Những Câu Chuyện 🌈 🐴 | Tập Phim Bluey MỚI Trọn Bộ 💙 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
778 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Indy mất tự tin khi chú ngựa bằng sáp ong của mình trông giống một con bò, nhưng Winton giúp cô bé quan sát ngựa thật và tiếp tục chỉnh lại hình dáng. Phiên bản câu chuyện được kể lại cho thấy sự hỗ trợ thiết thực, những lần thử tiếp theo và cách diễn giải mới về thất bại có thể biến ý định bỏ cuộc thành sự kiên trì. Các điểm tiếng Anh chính: 1. First, ... then ... then ... and finally — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách dùng trọn bộ từ nối này để sắp xếp các giai đoạn rõ ràng khi giải thích cách làm một vật, trình bày một quy trình hoặc đưa câu chuyện đi từ hành động này sang hành động tiếp theo. 2. why don't you tell a different story? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Nhận ra rằng why don’t you…? thường là một lời đề nghị nhẹ nhàng chứ không phải câu hỏi trách móc yêu cầu giải thích tại sao ai đó không làm việc gì; dùng mẫu này để đưa ra phương án khác mà không tạo cảm giác ra lệnh. 3. what story was she going to tell herself this time? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Hiểu cách câu hỏi của người kể tạo sự chờ đợi, đồng thời ví lời tự nhủ với câu chuyện do chính ta xây dựng; từ đó đối chiếu việc xem một lần thất bại là bằng chứng mình không có khả năng với việc coi nó là lý do để thử lại.

Nội dung bài học

Mum.

0:06

Mẹ.

Dad.

0:11

Bố ơi.

Bingo.

0:17

Bingo.

Bluey.

0:22

Bluey.

One day Indy's class were making animals out of beeswax. Cụm từ

0:25

Một ngày nọ, lớp của Indy đang nặn các con vật bằng sáp ong.

Cụm từ

make animals out of beeswax: cấu trúc make A out of B

Trong cấu trúc make A out of B, A là vật được tạo ra và B là vật liệu được dùng. Ở đây, animals là các hình con vật mà cả lớp làm, còn beeswax là vật liệu. Trong cấu trúc này, out of giới thiệu vật liệu gốc; nó không có nghĩa là một vật di chuyển từ bên trong ra bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu về đồ thủ công bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ dùng để giới thiệu vật liệu: We made a puppet ____ an old sock.

Xem đáp án

out of

The terriers were making piranhas.

0:29

Anh em chó sục đang nặn cá hổ kình.

Bluey was making a whale.

0:34

Bluey đang nặn một con cá voi.

Winton was... Achoo!

0:36

Winton thì đang... Hắt xì!

Ah.

0:38

A.

Booger.

0:38

Cứt mũi.

Ew.

0:39

Eo ôi.

Well,

0:40

Chà,

Winton was Winton. Ngữ pháp

0:41

Winton vẫn là Winton thôi.

Ngữ pháp

Winton was Winton: cấu trúc X was X

Sự lặp lại này không phải là lời xác nhận danh tính. Winton was Winton có nghĩa là hành vi hài hước và hơi luộm thuộm của cậu ấy đúng là kiểu hành vi mọi người vẫn mong đợi ở cậu ấy. Trong X is/was X, X thứ hai đại diện cho những đặc điểm quen thuộc gắn với người hoặc vật đó. Cấu trúc này giúp diễn đạt rằng điều gì đó rất điển hình ở X mà không cần kể từng đặc điểm.

Luyện tập

Chọn ý nghĩa phù hợp nhất của câu Winton was Winton.

  1. Cậu ấy chỉ đang nói tên mình là gì.
  2. Cậu ấy đã biến thành một người khác.
  3. Cậu ấy cư xử theo cách quen thuộc và dễ nhận ra như mọi khi.
Xem đáp án

Cậu ấy cư xử theo cách quen thuộc và dễ nhận ra như mọi khi.

And Indy,

0:43

Và Indy,

the hero of this story,

0:44

nhân vật chính của câu chuyện này,

was making a horse.

0:46

đang nặn một con ngựa.

She worked at it very hard. Cụm từ

0:47

Cô bé làm việc đó rất chăm chỉ.

Cụm từ

worked at it very hard: kiên trì nỗ lực hết sức

Work at something có nghĩa là tiếp tục dành thời gian và công sức để làm, luyện tập hoặc cải thiện một việc. Ở đây, it chỉ nhiệm vụ đã được nhắc đến, còn very hard nhấn mạnh rằng cô ấy đã bỏ ra rất nhiều công sức. Trong at it, at không chỉ địa điểm. Cả cụm từ nối nỗ lực của cô ấy với việc mà cô ấy đang cố gắng làm thật tốt.

Luyện tập

Câu nào cho biết Ava tiếp tục bỏ ra rất nhiều công sức để cải thiện kỹ năng trượt ván?

  1. Skateboarding was difficult for Ava, but she worked at it very hard.
  2. Ava watched one skateboarding video and never practiced.
  3. Ava had a job at the skate park every Saturday.
Xem đáp án

Skateboarding was difficult for Ava, but she worked at it very hard.

First, Mạch ý

0:50

Đầu tiên,

she made the horse's body,

0:50

cô bé nặn thân ngựa,

then its legs,

0:52

sau đó là chân,

then she made the tail,

0:53

rồi cô bé nặn đuôi,

and finally the head.

0:55

và cuối cùng là phần đầu.

Mạch ý

First ... then ... then ... and finally: sắp xếp thứ tự các bước

First đánh dấu bước mở đầu, mỗi lần dùng then sẽ chuyển sang một bước ở giữa khác, còn cụm and finally đánh dấu bước cuối cùng. Khi đi cùng nhau, các từ này giúp thứ tự của quá trình trở nên dễ theo dõi; chúng không chỉ đưa ra những thông tin thời gian rời rạc. Dùng mẫu First, ... then ... then ... and finally ... để sắp xếp lời hướng dẫn, một quy trình hoặc các sự kiện trong câu chuyện. Lặp lại then là tự nhiên khi có nhiều hơn một bước ở giữa.

Luyện tập

Hoàn thành các bước bằng đúng mẫu First ... then ... then ... and finally: ____, open the app; ____, choose a photo; ____, add a caption; ____, press Save.

Xem đáp án

First · then · then · and finally

Horsey.

0:57

Ngựa con.

She was very pleased with it.

0:59

Cô bé rất hài lòng với tác phẩm.

Hey Bluey,

1:01

Này Bluey,

look.

1:02

nhìn này.

Oh, wow.

1:03

Ồ, chà.

But there was a problem. Mạch ý

1:04

Nhưng có một vấn đề.

Mạch ý

Nhưng có một vấn đề

But đánh dấu một bước ngoặt trong câu chuyện: tình huống trước đó có thể nghe như đang diễn ra suôn sẻ hoặc đơn giản, nhưng giờ người nói báo hiệu một trở ngại. There was a problem dùng there was + danh từ số ít để giới thiệu vấn đề như một thông tin mới. Cả câu đưa người nghe từ tình huống trước đó đến mâu thuẫn khiến câu chuyện tiếp tục.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, But there was a problem có chức năng chính là gì?

  1. Kết thúc câu chuyện mà không có sự việc mới
  2. Giới thiệu một bước ngoặt hoặc trở ngại
  3. Thêm một kết quả thành công khác
Xem đáp án

Giới thiệu một bước ngoặt hoặc trở ngại

That's a great cow, Indy.

1:05

Đó là một con bò tuyệt đẹp đấy, Indy.

Cow?

1:08

Con bò á?

Indy's horse looked like a cow. Cụm từ

1:09

Con ngựa của Indy trông giống như một con bò.

Cụm từ

Trông giống một con bò

looked like + danh từ có nghĩa là trong quá khứ, một thứ có vẻ ngoài tương tự danh từ đó. Trong câu này, người nói đang so sánh về hình dáng: nó vẫn là một con ngựa, nhưng vẻ ngoài khiến người ta liên tưởng đến một con bò. Ở đây, like là giới từ giới thiệu đối tượng so sánh, không phải động từ like mang nghĩa “thích”. Dạng quá khứ looked phù hợp với tình huống trong quá khứ.

Luyện tập

Điền dạng quá khứ của look like vào câu: From a distance, the old shed ____ a small house.

Xem đáp án

looked like

Nice cow, Indy.

1:11

Con bò đẹp đấy, Indy.

It's not a cow,

1:12

Đó không phải là bò,

it's a horse.

1:13

đó là một con ngựa.

No, that's a cow.

1:14

Không, đó là một con bò.

Winton.

1:17

Winton.

Yes?

1:18

Dạ?

Winton.

1:19

Winton.

Winton,

1:21

Winton,

why can't you just be good? Ý định

1:22

sao cậu không thể ngoan ngoãn được hả?

Ý định

Why can't you just be good?: lời trách móc thiếu kiên nhẫn

Why can't you just be good? ở đây là câu hỏi tu từ mang ý trách móc, không phải câu hỏi trung lập về khả năng. Người nói đang trách người kia và yêu cầu họ ngừng cư xử không đúng. Trong Why can't you just ...?, just khiến hành động được yêu cầu có vẻ đơn giản hoặc hiển nhiên. Vì vậy, câu hỏi nghe càng thiếu kiên nhẫn. Good trong câu này có nghĩa là ngoan hoặc cư xử đúng mực, không phải có tài hay thành công.

Luyện tập

Nhận định: một quản lý muốn đưa ra lời đề nghị bình tĩnh và lịch sự với đồng nghiệp. Câu 'Why can't you just finish it today?' có nghe trung lập không?

  1. Không, câu này nghe như đang trách móc và thiếu kiên nhẫn.
  2. Có, câu này trung lập và lịch sự.
Xem đáp án

Không, câu này nghe như đang trách móc và thiếu kiên nhẫn.

Cuz I'm not good.

1:24

Tại vì tớ không ngoan.

Indy was very upset.

1:25

Indy rất buồn.

She was so upset when her teacher came to see if she was all right. Cụm từ

1:29

Cô bé buồn đến mức khi cô giáo đến xem cô có ổn không.

Cụm từ

see if she was all right: kiểm tra tình trạng của một người

See if + mệnh đề có nghĩa là kiểm tra xem điều gì đó có đúng hay không. Ở đây, giáo viên đến để tìm hiểu tình trạng của người đó; see mang nghĩa kiểm tra hoặc tìm hiểu, không chỉ đơn thuần là nhìn bằng mắt. All right ở đây có nghĩa là an toàn, khỏe về thể chất hoặc ổn về cảm xúc. Nó không có nghĩa là mọi câu trả lời hay chi tiết đều đúng.

Luyện tập

Trong I called to see if Ana was all right, see if Ana was all right có nghĩa là gì?

  1. Nói với Ana rằng mọi thứ đều đúng.
  2. Kiểm tra xem tất cả câu trả lời của Ana có đúng không.
  3. Kiểm tra xem Ana có an toàn hoặc ổn không.
Xem đáp án

Kiểm tra xem Ana có an toàn hoặc ổn không.

Indy said,

1:34

Indy đã nói,

"I don't want to make animals out of beeswax ever again." Ngữ pháp

1:34

"Con không bao giờ muốn nặn các con vật bằng sáp ong nữa."

Ngữ pháp

don't want to ... ever again: không bao giờ muốn làm lại việc gì

don't want to + động từ cho biết người nói không muốn thực hiện một hành động. Khi thêm ever again, lời từ chối trở nên mạnh hơn nhiều: người nói không muốn hành động đó xảy ra thêm bất kỳ lần nào trong tương lai. Cấu trúc này thường thể hiện sự thất vọng, sợ hãi hoặc một quyết định dứt khoát sau trải nghiệm tồi tệ. Nó có thể nói về một lựa chọn lâu dài, nhưng khi đang xúc động, nó cũng có thể chỉ là phản ứng cường điệu nhất thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đã học: After a frightening roller-coaster ride, I ____ it ____.

Xem đáp án

don't want to ride · ever again

Oh, goodness me.

1:38

Ôi trời ơi.

Tell me why,

1:39

Nói cho cô biết tại sao đi,

Indy?

1:40

Indy?

Because my horse looks like a cow.

1:41

Bởi vì ngựa của con trông giống như một con bò.

And why do you think that is? Ý định

1:44

Vậy con nghĩ tại sao lại như vậy?

Ý định

Why do you think that is?: nhẹ nhàng hỏi về nguyên nhân

Why do you think that is? hỏi nguyên nhân của một tình huống vừa được nhắc đến. Ở đây, that chỉ toàn bộ tình huống trước đó, chứ không chỉ một đồ vật cần được nhận diện. Cụm do you think mời người nghe đưa ra lời giải thích của riêng mình. Vì vậy, câu hỏi này thường mang tính gợi suy nghĩ và ít trực tiếp hơn Why is that?

Luyện tập

Một đứa trẻ nói: “The plant's leaves keep turning yellow.” Câu hỏi nào nhẹ nhàng gợi trẻ suy nghĩ về nguyên nhân?

  1. Where do you think that is?
  2. Why do you think that is?
  3. What do you think that is?
Xem đáp án

Why do you think that is?

Because

1:45

Bởi vì

And then Indy said something very sad.

1:47

Và sau đó Indy nói một điều rất buồn.

I'm not very good.

1:50

Con không giỏi việc này lắm.

So,

1:56

Thế là,

rather than work at it, Ngữ pháp

1:56

thay vì tiếp tục cố gắng,

Ngữ pháp

rather than work at it: đối chiếu với một hành động không được chọn

Rather than đưa ra một lựa chọn bị loại bỏ hoặc không được chọn. Ở đây, work at it có nghĩa là tiếp tục nỗ lực, và cụm từ này cho biết đó là hành động cô ấy không chọn. Khi đối chiếu các hành động, rather than có thể đi với động từ nguyên mẫu, như trong rather than work. Cụm từ này đặt hai hành động có thể xảy ra trong thế đối lập; nó không cho biết hành động nào xảy ra trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đối chiếu gồm hai từ đang học: We took the stairs ____ wait for the elevator.

Xem đáp án

rather than

Indy never made anything out of beeswax ever again.

1:58

Indy không bao giờ nặn bất cứ thứ gì bằng sáp ong nữa.

What?

2:01

Cái gì?

Why?

2:02

Tại sao?

Because she told herself she wasn't very good. Cụm từ

2:03

Bởi vì cô bé tự nhủ rằng mình không được giỏi cho lắm.

Cụm từ

told herself: tự nói một suy nghĩ với chính mình

Trong told herself, herself quay lại chỉ she, vì vậy người truyền đạt thông điệp và người nhận là cùng một người. Thông điệp có thể là lời nói thầm trong đầu; ở đây, cô ấy đã chấp nhận ý nghĩ rằng mình không giỏi lắm. Mẫu có thể áp dụng lại là tell + đại từ phản thân + mệnh đề: I told myself that..., he told himself that... và they told themselves that.... Mẫu này thường dùng cho lời nói nội tâm, tự động viên, lời biện hộ và niềm tin về bản thân.

Luyện tập

told herself có nghĩa là gì trong câu này: Maya told herself that one mistake did not make her a failure?

  1. Maya nói suy nghĩ này với một cô gái khác.
  2. Maya tự nói suy nghĩ này với chính mình.
  3. Maya nghe người khác nói điều đó.
Xem đáp án

Maya tự nói suy nghĩ này với chính mình.

Oh, yeah,

2:05

À, đúng rồi,

I did.

2:06

tớ đã nói vậy.

And it's true.

2:07

Và đó là sự thật.

I'm not.

2:08

Tớ không giỏi.

The end.

2:09

Hết.

I don't like that story,

2:13

Em không thích câu chuyện đó,

Calypso.

2:15

cô Calypso.

Me neither.

2:16

Em cũng vậy.

But it's your story.

2:16

Nhưng đó là câu chuyện của em mà.

I liked how I was in it.

2:18

Em thích lúc có em trong đó.

I don't like how Indy gives up. Cụm động từ

2:20

Em không thích việc Indy bỏ cuộc.

Cụm động từ

gives up: ngừng cố gắng

Gives up là dạng ngôi thứ ba số ít của cụm động từ give up. Ở đây, cụm này có nghĩa là “ngừng cố gắng” khi gặp việc khó; Indy là người ngừng nỗ lực. Với nghĩa này, hãy hiểu give up như một đơn vị hoàn chỉnh. Up không chỉ chuyển động hướng lên trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của give up: Even when the puzzle is difficult, Maya never ____.

Xem đáp án

gives up

Well,

2:22

Vậy thì,

why don't you tell a different story? Ý định

2:22

sao em không kể một câu chuyện khác?

Ý định

Why don’t you ...?: lời gợi ý nhẹ nhàng

Why don’t you + động từ nguyên mẫu? thường có chức năng đưa ra lời gợi ý. Ở đây, tell là động từ nguyên mẫu và người nói đang khuyến khích người nghe chọn một câu chuyện khác. Mặc dù có hình thức câu hỏi, trong ngữ cảnh này câu không chủ yếu hỏi lý do. Ý nghĩa sử dụng gần với “Tôi gợi ý bạn...” hoặc “Hay là...?”.

Luyện tập

Dùng Why don't you...? để nhẹ nhàng gợi ý với một người bạn đang mệt: ____ take a short break?

Xem đáp án

Why don't you

Yeah,

2:24

Đúng rồi,

and make me really muscly.

2:24

và cho tớ thật nhiều cơ bắp nhé.

Please.

2:26

Làm ơn đi.

Um,

2:27

Ừm,

okay.

2:28

được thôi.

This episode of Bluey is called Stories.

2:29

Tập phim Bluey này có tên là Những Câu Chuyện.

Once upon a time, Mạch ý

2:33

Ngày xửa ngày xưa,

Mạch ý

Once upon a time dùng để mở đầu truyện truyền thống

Once upon a time là công thức cố định dùng để mở đầu truyện truyền thống và truyện cổ tích. Cụm từ này báo hiệu câu chuyện bắt đầu và đặt câu chuyện vào một thời quá khứ xa xôi, không xác định. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một dấu hiệu tổ chức lời kể, chứ không phải các từ chỉ một thời điểm cụ thể. Nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận nhân vật, bối cảnh hoặc sự kiện mở đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu mở đầu truyện cổ tích truyền thống: ____, a tiny bird found a silver key.

Xem đáp án

Once upon a time

there was a kid called Indy.

2:34

có một cô bé tên là Indy.

She thought she was no good at anything. Cụm từ

2:36

Cô bé nghĩ mình chẳng làm tốt được việc gì.

Cụm từ

no good at anything như một sự tự đánh giá tiêu cực bao quát

be no good at something có nghĩa là thiếu kỹ năng trong hoạt động đó. Trong no good at anything, anything mở rộng phạm vi từ một kỹ năng sang mọi hoạt động có thể có. Ở đây, cụm từ thể hiện sự tự đánh giá tiêu cực bao quát và có cảm xúc mạnh, chứ không phải bằng chứng rằng người đó thật sự không có khả năng nào. Nó thường cho thấy sự nản lòng hoặc tự phê phán quá mức.

Luyện tập

Câu She thought she was no good at anything. có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Cô ấy tin rằng mình không có khả năng trong bất kỳ hoạt động nào.
  2. Cô ấy tin rằng mọi đồ vật xung quanh mình đều vô dụng.
  3. Cô ấy tin rằng chỉ một nhiệm vụ cụ thể đã diễn ra không tốt.
Xem đáp án

Cô ấy tin rằng mình không có khả năng trong bất kỳ hoạt động nào.

I'm not very good at anything.

2:38

Mình chẳng làm tốt được việc gì cả.

But then Winton came in.

2:41

Nhưng rồi Winton bước vào.

Flop.

2:44

Bịch.

Now,

2:45

Đấy,

Winton could be a pickle sometimes,

2:45

Winton đôi khi có thể hơi nghịch ngợm,

but he had a very kind heart. Thành ngữ

2:47

nhưng cậu ấy có một trái tim rất nhân hậu.

Thành ngữ

have a very kind heart: có một tấm lòng rất nhân hậu

Trong cụm a very kind heart, heart là hình ảnh ẩn dụ cho bản tính biết quan tâm và rộng lượng của một người, chứ không phải cơ quan trong cơ thể. Câu này miêu tả cậu ấy là người tốt bụng và biết quan tâm từ bên trong. Cấu trúc have a kind heart miêu tả một phẩm chất tính cách. Very nhấn mạnh mức độ của kind; nó không nói về kích thước hay sức khỏe của trái tim.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have a kind heart: Everyone trusts Maya because she has ____.

Xem đáp án

a kind heart

He said to Indy,

2:50

Cậu ấy nói với Indy,

"You are good at things,

2:51

"Cậu có những điểm rất giỏi mà,

Indy,

2:53

Indy,

really."

2:53

thật."

I'm not.

2:54

Tớ không có.

Look,

2:55

Nhìn này,

my horse looks like a cow.

2:55

ngựa của tớ trông giống hệt con bò.

Winton.

2:59

Winton.

Sorry.

3:00

Xin lỗi.

Well,

3:01

Chà,

I still say you're good at things. Ý định

3:02

tớ vẫn nói là cậu có điểm rất giỏi.

Ý định

I still say + mệnh đề: vẫn giữ nguyên ý kiến

I still say mở đầu cho một ý kiến mà người nói vẫn giữ ngay cả khi có người phản đối hoặc nghi ngờ. Ở đây, still cho biết quan điểm của người nói không thay đổi; nó không chỉ có nghĩa là hành động nói vẫn tiếp diễn. Mệnh đề sau say nêu ý kiến cụ thể: I still say + mệnh đề. Cấu trúc này có thể dùng để phản đối một cách nhẹ nhàng, đồng thời tiếp tục ủng hộ hoặc động viên người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ I still say để thể hiện rằng ý kiến không thay đổi: You may disagree, but ____ this route is safer.

Xem đáp án

I still say

Was Indy going to believe Winton? Mạch ý

3:05

Liệu Indy có tin Winton không?

Mạch ý

Was Indy going to believe Winton?: câu hỏi kể chuyện tạo hồi hộp

Was Indy going to believe Winton? không phải là câu hỏi mà người kể chuyện thực sự đặt ra cho Indy để cậu ấy trả lời ngay lúc đó. Đây là câu hỏi dùng trong lời kể, hướng đến người nghe và khiến họ tò mò không biết Indy sẽ quyết định thế nào. Ở đây, was ... going to ... nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện về một sự việc có thể xảy ra sau đó. Câu này gần với nghĩa “Cuối cùng Indy có tin Winton không?” Câu hỏi nối các sự việc trước đó với phần tiết lộ tiếp theo và tạo sự hồi hộp.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, người kể hỏi “Was Indy going to believe Winton?” chủ yếu để làm gì?

  1. Yêu cầu Indy trả lời ngay
  2. Báo cáo một sự việc đã hoàn tất mà không tạo hồi hộp
  3. Khiến người nghe tự hỏi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo
Xem đáp án

Khiến người nghe tự hỏi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo

Yes.

3:09

Có chứ.

Hooray.

3:10

Hoan hô.

Can you help me,

3:10

Cậu có thể giúp tớ không,

Winton?

3:11

Winton?

Okay.

3:12

Được thôi.

I told you Winton had a kind heart.

3:13

Đã bảo là Winton có trái tim nhân hậu mà.

So,

3:16

Thế là,

Winton and Indy tried to figure out what was wrong with cow horse. Cụm động từ

3:16

Winton và Indy cố gắng tìm xem con ngựa-bò có vấn đề gì.

Cụm động từ

figure out: tìm hiểu xem vấn đề là gì

figure out là một cụm động từ có nghĩa là hiểu ra điều gì đó bằng cách suy nghĩ, kiểm tra hoặc giải quyết vấn đề. Trong câu này, Winton và Indy đang cố xác định nguyên nhân của vấn đề ở cow horse, nên cụm từ nhấn mạnh quá trình tìm ra câu trả lời chứ không chỉ việc nhận thấy có vấn đề. Mệnh đề what was wrong cho biết điều họ đang cố tìm hiểu. Ở đây figure out là một cụm thống nhất, không phải động từ figure với nghĩa “vẽ một hình” cộng thêm out.

Luyện tập

Cụm động từ nào phù hợp nhất khi ai đó suy nghĩ từng bước để hiểu một vấn đề? We need to ___ why the machine stopped.

  1. look for
  2. find out
  3. figure out
Xem đáp án

figure out

Is it the color?

3:20

Là do màu sắc sao?

Uh,

3:22

Ờ,

I don't think so.

3:22

tớ không nghĩ vậy.

I know.

3:23

Tớ biết rồi.

We should find a picture of a cow and look at it.

3:24

Chúng ta nên tìm một bức ảnh chụp con bò để xem.

Oh,

3:26

Ồ,

yeah.

3:27

đúng đấy.

Oh,

3:29

Ồ,

I'm liking this story. Ngữ pháp

3:30

tớ bắt đầu thích câu chuyện này rồi nha.

Ngữ pháp

I'm liking this story: like ở thể tiếp diễn

Ở đây, I'm liking this story có nghĩa là người nói đang thích câu chuyện vào lúc này, và cảm giác tích cực đó đang hình thành trong quá trình trải nghiệm. Thể tiếp diễn khiến phản ứng này mang tính hiện tại và có thể đang tăng dần. Like thường là động từ trạng thái được dùng ở các thể đơn, nhưng trong lời nói hằng ngày, nó có thể được dùng ở thể tiếp diễn khi cảm xúc chỉ mang tính tạm thời, đang thay đổi hoặc gắn với điều đang xảy ra. Điều này không có nghĩa là mọi cách dùng like đều có thể chuyển sang thể tiếp diễn.

Luyện tập

Bạn vừa bắt đầu dùng một ứng dụng mới và cảm nhận đang trở nên tích cực hơn. Câu nào diễn tả đúng nhất phản ứng hiện tại đó?

  1. I'm really liking this app so far.
  2. I really liked this app last year.
  3. I really like apps in general.
Xem đáp án

I'm really liking this app so far.

Me too.

3:31

Tớ cũng vậy.

Cinderella,

3:32

Lọ Lem,

no.

3:33

không phải.

Three little pigs.

3:34

Ba chú heo con.

Oh,

3:35

Ồ,

Winton.

3:36

Winton.

Old MacDonald. Văn hóa

3:36

Ông lão MacDonald.

He's got a cow,

3:38

Ông ấy có một con bò,

doesn't he? Ngữ pháp

3:39

đúng không?

Văn hóa

Old MacDonald và liên tưởng đến bài hát về trang trại

Old MacDonald chỉ người chủ trang trại trong bài hát thiếu nhi truyền thống bằng tiếng Anh Old MacDonald Had a Farm. Bài hát gắn nhân vật này với một trang trại và nhiều loài vật khác nhau. Vì đây là một liên tưởng văn hóa quen thuộc, cái tên này lập tức khiến người nghe nghĩ đến bò, ngựa và các động vật khác trong trang trại. Trong câu này, đó không chỉ đơn thuần là tên của một người xa lạ.

Luyện tập

Trong câu này, Old MacDonald trực tiếp gợi lên bối cảnh nào nhất?

  1. Một người xa lạ bình thường không liên quan đến trang trại.
  2. Một ga tàu trong thành phố.
  3. Một trang trại và các động vật trong trang trại.
Xem đáp án

Một trang trại và các động vật trong trang trại.

Ngữ pháp

doesn't he? trong câu hỏi đuôi xác nhận

Doesn't he? là câu hỏi đuôi phủ định được thêm sau một lời khẳng định. Người nói đã cho rằng He's got a cow là đúng và muốn người nghe xác nhận. Câu hỏi đuôi dùng dạng phủ định doesn't của does và dùng he để chỉ lại chủ ngữ. Mẫu “lời khẳng định + câu hỏi đuôi phủ định” có thể dùng để kiểm tra thông tin mà hai bên được cho là cùng biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi xác nhận chuẩn: Ben owns a dog, ____?

Xem đáp án

doesn't he

Let me check.

3:40

Để tớ kiểm tra nhé.

Old MacDonald had a farm,

3:41

Ông lão MacDonald có một trang trại,

E-I-E-I-O.

3:43

E-I-E-I-O.

And on that farm,

3:44

Và ở trang trại đó,

he had a cow.

3:45

ông ấy có một con bò.

Yes.

3:47

Đúng rồi.

E-I-E-I-O.

3:48

E-I-E-I-O.

Hmm,

3:52

Hừm,

they definitely look the same as each other. Cụm từ

3:52

chúng trông giống hệt nhau.

Cụm từ

look the same as each other để so sánh ngoại hình qua lại

Look the same as each other có nghĩa là hai hoặc nhiều chủ thể có ngoại hình giống nhau khi được so sánh. Look có nghĩa là “trông có vẻ”, the same as diễn tả sự giống nhau, còn each other cho thấy các chủ thể được so sánh với nhau. Dùng cấu trúc này với chủ ngữ số nhiều hoặc một danh sách chủ thể. Cấu trúc có thể so sánh ngoại hình của người, đồ vật, hình ảnh hoặc thiết kế.

Luyện tập

Dùng cấu trúc so sánh mục tiêu để hoàn thành câu: The two masks ____.

Xem đáp án

look the same as each other

Hang on, Ý định

3:55

Đợi đã,

we already knew that.

3:55

chúng ta đã biết điều đó rồi mà.

Ý định

Hang on: tạm dừng để suy nghĩ lại

Trong câu này, Hang on là dấu hiệu hội thoại thân mật có nghĩa là 'khoan đã'. Người nói vừa nhận ra một vấn đề trong mạch suy nghĩ hiện tại nên dừng lại trước khi sửa lại ý. Khi đứng đầu câu, Hang on có thể ngắt dòng hội thoại và mở đầu cho một điều vừa nhận ra, một ý phản đối hoặc một lời sửa lại. Ở đây, nó không mang nghĩa đen là treo hoặc bám vào vật gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu hội thoại thân mật gồm hai từ trong bài, mang nghĩa 'khoan đã; tôi vừa nhận ra một vấn đề': ____, this total can't be right.

Xem đáp án

Hang on

Oh,

3:57

À,

yeah.

3:57

đúng rồi.

We need to know what a horse looks like. Ngữ pháp

3:58

Chúng ta cần biết con ngựa trông như thế nào.

Ngữ pháp

what a horse looks like: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, what a horse looks like là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm tân ngữ của know. Nó hỏi thông tin về hình dáng của con ngựa. Vì câu hỏi nằm bên trong một câu trần thuật lớn hơn, nó dùng trật tự từ của câu trần thuật: what + chủ ngữ + dạng đúng của look + like. Câu hỏi độc lập là What does a horse look like?, nhưng sau các động từ như know, show hoặc find out, không giữ does hay trật tự của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi gián tiếp sau show bằng cách sắp xếp các từ sau theo đúng thứ tự: what / the machine / looks like. Can you show me ____?

Xem đáp án

what the machine looks like

See if Old MacDonald had a horse.

4:00

Xem Old MacDonald có một con ngựa không.

Chicken,

4:02

Gà,

duck,

4:03

vịt,

pig.

4:04

heo.

Oh,

4:05

Ồ,

no horse.

4:06

không có ngựa.

Aw.

4:07

Ái chà.

That's very strange.

4:08

Kỳ lạ thật đấy.

Winton,

4:10

Winton,

why wouldn't Old MacDonald have a horse?

4:11

tại sao ông lão MacDonald lại không có ngựa nhỉ?

Winton.

4:14

Winton.

Maybe it ran away. Cụm động từ

4:15

Có thể nó đã chạy mất rồi.

Cụm động từ

ran away: rời khỏi nơi ban đầu

Ran away là dạng quá khứ của cụm động từ run away. Cụm này có nghĩa là một người hoặc con vật rời khỏi nơi mình đang ở, thường là một cách bất ngờ hoặc để trốn thoát. Away là phần không thể thiếu trong nghĩa này. Ran đứng riêng chỉ nói rằng ai đó đã chạy; ran away diễn tả chuyển động ấy như việc rời khỏi chỗ ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run away: The frightened dog slipped through the open gate and ____.

Xem đáp án

ran away

Winton.

4:16

Winton.

Yes?

4:17

Dạ?

Why don't I just say my horse is a cow?

4:18

Tại sao tớ không nói luôn con ngựa của tớ là con bò nhỉ?

But it's not a cow,

4:21

Nhưng nó không phải là bò,

it's a horse.

4:22

nó là ngựa mà.

I know,

4:23

Tớ biết,

but it's not a very good horse, Cách dùng từ

4:24

nhưng nó không phải là một con ngựa đẹp,

but it is a pretty good cow.

4:26

mà là một con bò khá đẹp.

Cách dùng từ

good trong not a very good horse ... a pretty good cow: mức độ phù hợp với loại

Trong not a very good horse và a pretty good cow, good đánh giá mức độ thành công khi cùng một thứ thể hiện hình dáng của một con vật. Nó có nghĩa là thuyết phục hoặc đạt yêu cầu với tư cách một ví dụ của loại đó, chứ không phải tốt về mặt đạo đức. Mẫu song song not a very good X, but a pretty good Y thay đổi loại dùng để đánh giá thứ đó: nó không đạt khi được xem là ngựa nhưng lại khá đạt khi được xem là bò. Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính khẩu ngữ, nghĩa là 'khá' hoặc 'tương đối'; không có nghĩa là 'xinh đẹp'.

Luyện tập

Trong câu gốc, not a very good horse, but ... a pretty good cow có nghĩa là gì?

  1. Thứ đó không giống ngựa lắm, nhưng nếu coi là bò thì lại khá đạt.
  2. Con ngựa không đẹp, còn con bò thì đẹp.
  3. Con ngựa cư xử xấu, còn con bò cư xử tốt.
Xem đáp án

Thứ đó không giống ngựa lắm, nhưng nếu coi là bò thì lại khá đạt.

As well as having a kind heart and being really muscly, Ngữ pháp

4:29

Ngoài việc có trái tim nhân hậu và rất nhiều cơ bắp,

Winton was as honest as they come. Thành ngữ

4:32

Winton còn vô cùng trung thực.

Ngữ pháp

As well as having ... and being ...: thêm thông tin ở đầu câu

Ở đầu câu, As well as + -ing đưa ra thông tin bổ sung trước ý chính. Cấu trúc này có nghĩa là “ngoài việc”. Ở đây, having a kind heart và being really muscly là hai dạng -ing song song, nêu hai phẩm chất bổ sung. Mệnh đề chính Winton was as honest as they come chứa ý khẳng định trung tâm. Cấu trúc mở đầu này giúp gom các phẩm chất hoặc hoạt động bổ sung một cách gọn gàng, thay vì dùng một mệnh đề riêng cho từng ý.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc ở dạng đúng sau as well as: As well as ____ dinner, Omar washed the dishes. (cook)

Xem đáp án

cooking

Thành ngữ

as honest as they come: cực kỳ thật thà

As honest as they come là cách đánh giá mang tính thành ngữ, thể hiện mức độ rất cao. Cụm này có nghĩa là Winton thật thà ngang với bất kỳ người thật thà nào có thể tìm thấy; nói đơn giản là cực kỳ thật thà. Mẫu câu là as + adjective + as they come. Ở đây, they chỉ chung những người hoặc vật thuộc loại đó, còn come có nghĩa là “tồn tại hoặc được tìm thấy như những ví dụ”, chứ không phải hành động đi đến. Có thể dùng lại mẫu này với các tính từ có mức độ như kind, tough hoặc reliable.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ as + adjective + as they come, sử dụng honest: You can trust Maya; she is ____.

Xem đáp án

as honest as they come

No,

4:35

Không,

Indy,

4:35

Indy,

it's a horse.

4:36

nó là con ngựa.

Well,

4:37

Chà,

it will be.

4:38

nó sẽ thành ngựa thôi.

We just have to work at it. Ý định

4:39

Chúng ta chỉ cần sửa nó thêm một chút.

Ý định

just have to work at it.: Tiếp tục cố gắng

just have to + động từ nguyên mẫu trình bày bước tiếp theo như một việc có giới hạn và có thể làm được: chúng ta chỉ cần làm một việc nào đó. Ở đây, work at it có nghĩa là tiếp tục dành thời gian và công sức để cải thiện hoặc giải quyết một vấn đề đã rõ, chứ không phải làm việc theo nghĩa đen ở trên một vật nào đó. Trong cách dùng này, just không có nghĩa là vấn đề không quan trọng; nó khiến giải pháp nghe đơn giản và khả thi hơn.

Luyện tập

Trong We just have to work at it, người nói muốn diễn đạt điều gì?

  1. Vấn đề này không quan trọng.
  2. Cố gắng đều đặn là cách thực tế để cải thiện nó.
  3. Chúng ta nên bỏ cuộc ngay bây giờ.
Xem đáp án

Cố gắng đều đặn là cách thực tế để cải thiện nó.

But we don't have a picture of a horse.

4:40

Nhưng chúng ta không có ảnh con ngựa.

No,

4:43

Không có,

but I've got a better idea. Cụm từ

4:43

nhưng tớ có ý tưởng hay hơn.

Cụm từ

I've got a better idea.: Đề xuất một phương án tốt hơn

I've got a better idea là cách nói trong hội thoại để đưa ra một kế hoạch thay thế. Better so sánh ý tưởng này với một ý tưởng đã được nhắc đến hoặc đang được cân nhắc, vì vậy cụm này thường báo hiệu sự thay đổi hướng đi. Ở đây, I've got có nghĩa là I have, tức là tôi có, chứ không có nghĩa là tôi đã nhận được thứ gì. Dạng rút gọn khiến cách nói tự nhiên và thân mật trong hội thoại.

Luyện tập

Trong I've got a better idea, người nói đang làm gì?

  1. Đồng ý làm theo kế hoạch đầu tiên.
  2. Nói rằng không có ý tưởng nào cả.
  3. Đề xuất một kế hoạch thay thế phù hợp hơn.
Xem đáp án

Đề xuất một kế hoạch thay thế phù hợp hơn.

Come on.

4:45

Đi theo tớ.

Oh,

4:47

Ồ,

by the way, Mạch ý

4:47

nhân tiện,

Winton could also transform into a car.

4:48

Winton cũng có thể biến hình thành một chiếc ô tô.

Mạch ý

by the way: thêm một nhận xét phụ

By the way là dấu hiệu diễn ngôn báo rằng người nói sắp thêm một nhận xét phụ, chứ không phải kể bước chính tiếp theo của câu chuyện. Trong câu này, nó dẫn vào thông tin bổ sung rằng Winton cũng có thể biến thành ô tô. Khi nghe thấy cụm này, hãy dự đoán rằng một ý phụ ngắn hoặc điều người nói vừa nhớ ra sẽ theo sau. Sau đó, người nói có thể quay lại chủ đề chính.

Luyện tập

Trong câu “By the way, your keys are on the kitchen table,” by the way báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang giải thích một phương pháp.
  2. Người nói đang thêm một nhận xét phụ.
  3. Người nói đang chỉ đường dọc theo một con đường.
Xem đáp án

Người nói đang thêm một nhận xét phụ.

They asked Calypso if they could go see Major Tom,

4:50

Họ xin phép cô Calypso sang gặp chú Thiếu tá Tom,

the horse who lived next door.

4:54

chú ngựa sống ở nhà bên cạnh.

Hold up your cow horse, Cụm động từ

4:56

Giơ con ngựa-bò của cậu lên đi,

Cụm động từ

Hold up: nâng một vật lên cho người khác nhìn thấy

Trong câu này, Hold up có nghĩa là “nâng một vật lên và giữ ở nơi người khác có thể nhìn thấy”. Tân ngữ your cow horse cho biết vật cần nâng lên. Cụm động từ này có thể tách ra: bạn cũng có thể nói hold your cow horse up. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: hold it up, không phải hold up it.

Luyện tập

Giáo viên nói: “Hold up your drawing so everyone can see it.” Bạn nên làm gì?

  1. Nâng bức vẽ lên và cho mọi người xem.
  2. Chờ trước khi bắt đầu vẽ.
  3. Để bức vẽ nằm phẳng trên bàn.
Xem đáp án

Nâng bức vẽ lên và cho mọi người xem.

Indy.

4:57

Indy.

Okay.

4:58

Được rồi.

Suddenly,

5:00

Đột nhiên,

it was all so clear. Cụm từ

5:00

mọi thứ trở nên thật rõ ràng.

Cụm từ

was all so clear: toàn bộ tình huống đều dễ hiểu

Ở đây, clear có nghĩa là “dễ hiểu” hoặc “rõ ràng”. Từ này không có nghĩa là “trong suốt” hay “đã được làm sạch”. Động từ quá khứ was cho biết đây là trạng thái của tình huống vào thời điểm đó. Trong all so clear, all chỉ toàn bộ tình huống, còn so nhấn mạnh mức độ của clear. Cả cụm cho biết vào lúc đó, mọi khía cạnh của tình huống đều có vẻ rất dễ hiểu.

Luyện tập

clear trong “It was all so clear” có nghĩa là gì?

  1. Sạch sau khi được rửa.
  2. Được làm bằng vật liệu trong suốt.
  3. Dễ hiểu.
Xem đáp án

Dễ hiểu.

It's the neck.

5:02

Là do cái cổ.

It's the neck.

5:02

Là do cái cổ.

It's too short. Ngữ pháp

5:03

Nó quá ngắn.

Ngữ pháp

too short: ngắn hơn mức có thể chấp nhận

too + tính từ cho biết một đặc điểm đã vượt quá giới hạn phù hợp hoặc có thể chấp nhận. Vì vậy, too short có nghĩa là “ngắn hơn mức cần thiết”, chứ không chỉ đơn giản là “rất ngắn”. Cụm từ này thường chỉ ra một vấn đề hoặc một nhu cầu chưa được đáp ứng. Do đó, nó thường hàm ý rằng cần thay đổi điều gì đó hoặc không thể đạt được mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng too + một tính từ có nghĩa là “không đủ dài”: The rope cannot reach the branch because it's ____.

Xem đáp án

too short

Horses have long necks.

5:05

Ngựa có cổ dài mà.

We sure do. Ý định

5:06

Chúng ta chắc chắn có cổ dài.

Ý định

sure do. ... lời khẳng định nhấn mạnh với trợ động từ do

sure do là câu trả lời khẳng định đầy nhấn mạnh. sure là trạng từ, còn do là trợ động từ thay cho cụm động từ đã được nhắc đến để không phải lặp lại. Ở đây, vị ngữ trước đó là have long necks, nên We sure do. có nghĩa là chúng tôi thực sự có cổ dài. sure do được dùng khi cùng một chủ ngữ khẳng định một sự việc, hành động hoặc trạng thái vừa được nhắc đến. So với We do. đơn thuần, câu này thể hiện sự khẳng định mạnh và chắc chắn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời nhấn mạnh: A: Do we have enough paint? B: We ____.

Xem đáp án

sure do

Yay.

5:08

Yeah.

Thanks,

5:09

Cảm ơn chú,

Major Tom.

5:10

Thiếu tá Tom.

No worries. Ý định

5:11

Không có chi.

Ý định

No worries. ... câu đáp thân mật khi được cảm ơn hoặc khi người khác xin lỗi nhẹ

No worries. là một câu đáp thân mật cố định, không phải lời nói theo nghĩa đen rằng không có điều gì đáng lo. Sau lời cảm ơn, câu này có nghĩa là Không có gì; sau lời xin lỗi về một việc nhỏ, nó có thể có nghĩa là Không sao hoặc Không vấn đề gì. Trong câu này, nó đáp lại lời cảm ơn, nên người nói muốn nói rằng việc giúp đỡ không gây phiền hà.

Luyện tập

Đúng hay sai: No worries. là câu đáp tự nhiên và thoải mái cho một lời xin lỗi nhỏ như Sorry I'm a minute late.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

And Winton,

5:12

Và này Winton,

Old MacDonald does have a horse, Ngữ pháp

5:12

ông lão MacDonald thực sự có một chú ngựa,

Ngữ pháp

does have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong cụm khẳng định does have, does tạo sự nhấn mạnh: Old MacDonald thực sự có một con ngựa. Cách nói này sửa lại ý nghĩ rằng ông ấy không có ngựa. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn, cấu trúc là does + động từ nguyên mẫu, vì vậy dùng does have chứ không phải does has. Không nhấn mạnh thì câu trung tính là Old MacDonald has a horse.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa lại bằng do nhấn mạnh: 'Maya doesn't like puzzles.' 'She ____ puzzles—she solves one every day.'

Xem đáp án

does like

but she was on holiday when they wrote the book. Cách dùng từ

5:14

nhưng cô ấy đang đi nghỉ mát lúc họ viết cuốn sách.

Cách dùng từ

on holiday: cách nói tiếng Anh Anh cho trạng thái đi nghỉ

Ở đây, on holiday có nghĩa là tạm rời công việc hoặc hoạt động thường ngày để nghỉ ngơi hay đi chơi. Nó không có nghĩa là “vào một ngày lễ cụ thể”. Câu này tạo sự hài hước bằng cách nói về con ngựa như một người tình cờ đi vắng. Đây là cách nói thông dụng trong tiếng Anh Anh. Tiếng Anh Mỹ thường dùng on vacation để diễn đạt cùng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Anh có nghĩa là “đang đi nghỉ”: Our coach is ____ this week, so there is no practice.

Xem đáp án

on holiday

Oh.

5:16

Ồ.

Now,

5:17

Bây giờ,

they were ready to fix cow horse.

5:18

họ đã sẵn sàng để sửa lại con ngựa-bò.

Rolling beeswax is easy with these big muscles. Ngữ pháp

5:20

Lăn sáp ong thật dễ dàng với những khối cơ bắp lớn này.

Ngữ pháp

Rolling beeswax is easy: dùng cụm -ing làm chủ ngữ

Rolling beeswax có nghĩa là “hoạt động cuộn sáp ong”. Toàn bộ cụm -ing là chủ ngữ của câu; rolling ở đây không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Dùng mẫu Doing something is easy/hard để đánh giá một hoạt động là dễ hay khó.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing làm chủ ngữ để nói rằng một hoạt động là dễ?

  1. This word is spelling easy.
  2. Spelling this word is easy.
  3. Spell this word is easy.
Xem đáp án

Spelling this word is easy.

Thanks,

5:24

Cảm ơn cậu,

Winton.

5:24

Winton.

Bye-bye, Mạch ý

5:25

Tạm biệt,

cow,

5:26

bạn bò,

and hello,

5:27

và xin chào,

horse.

5:28

bạn ngựa.

Mạch ý

Bye-bye, X, and hello, Y: thông báo một sự thay đổi

Cấu trúc song đôi Bye-bye, X, and hello, Y đặt trạng thái cũ X trước rồi đến trạng thái mới Y. Ở đây, câu này thông báo sự thay đổi từ cow thành horse chứ không chỉ đơn giản là chào hai con vật. Dùng cấu trúc này để sắp xếp sự thay đổi theo hướng cũ → mới. Những lời chào nhân hóa hai trạng thái, khiến lời thông báo trở nên sinh động và vui vẻ.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo thay đổi mang sắc thái vui vẻ này: ____, cluttered desk, and ____, tidy workspace.

Xem đáp án

Bye-bye · hello

Hooray.

5:29

Hoan hô.

Nice giraffe.

5:30

Con hươu cao cổ đẹp đấy.

Oh, no.

5:32

Ôi, không.

We turned cow horse into a giraffe horse. Cụm từ

5:33

Chúng ta biến con ngựa-bò thành con ngựa-hươu cao cổ mất rồi.

Cụm từ

turn X into Y: biến cow horse thành giraffe horse

Cấu trúc turn X into Y có nghĩa là biến X thành Y. Trong câu này, turned cho biết cow horse cuối cùng đã trở thành giraffe horse, không có nghĩa là xoay người hay quay lại. X là vật hoặc sự việc ban đầu, còn Y là hình dạng hoặc kết quả mới. Cấu trúc này dùng được khi nói về việc làm ra, cải tạo hoặc biến đổi một thứ, kể cả khi kết quả không được dự đoán trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn X into Y ở thì quá khứ: The children ____ a cardboard box ____ a robot.

Xem đáp án

turned · into

I'm sorry.

5:37

Tớ xin lỗi.

It's my fault. Ý định

5:38

Là lỗi của tớ.

Ý định

It's my fault: trực tiếp nhận trách nhiệm

It's my fault trực tiếp cho người nghe biết rằng người nói nhận trách nhiệm về một lỗi sai hoặc kết quả không tốt. Ở đây, fault có nghĩa là lỗi hoặc trách nhiệm, không phải là đứt gãy địa chất. Câu này có thể đứng sau lời xin lỗi như I'm sorry. So với một lời xin lỗi chung chung, câu này cho thấy rõ hơn rằng người nói nhận trách nhiệm về những gì đã xảy ra.

Luyện tập

Bạn quên gửi một tệp và đồng đội bị lỡ hạn chót. Nói "It's my fault." có phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

I'm just not very good.

5:39

Tớ không giỏi thật mà.

Indy was back where she started. Thành ngữ

5:43

Indy lại quay về vạch xuất phát.

Thành ngữ

be back where someone started: quay lại tình trạng ban đầu

Trong câu này, was back where she started có nghĩa là Indy đã quay lại cách nhìn tiêu cực trước đây về bản thân. Câu này không có nghĩa là cô thực sự đi bộ trở lại một địa điểm xuất phát. Cấu trúc be back where someone started diễn tả một tình huống hoặc trạng thái quay về điểm ban đầu sau một quá trình cố gắng, thường hàm ý rằng những tiến bộ trước đó đã mất đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc back where + chủ ngữ + started: The new plan failed, so we were ____.

Xem đáp án

back where we started

But what story was she going to tell herself this time? Mạch ý

5:46

Nhưng lần này cô bé sẽ tự kể cho mình câu chuyện gì?

Mạch ý

tell herself a story: lựa chọn cách diễn giải một trải nghiệm

Ở đây, story có nghĩa là lời giải thích Indy tự đưa ra cho mình về chuyện đã xảy ra, chứ không phải một câu chuyện hư cấu. Cô có thể xem cùng một thất bại là bằng chứng rằng mình không làm được, hoặc là lý do để học hỏi và thử lại. Câu hỏi chuyển sự chú ý từ thất bại sang cách cô sẽ diễn giải nó tiếp theo. This time đối chiếu lựa chọn mới với câu chuyện tiêu cực mà cô từng tự nói với mình, qua đó cho thấy ý nghĩa cô gán cho trải nghiệm có thể ảnh hưởng đến hành động tiếp theo.

Luyện tập

Trong "What story are you going to tell yourself?", story có nghĩa là gì?

  1. Cách bạn tự giải thích trải nghiệm đó cho chính mình.
  2. Một câu chuyện hư cấu mà bạn định đọc thành tiếng.
  3. Người mà bạn sẽ kể trải nghiệm đó cho họ.
Xem đáp án

Cách bạn tự giải thích trải nghiệm đó cho chính mình.

Old MacDonald had a farm,

5:50

Ông lão MacDonald có một trang trại,

E-I-E-I-O.

5:52

E-I-E-I-O.

And on that farm,

5:54

Và ở trang trại đó,

he had a giraffe horse,

5:55

ông ấy có một con ngựa-hươu cao cổ,

E-I-E-I-O.

5:56

E-I-E-I-O.

With a... Um...

5:58

Với một... ừm...

Quack-quack here and a

6:00

quạc-quạc ở đây và một

quack-quack there...

6:01

quạc-quạc ở kia...

Okay,

6:02

Được rồi,

okay.

6:03

được rồi.

Then what happened?

6:04

Vậy sau đó thì sao?

So,

6:05

Thế là,

they worked at it some more.

6:05

họ lại nhào nặn thêm một chút nữa.

We just made the neck too long.

6:09

Chúng ta chỉ làm cái cổ quá dài thôi.

There.

6:11

Xong rồi.

Horse.

6:14

Ngựa đây.

Yay.

6:15

Yeah.

Thanks for your help,

6:20

Cảm ơn cậu đã giúp đỡ,

Winton.

6:21

Winton.

That's okay. Ý định

6:22

Không có gì đâu.

Ý định

That's okay: lời đáp nhẹ nhàng khi được cảm ơn hoặc xin lỗi

Ở đây, That's okay. là lời đáp lại một lời cảm ơn. Câu này có nghĩa gần với “Không sao” hoặc “Không có gì”: người nói cho biết việc giúp đỡ không gây phiền hà. Đây là một lời đáp lịch sự, giúp người kia yên tâm, chứ không phải nhận xét rằng điều gì đó đúng về mặt sự thật. Cùng một câu cũng có thể dùng để đáp lại lời xin lỗi về một việc nhỏ, với nghĩa “Không sao; tôi không phiền”. Hãy nhìn câu trước để xác định người nói đang đáp lại lời cảm ơn hay lời xin lỗi.

Luyện tập

Một người bạn nói “Thanks for waiting for me.”. Trong ngữ cảnh này, “That's okay” truyền đạt điều gì tự nhiên nhất?

  1. Điều bạn nói là đúng.
  2. Không được phép chờ.
  3. Không sao; tôi không phiền vì phải chờ.
Xem đáp án

Không sao; tôi không phiền vì phải chờ.

I told you you were good. Ngữ pháp

6:23

Tớ đã bảo cậu giỏi mà.

Ngữ pháp

I told you + you were good: vì sao you xuất hiện hai lần

Trong I told you you were good, you thứ nhất là tân ngữ của told: nó cho biết người nhận lời nói là ai. You thứ hai là chủ ngữ của mệnh đề phía sau you were good. Có thể tách cấu trúc thành I told you + [you were good]. Khi người nhận lời nói và chủ ngữ của mệnh đề là cùng một người, cùng một đại từ có thể xuất hiện hai lần liên tiếp. Cả hai từ you đều có chức năng riêng, không phải phụ đề bị lặp.

Luyện tập

Bạn đang nói trực tiếp với Sam và nhắc lại thông điệp “You were ready.”. Điền you vào cả hai vai trò: I told ____ ____ were ready.

Xem đáp án

you · you

I think you're good,

6:25

Tớ nghĩ cậu cũng giỏi,

too.

6:27

lắm đấy.

Aw,

6:28

Ôi,

that's nice.

6:28

tuyệt quá.

What should we call him?

6:29

Chúng ta nên gọi cậu ấy là gì?

Major Tom?

6:30

Thiếu tá Tom?

Hi,

6:32

Xin chào,

Major Tom.

6:33

Thiếu tá Tom.

Yeah,

6:34

Yeah,

Major Tom.

6:34

Thiếu tá Tom.

And they both lived happily ever after. Mạch ý

6:39

Và cả hai sống hạnh phúc mãi mãi về sau.

Mạch ý

lived happily ever after dùng làm câu kết truyện cổ tích

lived happily ever after là công thức kết thúc truyện cổ tích truyền thống, cho biết những rắc rối của các nhân vật đã chấm dứt và từ đó họ sống hạnh phúc mãi về sau. Ở đây, lived chủ yếu không phải là lời nói thực tế về nơi họ cư trú. Cụm từ này còn có tác dụng tổ chức câu chuyện: nó báo hiệu rằng diễn biến đã kết thúc và mang đến cho người nghe một cái kết trọn vẹn, hạnh phúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu kết truyện cổ tích truyền thống: After the dragon flew away, the villagers lived ____.

Xem đáp án

happily ever after

The end.

6:42

Hết.

Much better.

6:43

Tuyệt hơn nhiều rồi.