Cách Phát Âm CAN và CAN'T trong Tiếng Anh Anh (4 CÁCH CHUẨN!): tài liệu học tiếng Anh

Pronunciation with Emma

Độ khó học tập
866 từ 167 từ/phút

Tổng quan video: Bài học phát âm Anh-Anh giải thích cách độ dài nguyên âm, trọng âm, hiện tượng giảm âm và âm tắc thanh hầu giúp phân biệt can với can't trong lời nói liền mạch, sau đó kiểm tra khả năng nghe bằng bốn câu hỏi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. instead of saying /kɑːnt/, they say /kɑːnʔ/. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng cấu trúc “thay vì nói A, họ nói B” để đối chiếu cách phát âm được dự đoán với dạng người bản ngữ thực sự sử dụng. Bạn cũng có thể nhận ra rằng một số người Anh thay âm T bật ra trong can't bằng âm tắc thanh hầu, chứ không phải họ loại bỏ hoàn toàn âm T. 2. the strong form, / the weak form, /kən/. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Hiểu các thuật ngữ chỉ dạng mạnh và dạng yếu, phân biệt /kæn/ được nhấn mạnh với /kən/ ngắn và nhẹ thường gặp trong câu, đồng thời dựa vào trọng âm cùng tính chất nguyên âm để nhận diện can khẳng định so với can't phủ định vốn thường nổi bật hơn. 3. there is absolutely no shame in asking. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là lời trấn an giúp người nghe bớt ngại ngùng, đồng thời cho phép bản thân hoặc người khác hỏi lại xem từ vừa nghe là can hay can't khi chỉ dựa vào âm thanh vẫn chưa thể kết luận chắc chắn.

Nội dung bài học

Hello and welcome back to pronunciation with Emma Cụm từ

0:00

Xin chào và chào mừng bạn quay lại với lớp học phát âm cùng Emma,

Cụm từ

welcome back to + một chuỗi chương trình hoặc hoạt động định kỳ

Welcome back to ... dùng để chào đón những người quay lại cùng một chương trình, lớp học, kênh hoặc hoạt động định kỳ. Trong câu này, Emma bắt đầu một bài học phát âm mới dành cho những người đã từng xem kênh của cô ấy. Back thể hiện việc tham gia trở lại; từ này không nhất thiết có nghĩa là quay lại một địa điểm theo nghĩa vật lý. Sau to là tên hoặc loại chương trình, hoạt động hay địa điểm mà người nghe quay lại.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào tiêu chuẩn dành cho người nghe quay lại một podcast hằng tuần: ____ our weekly science podcast.

Xem đáp án

Welcome back to

or welcome if you're brand new to my channel. Cụm từ

0:02

hoặc chào mừng nếu bạn hoàn toàn mới đến với kênh của mình.

Cụm từ

you're brand new to my ...: là người hoàn toàn mới

Trong you're brand new to my channel, brand new to có nghĩa là hoàn toàn mới với một điều gì đó hoặc chỉ vừa bắt đầu làm quen với nó. Người còn mới là người xem trong mối quan hệ với kênh, chứ không phải bản thân kênh vừa được tạo. Dùng be brand new to + địa điểm, nhóm, hoạt động, công cụ hoặc lĩnh vực để nói rằng một người gần như chưa có kinh nghiệm trước đó. Brand nhấn mạnh thêm ý nghĩa của new.

Luyện tập

I'm brand new to this app có nghĩa là gì?

  1. Ứng dụng vừa mới được tạo.
  2. Tôi chỉ vừa bắt đầu sử dụng ứng dụng.
  3. Tôi đã thay ứng dụng bằng một ứng dụng mới hơn.
Xem đáp án

Tôi chỉ vừa bắt đầu sử dụng ứng dụng.

In today's English pronunciation lesson, Mạch ý

0:04

Trong bài học phát âm tiếng Anh ngày hôm nay,

Mạch ý

In today's ... lesson: nêu chủ đề của bài học hiện tại

Cụm In today's English pronunciation lesson là một khung mở đầu bài học. Nó cho người nghe biết chủ đề trước, rồi người nói mới giải thích sẽ học gì. Mẫu có thể tái sử dụng là In today's + topic + lesson. Ở đây, today's thường có nghĩa là “bài học này” hoặc “tập này”, chứ không nhất thiết nhấn mạnh ngày thực tế trên lịch.

Luyện tập

Dùng today's để hoàn thành phần mở đầu chỉ bài học hiện tại: In ____ music lesson, we'll learn a new rhythm.

Xem đáp án

today's

you're going to learn how to pronounce can and can't in English. Cụm từ

0:07

các bạn sẽ học cách phát âm can và can't trong tiếng Anh.

Cụm từ

you're going to learn how to pronounce: báo trước kỹ năng phát âm sẽ học

Cụm you're going to learn how to pronounce ... cho người nghe biết kỹ năng họ sẽ học tiếp theo. Ở đây, be going to cho thấy việc học đã được lên kế hoạch hoặc sắp diễn ra; nó không diễn tả sự di chuyển. Mẫu câu là be going to + learn how to + động từ nguyên mẫu. Sau pronounce, thêm từ hoặc cụm từ mà người học sẽ nói.

Luyện tập

Dùng learn how to pronounce để hoàn thành mục tiêu của bài hướng dẫn: You're going to ____ these new names.

Xem đáp án

learn how to pronounce

You will learn how to pronounce the difference between can and can't in sentences, Cụm từ

0:11

Các bạn sẽ học cách phát âm sự khác biệt giữa can và can't trong câu,

Cụm từ

the difference between A and B: diễn tả sự khác nhau giữa A và B

Cấu trúc the difference between A and B diễn tả hai điều khác nhau như thế nào. Trong câu này, A là can và B là can't. Sau between, hãy nêu cả hai đối tượng được so sánh và nối chúng bằng and: the difference between A and B. Cấu trúc này dùng được với từ, âm, lựa chọn, phương pháp và các cặp khác.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh mục tiêu: The chart shows ____ summer ____ winter.

Xem đáp án

the difference between · and

as well as the two ways how you can pronounce can. Cụm từ

0:16

cũng như hai cách mà bạn có thể phát âm từ can.

Cụm từ

as well as để thêm một mục khác

As well as thêm một mục khác vào điều đã được nhắc đến. Ở đây, cụm từ này giới thiệu một chủ đề bổ sung của bài học—hai cách phát âm can—sau chủ đề trước đó về can và can't. Nó có nghĩa gần với and also, nhưng phần sau as well as thường được hiểu là thông tin bổ sung hơn là một ý chính mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “và cũng”: The club teaches drawing ____ painting.

Xem đáp án

as well as

If you're interested in improving your English pronunciation, Ý định

0:19

Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện phát âm tiếng Anh của mình,

then why not download my free English pronunciation pack?

0:22

thì tại sao không tải xuống bộ tài liệu phát âm tiếng Anh miễn phí của mình nhỉ?

Ý định

If you're interested in..., then why not...?: lời gợi ý nhẹ nhàng

Mệnh đề có if nêu một mối quan tâm khiến lời đề xuất phía sau trở nên phù hợp. Mệnh đề chính then why not + động từ nguyên mẫu đưa ra một ý tưởng không bắt buộc; then nối rõ hai phần và có thể được lược bỏ. Ở đây, why not download...? có nghĩa là “tôi đề nghị bạn tải xuống”, chứ không phải “hãy giải thích vì sao bạn chưa tải xuống”. Sau interested in là danh từ hoặc dạng -ing, còn sau why not là động từ nguyên mẫu không có to.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc này để đưa ra một lời gợi ý nhẹ nhàng và không bắt buộc?

  1. Why aren't you interested in photography?
  2. If you're interested in photography, you are required to join our club.
  3. If you're interested in photography, then why not join our club?
Xem đáp án

If you're interested in photography, then why not join our club?

The pack includes everything you need to get started with English pronunciation. Cụm từ

0:26

Bộ tài liệu này bao gồm mọi thứ bạn cần để bắt đầu với việc phát âm tiếng Anh.

Cụm từ

everything you need to get started with...: những điều cơ bản để bắt đầu

Everything you need có nghĩa là tất cả những thứ hoặc thông tin quan trọng cần thiết cho mục đích được nêu phía sau. Về ngữ pháp, you need bổ nghĩa cho everything. Dạng đầy đủ có thể là everything that you need, nhưng that thường được lược bỏ. Get started with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là bắt đầu học, sử dụng hoặc làm một việc gì đó. Ở đây, cụm từ cho biết bộ tài liệu cung cấp kiến thức cơ bản để bắt đầu học phát âm; nó không nói đến việc khởi hành theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tài liệu hướng dẫn cung cấp mọi kiến thức cơ bản cần thiết để bắt đầu học lập trình?

  1. This guide gives you one advanced coding tip.
  2. This guide gives you everything you need to get started with coding.
  3. This guide explains why you should stop coding.
Xem đáp án

This guide gives you everything you need to get started with coding.

You will also learn how to find your current pronunciation mistakes Cụm từ

0:31

Bạn cũng sẽ học cách tìm ra các lỗi phát âm hiện tại của mình

and correct them.

0:34

và sửa chúng.

Cụm từ

find ... mistakes and correct them: tìm và sửa lỗi

find your current pronunciation mistakes and correct them diễn tả hai bước: trước tiên, nhận ra những vấn đề phát âm bạn vẫn đang mắc phải, rồi sửa chính những vấn đề đó. Ở đây, find có nghĩa là “nhận ra hoặc xác định”, không phải “tìm lại một thứ đã bị thất lạc”. Current cho biết các lỗi đó vẫn còn tồn tại ở giai đoạn học hiện tại. Them chỉ trở lại từ số nhiều mistakes. Bạn cũng có thể dùng mẫu find mistakes or errors and correct them khi kiểm tra bài viết hoặc công việc khác.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên việc trước tiên xác định lỗi rồi sửa chính những lỗi đó?

  1. Review the report to find any mistakes and explain them.
  2. Review the report to find any mistakes and count them.
  3. Review the report to find any mistakes and correct them.
Xem đáp án

Review the report to find any mistakes and correct them.

To download your free English pronunciation pack,

0:36

Để tải xuống bộ tài liệu phát âm tiếng Anh miễn phí của bạn,

just click the link down below in the description. Văn hóa

0:38

chỉ cần nhấp vào liên kết bên dưới ở phần mô tả.

Văn hóa

the link down below in the description: đường liên kết ở phần mô tả bên dưới

Trên một nền tảng video, the link down below in the description có nghĩa là đường liên kết có thể nhấp vào trong phần mô tả của video, thường được hiển thị bên dưới hoặc gần video. Ở đây, description là tên của một khu vực trên trang, không chỉ đơn giản là lời mô tả một đồ vật. Down below chỉ một vị trí trên màn hình hoặc trang. Bố cục có thể thay đổi theo thiết bị, vì vậy thông điệp chính là hãy tìm đường liên kết trong phần mô tả của video.

Luyện tập

Trong một video, “the link down below in the description” yêu cầu người xem tìm ở đâu?

  1. Trong một đoạn mô tả bên trong sách in
  2. Trong phụ đề hiển thị trên video
  3. Trong phần mô tả của video
Xem đáp án

Trong phần mô tả của video

By the way, Mạch ý

0:41

Nhân tiện,

Mạch ý

By the way: thêm một ý bên lề

By the way là dấu hiệu chuyển lời để báo rằng người nói sắp thêm một ý bên lề ngắn: họ bổ sung lời nhắc hoặc thông tin phụ thay vì tiếp tục thẳng ý chính. Cụm này thường đứng trước thông tin được thêm vào. Ở đây, nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận lời nhắc về phần cuối video. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị; way ở đây không có nghĩa là “con đường” hay “tuyến đường”.

Luyện tập

By the way báo hiệu điều gì trong “By the way, the library closes at five”?

  1. Người nói đang mô tả đường đến thư viện.
  2. Người nói đang kết thúc cuộc trò chuyện và bác bỏ chủ đề.
  3. Người nói đang thêm một thông tin ngắn.
Xem đáp án

Người nói đang thêm một thông tin ngắn.

make sure you stay until the end of the video Ý định

0:42

hãy nhớ xem đến cuối video nhé

Ý định

make sure you stay until the end: nhắc phải tiếp tục đến cuối

Make sure you stay until the end cho người nghe biết rằng việc ở lại hoặc tiếp tục xem đến cuối là quan trọng. Make sure + chủ ngữ + động từ có nghĩa là kiểm tra hoặc hành động để một việc thực sự xảy ra; ở đây, cụm này là một lời nhắc khá mạnh, không phải ý nghĩa từng chữ là “tạo ra sự chắc chắn”. Stay có nghĩa là tiếp tục ở lại hoặc tiếp tục xem, còn until the end cho biết hành động kéo dài đến thời điểm nào. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là make sure + mệnh đề, như trong make sure you stay.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc quan trọng bằng cụm hai từ trong bài học: ____ you lock the door before you leave.

Xem đáp án

Make sure

because there'll be a little quiz for you to test your listening skills. Ngữ pháp

0:44

bởi vì sẽ có một bài kiểm tra nhỏ để bạn kiểm tra kỹ năng nghe của mình.

Ngữ pháp

there'll be ... for you to ... để báo trước một hoạt động sắp diễn ra

Ở đây, there'll be là dạng rút gọn của there will be. Cụm này giới thiệu một điều sẽ xuất hiện sau đó: một bài kiểm tra nhỏ. Cấu trúc there will be + sự vật hoặc hoạt động + for + người + to + động từ nguyên mẫu có thể báo trước một hoạt động đã được sắp xếp, đồng thời cho biết ai sẽ thực hiện hành động và mục đích là gì. Trong câu này, for you to test your listening có nghĩa là bài kiểm tra cho bạn cơ hội kiểm tra kỹ năng nghe; không có nghĩa là bài kiểm tra thuộc sở hữu của bạn.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của there will be và thêm to trước động từ chỉ hành động: ____ a short puzzle for you ____ solve.

Xem đáp án

There'll be · to

Now, let's get started Mạch ý

0:48

Bây giờ, hãy bắt đầu

with the lesson on how to pronounce can and can't in English.

0:49

với bài học về cách phát âm can và can't trong tiếng Anh.

Mạch ý

Now, let's get started như một lời chuyển vào nội dung chính

Now, let's get started báo hiệu rằng phần giới thiệu hoặc chuẩn bị đã kết thúc và phần chính của bài học đang bắt đầu. Now đánh dấu sự chuyển giai đoạn, còn let's mời người nói và người nghe cùng tiến lên bước tiếp theo. Get started có nghĩa là “bắt đầu”, không phải “được bật lên”. With + cụm danh từ nêu hoạt động hoặc chủ đề bắt đầu, như trong get started with the lesson.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình nói: “Now, let's get started with today's topic.” Người đó đang làm gì?

  1. Tạm dừng bài học để nghỉ giải lao
  2. Chuyển từ phần giới thiệu sang nội dung chính
  3. Tóm tắt nội dung đã kết thúc
Xem đáp án

Chuyển từ phần giới thiệu sang nội dung chính

Let's start firstly with the word can't,

0:53

Đầu tiên chúng ta hãy bắt đầu với từ can't,

as this only has one way to pronounce it. Mạch ý

0:55

vì từ này chỉ có một cách để phát âm nó.

Mạch ý

as this only has one way to pronounce it: nêu lý do

Trong câu này, as đưa ra lý do người nói bắt đầu với từ can't. Mệnh đề này có nghĩa là từ đó chỉ có một cách phát âm, vì vậy nó giải thích tại sao người nói sắp xếp bài học theo thứ tự này. Ở đây, as tổ chức thông tin bằng cách nêu quyết định trước rồi bổ sung lý do. Trong lời giải thích, cách dùng này nối một hành động hoặc nhận định với lý do phía sau; nó không có nghĩa là khi.

Luyện tập

Trong ví dụ, as có nghĩa là gì?

  1. because
  2. although
  3. when
Xem đáp án

because

To pronounce it,

0:58

Để phát âm từ này,

make sure that the vowel is really long.

0:59

hãy chắc chắn rằng nguyên âm thực sự dài.

Can't.

1:02

Can't.

And notice that I drop the jaw for this sound.

1:03

Và chú ý rằng mình hạ thấp hàm cho âm này.

Can't.

1:06

Can't.

Can't.

1:07

Can't.

Now, what may be confusing is some native speakers, Mạch ý

1:09

Bây giờ, điều có thể gây nhầm lẫn là một số người bản xứ,

particularly from the UK,

1:12

đặc biệt là đến từ Vương quốc Anh,

may glottalize that T. Cách dùng từ

1:14

có thể biến âm T đó thành âm tắc thanh hầu.

Mạch ý

Now, what may be confusing:báo trước một điểm có thể khó hiểu

Trong câu này, Now báo hiệu việc chuyển sang một điểm mới. What may be confusing là một cấu trúc mở đầu có nghĩa là điều có thể gây khó hiểu; thông tin sau is xác định điều đó là gì: một số người bản ngữ có thể làm âm T thành âm tắc thanh hầu. Cấu trúc này không mô tả những người nói đó là người gây khó hiểu. Khung câu này giúp người nói báo trước một điểm có thể khó hiểu trước khi giải thích. May khiến lời cảnh báo trở nên thận trọng: hiện tượng này có thể làm người học bối rối, nhưng không nhất thiết làm tất cả mọi người bối rối.

Luyện tập

Trong ví dụ, cụm từ What may be confusing có tác dụng gì?

  1. kết thúc lời giải thích
  2. đặt một câu hỏi trực tiếp
  3. báo trước một điểm có thể khó hiểu
Xem đáp án

báo trước một điểm có thể khó hiểu

Cách dùng từ

glottalize that T: thể hiện /t/ bằng âm tắc thanh hầu

Trong ngữ cảnh này, glottalize that T nghĩa là phát âm âm /t/ cụ thể đang được nói đến như một âm tắc thanh hầu /ʔ/. Sự khép ngắn ở thanh môn thay thế cho sự khép trong miệng thường được dùng để phát âm /t/. Đây là cách mô tả chuyên môn về việc âm được thể hiện như thế nào. Nó không chỉ có nghĩa là xóa chữ T; that T chỉ âm /t/ cụ thể được nhắc đến trong phần giải thích phát âm.

Luyện tập

glottalize that T có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Viết chữ T đó dưới dạng chữ hoa.
  2. Không phát âm bất kỳ chữ T nào.
  3. Phát âm âm /t/ đó bằng sự khép thanh môn.
Xem đáp án

Phát âm âm /t/ đó bằng sự khép thanh môn.

What does that mean, Emma, Mạch ý

1:16

Emma, điều đó có nghĩa là gì,

if they glottalize the T?

1:17

nếu họ biến âm T thành âm tắc thanh hầu?

Mạch ý

What does that mean?: chuyển từ thuật ngữ sang phần giải thích

What does that mean? yêu cầu làm rõ điều vừa được nhắc đến. Trong câu này, that chỉ ngược lại glottalize the T, vì vậy câu hỏi đánh dấu bước chuyển từ việc gọi tên quá trình phát âm sang giải thích quá trình đó. Người trình bày có thể nói ra câu hỏi mà khán giả có thể đang nghĩ rồi tự trả lời. Ở đây Emma tự gọi tên mình; cô ấy đang sắp xếp phần giải thích của mình, chứ không hỏi một người nói thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bốn từ thông dụng bắt đầu bằng What, dùng that và hỏi về ý nghĩa: The guide says the pass is nontransferable. ____?

Xem đáp án

What does that mean

It basically means that instead of saying /kɑːnt/, Ngữ pháp

1:19

Nó về cơ bản có nghĩa là thay vì nói /kɑːnt/,

they say /kɑːnʔ/.

1:22

họ nói là /kɑːnʔ/.

Ngữ pháp

instead of saying A, they say B: dùng B thay cho A

Trong cấu trúc instead of saying A, they say B, hành động đứng sau instead of là hành động bị thay thế. Ở đây, saying /kɑːnt/ là cách phát âm họ không dùng. Mệnh đề chính cho biết điều thực sự xảy ra thay thế: they say /kɑːnʔ/. Dùng instead of + dạng -ing để đối chiếu một hành động không được thực hiện với hành động thay thế nó.

Luyện tập

Dùng instead of với động từ say để hoàn thành câu: ____ “no,” Mia says “not yet.”

Xem đáp án

Instead of saying

/kɑːnʔ/.

1:24

/kɑːnʔ/.

So, they're not removing the T.

1:25

Vì vậy, họ không hề loại bỏ âm T.

It's not /kɑːn/, but it's /kɑːnʔ/. Ngữ pháp

1:27

Không phải là /kɑːn/, mà nó là /kɑːnʔ/.

Ngữ pháp

It's not A, but it's B: không phải A mà là B

Trong not A, but B, người nói trước tiên bác bỏ A rồi đưa ra B làm thông tin sửa lại. Trọng tâm nằm ở B. Ở đây, /kɑːn/ có nghĩa là cách phát âm kết thúc tại /n/. Dạng được muốn nói đến là /kɑːnʔ/, với một âm tắc thanh hầu sau /n/.

Luyện tập

Câu nào sửa lại ý cho rằng sự kiện đó là một cuộc đua và nói rằng đó là một trò chơi?

  1. It's not only a race, but also a game.
  2. It's neither a race nor a game.
  3. It's not a race, but it's a game.
Xem đáp án

It's not a race, but it's a game.

So, instead of pronouncing it here,

1:30

Vì vậy, thay vì phát âm nó ở đây,

they're pronouncing it here.

1:32

họ lại phát âm nó ở đây.

If you'd like to learn how to pronounce the glottal stop Ý định

1:33

Nếu bạn muốn học cách phát âm âm tắc thanh hầu

and when the glottal stop is used,

1:35

và khi nào âm tắc thanh hầu được sử dụng,

Ý định

If you'd like: lời đề nghị tùy chọn và lịch sự

If you'd like là cách mở đầu điều kiện lịch sự, có nghĩa là nếu bạn muốn hoặc nếu bạn thấy phù hợp. Trong câu này, người nói để người nghe tự quyết định có tiếp tục học hay không và chỉ đề nghị một tài liệu học khác, chứ không yêu cầu họ phải xem. Cụm này thường đi trước to và động từ nguyên mẫu, như trong If you'd like to learn more. So với if you want, cách nói này thường nhẹ nhàng và ít tạo cảm giác thúc ép hơn.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời giúp đỡ tùy chọn một cách lịch sự?

  1. If you'd like, I can explain it again.
  2. If you like me, I can explain it again.
  3. You must want me to explain it again.
Xem đáp án

If you'd like, I can explain it again.

because we use it a lot in the UK,

1:37

vì chúng tôi sử dụng nó rất nhiều ở Vương quốc Anh,

then I will leave a video down below

1:40

thì mình sẽ để lại một video bên dưới

for you to watch after this one.

1:42

để các bạn xem sau video này.

So, you have /kɑːnt/ and /kɑːnʔ/.

1:44

Vì vậy, bạn có /kɑːnt/ và /kɑːnʔ/.

/kɑːnt/.

1:48

/kɑːnt/.

/kɑːnʔ/.

1:50

/kɑːnʔ/.

So, you decide whether you want to pronounce it Ngữ pháp

1:51

Vì vậy, bạn là người quyết định xem bạn muốn phát âm nó

with the T or with the glottal stop.

1:53

với âm T hay với âm tắc thanh hầu.

Ngữ pháp

decide whether ... or ...:lựa chọn giữa hai khả năng

Decide whether A or B dùng để diễn đạt việc lựa chọn giữa hai khả năng. Trong câu này, hai lựa chọn là phát âm nó với âm T hoặc với glottal stop. whether mở đầu phần lựa chọn, còn or nối với khả năng thứ hai. Khi đi cùng nhau, hai phần này làm rõ quan hệ A hay B.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ cấu trúc decide whether ... or ... để nêu hai khả năng?

  1. Please decide that you want tea or coffee.
  2. Please decide whether you want tea or coffee.
  3. Please decide whether you want tea and coffee.
Xem đáp án

Please decide whether you want tea or coffee.

It's up to you. Ý định

1:54

Tùy thuộc vào bạn.

Ý định

It's up to you: trao quyền lựa chọn cho người kia

It's up to you có nghĩa là “bạn có thể quyết định”. Trong câu này, cả hai cách phát âm đều được chấp nhận, nên người nói để người học tự chọn. Ở đây, up to không nói về vị trí trong không gian. Sau khi đưa ra các lựa chọn hoặc lời khuyên, câu này trao quyết định cuối cùng cho người kia.

Luyện tập

Câu trả lời nào thực sự trao lựa chọn cuối cùng cho người kia?

  1. We must meet at ten.
  2. The clock is above you.
  3. We can meet at ten or eleven. It's up to you.
Xem đáp án

We can meet at ten or eleven. It's up to you.

But you will hear native speakers using both.

1:55

Nhưng bạn sẽ nghe thấy người bản xứ sử dụng cả hai.

And a lot of the time, Cụm từ

1:58

Và phần lớn thời gian,

they will probably use the glottal stop.

1:59

họ có thể sẽ sử dụng âm tắc thanh hầu.

Cụm từ

a lot of the time: thường xuyên, nhưng không phải lần nào cũng vậy

A lot of the time có nghĩa là “thường xuyên” hoặc “trong nhiều trường hợp”. Ở đây, cụm từ cho biết trong nhiều trường hợp, người ta có thể sẽ dùng âm tắc thanh hầu. Khi đứng đầu mệnh đề, cụm từ chỉ tần suất này cho biết phần sau là một kiểu thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối. Nó vẫn cho phép có ngoại lệ, khác với every time.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một việc xảy ra thường xuyên nhưng không phải lần nào cũng vậy?

  1. Mia never walks to school.
  2. A lot of the time, Mia walks to school.
  3. Mia always walks to school.
Xem đáp án

A lot of the time, Mia walks to school.

Now, we have can.

2:02

Bây giờ, chúng ta có từ can.

Can has two ways to pronounce it.

2:04

Can có hai cách để phát âm.

The strong form of can

2:06

Dạng nói mạnh của can

is used when you want to emphasize the word.

2:08

được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh vào từ đó.

And this is /kæn/.

2:11

Và đây là /kæn/.

Notice that the vowel is shorter and it's more open.

2:13

Lưu ý rằng nguyên âm ngắn hơn và nó mở rộng hơn.

/kæn/.

2:16

/kæn/.

/kæn/.

2:18

/kæn/.

So, to compare,

2:19

Vậy, để so sánh,

we have can,

2:20

chúng ta có can,

can't,

2:22

can't,

can,

2:23

can,

can't.

2:24

can't.

So, the vowel length is different,

2:25

Vì vậy, độ dài nguyên âm là khác nhau,

but also this one is more open in can.

2:27

nhưng âm này cũng mở hơn ở từ can.

Now, as I said,

2:30

Bây giờ, như mình đã nói,

/kæn/ is the strong form, Cách dùng từ

2:32

/kæn/ là dạng nói mạnh,

and we don't usually use the strong form in sentences.

2:33

và chúng ta thường không sử dụng dạng nói mạnh trong câu.

Instead, what you will hear in sentences

2:37

Thay vào đó, những gì bạn sẽ nghe thấy trong câu

is the weak form, /kən/.

2:39

là dạng nói lướt, /kən/.

Cách dùng từ

the strong form ... the weak form /kən/: dạng mạnh và dạng yếu

“Strong form” và “weak form” là các thuật ngữ phát âm chỉ hai cách một từ chức năng có thể được phát âm. Dạng mạnh được dùng khi từ được nhấn hoặc được đọc riêng; dạng yếu là cách phát âm rút gọn khi từ không được nhấn trong câu. Ở đây, can có dạng mạnh /kæn/ và dạng yếu /kən/. “Strong” và “weak” mô tả trọng âm và sự giảm âm của nguyên âm, chứ không phân biệt cách phát âm đúng với cách phát âm sai.

Luyện tập

Trong việc dạy phát âm, weak form của một từ chức năng có nghĩa là gì?

  1. Một cách phát âm sai ngữ pháp.
  2. Một cách phát âm được tạo ra bằng giọng nói yếu.
  3. Cách phát âm rút gọn được dùng khi từ không được nhấn trong lời nói liền mạch.
Xem đáp án

Cách phát âm rút gọn được dùng khi từ không được nhấn trong lời nói liền mạch.

/kən/.

2:42

/kən/.

So, you have /kæn/, /kən/.

2:43

Vậy là, bạn có /kæn/, /kən/.

Notice that this one is very quick and very weak.

2:46

Lưu ý rằng âm này rất nhanh và rất nhẹ.

So, you have /kɑːnt/,

2:50

Vì vậy, bạn có /kɑːnt/,

/kæn/ /kən/.

2:52

/kæn/ /kən/.

/kɑːnt/, /kæn/, /kən/.

2:55

/kɑːnt/, /kæn/, /kən/.

In this lesson,

2:59

Trong bài học này,

we're going to practice pronouncing /kən/,

3:00

chúng ta sẽ luyện tập phát âm /kən/,

the weak form, in sentences,

3:02

dạng nói lướt, trong các câu,

because this is the one that you are more likely to hear, Cụm từ

3:03

bởi vì đây là âm mà bạn có nhiều khả năng nghe thấy hơn,

and it sounds more natural when you use it in sentences. Cách dùng từ

3:06

và nó nghe tự nhiên hơn khi bạn sử dụng nó trong câu.

Cụm từ

be more likely to hear: có khả năng nghe thấy nhiều hơn

Be more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động có khả năng xảy ra cao hơn. Trong more likely to hear, hear là động từ nguyên mẫu, và cả cụm có nghĩa là bạn có khả năng nghe thấy điều gì đó cao hơn. Đối tượng so sánh có thể được nêu rõ bằng than hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, dạng yếu có khả năng được nghe thấy nhiều hơn dạng mạnh. Likely nói về khả năng, không nói về sở thích hay sự sẵn lòng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be more likely to trong bài học: In casual conversations, you are ____ hear contractions than in formal presentations.

Xem đáp án

more likely to

Cách dùng từ

sounds more natural: đánh giá cách diễn đạt tự nhiên hơn

Trong sounds more natural, sound là động từ nối mang nghĩa tạo ra một cảm giác nào đó khi nghe. Cụm này đánh giá ấn tượng do cách dùng từ hoặc cách phát âm tạo ra; nó không có nghĩa là một vật tạo ra nhiều âm thanh hơn. More natural là dạng so sánh hơn. Cụm này cho biết một lựa chọn phù hợp với cách dùng ngôn ngữ thông thường hơn lựa chọn khác. Lựa chọn kia vẫn có thể đúng ngữ pháp, vì vậy độ tự nhiên và độ chính xác không phải là cùng một tiêu chí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng sound và dạng so sánh hơn của natural: This shorter reply ____ in conversation.

Xem đáp án

sounds more natural

So, let's compare in some sentences.

3:10

Vì vậy, hãy thử so sánh trong một số câu.

She /kɑːnt/ swim very well.

3:13

Cô ấy không thể (/kɑːnt/) bơi giỏi lắm.

She /kɑːnt/ swim very well.

3:16

Cô ấy không thể (/kɑːnt/) bơi giỏi lắm.

She /kən/ swim very well.

3:18

Cô ấy có thể (/kən/) bơi rất giỏi.

She /kən/ swim very well.

3:21

Cô ấy có thể (/kən/) bơi rất giỏi.

So, notice the key difference here

3:24

Vì vậy, hãy lưu ý điểm khác biệt chính ở đây

is /kɑːnt/ is very strong.

3:26

là /kɑːnt/ được nói rất mạnh.

She /kɑːnt/ swim very well.

3:29

Cô ấy không thể (/kɑːnt/) bơi giỏi lắm.

It's strong because we're emphasizing it more.

3:31

Nó mạnh vì chúng ta đang nhấn mạnh vào nó nhiều hơn.

But /kən/ is very weak.

3:34

Nhưng /kən/ thì rất nhẹ.

She /kən/ swim.

3:36

Cô ấy có thể (/kən/) bơi.

She /kən/.

3:38

Cô ấy có thể (/kən/).

It's really, really quick.

3:38

Nó thực sự, thực sự rất nhanh.

I /kɑːnt/ finish the project by tomorrow.

3:40

Tôi không thể (/kɑːnt/) hoàn thành dự án trước ngày mai.

I /kɑːnt/ finish the project by tomorrow.

3:44

Tôi không thể (/kɑːnt/) hoàn thành dự án trước ngày mai.

I /kən/ finish the project by tomorrow.

3:47

Tôi có thể (/kən/) hoàn thành dự án trước ngày mai.

I /kən/ finish the project by tomorrow.

3:50

Tôi có thể (/kən/) hoàn thành dự án trước ngày mai.

You /kɑːnt/ call me later.

3:53

Bạn không thể (/kɑːnt/) gọi cho tôi sau.

You /kən/ call me later.

3:56

Bạn có thể (/kən/) gọi cho tôi sau.

We /kɑːnt/ visit the museum this weekend.

3:58

Chúng tôi không thể (/kɑːnt/) đến thăm bảo tàng vào cuối tuần này.

We /kən/ visit the museum this weekend.

4:02

Chúng tôi có thể (/kən/) đến thăm bảo tàng vào cuối tuần này.

He /kɑːnt/ eat spicy food.

4:05

Anh ấy không thể (/kɑːnt/) ăn đồ cay.

He /kən/ eat spicy food.

4:08

Anh ấy có thể (/kən/) ăn đồ cay.

So, notice that every time we use the positive can, Cách dùng từ

4:11

Vì vậy, hãy lưu ý rằng mỗi khi chúng ta sử dụng can thể khẳng định,

we're using the weak form in sentences.

4:14

chúng ta đều sử dụng dạng nói lướt trong câu.

/kən/.

4:17

/kən/.

Cách dùng từ

positive can: dạng khẳng định của can

Trong positive can, positive là thuật ngữ ngữ pháp có nghĩa là khẳng định hoặc không phủ định. Nó chỉ can được dùng không có not, như trong She can swim. Nó không miêu tả thái độ vui vẻ hay tích cực. Giáo viên dùng nhãn này để phân biệt can với dạng phủ định can't. Cách dùng ngữ pháp này cũng xuất hiện trong các thuật ngữ như positive sentence và positive form.

Luyện tập

Trong cụm positive can, positive có nghĩa là gì?

  1. Cách nói chuyện vui vẻ
  2. Cách phát âm can to hơn
  3. Dạng khẳng định không có not
Xem đáp án

Dạng khẳng định không có not

He /kən/.

4:17

Anh ấy có thể (/kən/).

He /kən/ eat spicy food.

4:18

Anh ấy có thể (/kən/) ăn đồ cay.

While /kɑːnt/ is always stronger.

4:20

Trong khi /kɑːnt/ luôn được nói mạnh hơn.

So, usually, if you can hear the word can't very clearly, Ngữ pháp

4:23

Vì vậy, thông thường, nếu bạn có thể nghe thấy từ can't rất rõ ràng,

it's probably the negative.

4:27

đó có thể là câu phủ định.

Ngữ pháp

if ..., it's probably ...: đưa ra kết luận có khả năng đúng

Mệnh đề có if đưa ra một dấu hiệu: bạn nghe can't rất rõ. Mệnh đề chính đưa ra kết luận có khả năng đúng: đó là dạng phủ định. Probably cho biết kết luận có khả năng đúng nhưng không chắc chắn. Hãy dùng if + dấu hiệu và probably + kết luận khi một dấu hiệu giúp bạn đưa ra phỏng đoán thận trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng một dấu hiệu để đưa ra kết luận có khả năng đúng nhưng không chắc chắn?

  1. If the lights are off, the family is certainly asleep.
  2. The lights are off because the family is always asleep.
  3. If the lights are off, the family is probably asleep.
Xem đáp án

If the lights are off, the family is probably asleep.

But if you're not sure,

4:29

Nhưng nếu bạn không chắc chắn,

there is absolutely no shame in asking. Thành ngữ

4:30

cũng không có gì đáng xấu hổ khi hỏi lại cả.

Thành ngữ

there is absolutely no shame in asking: lời trấn an mạnh mẽ

There is no shame in + -ing có nghĩa là làm một việc nào đó không đáng xấu hổ và cũng không sai. Ở đây, asking có nghĩa là hỏi để được giải thích rõ hơn. Absolutely nhấn mạnh no shame. Người nói đang nhẹ nhàng trấn an người nghe rằng hỏi lại là điều hoàn toàn bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu trấn an bằng cụm từ mục tiêu: If you do not understand, there is absolutely ____ for help.

Xem đáp án

no shame in asking

Native speakers all the time get confused with this.

4:33

Người bản xứ lúc nào cũng nhầm lẫn với điều này.

So, it's completely fine to say Ý định

4:36

Nên việc bạn hỏi

you can or you can't.

4:38

bạn nói can hay can't là hoàn toàn bình thường.

Ý định

completely fine to say: trấn an rằng những lời đó có thể chấp nhận được

Completely fine to say có nghĩa là việc nói ra một số lời nhất định hoàn toàn có thể chấp nhận được và không có vấn đề gì. Ở đây, fine có nghĩa là “không sao”, còn completely làm cho lời trấn an mạnh hơn. Cấu trúc là It's completely fine to say + lời nói hoặc thông điệp. Cấu trúc này cho phép và giúp người nghe bớt lo lắng khi nói thẳng điều mình nghĩ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trấn an bằng cụm từ được tô nổi bật: It's ____ that you need more time.

Xem đáp án

completely fine to say

Now, it's time for the quiz.

4:41

Bây giờ, đã đến lúc làm bài kiểm tra nhỏ.

I'm going to read a sentence to you,

4:42

Mình sẽ đọc một câu cho các bạn,

and you need to decide if I'm saying can, Cụm từ

4:44

và bạn cần phải quyết định xem mình đang nói can,

can, the weak form,

4:47

can, với dạng nói lướt,

or can't.

4:49

hay là can't.

Cụm từ

you need to decide if: giao một nhiệm vụ bắt buộc phải phán đoán

You need to decide if giao cho người nghe một nhiệm vụ: chọn câu trả lời đúng. You need to cho biết người nghe cần hoàn thành nhiệm vụ đó. Ở đây, if có nghĩa là “liệu... hay không”, tương đương với whether. Nó giới thiệu điều người nghe phải xác định chứ không nêu một điều kiện. Cấu trúc là decide if + một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, như decide if the answer is right.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn bằng các từ được tô nổi bật: For this task, ____ the final sentence is true or false.

Xem đáp án

you need to decide if

There will be four questions in total. Cụm từ

4:50

Sẽ có tổng cộng bốn câu hỏi.

Cụm từ

in total. — chỉ tổng số đầy đủ

Trong câu này, in total có nghĩa là “tổng cộng” và cho biết bốn là toàn bộ số câu hỏi của bài kiểm tra. Cụm này đứng sau số lượng để đánh dấu đó là tổng số cuối cùng. Cụm từ này cũng dùng để nói tổng số người, đồ vật, tiền hoặc thời gian. Nó không có nghĩa là sẽ thêm bốn câu hỏi nữa.

Luyện tập

Cụm từ nào điền vào câu để cho biết bốn là toàn bộ số lượng? There are four questions ___ .

  1. in particular — đặc biệt là
  2. in total — tổng cộng
  3. in addition — thêm vào đó
Xem đáp án

in total — tổng cộng

So, let me know in the comments Văn hóa

4:52

Hãy cho mình biết dưới phần bình luận

how many you get correct.

4:53

số câu bạn trả lời đúng nhé.

Văn hóa

let me know in the comments — mời người xem trả lời

Trong câu này, let me know có nghĩa là “hãy cho tôi biết” hoặc “hãy cung cấp thông tin cho tôi”, không phải là “cho phép tôi biết”. In the comments cho biết nơi trả lời, tức phần bình luận bên dưới video. Cả cụm này yêu cầu người xem viết số câu mình đã trả lời đúng. Nói chung, let me know là cách trực tiếp nhưng lịch sự để yêu cầu ai đó cho bạn biết một điều. Phần cuối cho biết kênh trả lời: in the comments yêu cầu một câu trả lời công khai trên mạng.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bình luận công khai này: Please ____ which book you would recommend.

Xem đáp án

let me know in the comments

Number one.

4:56

Câu số một.

She can play the piano.

4:57

Cô ấy có thể (can) chơi piano.

Well done.

5:02

Làm tốt lắm.

Number two.

5:03

Câu số hai.

I can't watch scary films.

5:04

Tôi không thể (can't) xem phim kinh dị.

I can't watch.

5:09

Tôi không thể (can't) xem.

Well done.

5:11

Làm tốt lắm.

Number three.

5:12

Câu số ba.

This is a bit of a tricky one. Cụm từ

5:13

Câu này hơi hóc búa một chút.

Cụm từ

a bit of a tricky one: cách nói nhẹ rằng một việc hơi khó

Trong câu này, a bit of a tricky one có nghĩa là “một việc hơi khó hoặc cần suy nghĩ thêm”. A bit of làm nhẹ lời đánh giá, vì vậy người nói không cho rằng việc đó cực kỳ khó. One thay cho một sự vật số ít đã rõ trong ngữ cảnh, chẳng hạn như một câu hỏi, câu đố hoặc tình huống. Ở đây, one không có nghĩa là số 1.

Luyện tập

Một người nói: “The final riddle is a bit of a tricky one.” Người đó rất có thể muốn nói gì?

  1. Câu đố hơi khó và cần suy nghĩ.
  2. Câu đố là câu đầu tiên trong danh sách.
  3. Câu đố hoàn toàn không thể giải được.
Xem đáp án

Câu đố hơi khó và cần suy nghĩ.

I can't eat fish.

5:14

Tôi không thể (can't) ăn cá.

This is can't.

5:18

Đây là can't.

This time I'm using the glottal stop.

5:20

Lần này mình đang sử dụng âm tắc thanh hầu.

Can't eat fish.

5:23

Không thể (Can't) ăn cá.

Let's compare.

5:24

Hãy cùng so sánh.

I can't eat fish.

5:25

Tôi không thể (can't) ăn cá.

I can eat fish.

5:27

Tôi có thể (can) ăn cá.

Notice that can't is with a longer vowel.

5:28

Lưu ý rằng can't được phát âm với nguyên âm dài hơn.

Can't.

5:31

Can't.

And it also is more stressed.

5:32

Và nó cũng được nhấn mạnh hơn.

I don't know what happended to my brain then.

5:35

Tôi không biết não mình bị làm sao lúc đó nữa.

It's more stressed.

5:36

Nó được nhấn mạnh hơn.

There's more emphasis.

5:38

Nó mang nhiều lực nhấn hơn.

I can't eat fish.

5:39

Tôi không thể (can't) ăn cá.

I can eat fish.

5:41

Tôi có thể (can) ăn cá.

Here, there's more stress on eat than can't.

5:42

Ở đây, từ eat được nhấn mạnh hơn từ can't.

So, keep that in mind. Ý định

5:46

Hãy ghi nhớ điều đó nhé.

Ý định

keep that in mind: ghi nhớ và cân nhắc một ý đã nêu trước đó

Keep that in mind có nghĩa là “tiếp tục ghi nhớ sự việc đó và cân nhắc nó về sau”. That chỉ lại thông tin vừa được nêu, tức là gợi ý về trọng âm trong câu này. Người nói thường dùng cụm này sau một lời giải thích, quy tắc, cảnh báo hoặc lời khuyên. Cụm này khép lại ý hiện tại bằng cách báo hiệu rằng thông tin đó sẽ quan trọng đối với phần tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm bốn từ trong bài học: The shop closes at six, so ____ when you plan your trip.

Xem đáp án

keep that in mind

Number four.

5:48

Câu số bốn.

I can help you.

5:49

Tôi có thể (can) giúp bạn.

I can help you.

5:53

Tôi có thể (can) giúp bạn.

Well done.

5:54

Làm tốt lắm.

This is the positive.

5:55

Đây là dạng khẳng định.

I can't help you.

5:56

Tôi không thể (can't) giúp bạn.

I can help you.

5:58

Tôi có thể (can) giúp bạn.

And that's the end of today's English pronunciation lesson.

5:59

Và đó là phần kết thúc của bài học phát âm tiếng Anh ngày hôm nay.

Tell me in the comments

6:02

Hãy cho mình biết trong phần bình luận

how many out of four did you get correct in the quiz. Ngữ pháp

6:03

bạn đã trả lời đúng bao nhiêu câu trên tổng số bốn câu của bài kiểm tra.

Ngữ pháp

how many out of four did you get correct: đúng bao nhiêu câu trên tổng số bốn

How many out of four hỏi số lượng làm được trên tổng số bốn. Trong bài kiểm tra này, four là tổng số câu hỏi, how many hỏi số câu trả lời đúng và get correct có nghĩa là trả lời đúng. Dùng number + out of + total để báo kết quả: three out of four có nghĩa là đúng hoặc thành công ba phần trên tổng số bốn. Ở đây, out of đánh dấu tổng số; nó không diễn tả chuyển động từ bên trong ra ngoài.

Luyện tập

Điền cụm tiếng Anh gồm hai từ cho biết mười là tổng số: I got eight ____ ten correct.

Xem đáp án

out of

As always, like and subscribe, Văn hóa

6:07

Như thường lệ, hãy nhấn thích và đăng ký,

if you'd like to see more British English pronunciation videos,

6:08

nếu bạn muốn xem thêm nhiều video về phát âm tiếng Anh - Anh,

Văn hóa

like and subscribe: nhấn thích và đăng ký kênh

Like and subscribe là lời kêu gọi hành động phổ biến trên các nền tảng video. Cả hai từ đều là mệnh lệnh: like có nghĩa là nhấn nút Thích, còn subscribe có nghĩa là đăng ký kênh để dễ tìm các video tiếp theo. Trong ngữ cảnh này, subscribe nói đến việc đăng ký kênh. Bản thân cụm từ này không nói rằng người xem phải mua một gói đăng ký trả phí.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh nền tảng video, like and subscribe yêu cầu người xem làm gì?

  1. Nói rằng họ thích báo rồi mua một tờ.
  2. Nhấn nút Thích và đăng ký kênh.
  3. Lưu video và gửi video đó cho người sáng tạo.
Xem đáp án

Nhấn nút Thích và đăng ký kênh.

and I will see you in the next lesson. Cụm từ

6:11

và mình sẽ gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo.

Cụm từ

see you in the next lesson: lời tạm biệt cuối bài học

“See you in the next lesson” là lời kết thân thiện mà giáo viên hoặc người hướng dẫn dùng vào cuối một bài học. Câu này vừa nói lời tạm biệt lúc này, vừa cho biết chuỗi bài học sẽ tiếp tục. “See you” không nhất thiết có nghĩa là gặp mặt trực tiếp. Trong lớp học, lớp học trực tuyến hoặc chuỗi video được ghi sẵn, “the next lesson” chỉ đơn vị bài học tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cách dùng cụm từ đã học ở trên: Great work today. I'll ____.

Xem đáp án

see you in the next lesson

Bye-bye.

6:14

Tạm biệt.