Bạn có thể vừa thức vừa ngủ cùng một lúc không? - Masako Tamaki: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
660 từ 138 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích cách động vật và con người dùng giấc ngủ bất đối xứng để nghỉ ngơi mà vẫn phản ứng được trước nguy hiểm hoặc các nhiệm vụ sống còn, đồng thời xem xét bằng chứng thực nghiệm về lợi ích của nó và phản ứng của con người khi ngủ ở nơi xa lạ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. some degree of asymmetrical sleep, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Tìm hiểu cách some degree of trình bày một hiện tượng khoa học theo nhiều mức độ thay vì coi đó là điều tuyệt đối. Bạn sẽ nhận ra các nhận định thận trọng và dùng cụm này để mô tả trạng thái có cường độ khác nhau mà không khẳng định quá mức so với bằng chứng. 2. suggesting a great tolerance for sleep deprivation. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Quan sát cách mệnh đề phân từ với suggesting nối dữ kiện chim cốc biển ngủ cực ít khi bay với một cách diễn giải hợp lý. Bạn có thể chuyển tự nhiên từ quan sát hoặc số liệu sang kết luận suy ra có căn cứ, thay vì trình bày kết luận như một sự thật chưa được chứng minh. 3. first night effect — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu thuật ngữ nghiên cứu giấc ngủ chỉ tình trạng giấc ngủ kém đi hoặc thay đổi trong đêm đầu tiên người tham gia ở phòng thí nghiệm. Nhờ đó, bạn hiểu vì sao dữ liệu đêm đầu có thể bị loại và liên hệ hiện tượng này với mức cảnh giác cao hơn trong môi trường không quen thuộc.

Nội dung bài học

Many animals need sleep.

0:06

Nhiều loài động vật cần giấc ngủ.

Even brainless jellyfish enter sleep-like states Cách dùng từ

0:09

Ngay cả sứa không có não cũng bước vào các trạng thái giống như giấc ngủ

where they pulse less and respond more slowly to food and movement.

0:13

nơi chúng đập chậm hơn và phản ứng chậm hơn với thức ăn và chuyển động.

Cách dùng từ

sleep-like states: cách thận trọng để nói về những trạng thái giống như ngủ

sleep-like states có nghĩa là “những trạng thái giống như ngủ”. Hậu tố -like chỉ sự tương đồng, vì vậy cụm từ không khẳng định trạng thái của sứa hoàn toàn giống giấc ngủ của con người. Trong văn bản khoa học, danh từ + -like là cách thận trọng để mô tả những đặc điểm chung mà không nói hai thứ hoàn toàn giống nhau. Cách này giúp tác giả nêu một quan sát mà không khẳng định mạnh hơn những gì bằng chứng cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành tính từ ghép có nghĩa là “giống như đang ngủ”: The resting animal entered a ____ state.

Xem đáp án

sleep-like

But all of the threats and demands animals face Cụm từ

0:17

Nhưng tất cả những mối đe dọa và nhu cầu mà động vật phải đối mặt

don't just go away when it's time to doze. Cụm động từ

0:21

không đơn giản là biến mất khi đến lúc phải chợp mắt.

Cụm từ

threats and demands animals face: face là động từ có nghĩa “đối mặt”

Trong threats and demands animals face, face là động từ có nghĩa là “đối mặt hoặc phải xử lý”, không phải danh từ chỉ một bộ phận trên cơ thể. Cụm này có nghĩa là “những mối đe dọa và yêu cầu mà động vật phải đối mặt”, tức là threats and demands that animals face. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn: animals face đứng sau các danh từ mà nó bổ nghĩa, và that được lược bỏ vì các danh từ đó là tân ngữ của face. Cấu trúc tương tự cho phép đặt các vấn đề, rủi ro hoặc trách nhiệm mà ai đó phải xử lý sau một danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng face như một động từ có nghĩa là “đối mặt, xử lý” và đặt đúng mệnh đề quan hệ rút gọn?

  1. These are the challenges face new teachers every day.
  2. These are the challenges that new teachers face every day.
  3. These are the challenges that new teachers' face every day.
Xem đáp án

These are the challenges that new teachers face every day.

Cụm động từ

go away: khi một vấn đề biến mất

Trong câu này, go away có nghĩa là biến mất hoặc không còn là vấn đề nữa. Chủ ngữ là cụm danh từ trừu tượng all of the threats and demands, nên không có thứ gì thật sự bước đi khỏi nơi đó. Don't just go away còn nhấn mạnh rằng các mối đe dọa không đơn giản tự biến mất khi động vật bắt đầu ngủ. Nói chung, go away có thể diễn tả một cơn đau, nỗi lo, mùi hoặc vấn đề không còn tồn tại hay không còn đáng chú ý nữa.

Luyện tập

Trong câu “The worry did not go away overnight,” go away có nghĩa là gì?

  1. Nỗi lo trở nên cấp bách hơn.
  2. Nỗi lo đã di chuyển đến một địa điểm khác.
  3. Nỗi lo đã biến mất hoặc không còn ảnh hưởng đến người đó.
Xem đáp án

Nỗi lo đã biến mất hoặc không còn ảnh hưởng đến người đó.

That's why a range of birds and mammals experience some degree of asymmetrical sleep, Ghi chú

0:25

Đó là lý do tại sao một loạt các loài chim và động vật có vú trải qua một mức độ ngủ không đối xứng,

Mạch ý

That's why: chuyển từ nguyên nhân sang kết quả

That's why chỉ lại lý do vừa được nêu và dẫn vào kết quả của lý do đó. Ở đây, thông tin trước đó rằng các mối đe dọa vẫn tồn tại trong khi ngủ là nguyên nhân, còn giấc ngủ bất đối xứng là kết quả. Khi đọc hoặc nghe, That's why là tín hiệu cho biết câu tiếp theo là kết luận hoặc hệ quả, chứ không phải một thông tin mới không liên quan.

Luyện tập

Chọn câu dùng That's why đúng để nối một nguyên nhân với kết quả của nó.

  1. The path is flooded. That's why the park is closed.
  2. The path is flooded. That's because the park is closed.
  3. The park is closed. That's why the path is flooded.
Xem đáp án

The path is flooded. That's why the park is closed.

Cụm từ

a range of birds and mammals: nhấn mạnh sự đa dạng

A range of giới thiệu một nhóm gồm nhiều loại hoặc lựa chọn khác nhau. Trong câu này, a range of birds and mammals có nghĩa là nhiều loại chim và động vật có vú khác nhau, chứ không phải một phạm vi vật lý. Cụm từ này tập hợp các loài động vật thành một nhóm rộng và đa dạng. Khác với many, nó nhấn mạnh phạm vi bao quát và sự đa dạng hơn là tổng số lượng.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất sự đa dạng về loại, thay vì chỉ nói đến số lượng lớn?

  1. The center offers many classes every week.
  2. The center offers a range of classes, from painting to robotics.
Xem đáp án

The center offers a range of classes, from painting to robotics.

where parts of their brain are asleep and other areas are more active.

0:32

nơi các phần của não chúng đang ngủ và những vùng khác hoạt động mạnh hơn.

Cụm từ

some degree of asymmetrical sleep: diễn tả mức độ có thể thay đổi

Some degree of có nghĩa là một tính chất hoặc trạng thái tồn tại ở mức độ không được xác định rõ. Ở đây, giấc ngủ bất đối xứng không chỉ đơn giản là có hoặc không; các loài động vật khác nhau có thể biểu hiện hiện tượng này mạnh hoặc yếu hơn. Cụm từ này làm cho nhận định bớt tuyệt đối và thận trọng hơn. Nó mô tả sự khác nhau về mức độ, chứ không phải một lượng giấc ngủ ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là 'ở một mức độ không được xác định rõ': Every major change brings ____ disruption.

Xem đáp án

some degree of

This is even true for humans.

0:37

Điều này thậm chí còn đúng với con người.

So, how does it work?

0:39

Vậy, nó hoạt động như thế nào?

All vertebrate brains consist of two hemispheres,

0:42

Tất cả não bộ của động vật có xương sống đều gồm hai bán cầu,

the right and left.

0:46

phải và trái.

Brain activity is usually similar across both during sleep.

0:48

Hoạt động của não thường tương tự ở cả hai bên trong khi ngủ.

But during asymmetrical sleep,

0:53

Nhưng trong giấc ngủ không đối xứng,

one brain hemisphere can be in deep sleep, Ngữ pháp

0:55

một bán cầu não có thể ở trong giấc ngủ sâu,

while the other is in lighter sleep.

0:58

trong khi bán cầu kia ở trong giấc ngủ nông hơn.

Ngữ pháp

one ..., while the other ... để đối chiếu hai phần

Cấu trúc one ..., while the other ... so sánh hai thành phần trong cùng một cặp. One brain hemisphere là thành phần thứ nhất, còn the other chỉ bán cầu não còn lại trong hai bán cầu. Ở đây, while có nghĩa là “trái lại”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Cấu trúc này sắp xếp thông tin để người đọc nhanh chóng thấy rằng hai bán cầu đang ở những trạng thái ngủ khác nhau.

Luyện tập

While có chức năng gì trong câu này? One camera records the front, while the other records the back.

  1. Nó có nghĩa là cả hai hành động chỉ xảy ra sau một khoảng trì hoãn.
  2. Nó đối chiếu vai trò của hai camera.
  3. Nó giới thiệu tên của camera thứ hai.
Xem đáp án

Nó đối chiếu vai trò của hai camera.

And in an extreme version called unihemispheric sleep, Cách dùng từ

1:01

Và trong một phiên bản cực đoan được gọi là giấc ngủ đơn bán cầu,

Cách dùng từ

một dạng được gọi là unihemispheric sleep

Trong cấu trúc a version called X, called X nêu tên của version đứng trước. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ: a version which is called X. Called ở đây không có nghĩa là phiên bản đó gọi điện thoại hoặc hét gọi. Uni- có nghĩa là “một”, còn hemispheric liên quan đến bán cầu não. Unihemispheric sleep là kiểu ngủ mà hai bán cầu não không ngủ ở mức độ như nhau: một bên ngủ sâu hơn, còn bên kia tỉnh táo hơn.

Luyện tập

Trong câu The app includes a setting called quiet mode, called quiet mode có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng mục cài đặt đã gọi điện thoại.
  2. Nó nói rằng mục cài đặt gây ồn.
  3. Nó giới thiệu tên của mục cài đặt.
Xem đáp án

Nó giới thiệu tên của mục cài đặt.

one hemisphere may appear completely awake, Cách dùng từ

1:06

một bán cầu có thể xuất hiện hoàn toàn tỉnh táo,

while the other is in deep sleep.

1:09

trong khi bán cầu kia đang ngủ sâu.

Cách dùng từ

may appear completely awake: diễn đạt quan sát một cách thận trọng

Ở đây, appear có nghĩa là “có vẻ hoặc trông như”, chứ không phải “xuất hiện”. Từ này nối chủ ngữ với tính từ awake nên đóng vai trò là động từ nối. May thêm sắc thái không chắc chắn. Khi đi cùng nhau, may appear trình bày mô tả như một ấn tượng từ quan sát chứ không phải sự thật chắc chắn; đây là điểm phân biệt hữu ích trong giải thích khoa học.

Luyện tập

Câu “The animal may appear calm” có nghĩa là gì?

  1. Con vật chắc chắn đang bình tĩnh.
  2. Con vật bình tĩnh có thể đột nhiên xuất hiện.
  3. Con vật có thể trông bình tĩnh, nhưng đó chỉ là ấn tượng từ quan sát.
Xem đáp án

Con vật có thể trông bình tĩnh, nhưng đó chỉ là ấn tượng từ quan sát.

Take bottlenose dolphins. Mạch ý

1:12

Hãy lấy cá heo mũi chai làm ví dụ.

Mạch ý

Take bottlenose dolphins: chuyển nhanh sang một ví dụ

Take + cụm danh từ có thể đứng thành một câu ngắn với nghĩa “hãy xem xét trường hợp này” hoặc “hãy dùng đây làm ví dụ”. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu cá heo mũi chai như trường hợp cụ thể sẽ giúp giải thích ý tưởng chung. Take ở đây dùng để tổ chức phần giải thích, không phải mệnh lệnh yêu cầu cầm hoặc mang cá heo đi. Câu tiếp theo cung cấp thông tin cho thấy vì sao ví dụ này có liên quan.

Luyện tập

Dùng cấu trúc Take + ví dụ để hoàn thành câu chuyển ý: ____ penguins. They huddle together to stay warm.

Xem đáp án

Take

Their breathing is consciously controlled, Cách dùng từ

1:14

Hơi thở của chúng được kiểm soát một cách có ý thức,

Cách dùng từ

is consciously controlled: sự kiểm soát có ý thức tham gia

Trong is consciously controlled, is controlled là dạng bị động: có một yếu tố kiểm soát việc hô hấp, nhưng câu tập trung vào việc hô hấp thay vì nêu rõ yếu tố kiểm soát. Consciously cho biết ý thức tham gia vào sự kiểm soát đó. Ở đây, consciously có nghĩa là một cách có ý thức, không phải một cách cẩn thận hay nghiêm túc. Trong ngữ cảnh sinh lý học, cụm này phân biệt một quá trình phải được chủ động điều khiển với một quá trình diễn ra hoàn toàn tự động.

Luyện tập

Trong Their breathing is consciously controlled, consciously cho biết điều gì?

  1. Việc hô hấp được kiểm soát với độ chính xác khác thường.
  2. Ý thức tham gia vào việc kiểm soát hô hấp.
  3. Việc hô hấp diễn ra mà không có sự tham gia của ý thức.
Xem đáp án

Ý thức tham gia vào việc kiểm soát hô hấp.

and they must surface for air every few minutes or they'll drown. Ghi chú

1:16

và chúng phải nổi lên để lấy không khí vài phút một lần nếu không chúng sẽ chết đuối.

Cụm từ

surface for air: surface được dùng làm động từ

Trong surface for air, surface là động từ có nghĩa là ngoi lên mặt nước. Từ này mô tả chuyển động từ dưới nước lên phía trên. For air cho biết tại sao con vật ngoi lên: nó cần thở. Cả cụm có nghĩa là lên mặt nước để lấy không khí.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ mục tiêu có nghĩa là ngoi lên mặt nước để thở: After several minutes underwater, the seal must ____.

Xem đáp án

surface for air

Ngữ pháp

or they'll drown: or có nghĩa là “nếu không”

Ở đây, or không đưa ra một lựa chọn. Nó có nghĩa là “nếu không” và dẫn vào điều sẽ xảy ra nếu hành động cần thiết ở trước không được thực hiện. Cấu trúc là hành động hoặc yêu cầu đầu tiên + or + hậu quả. Hãy hiểu là: “Nếu hành động đầu tiên không xảy ra, kết quả phía sau có thể hoặc sẽ xảy ra.”

Luyện tập

Trong câu “Check the map, or you may get lost,” or có chức năng gì?

  1. Nó thêm một hành động khác phải xảy ra cùng lúc.
  2. Nó dẫn vào hậu quả của việc không xem bản đồ.
  3. Nó đưa ra hai lựa chọn ngang nhau.
Xem đáp án

Nó dẫn vào hậu quả của việc không xem bản đồ.

When they have a newborn calf, Cách dùng từ

1:21

Khi chúng có một con non mới sinh,

they must actually swim nonstop for weeks in order to keep it safe. Ngữ pháp

1:22

chúng thực sự phải bơi không ngừng nghỉ trong nhiều tuần để giữ cho con non an toàn.

Cách dùng từ

newborn calf: calf với nghĩa là con non của động vật

Trong ngữ cảnh động vật này, calf có nghĩa là con non của cá heo. Newborn calf là một con non vừa mới chào đời. Calf cũng có thể có nghĩa là bắp chân của một người, vì vậy ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ. Những từ liên quan đến sự ra đời, con mẹ hoặc việc chăm sóc con non sẽ chỉ đến nghĩa động vật.

Luyện tập

Trong câu “The elephant guided her calf across the river,” calf có nghĩa là gì?

  1. Một con voi con
  2. Bắp chân của một người
  3. Một loại cây mọc ở sông
Xem đáp án

Một con voi con

Ngữ pháp

in order to keep it safe: diễn đạt rõ mục đích

in order to keep it safe là một cụm từ chỉ mục đích. Cụm từ này trả lời câu hỏi vì sao chúng phải bơi liên tục trong nhiều tuần: mục đích là bảo vệ con non mới sinh. Nó không diễn tả thứ tự. in order to đi với động từ nguyên mẫu. Ở đây, keep là động từ nguyên mẫu, còn keep it safe có nghĩa là giữ cho nó an toàn hoặc bảo vệ nó. Đại từ it chỉ newborn calf được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để nêu rõ mục đích? The guide spoke slowly ____ help everyone follow the directions.

  1. at a time
  2. at the same time
  3. in order to
Xem đáp án

in order to

So, dolphins sleep unihemispherically with just one hemisphere at a time. Cụm từ

1:27

Vì vậy, cá heo ngủ theo kiểu đơn bán cầu, mỗi lần chỉ ngủ bằng một bán cầu.

Cụm từ

with just one hemisphere at a time: giới hạn một thứ mỗi khoảng thời gian

with just one hemisphere at a time mô tả cách cá heo ngủ. With giới thiệu cách sắp xếp này, just one giới hạn số lượng ở một bán cầu não, còn at a time áp dụng giới hạn đó cho từng khoảng thời gian. At a time có nghĩa là mỗi lượt hoặc mỗi khoảng thời gian chỉ một, không phải một thời điểm cụ thể trên đồng hồ. Trong câu này, cụm từ cho biết hai bán cầu não thay phiên nghỉ ngơi thay vì cùng ở trong một trạng thái ngủ vào cùng lúc.

Luyện tập

Câu nào dùng at a time để giới hạn số việc xảy ra trong mỗi lượt?

  1. Please answer the question for a long time.
  2. Please answer the question at noon.
  3. Please answer one question at a time.
Xem đáp án

Please answer one question at a time.

This allows them to continue swimming and breathing while snoozing. Ngữ pháp

1:34

Điều này cho phép chúng tiếp tục bơi và thở trong khi ngủ gật.

Ngữ pháp

allows them to continue swimming and breathing: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Dùng cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu để nói rằng một điều gì đó làm cho một hành động trở nên khả thi. Trong allows them to continue, them là tân ngữ, còn to continue swimming and breathing nêu hành động được làm cho có thể thực hiện. Ở đây, allow diễn tả chức năng hoặc kết quả chứ không phải việc ai đó cho phép. This nhắc lại cách ngủ đã được đề cập trước đó: cách này giúp việc tiếp tục bơi và thở trở nên khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow + children + to: The low step ____ reach the sink safely.

Xem đáp án

allows children to

Other marine mammals also need asymmetrical sleep.

1:39

Các loài thú biển khác cũng cần giấc ngủ không đối xứng.

Fur seals might spend weeks on end migrating at sea. Thành ngữ

1:43

Hải cẩu lông có thể dành nhiều tuần liên tiếp di cư trên biển.

Thành ngữ

weeks on end: nhiều tuần liền không gián đoạn

Weeks on end có nghĩa là liên tục trong nhiều tuần. Ở đây, on end là một thành ngữ chỉ thời gian, không nói đến phần cuối hay mép của một vật. Đặt on end sau một đơn vị thời gian số nhiều sẽ nhấn mạnh rằng tình trạng đó kéo dài rất lâu và hầu như không bị gián đoạn hoặc hoàn toàn không gián đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là liên tục trong nhiều tuần: The repairs continued for weeks ____.

Xem đáp án

on end

They slip into unihemispheric sleep while floating horizontally, Cụm động từ

1:46

Chúng chìm vào giấc ngủ đơn bán cầu trong khi nổi lềnh bềnh theo chiều ngang,

Cụm động từ

slip into unihemispheric sleep: sự thay đổi trạng thái từ từ

Ở đây, slip into có nghĩa là “đi vào một trạng thái một cách nhẹ nhàng hoặc gần như không nhận ra”. Unihemispheric sleep là trạng thái được đi vào; slip không diễn tả việc ngã hay trượt. Cấu trúc slip into + danh từ thể hiện sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen như một quá trình từ từ, dễ dàng hoặc không có chủ ý, chứ không phải một hành động có ranh giới đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của slip into: During the quiet train ride, Nina ____ a deep sleep.

Xem đáp án

slipped into

holding their nostrils above the surface,

1:51

giữ lỗ mũi cao hơn mặt nước,

closing their upward-facing eye, Cách dùng từ

1:53

nhắm con mắt hướng lên trên,

and keeping their downward-facing eye open.

1:55

và mở con mắt hướng xuống dưới.

Cách dùng từ

upward-facing eye ... downward-facing eye: mô tả hướng bằng -facing

Upward-facing và downward-facing là các tính từ ghép. Mỗi từ kết hợp một từ chỉ hướng với -facing và hoạt động như một đơn vị trước eye: một mắt hướng lên trên, còn mắt kia hướng xuống dưới. Cấu trúc hướng + -facing có thể mô tả hướng của một người, bộ phận cơ thể, đồ vật hoặc bề mặt. Ở đây, facing là một phần của thành phần bổ nghĩa, không phải một động từ chính riêng biệt.

Luyện tập

Điền tính từ ghép có nghĩa là “hướng về phía bắc”: We chose a ____ room.

Xem đáp án

north-facing

This may help them stay alert to threats from the depths. Cụm từ

1:58

Điều này có thể giúp chúng luôn cảnh giác với các mối đe dọa từ sâu thẳm.

Cụm từ

stay alert to threats: luôn cảnh giác trước nguy hiểm

Stay alert to threats có nghĩa là “tiếp tục cảnh giác trước những nguy hiểm có thể xảy ra”. Ở đây, stay là động từ nối, alert là tính từ mô tả trạng thái kéo dài, còn to dẫn vào đối tượng cần chú ý. Trong câu này, threats là những nguy hiểm có thể đến từ phía dưới. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là stay alert to + danh từ hoặc đại từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên an toàn bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “luôn cảnh giác với”: Hikers should ____ signs of falling rocks.

Xem đáp án

stay alert to

Similar pressures keep birds partially awake. Ngữ pháp

2:03

Những áp lực tương tự giữ cho các loài chim thức một phần.

Ngữ pháp

keep birds partially awake: keep + tân ngữ + tính từ

Keep birds partially awake dùng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ để diễn đạt “khiến chim tiếp tục ở trong một trạng thái”. Birds là tân ngữ, còn awake là tính từ mô tả trạng thái của chúng. Partially bổ nghĩa cho awake, nên chim không hoàn toàn tỉnh. Ở đây, keep có nghĩa là “làm cho một trạng thái tiếp tục”, không phải “cất giữ” hay “giữ lại” những con chim.

Luyện tập

Câu nào dùng keep + tân ngữ + tính từ để diễn đạt “khiến một vật tiếp tục ở trong một trạng thái”?

  1. The insulated bottle keeps the water.
  2. The insulated bottle keeps cold water.
  3. The insulated bottle keeps the water cold.
Xem đáp án

The insulated bottle keeps the water cold.

Mallard ducks sleep in groups,

2:06

Vịt cổ xanh ngủ theo bầy đàn,

but some must inevitably be on the peripheries. Cách dùng từ

2:08

nhưng một số con chắc chắn phải ở ngoài rìa.

Cách dùng từ

on the peripheries: ở các vùng bên ngoài

On the peripheries có nghĩa là ở những vùng bên ngoài, cách xa trung tâm. Trong câu này, cụm từ mô tả một số con chim ở các vị trí bên ngoài đàn. Danh từ số nhiều peripheries thể hiện phần bên ngoài như nhiều vùng hoặc vị trí khác nhau, chứ không phải một đường ranh giới chính xác duy nhất. Ý này cũng có thể dùng để mô tả những phần không nằm ở trung tâm của một địa điểm, hệ thống hoặc nhóm.

Luyện tập

Trong phần mô tả trang trọng về một đàn chim, 'some birds are on the peripheries' có nghĩa là gì?

  1. Chúng ở phần bên ngoài của đàn.
  2. Chúng ở chính giữa đàn.
  3. Chúng đang điều khiển các thiết bị ngoại vi máy tính.
Xem đáp án

Chúng ở phần bên ngoài của đàn.

Those ducks spend more time in unihemispheric sleep,

2:12

Những con vịt đó dành nhiều thời gian hơn cho giấc ngủ đơn bán cầu,

with their outward-facing eyes open and their corresponding brain hemispheres more active.

2:15

với con mắt hướng ra ngoài của chúng mở to và bán cầu não tương ứng hoạt động mạnh hơn.

Other birds have been shown to catch Z's in mid-air migration. Thành ngữ

2:21

Các loài chim khác đã được chứng minh là có thể chợp mắt ngay giữa không trung khi đang di cư.

Thành ngữ

catch Z's: ngủ một lúc

Catch Z's là một thành ngữ không trang trọng có nghĩa là ngủ hoặc ngủ một lúc. Chữ Z thường được dùng trong hoạt hình và các phương tiện hình ảnh khác để thể hiện việc ngủ hoặc ngáy, vì vậy cụm này không nói về việc bắt các chữ cái. Trong lời thuyết minh khoa học này, thành ngữ làm cho nhận định có vẻ nhẹ nhàng và gần với lời nói hơn: những con chim ngủ trong khi di cư trên không.

Luyện tập

Trong câu 'After the night shift, Maya went home to catch some Z's,' catch some Z's có nghĩa là gì?

  1. thu thập các chữ cái trong bảng chữ cái
  2. tạo ra tiếng vo ve
  3. ngủ một lúc
Xem đáp án

ngủ một lúc

While undertaking nonstop transoceanic flights of up to 10 days, Ghi chú

2:25

Trong khi thực hiện các chuyến bay xuyên đại dương không ngừng nghỉ kéo dài tới 10 ngày,

Ngữ pháp

While undertaking nonstop transoceanic flights: dùng while + -ing cho hành động làm bối cảnh

While undertaking ... là mệnh đề thời gian rút gọn. Nó có nghĩa là while they are undertaking ... và đặt hoạt động bay làm bối cảnh trước khi mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra trong khoảng thời gian đó. Mệnh đề rút gọn không viết rõ chủ ngữ. Chủ ngữ được hiểu ngầm phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, undertaking có nghĩa là “thực hiện” hoặc “tiến hành” các chuyến bay.

Luyện tập

Rút gọn while Nora was checking the equipment thành while + -ing: While ____ the equipment, Nora noticed a loose cable.

Xem đáp án

checking

Cụm từ

up to 10 days: nêu thời gian tối đa

Up to 10 days nêu một giới hạn trên: chuyến bay có thể kéo dài tới 10 ngày nhưng cũng có thể ngắn hơn. Cụm này không nói rằng mọi chuyến bay đều kéo dài đúng 10 ngày. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi là up to + số, lượng hoặc đơn vị. Nó được dùng để nêu mức tối đa về thời gian, số lượng, khoảng cách, giá cả, sức chứa và các phép đo tương tự.

Luyện tập

Lựa chọn nào cho biết 500 người là sức chứa tối đa? The hall can hold ___ 500 people.

  1. exactly
  2. at least
  3. up to
Xem đáp án

up to

frigatebirds either sleep with one or both hemispheres at a time. Ngữ pháp

2:30

chim cốc biển (frigatebird) ngủ bằng một hoặc cả hai bán cầu cùng một lúc.

Ngữ pháp

either ... or ...: một hoặc cả hai bán cầu như các khả năng

Either ... or ... nối hai lựa chọn hoặc hai trường hợp có thể xảy ra. Trong câu này, hai trường hợp là ngủ bằng một bán cầu não và ngủ bằng cả hai bán cầu; không cần lặp lại cụm sleep with dùng chung sau or. Either báo hiệu rằng các khả năng sắp được nêu ra, còn or giới thiệu khả năng thứ hai. Khi đọc một câu dài, hãy tìm hai phần tương ứng được nối bằng or.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc either ... or ...: The robot can either follow the map ____ wait for new instructions.

Xem đáp án

or

They do so in seconds-long bursts, Ghi chú

2:35

Chúng làm như vậy trong các khoảng thời gian bùng nổ kéo dài vài giây,

Cụm từ

They do so: thay cho một hành động đã được nhắc đến

Do so thay cho một cụm động từ đã được nhắc đến. Ở đây, They do so có nghĩa là chim cốc biển ngủ bằng một hoặc cả hai bán cầu não; so quay lại chỉ toàn bộ hành động đó chứ không giới thiệu hành động mới. Cách dùng này giúp tránh lặp lại cùng một nhóm từ. Khi gặp do so, hãy nhìn lại phần trước để tìm hành động cụ thể mà nó thay thế. Dạng của do thay đổi theo thì, chẳng hạn did so ở quá khứ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của do so để tránh lặp lại apologize: Noah said he would apologize, and he ____ the next morning.

Xem đáp án

did so

Cách dùng từ

seconds-long bursts: những đợt ngắn kéo dài vài giây

seconds-long là tính từ ghép có nghĩa là kéo dài vài giây. Nó bổ nghĩa cho bursts, vì vậy mỗi đợt chỉ kéo dài vài giây. Ở đây, bursts có nghĩa là những khoảng hoạt động ngắn và tập trung, không phải các vụ nổ. Cả cụm seconds-long bursts cho thấy hành động diễn ra ngắn, thành từng đợt riêng biệt chứ không liên tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là kéo dài vài giây: The robot moved in ____ bursts.

Xem đáp án

seconds-long

usually while riding air currents.

2:38

thường là khi cưỡi trên các luồng không khí.

But the frigatebirds still sleep less than 8% of what they would on land, Ngữ pháp

2:41

Nhưng chim cốc biển vẫn ngủ chưa tới 8% so với khi ở trên đất liền,

suggesting a great tolerance for sleep deprivation. Mạch ý

2:46

cho thấy khả năng chịu đựng tình trạng thiếu ngủ tuyệt vời.

Ngữ pháp

less than 8% of what they would ...: lược bỏ cụm động từ sau would

less than 8% of có nghĩa là lượng thực tế thấp hơn tám phần trăm của một lượng làm mốc. Ở đây, lượng làm mốc là lượng mà những con chim sẽ ngủ trên đất liền, nên câu này so sánh giấc ngủ trong tình huống được nói đến với lượng ngủ bình thường hoặc dự kiến của chúng trên đất liền. Trong what they would on land, cụm động từ sleep được hiểu là đứng sau would nhưng không được lặp lại. Tiếng Anh có thể lược bỏ cụm động từ sau động từ tình thái khi cụm đó đã rõ từ phần trước. Ở đây, would mô tả kết quả dự kiến trong tình huống khác, không diễn tả ý muốn.

Luyện tập

Dùng động từ tình thái trong bài để tránh lặp lại sleep: On the trip, Leo slept less than half of what he ____ at home.

Xem đáp án

would

Mạch ý

suggesting a great tolerance for sleep deprivation: từ bằng chứng đến suy luận

Mệnh đề phân từ suggesting ... quay lại nói về toàn bộ kết quả đứng trước dấu phẩy. Nó cho người đọc biết có thể suy ra điều gì từ việc những con chim này ngủ rất ít; đây không phải là một hành động chính khác do chúng thực hiện. Cấu trúc này tạo nên một kiểu trình bày phổ biến trong văn bản khoa học: nêu quan sát hoặc dữ liệu trước, rồi đưa ra cách giải thích thận trọng. Suggesting cho thấy kết luận được bằng chứng hỗ trợ chứ chưa được chứng minh hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu này, suggesting thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Khuyên những con chim về cách ngủ.
  2. Bắt đầu một sự việc riêng không liên quan đến kết quả.
  3. Đưa ra một suy luận thận trọng từ kết quả đứng trước.
Xem đáp án

Đưa ra một suy luận thận trọng từ kết quả đứng trước.

It's currently unclear whether asymmetrical sleep packs the same benefits as sleep in both hemispheres Ghi chú

2:50

Hiện tại vẫn chưa rõ liệu giấc ngủ không đối xứng có mang lại những lợi ích tương tự như giấc ngủ ở cả hai bán cầu hay không

Cách dùng từ

packs the same benefits as: cách dùng trừu tượng của pack

Trong câu này, pack là động từ được dùng theo nghĩa trừu tượng: nó có nghĩa là chứa, đem lại hoặc cung cấp lợi ích, chứ không phải cho đồ vào hành lý. Cấu trúc pack the same benefits as dùng để so sánh những lợi ích mà hai sự vật cung cấp; X packs the same benefits as Y nghĩa là X có hoặc cung cấp những lợi ích giống như Y. Câu này đặt câu hỏi liệu giấc ngủ không đối xứng có đem lại những lợi ích giống như khi ngủ bằng cả hai bán cầu não hay không. Hình ảnh chứa các vật thể được mở rộng thành việc chứa một ưu điểm trừu tượng.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất và thể hiện nghĩa trừu tượng của pack? The basic plan ___ the premium plan.

  1. packs the premium plan
  2. packs the benefits inside
  3. packs the same benefits as
Xem đáp án

packs the same benefits as

and how this varies across species. Cụm từ

2:57

và điều này khác nhau thế nào giữa các loài.

Ngữ pháp

It's currently unclear whether ... and how ...: hai câu hỏi gián tiếp

Cấu trúc It's currently unclear whether ... and how ... đặt hai câu hỏi chưa có lời giải vào trong một câu trần thuật. Whether mở đầu một vấn đề có hoặc không: giấc ngủ bất đối xứng có mang lại lợi ích giống nhau không? And how mở đầu câu hỏi về cách thức hoặc quy luật: hiện tượng này thay đổi như thế nào giữa các loài? Vì whether và how mở đầu câu hỏi gián tiếp, các từ theo sau dùng trật tự của câu trần thuật chứ không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp: whether asymmetrical sleep packs ... và how this varies .... Cấu trúc này giúp văn bản học thuật chỉ ra khoảng trống nghiên cứu mà không cần đặt hai câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng whether ... and how ... để mở đầu các câu hỏi gián tiếp?

  1. It is unclear whether the signal is useful and how does it change at night.
  2. It is unclear whether the signal is useful and how it changes at night.
  3. It is unclear whether is the signal useful and how it changes at night.
Xem đáp án

It is unclear whether the signal is useful and how it changes at night.

Cụm từ

varies across species: so sánh sự khác biệt giữa các loài

varies across species nghĩa là một đặc điểm thay đổi hoặc khác nhau giữa các loài, tức là khác nhau tùy loài. Varies cho biết sự thay đổi hoặc khác biệt, còn across species nêu phạm vi được so sánh; ở đây across không mô tả chuyển động đi qua một vật nào đó. Trong câu này, this quay lại chỉ những lợi ích và đặc điểm của giấc ngủ không đối xứng. Vì this là chủ ngữ số ít nên dùng varies; với chủ ngữ số nhiều, dùng vary across.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất? Sleep patterns ___ age groups.

  1. pack across
  2. stay across
  3. vary across
Xem đáp án

vary across

In one experiment,

3:00

Trong một thí nghiệm,

fur seals relied on asymmetrical sleep while being constantly stimulated. Ghi chú

3:01

hải cẩu lông dựa vào giấc ngủ không đối xứng trong khi bị kích thích liên tục.

Cụm từ

relied on asymmetrical sleep: rely on và nguồn lực được dựa vào

Relied on asymmetrical sleep cho biết hải cẩu lông dựa vào kiểu ngủ này như một chỗ dựa trong những điều kiện chúng phải đối mặt. Dạng quá khứ relied cho thấy đó là điều chúng dựa vào hoặc cần đến trong thí nghiệm. Rely on là cấu trúc động từ đi với giới từ, có nghĩa là “dựa vào” hoặc “phụ thuộc vào”. Sau on là người, nguồn lực, phương pháp hoặc hệ thống cung cấp sự hỗ trợ.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu: During the storm, the sailors relied ____ a radio for weather updates.

Xem đáp án

on

Ngữ pháp

while being constantly stimulated: mệnh đề while bị động rút gọn

While being constantly stimulated là một mệnh đề while rút gọn. Cụm này cho biết hải cẩu lông đang nhận kích thích cùng lúc với việc chúng dựa vào giấc ngủ không đối xứng. Being stimulated là dạng bị động: hải cẩu lông nhận tác động chứ không thực hiện tác động. Vì mệnh đề được rút gọn nên chủ ngữ được hiểu vẫn giống chủ ngữ của mệnh đề chính, fur seals.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu: The battery stayed cool while ____ in the lab.

  1. being tested
  2. testing
  3. was testing
Xem đáp án

being tested

But in recovery, Cách dùng từ

3:07

Nhưng trong giai đoạn phục hồi,

Cách dùng từ

in recovery: trong giai đoạn hồi phục

Ở đây, in recovery có nghĩa là trong giai đoạn sau khi sự kích thích liên tục đã kết thúc, khi các con vật đang trở lại trạng thái bình thường. But báo hiệu sự tương phản với hành vi của chúng khi chịu kích thích. Recovery không chỉ nói về việc hồi phục sau bệnh tật. Từ này cũng có thể chỉ khoảng thời gian sau khi vận động, chịu căng thẳng, bị thương hoặc trải qua một điều kiện thí nghiệm.

Luyện tập

Trong But in recovery, in recovery có nghĩa là gì trong thí nghiệm này?

  1. Trong khi các con vật đang lấy lại thứ chúng đã làm mất
  2. Trong khi sự kích thích vẫn đang tiếp diễn
  3. Trong giai đoạn sau khi sự kích thích kết thúc
Xem đáp án

Trong giai đoạn sau khi sự kích thích kết thúc

they showed a strong preference for sleep across both hemispheres, Cụm từ

3:08

chúng tỏ ra vô cùng ưa thích giấc ngủ trên cả hai bán cầu,

Cụm từ

showed a strong preference for: báo cáo một sự ưu tiên rõ ràng

Showed a strong preference for có nghĩa là các lựa chọn được quan sát rõ ràng nghiêng về điều đứng sau for. Showed ở đây có nghĩa là “thể hiện hoặc cho thấy”, không phải “biểu diễn”, còn for giới thiệu lựa chọn được ưa thích. Cụm từ này trang trọng và tập trung vào bằng chứng hơn so với việc chỉ nói liked, vì vậy nó phù hợp với kết quả nghiên cứu và báo cáo hành vi.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo nghiên cứu bằng giới từ thường dùng: In the trial, the bees showed a strong preference ____ blue flowers.

Xem đáp án

for

suggesting that it was more restorative for them. Cách dùng từ

3:12

cho thấy nó mang tính phục hồi cao hơn đối với chúng.

Cách dùng từ

more restorative for them: tác dụng hồi phục mạnh hơn đối với chúng

Ở đây, restorative là tính từ có nghĩa là “có khả năng giúp cơ thể hoặc tinh thần hồi phục”. More restorative là dạng so sánh hơn, nên cụm này cho biết một kiểu ngủ mang lại tác dụng hồi phục mạnh hơn. For them cho biết đối tượng nhận được lợi ích đó. Trong câu này, it chỉ giấc ngủ có sự tham gia của cả hai bán cầu não. Cách diễn đạt này gợi ý rằng kiểu ngủ đó giúp những con vật ấy hồi phục tốt hơn.

Luyện tập

Trong ví dụ, more restorative for them có nghĩa là gì?

  1. Chúng dành nhiều thời gian hơn để sửa nó.
  2. Nó có tác dụng hồi phục mạnh hơn đối với chúng.
  3. Chúng khôi phục được nhiều đồ vật hơn.
Xem đáp án

Nó có tác dụng hồi phục mạnh hơn đối với chúng.

Dolphins, on the other hand, Mạch ý

3:15

Mặt khác,

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu một trường hợp tương phản

On the other hand báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ tương phản với nội dung trước đó. Ở đây, sau khi một kiểu ngủ của hải cẩu được mô tả, cá heo trở thành trường hợp so sánh mới. Cụm này được chèn sau chủ ngữ và ngăn cách bằng dấu phẩy: Dolphins, on the other hand, .... Nó giúp tổ chức phần giải thích chứ không chỉ một bàn tay thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối tương phản gồm bốn từ trong bài học: The city center is noisy. The park, ____, is peaceful.

Xem đáp án

on the other hand

have been observed to maintain high levels of alertness for at least 5 days. Ghi chú

3:17

người ta quan sát thấy cá heo duy trì mức độ cảnh giác cao trong ít nhất 5 ngày.

Ngữ pháp

have been observed to maintain: cấu trúc tường thuật bị động

Have been observed to maintain dùng cấu trúc chủ ngữ + have been observed to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là người quan sát hoặc nhà nghiên cứu đã thấy bằng chứng cho thấy chủ ngữ duy trì một trạng thái nào đó. Maintain là hành động được quy cho chủ ngữ; to ở đây không chỉ mục đích. Dạng bị động đưa người quan sát xuống vị trí nền và tập trung vào đối tượng được quan sát cùng kết quả phát hiện. Cách diễn đạt này phổ biến khi giải thích nghiên cứu và có thể hiểu là “các quan sát cho thấy chúng duy trì...”.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc tường thuật bị động để mô tả một phát hiện khoa học?

  1. These ants have been observed to build bridges with their bodies.
  2. These ants have observed to build bridges with their bodies.
  3. Researchers have been observed these ants to build bridges with their bodies.
Xem đáp án

These ants have been observed to build bridges with their bodies.

Cụm từ

maintain high levels of alertness: duy trì mức độ cảnh giác cao

Maintain high levels of alertness có nghĩa là “duy trì mức độ chú ý và sẵn sàng phản ứng rất cao trong một khoảng thời gian”. Maintain nhấn mạnh rằng trạng thái tiếp tục chứ không tăng lên, còn high levels of thể hiện alertness như một mức độ có thể được giữ ở mức cao. Alertness là trạng thái trừu tượng của việc tỉnh táo, chú ý và sẵn sàng phản ứng; từ này không chỉ thông báo cảnh báo hay chuông báo động. Mẫu có thể dùng lại maintain + a level/levels of + danh từ trừu tượng thường được dùng để mô tả trạng thái hoặc điều kiện có thể đo lường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “duy trì mức độ sẵn sàng phản ứng và chú ý rất cao”: During the night watch, guards must ____ throughout the shift.

Xem đáp án

maintain high levels of alertness

By switching which hemisphere is awake, Ngữ pháp

3:23

Bằng cách chuyển đổi bán cầu nào tỉnh thức,

they get several hours of deep sleep in each hemisphere throughout a 24-hour period. Cụm từ

3:25

chúng có được vài giờ ngủ sâu ở mỗi bán cầu trong suốt khoảng thời gian 24 giờ.

Ngữ pháp

By switching...: By + -ing để nêu phương pháp

By switching which hemisphere is awake có nghĩa là “bằng cách thay đổi bán cầu não nào vẫn thức”. Cụm By + -ing ở đầu câu nêu phương pháp tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, by không chỉ thời hạn như trong by noon (“chậm nhất là vào buổi trưa”). Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Kết quả được đạt tới bằng cách nào?”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm By + -ing mang nghĩa “bằng cách so sánh giá”: ____, Lena found the best deal.

Xem đáp án

By comparing prices

Cụm từ

throughout a 24-hour period: bao phủ toàn bộ khoảng thời gian

Throughout a 24-hour period xem toàn bộ 24 giờ là khoảng thời gian mà mô hình ngủ được phân bố. Cụm này không chỉ một thời điểm cụ thể duy nhất. Trong câu này, nó không có nghĩa là mỗi bán cầu não ngủ sâu liên tục suốt cả 24 giờ. Mỗi bán cầu có được vài giờ ngủ sâu trong toàn bộ chu kỳ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trong bài học nhấn mạnh việc bao phủ toàn bộ khoảng thời gian: Small updates appeared ____ the day.

Xem đáp án

throughout

This may be why unihemispheric sleep alone meets their needs. Ghi chú

3:32

Đây có thể là lý do tại sao chỉ cần giấc ngủ đơn bán cầu là đủ đáp ứng nhu cầu của chúng.

Mạch ý

This may be why: đưa ra lời giải thích thận trọng

This quay lại cơ chế vừa được giải thích, còn why giới thiệu kết quả mà cơ chế đó có thể giải thích. Cấu trúc This may be why + mệnh đề sắp xếp thông tin bằng cách nối bằng chứng phía trước với một kết quả có thể xảy ra. may giữ mối liên hệ này ở mức phỏng đoán. Người nói đưa ra một lời giải thích hợp lý chứ không khẳng định nguyên nhân đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào thận trọng trình bày một sự việc đã nêu trước đó như một lời giải thích có thể đúng?

  1. This is why the seedlings are growing faster.
  2. This may be why the seedlings are growing faster.
  3. This has nothing to do with why the seedlings are growing faster.
Xem đáp án

This may be why the seedlings are growing faster.

Cụm từ

unihemispheric sleep alone meets their needs: tự nó đã đủ

Trong câu này, alone đứng sau unihemispheric sleep và có nghĩa là tự nó, không cần một kiểu ngủ khác. Từ này nhấn mạnh rằng chỉ một kiểu ngủ đó đã đủ. Meet someone's needs có nghĩa là cung cấp điều mà một người, động vật hoặc hệ thống cần. Ở đây, their needs nói đến nhu cầu ngủ của cá heo, vì vậy mệnh đề này cho biết chỉ riêng kiểu ngủ đó đã đủ.

Luyện tập

Trong câu A solar panel alone meets the cabin's power needs, alone thể hiện điều gì?

  1. Chỉ riêng tấm pin mặt trời đã đủ.
  2. Tấm pin mặt trời ở xa căn nhà gỗ.
  3. Tấm pin mặt trời cảm thấy cô đơn.
Xem đáp án

Chỉ riêng tấm pin mặt trời đã đủ.

So, what about humans?

3:37

Vậy, còn con người thì sao?

Have you ever woken up groggy after your first night in a new place? Ghi chú

3:40

Bạn đã bao giờ thức dậy với cảm giác chệnh choạng sau đêm đầu tiên ở một nơi mới chưa?

Ngữ pháp

Have you ever woken up ...? để hỏi về trải nghiệm

Cấu trúc Have you ever + quá khứ phân từ ...? hỏi xem một trải nghiệm đã từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào tính đến hiện tại hay chưa. Ở đây, woken là quá khứ phân từ của wake, vì vậy Have you ever woken up ...? gợi người nghe nhớ lại bất kỳ lần nào trong quá khứ họ đã thức dậy trong trạng thái như vậy. Ever có nghĩa là đã từng vào một lúc nào đó và không chỉ một ngày cụ thể. Dạng câu hỏi này thường thu hút người nghe bằng cách liên hệ chủ đề với trải nghiệm cá nhân của họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về trải nghiệm bằng quá khứ phân từ của wake: Have you ever ____ up before your alarm?

Xem đáp án

woken

Cụm từ

woken up groggy: wake up + tính từ

Trong woken up groggy, groggy là tính từ mô tả trạng thái của chủ ngữ vào lúc thức dậy. Cấu trúc wake up + tính từ có nghĩa là người đó ở trạng thái ấy khi thức dậy, như trong wake up happy hoặc wake up cold. Groggy có nghĩa là đầu óc mơ hồ, phản ứng chậm và chưa hoàn toàn tỉnh táo, thường xuất hiện ngay sau khi ngủ, khi bị bệnh hoặc sau khi dùng thuốc.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất việc thức dậy với đầu óc mơ hồ và phản ứng chậm?

  1. I woke up angry because the alarm was loud.
  2. I woke up tired after carrying boxes all day.
  3. I woke up groggy after the nap.
Xem đáp án

I woke up groggy after the nap.

Part of your brain might have spent the night only somewhat asleep. Ngữ pháp

3:44

Có thể một phần não của bạn đã dành cả đêm chỉ để ngủ phần nào.

Ngữ pháp

might have spent the night: khả năng không chắc chắn trong quá khứ

Trong might have spent, cấu trúc might have + quá khứ phân từ diễn tả một phỏng đoán không chắc chắn về tình huống trong quá khứ. Spent là quá khứ phân từ của spend, còn spend the night nghĩa là trải qua một đêm ở một nơi hoặc trong một trạng thái nhất định. Ở đây, have là trợ động từ tạo cấu trúc hoàn thành, không phải động từ chính mang nghĩa “sở hữu”. Người nói xem trạng thái chỉ ngủ một phần của phần não đó là một khả năng, chứ không khẳng định đó là sự thật chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng might have và quá khứ phân từ của take: Mia is late. She ____ the wrong train.

Xem đáp án

might have taken

For decades,

3:49

Trong nhiều thập kỷ,

scientists have recognized that participants sleep poorly their first night in the lab. Ngữ pháp

3:50

các nhà khoa học đã nhận ra rằng những người tham gia ngủ rất kém vào đêm đầu tiên trong phòng thí nghiệm.

Ngữ pháp

scientists have recognized that: hiểu biết đã được xác lập và vẫn còn ý nghĩa

Have recognized là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ. Dạng này cho thấy sự nhận thức đã được hình thành trong quá khứ và vẫn còn liên quan ở hiện tại. Cụm For decades trong ngữ cảnh làm rõ hơn mối liên hệ từ quá khứ đến hiện tại. That dẫn vào nội dung mà các nhà khoa học nhận ra: những người tham gia ngủ không ngon trong đêm đầu tiên ở phòng thí nghiệm. Trong phần giải thích khoa học, have recognized that có thể giới thiệu một phát hiện hoặc hiểu biết đã được xác lập và vẫn có ý nghĩa hiện tại, thay vì một phát hiện đơn lẻ tại một thời điểm quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành bằng thì hiện tại hoàn thành của recognize và thêm that: For years, educators ____ regular reading builds vocabulary.

Xem đáp án

have recognized that

It's actually customary to toss out that night's data. Ghi chú

3:56

Thực ra, loại bỏ dữ liệu của đêm đó là một thông lệ.

Ngữ pháp

It's actually customary to + động từ nguyên mẫu

It's actually customary to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động là thông lệ hoặc cách làm được chấp nhận trong một nhóm, tổ chức hay tình huống. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu cách làm tiêu chuẩn là không sử dụng dữ liệu của đêm đó; customary nói về thông lệ chung, không phải sở thích cá nhân. It là chủ ngữ hình thức, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động cụ thể. Actually cho biết thông tin này có thể đính chính suy nghĩ trước đó hoặc khiến người nghe ngạc nhiên.

Luyện tập

Trong câu “It's customary to check identification at the entrance,” cấu trúc này có nghĩa là gì?

  1. Kiểm tra giấy tờ tùy thân là thông lệ thường được chấp nhận.
  2. Một người tình cờ thích kiểm tra giấy tờ tùy thân.
  3. Việc kiểm tra giấy tờ tùy thân bị cấm.
Xem đáp án

Kiểm tra giấy tờ tùy thân là thông lệ thường được chấp nhận.

Cụm động từ

toss out với nghĩa “loại bỏ hoặc loại trừ”

Trong câu này, toss out có nghĩa là “loại bỏ” hoặc “không đưa vào sử dụng”. Dữ liệu sẽ không được đưa vào phân tích; câu này không nói đến việc ném một vật theo nghĩa đen. Với các đối tượng trừu tượng như data, evidence, results, plans hoặc ideas, toss out có thể có nghĩa là quyết định không sử dụng hoặc không xem xét chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ được tô nổi bật, có nghĩa là “loại bỏ và không sử dụng”: Because the sensor failed, we had to ____ its readings.

Xem đáp án

toss out

In 2016,

4:00

Năm 2016,

scientists discovered that this first night effect is a very subtle version of asymmetrical sleep in humans. Ghi chú

4:01

các nhà khoa học phát hiện ra rằng hiệu ứng đêm đầu tiên này là một phiên bản rất tinh tế của giấc ngủ không đối xứng ở người.

Văn hóa

first night effect trong nghiên cứu giấc ngủ

First night effect là thuật ngữ trong nghiên cứu giấc ngủ, chỉ sự thay đổi trong giấc ngủ của một người vào đêm đầu tiên tại phòng thí nghiệm hoặc một nơi ngủ xa lạ khác. Người đó thường ngủ khác hoặc kém hơn bình thường. Vì đêm đó có thể không đại diện cho giấc ngủ bình thường, các nhà nghiên cứu có thể phân tích hoặc xử lý dữ liệu của nó riêng. Ở đây, cụm từ này gọi tên hiện tượng cụ thể đó; nó không đơn giản có nghĩa là bất kỳ tác động nào xảy ra trong một đêm đầu tiên.

Luyện tập

first night effect có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sự thay đổi giấc ngủ trong đêm đầu tiên của một người tại phòng thí nghiệm hoặc nơi xa lạ
  2. Sự cải thiện luôn giúp mọi người ngủ ngon nhất vào đêm đầu tiên
  3. Bất kỳ sự kiện nào xảy ra trong đêm đầu tiên của một nghiên cứu
Xem đáp án

Sự thay đổi giấc ngủ trong đêm đầu tiên của một người tại phòng thí nghiệm hoặc nơi xa lạ

Cụm từ

một dạng rất khó nhận thấy của giấc ngủ bất đối xứng

Mẫu a very subtle version of X trình bày một sự vật như một dạng yếu, nhẹ hoặc khó nhận thấy của X. Very nhấn mạnh subtle: dạng này đặc biệt mờ nhạt hoặc khó phát hiện. Ở đây, first night effect được mô tả là một dạng nhẹ của giấc ngủ bất đối xứng ở con người. Version of có nghĩa là một dạng hoặc biến thể của cùng một hiện tượng cơ bản. Subtle mô tả sự khác biệt mờ nhạt hoặc khó nhận thấy đến mức nào; nó không có nghĩa là đơn giản hay không phức tạp.

Luyện tập

Một mẫu mới có liên quan đến mẫu gốc nhưng mờ nhạt và khó nhận thấy. Cụm nào phù hợp nhất?

  1. a simple version of the original pattern
  2. an unrelated pattern
  3. a subtle version of the original pattern
Xem đáp án

a subtle version of the original pattern

They saw that during the first night,

4:10

Họ nhận thấy rằng trong đêm đầu tiên,

participants experienced deeper sleep in their right hemisphere and lighter sleep in their left.

4:12

những người tham gia có giấc ngủ sâu hơn ở bán cầu phải và ngủ nông hơn ở bán cầu trái.

When exposed to infrequent sounds, Ngữ pháp

4:19

Khi tiếp xúc với những âm thanh không thường xuyên,

Ngữ pháp

When exposed to ...: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

When exposed to infrequent sounds là một mệnh đề thời gian bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ là when they were exposed to infrequent sounds: chủ ngữ lặp lại they và dạng were của be được lược bỏ, chỉ còn phân từ quá khứ exposed. Ở đây, they chỉ những người tham gia nghiên cứu. Những người tham gia tiếp nhận các âm thanh hiếm gặp; không phải bản thân âm thanh bị đưa ra tiếp xúc với thứ khác. Cấu trúc này giúp người viết nêu điều kiện một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề thời gian bị động: When the material is exposed to heat, it expands. → When ____ to heat, the material expands.

Xem đáp án

exposed

that lighter sleeping left hemisphere showed greater bumps in activity. Cách dùng từ

4:21

bán cầu trái đang ngủ nông hơn đó cho thấy hoạt động tăng vọt nhiều hơn.

Cách dùng từ

bumps in activity: những đợt tăng ngắn trong tín hiệu đo được

Trong câu này, bumps in activity có nghĩa là những đợt tăng ngắn hoặc những đỉnh nhỏ trong hoạt động não được đo. Từ bumps được dùng theo nghĩa hình ảnh: nó gợi ra những chỗ nhô lên trên biểu đồ hoặc đường tín hiệu. Vì vậy, greater bumps có nghĩa là phản ứng của bán cầu não trái tăng mạnh hơn hoặc rõ rệt hơn. Cụm này không chỉ những khối u hay cục nổi thật trong não.

Luyện tập

“greater bumps in activity” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những mức tăng rõ rệt hơn trong tín hiệu hoạt động não
  2. Hoàn toàn không có hoạt động não
  3. Những khối thật hình thành trong não
Xem đáp án

Những mức tăng rõ rệt hơn trong tín hiệu hoạt động não

Participants also woke up and responded to infrequent sounds faster during the first night Ngữ pháp

4:27

Những người tham gia cũng thức dậy và phản ứng với những âm thanh không thường xuyên nhanh hơn trong đêm đầu tiên

than when experiencing deep sleep in both hemispheres during nights following.

4:33

so với khi trải qua giấc ngủ sâu ở cả hai bán cầu trong những đêm tiếp theo.

Ngữ pháp

faster ... than when ...: so sánh hai điều kiện

Faster thiết lập phép so sánh về tốc độ phản ứng. during the first night nêu điều kiện A, còn than when experiencing deep sleep in both hemispheres during nights following nêu điều kiện B: những đêm sau đó, khi cả hai bán cầu não đều ngủ sâu. Ở đây, when là một phần của phép so sánh với than. Nó đưa ra tình huống thứ hai làm mốc so sánh, chứ không bắt đầu một sự việc riêng trong trình tự thời gian. Mẫu có thể áp dụng là dạng so sánh hơn + điều kiện A + than when + điều kiện B.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng tốc độ phản ứng trong hai điều kiện?

  1. Drivers react faster in daylight than when driving through heavy fog.
  2. Drivers react as fast in daylight than when driving through heavy fog.
  3. Drivers react faster in daylight when driving through heavy fog.
Xem đáp án

Drivers react faster in daylight than when driving through heavy fog.

This suggests that, like other animals, Ghi chú

4:38

Điều này cho thấy, giống như các động vật khác,

humans use asymmetrical sleep for vigilance, Cụm từ

4:40

con người sử dụng giấc ngủ không đối xứng để cảnh giác,

Ngữ pháp

like other animals như một cụm so sánh được chèn vào

like other animals có nghĩa là theo cách giống như các loài động vật khác. Cụm này bổ sung sự so sánh giữa con người và những loài động vật đã được đề cập trước đó. Cụm từ được ngăn cách bằng dấu phẩy nên là thông tin bổ sung để định hướng câu; mệnh đề chính là humans use asymmetrical sleep for vigilance. Ở đây, like là giới từ đứng trước một cụm danh từ, không phải động từ có nghĩa là thích.

Luyện tập

Dùng Like + một cụm danh từ để hoàn thành phép so sánh: ____, dolphins breathe air. (other mammals)

Xem đáp án

Like other mammals

specifically in unfamiliar environments.

4:44

đặc biệt trong những môi trường xa lạ.

Mạch ý

This suggests that: chuyển từ bằng chứng sang suy luận

This chỉ lại các kết quả thí nghiệm đã nêu trước đó. Sau đó, suggests that nối những kết quả ấy với phần diễn giải tiếp theo, vì vậy cụm này sắp xếp thông tin theo hướng bằng chứng → suy luận. Trong cách dùng này, suggest có nghĩa là cho thấy hoặc ủng hộ một ý tưởng, chứ không phải đưa ra lời khuyên. Cụm từ trình bày kết luận một cách thận trọng: bằng chứng khiến kết luận trở nên hợp lý nhưng không khẳng định rằng nó đã được chứng minh hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển từ bằng chứng sang suy luận bằng khung diễn đạt thận trọng trong bài học: The footprints are fresh. ____ someone was here recently.

Xem đáp án

This suggests that

Cụm từ

Diễn đạt mục đích với use asymmetrical sleep for vigilance

use X for Y trình bày X như một công cụ, phương pháp hoặc cơ chế, còn Y là mục đích hay chức năng của nó. Ở đây, asymmetrical sleep là cơ chế và vigilance là mục đích: duy trì sự tỉnh táo trước nguy hiểm có thể xảy ra. Vigilance là một từ khá trang trọng, chỉ sự cảnh giác liên tục, đặc biệt trong một môi trường xa lạ. Từ này không có nghĩa là năng lượng hay sức sống nói chung.

Luyện tập

Dùng cấu trúc use X for doing Y và từ trong ngoặc để hoàn thành câu: We use this brush ____ narrow bottles. (clean)

Xem đáp án

for cleaning

So, while your hotel room is obviously not trying to eat you Ghi chú

4:47

Vì vậy, trong khi phòng khách sạn của bạn hiển nhiên là không cố ăn thịt bạn

Thành ngữ

trying to eat you như một cách nhân hóa phóng đại

Trying to eat you gán cho phòng khách sạn một ý định giống như động vật. Một căn phòng không thể thật sự săn hoặc ăn thịt bất kỳ ai, nên cách diễn đạt này sử dụng phép nhân hóa và phóng đại. Hình ảnh vô lý đó có nghĩa là căn phòng không phải thú săn mồi hay mối đe dọa trực tiếp đến sự sống. Nó làm cho sự tương phản trở nên hài hước, đồng thời giúp giải thích vì sao não vẫn cảnh giác.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong câu của video, trying to eat you có nghĩa là phòng khách sạn thật sự có kế hoạch tấn công và ăn thịt một người.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

and you're not going to die if you don't continue moving,

4:51

và bạn sẽ không chết nếu không tiếp tục di chuyển,

your brain is still keeping you alert, just in case. Cụm từ

4:54

não của bạn vẫn giữ cho bạn tỉnh táo, đề phòng bất trắc.

Ngữ pháp

while nhượng bộ với nghĩa “mặc dù”

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Nó đưa ra hai sự thật làm giảm mối nguy hiểm được dự đoán: căn phòng không cố ăn thịt bạn và việc ngừng di chuyển sẽ không khiến bạn chết. Sau đó, mệnh đề chính nêu sự tương phản bất ngờ: não vẫn giữ bạn trong trạng thái cảnh giác. Khi while đưa ra một sự thật trước một ý chính trái ngược hoặc ngoài dự đoán, nó có thể biểu thị sự nhượng bộ.

Luyện tập

while có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà” và nối các sự việc xảy ra đồng thời.
  2. Nó có nghĩa là “bởi vì” và đưa ra lý do.
  3. Nó có nghĩa là “mặc dù” và mở ra sự tương phản.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là “mặc dù” và mở ra sự tương phản.

Cụm từ

just in case: đề phòng một tình huống có thể xảy ra

Just in case có nghĩa là “làm trước để đề phòng vì có thể cần thứ gì đó hoặc có thể xảy ra vấn đề”. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao não vẫn giữ bạn tỉnh táo: không có mối nguy hiểm nào là chắc chắn, nhưng não đang chuẩn bị cho một khả năng. Ở đây, case là một phần của cụm từ cố định và chỉ một tình huống có thể xảy ra, không phải một “vụ án”. Khi just in case đứng riêng ở cuối câu như thế này, tình huống cụ thể có thể không cần nói ra vì đã rõ từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “để đề phòng”: I saved a backup copy, ____.

Xem đáp án

just in case

So, what happens when your brain keeps you fully awake for hours and hours of the night? Cụm từ

5:02

Vậy, điều gì xảy ra khi não bộ khiến bạn hoàn toàn tỉnh táo trong suốt nhiều giờ ban đêm?

Cụm từ

hours and hours: sự lặp lại để nhấn mạnh thời gian rất dài

Hours and hours lặp lại cùng một danh từ số nhiều để nhấn mạnh rằng điều gì đó kéo dài rất lâu. Cụm này không có nghĩa là đúng hai giờ. Trong câu hỏi này, sự lặp lại khiến khoảng thời gian tỉnh táo có cảm giác kéo dài. Mẫu có thể áp dụng là danh từ số nhiều + and + chính danh từ số nhiều đó. Mẫu này tạo cảm giác chủ quan và nhấn mạnh về số lượng lớn hoặc thời gian dài, như trong days and days.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lặp nhấn mạnh một khoảng thời gian rất dài: We waited for ____ at the airport.

Xem đáp án

hours and hours

Is there any way to overcome insomnia? Ngữ pháp

5:07

Có cách nào để vượt qua chứng mất ngủ không?

Ngữ pháp

Is there any way to + động từ nguyên mẫu?: hỏi liệu có giải pháp hay không

Is there any way to + động từ nguyên mẫu? dùng để hỏi liệu có ít nhất một phương pháp khả thi để đạt được mục tiêu hay không. Trong ví dụ, overcome là động từ nguyên mẫu sau to, còn any way có nghĩa là “bất kỳ phương pháp khả thi nào”, không phải một con đường thật. Cấu trúc này chuyển cuộc trò chuyện từ việc nêu vấn đề sang tìm kiếm giải pháp. Nó cũng có thể cho thấy người nói không chắc liệu giải pháp có thật sự tồn tại hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc câu hỏi để hỏi liệu có giải pháp hay không: Is there ____ recover a deleted file?

Xem đáp án

any way to

Dig into the science of the sleep disorder with this video. Ghi chú

5:10

Hãy đào sâu vào khoa học của chứng rối loạn giấc ngủ với video này.

Cụm động từ

Dig into: điều tra một việc thật chi tiết

Dig into là cụm động từ có nghĩa là điều tra hoặc xem xét một việc thật chi tiết. Trong câu mệnh lệnh này, nó mời người xem tìm hiểu kỹ phần khoa học liên quan; nó không diễn tả hành động đào theo nghĩa đen. Với nghĩa này, dig into nhận chủ đề hoặc thông tin cần nghiên cứu làm tân ngữ, như trong dig into the evidence, the data hoặc the cause.

Luyện tập

Câu nào dùng dig into với nghĩa điều tra hoặc xem xét một việc thật chi tiết?

  1. Everyone was hungry and ready to dig into dinner.
  2. We need to dig into the survey results before the meeting.
  3. The dog tried to dig into the hard ground.
Xem đáp án

We need to dig into the survey results before the meeting.

Cách dùng từ

sleep disorder với tư cách là thuật ngữ sức khỏe

Sleep disorder là thuật ngữ sức khỏe chỉ một tình trạng làm gián đoạn giấc ngủ bình thường. Trong câu này, cụm từ ấy nhắc lại insomnia, tức chứng mất ngủ. Sleep cho biết đó là loại disorder nào; ở đây, disorder có nghĩa là một chức năng bình thường của cơ thể hoặc tâm trí không hoạt động như vốn có, chứ không phải sự lộn xộn hay rối ren thông thường. Cụm từ này đặt chủ đề trong khuôn khổ khoa học hoặc y tế. Nó gợi đến vấn đề nhiều hơn việc chỉ có một đêm ngủ không ngon, dù chỉ chuyên gia y tế mới có thể chẩn đoán một rối loạn cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sức khỏe mục tiêu gồm hai từ: Insomnia is a ____.

Xem đáp án

sleep disorder