Apple TỪ CHỐI Sửa Chữa iMac Pro Của Chúng Tôi!: tài liệu học tiếng Anh

Linus Tech Tips

Độ khó học tập
1.161 từ 174 từ/phút

Giới thiệu: Vì thiếu linh kiện, đào tạo và chứng nhận, cả Apple lẫn đơn vị dịch vụ được ủy quyền đều không thể sửa iMac Pro; người kể phê phán một nền tảng không có hỗ trợ hữu dụng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "all things considered." — Cụm từ cố định và kết hợp từ: đưa ra đánh giá cân bằng sau khi thừa nhận các khó khăn. 2. "What Apple's done here is to release" — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cấu trúc What + be + động từ nguyên mẫu có to dùng để nhấn mạnh hành động bị phê phán. 3. "thrown their support staff under the bus," — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu nghĩa hy sinh người khác và cách sự lặp lại làm lời buộc tội mạnh dần.

Nội dung bài học

That was how Anthony got tasked with taking our iMac Pro to the Apple Store for repairs.

0:06

Đó là lý do tại sao Anthony được giao nhiệm vụ mang chiếc iMac Pro của chúng tôi đến Apple Store để sửa chữa.

Only one small problem. Mạch ý

0:12

Chỉ có một vấn đề nhỏ.

Mạch ý

Only one small problem: cách nói giảm để dẫn vào bước ngoặt câu chuyện

Only và small chủ ý làm giảm mức độ nghiêm trọng bề ngoài của trở ngại. Trong ngữ cảnh này, câu nói không khẳng định một cách trung lập rằng vấn đề thật sự nhỏ; nó nói giảm để khiến người xem chờ khám phá vấn đề thực sự là gì. Là một câu ngắn đứng riêng, Only one small problem. ngắt mạch diễn biến tích cực và báo hiệu câu chuyện sắp chuyển hướng. Cách dẫn này tạo sự tương phản giữa lời lẽ bình thản và rắc rối nghiêm trọng hơn xuất hiện sau đó.

Luyện tập

Trong “Everything was ready. Only one small problem: nobody had the key,” Only one small problem có tác dụng gì?

  1. Câu này chứng minh rằng trở ngại không quan trọng về mặt khách quan.
  2. Câu này kết thúc câu chuyện mà không đưa ra bất kỳ thay đổi nào.
  3. Câu này trước hết làm nhẹ trở ngại, tạo cảm giác hồi hộp trước khi chi tiết được tiết lộ.
Xem đáp án

Câu này trước hết làm nhẹ trở ngại, tạo cảm giác hồi hộp trước khi chi tiết được tiết lộ.

They refused to fix it.

0:15

Họ từ chối sửa nó.

And we're not even talking warranty service.

0:18

Và chúng ta thậm chí không nói đến dịch vụ bảo hành.

We understood we would have to pay.

0:20

Chúng tôi hiểu rằng mình sẽ phải trả phí.

We wanted to pay and they outright refused to fix it.

0:22

Chúng tôi muốn trả tiền và họ đã thẳng thừng từ chối sửa chữa.

How does that even work?

0:27

Chuyện này hoạt động kiểu gì vậy?

Because that was back on January 30th,

0:30

Bởi vì đó là vào ngày 30 tháng 1,

2 months ago and our machine is still not repaired.

0:33

Đã 2 tháng trôi qua và máy của chúng tôi vẫn chưa được sửa.

This one gets interesting.

0:38

Tới đoạn này mới bắt đầu thú vị.

And you know what else is interesting?

0:42

Và bạn biết điều gì thú vị nữa không?

Mack Weldon.

0:43

Mack Weldon.

Mack Weldon makes great underwear,

0:44

Mack Weldon làm ra những đồ lót tuyệt vời,

t-shirts,

0:46

áo phông,

socks,

0:46

tất,

wallets and more.

0:47

ví và nhiều thứ khác nữa.

They believe in simple shopping and if you use offer code TechTips,

0:49

Họ tin vào việc mua sắm đơn giản và nếu bạn sử dụng mã ưu đãi TechTips,

you'll get 20% off on their store.

0:52

bạn sẽ được giảm giá 20% tại cửa hàng của họ.

Our story begins with Anthony's first interaction with Apple support.

1:04

Câu chuyện của chúng tôi bắt đầu từ lần tương tác đầu tiên của Anthony với bộ phận hỗ trợ của Apple.

It was pretty pleasant all things considered. Cụm từ

1:08

Xét về mọi mặt thì nó khá vui vẻ.

Cụm từ

all things considered để đưa ra đánh giá tổng thể cân bằng

All things considered là một cụm từ cố định có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi sự việc hoặc hoàn cảnh liên quan”. Cụm từ này cho biết lời đánh giá gần đó là nhận xét tổng thể, chứ không phải phản ứng trước chỉ một chi tiết. Ở đây, nó bổ nghĩa cho pretty pleasant: dù khó khăn vẫn chưa được giải quyết, trải nghiệm nhìn chung vẫn dễ chịu. Considered là một phần của cụm từ cố định; trong câu này, nó không có nghĩa là một người hay vật “được xem là như thế nào”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi sự việc liên quan”: The trip had a few delays, but ____, it went well.

Xem đáp án

all things considered

Apple representative Andrea was very sympathetic,

1:10

Đại diện của Apple, Andrea rất cảm thông,

but for some reason she couldn't give us any guarantee that they could actually do anything.

1:14

nhưng vì lý do nào đó, cô ấy không thể đảm bảo với chúng tôi rằng họ thực sự có thể làm được gì.

That should have been a bright red flag. Thành ngữ

1:19

Đó đáng lẽ phải là một cờ đỏ cảnh báo rõ ràng.

Thành ngữ

a bright red flag: một dấu hiệu cảnh báo rất rõ ràng

Ở đây, a bright red flag có nghĩa là một dấu hiệu cảnh báo rất rõ ràng, không phải một lá cờ bằng vải màu đỏ. Từ bright nhấn mạnh hình ảnh cảnh báo, cho thấy rủi ro đáng lẽ phải rất dễ nhận ra. Cụm từ này được dùng khi nhìn lại một tình huống và nhận ra rằng dấu hiệu của vấn đề vốn đã xuất hiện. Trong câu này, người nói muốn nói rằng trước khi việc sửa chữa thất bại đã có một cảnh báo mà mọi người đáng lẽ phải nhận thấy.

Luyện tập

Trong câu That should have been a bright red flag., a bright red flag có nghĩa là gì?

  1. Một dấu hiệu cho thấy mọi thứ đều an toàn
  2. Một dấu hiệu cảnh báo đặc biệt rõ ràng
  3. Một vấn đề nhỏ không thực sự quan trọng
  4. Một mảnh vải đỏ dễ nhìn thấy
Xem đáp án

Một dấu hiệu cảnh báo đặc biệt rõ ràng

But when Anthony and Tyler later returned from dropping off the Pro at the local Apple Store,

1:23

Nhưng sau đó khi Anthony và Tyler quay lại sau khi gửi chiếc Pro ở Apple Store địa phương,

they told me that,

1:31

họ nói với tôi rằng,

well,

1:32

à thì,

they smiled,

1:33

họ mỉm cười,

told us they'd order the parts and get us back up and running in a jiffy. Ghi chú

1:34

và nói với chúng tôi rằng họ sẽ đặt hàng các bộ phận và giúp chúng tôi đưa máy hoạt động lại trong chớp mắt.

Cụm từ

back up and running: hoạt động bình thường trở lại

Back up and running mô tả máy móc, hệ thống, dịch vụ hoặc tổ chức hoạt động bình thường trở lại sau khi bị dừng hoặc gặp sự cố. Trong get us back up and running, us chỉ đội nhóm hoặc doanh nghiệp với tư cách một đơn vị đang vận hành, không phải những người đang chạy theo nghĩa thể chất. Cụm từ này nhấn mạnh việc hoạt động đã được khôi phục, thường là sau khi sửa chữa hoặc được hỗ trợ kỹ thuật. Nó có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết đủ để công việc bình thường tiếp tục, chứ không chỉ đơn giản là thiết bị được khởi động lại.

Luyện tập

Câu nào sử dụng back up and running một cách tự nhiên?

  1. The engineer back up and running the server yesterday.
  2. I am back up and running to my desk after lunch.
  3. The website is back up and running to the office.
  4. The website is back up and running after the outage.
Xem đáp án

The website is back up and running after the outage.

Thành ngữ

In a jiffy: rất sớm

In a jiffy là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “rất sớm” hoặc “sau một khoảng thời gian rất ngắn”. Ở đây, nó khiến lời hứa sửa chữa nghe nhanh chóng và làm người nghe yên tâm. Trong câu này, a jiffy không phải là một đơn vị thời gian chính xác. Cụm từ chỉ tạo cảm giác chung về sự nhanh chóng, chứ không đưa ra thời hạn có thể đo lường.

Luyện tập

Một thợ sửa xe nói: “We'll have your car ready in a jiffy.” Người đó đang hứa điều gì?

  1. Chiếc xe sẽ sẵn sàng rất sớm.
  2. Chiếc xe sẽ sẵn sàng vào một thời điểm chính xác đã được đo.
  3. Chiếc xe đã được sửa xong.
Xem đáp án

Chiếc xe sẽ sẵn sàng rất sớm.

Our iMac Pro review actually ended up coming together pretty well in spite of our limited ability to get additional B-roll footage. Ghi chú

1:40

Đánh giá iMac Pro của chúng tôi thực sự cuối cùng đã diễn ra khá tốt mặc dù chúng tôi gặp hạn chế trong việc lấy thêm các cảnh quay phụ B-roll.

Cụm động từ

Ended up coming together: cuối cùng thành hình thành công

Ended up + -ing giới thiệu điều cuối cùng đã xảy ra, thường sau một quá trình không chắc chắn hoặc khác với dự đoán ban đầu. Vì vậy, ended up coming together cho biết dự án cuối cùng đã trở nên hoàn chỉnh và hoạt động tốt như một thể thống nhất. Come together ở đây chỉ các phần riêng biệt kết hợp thành một tổng thể thành công, chứ không phải mọi người tập trung ở cùng một nơi. Toàn bộ cụm từ kết hợp hai ý: quá trình không chắc chắn, nhưng cuối cùng các phần đã khớp và hoạt động cùng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong ghi chú này, mang nghĩa dự án cuối cùng đã trở thành một tổng thể hoàn chỉnh và thành công: After a difficult start, the science fair display ____ beautifully.

Xem đáp án

ended up coming together

Cụm từ

in spite of + cụm danh từ

In spite of giới thiệu một trở ngại hoặc điều kiện bất lợi nhưng không ngăn được kết quả chính. Trong câu này, việc chỉ có thể quay thêm một lượng cảnh B-roll hạn chế là một khó khăn, nhưng bài đánh giá vẫn được hoàn thiện tốt. Ở đây, in spite of đứng trước cụm danh từ our limited ability to get additional B-roll footage. Sau nó cũng có thể là đại từ hoặc dạng -ing. Trước một mệnh đề hoàn chỉnh, hãy dùng in spite of the fact that.

Luyện tập

Câu nào dùng in spite of đúng?

  1. The team finished the project in spite of the short deadline.
  2. The team finished the project in spite of the deadline was short.
  3. The team finished the project in spite the short deadline.
Xem đáp án

The team finished the project in spite of the short deadline.

So all we could do at this point was wait for our repair. Ngữ pháp

1:47

Vậy nên tất cả những gì chúng tôi có thể làm vào lúc này là chờ đợi việc sửa chữa.

Ngữ pháp

All we could do was wait: hành động duy nhất có thể làm

All we could do có nghĩa là hành động duy nhất mà chúng tôi có thể thực hiện. Cụm was wait xác định hành động đó là chờ đợi, vì vậy toàn bộ cấu trúc nhấn mạnh rằng lúc ấy không còn lựa chọn hữu ích nào khác. Khung có thể áp dụng lại là all + subject + can/could + do + be + base verb: All I can do is apologize. Khi phần đầu có do, dùng động từ nguyên mẫu không to sau be là tự nhiên, như was wait. To wait cũng có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng to không bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hai từ tiếng Anh để nói rằng chờ đợi là hành động duy nhất có thể làm: The office was closed, so all we could do ____.

Xem đáp án

was wait

Then a couple of days later the Apple Store sent a follow-up email letting us know that we could come pick up our computer and

1:51

Sau đó vài ngày, Apple Store gửi một email tiếp theo thông báo rằng chúng tôi có thể đến lấy máy tính và

Sorry, what?

1:59

Xin lỗi, gì cơ?

Right?

2:01

Đúng không?

Have you have you responded to this yet?

2:03

Anh, anh đã trả lời cái này chưa?

This is No, I I've got This is completely unacceptable.

2:05

Cái này Không, tôi đã Cái này hoàn toàn không thể chấp nhận được.

We've No, we've got to This is through email?

2:10

Chúng ta Không, chúng ta phải Cái này qua email à?

Get in touch with them some other way. Cụm từ

2:12

Hãy liên lạc với họ bằng cách khác đi.

Cụm từ

Get in touch with: liên lạc với ai đó

Get in touch with someone có nghĩa là liên lạc với người hoặc tổ chức đó, chẳng hạn qua điện thoại, email hoặc một kênh khác. Touch ở đây không có nghĩa là chạm vào cơ thể, còn with đứng trước người hoặc nhóm được liên lạc. Trong câu này, người nói yêu cầu dùng một cách khác để liên lạc với họ. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là get in touch with + người hoặc tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng get và có nghĩa là liên lạc: To reschedule your visit, please ____ the clinic.

Xem đáp án

get in touch with

Get Yvonne to yell at them like...

2:13

Bảo Yvonne hét vào mặt họ kiểu...

We still have like three or four videos to make with this thing.

2:15

Chúng ta vẫn còn ba hay bốn video phải làm với cái máy này.

Yeah.

2:19

Ừ.

Okay.

2:20

Được rồi.

Just see what you can do.

2:20

Hãy xem anh có thể làm gì đi.

What does this even mean?

2:24

Điều này thậm chí có nghĩa là gì?

If they are unable to obtain the parts,

2:26

"Nếu họ không thể lấy được linh kiện,

they wouldn't be able to repair the iMac.

2:28

họ sẽ không thể sửa chiếc iMac."

Oh, gee, thanks, Jesse.

2:31

Ồ, trời, cảm ơn Jesse nhé.

So what, at this point,

2:34

Vậy thì sao, vào lúc này,

what are our options?

2:37

chúng ta có những lựa chọn nào?

There's just no recourse if we can't get an Apple authorized service provider to obtain the parts and these are parts that Apple wouldn't even send to their own store. Ghi chú

2:38

Đơn giản là không có cách nào giải quyết nếu chúng ta không thể nhờ nhà cung cấp dịch vụ được Apple ủy quyền lấy các bộ phận và đây là những bộ phận mà Apple thậm chí sẽ không gửi đến chính cửa hàng của họ.

Cách dùng từ

No recourse: không còn biện pháp khắc phục hoặc trợ giúp

Recourse là một danh từ trang trọng, chỉ người, quy trình hoặc hành động mà ta có thể tìm đến để được giúp đỡ, bảo vệ hoặc khắc phục khi xảy ra vấn đề. No recourse có nghĩa là không có lựa chọn nào như vậy. Ở đây, người nói cho rằng không còn con đường sửa chữa khả thi nếu nhà cung cấp dịch vụ được ủy quyền không thể lấy được linh kiện. Cụm từ này thường tập trung vào việc một người còn có thể làm gì sau khi các lựa chọn thông thường đều thất bại.

Luyện tập

Một công ty bác bỏ khiếu nại, đồng thời không có kháng nghị, khoản hoàn tiền hoặc cơ quan nào có thể giúp đỡ. “The customer has no recourse” có nghĩa là gì?

  1. Khách hàng đã quyết định không liên lạc với công ty.
  2. Khách hàng phải lập tức lặp lại cùng một yêu cầu.
  3. Khách hàng không còn cách nào để tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc biện pháp khắc phục.
Xem đáp án

Khách hàng không còn cách nào để tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc biện pháp khắc phục.

Văn hóa

Apple authorized service provider: được ủy quyền, không thuộc sở hữu của Apple

Apple authorized service provider là doanh nghiệp sửa chữa bên thứ ba được Apple chính thức phê duyệt để hoạt động trong chương trình dịch vụ của hãng. Trong câu này, tư cách đó rất quan trọng vì quyền tiếp cận linh kiện có thể phụ thuộc vào sự ủy quyền của Apple và các yêu cầu của chương trình. Từ authorized bổ nghĩa cho service provider. Cụm từ không có nghĩa doanh nghiệp đó là cửa hàng thuộc sở hữu của Apple; nó chỉ sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức từ Apple.

Luyện tập

Doanh nghiệp nào được mô tả chính xác là Apple authorized service provider?

  1. Một cửa hàng bán lẻ thuộc sở hữu của Apple
  2. Bất kỳ cửa hàng sửa chữa độc lập nào có thể sửa iPhone
  3. Một doanh nghiệp sửa chữa bên thứ ba được Apple chính thức phê duyệt
Xem đáp án

Một doanh nghiệp sửa chữa bên thứ ba được Apple chính thức phê duyệt

Yeah,

2:50

Đúng vậy,

I will contact an ASP.

2:50

tôi sẽ liên hệ với một nhà cung cấp dịch vụ ủy quyền.

Ed mentioned he knows a guy,

2:52

Ed có nhắc rằng anh ấy biết một người,

so maybe we can even get a video out of it.

2:53

nên có lẽ chúng ta thậm chí có thể làm một video từ chuyện này.

Whatever.

2:56

Sao cũng được.

Are you guys following this so far?

2:57

Mọi người vẫn theo kịp đến đây chứ?

We thought there must have been some kind of misunderstanding.

2:59

Chúng tôi nghĩ rằng chắc hẳn đã có một sự hiểu lầm nào đó.

Remember,

3:02

Hãy nhớ rằng,

we're paying for the repair after all. Mạch ý

3:03

suy cho cùng thì chúng tôi đang trả tiền cho việc sửa chữa mà.

Mạch ý

after all: thêm lý do hỗ trợ một quan điểm

Ở đây, after all đánh dấu “we're paying for the repair” là một lý do hỗ trợ. Người nói xem sự thật đó là điều người nghe nên nhớ và dùng nó để củng cố ý trước đó rằng việc từ chối sửa chữa là không hợp lý. after all có thể mở đầu một lý do hoặc xuất hiện ở cuối mệnh đề nêu lý do. Cụm này tổ chức lập luận bằng cách liên kết một sự thật có liên quan trở lại với nhận định trước đó; ở đây nó không có nghĩa là finally và không mô tả sự việc cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào dùng after all để trình bày một sự thật hỗ trợ cho một đề xuất?

  1. Noor finally agreed to lead the meeting.
  2. After all the meetings ended, Noor went home.
  3. Let's ask Noor to lead; she has done this before, after all.
Xem đáp án

Let's ask Noor to lead; she has done this before, after all.

But the Apple Store confirmed that they were unable to fix it because HQ wouldn't send them the parts they ordered

3:05

Nhưng Apple Store xác nhận rằng họ không thể sửa nó vì Trụ sở chính không chịu gửi linh kiện mà họ đã đặt,

and that our only option was to come and get it back untouched.

3:13

và lựa chọn duy nhất của chúng tôi là đến lấy lại nó trong tình trạng chưa được đụng tới.

And it actually gets even better from here because we asked, Ý định

3:18

Và thực tế thì nó còn trở nên hay ho hơn từ đây vì chúng tôi đã hỏi,

Ý định

Nghĩa mỉa mai của gets even better from here

Xét theo nghĩa bề mặt, gets even better from here dự đoán rằng tình hình sẽ cải thiện kể từ thời điểm này. Tuy nhiên, thất bại trước đó và giải pháp mâu thuẫn xuất hiện tiếp theo khiến cách diễn đạt tích cực này trở thành lời mỉa mai: ý thực sự của người nói là mọi chuyện đang càng trở nên vô lý. Even làm tăng sự tương phản, còn from here có nghĩa là “kể từ thời điểm này trở đi”. Khi lời lẽ tích cực đối lập với những sự việc rõ ràng là tiêu cực, hãy nhận ra ý mỉa mai thay vì chỉ hiểu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một lần sửa chữa đã thất bại, và giải pháp được đề xuất tiếp theo còn vô lý hơn. Một người nói: “It gets even better from here.” Có phải họ đang khen một sự cải thiện thực sự không?

  1. Không, có lẽ họ đang mỉa mai và chỉ trích tình hình.
  2. Có, họ muốn nói rằng tình hình thực sự đang cải thiện.
Xem đáp án

Không, có lẽ họ đang mỉa mai và chỉ trích tình hình.

well,

3:22

chà,

if Apple themselves can't fix our computer, Ngữ pháp

3:23

nếu bản thân Apple không thể sửa máy tính của chúng tôi,

who can?

3:26

thì ai có thể?

Ngữ pháp

Apple themselves: themselves nhấn mạnh sau tên công ty

Trong Apple themselves, themselves là đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh, còn gọi là đại từ nhấn mạnh. Nó quy chiếu ngược về Apple và tạo điểm nhấn: chính nhà sản xuất chính thức lại là bên không thể sửa máy tính. Nó không phải là tân ngữ của fix, nên không có ai đang thực hiện hành động lên chính mình. Trong cấu trúc cụm danh từ + đại từ nhấn mạnh, câu vẫn đúng ngữ pháp nếu bỏ đại từ đi, nhưng phần nhấn mạnh thêm sẽ biến mất. Ở đây, khi xem Apple là những người trong công ty, ta có thể dùng themselves ở số nhiều; nếu xem tổ chức là một đơn vị số ít, itself sẽ phù hợp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ nhấn mạnh cho danh từ số nhiều “designers”: If the designers ____ rejected the plan, we should reconsider it.

Xem đáp án

themselves

And we got told that the only option was to bring it to a third party,

3:27

Và chúng tôi được thông báo rằng lựa chọn duy nhất là mang nó đến cho bên thứ ba,

an Apple authorized service provider.

3:32

một nhà cung cấp dịch vụ được Apple ủy quyền.

So since there's no way for us to order new parts from Apple directly and fix it ourselves, Ngữ pháp

3:35

Vì vậy, do không có cách nào để chúng tôi đặt mua linh kiện mới trực tiếp từ Apple và tự sửa,

we reached out to one. Cụm động từ

3:42

chúng tôi đã liên hệ với một bên.

Ngữ pháp

there's no way for us to: không có lựa chọn khả thi

Cấu trúc there is no way for + người + to + động từ có nghĩa là người đó không có phương pháp hay lựa chọn thực tế nào để thực hiện hành động. Ở đây, for us chỉ những người chịu giới hạn, còn to order ... and fix ... nêu các hành động không thể thực hiện. Cấu trúc này giải thích vì sao người nói phải chọn giải pháp khác: hoàn cảnh khiến họ không thể đặt linh kiện và tự sửa chữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc there is no way for + person + to + verb: The office is already closed, so ____ submit the form in person today.

Xem đáp án

there's no way for us to

Cụm động từ

reached out to: chủ động liên hệ để nhờ giúp đỡ

Reach out to + người hoặc tổ chức có nghĩa là chủ động liên hệ với họ, thường để nhờ giúp đỡ, hỏi thông tin hoặc đề nghị hợp tác. Ở đây, người nói đã liên hệ với một nhà cung cấp dịch vụ được ủy quyền vì họ không thể lấy linh kiện trực tiếp. Đối tượng được liên hệ đứng sau to: reach out to one, reach out to customer support. Cụm này không nói về hành động đưa tay ra theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa đã chủ động liên hệ với: After the payment failed, I ____ customer support for help.

Xem đáp án

reached out to

Hey,

3:44

Này,

any word back from your friend? Cụm từ

3:45

có tin gì từ bạn của anh chưa?

Cụm từ

any word back from someone: hỏi xem đã có phản hồi chưa

Trong câu hỏi này, any word back from your friend có nghĩa là “có phản hồi hoặc tin mới nào từ bạn của bạn không”. Word ở đây chỉ tin tức hoặc thông tin, không phải một từ vựng riêng lẻ; back cho thấy thông điệp được gửi lại sau lần liên hệ trước đó. Mẫu Any word back from + người hoặc tổ chức? là một câu hỏi rút gọn trong hội thoại. Dùng mẫu này để hỏi tiến triển khi đang chờ ai đó phản hồi.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nhận được phản hồi từ”: Any ____ the repair shop?

Xem đáp án

word back from

Okay,

3:46

Được rồi,

so new update.

3:46

cập nhật mới đây.

They can order the part,

3:48

Họ có thể đặt linh kiện,

but for them to approve the sale,

3:50

nhưng để họ duyệt việc bán,

they need someone with Apple Pro certification.

3:53

họ cần một ai đó có chứng chỉ Apple Pro.

And unfortunately,

3:57

Và thật không may,

that doesn't exist yet.

3:59

điều đó chưa tồn tại.

Let me guess,

4:01

Để tôi đoán nhé,

even if it did, Ngữ pháp

4:02

ngay cả khi nó có tồn tại,

if they ordered it and just gave us the parts,

4:03

nếu họ đặt hàng và chỉ đưa chúng ta các linh kiện,

they'd lose their certification.

4:07

họ sẽ mất chứng chỉ của mình.

Ngữ pháp

even if it did: kết quả không đổi mà không lặp lại động từ

Even if đưa ra một điều kiện có thể đúng hoặc không đúng, đồng thời cho biết kết quả sau đó vẫn không thay đổi. Ở đây, even if it did có nghĩa là “ngay cả nếu chứng nhận đó tồn tại”. Did thay cho động từ quá khứ existed đã được nhắc đến trước đó để tránh lặp lại. Ở đây, did là động từ thay thế, không phải động từ chính do mang nghĩa “thực hiện một hành động”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng even if và did để không lặp lại worked: We do not know whether the key worked. ____, we would still need a spare.

Xem đáp án

Even if it did

Yep.

4:09

Chuẩn.

So Louis Rossmann,

4:10

Còn Louis Rossmann thì sao,

you remember that guy,

4:11

các bạn nhớ anh chàng đó,

right?

4:12

đúng không?

He showed me the right way to fix BGA solder joints.

4:13

Anh ấy đã chỉ cho tôi cách sửa các mối hàn BGA đúng chuẩn.

So so he is constantly complaining about Apple pulling crap like this.

4:15

Và anh ấy luôn phàn nàn về việc Apple làm ra những trò tồi tệ như thế này.

But not being someone who repairs Apple's products for a living, Cụm từ

4:20

Nhưng không phải là một người kiếm sống bằng nghề sửa các sản phẩm của Apple,

I always kind of figured it was mostly shop talk. Cách dùng từ

4:24

tôi luôn nghĩ rằng đó hầu hết chỉ là những lời bàn tán trong nghề.

Cụm từ

for a living: làm việc để kiếm sống

for a living có nghĩa là “như một công việc tạo ra thu nhập”. Trong someone who repairs Apple's products for a living, cụm này cho biết sửa những sản phẩm đó là nghề của người ấy, chứ không phải việc giúp đỡ thỉnh thoảng hoặc sở thích. Cấu trúc thường dùng là do something for a living. Nó giải thích một người làm công việc gì để tự trang trải về tài chính.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sửa xe đạp là công việc được trả lương thường xuyên của Leo?

  1. Leo repairs bicycles to stay busy today.
  2. Leo repairs bicycles once in a while.
  3. Leo repairs bicycles for a living.
Xem đáp án

Leo repairs bicycles for a living.

Cách dùng từ

shop talk: chuyện công việc giữa người trong ngành

shop talk là cuộc trò chuyện không trang trọng về công việc, kỹ năng, vấn đề hoặc chi tiết kỹ thuật giữa những người cùng nghề hoặc cùng lĩnh vực. Ở đây, mostly shop talk cho biết trước đó người nói đã xem lời phàn nàn của các kỹ thuật viên là chuyện công việc bình thường giữa người trong ngành, thay vì bằng chứng cho một vấn đề rộng hơn. Shop không nhất thiết có nghĩa là cửa hàng bán lẻ. Trong cách nói này, nó chỉ chung nơi làm việc, ngành nghề hoặc lĩnh vực chuyên môn.

Luyện tập

Hai kiến trúc sư bắt đầu bàn về quy chuẩn xây dựng và phần mềm thiết kế trong bữa trưa. Đây là kiểu trò chuyện nào?

  1. gossip
  2. shop talk
  3. small talk
Xem đáp án

shop talk

However, as someone who now has to repair an Apple product in order to flip it on Craigslist, Cách dùng từ

4:28

Tuy nhiên, với tư cách là một người bây giờ phải sửa chữa một sản phẩm Apple để bán lại trên Craigslist,

no,

4:38

không,

I don't believe that anymore.

4:39

tôi không còn tin vào điều đó nữa.

Cách dùng từ

flip it: bán lại để kiếm lời

Trong câu này, flip it có nghĩa là sửa sản phẩm Apple rồi bán lại, thường là bán nhanh với mục đích kiếm lời. Cụm này không có nghĩa là lật sản phẩm theo nghĩa vật lý. Cách dùng thân mật này của flip thường xuất hiện khi nói về nhà, ô tô, thiết bị điện tử hoặc những món đồ khác được mua hay cải thiện để bán lại. Đại từ tân ngữ it chỉ sản phẩm Apple.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là ‘bán lại nhanh chóng, thường là để kiếm lời’: I bought this old bicycle cheaply, fixed the brakes, and plan to ____ this weekend.

Xem đáp án

flip it

It's absolutely real.

4:41

Nó hoàn toàn là sự thật.

Like I get it.

4:43

Kiểu như tôi hiểu rồi.

What Apple's done here is to release a brand new platform that they are unwilling and/or unable to provide support for. Ghi chú

4:45

Những gì Apple đã làm ở đây là tung ra một nền tảng hoàn toàn mới mà họ không sẵn sàng và/hoặc không thể cung cấp hỗ trợ.

Ngữ pháp

What Apple's done here is to release: cấu trúc nhấn mạnh hành động

What Apple's done here là một mệnh đề danh từ gom hành động của Apple thành chủ đề của câu. What không dùng để hỏi; ở đây nó có nghĩa gần như ‘điều Apple đã làm ở đây’. Phần tiếp theo, is to release ..., xác định và nhấn mạnh hành động đó. Mẫu What X has done is (to) Y hữu ích khi muốn tóm tắt cách hành xử của ai đó rồi nêu hành động cụ thể đang được đánh giá, đặc biệt trong phân tích hoặc phê bình. Khi mệnh đề what có một dạng của do, sau be có thể dùng cả động từ nguyên mẫu không to lẫn to + động từ; What Apple has done is release ... cũng rất phổ biến.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một mẫu nhấn mạnh để gom một hành động thành chủ đề rồi xác định hành động đó?

  1. The coach has asked what to change in the lineup.
  2. What the coach has done is to change the lineup at the last minute.
  3. What has the coach done to change the lineup at the last minute?
Xem đáp án

What the coach has done is to change the lineup at the last minute.

Cách dùng từ

unwilling and/or unable to: không sẵn lòng, không có khả năng hoặc cả hai

Trong unwilling and/or unable to provide support, unwilling có nghĩa là không sẵn lòng hành động, còn unable có nghĩa là không có khả năng, nguồn lực hoặc phương tiện thực tế để hành động. Cách kết hợp and/or để ngỏ ba khả năng: không sẵn lòng, không có khả năng hoặc cả hai. Nhờ đó, người nói có thể thể hiện sự không chắc chắn mà không giả vờ biết vấn đề nằm ở động lực, năng lực hay cả hai.

Luyện tập

Bạn biết một nhà thầu có thể không muốn tiếp tục, không có khả năng tiếp tục hoặc cả hai, nhưng không xác định được trường hợp nào. Câu nào diễn đạt sự không chắc chắn đó chính xác nhất?

  1. The contractor is unable to continue.
  2. The contractor is unwilling and unable to continue.
  3. The contractor is unwilling and/or unable to continue.
Xem đáp án

The contractor is unwilling and/or unable to continue.

I mean,

4:56

Ý tôi là,

yeah,

4:57

vâng,

we broke it.

4:58

chúng tôi đã làm hỏng nó.

We get that,

4:59

Chúng tôi hiểu điều đó,

but I mean,

4:59

nhưng ý tôi là,

imagine this in some other industry.

5:01

hãy tưởng tượng điều này trong một ngành công nghiệp khác.

Imagine if you bought a brand new car and drove it into a lamppost as you were leaving the dealer. Mạch ý

5:03

Tưởng tượng xem nếu bạn mua một chiếc ô tô hoàn toàn mới và đâm nó vào cột đèn khi bạn vừa rời khỏi đại lý.

Then both the dealer and your third-party insurer said that they couldn't fix it because the parts and the repair manual don't exist.

5:11

Sau đó, cả đại lý và công ty bảo hiểm bên thứ ba của bạn đều nói rằng họ không thể sửa nó vì linh kiện và sổ tay sửa chữa không tồn tại.

Mạch ý

Imagine if: mở đầu một phép so sánh giả định

Imagine if yêu cầu người nghe dựng lên một tình huống giả định trong đầu. Ở đây, cụm từ này mở đầu một phép so sánh: vấn đề quen thuộc với một chiếc xe mới giúp vấn đề ít quen thuộc hơn về hỗ trợ sửa chữa trở nên dễ hiểu. Mệnh đề có if thiết lập tình huống tưởng tượng, còn kết quả theo sau—thường được mở đầu bằng then—cho biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Khung này tổ chức lập luận theo cách “hãy hình dung tình huống này, rồi xem xét hệ quả”, chứ không kể lại một ký ức có thật.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để mời người nghe hình dung một phép so sánh hư cấu thay vì nhớ lại một sự kiện có thật?

  1. Remember when your new bicycle broke before you reached home.
  2. Imagine if your new bicycle broke before you reached home.
  3. Your new bicycle broke before you reached home.
Xem đáp án

Imagine if your new bicycle broke before you reached home.

As far as we can tell right now, Cụm từ

5:22

Theo những gì chúng ta có thể thấy bây giờ,

Cụm từ

As far as we can tell right now: Giới hạn nhận định theo bằng chứng hiện có

As far as we can tell right now có nghĩa là dựa trên thông tin hiện có. Cụm này cho biết nội dung theo sau là nhận định hợp lý nhất ở thời điểm hiện tại, chứ không phải một sự thật chắc chắn. Ở đây, as far as giới hạn phạm vi hiểu biết của người nói, còn right now thêm giới hạn về thời gian: bằng chứng xuất hiện sau đó có thể làm thay đổi kết luận. Cụm này không nói về khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Cụm mở đầu có nghĩa gì trong câu này? As far as we can tell right now, the road should reopen this evening.

  1. Người nói chỉ có thể nhìn được một khoảng cách hạn chế dọc theo con đường.
  2. Người nói hoàn toàn chắc chắn về thời điểm con đường mở lại.
  3. Bằng chứng hiện tại cho thấy điều này, nhưng kết luận có thể thay đổi.
Xem đáp án

Bằng chứng hiện tại cho thấy điều này, nhưng kết luận có thể thay đổi.

they expect us to just roll over and accept that our workstation is now essentially just a collection of pretty rocks for some indeterminate amount of time Ghi chú

5:24

họ mong chúng ta chỉ biết cam chịu và chấp nhận rằng máy trạm của chúng ta giờ đây về cơ bản chỉ là một bộ sưu tập những hòn đá đẹp đẽ trong một khoảng thời gian vô định

because they released a product without the training or support structure necessary to actually support it.

5:34

bởi vì họ đã tung ra một sản phẩm mà không có cấu trúc hỗ trợ hoặc đào tạo cần thiết để thực sự hỗ trợ cho nó.

Cụm động từ

Roll over: Chấp nhận thất bại mà không chống cự

Trong câu này, roll over được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là ngừng chống lại và thụ động chấp nhận một kết quả bất công hoặc không mong muốn. Các từ theo sau, and accept, xác nhận nghĩa này. Hình ảnh được gợi ra là sự đầu hàng hoàn toàn, vì vậy người nói không chỉ đơn giản nói accept. Cụm này phê phán phản ứng được mong đợi là yếu đuối, phục tùng hoặc đầu hàng quá dễ dàng.

Luyện tập

Câu nào dùng roll over với nghĩa bóng giống như trong ví dụ?

  1. We will not roll over just because the other side has more money.
  2. The puppy learned to roll over when it heard the command.
  3. The van could roll over if it takes the corner too quickly.
Xem đáp án

We will not roll over just because the other side has more money.

Thành ngữ

a collection of pretty rocks như một phép ẩn dụ mỉa mai

Ở đây, a collection of pretty rocks là một phép ẩn dụ mang tính mỉa mai cho những máy trạm đắt tiền vẫn trông ấn tượng nhưng không thể thực hiện chức năng chính. Máy tính không thật sự được làm bằng đá; pretty nhấn mạnh rằng vẻ ngoài gần như là toàn bộ giá trị còn lại. Phép ẩn dụ này phê phán một sản phẩm bị hỏng hoặc không được hỗ trợ bằng cách so sánh nó với một vật đã mất chức năng hữu ích. Có thể dùng kiểu diễn đạt này để mô tả thứ trông đẹp nhưng trên thực tế đã gần như vô dụng.

Luyện tập

a collection of pretty rocks có nghĩa gì trong câu này?

  1. Máy trạm vẫn trông bắt mắt nhưng tạm thời vô dụng với tư cách là một máy tính.
  2. Máy trạm thật sự được làm từ đá trang trí.
  3. Máy trạm đã được thay thế bằng một bộ sưu tập đá mới.
Xem đáp án

Máy trạm vẫn trông bắt mắt nhưng tạm thời vô dụng với tư cách là một máy tính.

They've thrown their support staff under the bus, Thành ngữ

5:42

Họ đã mặc kệ nhân viên hỗ trợ của mình,

Thành ngữ

throw someone under the bus: phản bội người khác để tự bảo vệ

Throw someone under the bus có nghĩa là hy sinh, đẩy vào tình thế nguy hiểm hoặc đổ lỗi cho một người để bảo vệ bản thân hay một nhóm khác. Trong They've thrown their support staff under the bus, công ty bị cáo buộc đã để những nhân viên đó gánh chịu thiệt hại từ một thất bại mà họ không gây ra. Cụm từ này mang nghĩa bóng và có sắc thái rất tiêu cực. Ngữ pháp ở đây là thì hiện tại hoàn thành: They've có nghĩa là They have, còn thrown là quá khứ phân từ của throw.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “hy sinh hoặc đổ lỗi cho ai đó để tự bảo vệ”: The manager has ____ to save her own reputation.

Xem đáp án

thrown the technician under the bus

they've thrown their authorized service providers under the bus,

5:44

họ đã mặc kệ các nhà cung cấp dịch vụ được ủy quyền của mình,

and most damningly of all, Mạch ý

5:47

và đáng chê trách nhất trong tất cả,

they've thrown the customer,

5:48

họ đã vứt bỏ khách hàng,

because I bought this thing,

5:49

vì tôi đã mua cái thứ này,

under the bus.

5:51

mặc kệ luôn.

Mạch ý

most damningly of all: lời chỉ trích mạnh nhất

Most damningly of all báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang điểm trong một danh sách cung cấp lý do mạnh nhất để quy trách nhiệm và khó biện hộ nhất. Ở đây, cụm từ này đưa cách đối xử với khách hàng đã trả tiền lên thành cao trào của lời chỉ trích. Damningly mô tả điều gì đó củng cố mạnh mẽ một đánh giá tiêu cực; nó không có nghĩa là “bằng một lời nguyền tôn giáo”. Cấu trúc most + trạng từ + of all xếp một điểm cao hơn các điểm còn lại.

Luyện tập

most damningly of all có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng khách hàng đã đặt một lời nguyền tôn giáo lên công ty.
  2. Nó trình bày lời chỉ trích mạnh nhất và khó biện hộ nhất trong một danh sách.
  3. Nó giới thiệu một chi tiết nhỏ ít nghiêm trọng hơn các điểm trước đó.
Xem đáp án

Nó trình bày lời chỉ trích mạnh nhất và khó biện hộ nhất trong một danh sách.

Despite Apple's careful design,

5:53

Bất chấp thiết kế cẩn thận của Apple,

accidents do happen. Ngữ pháp

5:55

tai nạn vẫn xảy ra.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do happen

Trong câu khẳng định, do đứng trước động từ nguyên thể happen tạo sự nhấn mạnh: tai nạn thực sự xảy ra, dù thiết kế cẩn thận có thể làm giảm khả năng đó. Do nhấn mạnh này có thể dùng để sửa một sự nghi ngờ, bác bỏ một nhận định hoặc xác nhận mạnh mẽ một sự thật. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên thể, vì vậy sau do phải dùng happen, không dùng happens hoặc happened.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng do nhấn mạnh và động từ nguyên thể happen: “Some people think these errors never occur, but they ____.”

Xem đáp án

do happen

And if a former repair technician can screw up from time to time, Ghi chú

5:57

Và nếu một cựu kỹ thuật viên sửa chữa thỉnh thoảng có thể làm hỏng chuyện,

and trust me they do,

6:00

và tin tôi đi họ có làm hỏng,

the end user will too.

6:02

thì người dùng cuối cũng vậy thôi.

Cụm động từ

screw up: cách nói thân mật để diễn đạt “phạm lỗi”

Ở đây, screw up có nghĩa là “phạm lỗi” hoặc “làm điều gì đó không tốt”. Trong câu này, cụm từ không có tân ngữ: even trained technicians can screw up. Cụm từ cũng có thể nhận tân ngữ: screw up the repair hoặc screw the repair up. Với đại từ, hãy nói screw it up, không nói screw up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài này có nghĩa là “phạm lỗi”: Even experienced cooks can ____ when they rush.

Xem đáp án

screw up

Cụm từ

from time to time: “thỉnh thoảng”

From time to time là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Cụm này mô tả điều gì đó xảy ra nhiều hơn một lần nhưng không thường xuyên. Ở đây, cụm này giới hạn tần suất của screw up: các kỹ thuật viên thỉnh thoảng mắc lỗi chứ không phải liên tục. Cách nói này làm nhẹ lời khẳng định mà không gợi ý rằng lỗi chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài này có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I still visit my old teacher ____.

Xem đáp án

from time to time

So we're turning to our community for bright ideas. Cụm động từ

6:05

Vì vậy, chúng tôi đang hướng đến cộng đồng của mình để tìm kiếm những ý tưởng sáng giá.

Cụm động từ

turning to our community: tìm đến cộng đồng để được giúp đỡ

Ở đây, turn to our community có nghĩa là tìm kiếm sự giúp đỡ, lời khuyên hoặc ý tưởng từ cộng đồng. Cụm này không miêu tả hành động quay người về phía một nhóm. Cấu trúc là turn to + người, nhóm hoặc nguồn hỗ trợ, thường theo sau bởi for + thứ đang cần. Cấu trúc này hữu ích khi nói đến việc chọn một nguồn trợ giúp, đặc biệt sau khi một cách khác không hiệu quả.

Luyện tập

Câu nào dùng turn to với nghĩa “tìm đến một nguồn để xin giúp đỡ hoặc lời khuyên”?

  1. Priya turned the page while her coach waited.
  2. Priya turned to face her coach when she heard her name.
  3. When the instructions were unclear, Priya turned to her coach for help.
Xem đáp án

When the instructions were unclear, Priya turned to her coach for help.

We still want to repair this thing,

6:09

Chúng tôi vẫn muốn sửa cái máy này,

so we're gonna have a forum thread linked below.

6:10

vì vậy chúng tôi sẽ để một liên kết chuỗi diễn đàn ở bên dưới.

If maybe you know a guy who knows a guy who can get a board, Thành ngữ

6:12

Nếu có thể bạn biết một người quen một người nào đó có thể kiếm được bo mạch,

Thành ngữ

you know a guy who knows a guy: một mối quan hệ gián tiếp

Cụm you know a guy who knows a guy là cách nói vui và cố ý mơ hồ về một mối quan hệ cá nhân gián tiếp. Hai lần dùng a guy thường không nhằm chỉ hai người đàn ông cụ thể và quan trọng; ý chính là có thể tìm được người giúp đỡ thông qua một chuỗi người quen. Mẫu lặp X knows Y who knows Z khiến mối liên hệ nghe thân mật và hơi hài hước. Nó cũng có thể ngụ ý rằng ai đó có mối quan hệ đặc biệt hoặc biết cách kiếm một thứ khó tìm.

Luyện tập

Người nói thường có ý gì khi nói “I know a guy who knows a guy”?

  1. Họ đang yêu cầu người nghe giới thiệu hai người lạ.
  2. Họ có thể liên hệ được với một người hữu ích thông qua mối quan hệ cá nhân gián tiếp.
  3. Họ trực tiếp quen đúng hai người đàn ông đã đồng ý giúp.
Xem đáp án

Họ có thể liên hệ được với một người hữu ích thông qua mối quan hệ cá nhân gián tiếp.

PSU and display,

6:16

nguồn máy tính và màn hình,

or if someone who works at Apple happens across this video and agrees that, Cụm động từ

6:17

hoặc nếu một ai đó làm việc tại Apple tình cờ xem được video này và đồng ý rằng,

you know what,

6:22

bạn biết không,

yeah,

6:23

đúng vậy,

that is totally unacceptable,

6:23

điều đó là hoàn toàn không thể chấp nhận được,

well,

6:24

thì,

we'd love to hear from them too. Cụm từ

6:25

chúng tôi cũng rất muốn nghe ý kiến của họ.

Cụm động từ

happens across: tình cờ phát hiện

Happens across là dạng ngôi thứ ba số ít của happen across + danh từ. Cụm này có nghĩa là tình cờ tìm thấy hoặc gặp một người hay một vật mà không chủ ý tìm kiếm. Ở đây, nó có nghĩa là một nhân viên Apple có thể bất ngờ tìm thấy video. Hãy hiểu happen across như một cụm hoàn chỉnh; across ở đây không diễn tả chuyển động từ bên này sang bên kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của happen across: While sorting old files, Lena ____ a photo from primary school.

Xem đáp án

happened across

Cụm từ

we'd love to hear from them: lời mời phản hồi thân thiện

We'd love to hear from them là cách nói ấm áp và lịch sự để cho biết người nói hy vọng những người đó sẽ liên hệ hoặc gửi phản hồi. Hear from someone có nghĩa là nhận được tin nhắn hay sự liên lạc từ người đó, không chỉ đơn giản là nghe thấy giọng của họ. We'd là dạng rút gọn của we would. Mẫu có thể áp dụng là we'd love to hear from + người; có thể thay them bằng you, her, the team hoặc một cá nhân hay nhóm khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân thiện bằng cụm có nghĩa là “nhận được tin nhắn từ ai đó”: We value your ideas, and we'd love to ____ you.

Xem đáp án

hear from

For now,

6:26

Còn bây giờ,

we will just continue to stew in impotent rage over the sheer stupidity of this whole situation. Thành ngữ

6:27

chúng tôi sẽ chỉ tiếp tục ngập trong sự tức giận bất lực trước sự ngu ngốc tột độ của toàn bộ tình huống này.

Thành ngữ

stew in impotent rage: sôi sục trong cơn giận bất lực

Ở đây, stew in có nghĩa là mắc kẹt trong một cảm xúc khó chịu và để nó tiếp diễn, như thể cảm xúc ấy đang được hầm từ từ. Cụm từ này diễn tả cơn giận kéo dài chứ không phải một phút bùng nổ. Trong ngữ cảnh này, impotent có nghĩa là không thể hành động hiệu quả, không phải nghĩa y khoa. Toàn bộ cụm stew in impotent rage có nghĩa là tiếp tục vô cùng tức giận trong khi cảm thấy bất lực, không thể thay đổi tình thế; cách nói này kịch tính và thường mang sắc thái tự giễu.

Luyện tập

Trong câu "With the website still broken and no one answering her messages, Nia stewed in impotent rage," stewed in impotent rage có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy bình tĩnh chờ vấn đề tự được giải quyết.
  2. Cô ấy vẫn vô cùng tức giận trong khi cảm thấy mình không thể giải quyết vấn đề.
  3. Cô ấy nấu ăn vì đang bực bội.
Xem đáp án

Cô ấy vẫn vô cùng tức giận trong khi cảm thấy mình không thể giải quyết vấn đề.

But only for a little while,

6:38

Nhưng chỉ một chút thôi,

because it always lifts me up to tell you guys about Squarespace.

6:39

bởi vì tôi luôn cảm thấy vui vẻ khi kể cho các bạn nghe về Squarespace.

Squarespace is the place to go to build your own beautiful,

6:44

Squarespace là nơi để bạn xây dựng một trang web

functional website.

6:47

đẹp mắt và tiện dụng cho riêng mình.

They've got gorgeous templates and they scale to look great on any design.

6:49

Họ có những mẫu tuyệt đẹp và chúng có thể thay đổi tỷ lệ để trông thật tuyệt trên bất kỳ thiết kế nào.

Squarespace offers 24/7 tech support via live chat and email.

6:53

Squarespace cung cấp hỗ trợ công nghệ 24/7 thông qua trò chuyện trực tiếp và email.

It starts at just 12 bucks a month.

6:57

Nó bắt đầu chỉ với 12 đô la một tháng.

You get a free domain if you buy Squarespace for the year and they've got tons of great features including their cover pages feature,

6:59

Bạn sẽ nhận được một miền miễn phí nếu mua Squarespace trong một năm và họ có vô số tính năng tuyệt vời bao gồm tính năng trang bìa,

which lets you set up a simple one-page online presence in minutes,

7:04

cho phép bạn thiết lập một trang giới thiệu trực tuyến đơn giản chỉ trong vài phút,

their logo designer,

7:08

công cụ thiết kế logo của họ,

the fact that every Squarespace page includes an online store and the ability to publish from the Squarespace blog in Apple News format.

7:09

thực tế là mọi trang Squarespace đều bao gồm một cửa hàng trực tuyến và khả năng xuất bản từ blog Squarespace theo định dạng Apple News.

So don't take our word for it. Thành ngữ

7:18

Vì vậy, đừng chỉ nghe lời chúng tôi.

Thành ngữ

take our word for it: tin lời chúng tôi mà không kiểm tra

Take someone's word for it là một thành ngữ có nghĩa là tin lời khẳng định của một người mà không yêu cầu bằng chứng hay tự kiểm tra. Word ở đây chỉ điều người đó nói, không phải một từ vựng cụ thể. Trong Don't take our word for it, dạng phủ định là lời mời người nghe tự mình xác minh lời khẳng định. Người nói không bảo rằng lời mình nói là sai; câu này gợi ý rằng bằng chứng trực tiếp hoặc trải nghiệm thực tế sẽ thuyết phục hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tin điều tôi nói mà không kiểm tra”: Don't ____—look at the photos yourself.

Xem đáp án

take my word for it

Try out Squarespace.

7:19

Hãy dùng thử Squarespace.

You can get a 30-day free trial at the link below.

7:20

Bạn có thể dùng thử miễn phí 30 ngày tại liên kết bên dưới.

That's squarespace.com/ltt.

7:23

Đó là squarespace.com/ltt.

And when you decide to sign up for Squarespace,

7:25

Và khi bạn quyết định đăng ký Squarespace,

you can get 10% off.

7:28

bạn có thể được giảm giá 10%.

Again,

7:29

Một lần nữa,

that's squarespace.com/ltt,

7:29

đó là squarespace.com/ltt,

offer code ltt.

7:32

mã ưu đãi ltt.

So thanks for watching,

7:34

Vậy nên cảm ơn các bạn đã xem nhé,

guys.

7:35

các bạn.

If this video sucked,

7:35

Nếu video này dở tệ,

you know what to do. Ý định

7:36

bạn biết phải làm gì rồi đấy.

Ý định

“you know what to do.” như một lời chỉ dẫn gián tiếp

Dù có hình thức là một câu kể về điều người nghe biết, câu này thường có chức năng như một lời chỉ dẫn gián tiếp: “Hãy làm việc mọi người đang mong đợi.” Người nói không nêu rõ hành động vì cho rằng cả hai bên đều hiểu từ tình huống. Hành động cụ thể không nằm sẵn trong cụm từ này. Để hiểu, hãy tìm một thói quen chung, một kế hoạch đã thống nhất hoặc bước tiếp theo rõ ràng trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong tình huống mọi người đều biết quy trình quen thuộc, “You know what to do.” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Cho tôi biết bạn có hiểu chỉ dẫn hay không.
  2. Thực hiện hành động được mong đợi.
  3. Giải thích quy trình đó cho tôi.
Xem đáp án

Thực hiện hành động được mong đợi.

But if it's awesome,

7:37

Nhưng nếu nó tuyệt vời,

get subscribed,

7:38

hãy đăng ký,

hit that like button,

7:38

nhấn nút thích đó,

or check out the link to where to buy the stuff we featured in the video description.

7:39

hoặc kiểm tra liên kết để biết nơi mua những thứ chúng tôi đã giới thiệu trong phần mô tả video.

Also linked down there is our merch store.

7:43

Cũng được liên kết ở dưới đó là cửa hàng hàng hóa của chúng tôi.

It has cool shirts like this one

7:44

Nó có những chiếc áo sơ mi rất ngầu giống như cái này

and our community forum,

7:45

và diễn đàn cộng đồng của chúng tôi,

which you should totally join.

7:47

mà bạn hoàn toàn nên tham gia.