Cách Ngừng Trở Thành Người Luôn Làm Hài Lòng Người Khác: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Thói quen làm hài lòng người khác có thể bắt nguồn từ nỗi sợ thời thơ ấu và tình yêu muốn bảo vệ, nhưng che giấu nhu cầu sẽ gây hại; thay đổi đòi hỏi tin rằng người khác chịu được bất đồng và truyền đạt kiên định mà tử tế. Điểm tiếng Anh chính: 1. "have no option but to" - Ngữ pháp & Mẫu câu: diễn đạt lựa chọn được cảm nhận là không thể tránh và nhận ra but mang nghĩa except. 2. "flew into volcanic rage" - Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: hiểu cơn giận dữ cực độ bùng phát đột ngột qua thành ngữ và ẩn dụ núi lửa. 3. "say no while indicating that we feel a lot of goodwill." - Ngữ dụng hội thoại & Thái độ: từ chối rõ ràng nhưng vẫn giữ sự ấm áp và tôn trọng mối quan hệ.
Nội dung bài học
Click the link in the description for more information.
0:02Hãy nhấp vào liên kết trong phần mô tả để biết thêm thông tin.
Being someone who pleases people sounds on the face of it like a very good idea. Cụm từ
0:05Trở thành một người luôn làm hài lòng người khác thoạt nghe có vẻ là một ý tưởng rất hay.
on the face of it: ấn tượng ban đầu dựa trên vẻ bề ngoài
On the face of it có nghĩa là “nếu chỉ đánh giá dựa trên cách toàn bộ tình huống xuất hiện lúc ban đầu”. Đại từ it chỉ tình huống đó, không phải một vật thể thực sự có khuôn mặt. Cụm từ này giới hạn nhận định “ý tưởng rất hay” ở mức ấn tượng ban đầu. Nó báo hiệu rằng bằng chứng hoặc kết luận tiếp theo có thể khác, thường được dẫn vào bằng but, yet hoặc however.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “nếu chỉ đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài ban đầu”: ____, the apartment seems cheap, but the extra fees are high.
Xem đáp án
On the face of it
as much for the perpetrator as for their audience. Ngữ pháp
0:14cho cả người thực hiện lẫn những người xung quanh họ.
riddled with problems: đầy rẫy vấn đề
Riddled with problems có nghĩa là chứa rất nhiều vấn đề ở khắp nơi, chứ không chỉ một hoặc hai vấn đề. Cụm này đưa ra đánh giá tiêu cực mạnh: kiểu hành vi đó có những khiếm khuyết nghiêm trọng. Hình ảnh ẩn dụ là một vật bị đục thủng bởi nhiều lỗ. Ở đây, riddled là tính từ dạng quá khứ phân từ, theo sau bởi with + những điều không mong muốn lan khắp một thứ; nó không có nghĩa là “được đưa cho các câu đố”.
Luyện tập
Câu nào dùng riddled with theo nghĩa tiêu cực mạnh thông thường?
- The software update was riddled with security flaws.
- The software update was riddled with helpful improvements.
- The software update riddled with security flaws.
Xem đáp án
The software update was riddled with security flaws.
as much for A as for B: tác động như nhau đến A và B
Trong câu này, as much for the perpetrator as for their audience có nghĩa là kiểu hành vi đó gây ra vấn đề ở mức độ như nhau cho cả hai nhóm. much nói đến mức độ hoặc tính nghiêm trọng của vấn đề, không phải số người. Cấu trúc as much for A as for B đặt hai bên chịu ảnh hưởng vào thế so sánh cân bằng: điều đúng với A cũng đúng với B ở mức độ tương đương. Việc lặp lại for giúp hai vế có cấu trúc song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cân bằng as much ... as: The billing error created difficulties, ____ the shop ____ its customers.
Xem đáp án
as much for · as for
The people-pleaser is someone who might at times be oneself,
0:18Người hay làm hài lòng người khác đôi khi có thể chính là bản thân chúng ta,
who feels they have no option but to mold themselves to the expectations of others and yet harbors all manner of secret and at points dangerous reservations and resentments. Ghi chú
0:22người cảm thấy họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc uốn mình theo mong đợi của người khác, nhưng lại che giấu đủ mọi sự dè dặt và oán hận bí mật, và đôi khi là nguy hiểm.
have no option but to + động từ: không còn lựa chọn nào khác ngoài làm gì
Trong have no option but to mold, người đó cảm thấy rằng việc uốn mình là hành động duy nhất có thể thực hiện. Ở đây, but có nghĩa là except; nó không mở đầu một ý đối lập. Cấu trúc là have no option but to + động từ nguyên mẫu. Sau to, dùng dạng nguyên mẫu của động từ, như mold, leave và wait.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have no option but to: With the elevator out of service, we ____ use the stairs.
Xem đáp án
have no option but to
mold themselves to the expectations of others: uốn nắn bản thân theo kỳ vọng của người khác
Ở đây, mold là một phép ẩn dụ: người đó xem bản sắc hoặc hành vi của mình như một vật liệu mềm có thể được tạo hình lại. Mold themselves to the expectations of others có nghĩa là thay đổi con người hoặc cách hành xử của mình để phù hợp với những tiêu chuẩn do người khác đặt ra. Cụm từ này gợi ra áp lực từ bên ngoài và khả năng đánh mất sự chân thật của bản thân, chứ không chỉ là một sự điều chỉnh hữu ích. Cấu trúc là mold + đại từ phản thân + to + tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng; đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ, như trong she molded herself to her parents' expectations.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người thay đổi bản sắc hoặc hành vi để đáp ứng áp lực từ bên ngoài?
- Leah molded herself to her family's expectations, hiding what she really wanted.
- Leah adapted her schedule when the train times changed.
- Leah lived up to her coach's expectations by training consistently.
Xem đáp án
Leah molded herself to her family's expectations, hiding what she really wanted.
harbors all manner of ... reservations and resentments: âm thầm nuôi đủ loại hoài nghi và oán giận
Ở đây, harbor là một động từ mang nghĩa ẩn dụ. Giống như một bến cảng che chở cho thứ gì đó, người harbors reservations and resentments giữ những nghi ngờ và cảm giác tức giận bên trong, thường trong một thời gian dài, thay vì bộc lộ chúng công khai. All manner of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Reservations ở đây là những nghi ngờ hoặc phản đối, không phải việc đặt chỗ; resentments là cảm giác tức giận kéo dài vì bị đối xử bất công. Secret and at points dangerous mô tả những cảm xúc ẩn giấu này: một số có thể trở nên nguy hiểm vào những thời điểm hoặc trên những phương diện nhất định.
Luyện tập
Trong câu “Although he smiled politely, he harbored deep resentment toward the unfair decision,” harbored deep resentment có nghĩa là gì?
- Anh ấy đã đặt chỗ trước.
- Anh ấy giữ cảm giác tức giận mạnh mẽ trong lòng suốt một thời gian dài.
- Anh ấy công khai khen ngợi quyết định đó.
Xem đáp án
Anh ấy giữ cảm giác tức giận mạnh mẽ trong lòng suốt một thời gian dài.
They act like the perfect lover when their real feelings are much darker. Mạch ý
0:35Họ cư xử như một người tình hoàn hảo trong khi cảm xúc thật của họ u ám hơn nhiều.
act like ... when ...: sự tương phản giữa hình ảnh bên ngoài và cảm xúc thật
Câu này trước hết đưa ra một vai trò bên ngoài: họ hành xử như thể mình là người yêu hoàn hảo. act like + cụm danh từ mô tả hình ảnh mà một người tạo ra, chứ không nhất thiết là con người thật của họ. Ở đây, when nối hình ảnh đó với một thực tế trái ngược và mang nghĩa gần với “trong khi thực tế”, chứ không chỉ là “vào lúc”. much darker được dùng theo nghĩa bóng: những cảm xúc ẩn giấu tiêu cực, oán giận hoặc đáng lo ngại hơn điều mà hành vi yêu thương của họ gợi ra.
Luyện tập
when thể hiện mối quan hệ gì trong câu này: "They act like the perfect lover when their real feelings are much darker."?
- Việc hành xử như một người yêu hoàn hảo khiến cảm xúc thật của họ trở nên đen tối hơn.
- Những cảm xúc đen tối hơn chỉ bắt đầu sau khi họ hành xử như một người yêu hoàn hảo.
- Hình ảnh bên ngoài tương phản với những cảm xúc ẩn giấu phía sau.
Xem đáp án
Hình ảnh bên ngoài tương phản với những cảm xúc ẩn giấu phía sau.
and they confuse everyone around them by failing to express in due time with the requisite courage their authentic needs and ambitions. Cụm từ
0:42và họ làm mọi người xung quanh bối rối khi không thể bày tỏ kịp thời với sự can đảm cần thiết về những nhu cầu và tham vọng đích thực của mình.
give one's assent to: sự đồng ý hoặc chấp thuận chính thức
give one's assent to có nghĩa là chính thức bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp thuận đối với một kế hoạch, đề xuất hay quyết định. one's thay đổi theo người thực hiện: give my, her, or their assent to. Trong câu này, họ đồng ý với những kế hoạch mà thực ra họ căm ghét. Vì vậy, cụm từ này mô tả sự đồng ý được thể hiện ra bên ngoài; nó không có nghĩa là trong lòng họ thích hoặc ủng hộ các kế hoạch đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu trang trọng give + từ sở hữu + assent + to: The board members decided to ____ the revised plan.
Xem đáp án
give their assent to
in due time: vào thời điểm thích hợp
In due time có nghĩa là ‘vào thời điểm thích hợp hoặc đúng lúc cần thiết’. Ở đây, những người này không bày tỏ nhu cầu của mình ở giai đoạn thích hợp để nói ra. Cụm này không có nghĩa là ‘ngay lập tức’, và due cũng không nói về tiền còn nợ. Cụm từ này xem thời điểm là phù hợp trong tiến trình sự việc, thay vì chỉ một hạn chót chính xác. Nó thường diễn tả một hành động, câu trả lời hoặc kết quả sẽ xuất hiện khi thời điểm thích hợp đến.
Luyện tập
Một nhà nghiên cứu nói rằng các phát hiện sẽ được công bố khi dự án đến giai đoạn thích hợp, nhưng không đưa ra ngày chính xác. Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất? The full findings will be published ___.
- in time
- on time
- in due time
Xem đáp án
in due time
we could say that the people-pleaser is a liar.
0:52chúng ta có thể nói rằng người hay làm hài lòng người khác là một kẻ nói dối.
Putting it bluntly, trước một nhận định gay gắt
Putting it bluntly là cụm dẫn nhập ở đầu câu, có nghĩa là nói điều gì đó rất trực tiếp mà không làm nhẹ đi. Cụm này báo cho người nghe rằng nhãn gọi hoặc nhận định tiếp theo có thể nghe khá gay gắt. Ở đây, nó chuẩn bị cho từ mạnh liar và cho thấy người nói biết cách diễn đạt đó có thể gây khó chịu. Putting là dạng -ing trong một cụm tách khỏi mệnh đề chính; hành động được hiểu ngầm là đưa một ý tưởng thành lời. Toàn bộ cụm nhận xét về cách phát biểu câu tiếp theo, chứ không nói về hành động đặt một vật ở đâu đó theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm dẫn nhập ba từ trong bài, bắt đầu bằng dạng -ing và báo trước một nhận định không được làm nhẹ đi: ____, this proposal does not solve the problem.
Xem đáp án
Putting it bluntly
but the people-pleaser is lying for poignant reasons, Cách dùng từ
0:57nhưng người hay làm hài lòng người khác nói dối vì những lý do chua xót,
but because they are terrified of the displeasure of others.
1:03mà bởi vì họ vô cùng khiếp sợ sự không hài lòng của người khác.
poignant reasons: nỗi buồn gợi sự thương cảm
Poignant có nghĩa là gây ra cảm giác buồn bã và thương cảm mạnh mẽ. Ở đây, poignant reasons đánh giá những lý do ấy về mặt cảm xúc: nỗi sợ khiến người đó nói dối, vì vậy các lý do này gợi sự cảm thông dù hành vi nghe có vẻ tàn nhẫn. Dùng poignant khi một điều gì đó lay động lòng người vì chứa đựng nỗi buồn, sự mất mát hoặc tổn thương cảm xúc. Từ này không chỉ có nghĩa là quan trọng, hợp lý hoặc thuyết phục.
Luyện tập
Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi ký ức đó gây buồn bã và thương cảm? Seeing his childhood room empty was a ___ moment.
- convincing
- important
- poignant
Xem đáp án
poignant
not in order to A, but because B: mục đích và nguyên nhân
Phần đầu, not in order to gain advantage, bác bỏ một mục đích có thể được suy đoán: giành lợi thế không phải là mục tiêu của người đó. Sau đó, but because they are terrified of the displeasure of others đưa ra nguyên nhân thật sự của hành vi. Mẫu có thể áp dụng lại là not in order to + động từ nguyên mẫu, but because + chủ ngữ + động từ. In order to trả lời câu hỏi “Nhằm mục đích gì?”, còn because trả lời “Vì lý do gì?”; phần thứ hai là nguyên nhân chứ không phải một mục tiêu khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu tương phản bác bỏ một mục đích và đưa ra nguyên nhân thật sự: She saved every receipt ____ get a refund, ____ she needed accurate records.
Xem đáp án
not in order to · but because
To understand and potentially sympathize with the people-pleaser,
1:08Để hiểu và có thể cảm thông với người hay làm hài lòng người khác,
which almost invariably involves an early experience of being around people,
1:15điều gần như luôn liên quan đến trải nghiệm thời ấu thơ khi ở cùng mọi người,
who seemed to be radically and terrifyingly incapable of accepting and forgiving certain necessary but perhaps tricky facts about their child. Ngữ pháp
1:22người dường như hoàn toàn và đáng sợ đến mức không thể chấp nhận cũng như tha thứ cho một số sự thật tất yếu nhưng có lẽ hơi phức tạp về đứa trẻ của mình.
incapable of accepting and forgiving: không thể chấp nhận và tha thứ
Incapable of có nghĩa là không có khả năng làm điều gì đó. Sau incapable, dùng of rồi đến danh từ hoặc dạng -ing: incapable of accepting, không dùng incapable to accept. Ở đây, accepting và forgiving là hai dạng -ing song song, cùng phụ thuộc vào một từ of. Cách diễn đạt này cho thấy giới hạn của người chăm sóc là sâu sắc và nghiêm trọng; radically and terrifyingly còn nhấn mạnh mức độ đó, chứ không phải họ chỉ chọn không chấp nhận hoặc tha thứ trong một lần.
Luyện tập
Dùng accept và forgive ở dạng cần thiết sau incapable để hoàn thành câu: The parent seemed incapable ____ the child's mistakes.
Xem đáp án
of accepting and forgiving
Perhaps our father flew into volcanic rage at any sign of disagreement, Thành ngữ
1:32Có lẽ cha chúng ta đã nổi cơn thịnh nộ như núi lửa phun trào trước bất kỳ dấu hiệu bất đồng nào,
flew into volcanic rage: đột nhiên nổi cơn thịnh nộ như núi lửa
Flew into a rage là dạng quá khứ của fly into a rage. Đây là thành ngữ có nghĩa là đột nhiên trở nên cực kỳ tức giận; fly ở đây không chỉ chuyển động trong không trung. Volcanic so sánh cơn giận với một ngọn núi lửa đang phun trào, khiến nó có vẻ bùng nổ và khó kiểm soát. Trong câu này, cụm từ cho thấy phản ứng cực đoan ngay cả trước một dấu hiệu bất đồng.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của fly và cụm a volcanic rage để hoàn thành câu: At the first objection, the manager ____.
Xem đáp án
flew into a volcanic rage
to suggest we wanted something different to eat,
1:39như đề xuất chúng ta muốn ăn một thứ gì đó khác,
all these could threaten us with annihilation.
1:45tất cả những điều này đều có thể đe dọa chúng ta bằng sự hủy diệt.
to present ..., to suggest ..., to be frank ... như các ví dụ song song về sự bất đồng
Ba cụm động từ nguyên mẫu có to được lặp lại giúp cụ thể hóa any sign of disagreement bằng cách nêu ba biểu hiện mà sự bất đồng có thể mang. Danh sách đi từ việc phản đối một quan điểm chính trị, yêu cầu món ăn khác, đến việc thành thật nói ra sự mệt mỏi hoặc lo âu. Vì mỗi phần đều bắt đầu bằng to, câu tạo thành một danh sách song song, tăng dần và mở rộng phạm vi của khái niệm. Các động từ nguyên mẫu này nêu ví dụ chứ không diễn tả mục đích, còn all these gom ba hành động thành một nhóm.
Luyện tập
Ba cụm động từ nguyên mẫu có to được tô đậm có chức năng gì trong câu?
- Chúng nêu ba mục tiêu mà người cha muốn đạt được.
- Chúng mô tả ba sự việc xảy ra sau khi người cha bình tĩnh lại.
- Chúng đưa ra các ví dụ song song về những biểu hiện có thể có của sự bất đồng.
Xem đáp án
Chúng đưa ra các ví dụ song song về những biểu hiện có thể có của sự bất đồng.
be frank about: nói thành thật về một chủ đề
Be frank about có nghĩa là nói chuyện cởi mở và thành thật về một chủ đề cụ thể, nhất là khi chủ đề đó có thể gây khó chịu. Ở đây, chủ đề là sự mệt mỏi hoặc lo âu của họ. Trong cấu trúc be frank about + cụm danh từ hoặc dạng -ing, frank là tính từ đứng sau be, còn about giới thiệu chủ đề được nói đến. Frank ở đây không phải là tên người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa 'nói thành thật về': The counselor asked Maya to ____ her anxiety.
Xem đáp án
be frank about
we needed to be acutely responsive to what others expected us to do and say. Ghi chú
1:49chúng ta cần phải cực kỳ nhạy bén với những gì người khác mong đợi chúng ta làm và nói.
To survive, với vai trò cụm chỉ mục đích ở đầu câu
To survive là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm này nêu lý do trước, khiến người nghe hiểu mọi điều theo sau—việc luôn cảnh giác cao độ với kỳ vọng của người khác—là một chiến lược sinh tồn chứ không phải sở thích thông thường. Ở đây, survive không nhất thiết có nghĩa là tránh cái chết về thể chất. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là giữ gìn cảm giác an toàn về mặt cảm xúc và một mối gắn kết quan trọng theo cách đứa trẻ hiểu. Vì vậy, cụm từ này làm tình huống trở nên nghiêm trọng hơn và cho thấy hành vi đó từng được cảm nhận là cần thiết đến mức nào.
Luyện tập
Cụm mở đầu To survive có chức năng gì trong câu này?
- Nó nói rằng những người nói đã thực sự chết vì làm theo kỳ vọng của người khác.
- Nó trình bày hành vi theo sau như một chiến lược mà người trong cuộc cảm thấy cần thiết để được an toàn.
- Nó chỉ đánh dấu thời điểm hành vi theo sau xảy ra.
Xem đáp án
Nó trình bày hành vi theo sau như một chiến lược mà người trong cuộc cảm thấy cần thiết để được an toàn.
Cụm từ acutely responsive to
Responsive to có nghĩa là nhận ra một điều gì đó rồi phản ứng hoặc điều chỉnh theo điều đó. Giới từ to giới thiệu người, nhu cầu, tín hiệu hoặc kỳ vọng được đáp lại; trong câu này, những người nói theo dõi rất sát điều người khác muốn họ làm và nói. Acutely làm tăng mức độ của responsive. Nó có nghĩa là với độ nhạy bén cao khác thường, vì vậy acutely responsive to gợi lên trạng thái cảnh giác cao chứ không phải sự sẵn lòng giúp đỡ bình thường và điềm tĩnh. Trong ngữ cảnh này, sự cảnh giác ấy bắt nguồn từ nỗi sợ.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng một người nhận ra và phản ứng rất nhạy với nhu cầu của người khác?
- She is responsible for meeting other people's needs.
- She is unaware of other people's needs.
- She is acutely responsive to other people's needs.
Xem đáp án
She is acutely responsive to other people's needs.
expected us to do and say: expect + người + động từ nguyên mẫu có to
Trong expected us to do and say, expect theo cấu trúc expect + người + động từ nguyên mẫu có to: us là người được kỳ vọng, còn to do nêu hành động được kỳ vọng. Do và say là hai động từ song song. Một từ to dùng chung cho cả hai: to do and (to) say. Trong mệnh đề đầy đủ, what mang nghĩa “những điều mà” và là tân ngữ chung của cả hai động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng expect + us + to và động từ arrive. Dùng một từ to cho cả hai hành động song song: The coach ____ early and warm up before practice.
Xem đáp án
expects us to arrive
manically second-guessing the desires of those on whom at that time our lives depended. Ghi chú
2:01đó là điên cuồng đoán định mong muốn của những người mà cuộc sống của chúng ta phụ thuộc vào lúc bấy giờ.
became secondary to: biểu thị mức ưu tiên thấp hơn
Câu này tạo ra sự đối chiếu về mức độ ưu tiên bằng cấu trúc X became secondary to Y. X được xem là kém quan trọng hơn Y; cấu trúc này không có nghĩa X xảy ra thứ hai về mặt thời gian. The very question nhấn mạnh rằng ngay cả việc tự hỏi chúng tôi thực sự có thể muốn gì cũng bị đẩy xuống trong thứ tự ưu tiên. Cụm an infinitely more important priority làm rõ sự đảo ngược này: sự chú ý rời khỏi mong muốn cá nhân và chuyển sang yêu cầu đang cạnh tranh với nó.
Luyện tập
Trong câu “Personal preference became secondary to safety,” mối quan hệ nào được thể hiện?
- Sự an toàn được xem là quan trọng hơn sở thích cá nhân.
- Sở thích cá nhân xảy ra sau sự an toàn.
- Cả hai vấn đề được xem là quan trọng ngang nhau.
Xem đáp án
Sự an toàn được xem là quan trọng hơn sở thích cá nhân.
second-guessing mong muốn của người khác
Ở đây, second-guessing có nghĩa là liên tục cố đoán trước người khác muốn gì thay vì chú ý đến mong muốn của chính mình. Tân ngữ của nó là the desires of those..., vì vậy hành động tập trung vào việc dò đoán mong muốn của người khác. manically cho thấy việc suy đoán này đầy lo âu, không ngừng và gần như mất kiểm soát. second-guessing không có nghĩa là đoán đúng hai lần.
Luyện tập
Trong câu Before choosing each design, she kept second-guessing what her boss wanted, cô ấy đang làm gì?
- Cô ấy đang liên tục cố dự đoán mong muốn của cấp trên.
- Cô ấy đang đưa ra cùng một phỏng đoán đúng hai lần.
- Cô ấy đang phê phán một quyết định mà cấp trên đã đưa ra.
Xem đáp án
Cô ấy đang liên tục cố dự đoán mong muốn của cấp trên.
those on whom ... our lives depended: cấu trúc trang trọng on whom
Trong those on whom at that time our lives depended, whom mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho those. Quan hệ cơ bản là our lives depended on those people. Trong văn phong trang trọng, giới từ on được chuyển lên trước whom, tạo thành on whom. Bên trong mệnh đề quan hệ, our lives là chủ ngữ của depended, còn whom là tân ngữ của on. Vì on đã được đưa lên trước nên không được lặp lại sau depended.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc trang trọng “giới từ + whom”?
- The caregivers whom the children depended arrived early.
- The caregivers on whom the children depended on arrived early.
- The caregivers on whom the children depended arrived early.
Xem đáp án
The caregivers on whom the children depended arrived early.
out of fear ... out of love: trình bày các động cơ song song
Ở đây, out of + danh từ nêu động cơ đằng sau một hành động. We didn't always lie out of fear có nghĩa là nỗi sợ không phải lý do duy nhất khiến họ nói dối. Trong câu tiếp theo, It quay lại chỉ việc nói dối: hành động đó cũng thường xuất phát từ tình yêu dành cho một người dễ bị tổn thương. Hai cụm song song out of fear và out of love sắp xếp ý bằng cách bổ sung một nguyên nhân thứ hai có vẻ khác biệt. Các từ như always, also và often làm mềm cách giải thích chỉ dựa trên một nguyên nhân và tạo chỗ cho nhiều động cơ cùng tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm chỉ động cơ trong bài học: She stayed silent not only ____ but also ____ for her friend.
Xem đáp án
out of fear · out of love
profoundly attached to: sự gắn bó tình cảm sâu sắc
Be attached to someone có nghĩa là cảm thấy có mối gắn bó tình cảm mạnh mẽ với người đó. Profoundly tăng mức độ của attached, vì vậy profoundly attached to diễn tả một mối gắn bó sâu sắc và quan trọng, chứ không chỉ là sự yêu thích thông thường. Trong someone we were profoundly attached to, someone được hiểu là đứng sau to: we were profoundly attached to someone. Giới từ to là một phần của attached to và phải được giữ lại trong cấu trúc mệnh đề quan hệ này.
Luyện tập
Chọn cách hoàn thành tự nhiên có nghĩa là “cảm thấy có sự gắn bó tình cảm sâu sắc”: Even after moving abroad, Lina remained profoundly ___ her grandmother.
- attached with
- attached to
- attaching to
Xem đáp án
attached to
We lied out of a longing not to set off another marital row, Ghi chú
2:18Chúng ta nói dối vì khao khát không muốn châm ngòi cho một cuộc cãi vã hôn nhân khác,
set off với nghĩa “kích hoạt”
Trong câu này, set off có nghĩa là “khiến một việc bắt đầu xảy ra”, đặc biệt là một sự việc mạnh hoặc không mong muốn. Tân ngữ another marital row nêu sự việc mà họ muốn tránh gây ra. Cách dùng này có cấu trúc set off + sự việc hoặc phản ứng, như set off an alarm, a debate hoặc a chain reaction. Ở đây, cụm từ này không có nghĩa là “lên đường”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong ghi chú này có nghĩa là “đã khiến kích hoạt”: The faulty sensor ____ the alarm.
Xem đáp án
set off
marital row: row với nghĩa “cuộc cãi vã”
Ở đây, row có nghĩa là một cuộc cãi vã lớn tiếng và đầy tức giận. Marital mô tả điều liên quan đến hôn nhân, vì vậy a marital row là một cuộc cãi vã giữa hai vợ chồng. Marital là tính từ bổ nghĩa cho row. Toàn bộ cụm danh từ another marital row chỉ thêm một cuộc cãi vã nữa trong cuộc hôn nhân.
Luyện tập
Trong câu “The couple had a row about money,” nghĩa và cách phát âm nào phù hợp với row?
- /roʊ/ — một hàng người hoặc đồ vật
- /roʊ/ — dùng mái chèo để di chuyển thuyền
- /raʊ/ — một cuộc cãi vã lớn tiếng
Xem đáp án
/raʊ/ — một cuộc cãi vã lớn tiếng
and to avoid adding a further burden to what seemed like an already very difficult or sad life.
2:25và để tránh chất thêm gánh nặng cho một cuộc sống vốn đã rất khó khăn hoặc buồn bã.
Giữ cho một người cha hoặc mẹ bị trầm cảm luôn có tâm trạng tốt
Trong keep a depressive parent in a good mood, keep có nghĩa là “khiến ai đó tiếp tục ở trong một trạng thái nhất định”. A depressive parent là tân ngữ, còn in a good mood là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái được duy trì. Cấu trúc keep + người + in a/an ... mood dùng để khiến một trạng thái cảm xúc tiếp tục kéo dài. Ở đây, cấu trúc này cũng cho thấy những người con nhận trách nhiệm quản lý cảm xúc của cha hoặc mẹ, chứ không có nghĩa là giữ người đó ở một địa điểm.
Luyện tập
Các vị khách đã vui vẻ và chủ nhà muốn cảm xúc đó tiếp tục suốt bữa tối. Câu nào phù hợp nhất?
- She wants to put her guests in a good mood before dinner.
- She wants to keep her guests in a good mood throughout dinner.
- She wants to keep her guests in the dining room throughout dinner.
Xem đáp án
She wants to keep her guests in a good mood throughout dinner.
Who were we to make things even more complicated for a fragile person we cared for? Ý định
2:32Chúng ta là ai mà lại làm mọi thứ trở nên phức tạp hơn đối với một người mỏng manh mà chúng ta quan tâm chứ?
Chúng tôi là ai mà có quyền khiến mọi chuyện càng thêm phức tạp?
Who were we to ...? là một câu hỏi tu từ, không phải lời yêu cầu xác định chúng tôi là ai. Ở đây, câu này có nghĩa là “Chúng tôi cảm thấy mình không có quyền khiến mọi chuyện càng thêm phức tạp.” Cấu trúc có thể áp dụng là Who + be + chủ ngữ + to + động từ nguyên mẫu? Cấu trúc này chất vấn thẩm quyền, vị thế hoặc quyền về mặt đạo đức của một người khi hành động. Were đặt ví dụ trong góc nhìn quá khứ: người nói đang mô tả cách cả nhóm tự đánh giá mình vào thời điểm đó.
Luyện tập
Trong câu “Who were we to make the decision for her?”, người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì nhất?
- Chúng tôi cảm thấy mình không có quyền quyết định thay cô ấy.
- Chúng tôi muốn ai đó cho chúng tôi biết tên của mình.
- Chúng tôi không biết ai chịu trách nhiệm về quyết định đó.
Xem đáp án
Chúng tôi cảm thấy mình không có quyền quyết định thay cô ấy.
in the more reflexive moments of adulthood,
2:41trong những khoảnh khắc trưởng thành mang tính suy ngẫm nhiều hơn,
we might find three paths out from these difficult patterns of people-pleasing. Thành ngữ
2:43chúng ta có thể tìm thấy ba lối thoát khỏi những khuôn mẫu làm hài lòng người khác đầy khó khăn này.
“However understandable ...” trong cấu trúc nhượng bộ
Ở đây, however có nghĩa là “dù… đến đâu”, chứ không phải “tuy nhiên”. Cụm mở đầu thừa nhận rằng nguồn gốc của hành vi đó có thể dễ hiểu. Cấu trúc là however + tính từ + cụm danh từ và ở đây được dùng như một mệnh đề nhượng bộ rút gọn: however understandable the origins of our behavior gần nghĩa với “cho dù những nguồn gốc ấy dễ hiểu đến đâu”. Câu thừa nhận lời giải thích trước, rồi mệnh đề chính cho biết sự thay đổi vẫn có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng however và mang nghĩa “dù dễ hiểu đến đâu”: ____ his explanation, he still needs to repair the damage.
Xem đáp án
However understandable
“three paths out from ...” như một ẩn dụ về giải pháp
Paths ở đây mang nghĩa ẩn dụ. Người nói không mô tả những con đường thật: three paths là ba phương pháp hoặc hướng hành động có thể chọn, còn out from these patterns là rời xa những thói quen ấy và không còn bị chúng chi phối. Số three cũng tổ chức thông tin theo sau. Nó báo trước một danh sách gồm ba giải pháp, vì vậy cụm này vừa tạo hình ảnh về sự thay đổi, vừa đóng vai trò như bản đồ cho lập luận.
Luyện tập
“three paths out from these difficult patterns” có nghĩa là gì trong câu này?
- Ba con đường thật dẫn ra xa một địa điểm
- Ba lời giải thích về việc các khuôn mẫu hành vi bắt đầu như thế nào
- Ba ví dụ về hành vi cố làm hài lòng người khác
- Ba cách có thể giúp thoát khỏi những khuôn mẫu hành vi
Xem đáp án
Ba cách có thể giúp thoát khỏi những khuôn mẫu hành vi
The first relies on reminding ourselves that our colleagues,
2:49Cách thứ nhất dựa vào việc nhắc nhở bản thân rằng các đồng nghiệp,
and friends are almost certainly very different from the people around whom our anxieties evolved in childhood. Ngữ pháp
2:53và bạn bè của chúng ta gần như chắc chắn rất khác với những người mà xung quanh họ, sự lo âu của chúng ta đã hình thành thời thơ ấu.
những người ở quanh ta khi nỗi lo âu hình thành trong thời thơ ấu
Trong mệnh đề quan hệ around whom our anxieties evolved, around đứng trước whom. Whom là tân ngữ của giới từ around và chỉ những người quan trọng ở quanh ta khi còn nhỏ, đặc biệt là người chăm sóc ta, chứ không phải đồng nghiệp, người bạn đời hay bạn bè hiện tại. Mẫu có thể áp dụng cho câu khác là danh từ chỉ người + giới từ + whom + mệnh đề. Ở đây, around mô tả môi trường xã hội nơi những nỗi lo âu hình thành; nó không có nghĩa là khoảng chừng. Vì around đã được đưa lên trước, không được lặp lại từ này sau evolved.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc quan hệ trang trọng bằng around và dạng đúng của who: "They were the adults ____ his early fears developed."
Xem đáp án
around whom
or an occasional rejection delivered with requisite politeness. Cụm từ
3:06hoặc một sự từ chối thỉnh thoảng được đưa ra với sự lịch sự cần thiết.
cope quite well with: đối phó khá tốt với điều gì
Cope with có nghĩa là xử lý một tình huống khó khăn hoặc khó chịu mà không bị nó lấn át. Quite well cho biết việc xử lý khá thành công, chứ không hoàn hảo. With giới thiệu điều cần được xử lý. Trong câu này, nó chi phối cả danh sách a bit of contradiction, a dose of unwelcome information, or an occasional rejection. Ý chính là hầu hết mọi người có thể chịu được những khó khăn nhỏ trong giao tiếp xã hội này tốt hơn mức ai đó có thể lo sợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cope, quite well và giới từ đúng: "Although the move was stressful, Leo could ____ the change."
Xem đáp án
cope quite well with
một lần từ chối được truyền đạt với sự lịch thiệp cần thiết
Ở đây, delivered có nghĩa là “được truyền đạt”, chứ không phải được vận chuyển theo nghĩa vật lý. Cụm phân từ quá khứ delivered with requisite politeness bổ nghĩa cho an occasional rejection và cho biết lời từ chối được thể hiện như thế nào. Requisite có nghĩa là “cần thiết trong tình huống đó”. Ý chính là một thông điệp khó nghe vẫn có thể rõ ràng đồng thời được truyền đạt với mức độ lịch thiệp mà tình huống yêu cầu; sự lịch thiệp thay đổi cách truyền đạt chứ không thay đổi bản thân lời từ chối.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất cho “a rejection delivered with requisite politeness”?
- Một người quản lý từ chối yêu cầu một cách rõ ràng và cảm ơn người kia vì đã đưa ra yêu cầu.
- Một nhân viên chuyển phát để thư từ chối tại đúng địa chỉ.
- Một người quản lý tránh trả lời để không ai nghe thấy lời từ chối.
Xem đáp án
Một người quản lý từ chối yêu cầu một cách rõ ràng và cảm ơn người kia vì đã đưa ra yêu cầu.
The other is not going to explode or dissolve. Thành ngữ
3:11Người kia sẽ không bùng nổ hay sụp đổ đâu.
sẽ không nổ tung hay tan rã
Theo nghĩa đen, explode và dissolve mô tả sự phá hủy về mặt vật lý, nhưng ở đây chúng tạo thành một cách nói phóng đại hài hước về phản ứng cảm xúc của một người. Explode gợi ý một cơn giận bùng phát đột ngột; dissolve gợi ý việc mất ổn định cảm xúc hoặc suy sụp. Với not going to, người nói bác bỏ một dự đoán mang tính thảm họa: người kia có thể nghe ý kiến bất đồng hoặc thông tin không mong muốn mà không nổi giận dữ dội hay suy sụp. Đây là lời trấn an, không phải dự đoán về sự kiện vật lý.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “Maya is not going to explode or dissolve if you disagree with her”?
- Cô ấy chắc chắn sẽ đồng ý với mọi điều bạn nói.
- Cơ thể cô ấy có nguy cơ thật sự nổ tung và biến thành chất lỏng.
- Cô ấy có thể phản ứng về mặt cảm xúc, nhưng sẽ không nổi giận dữ dội hay suy sụp chỉ vì bất đồng đó.
Xem đáp án
Cô ấy có thể phản ứng về mặt cảm xúc, nhưng sẽ không nổi giận dữ dội hay suy sụp chỉ vì bất đồng đó.
We learned a very particular habit of relating to the world around a group of people who were not representative of humanity as a whole. Cụm từ
3:14Chúng ta đã học được một thói quen rất đặc thù trong việc liên hệ với thế giới xung quanh một nhóm người không hề đại diện cho toàn nhân loại.
not representative of humanity as a whole: không đại diện cho toàn thể nhân loại
Ở đây, representative là tính từ, có nghĩa là đủ điển hình để phản ánh một nhóm lớn hơn. Những người quanh người nói chỉ tạo thành một mẫu giới hạn, vì vậy không nên xem những thói quen học được từ họ là bằng chứng về tất cả mọi người. Humanity as a whole có nghĩa là toàn bộ loài người được xem như một thể thống nhất. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn be representative of + nhóm được dùng để đánh giá liệu một mẫu, ví dụ hoặc trải nghiệm có phản ánh hợp lý nhóm lớn hơn đó hay không.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: The study questioned only five friends from the same club, so its sample was not representative of the town as a whole. Câu này có nghĩa là gì?
- Nhóm đó không có phát ngôn viên chính thức cho thị trấn.
- Không ai trong thị trấn tham gia câu lạc bộ.
- Nhóm nhỏ đó không phản ánh đáng tin cậy toàn bộ thị trấn.
Xem đáp án
Nhóm nhỏ đó không phản ánh đáng tin cậy toàn bộ thị trấn.
we need to acknowledge the inadvertently harmful side effects of our behavior. Cách dùng từ
3:24chúng ta cần thừa nhận những tác dụng phụ có hại ngoài ý muốn từ hành vi của mình.
inadvertently harmful side effects: tác dụng phụ có hại ngoài ý muốn
Inadvertently có nghĩa là không có chủ ý hoặc vô tình. Từ này cho biết ý định đằng sau tác hại, chứ không cho biết tác hại nghiêm trọng đến mức nào. Side effects chỉ những tác động thứ cấp và không giới hạn trong y học. Ở đây, cụm từ này nói đến những hậu quả tiêu cực phát sinh thêm từ hành vi, dù những hậu quả đó không phải mục tiêu của người thực hiện. Cụm từ giúp phân biệt ý định tốt với kết quả thực tế.
Luyện tập
Một huấn luyện viên liên tục đưa ra lời khuyên để giúp các cầu thủ, nhưng họ lại trở nên sợ tự đưa ra lựa chọn. Mô tả nào thể hiện đúng nhất inadvertently harmful side effects?
- Huấn luyện viên có ý định làm các cầu thủ mất tự tin hơn.
- Hậu quả mang tính y khoa và nhẹ.
- Ý định tốt đã tạo ra những hậu quả tiêu cực ngoài ý muốn.
Xem đáp án
Ý định tốt đã tạo ra những hậu quả tiêu cực ngoài ý muốn.
but we are endangering everyone by not speaking more frankly.
3:31nhưng chúng ta đang gây nguy hiểm cho mọi người khi không nói chuyện thẳng thắn hơn.
We may genuinely have good intentions, but...: ý định đối lập với tác động
Mệnh đề đầu tiên, We may genuinely have good intentions, thừa nhận một điểm tích cực thay vì phủ nhận động cơ của cả nhóm. Ở đây, may thể hiện sự thừa nhận mang tính nhượng bộ: người nói chấp nhận rằng ý định thực sự là tốt, chứ không ám chỉ rằng thiện ý đó có lẽ là giả tạo. Sau đó, But chuyển sự chú ý từ ý định sang tác động: dù có động cơ tốt, việc không nói thẳng thắn vẫn đang khiến người khác gặp nguy hiểm. Mẫu may have good intentions, but... có thể áp dụng trong tình huống khác để thừa nhận động cơ nhưng vẫn khẳng định rằng hậu quả cũng quan trọng.
Luyện tập
Cấu trúc được làm nổi bật có tác dụng gì trong câu này?
- Nó chứng minh rằng thiện ý có lẽ là giả tạo.
- Nó thừa nhận động cơ tốt trước khi đối chiếu động cơ đó với kết quả có hại.
- Nó nói rằng thiện ý sẽ tự động ngăn chặn tác hại.
Xem đáp án
Nó thừa nhận động cơ tốt trước khi đối chiếu động cơ đó với kết quả có hại.
we aren't doing anyone a service by withholding our doubts and reservations. Cụm từ
3:36chúng ta không giúp ích cho ai khi kìm nén những nghi ngờ và sự dè dặt của mình.
aren't doing anyone a service by withholding: phủ nhận rằng một hành động có ích
Do someone a service là một thành ngữ có nghĩa là giúp ai đó hoặc làm điều có ích cho họ. Trong cấu trúc phủ định aren't ... anyone, câu này có nghĩa là không ai được giúp cả. By withholding nêu hành động đang được đánh giá: giữ kín những nghi ngờ và băn khoăn, không nói ra. Toàn bộ mẫu câu cho biết một hành động có vẻ chu đáo thực ra lại không hữu ích.
Luyện tập
Dùng thành ngữ do someone a service ở dạng thích hợp để hoàn thành câu: We aren't ____ by withholding important feedback.
Xem đáp án
doing anyone a service
there is no kindness in staying in a relationship simply because it seems the other might not survive without us. Ngữ pháp
3:41không có lòng tốt nào trong việc duy trì một mối quan hệ chỉ vì dường như người kia không thể sống thiếu chúng ta.
There is no kindness in staying: đánh giá một hành động về mặt đạo đức
“There is no kindness in staying” có nghĩa là việc ở lại trong tình huống này không thực sự tử tế, ngay cả khi nó có vẻ thể hiện sự quan tâm. Nhận định này áp dụng cho hành động ở lại vì lý do đã nêu, chứ không phủ nhận mọi hành động tử tế có thể tồn tại trong mối quan hệ. Mẫu there is no kindness in + -ing đánh giá một hành động là không có lòng tốt thực sự. Ở đây, in giới thiệu hành động được đánh giá, còn staying là danh động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu nhận định trong bài học: There is ____ pretending to agree just to avoid an honest answer.
Xem đáp án
no kindness in
but we will have wasted a lot of their time through our sentimentality. Ngữ pháp
3:48nhưng chúng ta sẽ làm lãng phí rất nhiều thời gian của họ bởi sự đa cảm của chính mình.
They will: lược bỏ cụm động từ bằng trợ động từ
Trong “They will”, trợ động từ will được giữ lại, còn cụm động từ bị lặp survive without us không được nói ra. Nghĩa đầy đủ là “They will survive without us”. Đây là hiện tượng lược bỏ cụm động từ, vì vậy mệnh đề vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp dù động từ chính được hiểu từ ngữ cảnh. Việc chọn will cũng bác bỏ nỗi lo trong might not survive: nó đưa ra một dự đoán tích cực và chắc chắn. Trợ động từ mang dự đoán mới và ý nghĩa khẳng định, còn người nghe khôi phục hành động bị lược bỏ từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời ngắn mà không lặp lại finish the report on time: “Will Nora finish the report on time?” “Yes, she ____.”
Xem đáp án
will
will have wasted: thì tương lai hoàn thành
Trong will have wasted, will have + quá khứ phân từ tạo thành thì tương lai hoàn thành. Người nói nhìn lại từ một mốc tham chiếu trong tương lai và trình bày khoảng thời gian bị lãng phí như một kết quả sẽ tích lũy xong vào lúc đó. Dạng này nhấn mạnh rằng nếu tình trạng hiện tại tiếp diễn, một hậu quả sẽ hoàn tất trước một thời hạn trong tương lai. Nó không nói rằng việc lãng phí đã hoàn tất ngay bây giờ và cũng không chỉ đơn thuần dự đoán một sự kiện xảy ra một lần trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng tương lai hoàn thành của waste: By the time the meeting ends, we ____ two hours on side issues.
Xem đáp án
will have wasted
we can acquire the confidence to be artful about the difficult messages we have to impart. Ghi chú
3:53chúng ta có thể có được sự tự tin để xử lý một cách khéo léo những thông điệp khó khăn mà chúng ta phải truyền đạt.
acquire the confidence to + động từ
Trong acquire the confidence to be artful, acquire có nghĩa là dần có được hoặc phát triển điều gì đó thông qua kinh nghiệm hay nỗ lực. Thứ được hình thành là confidence, tức sự tự tin, chứ không phải bản thân kỹ năng hay thông điệp. Cấu trúc là acquire the confidence to + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu nêu hành động mà người đó trở nên đủ tự tin để thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của acquire the confidence to: After several rehearsals, Maya finally ____ speak in front of the whole school.
Xem đáp án
acquired the confidence to
Be artful about: khéo léo xử lý thông điệp khó
Trong câu này, be artful about có nghĩa là xử lý hoặc diễn đạt những thông điệp khó một cách khéo léo và tế nhị. Người nói đang mô tả một kỹ năng giao tiếp tích cực: vẫn trung thực nhưng cẩn thận lựa chọn từ ngữ và giọng điệu. Artful đôi khi có thể gợi ý sự khôn ngoan được dùng để lừa dối, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Ý tưởng vừa kiên quyết vừa thân thiện khiến từ này gần với “khéo léo và chu đáo” hơn là “xảo quyệt”.
Luyện tập
Trong câu ‘She was artful about explaining the delay to an angry client,’ artful có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Khôn khéo nói dối về chuyện đã xảy ra
- Sáng tạo trong việc làm nghệ thuật thị giác
- Khéo léo và tế nhị trong cách giao tiếp
Xem đáp án
Khéo léo và tế nhị trong cách giao tiếp
we couldn't nuance the messages we wanted to send out. Cách dùng từ
3:59chúng ta không thể tạo sắc thái cho những thông điệp mà mình muốn gửi đi.
Nuance the messages: nuance dùng như ngoại động từ
Ở đây, nuance là động từ. Nuance the messages có nghĩa là thêm những khác biệt tinh tế, điều kiện giới hạn và thay đổi về giọng điệu để thông điệp không nghe quá thẳng hoặc tuyệt đối. Cấu trúc là nuance + tân ngữ: người nói có thể nuance a claim, response hoặc message. Cách dùng này diễn tả việc chủ động định hình lời diễn đạt, chứ không chỉ nhận ra rằng lời đó đã có sẵn các sắc thái.
Luyện tập
Dùng động từ nuance ở dạng đúng để hoàn thành câu: The editor ____ the conclusion so it sounded less absolute.
Xem đáp án
nuanced
We didn't know how to craft our raw pain and needs into convincing explanations. Thành ngữ
4:02Chúng ta không biết cách gọt giũa nỗi đau và nhu cầu thô sơ của mình thành những lời giải thích thuyết phục.
craft A into B: gọt giũa chất liệu một cách cẩn thận thành kết quả
Ở đây, craft A into B có nghĩa là cẩn thận định hình và sắp xếp A để A trở thành B. raw pain and needs được xem như chất liệu chưa qua xử lý, còn convincing explanations là thành phẩm. Cấu trúc là craft + chất liệu hoặc nội dung ban đầu + into + kết quả. Craft nhấn mạnh kỹ năng, chủ ý và sự chăm chút, chứ không chỉ một thay đổi bất kỳ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc craft A into B: Yesterday, the editor ____ a pile of rough notes ____ a clear article.
Xem đáp án
crafted · into
it's open to us to be: trình bày một lựa chọn có sẵn
Trong cấu trúc này, it is open to someone to do something có nghĩa là người đó có thể lựa chọn thực hiện hành động ấy. Ở đây, những người nói có thể chọn vừa giữ vững quan điểm vừa cư xử hòa nhã. Cấu trúc là it + be + open + to + người + động từ nguyên mẫu có to. To thứ nhất giới thiệu người có quyền lựa chọn; to thứ hai giới thiệu hành động có thể thực hiện.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là ủy ban có lựa chọn yêu cầu thêm thông tin?
- The records are open to the committee.
- The committee is open to receiving more information.
- It is open to the committee to request more information.
Xem đáp án
It is open to the committee to request more information.
Vững vàng trong quan điểm nhưng đồng thời vô cùng thân thiện
Firm in our views có nghĩa là giữ vững quan điểm một cách rõ ràng và không từ bỏ chỉ để làm hài lòng ai đó. Genial mô tả cách cư xử ấm áp, thân thiện với mọi người. But báo hiệu rằng hai phẩm chất này có vẻ không tương thích, còn as well bổ sung sự thân thiện như một phẩm chất khác cũng đồng thời đúng. Cấu trúc X, but Y as well cho thấy cả hai có thể cùng tồn tại; Y không xóa bỏ hay làm suy yếu X.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc but ... as well để cho thấy cả hai phẩm chất có thể cùng tồn tại: We can be clear about the rule, ____ be kind ____.
Xem đáp án
but · as well
We can say no while indicating that we feel a lot of goodwill. Ý định
4:14Chúng ta có thể nói không trong khi vẫn cho thấy rằng chúng ta có rất nhiều thiện chí.
Nói không trong khi vẫn thể hiện thiện chí
Say no có nghĩa là thể hiện lời từ chối một cách rõ ràng. While + -ing nối lời từ chối đó với hành động thứ hai diễn ra đồng thời: thể hiện goodwill, tức là cho người kia thấy cảm xúc tích cực và ý định thân thiện. Câu này trình bày việc đặt ra giới hạn và quan tâm đến mối quan hệ như hai việc diễn ra cùng lúc, chứ không phải từ chối rồi đổi ý. Thiện chí làm dịu thông điệp về mặt giao tiếp xã hội nhưng không làm yếu đi lời no.
Luyện tập
Điền while để cho thấy lời từ chối và thông điệp thân thiện diễn ra đồng thời: We can say no ____ showing that we appreciate the invitation.
Xem đáp án
while
We can say someone is wrong without implying that they are an idiot. Ý định
4:19Chúng ta có thể nói ai đó sai mà không ám chỉ rằng họ là một kẻ ngốc.
Nói rằng ai đó sai mà không ngụ ý rằng họ là kẻ ngốc
Trong câu này, say someone is wrong phản bác nhận định hoặc quan điểm của một người về một vấn đề cụ thể. Ngược lại, an idiot là lời xúc phạm nhắm vào trí thông minh nói chung của người đó. Without implying that đưa ra một đánh giá mà thông điệp không được truyền đạt, kể cả theo cách gián tiếp. Mục đích không phải là che giấu lời xúc phạm, mà là giữ cho việc sửa sai tập trung vào lỗi và không biến nó thành sự công kích cá nhân.
Luyện tập
Câu nào sửa một ý kiến mà không biến việc sửa đó thành lời xúc phạm cá nhân?
- We can avoid saying whether the answer is wrong.
- We can say the answer is wrong without implying that Ben is an idiot.
- We can call Ben an idiot because his answer is wrong.
Xem đáp án
We can say the answer is wrong without implying that Ben is an idiot.
We can leave someone while ensuring they realize how much a relationship meant to us. Ý định
4:24Chúng ta có thể rời bỏ ai đó trong khi vẫn đảm bảo rằng họ nhận ra mối quan hệ đó có ý nghĩa với chúng ta nhiều đến thế nào.
Rời bỏ một người nhưng vẫn bảo đảm họ hiểu mối quan hệ đã có ý nghĩa đến mức nào
Ở đây, leave someone có nghĩa là chấm dứt một mối quan hệ tình cảm. While ensuring kết nối sự kết thúc dứt khoát đó với một hành động thứ hai: bảo đảm rằng người kia hiểu mối quan hệ đã quan trọng đến mức nào. Dạng quá khứ meant nhìn lại mối quan hệ từ thời điểm nó kết thúc và thừa nhận giá trị của nó. Sự thừa nhận này không hứa rằng mối quan hệ sẽ tiếp tục; nó cho thấy việc chấm dứt một điều và trân trọng ý nghĩa trước đây của điều đó có thể cùng tồn tại.
Luyện tập
Câu sau truyền đạt rõ nhất điều gì? Nora ended the relationship while ensuring Leo knew how much their time together had meant to her.
- Cô ấy tránh nói với Leo rằng mối quan hệ đang kết thúc.
- Cô ấy hứa rằng mối quan hệ sẽ tiếp tục.
- Cô ấy chấm dứt mối quan hệ và thừa nhận rõ ràng tầm quan trọng trước đây của nó.
Xem đáp án
Cô ấy chấm dứt mối quan hệ và thừa nhận rõ ràng tầm quan trọng trước đây của nó.
be pleasant without being people-pleasers. Ngữ pháp
4:32trở nên dễ chịu mà không cần phải là những kẻ luôn cố làm hài lòng người khác.
in other words: diễn đạt lại ý trước đó
In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại một ý đã nêu trước đó theo cách rõ ràng hoặc ngắn gọn hơn. Cụm từ này không bổ sung lý do hay nhận định mới. Ở đây, nó gom các ví dụ trước đó thành một kết luận: sự thân thiện và ranh giới cá nhân vững vàng có thể cùng tồn tại.
Luyện tập
in other words có chức năng gì trong câu sau? Tomorrow is Sunday, and the shop is closed on Sundays; in other words, you cannot visit tomorrow.
- Nó cho thấy người nói nghi ngờ lịch hoạt động.
- Nó diễn đạt lại thông tin trước đó thành một kết luận rõ ràng.
- Nó bổ sung một lý do không liên quan cho việc đóng cửa.
Xem đáp án
Nó diễn đạt lại thông tin trước đó thành một kết luận rõ ràng.
be pleasant without being people-pleasers: giữ A mà không trở thành B
Mẫu be A without being B cho biết A vẫn có thể đúng trong khi B bị loại trừ. Sau without, cần dùng being ở dạng -ing trước phần mô tả phẩm chất hoặc vai trò theo sau. Ở đây, pleasant có nghĩa là thân thiện và biết quan tâm. People-pleaser là người cố gắng quá mức để nhận được sự công nhận của người khác, thường bằng cách bỏ qua nhu cầu của bản thân. Câu này tách biệt sự tử tế khỏi việc hy sinh bản thân: cư xử thân thiện không đòi hỏi phải trở thành một people-pleaser.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu be A without being B: You can be confident ____ arrogant.
Xem đáp án
without being
We partnered with Skillshare today as it is a fantastic starting point for anyone also looking to learn new skills
4:37Hôm nay, chúng tôi hợp tác với Skillshare vì đây là một điểm khởi đầu tuyệt vời cho bất kỳ ai cũng đang muốn học các kỹ năng mới
and they have given us an amazing offer to pass on to you.
4:43và họ đã dành cho chúng tôi một ưu đãi tuyệt vời để chuyển tới cho các bạn.
The first 500 people to sign up using the link in the description will receive a 2-month free trial.
4:47500 người đầu tiên đăng ký sử dụng liên kết trong phần mô tả sẽ nhận được 2 tháng dùng thử miễn phí.
it's home to thousands of classes in graphic design,
4:56đó là ngôi nhà của hàng ngàn lớp học về thiết kế đồ họa,
You can start learning how to do just about anything.
5:04Bạn có thể bắt đầu học cách làm gần như bất cứ điều gì.
you could easily learn the skills you need to start a new hobby or business.
5:08bạn có thể dễ dàng học được các kỹ năng cần thiết để bắt đầu một sở thích hoặc công việc kinh doanh mới.
Is there a project that you've been dreaming of completing,
5:12Có dự án nào mà bạn luôn mơ ước hoàn thành,
but just aren't sure if you have the skills to do it?
5:14nhưng lại không chắc liệu mình có đủ kỹ năng để làm hay không?
Why not start right now and sign up to Skillshare using the link below.
5:17Tại sao không bắt đầu ngay bây giờ và đăng ký Skillshare bằng liên kết bên dưới.