Tìm Cảm Hứng Trong Những Ngày Bình Thường: tài liệu học tiếng Anh

Life Of Riza

Độ khó học tập
1.227 từ 196 từ/phút

Giới thiệu video: Một người làm vlog hằng tuần tìm cách vượt qua bế tắc sáng tạo bằng việc rời xa màn hình, thay đổi không gian, tiếp nhận thêm chất liệu nghệ thuật mới và nhận ra rằng lao động có kỷ luật cũng cần đi cùng sự tò mò và vui chơi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. in a creative rut — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ. Hiểu cách rut, vốn có nghĩa đen là vệt bánh xe hằn trên đường, được dùng theo nghĩa bóng để nói về một giai đoạn lặp lại, tù túng và không có tiến triển sáng tạo. Bạn có thể dùng cách nói tự nhiên này để mô tả sự đình trệ trong viết lách, thiết kế hoặc một dự án khác, thay vì chỉ nói rằng mình không có ý tưởng. 2. I've always found it important to make sure — Ngữ pháp và mẫu câu. Học cấu trúc find + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to để đánh giá một hành động, đồng thời nhận biết make sure dẫn vào điều cần được bảo đảm. Mẫu này giúp bạn trình bày ưu tiên về không gian làm việc, thói quen hoặc trách nhiệm một cách gọn và tự nhiên hơn so với việc lặp lại I think it is important. 3. There's definitely times for hard work and late nights, but there also has to be time for curiosity and play. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Nhận biết cách tương phản cân bằng: trước hết thừa nhận sự cần thiết của lao động chăm chỉ và những đêm làm việc muộn, sau đó bổ sung một nhu cầu quan trọng không kém. Bạn có thể điều chỉnh khung lập luận này để bày tỏ quan điểm tinh tế về học tập, công việc, sáng tạo hoặc nghỉ ngơi, thay vì coi chúng là những lựa chọn loại trừ lẫn nhau.

Nội dung bài học

Everything's fine.

0:08

"Mọi thứ đều ổn."

Wouldn't expect any more from this

0:12

"Sẽ không mong đợi gì hơn từ điều này,"

the situation's in line.

0:15

"tình hình đang trong tầm kiểm soát."

With every story that I heard of the burning bliss

0:20

"Với mỗi câu chuyện tôi nghe về niềm hạnh phúc rực rỡ,"

and I wait trying to appreciate

0:24

"và tôi chờ đợi, cố gắng trân trọng,"

and I wait trying to evaluate.

0:32

"và tôi chờ đợi, cố gắng đánh giá."

Back in May earlier this year,

0:53

Quay lại tháng 5 đầu năm nay,

I said I would commit to the challenge of documenting my life for a year. Cụm từ

0:55

tôi đã nói rằng tôi sẽ cam kết thực hiện thử thách ghi lại cuộc sống của mình trong một năm.

Cụm từ

commit to the challenge of documenting: cam kết thực hiện thử thách ghi lại

Ở đây, commit to có nghĩa là đưa ra quyết định chắc chắn sẽ dành thời gian và công sức cho một việc. Người nói cam kết sẽ nỗ lực lâu dài với thử thách này, chứ không chỉ nói rằng có thể sẽ thử. Cấu trúc là commit to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong the challenge of documenting, of giới thiệu nội dung cụ thể của thử thách, vì vậy document chuyển thành documenting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là 'đưa ra cam kết chắc chắn': After choosing a year-long goal, Lena decided to ____ writing one journal entry every day.

Xem đáp án

commit to

I'm going to vlog every week

0:59

Tôi dự định sẽ quay vlog mỗi tuần

and while a bunch of crazy things have happened since then, Ngữ pháp

1:00

và mặc dù có một đống chuyện điên rồ đã xảy ra kể từ đó,

Ngữ pháp

while ... have happened since: while mang nghĩa although

Ở đây, while có nghĩa là although. Từ này giới thiệu một sự thật mà người nói thừa nhận—nhiều chuyện bất thường đã xảy ra kể từ đó—trước khi mệnh đề chính tiếp theo đưa ra ý tương phản. Cách dùng while để diễn tả sự nhượng bộ này sắp xếp thông tin theo kiểu “tôi thừa nhận X, nhưng Y vẫn là ý chính”. Nó không có nghĩa là hai sự việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Trong mệnh đề 'while a bunch of crazy things have happened since then,' while có chức năng gì?

  1. Cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
  2. Đưa ra lý do cho ý tiếp theo.
  3. Thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra ý chính tương phản.
Xem đáp án

Thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra ý chính tương phản.

I also haven't been doing the best job at keeping up with the challenge. Ghi chú

1:04

tôi cũng đã không làm tốt lắm trong việc theo kịp thử thách.

Ý định

haven't been doing the best job at: nhẹ nhàng thừa nhận kết quả chưa tốt

Trong câu này, haven't been doing the best job at là cách nói nhẹ đi để thừa nhận: “Gần đây tôi chưa làm việc này tốt lắm.” Người nói thừa nhận có vấn đề mà không dùng I failed, vốn trực tiếp hơn và nghe giống một kết luận dứt khoát hơn. Cấu trúc là haven't been doing the best job at + danh từ hoặc dạng -ing. Haven't been doing cho thấy vấn đề đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian gần đây và vẫn còn liên quan đến hiện tại; phần sau at nêu hoạt động được đánh giá.

Luyện tập

Khi một người nói I haven't been doing the best job at answering messages, họ đang làm gì?

  1. Từ chối trả lời thêm bất kỳ tin nhắn nào.
  2. Nhẹ nhàng thừa nhận rằng kết quả gần đây của mình chưa đủ tốt.
  3. Khẳng định rằng kết quả của mình là tốt nhất.
Xem đáp án

Nhẹ nhàng thừa nhận rằng kết quả gần đây của mình chưa đủ tốt.

Cụm động từ

keeping up with the challenge: duy trì nhịp độ mà thử thách yêu cầu

Keeping up with the challenge có nghĩa là tiếp tục đáp ứng nhịp độ hoặc các yêu cầu thường xuyên của thử thách mà không bị tụt lại. Keep up with hoạt động như một cụm thống nhất ở đây, chứ không phải các nghĩa đen riêng lẻ của keep, up và with. Dạng -ing keeping xuất hiện vì cụm này đứng sau at. Cùng một cấu trúc có thể được dùng với người, lịch trình, lớp học, tin tức hoặc khối lượng công việc khi ý muốn nói là duy trì cùng tốc độ hoặc trình độ.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu keep up with để hoàn thành câu: With new assignments every day, Mia is trying to ____ the workload.

Xem đáp án

keep up with

Sorry about that.

1:07

Xin lỗi vì điều đó.

But you're here,

1:08

Nhưng bạn đã ở đây rồi,

so welcome to another week documenting my life.

1:09

vậy nên chào mừng đến với một tuần nữa ghi lại cuộc sống của tôi.

I mean,

1:12

Ý tôi là,

you haven't missed much.

1:15

bạn cũng không bỏ lỡ nhiều lắm đâu.

It's autumn,

1:16

Bây giờ là mùa thu,

the leaves are turning,

1:16

những chiếc lá đang chuyển màu,

and I've been suffering from a dreadful,

1:17

và tôi đã phải chịu đựng một

horrible writer's block. Cách dùng từ

1:20

sự bế tắc ý tưởng viết tồi tệ, khủng khiếp.

Cách dùng từ

writer's block: tình trạng không thể viết

Writer's block là trạng thái thường chỉ tạm thời, khi một người muốn hoặc cần viết nhưng không nghĩ ra nên viết gì hay tiếp tục thế nào. Trong câu này, dreadful và horrible cho thấy trạng thái đó gây bế tắc và nặng nề đến mức nào; block được dùng theo nghĩa bóng, không phải một vật cản thật. Cụm từ này có thể dùng cho bài luận, truyện, kịch bản, lời bài hát và các công việc viết khác khi ý tưởng hoặc câu chữ không xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa không thể viết được: I stared at the empty page because I had ____.

Xem đáp án

writer's block

When I set out to romanticize my life more and document it, Cụm động từ

1:23

Khi tôi bắt đầu lãng mạn hóa cuộc sống của mình hơn và ghi lại nó,

Cụm động từ

set out to romanticize: bắt đầu lý tưởng hóa với mục đích rõ ràng

Set out to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bắt đầu một nỗ lực với mục đích rõ ràng. Ở đây, set out to romanticize cho biết người nói chủ động bắt đầu cố gắng nhìn nhận hoặc thể hiện cuộc sống hằng ngày như một điều đặc biệt, đẹp đẽ hoặc lý tưởng hơn. Khác với cách nói trung tính rằng một hoạt động đã bắt đầu, cấu trúc này nhấn mạnh mục tiêu mà người đó có ngay từ lúc khởi đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “bắt đầu với một mục tiêu rõ ràng”: Last spring, the volunteers ____ clean every trail in the park.

Xem đáp án

set out to

I wondered if and when there would ever be a week where I would have to deal with this sort of thing. Cụm từ

1:27

tôi đã tự hỏi liệu và khi nào sẽ có một tuần tôi phải đối phó với loại chuyện này.

Cụm từ

if and when: có xảy ra hay không và khi nào

If and when kết hợp hai điều chưa chắc chắn: một việc có xảy ra hay không và, nếu có, nó sẽ xảy ra khi nào. Trong câu này, người nói từng tự hỏi liệu một tuần như vậy có đến không và nếu có thì vào lúc nào. Dùng cụm này để nói về một sự việc có thể xảy ra trong tương lai mà không xem nó là chắc chắn. Trong nhiều ngữ cảnh, cụm này mang nghĩa thực tế là “nếu việc đó xảy ra thì vào lúc ấy”.

Luyện tập

Tình huống nào được diễn đạt phù hợp nhất bằng if and when?

  1. Một sự việc chắc chắn xảy ra và ngày đã được ấn định.
  2. Một sự việc đang xảy ra ngay lúc này.
  3. Một sự việc có thể không bao giờ xảy ra và không ai biết thời điểm của nó.
Xem đáp án

Một sự việc có thể không bao giờ xảy ra và không ai biết thời điểm của nó.

Cụm từ

deal with this sort of: xử lý loại tình huống này

Ở đây, deal with có nghĩa là “xử lý, giải quyết hoặc ứng phó với”, còn this sort of + danh từ có nghĩa là “loại này”. Cả cụm deal with this sort of thing chỉ việc xử lý một vấn đề hoặc tình huống thuộc loại đã được nhắc đến, chứ không phải cầm hay xử lý một đồ vật bằng tay. Các mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là deal with + vấn đề, tình huống hoặc người và this sort of + danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh có nghĩa là “xử lý loại này”: I know how to ____ technical problem.

Xem đáp án

deal with this sort of

I've been in a creative rut for the past few weeks. Thành ngữ

1:31

Tôi đã bị mắc kẹt trong sự bế tắc sáng tạo trong vài tuần qua.

Thành ngữ

In a creative rut: bế tắc và không có ý tưởng mới

In a creative rut là một thành ngữ chỉ việc bị mắc kẹt trong một giai đoạn khó nảy ra ý tưởng mới hoặc tạo ra tiến triển sáng tạo. Trong câu này, trạng thái đó đã kéo dài nhiều tuần. Theo nghĩa đen, rut là một rãnh sâu hình thành trên đường. Hình ảnh này gợi ra việc cứ đi theo cùng một lối mòn và khó chuyển hướng.

Luyện tập

In a creative rut trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Hoàn thành công việc sáng tạo nhanh một cách khác thường
  2. Bị mắc kẹt và không thể tạo ra tiến triển sáng tạo mới
  3. Đang theo một thói quen sáng tạo hiệu quả
Xem đáp án

Bị mắc kẹt và không thể tạo ra tiến triển sáng tạo mới

And today, that's going to change.

1:33

Và hôm nay, điều đó sẽ thay đổi.

I would waste it all for you.

1:54

"Tôi sẽ lãng phí tất cả vì bạn."

I would waste it all for you.

2:01

"Tôi sẽ lãng phí tất cả vì bạn."

Being creative on demand is an interesting thing. Cụm từ

2:15

Sáng tạo theo yêu cầu là một điều thú vị.

Cụm từ

Being creative on demand: tạo ra ý tưởng khi được yêu cầu

On demand có nghĩa là bất cứ khi nào có người yêu cầu hoặc cần một điều gì đó. Being creative on demand nghĩa là tạo ra ý tưởng khi tình huống đòi hỏi, thay vì chờ cảm hứng xuất hiện. Being creative on demand là một cụm danh động từ: Being là dạng -ing, và toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ của is. Cấu trúc này cho phép đưa một hoạt động hoặc trạng thái ra làm chủ đề của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “bất cứ khi nào được yêu cầu”: A freelance designer may need to produce fresh ideas ____.

Xem đáp án

on demand

But I do think that it is possible to facilitate creativity or at least try. Ngữ pháp

2:18

Nhưng tôi thực sự nghĩ rằng có thể tạo điều kiện cho sự sáng tạo hoặc ít nhất là cố gắng.

Ngữ pháp

I do think: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định này, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. I do think có nghĩa là “tôi thực sự nghĩ vậy” hoặc “tôi thật sự tin như vậy”; đây không phải là câu hỏi. Sau But, do được nhấn giọng làm cho quan điểm tích cực của người nói trở nên chắc chắn hơn dù có thể có sự nghi ngờ. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu: She does care; I did try.

Luyện tập

Một người bạn nghi ngờ ý kiến của bạn. Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh: I ____ think this plan can work.

Xem đáp án

do

The first thing that I do when I feel like I'm caught in a little bit of a rut

2:26

Điều đầu tiên tôi làm khi cảm thấy mình đang bị mắc kẹt một chút

is to see if I actually am spending enough time outside.

2:30

là xem liệu tôi có thực sự dành đủ thời gian ở bên ngoài hay không.

The past few weeks

2:34

Vài tuần qua

I've literally been rotting in my office trying to just get over my writer's block, Ghi chú

2:35

tôi thực sự đã mục rữa trong văn phòng của mình chỉ cố gắng vượt qua sự bế tắc của người viết,

Thành ngữ

literally been rotting in my office: lối nói phóng đại mang tính tự giễu

literally been rotting in my office là cách nói phóng đại mang tính tự giễu. Cơ thể người nói không thực sự phân hủy; rotting gợi hình ảnh bị mắc kẹt quá lâu ở một nơi, thiếu năng lượng và hầu như không tiến triển. Trong lời nói thân mật, literally có thể tăng mức độ của một cách nói phóng đại như thế này thay vì đánh dấu một sự thật hoàn toàn theo nghĩa đen. Toàn bộ cụm từ thể hiện sự bực bội với một giai đoạn trì trệ và kém hiệu quả.

Luyện tập

literally been rotting in my office có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói bị mắc kẹt trong văn phòng, cảm thấy trì trệ và làm việc không hiệu quả.
  2. Trong văn phòng có thức ăn hỏng cần được mang đi.
  3. Cơ thể người nói thực sự đã bắt đầu phân hủy.
Xem đáp án

Người nói bị mắc kẹt trong văn phòng, cảm thấy trì trệ và làm việc không hiệu quả.

Cụm động từ

get over my writer's block: vượt qua tình trạng bí ý tưởng khi viết

Trong câu này, get over có nghĩa là vượt qua hoặc thoát khỏi một trạng thái khó khăn. Người nói đang cố vượt qua tình trạng bí ý tưởng để có thể viết trở lại. Ở đây, get over là một cụm động từ; over không chỉ vị trí trong không gian. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là get over + một khó khăn. Tùy vào danh từ đi sau, cấu trúc này có thể diễn tả việc vượt qua nỗi sợ, hồi phục sau bệnh tật hoặc vượt qua sự thất vọng hay trở ngại khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ đã học trong ghi chú này, có nghĩa là “vượt qua”: With support, Noah hopes to ____ his fear of dogs.

Xem đáp án

get over

but yeah, that wasn't working out. Cụm động từ

2:39

nhưng ừ, điều đó không hiệu quả.

Cụm động từ

that wasn't working out: cách đó không hiệu quả

Ở đây, work out có nghĩa là thành công, có hiệu quả hoặc tiến triển theo hướng tốt. That chỉ cách làm được nhắc đến trước đó, vì vậy that wasn't working out có nghĩa là cách làm ấy không tạo ra kết quả như mong đợi. Dạng -ing trong wasn't working out cho thấy một nỗ lực đang diễn ra: sau khi thử trong một khoảng thời gian, người nói nhận ra mọi việc không tiến triển tốt. Nghĩa đến từ toàn bộ cụm động từ; đây không phải nghĩa “tập thể dục” của work out.

Luyện tập

Trong “that wasn't working out”, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Cách làm trước đó không tạo ra kết quả như mong đợi.
  2. Có người không tập thể dục.
  3. Có người không giải được một phép tính.
Xem đáp án

Cách làm trước đó không tạo ra kết quả như mong đợi.

Spending time in nature,

2:42

Dành thời gian trong tự nhiên,

away from my computer screen,

2:43

tránh xa màn hình máy tính,

away from the pressure of coming up with ideas Cụm động từ

2:45

thoát khỏi áp lực phải nghĩ ra ý tưởng

actually tends to help a lot.

2:47

thực sự có xu hướng giúp ích rất nhiều.

Cụm động từ

coming up with: nghĩ ra một ý tưởng

Come up with có nghĩa là “nghĩ ra, tạo ra hoặc đề xuất” một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời, tên gọi hoặc giải pháp. Ở đây, coming up with ideas có nghĩa là “tạo ra ý tưởng”. Cả cụm đứng sau giới từ of trong pressure of ..., vì vậy come chuyển sang dạng -ing là coming. Nội dung được nghĩ ra đứng sau with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come up with: She is good at ____ creative solutions.

Xem đáp án

coming up with

I guess that's why they say the best ideas come when you're the most relaxed. Mạch ý

2:49

Tôi đoán đó là lý do tại sao người ta nói những ý tưởng tốt nhất đến khi bạn thư giãn nhất.

Mạch ý

that's why they say: nối một nhận xét với câu nói phổ biến

That's why quay lại một nhận xét đã nêu trước đó và có nghĩa là “vì lý do đó”. Sau đó, they say giới thiệu một câu nói quen thuộc hoặc một quan niệm được nhiều người chia sẻ. Cả cụm that's why they say tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ nhận xét cá nhân của người nói sang một phát biểu khái quát hơn. Ở đây, they không chỉ một nhóm người cụ thể mà có nghĩa là mọi người nói chung. Vì vậy, ý tiếp theo được trình bày như một điều người ta thường nói.

Luyện tập

that's why they say có chức năng gì trong đoạn này? I improved by practicing every day. That's why they say practice makes perfect.

  1. Liên kết nhận xét trước đó với một câu nói quen thuộc.
  2. Nêu chính xác những người đã đưa ra phát biểu đó.
  3. Cho thấy người nói không đồng ý với nhận xét trước đó.
Xem đáp án

Liên kết nhận xét trước đó với một câu nói quen thuộc.

I do believe that's true.

2:53

Tôi thực sự tin điều đó là đúng.

Routine, mundaneness, or too much comfortability

3:10

Thói quen, sự trần tục hoặc quá thoải mái

can make us a little complacent. Ngữ pháp

3:13

có thể khiến chúng ta hơi tự mãn.

Ngữ pháp

can make us a little complacent: make + tân ngữ + tính từ

Trong make us complacent, make được theo sau bởi tân ngữ us và tính từ complacent. Tính từ cho biết trạng thái mà tân ngữ bị tác động để trở thành: một điều gì đó khiến chúng ta trở nên tự mãn. Can cho thấy đây là một kết quả có thể xảy ra chứ không phải điều chắc chắn. A little làm nhẹ mức độ nhận xét, nghĩa là hơi tự mãn chứ không hoàn toàn tự mãn.

Luyện tập

Dùng make và complacent để hoàn thành câu: Several easy wins can ____ the team ____.

Xem đáp án

make · complacent

Seeking out new experiences every now and then Ghi chú

3:17

Thỉnh thoảng tìm kiếm những trải nghiệm mới

Cụm động từ

Seeking out new experiences: chủ động tìm kiếm

Seek out có nghĩa là chủ động và có chủ ý tìm một người hoặc một thứ gì đó, thường vì mục tiêu ấy sẽ không tự xuất hiện. Vì vậy, Seeking out new experiences có nghĩa là tích cực tìm hoặc tạo cơ hội để thử những điều chưa quen thuộc, chứ không chỉ tình cờ nhận ra chúng. Seeking là dạng -ing, nên cụm từ này trình bày hành động chủ động tìm kiếm như một hoạt động.

Luyện tập

Dùng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là chủ động tìm kiếm: Good mentors do not always come to you, so ____ people who can guide you.

Xem đáp án

seek out

or breaking our routine can be helpful and refreshing.

3:19

hoặc phá vỡ thói quen của chúng ta có thể hữu ích và sảng khoái.

Cụm từ

every now and then: tần suất thỉnh thoảng và không đều

Every now and then là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là một việc thỉnh thoảng xảy ra, không thường xuyên và không theo lịch đều đặn. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho seeking out new experiences: thỉnh thoảng làm việc đó có thể hữu ích. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là một cách diễn đạt tần suất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này: I take a different route home ____.

Xem đáp án

every now and then

We don't necessarily need to do grand gestures Ngữ pháp

3:25

Chúng ta không nhất thiết phải làm những cử chỉ to tát

every time we need to switch up our routines. Cụm động từ

3:27

mỗi khi chúng ta cần thay đổi thói quen của mình.

Ngữ pháp

We don't necessarily need to: không phải lúc nào cũng cần thiết

We don't necessarily need to có nghĩa là một việc không bắt buộc trong mọi trường hợp. Việc đó vẫn có thể hữu ích hoặc cần thiết trong một số tình huống. Từ necessarily giới hạn phạm vi phủ định: người nói bác bỏ ý tưởng rằng hành động đó lúc nào cũng bắt buộc, chứ không nói rằng hành động đó không bao giờ cần thiết. Đây là cách phủ định có giới hạn, nên lời khuyên nghe bớt tuyệt đối hơn.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với câu này: You don't necessarily need to replace the whole computer?

  1. Việc thay máy không bao giờ cần thiết.
  2. Việc thay máy có thể cần thiết trong một số trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc.
  3. Việc thay máy là bắt buộc trong mọi trường hợp.
Xem đáp án

Việc thay máy có thể cần thiết trong một số trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc.

Cụm động từ

switch up our routines: thay đổi kiểu quen thuộc

Switch up có nghĩa là thay đổi một thứ để nó theo một kiểu hoặc cách sắp xếp khác. Trong switch up our routines, tân ngữ our routines cho biết điều được thay đổi là gì: người nói muốn điều chỉnh các thói quen thường ngày, chứ không nhất thiết từ bỏ hoàn toàn các thói quen đó. Cụm từ này thường gợi ý việc tạo thêm sự đa dạng, nhưng bản thân nó không cho biết thay đổi lớn hay nhỏ; điều đó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

switch up our routines có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bật các thói quen như bật công tắc
  2. Điều chỉnh các thói quen hoặc cách sắp xếp thường ngày
  3. Xóa bỏ hoàn toàn mọi thói quen
Xem đáp án

Điều chỉnh các thói quen hoặc cách sắp xếp thường ngày

These things can be simple.

3:30

Những điều này có thể rất đơn giản.

A walk in nature,

3:31

Một chuyến đi dạo trong thiên nhiên,

visiting a local shop,

3:33

ghé thăm một cửa hàng địa phương,

rearranging your furniture.

3:35

sắp xếp lại đồ đạc của bạn.

A bit of change here and there can help us think differently Cụm từ

3:37

Một chút thay đổi ở chỗ này chỗ kia có thể giúp chúng ta suy nghĩ khác đi

and notice things that we otherwise wouldn't. Ngữ pháp

3:39

và nhận ra những điều mà nếu không chúng ta sẽ không thấy.

Cụm từ

A bit of change here and there: những thay đổi nhỏ và rải rác

A bit of change có nghĩa là một lượng thay đổi nhỏ. Here and there cho biết những thay đổi đó rải rác ở nhiều nơi, thời điểm hoặc phần khác nhau của cuộc sống, thay vì tập trung tại một nơi hay một thời điểm. Here and there cố ý không nêu phạm vi cụ thể. Cụm này không chỉ đúng hai địa điểm; toàn bộ cụm từ diễn tả một vài thay đổi nhỏ được phân bố ở những phần khác nhau của một thói quen hoặc tình huống.

Luyện tập

Here and there bổ sung ý nghĩa gì cho a bit of change?

  1. Những thay đổi nhỏ và rải rác ở nhiều nơi, thời điểm hoặc phần khác nhau của cuộc sống.
  2. Những thay đổi xảy ra tại đúng hai địa điểm được nêu tên.
  3. Những thay đổi xảy ra ở mọi nơi và mọi lúc.
Xem đáp án

Những thay đổi nhỏ và rải rác ở nhiều nơi, thời điểm hoặc phần khác nhau của cuộc sống.

Ngữ pháp

that we otherwise wouldn't: lược bỏ động từ sau wouldn't

Trong things that we otherwise wouldn't, otherwise có nghĩa là nếu không có những thay đổi nhỏ đó hoặc trong hoàn cảnh khác. Wouldn't đưa ra kết quả sẽ xảy ra nếu không có sự thay đổi. Động từ notice được lược bỏ sau wouldn't vì đã rõ từ notice things. Dạng đầy đủ là things that we otherwise wouldn't notice. Trong tiếng Anh, động từ chính bị lặp thường được lược bỏ sau động từ khuyết thiếu như would, can hoặc should.

Luyện tập

things that we otherwise wouldn't trong câu này có nghĩa đầy đủ là gì?

  1. những điều không ai được phép nhận ra
  2. những điều chúng ta đã nhận ra trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào
  3. những điều chúng ta sẽ không nhận ra nếu không có những thay đổi nhỏ đó
Xem đáp án

những điều chúng ta sẽ không nhận ra nếu không có những thay đổi nhỏ đó

Sometimes it may seem like a waste of time Cụm từ

3:45

Đôi khi có vẻ như là lãng phí thời gian

doing all these little things of seemingly little importance.

3:47

khi làm tất cả những việc nhỏ bé có vẻ như ít quan trọng này.

Cụm từ

a waste of time doing: đánh giá một hoạt động là lãng phí thời gian

Cấu trúc a waste of time + -ing có nghĩa là hoạt động đó không đáng với thời gian bỏ ra. Ở đây, doing all these little things nêu tên hoạt động đang được đánh giá. Toàn bộ cụm danh từ đứng sau seem like. Cụm may seem like làm cho nhận xét bớt tuyệt đối: hoạt động có thể trông không quan trọng dù sau đó chứng tỏ là hữu ích.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của check để hoàn thành câu: It seems like a waste of time ____ the same detail again.

Xem đáp án

checking

But if we're always fixated on the big things in our lives, Cách dùng từ

3:51

Nhưng nếu chúng ta luôn cố định vào những điều lớn lao trong cuộc sống,

Cách dùng từ

always fixated on the big things: luôn quá ám ảnh với những điều lớn lao

Be fixated on something có nghĩa là cứ tập trung vào một điều gì đó mạnh đến mức khó nghĩ về việc khác. Cụm từ này thường mang đánh giá tiêu cực: sự chú ý có vẻ quá mức chứ không chỉ đơn giản là cẩn thận. Trong always fixated on the big things, always làm tăng sắc thái phê bình, còn big things chỉ những mục tiêu, sự kiện hoặc thành tựu lớn. Cụm từ cảnh báo về thói quen lặp đi lặp lại khiến những mối quan tâm lớn đó chiếm hết sự chú ý.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với sắc thái phê bình thường thấy của fixated on?

  1. Maya looks at the schedule before class.
  2. Maya is focused on her homework and finishes it carefully.
  3. Maya is fixated on one small mistake and cannot enjoy the rest of her work.
Xem đáp án

Maya is fixated on one small mistake and cannot enjoy the rest of her work.

chances are we'll spend a large portion of our time dissatisfied. Cụm từ

3:55

rất có thể chúng ta sẽ dành phần lớn thời gian trong sự không hài lòng.

Cụm từ

chances are: giới thiệu một kết quả có khả năng xảy ra

Chances are dùng để giới thiệu một kết quả mà người nói cho là có khả năng xảy ra, dù không chắc chắn. Đây là một cụm cố định ở dạng số nhiều và không nói về các cơ hội. Cấu trúc thường gặp là Chances are (that) + chủ ngữ + động từ. Ở đây, nó khiến kết quả theo sau nghe như một dự đoán có cơ sở thay vì một khả năng yếu và mơ hồ.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng cụm cố định bắt đầu với chances: ____, the roads will be icy by morning.

Xem đáp án

Chances are

I ordered these fake candles on Amazon.

3:59

Tôi đã đặt những ngọn nến giả này trên Amazon.

I've been seeing them everywhere. Ngữ pháp

4:03

Tôi đã thấy chúng ở khắp mọi nơi.

Ngữ pháp

I've been seeing them everywhere: một trải nghiệm lặp lại gần đây

I've been seeing dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ-ing. Ở đây, việc nhìn thấy được trình bày như điều đã xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian gần đây và vẫn còn liên quan đến hiện tại, chứ không phải chỉ nhìn thấy một lần. Động từ tri giác thường không dùng ở dạng tiếp diễn khi mô tả một khoảnh khắc đơn lẻ. Tuy nhiên, see dùng ở dạng này rất tự nhiên khi mang nghĩa gặp hoặc nhìn thấy lặp đi lặp lại theo thời gian. Everywhere làm rõ thêm kiểu lặp lại đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của see để thể hiện một trải nghiệm gần đây lặp lại nhiều lần: I ____ the same ad everywhere lately.

Xem đáp án

have been seeing

Just opened them

4:04

Vừa mới mở chúng ra

and it's pretty impressive.

4:05

và nó khá ấn tượng.

So basically,

4:07

Vì vậy, về cơ bản,

they're battery powered,

4:07

chúng chạy bằng pin,

which I didn't know Ngữ pháp

4:09

điều mà tôi không biết

and which is a problem

4:10

và đó là một vấn đề

Ngữ pháp

which I didn't know and which is a problem: thêm hai nhận xét

Hai mệnh đề which được nối bằng and và bổ sung nhận xét về cùng một ý đã nêu trước đó. Trong which I didn't know, which có nghĩa là sự việc vừa nêu; trong which is a problem, nó lại chỉ về sự việc đó và đưa ra đánh giá. Đây là kiểu mệnh đề quan hệ bổ sung, hay không xác định. Thông tin chính được nói trước, sau đó người nói thêm phản ứng và đánh giá, tạo ra dòng lời nói tự nhiên như đang bổ sung thêm một ý nghĩ.

Luyện tập

Trong câu dưới đây, mỗi which chỉ điều gì? The shop closes at six, which I didn't know and which is a problem.

  1. chỉ danh từ the shop
  2. toàn bộ sự việc rằng cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ
  3. chỉ số six
Xem đáp án

toàn bộ sự việc rằng cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ

because I don't actually have batteries.

4:11

bởi vì tôi thực sự không có pin.

But they kind of look like this

4:13

Nhưng chúng trông đại loại như thế này

and they come with like different sizes Cụm động từ

4:15

và chúng có những kích cỡ khác nhau

Cụm động từ

come with ... different sizes: đồ đi kèm hay lựa chọn kích cỡ

Khi nói về sản phẩm, come with có nghĩa là “bao gồm” hoặc “được cung cấp kèm”, chứ không phải đến cùng với thứ gì đó theo nghĩa đen. Ở đây, come with ... different sizes cho thấy nhóm hoặc gói sản phẩm có các món với nhiều kích cỡ khác nhau. Like ở đây là một từ đệm trong lời nói thân mật. Nó giúp người nói có thời gian chọn từ và không mang nghĩa “thích” hay “giống như”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là trong hộp có kèm một sợi cáp sạc?

  1. The box comes from a charging cable.
  2. The box comes with a charging cable.
  3. The box comes in a charging cable.
Xem đáp án

The box comes with a charging cable.

and then you can have a remote.

4:17

và sau đó bạn có thể có một cái điều khiển từ xa.

I bought these to go on top of my fireplace here.

4:19

Tôi mua những thứ này để đặt trên lò sưởi của tôi ở đây.

I've always found it important to make sure I have a space Ngữ pháp

4:23

Tôi luôn thấy quan trọng phải đảm bảo mình có một không gian

that constantly is inspiring me when I wake up in the morning.

4:26

liên tục truyền cảm hứng cho tôi khi tôi thức dậy vào buổi sáng.

Ngữ pháp

find it important to make sure: cấu trúc find + it + tính từ + to-infinitive

Find it important to do something có nghĩa là “cho rằng làm một việc gì đó là quan trọng”. Trong cấu trúc find + it + adjective + to-infinitive, it là tân ngữ hình thức; hành động sau to mới là nội dung thực sự được đánh giá. Ở đây, to make sure mở đầu cho hành động đó, và sau make sure là mệnh đề I have a space. Find mang nghĩa “cho rằng” hoặc “cảm thấy”, không phải “tìm thấy”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc find + it + adjective + to-infinitive: I find ____ helpful to write down new words.

Xem đáp án

it

I also work from home, Cụm từ

4:29

Tôi cũng làm việc ở nhà,

Cụm từ

work from home: cách diễn đạt tiêu chuẩn cho làm việc tại nhà

Work from home là cụm động từ tiêu chuẩn để nói rằng bạn làm công việc của mình ở nhà thay vì đến nơi làm việc thông thường của người sử dụng lao động. Cụm này có thể mô tả lịch làm việc thường xuyên hoặc một sự sắp xếp tạm thời. Hãy thay đổi work theo thì và chủ ngữ, như works from home hoặc worked from home, nhưng giữ nguyên cụm from home.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cách diễn đạt tiêu chuẩn cho một lịch làm việc từ xa thường xuyên?

  1. I work in home on Fridays.
  2. I work to home on Fridays.
  3. I work from home on Fridays.
Xem đáp án

I work from home on Fridays.

so I try to put in extra effort Cụm từ

4:31

vì vậy tôi cố gắng nỗ lực nhiều hơn

Cụm từ

try to put in extra effort: cố gắng nỗ lực nhiều hơn bình thường

Try to put in extra effort có nghĩa là chủ động cố gắng đầu tư nhiều năng lượng hoặc sự quan tâm hơn bình thường. Try to thể hiện ý định hoặc sự cố gắng, vì vậy không bảo đảm thành công. Put in effort là sự kết hợp tự nhiên giữa động từ và danh từ; tiếng Anh thường không dùng do effort với nghĩa này. Trong cụm này, extra bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ không đếm được effort.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “đầu tư nhiều năng lượng hơn bình thường”: The volunteers decided to ____ so the event would run smoothly.

Xem đáp án

put in extra effort

to just make sure my space is always inspiring me.

4:33

chỉ để đảm bảo không gian của tôi luôn truyền cảm hứng cho tôi.

And it's just like the little joys, Ý định

4:37

Và nó giống như những niềm vui nhỏ nhoi,

you know.

4:38

bạn biết đấy.

Ý định

the little joys, you know: niềm vui nhỏ và sự đồng cảm

The little joys chỉ những điều nhỏ bé trong cuộc sống hằng ngày đem lại niềm vui. Ở đây, cụm từ này gom các ví dụ của người nói vào một ý đơn giản, thay vì chỉ một niềm vui cụ thể. Ở cuối câu, you know là một dấu hiệu hội thoại. Nó không thật sự hỏi người nghe có biết điều gì hay không; nó mời người nghe đồng cảm và tạo giọng điệu ấm áp, gần gũi.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong câu này, you know ở cuối câu chủ yếu là một câu hỏi theo nghĩa đen, hỏi xem người nghe có biết một thông tin nào đó hay không.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

I have accumulated my house stuff throughout the years.

4:39

Tôi đã tích lũy đồ đạc trong nhà của mình trong suốt nhiều năm.

It definitely wasn't all at one time.

4:43

Nó chắc chắn không phải là tất cả cùng một lúc.

I feel like building a space takes such a long time,

4:45

Tôi cảm thấy như việc xây dựng một không gian mất rất nhiều thời gian,

at least for me.

4:48

ít nhất là đối với tôi.

I don't like to rush into decisions, Cụm từ

4:49

Tôi không thích vội vàng đưa ra quyết định,

Cụm từ

rush into decisions: quyết định trước khi suy nghĩ đủ kỹ

Rush into a decision có nghĩa là đưa ra hoặc cam kết theo một lựa chọn trước khi dành đủ thời gian suy nghĩ. Into thể hiện quyết định như một trạng thái mà người ta bước vào quá nhanh; cụm từ này thường gợi ý rủi ro, áp lực hoặc khả năng hối tiếc. Trong I don't like to rush into decisions, don't like to cho biết người nói không thích cách hành động này, còn decisions ở số nhiều diễn tả một thói quen chung chứ không phải một lựa chọn cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành bằng rush into + decision. Dùng dạng số ít và mạo từ không xác định: There is no need to ____; take a day to compare the two offers.

Xem đáp án

rush into a decision

but I feel like environment design

4:51

nhưng tôi cảm thấy thiết kế môi trường

is something that's really important to me.

4:53

là điều thực sự quan trọng đối với tôi.

So,

4:55

Vậy nên,

let me show you what I'm thinking about these things Ý định

4:55

để tôi cho bạn xem những gì tôi đang suy nghĩ về những thứ này

Ý định

Let me show you what I'm thinking about ...: giới thiệu suy nghĩ của mình

Trong câu này, let me show you báo hiệu rằng người nói sắp dẫn người xem vào một ý tưởng hoặc phần minh họa. Đây thường là cách chuyển ý thân thiện, chứ không phải lời xin phép nghiêm túc. Mệnh đề what nêu nội dung sẽ được trình bày: what I'm thinking about these things chỉ những suy nghĩ hoặc kế hoạch của người nói về các món đồ này. Toàn bộ câu dẫn người nghe vào phần giải thích tiếp theo.

Luyện tập

Ở đây, chức năng chính của “let me show you” là gì?

  1. Nói rằng phần minh họa đã kết thúc
  2. Nghiêm túc xin phép để được có một suy nghĩ
  3. Dẫn người xem vào phần giải thích tiếp theo
Xem đáp án

Dẫn người xem vào phần giải thích tiếp theo

cuz I have candle holders up there, Cách dùng từ

5:00

vì tôi có chân nến ở trên kia,

Cách dùng từ

cuz: cách viết thân mật của because

Cuz là cách viết rất thân mật của because. Ở đây, từ này mở đầu cho lý do người nói có những chiếc giá nến ở phía trên. Cách viết này mô phỏng cách phát âm rút gọn và thoải mái của because. Nghĩa vẫn là because, nhưng chính cách viết khiến câu mang phong cách hội thoại.

Luyện tập

Câu nào dùng cách viết phù hợp với một bài luận trang trọng ở trường?

  1. Cuz the results were consistent, we accepted the conclusion.
  2. 'Cause the results were consistent, we accepted the conclusion.
  3. Because the results were consistent, we accepted the conclusion.
Xem đáp án

Because the results were consistent, we accepted the conclusion.

but they have real candles.

5:01

nhưng chúng dùng nến thật.

Ooh.

5:03

Ooh.

Do you see

5:05

Bạn có thấy

Sorry.

5:06

Xin lỗi.

Do you see that vision? Ý định

5:07

Bạn có thấy viễn cảnh đó không?

Ý định

Do you see that vision? — Hình dung kết quả mong muốn

Ở đây, see có nghĩa là “hiểu hoặc hình dung”, còn vision chỉ kết quả được tưởng tượng hoặc ý tưởng tổng thể, chứ không phải thị lực. Câu hỏi muốn biết người nghe có thể tạo ra cùng một hình ảnh trong đầu hay không. Việc dùng that cho thấy ý tưởng đã được mô tả hoặc đã rõ nhờ tình huống. Câu hỏi cũng có thể dùng để tìm sự đồng tình: “Bạn có hình dung được điều tôi đang nghĩ và hiểu vì sao nó có thể hiệu quả không?”

Luyện tập

Một người cho bạn xem thiết kế sân khấu chưa hoàn chỉnh và hỏi: “Do you see that vision?” Họ có ý gì?

  1. Họ muốn biết bạn có trải qua một ảo giác bí ẩn hay không.
  2. Họ muốn biết bạn có hiểu và hình dung được kết quả mong muốn hay không.
  3. Họ muốn biết bạn có thể đọc rõ những chữ nhỏ nhất hay không.
Xem đáp án

Họ muốn biết bạn có hiểu và hình dung được kết quả mong muốn hay không.

I also have to add that I am genuinely feeling a little bit better. Mạch ý

5:11

Tôi cũng phải nói thêm rằng tôi thực sự cảm thấy tốt hơn một chút.

Mạch ý

have to add that — Đánh dấu một ý bổ sung quan trọng

Have to add that báo cho người nghe biết người nói sắp đưa thêm thông tin mà họ cho là quan trọng hoặc cần được nhắc đến. Cụm này tổ chức thông điệp bằng cách đánh dấu mệnh đề sau that là phần bổ sung cho điều đã nói trước đó. Trong câu này, also nhấn mạnh thêm chức năng bổ sung, còn that mở đầu mệnh đề hoàn chỉnh I am genuinely feeling a little bit better. Have to thể hiện cảm nhận của chính người nói rằng điều này cần được nói ra, chứ không nhất thiết là nghĩa vụ từ bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu have to add that: The meal took a long time, but I ____ the server was very kind.

Xem đáp án

have to add that

I feel like after being in such a state

5:14

Tôi cảm thấy như sau khi ở trong một trạng thái

of just not really having any progress with my creative projects,

5:18

thực sự không có bất kỳ tiến triển nào với các dự án sáng tạo của mình,

just doing other things in general.

5:22

chỉ làm những việc khác nói chung.

I don't know if these would count as productive things, Cách dùng từ

5:25

Tôi không biết những thứ này có được tính là những việc hiệu quả hay không,

Cách dùng từ

would count as productive: được xem là hiệu quả

Trong count as, count có nghĩa là “đủ điều kiện để được xem là” hoặc “được chấp nhận là”, chứ không phải “đếm số”. Cấu trúc là count as + một nhóm hoặc phần mô tả. Ở đây, these chỉ những hoạt động có thể được xếp vào nhóm productive things. Would làm cho nhận định bớt trực tiếp và mang tính thăm dò hơn. Khi đi cùng I don't know if, nó cho thấy người nói không chắc những hoạt động đó có đáp ứng tiêu chuẩn để được xem là hiệu quả hay không.

Luyện tập

Trong “Would organizing these notes count as productive work?”, count as có nghĩa là gì?

  1. Được xem là một phần của một nhóm
  2. Tính số lượng đồ vật
  3. Làm cho công việc hoàn thành nhanh hơn
Xem đáp án

Được xem là một phần của một nhóm

but I'm just doing things to move forward. Cụm động từ

5:28

nhưng tôi chỉ đang làm mọi thứ để tiến lên phía trước.

Cụm động từ

things to move forward: hành động để tạo ra tiến triển

Động từ nguyên mẫu to move forward cho biết mục đích của doing things: người nói đang hành động để tạo ra sự tiến triển. Move forward được dùng theo nghĩa trừu tượng ở đây. Nó có nghĩa là thoát khỏi trạng thái đình trệ và tiếp tục hướng đến một tình huống hoặc mục tiêu tốt hơn, chứ không phải di chuyển cơ thể về phía trước.

Luyện tập

Câu nào dùng move forward với nghĩa “tiến triển”?

  1. She moved the chair forward by one meter.
  2. Please move forward and stand by the yellow line.
  3. The team agreed on a schedule so the project could move forward.
Xem đáp án

The team agreed on a schedule so the project could move forward.

I'm starting to feel a little bit better.

5:31

Tôi bắt đầu cảm thấy tốt hơn một chút.

So that's my update.

5:33

Vì vậy, đó là cập nhật của tôi.

I also picked up this book. Cụm động từ

5:34

Tôi cũng đã mua cuốn sách này.

Cụm động từ

also picked up this book: cũng mua hoặc có được cuốn sách này

Ở đây, picked up có nghĩa là người nói đã mua hoặc có được cuốn sách. Ngữ cảnh mua sắm cho thấy nghĩa có được một món đồ theo cách khá tự nhiên, còn also cho biết cuốn sách là một thứ nữa mà người nói đang nhắc đến. Trong câu này, cụm từ không diễn tả hành động thực sự nhấc một cuốn sách lên.

Luyện tập

Trong câu này, picked up this book có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Tôi cũng nhấc cuốn sách này lên khỏi sàn.
  2. Tôi cũng viết cuốn sách này.
  3. Tôi cũng mua hoặc có được cuốn sách này.
Xem đáp án

Tôi cũng mua hoặc có được cuốn sách này.

It's called The Creative Act.

5:35

Nó tên là The Creative Act.

I have seen it everywhere.

5:37

Tôi đã thấy nó ở khắp mọi nơi.

Everybody is reading

5:39

Mọi người đều đang đọc

it and I caved and I bought it. Thành ngữ

5:40

nó và tôi đã nhượng bộ và mua nó.

Thành ngữ

I caved: cuối cùng cũng xiêu lòng

Ở đây, I caved có nghĩa là cuối cùng tôi không chống lại nữa và đã nhượng bộ. Người nói từng cố không mua cuốn sách, nhưng sự quan tâm của những người khác hoặc sức hấp dẫn của nó đã làm thay đổi quyết định; and I bought it nêu kết quả. Caved được dùng theo nghĩa bóng. Nó diễn tả sự kháng cự của một người không còn tiếp tục được nữa, chứ không phải một công trình vật lý bị sụp đổ.

Luyện tập

I caved có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là cuốn sách đã sụp đổ theo nghĩa vật lý.
  2. Nó có nghĩa là người nói tìm thấy một hang động gần cửa hàng.
  3. Nó có nghĩa là người nói cuối cùng đã nhượng bộ và mua cuốn sách.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là người nói cuối cùng đã nhượng bộ và mua cuốn sách.

The first page says,

5:42

Trang đầu tiên viết,

"The object isn't to make art, Ngữ pháp

5:44

"Mục đích không phải là làm nghệ thuật,

it's to be in that wonderful state

5:45

mà là được ở trong trạng thái tuyệt vời đó

which makes art inevitable."

5:47

điều khiến nghệ thuật trở thành tất yếu."

Ngữ pháp

The object isn't to..., it's to...: điều chỉnh lại mục tiêu thật sự

Ở đây, object có nghĩa là “mục tiêu” hoặc “mục đích”. Cấu trúc The object isn't to X, it's to Y trước tiên bác bỏ một mục tiêu bề ngoài, sau đó nêu ra mục tiêu thật sự. Cả hai vế đều dùng các động từ nguyên mẫu có to song song: to make và to be. Cấu trúc này chuyển trọng tâm từ việc trực tiếp tạo ra nghệ thuật sang việc đạt đến trạng thái mà nghệ thuật có thể xuất hiện một cách tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc The object isn't to..., it's to...: The object ____ to sound perfect immediately; ____ to communicate more clearly each day.

Xem đáp án

isn't · it's

Love it.

5:50

Thích quá.

All right,

5:51

Được rồi,

so I think that I'm just going to clean up a little bit more in here Cụm động từ

5:51

vì vậy tôi nghĩ rằng tôi sẽ chỉ dọn dẹp thêm một chút ở đây

Cụm động từ

clean up: làm cho một nơi sạch sẽ và ngăn nắp

Clean up là một cụm động từ. Ở đây, nó có nghĩa là xử lý bụi bẩn, sự bừa bộn hoặc những đồ vật chưa được cất đi để làm cho khu vực sạch sẽ và ngăn nắp hơn. A little bit more cho thấy người nói đã làm một phần công việc và định tiếp tục thêm một lúc ngắn. Khi tân ngữ là danh từ, có thể nói clean up the room hoặc clean the room up. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: clean it up, không nói clean up it.

Luyện tập

Dùng clean up với đại từ it để hoàn thành câu: The table is messy, so let's ____ before lunch.

Xem đáp án

clean it up

and then I'm going to go start this book. Ngữ pháp

5:54

và sau đó tôi sẽ đi bắt đầu cuốn sách này.

Ngữ pháp

I'm going to go start: ý định theo sau bởi go + động từ nguyên mẫu không to

Trong I'm going to go start, am going to đánh dấu kế hoạch hoặc bước tiếp theo của người nói. Go thứ hai là một động từ riêng, cho biết người nói sẽ rời chỗ hiện tại hoặc chuyển sang thực hiện hành động. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ thân mật, go có thể đứng ngay trước một động từ nguyên mẫu không to khác: go start, go check, go ask. Hai dạng go không phải là sự lặp lại vô ý: going to thể hiện ý định, còn go start trình bày việc bắt đầu như hành động mà người nói sắp đi làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu going to + go: I'm ____ ask the librarian for help.

Xem đáp án

going to go

Definitely I won't be able to finish it today,

5:56

Chắc chắn tôi sẽ không thể hoàn thành nó trong hôm nay,

but I think it's a good day to start.

5:58

nhưng tôi nghĩ hôm nay là một ngày tốt để bắt đầu.

Every now and then I'll dedicate a period of time Cụm từ

6:03

Thỉnh thoảng tôi sẽ dành một khoảng thời gian

Cụm từ

I'll dedicate a period of time: chủ động dành riêng thời gian

Ở đây, I'll có nghĩa là I will, còn dedicate a period of time nghĩa là chủ động dành riêng một khoảng thời gian cho một mục đích cụ thể. Dedicate gợi ý một sự cam kết có ý thức, chứ không chỉ nói rằng thời gian tình cờ được dùng cho việc gì đó. A period of cần có một danh từ theo sau; ở đây danh từ đó là time. Khi nêu mục đích, mẫu thường dùng là dedicate + thời gian hoặc công sức + to + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu dedicate + time + to + -ing: I'll dedicate a period of time ____ the notes.

Xem đáp án

to reviewing

where I'm solely learning new things

6:05

nơi tôi chỉ học những điều mới

and absorbing a bunch of different mediums, Cách dùng từ

6:07

và tiếp thu một loạt các phương tiện khác nhau,

Cách dùng từ

a bunch of different mediums: nhiều phương tiện sáng tạo khác nhau

Ở đây, mediums là dạng số nhiều của danh từ medium, chỉ những hình thức hoặc chất liệu được dùng để sáng tạo hay truyền tải nghệ thuật, chẳng hạn như hội họa, âm nhạc, thơ ca hoặc điện ảnh. Từ này không mô tả kích thước trung bình. Trong a bunch of different mediums, a bunch of có nghĩa là nhiều theo cách nói thân mật, còn different nhấn mạnh sự đa dạng. Cụm từ này nói đến việc tiếp thu tác phẩm từ nhiều hình thức sáng tạo thay vì chỉ một loại hình nghệ thuật.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sáng tạo này, "a bunch of different mediums" chỉ điều gì?

  1. Nhiều mức độ khó trung bình.
  2. Nhiều hình thức hoặc chất liệu khác nhau được dùng cho hoạt động sáng tạo.
  3. Nhiều đồ vật có kích thước trung bình.
Xem đáp án

Nhiều hình thức hoặc chất liệu khác nhau được dùng cho hoạt động sáng tạo.

purely research with no pressure to create. Cụm từ

6:09

thuần túy nghiên cứu mà không có áp lực phải sáng tạo.

Cụm từ

with no pressure to create: with no pressure to + động từ nguyên mẫu

with no pressure to create có nghĩa là có thể sáng tạo, nhưng không có yêu cầu hoặc kỳ vọng phải tạo ra sản phẩm nào đó. With đưa vào điều kiện này, còn no pressure cho biết hoạt động đó không bị ép buộc. Cấu trúc có thể áp dụng lại là with no pressure to + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động mà người đó không bị thúc ép phải làm: with no pressure to decide, reply, or perform.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc no pressure mục tiêu: You can consider the offer with ____ decide today.

Xem đáp án

no pressure to

Then when I'm ready to make something,

6:13

Sau đó, khi tôi đã sẵn sàng làm một cái gì đó,

I'm drawing from that well of inspiration Thành ngữ

6:16

tôi đang lấy từ giếng cảm hứng đó

I filled up on.

6:17

mà tôi đã lấp đầy.

Thành ngữ

drawing from that well of inspiration I filled up on: ẩn dụ về cảm hứng như một nguồn dự trữ sáng tạo

Người nói hình dung cảm hứng như nước được cất giữ trong một cái giếng. Drawing from that well có nghĩa là dùng những ý tưởng và ấn tượng đã tích lũy khi đến lúc sáng tạo. Ở đây, I filled up on cho thấy trước đó người nói đã tiếp nhận nhiều nội dung đem lại cảm hứng. Hai hình ảnh tạo thành một quá trình: trước tiên hấp thụ các ảnh hưởng để tạo nguồn dự trữ sáng tạo, sau đó dùng nguồn dự trữ ấy. Không có cái giếng hay nước thật nào ở đây.

Luyện tập

drawing from that well of inspiration có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vẽ hình một cái giếng nước thật.
  2. Dùng nguồn cảm hứng đã được tích lũy từ trước.
  3. Chờ một cái giếng đầy nước.
Xem đáp án

Dùng nguồn cảm hứng đã được tích lũy từ trước.

Have several different influences

6:20

Có nhiều ảnh hưởng khác nhau

and see what speaks to you. Thành ngữ

6:22

và xem điều gì đồng điệu với bạn.

Thành ngữ

see what speaks to you: nhận ra điều tạo sự đồng cảm cá nhân

Trong see what speaks to you, speaks to you không mang nghĩa đen là “nói với bạn”. Một tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng, phong cách hoặc lựa chọn speaks to you khi nó có ý nghĩa riêng với bạn, khiến bạn xúc động hoặc đặc biệt thu hút bạn. See what khuyến khích người nghe khám phá các lựa chọn rồi nhận ra lựa chọn nào tạo ra phản ứng đó. Trong what speaks to you, what có nghĩa là “điều hoặc những điều mà”, vì vậy toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của see.

Luyện tập

Dùng speak to someone ở dạng đúng để hoàn thành câu: Choose the story that ____ most.

Xem đáp án

speaks to you

From poetry to music to art, Ngữ pháp

6:23

Từ thơ ca đến âm nhạc đến nghệ thuật,

Ngữ pháp

From poetry to music to art: dùng from A to B to C để thể hiện phạm vi rộng

From poetry to music to art dùng cấu trúc from A to B to C để nối nhiều nhóm song song và cho thấy một phạm vi rộng. Ở đây, from và to không mô tả một chuyến đi thực tế. Việc lặp lại to dẫn người nghe đi qua từng nhóm trong danh sách. Bạn có thể áp dụng cấu trúc này khi muốn trình bày nhiều lĩnh vực có liên quan nhưng đa dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba từ tạo nên một danh sách nhóm có phạm vi rộng: The festival features everything ____ jazz ____ dance ____ film.

Xem đáp án

from · to · to

you never know what you'll find Cụm từ

6:25

bạn không bao giờ biết bạn sẽ tìm thấy gì

Cụm từ

you never know what you'll find: khả năng để ngỏ và trật tự câu hỏi gián tiếp

You never know what you'll find cho biết không thể đoán trước kết quả của việc tìm kiếm hoặc khám phá. Trong câu này, cách nói đó tạo cảm giác cởi mở và khuyến khích: một điều thú vị có thể xuất hiện, nhưng không có gì bảo đảm. What you'll find là câu hỏi gián tiếp sau know. Nó giữ trật tự của câu trần thuật, what + you + will find, chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp what will you find.

Luyện tập

Câu nào khuyến khích việc khám phá một cách chính xác và dùng câu hỏi gián tiếp sau you never know?

  1. Look around the market; you never know what you'll find.
  2. Look around the market; you already know exactly what you'll find.
  3. Look around the market; you never know what will you find.
Xem đáp án

Look around the market; you never know what you'll find.

and what will inspire your next idea.

6:26

và điều gì sẽ truyền cảm hứng cho ý tưởng tiếp theo của bạn.

One of my favorite ways

6:32

Một trong những cách yêu thích của tôi

to start feeling inspired to create

6:32

để bắt đầu cảm thấy có cảm hứng sáng tạo

is discovering new music.

6:34

là khám phá âm nhạc mới.

Music is so integral to my storytelling Cách dùng từ

6:37

Âm nhạc rất không thể thiếu đối với cách kể chuyện của tôi

Cách dùng từ

so integral to my storytelling: một phần không thể thiếu của việc kể chuyện

Ở đây, be integral to có nghĩa là “là một phần cần thiết của điều gì đó”. Âm nhạc không chỉ là yếu tố thêm vào; nó góp phần tạo nên cách người nói kể chuyện. So nhấn mạnh mức độ của integral, mang nghĩa “rất” hoặc “ở mức độ lớn”. Cấu trúc là be integral to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, to là giới từ, còn my storytelling là cụm danh từ đứng sau nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng integral và giới từ bắt buộc đi kèm: Trust is ____ a strong partnership.

Xem đáp án

integral to

and my overall style.

6:40

và phong cách tổng thể của tôi.

It informs a tone and the pacing Cách dùng từ

6:42

Nó thông báo giai điệu và nhịp độ

of the scene and the edit

6:44

của cảnh quay và bản dựng

Cách dùng từ

It informs a tone and the pacing: inform mang nghĩa “định hình”

Ở đây, informs có nghĩa là “định hình, tác động hoặc định hướng”, không phải “thông báo cho ai đó”. Âm nhạc góp phần quyết định sắc thái cũng như tốc độ nhanh hay chậm của cảnh quay và phần dựng phim. Mẫu có thể áp dụng là X informs Y. X có thể là bằng chứng, trải nghiệm, ý tưởng hoặc yếu tố nghệ thuật, còn Y là quyết định, thiết kế, phong cách hoặc một kết quả khác.

Luyện tập

Trong “It informs a tone and the pacing”, informs có nghĩa là gì?

  1. Nó định hình hoặc góp phần quyết định sắc thái và nhịp độ.
  2. Nó thông báo sắc thái và nhịp độ cho một người nào đó.
  3. Nó ghi sắc thái và nhịp độ vào một danh sách.
Xem đáp án

Nó định hình hoặc góp phần quyết định sắc thái và nhịp độ.

and I just love when I find a track

6:45

và tôi chỉ yêu thích khi tôi tìm thấy một bản nhạc

that I know I'm going to use in a future video.

6:47

mà tôi biết mình sẽ sử dụng trong một video tương lai.

A lot of you ask me where I get the music for my videos from Ngữ pháp

6:50

Nhiều bạn hỏi tôi lấy âm nhạc cho video của mình từ đâu

Ngữ pháp

where I get the music for my videos from: from ở cuối mệnh đề

Trong where I get the music for my videos from, from hoàn chỉnh cấu trúc get something from a source, nghĩa là lấy thứ gì đó từ một nguồn. Trong tiếng Anh, việc để giới từ này sau phần còn lại của câu hỏi gián tiếp là hoàn toàn tự nhiên: where xuất hiện gần đầu, còn from nằm ở cuối. Hiện tượng này được gọi là để giới từ lại cuối câu, hay preposition stranding. Cấu trúc where ... from là cách thông dụng và đúng để hỏi về nguồn gốc của một thứ, đặc biệt trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào dùng câu hỏi gián tiếp một cách tự nhiên và để from ở cuối?

  1. People ask me from where do I get my music.
  2. People ask me where I get my music from.
  3. People ask me where do I get my music from.
Xem đáp án

People ask me where I get my music from.

and my go-to is always Epidemic Sound. Cách dùng từ

6:53

và sự lựa chọn hàng đầu của tôi luôn là Epidemic Sound.

Cách dùng từ

my go-to is: lựa chọn ưu tiên quen thuộc và đáng tin cậy

Ở đây, my go-to là một cụm danh từ chỉ lựa chọn mà người nói thường xuyên sử dụng và tin cậy. Nó diễn tả lựa chọn ưu tiên quen thuộc, đáng tin cậy, chứ không nhất thiết là lựa chọn tốt nhất một cách khách quan. Go-to cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ, như trong my go-to app. Trong cả hai cách dùng, đây là một cụm từ ghép, không phải cụm động từ thông thường go to a place.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có dấu gạch nối mang nghĩa lựa chọn ưu tiên quen thuộc và đáng tin cậy: This is my ____ app for editing photos.

Xem đáp án

go-to

What I like about Epidemic Sound is that they have a huge library of genres, Ngữ pháp

6:56

Điều tôi thích ở Epidemic Sound là họ có một thư viện khổng lồ về các thể loại,

Ngữ pháp

What I like about ... is that ... để làm nổi bật một ưu điểm

Các từ What I like about Epidemic Sound kết hợp thành một mệnh đề có chức năng như danh từ, được gọi là mệnh đề quan hệ tự do. Ở đây, what tương đương với “the thing that” (“điều mà”), và toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của is. Mệnh đề với that theo sau nêu đặc điểm cụ thể mà người nói thích. Mẫu có thể áp dụng lại là What I like about X is that + mệnh đề. Mẫu này đưa chủ đề và điểm tích cực mà người nói muốn nhấn mạnh lên trước, rồi mới nêu chi tiết hỗ trợ, giúp lời đánh giá hoặc đề xuất dễ theo dõi.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu đánh giá: What I like about this camera ____ it is easy to carry.

Xem đáp án

is that

curated playlists,

7:00

danh sách phát được tuyển chọn,

and sound effects,

7:01

và hiệu ứng âm thanh,

which I use all the time.

7:02

những thứ tôi luôn sử dụng.

You can also check out my creator playlist on their site, Cụm động từ

7:04

Bạn cũng có thể xem danh sách phát của nhà sáng tạo của tôi trên trang web của họ,

Cụm động từ

check out: lời mời thân mật để xem một nội dung

Ở đây, check out có nghĩa là “xem thử” hoặc “khám phá”. Vì tân ngữ của cụm này là một danh sách phát dành cho nhà sáng tạo trên trang web, đây là lời giới thiệu thân thiện để người nghe truy cập và xem nội dung đó. Cụm động từ này có thể đứng trước một danh từ, như trong check out the playlist. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ vào giữa: check it out, không phải check out it.

Luyện tập

Dùng check out và đại từ it để hoàn thành lời giới thiệu: This website has free lessons. You should ____.

Xem đáp án

check it out

The Life of Riza Soundtrack.

7:07

The Life of Riza Soundtrack.

I personally curated this playlist with their team

7:08

Cá nhân tôi đã tuyển chọn danh sách phát này với nhóm của họ

and include some songs that I've used in my videos.

7:11

và bao gồm một số bài hát mà tôi đã sử dụng trong video của mình.

This is how you can use music in your videos

7:13

Đây là cách bạn có thể sử dụng âm nhạc trong video của mình

without worrying about copyright. Ngữ pháp

7:15

mà không phải lo lắng về bản quyền.

Ngữ pháp

without worrying about copyright: without + dạng -ing

Trong câu này, without worrying about copyright có nghĩa là bạn có thể sử dụng nhạc mà không cần lo lắng về các vấn đề bản quyền. Cụm từ này thể hiện rằng nỗi lo đó là một trở ngại đã được loại bỏ. Sau without, dùng danh từ hoặc dạng -ing của động từ. Ở đây, worrying là dạng -ing, còn worry about dùng để giới thiệu điều gây lo lắng, tức copyright. Mẫu này cũng xuất hiện trong các cụm như without paying và without waiting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để diễn tả rằng không cần lo về chi phí: You can try the app ____ the cost.

Xem đáp án

without worrying about

Actually,

7:17

Thật ra,

when I first started my YouTube journey,

7:18

khi tôi mới bắt đầu hành trình YouTube của mình,

they were the first music platform that I ever signed up for Cụm động từ

7:20

họ là nền tảng âm nhạc đầu tiên mà tôi từng đăng ký

to license music for my videos Cách dùng từ

7:23

để cấp phép âm nhạc cho video của tôi

Cụm động từ

signed up for: đăng ký một dịch vụ hoặc hoạt động

Signed up for là dạng quá khứ của sign up for, có nghĩa là đăng ký, ghi danh hoặc đăng ký sử dụng một dịch vụ, khóa học, sự kiện hay gói dịch vụ. Trong câu này, đối tượng được đăng ký là nền tảng âm nhạc. Câu cơ bản là I signed up for the music platform. Trong cấu trúc dài hơn the music platform that I ever signed up for, that chỉ ngược lại platform, còn for được giữ ở cuối. Phần to license music for my videos theo sau nêu mục đích đăng ký và không thuộc cụm signed up for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sign up for: Maya ____ a first-aid course yesterday.

Xem đáp án

signed up for

Cách dùng từ

license music: xin phép hợp pháp để sử dụng nhạc

Trong câu này, license là động từ. To license music for videos có nghĩa là xin phép hợp pháp để đưa bản nhạc đó vào video theo các điều khoản đã thỏa thuận. Cụm từ này nhấn mạnh quyền sử dụng, chứ không chỉ là tìm, mua hoặc tải một bài hát xuống. Cấu trúc tương tự có thể dùng với các nội dung được bảo hộ khác: license an image, a font, or a video clip.

Luyện tập

Một nhà làm phim nói: We need to license music before publishing the trailer. Họ cần làm gì?

  1. Tự học cách biểu diễn bản nhạc.
  2. Xin phép hợp pháp để sử dụng bản nhạc trong đoạn giới thiệu phim.
  3. Tải tệp nhạc xuống máy tính.
Xem đáp án

Xin phép hợp pháp để sử dụng bản nhạc trong đoạn giới thiệu phim.

and a couple years later

7:25

và vài năm sau

I got my own playlist on their site.

7:27

tôi đã có danh sách phát của riêng mình trên trang web của họ.

That's a full circle moment. Thành ngữ

7:29

Đó là một khoảnh khắc của vòng tuần hoàn.

Thành ngữ

a full circle moment: hiện tại kết nối trở lại với quá khứ

A full circle moment là lúc một trải nghiệm về sau kết nối trở lại với điểm khởi đầu của một trải nghiệm trước đó. Một người có thể trở lại cùng một địa điểm, vai trò, mối quan hệ hoặc ý tưởng theo một cách mới. Đây là cách nói ẩn dụ và thường thể hiện sự suy ngẫm, bất ngờ hoặc mãn nguyện. Phải có một mối liên hệ có ý nghĩa giữa hiện tại và điểm khởi đầu trong quá khứ, chứ không chỉ đơn giản là kết thúc hoặc lặp lại một hành động.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất là a full circle moment?

  1. Bạn chọn một tuyến đường khác về nhà để tránh tắc đường.
  2. Nhiều năm sau khi từng học tại một ngôi trường, bạn trở lại đó làm giáo viên.
  3. Bạn hoàn thành một câu đố khó nhanh hơn dự kiến.
Xem đáp án

Nhiều năm sau khi từng học tại một ngôi trường, bạn trở lại đó làm giáo viên.

The personal plan is perfect for content creators,

7:30

Gói cá nhân là hoàn hảo cho người tạo nội dung,

but they also have a commercial plan

7:33

nhưng họ cũng có gói thương mại

if you are a freelancer.

7:35

nếu bạn là người làm việc tự do.

I love Epidemic Sound.

7:36

Tôi yêu Epidemic Sound.

I've been using them for ages, Cụm từ

7:38

Tôi đã sử dụng họ từ rất lâu rồi,

Cụm từ

for ages: trong một thời gian rất dài

for ages có nghĩa là “trong một thời gian rất dài” trong cách nói thân mật. Ages cố ý không nêu thời lượng chính xác và thường tạo sắc thái nhấn mạnh; thông thường nó không mang nghĩa đen là nhiều thời đại lịch sử. Trong I've been using them for ages, cụm này cho biết khoảng thời gian của một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn. Nói chung, có thể đặt nó sau cụm động từ để nhấn mạnh rằng một trạng thái hoặc hoạt động đã kéo dài rất lâu.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ thân mật gồm hai từ trong bài học này: I haven't seen Maya ____.

Xem đáp án

for ages

so I highly recommend them

7:39

vì vậy tôi đánh giá rất cao họ

and they hooked it up Thành ngữ

7:40

và họ đã tạo điều kiện

Thành ngữ

they hooked it up: thu xếp hoặc cung cấp một lợi ích thêm

Ở đây, they hooked it up là tiếng lóng thân mật, có nghĩa là họ đã thu xếp theo hướng có lợi hoặc cung cấp một thứ hữu ích, chẳng hạn như quyền sử dụng, một ưu đãi hoặc lợi ích thêm. Lợi ích cụ thể phải được hiểu từ ngữ cảnh xung quanh. Đại từ it khá mơ hồ trong cách dùng tiếng lóng này, vì vậy đừng dịch riêng từng từ. Trong ngữ cảnh nói về thiết bị, hook it up cũng có thể có nghĩa là “kết nối nó”, nhưng đó không phải cách dùng được nói đến ở đây.

Luyện tập

Trong câu 'The staff hooked it up and gave us a room with a view,' hooked it up có nghĩa là gì?

  1. Họ đã kết nối một thiết bị.
  2. Họ đã cung cấp một lợi ích thêm hoặc sự thu xếp đặc biệt.
  3. Họ đã treo một vật lên móc.
Xem đáp án

Họ đã cung cấp một lợi ích thêm hoặc sự thu xếp đặc biệt.

if you use the link in my description,

7:41

nếu bạn sử dụng liên kết trong phần mô tả của tôi,

you can get a free 30-day trial.

7:44

bạn có thể nhận được bản dùng thử 30 ngày miễn phí.

So,

7:46

Vì vậy,

thank you,

7:46

cảm ơn bạn,

Epidemic Sound.

7:47

Epidemic Sound.

What I've realized on this creator journey so far Ngữ pháp

7:50

Điều tôi nhận ra trên hành trình làm người sáng tạo này cho đến nay

is that making stuff often requires a lot of letting go Cụm động từ

7:53

là việc làm ra mọi thứ thường đòi hỏi rất nhiều sự buông bỏ

Ngữ pháp

What I've realized ... is that ...: đóng khung điều nhận ra rồi nêu kết luận

What I've realized ... is that ... trình bày kết luận như một điều được rút ra sau quá trình suy ngẫm. Mệnh đề what, What I've realized on this creator journey so far, đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là điều mà tôi dần hiểu ra. is là động từ nối, còn mệnh đề that nêu kết luận. Cấu trúc này đặt thông điệp chính sau is that, vì vậy nó giúp biến trải nghiệm đã kể trước đó thành một bài học rõ ràng. Mẫu có thể áp dụng là What + chủ ngữ + have/has + learned/realized + ... + is that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu tổng kết What ... is that ...: What I've learned from this project ____ that clear communication matters.

Xem đáp án

is

of control,

7:56

của sự kiểm soát,

Cụm động từ

letting go of control: chủ động nới lỏng sự kiểm soát

Letting go of control có nghĩa là chủ động chọn không quản lý mọi chi tiết hoặc ép buộc một kết quả cụ thể. Let go of là cụm động từ mang nghĩa thả ra hoặc không còn bám giữ điều gì; ở đây control là khái niệm trừu tượng, nên cả cụm nói đến việc giảm nhu cầu kiểm soát chứ không phải để cho “sự kiểm soát” rời đi theo nghĩa vật lý. Trong bối cảnh sáng tạo này, cụm từ có nghĩa là chấp nhận sự không chắc chắn và cho phép quá trình hoặc người khác góp phần định hình kết quả. Nó không tự động có nghĩa là trở nên cẩu thả hay từ chối trách nhiệm.

Luyện tập

Dùng đúng dạng của cụm từ trong bài có nghĩa là tự nguyện giảm nhu cầu kiểm soát: Sharing responsibility for the project meant ____ control.

Xem đáp án

letting go of

of perfectionism,

7:57

của chủ nghĩa hoàn hảo,

even sense or expectations.

7:59

thậm chí cả cảm giác hay sự mong đợi.

All the times where I came up with my best work

8:01

Tất cả những lần tôi nảy ra tác phẩm tốt nhất của mình

were the times where I had to let go of this idea

8:03

là những lần tôi phải buông bỏ ý tưởng này

of what's supposed to work Ngữ pháp

8:05

về những gì được cho là sẽ hiệu quả

Ngữ pháp

what's supposed to work: điều được kỳ vọng sẽ có hiệu quả

Ở đây, what's là dạng rút gọn của what is, còn what chỉ những thứ hoặc phương pháp đang được nói đến. What's supposed to work có nghĩa là “những thứ được kỳ vọng hoặc thường được cho là sẽ có hiệu quả”. Be supposed to thể hiện một kỳ vọng hoặc quan niệm được chấp nhận, chứ không phải một kết quả đã được chứng minh. Cách nói này vẫn để ngỏ khả năng phương pháp được kỳ vọng sẽ không thực sự hiệu quả.

Luyện tập

Trong “We tried what was supposed to work, but the problem remained,”, “what was supposed to work” có nghĩa là gì?

  1. phương pháp mà mọi người bị cấm sử dụng
  2. phương pháp mà mọi người kỳ vọng sẽ có hiệu quả
  3. phương pháp chắc chắn đã thành công
Xem đáp án

phương pháp mà mọi người kỳ vọng sẽ có hiệu quả

and instead focused on something I was curious about

8:07

và thay vào đó tập trung vào điều gì đó mà tôi tò mò

or what was missing

8:10

hoặc những gì còn thiếu

from all the things I already loved.

8:11

từ tất cả những thứ tôi đã yêu thích.

I'm quickly realizing what goes into this creator thing. Cụm động từ

8:13

Tôi đang nhanh chóng nhận ra những gì cần thiết cho công việc sáng tạo này.

Cụm động từ

realizing what goes into this creator thing: nhận ra công việc sáng tạo nội dung cần những gì

Trong realizing what goes into this creator thing, what goes into X có nghĩa là “những gì X đòi hỏi hoặc những thành phần tạo nên X”. Điều đó có thể bao gồm thời gian, công sức, kỹ năng, việc lập kế hoạch, vật liệu và những bước ít được nhìn thấy. Mệnh đề what goes into this creator thing là nội dung của realizing: người nói đang dần hiểu công việc đằng sau việc làm một nhà sáng tạo nội dung. Go into ở đây không diễn tả chuyển động đi vào một nơi, còn thing là cách nói thân mật để gọi toàn bộ hoạt động này.

Luyện tập

Trong “Few people see what goes into making a short film,”, “what goes into” chỉ điều gì?

  1. các sự kiện xảy ra trong câu chuyện của bộ phim
  2. căn phòng nơi bộ phim được chiếu
  3. thời gian, công sức và các bước cần thiết
Xem đáp án

thời gian, công sức và các bước cần thiết

There's definitely times for hard work and late nights, Mạch ý

8:16

Chắc chắn có những lúc cần làm việc chăm chỉ và thức khuya,

but there also has to be time

8:19

nhưng cũng phải có thời gian

for curiosity and play.

8:21

cho sự tò mò và vui chơi.

Mạch ý

There's definitely times for ... but there also has to be time for ...: cân bằng hai nhu cầu

Câu này trước hết thừa nhận rằng đôi khi làm việc chăm chỉ và thức khuya là cần thiết. Sau đó, but đưa ra ý cân bằng: sự tò mò và vui chơi cũng cần có thời gian. Mệnh đề thứ hai bổ sung một nhu cầu quan trọng chứ không phủ nhận mệnh đề đầu. Mẫu tổ chức thông tin có thể áp dụng trong tình huống khác là There are times for A, but there also has to be time for B. Mẫu này thể hiện quan điểm cân bằng bằng cách công nhận một nhu cầu trước khi nêu thêm một nhu cầu khác có thể bị bỏ quên.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cách cân bằng là công nhận A rồi bổ sung B?

  1. Careful planning and experimentation happen at different times.
  2. There are times for careful planning, but there also has to be time for experimentation.
  3. Careful planning matters, so experimentation is unnecessary.
Xem đáp án

There are times for careful planning, but there also has to be time for experimentation.

So,

8:25

Vậy,

I'm about 50 pages into this book Cụm từ

8:25

tôi đã đọc khoảng 50 trang của cuốn sách này

Cụm từ

about 50 pages into this book: dùng into để chỉ tiến độ

Ở đây, about 50 pages into this book mô tả tiến độ đọc: người nói đã đọc đến khoảng trang 50. Từ into đặt người nói ở một điểm giữa quá trình trải nghiệm một tác phẩm hoặc thực hiện một hoạt động; nó không có nghĩa là ở bên trong cuốn sách theo nghĩa không gian. Mẫu thường gặp là lượng hoặc thời gian + into + tác phẩm hoặc hoạt động, như ten minutes into the film hoặc two weeks into the project. Từ about cho biết con số chỉ là ước lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tiến độ mục tiêu: I started this novel yesterday, and I'm ____ it now.

Xem đáp án

about 50 pages into

and it's speaking my language. Thành ngữ

8:27

và nó đang nói ngôn ngữ của tôi.

Thành ngữ

it's speaking my language: thể hiện sự đồng điệu cá nhân mạnh mẽ

Ở đây, it's speaking my language là một thành ngữ có nghĩa là điều gì đó rất phù hợp với sở thích, suy nghĩ hoặc mong muốn của người nói. Chủ ngữ it có thể chỉ một ý tưởng, cuốn sách, kế hoạch, phong cách hoặc một điều khác khiến người nói cảm thấy rất vừa ý. Câu này không có nghĩa là điều đó đang dùng ngôn ngữ của người nói theo nghĩa đen. Thành ngữ thể hiện sự đồng điệu cá nhân và thường mang sắc thái tán thành đầy hào hứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng thành ngữ có nghĩa là “đó chính xác là điều tôi thích”: A day at the beach with no homework? Now you're ____.

Xem đáp án

speaking my language

So far,

8:30

Cho đến nay,

it's pretty great.

8:31

nó khá tuyệt.

Very relatable.

8:32

Rất dễ đồng cảm.

I only got about 50 pages in,

8:33

Tôi chỉ mới đọc được khoảng 50 trang,

but within that,

8:35

nhưng trong đó,

there was just so much things that I could relate to Ghi chú

8:37

đã có rất nhiều thứ mà tôi có thể liên hệ đến

Ngữ pháp

phân biệt so much things và so many things

Cụm so much things không phải là cách dùng chuẩn vì things là danh từ đếm được số nhiều. Hãy dùng so many things: many đi với danh từ số nhiều chỉ những thứ có thể đếm được. Dùng much với danh từ không đếm được, như trong so much time hoặc so much information. Bạn có thể nghe thấy dạng ban đầu trong lời nói tự nhiên, nhưng khi tự nói và viết, hãy tuân theo cách phân biệt chuẩn giữa many và much.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng many hoặc much: We found so ____ useful ideas at the workshop.

Xem đáp án

many

Cụm từ

relate to: đồng cảm nhờ trải nghiệm tương tự

Trong câu này, relate to có nghĩa là hiểu một điều vì nó giống với cảm xúc hoặc trải nghiệm của chính mình. Người nói thấy nhiều điều quen thuộc với bản thân, chứ không chỉ nói rằng chúng có mối liên hệ khách quan. Cấu trúc là relate to + một người, câu chuyện, cảm xúc, trải nghiệm hoặc ý tưởng. Bạn cũng có thể chỉ nói I can relate khi đối tượng đã rõ.

Luyện tập

Một người bạn kể rằng họ đã lo lắng trong ngày đầu tiên ở trường mới. "I can relate to that" có nghĩa là gì?

  1. Tôi muốn bạn giải thích các từ đó bằng một ngôn ngữ khác.
  2. Tôi từng có cảm giác tương tự nên tôi hiểu.
  3. Hai trường có cùng địa chỉ.
Xem đáp án

Tôi từng có cảm giác tương tự nên tôi hiểu.

and I wish I started this earlier. Ngữ pháp

8:40

và tôi ước gì mình bắt đầu điều này sớm hơn.

Ngữ pháp

I wish I started this earlier: tiếc vì đã bắt đầu quá muộn

I wish I started this earlier có nghĩa là “Tôi tiếc vì đã không bắt đầu việc này sớm hơn.” Wish đưa ra một khả năng trái với thực tế: người nói không thể thay đổi thời điểm mình đã bắt đầu hoạt động đó. Để diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ, dạng chuẩn rõ ràng nhất là I wish I had started this earlier. Dạng quá khứ đơn trong phụ đề, I wish I started..., có thể được nghe thấy trong lời nói thân mật, nhưng nó thể hiện mối quan hệ thời gian với quá khứ trước đó kém rõ ràng hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả rõ ràng và chuẩn nhất sự tiếc nuối vì đã không bắt đầu sớm hơn trong quá khứ?

  1. I wish I had started earlier.
  2. I hope I start earlier tomorrow.
  3. I wish I will start earlier.
Xem đáp án

I wish I had started earlier.

I needed this like three weeks ago. Cách dùng từ

8:42

Tôi đã cần điều này như ba tuần trước.

Cách dùng từ

like three weeks ago: like dùng để biểu thị sự ước lượng

Trong like three weeks ago, like là một dấu hiệu ước lượng không trang trọng, mang nghĩa “khoảng” hoặc “xấp xỉ”. Nó cho thấy three weeks chỉ là con số ước tính chứ không phải khoảng thời gian được đo chính xác. Ở đây, like không có nghĩa là “thích” hay “giống với”. Ý của người nói là họ đã cần món đồ đó từ vài tuần trước.

Luyện tập

Trong câu “I needed this like three weeks ago,” like có nghĩa là gì?

  1. theo một cách tương tự
  2. với sự thích thú
  3. xấp xỉ
Xem đáp án

xấp xỉ

Well,

8:47

Chà,

there goes my very ordinary day and life. Thành ngữ

8:47

đó là ngày và cuộc sống rất bình thường của tôi.

Thành ngữ

there goes ...: phản ứng khi điều gì đó kết thúc hoặc mất đi

Cấu trúc there goes + danh từ có thể là một câu cảm thán cho biết điều gì đó đang kết thúc, đã biến mất, đã mất đi hoặc không còn như mong đợi. Cấu trúc này không nhất thiết mô tả chuyển động về phía một địa điểm. Trong câu này, người nói dùng cấu trúc đó để khép lại một ngày với giọng nhẹ nhàng và có chút tự trào. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc tương tự có thể thể hiện sự cam chịu, thất vọng, hài hước hoặc đơn giản là cảm giác khép lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm thán cho biết cơ hội cuối cùng vừa bị mất: There ____ our last chance.

Xem đáp án

goes

Did it work?

8:49

Nó có hiệu quả không?

I guess so. Ý định

8:51

Tôi đoán vậy.

Ý định

I guess so: lời đồng ý còn dè dặt

I guess so là một câu trả lời “có” còn dè dặt. Cụm này cho biết người nói nghĩ ý vừa nêu có lẽ đúng hoặc sẵn sàng đồng ý, nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. So thay cho toàn bộ ý vừa được nhắc đến, nên người nói không cần lặp lại. Trong lời nói thân mật, tùy giọng điệu, cụm này cũng có thể cho thấy người nói hơi miễn cưỡng hoặc không mấy hào hứng.

Luyện tập

Một người bạn hỏi bạn: “Did the update fix the problem?” Bạn nghĩ có lẽ vấn đề đã được khắc phục nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. No, it didn't.
  2. I guess so.
  3. Absolutely.
Xem đáp án

I guess so.

Anyways,

8:52

Dù sao thì,

good luck to you

8:53

chúc bạn may mắn

if you're trying to find inspiration.

8:54

nếu bạn đang cố gắng tìm kiếm cảm hứng.

Thanks for watching.

8:55

Cảm ơn vì đã xem.