Vận Chuyển Kính Viễn Vọng James Webb: Cách Họ Di Chuyển Vật Thể Giá Trị Nhất Thế Giới: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.257 từ 172 từ/phút

Giới thiệu video: Bộ phim tài liệu theo chân Kính viễn vọng Không gian James Webb từ quá trình phát triển kéo dài đến chuyến vận chuyển đặc biệt bằng đường bộ và đường biển tới bãi phóng. Nội dung cho thấy việc kiểm soát ô nhiễm, lập kế hoạch tuyến đường và hợp tác quốc tế đã bảo vệ sứ mệnh ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ngữ pháp và mẫu câu: Only once it was perfectly clean, could Webb be loaded into the container. cho thấy only once ở đầu câu tạo phép đảo ngữ và nhấn mạnh điều kiện phải được đáp ứng trước. 2. Nghĩa từ vựng và sắc thái: first leg of the trip dạy nghĩa leg là một chặng trong hành trình dài, không phải bộ phận cơ thể, giúp bạn hiểu đúng các tuyến đường có nhiều giai đoạn. 3. Cụm động từ: look forward to diễn tả sự mong đợi tích cực và giúp bạn nhớ rằng to là giới từ, theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing.

Nội dung bài học

This video is supported by Brilliant.

0:00

Video này được tài trợ bởi Brilliant.

On Christmas Day 2021,

0:03

Vào ngày Giáng sinh năm 2021,

the James Webb telescope finally launched

0:05

kính viễn vọng James Webb cuối cùng đã được phóng lên

on its long journey to explore our universe.

0:08

trên hành trình dài khám phá vũ trụ của chúng ta.

After years of delays and billions of dollars spent,

0:11

Sau nhiều năm trì hoãn và hàng tỷ đô la chi phí,

the telescope was now on its way to Lagrange point 2, Ghi chú

0:14

chiếc kính viễn vọng lúc này đang trên đường đến điểm Lagrange 2,

Cụm từ

on its way to: đang trên đường tới một điểm đến

On its way to có nghĩa là “đang trên đường đến” hoặc “đang di chuyển về phía” một điểm đến. Trong câu này, kính thiên văn đã bắt đầu hành trình đến điểm Lagrange 2. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I am on my way, she is on her way, còn với một kiện hàng thì dùng a package is on its way. Way là một phần của cả cụm từ, không chỉ có nghĩa là “con đường”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng on one's way to và đổi từ chỉ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: The replacement part is ____ our office.

Xem đáp án

on its way to

Văn hóa

Điểm Lagrange 2 (L2): điểm đến trong không gian của kính thiên văn

Điểm Lagrange 2, thường được viết tắt là L2, là một vị trí có tên riêng trong hệ Mặt Trời-Trái Đất. Tàu vũ trụ ở gần đó có thể giữ vị trí khá ổn định so với Trái Đất và Mặt Trời trong khi quay quanh Mặt Trời. Trong câu này, đó là điểm đến của kính thiên văn, cách Trái Đất khoảng 1,5 triệu kilômét. Point 2 là một phần của tên riêng. Nó không có nghĩa là điểm dừng thứ hai trên một tuyến đường thông thường.

Luyện tập

Trong ví dụ, Lagrange Point 2 chỉ điều gì?

  1. Điểm dừng thứ hai của kính thiên văn trên một tuyến đường thông thường
  2. Số hiệu mẫu của kính thiên văn
  3. Một vị trí có tên riêng trong không gian, thường được viết tắt là L2
Xem đáp án

Một vị trí có tên riêng trong không gian, thường được viết tắt là L2

an area in space 1.5 million km away from Earth.

0:18

một khu vực trong không gian cách Trái đất 1,5 triệu km.

The telescope took 30 days to get there.

0:23

Kính viễn vọng mất 30 ngày để đến đó.

But before James Webb ever left the ground,

0:25

Nhưng trước khi James Webb cất cánh khỏi mặt đất,

it went through a journey that was perhaps even more extraordinary. Cụm động từ

0:28

nó đã trải qua một hành trình có lẽ còn phi thường hơn.

Cụm động từ

went through: trải qua một quá trình

Ở đây, went through có nghĩa là “đã trải qua” hoặc “đã kinh qua”. Kính thiên văn không di chuyển xuyên qua một hành trình theo nghĩa vật lý; cụm từ này trình bày lịch sử phức tạp của nó như một quá trình gồm nhiều giai đoạn. Dùng go through trước danh từ hoặc nhóm từ gọi tên trải nghiệm hay quá trình đó. Dạng quá khứ là went through.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở thì quá khứ có nghĩa là “đã trải qua một quá trình”: After the merger, the company ____ several major changes.

Xem đáp án

went through

The story of James Webb is pretty crazy.

0:32

Câu chuyện về James Webb khá điên rồ.

In fact,

0:35

Thực tế,

it's almost a miracle

0:35

nó gần như là một phép màu

that the telescope ever made it into space at all. Ngữ pháp

0:37

khi kính viễn vọng có thể lên được vũ trụ.

Ngữ pháp

ever ... at all: rất ngạc nhiên vì một việc đã xảy ra

Trong câu khẳng định này, ever có nghĩa là “vào bất kỳ thời điểm nào”, nhưng đây không phải là câu hỏi trung tính về thời gian. Khi đứng sau it’s almost a miracle, từ này nhấn mạnh rằng thành công của kính thiên văn từng có vẻ khó xảy ra đến mức nào. At all củng cố cùng ý đó bằng cách tập trung vào sự thật cơ bản rằng sự việc đã thực sự xảy ra. Khi đi cùng nhau, ever ... at all làm cho sự ngạc nhiên của người nói trở nên đặc biệt mạnh: bất chấp mọi trở ngại, kính thiên văn thực sự đã lên được không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cách diễn đạt nhấn mạnh cho thấy sự ngạc nhiên vì sự việc đã xảy ra: It's astonishing that the water-damaged postcard ____ arrived ____.

Xem đáp án

ever · at all

Development of the telescope began

0:40

Quá trình phát triển kính viễn vọng bắt đầu

all the way back in 1996, Cụm từ

0:42

từ tận năm 1996,

Cụm từ

Sự nhấn mạnh về thời gian với all the way back

Ở đây, all the way back nhấn mạnh thêm cho back và khiến năm 1996 được cảm nhận như một điểm khởi đầu xa xôi đáng chú ý. Cụm từ này làm nổi bật khoảng thời gian dài giữa điểm bắt đầu đó và mốc tham chiếu về sau. Khi nói về thời gian, cụm từ thường xuất hiện trong cấu trúc all the way back in + năm/giai đoạn hoặc all the way back to + điểm bắt đầu. Trong câu này, back nói về việc quay ngược thời gian, không phải di chuyển trở lại trong không gian.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng câu lạc bộ đã bắt đầu từ rất lâu?

  1. The club began in 1890.
  2. The club will begin after 1890.
  3. The club began all the way back in 1890.
Xem đáp án

The club began all the way back in 1890.

and the launch was expected to take place in 2007. Cụm động từ

0:45

và dự kiến phóng vào năm 2007.

Cụm động từ

take place với nghĩa “xảy ra”

Take place là một cụm động từ cố định, không cần tân ngữ, có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra. Ở đây, vụ phóng được dự kiến sẽ xảy ra vào năm 2007. Sự kiện làm chủ ngữ: a launch takes place. Trong was expected to take place, dạng bị động thuộc về expect; bản thân take place không phải là dạng bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là xảy ra: The awards ceremony will ____ in the main hall at 6 p.m.

Xem đáp án

take place

Between then and its eventual launch in 2021,

0:48

Giữa khoảng thời gian đó và đợt phóng cuối cùng vào năm 2021,

the telescope went through a major redesign in 2005,

0:52

kính viễn vọng đã trải qua một lần thiết kế lại lớn vào năm 2005,

suffered a ripped sunshield,

0:55

bị rách tấm chắn nắng,

almost got cancelled by the US Congress,

0:57

suýt bị Quốc hội Mỹ hủy bỏ,

and even survived the COVID pandemic.

0:59

và thậm chí còn sống sót qua đại dịch COVID.

All of this meant that the budget went from $500 million to $10 billion Ngữ pháp

1:02

Tất cả những điều này đồng nghĩa với việc ngân sách đã tăng từ 500 triệu đô la lên 10 tỷ đô la

by the time it was complete. Ngữ pháp

1:07

vào thời điểm nó hoàn thành.

Ngữ pháp

went from $500 million to $10 billion: tăng từ 500 triệu lên 10 tỷ

Cấu trúc go/went from A to B thể hiện A là điểm bắt đầu và B là điểm kết thúc của một sự thay đổi. Trong câu này, 500 triệu đô la là ngân sách ban đầu và 10 tỷ đô la là chi phí cuối cùng. Cấu trúc này có thể mô tả sự thay đổi về số lượng, giá cả, mức độ hoặc trạng thái; nó không hàm ý sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go from A to B: Over ten years, the town's population ____ 20,000 ____ 35,000.

Xem đáp án

went from · to

Ngữ pháp

by the time: đến lúc đó thì đã

By the time mở đầu một sự kiện đóng vai trò là giới hạn thời gian hoặc mốc tham chiếu. Trong câu này, ngân sách đã đạt 10 tỷ đô la muộn nhất là khi kính thiên văn hoàn thành. Cấu trúc thường gặp là by the time + mệnh đề. Mệnh đề chính mô tả điều đã đúng, đã hoàn thành hoặc đã thay đổi tại thời điểm đó; by không chỉ đơn giản có nghĩa là “vào lúc”.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng đồ ăn đã được nấu xong muộn nhất là khi khách đến?

  1. By the time the guests arrived, we had finished cooking.
  2. Until the guests arrived, we were cooking.
  3. When the guests arrived, we started cooking.
Xem đáp án

By the time the guests arrived, we had finished cooking.

Because of this,

1:09

Vì lẽ đó,

NASA now had the world's most precious and valuable object in its hands, Thành ngữ

1:10

NASA giờ đây đang nắm trong tay vật thể quý giá và đắt tiền nhất thế giới,

Thành ngữ

have something in one's hands: quyền kiểm soát và trách nhiệm

Ở đây, in its hands được dùng theo nghĩa bóng. NASA lúc này sở hữu vật thể và kiểm soát điều sẽ xảy ra với nó; cụm từ này không có nghĩa là NASA đang cầm vật thể bằng tay theo nghĩa đen. Cấu trúc have something in one's hands mô tả người nắm giữ là cá nhân hoặc tổ chức có khả năng, và thường được trông đợi, quản lý, bảo vệ hoặc đưa ra quyết định về một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “thuộc quyền kiểm soát và chăm nom của cơ quan”: After the encrypted drive was delivered, the agency had it ____.

Xem đáp án

in its hands

and it had to be sent 9,000 km around the world to the launch site.

1:15

và nó phải được vận chuyển 9.000 km vòng quanh thế giới đến địa điểm phóng.

But before NASA even considered how it would traverse this complicated route,

1:20

Nhưng trước khi NASA cân nhắc xem nó sẽ đi qua tuyến đường phức tạp này như thế nào,

it had to find a way to package this rather valuable object. Cụm từ

1:24

họ phải tìm ra cách để đóng gói vật thể khá giá trị này.

Cụm từ

find a way to + động từ nguyên mẫu

Find a way to có nghĩa là tìm ra hoặc tạo ra một phương pháp giúp thực hiện được một hành động. Ở đây, way có nghĩa là “cách thức”, không phải con đường hay phương hướng. Cấu trúc là find a way to + động từ nguyên mẫu, như trong find a way to package. Cụm này thường gợi ý rằng nhiệm vụ khó hoặc giải pháp chưa rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tìm ra một phương pháp khả thi”: The doorway is narrow, but we will ____ move the desk inside.

Xem đáp án

find a way to

Cardboard box technology had improved greatly over the last decade,

1:27

Công nghệ thùng các-tông đã được cải thiện rất nhiều trong thập kỷ qua,

but Webb needed something a little stronger. Mạch ý

1:31

nhưng Webb cần một thứ gì đó chắc chắn hơn một chút.

Mạch ý

something a little stronger: cách nói giảm mang tính hài hước

Trong câu này, something a little stronger là cách cố ý nói giảm mức độ của nhu cầu. a little khiến nhu cầu có vẻ nhỏ, dù thực tế cần một thùng vận chuyển chuyên dụng cao chứ không chỉ là một hộp bìa cứng chắc hơn. Cách nói nhẹ này hoàn tất phần gợi mở bắt đầu bằng công nghệ hộp bìa cứng. Sự chênh lệch giữa lời nói bình thản và giải pháp kỹ thuật lớn tạo ra nét hài hước tỉnh queo. Trong ngữ cảnh khác, a little stronger có thể mang nghĩa đen; cần dựa vào ngữ cảnh để biết đó có phải là cách nói giảm hay không.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, something a little stronger ngụ ý điều gì?

  1. Một lời khẳng định theo nghĩa đen rằng hộp bìa cứng chỉ cần được cải tiến rất ít.
  2. Một yêu cầu về chiếc kính thiên văn nặng hơn.
  3. Một cách cố ý nói nhẹ đi rằng cần một thùng chứa có khả năng tốt hơn rất nhiều.
Xem đáp án

Một cách cố ý nói nhẹ đi rằng cần một thùng chứa có khả năng tốt hơn rất nhiều.

And so,

1:34

Và vì vậy,

NASA built a custom shipping container called Stars,

1:35

NASA đã chế tạo một container vận chuyển tùy chỉnh có tên là Stars,

which would protect the telescope during its journey

1:39

nhằm bảo vệ kính viễn vọng trong suốt cuộc hành trình

and act as a mobile clean room. Ghi chú

1:41

và hoạt động như một phòng sạch di động.

Cụm từ

act as: thực hiện một chức năng

Ở đây, act as có nghĩa là “đóng vai trò hoặc hoạt động như”. Thùng chứa đảm nhiệm chức năng của một phòng sạch di động trong hành trình; act không mang nghĩa “diễn trong một vở kịch”. Cấu trúc là act as + vai trò hoặc chức năng: một người hay vật đảm nhận vai trò đó, thường trong một tình huống cụ thể. Cấu trúc này nói về điều mà một vật thực sự làm, không chỉ nói nó giống thứ gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đóng vai trò như”: During the power cut, this lamp can ____ an emergency light.

Xem đáp án

act as

Văn hóa

mobile clean room: phòng sạch di động

Trong câu này, mobile clean room là một không gian kín có thể di chuyển, giữ bụi, dấu vân tay và các chất gây nhiễm bẩn khác ở mức rất thấp. Thùng vận chuyển không chỉ bảo vệ kính thiên văn khỏi va đập mà còn duy trì một môi trường được kiểm soát trong suốt hành trình. Ở đây, mobile có nghĩa là “có thể di chuyển cùng thiết bị”, chứ không phải “liên quan đến điện thoại di động”. Clean room là thuật ngữ kỹ thuật chỉ một không gian có mức hạt bụi và độ sạch được kiểm soát cẩn thận, không chỉ đơn giản là một căn phòng trông gọn gàng.

Luyện tập

mobile clean room có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một không gian có thể di chuyển và duy trì mức nhiễm bẩn rất thấp
  2. Một căn phòng dùng để cất điện thoại di động
  3. Một thùng chỉ được thiết kế để hấp thụ va đập
Xem đáp án

Một không gian có thể di chuyển và duy trì mức nhiễm bẩn rất thấp

The instruments on Webb are so sensitive that even a speck of dust or a fingerprint Ngữ pháp

1:44

Các thiết bị trên Webb nhạy cảm đến mức ngay cả một hạt bụi hoặc một dấu vân tay

could cause serious damage to them.

1:48

cũng có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho chúng.

Ngữ pháp

so sensitive that: nhạy đến mức

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề liên kết một mức độ rất cao với kết quả của nó. Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của sensitive, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu hậu quả có thể xảy ra: ngay cả một lượng chất bẩn rất nhỏ cũng có thể làm hỏng nghiêm trọng các thiết bị. Động từ khuyết thiếu could rất quan trọng: nó cho thấy thiệt hại là một nguy cơ hoặc khả năng, chứ không phải điều luôn xảy ra. Trong cấu trúc này, so không có nghĩa là “vì vậy”; nó đi cùng tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so ... that: The box was ____ heavy ____ I couldn't lift it.

Xem đáp án

so · that

This container was so clean that no more than 100 particles, Ngữ pháp

1:51

Container này sạch đến mức không có quá 100 hạt,

much smaller than the width of a human hair,

1:55

nhỏ hơn nhiều so với chiều rộng của một sợi tóc người,

could be present inside the container.

1:57

được phép có mặt bên trong thùng chứa.

Ngữ pháp

no more than: mức tối đa có tính cả giá trị giới hạn

Ở đây, no more than 100 particles đặt ra một giới hạn trên nghiêm ngặt. Trong thùng có thể có 100 hạt hoặc ít hơn, nhưng không thể có 101 hạt. Cấu trúc no more than + số hoặc lượng có nghĩa là “tối đa”. Cấu trúc này hữu ích khi quy tắc, phép đo hoặc thông số kỹ thuật nêu lượng lớn nhất được phép.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “tối đa”: The room may hold ____ 20 people.

Xem đáp án

no more than

Each nut and bolt on the container was inspected with ultraviolet light

1:59

Mỗi đai ốc và bu-lông trên thùng chứa đều được kiểm tra bằng tia cực tím

to reveal any unwanted contaminants.

2:04

để phát hiện bất kỳ chất gây ô nhiễm không mong muốn nào.

Only once it was perfectly clean, Ngữ pháp

2:06

Chỉ khi nó đã hoàn toàn sạch sẽ,

could Webb be loaded into the container.

2:09

Webb mới có thể được nạp vào container.

Ngữ pháp

Only once ..., could Webb be ...: đảo ngữ sau only ở đầu câu

Only once it was perfectly clean đưa điều kiện về độ sạch lên đầu và nhấn mạnh đây là điều kiện bắt buộc: chỉ sau khi điều kiện đó được đáp ứng thì mới được đưa Webb vào thùng. Ở đây, once có nghĩa là “khi” hoặc “sau khi”, không phải “một lần” theo số lần xảy ra. Một cụm bắt đầu bằng only khi được đưa lên đầu sẽ làm đảo vị trí chủ ngữ và trợ động từ trong mệnh đề chính theo sau. Vì vậy, Webb could be loaded trở thành could Webb be loaded. Đây vẫn là trật tự của câu trần thuật dùng để nhấn mạnh, không phải câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng là Only + cụm chỉ thời gian hoặc điều kiện + trợ động từ hoặc động từ tình thái + chủ ngữ + động từ chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đảo đúng của we could leave: Only after the storm passed ____.

Xem đáp án

could we leave

This process took nearly a month,

2:11

Quá trình này mất gần một tháng,

as the telescope had to be carefully folded into its launch configuration

2:13

vì kính viễn vọng phải được gập cẩn thận thành cấu hình phóng

like a giant piece of origami. Mạch ý

2:16

như một mảnh origami khổng lồ.

Mạch ý

Hình ảnh so sánh like a giant piece of origami

Ở đây, like mở đầu một phép so sánh: cách kính thiên văn được gấp lại được so với nhiều nếp gấp chính xác của nghệ thuật origami. Phép so sánh giúp người nghe nhanh chóng hình dung một quá trình phức tạp. Điều này không có nghĩa là kính thiên văn được làm bằng giấy. Cấu trúc like + cụm danh từ có thể giúp người nghe dễ hình dung một hình dạng hoặc hành động không quen thuộc.

Luyện tập

Câu nào dùng like để giúp người nghe hình dung một chuyển động gấp?

  1. The solar panels are likely to arrive tomorrow.
  2. The engineers like the new solar panels.
  3. The solar panels fold together like a paper fan.
Xem đáp án

The solar panels fold together like a paper fan.

But before James Webb was even assembled,

2:19

Nhưng ngay cả trước khi James Webb được lắp ráp,

the telescope's mirror also had to go through a crazy journey.

2:21

gương của kính viễn vọng cũng phải trải qua một hành trình điên rồ.

The 18 giant hexagonal segments that form Webb's mirror

2:25

18 đoạn hình lục giác khổng lồ tạo nên chiếc gương của Webb

are made from a metal called beryllium.

2:29

được làm từ một loại kim loại gọi là beryli.

This metal was chosen to keep the overall mass of the mirror extremely low

2:32

Kim loại này được chọn để giữ cho tổng khối lượng của gương cực thấp

while still retaining lots of strength. Ngữ pháp

2:36

nhưng vẫn giữ được độ bền rất cao.

Ngữ pháp

while still retaining: giữ lại một đặc tính trong quá trình thay đổi

While still retaining mở đầu một hành động xảy ra song song với hành động chính và tạo thêm một chút tương phản. Kim loại giữ cho khối lượng của gương ở mức rất thấp nhưng không mất đi độ bền. Still nhấn mạnh đặc tính vẫn còn được giữ lại. Đây là một mệnh đề rút gọn: while it still retains lots of strength trở thành while still retaining lots of strength. Chủ ngữ được hiểu ngầm là this metal. Mẫu có thể áp dụng lại là hành động chính + while still + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa độ bền không bị mất đi: The team reduced the camera's weight ____ its strength.

Xem đáp án

while still retaining

Despite being about three times larger than Hubble's mirror, Ngữ pháp

2:39

Mặc dù lớn gấp khoảng ba lần so với gương của Hubble,

Webb's mirror only had a fraction of the mass.

2:42

gương của Webb chỉ có một phần nhỏ khối lượng.

Ngữ pháp

Despite being ... only had a fraction of the mass để thể hiện sự tương phản bất ngờ

Despite being about three times larger đưa ra trước một sự thật thường khiến người nghe dự đoán chiếc gương sẽ nặng hơn. Vì being không có chủ ngữ được viết ra, chủ ngữ được hiểu ngầm của nó chính là chủ ngữ mệnh đề chính: Webb's mirror. Mệnh đề chính đưa ra kết quả bất ngờ: it only had a fraction of the mass, nghĩa là khối lượng của nó nhỏ hơn nhiều. Mẫu Despite being + phần mô tả, mệnh đề chính có thể được dùng để tạo ra một dự đoán rồi đảo ngược dự đoán đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu despite + -ing: ____ much older than my phone, this tablet still runs faster.

Xem đáp án

Despite being

But in order to construct these perfectly polished mirror segments,

2:45

Nhưng để chế tạo những mảnh gương được đánh bóng hoàn hảo này,

they had to make 14 stops at 11 locations

2:49

chúng đã phải dừng lại 14 lần ở 11 địa điểm

all across the US.

2:52

trên khắp nước Mỹ.

The first journey started in the mountains of Utah,

2:54

Hành trình đầu tiên bắt đầu từ vùng núi Utah,

where the beryllium powder was mined

2:58

nơi bột beryli được khai thác

and shipped to Ohio,

2:59

và vận chuyển đến Ohio,

where it was purified and turned into individual mirror blanks. Cụm động từ

3:01

nơi nó được tinh chế và biến thành các phôi gương riêng lẻ.

Cụm động từ

turned into: biến vật liệu thành một hình dạng mới

Trong was purified and turned into individual mirror blanks, turned into có nghĩa là được thay đổi hoặc gia công thành một hình dạng khác. Vật liệu trở thành các phôi gương riêng lẻ. Mẫu cấu trúc là turn A into B: A là thứ thay đổi, còn B là kết quả. Ở đây cấu trúc bị động A was turned into B được dùng để nhấn mạnh quá trình thay vì người hoặc máy móc thực hiện quá trình đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ phân từ của turn into: The clay was pressed and ____ a bowl.

Xem đáp án

turned into

Then the blanks were sent to Alabama,

3:05

Sau đó các phôi được gửi đến Alabama,

where each one was machined into a honeycomb structure

3:08

nơi mỗi cái được gia công thành cấu trúc tổ ong

to reduce mass.

3:11

để giảm khối lượng.

The next destination was California,

3:13

Điểm đến tiếp theo là California,

where the mirrors were polished to the exact shape,

3:15

nơi những chiếc gương được đánh bóng theo hình dạng chính xác,

perhaps the most crucial part of the process.

3:18

có lẽ là phần quan trọng nhất của quá trình.

After this,

3:21

Sau đó,

the segments made several trips across the country

3:22

các đoạn gương đã thực hiện một số chuyến đi xuyên quốc gia

undergoing years of testing

3:25

trải qua nhiều năm thử nghiệm

to check that they were polished correctly.

3:27

để kiểm tra xem chúng có được đánh bóng đúng cách không.

On the ninth journey,

3:29

Trong hành trình thứ chín,

the mirror segments traveled to New Jersey,

3:30

các mảnh gương được đưa đến New Jersey,

where gold was evaporated over them inside of a vacuum chamber

3:33

nơi vàng được bốc hơi lên chúng bên trong buồng chân không

to form a very thin coating.

3:36

để tạo thành một lớp phủ rất mỏng.

After some more testing,

3:39

Sau một số thử nghiệm khác,

the mirror segments ended up in Maryland, Cụm động từ

3:40

các mảnh gương cuối cùng được đưa đến Maryland,

Cụm động từ

ended up in: địa điểm cuối cùng sau một quá trình

Ended up in có nghĩa là “cuối cùng đến hoặc rơi vào một địa điểm sau một chuỗi sự việc”. Trong câu này, các mảnh gương đã trải qua nhiều công đoạn vận chuyển và xử lý, và Maryland là địa điểm cuối cùng của chúng. Cụm từ này không phải lúc nào cũng cho biết kết quả là bất ngờ, nhưng thường nhấn mạnh quá trình và kết quả cuối cùng. Cấu trúc là chủ ngữ + end up + in + địa điểm. Ở đây, ended up được dùng ở thì quá khứ. End up không nhận tân ngữ trực tiếp; in giới thiệu địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “cuối cùng đến hoặc rơi vào một địa điểm”: After two wrong turns, we ____ a quiet village.

Xem đáp án

ended up in

where they were assembled together

3:42

nơi chúng được lắp ráp với nhau

and attached to the main instrument module.

3:43

và gắn vào mô-đun thiết bị chính.

After years of even more testing,

3:46

Sau nhiều năm thử nghiệm thêm nữa,

the telescope arrived in Redondo Beach,

3:49

kính viễn vọng đã đến Bãi biển Redondo,

where it was finally attached

3:52

nơi cuối cùng nó được gắn

to its enormous sunshield.

3:53

vào tấm chắn nắng khổng lồ của mình.

17 years after the first mirror segment had been produced,

3:55

17 năm sau khi mảnh gương đầu tiên được sản xuất,

James Webb was now ready to make its last journey on Earth.

3:59

James Webb giờ đã sẵn sàng cho hành trình cuối cùng trên Trái đất.

The first leg of the trip involved getting from the Northrop Grumman facility Cách dùng từ

4:03

Chặng đầu tiên của chuyến đi bao gồm việc đi từ cơ sở của Northrop Grumman

in Redondo Beach

4:07

ở Bãi biển Redondo

to a port in Seal Beach,

4:08

đến một bến cảng ở Bãi biển Seal,

Cách dùng từ

first leg of the trip: chặng đầu tiên của một hành trình

Trong ngữ cảnh du lịch, leg là một chặng của hành trình dài hơn, thường nằm giữa hai điểm dừng hoặc điểm chuyển tiếp. The first leg of the trip là chặng đầu tiên của hành trình; ở đây là từ Redondo Beach đến Seal Beach. Trong ngữ cảnh này, leg là thuật ngữ về hành trình, không phải bộ phận cơ thể “chân”. First cho biết sau đó sẽ còn những chặng khác. Nghĩa này của leg không chỉ dùng cho chuyến bay; nó cũng áp dụng cho hành trình đường bộ, đường sắt, đường biển hoặc kết hợp nhiều phương tiện.

Luyện tập

first leg có nghĩa là gì trong câu này? The first leg of our trip takes us by train from Rome to Florence.

  1. ngày đầu tiên ở tại điểm đến
  2. chân trước của người đi du lịch
  3. chặng đầu tiên của hành trình
Xem đáp án

chặng đầu tiên của hành trình

where a ship would be waiting to take the telescope to French Guiana.

4:10

nơi một con tàu sẽ đợi sẵn để đưa kính viễn vọng đến Guiana thuộc Pháp.

Although the first journey was just 41 km,

4:14

Mặc dù hành trình đầu tiên chỉ dài 41 km,

the transport team only had one chance to make it happen. Cụm từ

4:17

đội vận chuyển chỉ có một cơ hội để thực hiện việc này.

Cụm từ

make it happen: biến kế hoạch thành hiện thực

Ở đây, make it happen có nghĩa là “thực hiện những hành động cần thiết để kết quả đã lên kế hoạch trở thành hiện thực”. Tân ngữ it chỉ mục tiêu đã được nhắc đến: hoàn thành việc vận chuyển an toàn khi chỉ có một cơ hội. Cấu trúc là make + it + happen. Trọng tâm không chỉ là làm một nhiệm vụ mà còn là khiến kết quả mong muốn thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “biến kế hoạch thành kết quả thực tế”: We have agreed on the plan; now let's ____.

Xem đáp án

make it happen

Before Webb hit the road, Thành ngữ

4:20

Trước khi Webb lên đường,

Thành ngữ

hit the road: lên đường

Ở đây, hit the road là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “rời đi và bắt đầu hành trình”. Hit không mang nghĩa đen: không có ai đánh vào con đường hay đâm vào đường. Cụm này thường xuất hiện khi một nhóm quyết định đã đến lúc khởi hành, đặc biệt khi đi bằng ô tô hoặc một phương tiện đường bộ khác.

Luyện tập

Câu nào dùng hit the road như một thành ngữ có nghĩa là “bắt đầu hành trình”?

  1. We should hit the road before sunrise to avoid traffic.
  2. The workers painted a line across the road.
  3. The fallen branch hit the road during the storm.
Xem đáp án

We should hit the road before sunrise to avoid traffic.

they used satellite images to inspect every single part of the route

4:22

họ đã sử dụng hình ảnh vệ tinh để kiểm tra từng phần của tuyến đường

to find all of the possible hazards

4:26

nhằm tìm ra tất cả các mối nguy hiểm có thể xảy ra

that would get in their way. Thành ngữ

4:28

sẽ ngáng đường họ.

Thành ngữ

get in their way: cản trở họ

Trong get in their way, way chỉ con đường đi đến việc hoàn thành một nhiệm vụ, chứ không chỉ là con đường theo nghĩa vật lý. Những mối nguy get in the team's way sẽ cản trở hoặc làm chậm hoạt động vận chuyển. Cấu trúc là get in + từ sở hữu + way: get in my/your/his/her/our/their way. Cấu trúc này có thể chỉ vật cản hữu hình hoặc bất cứ điều gì gây trở ngại cho tiến độ, như sự chậm trễ, quy định hoặc yếu tố gây mất tập trung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ get in someone's way và dùng dạng sở hữu phù hợp: Too many pop-ups can ____ while we work.

Xem đáp án

get in our way

Every pothole had to be filled,

4:29

Mọi ổ gà đều phải được lấp đầy,

and many traffic lights had to be lifted in order for the container to fit underneath. Ngữ pháp

4:31

và nhiều đèn giao thông phải được nâng lên để container có thể lọt qua bên dưới.

Ngữ pháp

in order for the container to fit underneath: để công-ten-nơ lọt qua bên dưới

Cụm từ này nêu mục đích của việc nâng đèn giao thông lên: hành động đó tạo đủ khoảng trống để công-ten-nơ đi qua bên dưới. Dùng in order for + danh từ/đại từ + to + động từ nguyên mẫu khi người hoặc vật thực hiện mục đích khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, công nhân nâng đèn lên, nhưng công-ten-nơ mới là vật đi qua bên dưới.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng chúng ta hạ chiếc kệ xuống để một chủ ngữ khác, tức là đứa trẻ, có thể với tới nó?

  1. We lowered the shelf in order for the child reach it.
  2. We lowered the shelf in order to reach it.
  3. We lowered the shelf in order for the child to reach it.
Xem đáp án

We lowered the shelf in order for the child to reach it.

To reduce the impact to the public and for the safety of Webb,

4:36

Để giảm bớt ảnh hưởng đến công chúng và vì sự an toàn của Webb,

the telescope traveled during the night.

4:40

kính viễn vọng đã di chuyển trong đêm.

However, this meant that it just had a 6-hour window to make its 41-km journey. Cách dùng từ

4:42

Tuy nhiên, điều này có nghĩa là nó chỉ có một khoảng thời gian 6 giờ để thực hiện hành trình dài 41 km.

Cách dùng từ

6-hour window: một khoảng thời gian giới hạn

Ở đây, window có nghĩa là một khoảng thời gian giới hạn mà trong đó một việc có thể được thực hiện. A 6-hour window cho phép dùng sáu giờ cho hành trình; nó không nói đến cửa sổ của một tòa nhà. Cụm từ này thể hiện sáu giờ như một cơ hội có giới hạn bắt đầu và kết thúc rõ ràng, vì vậy toàn bộ hành trình phải hoàn thành trong khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết thúc bằng window, dùng dấu gạch ngang chính xác và có nghĩa là khoảng thời gian hai giờ có sẵn: The repair team has a ____ to finish the work.

Xem đáp án

two-hour window

This sounds easy,

4:48

Điều này nghe có vẻ dễ dàng,

but since the container was so big and heavy,

4:49

nhưng vì container quá lớn và nặng,

it could only travel at around 8 km/h.

4:51

nó chỉ có thể di chuyển với tốc độ khoảng 8 km/h.

And so,

4:55

Và vì vậy,

just in case any problems did occur, Cụm từ

4:56

chỉ để đề phòng bất kỳ sự cố nào xảy ra,

Cụm từ

just in case: chuẩn bị cho một vấn đề có thể xảy ra

Just in case giới thiệu một biện pháp phòng ngừa được thực hiện trước một vấn đề có thể xảy ra. Vấn đề đó chưa chắc chắn và có thể sẽ không bao giờ xảy ra. Mệnh đề sau just in case nêu sự việc mà người nói muốn đề phòng. Trong phụ đề, any problems did occur là khả năng mà người ta đã chuẩn bị để ứng phó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bộ sạc được mang theo để phòng khi có thể cần đến?

  1. I packed a charger just in case my phone ran out of power.
  2. I packed a charger after my phone ran out of power.
  3. I packed a charger because my phone had run out of power.
Xem đáp án

I packed a charger just in case my phone ran out of power.

NASA had selected various safe havens along the way

4:58

NASA đã chọn ra nhiều nơi trú ẩn an toàn dọc đường

where Webb could take shelter Cụm từ

5:02

nơi Webb có thể tránh nạn

and receive maintenance.

5:03

và nhận được bảo trì.

Cụm từ

take shelter: trú ẩn ở nơi an toàn

Take shelter có nghĩa là di chuyển vào hoặc ở lại một nơi có thể bảo vệ khỏi nguy hiểm. Trong câu này, Webb có thể đến một trong những nơi trú ẩn an toàn đã được lên kế hoạch nếu cần được bảo vệ. Trong cụm từ cố định này, shelter được dùng không có mạo từ. Có thể thêm địa điểm bằng in hoặc under, hoặc nêu mối nguy hiểm bằng from: take shelter in a building; take shelter from a storm.

Luyện tập

When lightning struck nearby, the hikers ran to the cabin to _____. Lựa chọn nào phù hợp nhất với nghĩa “di chuyển đến một nơi an toàn”?

  1. take shelter
  2. take accommodation
  3. make shelter
Xem đáp án

take shelter

With Webb ready to go, Ngữ pháp

5:05

Khi Webb đã sẵn sàng khởi hành,

Ngữ pháp

With Webb ready to go: trạng thái nền với with + danh từ + bổ ngữ

With Webb ready to go là cấu trúc with + danh từ + bổ ngữ. Webb là danh từ, còn ready to go là bổ ngữ mô tả trạng thái của Webb. Cấu trúc này đưa trạng thái thành thông tin nền để mệnh đề chính theo sau trình bày sự việc tiếp theo. Nó cho biết Webb đã sẵn sàng trước khi khởi hành; with ở đây không có nghĩa là “cùng với”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + danh từ + bổ ngữ, sử dụng các từ everything và ready: ____, the team began the launch.

Xem đáp án

With everything ready

it left the factory at midnight

5:06

nó đã rời nhà máy vào lúc nửa đêm

along with a convoy of support vehicles

5:08

cùng với một đoàn xe hỗ trợ

and police escorts.

5:10

và sự hộ tống của cảnh sát.

The crazy thing is that no roads were fully closed down,

5:12

Điều điên rồ là không có con đường nào bị phong tỏa hoàn toàn,

and regular traffic had to be carefully escorted around the telescope as it moved down the highway.

5:15

và các phương tiện giao thông thông thường phải được hộ tống cẩn thận quanh kính viễn vọng khi nó di chuyển trên đường cao tốc.

Several trucks carrying pressurized bottles of dry air followed Webb,

5:21

Một số xe tải chở các bình khí khô điều áp chạy theo Webb,

constantly keeping its container topped up with the cleanest air. Cụm động từ

5:25

liên tục giữ cho container của nó được bơm đầy không khí sạch nhất.

Cụm động từ

topped up with: duy trì nguồn cung ở mức cần thiết

Ở đây, topped up with có nghĩa là được duy trì ở mức đủ bằng cách bổ sung thêm khi cần. Không khí sạch liên tục được bổ sung vào thùng chứa; cụm này không có nghĩa là đặt thứ gì đó lên phần trên của thùng. Cấu trúc là keep + tân ngữ + topped up with + thứ được bổ sung. Topped là phân từ quá khứ mô tả trạng thái được duy trì của tân ngữ: keeping the container topped up with air.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu topped up with: During the storm, we kept the backup tank ____ clean water.

Xem đáp án

topped up with

Eventually,

5:29

Cuối cùng,

the telescope arrived at the port in the early hours of the morning.

5:30

kính viễn vọng đã đến bến cảng vào rạng sáng.

Webb had successfully completed its first leg of the journey,

5:34

Webb đã hoàn thành xuất sắc chặng đầu tiên của cuộc hành trình,

but this was only the beginning. Mạch ý

5:37

nhưng đây mới chỉ là khởi đầu.

Mạch ý

but this was only the beginning: chuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn tiếp theo

Mệnh đề đầu thông báo một thành công và khép lại một giai đoạn. Sau đó, but chuyển sự chú ý của người nghe khỏi bước đã hoàn thành, còn this chỉ lại chặng đầu tiên của hành trình. Only the beginning giới hạn phạm vi của thành công: chặng đầu tiên có ý nghĩa, nhưng chỉ là giai đoạn mở đầu của một quá trình dài hơn nhiều. Cấu trúc này đẩy câu chuyện tiến lên và chuẩn bị cho người nghe đón nhận phần tiếp theo.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào vừa công nhận thành công ban đầu vừa cho biết vẫn còn nhiều việc ở phía trước? The team completed its first test, ...

  1. but this was only the beginning.
  2. because the first test was a complete failure.
  3. so there was nothing left to do.
Xem đáp án

but this was only the beginning.

Webb was then loaded onto a French cargo ship,

5:40

Webb sau đó được tải lên một con tàu chở hàng của Pháp,

a process that involved first driving the container onto a barge

5:43

một quá trình bao gồm việc trước tiên lái container lên một chiếc sà lan

and rotating it to face

5:47

và xoay nó để đối diện

the cargo ship's loading ramp.

5:48

với đoạn đường dốc tải hàng của tàu chở hàng.

The container had to be kept almost exactly level throughout the journey.

5:50

Container phải được giữ gần như thăng bằng tuyệt đối trong suốt hành trình.

So to avoid any rough seas,

5:54

Vì vậy, để tránh biển động,

NASA worked with the crew of the ship and planned a route

5:56

NASA đã làm việc với phi hành đoàn của tàu và lên kế hoạch cho một tuyến đường

that would take them through

5:58

sẽ đưa họ qua

the calmest parts of the ocean.

5:59

những vùng biển êm ả nhất của đại dương.

This journey took 16 days in total,

6:02

Chuyến đi này mất tổng cộng 16 ngày,

passing through the Panama Canal

6:04

đi qua Kênh đào Panama

and sailing up the Kourou River

6:06

và đi thuyền lên sông Kourou

to reach its destination at the Guiana Space Center.

6:08

để đến điểm đến tại Trung tâm Không gian Guiana.

All in all, Mạch ý

6:11

Tựu trung lại,

the James Webb telescope took about 13 years to build,

6:12

kính viễn vọng James Webb mất khoảng 13 năm để chế tạo,

from the very first pieces being put together in 2004 Ngữ pháp

6:15

từ những bộ phận đầu tiên được lắp ráp vào năm 2004

to having a finished telescope in 2017.

6:19

cho đến khi có một chiếc kính viễn vọng hoàn chỉnh vào năm 2017.

Mạch ý

Dùng All in all để đưa ra kết luận tổng thể

All in all là dấu hiệu diễn ngôn dùng để tổng hợp các chi tiết đã nêu và đưa ra kết luận chung. Trong câu này, nó chuyển trọng tâm từ từng giai đoạn chế tạo kính thiên văn sang tổng thời gian: khoảng 13 năm. Nó không có nghĩa là cộng từng chi tiết hoặc con số. Hãy dùng nó để báo hiệu: “Sau khi cân nhắc mọi điều, đây là kết luận chính.”

Luyện tập

Bạn đã mô tả chi phí, thời tiết và các hoạt động của một chuyến đi. Cách mở đầu nào báo hiệu kết luận tổng thể rõ nhất? “___, it was a wonderful week.”

  1. For example
  2. All in all
  3. Meanwhile
Xem đáp án

All in all

Ngữ pháp

Cấu trúc from ... being put together to having a finished telescope

Cặp giới từ from ... to ... đánh dấu giai đoạn bắt đầu và kết thúc của một quá trình. Trong câu này, from giới thiệu giai đoạn những bộ phận đầu tiên được lắp ráp vào năm 2004, còn to giới thiệu trạng thái có một chiếc kính thiên văn hoàn chỉnh vào năm 2017. Vì cả hai điểm đầu cuối đều đứng sau giới từ, câu dùng các cấu trúc -ing song song: being put together và having a finished telescope. Trong mẫu này, to là giới từ đi cặp với from, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của plan và test để hoàn thành hai điểm đầu cuối song song: The engineers went from ____ the new bridge to ____ a full-size model.

Xem đáp án

planning · testing

It wasn't just a NASA project. Mạch ý

6:22

Đó không chỉ là một dự án của NASA.

Space partners from all over the world

6:24

Các đối tác không gian từ khắp nơi trên thế giới

contributed parts to the telescope

6:27

đã đóng góp các bộ phận cho kính viễn vọng

Mạch ý

It wasn't just ...: điều chỉnh một ý quá hạn hẹp

Cấu trúc It wasn't just X dùng để điều chỉnh một ý đúng nhưng có phạm vi quá hẹp. NASA có tham gia, nhưng NASA không phải là bên duy nhất đóng góp. Bằng cách nêu ý hẹp trước rồi bổ sung sự thật rộng hơn, người nói mở rộng góc nhìn của người nghe. Ở đây, just có nghĩa là chỉ, không có nghĩa là vừa mới hoặc một cách công bằng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, It wasn't just a NASA project có nghĩa là gì?

  1. NASA chỉ mới bắt đầu dự án gần đây.
  2. NASA không tham gia dự án.
  3. NASA có tham gia, nhưng các tổ chức ngoài NASA cũng tham gia.
Xem đáp án

NASA có tham gia, nhưng các tổ chức ngoài NASA cũng tham gia.

even before it made its journey to the launchpad.

6:29

ngay cả trước khi nó thực hiện cuộc hành trình đến bệ phóng.

And now that the telescope is finally where it needs to be, Ngữ pháp

6:32

Và bây giờ khi chiếc kính viễn vọng cuối cùng đã ở đúng vị trí cần thiết,

we can look forward to the incredible discoveries Cụm động từ

6:35

chúng ta có thể mong chờ những khám phá đáng kinh ngạc

it will make about our universe

6:37

mà nó sẽ tạo ra về vũ trụ của chúng ta

and the amazing pictures it will reveal.

6:39

và những bức ảnh tuyệt vời mà nó sẽ tiết lộ.

Ngữ pháp

now that: dùng tình huống mới làm lý do

now that giới thiệu một tình huống đã trở thành sự thật hoặc vừa trở nên có liên quan, rồi trình bày tình huống đó như lý do hoặc cơ sở cho mệnh đề chính. Cấu trúc thường gặp là now that + mệnh đề, mệnh đề chính. Ở đây, kính thiên văn cuối cùng đã ở vị trí cần thiết, vì vậy mọi người có thể bắt đầu mong chờ những khám phá của nó. now that hoạt động như một từ nối hoàn chỉnh; không nên hiểu now và that như hai từ riêng biệt.

Luyện tập

Dùng now that để hoàn thành câu: ____ everyone has arrived, we can start the meeting.

Xem đáp án

Now that

Cụm động từ

look forward to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, look forward to có nghĩa là cảm thấy vui và háo hức về điều được mong đợi sẽ xảy ra trong tương lai. Người nói đang tích cực mong chờ những khám phá và hình ảnh từ kính thiên văn. Từ to giới thiệu điều được mong chờ. Ở đây, sau nó là cụm danh từ the incredible discoveries; khi điều được mong chờ là một hành động, hãy dùng dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ kết thúc bằng giới từ to và thể hiện sự mong đợi tích cực: I ____ hearing from you next week.

Xem đáp án

look forward to

If you want to make your own incredible discoveries,

6:43

Nếu bạn muốn tự mình tạo ra những khám phá đáng kinh ngạc,

check out brilliant.org,

6:45

hãy ghé thăm brilliant.org,

an online learning platform that helps you learn everything STEM related

6:47

một nền tảng học trực tuyến giúp bạn học mọi thứ liên quan đến STEM

in an interactive way.

6:51

theo một cách tương tác.

Brilliant is the best way to learn stuff,

6:53

Brilliant là cách tốt nhất để tìm hiểu mọi thứ,

since it teaches you to think critically about problems

6:56

vì nó dạy bạn cách suy nghĩ chín chắn về các vấn đề

and truly understand them.

6:58

và thực sự hiểu chúng.

You can learn at your own pace Cụm từ

7:01

Bạn có thể học theo tốc độ của riêng mình

Cụm từ

at your own pace: với tốc độ phù hợp với bạn

At your own pace có nghĩa là tiến hành nhanh hoặc chậm ở mức bạn cảm thấy thoải mái và có thể kiểm soát được. Trong câu này, người học tự quyết định tốc độ tiến triển của khóa học thay vì phải theo một tốc độ cố định. Pace ở đây có nghĩa là tốc độ tiến triển trong một hoạt động, không phải bước chân theo nghĩa đen. Cụm này có thể dùng cho việc học, làm việc, luyện tập hoặc hồi phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm bốn từ, bắt đầu bằng at và kết thúc bằng pace: This self-guided course lets you study ____.

Xem đáp án

at your own pace

and at any time

7:02

và bất cứ lúc nào

through the many interactive courses

7:04

thông qua nhiều khóa học tương tác

available on Brilliant.

7:05

có sẵn trên Brilliant.

If you have any interest in things like space,

7:07

Nếu bạn có bất kỳ sở thích nào về những thứ như không gian,

science, math, and engineering,

7:09

khoa học, toán học và kỹ thuật,

then Brilliant has you covered. Thành ngữ

7:12

thì Brilliant sẽ đáp ứng nhu cầu của bạn.

Thành ngữ

has you covered: cung cấp những gì bạn cần

Ở đây, has you covered có nghĩa là “có thể cung cấp những gì bạn cần”. Vì các khóa học bao gồm những lĩnh vực như không gian, khoa học, toán học và kỹ thuật, dịch vụ này khẳng định rằng họ có thể đáp ứng những mối quan tâm đó. Cấu trúc have + người + covered là một cách nói giao tiếp dùng để trấn an ai đó rằng đã có sẵn sự trợ giúp, vật dụng, thông tin hoặc sự bảo vệ. Loại hỗ trợ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh; covered ở đây không mang nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng dạng đúng của have someone covered: "Whatever help you need, our team ____."

Xem đáp án

has you covered

Brilliant has a range of interactive courses designed to give you a deep understanding Ngữ pháp

7:14

Brilliant có một loạt các khóa học tương tác được thiết kế để mang đến cho bạn sự hiểu biết sâu sắc

of how and why things work,

7:18

về cách thức và lý do tại sao mọi thứ hoạt động,

so you can apply them to everyday life.

7:21

vì vậy bạn có thể áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày.

Ngữ pháp

designed to ... so you can: mục đích và kết quả cho người dùng

Designed to + động từ nguyên mẫu mô tả mục đích dự kiến của danh từ đứng trước. Ở đây, designed to give... bổ nghĩa cho interactive courses: đem lại sự hiểu biết sâu sắc là mục đích các khóa học được tạo ra. So + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu bổ sung kết quả thực tế cho chủ ngữ đó. Ở đây, so you can apply... chuyển từ mục đích của các khóa học sang điều người học có thể làm được nhờ kết quả ấy. Them chỉ những ý tưởng hoặc nguyên lý đã học, không chỉ các khóa học.

Luyện tập

Dùng designed to và so you can để hoàn thành câu, trước tiên nêu mục đích của các bài luyện tập rồi nêu kết quả đối với người học: "The app includes short drills ____ build your vocabulary, ____ use new words with confidence."

Xem đáp án

designed to · so you can

To get started for free,

7:23

Để bắt đầu miễn phí,

visit brilliant.org/primalspace

7:25

hãy truy cập brilliant.org/primalspace

or click the link in the description.

7:28

hoặc nhấp vào liên kết trong phần mô tả.

The first 200 of you will also get 20% off Brilliant's annual premium subscription.

7:30

200 bạn đầu tiên cũng sẽ được giảm giá 20% khi đăng ký gói cao cấp hàng năm của Brilliant.

If you'd like to support the channel even more, Ý định

7:36

Nếu bạn muốn ủng hộ kênh nhiều hơn nữa,

consider becoming a patron,

7:39

hãy cân nhắc trở thành một người bảo trợ trên Patreon,

Ý định

Lời gợi ý lịch sự với If you'd like to ..., consider becoming ...

“If you'd like to ...” trình bày hành động có thể thực hiện như một lựa chọn của người nghe. Sau đó, “consider ...” đưa ra lời gợi ý thay vì mệnh lệnh, còn “even more” chỉ mức độ hỗ trợ tăng thêm. Sau consider, dùng dạng -ing: “consider becoming”, không dùng “consider to become”. Mẫu có thể áp dụng lại là “If you'd like to + động từ nguyên mẫu ..., consider + dạng -ing ...”.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng, mang tính tùy chọn và dùng consider đúng cách?

  1. You must help the school by joining the weekend clean-up.
  2. If you'd like to help the school, consider to join the weekend clean-up.
  3. If you'd like to help the school, consider joining the weekend clean-up.
Xem đáp án

If you'd like to help the school, consider joining the weekend clean-up.

where you can give your input on each video

7:40

nơi bạn có thể đưa ra ý kiến của mình về từng video

and get exclusive access to our Discord server.

7:43

và nhận quyền truy cập độc quyền vào máy chủ Discord của chúng tôi.

Thank you very much for watching,

7:46

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem,

and I'll see you in the next video.

7:48

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.