Tại sao bạn nên đọc Edgar Allan Poe? - Scott Peeples: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
659 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Video lý giải vì sao Edgar Allan Poe có vị trí khác biệt trong văn học Mỹ qua kỷ luật chặt chẽ về hình thức truyện ngắn, sự mơ hồ tâm lý, những thử nghiệm ở nhiều thể loại, thơ ca ám ảnh, cuộc đời khó khăn và ảnh hưởng đối với các thế hệ sau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. From the prisoner strapped under a descending pendulum blade to a raven who refuses to leave the narrator's chamber, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Tìm hiểu cách From ... to ... ghép hai hình ảnh tiêu biểu, sống động để nhanh chóng cho thấy phạm vi sáng tác của một nhà văn rồi dẫn tới một nhận định bao quát hơn. Kỹ thuật này có thể áp dụng cho phần mở đầu, bài thuyết trình và phân tích văn học. 2. unreliable narrators, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Hiểu thuật ngữ tự sự học chỉ những người kể chuyện mà lời thuật không thể được tin hoàn toàn; đồng thời nhận ra việc nghiện chất, nhận thức sai lệch hoặc nói dối khiến độc giả phải cân nhắc bằng chứng và tự quyết định điều gì có thể đã thực sự xảy ra. 3. if he could have known — Ngữ pháp và mẫu câu. Nhận diện giả định trái với sự thật trong quá khứ: Poe không thể biết di sản tương lai của mình, nên cấu trúc này hình dung kiến thức ngoài tầm với ấy có thể đã thay đổi cảm xúc của ông ra sao. Có thể dùng mẫu này khi bàn về nhân vật lịch sử và những hệ quả họ không sống đủ lâu để chứng kiến.

Nội dung bài học

A high forehead topped by disheveled black hair, Ngữ pháp

0:06

Vầng trán cao với mái tóc đen rối bù,

Ngữ pháp

topped by disheveled black hair: cụm hậu bổ nghĩa rút gọn

Trong cụm này, topped by disheveled black hair đứng sau forehead và bổ nghĩa cho từ đó. Đây là mệnh đề phân từ quá khứ rút gọn từ một mệnh đề quan hệ đầy đủ hơn, chẳng hạn which is topped by disheveled black hair. Ở đây, topped by có nghĩa là có thứ gì đó ở phía trên hoặc trên đỉnh. Vầng trán không chủ động thực hiện hành động; cụm hậu bổ nghĩa ngắn gọn này giúp người viết gắn chi tiết hình ảnh trực tiếp vào danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu miêu tả cô đọng bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: A wooden gate ____ a carved eagle marked the entrance.

Xem đáp án

topped by

a sickly pallor, Cách dùng từ

0:10

vẻ xanh xao ốm yếu,

and a look of deep intelligence and deeper exhaustion in his dark sunken eyes. Mạch ý

0:12

và một ánh nhìn của trí tuệ sâu sắc cùng sự mệt mỏi thẳm sâu trong đôi mắt trũng sâu đen tối của ông.

Cách dùng từ

a sickly pallor: vẻ nhợt nhạt trông như ốm yếu

A sickly pallor có nghĩa là khuôn mặt hoặc làn da của một người mất sắc đến mức trông không khỏe mạnh. Pallor gọi tên trạng thái nhợt nhạt bất thường; sickly thêm ấn tượng về bệnh tật hoặc sự yếu ớt. Trong đoạn chân dung này, cụm danh từ tạo nên một chi tiết hình ảnh u tối và mang tính văn chương, thay vì chỉ nói rằng người đó có khuôn mặt nhợt nhạt. Ngữ cảnh có thể liên hệ vẻ ngoài này với sự mệt mỏi, sợ hãi hoặc bệnh tật, nhưng những từ này miêu tả ngoại hình chứ không phải chẩn đoán.

Luyện tập

Trong tiểu thuyết, a sickly pallor miêu tả điều gì?

  1. Sự mất sắc trên khuôn mặt hoặc làn da của ai đó khiến họ trông không khỏe mạnh
  2. Một kiểu tóc sẫm màu trông rối bù
  3. Một người đang hồi phục sau khi bị bệnh
Xem đáp án

Sự mất sắc trên khuôn mặt hoặc làn da của ai đó khiến họ trông không khỏe mạnh

Mạch ý

deep intelligence and deeper exhaustion: cấu trúc song song và mức độ tăng dần

Deep intelligence and deeper exhaustion sắp xếp hai ấn tượng theo cấu trúc song song bằng cách lặp lại deep/deeper. Trí tuệ được miêu tả là sâu sắc, nhưng sự kiệt quệ lại được thể hiện như một ấn tượng còn mạnh hơn. Ở đây, deeper chỉ mức độ chứ không phải độ sâu vật lý. Dạng so sánh hơn có thể lấy cụm từ đứng trước làm mốc so sánh ngầm dù không có cụm chứa than.

Luyện tập

Việc chuyển từ deep sang deeper tạo ra tác dụng gì trong câu?

  1. Đặt sự kiệt quệ ở vị trí sâu hơn về mặt vật lý bên trong đôi mắt.
  2. Thể hiện sự kiệt quệ như một ấn tượng còn mạnh hơn cả trí tuệ.
  3. Nói rằng trí tuệ và sự kiệt quệ có mức độ hoàn toàn bằng nhau.
Xem đáp án

Thể hiện sự kiệt quệ như một ấn tượng còn mạnh hơn cả trí tuệ.

Edgar Allan Poe's image is not just instantly recognizable, Mạch ý

0:20

Hình ảnh của Edgar Allan Poe không chỉ được nhận ra ngay lập tức,

it's perfectly suited to his reputation.

0:24

mà còn hoàn toàn phù hợp với danh tiếng của ông.

Mạch ý

not just instantly recognizable ... perfectly suited to his reputation: bổ sung một ý mạnh hơn

Not just instantly recognizable không phủ nhận rằng hình ảnh đó dễ nhận ra. Cụm này xem đó là điểm đầu tiên vốn đã đúng, rồi chuyển sang một nhận định mạnh hơn: hình ảnh ấy còn hoàn toàn phù hợp với danh tiếng của Poe. Mẫu này tổ chức thông tin theo hướng A là đúng và còn có B quan trọng hơn. Mệnh đề thứ hai có thể mang nghĩa bổ sung của also hoặc but also ngay cả khi những từ đó không được nói ra.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với not just ... trong câu?

  1. Hình ảnh đó dễ nhận ra, và điểm mạnh hơn là nó phù hợp với danh tiếng.
  2. Hình ảnh đó không thể nhận ra, nhưng lại phù hợp với danh tiếng.
  3. Hình ảnh đó phù hợp với danh tiếng chỉ vì nó dễ nhận ra.
Xem đáp án

Hình ảnh đó dễ nhận ra, và điểm mạnh hơn là nó phù hợp với danh tiếng.

From the prisoner strapped under a descending pendulum blade Ghi chú

0:27

Từ người tù bị trói dưới lưỡi dao con lắc đang hạ xuống

to a raven who refuses to leave the narrator's chamber, Văn hóa

0:31

đến một con quạ nhất quyết không chịu rời khỏi căn phòng của người kể chuyện,

Văn hóa

descending pendulum blade: chiếc bẫy chết người từ từ áp sát

Cụm từ này miêu tả một lưỡi dao gắn với cơ chế quả lắc: nó đung đưa qua lại trong khi từ từ hạ xuống. Vì một người tù bị trói bên dưới, mỗi lần đung đưa lại đưa lưỡi cắt đến gần hơn. Hình ảnh này ám chỉ truyện “Cái hố và con lắc” của Edgar Allan Poe. Bối cảnh quan trọng là đây không phải một bộ phận đồng hồ bình thường mà là chiếc bẫy chết người, tạo ra sự hồi hộp và kinh hoàng bằng cách từ từ áp sát.

Luyện tập

Cảnh nào phù hợp nhất với hình ảnh a descending pendulum blade trong câu này?

  1. Một quả lắc có lưỡi dao đung đưa phía trên người tù mắc kẹt và từ từ tiến lại gần.
  2. Một con quạ mang dao làm bếp vào trong phòng.
  3. Một người tù sửa chiếc quả lắc vô hại bên trong đồng hồ.
Xem đáp án

Một quả lắc có lưỡi dao đung đưa phía trên người tù mắc kẹt và từ từ tiến lại gần.

Văn hóa

con quạ không chịu rời căn phòng của người kể chuyện... The Raven của Poe

Ở đây, raven là danh từ trung tâm, còn who refuses to leave the narrator's chamber là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nó. Mệnh đề này khắc họa con chim như một vị khách cố tình ở lại, gần như có ý chí riêng, chứ không chỉ là một con vật bay ngang qua; chamber là cách nói mang tính văn chương hơn room. Trong ngữ cảnh này, hình ảnh đó gợi đến cảnh trung tâm trong The Raven của Poe, chứ không chỉ là lời miêu tả một con chim bình thường. Nhận ra sự gợi liên tưởng này giúp người học cảm nhận được không khí u tối và ám ảnh của câu văn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, cụm từ được nhấn mạnh gợi đến điều gì rõ nhất?

  1. Gợi lên hình ảnh trung tâm trong The Raven của Poe
  2. Miêu tả một con chim bình thường trong một căn phòng
  3. Nêu một sự thật khoa học về loài quạ
Xem đáp án

Gợi lên hình ảnh trung tâm trong The Raven của Poe

Poe's macabre and innovative stories of gothic horror Văn hóa

0:35

những câu chuyện rùng rợn và đầy tính đổi mới của Poe về thể loại kinh dị gothic

have left a timeless mark on literature. Cụm từ

0:39

đã để lại một dấu ấn vượt thời gian trong văn học.

Mạch ý

From ... to ... để định khung một phạm vi ví dụ

From the prisoner ... to a raven ... dùng From A to B để liên kết hai cảnh dễ nhận ra như những ví dụ tiêu biểu trong truyện của Poe. Cấu trúc này không miêu tả việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác; hai cụm danh từ giúp gợi ra phạm vi rộng của các câu chuyện ấy. Được đặt trước mệnh đề chính, phần mở đầu này mở rộng góc nhìn của người đọc trước khi đưa ra nhận định chung về tác phẩm của Poe. Cùng một mẫu câu có thể tổ chức phần giới thiệu bằng cách chuyển từ một trường hợp tiêu biểu sang trường hợp khác và ngụ ý một phạm vi rộng hơn giữa chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung chỉ phạm vi From ... to ...: ____ neighborhood parks ____ national forests, the guide explains how communities protect green spaces.

Xem đáp án

From · to

Văn hóa

những câu chuyện kinh dị Gothic rùng rợn và đổi mới

Tính từ macabre mô tả một sắc thái u tối và đáng lo ngại, gắn với cái chết, sự mục rữa hoặc những điều quái dị. Innovative có nghĩa là mới mẻ hoặc độc đáo trong ý tưởng hay phương pháp, còn cụm stories of gothic horror xác định thể loại văn học của những câu chuyện đang được nói đến. Nhìn chung, cụm từ này đánh giá các câu chuyện của Poe là đáng ám ảnh về nội dung và độc đáo về kỹ thuật. Đây là ngôn ngữ phê bình văn học, không phải cách gọi thân mật chỉ có nghĩa là những câu chuyện đáng sợ.

Luyện tập

Từ nào mô tả rõ nhất bầu không khí liên quan đến cái chết và điều quái dị này? The abandoned cemetery scene was described as ______.

  1. cheerful
  2. innovative
  3. macabre
Xem đáp án

macabre

Cụm từ

have left a timeless mark on literature: để lại dấu ấn vượt thời gian trong văn học

Trong câu này, have left a timeless mark on literature có nghĩa là “đã tạo ra ảnh hưởng lâu dài đối với văn học”. Mark ở đây mang nghĩa ẩn dụ: các truyện của Poe tiếp tục ảnh hưởng đến văn học về sau chứ không để lại một dấu vết hữu hình. Thì hiện tại hoàn thành trong have left kết nối tác phẩm được sáng tác trong quá khứ với ảnh hưởng vẫn còn đến hiện tại. Timeless làm lời khen mạnh hơn khi cho thấy ảnh hưởng ấy vẫn giữ nguyên giá trị qua nhiều thời đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng leave a lasting mark on ở thì hiện tại hoàn thành: Her discoveries ____ modern medicine.

Xem đáp án

have left a lasting mark on

But just what is it that makes Edgar Allan Poe Ngữ pháp

0:43

Nhưng chính xác điều gì đã khiến Edgar Allan Poe

one of the greatest American authors?

0:46

trở thành một trong những tác giả vĩ đại nhất nước Mỹ?

Ngữ pháp

But just what is it that makes ...?: câu hỏi nhấn mạnh nguyên nhân thực sự

Câu hỏi này dùng khung nhấn mạnh what is it that ... để tập trung hơn vào nguyên nhân chưa được biết. Cách hỏi đơn giản hơn là “What makes Edgar Allan Poe one of the greatest American authors?”, còn just what is it that makes ... về thực chất hỏi rằng “chính xác thì nguyên nhân thực sự là gì?”. Ở đây, just làm tăng mức độ truy tìm câu trả lời; nó không có nghĩa là “chỉ”. But nối câu hỏi với phần dẫn trước đó, còn câu hỏi được tập trung mạnh này nêu ra vấn đề chính mà phần trình bày tiếp theo sẽ giải đáp.

Luyện tập

Câu hỏi nào dùng khung nhấn mạnh để hỏi nguyên nhân chính xác đằng sau thành công của nhóm nhỏ này?

  1. Just what is it that makes this small team so successful?
  2. Is this small team successful?
  3. What does this small team make successfully?
Xem đáp án

Just what is it that makes this small team so successful?

After all, Mạch ý

0:48

Xét cho cùng,

horror was a popular genre of the period with many practitioners.

0:49

kinh dị là một thể loại phổ biến trong thời kỳ đó với rất nhiều người viết.

Mạch ý

After all: thêm lý do để chuẩn bị cho sự tương phản

After all là một từ nối diễn ngôn, mang nghĩa gần như hãy xét đến lý do này hoặc hãy nhớ đến sự thật này. Ở đây, nó đưa ra sự thật rằng thể loại kinh dị vốn đã phổ biến và có nhiều tác giả theo đuổi; nó không mô tả một việc xảy ra muộn hơn về thời gian. Sự thật đó có thể khiến Poe có vẻ bớt đặc biệt. Việc đặt nó trước nhận định tiếp theo tạo ra một bước đệm gần với sự nhượng bộ: tác giả thừa nhận bối cảnh chung trước rồi mới giải thích rằng Poe dù vậy vẫn nổi bật.

Luyện tập

After all trong ví dụ thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Kể lại điều xảy ra ở cuối một chuỗi sự kiện.
  2. Đưa ra một ví dụ khác về phong cách của Poe.
  3. Bổ sung một lý do để chuẩn bị cho sự tương phản tiếp theo.
Xem đáp án

Bổ sung một lý do để chuẩn bị cho sự tương phản tiếp theo.

Yet Poe stood out thanks to his careful attention to form and style. Ghi chú

0:54

Tuy nhiên, Poe lại trở nên nổi bật nhờ sự chú ý cẩn thận của ông đến hình thức và phong cách.

Mạch ý

Yet: đánh dấu sự tương phản ngoài dự đoán

Yet ở đầu câu này là một từ nối tương phản, gần nghĩa với but hoặc however. Nó chuyển từ sự thật rằng thể loại kinh dị có nhiều tác giả sang kết quả ngoài dự đoán rằng Poe vẫn nổi bật. Từ này đánh dấu sự tương phản với một điều được dự đoán: trong một thể loại có nhiều tác giả, một người có thể khó tạo được nét riêng, nhưng Poe đã làm được. Ở đây, nó không mang nghĩa thời gian cho đến lúc này như trong câu He hasn't arrived yet.

Luyện tập

Yet ở đầu câu trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Một kết quả trái với dự đoán do câu trước tạo ra.
  2. Một lý do bổ sung không có sự tương phản.
  3. Một sự kiện chưa xảy ra cho đến hiện tại.
Xem đáp án

Một kết quả trái với dự đoán do câu trước tạo ra.

Cụm động từ

stood out: nổi bật giữa những đối tượng khác

Stood out là dạng quá khứ của stand out. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là Poe đặc biệt nổi bật và gây ấn tượng khi so với những nhà văn tương tự; nó không diễn tả việc đứng ở đâu đó theo nghĩa đen. Cụm từ tập trung vào mức độ dễ được chú ý khi so sánh: một người, tác phẩm, đặc điểm hoặc phần thể hiện thu hút sự chú ý trong một nhóm. Có thể nêu rõ đối tượng so sánh bằng from hoặc among, nhưng cũng có thể để ngữ cảnh thể hiện điều đó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của stand out để hoàn thành câu: Her simple design ____ among the many entries.

Xem đáp án

stood out

Cụm từ

thanks to ... careful attention to ...: quy kết kết quả tốt cho sự chú ý kỹ lưỡng

Thanks to giới thiệu lý do khiến Poe nổi bật và trình bày lý do đó như một nguyên nhân có ích hoặc đáng ghi nhận. Ở đây, cụm này gần nghĩa với because of, nhưng thêm sắc thái rằng kết quả ấy có được là nhờ sự cẩn trọng của ông. Careful attention to là một cụm danh từ tự nhiên, chỉ sự quan tâm tập trung và chính xác dành cho một điều gì đó. Trong thảo luận văn học, form là cách tác phẩm được tổ chức, còn style là cách tác phẩm sử dụng ngôn ngữ và lối biểu đạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm thanks to và attention to: The event succeeded ____ Maya's careful ____ every detail.

Xem đáp án

thanks to · attention to

As a literary critic,

1:00

Là một nhà phê bình văn học,

he identified two cardinal rules for the short story form. Cách dùng từ

1:01

ông đã xác định hai quy tắc cốt lõi cho hình thức truyện ngắn.

Cách dùng từ

two cardinal rules: cardinal mang nghĩa cốt lõi

Trong two cardinal rules, cardinal là tính từ có nghĩa là “quan trọng nhất” hoặc “cốt lõi”. Nó cho biết đây là những nguyên tắc trung tâm, chứ không phải lời gợi ý thông thường. Danh từ đứng sau cardinal quyết định nghĩa ở đây: cardinal rules nói về tầm quan trọng của các quy tắc. Cardinal cũng có thể là danh từ trong ngữ cảnh khác, nhưng những nghĩa đó không áp dụng cho cụm này.

Luyện tập

Cardinal có nghĩa gì trong two cardinal rules?

  1. Phổ biến nhưng không đặc biệt quan trọng
  2. Quan trọng nhất và cốt lõi
  3. Được thực thi nghiêm ngặt
Xem đáp án

Quan trọng nhất và cốt lõi

It must be short enough to read in one sitting, Ngữ pháp

1:05

Nó phải đủ ngắn để đọc hết trong một lần ngồi,

Ngữ pháp

short enough to read in one sitting: enough to và in one sitting

Cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu với to cho biết một đặc tính đạt đến mức cần thiết để tạo ra kết quả. Short enough to read nghĩa là văn bản đủ ngắn để một người có thể đọc; trong ngữ cảnh này, kết quả được nói đến là đọc hết văn bản. In one sitting nghĩa là trong một lượt liên tục. Cụm này thường diễn tả việc hoàn thành một cuốn sách, bộ phim, bữa ăn hoặc nhiệm vụ mà không chia thành nhiều lượt; nó không tập trung vào nghĩa đen là ngồi trên ghế.

Luyện tập

Dùng enough và cụm in one sitting để hoàn thành câu: The essay is short ____ to read ____.

Xem đáp án

enough · in one sitting

and every word must contribute to its purpose. Cụm từ

1:08

và mọi từ ngữ đều phải đóng góp vào mục đích của nó.

Cụm từ

every word must contribute to its purpose: mỗi từ đều hỗ trợ mục tiêu chung

Trong câu này, contribute to its purpose có nghĩa là “giúp tác phẩm tạo ra hiệu quả mà nó hướng tới”. Ở đây, contribute nói về việc đóng góp cho một mục tiêu trừu tượng, chứ không phải quyên góp tiền hay gửi bài để xuất bản. Chủ ngữ every word nhấn mạnh rằng không được có từ nào thừa: mỗi từ phải hỗ trợ điều mà truyện ngắn muốn đạt được. Nói chung, contribute to + mục tiêu hoặc kết quả có nghĩa là “giúp tạo ra hoặc thúc đẩy điều đó”.

Luyện tập

Trong câu này, every word must contribute to its purpose có nghĩa là gì?

  1. Mỗi từ đều phải được gửi đến một nhà xuất bản.
  2. Mỗi từ đều phải quyên góp tiền cho tác phẩm.
  3. Mỗi từ đều phải giúp tác phẩm tạo ra hiệu quả mà nó hướng tới.
Xem đáp án

Mỗi từ đều phải giúp tác phẩm tạo ra hiệu quả mà nó hướng tới.

By mastering these rules, Ngữ pháp

1:11

Bằng cách làm chủ những quy tắc này,

Ngữ pháp

By mastering these rules: dùng by + -ing để chỉ cách thức

By mastering these rules dùng by + danh động từ, tức dạng -ing, để chỉ phương pháp dẫn đến một kết quả. Cụm này có nghĩa là “bằng cách nắm vững những quy tắc này”, chứ không chỉ là “khi những quy tắc này được nắm vững”. Khi đứng đầu câu, cụm chỉ phương pháp này thường đi trước một mệnh đề chính nêu kết quả. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Kết quả đó đạt được bằng cách nào?”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc by + danh động từ: ____ checking the facts first, Lena avoided a mistake.

Xem đáp án

By

Poe commands the reader's attention Cụm từ

1:13

Poe thu hút sự chú ý của người đọc

and rewards them with an intense and singular experience,

1:15

và mang đến cho họ một trải nghiệm mãnh liệt và độc nhất,

Cụm từ

command the reader's attention: thu hút mạnh mẽ và giữ chặt sự chú ý

Trong “Poe commands the reader's attention”, commands có nghĩa là “thu hút mạnh mẽ và giữ chặt”. Poe không ra lệnh cho người đọc; văn phong của ông đủ sức kiểm soát sự tập trung của họ. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là command someone's attention. Cấu trúc này mô tả một người, tác phẩm, màn trình diễn hoặc đặc điểm nổi bật hấp dẫn đến mức khiến mọi người tiếp tục tập trung.

Luyện tập

Trong ví dụ, “Poe commands the reader's attention” có nghĩa là gì?

  1. Poe ra lệnh cho người đọc.
  2. Poe thu hút mạnh mẽ và giữ chặt sự chú ý của người đọc.
  3. Poe yêu cầu người đọc hướng sự chú ý của những người khác.
Xem đáp án

Poe thu hút mạnh mẽ và giữ chặt sự chú ý của người đọc.

what Poe called the unity of effect. Văn hóa

1:19

điều mà Poe gọi là sự thống nhất của hiệu ứng.

Văn hóa

the unity of effect: một ấn tượng tổng thể có chủ đích

Sự thống nhất về hiệu ứng là nguyên tắc của Poe cho rằng mọi phần của một tác phẩm văn học—độ dài, cấu trúc, giọng điệu, cách dùng từ và các chi tiết—đều phải góp phần tạo ra một ấn tượng tổng thể có chủ đích đối với người đọc. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên ý tưởng duy trì sự chú ý của người đọc và tạo ra một trải nghiệm tập trung. Effect chỉ tác động cảm xúc hoặc nghệ thuật của tác phẩm đối với người đọc, chứ không đơn giản là bài viết có “hiệu quả” hay không.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất “unity of effect” của Poe?

  1. Một câu chuyện nên tạo ra càng nhiều phản ứng không liên quan càng tốt.
  2. Mọi phần của tác phẩm đều góp phần tạo ra một ấn tượng tổng thể có chủ đích.
  3. Tác giả nên lặp lại cùng một từ trong toàn bộ tác phẩm.
Xem đáp án

Mọi phần của tác phẩm đều góp phần tạo ra một ấn tượng tổng thể có chủ đích.

Though often frightening, Ngữ pháp

1:23

Dù thường mang tính đáng sợ,

this effect goes far beyond fear. Cụm từ

1:24

hiệu ứng này còn đi xa hơn cả nỗi sợ hãi.

Ngữ pháp

Though often frightening, ...: cụm mở đầu nhượng bộ rút gọn

Though often frightening là một mệnh đề nhượng bộ được rút gọn. Nghĩa của nó gần với Though this effect is often frightening: chủ ngữ và động từ be được lược bỏ vì chủ ngữ của mệnh đề chính, this effect, cho phép khôi phục chúng. Cụm mở đầu thừa nhận một sự thật, rồi mệnh đề chính nêu ra điểm mạnh hơn, bất ngờ hoặc tương phản. Chủ ngữ được hiểu trong cụm mở đầu phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm mở đầu nhượng bộ rút gọn với cùng chủ ngữ được hiểu như trong mệnh đề chính?

  1. Though nervous, gave the presentation Maya.
  2. Though nervous, Maya gave the presentation.
  3. Though nervous, the presentation made Maya shake.
Xem đáp án

Though nervous, Maya gave the presentation.

Cụm từ

goes far beyond fear: diễn đạt một phạm vi rộng hơn rất nhiều

Goes far beyond fear nghĩa là hiệu ứng này vượt xa phạm vi giới hạn của nỗi sợ hãi. Far nhấn mạnh beyond, vì vậy người nói muốn cho thấy hiệu ứng này không thể chỉ được hiểu là khiến người ta sợ; nó có tác động rộng hơn hoặc sâu hơn. Ở đây, beyond chỉ một giới hạn trừu tượng, không phải một địa điểm hay thời điểm sau nỗi sợ hãi. Cụm này bác bỏ cách mô tả quá hẹp và hướng đến một phạm vi lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một bảo tàng làm được nhiều hơn rất nhiều so với việc trưng bày các đồ vật cũ?

  1. The museum goes far beyond displaying old objects; it connects generations.
  2. The museum is mainly about displaying old objects.
  3. The museum displays old objects after the visitors leave.
Xem đáp án

The museum goes far beyond displaying old objects; it connects generations.

Poe's stories use violence and horror Ngữ pháp

1:27

Các câu chuyện của Poe sử dụng bạo lực và sự kinh dị

to explore the paradoxes and mysteries of love, grief, and guilt,

1:29

để khám phá những nghịch lý và bí ẩn của tình yêu, nỗi đau và cảm giác tội lỗi,

Ngữ pháp

use X to explore Y: biến yếu tố nghệ thuật thành phương tiện tìm hiểu sâu hơn

Cấu trúc use X to explore Y trình bày X như phương pháp, chất liệu hoặc thủ pháp nghệ thuật, còn Y là chủ đề sâu hơn được xem xét. Ở đây, violence and horror là thủ pháp; the paradoxes and mysteries of love, grief, and guilt là những vấn đề được tìm hiểu. Trong phê bình văn học, explore có nghĩa là xem xét từ nhiều góc độ, chứ không chỉ nhắc đến hoặc khám phá một địa điểm theo nghĩa đen. Vì vậy, câu này cho biết các yếu tố đen tối phục vụ một sự tìm hiểu sâu hơn; nó không nói rằng bạo lực và kinh dị là chủ đề cuối cùng hay kết luận.

Luyện tập

Câu nào sử dụng X như một thủ pháp sáng tạo để khám phá chủ đề Y sâu hơn?

  1. The poem uses winter imagery to explore loneliness.
  2. The poem uses loneliness from winter imagery.
  3. The poem explores winter imagery to use loneliness.
Xem đáp án

The poem uses winter imagery to explore loneliness.

while resisting simple interpretations or clear moral messages. Ngữ pháp

1:34

đồng thời cưỡng lại những diễn giải đơn giản hay các thông điệp đạo đức rõ ràng.

Ngữ pháp

while resisting...: bổ sung một sự tương phản xảy ra đồng thời

Mệnh đề rút gọn while + -ing bổ sung một hành động hoặc đặc điểm thuộc về chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề chính. Ở đây, chủ ngữ được tiếp nối từ mệnh đề trước là Poe's stories, và while resisting có nghĩa là 'đồng thời, nhưng lại không thuận theo'. Cấu trúc này tạo ra sự tương phản nhẹ chứ không chỉ một khoảng thời gian cụ thể. Resist được dùng theo nghĩa bóng ở đây: các truyện không dễ nằm gọn trong những cách diễn giải đơn giản và không đưa ra một bài học đạo đức hiển nhiên duy nhất. Từ này không mô tả sự chống cự về thể chất.

Luyện tập

while avoiding easy answers có nghĩa là gì trong câu này: 'The book asks difficult questions while avoiding easy answers.'?

  1. Đồng thời, cuốn sách không đưa ra những câu trả lời dễ dàng.
  2. Cuốn sách đưa ra những câu trả lời dễ dàng trước khi đặt câu hỏi.
  3. Chỉ trong một khoảng thời gian nhất định, cuốn sách tránh mọi câu hỏi.
Xem đáp án

Đồng thời, cuốn sách không đưa ra những câu trả lời dễ dàng.

And while they often hint at supernatural elements, Cụm từ

1:39

Và dù chúng thường gợi ý về các yếu tố siêu nhiên,

Cụm từ

hint at supernatural elements: gợi ý mà không xác nhận

Hint at + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp qua những manh mối nhỏ, thay vì nói thẳng ra. Nó trình bày ý đó như một khả năng chứ chưa phải điều đã được xác nhận. Ở đây, các câu chuyện có những chi tiết có thể khiến người đọc nghĩ đến các thế lực siêu nhiên, nhưng những chi tiết ấy không chứng minh rằng điều siêu nhiên thực sự tồn tại.

Luyện tập

Một bài đánh giá viết: "The final image hints at a sequel." Câu này có nghĩa là gì?

  1. Nó chứng minh rằng phần tiếp theo đã được thực hiện.
  2. Nó khẽ gợi ý rằng có thể sẽ có phần tiếp theo.
  3. Nó trực tiếp công bố ngày phát hành của phần tiếp theo.
Xem đáp án

Nó khẽ gợi ý rằng có thể sẽ có phần tiếp theo.

the true darkness they explore is the human mind Thành ngữ

1:42

bóng tối thực sự mà chúng khám phá chính là tâm trí con người

and its propensity for self-destruction. Cách dùng từ

1:45

và xu hướng tự hủy hoại của nó.

Thành ngữ

the true darkness ... is the human mind: ẩn dụ tâm lý về bóng tối

Darkness ở đây mang nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ mặt đáng sợ, có hại hoặc mang tính hủy hoại trong tâm lý con người, chứ không phải tình trạng thiếu ánh sáng. Mẫu the true X ... is Y xác định điều mà người nói xem là nguồn gốc thực sự của một thứ. Ở đây, nguồn gốc của nỗi kinh hoàng được chuyển từ các thế lực siêu nhiên có thể tồn tại sang tâm trí con người; phần self-destruction theo sau làm cho ý nghĩa tâm lý đó cụ thể hơn.

Luyện tập

Trong câu này, ẩn dụ "the true darkness ... is the human mind" gợi ra điều gì?

  1. Suy nghĩ của con người và những thôi thúc tự hủy hoại mới là nguồn gốc thực sự của nỗi kinh hoàng.
  2. Các thế lực siêu nhiên đã được chứng minh là kiểm soát tâm trí con người.
  3. Tâm trí trở nên tối theo nghĩa vật lý khi không có ánh sáng.
Xem đáp án

Suy nghĩ của con người và những thôi thúc tự hủy hoại mới là nguồn gốc thực sự của nỗi kinh hoàng.

Cách dùng từ

a propensity for self-destruction: khuynh hướng tự hủy hoại

Trong câu này, its propensity for self-destruction có nghĩa là khuynh hướng đặc trưng khiến nó tự gây tổn hại hoặc tự dẫn mình đến thất bại. Self-destruction có thể mang nghĩa đen, nhưng trong văn phân tích, từ này thường bao gồm cả những lựa chọn hoặc hành vi phá hỏng sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ hay cơ hội thành công của một người. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là a propensity for + danh từ hoặc dạng -ing. Mẫu này diễn tả điều mà một người hoặc một vật thường có khuynh hướng làm, chứ không chỉ là điều có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu trang trọng bằng propensity và giới từ thường đi kèm: Leo has a ____ interrupting when he gets excited.

Xem đáp án

propensity for

In The Tell-Tale Heart,

1:48

Trong Trái tim thú tội,

a ghastly murder is juxtaposed with the killer's tender empathy towards the victim, Cách dùng từ

1:50

một vụ giết người ghê rợn được đặt cạnh sự đồng cảm dịu dàng của kẻ sát nhân đối với nạn nhân,

a connection soon returns to haunt him. Thành ngữ

1:55

một mối liên kết mà ngay sau đó đã quay lại ám ảnh hắn.

Cách dùng từ

is juxtaposed with ... để làm nổi bật sự tương phản

Mẫu bị động A is juxtaposed with B có nghĩa là A và B được trình bày cạnh nhau để sự tương phản hoặc căng thẳng giữa chúng trở nên rõ rệt. Cách diễn đạt này có tính chủ ý cao hơn việc chỉ nói rằng hai thứ ở cùng nhau. Ở đây, vụ giết người ghê rợn được đặt tương phản với sự đồng cảm dịu dàng của kẻ sát nhân đối với nạn nhân. Sự va chạm giữa nỗi kinh hoàng và nét dịu dàng tạo ra một mâu thuẫn đáng bất an.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân tích bằng dạng bị động của juxtapose và giới từ chính xác: In the poster, a cheerful slogan is ____ an image of an empty factory.

Xem đáp án

juxtaposed with

Thành ngữ

connection soon returns to haunt him: mối liên hệ trong quá khứ trở thành hậu quả gây ám ảnh

Trong return to haunt someone, chủ ngữ là một điều từ quá khứ quay lại và gây ra nỗi sợ, đau khổ, cảm giác tội lỗi hoặc rắc rối. Ở đây, mối liên hệ là thứ quay lại, còn him là người chịu ảnh hưởng. Vì đây là bối cảnh kinh dị, haunt cũng có thể gợi đến ma quỷ. Do đó, câu này vừa tạo hình ảnh rùng rợn, vừa thể hiện ý rộng hơn rằng một mối liên hệ trước đây gây ra hậu quả mà anh ta không thể thoát khỏi.

Luyện tập

“a connection soon returns to haunt him” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Mối liên hệ đó giúp anh ta quên đi quá khứ.
  2. Mối liên hệ đó về sau trở thành nguồn rắc rối cho anh ta.
  3. Mối liên hệ đó di chuyển trở lại về phía anh ta theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Mối liên hệ đó về sau trở thành nguồn rắc rối cho anh ta.

The title character of Ligeia returns from the dead Thành ngữ

1:59

Nhân vật chính của Ligeia trở về từ cõi chết

Thành ngữ

returns from the dead: hồi sinh theo nghĩa đen và trở lại đầy kịch tính

Return from the dead là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là sống lại sau khi đã chết. Trong câu thuộc truyện kinh dị này, returns from the dead mô tả một sự kiện theo nghĩa đen xảy ra với nhân vật cùng tên với tác phẩm. Cách diễn đạt này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng. Một người, đội nhóm, sản phẩm hoặc kế hoạch có thể return from the dead khi hoạt động hoặc thành công trở lại sau khi tưởng như đã chấm dứt hay biến mất; cách dùng này mang sắc thái kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu kỳ ảo bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là “sống lại”: In the legend, the fallen king ____.

Xem đáp án

returns from the dead

through the corpse of her husband's second wife,

2:03

thông qua xác chết của người vợ thứ hai của chồng mình,

or at least the opium-addicted narrator thinks she does. Ghi chú

2:05

hoặc ít nhất đó là điều người kể chuyện nghiện thuốc phiện nghĩ.

Ý định

or at least: thu hẹp một nhận định mạnh hơn

Trong câu này, or at least mở đầu cho một lời đính chính. Thay vì xác nhận rằng cô ấy thực sự sống lại, người nói giới hạn nhận định ở điều mà người kể chuyện nghiện thuốc phiện cho là đã xảy ra. Mẫu có thể áp dụng là: nhận định mạnh hơn, or at least + nhận định có phạm vi hẹp hơn. Ở đây, at least đánh dấu phiên bản chắc chắn nhất mà người nói sẵn sàng bảo vệ; nó không nói đến số lượng tối thiểu.

Luyện tập

or at least có tác dụng gì trong ví dụ?

  1. Nó giới hạn nhận định ở điều người kể chuyện tin.
  2. Nó nói rằng có một số lượng người kể chuyện tối thiểu.
  3. Nó xác nhận niềm tin của người kể chuyện là sự thật khách quan.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định ở điều người kể chuyện tin.

Cách dùng từ

opium-addicted narrator: chứng nghiện là dấu hiệu về độ tin cậy

Tính từ ghép opium-addicted có nghĩa là lệ thuộc vào thuốc phiện, không chỉ đơn giản là quan tâm hoặc yêu thích nó. Từ này bổ nghĩa cho narrator và mô tả một dạng nghiện chất nghiêm trọng. Ở đây, cách mô tả này cũng ảnh hưởng đến cách chúng ta đọc lời kể. Chứng nghiện có thể làm mờ nhận thức hoặc khả năng phán đoán của người kể chuyện, vì vậy thinks she does thể hiện một niềm tin chứ không phải sự xác nhận khách quan. Điều này cho người đọc lý do để nghi ngờ lời kể, nhưng không chứng minh rằng mọi điều người kể chuyện nói đều sai.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất về opium-addicted narrator ở đây là gì?

  1. Việc ông ấy dùng thuốc phiện chứng minh rằng các sự kiện xảy ra đúng như ông ấy mô tả.
  2. Ông ấy chỉ đơn giản là thích thuốc phiện, nên lời kể đặc biệt đáng tin.
  3. Sự lệ thuộc của ông ấy có thể làm lời kể kém đáng tin hơn, nhưng không chứng minh rằng mọi lời đều sai.
Xem đáp án

Sự lệ thuộc của ông ấy có thể làm lời kể kém đáng tin hơn, nhưng không chứng minh rằng mọi lời đều sai.

And when the protagonist of William Wilson

2:09

Và khi nhân vật chính của William Wilson

violently confronts a man he believes has been following him,

2:12

đối đầu bạo lực với một người đàn ông mà anh ta tin rằng đã theo dõi mình,

he might just be staring at his own image in a mirror. Ý định

2:15

anh ta có thể chỉ đang nhìn chằm chằm vào hình ảnh của chính mình trong gương.

Ý định

might just be: một khả năng thận trọng và đơn giản hơn

Might trình bày tình huống như một khả năng chưa chắc chắn. Trong might just be, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”: từ này thu hẹp phỏng đoán thành một lời giải thích đơn giản hơn chứ không làm tăng mức độ chắc chắn. Ở đây, might just be staring cho thấy điều có vẻ bí ẩn có thể có một lời giải thích bình thường—có lẽ anh ta chỉ đang nhìn hình ảnh phản chiếu của mình. Mẫu có thể áp dụng là might just be + danh từ, tính từ hoặc dạng -ing khi muốn đưa ra một lời giải thích thận trọng và có phạm vi giới hạn.

Luyện tập

Câu nào đưa ra phỏng đoán thận trọng đồng thời gợi ý rằng một lời giải thích đơn giản có thể đã đủ?

  1. The flashing light might just be caused by a loose cable.
  2. The flashing light must be caused by a loose cable.
  3. The flashing light might be caused by a loose cable.
Xem đáp án

The flashing light might just be caused by a loose cable.

Through his pioneering use of unreliable narrators, Ghi chú

2:19

Thông qua việc tiên phong sử dụng những người kể chuyện không đáng tin cậy,

Poe turns readers into active participants Thành ngữ

2:23

Poe biến độc giả thành những người tham gia tích cực,

Thành ngữ

Poe turns readers into active participants: Poe biến độc giả thành người tham gia chủ động

Turn X into Y có nghĩa là khiến X trở thành Y hoặc đảm nhận vai trò Y. Ở đây, cách kể chuyện của Poe làm thay đổi vai trò của độc giả: họ trở thành những người tham gia chủ động vào việc diễn giải câu chuyện. Active participants là cách nói ẩn dụ. Độc giả không bước vào cốt truyện; họ chủ động đánh giá người kể chuyện và quyết định điều gì đáng tin.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ sự biến đổi bằng một từ: The workshop turns beginners ____ confident cooks.

Xem đáp án

into

who must decide when a storyteller might be misinterpreting or even lying Ngữ pháp

2:26

những người phải tự quyết định xem khi nào người kể chuyện có thể đang hiểu sai hoặc thậm chí nói dối

about the events they are relating.

2:30

về các sự kiện mà họ đang kể lại.

Mạch ý

Through his pioneering use of...: đặt phương pháp trước kết quả

Through his pioneering use of unreliable narrators là cụm giới từ mở đầu câu, trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”. Ở đây, through có nghĩa là “thông qua” hoặc “bằng cách”, còn cụm danh từ theo sau nêu tên kỹ thuật của Poe. Đặt cụm này ở đầu sẽ tổ chức thông tin theo thứ tự phương pháp trước, kết quả sau: phương pháp là việc Poe sử dụng những người kể chuyện không đáng tin cậy; mệnh đề chính nêu tác động đối với độc giả. Khung có thể áp dụng là Through + phương pháp, + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đặt phương pháp lên trước bằng Through, her và careful use of: ____ color, the designer makes the small room feel larger.

Xem đáp án

Through her careful use of

Văn hóa

unreliable narrators: người kể chuyện không đáng tin cậy

Người kể chuyện không đáng tin cậy là người có lời kể không thể được xem là hoàn toàn đáng tin. Người đó có thể hiểu sai sự việc, nhớ không chính xác, mang định kiến hoặc cố tình nói dối. Trong câu này, thuật ngữ đó giải thích tại sao độc giả phải tự đánh giá câu chuyện. Nó không đơn giản có nghĩa là người đó kể chuyện kém, cũng không có nghĩa là mọi lời họ nói đều sai.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với unreliable narrator?

  1. Người kể chuyện không được yêu thích vì cốt truyện nhàm chán
  2. Người kể chuyện nói chậm nhưng thuật lại chính xác mọi sự kiện
  3. Người kể chuyện có lời kể có thể bị bóp méo hoặc không đáng tin
Xem đáp án

Người kể chuyện có lời kể có thể bị bóp méo hoặc không đáng tin

Ngữ pháp

who must decide when...: mệnh đề quan hệ chứa câu hỏi gián tiếp

Mệnh đề who must decide... bổ nghĩa cho cụm active participants đứng trước, tức là những người đọc. Who là chủ ngữ của must decide, vì vậy khung cơ bản là: người đọc phải quyết định một điều gì đó. Bổ ngữ của decide là câu hỏi gián tiếp when a storyteller might be misinterpreting or even lying about the events they are relating. Ở đây, when hỏi điều này có thể xảy ra trong những tình huống nào, chứ không chỉ hỏi một thời điểm chính xác. Trong mệnh đề đó, they chỉ ngược lại storyteller ở số ít và không nêu giới tính; relate có nghĩa là kể hoặc miêu tả.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất ngữ pháp và ý nghĩa của mệnh đề được tô nổi bật?

  1. Who chỉ người kể chuyện, còn when cho biết thời điểm chính xác của các sự kiện.
  2. Who chỉ người đọc, còn when mở đầu tình huống mà họ phải đánh giá.
  3. Who tạo một câu hỏi trực tiếp, còn when bắt đầu một câu hỏi độc lập khác.
Xem đáp án

Who chỉ người đọc, còn when mở đầu tình huống mà họ phải đánh giá.

Although he's best known for his short horror stories, Ngữ pháp

2:33

Mặc dù nổi tiếng nhất với các truyện ngắn kinh dị,

Poe was actually one of the most versatile and experimental writers of the 19th century. Ngữ pháp

2:36

Poe thực ra là một trong những nhà văn đa tài và thích thử nghiệm nhất của thế kỷ 19.

Ngữ pháp

Although he's best known for...: thừa nhận một sự thật trước khi nêu ý tương phản

Although he's best known for... là một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Trước tiên, nó thừa nhận danh tiếng quen thuộc của Poe về truyện kinh dị, rồi mệnh đề chính đưa ra một đánh giá rộng hơn và ít được mong đợi hơn. Trong cấu trúc Although A, B, A vẫn đúng, nhưng B mới là ý chính và tương phản với điều A có thể khiến người đọc dự đoán. Ở đây, actually làm rõ sự điều chỉnh: nổi tiếng với một thể loại không có nghĩa là Poe chỉ giới hạn ở thể loại đó.

Luyện tập

Mệnh đề Although có chức năng gì trong toàn bộ câu?

  1. Thừa nhận danh tiếng quen thuộc của Poe trước khi nhấn mạnh một góc nhìn rộng hơn về tác phẩm của ông.
  2. Nêu nguyên nhân khiến Poe đa tài.
  3. Chứng minh rằng Poe chỉ viết truyện ngắn kinh dị.
Xem đáp án

Thừa nhận danh tiếng quen thuộc của Poe trước khi nhấn mạnh một góc nhìn rộng hơn về tác phẩm của ông.

Ngữ pháp

one of the most versatile and experimental writers: một thành viên của nhóm nổi bật

Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một người hoặc một vật thuộc về nhóm có một phẩm chất ở mức độ nổi bật. Ở đây, Poe được xem là một thành viên trong nhóm các nhà văn thế kỷ 19 đặc biệt đa tài và giàu tính thử nghiệm. Vì one of chọn một thành viên từ một nhóm nên danh từ chỉ nhóm phải ở số nhiều: writers, không phải writer. Versatile diễn tả phạm vi năng lực rộng hoặc khả năng thích nghi, còn experimental diễn tả sự sẵn sàng thử các hình thức mới.

Luyện tập

Dùng dạng số nhiều của writer để hoàn thành câu: Lena is one of the most creative ____ in the program.

Xem đáp án

writers

He invented the detective story as we know it Cụm từ

2:42

Ông đã phát minh ra truyện trinh thám như chúng ta biết

with The Murders in the Rue Morgue,

2:44

với Vụ án mạng đường Morgue,

Cụm từ

detective story as we know it: hình thức hiện đại mà chúng ta quen thuộc

Cấu trúc X as we know it có nghĩa là “X dưới hình thức quen thuộc được công nhận ngày nay hoặc trong bối cảnh hiện tại”. Mệnh đề as we know it đứng sau danh từ và mô tả hình thức đã được định hình của nó; cấu trúc này không có nghĩa là “vì chúng ta biết nó”. Ở đây, detective story as we know it chỉ hình thức hiện đại, dễ nhận biết của thể loại truyện trinh thám. Câu này ghi nhận Poe là người tạo ra hình thức đó, chứ không chỉ nói rằng ông viết một truyện trinh thám mà mọi người biết.

Luyện tập

Trong cụm detective story as we know it, as we know it có nghĩa là gì?

  1. một câu chuyện mà chúng ta tình cờ biết
  2. dưới hình thức hiện đại mà chúng ta quen thuộc
  3. vì mọi người đều biết câu chuyện đó
Xem đáp án

dưới hình thức hiện đại mà chúng ta quen thuộc

followed by The Mystery of Marie Roget and The Purloined Letter.

2:47

tiếp theo là Bí ẩn của Marie Rogêt và Bức thư bị đánh cắp.

All three feature the original armchair detective C. Auguste Dupin, Văn hóa

2:51

Cả ba tác phẩm đều có sự xuất hiện của vị thám tử ghế bành nguyên thủy C. Auguste Dupin,

Văn hóa

C. Auguste Dupin, hình mẫu tiên phong của kiểu thám tử ghế bành

Armchair detective, hay “thám tử ghế bành”, là nhân vật phá giải bí ẩn chủ yếu bằng cách nghiên cứu manh mối và suy luận, thay vì rượt đuổi hoặc hành động thể chất. Cụm từ này gọi tên một kiểu thám tử, chứ không chỉ miêu tả nơi người đó ngồi. Ở đây, the original giới thiệu C. Auguste Dupin của Poe như một hình mẫu tiên phong cho kiểu nhân vật này. Bối cảnh đó giúp giải thích vì sao khả năng quan sát và suy luận là yếu tố cốt lõi của nhân vật.

Luyện tập

Trong một lời giới thiệu văn học, armchair detective là kiểu thám tử nào?

  1. Một thám tử phá giải bí ẩn chủ yếu bằng quan sát và suy luận
  2. Một cảnh sát điều tra các vụ án liên quan đến đồ nội thất
  3. Một thám tử có kỹ năng chính là truy đuổi nghi phạm
Xem đáp án

Một thám tử phá giải bí ẩn chủ yếu bằng quan sát và suy luận

who uses his genius and unusual powers of observation and deduction Cách dùng từ

2:57

người sử dụng trí tuệ thiên tài và khả năng quan sát, suy luận phi thường của mình

Cách dùng từ

powers of observation and deduction: khả năng quan sát và suy luận

Trong powers of observation and deduction, powers có nghĩa là những năng lực nổi bật, không phải quyền lực hay sức mạnh siêu nhiên. Cụm từ bắt đầu bằng of cho biết những năng lực đó thể hiện ở lĩnh vực nào. Observation là nhận ra sự việc và chi tiết; deduction là dùng những sự việc đó để đi đến một kết luận hợp lý. Khi kết hợp, cụm từ mô tả hai kỹ năng liên quan: tìm ra manh mối và suy luận từ manh mối ấy.

Luyện tập

Powers of observation and deduction có nghĩa là gì?

  1. Khả năng nhận ra chi tiết và suy luận từ những chi tiết đó
  2. Những kỹ năng siêu nhiên tiết lộ sự thật bị che giấu
  3. Quyền ra lệnh tiến hành điều tra
Xem đáp án

Khả năng nhận ra chi tiết và suy luận từ những chi tiết đó

to solve crimes that baffle the police. Cách dùng từ

3:01

để giải quyết các tội ác làm đau đầu cảnh sát.

Cách dùng từ

crimes that baffle the police: những vụ án khiến cảnh sát bối rối

Trong crimes that baffle the police, baffle có nghĩa là khiến những vụ án trở nên rất khó hiểu hoặc khó phá đối với cảnh sát. Crimes là chủ ngữ của baffle, còn the police là những người bị các vụ án làm cho bối rối. Động từ này diễn tả sự bối rối sâu sắc, không phải sự cản trở về mặt thể chất. Cấu trúc có thể áp dụng lại là something baffles someone.

Luyện tập

Trong crimes that baffle the police, baffle the police có nghĩa là gì?

  1. khiến cảnh sát cảm thấy chán những vụ án
  2. ngăn cảnh sát tiếp cận những vụ án về mặt thể chất
  3. khiến những vụ án trở nên rất khó hiểu hoặc khó phá đối với cảnh sát
Xem đáp án

khiến những vụ án trở nên rất khó hiểu hoặc khó phá đối với cảnh sát

Poe also wrote satires of social and literary trends Cách dùng từ

3:04

Poe cũng viết những bài châm biếm về các xu hướng xã hội, văn học

Cách dùng từ

satires of social and literary trends: tác phẩm châm biếm các xu hướng xã hội và văn học

Trong satires of social and literary trends, satires có nghĩa là những tác phẩm phê phán các trào lưu hoặc xu hướng trong xã hội và văn học, thường thông qua sự mỉa mai, phóng đại, chế giễu hoặc hài hước. Dạng số nhiều cho biết có nhiều hơn một tác phẩm. Giới từ of giới thiệu đối tượng của sự châm biếm: social trends và literary trends. Cụm từ này chỉ những tác phẩm mang tính phê phán, không đơn thuần là tác phẩm nhằm gây cười.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với satire trong satires of social and literary trends?

  1. Một tác phẩm dùng các thủ pháp như mỉa mai hoặc phóng đại để phê phán các xu hướng
  2. Một bản ghi chép sự thật không có nội dung phê phán
  3. Bất kỳ câu chuyện hài hước nào chỉ nhằm mục đích giải trí
Xem đáp án

Một tác phẩm dùng các thủ pháp như mỉa mai hoặc phóng đại để phê phán các xu hướng

and hoaxes that in some cases anticipated science fiction. Cách dùng từ

3:07

và những câu chuyện lừa bịp mà trong một số trường hợp đã dự báo trước thể loại khoa học viễn tưởng.

Cách dùng từ

anticipated science fiction: dấu hiệu sớm của một thể loại xuất hiện sau

Trong ngữ cảnh này, hoaxes chỉ những câu chuyện hoặc bản tin bịa đặt nhưng được trình bày như sự thật. Nói rằng chúng anticipated science fiction có nghĩa là các tác phẩm ra đời sớm hơn này đã thể hiện những đặc điểm về sau gắn với thể loại khoa học viễn tưởng. Anticipated diễn tả sự xuất hiện trước và báo hiệu một bước phát triển về sau trong lịch sử, chứ không phải sự mong đợi của cá nhân. Mệnh đề quan hệ that ... anticipated science fiction bổ nghĩa cho hoaxes, còn in some cases giới hạn nhận định: chỉ một số tác phẩm có tính tiên phong này.

Luyện tập

anticipated science fiction có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một số tác phẩm đánh lừa công chúng thời kỳ đầu đã thể hiện những đặc điểm của thể loại khoa học viễn tưởng xuất hiện sau này.
  2. Mọi người háo hức chờ đợi những truyện khoa học viễn tưởng mới.
  3. Các tác phẩm đánh lừa công chúng đã dự đoán chính xác tên của những cuốn sách khoa học viễn tưởng trong tương lai.
Xem đáp án

Một số tác phẩm đánh lừa công chúng thời kỳ đầu đã thể hiện những đặc điểm của thể loại khoa học viễn tưởng xuất hiện sau này.

Those included an account of a balloon voyage to the moon

3:12

Chúng bao gồm lời kể về một chuyến du hành lên mặt trăng bằng khinh khí cầu

and a report of a dying patient put into a hypnotic trance Cụm từ

3:15

và một báo cáo về một bệnh nhân hấp hối được đưa vào trạng thái thôi miên

Cụm từ

put into a hypnotic trance: gây ra sự thay đổi trạng thái

Put someone into a hypnotic trance có nghĩa là khiến ai đó bước vào trạng thái xuất thần bằng thôi miên. Into ở đây đánh dấu sự thay đổi trạng thái, không phải chuyển động vào bên trong một vật chứa hữu hình. Trong a dying patient put into a hypnotic trance, put là quá khứ phân từ trong mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là a dying patient who was put into a hypnotic trance. Bệnh nhân là người chịu tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: During the demonstration, the volunteer was ____.

Xem đáp án

put into a hypnotic trance

so he could speak from the other side. Thành ngữ

3:19

để anh ta có thể nói chuyện từ thế giới bên kia.

Thành ngữ

speak from the other side: cất tiếng từ thế giới bên kia

Trong ngữ cảnh liên quan đến cái chết này, the other side là cách nói giảm nhẹ và hơi huyền bí để chỉ thế giới bên kia hoặc cõi sau khi chết. Vì vậy, speak from the other side có nghĩa là nói như thể giọng nói vọng về từ bên kia cái chết, chứ không phải từ một vị trí vật lý khác. Ý nghĩa của cụm từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh không gian thông thường, the other side có thể chỉ đơn giản là phía bên kia của một căn phòng, con đường hoặc đồ vật; các dấu hiệu về cái chết, linh hồn hoặc người đồng cốt mới gợi ra nghĩa thế giới bên kia.

Luyện tập

Trong ví dụ, speak from the other side có nghĩa là gì?

  1. Nói từ phía bên kia căn phòng
  2. Nói từ bên kia cái chết
  3. Phát biểu thay mặt một nhóm đối lập
Xem đáp án

Nói từ bên kia cái chết

Poe even wrote an adventure novel about a voyage to the South Pole

3:22

Poe thậm chí còn viết một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu về chuyến hành trình đến Nam Cực

and a treatise on astrophysics.

3:26

và một luận thuyết về vật lý thiên văn.

All while he worked as an editor, Mạch ý

3:29

Tất cả những điều này diễn ra khi ông làm việc với tư cách là một biên tập viên,

producing hundreds of pages of book reviews and literary theory. Ngữ pháp

3:31

sản xuất hàng trăm trang đánh giá sách và lý luận văn học.

Mạch ý

All while ...: thêm một tình huống diễn ra đồng thời

All while giới thiệu một tình huống bổ sung tiếp diễn trong lúc các hành động hoặc thành tựu vừa được nhắc đến diễn ra. All nhấn mạnh mối liên hệ với toàn bộ chuỗi hoạt động trước đó, còn while giới thiệu công việc biên tập mà ông làm cùng lúc. Ở đây, All while he worked as an editor là phần bổ sung dạng mảnh câu phụ thuộc vào nội dung trước đó, chứ không phải một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Cấu trúc này nén thông tin và làm nổi bật sự tương phản: ông làm tất cả những công việc đã được nhắc đến trong khi vẫn đảm nhận một vai trò biên tập nặng nề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để thêm một thử thách diễn ra đồng thời: Maya launched her first app, ____ studying for final exams.

Xem đáp án

all while

Ngữ pháp

producing hundreds of pages... như một cụm -ing bổ sung thông tin

Producing hundreds of pages of book reviews and literary theory là một cụm hiện tại phân từ, hay cụm có dạng -ing. Trong câu đầy đủ, cụm này bổ sung thông tin về những gì Poe đã viết khi làm biên tập viên, chứ không tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh mới. Chủ thể ngầm thực hiện hành động producing là Poe, người được nói đến trong mệnh đề chính, chứ không phải pages. Dấu phẩy theo sau bởi một cụm -ing thường bổ sung hành động, chi tiết hoặc kết quả liên quan đến cùng một chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên một cụm -ing để bổ sung những gì chủ ngữ của mệnh đề chính đã tạo ra?

  1. Leo worked as a designer, posters creating local events.
  2. Leo worked as a designer, creating posters for local events.
  3. Creating posters for local events, Leo's office was downtown.
Xem đáp án

Leo worked as a designer, creating posters for local events.

An appreciation of Poe's career wouldn't be complete without his poetry, Cụm từ

3:35

Việc trân trọng sự nghiệp của Poe sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu đi thơ của ông,

haunting and hypnotic. Cách dùng từ

3:40

đầy ám ảnh và thôi miên.

Cụm từ

wouldn't be complete without... để chỉ một phần thiết yếu

Mẫu A wouldn't be complete without B có nghĩa là B là một phần thiết yếu của A. Ở đây, thơ của Poe được xem là nội dung cần thiết để nhìn nhận đầy đủ sự nghiệp của ông, chứ không phải phần bổ sung có cũng được, không có cũng được. Dùng mẫu này để sắp xếp một bài đánh giá, danh sách hoặc phần mô tả trải nghiệm bằng cách nhấn mạnh một yếu tố bắt buộc phải có.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng mẫu rút gọn gồm bốn từ trong bài học, diễn đạt rằng cuốn cẩm nang sẽ không trọn vẹn nếu thiếu phần này: A guide to local food ____ a section on street markets.

Xem đáp án

wouldn't be complete without

Cách dùng từ

haunting and hypnotic: sức hút của thơ Poe

Cụm haunting and hypnotic là một lời đánh giá văn học cô đọng về thơ của Poe. Ở đây, haunting có nghĩa là những bài thơ để lại ấn tượng u ám hoặc mạnh mẽ, cứ lưu lại trong tâm trí, chứ không nhất thiết liên quan đến ma quỷ. Hypnotic có nghĩa là chúng giữ chặt sự chú ý bằng sức hấp dẫn gần như thôi miên. Cụm này đứng sau poetry như một cụm tính từ bổ sung. Nó thêm mô tả của người nói về bầu không khí của thơ, chứ không gọi tên một thể loại thơ riêng.

Luyện tập

Trong câu này, haunting and hypnotic khi kết hợp cho thấy điều gì về những bài thơ?

  1. một câu chuyện theo nghĩa đen về ma quỷ
  2. những bài thơ lưu lại trong tâm trí và thu hút sự chú ý mạnh mẽ
  3. một phong cách đơn điệu không có tác động cảm xúc mạnh
Xem đáp án

những bài thơ lưu lại trong tâm trí và thu hút sự chú ý mạnh mẽ

His best known poems are songs of grief, Thành ngữ

3:42

Những bài thơ nổi tiếng nhất của ông là những bài ca về nỗi đau buồn,

Thành ngữ

songs of grief: những bài thơ được ví như khúc ca đau buồn

Songs of grief là một cụm danh từ mang tính ẩn dụ: những bài thơ được trình bày như thể chúng là những bài hát bộc lộ nỗi đau. Ở đây, songs không đòi hỏi phải có âm nhạc hay việc ca hát thật sự; từ này làm nổi bật giọng điệu trữ tình và cảm xúc của những bài thơ. of grief cho biết cảm xúc ở trung tâm của những biểu đạt thi ca đó là nỗi buồn sâu sắc gắn với mất mát. Trong câu này, songs of grief là phần bổ ngữ sau are, dùng để gọi tên lại hoặc mô tả những bài thơ nổi tiếng nhất của ông.

Luyện tập

Trong câu này, songs of grief có nghĩa là gì?

  1. những bài thơ ca ngợi hạnh phúc
  2. những bài hát thật phải được trình diễn cùng âm nhạc
  3. những bài thơ được ẩn dụ như sự thể hiện nỗi buồn
Xem đáp án

những bài thơ được ẩn dụ như sự thể hiện nỗi buồn

or in his words, Cụm từ

3:45

hoặc theo lời của ông,

mournful and never-ending remembrance. Cách dùng từ

3:46

là sự tưởng nhớ xót xa và không bao giờ kết thúc.

Cụm từ

or in his words: dẫn vào cách diễn đạt của chính Poe

Or in his words dùng để dẫn vào cách diễn đạt được quy cho người đang được nhắc đến; ở đây, his chỉ Poe. Cụm mournful and never-ending remembrance được trình bày như cách diễn đạt của chính Poe, chứ không chỉ là phần tóm tắt của người kể. Ở đây, words có nghĩa là “cách dùng từ” hoặc “cách diễn đạt một ý”, không phải vài từ vựng riêng lẻ. Or ở đầu dùng để đưa ra một cách nói lại: người nói trình bày lại ý đó bằng lời của Poe, chứ không đưa ra một lựa chọn khác.

Luyện tập

Trong câu “The design is practical—or, in his words, simple enough to repair at home,” his chỉ Daniel. Or in his words có chức năng gì?

  1. Nó dẫn vào lời của chính Daniel như một cách diễn đạt lại.
  2. Nó đưa ra hai thiết kế buộc phải chọn một.
  3. Nó nói rằng Daniel chỉ thốt ra vài từ riêng lẻ.
Xem đáp án

Nó dẫn vào lời của chính Daniel như một cách diễn đạt lại.

Cách dùng từ

mournful and never-ending remembrance: nỗi đau dai dẳng trong ngôn ngữ văn chương

Trong cụm từ này, mournful diễn tả cảm xúc đầy đau buồn, never-ending cho biết cảm xúc ấy không chấm dứt, còn remembrance chỉ hành động hoặc cảm xúc tiếp tục nhớ về một người hay một điều đã mất. Từ này không nói đến khả năng ghi nhớ nói chung của trí óc. Khi kết hợp, các từ này tạo nên một hình ảnh trang trọng và giàu chất thơ về nỗi đau cứ quay trở lại. Cụm từ trang nghiêm và mang tính văn chương hơn cách nói đơn giản như sad memory.

Luyện tập

Trong cụm mournful and never-ending remembrance, remembrance có nghĩa là gì?

  1. khả năng tinh thần dùng để lưu giữ thông tin
  2. một lời nhắc trong danh sách việc cần làm
  3. hành động hoặc cảm xúc tưởng nhớ đau buồn và kéo dài
Xem đáp án

hành động hoặc cảm xúc tưởng nhớ đau buồn và kéo dài

The Raven,

3:49

Con quạ,

in which the speaker projects his grief onto a bird Ghi chú

3:50

nơi người nói chiếu nỗi đau của mình lên một con chim

Ngữ pháp

in which: bổ sung điều xảy ra bên trong một tác phẩm

In which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về The Raven. Which chỉ lại bài thơ, còn in thể hiện mối quan hệ: người nói làm điều đó trong bài thơ. Hãy hiểu in which là một cấu trúc thống nhất có nghĩa là “trong The Raven”, không phải hai từ không liên quan. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + in which + chủ ngữ + động từ. Mẫu này bổ sung thông tin về điều xảy ra trong một tác phẩm, tình huống hoặc giai đoạn và thường gặp trong lời giải thích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng gồm hai từ có nghĩa là “bên trong đó”: The documentary, ____ several scientists discuss sleep, won an award.

Xem đáp án

in which

Cụm từ

project his grief onto a bird: quy cảm xúc nội tâm cho một đối tượng bên ngoài

Ở đây, projects có nghĩa là quy cảm xúc hoặc trạng thái của chính mình cho một người hay sự vật khác. Người nói nhìn con chim qua nỗi đau buồn của bản thân, như thể nỗi buồn ấy thuộc về con chim hoặc được hiện thân qua nó. Mẫu có thể áp dụng là project + cảm xúc hoặc phẩm chất + onto + người hoặc sự vật. Đây là nghĩa tâm lý và văn học, không phải danh từ project và cũng không phải hành động vật lý chiếu một hình ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu phân tích tâm lý bằng giới từ còn thiếu: He projected his anxiety ____ the rest of the team.

Xem đáp án

onto

who merely repeats a single sound,

3:53

chỉ biết lặp lại một âm thanh duy nhất,

made Poe famous. Ngữ pháp

3:56

đã làm cho Poe nổi tiếng.

Ngữ pháp

made Poe famous: make + tân ngữ + tính từ

Made Poe famous dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Ở đây, made mang nghĩa gây khiến: Poe là tân ngữ, còn famous là bổ ngữ cho tân ngữ, chỉ trạng thái kết quả. Cụm này có nghĩa là một điều gì đó đã khiến Poe trở nên nổi tiếng, chứ không phải đã tạo ra ông theo nghĩa vật chất. Chủ ngữ ngữ pháp của made là tên tác phẩm được nhắc đến trước đó, The Raven. Phần mô tả kết thúc bằng who merely repeats a single sound nằm trong cụm chủ ngữ, nên khung chính của câu là The Raven made Poe famous.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng made, its director và famous theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: The documentary ____ within a year.

Xem đáp án

made its director famous

But despite his literary success, Ngữ pháp

3:57

Nhưng bất chấp thành công về mặt văn học,

Poe lived in poverty throughout his career Cụm từ

3:59

Poe đã sống trong cảnh nghèo đói suốt sự nghiệp của mình

Ngữ pháp

despite his literary success: despite + cụm danh từ

Despite his literary success là một cụm giới từ chỉ sự nhượng bộ. Despite có nghĩa là “bất chấp” hoặc “mặc dù có”, còn his literary success là cụm danh từ làm bổ ngữ cho nó. Cụm này chuẩn bị cho sự tương phản giữa thành công văn chương và cuộc sống nghèo khó. But ở đầu câu nối sự tương phản này với nội dung trước đó, còn despite tạo quan hệ nhượng bộ bên trong câu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng cách?

  1. Despite the heavy rain, the match continued.
  2. Despite it rained heavily, the match continued.
  3. Despite the rain was heavy, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

Cụm từ

lived in poverty throughout his career: sống trong cảnh nghèo khó suốt sự nghiệp

Live in poverty có nghĩa là sống trong tình trạng có quá ít tiền hoặc nguồn lực cơ bản để duy trì cuộc sống bình thường. Trong câu này, lived mô tả hoàn cảnh kéo dài của Poe, không phải một vấn đề tài chính riêng lẻ. Throughout his career bao quát toàn bộ khoảng thời gian: cảnh nghèo khó tiếp diễn suốt sự nghiệp của ông chứ không chỉ xuất hiện trong một giai đoạn ngắn.

Luyện tập

Câu nào cho biết cảnh nghèo khó kéo dài suốt toàn bộ sự nghiệp của người đó?

  1. The painter lived in poverty for one winter.
  2. The painter lived in poverty before his career began.
  3. The painter lived in poverty throughout his career.
Xem đáp án

The painter lived in poverty throughout his career.

and his personal life was often as dark as his writing. Thành ngữ

4:02

và cuộc sống cá nhân của ông thường đen tối như chính những tác phẩm của ông.

Thành ngữ

as dark as his writing: u tối như tác phẩm của ông

Cấu trúc as + adjective + as so sánh hai đối tượng theo mức độ của một đặc điểm. Ở đây, as dark as his writing cho biết đời tư của Poe có mức độ u tối tương đương với tác phẩm của ông. Dark được dùng theo nghĩa bóng: cuộc đời ông đầy khó khăn và bi kịch, còn tác phẩm có những chủ đề ảm đạm, bất an hoặc nặng nề. Phép so sánh này liên kết trải nghiệm của ông với không khí trong tác phẩm; nó không nói về màu sắc hay ánh sáng.

Luyện tập

Trong câu "Her memoir is as dark as her final novel," dark so sánh điều gì?

  1. Lượng ánh sáng trong phòng
  2. Nét u tối và gây bất an của hai tác phẩm
  3. Màu bìa của chúng
Xem đáp án

Nét u tối và gây bất an của hai tác phẩm

He was haunted by the loss of his mother and his wife, Thành ngữ

4:06

Ông bị ám ảnh bởi sự mất mát của mẹ và vợ mình,

Thành ngữ

was haunted by the loss of...: bị một mất mát ám ảnh

Trong câu này, was haunted by được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là nỗi mất mát đau đớn cứ trở lại trong tâm trí và tiếp tục ảnh hưởng đến ông; câu này không nói đến một con ma có thật. Cấu trúc be haunted by + một ký ức, mất mát, hối tiếc hoặc sự kiện diễn tả quá khứ như điều khó thoát khỏi. Ở đây, by giới thiệu nguồn gốc của nỗi đau kéo dài: việc mất mẹ và vợ.

Luyện tập

Trong “He was haunted by the loss of his mother and his wife”, was haunted by có nghĩa là gì?

  1. Ông vẫn bị nỗi mất mát đau đớn ấy giày vò sâu sắc.
  2. Ông đang bị hồn ma của người thân đuổi theo.
  3. Ông bị công khai đổ lỗi cho nỗi mất mát ấy.
  4. Ông quên mất nỗi mất mát ấy sau một thời gian ngắn.
Xem đáp án

Ông vẫn bị nỗi mất mát đau đớn ấy giày vò sâu sắc.

who both died of tuberculosis at the age of 24.

4:09

cả hai đều chết vì bệnh lao ở tuổi 24.

Poe struggled with alcoholism Cụm từ

4:13

Poe đã phải vật lộn với chứng nghiện rượu

Cụm từ

struggled with alcoholism: vật lộn với chứng nghiện rượu

Struggled with alcoholism có nghĩa là Poe phải đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng và kéo dài về sự phụ thuộc vào rượu, đồng thời gặp khó khăn trong việc kiểm soát nó. Struggled with diễn tả khó khăn dai dẳng, không phải một cuộc đánh nhau thể chất. Cấu trúc struggle with + một vấn đề có thể dùng với bệnh tật, cảm xúc, việc học, nợ nần và những thử thách khác. Alcoholism chỉ sự phụ thuộc vào rượu hoặc một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến việc sử dụng rượu, chứ không đơn giản là uống rượu hay say một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ ở thì quá khứ trong bài học, mang nghĩa “liên tục gặp khó khăn khi đối phó với”: For years, Leo ____ severe anxiety.

Xem đáp án

struggled with

and frequently antagonized other popular writers.

4:15

và thường xuyên gây thù chuốc oán với các nhà văn nổi tiếng khác.

Much of his fame came from posthumous and very loose adaptations of his work. Cách dùng từ

4:18

Phần lớn danh tiếng của ông đến từ những bản chuyển thể sau khi ông qua đời và rất phóng tác từ tác phẩm của ông.

Cách dùng từ

đến từ những bản chuyển thể hậu thế rất tự do

came from xác định nguồn gốc của phần lớn danh tiếng của ông: những bản chuyển thể về sau đã giúp phổ biến tác phẩm và định hình cách công chúng biết đến tác phẩm đó. posthumous có nghĩa là các bản chuyển thể xuất hiện sau khi tác giả qua đời. A very loose adaptation lấy nguyên tác làm điểm khởi đầu nhưng có thể thay đổi nhiều yếu tố quan trọng thay vì bám sát nguyên tác; loose nói về mức độ trung thành với nguồn, không phải trạng thái lỏng về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong ví dụ, phần được tô nổi cho biết điều gì về nguồn gốc danh tiếng của ông?

  1. Phần lớn danh tiếng đó đến từ những bản chuyển thể được làm sau khi ông qua đời và thay đổi đáng kể tác phẩm gốc.
  2. Danh tiếng của ông suy giảm vì các bản sách vật lý trở nên lỏng lẻo.
  3. Danh tiếng của ông chỉ đến từ những bản dịch giữ nguyên mọi chi tiết trong tác phẩm.
  4. Phần lớn danh tiếng đó đến từ các ấn bản giống hệt nguyên tác do ông xuất bản và phê duyệt khi còn sống.
Xem đáp án

Phần lớn danh tiếng đó đến từ những bản chuyển thể được làm sau khi ông qua đời và thay đổi đáng kể tác phẩm gốc.

And yet,

4:24

Tuy nhiên,

if he could have known how much pleasure and inspiration Ngữ pháp

4:25

nếu ông có thể biết được niềm vui và nguồn cảm hứng

his writing would bring to generations of readers and writers alike,

4:28

mà những bài viết của ông sẽ mang lại cho nhiều thế hệ độc giả cũng như nhà văn,

perhaps it may have brought a smile to that famously brooding visage. Ghi chú

4:32

có lẽ điều đó đã mang lại một nụ cười trên khuôn mặt trầm ngâm nổi tiếng đó.

Ngữ pháp

if he could have known: hình dung một quá khứ trái thực tế

if he could have known mở ra một điều kiện trái với thực tế trong quá khứ. Ông không thể biết tác phẩm của mình sẽ ảnh hưởng thế nào đến các thế hệ sau, nhưng người nói hình dung từ góc nhìn vốn không thể có đó. Cấu trúc là if + chủ ngữ + could have + quá khứ phân từ. Ở đây, could have known có nghĩa là “nếu khi đó ông có thể biết”, chứ không chỉ nói rằng ông từng có khả năng nhận biết nói chung. Mệnh đề kết quả thường dùng would have hoặc might have + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng could + have + dạng quá khứ phân từ của know để thể hiện một khả năng trái thực tế trong quá khứ: If she ____ how many people her discovery would help, she might have felt hopeful.

Xem đáp án

could have known

Cụm từ

may have brought a smile to: có thể đã khiến ai đó mỉm cười

Bring a smile to a person's face, hoặc như trong câu này, bring a smile to a visage, có nghĩa là khiến người đó mỉm cười hoặc cảm thấy một niềm vui nhẹ nhàng. Bring ở đây mang nghĩa bóng; không có đồ vật nào thực sự được mang đi. May have brought dùng cấu trúc may have + quá khứ phân từ để đưa ra phỏng đoán không chắc chắn về một kết quả trong quá khứ. Khi đi cùng perhaps, nụ cười được trình bày như một khả năng nhẹ nhàng chứ không phải một sự thật đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa “có thể đã khiến cô ấy mỉm cười”: The kind note ____ her face.

Xem đáp án

may have brought a smile to

Cách dùng từ

famously brooding visage: gương mặt nổi tiếng u tối và trầm tư

Famously cho biết đặc điểm đó được nhiều người biết đến và gắn với người này. Brooding miêu tả vẻ mặt u tối, nghiêm nghị và chìm trong suy nghĩ nội tâm, còn visage là một từ trang trọng, giàu tính văn chương để chỉ face. Cụm từ biến hình ảnh công chúng u buồn của người đó thành một hình ảnh sống động. Việc đặt một nụ cười có thể xuất hiện trên brooding visage ấy tạo ra sự tương phản nhẹ nhàng và giúp câu kết thúc với sắc thái ấm áp, hơi tinh nghịch.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với famously brooding visage?

  1. Một đồ vật được mang về phía mặt của ai đó
  2. Một gương mặt vui vẻ được miêu tả bằng tiếng lóng thân mật
  3. Một gương mặt nổi tiếng u tối và trầm tư, được miêu tả bằng ngôn ngữ văn chương
  4. Một người nổi tiếng vì nói lớn tiếng
Xem đáp án

Một gương mặt nổi tiếng u tối và trầm tư, được miêu tả bằng ngôn ngữ văn chương

Check out this playlist for more videos in our reading series

4:38

Hãy xem danh sách phát này để có thêm video trong loạt bài đọc của chúng tôi

and let us know in the comments which book you'd like to see us cover next.

4:42

và cho chúng tôi biết trong phần bình luận cuốn sách nào bạn muốn chúng tôi đề cập tiếp theo.