Sẽ ra sao nếu bạn có một lỗ đen trong túi?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
655 từ 194 từ/phút

Giới thiệu: Hố đen có thể mang khối lượng đồng xu, hoặc có đường kính đồng xu nhưng nặng cỡ Trái Đất. Video theo dõi bức xạ, sự hủy diệt Trái Đất và tác động lên hệ Mặt Trời. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “Short answer,” và “Long answer,” — Diễn ngôn và tu từ: nêu kết luận rồi thêm điều kiện để câu trả lời chính xác. 2. “as if it were orbiting the black hole” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng as if + were để tả vẻ phi thực mà không khẳng định là sự thật. 3. “In the biblical sense of awesome,” — Từ vựng và sắc thái: phân biệt awesome theo nghĩa cũ là đáng kính sợ hoặc kinh hãi với nghĩa hiện đại là rất tuyệt.

Nội dung bài học

What would happen to you if a black hole the size of a coin suddenly appeared near you? Ngữ pháp

0:00

Điều gì sẽ xảy ra với bạn nếu một lỗ đen có kích thước bằng một đồng xu đột nhiên xuất hiện gần bạn?

Ngữ pháp

Câu hỏi giả định “What would happen ... if ...?”

Mẫu What would happen ... if ...? dùng để hỏi về kết quả của một tình huống tưởng tượng. Trong câu này, would đánh dấu kết quả có thể xảy ra, còn if đưa ra điều kiện tưởng tượng. Với loại câu hỏi giả định này, dùng would trong mệnh đề chính và dạng quá khứ trong mệnh đề if: What would happen ... if ... appeared? Dạng quá khứ không có nghĩa là sự việc đã xảy ra trước đây; nó cho thấy tình huống chỉ là tưởng tượng hoặc khó có khả năng xảy ra.

Luyện tập

Dùng happen trong mệnh đề chỉ kết quả và appear trong mệnh đề if để hoàn thành câu hỏi giả định này: What ____ to the town if a volcano suddenly ____ nearby?

Xem đáp án

would happen · appeared

Short answer, Mạch ý

0:04

Trả lời ngắn gọn,

you'd die.

0:05

bạn sẽ chết.

Long answer,

0:06

Trả lời dài dòng,

it depends.

0:07

thì còn tùy.

Mạch ý

Tổ chức câu trả lời bằng “Short answer” và “Long answer”

Short answer đưa ra kết luận nhanh và trực tiếp nhất trước. Sau đó, Long answer báo hiệu rằng một câu trả lời đầy đủ hơn sắp được đưa ra, thường kèm theo điều kiện, lý do hoặc ngoại lệ. Hai nhãn này cùng tổ chức thông tin thành hai lớp: trước tiên là kết luận chính, sau đó là chi tiết. Long ở đây có nghĩa là đầy đủ hơn, không phải nhàm chán hoặc dài dòng không cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời hai lớp bằng các nhãn dùng để đưa ra kết luận nhanh rồi giải thích đầy đủ hơn: ____: no. ____: the pool is closed today, but it will reopen tomorrow.

Xem đáp án

Short answer · Long answer

Is it a black hole with the mass of a coin Cách dùng từ

0:08

Nó là một lỗ đen mang khối lượng của một đồng xu

or is it as wide as a coin?

0:10

hay nó rộng bằng một đồng xu?

Cách dùng từ

with the mass of a coin so với as wide as a coin

With the mass of a coin mô tả khối lượng của lỗ đen: khối lượng của nó bằng khối lượng của một đồng xu. Ở đây, with có nghĩa là có đặc điểm đó; cụm từ này không có nghĩa lỗ đen được làm từ một đồng xu. As wide as a coin so sánh chiều rộng, tức khoảng cách từ bên này sang bên kia. Cấu trúc as + tính từ + as diễn tả sự bằng nhau theo đại lượng được nêu. Cả hai cụm đều không cho biết đại lượng còn lại, vì vậy cùng chiều rộng không có nghĩa là cùng khối lượng.

Luyện tập

Câu nào nói một vật có chiều rộng bằng một đồng xu, chứ không phải có cùng khối lượng?

  1. It is as wide as a coin.
  2. It is made from a coin.
  3. It has the mass of a coin.
Xem đáp án

It is as wide as a coin.

Suppose a US nickel with the mass of about 5 grams Ngữ pháp

0:11

Giả sử một đồng 5 xu của Mỹ với khối lượng khoảng 5 gram

magically collapsed into a black hole. Cụm từ

0:15

co sập một cách kỳ diệu thành một lỗ đen.

Ngữ pháp

Suppose ... collapsed into a black hole: đặt ra một tiền đề giả định

Suppose ở đầu câu yêu cầu người nghe hoặc người đọc chấp nhận một tình huống tưởng tượng làm điểm xuất phát: hãy tạm hình dung rằng điều đó là thật. Nó hoạt động như một lời chỉ dẫn, không phải lời báo cáo về điều người nói tin. Sau Suppose có thể đặt trực tiếp một mệnh đề, như trong Suppose a US nickel ... collapsed .... Thêm that cũng đúng ngữ pháp: Suppose that a US nickel .... Ở đây, tiền đề là một đồng năm xu Mỹ có khối lượng khoảng 5 gam biến thành lỗ đen.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp yêu cầu người đọc chấp nhận một tiền đề giả định để tiếp tục suy luận?

  1. Suppose the battery lasts only two hours.
  2. The battery probably lasts only two hours.
  3. I suppose the battery lasts only two hours.
Xem đáp án

Suppose the battery lasts only two hours.

Cụm từ

collapsed into a black hole: co sụp và biến thành lỗ đen

Ở đây, collapsed into diễn tả sự thay đổi trạng thái: đồng xu được hình dung là co sụp dưới sức nén cực lớn rồi trở thành một lỗ đen. Into nối vật thể ban đầu với kết quả của sự thay đổi, vì vậy câu này không có nghĩa là đồng xu rơi vào một lỗ đen đã tồn tại sẵn. Cấu trúc collapse into + danh từ có thể diễn tả một thứ mất đi cấu trúc và kết thúc ở một hình dạng hoặc trạng thái mới, như collapse into chaos, nghĩa là “sụp đổ rồi rơi vào hỗn loạn”.

Luyện tập

collapsed into a black hole trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Đồng xu đặt một lỗ đen vào bên trong chính nó.
  2. Đồng xu co sụp và trở thành một lỗ đen.
  3. Đồng xu rơi vào một lỗ đen đã tồn tại sẵn.
Xem đáp án

Đồng xu co sụp và trở thành một lỗ đen.

This black hole would have a radius of 10 to the power of -30 meters Cách dùng từ

0:17

Lỗ đen này sẽ có bán kính bằng 10 lũy thừa -30 mét.

Cách dùng từ

10 to the power of -30: mười mũ âm ba mươi

Trong biểu thức toán học này, 10 là cơ số và -30 là số mũ. Trong tiếng Anh, biểu thức được đọc là ten to the power of minus thirty. Nó có nghĩa là 10 được nâng lên một số mũ âm, hay 1 chia cho 10 mũ 30, nên đây là một số dương cực kỳ nhỏ. Ở đây, power mang nghĩa toán học là “lũy thừa”; nó không có nghĩa là sức mạnh thể chất hay năng lượng.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn chính xác câu bạn nghe được. Chú ý xem minus có được đọc trước thirty hay không.

  1. The measurement is ten to the power of minus thirty meters.
  2. The measurement is ten to the power of thirty meters.
Xem đáp án

The measurement is ten to the power of minus thirty meters.

By comparison, Mạch ý

0:20

Để so sánh,

a hydrogen atom is about 10 to the power of -11 meters

0:22

một nguyên tử hydro có kích thước khoảng 10 lũy thừa -11 mét.

Mạch ý

Dùng “By comparison,” để đưa ra mốc kích thước

“By comparison,” báo cho người nghe biết rằng cần nhìn thông tin tiếp theo dựa trên một điểm tham chiếu. Ở đây, nguyên tử hydro được đưa ra làm mốc về kích thước, giúp người nghe dễ hình dung hơn phép đo cực nhỏ đã nhắc đến trước đó. Cụm từ này tổ chức mạch giải thích chứ không mở đầu một chủ đề mới. Phép so sánh làm nổi bật sự khác biệt về cấp độ lớn nhỏ; nó không chỉ đưa ra một sự đối lập không liên quan.

Luyện tập

“By comparison,” có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Cụm từ này nói rằng lỗ đen và nguyên tử hydro có kích thước hoàn toàn bằng nhau.
  2. Cụm từ này đưa nguyên tử hydro ra làm mốc kích thước để hiểu phép đo trước đó.
  3. Cụm từ này chuyển chủ đề từ kích thước sang tính chất hóa học của hydro.
Xem đáp án

Cụm từ này đưa nguyên tử hydro ra làm mốc kích thước để hiểu phép đo trước đó.

So the black hole compared to an atom

0:25

Vì vậy, lỗ đen này so với một nguyên tử

is as small as an atom compared to the sun. Ngữ pháp

0:27

cũng nhỏ bé như một nguyên tử khi so với mặt trời vậy.

Ngữ pháp

Cấu trúc “X compared to Y is as ... as A compared to B”

Cấu trúc “X compared to Y is as + tính từ + as A compared to B” so sánh hai mối quan hệ, chứ không so sánh kích thước tuyệt đối của các vật. Trong ví dụ, độ nhỏ tương đối của lỗ đen so với một nguyên tử được đặt tương ứng với độ nhỏ tương đối của một nguyên tử so với Mặt Trời. “Compared to” thứ nhất đặt mốc cho X, còn cụm thứ hai đặt mốc cho A. “As small as” nối hai quy mô tương đối này thành một phép tương tự; nó không nói rằng lỗ đen, nguyên tử và Mặt Trời có cùng kích thước.

Luyện tập

Câu ví dụ diễn đạt mối quan hệ nào?

  1. Nó chỉ so sánh trực tiếp lỗ đen với Mặt Trời.
  2. Nó nói rằng lỗ đen, nguyên tử và Mặt Trời có cùng kích thước tuyệt đối.
  3. Nó so sánh quy mô giữa lỗ đen và nguyên tử với quy mô giữa nguyên tử và Mặt Trời.
Xem đáp án

Nó so sánh quy mô giữa lỗ đen và nguyên tử với quy mô giữa nguyên tử và Mặt Trời.

Unimaginably small.

0:30

Nhỏ đến mức không thể tưởng tượng nổi.

And a small black hole would also have an unimaginably short lifetime

0:32

Và một lỗ đen nhỏ bé như vậy cũng sẽ có tuổi thọ cực kỳ ngắn

to decay by Hawking radiation. Văn hóa

0:35

do bị phân rã bởi bức xạ Hawking.

Văn hóa

Bức xạ Hawking: sự mất khối lượng của lỗ đen

Bức xạ Hawking là loại bức xạ được lý thuyết dự đoán từ các hiệu ứng lượng tử gần một lỗ đen. Nó khiến lỗ đen mất năng lượng và do đó mất dần khối lượng theo thời gian. Thuật ngữ này được đặt theo tên nhà vật lý Stephen Hawking. Nó không có nghĩa là bức xạ do Hawking phát ra hay bức xạ thông thường từ bên ngoài chiếu vào lỗ đen. Trong câu này, đó là quá trình khiến lỗ đen cực nhỏ phân rã nhanh chóng.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với Hawking radiation trong câu này?

  1. Bức xạ được dự đoán từ các hiệu ứng lượng tử gần một lỗ đen, khiến nó mất năng lượng và khối lượng
  2. Bức xạ thông thường từ một nguồn nhiệt bên ngoài chiếu vào lỗ đen
  3. Bức xạ do chính Stephen Hawking tạo ra về mặt vật lý
Xem đáp án

Bức xạ được dự đoán từ các hiệu ứng lượng tử gần một lỗ đen, khiến nó mất năng lượng và khối lượng

It would radiate away what little mass it has Ghi chú

0:37

Nó sẽ bức xạ hết chút khối lượng ít ỏi của mình

Cụm động từ

radiate away: dần mất đi thông qua bức xạ

Radiate away có nghĩa là mất hoặc giải phóng một đại lượng bằng cách phát nó ra dưới dạng bức xạ. Ở đây, phần khối lượng ít ỏi còn lại của lỗ đen được chuyển thành bức xạ, nên khối lượng đó dần biến mất khỏi lỗ đen. Away không chỉ một hướng cụ thể. Nó bổ sung ý về kết quả: đại lượng đó giảm dần hoặc cạn hết khi quá trình phát xạ tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “dần mất đi thông qua bức xạ”: In deep space, the spacecraft began to ____ its excess heat.

Xem đáp án

radiate away

Ngữ pháp

what little mass it has: toàn bộ một lượng rất nhỏ

Ở đây, what little mass it has có nghĩa là “toàn bộ lượng khối lượng rất nhỏ mà nó có”. What không phải là từ để hỏi; nó mở đầu một cụm danh từ xem lượng nhỏ còn lại là toàn bộ lượng hiện có. Mẫu có thể áp dụng là what little + danh từ không đếm được + chủ ngữ + động từ. Mẫu này thường tạo sắc thái nhấn mạnh: dù số lượng rất ít, toàn bộ lượng có hạn đó vẫn được tính đến hoặc bị tác động.

Luyện tập

Trong câu “She spent what little money she had on medicine,” cụm “what little money she had” có nghĩa là gì?

  1. Một số tiền không thuộc về cô ấy
  2. Số tiền lớn mà cô ấy có
  3. Toàn bộ số tiền ít ỏi mà cô ấy có
  4. Một câu hỏi về việc cô ấy có bao nhiêu tiền
Xem đáp án

Toàn bộ số tiền ít ỏi mà cô ấy có

in 10 to the power of -23 seconds.

0:40

trong vỏn vẹn 10 lũy thừa -23 giây.

Its 5 grams of mass will be converted to 450 terajoules of energy, Cụm từ

0:42

Khối lượng 5 gram của nó sẽ được chuyển hóa thành 450 terajoule năng lượng,

Cụm từ

be converted to: nêu kết quả của sự chuyển đổi

Trong be converted to, động từ bị động be converted diễn tả một sự chuyển đổi, còn to giới thiệu kết quả. Ở đây, khối lượng trở thành một lượng năng lượng, vì vậy 450 terajoules of energy là kết quả chứ không phải điểm xuất phát. Mẫu có thể áp dụng là A + be converted to + kết quả. Có thể dùng mẫu này cho đơn vị, định dạng, giá trị hoặc dạng thức khi quá trình hay tác nhân thực hiện không quan trọng bằng kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng be converted to đúng để chỉ kết quả của một sự chuyển đổi?

  1. The audio file will be converted at MP3 format.
  2. The audio file will be converted from MP3 format.
  3. The audio file will be converted to MP3 format.
  4. The audio file will be converted with MP3 format.
Xem đáp án

The audio file will be converted to MP3 format.

which will lead to an explosion Cụm từ

0:47

dẫn đến một vụ nổ

Cụm từ

lead to an explosion: diễn đạt kết quả do nguyên nhân

Lead to có nghĩa là “gây ra hoặc tạo nên một kết quả”. Trong câu này, một sự việc sẽ gây ra vụ nổ; cụm từ không diễn tả việc dẫn ai đó đến một địa điểm. Cấu trúc là lead to + danh từ hoặc dạng -ing: lead to an explosion, lead to delays hoặc lead to losing time. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn phần sau to nêu kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lead và giới từ đúng: A blocked air vent can ____ overheating.

Xem đáp án

lead to

roughly three times bigger than the atomic bombs Ghi chú

0:49

lớn gấp khoảng ba lần so với tổng sức công phá của các quả bom nguyên tử

dropped on Hiroshima and Nagasaki combined.

0:51

được thả xuống Hiroshima và Nagasaki cộng lại.

Ngữ pháp

three times bigger than: so sánh theo số lần

Cấu trúc number + times + comparative adjective + than tạo phép so sánh theo số lần. Ở đây, roughly three times bigger than có nghĩa là kích thước hoặc sức mạnh bằng khoảng ba lần tổng kích thước hoặc sức mạnh của hai quả bom; roughly cho biết con số này chỉ là ước tính. Cách nói này phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Khi cần một tỉ lệ chính xác, three times as big as hoặc three times as large as rõ ràng hơn, vì một số người đọc hiểu three times bigger than là “kích thước ban đầu cộng thêm ba lần kích thước đó”, tức là lớn gấp bốn lần ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh thông dụng bằng cụm từ được nhấn mạnh để nói rằng sân chơi mới lớn gấp khoảng ba lần sân chơi cũ: The new playground is ____ the old one.

Xem đáp án

three times bigger than

Văn hóa

tổng số bom nguyên tử được thả xuống Hiroshima và Nagasaki

Cụm từ này nói đến hai quả bom nguyên tử được sử dụng để tấn công Hiroshima và Nagasaki vào cuối Thế chiến thứ hai. Ở đây, dropped on có nghĩa là bom được chủ động thả xuống các thành phố đó như vũ khí, chứ không phải vô tình rơi xuống. Combined cho biết cần cộng sức nổ của cả hai quả bom và dùng tổng đó làm mốc so sánh. Đây là một mốc quy mô trong lịch sử, không phải lời khẳng định rằng một quả bom đã đánh trúng cả hai nơi.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật dùng điều gì làm mốc so sánh?

  1. Một quả bom vô tình rơi giữa Hiroshima và Nagasaki
  2. Tổng diện tích của Hiroshima và Nagasaki
  3. Tổng sức nổ của hai quả bom nguyên tử được sử dụng để tấn công Hiroshima và Nagasaki
Xem đáp án

Tổng sức nổ của hai quả bom nguyên tử được sử dụng để tấn công Hiroshima và Nagasaki

In this case,

0:53

Trong trường hợp này,

you die.

0:54

bạn chết.

You also lose the coin.

0:55

Bạn cũng mất luôn đồng xu.

If the black hole had the diameter of a common coin,

0:57

Nếu lỗ đen có đường kính bằng một đồng xu thông thường,

then it would be considerably more massive.

1:00

thì khối lượng của nó sẽ lớn hơn đáng kể.

In fact,

1:02

Thực tế,

a black hole with the diameter of a nickel

1:03

một lỗ đen có đường kính bằng đồng 5 xu

would be slightly more massive than the Earth. Ngữ pháp

1:05

sẽ có khối lượng lớn hơn Trái Đất một chút.

Ngữ pháp

có khối lượng lớn hơn Trái Đất một chút

Trong slightly more massive than the Earth, more massive than tạo thành cấu trúc so sánh: nó cho biết lỗ đen có khối lượng lớn hơn Trái Đất. Massive ở đây nói về khối lượng, không phải đường kính vật lý hay kích thước nhìn thấy được. Slightly giới hạn mức chênh lệch. Khối lượng chỉ lớn hơn Trái Đất một chút, chứ không lớn hơn nhiều lần. Dùng slightly trước dạng so sánh khi mức chênh lệch nhỏ: slightly warmer, slightly faster, slightly more expensive.

Luyện tập

Dùng slightly và dạng so sánh của massive để hoàn thành câu: "Planet A is ____ Planet B."

Xem đáp án

slightly more massive than

It would have a surface gravity

1:07

Nó sẽ có trọng lực bề mặt

a billion billion times greater Ngữ pháp

1:09

lớn hơn một tỷ tỷ lần

than our planet currently does.

1:11

so với trọng lực hiện tại của hành tinh chúng ta.

Ngữ pháp

Phép so sánh a billion billion times greater than ... currently does và cách dùng does để thay thế

Trong tiếng Anh, a billion billion nghĩa là một tỷ nhân với một tỷ, tức 10^18. Mẫu number + times + comparative + than dùng một hệ số để so sánh hai đại lượng. Ở đây, greater cho biết trọng lực bề mặt sẽ mạnh hơn bao nhiêu. Trong our planet currently does, does thay cho cụm động từ bị lặp has surface gravity. Ý đầy đủ là greater than the surface gravity our planet currently has, nhưng động từ thay thế does giúp tránh lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng "times longer" và động từ thay thế "does": This battery lasts five ____ than the old one ____.

Xem đáp án

times longer · does

Its tidal forces on you would be so strong Ngữ pháp

1:13

Lực thủy triều của nó tác động lên bạn sẽ mạnh đến mức

that they'd rip your individual cells apart. Cụm động từ

1:15

chúng sẽ xé toạc từng tế bào của bạn ra.

Ngữ pháp

so strong that ... để nối mức độ với kết quả

Mẫu so + tính từ + that + mệnh đề nối một mức độ cực lớn với kết quả của nó. So strong cho biết mức độ mạnh, còn mệnh đề sau that cho biết điều gì sẽ xảy ra vì lực đó mạnh đến vậy. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề kết quả chứ không phải mệnh đề quan hệ. They chỉ tidal forces ở dạng số nhiều, còn they'd có nghĩa là they would vì theo sau là động từ nguyên mẫu rip. Rip your individual cells apart nghĩa là xé các tế bào thành từng mảnh.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu diễn tả kết quả: The backpack was ____ heavy ____ Mia had to put it down.

Xem đáp án

so · that

Cụm động từ

rip ... apart: xé toạc ra

Trong rip your individual cells apart, rip ... apart là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa dùng lực rất mạnh để xé một vật thành nhiều mảnh. Hai từ được nhấn mạnh cùng tạo thành một hành động; apart không chỉ một địa điểm riêng biệt. Tân ngữ your individual cells nằm giữa rip và apart. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả rip the cells apart lẫn rip apart the cells. Tuy nhiên, đại từ phải nằm ở giữa: rip them apart, không dùng rip apart them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rip ... apart: The machine caught the bag and ____ it ____.

Xem đáp án

ripped · apart

The black hole would consume you

1:18

Lỗ đen sẽ nuốt chửng bạn

before you even realized what's happening. Ngữ pháp

1:20

ngay cả trước khi bạn kịp nhận ra chuyện gì đang xảy ra.

Ngữ pháp

before you even realized what's happening: trước cả khi kịp nhận ra chuyện gì đang xảy ra

Mệnh đề before you even realized what's happening đặt việc nhận ra sau hành động của hố đen. Trong câu giả định này, would consume ... before you realized tạo một trình tự tưởng tượng bằng dạng quá khứ trong mệnh đề before: việc bị nuốt chửng xảy ra trước, còn sự nhận biết không đến kịp. Even nhấn mạnh realized. Nó cho biết người đó thậm chí chưa kịp đạt đến bước cơ bản là nhận ra sự việc. Vì vậy, toàn bộ cấu trúc nhấn mạnh rằng một điều gì đó xảy ra cực kỳ nhanh hoặc bất ngờ.

Luyện tập

Đọc câu: The puppy ran through the open gate before Nina even realized it was gone. before Nina even realized it was gone nhấn mạnh điều gì?

  1. Nina nhận ra trước rồi mở cổng cho chú chó con.
  2. Nina không bao giờ biết rằng chú chó con đã đi mất.
  3. Chú chó con chạy thoát quá nhanh nên Nina không kịp nhận ra.
Xem đáp án

Chú chó con chạy thoát quá nhanh nên Nina không kịp nhận ra.

Although the laws of gravity are still the same, Ngữ pháp

1:22

Mặc dù các định luật hấp dẫn vẫn giống nhau,

the phenomenon of gravity that you'd experience

1:24

nhưng hiện tượng hấp dẫn mà bạn trải nghiệm

would be very different around such dense objects.

1:27

sẽ rất khác biệt khi ở xung quanh những vật thể đặc như vậy.

Ngữ pháp

Although ..., ... would be very different: sự tương phản nhượng bộ

Although đưa ra một sự thật có thể khiến bạn dự đoán kết quả ngược lại: các định luật hấp dẫn không thay đổi. Sau đó, mệnh đề chính nêu sự tương phản bất ngờ: cách ta trải nghiệm lực hấp dẫn vẫn có thể rất khác ở gần những vật thể có mật độ cực cao. Mẫu có thể áp dụng lại là Although + mệnh đề, mệnh đề chính. Mẫu này cho biết dù phát biểu thứ nhất là đúng, phát biểu thứ hai cũng vẫn đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng trước một mệnh đề hoàn chỉnh?

  1. Although the instructions were the same, the results were different.
  2. Despite the instructions were the same, the results were different.
  3. Although the instructions were the same, but the results were different.
Xem đáp án

Although the instructions were the same, the results were different.

The range of the gravitational attraction

1:30

Phạm vi của lực hút hấp dẫn

extends over the entire observable universe

1:31

trải dài trên toàn bộ vũ trụ có thể quan sát được

with gravity getting weaker Ngữ pháp

1:34

với lực hấp dẫn ngày càng yếu đi

the farther away you are from something.

1:35

khi bạn ở càng xa một vật thể.

Ngữ pháp

with gravity getting weaker the farther away you are: sự thay đổi có liên hệ

With + danh từ + -ing bổ sung một tình huống hoặc xu hướng đi kèm cho mệnh đề trước. Ở đây, with gravity getting weaker giải thích lực hấp dẫn thay đổi theo khoảng cách như thế nào, thay vì bắt đầu một mệnh đề chính mới. The farther away you are có nghĩa là “khi khoảng cách của bạn tăng lên”. Khi đi cùng getting weaker, cấu trúc này thể hiện sự thay đổi theo tỉ lệ: khoảng cách lớn hơn đi cùng lực hấp dẫn yếu hơn. The trong the farther là một phần của mẫu so sánh, không phải mạo từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with + danh từ + -ing và mẫu the farther ... để diễn tả sự thay đổi có liên hệ?

  1. Reception becomes less reliable, with the signal gets weaker the farther away you move from the tower.
  2. Reception becomes less reliable, although the signal getting weaker the farther away you move from the tower.
  3. Reception becomes less reliable, with the signal getting weaker the farther away you move from the tower.
Xem đáp án

Reception becomes less reliable, with the signal getting weaker the farther away you move from the tower.

On Earth right now,

1:37

Ngay lúc này trên Trái Đất,

your head and your toes

1:38

đỉnh đầu và ngón chân của bạn

are approximately the same distance Cụm từ

1:40

có khoảng cách gần như bằng nhau

from the center of our planet.

1:41

tính từ tâm hành tinh của chúng ta.

Cụm từ

the same distance from: cách…một khoảng bằng nhau

Cấu trúc A and B are the same distance from C có nghĩa là khoảng cách đo từ A đến C bằng khoảng cách từ B đến C. from C nêu điểm tham chiếu chung. Trong câu này, approximately cho biết hai khoảng cách chỉ xấp xỉ bằng nhau chứ không phải là số đo chính xác. Mẫu có thể áp dụng lại là A and B are the same distance from C.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The two cabins are ____ the lake.

Xem đáp án

the same distance from

But if you stood on a nickel-sized black hole,

1:43

Nhưng nếu bạn đứng trên một lỗ đen có kích thước bằng đồng 5 xu,

your feet would be hundreds of times closer to the center Ngữ pháp

1:45

bàn chân của bạn sẽ gần tâm hơn hàng trăm lần

Ngữ pháp

hundreds of times closer to: gần…hơn hàng trăm lần

Cấu trúc hundreds of times + tính từ so sánh hơn + to + điểm tham chiếu diễn tả một mức chênh lệch rất lớn nhưng chỉ mang tính ước lượng. hundreds of không nêu con số chính xác, còn closer to dùng to trước điểm mà một vật tiến gần tới. Trong câu này, cấu trúc cho biết khoảng cách từ bàn chân đến tâm sẽ nhỏ hơn rất nhiều so với khoảng cách từ đầu đến tâm. Để nêu rõ đối tượng còn lại, có thể dùng mẫu X is hundreds of times closer to C than Y is.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh trong mô hình theo tỉ lệ bằng cụm từ mục tiêu: In the model, the blue marker is ____ the center than the red marker is.

Xem đáp án

hundreds of times closer to

and the gravitational force would be

1:48

và lực hấp dẫn ở đó sẽ

tens of thousands of times as large Ngữ pháp

1:50

lớn gấp hàng chục nghìn lần

as the force on your head

1:52

so với lực tác động lên đầu bạn

Ngữ pháp

tens of thousands of times as large as: cấu trúc so sánh số lần

Tens of thousands of times as large as dùng mẫu số lần + times + as + tính từ dạng nguyên thể + as + đối tượng so sánh. Trong câu này, cụm từ cho biết lực hấp dẫn ở bàn chân sẽ xấp xỉ hàng chục nghìn lần lực tác động lên đầu; as cuối cùng dẫn vào đối tượng so sánh. Trong mẫu này, hãy dùng dạng nguyên thể của tính từ: as large as, không phải as larger as. Phần chỉ số lần cho biết đại lượng thứ nhất bằng bao nhiêu lần đại lượng thứ hai về kích thước hoặc số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu so sánh số lần chính xác bằng large: The new tank is three times ____ the old one.

Xem đáp án

as large as

and rip you into a billion pieces.

1:53

và xé bạn thành một tỷ mảnh vụn.

But the black hole wouldn't stop with just you. Mạch ý

1:55

Nhưng lỗ đen sẽ không chỉ dừng lại ở bạn.

Mạch ý

wouldn't stop with just you: mở rộng phạm vi

Wouldn't stop with just you có nghĩa là tác động của lỗ đen sẽ không chỉ giới hạn ở bạn. With đánh dấu bạn là ranh giới hiện tại của nhóm chịu ảnh hưởng; câu này không có nghĩa là lỗ đen và bạn cùng dừng lại. Câu này báo hiệu rằng phạm vi đang được mở rộng. Sau khi mô tả số phận của một người, người nói dùng just để cho thấy người đó chỉ là trường hợp giới hạn đầu tiên và chuẩn bị cho người nghe đón nhận những hậu quả có phạm vi lớn hơn nhiều.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thiệt hại có thể lan ra ngoài một căn phòng?

  1. The damage wouldn't stop with one room; it could spread through the building.
  2. The damage wouldn't stop for one room; it could spread through the building.
  3. The damage wouldn't stop one room; it could spread through the building.
Xem đáp án

The damage wouldn't stop with one room; it could spread through the building.

The black hole is now a dominant gravitational piece

1:58

Lỗ đen giờ đây là một phần thống trị về lực hấp dẫn

of the Earth–Moon–Black-Hole-of-Death system.

2:01

của hệ thống Trái Đất–Mặt Trăng–Lỗ Đen Tử Thần.

You might think that the black hole Mạch ý

2:04

Bạn có thể nghĩ rằng lỗ đen

would sink towards the center of the planet

2:06

sẽ chìm xuống tâm hành tinh

and consume it from the inside out. Cụm từ

2:08

và nuốt chửng nó từ trong ra ngoài.

Cụm từ

from the inside out: quá trình đi từ các phần bên trong ra bên ngoài

From the inside out mô tả một hướng hoặc quá trình bắt đầu bên trong một vật rồi tiến dần ra các phần bên ngoài. Trong câu này, hố đen được hình dung là nuốt phần bên trong hành tinh trước rồi tiếp tục tiến ra ngoài. Cụm từ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng: một người có thể hiểu một tổ chức from the inside out, hoặc một sự thay đổi có thể tái thiết một thứ gì đó từ cấu trúc bên trong. Cấu trúc chỉ hướng cố định là from the inside out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: "The engineers rebuilt the damaged robot ____, repairing its core before replacing the outer shell."

Xem đáp án

from the inside out

In fact,

2:10

Thực ra,

Mạch ý

Dùng You might think that ... In fact, để nêu dự đoán rồi đính chính

You might think that đưa ra một suy nghĩ mà người nghe có thể tự nhiên hình thành. Ở đây, might làm cho lời nhận định bớt chắc chắn: người nói chỉ dự đoán phản ứng có thể có của người đọc chứ không đồng tình với suy nghĩ đó. In fact báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ sửa lại hoặc giới hạn suy đoán ấy. Khi đi cùng nhau, hai cụm từ tạo thành cấu trúc rõ ràng từ dự đoán đến đính chính, thường gặp trong các lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng cấu trúc hai phần trong bài học: "____ heavier objects fall faster. ____, in a vacuum they fall at the same rate."

Xem đáp án

You might think that · In fact

the Earth also moves up onto the black hole

2:11

Trái Đất cũng sẽ di chuyển lên phía lỗ đen

and begins to bob around

2:13

và bắt đầu chao đảo

as if it were orbiting the black hole Ngữ pháp

2:14

như thể nó đang quay quanh quỹ đạo của lỗ đen

Ngữ pháp

as if it were orbiting: vẻ ngoài giả định với were

Trong as if it were orbiting the black hole, as if mở đầu một phép so sánh dựa trên vẻ bề ngoài. Chuyển động trông giống như đang quay theo quỹ đạo, nhưng người nói không khẳng định rằng một quỹ đạo thật sự đang diễn ra. Were ở đây là dạng giả định quá khứ. Trong phép so sánh mang tính giả định, tiếng Anh trang trọng có thể dùng were ngay cả sau chủ ngữ số ít it; nó không cho biết chủ ngữ là số nhiều và cũng không chỉ đơn giản đặt hành động vào quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as if + it were + dạng -ing của orbit: The probe circled the model planet ____ it.

Xem đáp án

as if it were orbiting

all while having swaths of mass eaten Ngữ pháp

2:16

đồng thời bị tước đi những mảng khối lượng lớn

Ngữ pháp

all while having swaths of mass eaten: trải nghiệm bị động diễn ra đồng thời

All while có nghĩa là trong suốt toàn bộ thời gian đó. All tạo sự nhấn mạnh: việc mất khối lượng tiếp tục diễn ra cùng lúc với chuyển động được mô tả trước đó. Having swaths of mass eaten dùng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Ở đây, chủ ngữ được hiểu ngầm trải qua một hành động tác động lên khối lượng của nó; chủ ngữ không thực hiện hành động ăn. Swaths nghĩa là những phần lớn, còn eaten diễn tả sinh động việc vật chất đang bị lấy đi hoặc hấp thụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc liên kết trong bài học: The old ship kept sailing, ____ its paint stripped away by the wind.

Xem đáp án

all while having

with each pass, Cách dùng từ

2:18

trong mỗi lần đi qua,

Cách dùng từ

with each pass: mỗi lần lặp lại việc đi qua hoặc đến gần

Ở đây, pass chỉ một lần một vật thể di chuyển ngang qua, phía trên hoặc đến gần một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh quỹ đạo, nó có nghĩa là một lần tiếp cận lặp lại gần hố đen, chứ không phải kết quả thi đỗ, thẻ ra vào hay một đường chuyền bóng. Cấu trúc with each + danh từ đếm được số ít có nghĩa là “mỗi khi một lần như vậy xảy ra”. Vì thế, with each pass nối một sự kiện lặp lại với một thay đổi lại xảy ra trong mỗi lượt.

Luyện tập

Trong “The probe sends new data with each pass over the crater,”, pass có nghĩa là gì?

  1. Một thẻ cho phép tàu thăm dò đi vào
  2. Một kết quả kiểm tra đạt yêu cầu
  3. Một lần tàu thăm dò bay qua miệng hố
Xem đáp án

Một lần tàu thăm dò bay qua miệng hố

which is much more creepy.

2:19

điều này còn rùng rợn hơn nhiều.

As the Earth is eaten up from the inside, Cụm động từ

2:21

Khi Trái Đất bị nuốt chửng từ bên trong,

Cụm động từ

eaten up: bị tiêu thụ hoàn toàn

Eaten up là dạng bị động của eat up. Ở đây, cụm từ này mô tả Trái Đất bị tiêu thụ hoàn toàn từ bên trong. Up không chỉ chuyển động hướng lên; nó bổ sung ý rằng hành động đạt đến kết quả hoàn tất hoặc gần như hoàn tất. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả thức ăn được ăn hết hoặc thời gian, tiền bạc, không gian, năng lượng và các tài nguyên khác bị tiêu tốn với số lượng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tiêu thụ một lượng lớn”: Extra fees can ____ our travel budget.

Xem đáp án

eat up

it collapses into a scattered disc of hot rock

2:23

nó sụp đổ thành một đĩa đá nóng rải rác

surrounding the black hole in a tight orbit.

2:26

bao quanh lỗ đen ở một quỹ đạo hẹp.

The black hole slowly doubles its mass

2:28

Lỗ đen từ từ nhân đôi khối lượng của nó

by the time it's done feeding. Ngữ pháp

2:30

vào thời điểm nó "ăn" xong.

Ngữ pháp

by the time ... be done + -ing để chỉ mốc kết thúc

By the time đưa ra một mốc kết thúc: kết quả trong mệnh đề chính đã xảy ra chậm nhất là khi sự kiện hoặc quá trình kia kết thúc. Ở đây, doubles its mass là kết quả đạt được khi quá trình nuốt vật chất kết thúc. Be done + -ing có nghĩa là đã làm xong một hoạt động. Trong it's done feeding, it là chủ ngữ, done mô tả trạng thái hoàn tất và feeding nêu hoạt động đã hoàn thành; đây không phải là cấu trúc bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by the time và dạng đúng của be done + -ing: The backup will be complete ____ the team ____ every file.

Xem đáp án

by the time · is done checking

The Moon's orbit is now highly elliptical.

2:32

Quỹ đạo của Mặt Trăng giờ đây có hình elip rất hẹp.

The effects on the solar system are awesome.

2:35

Những tác động lên hệ mặt trời là vô cùng kinh khủng (awesome).

In the biblical sense of awesome, Cách dùng từ

2:37

Theo nghĩa "awesome" trong Kinh thánh,

which means terrifying.

2:39

có nghĩa là đáng khiếp sợ.

Cách dùng từ

the biblical sense of awesome: nghĩa trong Kinh Thánh của awesome

Cấu trúc in the ... sense of ... cho biết người nói muốn dùng nghĩa nào của một từ. Ở đây, biblical hướng đến cách dùng awesome cổ hơn, hùng vĩ và đầy sợ hãi: một thứ gây cảm giác kính sợ và có thể rất đáng sợ. Cách diễn đạt này cố ý loại bỏ cách hiểu awesome phổ biến trong tiếng Anh hiện đại là 'tuyệt vời'. Người nói đang nhấn mạnh quy mô đáng sợ, chứ không ca ngợi sự việc.

Luyện tập

Trong câu 'The view was awesome in the biblical sense,' awesome có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Gây cảm giác kính sợ và có thể gây sợ hãi
  2. Rất tệ và đáng thất vọng
  3. Tuyệt vời và thú vị
Xem đáp án

Gây cảm giác kính sợ và có thể gây sợ hãi

Tidal forces from the black hole

2:41

Lực thủy triều từ lỗ đen

would probably disrupt the near-Earth asteroids,

2:43

có thể sẽ phá vỡ các tiểu hành tinh gần Trái Đất,

maybe even parts of the asteroid belt,

2:45

thậm chí có thể là các phần của vành đai tiểu hành tinh,

sending rocks careening through the solar system. Ngữ pháp

2:47

khiến đất đá bắn tứ tung khắp hệ mặt trời.

Ngữ pháp

khiến những khối đá lao mất kiểm soát xuyên qua hệ Mặt Trời

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy cho biết kết quả của sự xáo trộn được nêu trước đó. Sending không phải là một động từ hữu hạn mới và không cần nêu riêng một “người gửi”; toàn bộ sự việc phía trước được hiểu là nguyên nhân. Cấu trúc send + tân ngữ + -ing có nghĩa là khiến tân ngữ di chuyển hoặc hành động theo cách đó. Ở đây, careening gợi hình ảnh những khối đá di chuyển rất nhanh và mất kiểm soát xuyên qua hệ Mặt Trời.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng dạng -ing của send: The blast shattered the windows, ____ glass flying across the room.

Xem đáp án

sending

Bombardment and impacts may become commonplace Cụm từ

2:50

Sự bắn phá và va chạm có thể trở nên rất phổ biến

for the next few million years.

2:52

trong vài triệu năm tới.

Cụm từ

trở nên phổ biến

Become là động từ chỉ sự thay đổi trạng thái, còn commonplace là tính từ nghĩa là quen thuộc hoặc thường xuyên được thấy vì một điều xảy ra nhiều lần. Vì vậy, become commonplace mô tả sự chuyển từ khác thường sang bình thường hoặc thường xuyên. Ở đây, commonplace là một từ viết liền. Nó không có nghĩa là a common place hay một địa điểm công cộng, cũng không nói rằng điều đó là tốt; nó chỉ cho biết điều đó không còn hiếm lạ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc giao hàng bằng máy bay không người lái có thể chuyển từ hiếm gặp sang được thấy thường xuyên?

  1. Drone deliveries may remain commonplace in some cities.
  2. Drone deliveries may be commonplace in some cities.
  3. Drone deliveries may become commonplace in some cities.
Xem đáp án

Drone deliveries may become commonplace in some cities.

The planets are slightly perturbed,

2:54

Các hành tinh bị nhiễu loạn nhẹ,

but stay approximately in the same orbit.

2:56

nhưng vẫn ở nguyên trên quỹ đạo xấp xỉ như cũ.

The black hole we used to call Earth Ngữ pháp

2:58

Lỗ đen mà chúng ta từng gọi là Trái Đất

Ngữ pháp

Hố đen mà chúng ta từng gọi là Trái Đất

we used to call Earth là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the black hole. Từ quan hệ that đã được lược bỏ; cấu trúc đầy đủ là the black hole that we used to call Earth. Trong mệnh đề này, tân ngữ bị khuyết là the black hole, còn Earth là tên được gán cho tân ngữ đó theo mẫu call + tân ngữ + tên gọi. Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng hiện không còn đúng nữa. Ở đây, cấu trúc này đánh dấu sự thay đổi về danh tính: vật thể từng được gọi là Earth nhưng giờ được mô tả là một hố đen.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ lược bỏ từ quan hệ bằng các từ mang nghĩa “trước đây chúng tôi gọi nó là the Palace nhưng bây giờ thì không”: The old theater ____ is now a supermarket.

Xem đáp án

we used to call the Palace

will now continue on orbiting the sun

3:00

giờ đây sẽ tiếp tục quay quanh mặt trời

in the Earth's place.

3:02

ở đúng vị trí của Trái Đất.

In this case,

3:03

Trong trường hợp này,

you also die.

3:05

bạn cũng chết.

This bonus video was made possible Cụm từ

3:07

Video thưởng này được thực hiện

by your contributions on Patreon.

3:09

nhờ sự đóng góp của các bạn trên Patreon.

Cụm từ

made possible by: ghi nhận sự hỗ trợ giúp kết quả thành hiện thực

Be made possible by nêu sự hỗ trợ, nguồn lực hoặc điều kiện đã giúp một việc có thể xảy ra. Trong câu này, các khoản đóng góp của khán giả trên Patreon đã giúp video bổ sung được sản xuất. Cụm bắt đầu bằng by chỉ nguyên nhân tạo điều kiện cho kết quả xảy ra, không nhất thiết là người trực tiếp tạo ra kết quả đó. Mẫu có thể áp dụng lại là something + be + made possible by + sự hỗ trợ hoặc điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành lời ghi nhận bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “được tạo điều kiện bởi”: The free workshop was ____ donations from local businesses.

Xem đáp án

made possible by

Thank you so much for your support.

3:11

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã ủng hộ.

The topic is based on a question Cụm từ

3:14

Chủ đề này dựa trên một câu hỏi

Cụm từ

based on: chỉ nguồn hoặc cơ sở

Cấu trúc be based on + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là nội dung, bằng chứng hoặc cơ sở chính của một điều bắt nguồn từ nguồn đó. Trong câu này, chủ đề bắt nguồn từ một câu hỏi. Giới từ on giới thiệu nguồn hoặc cơ sở, không phải vị trí thực tế. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong a decision based on evidence và a film based on a book.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là dùng làm nguồn: The film is ____ a true story.

Xem đáp án

based on

on the AskScience subreddit Văn hóa

3:15

trên diễn đàn con AskScience (subreddit)

Văn hóa

the AskScience subreddit: một cộng đồng khoa học trên Reddit

subreddit là một cộng đồng tập trung vào một chủ đề cụ thể bên trong Reddit. AskScience là tên của một cộng đồng như vậy, nơi người dùng đặt câu hỏi khoa học và những người tham gia có kiến thức trả lời. Trong câu này, cụm từ đó chỉ cộng đồng trực tuyến cung cấp câu hỏi. Nó không phải là tên của một tạp chí học thuật, trường đại học hay viện nghiên cứu.

Luyện tập

Trong ví dụ, the AskScience subreddit chỉ điều gì?

  1. Một cộng đồng theo chủ đề trên Reddit dành cho các câu hỏi khoa học
  2. Một viện nghiên cứu khoa học chính thức
  3. Một tạp chí học thuật về khoa học có bình duyệt
Xem đáp án

Một cộng đồng theo chủ đề trên Reddit dành cho các câu hỏi khoa học

and the glorious answer by Matt Caplan,

3:17

và câu trả lời tuyệt vời của Matt Caplan,

who also worked with us on this video.

3:19

người cũng đã hợp tác với chúng tôi trong video này.

Check out his blog Quarks and Coffee Cụm động từ

3:22

Hãy ghé thăm blog Quarks and Coffee của anh ấy

for more awesome stuff like this.

3:24

để xem thêm nhiều điều thú vị như thế này.

Cụm động từ

Check out: lời mời thân mật để khám phá một điều gì đó

Ở đây, Check out là một lời mời thân mật, có nghĩa là “hãy ghé xem, xem hoặc khám phá”. Người nói đang giới thiệu blog chứ không yêu cầu ai đó kiểm tra xem blog có vấn đề gì không. Ở đầu câu, Check out là câu mệnh lệnh với chủ ngữ you được lược bỏ. Mẫu thường dùng là check out + sự vật, như trong check out his blog. Cụm này thường được dùng để giới thiệu một trang web, video, địa điểm, sản phẩm hoặc nguồn thông tin thú vị khác.

Luyện tập

Câu nào dùng check out như một lời giới thiệu thân mật để khám phá điều gì đó?

  1. Check the guide for incorrect dates.
  2. Check out of the hotel before noon.
  3. Check out this guide before your next trip.
Xem đáp án

Check out this guide before your next trip.

If you want to discuss the video,

3:25

Nếu bạn muốn thảo luận về video,

we have our own subreddit now.

3:27

chúng tôi hiện đã có subreddit của riêng mình.

To learn more about black holes

3:29

Để tìm hiểu thêm về lỗ đen

or equally interesting neutron stars,

3:31

hoặc các sao neutron thú vị không kém,

click here.

3:33

hãy nhấp vào đây.