Công chúa Bluey và Ngựa Mật Ong Đi Cứu Viện! | Cuộc Phiêu Lưu | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
235 từ 164 từ/phút

Tổng quan video: Trong trò chơi đóng vai công chúa của trẻ em, các nhân vật đảo ngược lời trêu chọc về con gái, phát hiện Nữ hoàng Tham lam đã biến những bụi cây ăn quả ở một trang trại thành cát, rồi động viên nàng công chúa đang sợ hãi đối mặt với mối đe dọa. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. I'm not sure about this. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách bày tỏ sự do dự, nghi ngờ hoặc không đồng tình nhẹ mà không thẳng thừng nói no. Câu nói tế nhị này phù hợp khi phản hồi một kế hoạch, trao đổi về sự sắp xếp hoặc thể hiện rằng mình còn e ngại trong trò chơi nhập vai. 2. turn all the fruit bushes into sand? — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết turn A into B là mẫu câu thông dụng diễn tả việc một vật được biến đổi hoàn toàn thành vật khác. Có thể dùng mẫu này cho thay đổi vật chất, danh tính, hoàn cảnh và cả những phép biến hóa tưởng tượng như trong câu chuyện. 3. have the heart of a hero, — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Hiểu rằng heart có thể tượng trưng cho lòng dũng cảm và phẩm chất, chứ không chỉ là một bộ phận cơ thể. Phép ẩn dụ này giúp bạn nhận ra lời khen nhằm tiếp thêm tự tin bằng cách mô tả nội tâm của một người là phẩm chất anh hùng.

Nội dung bài học

Bluey!

0:02

Bluey!

Oh my, Honeyhorse.

0:07

Trời ơi, Honeyhorse.

I'm not sure about this. Ý định

0:09

Mình không chắc về chuyện này đâu.

Ý định

I'm not sure about this.: lịch sự bày tỏ sự dè dặt

Trong câu này, “I'm not sure about this.” không chỉ nói rằng người nói thiếu một thông tin nào đó. Người nói đang thể hiện sự do dự hoặc nghi ngại về điều đang diễn ra và có thể đang nhẹ nhàng cho thấy mình không đồng ý. Cấu trúc be not sure about + sự vật, kế hoạch hoặc hành động giúp nêu lên mối lo ngại mà không cần nói no một cách thẳng thừng. Ở đây, this chỉ tình huống hiện tại hoặc hành động được đề xuất.

Luyện tập

Hoàn thành lời của B bằng cách nói lịch sự trong bài này. A: Let's take this steep path. B: ____. Could we use the safer path?

Xem đáp án

I'm not sure about this

Oh my, what rude fellows. Cách dùng từ

0:13

Trời ơi, mấy cậu này thật thô lỗ.

Cách dùng từ

rude fellows: cách gọi người mang sắc thái cổ xưa và kịch tính

Trong rude fellows, fellows có nghĩa là những người hoặc những người đàn ông, gần tương đương với “những người thô lỗ đó”. Từ này không chỉ đồng nghiệp hay những người giữ vị trí học thuật dạng fellow. Trong tiếng Anh hiện đại, gọi người khác là fellows theo cách này có thể nghe cổ xưa, giống ngôn ngữ trong truyện hoặc cố ý mang tính kịch. Trong cảnh này, sắc thái ấy hỗ trợ lối nhập vai cường điệu chứ không phải một lời mô tả trang trọng.

Luyện tập

Trong “Oh my, what rude fellows,” rude fellows có nghĩa gì và gợi lên sắc thái nào?

  1. Những đồng nghiệp cư xử lịch sự
  2. Những nhà nghiên cứu giữ vị trí học thuật chính thức
  3. Những người thô lỗ được mô tả theo cách cổ xưa hoặc mang tính kịch
Xem đáp án

Những người thô lỗ được mô tả theo cách cổ xưa hoặc mang tính kịch

Oh my, what rude fellows.

0:16

Trời ơi, mấy cậu này thật thô lỗ.

Stop copying me this instant. Cụm từ

0:17

Dừng ngay việc bắt chước tôi đi.

Cụm từ

“this instant” trong mệnh lệnh tức thời và mạnh

Ở đây, this instant có nghĩa là “ngay lập tức, không được chậm trễ”. Hai từ này đóng vai trò là cụm từ chỉ thời gian sau mệnh lệnh Stop copying me; chúng không chỉ một “khoảnh khắc” cụ thể. Khi đứng sau mệnh lệnh, this instant làm tăng sắc thái thiếu kiên nhẫn và quyền uy. Cụm này thường nghe nghiêm khắc và kịch tính hơn now hoặc right now, nên người nói đang yêu cầu hành động ngay.

Luyện tập

Câu nào dùng this instant một cách tự nhiên để yêu cầu hành động ngay lập tức?

  1. The message arrived in an instant.
  2. This instant of joy was captured in the photograph.
  3. Put the matches down this instant.
Xem đáp án

Put the matches down this instant.

Stop copying me this instant.

0:19

Dừng ngay việc bắt chước tôi đi.

Dah, silly terriers.

0:21

Ôi, mấy con chó sục ngốc nghếch.

Boys are strong, like King Kong. Văn hóa

0:23

Con trai thì mạnh mẽ, giống như King Kong.

Văn hóa

“like King Kong” như một phép so sánh phóng đại về sức mạnh

King Kong là một con khỉ đột khổng lồ hư cấu, được biết đến rộng rãi trong văn hóa đại chúng nhờ thân hình và sức mạnh phi thường. Chỉ cần biết liên tưởng văn hóa đó để hiểu phép so sánh này. Ở đây, like King Kong có nghĩa là “mạnh như King Kong”. Đây là cách nói phóng đại vui đùa, không phải lời nhắc đến một người có thật. Câu này nói khái quát về các cậu bé như một phần của lời hô có vần; đó không phải là quy luật thực tế về mọi cậu bé.

Luyện tập

like King Kong gợi ý điều gì trong câu này?

  1. Cách cư xử lịch thiệp được mong đợi ở một vị vua
  2. Sức mạnh lớn được diễn tả theo cách phóng đại
  3. Một người có thật tên là King Kong
Xem đáp án

Sức mạnh lớn được diễn tả theo cách phóng đại

Girls are weak, chuck them in the creek. Cách dùng từ

0:25

Con gái thì yếu đuối, ném chúng xuống suối đi.

Cách dùng từ

chuck them in the creek: cách nói throw thân mật và thô bạo

Trong câu này, chuck có nghĩa là “ném” theo cách thân mật, mạnh tay hoặc cẩu thả. Chuck them in the creek có nghĩa là ném họ xuống con suối nhỏ. Câu này là lời trêu chọc có vần điệu và phóng đại của trẻ con, không phải một đề nghị nghiêm túc. Chuck khiến hành động nghe thô bạo và tùy tiện hơn động từ trung tính throw.

Luyện tập

Trong câu này, chuck gần nghĩa nhất với điều nào?

  1. Đỡ họ một cách cẩn thận
  2. Ném họ theo cách thô bạo và thân mật
  3. Lịch sự yêu cầu họ rời đi
Xem đáp án

Ném họ theo cách thô bạo và thân mật

Huh!

0:29

Hứ!

Chloe, let me be the princess for a second. Ý định

0:31

Chloe, cho mình làm công chúa một lát nhé.

Ý định

let me be ... for a second: xin một lượt ngắn

Let me be the princess là lời xin phép để nhận vai công chúa. Sau let, dùng đại từ tân ngữ cộng với động từ nguyên thể: let me be, không phải let I be hay let me to be. Ở đây, for a second thường có nghĩa là “trong một khoảng thời gian ngắn”, chứ không phải chính xác một giây. Cụm này giới hạn yêu cầu trong thời gian ngắn, khiến yêu cầu có vẻ nhỏ hơn và dễ được chấp nhận hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng hai phần của cấu trúc let me ... for a second: ____ try the controls ____.

Xem đáp án

Let me · for a second

I've got an idea. Cụm từ

0:34

Mình có ý này.

Cụm từ

I've got an idea: mở đầu một đề xuất

I've got an idea. là một cụm từ hội thoại tự nhiên dùng để báo rằng bạn vừa nghĩ ra một đề xuất, kế hoạch hoặc giải pháp và sắp giải thích nó. Trong cụm này, have got có nghĩa là have, tức là “có”: người nói hiện đang có một ý tưởng. Câu này không nhấn mạnh hành động nhận được hay đi lấy một thứ gì đó.

Luyện tập

Bạn vừa nghĩ ra một cách giải quyết vấn đề. Câu nào mở đầu đề xuất của bạn một cách tự nhiên?

  1. I've got an idea.
  2. I've taken an idea.
  3. I've got the idea.
Xem đáp án

I've got an idea.

Okay.

0:35

Được rồi.

Girls are strong, like King Kong.

0:41

Con gái thì mạnh mẽ, giống như King Kong.

Boys are weak, chuck them into the creek.

0:44

Con trai thì yếu đuối, ném chúng xuống suối đi.

I'll let you do it. Ngữ pháp

0:49

Mình sẽ để bạn làm vậy.

Ngữ pháp

let you do it: let + người + động từ nguyên mẫu

let + người + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cho phép người đó làm một việc. Trong let you do it, you là người nhận được sự cho phép hoặc đến lượt làm, còn do là động từ nguyên mẫu; không thêm to. Trong câu đầy đủ, I'll let you do it còn chuyển hành động hoặc cơ hội cho người nghe. Tùy ngữ cảnh, câu này có thể thể hiện sự cho phép, quyền lựa chọn hoặc nhường lượt cho ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của do: I'll let you ____ it.

Xem đáp án

do

You've beaten us, my princess. Cách dùng từ

0:51

Người đã đánh bại chúng thần, thưa công chúa.

Cách dùng từ

beaten us: nghĩa là “đánh bại chúng tôi”

Trong “You've beaten us”, beaten us có nghĩa là “đã đánh bại chúng tôi” hoặc “đã thắng chúng tôi”. Beat có thể diễn tả việc thắng ai đó trong trò chơi, cuộc thi hoặc một cuộc đối đầu tưởng tượng; bản thân từ này không nhất thiết có nghĩa là ai đó bị đánh về thể chất. Ở đây, have + beaten là thì hiện tại hoàn thành. Người nói thừa nhận rằng công chúa đã thắng và kết quả đó vẫn quan trọng ở hiện tại.

Luyện tập

Trong “You've beaten us”, beaten us có nghĩa là gì?

  1. đã đánh bại chúng tôi
  2. đã giúp chúng tôi trốn thoát
  3. đã đánh chúng tôi về thể chất
Xem đáp án

đã đánh bại chúng tôi

When you need us, we will be there. Ngữ pháp

0:53

Khi nào người cần, chúng thần sẽ có mặt.

Ngữ pháp

When you need us, we will be there: dùng thì hiện tại sau when

Trong “When you need us, we will be there”, when mở đầu cho một thời điểm hoặc sự kiện trong tương lai, còn mệnh đề theo sau dùng thì hiện tại đơn need. Mệnh đề chính dùng will be để nêu kết quả hoặc lời hứa trong tương lai. Mẫu câu có thể áp dụng là When + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu. Trong tiếng Anh, thông thường không dùng will sau when trong mệnh đề thời gian tương lai chỉ để đánh dấu ý tương lai; vì vậy nói “When you need us”, không nói “When you will need us”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của need: When you ____ us, we will be there.

Xem đáp án

need

Thank you.

0:56

Cảm ơn các ngươi.

Yay!

0:59

Tuyệt!

We're here.

0:59

Chúng ta đến nơi rồi.

This is the farm where I grew up. Cụm động từ

1:00

Đây là nông trại nơi mình lớn lên.

Cụm động từ

grew up: diễn tả nơi một người đã lớn lên

Ở đây, grew up là dạng quá khứ đơn của cụm động từ grow up. Khi chủ ngữ là người, nó có nghĩa là trải qua thời thơ ấu và lớn dần lên. Trong where I grew up, where giới thiệu địa điểm gắn với thời thơ ấu đó. Không phải trang trại trở nên lớn hơn; đó là nơi người nói đã sống trong quá trình lớn lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của grow up: I ____ in a small town.

Xem đáp án

grew up

It will have lots of food

1:03

Sẽ có rất nhiều thức ăn

for the kindly queen's babies.

1:04

cho những đứa con của vị nữ hoàng nhân từ.

Oh my, it's all gone. Cụm từ

1:07

Trời ơi, biến mất hết rồi.

Cụm từ

it's all gone: nói rằng không còn gì

Trong it's all gone, it's có nghĩa là it is, all bao quát toàn bộ số lượng, còn gone mô tả trạng thái kết quả: không còn gì hoặc không còn thứ gì để dùng. Cụm từ thường ngày này hay chỉ thức ăn, đồ dự trữ hoặc những thứ trước đó từng hiện diện. Ở đây, gone không chỉ đơn giản có nghĩa là một người đã rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là không còn gì: The juice is ____.

Xem đáp án

all gone

This was once full of fruit bushes. Cụm từ

1:09

Nơi này từng đầy những bụi cây ăn quả.

Cụm từ

once full of: trạng thái trước đây nay đã thay đổi

Ở đây, once có nghĩa là “vào một thời điểm trong quá khứ, trước đây”, chứ không phải “một lần”. Once full of fruit bushes cho biết trước kia các bụi cây ăn quả mọc đầy hoặc phủ kín nơi này. Cấu trúc was once full of + danh từ mô tả một trạng thái trước đây và thường ngụ ý rằng hiện giờ trạng thái đó không còn đúng nữa. Cấu trúc này hữu ích khi nói một nơi hoặc một vật đã thay đổi như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng was once full of: The old cupboard ____ board games, but now it is empty.

Xem đáp án

was once full of

What's happened? Ngữ pháp

1:11

Chuyện gì đã xảy ra vậy?

Ngữ pháp

What's happened?: hỏi nguyên nhân của kết quả đang thấy ở hiện tại

What's happened? là dạng rút gọn của What has happened? Ở đây, 's có nghĩa là has vì happened là quá khứ phân từ. Thì hiện tại hoàn thành dùng để hỏi về một sự việc có kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại. Người nói nhìn thấy một thay đổi hoặc vấn đề và hỏi điều gì đã gây ra tình trạng trước mắt.

Luyện tập

Câu hỏi nào dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi nguyên nhân của một tình trạng đang nhìn thấy?

  1. What's happening?
  2. What happened?
  3. What's happened?
Xem đáp án

What's happened?

The Greedy Queen turned it all to sand,

1:13

Nữ hoàng Tham lam đã biến tất cả thành cát,

my dear princess.

1:15

công chúa thân yêu của ta.

Grandma Fairy, it's you.

1:17

Bà tiên, là bà sao.

Yes, it's me.

1:19

Đúng, là ta đây.

Why did the Greedy Queen

1:21

Tại sao Nữ hoàng Tham lam

turn all the fruit bushes into sand? Cụm từ

1:22

lại biến tất cả các bụi cây ăn quả thành cát?

Cụm từ

turn all the fruit bushes into sand? ... turn A into B: biến A thành B

turn all the fruit bushes into sand sử dụng cấu trúc turn A into B. Ở đây, A là all the fruit bushes và B là sand: nữ hoàng khiến những bụi cây biến thành cát. Trong cấu trúc này, into đánh dấu kết quả của sự thay đổi, không chỉ sự di chuyển vào một nơi. Nói chung, turn A into B có thể diễn tả sự biến đổi về vật chất, sự vật hoặc ý nghĩa trừu tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng turn A into B để diễn tả sự thay đổi được gây ra cho một vật?

  1. The heat moved the ice into water.
  2. The heat turned the ice into water.
  3. The heat turned into the ice.
Xem đáp án

The heat turned the ice into water.

Maybe she really likes sand.

1:25

Có lẽ bà ta thực sự thích cát.

Someone has to stop her. Ngữ pháp

1:27

Ai đó phải ngăn bà ta lại.

Ngữ pháp

has to stop: sự cần thiết do tình huống tạo ra

Trong Someone has to stop her, has to stop có nghĩa là cần phải ngăn cô ấy lại. Tình huống khiến ai đó phải hành động, chứ không chỉ đơn giản là ai đó muốn làm việc này. Someone về mặt ngữ pháp là chủ ngữ số ít, nên dùng has to; sau has to là động từ nguyên mẫu stop. Cấu trúc này thường được dùng khi quy tắc, hoàn cảnh hoặc nhu cầu thực tế đòi hỏi một hành động.

Luyện tập

Trong Someone has to stop her, has to stop có nghĩa là gì?

  1. Ai đó muốn ngăn cô ấy lại.
  2. Ai đó đã ngăn cô ấy lại rồi.
  3. Cần có ai đó ngăn cô ấy lại.
Xem đáp án

Cần có ai đó ngăn cô ấy lại.

Or there'll be no food. Mạch ý

1:28

Nếu không sẽ chẳng còn thức ăn nữa.

Mạch ý

Or there'll be no food: or mang nghĩa “nếu không”

Ở đây, or có nghĩa là “nếu không”, chứ không đưa ra hai lựa chọn ngang nhau. Nó liên kết với một hành động cần thiết đã được nhắc đến và cho biết điều gì sẽ xảy ra nếu hành động đó không được thực hiện. Mẫu action + or + consequence sắp xếp thông tin thành lời cảnh báo: hãy làm việc thứ nhất, nếu không kết quả xấu có thể xảy ra.

Luyện tập

or có chức năng gì trong câu này: Wear a coat, or you'll get cold?

  1. Nó giải thích lý do cần mặc áo khoác.
  2. Nó đưa ra hai lựa chọn tốt như nhau.
  3. Nó đưa ra kết quả của việc không làm theo lời khuyên.
Xem đáp án

Nó đưa ra kết quả của việc không làm theo lời khuyên.

What about you? Ý định

1:30

Còn cháu thì sao?

Ý định

What about you?: chuyển lựa chọn hoặc nhiệm vụ sang người nghe

What about you? chuyển chủ đề, lựa chọn hoặc nhiệm vụ đang được nói đến sang người nghe. Trong ngữ cảnh này, chủ đề là ai có thể hành động, nên câu hỏi ngụ ý “Bạn có thể làm việc đó không?” hoặc “Bạn có nhận việc này không?”. Sắc thái chính xác phụ thuộc vào lượt lời trước. Thay vì hỏi chung chung người nghe có khỏe không, câu hỏi chuyển cùng một vấn đề sang người nghe và mời họ trả lời.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại sau, What about you? có chức năng gì? “We still need someone to lead the meeting.” “I can't today. What about you?”

  1. Người nói hỏi về sức khỏe của người nghe.
  2. Người nói gợi ý rằng người nghe có thể điều hành cuộc họp.
  3. Người nói cho biết cuộc họp đã kết thúc.
Xem đáp án

Người nói gợi ý rằng người nghe có thể điều hành cuộc họp.

Me?

1:31

Cháu á?

I'm not brave enough. Ngữ pháp

1:32

Cháu không đủ dũng cảm đâu.

Ngữ pháp

not brave enough: tính từ + enough

“Not brave enough” dùng cấu trúc not + tính từ + enough để nói rằng một phẩm chất chưa đạt mức cần thiết. Trong câu này, người nói cho rằng lòng can đảm của mình chưa đủ cho yêu cầu của nhiệm vụ. Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ: brave enough, không phải enough brave. Có thể thêm to + động từ để nêu hành động cần đến mức độ đó, như trong not brave enough to go alone.

Luyện tập

Dùng strong và enough theo đúng thứ tự: This rope isn't ____ to hold the box.

Xem đáp án

strong enough

You are too. Ý định

1:33

Cháu có thể mà.

Ý định

You are too: bác lại một phát biểu phủ định

“You are too.” trực tiếp bác lại câu “I'm not brave enough.” trước đó. Phần bổ nghĩa brave enough được lược bỏ sau are vì đã rõ, còn too nhấn mạnh sự phản bác với nghĩa “Actually, you are.” Ở đây, too không mang nghĩa bổ sung thông thường là “cũng”. Câu này bác bỏ cách người kia tự đánh giá tiêu cực về mình và động viên họ.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I'm not ready.” Câu trả lời nào trực tiếp bác lại phát biểu phủ định đó và động viên người bạn?

  1. You are not.
  2. You are too.
  3. You too.
Xem đáp án

You are too.

You have the heart of a hero, my princess. Thành ngữ

1:35

Người có trái tim của một vị anh hùng, thưa công chúa.

Thành ngữ

have the heart of a hero: phẩm chất bên trong của người hùng

Ở đây, heart chỉ phẩm chất bên trong của một người, đặc biệt là lòng dũng cảm và sự tốt bụng, chứ không phải cơ quan của cơ thể. To have the heart of a hero là một phép ẩn dụ, nghĩa là có những phẩm chất gắn với một người hùng. Người nói dùng cụm này để động viên công chúa một cách ấm áp: cô đã có phẩm chất cần thiết để đối mặt với nguy hiểm. Nói rộng hơn, have the heart of a/an + nhân vật hoặc vai trò đáng ngưỡng mộ diễn tả việc một người có những phẩm chất bên trong tiêu biểu của nhân vật đó.

Luyện tập

Trong You have the heart of a hero, heart có nghĩa là gì?

  1. Trái tim thật của một người hùng
  2. Món quà nhận từ một người hùng
  3. Lòng dũng cảm và phẩm chất cao đẹp bên trong
Xem đáp án

Lòng dũng cảm và phẩm chất cao đẹp bên trong

Here, take this treasure.

1:38

Đây, hãy cầm lấy bảo vật này.

It's really magic.

1:40

Nó thực sự có phép thuật đấy.

It can help you beat the Greedy Queen. Ngữ pháp

1:41

Nó có thể giúp cháu đánh bại Nữ hoàng Tham lam.

Ngữ pháp

help you beat: help + tân ngữ + động từ nguyên thể không to

Trong help you beat, help được theo sau bởi người nhận sự giúp đỡ (you) và dạng nguyên thể không to của hành động (beat). Cấu trúc help + object + base verb có nghĩa là “làm cho ai đó thực hiện một việc dễ dàng hơn hoặc có thể thực hiện được”. Dạng nguyên thể có to cũng đúng ngữ pháp: help you to beat. Trong tiếng Anh, to thường được lược bỏ sau help, đặc biệt trong lời nói hằng ngày, nên help you beat hoàn toàn tự nhiên. Sau tân ngữ, trường hợp này dùng beat hoặc to beat, không dùng beating.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng help + you + dạng nguyên thể see và không dùng to: Good lighting can ____ small details clearly.

Xem đáp án

help you see

I'm sorry, I'm just too frightened. Ý định

1:43

Cháu xin lỗi, cháu chỉ quá sợ hãi thôi.

Ý định

I'm sorry, I'm just too frightened: làm nhẹ lời rút lui

Trong câu này, I'm sorry mở đầu cho việc rút lui một cách lịch sự và có ý xin lỗi. Người nói không chủ yếu thừa nhận mình đã làm sai; họ đang giải thích rằng mình không thể làm điều được mong đợi. I'm just too frightened nêu lý do. Ở đây, just làm lời giải thích nhẹ nhàng hơn, gần nghĩa với “chỉ là” hoặc “đơn giản là”, chứ không phải “vừa mới”. too + tính từ cho thấy cảm xúc mạnh đến mức cản trở hành động được mong đợi.

Luyện tập

Trong câu này, just có tác dụng gì?

  1. Nó làm nhẹ lời giải thích rằng nỗi sợ khiến người nói không thể hành động.
  2. Nó nói rằng sợ hãi là cảm xúc duy nhất của người nói.
  3. Nó có nghĩa là người nói chỉ vừa mới trở nên sợ hãi.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ lời giải thích rằng nỗi sợ khiến người nói không thể hành động.

I have to ride home at once. Cụm từ

1:46

Cháu phải cưỡi ngựa về nhà ngay.

Cụm từ

at once: hành động ngay lập tức, không trì hoãn

At once là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là “ngay lập tức” hoặc “không trì hoãn”. Cụm từ này cho biết việc cưỡi ngựa về nhà phải diễn ra sớm nhất có thể. Hãy xem hai từ này là một đơn vị. Khi đứng riêng, once có thể mang nghĩa “một lần” hoặc mở đầu một mệnh đề nói về thời điểm trong quá khứ, nhưng các nghĩa đó không áp dụng trong at once ở đây.

Luyện tập

Cụm từ nào khiến câu này mang nghĩa người quản lý muốn mọi người quay lại ngay lập tức? The manager asked us to return ...

  1. once
  2. at once
  3. one time
Xem đáp án

at once

Honeyhorse where are you?

1:49

Honeyhorse cậu đâu rồi?

I'm the Greedy Queen,

1:55

Ta là Nữ hoàng Tham lam,

and I'm going to freeze you! Ý định

1:56

và ta sẽ đóng băng các ngươi!

Ý định

Dùng “I'm going to freeze you!” như một lời đe dọa

Going to thường trình bày một ý định hoặc hành động trong tương lai. Ở đây, “I'm going to freeze you!” không phải là lời bình thản nói về một kế hoạch: trong bối cảnh nhập vai kỳ ảo với giọng điệu mạnh, người nói dùng câu này để đe dọa người đối diện. Sắc thái đe dọa đến từ toàn bộ tình huống—gọi thẳng người đối diện là you, nêu hành động mang tính đe dọa freeze và nói với giọng mạnh—chứ không chỉ từ going to. Freeze you có nghĩa là dùng phép thuật đóng băng người kia; câu này không nói rằng thời tiết đang trở lạnh.

Luyện tập

Trong trò nhập vai kỳ ảo, người nói đang làm gì khi nói “I'm going to freeze you!”?

  1. Giải thích rằng thời tiết đang trở lạnh
  2. Đe dọa người kia bằng một hành động phép thuật
  3. Lịch sự hỏi về kế hoạch của người kia
Xem đáp án

Đe dọa người kia bằng một hành động phép thuật

Freeze!

1:58

Đóng băng!