Bạn có thể giải quyết tình thế tiến thoái lưỡng nan của Dongle không? - Dennis E. Shasha: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Một câu đố đấu giá trong thế giới kỳ ảo đặt ra cách đánh bại phù thủy có thể nhìn thấy mọi mức giá bạn đưa ra. Qua việc phân tích các vòng tranh hình lục giác vàng và bạc, video chứng minh rằng lợi thế một viên ngọc cùng những lượt trả giá được tính kỹ có thể bảo đảm một bộ ba chiến thắng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. According to legend, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách lời mở đầu này quy thông tin cho truyền thuyết lưu truyền, thiết lập bối cảnh thần thoại và báo hiệu rằng phần lai lịch được kể như một huyền thoại chứ không phải lịch sử đã kiểm chứng. Có thể dùng nó để giới thiệu chuyện dân gian hoặc chủ ý giảm mức độ chắc chắn khi kể chuyện. 2. If you bid three each time, the best he could do is — Ngữ pháp và mẫu câu: Mệnh đề if đặt ra chiến lược giả định cần xem xét, còn mệnh đề chính nêu giới hạn cao nhất của kết quả mà đối thủ có thể đạt được. Mẫu này giúp người học phân tích tình huống xấu nhất và giải thích có logic vì sao kế hoạch vẫn thành công. 3. your ingenuity kept you one link ahead in the chain of inference — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Quá trình suy luận được ví như một chuỗi xích, trong đó mỗi mắt xích là một bước suy diễn liên tiếp; đi trước một mắt xích nghĩa là dự đoán được nước đi tiếp theo của đối thủ. Hình ảnh này có thể diễn tả tiến trình logic lẫn lợi thế chiến lược.
Nội dung bài học
three galactic terraformers shaped it into a paradise. Ghi chú
0:10ba nhà cải tạo sinh thái thiên hà đã biến nó thành một thiên đường.
According to legend, ...: định khung thông tin như một truyền thuyết
“According to legend,” cho biết thông tin tiếp theo bắt nguồn từ một truyền thuyết được truyền lại. Cụm từ này không có nghĩa là người nói tự mình xác nhận sự việc đó là thật. Đặt ở đầu câu, cụm từ này định khung toàn bộ câu như phần mở đầu của một câu chuyện hoặc bối cảnh thần thoại trước khi đưa ra các chi tiết. Nó cũng làm giảm mức độ cam kết của người nói đối với tính xác thực của điều được nêu.
Luyện tập
Câu nào trình bày thông tin như một truyền thuyết thay vì một sự thật đã được kiểm chứng hoặc một nguồn nghiên cứu?
- I personally measured the door at midnight.
- According to the survey, a hidden door opens at midnight.
- According to legend, a hidden door opens at midnight.
Xem đáp án
According to legend, a hidden door opens at midnight.
three galactic terraformers: những kẻ cải tạo hành tinh trong khoa học viễn tưởng
“three galactic terraformers” là một cụm danh từ: three cho biết có ba tác nhân, galactic tạo bối cảnh ở quy mô vũ trụ, còn terraformers chỉ những sinh vật, cỗ máy hoặc sức mạnh có thể cải tạo các hành tinh. Terraform một hành tinh nghĩa là thay đổi môi trường của nó để có thể hỗ trợ sự sống. Trong câu này, cụm từ chỉ những kẻ cải tạo hành tinh ngoài Trái Đất mang tính thần thoại, đã biến hành tinh trẻ và nóng chảy thành thiên đường. Đây là một vai trò trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, không phải nông dân hay công nhân xây dựng thông thường.
Luyện tập
Trong câu khoa học viễn tưởng này, terraformers có nghĩa là gì? The terraformers made the barren planet safe for human life.
- Sinh vật, cỗ máy hoặc sức mạnh thay đổi môi trường của một hành tinh để hỗ trợ sự sống
- Nhà khoa học quan sát các vì sao mà không thay đổi các hành tinh
- Nông dân trồng cây trên một cánh đồng rộng
Xem đáp án
Sinh vật, cỗ máy hoặc sức mạnh thay đổi môi trường của một hành tinh để hỗ trợ sự sống
shape X into Y: tạo nên một kết quả mới
Trong shaped it into a paradise, shape là động từ có nghĩa là thay đổi hoặc phát triển một thứ cho đến khi nó có một hình thức hay trạng thái cụ thể. Cấu trúc là shape + tân ngữ + into + kết quả: it là đối tượng được thay đổi, còn a paradise là kết quả. Cấu trúc này có thể mô tả sự thay đổi vật lý hoặc một kết quả khó nhìn thấy hơn liên quan đến ý tưởng, kế hoạch, địa điểm hay con người. Ở đây, không nên hiểu shape là danh từ có nghĩa là “hình dạng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ giới thiệu kết quả: Years of practice shaped Maya ____ a confident speaker.
Xem đáp án
into
sought out: tìm kiếm có chủ đích
Sought out là dạng quá khứ của seek out. Cụm này có nghĩa là chủ động nỗ lực tìm hoặc tiếp cận một người, địa điểm, sự vật hay cơ hội cụ thể. Ở đây, họ có chủ đích tìm kiếm những thế giới mới chứ không tình cờ bắt gặp chúng. Cấu trúc là seek out + cụm danh từ. Out là một phần của cụm động từ và bổ sung ý tìm ra một mục tiêu thông qua quá trình tìm kiếm tích cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seek out để thể hiện việc tìm kiếm có chủ đích: The journalist ____ two witnesses who had seen the accident.
Xem đáp án
sought out
When their work was done: thiết lập bối cảnh thời gian
When their work was done là mệnh đề thời gian đứng ở đầu câu. Nó đặt việc công việc của họ hoàn tất làm bối cảnh thời gian, rồi mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra tiếp theo. Trật tự này làm rõ trình tự các sự kiện. Ở đây, was done có nghĩa là “đã hoàn tất”, còn their work chỉ công việc đã được nhắc đến trước đó. Done mô tả trạng thái đã hoàn thành của công việc; nó không có nghĩa là những người đó đã kiệt sức.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu When their work was done, có chức năng gì trong câu?
- Cho biết những người đó quá mệt để tiếp tục.
- Cho biết công việc diễn ra sau khi họ rời đi.
- Nêu một giai đoạn đã hoàn tất trước các hành động tiếp theo.
Xem đáp án
Nêu một giai đoạn đã hoàn tất trước các hành động tiếp theo.
left ... behind: để lại thứ gì đó khi rời đi
Left the source of their power behind dùng cấu trúc leave + tân ngữ + behind. Cụm này có nghĩa là họ rời đi mà không mang theo nguồn sức mạnh của mình. Cụm danh từ the source of their power nằm giữa left và behind. Đại từ cũng phải nằm ở vị trí giữa này: nói leave it behind, không nói leave behind it. Ở đây, behind không chỉ có nghĩa là “ở phía sau”. Khi đi với leave, nó cho thấy một thứ vẫn ở lại trong khi một người hoặc vật khác rời đi hay tiếp tục tiến lên. Cấu trúc này có thể dùng theo nghĩa đen với đồ vật hoặc theo nghĩa bóng với thói quen, vấn đề hay cuộc sống trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành hai phần của cấu trúc leave ... behind ở thì quá khứ: I accidentally ____ my science notebook ____ at school.
Xem đáp án
left · behind
hidden within dungeons full of traps and monsters. Ngữ pháp
0:25được cất giấu trong những hầm ngục đầy cạm bẫy và quái vật.
hidden within dungeons full of traps and monsters: phần bổ nghĩa bằng phân từ sau danh từ
Cụm hidden within dungeons full of traps and monsters là cụm phân từ quá khứ được rút gọn, đặt sau Three powerful golden hexagons. Cụm này cho biết những hình lục giác được giấu ở đâu, vì vậy hidden bổ nghĩa cho cụm danh từ chứ không phải là một động từ chia thì mới. Có thể hiểu dạng đầy đủ là three powerful golden hexagons which are hidden within dungeons full of traps and monsters. Tiếng Anh thường dùng dạng ngắn này trong phần mô tả, bối cảnh truyện và lối kể mang tính văn viết.
Luyện tập
Trong câu này, hidden within dungeons full of traps and monsters bổ nghĩa cho phần nào?
- Three powerful golden hexagons
- hành động đang giấu thứ gì đó ngay lúc này
- traps and monsters
Xem đáp án
Three powerful golden hexagons
they could reinvent the world however they saw fit. Cụm từ
0:32họ có thể tái tạo thế giới theo bất kỳ cách nào họ muốn.
If one person were to: điều kiện giả định trang trọng
If one person were to bring all three hexagons together mở đầu cho một mệnh đề if theo mẫu if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này đặt ra một điều kiện được tưởng tượng: người nói đang xem xét điều gì có thể xảy ra nếu một người tập hợp các vật đó lại. Ở đây, were to không kể về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Nó làm cho điều kiện có sắc thái trang trọng, thận trọng hoặc xa thực tế hơn, còn could phía sau nêu kết quả có thể xảy ra.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành điều kiện giả định trang trọng này? If the town ___ lose power, the hospital would use generators.
- has to
- were to
- is to
Xem đáp án
were to
bring all three hexagons together:tập hợp cả ba hình lục giác
bring ... together có nghĩa là làm cho những người hoặc vật đang tách rời tập hợp vào cùng một nhóm hoặc một nơi. Trong câu này, tân ngữ all three hexagons đứng giữa bring và together; đây là vị trí thường gặp của cụm động từ có thể tách. Trọng tâm là tập hợp đủ cả ba hình lục giác, chứ không chỉ mang chúng đến một nơi nào đó. Cấu trúc này cũng dùng được với người, nguồn lực hoặc thông tin, chẳng hạn bring the team together và bring the evidence together, để nói về việc tập hợp hoặc kết nối các thành phần thành một thể thống nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một từ:The meeting brought the whole team ____.
Xem đáp án
together
however they saw fit:theo bất kỳ cách nào họ thấy phù hợp
however they saw fit có nghĩa là theo bất kỳ cách nào họ thấy phù hợp. Ở đây, however mở ra sự lựa chọn giữa nhiều phương pháp, còn saw fit là dạng quá khứ của cụm cố định see fit, có nghĩa là cho rằng điều gì đó phù hợp hoặc quyết định rằng nên làm như vậy. Cả hai phần đều không nói về việc nhìn thấy một vật hay quần áo vừa vặn. Trong câu này, cụm từ cho họ quyền tự do quyết định cách tái tạo thế giới. Cụm từ này bổ nghĩa cho reinvent, giải thích họ có thể làm việc đó theo cách nào.
Luyện tập
however they saw fit trong câu này có nghĩa là gì?
- Theo cách những người khác bảo họ
- Theo bất kỳ cách nào họ thấy phù hợp
- Sau khi họ tìm thấy một thế giới vừa vặn
Xem đáp án
Theo bất kỳ cách nào họ thấy phù hợp
you've learned of: biết đến sự tồn tại của một người
Trong you've learned of Gordon, learn of có nghĩa là biết đến Gordon hoặc nghe rằng người này tồn tại. Gordon được đưa vào như một thông tin mới, chứ không phải một chủ đề mà người nghe đã tìm hiểu kỹ. You've là dạng rút gọn của you have. Thì hiện tại hoàn thành kết nối điều vừa biết hôm nay với kiến thức hiện tại của người nghe. Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu một người hoặc sự kiện vừa được nhắc tới.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người nói mới phát hiện câu lạc bộ đó tồn tại, thay vì tìm hiểu kỹ về nó?
- I learned about the chess club's history for my report.
- I learned of the chess club from a poster.
- I taught the chess club a new game.
Xem đáp án
I learned of the chess club from a poster.
an evil wizard dead set on collecting the hexagons Thành ngữ
0:41một phù thủy độc ác quyết tâm thu thập các hình lục giác
dead set on collecting: quyết tâm thu thập
Trong cụm danh từ này, dead set on collecting có nghĩa là quyết tâm chắc chắn sẽ thu thập. Cụm từ bổ nghĩa cho wizard và mang ý nghĩa như who is dead set on collecting. Dead làm tăng mức độ của set; nó không có nghĩa là phù thủy đã chết. Mẫu có thể áp dụng là be dead set on + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, collecting là dạng -ing đứng sau giới từ on.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm ba từ mang nghĩa “quyết tâm chắc chắn sẽ làm”: Leo is ____ entering the robotics contest.
Xem đáp án
dead set on
enslaving the world to his will: buộc thế giới phục tùng ý chí của hắn
Trong câu này, enslaving the world to his will có nghĩa là ép mọi người trên thế giới phải làm theo điều hắn muốn. Cách nói này thể hiện sự kiểm soát toàn diện và áp bức, chứ không phải sự lãnh đạo hay thuyết phục thông thường. Ở đây, will là danh từ chỉ mong muốn hoặc ý chí của một người. Trong cách diễn đạt kịch tính này, enslave X to someone's will mô tả việc tước đi tự do của X để X bị ý chí của người đó kiểm soát.
Luyện tập
enslaving the world to his will có nghĩa là gì trong câu này?
- Ép cả thế giới phải tuân theo mong muốn của hắn.
- Lịch sự đề nghị thế giới làm theo lời khuyên của hắn.
- Dự đoán điều sẽ xảy ra với thế giới.
Xem đáp án
Ép cả thế giới phải tuân theo mong muốn của hắn.
So you set off on a quest to get them first, Cụm động từ
0:48Vì vậy, bạn bắt đầu hành trình để lấy chúng trước,
set off on a quest: lên đường thực hiện một nhiệm vụ phiêu lưu
Set off on a quest có nghĩa là bắt đầu một hành trình để hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn hoặc mang tính phiêu lưu. Set off thể hiện hành động rời đi hoặc lên đường, còn on a quest cho biết đó là loại hành trình nào. Những từ theo sau set off quyết định nghĩa của nó ở đây. Vì phía sau là on a quest, cụm này có nghĩa là lên đường, chứ không phải kích hoạt một thứ như chuông báo động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ mục tiêu gồm năm từ trong bài này. Cụm từ giữ nguyên hình thức ở thì quá khứ: After finding the first clue, Lena ____ to recover the stolen painting.
Xem đáp án
set off on a quest
Yet each time: sự tương phản và lặp lại
Ở đầu câu này, Yet dẫn vào một kết quả trái với điều được mong đợi từ nỗ lực trước đó. Ở đây, từ này có nghĩa là “tuy nhiên”, không mang nghĩa thời gian như trong not yet. Each time cho biết kết quả đó xảy ra trong mọi lần thử lặp lại. Khi kết hợp, cụm từ này tổ chức câu chuyện theo một khuôn mẫu: người đó tiếp tục cố gắng nhưng sau mỗi lần thử lại gặp cùng một trở ngại.
Luyện tập
Yet each time ở đầu câu cho người nghe biết điều gì?
- Kết quả tiếp theo vẫn chưa xảy ra.
- Sự việc tiếp theo chỉ xảy ra thành công một lần.
- Kết quả tiếp theo trái với mong đợi và lặp lại trong mọi lần.
Xem đáp án
Kết quả tiếp theo trái với mong đợi và lặp lại trong mọi lần.
got there first: đến mục tiêu trước người khác
Got there first là dạng quá khứ của get there first. Cụm này có nghĩa là một người đã đến địa điểm hoặc đạt mục tiêu trước những người khác có liên quan. Trong câu này, một người khác đã đến mục tiêu đó trước “bạn”. Trọng tâm là thứ tự đến nơi, không chỉ là việc di chuyển tới một địa điểm. Khi nhiều người có chung mục tiêu, cụm này có thể ngụ ý rằng người kia đã nắm lấy cơ hội hoặc hoàn thành bước quan trọng trước bạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là đến địa điểm chung trước chúng tôi: We hurried to the front row, but Maya ____.
Xem đáp án
got there first
Not X, but Y: sửa lại điều người nghe dự đoán
Not X, but Y trước hết bác bỏ X như câu trả lời được mong đợi hoặc giả định, rồi đưa ra Y là câu trả lời thực tế. Ở đây, Not Gordon loại Gordon khỏi điều người nghe dự đoán, còn but a merchant named Dongle đưa ra sự đính chính gây bất ngờ. Đây là cách đính chính có lược bỏ: các từ như It was được bỏ đi vì ngữ cảnh đã làm chúng rõ nghĩa. Dạng ngắn này hướng sự chú ý vào sự tương phản giữa người được dự đoán và người thực sự là đáp án.
Luyện tập
Điền một từ tiếng Anh vào mỗi chỗ trống để hoàn thành lời đính chính ngắn: ____ Maya, ____ her brother Leo called this morning.
Xem đáp án
Not · but
you find a note inviting you to Dongle's castle. Cụm từ
1:06bạn tìm thấy một tờ giấy mời bạn đến lâu đài của Dongle.
inviting you to Dongle's castle: mời ai đó đến một nơi
Trong inviting you to Dongle's castle, cấu trúc có thể dùng lại là invite + người + to + điểm đến. Từ you chỉ người nhận lời mời, còn Dongle's castle chỉ nơi người đó được mời đến. Giới từ to đưa ra điểm đến, chứ không phải người được mời; việc đổi invite thành inviting không làm thay đổi cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc invite + người + to + điểm đến: Nora invited Liam ____ her house for dinner.
Xem đáp án
to
show up with a wallet: đến cùng một chiếc ví
Show up có nghĩa là “đến hoặc xuất hiện”, không phải “trưng ra” hay “cho xem”. Đây là một cụm động từ thường dùng để nói ai đó đến một nơi hoặc có mặt ở đó, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày. Trong câu này, with a wallet bổ sung thông tin về thứ bạn mang theo khi đến. Trọng tâm là việc bạn xuất hiện, không phải việc bạn đưa chiếc ví cho ai xem.
Luyện tập
Trong câu “You show up with a wallet”, show up có nghĩa là gì?
- cho xem một chiếc ví
- giơ một chiếc ví lên
- đến hoặc xuất hiện
Xem đáp án
đến hoặc xuất hiện
bursting with the 99 gems you've collected in your travels,
1:11căng phồng 99 viên ngọc bạn đã thu thập trong chuyến đi,
wallet bursting with the 99 gems: chiếc ví căng phồng vì 99 viên đá quý
Trong wallet bursting with the 99 gems, bursting with là cụm phân từ bổ nghĩa cho wallet. Cụm này có nghĩa là chiếc ví đầy căng đá quý, như thể sắp bị bục ra; chiếc ví không nhất thiết thực sự bị rách. Cách nói này khiến số lượng có vẻ rất nhiều và tạo ra hình ảnh sinh động. Phần you've collected in your travels phía sau cho biết 99 viên đá quý đó là những viên bạn đã thu thập trong các chuyến đi.
Luyện tập
Trong “a wallet bursting with the 99 gems”, bursting with tạo hiệu quả gì?
- Nói rằng chiếc ví chỉ có vài viên đá quý
- Diễn tả sinh động rằng chiếc ví đầy căng
- Nói rằng chiếc ví đã thực sự phát nổ
Xem đáp án
Diễn tả sinh động rằng chiếc ví đầy căng
arriving just moments before: đến sớm hơn chỉ một chút
Arriving just moments before Gordon có nghĩa là đến sớm hơn Gordon một khoảng thời gian rất ngắn. Hai thời điểm đến rất gần nhau, nhưng cụm từ được nhấn mạnh vẫn cho biết một người đã đến trước. Ở đây, moments chỉ một khoảng thời gian ngắn và mang tính ước chừng, không phải một số giây chính xác. Sau before có thể là một người như trong câu này, hoặc một sự việc: just moments before the train left.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “sớm hơn một khoảng thời gian rất ngắn”: Maya and Leo almost arrived together, but Maya was first. Maya arrived ____ Leo.
Xem đáp án
just moments before
but he's used them to create five silver hexagons,
1:24mà ông ta còn dùng chúng để tạo ra năm hình lục giác bạc,
just as powerful as their golden counterparts. Ngữ pháp
1:28mạnh mẽ hệt như bản gốc bằng vàng của chúng.
not only collected ... but he's used ...: thêm một ý thứ hai nổi bật hơn
Not only ... but ... nối hai thông tin đều đúng và trình bày thông tin thứ hai như một bước bổ sung, thường đáng chú ý hơn. But ở đây là một phần của cấu trúc đi theo cặp; nó không có nghĩa là thông tin thứ hai trái ngược với thông tin thứ nhất. Thông tin thứ nhất là Dongle đã thu thập các hình lục giác vàng. Thông tin thứ hai tiến xa hơn: cậu ấy đã dùng chúng để tạo ra các hình lục giác bạc. Trong he's used, he's có nghĩa là he has, vì vậy phần thứ hai là một mệnh đề hoàn chỉnh: but he has used them .... Khi có thể, hãy giữ hai phần song song về mặt ngữ pháp.
Luyện tập
Dùng cấu trúc not only ... but để hoàn thành câu: Mina has ____ designed the robot, ____ she has tested it in three schools.
Xem đáp án
not only · but
just as powerful as their golden counterparts: mạnh ngang với những hình lục giác vàng tương ứng
Cấu trúc just as + tính từ + as cho biết hai thứ có cùng mức độ của một đặc điểm. Ở đây, just as powerful as có nghĩa là các hình lục giác bạc mạnh ngang với các hình màu vàng. Just nhấn mạnh sự ngang bằng; trong cấu trúc này, nó không có nghĩa là “chỉ” hoặc “bởi vì”. Counterpart là người hoặc vật tương ứng trong một nhóm hay phiên bản khác. Vì vậy, their golden counterparts chỉ những hình lục giác vàng tương ứng.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh ngang bằng bằng just as ... as: The paper bridge is ____ strong ____ the wooden one.
Xem đáp án
just as · as
above all else: hơn tất cả mọi thứ
Above all else là một cụm trạng từ có nghĩa là “hơn bất cứ điều gì khác” hoặc “ở mức ưu tiên cao nhất”. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho loves: đấu giá là điều anh ấy yêu thích nhất. Above thể hiện thứ hạng chứ không phải độ cao vật lý, còn all else gộp tất cả những khả năng khác lại thay vì chỉ một lựa chọn riêng lẻ.
Luyện tập
Trong câu “Maya values honesty above all else,” cụm từ này có nghĩa là gì?
- Sự trung thực nằm cao hơn mọi thứ khác về mặt vật lý.
- Sự trung thực là ưu tiên cao nhất của Maya.
- Maya coi trọng sự trung thực trong mọi tình huống trừ một tình huống.
Xem đáp án
Sự trung thực là ưu tiên cao nhất của Maya.
You and the evil wizard will compete to win the hexagons,
1:39Bạn và tên phù thủy độc ác sẽ cạnh tranh để giành các hình lục giác,
making one bid for each item as it comes up. Cách dùng từ
1:45mỗi người đưa ra một mức giá cho từng món đồ khi nó xuất hiện.
as it comes up: khi đến lượt một món đồ
Trong quy tắc đấu giá này, as it comes up có nghĩa là “khi đến lượt từng món được đưa ra”. Come up ở đây không mô tả chuyển động vật lý đi lên; nó có nghĩa là một việc trở thành đối tượng đang cần được xử lý. Cụm making one bid for each item as it comes up xác định thời điểm trả giá: trả giá một lần khi món đồ cụ thể đó được đưa ra, rồi chuyển sang món tiếp theo.
Luyện tập
Trong quy tắc đấu giá, as it comes up cho biết điều gì?
- Nó có nghĩa là khi đến lượt từng món được đưa ra đấu giá.
- Nó có nghĩa là trong lúc từng món đang di chuyển lên trên.
- Nó có nghĩa là sau khi tất cả các món đã được bán.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là khi đến lượt từng món được đưa ra đấu giá.
The winners of ties will alternate: người thắng trong các lần hòa sẽ luân phiên
Trong quy tắc trò chơi này, ties là những trường hợp hai người chơi trả giá bằng nhau hoặc có kết quả bằng nhau. The winners of ties là những người chơi được quy tắc chọn làm người thắng trong những trường hợp vốn sẽ hòa đó. Will alternate có nghĩa là người được chọn thắng sẽ đổi qua lại giữa hai người chơi. Starting with you xác định thứ tự: bạn thắng lần hòa đầu tiên, người chơi kia thắng lần tiếp theo, rồi quy luật này lặp lại.
Luyện tập
Mia và Noah đang chơi. Người thắng trong các lần hòa sẽ luân phiên, bắt đầu từ Mia. Điều gì xảy ra trong hai lần đầu tiên khi họ trả giá bằng nhau?
- Mia thắng cả hai lần hòa.
- Không ai có thể thắng trong cả hai lần hòa.
- Mia thắng lần hòa đầu tiên và Noah thắng lần thứ hai.
Xem đáp án
Mia thắng lần hòa đầu tiên và Noah thắng lần thứ hai.
can use their power to recreate the world.
1:58đều có thể sử dụng sức mạnh của chúng để tái tạo thế giới.
Whoever first collects ... can ...: ai làm trước thì có thể...
Mệnh đề Whoever first collects ... có nghĩa là “bất kỳ người nào là người đầu tiên thu thập...”. Whoever không dùng để đặt câu hỏi; nó chỉ một người không xác định, và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của can use. Trong lời nêu quy tắc, mẫu Whoever first + động từ ... can ... trao một kết quả hoặc quyền lợi cho người hoàn thành hành động trước tất cả những người khác. Ở đây, either golden or silver có nghĩa là một trong hai màu, không phải một bộ trộn cả hai màu.
Luyện tập
Câu nào nói rằng bất kỳ ai hoàn thành đầu tiên đều được chọn hoạt động tiếp theo?
- The coach will choose the next activity after the race.
- Everyone can choose an activity before the race begins.
- Whoever finishes first can choose the next activity.
Xem đáp án
Whoever finishes first can choose the next activity.
You've already bid 24 gems on the first Cách dùng từ
2:01Bạn đã cược 24 viên ngọc cho hình đầu tiên
when you realize that your rival has a dastardly advantage, Cách dùng từ
2:05thì nhận ra đối thủ của bạn có một lợi thế bỉ ổi,
bid 24 gems on the first: bid + số tiền + on + món đồ
Trong ngôn ngữ đấu giá, bid + số tiền + on + món đồ có nghĩa là “đưa ra số tiền đó để cố giành được món đồ”. Trong bid 24 gems on the first, 24 gems là số tiền được trả, còn on the first xác định món đồ được đấu giá. Vì you've already cần một past participle theo sau nên bid ở đây là past participle. Với động từ bid trong đấu giá, dạng nguyên thể, quá khứ và past participle đều là bid. The first thay cho hình lục giác đầu tiên đã được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu đấu giá bằng dạng quá khứ của bid và giới từ thường dùng trước món đồ: Yesterday at the auction, Maya ____ thirty dollars ____ the painting.
Xem đáp án
bid · on
a mirror that lets him see what you're bidding. Ngữ pháp
2:09một chiếc gương cho phép hắn thấy bạn đang cược bao nhiêu.
a dastardly advantage: ngôn ngữ phản diện đầy kịch tính
Trong a dastardly advantage, dastardly đánh giá lợi thế đó là xấu xa, đáng hổ thẹn hoặc có được bằng thủ đoạn. Ở đây, đối thủ có thể bí mật nhìn thấy mức giá của người khác, nên từ này khiến lợi thế ấy mang tính bất công. Dastardly cố ý tạo cảm giác kịch tính và cổ điển. Nó khiến lời kể giống một câu chuyện về kẻ phản diện hoặc một cuộc phiêu lưu trong truyện tranh, thay vì lời mô tả trung tính dùng bad hoặc unfair.
Luyện tập
a dastardly advantage trong câu này gợi lên điều gì?
- Một lợi thế được mô tả là xấu xa hoặc đáng hổ thẹn bằng giọng điệu kịch tính như kẻ phản diện
- Một lợi thế lớn được mô tả bằng ngôn ngữ kỹ thuật trung tính
- Một lợi thế hữu ích nhưng hoàn toàn công bằng
Xem đáp án
Một lợi thế được mô tả là xấu xa hoặc đáng hổ thẹn bằng giọng điệu kịch tính như kẻ phản diện
lets him see: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong lets him see, let dùng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to để diễn tả rằng một điều gì đó giúp ai đó có thể làm một việc. Him là tân ngữ, còn see là dạng nguyên mẫu không có to, vì vậy không thêm to. what you're bidding chỉ thông tin mà người đó có thể nhìn thấy. Mẫu có thể dùng lại là lets someone see something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của see: This feature lets users ____ their remaining balance.
Xem đáp án
see
and you win the first hexagon outright. Cách dùng từ
2:14và bạn nghiễm nhiên giành được hình lục giác đầu tiên.
giành ngay hình lục giác đầu tiên mà không cần phân định thêm
Trong win something outright, outright là trạng từ cho biết chiến thắng đã rõ ràng và được quyết định ngay, không cần phân định hòa, vòng bổ sung, chia sẻ kết quả hay điều kiện nào khác. Ở đây, mức giá bằng không khiến hình lục giác đầu tiên thuộc về bạn theo luật mà không cần thêm bước nào. Outright mô tả cách kết quả được quyết định; nó không có nghĩa là «ở bên ngoài» hay «về bên phải».
Luyện tập
Trong câu này, win the first hexagon outright có nghĩa là gì?
- Bạn thắng trực tiếp, không cần phân định hòa hay điều kiện bổ sung.
- Bạn chỉ thắng sau khi chơi thêm một vòng.
- Bạn thắng ở một nơi nào đó ngoài trời.
Xem đáp án
Bạn thắng trực tiếp, không cần phân định hòa hay điều kiện bổ sung.
Chiến lược của bạn để chiến thắng là gì?
Câu hỏi What's your strategy to win ...? biến tình huống trước đó thành một bài toán để người nghe giải quyết. Thay vì tiếp tục kể chuyện, người nói yêu cầu bạn chọn một phương pháp để đạt mục tiêu. Trong strategy to + động từ nguyên mẫu, động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích của chiến lược: a strategy to win nghĩa là một chiến lược để chiến thắng. Ở đây, to win không phải là chủ ngữ; khung câu hỏi là What's your strategy?
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi dùng What's your strategy to win ...?
- Hỏi xem việc chiến thắng có khả thi không
- Mời người nghe giải thích một phương pháp để đạt mục tiêu
- Thông báo rằng người nghe đã chiến thắng
Xem đáp án
Mời người nghe giải thích một phương pháp để đạt mục tiêu
Dongle's dangled a difficult dilemma. Mạch ý
2:31Dongle đã đưa ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan.
Dongle's dangled a difficult dilemma: dangle theo nghĩa bóng và điệp âm /d/
Trong Dongle's dangled, 's là dạng rút gọn của has, nên dangled là quá khứ phân từ trong thì hiện tại hoàn thành. Dangle được dùng một cách sáng tạo chứ không theo nghĩa đen: Dongle đặt một lựa chọn khó trước mặt những người khác, như thể đưa nó ra để chờ họ phản ứng. Việc lặp lại âm đầu /d/ trong Dongle's, dangled, difficult và dilemma là phép điệp phụ âm đầu. Cách lặp này gói ý tưởng vào một câu bắt tai, đầy kịch tính và khiến lựa chọn giống như một câu đố vừa được hé lộ.
Luyện tập
Cách diễn đạt Dongle's dangled a difficult dilemma tạo ra hiệu quả chính nào?
- Câu này đưa ra định nghĩa trung tính, trang trọng của dilemma.
- Câu này lặp lại âm đầu /d/ để làm cho lựa chọn khó có nhịp điệu và kịch tính.
- Câu này cho biết một vật thể thật đang được treo lên.
Xem đáp án
Câu này lặp lại âm đầu /d/ để làm cho lựa chọn khó có nhịp điệu và kịch tính.
spend big: mạnh tay chi nhiều tiền hoặc nguồn lực
Spend big có nghĩa là tiêu nhiều tiền hoặc dùng nhiều nguồn lực hữu hạn khác, thường theo cách mạnh tay hoặc quyết liệt. Ở đây, big hoạt động như một trạng từ: nó mô tả mức độ chi tiêu chứ không phải thứ được tiêu đi. Trong câu hỏi này, spend big chỉ một đầu của dải chiến lược: dùng nhiều nguồn lực ngay bây giờ để cố giành các hình lục giác vàng, thay vì để dành cho các hình bạc hoặc chọn phương án ở giữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ không trang trọng gồm hai từ trong bài học này, có nghĩa là “mạnh tay chi một khoản lớn”: The team decided to ____ on new equipment before the season.
Xem đáp án
spend big
save as much as possible for ...: để dành nhiều nhất có thể cho...
Ở đây, save có nghĩa là “để dành tài nguyên dùng sau”, không phải “cứu”. Cấu trúc là save + một lượng hoặc tài nguyên + for + mục tiêu hay mục đích sử dụng sau này. Trong save as much as possible for silver, as much as possible chỉ lượng tài nguyên được để dành. Tân ngữ—đá quý hoặc tài nguyên đấu giá khác—được hiểu từ ngữ cảnh, còn silver chỉ giai đoạn đấu giá các hình lục giác bạc diễn ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc save ... for ...: We have a harder match tomorrow, so let's ____ our best players ____ that game.
Xem đáp án
save · for
Gordon can use his magic mirror and 99 gems
2:42Gordon có thể dùng chiếc gương thần và 99 viên ngọc của hắn
he can bid one more and block you. Cách dùng từ
2:49hắn vẫn có thể cược nhiều hơn một viên và chặn bạn.
no matter what you bid on the second gold: dù bạn trả giá bao nhiêu cho hình vàng thứ hai
no matter what + chủ ngữ + động từ có nghĩa là “bất kể... gì”. Cấu trúc này đưa ra một lựa chọn, hành động hoặc giá trị có thể thay đổi nhưng không làm thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, what you bid có nghĩa là bất kể bạn chọn mức giá nào. Mức giá có thể thay đổi, nhưng cách Gordon đáp lại thì không: anh ấy có thể trả cao hơn một viên. Trong cụm cố định này, matter không phải là danh từ mang nghĩa “sự việc hoặc vấn đề”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bất kể lựa chọn của bạn”: ____ you choose, the price stays the same.
Xem đáp án
No matter what
bid one more and block you: trả giá thêm một đơn vị để chặn đối thủ
Trong bid one more, bid là động từ có nghĩa là “đưa ra một mức giá trong cuộc cạnh tranh”, còn one more là thêm một đơn vị so với mức giá của đối thủ. Ở đây, dựa vào ngữ cảnh, đơn vị được lược bỏ là một viên ngọc. Block you có nghĩa là ngăn bạn đạt được mục tiêu. Khi nói về trò chơi hoặc chiến thuật, block chỉ việc ngăn nước đi hoặc thành công của đối thủ, chứ không có nghĩa là một khối vật thể.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh trò chơi này, he can bid one more and block you có nghĩa là gì?
- Anh ấy có thể tăng mức giá thêm một đơn vị và ngăn bạn thành công.
- Anh ấy có thể giảm mức giá và giúp bạn thắng.
- Anh ấy có thể đưa cho bạn thêm một khối đồ chơi.
Xem đáp án
Anh ấy có thể tăng mức giá thêm một đơn vị và ngăn bạn thành công.
So the real question is, ...: chuyển trọng tâm về vấn đề cốt lõi
So the real question is báo hiệu rằng sau khi xem xét các chi tiết hoặc lựa chọn trước đó, người nói đang thu hẹp cuộc thảo luận vào vấn đề quan trọng nhất. So cho thấy sự chuyển trọng tâm này là kết quả của lập luận trước đó. Ở đây, real có nghĩa là “cốt lõi” hoặc “mang tính quyết định”, chứ không phải đối lập với “tưởng tượng”. Khung này có thể trực tiếp giới thiệu câu hỏi chính, như trong So the real question is, how can we...?
Luyện tập
So the real question is có chức năng gì trong câu này?
- Nó nói rằng câu hỏi trước chỉ là tưởng tượng.
- Nó kết thúc cuộc thảo luận mà không đặt ra câu hỏi nào.
- Nó chuyển sự chú ý sang vấn đề cốt lõi.
Xem đáp án
Nó chuyển sự chú ý sang vấn đề cốt lõi.
force Gordon to spend enough on the golds: cấu trúc force someone to do something
Trong cấu trúc force + người + to + động từ, force có nghĩa là khiến ai đó hành động vì áp lực, quy tắc, hoàn cảnh hoặc chiến lược khiến họ có rất ít lựa chọn thực tế hoặc không có lựa chọn nào. Gordon là người đó, còn to spend là hành động mà anh ấy bị buộc phải thực hiện; enough cho biết anh ấy phải chi bao nhiêu. Áp lực ở đây mang tính chiến lược, không nhất thiết là tác động thể chất. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là force someone to do something, với to đứng trước động từ chỉ hành động.
Luyện tập
Dùng động từ change để hoàn thành cấu trúc force + người + to + động từ: The sudden rule change forced every team ____ its strategy.
Xem đáp án
to change
Let's say: giới thiệu giả định để suy luận
Let's say giới thiệu một trường hợp tưởng tượng hoặc một ví dụ đơn giản để thảo luận. Cụm này có nghĩa gần như “giả sử” hoặc “hãy tưởng tượng”; nó không yêu cầu mọi người thật sự nói thành tiếng. Ở đây, cụm này đánh dấu lợi thế một viên đá quý và các con số chín so với tám là những giả định tạm thời dùng để giải thích chiến lược. Nó sắp xếp phần giải thích bằng cách đặt ra một điểm xuất phát rồi suy luận từ đó.
Luyện tập
Let's say có chức năng gì trong ví dụ này: Let's say the bus arrives at 8:00. What time should we leave home?
- Nó xác nhận rằng giờ đến chính xác là một sự thật đã biết.
- Nó giới thiệu một giả định tạm thời để thảo luận.
- Nó yêu cầu mọi người đọc to và lặp lại câu tiếp theo.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một giả định tạm thời để thảo luận.
at the start of the silver auctions: đánh dấu thời điểm bắt đầu một giai đoạn
At the start of the silver auctions đặt tình huống vào thời điểm giai đoạn này bắt đầu. Cụm từ này xác định mốc thời gian cho giả định theo sau. Ở đây, start là danh từ trong cấu trúc at the start of + cụm danh từ. Có thể thay silver auctions bằng một sự kiện hoặc giai đoạn khác: at the start of the round.
Luyện tập
Câu nào dùng at the start of đúng để đánh dấu thời điểm bắt đầu của một giai đoạn?
- At the start the final round, both players had ten points.
- At the starting of the final round, both players had ten points.
- At the start of the final round, both players had ten points.
Xem đáp án
At the start of the final round, both players had ten points.
one gem advantage: nêu mức độ dẫn trước
Cụm one gem advantage mô tả mức độ dẫn trước. Trong cụm đầy đủ a one gem advantage, one gem bổ nghĩa cho advantage và có nghĩa là một bên có nhiều hơn bên kia một viên ngọc. Chín so với tám là ví dụ. Ở đây, advantage là danh từ chỉ trạng thái có lợi khi dẫn trước, không phải một hành động. Cấu trúc tương tự có thể nêu các mức dẫn khác: a two-point advantage.
Luyện tập
Dùng two và point để hoàn thành cụm bổ nghĩa ghép: Our team had a ____ advantage before the last question.
Xem đáp án
two-point
So, could you divide your gems into three groups of three and win? Cụm từ
3:12Vậy, bạn có thể chia số ngọc của mình thành ba nhóm ba viên và giành chiến thắng không?
divide your gems into three groups of three: chia đá quý thành ba nhóm, mỗi nhóm ba viên
Divide A into B có nghĩa là tách một tổng thể A để B nêu các phần tạo thành. Trong câu này, your gems là tổng thể còn three groups là kết quả; into không diễn tả sự di chuyển đến một nơi. A group of three là một nhóm có ba vật. Vì vậy, three groups of three có nghĩa là ba nhóm, mỗi nhóm có ba viên đá quý.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc với divide bằng giới từ đúng: Please divide the twenty cards ____ four groups of five.
Xem đáp án
into
let's assume a set of rules that's worse for you,
3:18hãy giả định một bộ quy tắc tồi tệ hơn cho bạn,
For simplicity, let's assume: giới thiệu một giả định làm việc
For simplicity giải thích vì sao người nói sắp thay đổi cách thiết lập vấn đề: trường hợp đơn giản hơn sẽ dễ phân tích hơn. Let's assume mời người nghe tạm thời chấp nhận điều kiện được nêu sau đó. Ở đây, giả định làm việc là một quy tắc bất lợi hơn, theo đó Gordon thắng mọi lần hòa. Cụm từ này tổ chức mạch suy luận; nó không khẳng định quy tắc đó là đúng hoặc đã được chứng minh.
Luyện tập
For simplicity, let's assume ... có chức năng gì trong một mạch suy luận?
- Cho thấy người nói từ chối thảo luận vấn đề.
- Công bố một kết luận đã được chứng minh.
- Giới thiệu một điều kiện tạm thời giúp việc phân tích dễ hơn.
Xem đáp án
Giới thiệu một điều kiện tạm thời giúp việc phân tích dễ hơn.
If ..., the best he could do is ...: đặt giới hạn cao nhất cho kết quả
Mệnh đề if đặt ra điều kiện: mỗi lần bạn đặt giá ba viên. Sau đó, the best he could do is cho biết kết quả cao nhất Gordon có thể đạt được trong điều kiện đó, ngay cả khi anh ấy đưa ra những lựa chọn có lợi nhất. Ở đây, could không diễn tả một khả năng chung trong quá khứ. Nó đánh dấu một giới hạn giả định trong chiến lược. Mẫu If ..., the best + chủ ngữ + could do + is ... dùng để chỉ kết quả tốt nhất vẫn có thể đạt được sau khi điều kiện đã được xác định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả kết quả tốt nhất Max có thể đạt được trong điều kiện này: If you keep the last card, ____ tie the game.
Xem đáp án
the best Max could do is
have two gems left: diễn tả số lượng còn lại
Have two gems left có nghĩa là vẫn còn hai viên ngọc để sử dụng. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là have + số lượng hoặc sự vật + left; left đứng sau cụm danh từ và mô tả phần còn lại. Trong câu này, and nối have two gems left với win two silver hexagons để tạo thành phần thứ hai của cùng một kết quả tốt nhất. Left ở đây không phải là động từ quá khứ mang nghĩa “đã rời đi”.
Luyện tập
Điền một từ để cho biết vẫn còn ba tấm vé: I have three tickets ____.
Xem đáp án
left
Any ... where ... will ...: khái quát mọi trường hợp đáp ứng điều kiện
Any one gem advantage chỉ toàn bộ nhóm trường hợp dẫn trước một viên ngọc. Mệnh đề where your starting total is divisible by three thu hẹp nhóm đó xuống các trường hợp đáp ứng điều kiện này. Ở đây, where không chỉ một địa điểm thực tế. Sau một danh từ trừu tượng như case, situation hoặc advantage, từ này có thể mang nghĩa “trong đó” và giới thiệu điều kiện xác định các trường hợp liên quan. Sau đó, mệnh đề chính cho biết mọi trường hợp đáp ứng điều kiện đều sẽ có kết quả đã nêu.
Luyện tập
Trong câu này, where your starting total is divisible by three có chức năng gì?
- Nó cho biết trò chơi diễn ra khi nào.
- Nó xác định điều kiện mà lợi thế hơn một viên ngọc phải đáp ứng.
- Nó cho biết vị trí thực tế của các viên ngọc.
Xem đáp án
Nó xác định điều kiện mà lợi thế hơn một viên ngọc phải đáp ứng.
is divisible by three: phép chia không có số dư
X is divisible by three có nghĩa là khi chia X cho 3, ta được một số nguyên và không có số dư. Trong câu này, tổng ban đầu phải đáp ứng điều kiện toán học đó. Cấu trúc là X + be divisible by + số chia. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ, nhưng by luôn đứng trước số chia: 12 is divisible by 3; 13 is not divisible by 3.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề toán học bằng dạng be divisible by phù hợp với chủ ngữ: Twenty-one ____ seven.
Xem đáp án
is divisible by
by the same logic: tiếp tục áp dụng cùng cách suy luận
By the same logic cho biết người nói đang dùng lại cách suy luận trước đó để hỗ trợ một kết luận mới. Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách dùng” hoặc “dựa trên”, còn logic chỉ quá trình suy luận chứ không phải tên một môn học. Với vai trò là dấu hiệu liên kết diễn ngôn, cụm này nối nhận định mới với phần trước thay vì đưa ra một cách chứng minh riêng. Nó báo cho người nghe rằng cần áp dụng cùng cách suy luận vào trường hợp này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu liên kết diễn ngôn gồm bốn từ trong bài học: If one ticket costs $5, then, ____, three tickets cost $15.
Xem đáp án
by the same logic
so you go into silver with an advantage? Cụm từ
3:47để bạn bước vào vòng đấu giá bạc với một lợi thế?
force Gordon's hand: gây áp lực buộc Gordon hành động
Force Gordon's hand sử dụng thành ngữ force someone's hand. Thành ngữ này có nghĩa là tạo đủ áp lực để một người phải hành động, quyết định hoặc bộc lộ lập trường sớm hơn họ mong muốn. Hand ở đây không chỉ bộ phận cơ thể theo nghĩa đen; thành ngữ dùng hình ảnh từ trò chơi bài, nơi bài trên tay đại diện cho những lá bài được giấu và các lựa chọn của người chơi. Trong câu hỏi này, mục tiêu là gây áp lực để Gordon phải dùng tài nguyên trong các cuộc đấu giá vàng. Phản ứng bị ép buộc đó có thể giúp bạn có vị thế tốt hơn trước các cuộc đấu giá bạc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ để diễn đạt rằng người quản lý phải quyết định ngay lập tức: The sudden deadline ____.
Xem đáp án
forced the manager's hand
Vậy là bạn bước vào vòng bạc với lợi thế? — Bước vào một giai đoạn với lợi thế
Ở đây, so giới thiệu kết quả mà chiến lược được đề xuất hướng tới. Go into silver có nghĩa là bước vào giai đoạn bạc, còn with an advantage mô tả vị thế thuận lợi mà bạn đã có vào lúc đó. Trong ngữ cảnh này, silver là cách gọi tắt của giai đoạn đấu giá bạc, không phải màu bạc hay vật liệu bạc. Mẫu go into + một giai đoạn hoặc vòng đấu + with + một điều kiện có thể dùng lại để mô tả vị thế của ai đó khi bước vào giai đoạn tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu: The team ____ the final round ____.
Xem đáp án
went into · with an advantage
Let's first imagine that:nêu tình huống giả định đầu tiên
Let's first imagine that giới thiệu tình huống giả định đầu tiên trong một mạch lập luận. Cụm này mời người nghe tạm thời xem xét một tình huống; nó không khẳng định tình huống đó là một sự thật đã được biết. Ở đây, first cho thấy sau đó có thể còn những trường hợp khác. Đây là một khung dùng để sắp xếp lời giải thích: người nói xem xét một khả năng trước rồi mới chuyển sang khả năng tiếp theo, nhờ đó người nghe dễ theo dõi phần phân tích chiến lược hoặc chứng minh hơn.
Luyện tập
Dùng khung mục tiêu để nêu trường hợp giả định đầu tiên: ____ the smaller team goes first.
Xem đáp án
Let's first imagine that
some amount X: một lượng chưa xác định được ký hiệu là X
Trong câu này, some amount X có nghĩa là một lượng chưa được chọn hoặc tính ra, và X được dùng làm tên cho lượng đó. Ở đây, X đại diện cho mức cược trong phiên đấu giá thứ hai; nó không phải tên một đồ vật. Cách diễn đạt này cho phép người nói trước hết suy luận với một đại lượng chưa biết, rồi sau đó tìm giá trị có thể có của nó. Mẫu chung là some amount + tên biến.
Luyện tập
some amount X có nghĩa là gì trong phần giải thích chiến lược toán học này?
- Một khoản cược cố định đúng bằng mười đồng xu
- Một món đồ đấu giá có tên X
- Một lượng đặt cược chưa xác định được biểu thị bằng X
Xem đáp án
Một lượng đặt cược chưa xác định được biểu thị bằng X
bid everything you have left on ...: dùng toàn bộ nguồn lực còn lại trong một cuộc đấu giá
Cụm này có nghĩa là dùng toàn bộ nguồn lực còn lại làm mức giá đề nghị cho hình lục giác vàng thứ ba. Everything là lượng được đưa ra, còn you have left cho biết đó là phần còn lại. Cấu trúc là bid + số tiền hoặc nguồn lực + on + mục tiêu đấu giá. Ở đây, left có nghĩa là “còn lại”, không phải hướng “bên trái”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bid everything someone has left on: At the final auction, Maya ____ the last painting.
Xem đáp án
bid everything she had left on
he'd have to match you to block: đưa ra giá bằng bạn để ngăn bạn
Trong ngữ cảnh đấu giá này, he'd have to match you có nghĩa là anh ấy sẽ phải đưa ra mức giá bằng với bạn. Tân ngữ you chỉ người có mức giá được dùng làm mốc để anh ấy đưa ra giá bằng; match không có nghĩa là thi đấu với bạn. to block nêu mục đích: anh ấy sẽ đưa ra mức giá bằng bạn để ngăn bạn đạt được mục tiêu. Câu này nói về điều cần làm trong một tình huống giả định, không phải một việc đã xảy ra.
Luyện tập
Trong tình huống đấu giá, he'd have to match you có nghĩa là gì?
- Anh ấy sẽ phải đưa ra mức giá cao hơn bạn.
- Anh ấy sẽ phải thi đấu một trận với bạn.
- Anh ấy sẽ phải đưa ra mức giá bằng với bạn.
Xem đáp án
Anh ấy sẽ phải đưa ra mức giá bằng với bạn.
you'd go into silver with a 51 to 48 advantage,
4:09bạn sẽ bước vào vòng bạc với lợi thế 51 so với 48,
if you could bid 51, you'd go into silver: điều kiện giả định và kết quả
if you could bid 51 đưa ra một chiến lược có thể thực hiện thay vì kể lại một lần trả giá có thật. Ở đây, could đặt hành động được đề xuất vào tình huống giả định. you'd go into silver with a 51 to 48 advantage nêu kết quả được dự đoán; you'd là dạng rút gọn của you would. Cấu trúc if + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu hữu ích khi suy luận xem một kế hoạch có thể dẫn đến kết quả gì.
Luyện tập
Hoàn thành chiến lược giả định bằng could và would: If we ____ save five points, we ____ enter the final round with a lead.
Xem đáp án
could · would
Solving for X reveals: nối phép tính với kết luận
To solve for X nghĩa là dùng một phương trình hoặc các điều kiện khác để tìm giá trị hay khoảng giá trị có thể có của biến X. Solving for X biến bước tính toán đó thành chủ ngữ của câu. Reveals that đưa ra kết luận được phép tính hỗ trợ. Ở đây, kết quả là mức đặt giá ở vòng hai không được vượt quá 24. Mẫu Solving for X reveals that ... nối một bước toán học với điều mà bước đó cho thấy.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu diễn đạt toán học: Solving ____ x reveals that x must be greater than 3.
Xem đáp án
for
in order to have 51 on round three: nêu mục đích
Cụm in order to have 51 on round three nêu mục tiêu: có 51 ở vòng ba. Mệnh đề chính sau đó đưa ra hành động có thể đạt được mục tiêu đó, tức là đặt giá không quá 24 ở vòng hai. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, have là động từ nguyên mẫu, và người có mục tiêu đó được hiểu là cùng một you được nhắc đến trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ mục đích: In order ____ keep the food cold, we packed it with ice.
Xem đáp án
to
bid at most 24: đặt giới hạn trên có tính cả mức 24
Trong bid at most 24, at most đặt ra giới hạn trên có tính cả mức 24 cho giá trả. Mức 24 hoặc thấp hơn đáp ứng giới hạn; mức 25 hoặc cao hơn thì không. Cụm này không có nghĩa là “hầu hết thời gian”. Trong câu này, on round two cho biết giới hạn áp dụng khi nào. Mẫu at most + số được dùng khi một quy tắc, kế hoạch hoặc phép tính không được vượt quá một giá trị nhất định.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là được phép trả giá 24 nhưng không được phép trả giá 25?
- You must bid exactly 24 coins.
- You may bid at most 24 coins.
- You must bid at least 24 coins.
Xem đáp án
You may bid at most 24 coins.
where Gordon wins the second gold against your bid of 24? Cách dùng từ
4:27khi Gordon thắng viên vàng thứ hai trước mức cược 24 của bạn?
But what about the other possibility: đưa ra một trường hợp chưa được xem xét
But what about the other possibility báo hiệu việc chuyển từ một trường hợp sang trường hợp khác vẫn cần được kiểm tra. But đánh dấu sự tương phản với trường hợp vừa được thảo luận, còn what about đưa ra nhánh còn thiếu. Ở đây, other chỉ phương án đối lập với khả năng đầu tiên. Người nói không trò chuyện vu vơ hay bỏ chủ đề; câu hỏi giúp hoàn thiện cách lập luận theo từng trường hợp.
Luyện tập
Cụm mở đầu trong câu hỏi này có chức năng gì?
- Nó chứng minh rằng trường hợp trước đó không thể xảy ra.
- Nó đưa ra một trường hợp thay thế vẫn cần được xem xét.
- Nó kết thúc cuộc thảo luận và chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án
Nó đưa ra một trường hợp thay thế vẫn cần được xem xét.
against your bid of 24: xác định mức giá cạnh tranh
Ở đây, against giới thiệu mức giá đối thủ: mức giá 24 của bạn. Gordon thắng khi cạnh tranh với mức giá đó, vì vậy 24 là con số mà mức giá thắng cuộc của anh ấy phải vượt qua. Trong câu này, against không có nghĩa là tiếp xúc vật lý với một vật hay phản đối một ý kiến. Trong your bid of 24, bid là danh từ chỉ mức giá đưa ra trong một cuộc thi hoặc cuộc đấu giá, còn of 24 cho biết số tiền. Nói rộng hơn, against có thể chỉ đối thủ, đề nghị cạnh tranh hoặc mốc cần vượt qua trong một tình huống cạnh tranh.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh cạnh tranh này, against your bid of 24 có nghĩa là gì?
- cạnh tranh với mức giá 24 của bạn
- phản đối quyết định nói số 24 của bạn
- tựa lên con số 24 theo nghĩa vật lý
Xem đáp án
cạnh tranh với mức giá 24 của bạn
making the total 75 to Gordon's 74. Ngữ pháp
4:38khiến tổng số ngọc của bạn là 75 so với 74 của Gordon.
The least he could bid to win ... is 25: nêu mức tối thiểu để đạt mục tiêu
The least he could bid to win the second gold is 25 cho biết 25 là mức giá tối thiểu có thể đạt được mục tiêu đã nêu. The least đặt ra giới hạn dưới, he could bid cho biết đại lượng đang được xét, còn to win the second gold nêu mục tiêu. Mẫu này hữu ích khi nói về một ngưỡng đã được tính toán: The least + chủ ngữ + could + động từ + to achieve a goal + is + số lượng. Nó có nghĩa là các mức thấp hơn sẽ không đủ; 25 là mức đầu tiên có tác dụng.
Luyện tập
Câu nào nói đúng rằng 25 là mức giá tối thiểu giúp anh ấy thắng?
- The most he could bid to win is 25.
- The last he could bid to win is 25.
- The least he could bid to win is 25.
Xem đáp án
The least he could bid to win is 25.
making the total ...: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Cụm making the total 75 to Gordon's 74 sau dấu phẩy là một mệnh đề -ing chỉ kết quả. Nó cho biết mức trả giá 25 sẽ khiến tổng số thành 75, so với 74 của Gordon. Making không phải là một hành động chính mới có chủ ngữ riêng. Dùng mệnh đề chính, making + tân ngữ + kết quả để bổ sung hệ quả của toàn bộ ý phía trước. Ở đây, cấu trúc có thể được triển khai thành and this would make the total 75 to Gordon's 74.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả making the total được tô nổi bật: We added a five-dollar delivery fee, ____ thirty dollars.
Xem đáp án
making the total
since you've each blocked the other from getting three golds. Cụm từ
4:45vì mỗi người đều đã chặn người kia lấy được ba viên vàng.
blocked the other from getting ...: block + tân ngữ + from + động từ-ing
Block someone from doing something có nghĩa là ngăn người đó thực hiện một hành động. Trong câu này, mỗi người đã khiến người kia không thể giành được ba huy chương vàng. Cấu trúc là block + người hoặc vật + from + động từ-ing. From là giới từ nên dùng getting, không dùng get hoặc to get. Each cho biết cả hai người đều thực hiện việc này riêng lẻ, còn the other chỉ người còn lại đối với từng người.
Luyện tập
Sắp xếp các từ đã cho theo cấu trúc được tô nổi bật: The locked gate ____ the garden. Dùng blocked, visitors, from và entering.
Xem đáp án
blocked visitors from entering
you could bid 25 every time to win three silvers.
4:50bạn có thể cược 25 mỗi lần để thắng được ba viên bạc.
but your ingenuity kept you one link ahead in the chain of inference Thành ngữ
4:56nhưng sự khéo léo của bạn đã giúp bạn đi trước một bước trong chuỗi suy luận
The bidding war was ...: cuộc cạnh tranh trả giá gay gắt
Trong câu này, bidding war là cuộc cạnh tranh gay gắt khi những người mua liên tục đưa ra mức giá cao hơn cho cùng một món đồ. War được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không nói đến chiến tranh quân sự thật sự. Trong mệnh đề đầy đủ The bidding war was close, close cho biết các đối thủ gần như ngang sức và kết quả vẫn chưa chắc chắn. Bidding war thường được dùng trong đấu giá, mua bán bất động sản và các thương vụ thâu tóm công ty.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ sự cạnh tranh trả giá gay gắt: When several buyers repeatedly raised their offers for the same house, they started a ____.
Xem đáp án
bidding war
your ingenuity kept you one link ahead in the chain of inference: sự tài trí giúp bạn đi trước trong suy luận
Câu này biến quá trình suy luận thành một chuỗi mắt xích. Mỗi link đại diện cho một suy luận nối với suy luận tiếp theo, còn chain of inference là toàn bộ chuỗi kết luận có liên hệ với nhau. Cấu trúc keep + người + vị trí có nghĩa là “khiến ai đó tiếp tục ở vị trí đó”. Ở đây, your ingenuity kept you one link ahead có nghĩa là sự tài trí giúp bạn luôn đi trước đối thủ một bước suy luận. Chuỗi mắt xích này là hình ảnh ẩn dụ, không phải đồ vật thật.
Luyện tập
Ở đây, your ingenuity kept you one link ahead in the chain of inference có nghĩa là gì?
- Suy nghĩ tài tình mang đến cho bạn một sợi xích kim loại thật.
- Suy nghĩ tài tình giúp bạn luôn đi trước đối thủ một bước suy luận.
- Suy nghĩ tài tình giúp bạn bỏ qua mọi bước suy luận.
Xem đáp án
Suy nghĩ tài tình giúp bạn luôn đi trước đối thủ một bước suy luận.
Create a resource that can turn anyone into a master problem solver. Cụm từ
5:09Hãy tạo ra một tài nguyên có thể biến bất kỳ ai thành một bậc thầy giải quyết vấn đề.
turn anyone into a master problem solver: cấu trúc turn X into Y
Turn X into Y có nghĩa là “khiến X trở thành Y”. Trong câu này, anyone là X, còn a master problem solver là toàn bộ kết quả Y: câu nói khẳng định nguồn tài liệu đó có thể giúp bất kỳ ai trở nên cực kỳ giỏi giải quyết vấn đề. Ở đây, turn diễn tả sự thay đổi về năng lực hoặc vai trò, chứ không phải hành động xoay người. Đặt người hoặc vật thay đổi sau turn, rồi đặt trạng thái, vai trò hoặc hình dạng kết quả sau into.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc turn X into Y: Daily practice can turn a beginner ____ a confident pianist.
Xem đáp án
into
Oh, wait ... that already exists and it's called ...: tự ngắt lời để tạo màn bật mí
Trong câu này, Oh, wait đánh dấu việc người nói tự ngắt lời mình: người nói làm như thể vừa nhớ ra rằng nguồn tài liệu được đề xuất đã tồn tại. Chức năng chính không phải là ra lệnh cho khán giả thực sự dừng lại và chờ. Phần còn lại của mẫu câu, that already exists and it's called ..., biến sự ngắt lời thành một màn bật mí và giới thiệu tên Brilliant. Người nói có thể dùng cách này với sắc thái vui trong quảng cáo, bài thuyết trình hoặc câu chuyện; đó có thể là cách nói được lên kế hoạch trước chứ không phải khoảnh khắc thực sự quên.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong câu này, Oh, wait chủ yếu là một yêu cầu theo nghĩa đen để khán giả dừng lại và chờ.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
ranging from logic to special relativity to game theory and so much more. Cụm từ
5:19từ logic, thuyết tương đối hẹp, đến lý thuyết trò chơi và nhiều hơn thế nữa.
STEM courses: các khóa học khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học
STEM là từ viết tắt của science, technology, engineering và mathematics, tức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Trong STEM courses, STEM đứng trước courses như một nhãn phân loại, cho biết các khóa học liên quan đến những lĩnh vực này. Một khóa học STEM có thể tập trung vào một hoặc nhiều lĩnh vực trên; không nhất thiết phải kết hợp cả bốn. Cách viết hoa cho thấy đây là từ viết tắt trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp, không phải từ thông thường stem.
Luyện tập
Trong cụm STEM courses, STEM chỉ điều gì?
- thân chính của cây
- khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học
- thể thao, du lịch, giải trí và âm nhạc
Xem đáp án
khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học
ranging from ... to ... to ... and so much more: liệt kê phạm vi và ngụ ý rằng còn nhiều hơn nữa
Mệnh đề phân từ bắt đầu bằng ranging bổ nghĩa cho courses. Range from A to B có nghĩa là một tập hợp bao gồm nhiều điểm, ví dụ hoặc nhóm khác nhau; việc lặp lại to sẽ thêm một ví dụ nữa vào chuỗi liệt kê. Ở đây, logic, special relativity và game theory là các chủ đề tiêu biểu, không phải thứ tự bắt buộc hay khoảng giá. And so much more cho người nghe biết danh sách vẫn chưa đầy đủ và tạo cho câu một giọng điệu hào hứng, mang tính quảng bá.
Luyện tập
Hoàn thành câu quảng bá bằng ranging from ... to ... to ... and so much more: The camp offers activities ____ archery ____ robotics ____ theater ____.
Xem đáp án
ranging from · to · to · and so much more
you'll be engaging with hands-on interactives and learning by doing. Ghi chú
5:25bạn sẽ được tham gia vào các tương tác thực tế và học thông qua thực hành.
Instead of watching lectures: cấu trúc instead of + dạng -ing
Instead of dẫn vào hành động không được chọn. Vì of là giới từ, hành động đứng sau nó thường dùng dạng -ing; do đó watching là dạng đúng ở đây, không phải watch hay to watch. Ở đầu câu, Instead of watching lectures nêu ra lựa chọn bị thay thế. Mệnh đề chính sau đó đưa ra phương án thay thế: tham gia các hoạt động tương tác và học bằng cách thực hành.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của watch sau instead of: Instead of ____ television, Maya built a model.
Xem đáp án
watching
hands-on interactives: nội dung học tập tương tác mang tính thực hành
Hands-on chỉ việc thực hành chủ động: bạn học bằng cách tự làm, thử hoặc vận hành một thứ gì đó thay vì chỉ quan sát. Ở đây, từ này không mang nghĩa đen. Interactives là danh từ số nhiều dùng cho các hoạt động, yếu tố kỹ thuật số hoặc vật trưng bày phản hồi thao tác của người dùng. Cả cụm hands-on interactives có nghĩa là nội dung học tập tương tác mà người học chủ động sử dụng và khám phá.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với hands-on interactives trong câu này?
- Các bài giảng mà người học chỉ có thể xem chứ không được tham gia
- Các hoạt động hoặc nội dung tương tác mà người học chủ động thao tác và khám phá
- Các đồ vật mà người học phải luôn đặt cả hai tay lên
Xem đáp án
Các hoạt động hoặc nội dung tương tác mà người học chủ động thao tác và khám phá
learning by doing: học thông qua thực hành
Learning by doing có nghĩa là tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua việc thực hành trực tiếp, chứ không chỉ nghe giải thích hoặc đọc về một chủ đề. Trong câu này, cụm từ đó tóm tắt phương pháp của các hoạt động tương tác thực hành: chính việc thực hiện hoạt động là một phần của quá trình học. Nói chung, by + -ing có thể chỉ phương pháp được dùng để đạt được điều gì đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng thực hành trực tiếp là cách một người học?
- You repair bikes only after all the learning is finished.
- You learn about bike repair by reading its history.
- You learn to repair bikes by working on real bikes.
Xem đáp án
You learn to repair bikes by working on real bikes.
try it out: thử bằng cách sử dụng
Try it out có nghĩa là sử dụng hoặc trải nghiệm một thứ để xem nó như thế nào hoặc có phù hợp với bạn hay không. Ở đây, it chỉ trang web hoặc dịch vụ Brilliant, còn out là một phần của cụm động từ chứ không chỉ hướng. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa try và out: nói try it out, không nói try out it. Khi tân ngữ là danh từ, cả try the app out và try out the app đều dùng được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng try và tiểu từ thích hợp để diễn đạt nghĩa “dùng nó và xem nó hoạt động thế nào”. Đặt it vào đúng vị trí: I downloaded the app to ____.
Xem đáp án
try it out
will receive 20% off the annual premium subscription fee. Cách dùng từ
5:36sẽ được giảm giá 20% phí đăng ký gói cao cấp hàng năm.
the first 833 of you to use that link: 833 người đầu tiên trong số các bạn sử dụng liên kết
Cụm từ này chọn ra một nhóm có số lượng giới hạn từ những người đang được nói chuyện trực tiếp. The first 833 cho biết số lượng và thứ tự của nhóm, of you cho biết những người đó thuộc nhóm người nghe, còn to use that link xác định hành động dùng để quyết định ai đủ điều kiện. Ở đây, first mô tả những người hành động sớm nhất; nó không có nghĩa là liên kết được sử dụng lần đầu tiên. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là the first + số + of you + to do.
Luyện tập
the first 833 of you to use that link chỉ những ai?
- 833 liên kết được sử dụng lần đầu tiên
- 833 người trong số khán giả sử dụng liên kết sớm nhất
- Những người sử dụng liên kết 833 lần
Xem đáp án
833 người trong số khán giả sử dụng liên kết sớm nhất
receive 20% off the annual premium subscription: được giảm 20% phí đăng ký gói cao cấp hằng năm
Trong một ưu đãi về giá, receive 20% off có nghĩa là nhận mức giảm giá bằng 20% khoản phí ban đầu. Khách hàng trả 80% còn lại; off chỉ phần được trừ khỏi giá, không mang nghĩa di chuyển ra xa một vật gì đó. Khoản được giảm là the annual premium subscription fee, tức phí đăng ký gói cao cấp hằng năm. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là receive/get + tỷ lệ phần trăm + off + sản phẩm, gói dịch vụ hoặc khoản phí.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói về mức giảm giá thường xuyên 20%. Dùng receive + percent off: Members ____ the annual subscription fee.
Xem đáp án
receive 20 percent off