Cách Phát Âm CAN và CAN'T trong Tiếng Anh Anh (4 CÁCH CHUẨN!): tài liệu học tiếng Anh
Pronunciation with Emma
Tổng quan video: Bài học phát âm Anh-Anh giải thích cách độ dài nguyên âm, trọng âm, hiện tượng giảm âm và âm tắc thanh hầu giúp phân biệt can với can't trong lời nói liền mạch, sau đó kiểm tra khả năng nghe bằng bốn câu hỏi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. instead of saying /kɑːnt/, they say /kɑːnʔ/. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng cấu trúc “thay vì nói A, họ nói B” để đối chiếu cách phát âm được dự đoán với dạng người bản ngữ thực sự sử dụng. Bạn cũng có thể nhận ra rằng một số người Anh thay âm T bật ra trong can't bằng âm tắc thanh hầu, chứ không phải họ loại bỏ hoàn toàn âm T. 2. the strong form, / the weak form, /kən/. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Hiểu các thuật ngữ chỉ dạng mạnh và dạng yếu, phân biệt /kæn/ được nhấn mạnh với /kən/ ngắn và nhẹ thường gặp trong câu, đồng thời dựa vào trọng âm cùng tính chất nguyên âm để nhận diện can khẳng định so với can't phủ định vốn thường nổi bật hơn. 3. there is absolutely no shame in asking. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là lời trấn an giúp người nghe bớt ngại ngùng, đồng thời cho phép bản thân hoặc người khác hỏi lại xem từ vừa nghe là can hay can't khi chỉ dựa vào âm thanh vẫn chưa thể kết luận chắc chắn.
Nội dung bài học
Hello and welcome back to pronunciation with Emma Cụm từ
0:00Xin chào và chào mừng bạn quay lại với lớp học phát âm cùng Emma,
welcome back to + một chuỗi chương trình hoặc hoạt động định kỳ
Welcome back to ... dùng để chào đón những người quay lại cùng một chương trình, lớp học, kênh hoặc hoạt động định kỳ. Trong câu này, Emma bắt đầu một bài học phát âm mới dành cho những người đã từng xem kênh của cô ấy. Back thể hiện việc tham gia trở lại; từ này không nhất thiết có nghĩa là quay lại một địa điểm theo nghĩa vật lý. Sau to là tên hoặc loại chương trình, hoạt động hay địa điểm mà người nghe quay lại.
Luyện tập
Hoàn thành lời chào tiêu chuẩn dành cho người nghe quay lại một podcast hằng tuần: ____ our weekly science podcast.
Xem đáp án
Welcome back to
or welcome if you're brand new to my channel. Cụm từ
0:02hoặc chào mừng nếu bạn hoàn toàn mới đến với kênh của mình.
you're brand new to my ...: là người hoàn toàn mới
Trong you're brand new to my channel, brand new to có nghĩa là hoàn toàn mới với một điều gì đó hoặc chỉ vừa bắt đầu làm quen với nó. Người còn mới là người xem trong mối quan hệ với kênh, chứ không phải bản thân kênh vừa được tạo. Dùng be brand new to + địa điểm, nhóm, hoạt động, công cụ hoặc lĩnh vực để nói rằng một người gần như chưa có kinh nghiệm trước đó. Brand nhấn mạnh thêm ý nghĩa của new.
Luyện tập
I'm brand new to this app có nghĩa là gì?
- Ứng dụng vừa mới được tạo.
- Tôi chỉ vừa bắt đầu sử dụng ứng dụng.
- Tôi đã thay ứng dụng bằng một ứng dụng mới hơn.
Xem đáp án
Tôi chỉ vừa bắt đầu sử dụng ứng dụng.
In today's ... lesson: nêu chủ đề của bài học hiện tại
Cụm In today's English pronunciation lesson là một khung mở đầu bài học. Nó cho người nghe biết chủ đề trước, rồi người nói mới giải thích sẽ học gì. Mẫu có thể tái sử dụng là In today's + topic + lesson. Ở đây, today's thường có nghĩa là “bài học này” hoặc “tập này”, chứ không nhất thiết nhấn mạnh ngày thực tế trên lịch.
Luyện tập
Dùng today's để hoàn thành phần mở đầu chỉ bài học hiện tại: In ____ music lesson, we'll learn a new rhythm.
Xem đáp án
today's
you're going to learn how to pronounce can and can't in English. Cụm từ
0:07các bạn sẽ học cách phát âm can và can't trong tiếng Anh.
you're going to learn how to pronounce: báo trước kỹ năng phát âm sẽ học
Cụm you're going to learn how to pronounce ... cho người nghe biết kỹ năng họ sẽ học tiếp theo. Ở đây, be going to cho thấy việc học đã được lên kế hoạch hoặc sắp diễn ra; nó không diễn tả sự di chuyển. Mẫu câu là be going to + learn how to + động từ nguyên mẫu. Sau pronounce, thêm từ hoặc cụm từ mà người học sẽ nói.
Luyện tập
Dùng learn how to pronounce để hoàn thành mục tiêu của bài hướng dẫn: You're going to ____ these new names.
Xem đáp án
learn how to pronounce
You will learn how to pronounce the difference between can and can't in sentences, Cụm từ
0:11Các bạn sẽ học cách phát âm sự khác biệt giữa can và can't trong câu,
the difference between A and B: diễn tả sự khác nhau giữa A và B
Cấu trúc the difference between A and B diễn tả hai điều khác nhau như thế nào. Trong câu này, A là can và B là can't. Sau between, hãy nêu cả hai đối tượng được so sánh và nối chúng bằng and: the difference between A and B. Cấu trúc này dùng được với từ, âm, lựa chọn, phương pháp và các cặp khác.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh mục tiêu: The chart shows ____ summer ____ winter.
Xem đáp án
the difference between · and
as well as the two ways how you can pronounce can. Cụm từ
0:16cũng như hai cách mà bạn có thể phát âm từ can.
as well as để thêm một mục khác
As well as thêm một mục khác vào điều đã được nhắc đến. Ở đây, cụm từ này giới thiệu một chủ đề bổ sung của bài học—hai cách phát âm can—sau chủ đề trước đó về can và can't. Nó có nghĩa gần với and also, nhưng phần sau as well as thường được hiểu là thông tin bổ sung hơn là một ý chính mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “và cũng”: The club teaches drawing ____ painting.
Xem đáp án
as well as
then why not download my free English pronunciation pack?
0:22thì tại sao không tải xuống bộ tài liệu phát âm tiếng Anh miễn phí của mình nhỉ?
If you're interested in..., then why not...?: lời gợi ý nhẹ nhàng
Mệnh đề có if nêu một mối quan tâm khiến lời đề xuất phía sau trở nên phù hợp. Mệnh đề chính then why not + động từ nguyên mẫu đưa ra một ý tưởng không bắt buộc; then nối rõ hai phần và có thể được lược bỏ. Ở đây, why not download...? có nghĩa là “tôi đề nghị bạn tải xuống”, chứ không phải “hãy giải thích vì sao bạn chưa tải xuống”. Sau interested in là danh từ hoặc dạng -ing, còn sau why not là động từ nguyên mẫu không có to.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc này để đưa ra một lời gợi ý nhẹ nhàng và không bắt buộc?
- Why aren't you interested in photography?
- If you're interested in photography, you are required to join our club.
- If you're interested in photography, then why not join our club?
Xem đáp án
If you're interested in photography, then why not join our club?
The pack includes everything you need to get started with English pronunciation. Cụm từ
0:26Bộ tài liệu này bao gồm mọi thứ bạn cần để bắt đầu với việc phát âm tiếng Anh.
everything you need to get started with...: những điều cơ bản để bắt đầu
Everything you need có nghĩa là tất cả những thứ hoặc thông tin quan trọng cần thiết cho mục đích được nêu phía sau. Về ngữ pháp, you need bổ nghĩa cho everything. Dạng đầy đủ có thể là everything that you need, nhưng that thường được lược bỏ. Get started with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là bắt đầu học, sử dụng hoặc làm một việc gì đó. Ở đây, cụm từ cho biết bộ tài liệu cung cấp kiến thức cơ bản để bắt đầu học phát âm; nó không nói đến việc khởi hành theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tài liệu hướng dẫn cung cấp mọi kiến thức cơ bản cần thiết để bắt đầu học lập trình?
- This guide gives you one advanced coding tip.
- This guide gives you everything you need to get started with coding.
- This guide explains why you should stop coding.
Xem đáp án
This guide gives you everything you need to get started with coding.
find ... mistakes and correct them: tìm và sửa lỗi
find your current pronunciation mistakes and correct them diễn tả hai bước: trước tiên, nhận ra những vấn đề phát âm bạn vẫn đang mắc phải, rồi sửa chính những vấn đề đó. Ở đây, find có nghĩa là “nhận ra hoặc xác định”, không phải “tìm lại một thứ đã bị thất lạc”. Current cho biết các lỗi đó vẫn còn tồn tại ở giai đoạn học hiện tại. Them chỉ trở lại từ số nhiều mistakes. Bạn cũng có thể dùng mẫu find mistakes or errors and correct them khi kiểm tra bài viết hoặc công việc khác.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên việc trước tiên xác định lỗi rồi sửa chính những lỗi đó?
- Review the report to find any mistakes and explain them.
- Review the report to find any mistakes and count them.
- Review the report to find any mistakes and correct them.
Xem đáp án
Review the report to find any mistakes and correct them.
To download your free English pronunciation pack,
0:36Để tải xuống bộ tài liệu phát âm tiếng Anh miễn phí của bạn,
just click the link down below in the description. Văn hóa
0:38chỉ cần nhấp vào liên kết bên dưới ở phần mô tả.
the link down below in the description: đường liên kết ở phần mô tả bên dưới
Trên một nền tảng video, the link down below in the description có nghĩa là đường liên kết có thể nhấp vào trong phần mô tả của video, thường được hiển thị bên dưới hoặc gần video. Ở đây, description là tên của một khu vực trên trang, không chỉ đơn giản là lời mô tả một đồ vật. Down below chỉ một vị trí trên màn hình hoặc trang. Bố cục có thể thay đổi theo thiết bị, vì vậy thông điệp chính là hãy tìm đường liên kết trong phần mô tả của video.
Luyện tập
Trong một video, “the link down below in the description” yêu cầu người xem tìm ở đâu?
- Trong một đoạn mô tả bên trong sách in
- Trong phụ đề hiển thị trên video
- Trong phần mô tả của video
Xem đáp án
Trong phần mô tả của video
By the way: thêm một ý bên lề
By the way là dấu hiệu chuyển lời để báo rằng người nói sắp thêm một ý bên lề ngắn: họ bổ sung lời nhắc hoặc thông tin phụ thay vì tiếp tục thẳng ý chính. Cụm này thường đứng trước thông tin được thêm vào. Ở đây, nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận lời nhắc về phần cuối video. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị; way ở đây không có nghĩa là “con đường” hay “tuyến đường”.
Luyện tập
By the way báo hiệu điều gì trong “By the way, the library closes at five”?
- Người nói đang mô tả đường đến thư viện.
- Người nói đang kết thúc cuộc trò chuyện và bác bỏ chủ đề.
- Người nói đang thêm một thông tin ngắn.
Xem đáp án
Người nói đang thêm một thông tin ngắn.
make sure you stay until the end: nhắc phải tiếp tục đến cuối
Make sure you stay until the end cho người nghe biết rằng việc ở lại hoặc tiếp tục xem đến cuối là quan trọng. Make sure + chủ ngữ + động từ có nghĩa là kiểm tra hoặc hành động để một việc thực sự xảy ra; ở đây, cụm này là một lời nhắc khá mạnh, không phải ý nghĩa từng chữ là “tạo ra sự chắc chắn”. Stay có nghĩa là tiếp tục ở lại hoặc tiếp tục xem, còn until the end cho biết hành động kéo dài đến thời điểm nào. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là make sure + mệnh đề, như trong make sure you stay.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc quan trọng bằng cụm hai từ trong bài học: ____ you lock the door before you leave.
Xem đáp án
Make sure
because there'll be a little quiz for you to test your listening skills. Ngữ pháp
0:44bởi vì sẽ có một bài kiểm tra nhỏ để bạn kiểm tra kỹ năng nghe của mình.
there'll be ... for you to ... để báo trước một hoạt động sắp diễn ra
Ở đây, there'll be là dạng rút gọn của there will be. Cụm này giới thiệu một điều sẽ xuất hiện sau đó: một bài kiểm tra nhỏ. Cấu trúc there will be + sự vật hoặc hoạt động + for + người + to + động từ nguyên mẫu có thể báo trước một hoạt động đã được sắp xếp, đồng thời cho biết ai sẽ thực hiện hành động và mục đích là gì. Trong câu này, for you to test your listening có nghĩa là bài kiểm tra cho bạn cơ hội kiểm tra kỹ năng nghe; không có nghĩa là bài kiểm tra thuộc sở hữu của bạn.
Luyện tập
Dùng dạng rút gọn của there will be và thêm to trước động từ chỉ hành động: ____ a short puzzle for you ____ solve.
Xem đáp án
There'll be · to
with the lesson on how to pronounce can and can't in English.
0:49với bài học về cách phát âm can và can't trong tiếng Anh.
Now, let's get started như một lời chuyển vào nội dung chính
Now, let's get started báo hiệu rằng phần giới thiệu hoặc chuẩn bị đã kết thúc và phần chính của bài học đang bắt đầu. Now đánh dấu sự chuyển giai đoạn, còn let's mời người nói và người nghe cùng tiến lên bước tiếp theo. Get started có nghĩa là “bắt đầu”, không phải “được bật lên”. With + cụm danh từ nêu hoạt động hoặc chủ đề bắt đầu, như trong get started with the lesson.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình nói: “Now, let's get started with today's topic.” Người đó đang làm gì?
- Tạm dừng bài học để nghỉ giải lao
- Chuyển từ phần giới thiệu sang nội dung chính
- Tóm tắt nội dung đã kết thúc
Xem đáp án
Chuyển từ phần giới thiệu sang nội dung chính
as this only has one way to pronounce it: nêu lý do
Trong câu này, as đưa ra lý do người nói bắt đầu với từ can't. Mệnh đề này có nghĩa là từ đó chỉ có một cách phát âm, vì vậy nó giải thích tại sao người nói sắp xếp bài học theo thứ tự này. Ở đây, as tổ chức thông tin bằng cách nêu quyết định trước rồi bổ sung lý do. Trong lời giải thích, cách dùng này nối một hành động hoặc nhận định với lý do phía sau; nó không có nghĩa là khi.
Luyện tập
Trong ví dụ, as có nghĩa là gì?
- because
- although
- when
Xem đáp án
because
Now, what may be confusing:báo trước một điểm có thể khó hiểu
Trong câu này, Now báo hiệu việc chuyển sang một điểm mới. What may be confusing là một cấu trúc mở đầu có nghĩa là điều có thể gây khó hiểu; thông tin sau is xác định điều đó là gì: một số người bản ngữ có thể làm âm T thành âm tắc thanh hầu. Cấu trúc này không mô tả những người nói đó là người gây khó hiểu. Khung câu này giúp người nói báo trước một điểm có thể khó hiểu trước khi giải thích. May khiến lời cảnh báo trở nên thận trọng: hiện tượng này có thể làm người học bối rối, nhưng không nhất thiết làm tất cả mọi người bối rối.
Luyện tập
Trong ví dụ, cụm từ What may be confusing có tác dụng gì?
- kết thúc lời giải thích
- đặt một câu hỏi trực tiếp
- báo trước một điểm có thể khó hiểu
Xem đáp án
báo trước một điểm có thể khó hiểu
glottalize that T: thể hiện /t/ bằng âm tắc thanh hầu
Trong ngữ cảnh này, glottalize that T nghĩa là phát âm âm /t/ cụ thể đang được nói đến như một âm tắc thanh hầu /ʔ/. Sự khép ngắn ở thanh môn thay thế cho sự khép trong miệng thường được dùng để phát âm /t/. Đây là cách mô tả chuyên môn về việc âm được thể hiện như thế nào. Nó không chỉ có nghĩa là xóa chữ T; that T chỉ âm /t/ cụ thể được nhắc đến trong phần giải thích phát âm.
Luyện tập
glottalize that T có nghĩa là gì trong câu này?
- Viết chữ T đó dưới dạng chữ hoa.
- Không phát âm bất kỳ chữ T nào.
- Phát âm âm /t/ đó bằng sự khép thanh môn.
Xem đáp án
Phát âm âm /t/ đó bằng sự khép thanh môn.
What does that mean?: chuyển từ thuật ngữ sang phần giải thích
What does that mean? yêu cầu làm rõ điều vừa được nhắc đến. Trong câu này, that chỉ ngược lại glottalize the T, vì vậy câu hỏi đánh dấu bước chuyển từ việc gọi tên quá trình phát âm sang giải thích quá trình đó. Người trình bày có thể nói ra câu hỏi mà khán giả có thể đang nghĩ rồi tự trả lời. Ở đây Emma tự gọi tên mình; cô ấy đang sắp xếp phần giải thích của mình, chứ không hỏi một người nói thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bốn từ thông dụng bắt đầu bằng What, dùng that và hỏi về ý nghĩa: The guide says the pass is nontransferable. ____?
Xem đáp án
What does that mean
instead of saying A, they say B: dùng B thay cho A
Trong cấu trúc instead of saying A, they say B, hành động đứng sau instead of là hành động bị thay thế. Ở đây, saying /kɑːnt/ là cách phát âm họ không dùng. Mệnh đề chính cho biết điều thực sự xảy ra thay thế: they say /kɑːnʔ/. Dùng instead of + dạng -ing để đối chiếu một hành động không được thực hiện với hành động thay thế nó.
Luyện tập
Dùng instead of với động từ say để hoàn thành câu: ____ “no,” Mia says “not yet.”
Xem đáp án
Instead of saying
It's not A, but it's B: không phải A mà là B
Trong not A, but B, người nói trước tiên bác bỏ A rồi đưa ra B làm thông tin sửa lại. Trọng tâm nằm ở B. Ở đây, /kɑːn/ có nghĩa là cách phát âm kết thúc tại /n/. Dạng được muốn nói đến là /kɑːnʔ/, với một âm tắc thanh hầu sau /n/.
Luyện tập
Câu nào sửa lại ý cho rằng sự kiện đó là một cuộc đua và nói rằng đó là một trò chơi?
- It's not only a race, but also a game.
- It's neither a race nor a game.
- It's not a race, but it's a game.
Xem đáp án
It's not a race, but it's a game.
If you'd like: lời đề nghị tùy chọn và lịch sự
If you'd like là cách mở đầu điều kiện lịch sự, có nghĩa là nếu bạn muốn hoặc nếu bạn thấy phù hợp. Trong câu này, người nói để người nghe tự quyết định có tiếp tục học hay không và chỉ đề nghị một tài liệu học khác, chứ không yêu cầu họ phải xem. Cụm này thường đi trước to và động từ nguyên mẫu, như trong If you'd like to learn more. So với if you want, cách nói này thường nhẹ nhàng và ít tạo cảm giác thúc ép hơn.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời giúp đỡ tùy chọn một cách lịch sự?
- If you'd like, I can explain it again.
- If you like me, I can explain it again.
- You must want me to explain it again.
Xem đáp án
If you'd like, I can explain it again.
decide whether ... or ...:lựa chọn giữa hai khả năng
Decide whether A or B dùng để diễn đạt việc lựa chọn giữa hai khả năng. Trong câu này, hai lựa chọn là phát âm nó với âm T hoặc với glottal stop. whether mở đầu phần lựa chọn, còn or nối với khả năng thứ hai. Khi đi cùng nhau, hai phần này làm rõ quan hệ A hay B.
Luyện tập
Câu nào dùng rõ cấu trúc decide whether ... or ... để nêu hai khả năng?
- Please decide that you want tea or coffee.
- Please decide whether you want tea or coffee.
- Please decide whether you want tea and coffee.
Xem đáp án
Please decide whether you want tea or coffee.
It's up to you: trao quyền lựa chọn cho người kia
It's up to you có nghĩa là “bạn có thể quyết định”. Trong câu này, cả hai cách phát âm đều được chấp nhận, nên người nói để người học tự chọn. Ở đây, up to không nói về vị trí trong không gian. Sau khi đưa ra các lựa chọn hoặc lời khuyên, câu này trao quyết định cuối cùng cho người kia.
Luyện tập
Câu trả lời nào thực sự trao lựa chọn cuối cùng cho người kia?
- We must meet at ten.
- The clock is above you.
- We can meet at ten or eleven. It's up to you.
Xem đáp án
We can meet at ten or eleven. It's up to you.
But you will hear native speakers using both.
1:55Nhưng bạn sẽ nghe thấy người bản xứ sử dụng cả hai.
a lot of the time: thường xuyên, nhưng không phải lần nào cũng vậy
A lot of the time có nghĩa là “thường xuyên” hoặc “trong nhiều trường hợp”. Ở đây, cụm từ cho biết trong nhiều trường hợp, người ta có thể sẽ dùng âm tắc thanh hầu. Khi đứng đầu mệnh đề, cụm từ chỉ tần suất này cho biết phần sau là một kiểu thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối. Nó vẫn cho phép có ngoại lệ, khác với every time.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một việc xảy ra thường xuyên nhưng không phải lần nào cũng vậy?
- Mia never walks to school.
- A lot of the time, Mia walks to school.
- Mia always walks to school.
Xem đáp án
A lot of the time, Mia walks to school.
Notice that the vowel is shorter and it's more open.
2:13Lưu ý rằng nguyên âm ngắn hơn và nó mở rộng hơn.
and we don't usually use the strong form in sentences.
2:33và chúng ta thường không sử dụng dạng nói mạnh trong câu.
the strong form ... the weak form /kən/: dạng mạnh và dạng yếu
“Strong form” và “weak form” là các thuật ngữ phát âm chỉ hai cách một từ chức năng có thể được phát âm. Dạng mạnh được dùng khi từ được nhấn hoặc được đọc riêng; dạng yếu là cách phát âm rút gọn khi từ không được nhấn trong câu. Ở đây, can có dạng mạnh /kæn/ và dạng yếu /kən/. “Strong” và “weak” mô tả trọng âm và sự giảm âm của nguyên âm, chứ không phân biệt cách phát âm đúng với cách phát âm sai.
Luyện tập
Trong việc dạy phát âm, weak form của một từ chức năng có nghĩa là gì?
- Một cách phát âm sai ngữ pháp.
- Một cách phát âm được tạo ra bằng giọng nói yếu.
- Cách phát âm rút gọn được dùng khi từ không được nhấn trong lời nói liền mạch.
Xem đáp án
Cách phát âm rút gọn được dùng khi từ không được nhấn trong lời nói liền mạch.
and it sounds more natural when you use it in sentences. Cách dùng từ
3:06và nó nghe tự nhiên hơn khi bạn sử dụng nó trong câu.
be more likely to hear: có khả năng nghe thấy nhiều hơn
Be more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động có khả năng xảy ra cao hơn. Trong more likely to hear, hear là động từ nguyên mẫu, và cả cụm có nghĩa là bạn có khả năng nghe thấy điều gì đó cao hơn. Đối tượng so sánh có thể được nêu rõ bằng than hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, dạng yếu có khả năng được nghe thấy nhiều hơn dạng mạnh. Likely nói về khả năng, không nói về sở thích hay sự sẵn lòng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be more likely to trong bài học: In casual conversations, you are ____ hear contractions than in formal presentations.
Xem đáp án
more likely to
sounds more natural: đánh giá cách diễn đạt tự nhiên hơn
Trong sounds more natural, sound là động từ nối mang nghĩa tạo ra một cảm giác nào đó khi nghe. Cụm này đánh giá ấn tượng do cách dùng từ hoặc cách phát âm tạo ra; nó không có nghĩa là một vật tạo ra nhiều âm thanh hơn. More natural là dạng so sánh hơn. Cụm này cho biết một lựa chọn phù hợp với cách dùng ngôn ngữ thông thường hơn lựa chọn khác. Lựa chọn kia vẫn có thể đúng ngữ pháp, vì vậy độ tự nhiên và độ chính xác không phải là cùng một tiêu chí.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng sound và dạng so sánh hơn của natural: This shorter reply ____ in conversation.
Xem đáp án
sounds more natural
It's strong because we're emphasizing it more.
3:31Nó mạnh vì chúng ta đang nhấn mạnh vào nó nhiều hơn.
I /kɑːnt/ finish the project by tomorrow.
3:40Tôi không thể (/kɑːnt/) hoàn thành dự án trước ngày mai.
I /kɑːnt/ finish the project by tomorrow.
3:44Tôi không thể (/kɑːnt/) hoàn thành dự án trước ngày mai.
We /kɑːnt/ visit the museum this weekend.
3:58Chúng tôi không thể (/kɑːnt/) đến thăm bảo tàng vào cuối tuần này.
We /kən/ visit the museum this weekend.
4:02Chúng tôi có thể (/kən/) đến thăm bảo tàng vào cuối tuần này.
So, notice that every time we use the positive can, Cách dùng từ
4:11Vì vậy, hãy lưu ý rằng mỗi khi chúng ta sử dụng can thể khẳng định,
positive can: dạng khẳng định của can
Trong positive can, positive là thuật ngữ ngữ pháp có nghĩa là khẳng định hoặc không phủ định. Nó chỉ can được dùng không có not, như trong She can swim. Nó không miêu tả thái độ vui vẻ hay tích cực. Giáo viên dùng nhãn này để phân biệt can với dạng phủ định can't. Cách dùng ngữ pháp này cũng xuất hiện trong các thuật ngữ như positive sentence và positive form.
Luyện tập
Trong cụm positive can, positive có nghĩa là gì?
- Cách nói chuyện vui vẻ
- Cách phát âm can to hơn
- Dạng khẳng định không có not
Xem đáp án
Dạng khẳng định không có not
if ..., it's probably ...: đưa ra kết luận có khả năng đúng
Mệnh đề có if đưa ra một dấu hiệu: bạn nghe can't rất rõ. Mệnh đề chính đưa ra kết luận có khả năng đúng: đó là dạng phủ định. Probably cho biết kết luận có khả năng đúng nhưng không chắc chắn. Hãy dùng if + dấu hiệu và probably + kết luận khi một dấu hiệu giúp bạn đưa ra phỏng đoán thận trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng một dấu hiệu để đưa ra kết luận có khả năng đúng nhưng không chắc chắn?
- If the lights are off, the family is certainly asleep.
- The lights are off because the family is always asleep.
- If the lights are off, the family is probably asleep.
Xem đáp án
If the lights are off, the family is probably asleep.
there is absolutely no shame in asking: lời trấn an mạnh mẽ
There is no shame in + -ing có nghĩa là làm một việc nào đó không đáng xấu hổ và cũng không sai. Ở đây, asking có nghĩa là hỏi để được giải thích rõ hơn. Absolutely nhấn mạnh no shame. Người nói đang nhẹ nhàng trấn an người nghe rằng hỏi lại là điều hoàn toàn bình thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu trấn an bằng cụm từ mục tiêu: If you do not understand, there is absolutely ____ for help.
Xem đáp án
no shame in asking
Native speakers all the time get confused with this.
4:33Người bản xứ lúc nào cũng nhầm lẫn với điều này.
completely fine to say: trấn an rằng những lời đó có thể chấp nhận được
Completely fine to say có nghĩa là việc nói ra một số lời nhất định hoàn toàn có thể chấp nhận được và không có vấn đề gì. Ở đây, fine có nghĩa là “không sao”, còn completely làm cho lời trấn an mạnh hơn. Cấu trúc là It's completely fine to say + lời nói hoặc thông điệp. Cấu trúc này cho phép và giúp người nghe bớt lo lắng khi nói thẳng điều mình nghĩ.
Luyện tập
Hoàn thành câu trấn an bằng cụm từ được tô nổi bật: It's ____ that you need more time.
Xem đáp án
completely fine to say
you need to decide if: giao một nhiệm vụ bắt buộc phải phán đoán
You need to decide if giao cho người nghe một nhiệm vụ: chọn câu trả lời đúng. You need to cho biết người nghe cần hoàn thành nhiệm vụ đó. Ở đây, if có nghĩa là “liệu... hay không”, tương đương với whether. Nó giới thiệu điều người nghe phải xác định chứ không nêu một điều kiện. Cấu trúc là decide if + một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, như decide if the answer is right.
Luyện tập
Hoàn thành hướng dẫn bằng các từ được tô nổi bật: For this task, ____ the final sentence is true or false.
Xem đáp án
you need to decide if
in total. — chỉ tổng số đầy đủ
Trong câu này, in total có nghĩa là “tổng cộng” và cho biết bốn là toàn bộ số câu hỏi của bài kiểm tra. Cụm này đứng sau số lượng để đánh dấu đó là tổng số cuối cùng. Cụm từ này cũng dùng để nói tổng số người, đồ vật, tiền hoặc thời gian. Nó không có nghĩa là sẽ thêm bốn câu hỏi nữa.
Luyện tập
Cụm từ nào điền vào câu để cho biết bốn là toàn bộ số lượng? There are four questions ___ .
- in particular — đặc biệt là
- in total — tổng cộng
- in addition — thêm vào đó
Xem đáp án
in total — tổng cộng
let me know in the comments — mời người xem trả lời
Trong câu này, let me know có nghĩa là “hãy cho tôi biết” hoặc “hãy cung cấp thông tin cho tôi”, không phải là “cho phép tôi biết”. In the comments cho biết nơi trả lời, tức phần bình luận bên dưới video. Cả cụm này yêu cầu người xem viết số câu mình đã trả lời đúng. Nói chung, let me know là cách trực tiếp nhưng lịch sự để yêu cầu ai đó cho bạn biết một điều. Phần cuối cho biết kênh trả lời: in the comments yêu cầu một câu trả lời công khai trên mạng.
Luyện tập
Hoàn thành lời mời bình luận công khai này: Please ____ which book you would recommend.
Xem đáp án
let me know in the comments
a bit of a tricky one: cách nói nhẹ rằng một việc hơi khó
Trong câu này, a bit of a tricky one có nghĩa là “một việc hơi khó hoặc cần suy nghĩ thêm”. A bit of làm nhẹ lời đánh giá, vì vậy người nói không cho rằng việc đó cực kỳ khó. One thay cho một sự vật số ít đã rõ trong ngữ cảnh, chẳng hạn như một câu hỏi, câu đố hoặc tình huống. Ở đây, one không có nghĩa là số 1.
Luyện tập
Một người nói: “The final riddle is a bit of a tricky one.” Người đó rất có thể muốn nói gì?
- Câu đố hơi khó và cần suy nghĩ.
- Câu đố là câu đầu tiên trong danh sách.
- Câu đố hoàn toàn không thể giải được.
Xem đáp án
Câu đố hơi khó và cần suy nghĩ.
keep that in mind: ghi nhớ và cân nhắc một ý đã nêu trước đó
Keep that in mind có nghĩa là “tiếp tục ghi nhớ sự việc đó và cân nhắc nó về sau”. That chỉ lại thông tin vừa được nêu, tức là gợi ý về trọng âm trong câu này. Người nói thường dùng cụm này sau một lời giải thích, quy tắc, cảnh báo hoặc lời khuyên. Cụm này khép lại ý hiện tại bằng cách báo hiệu rằng thông tin đó sẽ quan trọng đối với phần tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc bằng cụm bốn từ trong bài học: The shop closes at six, so ____ when you plan your trip.
Xem đáp án
keep that in mind
And that's the end of today's English pronunciation lesson.
5:59Và đó là phần kết thúc của bài học phát âm tiếng Anh ngày hôm nay.
how many out of four did you get correct in the quiz. Ngữ pháp
6:03bạn đã trả lời đúng bao nhiêu câu trên tổng số bốn câu của bài kiểm tra.
how many out of four did you get correct: đúng bao nhiêu câu trên tổng số bốn
How many out of four hỏi số lượng làm được trên tổng số bốn. Trong bài kiểm tra này, four là tổng số câu hỏi, how many hỏi số câu trả lời đúng và get correct có nghĩa là trả lời đúng. Dùng number + out of + total để báo kết quả: three out of four có nghĩa là đúng hoặc thành công ba phần trên tổng số bốn. Ở đây, out of đánh dấu tổng số; nó không diễn tả chuyển động từ bên trong ra ngoài.
Luyện tập
Điền cụm tiếng Anh gồm hai từ cho biết mười là tổng số: I got eight ____ ten correct.
Xem đáp án
out of
if you'd like to see more British English pronunciation videos,
6:08nếu bạn muốn xem thêm nhiều video về phát âm tiếng Anh - Anh,
like and subscribe: nhấn thích và đăng ký kênh
Like and subscribe là lời kêu gọi hành động phổ biến trên các nền tảng video. Cả hai từ đều là mệnh lệnh: like có nghĩa là nhấn nút Thích, còn subscribe có nghĩa là đăng ký kênh để dễ tìm các video tiếp theo. Trong ngữ cảnh này, subscribe nói đến việc đăng ký kênh. Bản thân cụm từ này không nói rằng người xem phải mua một gói đăng ký trả phí.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh nền tảng video, like and subscribe yêu cầu người xem làm gì?
- Nói rằng họ thích báo rồi mua một tờ.
- Nhấn nút Thích và đăng ký kênh.
- Lưu video và gửi video đó cho người sáng tạo.
Xem đáp án
Nhấn nút Thích và đăng ký kênh.
and I will see you in the next lesson. Cụm từ
6:11và mình sẽ gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo.
see you in the next lesson: lời tạm biệt cuối bài học
“See you in the next lesson” là lời kết thân thiện mà giáo viên hoặc người hướng dẫn dùng vào cuối một bài học. Câu này vừa nói lời tạm biệt lúc này, vừa cho biết chuỗi bài học sẽ tiếp tục. “See you” không nhất thiết có nghĩa là gặp mặt trực tiếp. Trong lớp học, lớp học trực tuyến hoặc chuỗi video được ghi sẵn, “the next lesson” chỉ đơn vị bài học tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cách dùng cụm từ đã học ở trên: Great work today. I'll ____.
Xem đáp án
see you in the next lesson