấp nhất trong hai thập kỷ.

Ngữ pháp

has dropped to ... the lowest it's been in two decades: mức sau khi giảm và đáy lịch sử

Has dropped to cho biết điểm cuối mới và thấp hơn: mức đầu tư hiện ở dưới 0,5% GDP. To giới thiệu mức đạt được sau khi giảm, chứ không phải quy mô của mức giảm. The lowest it's been in two decades bổ sung phép so sánh lịch sử sau con số. It chỉ mức đầu tư, và mẫu the lowest + chủ ngữ + has hoặc have been + khoảng thời gian dùng để nêu một mức cực trị trong khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng mức tài trợ hiện tại là hai triệu đô la và đây là mức thấp nhất trong mười năm?

  1. Funding has dropped by $2 million, the largest decrease in ten years.
  2. Funding has dropped to $2 million, the lowest it's been in ten years.
  3. Funding has dropped from $2 million to its lowest level in ten years.
Xem đáp án

Funding has dropped to $2 million, the lowest it's been in ten years.

This year,

2:37

Năm nay,

the US has cut at least 300 million dollars from NASA's Earth Science budget,

2:38

Hoa Kỳ đã cắt ít nhất 300 triệu đô la khỏi ngân sách Khoa học Trái Đất của NASA,

which just happens to include climate science. Ý định

2:43

mà tình cờ thay, ngân sách này bao gồm cả khoa học khí hậu.

Ý định

just happens to include: một “sự trùng hợp” đầy mỉa mai

Just happens to + động từ nguyên mẫu theo nghĩa đen có thể trình bày một điều như một sự thật tình cờ hoặc bất ngờ. Tuy nhiên, trong câu này, just nhấn mạnh một cách sắc bén vào điều được cho là trùng hợp: phần ngân sách bị cắt bao gồm khoa học khí hậu, chính là lĩnh vực liên quan đến lời chỉ trích của người nói. Cách diễn đạt này cho phép người nói ngụ ý sự nghi ngờ mà không trực tiếp nói rằng mối liên hệ đó là có chủ ý. Cách hiểu mỉa mai đến từ ngữ cảnh và giọng điệu phê phán; bản thân cấu trúc này cũng có thể mang sắc thái trung tính.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận mang tính phê phán về xung đột lợi ích, The winning bidder just happens to be the mayor's cousin có khả năng cao nhất ngụ ý điều gì?

  1. Người nói chỉ đang bổ sung một thông tin gia đình không liên quan.
  2. Người nói nghi ngờ rằng mối quan hệ họ hàng đó chỉ là sự trùng hợp.
  3. Người nói chắc chắn rằng người thắng thầu được chọn ngẫu nhiên.
Xem đáp án

Người nói nghi ngờ rằng mối quan hệ họ hàng đó chỉ là sự trùng hợp.

Not only does this mean that existing climate studies will be ignored, Ngữ pháp

2:46

Điều này không chỉ có nghĩa là những nghiên cứu khí hậu hiện có sẽ bị phớt lờ,

but useful data won't even be collected in the future,

2:50

mà cả dữ liệu hữu ích cũng sẽ không được thu thập trong tương lai,

Ngữ pháp

Not only does this ... but: đảo ngữ trong cấu trúc cặp

Khi Not only đứng đầu mệnh đề thứ nhất, cấu trúc này gây ra đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ: does đứng trước chủ ngữ this, còn động từ chính mean giữ nguyên mẫu. Vì vậy phải nói Not only does this mean, không phải Not only this means. but theo sau đưa ra một hệ quả bổ sung và có sức nhấn mạnh tu từ mạnh hơn. also thường xuất hiện sau but nhưng có thể được lược bỏ như trong câu này. Đảo ngữ chỉ áp dụng cho mệnh đề Not only; mệnh đề but dùng trật tự từ bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp nhấn mạnh và phép đảo ngữ cần thiết: ____ the new policy reduce costs, ____ it also improved response times.

Xem đáp án

Not only did · but

all to serve ideological agendas. Cụm từ

2:54

tất cả chỉ để phục vụ các chương trình nghị sự mang tính ý thức hệ.

Cụm từ

to serve ideological agendas: cụm từ chỉ mục đích mang tính đánh giá

Trong all to serve ideological agendas, động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích được quy cho tất cả các hành động đã nói trước đó: chúng được mô tả là được thực hiện nhằm thúc đẩy những mục tiêu chính trị hoặc mục tiêu dựa trên niềm tin đã được định trước. Ở đây, serve có nghĩa là thúc đẩy hoặc hỗ trợ lợi ích của một điều gì đó, chứ không phải cung cấp dịch vụ cho nó. Agenda được dùng theo nghĩa bóng, chỉ một chương trình gồm các mục tiêu hoặc ưu tiên, chứ không phải lịch họp. Cụm từ mang tính phê phán và gợi ý rằng hệ tư tưởng đang lấn át bằng chứng, tính trung lập hoặc lợi ích công cộng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, to serve ideological agendas có nghĩa là gì?

  1. Thúc đẩy những mục tiêu định trước do một hệ niềm tin chi phối
  2. Chuẩn bị lịch trình cho các cuộc họp chính trị
  3. Hỗ trợ cá nhân cho một số quan chức
Xem đáp án

Thúc đẩy những mục tiêu định trước do một hệ niềm tin chi phối

But for what? Mạch ý

2:56

Nhưng để làm gì?

Mạch ý

But for what? như một lời chất vấn tỉnh lược

But for what? là một câu hỏi tỉnh lược: hành động hoặc đề xuất được nhắc đến trước đó bổ sung phần ý bị lược bỏ, nên nghĩa đầy đủ là “Nhưng hành động đó nhằm mục đích hay đem lại lợi ích gì?”. Ở đây, what chỉ mục tiêu hoặc lợi ích được cho là sẽ biện minh cho việc cắt giảm và kìm hãm khoa học. Về chức năng tổ chức diễn ngôn, câu hỏi này ngắt lập luận bằng một lời chất vấn ngắn, tạo khoảng dừng và chuyển sự chú ý từ hành động được đề xuất sang việc mục đích của nó có xứng đáng với chi phí hay không. Sau đó, người nói có thể đưa ra bằng chứng về các ưu tiên chi tiêu cạnh tranh mà không cần lặp lại vị ngữ trước đó.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận chính sách, người nói chủ yếu làm gì khi nói“But for what?”sau một đề xuất tốn kém?

  1. Người nói cho biết khi nào đề xuất sẽ bắt đầu.
  2. Người nói chất vấn mục đích của đề xuất trước đó.
  3. Người nói hỏi nên mua đồ vật nào.
Xem đáp án

Người nói chất vấn mục đích của đề xuất trước đó.

The bank bailout in America cost more money than NASA's entire 50-year running budget,

2:57

Gói cứu trợ ngân hàng ở Mỹ tiêu tốn nhiều tiền hơn toàn bộ ngân sách hoạt động 50 năm của NASA,

a budget that stirs imagination and visions for the future of our world and universe.

3:03

một ngân sách khơi dậy trí tưởng tượng và những tầm nhìn cho tương lai của thế giới và vũ trụ của chúng ta.

And the military budget?

3:09

Còn ngân sách quân sự thì sao?

One month of spending is equivalent to NASA's entire annual budget. Cụm từ

3:10

Chi tiêu trong một tháng tương đương toàn bộ ngân sách hằng năm của NASA.

Cụm từ

be equivalent to để diễn đạt giá trị hoặc tác động tương đương

Be equivalent to có nghĩa là “có cùng giá trị, số lượng, ý nghĩa hoặc tác động với” xét theo một phương diện được nêu rõ hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Trong câu này, chi tiêu trong một tháng tương ứng với quy mô tiền tệ của toàn bộ ngân sách hằng năm của NASA. Equivalent không khẳng định rằng hai sự vật giống nhau về mọi mặt. Phép so sánh chỉ giới hạn ở tiêu chí liên quan, vì vậy cấu trúc A is equivalent to B hữu ích trong việc quy đổi, so sánh định lượng và so sánh tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là“has the same value as”:Under this plan, the monthly fee ____ one full day's pay.

Xem đáp án

is equivalent to

Here in our home of Canada,

3:15

Còn tại quê nhà Canada của chúng ta,

the war on science is in full effect under Stephen Harper's Conservative government. Cụm từ

3:16

cuộc chiến chống khoa học đang diễn ra ráo riết dưới chính phủ Bảo thủ của Stephen Harper.

Cụm từ

in full effect: hoàn toàn có hiệu lực

In full effect có nghĩa là “hoàn toàn có hiệu lực, đang vận hành đầy đủ hoặc rõ ràng đang diễn ra mạnh mẽ”. Ở đây, cụm này nhấn mạnh sự đánh giá trong cách nói the war on science: người nói cho rằng chiến dịch mà họ nhận thấy không chỉ mới bắt đầu hay giới hạn ở vài trường hợp riêng lẻ, mà đã biểu hiện đầy đủ dưới chính phủ đó. Trong cụm cố định này, effect chỉ trạng thái vận hành hoặc có hiệu lực. Nó không có nghĩa là hiệu ứng hình ảnh hay hiệu ứng đặc biệt, và the war on science là cách mô tả mang tính phê phán của người nói chứ không phải tên một chính sách chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “hoàn toàn có hiệu lực”: The new safety rules are now ____ throughout the building.

Xem đáp án

in full effect

Our science libraries dedicated to health, environment, fisheries, and oceans are being shut down. Cụm động từ

3:21

Các thư viện khoa học chuyên về y tế, môi trường, thủy sản và đại dương của chúng ta đang bị đóng cửa.

Cụm động từ

shut down: dừng hoạt động của một tổ chức

Shut down có nghĩa là “ngừng hoạt động” hoặc “khiến một tổ chức, dịch vụ, máy móc hay hệ thống ngừng hoạt động”. Ở đây, cụm này mô tả các thư viện khoa học bị đóng cửa với tư cách là những tổ chức, chứ không phải ai đó chỉ đóng một cánh cửa vật lý. Cấu trúc are being shut down là hiện tại tiếp diễn ở thể bị động: are being + quá khứ phân từ. Nó trình bày việc đóng cửa như những quá trình đang diễn ra và tập trung vào các thư viện thay vì những người thực hiện việc đó. Bản thân shut down không cho biết việc đóng cửa là tạm thời hay vĩnh viễn; điều này do ngữ cảnh quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng shut down ở dạng hiện tại tiếp diễn bị động: The old server ____ for a security upgrade.

Xem đáp án

is being shut down

Laws that were once in place to ensure the protection of endangered species have been gutted, Thành ngữ

3:27

Những đạo luật từng được ban hành để bảo đảm việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng đã bị rút ruột,

Thành ngữ

have been gutted: loại bỏ quyền lực cốt lõi của một đạo luật

Trong câu này, have been gutted là dạng hiện tại hoàn thành bị động của gut. Theo nghĩa ẩn dụ, cụm này cho biết các điều khoản thiết yếu hoặc năng lực thực thi đã bị loại bỏ, khiến những đạo luật kém hiệu quả hơn nhiều dù về mặt hình thức chúng vẫn tồn tại. Thì hiện tại hoàn thành nối những thay đổi trong quá khứ với tình hình hiện tại. Cách diễn đạt này mang tính chỉ trích mạnh: nó gợi ý việc rút bỏ nghiêm trọng hoặc có chủ ý, chứ không phải một điều chỉnh nhỏ.

Luyện tập

Trong câu "The consumer-protection law has been gutted," cụm "has been gutted" có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Luật đã giải quyết xong vấn đề mà nó hướng đến.
  2. Luật chỉ có vài thay đổi nhỏ về câu chữ.
  3. Các biện pháp bảo vệ cốt lõi của luật phần lớn đã bị loại bỏ.
Xem đáp án

Các biện pháp bảo vệ cốt lõi của luật phần lớn đã bị loại bỏ.

with 80% of Canada's 71 freshwater fish species currently at risk of extinction. Cụm từ

3:31

và hiện 80% trong số 71 loài cá nước ngọt của Canada đang có nguy cơ tuyệt chủng.

Cụm từ

at risk of extinction: nêu một kết quả có hại có thể xảy ra

At risk of extinction có nghĩa là có nguy cơ bị tuyệt chủng. Cấu trúc be at risk of + danh từ hoặc dạng -ing nêu kết quả có hại có thể xảy ra; ở đây, extinction là kết quả mà các loài đang phải đối mặt. At risk mô tả trạng thái nguy hiểm hiện tại, không phải một sự việc đã xảy ra xong. Các loài này vẫn còn tồn tại, nhưng khả năng chúng biến mất đã đủ nghiêm trọng để được đưa tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “có nguy cơ”: Without backups, the files are ____ being lost.

Xem đáp án

at risk of

And not only has Prime Minister Stephen Harper eliminated the National Science Advisor role,

3:37

Thủ tướng Stephen Harper không chỉ xóa bỏ chức vụ Cố vấn Khoa học Quốc gia,

but some 2500 federal scientists have lost their jobs.

3:43

mà khoảng 2.500 nhà khoa học liên bang còn bị mất việc.

In a recent survey,

3:47

Trong một cuộc khảo sát gần đây,

90% of government scientists felt they could not speak freely about their research, Cụm từ

3:48

90% nhà khoa học của chính phủ cảm thấy họ không thể tự do lên tiếng về nghiên cứu của mình,

Cụm từ

speak freely about their research: tự do nói về nghiên cứu của mình

Trong câu này, speak freely about their research có nghĩa là nói về nghiên cứu một cách cởi mở và trung thực mà không sợ nhà chức trách ngăn cản hoặc trừng phạt những gì họ nói. freely mô tả quyền tự do bày tỏ quan điểm, chứ không phải kỹ năng nói của các nhà khoa học. Mẫu có thể áp dụng là speak freely about + chủ đề. Cụm này thường gợi ý rằng nếu không có quyền tự do ấy, người nói có thể gặp áp lực, kiểm duyệt hoặc hậu quả vì phát biểu công khai.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “nói công khai mà không sợ bị trừng phạt”: Staff need to be able to ____ safety concerns.

Xem đáp án

speak freely about

and roughly 25% say they've been forced by the government to change their research for non-scientific reasons. Ngữ pháp

3:53

và khoảng 25% cho biết họ bị chính phủ ép thay đổi nghiên cứu vì những lý do phi khoa học.

Ngữ pháp

been forced by the government to change: bị chính phủ ép phải thay đổi

Các từ được tô nổi là một phần của cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành have been forced by the government to change. Các nhà khoa học là bên chịu áp lực chứ không phải bên gây áp lực: by the government nêu tác nhân, còn to change nêu hành động mà họ bị ép phải thực hiện. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + be forced + by + tác nhân + to + động từ nguyên mẫu. Trong câu chủ động, tác nhân đứng trước: the government forced them to change. Force đi với động từ nguyên mẫu có to trong cả câu chủ động lẫn bị động, vì vậy không được bỏ to khi chuyển sang bị động.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc bị động của force?

  1. The analyst was forced the company to delete the paragraph.
  2. The analyst was forced by the company delete the paragraph.
  3. The analyst forced by the company to delete the paragraph.
  4. The analyst was forced by the company to delete the paragraph.
Xem đáp án

The analyst was forced by the company to delete the paragraph.

We're told that the remaining funds are geared towards science that has a clear commercial output, Cụm động từ

3:59

Chúng ta được cho biết rằng nguồn kinh phí còn lại sẽ hướng vào những nghiên cứu khoa học có đầu ra thương mại rõ ràng,

Cụm động từ

be geared towards + một mục tiêu

Trong are geared towards science, be geared towards có nghĩa là “được định hướng, thiết kế hoặc tổ chức với một đối tượng hay mục tiêu cụ thể trong đầu”. Cụm này mô tả phần kinh phí còn lại là hướng vào những nghiên cứu được kỳ vọng sẽ tạo ra kết quả thương mại rõ ràng. Cấu trúc là be + geared + towards + danh từ hoặc dạng -ing. Geared ở đây là quá khứ phân từ mang nghĩa ẩn dụ: nó mô tả một trạng thái hoặc định hướng chính sách, chứ không phải bánh răng cơ khí theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “được thiết kế cho một nhóm đối tượng cụ thể”: The online workshop ____ first-time managers.

Xem đáp án

is geared towards

which at first glance may seem fair, Cụm từ

4:05

điều thoạt nhìn có vẻ hợp lý,

Cụm từ

at first glance: ấn tượng ban đầu

At first glance có nghĩa là “khi xem xét lần đầu ở mức độ bề mặt”. Cụm này có thể mô tả phản ứng thị giác, nhưng ở đây nó chỉ rộng hơn đến phán đoán ban đầu được đưa ra trước khi phân tích sâu. Cụm này thường chuẩn bị cho người đọc đón nhận một sự tương phản: ban đầu một điều gì đó có thể có vẻ công bằng, đơn giản hoặc thuyết phục, nhưng bằng chứng sau đó có thể làm thay đổi quan điểm ấy. Vì vậy, nó giúp tổ chức lập luận từ ấn tượng đầu tiên đến việc cân nhắc lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ một ấn tượng ban đầu có thể được điều chỉnh: ____, the apartment looks too small, but the second bedroom is hidden behind that door.

Xem đáp án

at first glance

research that isn't a waste of money, so to speak. Ý định

4:07

tức là những nghiên cứu, có thể nói, không lãng phí tiền bạc.

Ý định

so to speak: giữ khoảng cách với một nhãn gọi không hoàn toàn chính xác

Trong câu này, so to speak quay lại bổ nghĩa cho a waste of money và đánh dấu nó là một nhãn gọi được vay mượn hoặc cố ý dùng theo nghĩa rộng. Người nói không hoàn toàn công nhận nhãn đó là sự thật theo nghĩa đen; cụm từ tạo khoảng cách với cách diễn đạt vừa dùng. Nói chung, hãy đặt so to speak sau một phép ẩn dụ, một nhãn gọi đã được đơn giản hóa hoặc một mô tả chưa thật chính xác để mang nghĩa “dùng cách nói đó, dù nó không hoàn toàn chính xác hay theo nghĩa đen”. Cụm từ bình luận về lời vừa nói chứ không phải xin phép nói như vậy.

Luyện tập

Trong câu “Calling the unused files a digital attic, so to speak, emphasizes how forgotten they are,” so to speak báo hiệu điều gì?

  1. digital attic là một cách mô tả cố ý dùng theo nghĩa rộng hoặc ẩn dụ.
  2. Các tệp thực sự được lưu trong một căn gác.
  3. Người nói đang xin phép dùng cụm digital attic.
Xem đáp án

digital attic là một cách mô tả cố ý dùng theo nghĩa rộng hoặc ẩn dụ.

But when Einstein constructed the theory of relativity,

4:10

Nhưng khi Einstein xây dựng thuyết tương đối,

did he know that it would lead to the development of GPS, Ngữ pháp

4:14

liệu ông có biết nó sẽ dẫn đến sự phát triển của GPS,

nuclear energy, or the original television?

4:17

năng lượng hạt nhân hay chiếc tivi đầu tiên không?

Ngữ pháp

did he know that it would lead to the development of...: tương lai nhìn từ quá khứ

Trong mệnh đề chính, did he know ...? có hình thức của một câu hỏi ở quá khứ. Ở đây, nó là câu hỏi tu từ: lập luận xung quanh ngầm chờ câu trả lời “không” và dùng câu hỏi để cho thấy không thể dự đoán một cách hợp lý các ứng dụng xuất hiện về sau. Trong mệnh đề that, would lead diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ. Điểm nhìn quá khứ là thời điểm Einstein có thể biết điều đó, còn các bước phát triển này khi ấy vẫn thuộc tương lai. Vì vậy, would ở đây là dạng will được lùi theo điểm nhìn quá khứ, chứ không phải dấu hiệu cho thấy kết quả chỉ là giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi hồi tưởng bằng cách dùng lead to ở dạng tương lai nhìn từ quá khứ: When the engineers noticed the flaw in 1995, did they know that it ____ a major safety reform?

Xem đáp án

would lead to

These industries are worth billions,

4:20

Những ngành công nghiệp này trị giá hàng tỷ đô la,

but focusing on commercial output is short-sighted as science is often a slow, Thành ngữ

4:22

nhưng chỉ tập trung vào đầu ra thương mại là thiển cận, vì khoa học thường là một quá trình chậm rãi,

evolving, iterative process.

4:28

không ngừng phát triển và lặp đi lặp lại.

Thành ngữ

short-sighted: bỏ qua hậu quả dài hạn

Trong câu này, short-sighted được dùng theo nghĩa bóng: từ này mô tả một cách tiếp cận quá coi trọng kết quả thương mại trước mắt và không tính đến giá trị lâu dài của khoa học. Ở đây, nó không nói về thị lực. Tính từ này chuyển ý tưởng về tầm nhìn hạn chế sang sự thiếu khả năng nhìn xa. Nó được dùng để phê phán những quyết định, kế hoạch hoặc ưu tiên bỏ qua các hậu quả dài hạn có thể dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ trong bài học: Cutting maintenance costs now, even though it will make future repairs far more expensive, is ____.

Xem đáp án

short-sighted

Science is much more than a body of knowledge and applications. Cụm từ

4:30

Khoa học không đơn thuần là một hệ thống kiến thức và ứng dụng.

Cụm từ

a body of knowledge: một hệ thống kiến thức có tổ chức

Ở đây, a body of knowledge có nghĩa là khối kiến thức được tích lũy và tổ chức gắn với một lĩnh vực. Body mang nghĩa tập hợp trừu tượng: một tổng thể đáng kể gồm các ý tưởng và phát hiện có liên quan, chứ không phải cơ thể vật lý. Cụm từ này trình bày kiến thức như một hệ thống đã phát triển, thay vì một sự thật đơn lẻ hoặc một danh sách thông tin rời rạc. Nó thường được dùng khi định nghĩa các ngành học, nghề nghiệp và lĩnh vực nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học: Archaeology draws on ____ built up through excavation, analysis, and debate.

Xem đáp án

a body of knowledge

It's a way of thinking, Mạch ý

4:34

Đó là một cách tư duy,

a way to unravel the world's mysteries, Thành ngữ

4:36

một cách để giải mã những bí ẩn của thế giới,

Thành ngữ

unravel the world's mysteries: ẩn dụ về quá trình khám phá từng bước

Nghĩa đen của unravel là gỡ những sợi chỉ bị rối. Khi mysteries làm tân ngữ, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tư duy khoa học khiến một điều phức tạp và ẩn giấu trở nên dễ hiểu bằng cách lần theo từng manh mối và mối liên hệ. Vì vậy, cụm từ này gợi ra một quá trình khám phá chứ không phải hành động tháo rời thế giới theo nghĩa vật lý. Trong ngữ cảnh khác, một kế hoạch, mối quan hệ hoặc tình huống có thể làm chủ ngữ của unravel mà không có tân ngữ, với nghĩa là bắt đầu tan rã; tân ngữ ở đây làm rõ nghĩa “giải quyết bằng cách gỡ rối”.

Luyện tập

Trong “The researchers worked for years to unravel the mystery of the disease,”, “unravel the mystery” nhấn mạnh điều gì?

  1. Chứng kiến chính cuộc điều tra tan rã
  2. Tách căn bệnh ra theo nghĩa vật lý
  3. Dần làm cho một bí ẩn phức tạp trở nên dễ hiểu
Xem đáp án

Dần làm cho một bí ẩn phức tạp trở nên dễ hiểu

see its beauty,

4:38

nhìn thấy vẻ đẹp của nó,

Mạch ý

a way of thinking, a way to unravel...: xây dựng định nghĩa song song

Khung lặp “a way ..., a way ...” đưa ra hai cách mô tả song song về khoa học. Thay vì chỉ xem khoa học là kiến thức được tích lũy, người nói trước hết định hình lại nó như một thói quen tư duy, rồi mở rộng định nghĩa thành một phương pháp khám phá điều chưa biết. Các phần bổ nghĩa dùng hai mẫu khác nhau nhưng đều tự nhiên: a way of + -ing gọi tên loại hoạt động, còn a way to + động từ nguyên mẫu nhấn mạnh phương tiện hoặc con đường để thực hiện hành động hay đạt kết quả. Việc lặp a way tạo nhịp điệu cho định nghĩa và khiến ý thứ hai giống như một bước phát triển có chủ ý từ ý thứ nhất.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa song song bằng hai dạng của a way: Good journalism is ____ asking careful questions, ____ uncover the facts.

Xem đáp án

a way of · a way to

where we can look at all the facts to make informed decisions Cụm từ

4:39

và xem xét mọi dữ kiện để đưa ra quyết định sáng suốt,

instead of relying on preconceived notions and biases. Ghi chú

4:43

thay vì dựa vào những định kiến và thiên kiến có sẵn.

Cụm từ

Make informed decisions: quyết định dựa trên các sự kiện liên quan

Trong make informed decisions, informed mô tả những lựa chọn được đưa ra sau khi xem xét các sự kiện và bằng chứng liên quan. Nó không có nghĩa là bản thân các quyết định đã được thông báo điều gì đó. Cụm look at all the facts đứng trước xác định nguồn thông tin được sử dụng. Nói chung, make an informed decision có nghĩa là lựa chọn khi có đủ kiến thức liên quan, thay vì đoán hoặc làm theo giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm được nhấn mạnh có nghĩa là “quyết định dựa trên thông tin liên quan”: After reviewing the costs, risks, and benefits, we can ____.

Xem đáp án

make an informed decision

Ngữ pháp

Instead of relying on: loại bỏ một phương án bằng danh động từ

Instead of giới thiệu phương án bị loại bỏ để ưu tiên một hành động khác. Ở đây, instead of relying on đối lập việc dựa vào những định kiến có sẵn và thiên kiến với hành động được ưu tiên là xem xét sự kiện và đưa ra quyết định có đầy đủ thông tin. Vì of là giới từ, một hành động sau instead of thường được diễn đạt bằng dạng -ing: instead of relying, không phải instead of rely. Cấu trúc tương tự có thể đối chiếu các hành động trong bối cảnh khác: do X instead of doing Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để thể hiện một phương án bị loại bỏ: We checked the original data ____ one online comment.

Xem đáp án

instead of relying on

Cách dùng từ

những quan niệm hình thành từ trước và thiên kiến

Preconceived notions là những niềm tin hoặc phán đoán được hình thành trước khi các dữ kiện liên quan được xem xét. Ở đây, preconceived mang thêm ý nghĩa tiêu cực rằng quan điểm đó thiếu bằng chứng đầy đủ, chứ không chỉ đơn thuần là nó đã tồn tại từ trước. Biases là những khuynh hướng kéo sự phán đoán theo một hướng nhất định một cách có hệ thống. Khi kết hợp preconceived notions với biases, người nói nêu cả những niềm tin có sẵn lẫn các khuynh hướng có thể làm sai lệch cách lựa chọn hoặc diễn giải dữ kiện.

Luyện tập

Cách diễn giải nào giải thích đúng nhất hai thuật ngữ được kết hợp trong câu?

  1. Cả hai thuật ngữ chỉ đơn giản có nghĩa là các kế hoạch được lập sớm.
  2. Preconceived notions là những dữ kiện đã được xác minh, còn biases là những ý tưởng trung lập.
  3. Preconceived notions là những niềm tin có sẵn, còn biases là những khuynh hướng làm lệch sự phán đoán.
Xem đáp án

Preconceived notions là những niềm tin có sẵn, còn biases là những khuynh hướng làm lệch sự phán đoán.

Science doesn't choose a political party. Mạch ý

4:46

Khoa học không chọn một đảng phái chính trị.

It simply adheres to evidence. Cụm từ

4:48

Khoa học chỉ tuân theo bằng chứng.

Mạch ý

Khoa học không chọn một đảng phái chính trị. Nó chỉ đơn giản tuân theo bằng chứng.

Người nói nhân cách hóa science như thể khoa học có thể chọn đối tượng để trung thành. Câu ngắn đầu tiên bác bỏ lòng trung thành với đảng phái, còn câu thứ hai chuyển sự chú ý sang nguyên tắc chi phối: evidence. Cấu trúc chủ ngữ-động từ song song và sự đối lập giữa political party với evidence cô đọng một lập luận lớn hơn thành lời kết đáng nhớ. Câu nói nên được hiểu là một khẳng định tu từ rằng bằng chứng phải định hướng khoa học, chứ không phải sự mô tả theo nghĩa đen về một chủ thể có lựa chọn cá nhân.

Luyện tập

Phân tích nào giải thích đúng nhất cách hai câu tổ chức lập luận?

  1. Đoạn văn nhân cách hóa science, đối lập lòng trung thành với đảng phái và bằng chứng, đồng thời dùng hai câu ngắn.
  2. Đoạn văn cho rằng bằng chứng nên được lựa chọn để phù hợp với một đảng phái chính trị.
  3. Đoạn văn xác định địa vị pháp lý của mọi tổ chức khoa học.
Xem đáp án

Đoạn văn nhân cách hóa science, đối lập lòng trung thành với đảng phái và bằng chứng, đồng thời dùng hai câu ngắn.

Cụm từ

Adheres to evidence: sự tuân thủ trang trọng và bền vững

Ở đây, adheres to evidence có nghĩa là luôn dựa lập trường hoặc hành động vào bằng chứng. Chủ ngữ là khái niệm khoa học được nhân cách hóa, vì vậy cụm từ này diễn tả sự cam kết với một tiêu chuẩn chứ không phải sự bám dính về mặt vật lý. Trong nghĩa trừu tượng này, adhere đi với to: adhere to evidence, rules, standards hoặc principles. Cấu trúc này thể hiện việc tuân thủ có kỷ luật và liên tục, đồng thời trang trọng hơn follow.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của cụm mục tiêu adhere to: The laboratory ____ strict safety standards during every trial.

Xem đáp án

adheres to

But just like good policy is supported by science, Mạch ý

4:51

Nhưng cũng như chính sách tốt được khoa học hậu thuẫn,

science is supported by funding and advocacy from our governments.

4:54

khoa học cần được chính phủ tài trợ và lên tiếng bảo vệ.

Mạch ý

Just like ... is supported by ...: phép so sánh bị động phản chiếu

Câu này dùng just like để thiết lập phép so sánh và lặp lại khung bị động X is supported by Y. Trong mệnh đề đầu, science là nguồn hỗ trợ cho good policy; trong mệnh đề sau, science trở thành đối tượng nhận sự hỗ trợ từ nguồn tài trợ và hoạt động vận động của chính phủ. Sự đảo vai trò này tạo ra một chuỗi phản chiếu: chính sách phụ thuộc vào khoa học, còn khoa học lại phụ thuộc vào sự ủng hộ của công chúng. Việc cố ý lặp lại khiến sự chuyển ý trở nên hợp lý và nhấn mạnh tính phụ thuộc lẫn nhau; just like đánh dấu một điểm tương đồng có liên quan chứ không khẳng định hai loại hỗ trợ hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Cấu trúc lặp lại có tác dụng gì trong câu này? Just like volunteers are supported by the community, the community is supported by volunteers.

  1. Nó đảo vai trò để thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau.
  2. Nó liệt kê hai sự việc không liên quan mà không so sánh.
  3. Nó nói rằng chỉ các tình nguyện viên nhận được hỗ trợ.
  4. Nó khẳng định hai loại hỗ trợ giống nhau về mọi mặt.
Xem đáp án

Nó đảo vai trò để thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau.

So, when you head to the polls to vote, Văn hóa

4:58

Vì vậy, khi bạn đi bỏ phiếu,

Văn hóa

Cụm từ bầu cử head to the polls

Trong ngữ cảnh bầu cử này, head là động từ có nghĩa là “đi” hoặc “hướng đến”. Head to the polls có nghĩa là đi bỏ phiếu, thường là đến một điểm bỏ phiếu; theo nghĩa rộng hơn, cụm này có thể chỉ việc tham gia bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Ở đây, the polls chỉ hoạt động bỏ phiếu hoặc nơi diễn ra việc bỏ phiếu. Nó không có nghĩa là các cuộc thăm dò ý kiến hay kết quả khảo sát.

Luyện tập

Trong bản tin bầu cử, head to the polls có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Tình nguyện kiểm phiếu.
  2. Công bố kết quả bầu cử cuối cùng.
  3. Đến điểm bỏ phiếu và bỏ phiếu.
  4. Kiểm tra ứng viên nào đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò.
Xem đáp án

Đến điểm bỏ phiếu và bỏ phiếu.

wherever you may be,

5:00

dù bạn ở bất cứ đâu,

remember that a vote for science Mạch ý

5:01

hãy nhớ rằng một lá phiếu cho khoa học

is a vote for knowledge and progress based in reality.

5:03

là một lá phiếu cho tri thức và tiến bộ dựa trên thực tế.

Mạch ý

Khuôn mẫu a vote for X is a vote for Y

Khuôn mẫu lặp lại a vote for X is a vote for Y tổ chức thông điệp như một phương trình: việc lựa chọn hoặc ủng hộ X cũng được trình bày là ủng hộ Y. Trong câu này, sự ủng hộ dành cho khoa học được liên kết với tri thức và sự tiến bộ dựa trên thực tế. A vote for thứ hai không mô tả một ô lựa chọn riêng trên lá phiếu. Động từ is tạo ra một khẳng định mang tính thuyết phục về giá trị, khuyến khích người nghe nhìn một lựa chọn chính trị qua các giá trị và hệ quả được gắn với lựa chọn đó.

Luyện tập

Trong khẩu hiệu “A vote for the library is a vote for the whole community,” khuôn mẫu lặp lại có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng cử tri phải bỏ hai lá phiếu riêng biệt.
  2. Nó trình bày việc ủng hộ thư viện như sự ủng hộ dành cho một giá trị rộng hơn của cộng đồng.
  3. Nó giải thích các bước pháp lý để đăng ký bỏ phiếu.
  4. Nó báo cáo một phép đo trung lập từ cuộc thăm dò ý kiến.
Xem đáp án

Nó trình bày việc ủng hộ thư viện như sự ủng hộ dành cho một giá trị rộng hơn của cộng đồng.

Look at your party's policies on science and take a stand. Thành ngữ

5:07

Hãy xem xét chính sách về khoa học của đảng bạn và thể hiện lập trường.

Thành ngữ

Take a stand: công khai nêu và bảo vệ một lập trường rõ ràng

Trong câu này, take a stand có nghĩa là công khai nêu một lập trường rõ ràng và cho thấy mình sẵn sàng ủng hộ lập trường đó. Người nói đang kêu gọi một phản ứng dứt khoát sau khi xem xét các chính sách khoa học của đảng, chứ không yêu cầu ai đứng dậy theo nghĩa đen. Nói rộng hơn, cụm từ này biến một niềm tin thành cam kết có thể thấy rõ. Ý chính không chỉ là có quan điểm, mà còn là làm rõ lập trường và sẵn sàng bảo vệ hoặc hành động theo lập trường đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa “công khai nêu và ủng hộ một lập trường kiên định”: When the board asks about the disputed safety rule, don't remain silent—____.

Xem đáp án

take a stand

If you believe in the message of integrating science successfully into our societies,

5:10

Nếu bạn tin vào thông điệp về việc tích hợp thành công khoa học vào xã hội của chúng ta,

please share this video on Facebook,

5:14

xin hãy chia sẻ video này trên Facebook,

on Twitter, through email, in person,

5:17

trên Twitter, qua email hoặc trực tiếp,

to remind the world how important science is.

5:19

để nhắc nhở thế giới rằng khoa học quan trọng đến nhường nào.

And subscribe for more weekly science videos.

5:23

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.